Luận án tiến sĩ: Siêu âm Doppler ống tĩnh mạch trong chẩn đoán suy thai ở thai chậm phát triển trong tử cung - Đào Thị Hoa

Siêu âm Doppler ống tĩnh mạch đánh giá suy thai hiệu quả. Kỹ thuật chẩn đoán tiên tiến phát hiện bất thường tuần hoàn thai nhi.

Chuyên ngành
Sản Phụ Khoa
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ y học

Số trang

205

Thời gian đọc

31 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Vai trò siêu âm Doppler ống tĩnh mạch khi suy thai
Số trang:
205 trang
Trường:
Trường Đại học Y Hà Nội
Chuyên ngành:
Sản Phụ Khoa
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Vai trò siêu âm Doppler ống tĩnh mạch khi suy thai

Siêu âm Doppler ống tĩnh mạch là công cụ thăm dò huyết động học quan trọng trong sản khoa. Kỹ thuật này giúp phát hiện sớm tình trạng suy thai và rối loạn chức năng tim thai. Ống tĩnh mạch vận chuyển máu giàu oxy trực tiếp từ tĩnh mạch rốn về nhĩ phải. Khi thai nhi đối mặt với suy thai mạn tính, áp lực tĩnh mạch trung tâm tăng cao. Phổ dòng chảy ống tĩnh mạch sẽ biến đổi theo từng cấp độ tổn thương. Đánh giá chính xác dòng máu tại ống tĩnh mạch giúp bác sĩ đưa ra quyết định xử trí kịp thời. Việc theo dõi sát dòng chảy tĩnh mạch giúp bảo vệ tính mạng thai nhi trong các thai kỳ nguy cơ cao.

1.1. Giải phẫu và sinh lý dòng chảy Ductus Venosus Doppler

Ống tĩnh mạch là một nhánh mạch máu nhỏ hình phễu. Mạch máu này nối tĩnh mạch rốn với tĩnh mạch chủ dưới ngay trước nhĩ phải. Vận tốc dòng máu qua ống tĩnh mạch rất cao. Lưu lượng máu này mang nồng độ oxy tối đa để cung cấp cho não và cơ tim thai nhi. Kỹ thuật Ductus Venosus Doppler ghi nhận phổ ba pha tương ứng chu kỳ co bóp cơ tim. Sóng S tương ứng thì tâm thu thất. Sóng D tương ứng thì tâm trương sớm. Sóng a tương ứng thì tâm nhĩ co bóp. Ở thai nhi khỏe mạnh, sóng a luôn dương tính và duy trì vận tốc ổn định. Dòng chảy liên tục này đảm bảo tim nhận đủ lượng máu giàu oxy trong suốt thai kỳ.

1.2. Cơ chế huyết động học khi thai nhi bị thiếu oxy mạn

Hiện tượng thiếu oxy thai nhi kéo dài gây co thắt mạch ngoại vi. Bánh nhau suy giảm chức năng làm tăng kháng trở mạch máu bánh nhau. Cơ thể thai nhi kích hoạt cơ chế bù trừ nhằm bảo vệ các cơ quan sinh tồn. Dòng máu ưu tiên tưới cho não, tim và tuyến thượng thận. Tuy nhiên, tình trạng thiếu oxy mạn tính kéo dài sẽ làm tổn thương cơ tim. Áp lực cuối tâm trương trong tâm thất tăng dần. Sức cản trong nhĩ phải tăng cao cản trở máu từ ống tĩnh mạch đổ về tim. Hậu quả là phổ Doppler ống tĩnh mạch bị rối loạn nghiêm trọng. Giai đoạn mất bù xuất hiện khi cơ tim kiệt quệ và không thể duy trì huyết động ổn định.

II. Ý nghĩa Doppler ống tĩnh mạch với thai chậm tăng trưởng

Thai chậm tăng trưởng trong tử cung (FGR/IUGR) là bệnh lý sản khoa phức tạp. Tình trạng này liên quan chặt chẽ đến sự suy giảm chức năng bánh nhau. Đánh giá huyết động học đóng vai trò then chốt trong theo dõi thai chậm phát triển. Doppler ống tĩnh mạch phản ánh chính xác tình trạng suy tim và thiếu oxy ở thai FGR. Khác với các mạch máu động mạch, ống tĩnh mạch biểu hiện bất thường muộn hơn. Sự biến đổi phổ tĩnh mạch cảnh báo thai nhi bước vào giai đoạn nguy hiểm cận kề cái chết. Theo dõi định kỳ phổ Doppler giúp phân loại mức độ suy thai và dự báo nguy cơ tử vong chu sinh.

2.1. Phân biệt giai đoạn thai chậm tăng trưởng trong tử cung

Bệnh lý thai chậm tăng trưởng trong tử cung (FGR/IUGR) chia thành hai thể chính. Thể khởi phát sớm xảy ra trước 32 tuần và thể khởi phát muộn sau 32 tuần. Thể khởi phát sớm thường có tổn thương bánh nhau nặng nề và diễn tiến suy tuần hoàn điển hình. Quá trình biến đổi Doppler tuần hoàn bắt đầu từ mạch rốn, lan sang mạch não, sau đó đến hệ tĩnh mạch. Khi suy thai mạn tính chuyển biến sang giai đoạn mất bù, ống tĩnh mạch sẽ phát tín hiệu cảnh báo. Ngược lại, thể khởi phát muộn thường có biểu hiện kín đáo hơn trên Doppler động mạch. Do đó, khảo sát ống tĩnh mạch giúp phát hiện kịp thời các ca FGR khởi phát sớm đang rơi vào nguy kịch.

2.2. Mối liên hệ giữa Doppler động mạch rốn và ống tĩnh mạch

Khảo sát Doppler động mạch rốn là bước đầu tiên để đánh giá trở kháng bánh nhau. Khi bánh nhau xơ hóa, chỉ số trở kháng động mạch rốn tăng cao. Giai đoạn tiếp theo xuất hiện mất dòng hoặc đảo ngược dòng tâm trương động mạch rốn. Đây là dấu hiệu suy bánh nhau nghiêm trọng nhưng thai nhi vẫn có thể bù trừ. Bất thường ở ống tĩnh mạch chỉ xuất hiện sau khi động mạch rốn đã tổn thương nặng. Khoảng thời gian từ lúc đảo ngược dòng động mạch rốn đến khi bất thường ống tĩnh mạch kéo dài từ vài ngày đến vài tuần. Ống tĩnh mạch là chốt chặn cuối cùng phản ánh sự sụp đổ của hệ thống tuần hoàn thai nhi.

2.3. Vai trò phối hợp Doppler động mạch não giữa MCA

Kỹ thuật Doppler động mạch não giữa (MCA) giúp phát hiện phản xạ bảo tồn não. Khi thiếu oxy, các mạch máu não giãn nở tối đa làm giảm trở kháng dòng chảy MCA. Tỷ số não rốn giảm là chỉ điểm sớm của tình trạng thiếu oxy mô. Tuy nhiên, hiện tượng giãn mạch não có thể đạt ngưỡng bão hòa trước khi thai chuyển biến xấu. Doppler động mạch não giữa nhạy trong giai đoạn sớm nhưng kém chính xác trong dự báo tử vong tức thì. Ngược lại, Ductus Venosus Doppler chỉ biến đổi khi cơ tim thai suy yếu hoàn toàn. Sự kết hợp giữa MCA và ống tĩnh mạch giúp xác định toàn diện lộ trình chuyển từ bù trừ sang mất bù.

III. Các chỉ số siêu âm Doppler ống tĩnh mạch chẩn đoán

Phân tích phổ Doppler ống tĩnh mạch dựa vào các chỉ số định lượng và hình thái sóng. Mỗi thông số cung cấp thông tin cụ thể về huyết động và chức năng cơ tim. Bác sĩ siêu âm cần thực hiện đo đạc đúng chuẩn kỹ thuật để tránh sai lệch kết quả. Góc quét Doppler cần nhỏ hơn 30 độ nhằm đảm bảo độ chính xác của vận tốc dòng chảy. Các bất thường của phổ ống tĩnh mạch bao gồm tăng chỉ số đập, mất sóng hoặc đảo ngược sóng nhĩ thu. Nhận biết chính xác từng dạng sóng bất thường giúp phân tầng nguy cơ và có thái độ xử trí đúng đắn.

3.1. Đánh giá chỉ số đập PIV ống tĩnh mạch theo tuổi thai

Chỉ số đập PIV ống tĩnh mạch (Pulsatility Index for Veins) là thước đo định lượng chuẩn mực. Công thức tính PIV dựa trên chênh lệch giữa vận tốc đỉnh tâm thu, đỉnh tâm trương và sóng nhĩ thu chia cho vận tốc trung bình. Ở thai nhi bình thường, giá trị PIV giảm dần theo tuổi thai do sức cản tim giảm. Khi thai suy, chỉ số đập PIV ống tĩnh mạch tăng vượt ngưỡng bách phân vị thứ 95. Trị số PIV tăng cao phản ánh tình trạng tiền tải thất phải tăng và co bóp nhĩ kém hiệu quả. Đây là dấu hiệu cảnh báo sớm nhất trước khi xảy ra hiện tượng triệt tiêu sóng nhĩ thu trên phổ Doppler.

3.2. Nguy cơ khi mất sóng a ống tĩnh mạch ở thai kỳ nguy cơ

Sóng a đại diện cho dòng máu chảy về tim trong thì tâm nhĩ co bóp. Mất sóng a ống tĩnh mạch xảy ra khi vận tốc dòng máu tại thời điểm nhĩ co giảm về mức 0. Hiện tượng này chứng tỏ áp lực trong buồng tim phải đã tăng ngang bằng áp lực tĩnh mạch. Mất sóng a là dấu hiệu của tình trạng suy tim sung huyết thai nhi giai đoạn tiến triển. Thai nhi đối mặt với nguy cơ thiếu oxy nặng và tổn thương tế bào nội mô. Khi phát hiện mất sóng a ống tĩnh mạch, bác sĩ cần tăng cường tần suất theo dõi mỗi ngày. Thai phụ cần được nhập viện theo dõi tại các trung tâm sản khoa chuyên sâu có đơn vị hồi sức sơ sinh.

3.3. Cảnh báo suy tim từ sóng a ống tĩnh mạch đảo ngược

Hình ảnh sóng a ống tĩnh mạch đảo ngược là bất thường huyết động nghiêm trọng nhất. Lúc này, dòng máu bị đẩy ngược chiều về phía tĩnh mạch rốn khi tâm nhĩ bóp. Sóng a đảo ngược chứng minh áp lực cuối tâm trương thất phải vượt quá giới hạn chịu đựng. Tình trạng này phản ánh suy chức năng cơ tim toàn diện, toan hóa mô nặng và nguy cơ ngừng tim thai rất cao. Tỷ lệ thai chết lưu tăng vọt trong vòng 24 đến 48 giờ sau khi xuất hiện sóng a đảo ngược. Đây là chỉ định cấp cứu sản khoa khẩn cấp nhằm đưa thai nhi ra ngoài trước khi xảy ra tử vong chu sinh.

IV. Doppler ống tĩnh mạch đánh giá toan hóa máu thai nhi

Tình trạng toan hóa máu thai nhi là hậu quả cuối cùng của chuỗi biến cố thiếu oxy kéo dài. Đánh giá khí máu động mạch rốn ngay sau sinh là tiêu chuẩn vàng xác định ngạt sơ sinh. Các nghiên cứu lâm sàng chứng minh mối tương quan chặt chẽ giữa Doppler ống tĩnh mạch và pH máu rốn. Khi phổ tĩnh mạch xuất hiện bất thường nặng, nồng độ pH giảm sâu dưới mức 7.20. Đồng thời lượng acid lactic trong máu thai tăng vọt do chuyển hóa yếm khí. Siêu âm Doppler cung cấp phương tiện không xâm lấn để dự báo chính xác mức độ nhiễm toan trước khi chuyển dạ.

4.1. Tương quan giữa phổ Doppler ống tĩnh mạch và pH máu rốn

Nhiều nghiên cứu đối chiếu kết quả siêu âm Doppler trước sinh và khí máu sau mổ lấy thai. Chỉ số đập PIV ống tĩnh mạch tăng cao có mối tương quan nghịch với chỉ số pH máu cuống rốn. Thai nhi có phổ Doppler ống tĩnh mạch bình thường hiếm khi bị toan hóa máu khi sinh. Ngược lại, nhóm có mất sóng a hoặc sóng a đảo ngược có tỷ lệ toan máu lên tới trên 70%. Tình trạng toan chuyển hóa làm suy yếu khả năng tự điều hòa mạch máu não và tim thai. Việc theo dõi Doppler tĩnh mạch giúp phát hiện thời điểm thai nhi bắt đầu rơi vào tình trạng toan hóa máu trầm trọng.

4.2. Dự báo toan hóa máu thai nhi và biến chứng sau sinh

Toan hóa máu thai nhi kéo dài dẫn đến tổn thương đa cơ quan ở trẻ sơ sinh. Trẻ sinh ra dễ bị suy hô hấp cấp, xuất huyết não thất, viêm ruột hoại tử và co giật. Điểm số Apgar ở phút thứ nhất và phút thứ 5 thường rất thấp. Chỉ số PIV ống tĩnh mạch bất thường có độ đặc hiệu cao trong dự báo tỷ lệ tử vong chu sinh và biến chứng thần kinh lâu dài. Nhờ khả năng dự báo toan hóa máu, siêu âm Doppler giúp ê-kíp sơ sinh chuẩn bị sẵn phương tiện hồi sức tích cực. Sự chuẩn bị này nâng cao cơ hội sống sót và giảm thiểu di chứng cho trẻ FGR non tháng.

V. Giá trị siêu âm Doppler ống tĩnh mạch chọn thời điểm sinh

Chọn thời điểm chấm dứt thai kỳ là thách thức lớn nhất trong quản lý thai suy mạn tính non tháng. Quyết định can thiệp cần cân bằng giữa nguy cơ tử vong trong tử cung và biến chứng sinh non. Siêu âm Doppler ống tĩnh mạch là công cụ dẫn đường cho các quyết định lâm sàng này. Khi phổ Doppler động mạch rốn bất thường nhưng ống tĩnh mạch còn bình thường, thai kỳ có thể kéo dài thêm để trưởng thành phổi. Khi ống tĩnh mạch xuất hiện sóng a đảo ngược, việc mổ lấy thai cần thực hiện ngay lập tức. Chiến lược này giúp tối ưu hóa kết quả sống sót của trẻ sơ sinh.

5.1. Tiêu chuẩn chỉ định chấm dứt thai kỳ ở thai suy mạn tính

Quy trình quản lý suy thai mạn tính cần dựa vào tuổi thai và kết quả Doppler nhiều mạch máu. Ở tuổi thai từ 26 đến 30 tuần, mỗi ngày trong tử cung đều làm tăng khả năng sống sót của trẻ. Khi chỉ số PIV ống tĩnh mạch tăng cao đơn thuần, thai phụ cần được tiêm corticoid trưởng thành phổi và theo dõi monitoring liên tục. Nếu xuất hiện mất sóng a ống tĩnh mạch hoặc sóng a ống tĩnh mạch đảo ngược, chỉ định lấy thai phải đặt ra bất kể tuổi thai. Tại thời điểm sau 32 tuần, bất thường Doppler ống tĩnh mạch kèm thiểu ối là chỉ định mổ lấy thai chủ động. Can thiệp đúng thời điểm ngăn ngừa nguy cơ thai chết lưu đột ngột.

5.2. Tối ưu hóa kết cục sơ sinh bằng theo dõi Doppler liên tục

Theo dõi Doppler liên tục tạo điều kiện kéo dài thai kỳ một cách an toàn nhất có thể. Bác sĩ phối hợp Doppler động mạch rốn, Doppler động mạch não giữa (MCA) và Ductus Venosus Doppler theo phác đồ đa tầng. Phương pháp này giảm thiểu can thiệp sinh non không cần thiết khi thai còn khả năng bù trừ. Đồng thời, kỹ thuật này giúp tránh chậm trễ khi thai nhi rơi vào giai đoạn toan hóa máu mất bù. Nhờ áp dụng siêu âm Doppler ống tĩnh mạch, tỷ lệ biến chứng thần kinh và tử vong sơ sinh ở nhóm FGR giảm rõ rệt. Đây là tiêu chuẩn vàng trong sản khoa hiện đại nhằm bảo vệ sức khỏe mẹ và bé.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CẢM ƠN
LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT
ĐẶT VẤN ĐỀ
1. Chương 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. THAI CHẬM PHÁT TRIỂN TRONG TỬ CUNG
1.1.1. Chẩn đoán thai CPTTTC
1.1.2. Nguyên nhân thai CPTTTC
1.1.3. Hậu quả của thai CPTTTC
1.2. Sinh lý tuần hoàn thai nhi
1.2.1. Đặc điểm tuần hoàn thai
1.2.2. Tuần hoàn tử cung - thai
1.2.3. Suy thai mạn, cơ chế điều chỉnh tuần hoàn và thai CPTTTC
1.3. Ống tĩnh mạch và tuần hoàn thai
1.3.1. Giải phẫu và sinh lý OTM
1.3.2. Vai trò của OTM trong tuần hoàn thai
1.4. MỘT SỐ PHƯƠNG PHÁP ĐÁNH GIÁ, THĂM DÒ THAI
1.4.1. Phương pháp đánh giá sự tăng trưởng của thai
1.4.2. Trắc đồ sinh lý liên quan đến tình trạng thai
1.4.3. Thăm dò nhịp TT trên Monitoring sản khoa
1.4.4. Phương pháp soi ối
1.4.5. Thăm dò chẩn đoán hình ảnh bằng siêu âm – Doppler mạch máu
1.5. SIÊU ÂM DOPPLER TRONG THĂM DÒ SỨC KHỎE THAI TRÊN THAI CHẬM PHÁT TRIỂN TRONG TỬ CUNG
1.5.1. Ứng dụng hiệu ứng Doppler trong thăm dò sức khỏe thai
1.5.2. Các phương pháp phân tích Doppler
1.5.3. Doppler thăm dò hệ động mạch thai
1.5.4. Doppler ống tĩnh mạch
2. Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Đối tượng nghiên cứu
2.1.1. Đối tượng nghiên cứu
2.1.2. Tiêu chuẩn chọn mẫu
2.2. Phương pháp nghiên cứu
2.2.1. Thiết kế nghiên cứu
2.2.2. Công thức tính cỡ mẫu
2.2.3. Phương tiện nghiên cứu
2.2.4. Tiến hành nghiên cứu
2.2.5. Kết quả nghiên cứu và đánh giá
2.3. PHƯƠNG PHÁP XỬ LÝ SỐ LIỆU
2.4. ĐẠO ĐỨC TRONG NGHIÊN CỨU
3. Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. Đặc điểm nhóm nghiên cứu
3.1.1. Tuổi bệnh nhân
3.1.2. Tuổi thai khi nhập viện
3.1.3. Cách sinh của sản phụ nhóm nghiên cứu
3.1.4. Kết quả thai nghén – sơ sinh
3.1.4.1. Trọng lượng sơ sinh
3.1.4.2. pH máu động mạch rốn
3.1.4.3. Chia nhóm kết quả nghiên cứu theo kết quả thai nghén và sơ sinh
3.1.4.4. Chỉ số Appgar
3.1.4.5. Giới tính sơ sinh và cân nặng theo nhóm
3.1.4.6. Diễn Biến sơ sinh
3.1.5. Các đặc điểm nhóm nghiên cứu theo kết quả thai nghén và sơ sinh
3.1.5.1. Tuổi thai trung bình khi nhập viện
3.1.5.2. Bệnh lý khi vào viện
3.1.5.3. Kết quả siêu âm đánh giá tình trạng và đặc điểm nước ối thai nhi
3.2. Kết quả cho mục tiêu 1 của nghiên cứu: xác định giá trị chẩn đoán suy thai của siêu âm Doppler OTM trên thai CPTTTC
3.2.1. Đặc điểm và giá trị sóng a
3.2.2. Kết quả thăm dò sóng S
3.2.3. Kết quả thăm dò sóng D
3.2.4. Kết quả chỉ số xung PI
3.2.5. Kết quả chỉ số kháng RI
3.2.6. Kết quả chỉ số tưới PFI
3.2.7. Chỉ số ÔTM (DIV) của Doppler OTM
3.2.8. Kết quả chỉ số a/S
3.2.9. Kết quả chỉ số S/a
3.2.10. Kết quả chỉ số S/D
3.2.11. Giá trị chẩn đoán suy thai của vận tốc các sóng, tỷ lệ trong thăm dò siêu âm Doppler OTM
3.3. Kết quả cho mục tiêu 2 của nghiên cứu: so sánh giá trị chẩn đoán suy thai của siêu âm Doppler OTM với siêu âm Doppler một số mạch máu khác
3.3.1. Kết quả siêu âm Doppler các động mạch
3.3.2. Giá trị Doppler ĐMR
3.3.3. Giá trị tiên lượng kết quả thai của Doppler ĐMNG
3.3.4. Giá trị Doppler ĐMTC
3.3.5. So sánh giá trị chẩn đoán suy thai của thăm dò Doppler OTM với siêu âm Doppler các động mạch khác
4. Chương 4: BÀN LUẬN
4.1. ĐẶC ĐIỂM CỦA NHÓM NGHIÊN CỨU
4.1.1. Đặc điểm chung của nhóm nghiên cứu
4.1.1.1. Đặc điểm nhóm thai phụ tham gia nghiên cứu
4.1.1.2. Trọng lượng sơ sinh
4.1.1.3. pH máu động mạch rốn
4.1.1.4. Lý do không dùng chỉ số Apgar mà chọn xét nghiệm khí máu ĐMR làm tiêu chuẩn để chẩn đoán suy thai
4.1.2. Kết quả thai và sơ sinh
4.1.3. Đặc điểm nhóm nghiên cứu theo tình trạng thai và sơ sinh
4.2. Giá trị chẩn đoán suy thai của Doppler OTM
4.3. Giá trị chẩn đoán, tiên lượng kết quả thai và so sánh giữa siêu âm Doppler OTM và Doppler các động mạch
4.3.1. ĐMR và giá trị của các chỉ số Doppler ĐMR trong tiên lượng kết quả thai
4.3.2. ĐMNG và giá trị của các chỉ số Doppler động mạch não trong tiên lượng thai
4.3.3. Chỉ số não rốn (CSNR) và giá trị trong tiên lượng thai
4.3.4. Động mạch tử cung (ĐMTC)
4.3.5. So sánh giá trị chẩn đoán kết quả thai giữa siêu âm Doppler các động mạch và OTM
KẾT LUẬN
CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
DANH MỤC BẢNG
DANH MỤC BIỂU ĐỒ
DANH MỤC HÌNH
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu siêu âm doppler ống tĩnh mạch trong chẩn đoán suy thai ở thai chậm phát triển trong tử cung

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (205 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

Bé gi¸o dôc vµ ®µo t¹o bé y tÕ trêng ®¹i häc y hµ néi §µo ThÞ hoa nghiªn cøu SI£U ¢M doppler èng tÜnh m¹ch TRONG chÈn ®o¸n suy thai ë thai chËm ph¸t triÓn trong tö cung LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC hµ néi Bé gi¸o dôc vµ ®µo t¹o bé y tÕ trêng ®¹i häc y hµ néi §µo ThÞ hoa nghiªn cøu SI£U ¢M doppler èng tÜnh m¹ch TRONG chÈn ®o¸n suy thai ë thai chËm ph¸t triÓn trong tö cung Chuyên ngành : Sản phụ khoa Mã số : 62720131 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: GS. Nguyễn Viết Tiến PGS. Trần Danh Cường hµ néi LỜI CẢM ƠN Nhờ sự giúp đỡ của nhiều tập thể và cá nhân, gia đình và cùng với nỗ lực của bản thân tôi đã hoàn thành luận án này. Với lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc, tôi xin được bày tỏ lòng biết ơn chân thành đến: GS.

Nguyễn Viết Tiến, PGS. Trần Danh Cường, Thầy đã luôn động viên, tạo mọi điều kiện thuận lợi và cho tôi những lời khuyên quý giá khi tôi thực hiện nghiên cứu và hoàn thành luận án. Xin trân trọng cảm ơn GS. Phan Trường Duyệt, người Thầy luôn tận tâm chỉ bảo cho tôi trong quá trình hoàn thiện nghiên cứu luận án.

Xin trân trọng cảm ơn Ban Giám hiệu, Phòng Đào sau Đại học và các thầy cô bộ môn Phụ Sản trường Đại học Y Hà Nội đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt thời gian học tập tại trường. Xin trân trọng cảm ơn các Thầy, Cô trong Hội đồng chấm luận án cấp cơ sở và phản biện đã đóng góp nhiều ý kiến quý báu cho luận án của tôi được hoàn thiện. Xin trân trọng cảm ơn Ban giám đốc, tập thể các thầy thuốc và nhân viên khoa Sản bệnh lý, Khoa Đẻ, Khoa phẫu thuật GMHS, Khoa sơ sinh, Phòng Kế hoạch tổng hợp Bệnh viện Phụ sản Trung ương đã giúp đỡ và tạo điều kiện cho tôi trong quá trình nghiên cứu. Tôi xin được bày tỏ lòng biết ơn tới các bệnh nhân trong nghiên cứu của tôi đã đồng ý tham gia vào nghiên cứu để tôi thực hiện được nghiên cứu này.

Cuối cùng, với lòng biết ơn sâu sắc, tôi xin chân thành cảm ơn gia đình, anh chị em và bạn bè luôn động viên, khích lệ sẻ chia giúp tôi cố gắng học tập trong suốt quá trình thực hiện và hoàn thành luận án. Đào Thị Hoa LỜI CAM ĐOAN Tôi là: Đào Thị Hoa Sinh ngày 14 tháng 9 năm 1974 Nơi công tác: khoa Khám Bệnh, bệnh viện Phụ sản Trung ương Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả trong luận án là trung thực, khách quan và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào khác ở cả trong nước và ngoài nước. Nếu như có ai phát hiện ra tôi sao chép kết quả nghiên cứu của bất cứ tác giả nào, tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm và chịu mọi hình thức kỷ luật.

Tác giả luận án Đào Thị Hoa CÁC CHỮ VIẾT TẮT CPTTTC : Chậm phát triển trong tử cung ĐMC : Động mạch chủ ĐMR : Động mạch rốn ĐMNG : Động mạch não giữa CSNR : Chỉ số não rốn ĐMTC : Động mạch tử cung OTM : Ống tĩnh mạch ÔĐM : Ống động mạch TM : Tĩnh mạch TMR : Tĩnh mạch rốn BPV : Bách phân vị TT : Tim thai PIV : Chỉ số xung (Pulsatility Index for Veins) RI : Chỉ số kháng (Resistance index) PFI : Chỉ số tưới (Perfusion Index) DVI : Chỉ số ống tĩnh mạch (Ductus Index for Veins) TAMX : Thời gian trung bình có tốc độ tối đa (Time averaged maximum velocity) S/D : Systolic/diastolic SD : Độ lệch chuẩn (Standard Deviation) Se : Độ nhạy (Sensitivity) Sp : Độ đặc hiệu (Specificity) PV(+) : Giá trị chẩn đoán dương tính (Predictive Value positive) PV(-) : Giá trị chẩn đoán âm tính (Predictive Value Negative) AUC : Diện tích dưới đường cong ROC ROC : Receiver Operating Characteristic KQ : Kết quả NC : Nghiên cứu MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ.1 Chương 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. THAI CHẬM PHÁT TRIỂN TRONG TỬ CUNG. Chẩn đoán thai CPTTTC 4 1. Nguyên nhân thai CPTTTC 6 1.

Hậu quả của thai CPTTTC 6 1. Sinh lý tuần hoàn thai nhi. Đặc điểm tuần hoàn thai. Tuần hoàn tử cung - thai 9 1.

Suy thai mạn, cơ chế điều chỉnh tuần hoàn và thai CPTTTC. Ống tĩnh mạch và tuần hoàn thai. Giải phẫu và sinh lý OTM 12 1. Vai trò của OTM trong tuần hoàn thai 12 1.

MỘT SỐ PHƯƠNG PHÁP ĐÁNH GIÁ, THĂM DÒ THAI. Phương pháp đánh giá sự tăng trưởng của thai 13 1. Trắc đồ sinh lý liên quan đến tình trạng thai 14 1. Thăm dò nhịp TT trên Monitoring sản khoa 15 1.

Phương pháp soi ối 18 1. Thăm dò chẩn đoán hình ảnh bằng siêu âm – Doppler mạch máu 18 1. SIÊU ÂM DOPPLER TRONG THĂM DÒ SỨC KHỎE THAI TRÊN THAI CHẬM PHÁT TRIỂN TRONG TỬ CUNG. Ứng dụng hiệu ứng Doppler trong thăm dò sức khỏe thai 19 1.

Các phương pháp phân tích Doppler 21 1. Doppler thăm dò hệ động mạch thai 23 1. Doppler ống tĩnh mạch 31 Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.1 Đối tượng nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu 42 2.

Tiêu chuẩn chọn mẫu42 2. Phương pháp nghiên cứu.1 Thiết kế nghiên cứu 43 2. Công thức tính cỡ mẫu 43 2. Phương tiện nghiên cứu 44 2.

Tiến hành nghiên cứu 45 2. Kết quả nghiên cứu và đánh giá 53 2. PHƯƠNG PHÁP XỬ LÝ SỐ LIỆU. ĐẠO ĐỨC TRONG NGHIÊN CỨU.60 Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.

Đặc điểm nhóm nghiên cứu. Tuổi bệnh nhân 62 3. Tuổi thai khi nhập viện 62 3. Cách sinh của sản phụ nhóm nghiên cứu 63 3.

Kết quả thai nghén – sơ sinh. Trọng lượng sơ sinh 63 3. pH máu động mạch rốn. Chia nhóm kết quả nghiên cứu theo kết quả thai nghén và sơ sinh.

Chỉ số Appgar. Giới tính sơ sinh và cân nặng theo nhóm. Diễn Biến sơ sinh 66 3. Các đặc điểm nhóm nghiên cứu theo kết quả thai nghén và sơ sinh.

Tuổi thai trung bình khi nhập viện 67 3. Bệnh lý khi vào viện 68 3. Kết quả siêu âm đánh giá tình trạng và đặc điểm nước ối thai nhi 69 3. Kết quả cho mục tiêu 1 của nghiên cứu: xác định giá trị chẩn đoán suy thai của siêu âm Doppler OTM trên thai CPTTTC.

Đặc điểm và giá trị sóng a 70 3. Kết quả thăm dò sóng S 73 3. Kết quả thăm dò sóng D 76 3. Kết quả chỉ số xung PI 79 3.

Kết quả chỉ số kháng RI 82 3. Kết quả chỉ số tưới PFI 84 3. Chỉ số ÔTM (DIV) của Doppler OTM 86 3. Kết quả chỉ số a/S 86 3.

Kết quả chỉ số S/a 89 3. Kết quả chỉ số S/D 91 3. Giá trị chẩn đoán suy thai của vận tốc các sóng, tỷ lệ trong thăm dò siêu âm Doppler OTM 93 3. Kết quả cho mục tiêu 2 của nghiên cứu: so sánh giá trị chẩn đoán suy thai của siêu âm Doppler OTM với siêu âm Doppler một số mạch máu khác.

Kết quả siêu âm Doppler các động mạch 97 3. Giá trị Doppler ĐMR98 3. Giá trị tiên lượng kết quả thai của Doppler ĐMNG 99 3. Giá trị Doppler ĐMTC 99 3.

So sánh giá trị chẩn đoán suy thai của thăm dò Doppler OTM với siêu âm Doppler các động mạch khác 100 Chương 4: BÀN LUẬN. ĐẶC ĐIỂM CỦA NHÓM NGHIÊN CỨU. Đặc điểm chung của nhóm nghiên cứu. Đặc điểm nhóm thai phụ tham gia nghiên cứu 104 4.

Trọng lượng sơ sinh. pH máu động mạch rốn. Lý do không dùng chỉ số Apgar mà chọn xét nghiệm khí máu ĐMR làm tiêu chuẩn để chẩn đoán suy thai 111 4. Kết quả thai và sơ sinh 112 4.

Đặc điểm nhóm nghiên cứu theo tình trạng thai và sơ sinh. Giá trị chẩn đoán suy thai của Doppler OTM. Giá trị chẩn đoán, tiên lượng kết quả thai và so sánh giữa siêu âm Doppler OTM và Doppler các động mạch. ĐMR và giá trị của các chỉ số Doppler ĐMR trong tiên lượng kết quả thai133 4.

ĐMNG và giá trị của các chỉ số Doppler động mạch não trong tiên lượng thai 137 4. Chỉ số não rốn (CSNR) và giá trị trong tiên lượng thai 139 4. Động mạch tử cung (ĐMTC) 140 4. So sánh giá trị chẩn đoán kết quả thai giữa siêu âm Doppler các động mạch và OTM143 KẾT LUẬN .154 CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 3.

Diễn biến sơ sinh. Liên quan giữa tiền sử nội khoa và KQ thai - sơ sinh. Giá trị các sóng Doppler OTM. Liên quan giữa giá trị TB sóng a với kết quả sơ sinh.

Điểm cắt tiên lượng kết quả thai của giá trị sóng a. Liên quan sóng S và KQ sơ sinh. Điểm cắt tiên lượng kết quả thai của sóng S trong thăm dò Doppler OTM. Trung bình sóng D theo tuổi thai và tình trạng sơ sinh.

Điểm cắt tiên lượng KQ thai của sóng D trong thăm dò Doppler OTM78 Bảng 3. Trung bình giá trị chỉ số PI theo kết quả thai. Điểm cắt tiên lượng kết quả thai của chỉ số xung PI trong thăm dò Doppler OTM. Giá trị trung bình chỉ số kháng RI và kết quả thai.

Điểm cắt tiên lượng suy thai của chỉ số kháng RI trong thăm dò Doppler OTM. Giá trị trung bình chỉ số tưới PFI và KQ sơ sinh. Điểm cắt tiên lượng suy thai của chỉ số tưới PFI trong thăm dò Doppler OTM. Giá trị trung bình chỉ số DIV và KQ thai.

Điểm cắt tiên lượng kết quả thai của giá trị tỷ lệ a/S trong thăm dò Doppler OTM. Trung bình giá trị chỉ số S/a và kết quả thai nghén. Điểm cắt tiên lượng kết quả thai của giá trị tỷ lệ S/a trong thăm dò Doppler OTM. Điểm cắt tiên lượng KQ thai của chỉ số S/D trong thăm dò Doppler OTM.

So sánh giá trị chẩn đoán suy thai của các giá trị vận tốc, tỷ lệ các sóng trong siêu âm Doppler OTM. Hệ số tương quan giữa pH máu ĐMR sơ sinh với giá trị các sóng, chỉ số, tỷ lệ trong siêu âm Doppler OTM. Giá trị chẩn đoán kết quả thai của sóng a, chỉ số xung PI của Doppler OTM.24: Liên quan giữa giá trị PI với kết quả thai và sơ sinh. Giá trị a với kết quả thai thai và sơ sinh.

Tỷ lệ bất thường siêu âm Doppler trong nhóm nghiên cứu. Giá trị tiên lượng kết quả thai của Doppler ĐMR. Giá trị Doppler ĐMNG. Giá trị Doppler ĐMTC bên phải.

Giá trị Doppler ĐMTC bên trái.31: Bất thường siêu âm Doppler và KQ thai. Giá trị chẩn đoán suy thai khi kết hợp siêu âm Doppler một ĐM với Doppler OTM.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Đào Thị Hoa (n.d.). Siêu âm Doppler ống tĩnh mạch trong chẩn đoán suy thai [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/y-hoc-lam-sang/sieu-am-doppler-ong-tinh-mach-trong-chan-doan-suy-thai

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Siêu âm Doppler ống tĩnh mạch trong chẩn đoán suy thai" nghiên cứu về vấn đề gì?

Siêu âm Doppler ống tĩnh mạch đánh giá suy thai hiệu quả. Kỹ thuật chẩn đoán tiên tiến phát hiện bất thường tuần hoàn thai nhi.

Luận án "Siêu âm Doppler ống tĩnh mạch trong chẩn đoán suy thai" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội.

Luận án "Siêu âm Doppler ống tĩnh mạch trong chẩn đoán suy thai" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Siêu âm Doppler ống tĩnh mạch trong chẩn đoán suy thai" thuộc chuyên ngành Sản phụ khoa. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.

Luận án "Siêu âm Doppler ống tĩnh mạch trong chẩn đoán suy thai" có bao nhiêu trang?

Luận án "Siêu âm Doppler ống tĩnh mạch trong chẩn đoán suy thai" có 205 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Siêu âm Doppler ống tĩnh mạch trong chẩn đoán suy thai" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter