Luận án tiến sĩ: Sinh thiết TTL 12 mẫu SATT chẩn đoán UTTTL (Vũ Trung Kiên)
Sinh thiết TTL 12 mẫu dưới siêu âm trực tràng chẩn đoán ung thư tuyến tiền liệt (UTTL) chính xác, ít xâm lấn.
Ngoại Thận – Tiết niệu
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
164
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Giới thiệu Sinh thiết TTL 12 mẫu dưới siêu âm trực tràng
- Số trang:
- 164 trang
- Trường:
- Trường Đại học Y Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Ngoại thận - Tiết niệu
- Tác giả:
- Vũ Trung Kiên
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I.Giới thiệu Sinh thiết TTL 12 mẫu dưới siêu âm trực tràng
Nghiên cứu này tập trung vào việc ứng dụng phương pháp sinh thiết tuyến tiền liệt (TTL) 12 mẫu dưới hướng dẫn của siêu âm qua trực tràng (SATT). Mục tiêu chính là nâng cao hiệu quả chẩn đoán ung thư tuyến tiền liệt (UTTTL). UTTTL là một trong những bệnh ung thư phổ biến ở nam giới, đặc biệt ở người lớn tuổi. Chẩn đoán sớm và chính xác đóng vai trò quan trọng trong việc điều trị hiệu quả. Phương pháp sinh thiết truyền thống có thể bỏ sót tổn thương. Kỹ thuật sinh thiết 12 mẫu cung cấp khả năng lấy mẫu rộng rãi hơn, tăng cường độ chính xác. SATT hỗ trợ định vị chính xác vị trí cần sinh thiết, giảm thiểu rủi ro và tăng cường độ tin cậy của quy trình. Đây là một bước tiến quan trọng trong chẩn đoán UTTTL, giúp phát hiện bệnh ở giai đoạn sớm. Việc áp dụng kỹ thuật này mang lại hy vọng cải thiện kết quả điều trị cho bệnh nhân.
1.1. Tầm quan trọng của phương pháp mới
Phát hiện UTTTL sớm cải thiện tỷ lệ sống. Sinh thiết truyền thống có hạn chế về số lượng mẫu. Sinh thiết 12 mẫu dưới SATT tăng cường khả năng phát hiện tổn thương. Phương pháp này giảm thiểu kết quả âm tính giả. Nó cung cấp bức tranh toàn diện hơn về tình trạng tuyến tiền liệt.
1.2. Mục tiêu nghiên cứu chính
Nghiên cứu đánh giá độ nhạy, độ đặc hiệu của sinh thiết 12 mẫu. Mục tiêu là xác định vai trò của SATT trong hướng dẫn sinh thiết. So sánh kết quả với các phương pháp chẩn đoán khác. Xây dựng quy trình chuẩn hóa cho sinh thiết 12 mẫu tại Việt Nam. Nghiên cứu cũng phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả sinh thiết.
1.3. Lợi ích chẩn đoán UTTTL
Sinh thiết 12 mẫu giúp phát hiện ung thư ở giai đoạn sớm. Điều này cho phép điều trị kịp thời, hiệu quả. Giảm thiểu các ca phải sinh thiết lại. Tăng cường khả năng xác định chính xác giai đoạn bệnh. Mang lại thông tin giá trị cho quyết định điều trị. Bệnh nhân nhận được lợi ích từ chẩn đoán chính xác hơn.
II.Tổng quan Ung thư Tuyến tiền liệt và Yếu tố nguy cơ
Ung thư tuyến tiền liệt là một vấn đề sức khỏe toàn cầu. Tỷ lệ mắc bệnh đang gia tăng, đặc biệt ở các nước phát triển. Tại Việt Nam, UTTTL cũng là mối lo ngại. Hiểu rõ về giải phẫu TTL và các yếu tố nguy cơ là cần thiết. Điều này giúp phòng ngừa và chẩn đoán sớm. Tuổi tác là yếu tố nguy cơ hàng đầu. Tiền sử gia đình cũng đóng vai trò quan trọng. Chế độ ăn uống và lối sống cũng có thể ảnh hưởng. Các nghiên cứu đã chỉ ra mối liên hệ giữa UTTTL và di truyền. Nhận biết sớm các dấu hiệu và yếu tố nguy cơ giúp can thiệp kịp thời.
2.1. Tình hình UTTTL toàn cầu và Việt Nam
UTTTL là ung thư phổ biến thứ hai ở nam giới trên thế giới. Tỷ lệ mắc bệnh thay đổi theo chủng tộc và khu vực địa lý. Ở Việt Nam, số ca mắc UTTTL đang có xu hướng tăng. Dữ liệu dịch tễ học cho thấy cần tăng cường sàng lọc. Nâng cao nhận thức cộng đồng về bệnh là quan trọng.
2.2. Giải phẫu chi tiết tuyến tiền liệt
Tuyến tiền liệt là một tuyến nhỏ nằm dưới bàng quang, bao quanh niệu đạo. Nó có vai trò trong sản xuất dịch tinh. Tuyến gồm các vùng: vùng ngoại vi (PZ), vùng chuyển tiếp (TZ) và vùng trung tâm (CZ). Phần lớn UTTTL phát sinh từ vùng ngoại vi. Hiểu biết giải phẫu giúp định vị chính xác khi sinh thiết.
2.3. Các yếu tố tăng nguy cơ mắc bệnh
Tuổi tác là yếu tố nguy cơ chính, tỷ lệ mắc tăng theo tuổi. Tiền sử gia đình có UTTTL làm tăng nguy cơ. Chủng tộc cũng ảnh hưởng, nam giới gốc Phi có nguy cơ cao hơn. Một số nghiên cứu gợi ý chế độ ăn nhiều chất béo có thể liên quan. Phơi nhiễm hóa chất độc hại cũng là một yếu tố.
III.Phương pháp Chẩn đoán UTTTL hiện đại và hiệu quả
Chẩn đoán ung thư tuyến tiền liệt đòi hỏi kết hợp nhiều phương pháp. Thăm trực tràng (DRE) và xét nghiệm kháng nguyên đặc hiệu tuyến tiền liệt (PSA) là bước đầu. Tuy nhiên, chúng có hạn chế về độ chính xác. Siêu âm qua trực tràng (SATT) đóng vai trò quan trọng trong hình ảnh. SATT giúp đánh giá kích thước, hình dạng và tổn thương nghi ngờ. Các chất chỉ điểm sinh học mới cũng đang được nghiên cứu. Mục tiêu là tìm ra phương pháp chẩn đoán UTTTL có độ nhạy và độ đặc hiệu cao hơn. Điều này giúp giảm thiểu các sinh thiết không cần thiết. Đồng thời, không bỏ sót các trường hợp ung thư.
3.1. Vai trò của thăm trực tràng DRE và PSA
DRE là phương pháp sàng lọc ban đầu, giúp phát hiện khối u hoặc bất thường. PSA là một xét nghiệm máu phổ biến, nồng độ cao có thể chỉ ra UTTTL. Tuy nhiên, PSA cũng có thể tăng trong các bệnh lành tính. Cần kết hợp DRE và PSA để đưa ra chỉ định sinh thiết. Cả hai phương pháp đều không đủ để chẩn đoán xác định.
3.2. Ứng dụng siêu âm trực tràng SATT
SATT là công cụ hình ảnh quan trọng trong đánh giá tuyến tiền liệt. Nó giúp xác định kích thước, thể tích và cấu trúc tuyến. SATT hướng dẫn sinh thiết, đảm bảo lấy mẫu đúng vị trí. Phát hiện các vùng giảm âm (hypoechoic lesions) có thể là dấu hiệu ung thư. SATT là nền tảng cho sinh thiết 12 mẫu.
3.3. Các chất chỉ điểm và hình ảnh khác
Ngoài PSA, các chất chỉ điểm như free PSA, PSA density (PSAD) và PCA3 được nghiên cứu. Chúng giúp tăng độ phân biệt giữa ung thư và bệnh lành tính. Cộng hưởng từ (MRI) đa thông số cung cấp hình ảnh chi tiết. MRI giúp xác định vị trí, kích thước, và mức độ lan rộng của tổn thương. PSMA-PET/CT cũng là kỹ thuật tiên tiến trong chẩn đoán và giai đoạn hóa.
IV.Kỹ thuật Sinh thiết TTL 12 mẫu hiệu quả dưới SATT
Sinh thiết tuyến tiền liệt 12 mẫu dưới hướng dẫn của siêu âm qua trực tràng (SATT) là kỹ thuật tiên tiến. Phương pháp này nhằm tăng cường độ chính xác trong chẩn đoán ung thư tuyến tiền liệt (UTTTL). Kỹ thuật này bao gồm việc lấy 12 mẫu mô từ các vị trí chiến lược của tuyến tiền liệt. Các vị trí bao gồm vùng ngoại vi, vùng trung tâm và vùng chuyển tiếp. SATT cung cấp hình ảnh trực tiếp, giúp bác sĩ định vị kim sinh thiết chính xác. Điều này tối ưu hóa khả năng phát hiện các tổn thương ung thư nhỏ hoặc ẩn. Quy trình được thực hiện cẩn thận, đảm bảo an toàn cho bệnh nhân. Giảm thiểu các biến chứng có thể xảy ra.
4.1. Quy trình thực hiện sinh thiết
Bệnh nhân được chuẩn bị kỹ lưỡng trước khi sinh thiết. Sát khuẩn vùng trực tràng và gây tê tại chỗ hoặc gây mê nhẹ. Đầu dò siêu âm được đưa vào trực tràng để quan sát TTL. Bác sĩ sử dụng kim sinh thiết tự động để lấy mẫu. Mẫu được lấy từ 12 vị trí khác nhau, đối xứng hai bên. Mỗi mẫu được gửi đến khoa giải phẫu bệnh để phân tích.
4.2. Ưu điểm của sinh thiết 12 mẫu
Sinh thiết 12 mẫu tăng đáng kể tỷ lệ phát hiện ung thư. Nó vượt trội so với các phương pháp sinh thiết ít mẫu hơn. Phương pháp này giúp xác định chính xác hơn vị trí và mức độ lan rộng của ung thư. Điều này hỗ trợ việc lập kế hoạch điều trị. Giảm thiểu nguy cơ bỏ sót các khối u nhỏ.
4.3. An toàn và hiệu quả của phương pháp
Sinh thiết 12 mẫu dưới SATT được coi là an toàn. Tỷ lệ biến chứng thấp nếu tuân thủ quy trình. Biến chứng thường gặp là chảy máu nhẹ hoặc nhiễm trùng. Việc sử dụng kháng sinh dự phòng giúp giảm nguy cơ nhiễm trùng. Phương pháp này mang lại hiệu quả chẩn đoán cao.
V.Phân tích kết quả Giải phẫu bệnh Ung thư Tuyến tiền liệt
Sau khi sinh thiết, các mẫu mô được gửi đến phòng giải phẫu bệnh để phân tích. Đây là bước then chốt để xác định sự hiện diện của ung thư tuyến tiền liệt (UTTTL). Các nhà bệnh học sẽ kiểm tra mẫu dưới kính hiển vi. Họ tìm kiếm các tế bào ung thư và đánh giá mức độ biệt hóa. Hệ thống phân độ Gleason là công cụ chuẩn mực để đánh giá độ ác tính của UTTTL. Kết quả giải phẫu bệnh cung cấp thông tin chi tiết về loại ung thư. Nó cũng cho biết mức độ xâm lấn và các tổn thương tiền ung thư. Thông tin này rất quan trọng cho việc đưa ra quyết định điều trị phù hợp cho từng bệnh nhân.
5.1. Phân độ mô học theo Gleason
Điểm Gleason phản ánh mức độ biệt hóa của tế bào ung thư. Điểm số từ 6 đến 10, càng cao càng ác tính. Nó dựa trên hai mẫu mô chiếm ưu thế nhất. Gleason score là yếu tố tiên lượng quan trọng nhất trong UTTTL. Điểm này hướng dẫn lựa chọn phương pháp điều trị.
5.2. Phân loại giai đoạn TNM và nhóm nguy cơ
Hệ thống TNM (Tumor, Node, Metastasis) dùng để phân loại giai đoạn UTTTL. T đánh giá kích thước và mức độ lan rộng của khối u nguyên phát. N đánh giá sự xâm lấn hạch bạch huyết. M xác định có di căn xa hay không. Dựa trên điểm Gleason, PSA và giai đoạn TNM, bệnh nhân được xếp vào các nhóm nguy cơ. Các nhóm nguy cơ gồm: thấp, trung bình, và cao. Phân loại này giúp dự đoán tiên lượng và quyết định phác đồ điều trị.
5.3. Các tổn thương tiền ung thư quan trọng
Tân sản nội mô tuyến tiền liệt (PIN) là một tổn thương tiền ung thư. PIN mức độ cao được coi là yếu tố nguy cơ phát triển UTTTL. Việc phát hiện PIN cao cần theo dõi chặt chẽ hoặc sinh thiết lặp lại. Các tổn thương khác như viêm teo tuyến tiền liệt có thể gây nhầm lẫn. Cần phân biệt rõ ràng để tránh chẩn đoán sai.
VI.Hiệu quả lâm sàng và Ứng dụng thực tiễn của kỹ thuật sinh thiết
Nghiên cứu này đánh giá hiệu quả lâm sàng của phương pháp sinh thiết tuyến tiền liệt (TTL) 12 mẫu dưới siêu âm qua trực tràng (SATT) trong chẩn đoán ung thư tuyến tiền liệt (UTTTL). Các kết quả cho thấy phương pháp này có độ nhạy và độ đặc hiệu cao. Điều này khẳng định khả năng phát hiện UTTTL một cách chính xác. Ứng dụng thực tiễn của kỹ thuật này mang lại nhiều lợi ích. Giúp tối ưu hóa quy trình chẩn đoán. Cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân thông qua việc điều trị sớm. Nghiên cứu cũng cung cấp cơ sở dữ liệu để các cơ sở y tế khác áp dụng.
6.1. Đánh giá độ nhạy và đặc hiệu
Độ nhạy của sinh thiết 12 mẫu được đánh giá cao. Điều này có nghĩa là khả năng phát hiện ung thư khi bệnh thực sự tồn tại là rất tốt. Độ đặc hiệu cũng đạt mức mong muốn. Khả năng loại trừ ung thư khi không có bệnh được cải thiện. Kết quả này chứng minh tính ưu việt của phương pháp.
6.2. So sánh với các phương pháp chẩn đoán cũ
Sinh thiết 12 mẫu dưới SATT cho thấy ưu điểm vượt trội. So với sinh thiết 6 hoặc 8 mẫu truyền thống, tỷ lệ phát hiện ung thư cao hơn. Phương pháp cũ có thể bỏ sót nhiều trường hợp. Kết quả nghiên cứu khẳng định sự cần thiết của việc nâng cấp quy trình sinh thiết. Giảm thiểu số lần sinh thiết lặp lại.
6.3. Khuyến nghị cho thực hành lâm sàng
Dựa trên kết quả nghiên cứu, phương pháp sinh thiết 12 mẫu dưới SATT được khuyến nghị. Nó nên trở thành tiêu chuẩn vàng trong chẩn đoán UTTTL. Cần có các khóa đào tạo chuyên sâu cho các bác sĩ. Đầu tư trang thiết bị hiện đại tại các bệnh viện. Tăng cường hợp tác giữa các khoa lâm sàng và giải phẫu bệnh. Điều này đảm bảo việc triển khai rộng rãi và hiệu quả.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (164 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu ứng dụng kỹ thuật sinh thiết tuyến tiền liệt 12 mẫu dưới hướng dẫn của siêu âm qua trực tràng (Transrectal Ultrasound - TRUS) trong chẩn đoán ung thư tuyến tiền liệt (UTTTL) là công trình khoa học chuyên sâu thuộc chuyên ngành Ngoại Thận – Tiết niệu (mã số: 62720126), được thực hiện bởi nghiên cứu sinh Vũ Trung Kiên dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Đỗ Trường Thành tại Trường Đại học Y Hà Nội và Bệnh viện Hữu Nghị Việt Đức. Luận án giải quyết một vấn đề y tế công cộng cấp bách: ung thư tuyến tiền liệt là nguyên nhân gây tử vong đứng hàng thứ 5 và có tần suất mới mắc đứng hàng thứ 2 ở nam giới trên toàn cầu. Đáng chú ý, tỷ số giữa tần suất tử vong và tần suất mới mắc do ung thư tuyến tiền liệt tại Việt Nam ước tính lên đến 73,5% (1.275 ca mắc mới và 872 ca tử vong hàng năm), cao vượt trội so với khu vực Đông Nam Á (59,6%), bình quân thế giới (27,6%) và các quốc gia phát triển (18,7%). Thực trạng này phản ánh khoảng trống nghiêm trọng trong năng lực phát hiện sớm tại hệ thống y tế lâm sàng trong nước.
Research gap cốt lõi được xác định xuất phát từ giới hạn kỹ thuật của quy trình sinh thiết 6 mẫu kinh điển do Hodge và cộng sự thiết lập năm 1989. Dù từng là tiêu chuẩn vàng, sinh thiết 6 mẫu bỏ sót tới 30–35% trường hợp ung thư do không bao phủ toàn diện cấu trúc giải phẫu học, đặc biệt là vùng ngoại vi phía ngoài (lateral peripheral zone). Tại Bệnh viện Hữu Nghị Việt Đức giai đoạn 2008–2011, nghiên cứu của Nguyễn Đình Liên ghi nhận tỷ lệ dương tính khi sinh thiết 6–10 mẫu đạt 56,7% (59/104 bệnh nhân), song phần lớn ca bệnh được chẩn đoán ở giai đoạn muộn. Luận án đặt ra hai câu hỏi và mục tiêu nghiên cứu cụ thể: (1) Xây dựng chỉ định và chuẩn hóa quy trình kỹ thuật sinh thiết tuyến tiền liệt 12 mẫu dưới hướng dẫn của siêu âm qua trực tràng; (2) Đánh giá kết quả mô bệnh học, xác định độ nhạy, tính an toàn và phân tích các yếu tố liên quan lâm sàng – cận lâm sàng (PSA toàn phần, fPSA/tPSA, PSAD, DRE, mpMRI, thang điểm Gleason).
Khung lý thuyết của công trình tích hợp mô hình giải phẫu phân vùng McNeal (1968), hệ thống phân độ mô bệnh học Gleason (1966/ISUP) và hệ thống phân tầng nguy cơ lâm sàng D’Amico (1998) kết hợp hướng dẫn của Hội Tiết niệu Châu Âu (EAU 2016) và Mạng lưới Ung thư Quốc gia Hoa Kỳ (NCCN 2016). Nghiên cứu khẳng định sinh thiết 12 mẫu mở rộng có khả năng tối ưu hóa tỷ lệ phát hiện ung thư đạt xấp xỉ 96% mà không làm tăng biến chứng nặng, tạo bước ngoặt trong can thiệp ngoại khoa tiết niệu tại Việt Nam.
Literature Review và Positioning
Lịch sử can thiệp tuyến tiền liệt ghi nhận bước tiến dài từ các kỹ thuật xâm lấn sơ khai đến can thiệp định vị chính xác cao. Kỹ thuật sinh thiết mở qua đáy chậu của Young (1926) và chọc hút kim qua đáy chậu của Barringer (1922) hay Ferguson (1930) tồn tại nhược điểm lớn về nguy cơ tiểu không tự chủ, rối loạn cương dương và độ chính xác lấy mẫu thấp (chỉ đạt 78–86%). Mặc dù Astraldi (1937) và Takahashi & Ouchi (1963) lần đầu đặt nền móng cho tiếp cận qua trực tràng và siêu âm trực tràng, phải đến năm 1989, khi Hodge và cộng sự công bố phác đồ sinh thiết 6 mẫu hệ thống dưới hướng dẫn TRUS (lấy mẫu tại nền, giữa và đỉnh tuyến hai bên), kỹ thuật này mới trở thành chuẩn mực toàn cầu.
Tuy nhiên, các cuộc tranh luận học thuật sâu sắc đã nổ ra trong giai đoạn 1995–2010. Trường phái bảo thủ ủng hộ 6 mẫu cho rằng việc lấy nhiều mẫu làm tăng nguy cơ nhiễm trùng trực tràng và chảy máu; ngược lại, trường phái mở rộng (Durkan, Presti, Babian) chứng minh sinh thiết 6 mẫu kinh điển bỏ sót hơn 30% tổn thương ác tính do các ổ ung thư biểu mô tuyến (adenocarcinoma) phân bố chủ yếu ở vùng ngoại vi xa (far-lateral peripheral zone) chứ không nằm trên đường cạnh giữa (parasagittal line).
Tiến trình phát triển kỹ thuật sinh thiết tuyến tiền liệt:
[1926: Sinh thiết mở qua đáy chậu (Young)]
↓
[1989: Sinh thiết 6 mẫu chuẩn TRUS (Hodge et al.)] → Tỷ lệ bỏ sót 30-35%
↓
[2000-2020: Sinh thiết mở rộng 10-12 mẫu (Presti, Durkan, Vũ Trung Kiên)] → Độ nhạy đạt ~96%
↓
[Hiện đại: Sinh thiết kết hợp MRI-TRUS Fusion & mpMRI]
Trong bức tranh quốc tế, nghiên cứu của Catalona và cộng sự (1997) trên 6.630 bệnh nhân chỉ rõ hơn 80% trường hợp có PSA trong "vùng xám" (4–10 ng/mL) có kết quả sinh thiết lành tính nếu chỉ dựa vào xét nghiệm đơn thuần, đòi hỏi các chỉ số tinh chỉnh như fPSA/tPSA và PSAD. Nghiên cứu của Shimizu và cộng sự (2009) tại Nhật Bản trên 122 bệnh nhân sử dụng cộng hưởng từ 1.5 Tesla ghi nhận độ nhạy chuỗi xung DWI và bản đồ ADC đạt 57,7%, độ đặc hiệu kết hợp đạt 86,4–87,2%. Tại Việt Nam, các nghiên cứu của Vũ Văn Ty, Nguyễn Tuấn Vinh (2010) và Vũ Lê Chuyên (2012) tại Bệnh viện Bình Dân khảo sát 1.098 nam giới ≥50 tuổi ghi nhận tỷ lệ UTTTL là 3%, phần lớn vẫn áp dụng sinh thiết 6 mẫu. Luận án của Vũ Trung Kiên định vị là công trình tiên phong tại miền Bắc hoàn thiện quy trình chuẩn hóa 12 mẫu phân bố đối xứng không gian, thu hẹp khoảng cách can thiệp giữa y học Việt Nam và tiêu chuẩn EAU/NCCN.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án củng cố và mở rộng thuyết phân vùng giải phẫu tuyến tiền liệt của McNeal (1968). Theo McNeal, nhu mô tuyến tiền liệt được chia thành 4 vùng chính: Vùng ngoại vi (Peripheral Zone - PZ, chiếm 70% thể tích, nơi phát sinh 70–80% khối u ác tính), Vùng trung tâm (Central Zone - CZ, 25% thể tích, phát sinh 2,5–5% khối u), Vùng chuyển tiếp (Transition Zone - TZ, 5% thể tích, phát sinh u tăng sản lành tính và 10–20% ung thư) và Vùng cơ xơ trước (Anterior fibromuscular stroma, 5% thể tích). Luận án chứng minh trên thực nghiệm lâm sàng rằng việc bổ sung 6 mẫu ở vùng ngoại vi phía ngoài (lateral base, lateral mid, lateral apex) bổ trợ cho 6 mẫu cạnh giữa đã trực tiếp giải quyết khiếm khuyết không gian của mô hình Hodge, nâng cao xác suất tiếp cận ổ tổn thương vi thể (microscopic cancerous foci).
Khung phân tích đa tầng chẩn đoán và phân tầng nguy cơ UTTTL:
[Khám thực thể: DRE] + [Dấu ấn sinh học: tPSA, fPSA/tPSA, PSAD, PSAV] + [Chẩn đoán hình ảnh: TRUS, mpMRI, PSMA-PET]
↓
[Kỹ thuật can thiệp: TRUS-Biopsy 12 mẫu chuẩn hóa]
↓
[Giải phẫu bệnh: Phân độ mô học Gleason (ISUP 1-5)]
↓
[Phân tầng nguy cơ EAU / NCCN / D'Amico (TNM AJCC 2017)]
↓
[Quyết định điều trị: Phẫu thuật triệt căn / Xạ trị / ADT]
Về mặt bệnh học, công trình làm sáng tỏ mối tương quan giữa thang điểm mô học Gleason (Donald F. Gleason 1966/1974) và nồng độ kháng nguyên đặc hiệu tuyến tiền liệt (PSA). Sự phá vỡ màng đáy và cấu trúc nang tuyến ở các độ mô học kém biệt hóa (Gleason pattern 4 và 5: cấu trúc sàng hoặc đám đặc hoại tử) cho phép enzyme glycoprotein PSA (trọng lượng phân tử 30.000 Da) thoát trực tiếp vào khoang gian bào và hệ tuần hoàn mạch máu, tạo cơ sở giải thích tại sao nồng độ PSA huyết thanh tương quan thuận với độ ác tính và giai đoạn xâm lấn vỏ bao/túi tinh theo phân loại TNM (AJCC 2017).
Khung phân tích độc đáo
Luận án xây dựng khung phân tích chẩn đoán đa chiều tích hợp:
- Chỉ dấu sinh học động học: Không chỉ dựa vào total PSA (tPSA), nghiên cứu áp dụng tỷ lệ fPSA/tPSA (cut-off <0,10 chỉ định sinh thiết tuyệt đối với nguy cơ ung thư 56% theo Catalona, >0,25 nguy cơ chỉ 8%), mật độ PSA (PSAD = tPSA / thể tích tuyến qua siêu âm, ngưỡng >0,15 ng/mL/g), và vận tốc PSA (PSAV >0,75 ng/mL/năm theo Carter 1992).
- Hình ảnh học đối chiếu: Tích hợp dấu hiệu giảm âm trên TRUS, hình ảnh tăng sinh mạch trên Doppler năng lượng, vùng giảm tín hiệu trên T2W, hạn chế khuếch tán trên DWI/ADC của CHT 1.5T và chỉ dấu sinh học thế hệ mới (PCA3 mRNA nước tiểu, kháng nguyên sớm EPCA/EPCA-2, huK2, VEGF, TGF-β1).
- Không gian định vị 12 điểm: Áp dụng thuật toán lấy mẫu hình học phủ kín vùng ngoại vi hai thùy tuyến, thiết lập điều kiện biên (boundary conditions) chặt chẽ loại trừ các trường hợp viêm cấp tính hoặc nhiễm trùng niệu đạo hoạt động.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu theo trường phái thực chứng (positivism) với thiết kế tiến cứu, mô tả cắt ngang kết hợp can thiệp lâm sàng không đối chứng nhằm đánh giá hiệu quả chẩn đoán của một kỹ thuật can thiệp chuẩn hóa. Cỡ mẫu nghiên cứu được thu thập tại Khoa Phẫu thuật Tiết niệu - Bệnh viện Hữu Nghị Việt Đức. Tiêu chuẩn lựa chọn bao gồm: bệnh nhân nam có chỉ định sinh thiết khi có ít nhất một trong các yếu tố: (1) Thăm trực tràng (DRE) phát hiện nhân cứng hoặc bất thường; (2) Nồng độ tPSA huyết thanh >10 ng/mL; (3) tPSA trong khoảng 4–10 ng/mL kèm fPSA/tPSA <0,15 hoặc PSAD >0,15 ng/mL/g; (4) Hình ảnh siêu âm TRUS hoặc CHT nghi ngờ tổn thương ác tính (PIRADS ≥3). Tiêu chuẩn loại trừ gồm: nhiễm khuẩn tiết niệu cấp tính, viêm tuyến tiền liệt cấp, viêm loét - trĩ trực tràng nặng chảy máu, rối loạn đông máu nặng (tiểu cầu <100 G/L, INR >1.5), hoặc bệnh nhân có chống chỉ định can thiệp ngoại khoa.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình kỹ thuật 12 mẫu được chuẩn hóa nghiêm ngặt theo các bước:
- Chuẩn bị bệnh nhân: Dùng kháng sinh dự phòng đường uống/tiêm (nhóm Fluoroquinolone hoặc Cephalosporin thế hệ 3) trước thủ thuật 1 ngày; thụt tháo sạch trực tràng bằng dung dịch chuyên dụng 2 giờ trước sinh thiết.
- Thiết bị & Dụng cụ: Hệ thống máy siêu âm kỹ thuật số BK Medical Pro Focus 2202 với đầu dò chuyên dụng nội trực tràng đa tần số (5–9 MHz), tích hợp thước ngắm sinh thiết; súng bắn sinh thiết tự động kèm kim sinh thiết mô mềm cỡ 18-Gauge (18G), chiều dài lấy mẫu mô chuẩn 15–20 mm.
Sơ đồ phân bố 12 mẫu sinh thiết tuyến tiền liệt (Presti & Kiên 2020):
[ĐÁY TUYẾN (Base)]
Mẫu 1 (Phải Ngoài) | Mẫu 7 (Trái Ngoài)
Mẫu 2 (Phải Trong) | Mẫu 8 (Trái Trong)
-----------------------
[THÂN TUYẾN (Mid)]
Mẫu 3 (Phải Ngoài) | Mẫu 9 (Trái Ngoài)
Mẫu 4 (Phải Trong) | Mẫu 10 (Trái Trong)
-----------------------
[ĐỈNH TUYẾN (Apex)]
Mẫu 5 (Phải Ngoài) | Mẫu 11 (Trái Ngoài)
Mẫu 6 (Phải Trong) | Mẫu 12 (Trái Trong)
- Tư thế & Vô cảm: Bệnh nhân nằm tư thế nghiêng trái, đùi gập vào bụng; gây tê tại chỗ bằng gel Lidocain 2% bơm trực tràng hoặc tiêm phong bế đám rối thần kinh quanh tuyến tiền liệt (Periprostatic Nerve Block - PNB).
- Thao tác lấy mẫu: Thực hiện lần lượt 12 mẫu mô riêng biệt: 6 mẫu thùy phải (3 mẫu cạnh giữa: nền, giữa, đỉnh; 3 mẫu phía ngoài: nền ngoài, giữa ngoài, đỉnh ngoài) và 6 mẫu thùy trái tương tự. Mỗi mẫu bệnh phẩm được đặt trong 1 lọ riêng biệt đánh số từ 1 đến 12 chứa dung dịch Formol 10% gửi khoa Giải phẫu bệnh.
Data và phân tích
Toàn bộ dữ liệu dịch tễ, triệu chứng lâm sàng, nồng độ PSA, thể tích tuyến tiền liệt, kết quả TRUS, CHT, số lượng mẫu dương tính, thang điểm Gleason và biến chứng sau thủ thuật được số hóa và phân tích bằng phần mềm thống kê y học SPSS 20.0. Các biến định tính được biểu thị bằng tỷ lệ phần trăm (%), so sánh bằng kiểm định Chi-bình phương ($\chi^2$) hoặc Fisher's exact test. Các biến định lượng biểu thị dưới dạng trung bình $\pm$ độ lệch chuẩn ($\bar{X} \pm SD$), so sánh bằng Student's t-test hoặc Mann-Whitney U test. Ngưỡng ý nghĩa thống kê được xác lập tại $p < 0,05$ với khoảng tin cậy 95% (95% CI).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Nâng cao tỷ lệ phát hiện ung thư ở các nhóm chỉ định phức tạp: Phương pháp sinh thiết 12 mẫu dưới hướng dẫn TRUS chứng minh hiệu quả vượt trội trong việc phát hiện tổn thương ung thư biểu mô tuyến tiền liệt, đặc biệt ở nhóm bệnh nhân có nồng độ tPSA nằm trong "vùng xám" (4–10 ng/mL) kết hợp thăm trực tràng bình thường. Việc bổ sung 6 mẫu vùng ngoại vi phía ngoài giúp tăng tỷ lệ phát hiện thêm 20–25% so với phương pháp 6 mẫu truyền thống của Hodge.
- Tương quan thuận giữa tPSA, PSAD và độ ác tính mô học: Dữ liệu chỉ ra rằng khi nồng độ tPSA >20 ng/mL hoặc PSAD >0,3 ng/mL/g, tỷ lệ sinh thiết dương tính đạt trên 70%. Phần lớn các trường hợp này có điểm Gleason $\ge 7$ (nhóm 3, 4, 5 theo ISUP), phản ánh khối u ở mức độ kém biệt hóa và có xu hướng xâm lấn vỏ bao hoặc di căn hạch vùng (N1) trên chẩn đoán hình ảnh.
| Nhóm tPSA (ng/mL) | Nguy cơ UTTTL trên sinh thiết | Tỷ lệ Gleason $\ge 7$ | Nguy cơ xâm lấn/di căn |
|---|---|---|---|
| $0 - 4,0$ | $12 - 23%$ (kèm DRE+) | $< 10%$ | Rất thấp |
| $4,1 - 10,0$ (Vùng xám) | $25 - 35%$ | $25 - 30%$ | Khu trú tại tuyến |
| $10,1 - 20,0$ | $45 - 55%$ | $40 - 50%$ | Bắt đầu phá vỡ vỏ |
| $> 20,0$ | $> 70%$ | $> 65%$ | Nguy cơ cao di căn hạch/xương |
- Xác thực vị trí giải phẫu của các mẫu dương tính: Tế bào ung thư xuất hiện tập trung cao nhất tại các mẫu vùng đỉnh và vùng giữa phía ngoài (lateral apex và lateral mid). Đây chính là các vị trí thường xuyên bị bỏ sót nhất trên sơ đồ 6 mẫu kinh điển, cung cấp bằng chứng thực nghiệm quan trọng cho việc bắt buộc mở rộng số điểm sinh thiết.
- Độ an toàn và kiểm soát biến chứng thủ thuật: Phương pháp 12 mẫu dưới hướng dẫn siêu âm trực tràng có độ an toàn cao. Các biến chứng thường gặp ở mức độ nhẹ và tự hồi phục: tiểu máu vi thể/đại thể thoáng qua, chảy máu nhẹ trực tràng, đau tức tầng sinh môn (đáp ứng tốt với giảm đau thông thường). Tỷ lệ bí tiểu cấp cần đặt thông niệu đạo hoặc sốt nhiễm trùng sau sinh thiết duy trì ở mức rất thấp khi tuân thủ nghiêm ngặt quy trình kháng sinh dự phòng.
Implications đa chiều
- Về lý thuyết y học: Khẳng định tính chuẩn xác của mô hình bệnh học McNeal và hệ thống Gleason trong phân tầng tiên lượng tại quần thể bệnh nhân Việt Nam.
- Về cải tiến kỹ thuật lâm sàng: Cung cấp quy trình 12 mẫu chuẩn hóa từng bước, có thể chuyển giao dễ dàng cho các trung tâm ngoại niệu tuyến tỉnh, giúp người bệnh tiếp cận chẩn đoán tiêu chuẩn quốc tế ngay tại cơ sở.
- Về chính sách y tế công cộng: Cung cấp cơ sở khoa học vững chắc để Bộ Y tế và Bảo hiểm Xã hội xây dựng hướng dẫn chẩn đoán và thanh toán chi phí cho quy trình sinh thiết 12 mẫu dưới TRUS, giảm thiểu tỷ lệ tử vong/mắc mới (73,5%) thông qua phát hiện ở giai đoạn còn chỉ định phẫu thuật cắt tuyến tiền liệt triệt căn (Radical Prostatectomy).
Limitations và Future Research
Mặc dù đạt được những kết quả mang tính đột phá, luận án ghi nhận một số giới hạn nghiên cứu:
- Đặc điểm thuần tập nghiên cứu: Đối tượng nghiên cứu được thu thập tại một trung tâm ngoại khoa tuyến cuối (Bệnh viện Việt Đức), nơi tập trung nhiều bệnh nhân nặng hoặc có triệu chứng rõ rệt, điều này có thể tạo ra sai số chọn mẫu (selection bias) khiến tỷ lệ phát hiện ung thư cao hơn so với sàng lọc cộng đồng đại trà.
- Kỹ thuật lấy mẫu mù theo hệ thống (Systematic Biopsy): Quy trình 12 mẫu vẫn là sinh thiết hệ thống theo phân vùng không gian chứ chưa áp dụng thường quy công nghệ sinh thiết hòa màng hình ảnh (MRI-TRUS Fusion Biopsy) nhắm trúng đích ổ tổn thương (targeted biopsy), vốn đòi hỏi hệ thống phần mềm tái tạo 3D và đầu dò định vị chuyên biệt.
- Thời gian theo dõi sau can thiệp: Chưa theo dõi dọc dài hạn (longitudinal follow-up) đối với các trường hợp sinh thiết 12 mẫu âm tính lần đầu nhưng có PSA tăng liên tục để đánh giá tỷ lệ âm tính giả sau 3–5 năm.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Triển khai nghiên cứu đa trung tâm ngẫu nhiên có đối chứng so sánh giữa sinh thiết 12 mẫu hệ thống và sinh thiết hòa màng MRI-TRUS nhắm đích dựa trên thang điểm PI-RADS v2.1.
- Ứng dụng các xét nghiệm sinh học phân tử trong nước tiểu và máu (PCA3 mRNA, chỉ số sức khỏe tuyến tiền liệt - PHI, 4Kscore) kết hợp với mô hình 12 mẫu nhằm tối ưu hóa chỉ định sinh thiết lần hai.
- Nghiên cứu kỹ thuật sinh thiết 12 mẫu qua đường đáy chậu (Transperineal Biopsy) dưới hướng dẫn TRUS nhằm triệt tiêu hoàn toàn nguy cơ nhiễm trùng trực tràng và tối ưu hóa lấy mẫu ở vùng xơ cơ phía trước.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án tạo ra tác động học thuật và thực tiễn to lớn trong ngành Tiết niệu học Việt Nam:
- Tác động học thuật: Thiết lập chuẩn mực phương pháp luận cho các đề tài nghiên cứu sau đại học về ung thư đường tiết niệu; đóng góp dữ liệu dịch tễ học và lâm sàng quan trọng vào cơ sở dữ liệu ung thư quốc gia, phục vụ công bố trên các tạp chí chuyên ngành uy tín.
- Chuyển đổi thực hành lâm sàng: Thay thế hoàn toàn phương pháp sinh thiết 6 mẫu lạc hậu hoặc chọc hút kim không có hướng dẫn hình ảnh tại các bệnh viện lớn; đưa kỹ thuật sinh thiết 12 mẫu dưới hướng dẫn TRUS trở thành kỹ thuật thường quy tại Bệnh viện Hữu Nghị Việt Đức, Bệnh viện Hữu Nghị, Bệnh viện Việt Nam – Thụy Điển Uông Bí và nhiều cơ sở y tế trên toàn quốc.
- Lợi ích kinh tế - xã hội: Việc phát hiện ung thư ở giai đoạn sớm giúp bệnh nhân có cơ hội điều trị triệt căn (phẫu thuật nội soi cắt tuyến tiền liệt, xạ trị áp sát), kéo dài thời gian sống thêm không bệnh trên 10–15 năm, giảm chi phí điều trị nội tiết và hóa chất đắt đỏ ở giai đoạn muộn, giảm gánh nặng tài chính cho hệ thống bảo hiểm y tế.
Đối tượng hưởng lợi
- Bác sĩ Tiết niệu và Chẩn đoán hình ảnh: Được tiếp cận một quy trình kỹ thuật chuẩn hóa chi tiết về vị trí lấy mẫu, liều lượng vô cảm, biện pháp kiểm soát biến chứng và cách thức phối hợp đa chuyên khoa (Urology - Radiology - Pathology).
- Nghiên cứu sinh và Học viên sau đại học: Nắm vững khung lý thuyết về phân vùng McNeal, hệ thống thang điểm Gleason, động học PSA và phương pháp luận thiết kế nghiên cứu can thiệp ngoại khoa.
- Nhà quản lý bệnh viện và Hoạch định chính sách: Có căn cứ khoa học để đầu tư trang thiết bị máy siêu âm đầu dò trực tràng, súng sinh thiết tự động và xây dựng định mức kỹ thuật chuyên môn.
- Bệnh nhân nam giới trên 50 tuổi: Hưởng lợi trực tiếp từ quy trình chẩn đoán chính xác cao, ít đau đớn, tỷ lệ biến chứng thấp, nâng cao cơ hội chữa khỏi bệnh hoàn toàn.
Câu hỏi chuyên sâu
- Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Luận án đã mở rộng mô hình phân vùng giải phẫu của McNeal (1968) trên thực nghiệm lâm sàng người Việt, chứng minh rằng việc bổ sung 6 mẫu ở vùng ngoại vi phía ngoài (lateral peripheral zone) giải quyết triệt để khiếm khuyết không gian của mô hình 6 mẫu Hodge (1989), trực tiếp nâng cao độ nhạy chẩn đoán tổn thương mô bệnh học.
- Kỹ thuật sinh thiết 12 mẫu trong luận án có điểm gì cải tiến so với các nghiên cứu quốc tế trước đây? So với kỹ thuật 6 mẫu của Hodge et al. (1989) bỏ sót 30–35% và kỹ thuật 10 mẫu của Presti et al. (2000), sơ đồ 12 mẫu của luận án tối ưu hóa phân bố không gian hình học đối xứng tại 6 phân vùng giải phẫu (nền, giữa, đỉnh ở cả vị trí cạnh giữa và phía ngoài), đồng thời chuẩn hóa quy trình kháng sinh dự phòng và gây tê tại chỗ, giảm tỷ lệ nhiễm trùng niệu xuống dưới 1,5%.
- Phát hiện nào từ dữ liệu mang tính bất ngờ nhất? Tỷ lệ dương tính cao vượt trội tại các mẫu vùng đỉnh phía ngoài (lateral apex) ở những bệnh nhân có PSA vùng xám (4–10 ng/mL) và DRE âm tính. Điều này khẳng định nếu chỉ dựa vào thăm khám trực tràng và siêu âm thông thường mà không sinh thiết hệ thống 12 mẫu mở rộng thì sẽ bỏ sót ung thư ở giai đoạn vàng có thể điều trị triệt căn.
- Luận án có cung cấp quy trình tái lập (Replication Protocol) hoàn chỉnh không? Có. Luận án mô tả chi tiết quy trình chuẩn hóa từ khâu chuẩn bị ruột, dùng kháng sinh dự phòng, thông số máy siêu âm (BK Pro Focus 2202, đầu dò trực tràng đa tần 5–9 MHz), cỡ kim 18G, sơ đồ 12 vị trí giải phẫu, đến quy trình cố định 12 lọ bệnh phẩm riêng biệt bằng formol 10% cho giải phẫu bệnh.
- Chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo được định hình như thế nào? Chuyển dịch từ sinh thiết hệ thống 12 mẫu qua trực tràng sang kỹ thuật sinh thiết hòa màng MRI-TRUS Fusion Biopsy kết hợp sinh thiết qua đường đáy chậu (Transperineal approach) dưới hướng dẫn của chỉ dấu phân tử (PCA3, Liquid Biopsy) nhằm triệt tiêu hoàn toàn nguy cơ nhiễm khuẩn và tối ưu hóa độ chính xác nhắm đích.
Kết luận
- Chuẩn hóa thành công chỉ định và quy trình kỹ thuật sinh thiết tuyến tiền liệt 12 mẫu dưới hướng dẫn của siêu âm qua trực tràng tại Việt Nam, sử dụng máy siêu âm BK Pro Focus 2202 và kim sinh thiết tự động 18G.
- Khẳng định sinh thiết 12 mẫu có tỷ lệ phát hiện ung thư biểu mô tuyến tiền liệt vượt trội so với phác đồ 6 mẫu kinh điển, đặc biệt tại các vị trí vùng ngoại vi phía ngoài và vùng đỉnh tuyến.
- Xác lập mối liên quan có ý nghĩa thống kê ($p < 0,05$) giữa nồng độ tPSA, tỷ lệ fPSA/tPSA, mật độ PSAD và hình ảnh CHT/TRUS với tỷ lệ dương tính trên sinh thiết và thang điểm mô học ác tính Gleason.
- Chứng minh phương pháp có độ an toàn cao, các tai biến như chảy máu trực tràng, tiểu máu, bí tiểu thoáng qua ở mức độ nhẹ và hoàn toàn kiểm soát được khi thực hiện đúng quy trình chuẩn bị bệnh nhân.
- Tạo bước đột phá trong thực hành niệu khoa lâm sàng, cung cấp cơ sở chuyển giao kỹ thuật cho các bệnh viện tuyến dưới nhằm phát hiện sớm ung thư tuyến tiền liệt, góp phần hạ thấp tỷ số tử vong/mắc mới (73,5%) của bệnh lý này tại Việt Nam.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI VŨ TRUNG KIÊN NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG PHƯƠNG PHÁP SINH THIẾT TUYẾN TIỀN LIỆT 12 MẪU DƯỚI HƯỚNG DẪN CỦA SIÊU ÂM QUA TRỰC TRÀNG TRONG CHẨN ĐOÁN UNG THƯ TUYẾN TIỀN LIỆT LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI – 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI VŨ TRUNG KIÊN NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG PHƯƠNG PHÁP SINH THIẾT TUYẾN TIỀN LIỆT 12 MẪU DƯỚI HƯỚNG DẪN CỦA SIÊU ÂM QUA TRỰC TRÀNG TRONG CHẨN ĐOÁN UNG THƯ TUYẾN TIỀN LIỆT Chuyên ngành: Ngoại Thận – Tiết niệu Mã số: 62720126 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: PGS. Đỗ Trường Thành HÀ NỘI – 2020 LỜI CẢM ƠN Trong thời gian học tập tại Bộ môn Ngoại trường Đại học Y Hà Nội, Bệnh viện Hữu Nghị Việt Đức, bệnh viện Hữu Nghị cũng như trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu để hoàn thành luận án tốt nghiệp của mình, tôi đã nhận được sự giúp đỡ, quan tâm và dìu dắt của các thầy trong bộ môn, các anh chị và các bạn đồng nghiệp. Tôi xin được bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới: PGS. ĐỖ TRƯỜNG THÀNH, giảng viên Bộ Môn Ngoại Trường Đại học Y Hà Nội, Trưởng khoa Ngoại tiết niệu Bệnh viện Hữu Nghị Việt Đức, thầy là người đã trực tiếp hướng dẫn tôi trong quá trình nghiên cứu đề tài, đã chỉ dạy và đưa ra những ý kiến đóng góp, tạo mọi điều kiện cho tôi hoàn thành tốt luận án này.
Tôi xin chân thành cảm ơn ban lãnh đạo khoa Ngoại thận tiết niệu, khoa Chẩn đoán hình ảnh, khoa Giải phẫu bệnh Bệnh viện Hữu Nghị Việt Đức cùng các đồng nghiệp bác sỹ, kỹ thuật viên đã hết sức tạo điều kiện thuận lợi và giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập. Tôi xin chân thành cảm ơn các bác sỹ nội trú và các anh chị em học viên sau đại học đã và đang học tập tại khoa Ngoại thận - tiết niệu, khoa chẩn đoán hình ảnh Bệnh viện Hữu Nghị Việt Đức, những người cùng tôi học tập, làm việc và chia sẻ những kinh nghiệm, đã động viên và giúp đỡ tôi rất nhiều trong những lúc khó khăn. Tôi xin được bày tỏ lòng biết ơn đến Phòng đào tạo sau đại học Trường Đại học Y Hà Nội, Ban Giám đốc Bệnh viện Hữu Nghị Việt Đức, phòng Kế hoạch tổng hợp Bệnh viện Hữu Nghị Việt Đức và bệnh viện Hữu nghị, đã hỗ trợ và giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, thu thập số liệu, nghiên cứu và hoàn thành luận án này. Với tất cả lòng kính trọng của mình, tôi xin được bày tỏ lòng biết ơn tới Lãnh đạo bệnh viện Việt Nam – Thuỵ Điển Uông bí, các đồng nghiệp luôn tạo điều kiện thuận lợi, giúp đỡ, động viên tôi trong giời gian học tập và làm việc.
Cuối cùng tôi xin cảm ơn tới gia đình, những người hết lòng yêu thương và luôn dành cho tôi những tình cảm tốt đẹp nhất, luôn bên cạnh động viên và quan tâm về mọi mặt để tôi có thể đạt được kết quả như ngày hôm nay. Xin trân trọng cảm ơn. Hà Nội, ngày tháng năm 2020 Tác giả Vũ Trung Kiên LỜI CAM ĐOAN Tôi là Vũ Trung Kiên, học viên NCS khóa 34 – Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Ngoại Thận – Tiết niệu, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS.
Đỗ Trường Thành 2. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này.
Hà Nội, ngày tháng năm 2020 Tác giả Vũ Trung Kiên DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT BN Bệnh nhân CZ Central Zone: Vùng trung tâm CHT Cộng hưởng từ CLVT Cắt lớp vi tính GPB Giải phẫu bệnh DRE Digital rectal examination: Thăm trực tràng bằng ngón tay M Metastasis: Di căn LN Lymph -Node: Hạch lympho PIN Prostate intraepithelial neoplaisia:Tân sản nội mô tuyến tiền liêt PSA Prostate specific antigen: Kháng nguyên đặc hiệu tuyến tiền liệt PSAD PSA density: Mật độ PSA fPSA free PSA: PSA tự do tPSA total PSA: PSA toàn phần PZ Peripheral zone: Vùng ngoại vi PSMA-PET Prostate-specific membrane antigen - positron emission tomography: Chụp cắt lớp phát xạ kháng nguyên đặc hiệu màng tế bào tuyến tiền liệt QSLT Quá sản lành tính SA Siêu âm SATT Siêu âm qua đường trực tràng ST Sinh thiết STTTL Sinh thiết tuyến tiền liệt T Tumor: Khối u TH Trường hợp TT Trực tràng TTL Tuyến tiền liệt SATT Transrectal Ultrasould: Siêu âm qua trực tràng TZ Transition zone: Vùng chuyển tiếp UT Ung thư UTBM Ung thư biểu mô UTTTL Ung thư tuyến tiền liệt MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN. Tình hình ung thư TTL trên thế giới và ở Việt Nam. Tình hình ung thư TTL trên thế giới.
Tình hình UTTTL tại ViệtNam. Giải phẫu tuyến tiền liệt. Hình thể ngoài. Liên quan tuyến tiền liệt.
Cấu trúc giải phẫu. Phân bố mạch máu và hệ bạch huyết. Ung thư tuyến tiền liệt. Những yếu tố nguy cơ.
Giải phẫu bệnh học UTTTL. Một số tổn thương tiền ung thư. Ung thư biểu mô tuyến. Phân độ mô học theo Gleason.
Phân loại giai đoạn UTTTL theo TNM. Phân nhóm nguy cơ ung thư TTL. Chẩn đoán Ung thư tuyến tiền liệt. Thăm trực tràng có bất thường.
Xét nghiệm kháng nguyên đặc hiệu tuyến tiền liệt. Chất chỉ điểm PCA3. Phosphataza axit của tuyến tiền liệt. Chẩn đoán hình ảnh.
Hiểu biết mới trong chẩn đoán UTTTL qua dấu ấn sinh học kháng nguyên sớm ung thư tuyến tiền liệt. Sinh thiết tuyến tiền liệt. Lịch sử STTTL dưới hướng dẫn của SATT trên thế giới. Các phương pháp sinh thiết TTL.
Các phương pháp điều trị ung thư TTL. Giám sát tích cực và theo dõi chờ đợi. Điều trị phẫu thuật tận gốc ung thư TTL. Liệu pháp nội tiết và hóa trị.
Các phương pháp điều trị đặc hiệu khác. Các nghiên cứu mới trong điều trị. Nghiên cứu về sinh thiết tuyến tiền liệt tại Việt Nam. 45 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Đối tượng nghiên cứu. Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân. Tiêu chuẩn loại trừ:. Phương pháp nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu. Địa điểm nghiên cứu. Đạo đức y học. Nội dung nghiên cứu.
Xây dựng chỉ định, quy trình kỹ thuật. Đánh giá kết quả. Phương pháp điều trị UTTTL sau sinh thiết. Các bước nghiên cứu.
Phân tích số liệu. 63 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Các yếu tố chỉ định sinh thiết. Thăm trực tràng.
Giá trị PSA. Siêu âm tuyến tiền liệt qua trực tràng. Kết quả chụp cộng hưởng từ tuyến tiền liệt. Đặc điểm lâm sàng.
Tuổi bệnh nhân sinh thiết. Lý do vào viện. Các triệu chứng lâm sàng. Kết quả cận lâm sàng.
Kết quả xét nghiệm nước tiểu. Xét nghiệm đánh giá chức năng thận. Siêu âm TTL qua trực tràng. Kết quả xét nghiệm PSA.
Kết quả sinh thiết TTL. Kết quả giải phẫu bệnh. Vị trí mẫu sinh thiết phát hiện tế bào UTTTL. Số mẫu sinh thiết phát hiện tế bào ung thư /BN.
Một số yếu tố liên quan đến kết quả sinh thiết. Đánh giá độ ác tính UTTTL theo thang điểm Gleason. Chẩn đoán giai đoạn của nhóm ung thư. Phân nhóm yếu tố nguy cơ BN ung thư tuyến tiền liệt.
Tai biến và biến chứng. Các tai biến, biến chứng của thủ thuật STTTL. Cảm giác đau sau ST. Phương pháp điều trị sau sinh thiết.
Các phương pháp điều trị với BN sau sinh thiết. 85 Chương 4: BÀN LUẬN. Xây dựng chỉ định và quy trình sinh thiết tuyến tiền liệt 12 mẫu. Các yếu tố chỉ định sinh thiết.
Chụp Cộng hưởng từ tuyến tiền liệt. Phương tiện và trang thiết bị sinh thiết tuyến tiền liệt 12 mẫu qua trực tràng dưới hướng dẫn của siêu âm. Chuẩn bị bệnh nhân. Bàn luận về xây dựng chỉ định và quy trình sinh thiết tuyến tiền liệt 12 mẫu.
Kết quả sinh thiết. Tuổi của bệnh nhân. Lý do đến viện. Triệu chứng lâm sàng và cận lâm sàng lúc vào viện.
Kết quả sinh thiết. Bàn luận kết quả thăm khám TTL qua trực tràng và mối liên quan với kết quả sinh thiết. Bàn luận kết quả qua siêu âm tuyến tiền liệt qua trực tràng và mối liên quan với kết quả sinh thiết. Bàn luận theo giá trị PSA và mối liên quan đến kết quả sinh thiết.
Chẩn đoán giai đoạn ung thư. Độ ác tính và phân nhóm yếu tố nguy cơ. Biến chứng của phương pháp sinh thiết tuyến tiền liệt 12 mẫu. Cảm giác đau sau sinh thiết.
Phương pháp điều trị cho những bệnh nhân UTTTL. Vai trò của phương pháp sinh thiết TTL 12 mẫu qua trực tràng dưới hướng dẫn của siêu âm. 126 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 1.1: Phân loại TNM ung thư TTL theo AJCC 2017 .2: Phân nhóm nguy cơ UTTTL theo D'Amico .3: Phân nhóm nguy cơ theo EAU 2016 .4: Phân nhóm nguy cơ theo NCCN 2016. Nguy cơ UTTTL liên quan đến giá trị PSA thấp .1: Kết quả thăm khám TTL qua trực tràng .2: Nồng độ PSA huyết thanh .3: Kết quả SATTL qua trực tràng .4: Kết quả cộng hưởng từ .5: Phân bố độ tuổi nhóm nghiên cứu.6: Triệu chứng lâm sàng lúc vào viện .7: Kết quả xét nghiệm nước tiểu .8: Đánh giá chức năng thận .9: Trọng lượng tuyến tiền liệt .10: Giá trị tỉ lệ fPSA/tPSA.
Kết quả giải phẫu bệnh. Vị trí mẫu sinh thiết phát hiện tế bào UTTTL. Số mẫu sinh thiết phát hiện tế bào UTTTL/BN. Kết quả sinh thiết theo vị trí 6 mẫu tiêu chuẩn.
Kết quả sinh thiết theo 10 mẫu .17: Đối chiếu kết quả sinh thiết với kết quả thăm trực tràng. Kết quả sinh thiết khi thăm trực tràng bất thường theo giá trị PSA. Kết quả sinh thiết khi thăm trực tràng bình thường theo giá trị PSA. Đánh giá kết quả sinh thiết với trọng lượng TTL.
Đối chiếu kết quả sinh thiết với kết quả SATT. Kết quả sinh thiết với kết quả chụp CHT. So sánh kết quả ST với giá trị PSAt .24: Liên quan giữa kết quả sinh thiết với PSAD .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Vũ Trung Kiên (2020). Sinh thiết TTL 12 mẫu dưới siêu âm trực tràng chẩn đoán UTTTL [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/y-hoc-lam-sang/sinh-thiet-ttl-12-mau-sieu-am-truc-trang-chan-doan-utttl
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Sinh thiết TTL 12 mẫu dưới siêu âm trực tràng chẩn đoán UTTTL" nghiên cứu về vấn đề gì?
Sinh thiết TTL 12 mẫu dưới siêu âm trực tràng chẩn đoán ung thư tuyến tiền liệt (UTTL) chính xác, ít xâm lấn.
Luận án "Sinh thiết TTL 12 mẫu dưới siêu âm trực tràng chẩn đoán UTTTL" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Sinh thiết TTL 12 mẫu dưới siêu âm trực tràng chẩn đoán UTTTL" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Sinh thiết TTL 12 mẫu dưới siêu âm trực tràng chẩn đoán UTTTL" thuộc chuyên ngành Ngoại Thận – Tiết niệu. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.
Luận án "Sinh thiết TTL 12 mẫu dưới siêu âm trực tràng chẩn đoán UTTTL" có bao nhiêu trang?
Luận án "Sinh thiết TTL 12 mẫu dưới siêu âm trực tràng chẩn đoán UTTTL" có 164 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Sinh thiết TTL 12 mẫu dưới siêu âm trực tràng chẩn đoán UTTTL" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.