Vai trò siêu âm Doppler xuyên sọ trong hồi sức chấn thương sọ não nặng
Luận án phân tích vai trò siêu âm Doppler xuyên sọ để hỗ trợ hồi sức bệnh nhân chấn thương sọ não nặng, cải thiện chẩn đoán lâm sàng.
Chấn thương sọ não
Luan An
Nghiên cứu
Số trang
141
Thời gian đọc
22 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Vai trò siêu âm doppler xuyên sọ chấn thương sọ não nặng
- Số trang:
- 141 trang
- Chuyên ngành:
- Chấn thương sọ não
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Vai trò siêu âm doppler xuyên sọ chấn thương sọ não nặng
Chấn thương sọ não nặng gây ra nguy cơ tử vong cao. Tăng áp lực nội sọ và thiếu máu não cục bộ là hai cơ chế bệnh sinh chính. Bác sĩ cần theo dõi liên tục huyết động não của bệnh nhân. Phương pháp siêu âm doppler xuyên sọ (TCD) ra đời như một giải pháp chẩn đoán không xâm lấn tối ưu. Kỹ thuật này giúp đánh giá huyết động học mạch máu não nhanh chóng tại giường bệnh. Thiết bị ghi nhận vận tốc dòng máu qua các cửa sổ xương sọ. Động mạch não giữa thường được ưu tiên khảo sát vì chiếm phần lớn lưu lượng máu lên bán cầu não. Phương pháp cho phép lặp lại nhiều lần trong ngày mà không gây hại cho mô não. Chi phí thực hiện thấp và quy trình vận hành đơn giản. Đây là công cụ hữu ích trong hỗ trợ quyết định lâm sàng và tiên lượng điều trị hồi sức.
1.1. Đặc điểm tổn thương nguyên phát và tổn thương thứ phát
Chấn thương sọ não nặng bao gồm tổn thương nguyên phát và tổn thương thứ phát. Tổn thương nguyên phát xảy ra ngay thời điểm va chạm cơ học. Các dạng tổn thương bao gồm tụ máu ngoài màng cứng, tụ máu dưới màng cứng và dập nhu mô não. Tổn thương thứ phát diễn tiến sau đó do thiếu oxy não, tụt huyết áp và phù não lan tỏa. Việc kiểm soát huyết động học giúp ngăn chặn tổn thương thứ phát lan rộng. Bác sĩ phân loại mức độ tri giác dựa trên thang điểm hôn mê Glasgow. Bệnh nhân có điểm Glasgow từ 3 đến 8 thuộc nhóm chấn thương sọ não nặng. Nhóm bệnh nhân này cần được can thiệp điều trị khẩn cấp và theo dõi sát sao. Kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh tại chỗ đóng vai trò cốt lõi trong hồi sức thần kinh.
1.2. Ưu thế vượt trội của kỹ thuật siêu âm TCD tại giường
Bệnh nhân chấn thương sọ não nặng thường gặp nhiều nguy cơ khi di chuyển đi chụp cắt lớp vi tính. Siêu âm doppler xuyên sọ (TCD) khắc phục hoàn toàn nhược điểm này. Kỹ thuật viên tiến hành thăm dò mạch máu ngay tại giường hồi sức. Máy siêu âm cung cấp dữ liệu tức thì về tình trạng tưới máu não hai bên. Động mạch não giữa chiếm từ 70% đến 80% lưu lượng máu từ động mạch cảnh cùng bên. Do đó, kết quả đo phản ánh chính xác tình trạng huyết động của bán cầu đại não. Bác sĩ có thể thực hiện kiểm tra nhiều lần để đánh giá đáp ứng sau can thiệp y khoa. Phương pháp không xâm lấn này giúp giảm bớt chi phí điều trị và hạn chế tai biến nhiễm trùng cho người bệnh.
II. Đo áp lực nội sọ và áp lực tưới máu não bằng kỹ thuật TCD
Theo dõi áp lực nội sọ (ICP) là tiêu chuẩn vàng trong điều trị bệnh nhân chấn thương sọ não nặng. Tuy nhiên, đặt catheter đo ICP trong nhu mô não là thủ thuật xâm lấn tiềm ẩn biến chứng. Siêu âm doppler xuyên sọ (TCD) cung cấp giải pháp gián tiếp ước tính áp lực tưới máu não (CPP) và ICP. Sự biến đổi của phổ sóng Doppler phản ánh trực tiếp sức cản mạch máu não. Khi ICP tăng cao, dòng máu tâm trương bị cản trở mạnh mẽ. Bác sĩ có thể tính toán CPP ước lượng thông qua các công thức toán học từ vận tốc dòng chảy. Phương pháp này đặc biệt hữu ích khi bệnh nhân có chống chỉ định đặt đầu dò nội sọ. Kỹ thuật TCD đảm bảo an toàn tuyệt đối cho người bệnh trong giai đoạn cấp cứu.
2.1. Đánh giá tăng áp lực nội sọ ICP qua biến đổi phổ sóng
Áp lực nội sọ (ICP) tăng cao làm thay đổi đáng kể hình dạng phổ Doppler mạch máu não. Tình trạng chèn ép mạch máu nội sọ dẫn đến giảm lưu lượng máu vào cuối thì tâm trương. Sóng phản hồi từ giường mao mạch làm tăng độ dốc của đỉnh tâm thu. Khi ICP tiến gần đến huyết áp tâm trương, vận tốc cuối tâm trương có thể giảm về mức 0. Trường hợp tăng áp lực nội sọ ác tính xuất hiện dòng đảo ngược trong thì tâm trương. Những dấu hiệu này cảnh báo nguy cơ tụt não và thiếu máu não toàn thể đe dọa tính mạng. Bác sĩ hồi sức dựa vào tín hiệu TCD để quyết định hạ áp lực nội sọ kịp thời. Kỹ thuật này giúp đưa ra phác đồ can thiệp trước khi có tổn thương không thể hồi phục.
2.2. Ước tính áp lực tưới máu não CPP từ thông số Doppler
Áp lực tưới máu não (CPP) được định nghĩa bằng hiệu số giữa huyết áp động mạch trung bình và áp lực nội sọ (ICP). Duy trì CPP tối ưu trên 60 mmHg là mục tiêu sống còn trong hồi sức thần kinh. Siêu âm doppler xuyên sọ (TCD) cho phép ước lượng CPP không xâm lấn với độ chính xác cao. Bác sĩ sử dụng các thuật toán dựa trên chỉ số mạch đập và vận tốc dòng máu động mạch não giữa. Sự tương quan chặt chẽ giữa CPP ước tính và CPP đo trực tiếp đã được chứng minh qua nhiều nghiên cứu. Đo lường liên tục bằng TCD giúp nhận diện sớm hiện tượng giảm tưới máu não cục bộ. Nhờ đó, nhân viên y tế điều chỉnh kịp thời dịch truyền và thuốc vận mạch để bảo vệ tế bào não.
III. Đánh giá chỉ số đập PI và chỉ số trở kháng RI ở bệnh nhân
Các chỉ số huyết động đóng vai trò thiết yếu trong việc phân tích sóng siêu âm mạch máu não. Chỉ số đập Pulsatility Index (PI) và chỉ số trở kháng Resistive Index (RI) là hai thông số định lượng quan trọng nhất. Cả hai chỉ số này phản ánh mức độ cản trở dòng chảy ở mạng lưới vi mạch ngoại vi của não. Ở người khỏe mạnh, giá trị PI và RI luôn duy trì trong giới hạn sinh lý ổn định. Khi xảy ra chấn thương sọ não nặng, sự phù não và tăng áp lực nội sọ làm thay đổi mạnh các chỉ số này. Đánh giá đồng thời PI và RI giúp bác sĩ nhận biết sớm nguy cơ suy giảm huyết động não. Kỹ thuật viên dễ dàng thu nhận các chỉ số này trực tiếp từ máy siêu âm doppler xuyên sọ.
3.1. Ý nghĩa lâm sàng của chỉ số đập Pulsatility Index PI
Chỉ số đập Pulsatility Index (PI) được tính bằng hiệu giữa vận tốc đỉnh tâm thu và vận tốc cuối tâm trương chia cho vận tốc trung bình. Giá trị PI bình thường dao động từ 0.6 đến 1.1. Khi áp lực nội sọ (ICP) tăng, chỉ số PI tăng cao tương ứng trên 1.2 hoặc vượt quá 2.0. Chỉ số PI phản ánh trực tiếp sức cản mạch máu não hạ lưu. Mức độ tăng của PI có mối tương quan thuận rõ rệt với mức tăng áp lực nội sọ. Đồng thời, PI có tương quan nghịch với áp lực tưới máu não (CPP). Việc theo dõi chỉ số đập PI định kỳ giúp phát hiện sớm tình trạng phù não tiến triển. Đây là chỉ số tin cậy để đánh giá tiên lượng tử vong ở bệnh nhân chấn thương sọ não.
3.2. Vai trò của chỉ số trở kháng Resistive Index RI
Chỉ số trở kháng Resistive Index (RI) biểu thị tỷ lệ chênh lệch vận tốc tâm thu và tâm trương so với vận tốc tâm thu. Giá trị RI bình thường nằm trong khoảng từ 0.5 đến 0.7. Trong bệnh cảnh chấn thương sọ não nặng, chỉ số RI gia tăng phản ánh tình trạng co thắt hoặc phù nề vi mạch. Khi áp lực nội sọ tăng cao, RI có thể vượt ngưỡng 0.8. Giá trị RI cao kéo dài là dấu hiệu cảnh báo thiếu máu não diện rộng và hoại tử mô thần kinh. Kết hợp chỉ số trở kháng RI cùng chỉ số đập PI mang lại bức tranh toàn diện về tưới máu não. Bác sĩ dựa vào biến thiên của RI để theo dõi hiệu quả của các liệu pháp chống phù não.
IV. Khảo sát vận tốc dòng máu não PSV EDV MFV và co thắt mạch
Khảo sát các thông số vận tốc dòng máu là bước cơ bản trong siêu âm doppler xuyên sọ (TCD). Vận tốc dòng chảy trung bình (MFV), vận tốc đỉnh tâm thu (PSV) và vận tốc cuối tâm trương (EDV) cung cấp thông tin chính xác về tình trạng huyết động. Sự thay đổi các vận tốc này phản ánh biến đổi khẩu kính mạch máu và áp lực tưới máu não. Ở bệnh nhân chấn thương sọ não nặng, biến chứng co thắt mạch não sau chấn thương (PT-VSP) thường xuất hiện. Việc theo dõi liên tục các chỉ số vận tốc giúp phân biệt co thắt mạch với tình trạng tăng lưu lượng máu. Nhờ đó, phác đồ điều trị được cá thể hóa cho từng giai đoạn bệnh nhân.
4.1. Phân tích vận tốc đỉnh tâm thu PSV và cuối tâm trương EDV
Vận tốc đỉnh tâm thu (PSV) phản ánh lực bóp của cơ tim và khả năng đàn hồi của hệ thống mạch máu não. Vận tốc cuối tâm trương (EDV) thể hiện trực tiếp sức cản của giường mao mạch não. Khi áp lực nội sọ (ICP) tăng cao, thông số EDV giảm mạnh rõ rệt. Trường hợp thiếu máu não nặng, EDV có thể biến mất hoàn toàn trên biểu đồ Doppler. Trong khi đó, PSV có thể tăng cao thoáng qua do bù trừ hoặc giảm dần khi tim suy yếu. Đánh giá tương quan giữa PSV và EDV giúp bác sĩ xác định mức độ tưới máu vi tuần hoàn. Sự suy giảm nghiêm trọng của EDV là chỉ điểm cho tình trạng thiếu máu não cục bộ đe dọa tính mạng.
4.2. Ý nghĩa vận tốc dòng chảy trung bình MFV trong chẩn đoán
Vận tốc dòng chảy trung bình (MFV) là giá trị tích phân diện tích dưới đường cong vận tốc trong một chu chuyển tim. MFV ở động mạch não giữa người bình thường nằm trong khoảng 55 đến 65 cm/giây. Trong chấn thương sọ não nặng, MFV giảm dưới 35 cm/giây cảnh báo nguy cơ thiếu máu não cục bộ trầm trọng. Ngược lại, MFV tăng cao đột ngột trên 120 cm/giây thường liên quan đến hiện tượng tăng tưới máu hoặc co thắt động mạch. Sự biến thiên của MFV qua các ngày điều trị phản ánh mức độ phục hồi của tuần hoàn não. Bác sĩ theo dõi MFV kết hợp với áp lực tưới máu não (CPP) để điều chỉnh dịch truyền tối ưu.
4.3. Phát hiện sớm co thắt mạch não sau chấn thương PT VSP
Biến chứng co thắt mạch não sau chấn thương (PT-VSP) thường xảy ra sau các ca xuất huyết dưới nhện do va đập. Hiện tượng này làm thu hẹp lòng động mạch và gây thiếu máu não thứ phát nghiêm trọng. Siêu âm doppler xuyên sọ (TCD) là công cụ sàng lọc không xâm lấn nhạy nhất đối với PT-VSP. Khi xảy ra co thắt mạch, vận tốc MFV và PSV tăng vọt qua đoạn mạch bị hẹp. Bác sĩ sử dụng chỉ số Lindegaard để phân biệt co thắt mạch thực sự với tình trạng tăng động tuần hoàn. Phát hiện sớm PT-VSP giúp tiến hành can thiệp giãn mạch kịp thời bằng thuốc. Điều này giảm thiểu tối đa nguy cơ đột quỵ nhồi máu não sau chấn thương.
V. Ứng dụng siêu âm Doppler xuyên sọ trong hồi sức cấp cứu
Hồi sức chấn thương sọ não nặng đòi hỏi sự can thiệp nhanh chóng và chính xác. Siêu âm doppler xuyên sọ (TCD) mang lại giá trị thực tiễn to lớn cho khoa cấp cứu và hồi sức tích cực. Thiết bị hỗ trợ bác sĩ theo dõi liên tục diễn biến áp lực nội sọ (ICP) và áp lực tưới máu não (CPP). Những biến đổi huyết động được phát hiện sớm ngay tại giường bệnh. Kỹ thuật này giúp phân loại bệnh nhân và đưa ra chỉ định phẫu thuật giải áp kịp thời. Quy trình thực hiện an toàn, không gây đau đớn và không làm gián đoạn các can thiệp hồi sức khác. TCD xứng đáng trở thành phương tiện theo dõi thường quy tại mọi trung tâm chấn thương.
5.1. Chỉ định và quy trình khảo sát động mạch não giữa
Khảo sát động mạch não giữa qua cửa sổ thái dương là quy trình tiêu chuẩn trong siêu âm TCD. Bác sĩ đặt đầu dò siêu âm tần số 2 MHz ở vùng thái dương ngay phía trên cung gò má. Độ sâu khảo sát động mạch não giữa thường nằm trong khoảng từ 45 mm đến 60 mm. Tín hiệu dòng máu hướng về phía đầu dò với phổ sóng dương đặc trưng. Kỹ thuật viên điều chỉnh góc chùm tia để thu được tín hiệu vận tốc cao nhất. Quy trình khảo sát được tiến hành đối xứng ở cả hai bên bán cầu não. Việc so sánh kết quả hai bên giúp phát hiện tổn thương choán chỗ hoặc tụ máu nội sọ khu trú. Thủ thuật diễn ra an toàn và lặp lại dễ dàng trong vài phút.
5.2. Hướng phát triển và ứng dụng theo dõi thần kinh chuyên sâu
Kỹ thuật siêu âm doppler xuyên sọ đang ngày càng được ứng dụng rộng rãi tại các bệnh viện tuyến đầu. TCD kết hợp cùng đo áp lực nội sọ (ICP) xâm lấn tạo nên hệ thống giám sát đa thông số hoàn chỉnh. Các thuật toán tự động hóa hiện đại giúp tính toán liên tục chỉ số đập PI và chỉ số trở kháng RI. Công nghệ mới cho phép phát hiện sớm tắc mạch và tự điều hòa mạch máu não bị tổn thương. Đào tạo chuyên sâu kỹ năng siêu âm TCD cho bác sĩ hồi sức cấp cứu là xu hướng tất yếu. Nâng cao năng lực chẩn đoán tại giường giúp giảm tỷ lệ tử vong và tàn tật do chấn thương sọ não nặng. TCD khẳng định vị thế không thể thiếu trong hồi sức thần kinh hiện đại.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (141 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộ1 ĐẶT VẤN ĐỀ Tăng áp lực nội sọ và thiếu máu não là hai diễn tiến quan trọng sau chấn thương sọ não nặng, đây là mục tiêu của việc theo dõi và điều trị bệnh nhân. Trong hồi sức bệnh nhân chấn thương sọ não nặng, việc theo dõi áp lực nội sọ và tưới máu não cần được tiến hành sớm và liên tục. Tiêu chuẩn vàng trong theo dõi tại giường và điều trị chấn thương sọ não nặng là đo áp lực nội sọ, từ đó tính được áp lực tưới máu não [28], [64], nhưng là phương pháp xâm lấn và cần chuẩn bị phương tiện và môi trường để thực hiện. Các phương pháp hình ảnh học để đánh giá tổn thương não và lưu lượng máu não tuy không xâm lấn nhưng phải di chuyển bệnh nhân đến nơi có phương tiện và không thể thực hiện liên tục để theo dõi tiến triển của bệnh.
Siêu âm Doppler xuyên sọ là phương tiện không xâm lấn giúp đánh giá tương đối lưu lượng máu não thông qua vận tốc dòng máu các động mạch nền sọ. Nhiều tác giả lựa chọn động mạch não giữa do dễ khảo sát và kết quả đáng tin cậy trong trường hợp chấn thương sọ não [76]. Hơn nữa, động mạch não giữa chiếm 70 – 80% lưu lượng máu của động mạch cảnh cùng bên, nên phản ánh sự tưới máu chính cho bán cầu não. So sánh cùng lúc sự tưới máu của hai bán cầu hiện nay cũng có thể thực hiện được nhờ siêu âm Doppler xuyên sọ [48].
Phương pháp này ít tốn kém, cung cấp thông tin cụ thể về huyết động não và phản ứng của mạch máu não, cho kết quả nhanh và có thể tiến hành lặp lại khi cần thiết, giúp ích cho điều trị và tiên lượng [48], [84]. Siêu âm Doppler xuyên sọ đã được sử dụng ở nhiều nước trên thế giới để chẩn đoán và theo dõi, điều trị các bệnh lý nội và ngoại thần kinh từ hơn hai thập kỷ qua. Ở Việt Nam, siêu âm Doppler xuyên sọ thường được sử dụng trong khảo sát các bệnh lý mạch máu não [4], [7], [8], [10], [11]. Năm 2016, siêu âm Doppler xuyên sọ được Lưu Quang Thuỳ nghiên cứu ở bệnh nhân 2 chấn thương sọ não tại bệnh viện Việt Đức, Hà Nội, nhận thấy chỉ số mạch đập có tương quan với áp lực nội sọ và áp lực tưới máu não [12].
Tại Bệnh viện Nhân dân 115 thành phố Hồ Chí Minh, từ 2010 đã ứng dụng kỹ thuật đo áp lực nội sọ trong nhu mô não, cho thấy hiệu quả trong theo dõi và điều trị bệnh nhân chấn thương sọ não [1]. Tuy nhiên phương pháp này xâm lấn và tốn kém nên chưa áp dụng được cho nhiều bệnh nhân, không thể hiện được tình trạng tưới máu của từng bán cầu và chống chỉ định khi hộp sọ không kín hoặc vết thương đầu nhiễm trùng. Cho tới nay, tại Việt Nam, siêu âm Doppler xuyên sọ vẫn chưa được các bác sĩ cấp cứu – hồi sức tiếp cận và sử dụng trên bệnh nhân chấn thương sọ não. Vì vậy, giả thiết nghiên cứu của chúng tôi là nếu các thông số siêu âm Doppler xuyên sọ có tương quan với các thông số áp lực nội sọ và áp lực tưới máu não, thì có thể sử dụng siêu âm Doppler xuyên sọ khi chưa hoặc không thể đặt đầu dò theo dõi áp lực nội sọ.
Chúng tôi thực hiện nghiên cứu này nhằm xác định vai trò của siêu âm Doppler xuyên sọ trong đánh giá áp lực nội sọ và áp lực tưới máu não trong hồi sức bệnh nhân chấn thương sọ não nặng. 3 MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU Xác định vai trò của siêu âm Doppler xuyên sọ trong đánh giá áp lực nội sọ và áp lực tưới máu não ở bệnh nhân chấn thương sọ não nặng thông qua khảo sát siêu âm Doppler động mạch não giữa hai bên kèm với đo áp lực nội sọ trực tiếp trong nhu mô não: 1. Khảo sát tần suất và mức độ biến đổi vận tốc dòng máu và chỉ số mạch đập của động mạch não giữa đo bằng Doppler xuyên sọ ở bệnh nhân chấn thương sọ não nặng. Xác định mối tương quan giữa chỉ số mạch đập của động mạch não giữa đo bằng Doppler xuyên sọ với áp lực nội sọ, và với áp lực tưới máu não tính toán từ phương pháp đo trực tiếp trong nhu mô não ở bệnh nhân chấn thương sọ não nặng.
Xác định mối tương quan giữa áp lực tưới máu não ước lượng qua siêu âm Doppler xuyên sọ và áp lực tưới máu não tính toán từ phương pháp đo trực tiếp trong nhu mô não ở bệnh nhân chấn thương sọ não nặng. 4 CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Các vấn đề liên quan đến chấn thương sọ não 1. Khái niệm – Phân loại chấn thương sọ não Chấn thương sọ não là tai nạn va chạm của đầu vào vật cứng gây tổn thương các cấu trúc bên trong hộp sọ [13].
Việc phân loại mức độ nặng dựa theo thang điểm hôn mê Glasgow, tổng cộng 13 – 15 điểm: nhẹ, 9 – 12 điểm: trung bình, 6 – 8 điểm: nặng, 3 – 5 điểm: rất nặng [88]. Các tổn thương não trong chấn thương sọ não được phân biệt hai nhóm dựa trên cơ chế gây nên. Tổn thương não nguyên phát là các tổn thương do lực chấn thương trực tiếp gây ra ngay lập tức. Các tổn thương khu trú do tổn thương mạch máu tạo các ổ tụ máu ở khoang ngoài màng cứng, dưới màng cứng, trong não, xuất huyết não thất, xuất huyết màng não, xuất huyết dưới nhện, dập não.
Các tổn thương lan toả gây phù não, tổn thương sợi trục dẫn đến hôn mê kéo dài. Tổn thương não thứ phát xảy ra sau tổn thương nguyên phát một khoảng thời gian tuỳ vào độ nặng của tổn thương nguyên phát và các rối loạn hệ thống như thiếu oxy, giảm thể tích máu, huyết áp thấp, tăng hoặc giảm đường huyết, tăng hoặc giảm CO2 máu… Các cơ chế chính gây tổn thương não thứ phát gồm phù não, tăng áp lực nội sọ, thiếu máu não, thoát vị não… Việc phát hiện và điều trị sớm giúp phòng ngừa hoặc giảm nhẹ các tổn thương não thứ phát và di chứng thần kinh sau chấn thương sọ não [13]. Áp lực nội sọ, áp lực tưới máu não, lưu lượng máu não Hộp sọ là một cấu trúc kín không dãn nở, chứa các thành phần: nhu mô não (85%), dịch não tuỷ (10%), máu não (5%). Thể tích hộp sọ luôn là hằng số (định luật Monroe – Kellie), nên khi tăng thể tích của bất kỳ thành phần nào sẽ làm giảm thể tích các thành phần còn lại.
Trong điều kiện sinh lý bình 5 thường, áp lực nội sọ ở người lớn bình thường 5 – 15 mmHg và có thể dao động đến 20 mmHg. Áp lực nội sọ bình thường ở trẻ em 3 – 7 mmHg, ở trẻ sơ sinh 1,5 – 6 mmHg [74]. Tăng áp lực nội sọ được định nghĩa khi áp lực nội sọ đo được > 15 mmHg. Ngưỡng tăng áp lực nội sọ cần điều trị được đề nghị là 20 – 25 mmHg [39] hay > 22 mmHg [28].
Nguyên nhân của tăng áp lực nội sọ là khi có sự gia tăng thể tích của ít nhất một thành phần trong hộp sọ: tăng thể tích nhu mô não trong trường hợp u não, áp-xe não, phù não…; tăng thể tích dịch não tuỷ trong tình trạng tăng tiết hay kém hấp thu dịch não tuỷ, tắc nghẽn đường lưu thông dịch não tuỷ…; tăng thể tích máu não khi tăng lưu lượng máu não, máu tụ nội sọ (tạo khoang thứ tư), chèn ép tĩnh mạch não… Biểu hiện của tăng áp lực nội sọ bao gồm các triệu chứng đau đầu, ói vọt, rối loạn tri giác, giãn đồng tử, tam chứng Cushing (mạch chậm, huyết áp tăng, thở nhanh hay rối loạn nhịp thở), phù gai thị. Hình ảnh học cho thấy dấu hiệu tăng thể tích quan trọng của các thành phần trong hộp sọ, thoát vị não [1]. Khi áp lực nội sọ tăng, trên thực tế chỉ có 2 thành phần dịch não tuỷ và máu não có thể thay đổi để bù trừ về thể tích, đó là giảm tốc độ sản xuất dịch não tuỷ và thay đổi tuần hoàn não. Nếu khả năng bù trừ không đủ hoặc mất khả năng bù trừ sẽ dẫn đến tình trạng thoát vị não, tụt kẹt não, tử vong [1].
Nếu còn khả năng tự điều hoà não, huyết áp động mạch trung bình sẽ tăng khi áp lực nội sọ tăng để đảm bảo duy trì áp lực tưới máu não. Nếu mất khả năng tự điều hoà sẽ dẫn đến thiếu máu não và thiếu oxy não [1]. Lưu lượng máu não tỉ lệ thuận với áp lực tưới máu não và đường kính mạch máu, tỉ lệ nghịch với độ nhớt của máu và chiều dài mạch máu não. Ở người trưởng thành trong điều kiện bình thường, lưu lượng máu não khoảng 50 ml/ 100 g nhu mô não/ phút, tương ứng áp lực tưới máu não 60 – 160 6 mmHg [28].
Nguyên nhân của giảm lưu lượng máu não là giảm áp lực tưới máu não, thiếu thể tích tuần hoàn, co thắt hay tắc hẹp mạch máu não… Co thắt mạch máu não sau chấn thương sọ não nặng chiếm 7 – 40%, thường liên quan đến tổn thương xuất huyết dưới nhện [76]. Cơ chế tự điều hoà lưu lượng máu não là phản xạ mạch máu não để duy trì lưu lượng máu não khi thay đổi áp lực tưới máu não [27], [48]. Nếu mất khả năng tự điều hòa, lưu lượng máu não phụ thuộc tuyến tính với huyết áp động mạch trung bình. Giảm lưu lượng máu não được bù trừ bằng cách tăng chiết xuất oxy vận chuyển đến não.
Các dấu hiệu của thiếu máu não thường không ghi nhận được cho đến khi giảm tưới máu não vượt quá khả năng chiết xuất oxy cho nhu cầu chuyển hóa [69]. Các phương tiện chẩn đoán và theo dõi chấn thương sọ não nặng 1. Phương tiện chẩn đoán và theo dõi áp lực nội sọ Chụp cắt lớp điện toán, chụp cộng hưởng từ là những phương tiện không xâm lấn, cho hình ảnh các tổn thương sọ não, các bể dịch não tuỷ, tình trạng phù não, thoát vị não [28]. Dấu hiệu tăng áp lực nội sọ được đánh giá gián tiếp dựa trên các hình ảnh giảm đậm độ nhu mô não, đẩy lệch cấu trúc não, xoá hay hẹp các bể dịch dịch não tuỷ [1].
Tuy nhiên, bệnh nhân cần được di chuyển đến khoa chẩn đoán hình ảnh nên chỉ thực hiện được khi tình trạng bệnh nhân ổn định, và thực hiện lặp lại ở những khoảng cách nhất định.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Siêu âm Doppler xuyên sọ trong chấn thương sọ não nặng (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/y-hoc-lam-sang/sieu-am-doppler-xuyen-so-trong-chan-thuong-so-nao-nang
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Siêu âm Doppler xuyên sọ trong chấn thương sọ não nặng" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án phân tích vai trò siêu âm Doppler xuyên sọ để hỗ trợ hồi sức bệnh nhân chấn thương sọ não nặng, cải thiện chẩn đoán lâm sàng.
Luận án "Siêu âm Doppler xuyên sọ trong chấn thương sọ não nặng" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Siêu âm Doppler xuyên sọ trong chấn thương sọ não nặng" thuộc chuyên ngành Chấn thương sọ não. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.
Luận án "Siêu âm Doppler xuyên sọ trong chấn thương sọ não nặng" có bao nhiêu trang?
Luận án "Siêu âm Doppler xuyên sọ trong chấn thương sọ não nặng" có 141 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Siêu âm Doppler xuyên sọ trong chấn thương sọ não nặng" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.