Luận án tiến sĩ nghiên cứu một số yếu tố liên quan đến đáp ứng corticosteroid dạ
Luận án tiến sĩ phân tích yếu tố tác động đến đáp ứng điều trị bệnh lý mạn tính. Kết quả cung cấp giải pháp can thiệp hiệu quả.
Năm xuất bản
Số trang
162
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tóm tắt nội dung
I. Hiểu về đáp ứng ICS ở trẻ hen phế quản
Nghiên cứu tập trung vào việc đánh giá đáp ứng điều trị corticosteroid dạng hít (ICS) ở trẻ em mắc hen phế quản. Đáp ứng điều trị là mục tiêu chính trong quản lý hen. Thuốc ICS là liệu pháp nền tảng, giúp kiểm soát viêm đường thở. Tuy nhiên, mức độ đáp ứng với ICS không đồng nhất giữa các bệnh nhi. Một số trẻ đạt được đáp ứng hoàn toàn, trong khi những trẻ khác chỉ có đáp ứng một phần hoặc thậm chí không đáp ứng. Việc hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng đến sự khác biệt này có ý nghĩa quan trọng. Nghiên cứu này tìm kiếm các yếu tố liên quan đến hiệu quả của ICS. Mục tiêu cuối cùng là tối ưu hóa phác đồ điều trị. Điều này giúp cải thiện kết quả lâm sàng cho trẻ hen.
1.1. Khái niệm và phân loại đáp ứng điều trị
Đáp ứng điều trị được định nghĩa là mức độ cải thiện các triệu chứng lâm sàng và chức năng hô hấp sau khi sử dụng thuốc. Đáp ứng này có thể được phân loại thành đáp ứng hoàn toàn, đáp ứng một phần hoặc không đáp ứng. Đáp ứng hoàn toàn là khi triệu chứng được kiểm soát hoàn toàn, không có đợt kịch phát. Đáp ứng một phần khi có sự cải thiện nhưng vẫn còn triệu chứng dai dẳng. Việc phân loại giúp đánh giá hiệu quả thuốc. Nó cũng hướng dẫn điều chỉnh liệu pháp kịp thời.
1.2. Tầm quan trọng của Corticosteroid dạng hít
Corticosteroid dạng hít là viên gạch nền tảng trong điều trị hen phế quản. Chúng có tác dụng chống viêm mạnh tại chỗ. ICS làm giảm tần suất và mức độ nghiêm trọng của các đợt kịch phát. Thuốc cũng cải thiện chức năng phổi. Sử dụng ICS đúng cách giúp duy trì kiểm soát hen. Nó ngăn ngừa tái cấu trúc đường thở. ICS giúp nâng cao chất lượng sống của bệnh nhi. Việc hiểu rõ cơ chế và yếu tố liên quan đáp ứng là cần thiết.
1.3. Thách thức trong việc đạt đáp ứng tối ưu
Đạt được đáp ứng tối ưu với ICS là một thách thức. Nhiều yếu tố có thể ảnh hưởng đến hiệu quả thuốc. Bao gồm đặc điểm cá nhân của trẻ, tuân thủ điều trị. Các yếu tố môi trường và di truyền cũng đóng vai trò. Việc không đạt được đáp ứng hoàn toàn có thể dẫn đến kiểm soát hen kém. Điều này ảnh hưởng đến kết quả lâm sàng dài hạn. Nghiên cứu này hướng đến việc xác định các yếu tố nguy cơ. Nó giúp đưa ra giải pháp cá thể hóa điều trị.
II. Yếu tố liên quan đáp ứng ICS trẻ hen
Nghiên cứu sâu về các yếu tố liên quan đến đáp ứng corticosteroid dạng hít ở trẻ hen. Sự đa dạng trong đáp ứng điều trị đặt ra câu hỏi về các yếu tố ảnh hưởng. Các yếu tố này bao gồm đặc điểm lâm sàng, di truyền, và môi trường. Xác định những yếu tố dự báo là rất quan trọng. Điều này giúp các bác sĩ điều chỉnh phác đồ điều trị hiệu quả hơn. Mục tiêu là đạt được kiểm soát bệnh tốt nhất. Các yếu tố này có thể là chỉ dấu cho đáp ứng hoàn toàn hoặc đáp ứng một phần. Việc phân tích kỹ lưỡng các yếu tố này giúp cải thiện tiên lượng. Nó cũng giảm thiểu các tác dụng phụ không mong muốn của thuốc.
2.1. Yếu tố lâm sàng và cận lâm sàng
Nhiều yếu tố lâm sàng và cận lâm sàng có thể là yếu tố dự báo. Chúng bao gồm tuổi khởi phát hen, mức độ nặng của bệnh. Tần suất các đợt kịch phát và tiền sử dị ứng cũng quan trọng. Kết quả các xét nghiệm cận lâm sàng như FENO (Fraction exhaled nitric oxide) có thể cho biết mức độ viêm đường thở. Chức năng phổi (FEV1, FVC) là chỉ số quan trọng. Những yếu tố này cung cấp cái nhìn tổng quan về tình trạng bệnh. Chúng giúp dự đoán đáp ứng điều trị ICS.
2.2. Vai trò của yếu tố di truyền và môi trường
Yếu tố di truyền đóng một vai trò lớn trong đáp ứng điều trị. Đa hình gen liên quan đến chuyển hóa hoặc thụ thể glucocorticoid có thể ảnh hưởng. Môi trường sống, tiếp xúc với các dị nguyên cũng là yếu tố ảnh hưởng. Ô nhiễm không khí, khói thuốc lá thụ động có thể làm giảm hiệu quả ICS. Việc xác định các yếu tố nguy cơ này giúp can thiệp sớm. Nó cũng giúp thay đổi lối sống để cải thiện đáp ứng miễn dịch.
2.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến đáp ứng điều trị
Ngoài các yếu tố trên, sự tuân thủ điều trị là yếu tố then chốt. Kỹ thuật hít thuốc đúng cách cũng rất quan trọng. Các bệnh đồng mắc như viêm mũi dị ứng hoặc viêm kết mạc dị ứng có thể ảnh hưởng. Các yếu tố này góp phần vào việc đạt được đáp ứng hoàn toàn. Chúng cũng là lý do cho đáp ứng một phần. Việc nhận diện và quản lý các yếu tố này giúp cải thiện kết quả lâm sàng.
III. Đánh giá tiên lượng đáp ứng điều trị hen
Đánh giá tiên lượng đáp ứng điều trị là một phần không thể thiếu trong quản lý hen phế quản. Việc xác định sớm các yếu tố dự báo đáp ứng giúp cá thể hóa phác đồ. Nó giúp đưa ra quyết định điều trị kịp thời. Nghiên cứu này tìm kiếm các dấu hiệu lâm sàng và cận lâm sàng. Các dấu hiệu này có thể chỉ ra khả năng đáp ứng tốt hoặc kém với ICS. Một tiên lượng chính xác giúp tránh lãng phí thuốc. Nó cũng giảm thiểu các tác dụng phụ. Tiên lượng tốt sẽ đưa đến đáp ứng hoàn toàn. Tiên lượng kém có thể dẫn đến đáp ứng một phần hoặc không đáp ứng. Từ đó, cần có chiến lược điều trị thay thế hoặc bổ sung. Mục tiêu là cải thiện kết quả lâm sàng dài hạn cho trẻ.
3.1. Phương pháp đánh giá đáp ứng lâm sàng
Đánh giá đáp ứng lâm sàng bao gồm theo dõi triệu chứng. Đó là tần suất ho, khò khè, khó thở. Sử dụng các thang điểm kiểm soát hen như ACT (Asthma Control Test) là cần thiết. Ghi nhận số lần thức giấc ban đêm, số lần dùng thuốc cắt cơn cũng quan trọng. Các đợt kịch phát hen và số lần nhập viện cũng là chỉ số. Những phương pháp này cung cấp cái nhìn định lượng về hiệu quả điều trị. Nó giúp xác định mức độ đáp ứng điều trị.
3.2. Chỉ số sinh học dự báo đáp ứng
Các chỉ số sinh học có thể đóng vai trò như yếu tố dự báo. Nồng độ oxit nitrit khí thở ra (FENO) là một chỉ số viêm. Nồng độ IgE huyết thanh cũng có ý nghĩa. Số lượng bạch cầu ái toan trong máu ngoại vi có thể liên quan. Các nghiên cứu về đa hình gen liên quan đến thụ thể glucocorticoid cũng được xem xét. Những chỉ số này giúp tiên lượng đáp ứng điều trị. Chúng hỗ trợ việc lựa chọn phác đồ phù hợp. Chúng có thể giúp dự đoán đáp ứng hoàn toàn hay đáp ứng một phần.
3.3. Tiên lượng lâu dài và quản lý hen
Tiên lượng lâu dài của hen phế quản ở trẻ em rất quan trọng. Nó liên quan đến sự phát triển chức năng phổi. Nó cũng ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống. Một đáp ứng tốt với ICS từ sớm có thể cải thiện tiên lượng. Ngược lại, đáp ứng kém có thể dẫn đến hen khó kiểm soát. Quản lý hen cần một chiến lược toàn diện. Bao gồm việc giáo dục bệnh nhân và gia đình. Nó cũng bao gồm theo dõi định kỳ và điều chỉnh thuốc khi cần. Mục tiêu là đạt được kiểm soát bệnh lâu dài.
IV. Cơ chế đáp ứng miễn dịch trong hen phế quản
Hiểu rõ cơ chế đáp ứng miễn dịch của hen phế quản là cần thiết. Đặc biệt là cách corticosteroid dạng hít tác động. Hen phế quản là bệnh viêm mạn tính đường thở. Viêm này liên quan đến hoạt động của hệ miễn dịch. Corticosteroid có tác dụng kháng viêm mạnh. Chúng điều hòa nhiều con đường miễn dịch. Tuy nhiên, sự phức tạp của hệ miễn dịch có thể dẫn đến các mức độ đáp ứng khác nhau. Nghiên cứu này khám phá các con đường miễn dịch bị ảnh hưởng. Nó xem xét các yếu tố liên quan đến hiệu quả của ICS. Điều này giúp giải thích tại sao một số trẻ đạt được đáp ứng hoàn toàn. Một số trẻ khác lại chỉ có đáp ứng một phần. Việc hiểu sâu cơ chế là chìa khóa để phát triển liệu pháp mới.
4.1. Cơ chế tác dụng của Corticosteroid
Corticosteroid tác động thông qua thụ thể glucocorticoid (GR). Các GR có mặt trong nhiều tế bào miễn dịch và tế bào đường thở. Khi gắn vào GR, corticosteroid di chuyển vào nhân tế bào. Chúng điều hòa biểu hiện của nhiều gen. Các gen này kiểm soát quá trình viêm và đáp ứng miễn dịch. Chúng làm giảm sản xuất các cytokine gây viêm. Đồng thời tăng cường sản xuất các chất chống viêm. Điều này dẫn đến giảm viêm đường thở.
4.2. Kháng viêm và điều hòa miễn dịch
ICS có vai trò chủ đạo trong việc kháng viêm. Chúng ức chế hoạt động của các tế bào viêm như bạch cầu ái toan, đại thực bào. Chúng cũng làm giảm sản xuất các chất trung gian gây viêm. Ví dụ như leukotriene và prostaglandin. ICS cũng điều hòa đáp ứng miễn dịch bằng cách ảnh hưởng đến tế bào T. Đặc biệt là tế bào Th2, vốn đóng vai trò trung tâm trong hen dị ứng. Sự điều hòa này góp phần vào đáp ứng hoàn toàn.
4.3. Các đường truyền tín hiệu liên quan
Nhiều đường truyền tín hiệu tế bào bị ảnh hưởng bởi ICS. Ví dụ như con đường NF-κB và MAPK. Sự rối loạn trong các đường truyền tín hiệu này có thể gây ra kháng corticosteroid. Các yếu tố di truyền ảnh hưởng đến biểu hiện của các thụ thể. Ví dụ như CRHR1 (Corticotropin releasing hormone receptor 1) hoặc FCER2 (Fc fragment of IgE receptor II). Những gen này có thể làm thay đổi khả năng đáp ứng. Chúng tạo ra sự khác biệt trong đáp ứng điều trị giữa các bệnh nhân.
V. Cải thiện kết quả lâm sàng cho trẻ hen phế quản
Mục tiêu cuối cùng của nghiên cứu là cải thiện kết quả lâm sàng cho trẻ hen phế quản. Việc xác định các yếu tố liên quan đến đáp ứng ICS giúp đạt được điều này. Kết quả lâm sàng tốt bao gồm kiểm soát triệu chứng. Nó bao gồm giảm tần suất các đợt kịch phát. Nâng cao chất lượng cuộc sống cho trẻ. Bằng cách hiểu rõ hơn về các yếu tố dự báo. Các bác sĩ có thể cá thể hóa liệu pháp điều trị. Điều này giúp tối ưu hóa hiệu quả của corticosteroid dạng hít. Nó cũng giúp giảm thiểu nguy cơ không đạt được đáp ứng hoàn toàn. Từ đó, xây dựng chiến lược quản lý bệnh hen hiệu quả hơn. Điều này mang lại lợi ích lâu dài cho sức khỏe của trẻ.
5.1. Cá thể hóa phác đồ điều trị
Cá thể hóa phác đồ điều trị là xu hướng hiện nay. Việc này dựa trên đặc điểm riêng của từng trẻ. Các yếu tố như tuổi, mức độ nặng, kiểu hình hen, và yếu tố di truyền. Tất cả đều được xem xét. Kết quả nghiên cứu về yếu tố liên quan đáp ứng giúp cá thể hóa. Nó giúp lựa chọn liều lượng và loại ICS phù hợp. Nó cũng xem xét kết hợp với các thuốc khác khi cần thiết. Cá thể hóa giúp đạt được đáp ứng hoàn toàn. Nó giảm thiểu tác dụng phụ.
5.2. Vai trò của việc tuân thủ điều trị
Tuân thủ điều trị là một trong những yếu tố quan trọng nhất. Trẻ em và người chăm sóc cần được giáo dục kỹ lưỡng. Họ cần hiểu về cách sử dụng thuốc đúng cách. Họ cũng cần hiểu về tầm quan trọng của việc duy trì điều trị. Thiếu tuân thủ có thể dẫn đến đáp ứng một phần hoặc kém. Các biện pháp hỗ trợ tuân thủ là cần thiết. Bao gồm cả việc nhắc nhở và theo dõi định kỳ. Nó giúp cải thiện kết quả lâm sàng.
5.3. Chiến lược quản lý lâu dài
Chiến lược quản lý lâu dài cho trẻ hen cần tích hợp nhiều yếu tố. Nó bao gồm theo dõi định kỳ các chỉ số lâm sàng. Nó cũng bao gồm các chỉ số cận lâm sàng. Điều chỉnh phác đồ điều trị khi cần thiết. Đánh giá lại yếu tố nguy cơ và yếu tố dự báo. Phát triển các chương trình giáo dục sức khỏe. Hỗ trợ tâm lý cho trẻ và gia đình. Tất cả những điều này giúp đảm bảo kiểm soát hen bền vững. Nó mang lại đáp ứng điều trị tốt nhất.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (162 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI NGUYỄN THỊ BÍCH HẠNH NGHIÊN CỨU MỘT SỐ YẾU TỐ LIÊN QUAN ĐẾN ĐÁP ỨNG CORTICOSTEROID DẠNG HÍT Ở TRẺ HEN PHẾ QUẢN LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2018 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI NGUYỄN THỊ BÍCH HẠNH NGHIÊN CỨU MỘT SỐ YẾU TỐ LIÊN QUAN ĐẾN ĐÁP ỨNG CORTICOSTEROID DẠNG HÍT Ở TRẺ HEN PHẾ QUẢN Chuyên ngành: Nhi khoa Mã số: 62720135 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn: PGS. Lê Thị Minh Hương GS. Dương Quý Sỹ HÀ NỘI - 2018 LỜI CẢM ƠN Trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án này, tôi đã nhận được nhiều sự giúp đỡ quý báu của các thầy cô, các anh chị, các bạn đồng nghiệp và gia đình. Lời đầu tiên, tôi xin được bày tỏ lòng biết ơn chân thành sâu sắc tới PSG.
Lê Thị Minh Hương, GS. Dương Quý Sỹ, Thầy Cô đã tận tình hướng dẫn, động viên khích lệ, hết lòng giúp đỡ tôi giải quyết tất cả những khó khăn, đem lại niềm cảm hứng cho tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiên luận án. Tôi xin bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc tới GS. Nguyễn Thanh Liêm, GS.
Phạm Nhật An đã nhiệt tình chỉ bảo, dìu dắt tôi từ những bước đầu còn chập chững trong nghiên cứu. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành đến toàn thể các bác sỹ, điều dưỡng Khoa Dị Ứng Miễn Dịch Khớp, Khoa Điều trị tự nguyện C, Khoa Điều trị tự nguyện S - Bệnh viện Nhi Trung ương, tập thể cán bộ Khoa Y Dược - Đại học Quốc gia đã giúp đỡ tôi thực hiện và hoàn thành luận án. Tôi cũng xin trân trọng cảm ơn: - Đảng ủy, Ban Giám hiệu Trường Đại học Y Hà Nội, phòng Quản lý đào tạo Sau Đại học và các Thầy Cô Bộ môn Nhi đã tạo điều kiện, giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu. - Đảng ủy, Ban Giám đốc Bệnh viện Nhi Trung ương nơi tôi đang công tác, đã tạo mọi điều kiện và động viên tôi học tập, nghiên cứu.
- Tôi xin ghi nhớ và cảm ơn các gia đình bệnh nhân đã tình nguyện tham gia, cung cấp cho tôi những số liệu quý giá giúp tôi thực hiện nghiên cứu này. Cuối cùng xin được chân thành bày tỏ lòng biết ơn tới Bố mẹ, Chồng và hai con yêu quý, các anh chị em, bạn bè thân thiết đã luôn luôn động viên và là chỗ dựa vững chắc về mọi mặt cho tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu. Hà Nội, ngày 28 tháng 11 năm 2017 Tác giả luận án Nguyễn Thị Bích Hạnh LỜI CAM ĐOAN Tôi là Nguyễn Thị Bích Hạnh, nghiên cứu sinh khóa 31 Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Nhi khoa, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của Thầy Cô: PSG.
Lê Thị Minh Hương GS. Dương Quý Sỹ 2. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu.
Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này. Hà Nội, ngày 26 tháng 11 năm 2017 NGƯỜI CAM ĐOAN Nguyễn Thị Bích Hạnh DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT ACT : Asthma Control Test (Bộ câu hỏi trắc nghiệm kiểm soát hen) ATS : American Thoracic Society (Hiệp hội lồng ngực Mỹ) BC : Bạch cầu BMI : Body mass index (Chỉ số khối cơ thể) CD : Cluster of Differentiation (Nhóm biệt hóa) CI95% : Confidence interval 95% (Khoảng tin cậy 95%) CRHR1 : Corticotropin releasing hormone receptor 1 CS : Corticosteroid DNA : Deoxyribonucleic acid ERS : European Respiratory Society (Hội Hô hấp Châu Âu) FCER2 : Fc fragment of IgE receptor II FEF25-75 : Forced expiratory flow at 25-75% Lưu lượng thở ra khoảng giữa của dung tích sống gắng sức FENO : Fraction exhaled nitric oxide (Nồng độ oxit nitrit khí thở ra) FEV1 : Forced expiratory volume in 1 second Thể tích thở ra gắng sức trong giây đầu tiên FVC : Force vital capacity (Dung tích sống thở mạnh) GINA : Global Initiative for Asthma Chiến lược toàn cầu về phòng chống hen phế quản GC : Glucocorticoid GR : Glucocorticoid receptor (Thụ thể của glucocorticoid) HDAC : Histone deacetylase HPQ : Hen phế quản ICS : Inhaled corticosteroid (Corticosteroid dạng hít) IL : Interleukin iNOS : Inducible nitric oxide synthase (Men oxit nitrit cảm ứng) LABA : Longacting beta-2 agonist Nhóm chủ vận beta-2 tác dụng kéo dài LAMA : Long-acting muscarinic antagonist Nhóm kháng cholinergic tác dụng kéo dài LTRA : Leukotriene receptor antagonist (Kháng thụ thể leukotriene) NO : Oxit nitrit NOS : Nitric oxide synthases (Men oxit nitrit) NST : Nhiễm sắc thể OR : Odd ratio (Tỷ suất chênh) PEF : Peak expiratory flow (Lưu lượng đỉnh) PPB : Part per billion (Phần tỷ đơn vị) SABA : Short acting beta-2 agonist Nhóm chủ vận beta-2 tác dụng ngắn SD : Standard deviation (Độ lệch chuẩn) SNP : Single nucleotide polymorphism (Đa hình đơn nucleotit) Th : T helper (T giúp đỡ) VC : Vital capacity (Dung tích sống) VKMDU : Viêm kết mạc dị ứng VMDU : Viêm mũi dị ứng WHO : World Health Oganization (Tổ chức y tế thế giới) MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 Chương 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Khái quát về hen phế quản.
Cơ chế bệnh sinh của hen phế quản. Cơ chế tăng tính phản ứng của phế quản. Cơ chế co thắt phế quản. Tái cấu trúc đường dẫn khí.
Chẩn đoán hen phế quản ở trẻ trên 5 tuổi. Chẩn đoán hen kháng corticosteroid. Điều trị dự phòng hen phế quản. Nguyên tắc điều trị.
Corticosteroid trong điều trị hen phế quản. Các yếu tố liên quan đến đáp ứng corticosteroid. Các yếu tố cá thể và môi trường. Yếu tố di truyền.
29 Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Tiêu chuẩn chọn bệnh nhi nghiên cứu. Tiêu chuẩn loại trừ.
Tiêu chuẩn chẩn đoán hen phế quản. Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu. Cỡ mẫu nghiên cứu.
Quy trình nghiên cứu. Đánh giá đáp ứng thuốc corticosteroid. Các biến số nghiên cứu. Phương pháp và kỹ thuật thu thập số liệu.
Thăm khám lâm sàng. Cận lâm sàng. Xử lý số liệu. Đạo đức của đề tài.
57 Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm của đối tượng nghiên cứu. Đặc điểm lâm sàng. Đặc điểm cận lâm sàng.
Phân loại kiểu hình hen. Phân loại theo thời gian khởi phát bệnh hen. Phân loại theo tình trạng dị ứng. Kiểu hình hen theo bạch cầu ái toan máu.
Kiểu hình hen theo FENO. Mối liên quan giữa các đặc điểm của bệnh nhân và mức đáp ứng thuốc 68 3. Diễn biến của bệnh nhân qua 3 tháng điều trị dự phòng bằng ICS 68 3. Mối liên quan giữa các đặc điểm bệnh nhân với đáp ứng thuốc ICS sau điều trị.
Mối liên quan giữa rs28364072 của gen FCER2, rs242941 của gen CRHR1 và đáp ứng điều trị hen bằng ICS .Tỷ lệ kiểu gen rs28364072 của gen FCER2, rs242941 của gen CRHR1. Kiểu hình bệnh nhân theo đa hình rs28364072 gen FCER2. Kiểu hình bệnh nhân theo đa hình rs242941gen CRHR1. Liên quan của kiểu gen FCER2 với mức độ đáp ứng thuốc.
Liên quan của kiểu gen CRHR1 với mức độ đáp ứng thuốc. 90 Chương 4: BÀN LUẬN. Đặc điểm chung bệnh nhân. Đặc điểm lâm sàng.
Đặc điểm cận lâm sàng. Phân loại kiểu hình hen. Kiểu hình hen theo tuổi khởi phát. Kiểu hình hen theo tình trạng dị ứng.
Mối liên quan giữa các đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng của bệnh nhân và đáp ứng thuốc. Diễn biến bệnh nhân qua 3 tháng điều trị dự phòng ICS. Đánh giá các yếu tố liên quan đến đáp ứng với điều trị ICS. Mối liên quan giữa đa hình gen và đáp ứng thuốc.
Kiểu hình hen theo đa hình gen FCER2 và CRHR1. Mối liên quan giữa đa hình rs242941 gen CRHR1 và đáp ứng thuốc. Mối liên quan giữa đa hình rs28364072 gen FCER2 và đáp ứng thuốc. 128 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 1.1: Các thông số hô hấp cơ bản .2: Điều trị dựa trên mức độ kiểm soát .1: Phân loại độ nặng của bệnh HPQ theo GINA .2: Liều corticosteroid dự phòng trong hen phế quản theo GINA .3: Phân loại hen theo mức độ kiểm soát GINA .1: Đặc điểm nhân trắc .2: Tiền sử bệnh và môi trường sống .3: Chức năng hô hấp ban đầu của bệnh nhân .4: Đặc điểm bạch cầu ái toan, IgE, FENO .5: Đặc điểm bệnh nhân theo thời gian khởi phát bệnh .6: Đặc điểm cận lâm sàng bệnh nhân theo thời gian khởi phát bệnh .7: Đặc điểm bệnh nhân theo tình trạng test lẩy da .8: Đặc điểm cận lâm sàng của bệnh nhân theo tình trạng test lẩy da .9: Đặc điểm lâm sàng của bệnh nhân theo BC ái toan trong máu .10: Đặc điểm cận lâm sàng của bệnh nhân theo BC ái toan trong máu .11: Đặc điểm lâm sàng của bệnh nhân theo FENO .12: Đặc điểm cận lâm sàng của bệnh nhân theo FENO .13: Mối liên quan giữa giới tính, tuổi và mức độ kiểm soát hen.14: Mối liên quan giữa tuổi khởi phát hen và mức độ kiểm soát hen .15: Mối liên quan giữa chỉ số khối cơ thể BMI và mức độ kiểm soát hen .16: Mối liên quan giữa tiền sử dùng corticosteroid, độ nặng của hen và mức độ kiểm soát hen .17: Mối liên quan giữa phơi nhiễm khói thuốc lá và mức độ kiểm soát hen .18: Mối liên quan giữa cơ địa dị ứng, test lẩy da và mức độ kiểm soát hen .19: Phân tích mô hình logistic một số yếu tố liên quan đến tình trạng kiểm soát theo GINA .20: Phân tích mô hình logistic một số yếu tố liên quan đến tình trạng kiểm soát theo ACT .21: Liên quan giữa chức năng hô hấp và mức độ kiểm soát hen .22: Mối liên quan giữa bạch cầu ái toan, IgE và mức độ kiểm soát .23: Mối liên quan giữa FENO và mức độ kiểm soát.24: Đặc điểm về giới, BMI, tình trạng dị ứng theo đa hình rs28364072 gen FCER2 .25: Đặc điểm độ nặng của hen và tiền sử dự phòng hen theo đa hình rs28364072 gen FCER2 .26: Đặc điểm về cận lâm sàng theo đa hình rs28364072 gen FCER2 .27: Đặc điểm về giới, BMI, tình trạng dị ứng theo đa hình rs242941 gen CRHR1 .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu một số yếu tố liên quan đến đáp ứ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ phân tích yếu tố tác động đến đáp ứng điều trị bệnh lý mạn tính. Kết quả cung cấp giải pháp can thiệp hiệu quả.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu một số yếu tố liên quan đến đáp ứ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu một số yếu tố liên quan đến đáp ứ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu một số yếu tố liên quan đến đáp ứ" thuộc chuyên ngành Nhi khoa. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu một số yếu tố liên quan đến đáp ứ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu một số yếu tố liên quan đến đáp ứ" có 162 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu một số yếu tố liên quan đến đáp ứ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.