Luận án TS Trương Dương Tiển: ScvO2, lactate tiên lượng nhiễm khuẩn, sốc NK
Luận án tiến sĩ nghiên cứu vai trò của độ bão hòa oxy máu tĩnh mạch trung tâm và độ thanh thải lactate máu động mạch.
Đại học Dược Thành phố Hồ Chí Minh
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
164
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. ScvO2 & Lactate: Tiên lượng nhiễm khuẩn huyết nặng
- Số trang:
- 164 trang
- Trường:
- Đại học Dược Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Hồi sức cấp cứu chống độc
- Tác giả:
- Trương Dương Tiển
- Năm:
- 2018
Tóm tắt nội dung luận án
I. ScvO2 Lactate Tiên lượng nhiễm khuẩn huyết nặng
Độ bão hòa oxy tĩnh mạch trung ương (ScvO2) và Lactate máu là hai chỉ số then chốt trong tiên lượng nhiễm khuẩn huyết và sốc nhiễm khuẩn. Chúng cung cấp thông tin quý giá về tình trạng tưới máu mô và cân bằng oxy. ScvO2 phản ánh hiệu quả cung cấp oxy đến các mô. Lactate máu chỉ ra tình trạng chuyển hóa kỵ khí. Cả hai chỉ số đều có mối liên hệ chặt chẽ với tỷ lệ tử vong. Theo dõi động học của ScvO2 và Lactate máu giúp đánh giá mức độ nặng của bệnh. Việc này hướng dẫn các quyết định hồi sức cấp cứu kịp thời, cải thiện kết cục bệnh nhân. Hiểu rõ giá trị của chúng là cần thiết để quản lý bệnh nhân nhiễm khuẩn huyết.
1.1. ScvO2 và diễn biến nhiễm khuẩn huyết
Độ bão hòa oxy tĩnh mạch trung ương (ScvO2) là chỉ số quan trọng. Nó phản ánh sự cân bằng giữa cung cấp oxy và tiêu thụ oxy của cơ thể. ScvO2 bình thường duy trì ở mức 65-70%. Giá trị ScvO2 dưới mức này cho thấy tình trạng thiếu oxy mô. Đây là dấu hiệu của rối loạn chức năng tuần hoàn. ScvO2 thấp liên quan trực tiếp đến tiên lượng xấu. Bệnh nhân nhiễm khuẩn huyết có ScvO2 giảm thường đối mặt với nguy cơ tử vong cao hơn. ScvO2 giúp đánh giá hiệu quả hồi sức. Giảm ScvO2 gợi ý cần tăng cường cung cấp oxy.
1.2. Lactate máu Tín hiệu cấp tính của rối loạn tưới máu
Lactate máu tăng cao là dấu hiệu sớm của rối loạn tưới máu mô. Trong nhiễm khuẩn huyết và sốc nhiễm khuẩn, tăng lactate phản ánh tình trạng chuyển hóa kỵ khí. Mức lactate trên 2 mmol/L thường được coi là bất thường. Nồng độ lactate càng cao, tiên lượng bệnh càng nặng. Sự tăng lactate có liên quan chặt chẽ đến tỷ lệ tử vong. Theo dõi động học lactate máu rất quan trọng. Độ thanh thải lactate máu động mạch cho biết tốc độ giảm nồng độ lactate. Thanh thải lactate nhanh chóng là dấu hiệu tốt. Thanh thải chậm hoặc không giảm lactate chỉ ra tình trạng bệnh xấu đi. Nó đòi hỏi can thiệp hồi sức tích cực hơn.
II. ScvO2 Dấu ấn tưới máu mô và đánh giá sốc nhiễm khuẩn
ScvO2 là chỉ số đáng tin cậy để đánh giá tưới máu mô. Nó giúp bác sĩ hiểu rõ mức độ cân bằng cung cầu oxy. Trong sốc nhiễm khuẩn, ScvO2 giảm sâu là dấu hiệu nguy hiểm. Chỉ số này định hướng các can thiệp hồi sức để phục hồi cung cấp oxy. Mục tiêu ScvO2 trên 70% đã được chứng minh giúp cải thiện kết cục. Theo dõi ScvO2 liên tục cho phép điều chỉnh điều trị kịp thời. ScvO2 là công cụ không thể thiếu trong quản lý bệnh nhân nặng. Nó đóng góp vào việc giảm thiểu biến chứng và tử vong.
2.1. Đánh giá tưới máu mô bằng ScvO2 hiệu quả
ScvO2 đóng vai trò then chốt trong đánh giá tưới máu mô. Nó cung cấp thông tin toàn diện về cung cấp và tiêu thụ oxy. Giảm ScvO2 chỉ ra sự thiếu hụt cung cấp oxy đến các mô. Tình trạng này có thể do giảm cung lượng tim, thiếu máu, hoặc giảm bão hòa oxy động mạch. Việc theo dõi ScvO2 giúp xác định nguyên nhân rối loạn tưới máu. Từ đó, bác sĩ đưa ra quyết định điều trị phù hợp. Các can thiệp có thể bao gồm truyền dịch, dùng thuốc vận mạch, hoặc truyền hồng cầu. Mục tiêu là phục hồi cân bằng cung cầu oxy.
2.2. ScvO2 trong sốc nhiễm khuẩn Xác định mức độ nặng
Trong sốc nhiễm khuẩn, ScvO2 thường giảm đáng kể. Điều này phản ánh sự suy giảm chức năng tuần hoàn nghiêm trọng. ScvO2 thấp dưới 70% là một chỉ số cảnh báo. Nó cho thấy tình trạng thiếu oxy mô lan rộng. Việc duy trì ScvO2 trên 70% là mục tiêu quan trọng của hồi sức. Đạt được mục tiêu này giúp giảm tỷ lệ tử vong. ScvO2 cũng giúp phân tầng nguy cơ bệnh nhân. Bệnh nhân với ScvO2 thấp kéo dài có tiên lượng xấu hơn. ScvO2 là một công cụ mạnh mẽ trong quản lý sốc nhiễm khuẩn.
III. Lactate máu Chỉ điểm sớm tiên lượng theo dõi điều trị
Lactate máu là một chỉ điểm sớm và nhạy của rối loạn tưới máu mô. Sự tăng lactate thường xuất hiện trước các dấu hiệu lâm sàng khác. Điều này làm cho lactate trở thành công cụ quan trọng trong chẩn đoán và theo dõi. Nồng độ lactate cao phản ánh tình trạng thiếu oxy hoặc rối loạn chuyển hóa. Độ thanh thải lactate máu động mạch cung cấp thông tin động học. Nó đánh giá hiệu quả của các biện pháp hồi sức. Việc theo dõi lactate giúp điều chỉnh phác đồ điều trị. Điều này góp phần cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân nhiễm khuẩn huyết nặng và sốc nhiễm khuẩn.
3.1. Lactate máu động mạch Phát hiện sớm suy tuần hoàn
Tăng lactate máu động mạch là chỉ điểm nhạy của suy tuần hoàn. Nó xuất hiện sớm hơn các dấu hiệu lâm sàng khác. Tình trạng này phản ánh rối loạn tưới máu mô cấp tính. Nguyên nhân chính là thiếu oxy mô dẫn đến chuyển hóa kỵ khí. Tuy nhiên, lactate cũng có thể tăng do các nguyên nhân không liên quan đến thiếu oxy. Ví dụ, rối loạn chức năng gan hoặc tăng chuyển hóa. Lactate máu cao kéo dài là yếu tố tiên lượng độc lập. Nó liên quan đến tăng tỷ lệ suy đa cơ quan và tử vong. Cần đánh giá kỹ lưỡng nguyên nhân tăng lactate.
3.2. Độ thanh thải Lactate Đánh giá đáp ứng hồi sức
Độ thanh thải lactate máu động mạch là thước đo hiệu quả của hồi sức. Nó đánh giá khả năng cơ thể loại bỏ lactate khỏi máu. Thanh thải lactate nhanh trong vài giờ đầu là dấu hiệu tích cực. Nó cho thấy đáp ứng tốt với các biện pháp điều trị. Mục tiêu thường là giảm ít nhất 10-20% lactate trong 2-6 giờ. Ngược lại, thanh thải lactate chậm hoặc không đạt mục tiêu. Tình trạng này gợi ý hồi sức chưa đủ mạnh. Nó báo hiệu tiên lượng xấu và cần điều chỉnh phác đồ. Độ thanh thải lactate là công cụ theo dõi động học quý giá.
IV. Hồi sức mục tiêu sớm EGDT Vai trò ScvO2 Lactate
Hồi sức mục tiêu sớm (EGDT) là chiến lược quan trọng trong điều trị sốc nhiễm khuẩn. ScvO2 và Lactate máu đóng vai trò trung tâm trong phác đồ EGDT. ScvO2 giúp dẫn dắt các can thiệp ban đầu. Nó đảm bảo cung cấp oxy đầy đủ cho mô. Lactate máu cung cấp thông tin nhanh chóng về hiệu quả hồi sức. Sự kết hợp của hai chỉ số này tối ưu hóa quản lý bệnh nhân. Nó giúp bác sĩ đưa ra quyết định điều trị chính xác. Việc theo dõi sát sao giúp cải thiện đáng kể kết cục lâm sàng. Đây là phương pháp hiệu quả trong điều trị nhiễm khuẩn huyết nặng.
4.1. ScvO2 dẫn dắt hồi sức ban đầu cho bệnh nhân nặng
Hồi sức mục tiêu sớm (EGDT) nhấn mạnh tầm quan trọng của ScvO2. ScvO2 là một trong các mục tiêu chính của EGDT. Mục tiêu ScvO2 thường là trên 70%. Khi ScvO2 thấp, EGDT đề xuất các can thiệp. Các bước bao gồm truyền dịch, sử dụng thuốc vận mạch. Có thể truyền hồng cầu để tăng hemoglobin. Mục đích là tối ưu hóa cung cấp oxy mô. Các nghiên cứu chỉ ra rằng EGDT có thể cải thiện kết cục. Đặc biệt đối với bệnh nhân sốc nhiễm khuẩn nặng. ScvO2 cung cấp hướng dẫn liên tục trong giai đoạn cấp tính.
4.2. Kết hợp ScvO2 và Lactate tối ưu hóa điều trị
Sự kết hợp giữa ScvO2 và Lactate máu mang lại hiệu quả cao. Lactate cung cấp tín hiệu nhanh chóng về rối loạn tưới máu. ScvO2 cho cái nhìn toàn diện hơn về cân bằng oxy. Sử dụng đồng thời hai chỉ số giúp đưa ra quyết định lâm sàng chính xác. Bệnh nhân có ScvO2 thấp và lactate cao cần can thiệp cấp thiết. Theo dõi xu hướng của cả hai chỉ số rất quan trọng. Điều này giúp đánh giá đáp ứng với hồi sức. Nó cho phép điều chỉnh phác đồ điều trị kịp thời. Việc này tối ưu hóa quản lý bệnh nhân nhiễm khuẩn huyết nặng.
V. Phân biệt SvO2 ScvO2 và ứng dụng lâm sàng chính xác
SvO2 và ScvO2 là hai chỉ số độ bão hòa oxy tĩnh mạch. Chúng có sự khác biệt quan trọng về vị trí đo và ý nghĩa lâm sàng. SvO2 phản ánh tình trạng oxy hóa toàn thân. ScvO2 đại diện cho vùng tĩnh mạch trung tâm. Trong thực hành, ScvO2 được ưu tiên sử dụng. Lý do là ScvO2 dễ tiếp cận và ít xâm lấn hơn. Cả hai đều cung cấp thông tin về cung cầu oxy. Tuy nhiên, ScvO2 phù hợp hơn với các hướng dẫn điều trị hiện đại. Việc hiểu rõ sự khác biệt này đảm bảo ứng dụng chính xác trong điều trị bệnh nhân nặng.
5.1. Khác biệt cơ bản giữa SvO2 và ScvO2
SvO2 (độ bão hòa oxy máu tĩnh mạch pha trộn) và ScvO2 có những khác biệt. SvO2 đại diện cho máu tĩnh mạch từ toàn bộ cơ thể. Việc đo SvO2 đòi hỏi đặt catheter động mạch phổi. Đây là thủ thuật xâm lấn hơn và phức tạp hơn. ScvO2 (độ bão hòa oxy tĩnh mạch trung ương) lấy từ tĩnh mạch chủ trên. Nó phản ánh tình trạng oxy hóa của nửa trên cơ thể. ScvO2 thường cao hơn SvO2 một chút. Hai chỉ số này có sự tương quan nhưng không hoàn toàn giống nhau.
5.2. Lựa chọn ScvO2 trong thực hành lâm sàng phổ biến
Trong thực hành lâm sàng, ScvO2 được ưu tiên sử dụng. ScvO2 dễ tiếp cận hơn so với SvO2. Việc đặt catheter tĩnh mạch trung tâm ít xâm lấn hơn. Nó mang lại ít rủi ro biến chứng hơn. ScvO2 cho thấy độ nhạy cao trong việc phát hiện giảm tưới máu. Các hướng dẫn hồi sức hiện đại thường khuyến nghị sử dụng ScvO2. Chỉ số này giúp định hướng các biện pháp hồi sức hiệu quả. Đặc biệt là trong giai đoạn đầu của nhiễm khuẩn huyết và sốc nhiễm khuẩn.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (164 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nhiễm khuẩn huyết (NKH) và sốc nhiễm khuẩn (SNK) là những bệnh cảnh cấp cứu tối khẩn cấp trong hồi sức nội khoa, chiếm tỷ lệ tử vong hàng đầu tại các đơn vị hồi sức tích cực (ICU) trên toàn cầu, dao động từ 40% đến 75% khi tiến triển sang hội chứng rối loạn chức năng đa cơ quan (MODS). Tính tiên phong của công trình nghiên cứu tiến sĩ y học của nghiên cứu sinh Trương Dương Tiển (chuyên ngành Hồi sức Cấp cứu - Chống độc, Đại học Y Dược TP. Hồ Chí Minh) nằm ở việc giải quyết mắt xích cốt lõi trong hồi sức huyết động: giám sát và điều chỉnh tình trạng thiếu oxy mô tiềm ẩn thông qua hai thông số động học không xâm lấn sâu là độ bão hoà oxy máu tĩnh mạch trung tâm ($\text{ScvO}2$) và độ thanh thải lactate máu động mạch ($\text{Cl}{\text{Lactate}}$).
Khoảng trống nghiên cứu (Research Gap) được xác định rõ ràng: Mặc dù độ bão hòa oxy máu tĩnh mạch trộn ($\text{SvO}2$) đo qua catheter động mạch phổi (PAC) từng được xem là tiêu chuẩn vàng, thủ thuật này xâm lấn cao, tiềm ẩn nhiều tai biến và khó áp dụng rộng rãi (Rivers et al., 2001; Dahmani et al., 2010). Ngược lại, giá trị thay thế của $\text{ScvO}2$ và động học thanh thải lactate máu theo thời gian thực ($T_0, T_6, T{12}, T{18}, T_{24}$) vẫn tồn tại nhiều tranh cãi học thuật trên thế giới (Textoris et al., 2011; Marty et al., 2013) và hầu như chưa có công trình tiền cứu quy mô chuẩn mực nào được khảo sát tại các trung tâm hồi sức tuyến cuối ở Việt Nam.
Hệ thống câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu được thiết lập cụ thể:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 ($RQ_1$): Động học của $\text{ScvO}2$ tại các thời điểm $T_0, T_6, T{12}, T_{18}, T_{24}$ có giá trị tiên lượng độc lập sống còn và tử vong ở bệnh nhân NKH nặng và SNK không?
- Câu hỏi nghiên cứu 2 ($RQ_2$): Nồng độ lactate máu và độ thanh thải lactate máu động mạch tại các mốc 6, 12, 18, 24 giờ phản ánh tiên lượng như thế nào và đâu là ngưỡng cắt (cut-off) tối ưu?
- Câu hỏi nghiên cứu 3 ($RQ_3$): Có tồn tại mối tương quan tuyến tính giữa mức độ bão hòa oxy mô ($\text{ScvO}_2$) và động học chuyển hóa lactate trong quá trình hồi sức hay không?
- Giả thuyết $H_1$: $\text{ScvO}_2 < 70%$ hoặc tăng cao bất thường do suy giảm chiết tách oxy mô liên quan chặt chẽ đến gia tăng tỷ lệ tử vong 28 ngày.
- Giả thuyết $H_2$: Độ thanh thải lactate máu động mạch đạt $\ge 10%$ ở mốc 6 giờ và tiếp tục cải thiện ở mốc 12-24 giờ là yếu tố dự báo độc lập khả năng sống còn.
Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên Sinh lý học vận chuyển oxy (Phương trình Fick, cân bằng $\text{DO}_2 - \text{VO}_2$), Thuyết chuyển hóa năng lượng tế bào (Glycolysis và hoạt hóa bơm $\text{Na}^+/\text{K}^+$-ATPase qua thụ thể $\beta_2$-adrenergic của Levy et al.), cùng các đồng thuận quốc tế ACCP/SCCM và Chiến dịch Sống còn vì Nhiễm khuẩn huyết (Surviving Sepsis Campaign - SSC). Nghiên cứu được triển khai trên cỡ mẫu bệnh nhân nội trú tại Khoa Hồi sức Cấp cứu (HSCC) Bệnh viện Chợ Rẫy giai đoạn từ tháng 04/2015 đến tháng 01/2017, mang lại ý nghĩa định lượng trực tiếp cho phác đồ xử trí bệnh nhân nguy kịch.
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn quốc tế cho thấy sự tiến hóa rõ nét qua ba trường phái học thuật lớn về giám sát huyết động và tưới máu vi tuần hoàn trong hồi sức nhiễm khuẩn:
[Trường phái Cổ điển: SvO2 & PAC]
│ (Hạn chế xâm lấn & tai biến)
▼
[Trường phái EGDT: ScvO2 >= 70% (Rivers et al., 2001)]
│ (Tranh luận về Cytopathic Hypoxia & Nối tắt vi tuần hoàn)
▼
[Trường phái Động học Chuyển hóa: Động học Lactate & Cl_Lactate (Levy 2008, Jones 2010, Marty 2013)]
Trường phái thứ nhất đại diện bởi các nghiên cứu về catheter động mạch phổi Swan-Ganz (PAC) đo $\text{SvO}_2$ (Vincent et al., 2015). $\text{SvO}_2$ phản ánh cân bằng tổng thể giữa cung cấp oxy ($\text{DO}_2$) và tiêu thụ oxy ($\text{VO}_2$) toàn cơ thể. Tuy nhiên, tính xâm lấn cao và thiếu bằng chứng cải thiện tỷ lệ tử vong chung (Connors et al., 1996) đã mở đường cho trường phái thứ hai: Hồi sức sớm theo mục tiêu (Early Goal-Directed Therapy - EGDT) của Emanuel Rivers và cộng sự (2001). Rivers et al. chỉ ra rằng duy trì $\text{ScvO}_2 \ge 70%$ kết hợp CVP 8-12 mmHg và MAP $\ge 65\text{ mmHg}$ trong 6 giờ đầu giúp giảm tỷ lệ tử vong 28 ngày từ 46,5% xuống 30,5% ($p = 0,009$).
Ngược lại, các tranh luận học thuật đối lập xuất hiện khi J. Textoris và cộng sự (2011) công bố kết quả cho thấy nhóm bệnh nhân sốc nhiễm khuẩn có $\text{ScvO}_2$ tăng quá cao lại có tỷ lệ tử vong gia tăng, đặt ra giả thuyết về hiện tượng liệt chiết tách oxy mô do nối tắt vi tuần hoàn (microvascular shunting) và tổn thương ty thể (cytopathic hypoxia). Song song đó, nghiên cứu MOSAICS (Management of Severe Sepsis in Asia's Intensive Care Units, 2009) tại các nước châu Á, bao gồm Việt Nam, ghi nhận mức độ tuân thủ gói điều trị hồi sức vi tuần hoàn ban đầu còn rất thấp, dẫn đến tỷ lệ tử vong ở nhóm không tuân thủ lên tới 44,5% so với 24,1% ở nhóm tuân thủ.
Trường phái thứ ba chuyển trọng tâm sang động học chuyển hóa lactate. Bryant Nguyen và cộng sự (2004, 2010) cùng Alan E. Jones và cộng sự (2010) trong thử nghiệm không kém hơn (non-inferiority trial) đã chứng minh mục tiêu thanh thải lactate máu động mạch $\text{Cl}_{\text{Lactate}} > 10%$ trong 6 giờ đầu tương đương với mục tiêu $\text{ScvO}2 \ge 70%$ trong việc cải thiện dự hậu. Tiếp tục phát triển hướng tiếp cận này, Philippe Marty và cộng sự (2013) khẳng định $\text{Cl}{\text{Lactate}}$ xuyên suốt 24 giờ đầu là thông số có giá trị dự báo tử vong vượt trội.
Luận án của NCS Trương Dương Tiển định vị chính xác tại điểm giao thoa giữa hai trường phái: không đối lập $\text{ScvO}2$ với $\text{Cl}{\text{Lactate}}$ mà tích hợp khảo sát chuỗi thời gian liên tục ($T_0 \to T_{24}$), phân tích sự bất tương hợp cung-cầu oxy mô và chuyển hóa tế bào trong bối cảnh lâm sàng thực tế tại Việt Nam.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đóng góp trực tiếp vào việc kiểm chứng và mở rộng ba lý thuyết nền tảng trong Hồi sức Cấp cứu:
- Mở rộng Định luật Frank-Starling và Thuyết Vận chuyển Oxy (Fick Principle): Làm sáng tỏ mối quan hệ giữa phân phối oxy ($\text{DO}_2$) và tiêu thụ oxy ($\text{VO}_2$) qua công thức $\text{DO}_2 = Q \times 1,34 \times \text{Hb} \times \text{SaO}_2 \times 10$. Khi $\text{DO}_2$ giảm dưới ngưỡng phân phối oxy nguy kịch (Critical $\text{DO}_2$), tỷ lệ chiết tách oxy ($\text{O}_2\text{ER}$) đạt trần tối đa (50-60%), dẫn đến $\text{VO}_2$ chuyển từ trạng thái độc lập sang phụ thuộc hoàn toàn vào cung cấp, làm sụp đổ chuyển hóa hiếu khí.
- Tái định nghĩa Cơ chế Tăng Lactate Máu theo Thuyết Chuyển hóa Ngoại ty thể của Annane và Levy (2008): Luận án chỉ ra rằng tăng lactate máu trong sốc nhiễm khuẩn không đơn thuần do thiếu oxy mô kỵ khí kịch phát, mà phần lớn là hệ quả của phản ứng stress nội sinh giải phóng catecholamine/epinephrine, kích thích thụ thể $\beta_2$-adrenergic làm tăng hoạt bơm $\text{Na}^+/\text{K}^+$-ATPase ở cơ vân, tăng phân hủy glucose hiếu khí tạo pyruvate vượt quá công suất chu trình Krebs.
- Lý thuyết Rối loạn Vi tuần hoàn và Bất tương hợp $\text{SvO}_2 - \text{ScvO}_2$: Minh chứng sự chênh lệch giải phẫu - sinh lý giữa máu tĩnh mạch chủ trên (phản ánh tiêu thụ oxy của não và nửa trên cơ thể) và máu tĩnh mạch trộn toàn thân khi xuất hiện hiện tượng tái phân bố tưới máu tạng (giảm lưu lượng mạch mạc treo, thận) và sốc tim phối hợp.
┌────────────────────────────────────────┐
│ Sepsis / Sốc nhiễm khuẩn gây viêm nặng │
└──────────────────┬─────────────────────┘
│
┌───────────────────────────┴───────────────────────────┐
▼ ▼
┌────────────────────────────────┐ ┌────────────────────────────────┐
│ Tổn thương nội mô & dãn mạch │ │ Stress nội sinh & Catecholamine│
│(Phóng thích iNOS -> Quá mức NO)│ │(Kích hoạt Beta-2 Adrenergic) │
└────────────────┬───────────────┘ └────────────────┬───────────────┘
│ │
▼ ▼
┌────────────────────────────────┐ ┌────────────────────────────────┐
│ Thiếu oxy mô & Vi tuần hoàn │ │ Tăng hoạt Na+/K+-ATPase │
│(DO2 < Critical DO2 -> O2ER max)│ │(Tăng Glycolysis -> Pyruvate) │
└────────────────┬───────────────┘ └────────────────┬───────────────┘
│ │
▼ ▼
┌────────────────────────────────┐ ┌────────────────────────────────┐
│ ScvO2 biến thiên (<70% hoặc │ │ Tăng Lactate máu động mạch │
│ tăng giả tạo do shunt) │ │ và suy giảm Cl_Lactate │
└────────────────┬───────────────┘ └────────────────┬───────────────┘
│ │
└───────────────────────────┬──────────────────────────┘
▼
┌──────────────────────────────────────────────────────┐
│ Tiên lượng Tử vong & Hội chứng Suy đa cơ quan (MODS) │
└──────────────────────────────────────────────────────┘
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của công trình tích hợp cấu trúc toán học - huyết động đa tầng:
- Chỉ số Động học Thanh thải Lactate Máu động mạch: $$\text{Cl}{\text{Lactate}} (T_n) = \frac{\text{Lactate}{T0} - \text{Lactate}{Tn}}{\text{Lactate}{T0}} \times 100%$$
- Đánh giá Đa biến số Cận lâm sàng: Kết hợp phân áp oxy máu động mạch ($\text{PaO}_2$), tỷ lệ $\text{PaO}_2/\text{FiO}_2$, cân bằng kiềm toan ($pH, \text{PaCO}_2, \text{HCO}_3^-$), cùng các chỉ số tổn thương tạng (APACHE II, SOFA, Bilirubin, Creatinine, tiểu cầu, INR).
- Điều kiện Biên (Boundary Conditions): Khung phân tích áp dụng nghiêm ngặt trên bệnh nhân người lớn ($\ge 16$ tuổi) được chẩn đoán NKH nặng và SNK có đặt catheter tĩnh mạch trung tâm và catheter động mạch theo dõi liên tục, loại trừ các trường hợp bệnh nhân suy gan tối cấp giai đoạn cuối hoặc xơ gan mất bù nặng làm mất hoàn toàn khả năng thanh thải lactate qua chu trình Cori.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án tuân thủ thế giới quan thực chứng (Positivism Paradigm), sử dụng phương pháp luận định lượng quan sát tiến cứu có can thiệp theo dõi chuẩn hóa (Prospective Cohort Study):
- Bối cảnh nghiên cứu: Khoa Hồi sức Cấp cứu (HSCC) Bệnh viện Chợ Rẫy – trung tâm hồi sức tuyến cuối lớn nhất miền Nam tiếp nhận hơn 1.200 - 1.338 bệnh nhân nguy kịch mỗi năm, với thời gian điều trị trung bình 8,7 ngày.
- Tiêu chuẩn chọn bệnh (Inclusion Criteria): Bệnh nhân từ 16 tuổi trở lên, thỏa mãn tiêu chuẩn chẩn đoán NKH nặng hoặc SNK theo đồng thuận ACCP/SCCM (1992) và SCCM/ESICM/ACCP/ATS/SIS (2001), có chỉ định đặt catheter tĩnh mạch trung tâm và catheter động mạch để theo dõi điều trị.
- Tiêu chuẩn loại trừ (Exclusion Criteria): Bệnh nhân tử vong hoặc xin về trong vòng dưới 24 giờ kể từ khi nhập ICU; phụ nữ mang thai; bệnh nhân có tiền sử bệnh giai đoạn cuối (ung thư di căn, xơ gan Child-Pugh C) hoặc thiếu hụt dữ liệu xét nghiệm khí máu đồng thời ở các mốc thời gian quy chuẩn.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thu thập và xử lý mẫu được tiêu chuẩn hóa cao độ nhằm triệt tiêu sai số hệ thống:
[Bệnh nhân NKH nặng / SNK nhập ICU]
│
▼
[Hồi sức ban đầu & Đặt Catheter TM Trung tâm + Catheter ĐM]
│
▼
[Lấy mẫu máu kép đồng thời tại T0 (Nhập viện)]
├── Máu Động mạch: Khí máu, PaO2, PaCO2, Lactate T0
└── Máu TM Trung tâm: ScvO2 T0
│
▼
[Phân tích tức thì bằng máy khí máu tự động ABL 80 Flex]
│
▼
[Tiến hành theo dõi & lấy mẫu tuần tự tại T6 -> T12 -> T18 -> T24 -> Tout]
│
▼
[Tính toán Cl_Lactate & Phân tích Đa biến / ROC-AUC / Logistic Regression]
- Công cụ đo lường: Toàn bộ mẫu máu động mạch và máu tĩnh mạch trung tâm được phân tích tại chỗ bằng máy phân tích khí máu tự động chuyên dụng Radiometer ABL 80 Flex, đảm bảo kết quả phản ánh tức thời tình trạng toan kiềm, phân áp khí và nồng độ lactate mà không bị biến tính do thời gian vận chuyển mẫu.
- Quy trình Tam giác đạc (Triangulation): Kết hợp đồng thời dữ liệu sinh lý học vi tuần hoàn ($\text{ScvO}2, \text{Cl}{\text{Lactate}}$), thang điểm suy tạng lâm sàng (SOFA, APACHE II) và kết quả vi sinh - đông máu (tiểu cầu, INR, cNOS/iNOS qua gián tiếp huyết động).
- Tính giá trị và độ tin cậy: Kiểm định độ nhạy (Sensitivity), độ đặc hiệu (Specificity), giá trị tiên đoán dương (PPV), giá trị tiên đoán âm (NPV) và diện tích dưới đường cong ROC (AUC) cho từng mốc thời gian.
Data và phân tích
- Kỹ thuật thống kê nâng cao: Sử dụng phần mềm thống kê y học chuyên sâu (SPSS). Các biến định tính được trình bày dưới dạng tần số và tỷ lệ phần trăm; các biến định lượng được biểu thị bằng trung bình $\pm$ độ lệch chuẩn hoặc trung vị và khoảng tứ phân vị.
- Mô hình Hồi quy Logistic (Logistic Regression): Đơn biến và đa biến để xác định tỷ số chênh (Odds Ratio - OR) với khoảng tin cậy 95% ($95%\text{ CI}$) nhằm loại bỏ các yếu tố gây nhiễu (confounding factors) như tuổi, nguồn nhiễm, thể tích dịch bù trong 8 giờ đầu và 24 giờ đầu.
- Kiểm tra độ vững (Robustness Checks): Phân tích tương quan tuyến tính Pearson và Spearman giữa $\text{ScvO}2$, nồng độ lactate máu động mạch và $\text{Cl}{\text{Lactate}}$, so sánh sự khác biệt giữa hai phân nhóm: sống còn và tử vong.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Các số liệu thực nghiệm trích xuất trực tiếp từ luận án mang lại những kết luận định lượng xác thực:
| Mốc thời gian / Chỉ số xét nghiệm | Giá trị ở Nhóm Sống còn | Giá trị ở Nhóm Tử vong | Ý nghĩa thống kê ($p$-value) / Diện tích dưới đường cong (AUC) |
|---|---|---|---|
| $\text{ScvO}_2$ tại $T_0$ (%) | Thấp hơn hoặc tiệm cận ngưỡng | Thấp sâu ($<60%$) hoặc cao giả tạo ($>80%$) | $p < 0,05$; Phản ánh rối loạn chiết tách oxy sớm |
| $\text{ScvO}2$ tại $T{12} - T_{24}$ (%) | Ổn định quanh mức $70 - 75%$ | Dao động bất thường, kém hồi phục | Điểm cắt $\text{ScvO}_2 < 70%$ liên quan chặt chẽ đến tử vong |
| Nồng độ Lactate $T_0$ (mmol/L) | $3,2 \pm 1,4$ | $6,8 \pm 2,9$ | $p < 0,001$; Mức $> 4\text{ mmol/L}$ là dấu chỉ cảnh báo nguy kịch |
| Độ thanh thải $\text{Cl}{\text{Lactate}} (T{12})$ (%) | $\ge 30,5%$ | $< 10%$ hoặc âm tính (tăng tích lũy) | $\text{AUC} > 0,80$; Khả năng phân tách tiên lượng xuất sắc |
| Độ thanh thải $\text{Cl}{\text{Lactate}} (T{24})$ (%) | $\ge 50,0%$ | Tiếp tục suy giảm sâu | $\text{AUC} = 0,85 - 0,89$; Yếu tố dự báo độc lập mạnh nhất |
Ba trích dẫn cốt lõi thể hiện rõ nét phát hiện của nghiên cứu:
"Nhiễm khuẩn huyết và sốc nhiễm khuẩn hiện nay vẫn là thách thức cho các bác sĩ nội khoa và hồi sức, là nguyên nhân gây tử vong đứng hàng đầu ở những bệnh nhân nhập viện. Tỷ lệ tử vong có thể lên tới 40 - 75% trong các trường hợp có suy đa cơ quan." (Đặt vấn đề, Luận án).
"Độ thanh thải lactate máu động mạch ảnh hưởng bởi sự tưới máu mô, cũng như nhu cầu và sự tiêu thụ oxy của tế bào... phản ánh bức tranh tưới máu mô và các cơ quan tốt hơn hay xấu hơn." (Chương 1, Tổng quan tài liệu).
"Trong 24 giờ đầu nhập HSCC, độ thanh thải lactate máu là thông số tốt nhất để dự đoán tỷ lệ tử vong ở bệnh nhân nhiễm khuẩn huyết và sốc nhiễm khuẩn." (Trích dẫn nghiên cứu Marty et al. được tác giả kiểm chứng và khẳng định trong điều kiện lâm sàng Việt Nam).
Đặc biệt, nghiên cứu ghi nhận hiện tượng phản trực giác (Counter-intuitive finding): Một số bệnh nhân tử vong có giá trị $\text{ScvO}2$ rất cao ($>80%$) tại thời điểm $T_6 - T{12}$. Điều này không đồng nghĩa với mô được cung cấp đủ oxy, mà là bằng chứng của tình trạng suy kiệt chuyển hóa nội bào (cytopathic hypoxia), tê liệt chuỗi hô hấp tế bào và mở rộng các luồng thông nối tắt vi tuần hoàn khiến oxy không thể khuếch tán vào mô.
Implications đa chiều
- Về Lý thuyết Y học: Xác lập mô hình động học kép: theo dõi $\text{ScvO}2$ để đánh giá cân bằng vĩ mô kết hợp $\text{Cl}{\text{Lactate}}$ để đánh giá chuyển hóa tế bào vi mô.
- Về Phương pháp luận: Cung cấp quy trình lấy mẫu máu động - tĩnh mạch trung tâm đồng thời tại 5 thời điểm chuẩn mực ($T_0, T_6, T_{12}, T_{18}, T_{24}$), có thể chuyển giao hoàn toàn cho các nghiên cứu hồi sức đa trung tâm.
- Về Ứng dụng Thực hành Lâm sàng: Khuyến nghị các bác sĩ ICU không dừng lại ở việc đo một mẫu lactate tĩnh tại khi nhập viện, mà phải thiết lập protocol theo dõi $\text{Cl}{\text{Lactate}}$ định kỳ mỗi 6 giờ. Nếu $\text{Cl}{\text{Lactate}} (T_{12}) < 20%$, cần lập tức rà soát lại phác đồ bù dịch, tối ưu hóa thuốc vận mạch/tăng co bóp cơ tim (dobutamine/norepinephrine) hoặc cân nhắc lọc máu liên tục (CRRT) sớm.
- Về Chính sách Y tế: Đề xuất đưa xét nghiệm khí máu - lactate động mạch định kỳ vào danh mục quy trình kỹ thuật hồi sức chuẩn được bảo hiểm y tế chi trả toàn phần nhằm nâng cao tỷ lệ cứu sống bệnh nhân sốc nhiễm khuẩn tại các bệnh viện tuyến tỉnh và tuyến trung ương.
Limitations và Future Research
- Giới hạn bối cảnh đơn trung tâm (Single-center context): Nghiên cứu được thực hiện tại một trung tâm duy nhất là Khoa HSCC Bệnh viện Chợ Rẫy. Mặc dù là bệnh viện tuyến cuối có số lượng bệnh nhân lớn và trang thiết bị hiện đại, đặc điểm bệnh nhân có thể có mức độ nặng và tỷ lệ suy đa tạng cao hơn mặt bằng chung của các bệnh viện tuyến cơ sở.
- Khó khăn trong phân tách nguồn gốc lactate: Phương pháp đo lactate máu toàn phần chưa phân tách tuyệt đối được tỷ lệ lactate tạo ra do thiếu oxy mô kỵ khí thuần túy với tỷ lệ lactate tăng do kích thích thụ thể $\beta_2$-adrenergic từ việc sử dụng thuốc vận mạch ngoại sinh liều cao (như adrenaline/noradrenaline) hoặc do giảm chuyển hóa tại gan.
- Đặc thù kỹ thuật catheter tĩnh mạch trung tâm: Vị trí đầu catheter tĩnh mạch trung tâm có thể dao động giữa tĩnh mạch chủ trên cao và tâm nhĩ phải, tạo ra độ lệch nhỏ trong trị số $\text{ScvO}_2$ tuyệt đối giữa các lần lấy mẫu nếu không kiểm soát chặt chẽ bằng X-quang ngực chuẩn.
Chương trình nghiên cứu tiếp nối (Future Research Agenda):
- Mở rộng nghiên cứu thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng (RCT) đa trung tâm trên toàn quốc để so sánh phác đồ điều trị hồi sức vi tuần hoàn dựa trên mục tiêu $\text{Cl}_{\text{Lactate}} \ge 20%$ ở 6 giờ đầu so với phác đồ hồi sức quy ước.
- Ứng dụng công nghệ đo vi tuần hoàn dưới lưỡi (Sidestream Dark Field Imaging - SDF) kết hợp song song với $\text{ScvO}2$ và $\text{Cl}{\text{Lactate}}$ nhằm lượng hóa trực tiếp mật độ mao mạch hoạt động.
- Khảo sát các dấu ấn sinh học phối hợp mới như Procalcitonin (PCT), Presepsin và chênh lệch phân áp $\text{CO}_2$ tĩnh - động mạch ($\text{P(v-a)CO}_2$) nhằm tối ưu hóa tiên lượng sớm trong 6 giờ đầu.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động Học thuật (Academic Impact): Công trình là nguồn tài liệu tham khảo chuẩn mực hàng đầu trong đào tạo sau đại học (bác sĩ chuyên khoa II, thạc sĩ, tiến sĩ) chuyên ngành Hồi sức Cấp cứu - Chống độc tại Việt Nam. Các bài báo khoa học xuất bản từ luận án đã tạo lập hệ thống tham chiếu dữ liệu lâm sàng tin cậy cho các nghiên cứu sinh trong nước và khu vực.
- Chuyển đổi Thực hành Điều trị (Clinical Transformation): Kết quả nghiên cứu đã trực tiếp thay đổi nhận thức của các bác sĩ lâm sàng tại các đơn vị ICU: chuyển từ việc dựa vào huyết áp tĩnh tại (MAP) sang theo dõi các chỉ số tưới máu vi tuần hoàn và chuyển hóa mô động học ($\text{ScvO}2$ và $\text{Cl}{\text{Lactate}}$).
- Tác động Kinh tế - Xã hội: Giảm tỷ lệ tử vong do sốc nhiễm khuẩn từ mức $50-70%$ xuống các mức thấp hơn có ý nghĩa trực tiếp cứu sống hàng ngàn người bệnh trong độ tuổi lao động, đồng thời việc tối ưu hóa hồi sức sớm giúp rút ngắn số ngày nằm điều trị tại ICU (hiện trung bình 8,7 ngày tại Chợ Rẫy), giảm chi phí y tế khổng lồ cho gia đình và quỹ bảo hiểm y tế quốc gia.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Học viên Sau đại học: Tiếp cận phương pháp thiết kế nghiên cứu tiến cứu chặt chẽ, cách phân tích đường cong ROC, xử lý chuỗi dữ liệu động học huyết động và kỹ thuật hồi quy logistic đa biến.
- Bác sĩ Hồi sức Cấp cứu Lâm sàng (ICU Physicians): Được trang bị bộ công cụ định lượng cụ thể: các mốc cắt $\text{ScvO}2 < 70%$ và $\text{Cl}{\text{Lactate}} (T_{12}) < 20-30%$ để nhận diện sớm bệnh nhân có nguy cơ suy đa tạng tiến triển, từ đó kịp thời thay đổi chiến lược can thiệp.
- Lãnh đạo Bệnh viện và Nhà quản lý Y tế: Có cơ sở khoa học xác đáng để đầu tư hệ thống máy phân tích khí máu tại giường (Point-of-Care Testing) và hoàn thiện các bảng kiểm (checklist) hồi sức nhiễm khuẩn huyết nặng tại đơn vị cấp cứu.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Luận án đã chứng minh trên thực nghiệm lâm sàng tính đúng đắn của việc tích hợp Thuyết Rối loạn Vi tuần hoàn và Thuyết Động học Chuyển hóa Năng lượng: chứng minh rằng $\text{ScvO}2$ không thể được diễn giải đơn độc mà phải đặt trong tương quan với $\text{Cl}{\text{Lactate}}$. Sự kết hợp này giải quyết triệt để nghịch lý "ScvO2 bình thường hoặc cao giả tạo nhưng mô vẫn chết" do hiện tượng nối tắt vi tuần hoàn và liệt chiết tách oxy tế bào.
-
Đổi mới về mặt phương pháp nghiên cứu so với các công trình trước đây là gì? So với nghiên cứu của Emanuel Rivers et al. (2001) chỉ tập trung vào mốc 6 giờ đầu hoặc Philippe Marty et al. (2013) chỉ theo dõi lactate đơn thuần, luận án của NCS Trương Dương Tiển đã thiết lập quy trình lấy mẫu kép động mạch - tĩnh mạch trung tâm đồng thời xuyên suốt 5 mốc thời gian liên tục ($T_0, T_6, T_{12}, T_{18}, T_{24}$) phân tích bằng máy ABL 80 Flex chuẩn, tạo nên chuỗi dữ liệu động học hoàn chỉnh và độ tin cậy thống kê cao.
-
Phát hiện gây bất ngờ nhất (Surprising Finding) từ dữ liệu nghiên cứu là gì? Phát hiện về nhóm bệnh nhân tử vong có $\text{ScvO}2$ tăng cao bất thường ($>80%$) đi kèm với $\text{Cl}{\text{Lactate}}$ âm tính (nồng độ lactate liên tục tích lũy). Dữ liệu này chứng minh tình trạng tê liệt chuyển hóa tế bào (cytopathic dysoxia) ở giai đoạn muộn của sốc nhiễm khuẩn, phản bác quan niệm lâm sàng cổ điển cho rằng $\text{ScvO}_2$ càng cao thì tiên lượng người bệnh càng tốt.
-
Luận án có cung cấp quy trình nhân bản (Replication Protocol) rõ ràng không? Có. Luận án mô tả chi tiết vị trí đặt catheter tĩnh mạch trung tâm, kỹ thuật hút mẫu máu tĩnh mạch chậm để tránh xáo trộn dòng chảy, quy trình vận hành máy khí máu ABL 80 Flex, công thức tính toán $\text{Cl}_{\text{Lactate}}$ chính xác và phương pháp thiết lập biểu đồ đường cong ROC tại từng thời điểm, cho phép bất kỳ khoa ICU nào cũng có thể tái lập phác đồ này.
-
Chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo được định hình như thế nào? Định hình hướng đi tích hợp trí tuệ nhân tạo (AI) và học máy (Machine Learning) để phân tích liên tục dữ liệu động học khí máu - lactate theo thời gian thực kết hợp giám sát vi tuần hoàn bằng hình ảnh quang học trực tiếp, nhằm xây dựng hệ thống cảnh báo sớm suy đa cơ quan trước khi xuất hiện triệu chứng tụt huyết áp trên lâm sàng.
Kết luận
- Xác lập giá trị tiên lượng sống còn của $\text{ScvO}_2$: Khẳng định $\text{ScvO}_2$ là chỉ số theo dõi không xâm lấn sâu đáng tin cậy phản ánh cân bằng cung - cầu oxy mô, trong đó mức $\text{ScvO}_2 < 70%$ tại các mốc hồi sức ban đầu là dấu hiệu nguy cơ cao dẫn đến tử vong.
- Khẳng định ưu thế vượt trội của $\text{Cl}_{\text{Lactate}}$: Động học thanh thải lactate máu động mạch tại các mốc 12 giờ ($\text{Cl}{\text{Lactate}} T{12}$) và 24 giờ ($\text{Cl}{\text{Lactate}} T{24}$) có diện tích dưới đường cong ROC ($\text{AUC} > 0,80 - 0,85$), là thông số dự báo độc lập chính xác nhất về tỷ lệ sống còn ở bệnh nhân NKH nặng và SNK.
- Giải mã hiện tượng bất tương hợp huyết động - tế bào: Làm sáng tỏ cơ chế bệnh sinh của hiện tượng $\text{ScvO}_2$ cao giả tạo đi kèm toan lactic tiến triển do shunt vi tuần hoàn và suy ty thể, đặt ra nguyên tắc điều trị không chỉ hồi sức huyết động vĩ mô mà phải hướng tới hồi sức tế bào vi mô.
- Chuẩn hóa quy trình thực hành lâm sàng tại ICU: Cung cấp bộ chỉ số cắt (cut-off) định lượng rõ ràng, dễ áp dụng tại giường bệnh giúp các bác sĩ hồi sức tối ưu hóa chiến lược bù dịch, sử dụng thuốc vận mạch và can thiệp lọc máu kịp thời.
- Mở ra các hướng nghiên cứu liên ngành: Đặt nền móng vững chắc cho các thử nghiệm lâm sàng đa trung tâm tại Việt Nam trong việc kết hợp động học lactate với các dấu ấn sinh học viêm và vi tuần hoàn nâng cao.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GI O D C V OT O BỘ T I HỌC DƢ C TH NH PHỐ HỒ CH MINH TRƢƠNG DƢƠNG TIỂN VAI TRÒ Ộ BÃO HOÀ OXY M U TĨNH M CH TRUNG TÂM V Ộ THANH THẢI LACTATE M U ỘNG M CH TRONG TIÊN LƢ NG NHIỄM KHUẨN HUY T VÀ SỐC NHIỄM KHUẨN Chuyên ngành: Hồi Sức Cấp Cứu - Chống độc M số: 62720122 LUẬN ÁN TI N SĨ HỌC Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: 1. ẶNG V N PHƢỚC 2. Ỗ QUỐC HUY TP HỒ CH MINH - NĂM 2018 i LỜI CAM OAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các kết quả, số liệu trong luận án này là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào khác.
Ký tên Trương Dương Tiển ii M CL C Nội dung Trang Trang phụ bìa Lời cam đoan i Danh mục c c ch viết t t iv Danh mục các thuật ng Anh - Việt v Danh mục các bảng viii Danh mục các hình vẽ, sơ đồ x Danh mục các biểu đồ xi ẶT VẤN Ề 1 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU 3 1. Nhiễm khuẩn huyết nặng và sốc nhiễm khuẩn 3 1. Độ b o hòa oxy m u tĩnh mạch trung tâm (SCVO2) 17 1. SvO2 và ScvO2 20 1.
Nồng độ lactate và độ thanh thải lactate m u động mạch 27 1. Các nghiên cứu về độ b o hòa oxy m u tĩnh mạch trung tâm và độ thanh thải lactate m u động mạch 34 CHƢƠNG 2: ỐI TƢ NG VÀ PHƢƠNG PH P NGHIÊN CỨU 38 2. Đối tu ợng nghiên cứu 38 2. Phu o ng ph p nghiên cứu 39 2.
Tiến hành nghiên cứu 40 2. Phu o ng tiện nghiên cứu 53 2. Đạo đức trong nghiên cứu 56 CHƢƠNG 3: K T QUẢ 58 3. Đặc điểm chung dân số nghiên cứu 58 iii 3.
Độ b o hòa oxy m u tĩnh mạch trung tâm (ScvO2) và áp lực riêng phần oxy m u động mạch PaO2 68 3. Độ thanh thải lactate m u động mạch 74 3. Phân tích hồi quy Logictic ScvO2 và độ thanh thải lactate m u động mạch 83 3. Tương quan gi a độ b o hòa oxy m u tĩnh mạch trung tâm và nồng độ lactate m u động mạch 84 3.
Tương quan gi a độ b o hòa oxy m u tĩnh mạch trung tâm và độ thanh thải lactate m u động mạch 85 3. C c yếu tố cạn lâm sàng liên quan đến t vong ở bẹnh nhân nhiễm huẩn huyết nạng 86 Chƣơng 4: B N LUẬN 89 4. Đặc điểm chung dân số nghiên cứu 89 4. C c yếu tố cạn lâm sàng liên quan đến t vong ở bẹnh nhân nhiễm huẩn huyết nạng 103 4.
Độ b o hòa oxy m u tĩnh mạch trung tâm (ScvO2) 107 4. Nồng độ và độ thanh thải lactate m u động mạch 111 4. Tương quan gi a ScvO2 và lactate máu động mạch 121 K T LUẬN VÀ KI N NGHỊ 125 DANH M C CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ TÀI LIỆU THAM KHẢO PH L C iv DANH M C C C CH VI T TẮT Chữ viết tắt Nguyên chữ Bilirubin TP/TT/GT Nồng đọ bilirubin máu toàn phần trực tiếp gi n tiếp CS Cộng sự HA Huyết áp HC ƢVTT Hội chứng đ p ứng viêm toàn thân HSCC Hồi sức cấp cứu NC Nghiên cứu RLCN Rối loạn chức năng cơ quan RLCN CQ Rối loạn chức nang đa co quan SNK/NKH Sốc nhiễm khuẩn/Nhiễm khuẩn huyết T0, T6, T12, T18, T24 Thời điểm 0,6,12,18,24 giờ trong nghiên cứu. Tout Thời điểm kết thúc lấy mẫu máu xét nghiệm v DANH M C CÁC THUẬT NG ANH - VIỆT Chữ viết tắt tiếng Anh Tiếng Việt ACCP/SCCM (American College of Chest Họi c c Thầy thuốc lồng ngực Physicians/Society of Critical Care Hoa Kỳ Hiẹp họi Hồi sức Hoa Kỳ Medicine) ALI (Acute Lung Injury) T n thu o ng ph i cấp aPTT (Activated Partial Thromboplastin Thời gian hoạt h a mọt phần Time) thromboplastin APACHE (Acute Physiology and Chronic Thang điểm lu ợng gi bẹnh l cấp Health Evaluation) t nh và mạn t nh ARDS (Acute Respiratory Distress Họi chứng suy hô hấp cấp tiến Syndrome) triển AUC (Area Under the ROC Curve) Diẹn tích du i đu ờng cong BUN (Blood Urea Nitrogen) Nồng đọ nitrogen (urê) trong máu CI (Confident Interval) Khoảng tin cạy CRP (C – Reactive Protein) CRP DIC (Disseminated Intravascular Đông m u nội mạch lan tỏa Coagulation) DO2 (Oxygen Delivery) Phân phối oxy vi Chữ viết tắt tiếng Anh Tiếng Việt FiO2 (Fraction of inspired oxygen Phân suất oxy trong h h t vào concentration) Hb (Hemoglobin) Nồng đọ huyết s c tố Hct (Hematocrit) Dung t ch hồng cầu IL (Interleukin) Interleukin LODS (The Logistic Organ Dysfunction Thang điểm rối loạn chức năng co System) quan MODS (Multiple Organ Dysfunction Họi chứng rối loạn chức nang đa Syndrome) co quan NO (Nitric Oxide) Nitric Oxide NOS (Nitric Oxide Synthase) Nitric Oxide cNOS (Constitutinal form-cNOS) NOS dạng thực thể iNOS (Inducible-iNOS) NOS dạng cảm ứng eNOS (Endothelium-eNOS) NOS nội mạc OR (Odds Ratio) Tỷ số chênh PaCO2 (Partial Pressure of Carbon Dioxide) Phân áp CO2 m u đọng mạch PaO2 (Partial Pressure of Oxygen) Phân áp O2 m u đọng mạch PCT (Procalcitonin) Procalcitonin vii Chữ viết tắt tiếng Anh Tiếng Việt PT (Prothrombin Time) Thời gian prothrombin ROC (The Receiver Operating Đu ờng cong tiên đo n Characteristic) ScvO2 (Central venous oxygen saturation) Độ b o hòa oxy m u tĩnh mạch trung tâm Sensitivity Đọ nhạy Specificity Đọ đạc hiẹu SIRS (Systemic Inflammatory Response Họi chứng đ p ứng viêm toàn Syndrome) thân SOFA (Sequential organ failure assessment Thang điểm đ nh gi suy co quan score) theo thời gian SSC (Surviving Sepsis Campaign) Chiến d ch iểm so t nhiễm huẩn huyết SvO2 (Mixed venous oxygen saturation) Độ b o hòa oxy trong m u tĩnh mạch trộn VO2 (Oxygen Consumption) Tiêu thụ oxy viii DANH M C CÁC BẢNG Bảng 1.1 - Tiêu chuẩn nhiễm khuẩn huyết nặng theo Họi c c Thầy thuốc lồng ngực Hoa Kỳ Hiẹp họi Hồi sức Hoa Kỳ 5 Bảng 1.2 - Tiêu chuẩn chẩn đo n nhiễm khuẩn huyết ở người l n theo SCCM/ESICM/ACCP/ATS/SIS (2001) 6 Bảng 2.1 - Đ nh nghĩa c c biến số 47 Bảng 3.1 - Đặc điểm chung của mẫu nghiên cứu: 58 Bảng 3.2 - Phân bố tỷ lệ theo nh m tu i.3 - Tỷ lệ nhiễm huẩn huyết và sốc nhiễm huẩn.4 - Tỷ lệ nguồn nhiễm 60 Bảng 3.5- Điểm APACHE II và điểm SOFA.6 - Số ngày điều tr tại HSCC và số ngày nằm viện.7 - Thể t ch d ch bù trong 8 giờ và 24 giờ đầu tại HSCC.8 - Tỷ lệ t n thương mỗi cơ quan.9 - Tỷ lệ số lượng cơ quan t n thương trên mỗi bệnh nhân.10 - Tỷ lệ sống còn và t vong.11 - Tỷ lệ t vong nh m NKH và nh m SNK.12 - Tỷ lệ t vong của từng loại cơ quan t n thương.13 - Độ b o hòa oxy m u tĩnh mạch trung tâm (ScvO2).14 - ScvO2 nh m sống và t vong.15 - Tương quan gi a p lực riêng phần oxy m u động mạch (PaO2) và độ b o hòa oxy m u tĩnh mạch trung tâm (ScvO2).16 - Diện t ch đường cong ROC từng thời điểm ScvO2.17 - Giá tr tiên đo n sống của ScvO2 tại các thời điểm khác nhau: 73 Bảng 3.18 - Nồng độ lactate m u động mạch tại c c thời điểm nghiên cứu.19 - Nồng độ lactate m u nh m bệnh nhân sống và t vong.20 - Phân t ch hồi quy đơn biến tại điểm c t trung v nồng độ lactate m u động mạch tại c c thời điểm.21 - Độ thanh thải lactate m u động mạch.22 - Độ thanh thải lactate m u động mạch nh m sống và t vong.23 - Độ nhạy độ đặc hiệu và điểm c t trong tiên lượng sống-t vong độ thanh thải lactate m u động mạch.24 – Phân tích hồi quy Logictic ngưỡng c t ScvO2 và độ thanh thải lactate m u động mạch.25 - Tương quan gi a độ b o hòa oxy m u tĩnh mạch trung tâm và nồng độ lactate m u động mạch.26 - Tương quan gi a độ b o hòa oxy m u tĩnh mạch trung tâm và độ thanh thải lactate m u động mạch.27 - C c yếu tố cạn lâm sàng liên quan đến t vong ở bẹnh nhân nhiễm huẩn huyết nạng.28 - Phân t ch hồi quy đơn biến c c yếu tố cận lâm sàng.1 - Nguồn nhiễm trong các nghiên cứu.2 - Điểm APACHE và SOFA trong c c nghiên cứu.3 - Tỷ lệ t vong theo cơ quan t n thương trong c c nghiên cứu.4 - Bảng các yếu tố cận lâm sàng nghiên cứu Young Kun Lee 104 Bảng 4.5 – Kh m u động mạch trong nghiên cứu Lee và cộng sự 106 Bảng 4.6 - So s nh nguy cơ t vong tại điểm c t ScvO2 <70%.7 - Điểm c t nồng độ lactate máu nghiên cứu Brian Casserly.8 - So sánh nồng độ lactate máu các thời điểm và ngưỡng c t lactate máu trong các nghiên cứu.9 - So sánh nồng độ và độ thanh thải tại các thời điểm v i nghiên cứu Philippe Marty và cộng sự.
119 x DANH M C CÁC HÌNH VẼ, SƠ Ồ Hình 1.1 - Tóm t t sinh lý bệnh ảnh hưởng lên huyết động và tư i máu mô trong nhiễm khuẩn huyết.2 - Mối liên gi a DO2, VO2, O2ER và SvO2.3- Phân phối và tiêu thụ oxy.4 - Độ b o hòa oxy tại c c v tr h c nhau trong cơ thể.1 - Máy phân tích khí máu ABL 80 Flex.1 - Sự mất cân bằng cung-cầu oxy trong nhiễm huẩn huyết.2- Minh họa cơ chế sinh l iểm so t ph ng th ch và phản hồi ngược của trục hạ đồi-tuyến yên.3 - C c yếu tố ảnh hưởng lên SvO2 22 Sơ đồ 1.4 - Chuyển hoá glucose.5- C c con đường chuyển ho glucose.6- Chuyển h a tạo lactate 33 Sơ đồ 2. 57 xi DANH M C CÁC BIỂU Ồ Biểu đồ 3.1 - Phân bố gi i t nh.2 - Tỷ lệ nguồn nhiễm.3- Đường cong ROC biểu hiện độ nhạy và độ đặc hiệu điểm APACHE II thời điểm nhập HSCC và hả năng t vong.4 - Biểu đồ tỷ lệ số cơ quan t n thương.5 - Độ b o hòa oxy m u tĩnh mạch trung tâm (ScvO2).6 - Đường cong ROC biểu diễn giá tr ScvO2 tại các thời điểm khác nhau 72 Biểu đồ 3.7 - Đường cong ROC độ thanh thải lactate m u động mạch T12 .8 - Đường cong ROC độ thanh thải lactate m u động mạch T24 .9 - Đường cong ROC độ thanh thải lactate m u động mạch T12 và T24. 82 1 ẶT VẤN Ề Nhiễm khuẩn huyết (NKH) và sốc nhiễm khuẩn (SNK) hiện nay vẫn là thách thức cho c c b c sĩ nội khoa và hồi sức, là nguyên nhân gây t vong đứng hàng đầu ở nh ng bệnh nhân nhập viện.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trương Dương Tiển (2018). ScvO2 & Lactate: Tiên lượng nhiễm khuẩn huyết, sốc NK [Luận án tiến sĩ, Đại học Dược Thành phố Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/y-hoc-lam-sang/scvo2-lactate-tien-luong-nhiem-khuan-huyet-soc-nk
Câu hỏi thường gặp
Luận án "ScvO2 & Lactate: Tiên lượng nhiễm khuẩn huyết, sốc NK" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu vai trò của độ bão hòa oxy máu tĩnh mạch trung tâm và độ thanh thải lactate máu động mạch.
Luận án "ScvO2 & Lactate: Tiên lượng nhiễm khuẩn huyết, sốc NK" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Dược Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "ScvO2 & Lactate: Tiên lượng nhiễm khuẩn huyết, sốc NK" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "ScvO2 & Lactate: Tiên lượng nhiễm khuẩn huyết, sốc NK" thuộc chuyên ngành Hồi Sức Cấp Cứu - Chống độc. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.
Luận án "ScvO2 & Lactate: Tiên lượng nhiễm khuẩn huyết, sốc NK" có bao nhiêu trang?
Luận án "ScvO2 & Lactate: Tiên lượng nhiễm khuẩn huyết, sốc NK" có 164 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "ScvO2 & Lactate: Tiên lượng nhiễm khuẩn huyết, sốc NK" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.