Luận án tiến sĩ: Rối loạn chức năng phụ nữ mãn kinh tại Huế và hiệu quả điều trị
Tài liệu: Nghiên cứu các rối loạn chức năng ở phụ nữ mãn kinh tại thành phố huế và hiệu quả của một số biện pháp điều trị luận án tiến sĩ. Tải miễn phí tại TaiL
Năm xuất bản
Số trang
164
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Hiểu rõ Rối loạn chức năng mãn kinh và tác động tại Huế
Mãn kinh là giai đoạn tự nhiên trong cuộc đời người phụ nữ. Giai đoạn này đánh dấu sự kết thúc chu kỳ kinh nguyệt. Nhiều phụ nữ trải qua các rối loạn chức năng. Những rối loạn này ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe và chất lượng cuộc sống. Nghiên cứu tại Huế đã khảo sát thực trạng này. Điều này giúp định hình các giải pháp can thiệp hiệu quả. Việc hiểu rõ định nghĩa, nguyên nhân, và các giai đoạn mãn kinh là cần thiết. Nó giúp nhận diện sớm các vấn đề sức khỏe. Điều trị hiệu quả có thể cải thiện đáng kể tình trạng. Mục tiêu là nâng cao sức khỏe cho phụ nữ mãn kinh tại khu vực. Các nghiên cứu dịch tễ học và nội tiết thời kỳ mãn kinh cung cấp nền tảng quan trọng cho việc này.
1.1. Định nghĩa và các giai đoạn mãn kinh
Mãn kinh được định nghĩa là thời điểm ngừng kinh nguyệt hoàn toàn trong 12 tháng liên tục. Nó liên quan trực tiếp đến sự suy giảm chức năng buồng trứng. Các giai đoạn bao gồm tiền mãn kinh và hậu mãn kinh. Mỗi giai đoạn có những đặc điểm nội tiết khác nhau. Nồng độ estrogen và progesterone giảm đáng kể. Điều này gây ra nhiều thay đổi sinh lý. Việc phân loại và chẩn đoán chính xác rất quan trọng.
1.2. Dịch tễ học rối loạn chức năng mãn kinh tại Huế
Tỷ lệ phụ nữ mãn kinh mắc rối loạn chức năng rất cao trên toàn thế giới và tại Việt Nam. Nghiên cứu tại thành phố Huế cho thấy bức tranh rõ nét về các triệu chứng. Tuổi mãn kinh trung bình dao động tùy từng cá thể. Các yếu tố xã hội, kinh tế, trình độ học vấn ảnh hưởng đến trải nghiệm mãn kinh. Hiểu biết dịch tễ học giúp xây dựng chính sách y tế phù hợp. Nó cũng định hướng các chương trình phòng ngừa và điều trị sớm.
II.Phân tích Triệu chứng rối loạn chức năng phụ nữ mãn kinh
Phụ nữ mãn kinh thường đối mặt với đa dạng các triệu chứng. Các triệu chứng này ảnh hưởng đến nhiều hệ cơ quan khác nhau. Rối loạn vận mạch là phổ biến, gây ra cơn bốc hỏa và đổ mồ hôi đêm. Rối loạn tâm sinh lý bao gồm lo âu, trầm cảm, mất ngủ và dễ cáu kỉnh. Hệ tiết niệu - sinh dục cũng bị ảnh hưởng nghiêm trọng. Các vấn đề như khô âm đạo, tiểu không tự chủ, giảm ham muốn tình dục thường gặp. Rối loạn cơ xương khớp dẫn đến đau nhức và tăng nguy cơ loãng xương. Nhận diện chính xác từng triệu chứng giúp cá nhân hóa phác đồ điều trị. Các chỉ số như FSFI và UQOL giúp đánh giá mức độ nghiêm trọng.
2.1. Triệu chứng vận mạch và tâm sinh lý phổ biến
Bốc hỏa là triệu chứng nổi bật nhất của mãn kinh. Cơn bốc hỏa đến đột ngột, gây cảm giác nóng ran khó chịu. Đổ mồ hôi đêm làm gián đoạn giấc ngủ, gây mệt mỏi. Tâm trạng thất thường, dễ cáu kỉnh là vấn đề phổ biến. Khó tập trung, suy giảm trí nhớ cũng ảnh hưởng đến công việc và sinh hoạt. Mất ngủ kéo dài ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe tổng thể và chất lượng sống.
2.2. Rối loạn niệu dục và cơ xương khớp đáng lo ngại
Niêm mạc âm đạo mỏng đi và khô rát do thiếu estrogen. Giao hợp trở nên khó khăn và gây đau đớn. Tiểu tiện thường xuyên, tiểu gấp, hoặc tiểu không tự chủ là các rối loạn tiết niệu. Tăng nguy cơ nhiễm trùng tiết niệu tái phát. Xương khớp thoái hóa, giảm mật độ xương. Điều này dẫn đến đau nhức và tăng nguy cơ gãy xương do loãng xương. Các thay đổi giải phẫu cơ quan sinh dục nữ cũng góp phần vào những rối loạn này.
III.Phương pháp Điều trị rối loạn chức năng mãn kinh hiệu quả
Nhiều phương pháp điều trị đã được nghiên cứu và áp dụng. Mục tiêu chính là giảm nhẹ triệu chứng và cải thiện chất lượng sống phụ nữ mãn kinh. Liệu pháp nội tiết thay thế (HRT hoặc MHT) là lựa chọn hàng đầu cho nhiều trường hợp. Nó bổ sung estrogen và/hoặc progestin. Các liệu pháp không nội tiết cũng có vai trò quan trọng. Chúng bao gồm thuốc chống trầm cảm, thuốc điều hòa thụ thể estrogen chọn lọc (SERMs). Thay đổi lối sống, dinh dưỡng hợp lý, và tập luyện thể dục cũng góp phần. Việc lựa chọn phương pháp điều trị cần cá nhân hóa. Nó dựa trên tình trạng sức khỏe, triệu chứng cụ thể, và mong muốn của từng phụ nữ. An toàn và hiệu quả là ưu tiên hàng đầu.
3.1. Liệu pháp nội tiết thay thế MHT HRT hiện đại
MHT hiệu quả cao trong việc giảm bốc hỏa và khô âm đạo. Nó giúp cải thiện mật độ xương, giảm nguy cơ loãng xương. MHT có thể được sử dụng qua đường uống, dán ngoài da, gel hoặc đặt âm đạo. Lựa chọn dạng và liều cần cân nhắc kỹ lưỡng. Chống chỉ định và tác dụng phụ phải được đánh giá cẩn thận trước khi bắt đầu điều trị. Các loại hormone như Estradiol và Estriol thường được sử dụng.
3.2. Liệu pháp không nội tiết và hỗ trợ khác
Thuốc chống trầm cảm nhóm SSRI/SNRI có thể giảm triệu chứng vận mạch và cải thiện tâm trạng. SERMs tác động chọn lọc lên thụ thể estrogen. Chúng có lợi cho xương và âm đạo mà ít tác dụng lên các cơ quan khác. Biện pháp thay đổi lối sống như tập yoga, thiền, chế độ ăn cân bằng hỗ trợ tích cực. Các liệu pháp bổ sung cũng đang được nghiên cứu. Mục tiêu là giảm nhẹ các triệu chứng còn lại.
IV.Đánh giá Hiệu quả điều trị rối loạn chức năng ở Huế
Nghiên cứu tại thành phố Huế đã đánh giá hiệu quả của các biện pháp điều trị cụ thể. Các nhóm phụ nữ được điều trị bằng Cyclo-progynova (một dạng HRT kết hợp) và Ovestin (estriol đường âm đạo). Kết quả cho thấy sự cải thiện rõ rệt về nhiều triệu chứng. Số cơn bốc hỏa giảm đáng kể. Tình trạng khô âm đạo được cải thiện rõ rệt. Các triệu chứng tâm sinh lý như lo âu, mất ngủ cũng thuyên giảm. Các chỉ số về chất lượng sống (UQOL) và chức năng tình dục (CSFQ-14) tăng lên đáng kể. Điều này khẳng định hiệu quả của các can thiệp y tế đã được áp dụng. Việc đo lường nồng độ Estradiol cũng liên quan đến các biểu hiện lâm sàng.
4.1. Cải thiện triệu chứng vận mạch và tâm sinh lý
Điều trị bằng Cyclo-progynova đã làm giảm tần suất và cường độ cơn bốc hỏa. Triệu chứng mất ngủ, lo âu được kiểm soát tốt hơn. Phụ nữ cảm thấy dễ chịu hơn, ngủ ngon giấc hơn. Sự cải thiện này được ghi nhận đáng kể sau một thời gian điều trị. Kết quả cho thấy sự phục hồi đáng kể về mặt tinh thần và thể chất.
4.2. Hiệu quả đối với rối loạn niệu dục và xương khớp
Ovestin đặc biệt hiệu quả trong việc điều trị khô âm đạo. Nó giúp phục hồi niêm mạc âm đạo, giảm đau khi giao hợp. Các vấn đề tiểu tiện cũng giảm rõ rệt. Đối với xương khớp, liệu pháp nội tiết thay thế có vai trò bảo vệ mật độ xương. Nó làm giảm nguy cơ loãng xương và gãy xương. Điều trị tổng thể mang lại lợi ích toàn diện.
V.Cải thiện Chất lượng sống phụ nữ mãn kinh tại Huế
Rối loạn chức năng mãn kinh ảnh hưởng sâu sắc đến chất lượng sống của phụ nữ. Chúng gây ra gánh nặng đáng kể về thể chất, tinh thần và xã hội. Nghiên cứu đã sử dụng các thang điểm chuẩn hóa như UQOL (Utian Quality of Life Scale) và CSFQ-14 (14-Item Changes in Sexual Functioning Questionnaire) để đo lường. Kết quả cho thấy các biện pháp điều trị không chỉ giảm triệu chứng. Chúng còn cải thiện đáng kể điểm số chất lượng sống tổng thể. Chức năng tình dục cũng được phục hồi rõ rệt. Phụ nữ mãn kinh tại Huế đã có cuộc sống tốt đẹp hơn sau các can thiệp. Việc nâng cao chất lượng sống là mục tiêu cuối cùng của mọi liệu pháp điều trị.
5.1. Nâng cao chất lượng sống tổng thể UQOL
Điểm UQOL tăng đáng kể sau thời gian điều trị. Phụ nữ cảm thấy khỏe mạnh, năng động và tự tin hơn. Khả năng tham gia vào các hoạt động xã hội cải thiện. Tinh thần lạc quan, giảm căng thẳng và lo lắng. Sự cải thiện này cho thấy tác động tích cực của điều trị lên mọi khía cạnh của cuộc sống. Nó giúp phụ nữ có thể duy trì các hoạt động hàng ngày một cách bình thường.
5.2. Phục hồi chức năng tình dục CSFQ 14 hiệu quả
Chỉ số chức năng tình dục (FSFI/CSFQ-14) cải thiện rõ rệt. Tình trạng khô âm đạo giảm, ham muốn tình dục có thể trở lại. Giao hợp ít đau đớn hơn, tăng sự hài lòng. Điều này đóng góp vào hạnh phúc cá nhân và sự bền vững của các mối quan hệ. Phục hồi chức năng tình dục là một phần quan trọng của việc cải thiện chất lượng sống toàn diện.
VI.Giải pháp bền vững cho Rối loạn chức năng mãn kinh
Việc quản lý rối loạn chức năng mãn kinh đòi hỏi một chiến lược lâu dài và toàn diện. Cần kết hợp chặt chẽ giữa điều trị y tế và thay đổi lối sống. Giáo dục sức khỏe cho phụ nữ và cộng đồng là yếu tố thiết yếu. Nâng cao nhận thức về giai đoạn mãn kinh giúp phụ nữ chủ động tìm kiếm sự hỗ trợ. Các chương trình sàng lọc và tư vấn định kỳ cũng rất quan trọng. Chính sách y tế cần chú trọng đến sức khỏe phụ nữ mãn kinh. Mục tiêu là đảm bảo mọi phụ nữ đều có quyền tiếp cận các dịch vụ chăm sóc hiệu quả. Điều này giúp họ duy trì chất lượng cuộc sống tốt nhất trong suốt giai đoạn này.
6.1. Chiến lược quản lý lâu dài và giáo dục sức khỏe
Tư vấn về dinh dưỡng hợp lý, tập thể dục đều đặn. Khuyến khích ngừng hút thuốc, hạn chế rượu bia. Thực hiện kiểm tra sức khỏe định kỳ, bao gồm sàng lọc ung thư và đánh giá mật độ xương. Giáo dục về lợi ích và rủi ro của các liệu pháp điều trị. Tạo điều kiện cho phụ nữ chủ động tham gia vào quá trình chăm sóc sức khỏe của chính mình.
6.2. Khuyến nghị cho chăm sóc phụ nữ mãn kinh tại Huế
Xây dựng phác đồ điều trị chuẩn hóa phù hợp với đặc điểm địa phương. Đào tạo nhân lực y tế chuyên sâu về sức khỏe phụ nữ mãn kinh. Tăng cường nghiên cứu về mãn kinh trong bối cảnh văn hóa và xã hội địa phương. Tạo điều kiện cho phụ nữ dễ dàng tiếp cận các dịch vụ y tế và tư vấn. Mục tiêu là nâng cao chất lượng cuộc sống cho phụ nữ mãn kinh tại Huế. Giúp họ sống khỏe mạnh và hạnh phúc.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (164 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y - DƯỢC NGUYỄN ĐÌNH PHƯƠNG THẢO NGHIÊN CỨU CÁC RỐI LOẠN CHỨC NĂNG Ở PHỤ NỮ MÃN KINH TẠI THÀNH PHỐ HUẾ VÀ HIỆU QUẢ CỦA MỘT SỐ BIỆN PHÁP ĐIỀU TRỊ Chuyên ngành: SẢN PHỤ KHOA Mã số: 62.31 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: GS. CAO NGỌC THÀNH PGS. NGUYỄN VŨ QUỐC HUY HUẾ - 2017 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả trong luận án này là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ một công trình nghiên cứu nào khác.
Tác giả luận án Nguyễn Đình Phương Thảo MỤC LỤC Trang ĐẶT VẤN ĐỀ. TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Định nghĩa, chẩn đoán, các giai đoạn của mãn kinh và phân loại mãn kinh. Dịch tể học mãn kinh.
Những thay đổi nội tiết thời kỳ mãn kinh. Thay đổi giải phẩu của cơ quan sinh dục nữ ở phụ nữ mãn kinh. Những rối loạn chức năng của phụ nữ mãn kinh. Các phương pháp điều trị những rối loạn chức năng ở phụ nữ mãn kinh.
Tình hình nghiên cứu trên thế giới và trong nước. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.
Xử lý số liệu. Biện pháp khắc phục sai số. Vấn đề đạo đức trong nghiên cứu. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.
Đặc điểm chung của mẫu nghiên cứu. Các dấu hiệu rối loạn chức năng ở phụ nữ mãn kinh. Hiệu quả của các biện pháp điều trị rối loạn chức năng ở phụ nữ mãn kinh. Đặc điểm chung của mẫu nghiên cứu.
Các dấu hiệu rối loạn chức năng ở phụ nữ mãn kinh. Hiệu quả của các biện pháp điều trị rối loạn chức năng ở phụ nữ mãn kinh. 129 CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT ACTH : Adrenocorticotropic Horrmon (Nội tiết tố kích thích vỏ thượng thận) DHEA : Dehydroepiandrosteron DHEAS : Dehydroepiandrosteron sulfat E2 : Estradiol E1 : Estrone FSH : Follicle Stimulating Hormone (Nội tiết tố kích thích nang noãn) GnRH : Gonadotropin - releasing hormone (Nội tiết tố giải phóng-nội tiết tố hướng sinh dục) H-P-O : Hypothalamus Pituitary Ovarian (Hạ đồi – Tuyến yên – Buồng trứng) HRT : Hormone Replacement Therapy (Liệu pháp nội tiết thay thế: LPNTTT) INH-B : Inhibin B LH : Luteinizing Hormone (Nội tiết tố kích thích hoàng thể hóa) MHT : Menopausal Hormone Therapy (Liệu pháp nội tiết mãn kinh) SHBG : Sex hormone binding globulin (Globulin gắn hormone sinh dục) SERMs : Selective Estrogen Receptors Modulators Chất điều hòa thụ thể estrogen chọn lọc FSFI : Femal Sexual Function Index (Chỉ số Chức năng tình dục nữ) RLCN : Rối loạn chức năng WHO : World Health Organization: Tổ chức Y tế Thế giới CSFQ-14 : 14-Item Changes in Sexual Functioning Questionnaire (Bộ công cụ đánh giá chức năng tình dục theo thang điểm CSFQ-14) UQOL : Utian Quality of Life Scale (Bộ công cụ đánh giá chất lượng sống theo thang điểm UQOL) DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 3. Phân bố theo trình độ học vấn, nghề nghiệp, kinh tế, hôn nhân, số con.
Phân bố theo số lần mang thai. Tuổi mãn kinh trung bình theo độ tuổi có kinh lần đầu. Tuổi mãn kinh trung bình theo trình độ học vấn. Tuổi mãn kinh trung bình theo tình trạng hôn nhân.
Nồng độ estradiol trung bình theo tuổi mãn kinh. Phân bố mẫu nghiên cứu theo kết quả Pap/smear với nồng độ estradiol huyết thanh. Kết quả đo pH dịch âm đạo. Sự xuất hiện các triệu chứng rối loạn vận mạch, tâm sinh lý và cơ xương khớp trong mẫu nghiên cứu.
Sự xuất hiện các triệu chứng rối loạn niệu dục trong mẫu nghiên cứu. Liên quan giữa estradiol với các biểu hiện về vận mạch theo nhóm mãn kinh. Rối loạn về tâm sinh lý theo nhóm mãn kinh. Phân bố đặc điểm về rối loạn cơ xương khớp theo nhóm mãn kinh.
Phân bố triệu chứng rối loạn tiểu tiện theo nhóm mãn kinh. Phân bố triệu chứng rối loạn sinh dục theo nhóm mãn kinh. Chỉ số chất lượng sống chung theo thang điểm UQOL trước điều trị. Chỉ số chức năng tình dục theo thang điểm CSFQ trước điều trị.
Tương quan giữa Estradiol với các triệu chứng rối loạn chức năng ở nhóm nghiên cứu trước điều trị. Triệu chứng rối loạn vận mạch trước và sau điều trị. Sự cải thiện số cơn bốc hỏa trước và sau can thiệp. Triệu chứng rối loạn tâm sinh lý trước và sau điều trị.
Triệu chứng cơ xương khớp trước và sau điều trị. Tác dụng không mong muốn của nhóm điều trị Cyclo-progynova. Chất lượng sống và chức năng tình dục trước và sau điều trị. Tương quan giữa Estradiol với các triệu chứng rối loạn chức năng ở nhóm nghiên cứu trước điều trị.
Triệu chứng rối loạn niệu dục trước và sau điều trị. Triệu chứng rối loạn tâm sinh lý trước và sau điều trị. Triệu chứng cơ xương khớp trước và sau điều trị. Tác dụng không mong muốn của nhóm điều trị Ovestin.
Chất lượng sống và chức năng tình dục trước và sau điều trị Ovestin. Tương quan giữa Estradiol với các triệu chứng rối loạn chức năng ở nhóm nghiên cứu trước điều trị. Triệu chứng rối loạn vận mạch trước và sau điều trị. Sự cải thiện số cơn bốc hỏa trước và sau can thiệp.
Triệu chứng rối loạn tâm sinh lý trước và sau điều trị. Triệu chứng rối loạn niệu dục trước và sau can thiệp. Triệu chứng rối loạn cơ, xương, khớp trước và sau can thiệp. Chất lượng sống và chức năng tình dục trước và sau can thiệp.
95 DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Trang Biểu đồ 3. Phân bố tuổi. Phân bố mẫu nghiên cứu theo tuổi mãn kinh. Phân bố mẫu nghiên cứu theo số năm mãn kinh.
Tương quan giữa Estradiol với triệu chứng rối loạn vận mạch trước can thiệp. Tương quan giữa Estradiol với triệu chứng rối loạn tâm sinh lý trước can thiệp. Tương quan giữa Estradiol với triệu chứng rối loạn niệu dục trước can thiệp. Tương quan giữa Estradiol với triệu chứng rối loạn tâm sinh lý trước can thiệp.
Tương quan giữa Estradiol với triệu chứng rối loạn tâm sinh lý trước can thiệp. 91 DANH MỤC CÁC HÌNH Trang Hình 2. Kỹ thuật lấy mẫu tế bào và phết lên lam. 57 DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ Trang Sơ đồ 2.
Thiết kế nghiên cứu mô tả và can thiệp giảm rối loạn chức năng. Sơ đồ can thiệp nhóm1 (Nhóm có rối loạn vận mạch). Sơ đồ can thiệp nhóm 2 (Nhóm có rối loạn niệu dục). Sơ đồ can thiệp nhóm 3 (Nhóm có một trong các triệu chứng RLCN).
65 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Mãn kinh là tình trạng không hành kinh vĩnh viễn và không còn khả năng sinh sản tự nhiên, là một hiện tượng sinh lý bình thường do buồng trứng suy tàn, các hormon sinh dục không còn được chế tiết dẫn đến những biến đổi và rối loạn tạm thời một số chức năng tâm sinh lý [3], [6], [124]. Mãn kinh được xác định khi người phụ nữ không hành kinh 12 tháng. Hơn 80% phụ nữ có những thay đổi ảnh hưởng không nhỏ tới cuộc sống ở quanh thời kỳ mãn kinh. Ở các nước phát triển, tuổi mãn kinh trung bình là 51-52 [110].
Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), tuổi mãn kinh trung bình là 50 nhưng cũng có thể xảy ra giữa 40 đến 60 tuổi [153]. Phạm Minh Đức và cộng sự (2004), nghiên cứu mãn kinh bảy vùng sinh thái đại diện cho Việt Nam, tuổi mãn kinh trung bình phụ nữ Việt Nam là 46-52 [7]. Theo Cao Ngọc Thành (1990-1998), tuổi mãn kinh trung bình của phụ nữ tại thành phố Huế là 49,54 ± 3,27 [30]. Bước vào tuổi mãn kinh, người phụ nữ có nguy cơ cao đối với bệnh tật do tình trạng thiếu hụt estrogen (là nguyên nhân chính) và gánh nặng của tuổi tác cũng như môi trường sống và điều kiện xã hội.
Ngoài những rối loạn về tâm sinh lý và các triệu chứng cơ năng như bốc hỏa, vã mồ hôi đêm, rối loạn giấc ngủ, khô âm đạo, giảm ham muốn tình dục, người phụ nữ còn phải đối mặt với nguy cơ của bệnh tim mạch, bệnh loãng xương, bệnh Alzheimer.làm giảm chất lượng sống, hiệu quả lao động cũng như hạnh phúc gia đình của phụ nữ mãn kinh [26], [69]. Theo Tổng cục Thống kê năm 2010, tuổi thọ trung bình của phụ nữ Việt Nam là 72,4 tuổi [28]. Như vậy sau mãn kinh, phụ nữ còn sống thêm trung bình là 25 năm nữa. Vì vậy những rối loạn trong thời kỳ mãn kinh hiện nay đang là mối quan tâm của chuyên ngành Sản Phụ khoa ở Việt Nam nói riêng và ngành Sản Phụ khoa trên thế giới nói chung.
2 Theo khuyến cáo của Hiệp hội Mãn kinh Quốc tế, cửa sổ thời gian tốt nhất để điều trị những triệu chứng rối loạn chức năng ở phụ nữ mãn kinh là thời gian mãn kinh dưới 10 năm và phụ nữ mãn kinh dưới 60 tuổi, bởi vì ở lứa tuổi này nếu được điều trị sẽ đem lại kết quả và nhiều lợi ích hơn và sẽ làm giảm nguy cơ bệnh tật so với nhóm phụ nữ mãn kinh trên 60 tuổi [48]. Đã có nhiều nghiên cứu về mãn kinh nhưng vấn đề mãn kinh luôn luôn mới, vì số lượng phụ nữ cao tuổi ngày càng tăng. Bên cạnh đó những sinh hoạt thói quen của cá nhân, vùng miền nơi cư trú ảnh hưởng đến những rối loạn chức năng cũng như chất lượng sống của phụ nữ mãn kinh. Vì vậy phát hiện những rối loạn chức năng cũng như các triệu chứng thiếu hụt estrogen để có những can thiệp kịp thời giảm gánh nặng của sức khỏe thời kỳ mãn kinh và cải thiện chất lượng sống hiện nay cho phụ nữ mãn kinh là hết sức cần thiết của chuyên ngành Sản Phụ khoa và xã hội.
Huế là một thành phố ở miền Trung Việt Nam, phụ nữ Huế vẫn giữ nhiều thói quen, phong tục tập quán ảnh hưởng đến tình trạng mãn kinh.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Rối loạn chức năng phụ nữ mãn kinh Huế: Điều trị hiệu quả" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Nghiên cứu các rối loạn chức năng ở phụ nữ mãn kinh tại thành phố huế và hiệu quả của một số biện pháp điều trị luận án tiến sĩ. Tải miễn phí tại TaiL
Luận án "Rối loạn chức năng phụ nữ mãn kinh Huế: Điều trị hiệu quả" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại đại học y - dược. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Rối loạn chức năng phụ nữ mãn kinh Huế: Điều trị hiệu quả" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Rối loạn chức năng phụ nữ mãn kinh Huế: Điều trị hiệu quả" thuộc chuyên ngành Sản phụ khoa. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.
Luận án "Rối loạn chức năng phụ nữ mãn kinh Huế: Điều trị hiệu quả" có bao nhiêu trang?
Luận án "Rối loạn chức năng phụ nữ mãn kinh Huế: Điều trị hiệu quả" có 164 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Rối loạn chức năng phụ nữ mãn kinh Huế: Điều trị hiệu quả" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.