Luận án tiến sĩ: Sinh thiết TTL 12 mẫu SATT chẩn đoán UTTTL (Vũ Trung Kiên)
Sinh thiết TTL 12 mẫu dưới siêu âm trực tràng chẩn đoán ung thư tuyến tiền liệt (UTTL) chính xác, ít xâm lấn.
Ngoại Thận – Tiết niệu
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
164
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Giới thiệu Sinh thiết TTL 12 mẫu dưới siêu âm trực tràng
Nghiên cứu này tập trung vào việc ứng dụng phương pháp sinh thiết tuyến tiền liệt (TTL) 12 mẫu dưới hướng dẫn của siêu âm qua trực tràng (SATT). Mục tiêu chính là nâng cao hiệu quả chẩn đoán ung thư tuyến tiền liệt (UTTTL). UTTTL là một trong những bệnh ung thư phổ biến ở nam giới, đặc biệt ở người lớn tuổi. Chẩn đoán sớm và chính xác đóng vai trò quan trọng trong việc điều trị hiệu quả. Phương pháp sinh thiết truyền thống có thể bỏ sót tổn thương. Kỹ thuật sinh thiết 12 mẫu cung cấp khả năng lấy mẫu rộng rãi hơn, tăng cường độ chính xác. SATT hỗ trợ định vị chính xác vị trí cần sinh thiết, giảm thiểu rủi ro và tăng cường độ tin cậy của quy trình. Đây là một bước tiến quan trọng trong chẩn đoán UTTTL, giúp phát hiện bệnh ở giai đoạn sớm. Việc áp dụng kỹ thuật này mang lại hy vọng cải thiện kết quả điều trị cho bệnh nhân.
1.1. Tầm quan trọng của phương pháp mới
Phát hiện UTTTL sớm cải thiện tỷ lệ sống. Sinh thiết truyền thống có hạn chế về số lượng mẫu. Sinh thiết 12 mẫu dưới SATT tăng cường khả năng phát hiện tổn thương. Phương pháp này giảm thiểu kết quả âm tính giả. Nó cung cấp bức tranh toàn diện hơn về tình trạng tuyến tiền liệt.
1.2. Mục tiêu nghiên cứu chính
Nghiên cứu đánh giá độ nhạy, độ đặc hiệu của sinh thiết 12 mẫu. Mục tiêu là xác định vai trò của SATT trong hướng dẫn sinh thiết. So sánh kết quả với các phương pháp chẩn đoán khác. Xây dựng quy trình chuẩn hóa cho sinh thiết 12 mẫu tại Việt Nam. Nghiên cứu cũng phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả sinh thiết.
1.3. Lợi ích chẩn đoán UTTTL
Sinh thiết 12 mẫu giúp phát hiện ung thư ở giai đoạn sớm. Điều này cho phép điều trị kịp thời, hiệu quả. Giảm thiểu các ca phải sinh thiết lại. Tăng cường khả năng xác định chính xác giai đoạn bệnh. Mang lại thông tin giá trị cho quyết định điều trị. Bệnh nhân nhận được lợi ích từ chẩn đoán chính xác hơn.
II.Tổng quan Ung thư Tuyến tiền liệt và Yếu tố nguy cơ
Ung thư tuyến tiền liệt là một vấn đề sức khỏe toàn cầu. Tỷ lệ mắc bệnh đang gia tăng, đặc biệt ở các nước phát triển. Tại Việt Nam, UTTTL cũng là mối lo ngại. Hiểu rõ về giải phẫu TTL và các yếu tố nguy cơ là cần thiết. Điều này giúp phòng ngừa và chẩn đoán sớm. Tuổi tác là yếu tố nguy cơ hàng đầu. Tiền sử gia đình cũng đóng vai trò quan trọng. Chế độ ăn uống và lối sống cũng có thể ảnh hưởng. Các nghiên cứu đã chỉ ra mối liên hệ giữa UTTTL và di truyền. Nhận biết sớm các dấu hiệu và yếu tố nguy cơ giúp can thiệp kịp thời.
2.1. Tình hình UTTTL toàn cầu và Việt Nam
UTTTL là ung thư phổ biến thứ hai ở nam giới trên thế giới. Tỷ lệ mắc bệnh thay đổi theo chủng tộc và khu vực địa lý. Ở Việt Nam, số ca mắc UTTTL đang có xu hướng tăng. Dữ liệu dịch tễ học cho thấy cần tăng cường sàng lọc. Nâng cao nhận thức cộng đồng về bệnh là quan trọng.
2.2. Giải phẫu chi tiết tuyến tiền liệt
Tuyến tiền liệt là một tuyến nhỏ nằm dưới bàng quang, bao quanh niệu đạo. Nó có vai trò trong sản xuất dịch tinh. Tuyến gồm các vùng: vùng ngoại vi (PZ), vùng chuyển tiếp (TZ) và vùng trung tâm (CZ). Phần lớn UTTTL phát sinh từ vùng ngoại vi. Hiểu biết giải phẫu giúp định vị chính xác khi sinh thiết.
2.3. Các yếu tố tăng nguy cơ mắc bệnh
Tuổi tác là yếu tố nguy cơ chính, tỷ lệ mắc tăng theo tuổi. Tiền sử gia đình có UTTTL làm tăng nguy cơ. Chủng tộc cũng ảnh hưởng, nam giới gốc Phi có nguy cơ cao hơn. Một số nghiên cứu gợi ý chế độ ăn nhiều chất béo có thể liên quan. Phơi nhiễm hóa chất độc hại cũng là một yếu tố.
III.Phương pháp Chẩn đoán UTTTL hiện đại và hiệu quả
Chẩn đoán ung thư tuyến tiền liệt đòi hỏi kết hợp nhiều phương pháp. Thăm trực tràng (DRE) và xét nghiệm kháng nguyên đặc hiệu tuyến tiền liệt (PSA) là bước đầu. Tuy nhiên, chúng có hạn chế về độ chính xác. Siêu âm qua trực tràng (SATT) đóng vai trò quan trọng trong hình ảnh. SATT giúp đánh giá kích thước, hình dạng và tổn thương nghi ngờ. Các chất chỉ điểm sinh học mới cũng đang được nghiên cứu. Mục tiêu là tìm ra phương pháp chẩn đoán UTTTL có độ nhạy và độ đặc hiệu cao hơn. Điều này giúp giảm thiểu các sinh thiết không cần thiết. Đồng thời, không bỏ sót các trường hợp ung thư.
3.1. Vai trò của thăm trực tràng DRE và PSA
DRE là phương pháp sàng lọc ban đầu, giúp phát hiện khối u hoặc bất thường. PSA là một xét nghiệm máu phổ biến, nồng độ cao có thể chỉ ra UTTTL. Tuy nhiên, PSA cũng có thể tăng trong các bệnh lành tính. Cần kết hợp DRE và PSA để đưa ra chỉ định sinh thiết. Cả hai phương pháp đều không đủ để chẩn đoán xác định.
3.2. Ứng dụng siêu âm trực tràng SATT
SATT là công cụ hình ảnh quan trọng trong đánh giá tuyến tiền liệt. Nó giúp xác định kích thước, thể tích và cấu trúc tuyến. SATT hướng dẫn sinh thiết, đảm bảo lấy mẫu đúng vị trí. Phát hiện các vùng giảm âm (hypoechoic lesions) có thể là dấu hiệu ung thư. SATT là nền tảng cho sinh thiết 12 mẫu.
3.3. Các chất chỉ điểm và hình ảnh khác
Ngoài PSA, các chất chỉ điểm như free PSA, PSA density (PSAD) và PCA3 được nghiên cứu. Chúng giúp tăng độ phân biệt giữa ung thư và bệnh lành tính. Cộng hưởng từ (MRI) đa thông số cung cấp hình ảnh chi tiết. MRI giúp xác định vị trí, kích thước, và mức độ lan rộng của tổn thương. PSMA-PET/CT cũng là kỹ thuật tiên tiến trong chẩn đoán và giai đoạn hóa.
IV.Kỹ thuật Sinh thiết TTL 12 mẫu hiệu quả dưới SATT
Sinh thiết tuyến tiền liệt 12 mẫu dưới hướng dẫn của siêu âm qua trực tràng (SATT) là kỹ thuật tiên tiến. Phương pháp này nhằm tăng cường độ chính xác trong chẩn đoán ung thư tuyến tiền liệt (UTTTL). Kỹ thuật này bao gồm việc lấy 12 mẫu mô từ các vị trí chiến lược của tuyến tiền liệt. Các vị trí bao gồm vùng ngoại vi, vùng trung tâm và vùng chuyển tiếp. SATT cung cấp hình ảnh trực tiếp, giúp bác sĩ định vị kim sinh thiết chính xác. Điều này tối ưu hóa khả năng phát hiện các tổn thương ung thư nhỏ hoặc ẩn. Quy trình được thực hiện cẩn thận, đảm bảo an toàn cho bệnh nhân. Giảm thiểu các biến chứng có thể xảy ra.
4.1. Quy trình thực hiện sinh thiết
Bệnh nhân được chuẩn bị kỹ lưỡng trước khi sinh thiết. Sát khuẩn vùng trực tràng và gây tê tại chỗ hoặc gây mê nhẹ. Đầu dò siêu âm được đưa vào trực tràng để quan sát TTL. Bác sĩ sử dụng kim sinh thiết tự động để lấy mẫu. Mẫu được lấy từ 12 vị trí khác nhau, đối xứng hai bên. Mỗi mẫu được gửi đến khoa giải phẫu bệnh để phân tích.
4.2. Ưu điểm của sinh thiết 12 mẫu
Sinh thiết 12 mẫu tăng đáng kể tỷ lệ phát hiện ung thư. Nó vượt trội so với các phương pháp sinh thiết ít mẫu hơn. Phương pháp này giúp xác định chính xác hơn vị trí và mức độ lan rộng của ung thư. Điều này hỗ trợ việc lập kế hoạch điều trị. Giảm thiểu nguy cơ bỏ sót các khối u nhỏ.
4.3. An toàn và hiệu quả của phương pháp
Sinh thiết 12 mẫu dưới SATT được coi là an toàn. Tỷ lệ biến chứng thấp nếu tuân thủ quy trình. Biến chứng thường gặp là chảy máu nhẹ hoặc nhiễm trùng. Việc sử dụng kháng sinh dự phòng giúp giảm nguy cơ nhiễm trùng. Phương pháp này mang lại hiệu quả chẩn đoán cao.
V.Phân tích kết quả Giải phẫu bệnh Ung thư Tuyến tiền liệt
Sau khi sinh thiết, các mẫu mô được gửi đến phòng giải phẫu bệnh để phân tích. Đây là bước then chốt để xác định sự hiện diện của ung thư tuyến tiền liệt (UTTTL). Các nhà bệnh học sẽ kiểm tra mẫu dưới kính hiển vi. Họ tìm kiếm các tế bào ung thư và đánh giá mức độ biệt hóa. Hệ thống phân độ Gleason là công cụ chuẩn mực để đánh giá độ ác tính của UTTTL. Kết quả giải phẫu bệnh cung cấp thông tin chi tiết về loại ung thư. Nó cũng cho biết mức độ xâm lấn và các tổn thương tiền ung thư. Thông tin này rất quan trọng cho việc đưa ra quyết định điều trị phù hợp cho từng bệnh nhân.
5.1. Phân độ mô học theo Gleason
Điểm Gleason phản ánh mức độ biệt hóa của tế bào ung thư. Điểm số từ 6 đến 10, càng cao càng ác tính. Nó dựa trên hai mẫu mô chiếm ưu thế nhất. Gleason score là yếu tố tiên lượng quan trọng nhất trong UTTTL. Điểm này hướng dẫn lựa chọn phương pháp điều trị.
5.2. Phân loại giai đoạn TNM và nhóm nguy cơ
Hệ thống TNM (Tumor, Node, Metastasis) dùng để phân loại giai đoạn UTTTL. T đánh giá kích thước và mức độ lan rộng của khối u nguyên phát. N đánh giá sự xâm lấn hạch bạch huyết. M xác định có di căn xa hay không. Dựa trên điểm Gleason, PSA và giai đoạn TNM, bệnh nhân được xếp vào các nhóm nguy cơ. Các nhóm nguy cơ gồm: thấp, trung bình, và cao. Phân loại này giúp dự đoán tiên lượng và quyết định phác đồ điều trị.
5.3. Các tổn thương tiền ung thư quan trọng
Tân sản nội mô tuyến tiền liệt (PIN) là một tổn thương tiền ung thư. PIN mức độ cao được coi là yếu tố nguy cơ phát triển UTTTL. Việc phát hiện PIN cao cần theo dõi chặt chẽ hoặc sinh thiết lặp lại. Các tổn thương khác như viêm teo tuyến tiền liệt có thể gây nhầm lẫn. Cần phân biệt rõ ràng để tránh chẩn đoán sai.
VI.Hiệu quả lâm sàng và Ứng dụng thực tiễn của kỹ thuật sinh thiết
Nghiên cứu này đánh giá hiệu quả lâm sàng của phương pháp sinh thiết tuyến tiền liệt (TTL) 12 mẫu dưới siêu âm qua trực tràng (SATT) trong chẩn đoán ung thư tuyến tiền liệt (UTTTL). Các kết quả cho thấy phương pháp này có độ nhạy và độ đặc hiệu cao. Điều này khẳng định khả năng phát hiện UTTTL một cách chính xác. Ứng dụng thực tiễn của kỹ thuật này mang lại nhiều lợi ích. Giúp tối ưu hóa quy trình chẩn đoán. Cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân thông qua việc điều trị sớm. Nghiên cứu cũng cung cấp cơ sở dữ liệu để các cơ sở y tế khác áp dụng.
6.1. Đánh giá độ nhạy và đặc hiệu
Độ nhạy của sinh thiết 12 mẫu được đánh giá cao. Điều này có nghĩa là khả năng phát hiện ung thư khi bệnh thực sự tồn tại là rất tốt. Độ đặc hiệu cũng đạt mức mong muốn. Khả năng loại trừ ung thư khi không có bệnh được cải thiện. Kết quả này chứng minh tính ưu việt của phương pháp.
6.2. So sánh với các phương pháp chẩn đoán cũ
Sinh thiết 12 mẫu dưới SATT cho thấy ưu điểm vượt trội. So với sinh thiết 6 hoặc 8 mẫu truyền thống, tỷ lệ phát hiện ung thư cao hơn. Phương pháp cũ có thể bỏ sót nhiều trường hợp. Kết quả nghiên cứu khẳng định sự cần thiết của việc nâng cấp quy trình sinh thiết. Giảm thiểu số lần sinh thiết lặp lại.
6.3. Khuyến nghị cho thực hành lâm sàng
Dựa trên kết quả nghiên cứu, phương pháp sinh thiết 12 mẫu dưới SATT được khuyến nghị. Nó nên trở thành tiêu chuẩn vàng trong chẩn đoán UTTTL. Cần có các khóa đào tạo chuyên sâu cho các bác sĩ. Đầu tư trang thiết bị hiện đại tại các bệnh viện. Tăng cường hợp tác giữa các khoa lâm sàng và giải phẫu bệnh. Điều này đảm bảo việc triển khai rộng rãi và hiệu quả.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (164 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI VŨ TRUNG KIÊN NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG PHƯƠNG PHÁP SINH THIẾT TUYẾN TIỀN LIỆT 12 MẪU DƯỚI HƯỚNG DẪN CỦA SIÊU ÂM QUA TRỰC TRÀNG TRONG CHẨN ĐOÁN UNG THƯ TUYẾN TIỀN LIỆT LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI – 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI VŨ TRUNG KIÊN NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG PHƯƠNG PHÁP SINH THIẾT TUYẾN TIỀN LIỆT 12 MẪU DƯỚI HƯỚNG DẪN CỦA SIÊU ÂM QUA TRỰC TRÀNG TRONG CHẨN ĐOÁN UNG THƯ TUYẾN TIỀN LIỆT Chuyên ngành: Ngoại Thận – Tiết niệu Mã số: 62720126 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: PGS. Đỗ Trường Thành HÀ NỘI – 2020 LỜI CẢM ƠN Trong thời gian học tập tại Bộ môn Ngoại trường Đại học Y Hà Nội, Bệnh viện Hữu Nghị Việt Đức, bệnh viện Hữu Nghị cũng như trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu để hoàn thành luận án tốt nghiệp của mình, tôi đã nhận được sự giúp đỡ, quan tâm và dìu dắt của các thầy trong bộ môn, các anh chị và các bạn đồng nghiệp. Tôi xin được bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới: PGS. ĐỖ TRƯỜNG THÀNH, giảng viên Bộ Môn Ngoại Trường Đại học Y Hà Nội, Trưởng khoa Ngoại tiết niệu Bệnh viện Hữu Nghị Việt Đức, thầy là người đã trực tiếp hướng dẫn tôi trong quá trình nghiên cứu đề tài, đã chỉ dạy và đưa ra những ý kiến đóng góp, tạo mọi điều kiện cho tôi hoàn thành tốt luận án này.
Tôi xin chân thành cảm ơn ban lãnh đạo khoa Ngoại thận tiết niệu, khoa Chẩn đoán hình ảnh, khoa Giải phẫu bệnh Bệnh viện Hữu Nghị Việt Đức cùng các đồng nghiệp bác sỹ, kỹ thuật viên đã hết sức tạo điều kiện thuận lợi và giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập. Tôi xin chân thành cảm ơn các bác sỹ nội trú và các anh chị em học viên sau đại học đã và đang học tập tại khoa Ngoại thận - tiết niệu, khoa chẩn đoán hình ảnh Bệnh viện Hữu Nghị Việt Đức, những người cùng tôi học tập, làm việc và chia sẻ những kinh nghiệm, đã động viên và giúp đỡ tôi rất nhiều trong những lúc khó khăn. Tôi xin được bày tỏ lòng biết ơn đến Phòng đào tạo sau đại học Trường Đại học Y Hà Nội, Ban Giám đốc Bệnh viện Hữu Nghị Việt Đức, phòng Kế hoạch tổng hợp Bệnh viện Hữu Nghị Việt Đức và bệnh viện Hữu nghị, đã hỗ trợ và giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, thu thập số liệu, nghiên cứu và hoàn thành luận án này. Với tất cả lòng kính trọng của mình, tôi xin được bày tỏ lòng biết ơn tới Lãnh đạo bệnh viện Việt Nam – Thuỵ Điển Uông bí, các đồng nghiệp luôn tạo điều kiện thuận lợi, giúp đỡ, động viên tôi trong giời gian học tập và làm việc.
Cuối cùng tôi xin cảm ơn tới gia đình, những người hết lòng yêu thương và luôn dành cho tôi những tình cảm tốt đẹp nhất, luôn bên cạnh động viên và quan tâm về mọi mặt để tôi có thể đạt được kết quả như ngày hôm nay. Xin trân trọng cảm ơn. Hà Nội, ngày tháng năm 2020 Tác giả Vũ Trung Kiên LỜI CAM ĐOAN Tôi là Vũ Trung Kiên, học viên NCS khóa 34 – Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Ngoại Thận – Tiết niệu, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS.
Đỗ Trường Thành 2. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này.
Hà Nội, ngày tháng năm 2020 Tác giả Vũ Trung Kiên DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT BN Bệnh nhân CZ Central Zone: Vùng trung tâm CHT Cộng hưởng từ CLVT Cắt lớp vi tính GPB Giải phẫu bệnh DRE Digital rectal examination: Thăm trực tràng bằng ngón tay M Metastasis: Di căn LN Lymph -Node: Hạch lympho PIN Prostate intraepithelial neoplaisia:Tân sản nội mô tuyến tiền liêt PSA Prostate specific antigen: Kháng nguyên đặc hiệu tuyến tiền liệt PSAD PSA density: Mật độ PSA fPSA free PSA: PSA tự do tPSA total PSA: PSA toàn phần PZ Peripheral zone: Vùng ngoại vi PSMA-PET Prostate-specific membrane antigen - positron emission tomography: Chụp cắt lớp phát xạ kháng nguyên đặc hiệu màng tế bào tuyến tiền liệt QSLT Quá sản lành tính SA Siêu âm SATT Siêu âm qua đường trực tràng ST Sinh thiết STTTL Sinh thiết tuyến tiền liệt T Tumor: Khối u TH Trường hợp TT Trực tràng TTL Tuyến tiền liệt SATT Transrectal Ultrasould: Siêu âm qua trực tràng TZ Transition zone: Vùng chuyển tiếp UT Ung thư UTBM Ung thư biểu mô UTTTL Ung thư tuyến tiền liệt MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN. Tình hình ung thư TTL trên thế giới và ở Việt Nam. Tình hình ung thư TTL trên thế giới.
Tình hình UTTTL tại ViệtNam. Giải phẫu tuyến tiền liệt. Hình thể ngoài. Liên quan tuyến tiền liệt.
Cấu trúc giải phẫu. Phân bố mạch máu và hệ bạch huyết. Ung thư tuyến tiền liệt. Những yếu tố nguy cơ.
Giải phẫu bệnh học UTTTL. Một số tổn thương tiền ung thư. Ung thư biểu mô tuyến. Phân độ mô học theo Gleason.
Phân loại giai đoạn UTTTL theo TNM. Phân nhóm nguy cơ ung thư TTL. Chẩn đoán Ung thư tuyến tiền liệt. Thăm trực tràng có bất thường.
Xét nghiệm kháng nguyên đặc hiệu tuyến tiền liệt. Chất chỉ điểm PCA3. Phosphataza axit của tuyến tiền liệt. Chẩn đoán hình ảnh.
Hiểu biết mới trong chẩn đoán UTTTL qua dấu ấn sinh học kháng nguyên sớm ung thư tuyến tiền liệt. Sinh thiết tuyến tiền liệt. Lịch sử STTTL dưới hướng dẫn của SATT trên thế giới. Các phương pháp sinh thiết TTL.
Các phương pháp điều trị ung thư TTL. Giám sát tích cực và theo dõi chờ đợi. Điều trị phẫu thuật tận gốc ung thư TTL. Liệu pháp nội tiết và hóa trị.
Các phương pháp điều trị đặc hiệu khác. Các nghiên cứu mới trong điều trị. Nghiên cứu về sinh thiết tuyến tiền liệt tại Việt Nam. 45 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Đối tượng nghiên cứu. Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân. Tiêu chuẩn loại trừ:. Phương pháp nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu. Địa điểm nghiên cứu. Đạo đức y học. Nội dung nghiên cứu.
Xây dựng chỉ định, quy trình kỹ thuật. Đánh giá kết quả. Phương pháp điều trị UTTTL sau sinh thiết. Các bước nghiên cứu.
Phân tích số liệu. 63 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Các yếu tố chỉ định sinh thiết. Thăm trực tràng.
Giá trị PSA. Siêu âm tuyến tiền liệt qua trực tràng. Kết quả chụp cộng hưởng từ tuyến tiền liệt. Đặc điểm lâm sàng.
Tuổi bệnh nhân sinh thiết. Lý do vào viện. Các triệu chứng lâm sàng. Kết quả cận lâm sàng.
Kết quả xét nghiệm nước tiểu. Xét nghiệm đánh giá chức năng thận. Siêu âm TTL qua trực tràng. Kết quả xét nghiệm PSA.
Kết quả sinh thiết TTL. Kết quả giải phẫu bệnh. Vị trí mẫu sinh thiết phát hiện tế bào UTTTL. Số mẫu sinh thiết phát hiện tế bào ung thư /BN.
Một số yếu tố liên quan đến kết quả sinh thiết. Đánh giá độ ác tính UTTTL theo thang điểm Gleason. Chẩn đoán giai đoạn của nhóm ung thư. Phân nhóm yếu tố nguy cơ BN ung thư tuyến tiền liệt.
Tai biến và biến chứng. Các tai biến, biến chứng của thủ thuật STTTL. Cảm giác đau sau ST. Phương pháp điều trị sau sinh thiết.
Các phương pháp điều trị với BN sau sinh thiết. 85 Chương 4: BÀN LUẬN. Xây dựng chỉ định và quy trình sinh thiết tuyến tiền liệt 12 mẫu. Các yếu tố chỉ định sinh thiết.
Chụp Cộng hưởng từ tuyến tiền liệt. Phương tiện và trang thiết bị sinh thiết tuyến tiền liệt 12 mẫu qua trực tràng dưới hướng dẫn của siêu âm. Chuẩn bị bệnh nhân. Bàn luận về xây dựng chỉ định và quy trình sinh thiết tuyến tiền liệt 12 mẫu.
Kết quả sinh thiết. Tuổi của bệnh nhân. Lý do đến viện. Triệu chứng lâm sàng và cận lâm sàng lúc vào viện.
Kết quả sinh thiết. Bàn luận kết quả thăm khám TTL qua trực tràng và mối liên quan với kết quả sinh thiết. Bàn luận kết quả qua siêu âm tuyến tiền liệt qua trực tràng và mối liên quan với kết quả sinh thiết. Bàn luận theo giá trị PSA và mối liên quan đến kết quả sinh thiết.
Chẩn đoán giai đoạn ung thư. Độ ác tính và phân nhóm yếu tố nguy cơ. Biến chứng của phương pháp sinh thiết tuyến tiền liệt 12 mẫu. Cảm giác đau sau sinh thiết.
Phương pháp điều trị cho những bệnh nhân UTTTL. Vai trò của phương pháp sinh thiết TTL 12 mẫu qua trực tràng dưới hướng dẫn của siêu âm. 126 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 1.1: Phân loại TNM ung thư TTL theo AJCC 2017 .2: Phân nhóm nguy cơ UTTTL theo D'Amico .3: Phân nhóm nguy cơ theo EAU 2016 .4: Phân nhóm nguy cơ theo NCCN 2016. Nguy cơ UTTTL liên quan đến giá trị PSA thấp .1: Kết quả thăm khám TTL qua trực tràng .2: Nồng độ PSA huyết thanh .3: Kết quả SATTL qua trực tràng .4: Kết quả cộng hưởng từ .5: Phân bố độ tuổi nhóm nghiên cứu.6: Triệu chứng lâm sàng lúc vào viện .7: Kết quả xét nghiệm nước tiểu .8: Đánh giá chức năng thận .9: Trọng lượng tuyến tiền liệt .10: Giá trị tỉ lệ fPSA/tPSA.
Kết quả giải phẫu bệnh. Vị trí mẫu sinh thiết phát hiện tế bào UTTTL. Số mẫu sinh thiết phát hiện tế bào UTTTL/BN. Kết quả sinh thiết theo vị trí 6 mẫu tiêu chuẩn.
Kết quả sinh thiết theo 10 mẫu .17: Đối chiếu kết quả sinh thiết với kết quả thăm trực tràng. Kết quả sinh thiết khi thăm trực tràng bất thường theo giá trị PSA. Kết quả sinh thiết khi thăm trực tràng bình thường theo giá trị PSA. Đánh giá kết quả sinh thiết với trọng lượng TTL.
Đối chiếu kết quả sinh thiết với kết quả SATT. Kết quả sinh thiết với kết quả chụp CHT. So sánh kết quả ST với giá trị PSAt .24: Liên quan giữa kết quả sinh thiết với PSAD .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Sinh thiết TTL 12 mẫu dưới siêu âm trực tràng chẩn đoán UTTTL" nghiên cứu về vấn đề gì?
Sinh thiết TTL 12 mẫu dưới siêu âm trực tràng chẩn đoán ung thư tuyến tiền liệt (UTTL) chính xác, ít xâm lấn.
Luận án "Sinh thiết TTL 12 mẫu dưới siêu âm trực tràng chẩn đoán UTTTL" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Sinh thiết TTL 12 mẫu dưới siêu âm trực tràng chẩn đoán UTTTL" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Sinh thiết TTL 12 mẫu dưới siêu âm trực tràng chẩn đoán UTTTL" thuộc chuyên ngành Ngoại Thận – Tiết niệu. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.
Luận án "Sinh thiết TTL 12 mẫu dưới siêu âm trực tràng chẩn đoán UTTTL" có bao nhiêu trang?
Luận án "Sinh thiết TTL 12 mẫu dưới siêu âm trực tràng chẩn đoán UTTTL" có 164 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Sinh thiết TTL 12 mẫu dưới siêu âm trực tràng chẩn đoán UTTTL" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.