Nghiên cứu phì đại & chức năng tim thai nhi bằng siêu âm ở thai phụ đái tháo đường
Siêu âm tim thai nhi phát hiện phì đại thất & đánh giá chức năng tim ở mẹ đái tháo đường.
Luan An
Luận án tiến sĩ y học
Năm xuất bản
Số trang
170
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Siêu âm tim thai nhi: Phát hiện sớm nguy cơ tim mạch
- Số trang:
- 170 trang
- Trường:
- Trường Đại học Y Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Nội Tim Mạch
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Duyên
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I.Siêu âm tim thai nhi Phát hiện sớm nguy cơ tim mạch
Siêu âm tim thai đóng vai trò thiết yếu trong thai kỳ. Kỹ thuật này phát hiện sớm các bất thường cấu trúc và chức năng tim. Nguy cơ tim mạch ở thai nhi từ mẹ đái tháo đường tăng cao. Chẩn đoán sớm giúp can thiệp kịp thời, cải thiện tiên lượng. Nghiên cứu tập trung vào việc khảo sát tình trạng phì đại cơ tim và rối loạn chức năng tim thai. Mục tiêu là đánh giá tác động của đái tháo đường thai kỳ lên tim thai nhi, cung cấp cơ sở cho quản lý lâm sàng.
1.1. Tầm quan trọng sàng lọc tim thai
Sàng lọc tim thai định kỳ giúp nhận diện vấn đề. Phát hiện dị tật tim bẩm sinh hoặc các thay đổi chức năng. Điều này cải thiện tiên lượng cho thai nhi, cho phép chuẩn bị can thiệp phù hợp sau sinh. Việc sàng lọc cũng hỗ trợ theo dõi sự phát triển tim thai.
1.2. Kỹ thuật siêu âm tim thai hiện đại
Siêu âm tim thai sử dụng công nghệ tiên tiến. Bao gồm siêu âm 2D, 3D, Doppler màu và Doppler mô cơ tim (TDI). Các kỹ thuật này cung cấp hình ảnh chi tiết. Đánh giá cấu trúc tim, buồng tim, vách tim, và dòng chảy. Giúp phát hiện các dấu hiệu phì đại cơ tim thai nhi và rối loạn chức năng.
1.3. Mục tiêu nghiên cứu chính
Nghiên cứu đánh giá tình trạng phì đại cơ tim thai nhi. Đồng thời khảo sát chức năng tim của thai. Kết quả giúp hiểu rõ hơn tác động của đái tháo đường thai kỳ. Phát triển hướng dẫn chẩn đoán và quản lý tốt hơn. Việc này góp phần giảm thiểu biến chứng tim mạch cho trẻ.
II.Đái tháo đường thai kỳ Tác động tim thai nhi
Đái tháo đường thai kỳ gây nhiều biến chứng. Nồng độ glucose máu cao của mẹ ảnh hưởng trực tiếp đến thai nhi. Đặc biệt, hệ tim mạch của thai dễ bị tổn thương. Hyperglycemia kích thích tuyến tụy thai nhi sản xuất insulin quá mức. Điều này dẫn đến sự tích tụ glycogen và lipid. Gây phì đại vách tim và buồng tim, ảnh hưởng đến chức năng tim thai.
2.1. Nguy cơ tim mạch từ đái tháo đường
Thai phụ đái tháo đường tăng nguy cơ mắc bệnh tim mạch cho thai. Bao gồm phì đại cơ tim thai và rối loạn chức năng tim thai. Các dị tật tim bẩm sinh cũng có thể xảy ra. Mức độ kiểm soát đường huyết ảnh hưởng trực tiếp đến nguy cơ. Kiểm soát kém làm tăng đáng kể các biến chứng.
2.2. Cơ chế bệnh sinh tác động đến tim thai
Sự tăng insulin máu ở thai nhi (hyperinsulinemia) là cơ chế chính. Insulin là yếu tố tăng trưởng, thúc đẩy sự phát triển của cơ tim. Tuy nhiên, sự phát triển quá mức gây phì đại. Các tế bào cơ tim không đủ trưởng thành hoặc bị rối loạn chuyển hóa. Điều này dẫn đến suy giảm khả năng co bóp và giãn nở.
2.3. Ảnh hưởng đến cấu trúc và chức năng tim
Tim thai có thể tăng kích thước, đặc biệt là vách liên thất và thành sau thất trái. Đồng thời, khả năng co bóp (tâm thu) và giãn nở (tâm trương) giảm. Điều này ảnh hưởng đến lưu lượng máu. Gây suy tim ở trẻ sơ sinh, cần can thiệp y tế ngay lập tức. Rối loạn chức năng tim thai thường khó nhận biết mà không có siêu âm chuyên sâu.
III.Phì đại cơ tim thai Đánh giá bằng siêu âm tim
Phì đại cơ tim thai là một biến chứng phổ biến. Đặc biệt ở thai nhi từ mẹ đái tháo đường. Siêu âm tim thai giúp đánh giá chính xác mức độ phì đại. Việc đo lường độ dày vách liên thất (VLT) và thành sau thất trái (TSTT) là rất quan trọng. Các phép đo này so sánh với biểu đồ chuẩn theo tuổi thai. Từ đó đưa ra chẩn đoán chính xác tình trạng tim thai.
3.1. Định nghĩa và tiêu chuẩn chẩn đoán phì đại
Phì đại cơ tim thai xác định khi độ dày vách tim vượt quá giới hạn. Thường là trên bách phân vị 95 hoặc 97.5 theo tuổi thai. Tiêu chuẩn này cần được áp dụng nghiêm ngặt. Việc đo lường cần chính xác, bởi các bác sĩ siêu âm có kinh nghiệm. Phì đại có thể là đối xứng hoặc không đối xứng.
3.2. Đo lường kích thước buồng tim vách tim
Kỹ thuật siêu âm đo độ dày vách liên thất. Đo độ dày thành sau thất trái. Đồng thời đo đường kính thất trái cuối tâm trương (EDD). Các chỉ số này là nền tảng để đánh giá phì đại. So sánh với các giá trị bình thường giúp xác định mức độ bất thường. Giúp phân biệt giữa phì đại sinh lý và bệnh lý.
3.3. Siêu âm 2D 3D trong phát hiện phì đại
Siêu âm 2D cung cấp hình ảnh mặt cắt chính xác. Giúp đo đạc các kích thước tim quan trọng. Siêu âm 3D/4D cho phép hình dung toàn diện cấu trúc tim. Giúp phát hiện các thay đổi nhỏ về kích thước và hình dạng. Cả hai phương pháp đều bổ trợ cho nhau. Đảm bảo chẩn đoán phì đại cơ tim thai nhi một cách đầy đủ.
IV.Chức năng tim thai Chỉ số và rối loạn cơ tim
Đánh giá chức năng tim thai rất quan trọng. Phì đại cơ tim thai thường đi kèm rối loạn chức năng. Siêu âm Doppler mô cơ tim (TDI) cung cấp thông tin chi tiết. Các chỉ số như Chỉ số hiệu suất cơ tim (MPI), phân số tống máu (EF), phân số co rút (FS) được sử dụng rộng rãi. Việc phân tích các chỉ số này giúp nhận diện rối loạn chức năng tâm thu và tâm trương sớm.
4.1. Đánh giá chức năng tâm thu tâm trương
Chức năng tâm thu liên quan khả năng co bóp của tim. Chức năng tâm trương là khả năng giãn nở và đổ đầy máu. Cả hai đều cần được khảo sát kỹ lưỡng bằng siêu âm Doppler. Đái tháo đường có thể ảnh hưởng cả hai pha, dẫn đến rối loạn chức năng tim thai. Rối loạn tâm trương thường xuất hiện sớm hơn.
4.2. Chỉ số hiệu suất cơ tim MPI
MPI là một chỉ số tổng hợp, phản ánh cả chức năng tâm thu và tâm trương. Giá trị MPI tăng cao thường gợi ý rối loạn chức năng tim. Đây là một chỉ số nhạy cảm. MPI được tính toán từ thời gian co đồng thể tích (IVCT), thời gian tống máu (ET) và thời gian giãn đồng thể tích (IVRT). Chỉ số này giúp phát hiện sớm các bất thường.
4.3. Phân số tống máu EF và phân số co rút FS
EF và FS đánh giá khả năng bơm máu của thất trái. Giá trị thấp cho thấy chức năng co bóp giảm. Đây là các chỉ số truyền thống, dễ thực hiện trên siêu âm 2D và TM mode. Chúng hỗ trợ đánh giá chức năng tâm thu. Dữ liệu này giúp định lượng mức độ suy giảm chức năng tim thai nhi. So sánh với các giá trị bình thường là cần thiết.
V.Quản lý thai phụ ĐTĐ Hạn chế biến chứng tim
Quản lý thai kỳ ở mẹ đái tháo đường cần chặt chẽ. Mục tiêu là giảm thiểu biến chứng cho thai nhi, đặc biệt là các vấn đề về tim mạch. Kiểm soát đường huyết chặt chẽ là yếu tố then chốt. Việc theo dõi thai nhi bằng siêu âm tim thai định kỳ cũng không thể thiếu. Kết hợp tư vấn tiền sản và theo dõi sau sinh giúp cải thiện kết quả cho trẻ.
5.1. Kiểm soát đường huyết chặt chẽ
Duy trì mức đường huyết ổn định là ưu tiên hàng đầu. Chế độ ăn uống cân bằng, vận động hợp lý và thuốc phù hợp (nếu cần). Giảm thiểu nguy cơ hyperglycemia thai nhi. Thai phụ cần được hướng dẫn tự theo dõi đường huyết tại nhà. Việc này ngăn ngừa biến động đường huyết. Giảm nguy cơ phì đại cơ tim và rối loạn chức năng tim thai.
5.2. Lịch trình siêu âm tim thai định kỳ
Siêu âm tim thai nên thực hiện theo lịch trình cụ thể. Bắt đầu từ tuần 20-22 của thai kỳ, lặp lại sau mỗi 2-4 tuần. Điều này giúp theo dõi sự phát triển của tim. Phát hiện sớm bất kỳ thay đổi nào về cấu trúc hoặc chức năng. Chuẩn bị kế hoạch chăm sóc phù hợp sau sinh.
5.3. Tư vấn và theo dõi dài hạn cho trẻ
Tư vấn tiền sản về nguy cơ là cần thiết cho gia đình. Trẻ sinh ra từ mẹ đái tháo đường cần được theo dõi tim mạch chặt chẽ sau sinh. Việc này giúp phát hiện và điều trị kịp thời các vấn đề. Đảm bảo sức khỏe lâu dài cho trẻ. Các bác sĩ nhi khoa và tim mạch nhi cần phối hợp chặt chẽ.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (170 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Đái tháo đường (ĐTĐ) trong thai kỳ là một trong những rối loạn chuyển hóa phổ biến và phức tạp nhất, ảnh hưởng trực tiếp đến khoảng 7% phụ nữ mang thai trên phạm vi toàn cầu và chiếm tỷ lệ lên tới 15% tại Việt Nam. Tình trạng tăng nồng độ glucose máu mạn tính ở người mẹ gây ra hàng loạt biến chứng nghiêm trọng cho sự phát triển của thai nhi, đặc biệt là hệ thống tim mạch. Phì đại cơ tim (PĐCT) và rối loạn chức năng (RLCN) tim thai là tổn thương thứ phát thường gặp, chiếm xấp xỉ 15% các bệnh lý cơ tim phát hiện trong tử cung. Đáng lưu ý, bệnh lý này thường xuyên bị chẩn đoán nhầm hoặc bỏ sót trên lâm sàng do biểu hiện tương đồng với bệnh cơ tim phì đại di truyền hoặc bệnh cơ tim vô căn. Mặc dù phần lớn tổn thương có khả năng tự thoái triển sau sinh, các báo cáo y văn ghi nhận tình trạng phì đại vẫn tồn tại dai dẳng ở 13% đến 59% trẻ sơ sinh, trực tiếp làm gia tăng tỷ lệ tử vong chu sinh lên 3% và đóng góp tới 15% tổng số nguyên nhân tử vong chu sinh. Tuy nhiên, PĐCT do ĐTĐ thai kỳ là một trong số ít bệnh lý cơ tim có khả năng hồi phục hoàn toàn nếu được phát hiện sớm và can thiệp điều trị chuyển hóa kịp thời ngay từ giai đoạn bào thai.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) trọng tâm nằm ở cơ chế phát sinh RLCN tim thai dưới ngưỡng đường huyết biến thiên: nhiều trường hợp thai phụ kiểm soát glucose máu tương đối ổn định nhưng thai nhi vẫn xuất hiện tình trạng dày thành tim và suy giảm chức năng tâm trương tiến triển. Đồng thời, tại Việt Nam chưa có một công trình nghiên cứu quy mô chuẩn hóa các chỉ số huyết động và siêu âm chức năng tim thai chi tiết theo từng tuần tuổi thai ở nhóm bệnh nhân này.
Luận án xác định hệ thống câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết khoa học:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Tỷ lệ mắc, đặc điểm hình thái phì đại các thành tim và mức độ suy giảm chức năng tâm thu, tâm trương, chức năng tim toàn bộ của thai nhi ở thai phụ ĐTĐ là bao nhiêu khi khảo sát bằng siêu âm chuyên sâu?
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Những yếu tố chuyển hóa của mẹ (nồng độ HbA1c, chỉ số BMI, mức tăng cân) và đặc điểm thai nhi (tuần thai, cân nặng ước tính) có mối tương quan định lượng như thế nào với tình trạng PĐCT và tiên lượng chu sinh?
- Giả thuyết nghiên cứu 1 (H1): Tình trạng tăng glucose và insulin máu thai nhi gây phì đại ưu thế tại vùng vách liên thất (VLT) và khởi phát RLCN tâm trương (giảm tỷ lệ E/A, E'/A', kéo dài IVRT) trước khi xuất hiện suy giảm chức năng tâm thu.
- Giả thuyết nghiên cứu 2 (H2): Chỉ số kiểm soát đường huyết mẹ (HbA1c ≥ 6,0% và đặc biệt ≥ 8,5%) có giá trị tiên lượng độc lập với sự gia tăng độ dày thành tim và biến cố bất lợi sơ sinh.
Khung lý thuyết của công trình tích hợp giả thuyết Pedersen sửa đổi về chuyển hóa thai kỳ kết hợp mô hình huyết động học tuần hoàn song song của bào thai. Công trình được tiến hành tại Viện Tim mạch Việt Nam và Khoa Nội tiết - Đái tháo đường, Bệnh viện Bạch Mai, đem lại đóng góp đột phá trong việc thiết lập quy trình tầm soát không xâm lấn, tối ưu hóa thời điểm can thiệp trước sinh và cải thiện tỷ lệ sống còn cho trẻ sơ sinh.
Literature Review và Positioning
Lịch sử nghiên cứu bệnh lý tim mạch thai nhi do rối loạn chuyển hóa bắt nguồn từ giả thuyết kinh điển của Jørgen Pedersen (1952), sau đó được Norbert Freinkel (1980) hoàn thiện thành thuyết "chuyển hóa mẹ - thai nhi". Thuyết này chỉ ra rằng glucose qua nhau thai theo cơ chế khuếch tán được tạo thuận, kích thích tuyến tụy thai nhi tăng tiết insulin nội sinh, từ đó kích hoạt quá trình đồng hóa và phì đại tế bào. Các nghiên cứu của Donofrio và cộng sự (2014) theo khuyến cáo của Hiệp hội Tim mạch Hoa Kỳ (AHA) cùng hướng dẫn từ Trường môn Tim mạch Hoa Kỳ (ACC) do Maron và cộng sự (2014) chủ trì đã định hình tiêu chuẩn siêu âm tim thai (SATT) nhằm sàng lọc sớm dị tật cấu trúc và cơ tim phì đại.
Các dòng nghiên cứu quốc tế tồn tại hai luồng quan điểm tranh luận sâu sắc:
- Quan điểm xem PĐCT thai nhi là quá trình thích ứng thoáng qua (benign adaptive hypertrophy): Các tác giả thuộc trường phái này cho rằng phì đại tế bào cơ tim chỉ là hiện tượng ứ đọng glycogen và tổng hợp quá mức protein chuỗi nặng myosin, hoàn toàn có khả năng tự tiêu biến trong vòng 2 đến 12 tháng sau khi trẻ ra đời và tách khỏi môi trường tăng đường huyết của mẹ.
- Quan điểm xem PĐCT là quá trình bệnh lý tiến triển (pathological progressive remodeling): Các công trình thực nghiệm của Han và cộng sự khi gây ĐTĐ trên mô hình chuột bằng Streptokinase đã chứng minh môi trường glucose cao ức chế gen định hướng tim Nkx2.5, kích hoạt quá trình chết tế bào theo chương trình (apoptosis), thúc đẩy sản sinh gốc oxy hóa phản ứng (ROS) và làm biến đổi cấu trúc chất nền gian bào ngoại bào, dẫn đến suy tim bào thai không thể đảo ngược nếu không can thiệp.
Về mặt định vị nghiên cứu, luận án đặt trọng tâm vào giai đoạn chuyển tiếp giữa "thích nghi mạn tính" và "suy tim cận lâm sàng". So sánh với các nghiên cứu quốc tế như công trình của Gardiner và cộng sự tại Anh hay Wong và cộng sự tại Hoa Kỳ, nghiên cứu này bổ sung hệ số tương quan đa thông số giữa kỹ thuật siêu âm Doppler mô cơ tim (TDI) với nồng độ HbA1c mẹ trên quần thể thai phụ Việt Nam, lấp đầy khoảng trống dữ liệu nhân trắc học tim thai khu vực Đông Nam Á.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng thuyết bệnh học chuyển hóa Pedersen bằng cách chứng minh sự tác động đa tầng của nồng độ glucose mẹ lên tế bào cơ tim thai thông qua con đường truyền tín hiệu gen đích:
- Mở rộng lý thuyết tương tác Insulin - Thụ thể cơ tim: Dữ liệu luận án củng cố luận điểm phân bố thụ thể insulin không đồng đều trong cơ tim, giải thích hiện tượng vách liên thất (VLT) có mật độ thụ thể cao nhất nên chịu mức độ phì đại nghiêm trọng nhất so với thành bên thất phải (TBTP) và thành sau thất trái (TSTT).
- Lý thuyết ba giai đoạn suy tim thai: Xác lập bằng chứng thực nghiệm lâm sàng cho tiến trình ba bước: Giai đoạn thích nghi tái cấu trúc $\rightarrow$ Giai đoạn suy tim cận lâm sàng (giảm chức năng tâm trương, tăng "độ cứng" cơ tim do ức chế kênh canxi lưới nội chất ống T) $\rightarrow$ Giai đoạn suy tim lâm sàng (mất bù tâm thu, giảm phân số tống máu EF và phân số co rút sợi cơ FS).
- Định nghĩa "Phì đại thích ứng bệnh lý" (Pathological hypertrophy adaptation): Luận án phân định ranh giới sinh học giữa tổn thương cơ tim do ĐTĐ thai kỳ (tăng kích thước tế bào, tích tụ glycogen, không tăng sinh sợi cơ nội tại) với bệnh cơ tim phì đại di truyền (xáo trộn trật tự sợi cơ myofibrillar disarray do đột biến chuỗi nặng $\beta$-Myosin, Troponin T, $\alpha$-Tropomyosin).
[Tăng Glucose máu Mẹ]
│ (Khuếch tán qua nhau thai)
▼
[Tăng Glucose máu Thai] ──► [Kích hoạt Tụy thai tăng tiết Insulin]
│ │
├─► Kích hoạt ROS & Ức chế Nkx2.5 ├─► Tăng tổng hợp Myosin & Glycogen
│ (Tổn thương lưới nội chất) │ (Đặc biệt tại Vách Liên Thất)
▼ ▼
[Suy giảm chức năng tháo giãn / Độ cứng] ──► [Phì đại cơ tim lệch tâm / đồng tâm]
│ │
└──────────────────┬──────────────────┘
▼
[Rối loạn chức năng tâm trương (Giảm E/A, E'/A', Tăng IVRT)]
│
▼ (Tiến triển mất bù)
[Suy tim toàn bộ (Tăng MPI, Giảm MAPSE/TAPSE, Phù thai)]
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của nghiên cứu là sự tổng hòa của 3 lý thuyết chuyên ngành: (1) Lý thuyết huyết động học thai nhi thất song song, (2) Lý thuyết siêu âm Doppler chuyển động cơ học tim, và (3) Lý thuyết chuyển hóa nội tiết chu sinh.
Cách tiếp cận phân tích mang tính đột phá thể hiện qua việc tích hợp chỉ số hiệu suất cơ tim (Myocardial Performance Index - MPI hay chỉ số Tei) phối hợp với Doppler xung và Doppler mô (TDI). Công thức MPI được áp dụng:
$$\text{MPI} = \frac{\text{IVCT} + \text{IVRT}}{\text{ET}}$$
(Trong đó: IVCT là thời gian co đồng thể tích; IVRT là thời gian giãn đồng thể tích; ET là thời gian tống máu).
Phương pháp này cho phép định lượng chính xác hiệu suất tim toàn bộ độc lập với tần số tim và hình dạng hình học phức tạp của tâm thất bào thai, khắc phục hoàn toàn nhược điểm phụ thuộc tiền gánh của tỷ lệ E/A kinh điển. Điều kiện biên của khung phân tích được xác định rõ ràng: áp dụng cho đơn thai từ tuần thứ 18 đến tuần thứ 38, loại trừ các trường hợp dị tật tim bẩm sinh cấu trúc đi kèm hoặc bất thường nhiễm sắc thể.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án áp dụng thế giới quan thực chứng (positivism) với thiết kế nghiên cứu mô tả cắt ngang có phân tích kết hợp theo dõi dọc tiến cứu có nhóm chứng (case-control cohort study). Nghiên cứu phân định 2 nhóm rõ rệt:
- Nhóm bệnh: Thai phụ được chẩn đoán ĐTĐ thai kỳ hoặc ĐTĐ từ trước mang thai theo tiêu chuẩn Hiệp hội ĐTĐ Hoa Kỳ (ADA) và Tổ chức Y tế Thế giới (WHO).
- Nhóm chứng: Thai phụ có thai kỳ hoàn toàn bình thường, tương đồng về tuổi mẹ, tuổi thai và không có tiền sử bệnh lý tim mạch, chuyển hóa.
Tiêu chuẩn chọn mẫu kiểm soát chặt chẽ: tuổi thai xác định chính xác qua siêu âm 3 tháng đầu (đo chiều dài đầu - mông CRL); thai phụ đồng ý tham gia nghiên cứu. Tiêu chuẩn loại trừ triệt để nhằm loại bỏ nhiễu: đa thai (loại trừ hội chứng truyền máu song thai TTTS); thai dị tật cấu trúc tim bẩm sinh; thai mang đột biến gen gây bệnh chuyển hóa tích lũy glycogen (Pompe, Danon, Fabry), hội chứng Noonan, bất thường huyết học mẹ/con (Alpha/Beta-Thalassemia thể nặng, hội chứng phù thai Bart), và các trường hợp mẹ dùng thuốc ảnh hưởng huyết động cơ tim.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thu thập dữ liệu tuân thủ nghiêm ngặt khuyến cáo của Hiệp hội Siêu âm Tim Hoa Kỳ (ASE) và Hội Siêu âm Sản Phụ khoa Quốc tế (ISUOG). Thiết bị sử dụng là hệ thống máy siêu âm tim màu chuyên dụng cao cấp GE Vivid 7 và Vivid E9 với đầu dò tim thai chuyên biệt đa tần số.
Quy trình thao tác chuẩn (SOP) bao gồm:
- Khảo sát hình thái 2D và TM: Cắt mặt cắt 4 buồng chuẩn từ mỏm hoặc dưới sườn, đặt con trỏ TM vuông góc tuyệt đối với VLT ngay dưới mức đầu mút lá van hai lá và van ba lá. Đo bề dày VLT, TSTT, TBTP ở thời điểm cuối tâm trương (ngay trước khi van nhĩ thất đóng) và cuối tâm thu (khi buồng thất có kích thước nhỏ nhất). Tiêu chuẩn xác định PĐCT: Bề dày thành tim $> +2\text{SD}$ (Standard Deviation) so với giá trị trung bình chuẩn của nhóm chứng ở cùng tuần thai.
- Khảo sát Doppler xung dòng chảy qua van: Đặt thể tích mẫu (sample volume 2-3 mm) tại đầu mút van hai lá (VHL) và van ba lá (VBL), đo vận tốc đỉnh sóng đổ đầy nhanh đầu tâm trương (sóng E), vận tốc đỉnh dòng máu nhĩ bóp cuối tâm trương (sóng A), tính tỷ lệ E/A.
- Khảo sát Doppler mô cơ tim (TDI): Đặt cửa sổ TDI tại vị trí góc vòng van hai lá (thành bên) và vòng van ba lá, đo vận tốc mô cơ tim đầu tâm trương (sóng E'), vận tốc mô cơ tim pha nhĩ bóp (sóng A'), vận tốc tâm thu (sóng S'), cùng các khoảng thời gian IVCT, IVRT.
- Khảo sát chức năng tâm thu dọc: Đo biên độ dịch chuyển vòng van hai lá (MAPSE) và vòng van ba lá (TAPSE) trong thì tâm thu trên siêu âm TM.
Độ tin cậy của phép đo được kiểm chuẩn chéo (inter-observer và intra-observer variability) với hệ số tương quan nội lớp (ICC) đạt $> 0,90$, chứng minh tính khách quan và khả năng tái lập hoàn hảo của bộ dữ liệu.
Data và phân tích
Số liệu được nhập liệu và làm sạch bằng phần mềm chuyên dụng Epidata, xử lý thống kê bằng phần mềm SPSS phiên bản 20.0 và MedCalc.
- Biến định lượng phân phối chuẩn được trình bày dưới dạng Trung bình $\pm$ Độ lệch chuẩn ($\text{TB} \pm \text{ĐLC}$); so sánh giữa 2 nhóm bằng Student's t-test hoặc ANOVA cho nhiều nhóm.
- Biến định tính được trình bày bằng tần số và tỷ lệ phần trăm (%), kiểm định mối liên quan bằng Chi-square ($\chi^2$) hoặc Fisher's exact test.
- Tương quan tuyến tính giữa bề dày các thành tim, các chỉ số chức năng tim (MPI, E/A, IVRT) với tuần thai, chỉ số HbA1c mẹ và cân nặng thai nhi được đánh giá qua hệ số tương quan Pearson ($r$) hoặc Spearman ($r_s$).
- Thiết lập đường cong đặc tính hoạt động của bộ thu (ROC curve) để xác định điểm cắt (cut-off point) tối ưu của chỉ số HbA1c mẹ trong dự đoán nguy cơ PĐCT thai nhi, tính diện tích dưới đường cong (AUC), độ nhạy (Se) và độ đặc hiệu (Sp) với khoảng tin cậy 95% (95% CI). Ngưỡng ý nghĩa thống kê được thiết lập tại $p < 0,05$.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Thứ nhất, tỷ lệ hiện mắc và phân bố hình thái PĐCT đặc thù: Nghiên cứu ghi nhận tỷ lệ PĐCT ở thai nhi có mẹ bị ĐTĐ trong thai kỳ đạt mức cao vượt trội so với quần thể chung. Dạng tổn thương phổ biến nhất là phì đại vách liên thất không đồng tâm (chiếm tỷ lệ $> 70%$ trong số các trường hợp dày thành tim), với tỷ lệ bề dày $\text{VLT}/\text{TSTT} \ge 1,3$. Bề dày VLT ở nhóm bệnh tăng có ý nghĩa thống kê so với nhóm chứng ($p < 0,001$) và mức độ phì đại tăng dần theo tuổi thai từ quý 2 đến quý 3.
Thứ hai, suy giảm chức năng tâm trương xuất hiện sớm và ưu thế: Tỷ lệ giảm chức năng tâm trương ghi nhận ở 15% - 40% thai nhi nhóm bệnh, biểu hiện qua sự sụt giảm vận tốc sóng E, giảm tỷ lệ E/A ($< 0,5 - 0,7$ tùy tuổi thai), giảm sóng E', giảm tỷ lệ E'/A' trên TDI và kéo dài thời gian giãn đồng thể tích IVRT ($> 41\text{ ms}$, giá trị bình thường trung bình là $34\text{ ms}$). Điều bất ngờ là hiện tượng suy giảm chức năng tâm trương xuất hiện ở cả những thai nhi chưa có biểu hiện phì đại thành tim trên siêu âm TM, chứng minh tổn thương cấp độ phân tử và cơ học mô xảy ra trước biến đổi hình thái đại thể.
Thứ ba, sự suy giảm chức năng tim toàn bộ qua chỉ số MPI: Giá trị MPI ở thai nhi nhóm ĐTĐ cao hơn rõ rệt so với nhóm chứng ($p < 0,01$). Sự gia tăng chỉ số Tei phản ánh sự kéo dài bất thường của thời gian co và giãn đồng thể tích (IVCT và IVRT) cùng sự rút ngắn thời gian tống máu ET, là bằng chứng định lượng cho tình trạng quá tải huyết động và giảm hiệu suất cơ tim toàn diện.
Thứ tư, giá trị tiên lượng vượt trội của nồng độ HbA1c mẹ: Luận án xác định mối tương quan thuận rõ rệt giữa nồng độ HbA1c mẹ trong 3 tháng cuối với bề dày VLT ($r = 0,52; p < 0,001$). Phân tích ROC chỉ ra rằng ngưỡng $\text{HbA1c} \ge 6,0%$ có độ nhạy cao trong phát hiện nguy cơ PĐCT, và khi $\text{HbA1c} \ge 8,5%$, nguy cơ phì đại nặng và xuất hiện biến chứng chu sinh tăng vọt với tỷ số chênh $\text{OR} > 4,5$.
Thứ năm, tính khả hồi và thoái triển tự nhiên của tổn thương: Đánh giá dọc trên nhóm thai nhi được theo dõi sau sinh cho thấy bề dày thành tim và các chỉ số Doppler (E/A, MPI) dần hồi phục về giới hạn sinh lý bình thường sau 2 đến 12 tháng khi trẻ được tách khỏi môi trường tăng đường huyết và điều trị nội khoa hỗ trợ, khẳng định bản chất "phì đại thích ứng phản ứng" khác biệt hoàn toàn với bệnh cơ tim cấu trúc di truyền.
SO SÁNH CÁC CHỈ SỐ TIM THAI CHÍNH
┌───────────────────────────┬──────────────────────┬──────────────────────┬───────────┐
│ Thông số Siêu âm │ Nhóm Thai Bình thường│ Nhóm Mẹ bị ĐTĐ │ Giá trị p │
├───────────────────────────┼──────────────────────┼──────────────────────┼───────────┤
│ Bề dày VLT tâm trương │ Giá trị chuẩn theo GA│ > +2 SD (Tăng rõ) │ < 0,001 │
│ Tỷ lệ E/A van hai lá │ 0,65 - 0,85 │ < 0,55 (Giảm) │ < 0,01 │
│ Tỷ lệ E'/A' vòng van (TDI)│ 0,70 - 0,90 │ Giảm có ý nghĩa │ < 0,01 │
│ Thời gian IVRT │ 34 ± 4 ms │ > 42 ms (Kéo dài) │ < 0,001 │
│ Chỉ số Tei Index (MPI) │ 0,36 ± 0,04 │ > 0,48 (Tăng cao) │ < 0,001 │
│ Phân số co rút FS (%) │ 35 ± 4 % │ Bảo tồn / Giảm nhẹ │ > 0,05 │
└───────────────────────────┴──────────────────────┴──────────────────────┴───────────┘
Implications đa chiều
- Về mặt học thuật và lý thuyết: Công trình cung cấp hệ thống dữ liệu nhân trắc học - chức năng tim thai hoàn chỉnh đầu tiên tại Việt Nam, đóng góp cơ sở dữ liệu quý giá cho sinh lý học tim mạch bào thai và bệnh học chuyển hóa chu sinh quốc tế.
- Về phương pháp luận: Khẳng định tính khả thi, độ chính xác và tính ưu việt của việc kết hợp siêu âm TM, Doppler xung và Doppler mô (TDI) trong việc xây dựng "thang điểm suy tim tiền lâm sàng" cho thai nhi.
- Về ứng dụng thực hành lâm sàng: Thiết lập lưu đồ phối hợp liên chuyên khoa chặt chẽ giữa Sản khoa - Nội tiết - Tim mạch Nhi. Thai phụ có chẩn đoán ĐTĐ bắt buộc phải được chỉ định siêu âm tim thai chi tiết ở tuần 18 - 22 để loại trừ dị tật bẩm sinh, và làm lại ở tuần 28 - 32 nhằm phát hiện sớm PĐCT và RLCN tim.
- Về chính sách y tế công cộng: Kết quả nghiên cứu là luận cứ khoa học vững chắc để Bộ Y tế và các bệnh viện chuyên khoa sản nhi chuẩn hóa quy trình sàng lọc ĐTĐ thai kỳ thường quy và nâng cao năng lực siêu âm tim thai tại tuyến y tế cơ sở.
Limitations và Future Research
Mặc dù đạt được những phát hiện mang tính bước ngoặt, luận án thẳng thắn ghi nhận một số hạn chế nội tại:
- Giới hạn can thiệp xâm lấn: Không thể thực hiện sinh thiết mô cơ tim thai nhi trong tử cung để đối chiếu vi thể học và hóa mô miễn dịch trực tiếp, toàn bộ kết luận dựa trên phân tích hình ảnh và huyết động gián tiếp.
- Tác động của yếu tố huyết động mẹ: Áp lực co bóp cơ tử cung, tình trạng kháng trở mạch máu bánh nhau và dao động nhịp tim thai tự nhiên có thể gây ra những biến thiên nhỏ trong các phép đo Doppler nhạy cảm.
- Thời gian theo dõi sau sinh: Cỡ mẫu trẻ sơ sinh được theo dõi dọc dài hạn sau 12 tháng còn hạn chế do điều kiện địa lý và sự tuân thủ tái khám của bệnh nhân.
Hướng nghiên cứu tương lai được đề xuất bao gồm:
- Ứng dụng kỹ thuật siêu âm đánh dấu mô cơ tim 2D/3D (Speckle Tracking Echocardiography) để đánh giá sức căng (strain) và tốc độ biến dạng cơ tim (strain rate) theo trục dọc và chu vi, nhằm phát hiện tổn thương cơ tim ở cấp độ sợi cơ vi thể.
- Mở rộng nghiên cứu đa trung tâm, kết hợp phân tích các dấu ấn sinh học phân tử (biomarkers) như NT-proBNP, Troponin I trong máu cuống rốn và dịch ối.
- Thiết lập chương trình theo dõi đoàn hệ (birth cohort) kéo dài đến tuổi dậy thì để đánh giá nguy cơ tiềm tàng về bệnh lý tim mạch chuyển hóa của những trẻ từng có tiền sử PĐCT trong bào thai.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án tạo ra tác động lan tỏa mạnh mẽ trong cộng đồng y khoa:
- Giá trị học thuật: Đặt nền móng cho các nghiên cứu chuyên sâu về bệnh lý tim mạch bào thai tại Việt Nam, dự kiến thu hút trích dẫn khoa học cao trong các tạp chí chuyên ngành Nội tiết, Sản phụ khoa và Tim mạch.
- Tác động ngành và hệ thống y tế: Chuyển đổi mô hình quản lý thai kỳ từ "chờ đợi triệu chứng" sang "can thiệp dự phòng sớm", giúp các đơn vị Hồi sức Cấp cứu Sơ sinh (NICU) chủ động xây dựng kế hoạch tiếp nhận và điều trị hạ đường huyết, suy hô hấp, dùng thuốc chẹn beta giao cảm (Propranolol) đúng chỉ định cho trẻ sơ sinh bị phì đại cơ tim tắc nghẽn đường ra thất trái.
- Tác động xã hội và kinh tế: Giảm thiểu tỷ lệ tử vong chu sinh, hạn chế các can thiệp cấp cứu tốn kém sau sinh, nâng cao chất lượng dân số và mang lại lợi ích sức khỏe lâu dài cho thế hệ tương lai.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giới học giả Y khoa: Tiếp cận mô hình thiết kế nghiên cứu chặt chẽ, khung phân tích huyết động tim thai hoàn chỉnh và nguồn tài liệu tham khảo chuẩn mực.
- Bác sĩ Tim mạch và Siêu âm Chẩn đoán hình ảnh: Nắm vững quy trình kỹ thuật đo đạc TM, Doppler xung, TDI chuyên sâu trên tim thai; làm chủ các tiêu chuẩn chẩn đoán phân biệt giữa PĐCT do ĐTĐ với bệnh cơ tim di truyền, hội chứng Noonan, bệnh Pompe.
- Bác sĩ Sản khoa và Nội tiết Chuyển hóa: Có căn cứ khoa học vững chắc để thắt chặt mục tiêu kiểm soát đường huyết mẹ ($\text{HbA1c} < 6,0%$) và cá thể hóa phác đồ điều trị insulin trong từng giai đoạn thai kỳ.
- Thai phụ và Gia đình: Được tư vấn toàn diện, giải tỏa tâm lý lo âu nhờ hiểu rõ bản chất có thể hồi phục của bệnh lý PĐCT thai nhi, từ đó nâng cao ý thức tuân thủ dinh dưỡng và điều trị.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Trả lời: Luận án đã mở rộng xuất sắc Thuyết chuyển hóa - phát triển phôi thai của Pedersen bằng việc chứng minh định lượng cơ chế bệnh sinh của "Phì đại thích ứng phản ứng" (Pathological hypertrophy adaptation). Nghiên cứu chỉ ra rằng phì đại cơ tim thai do ĐTĐ là tổn thương ưu thế tại vách liên thất do nồng độ thụ thể insulin dày đặc, dẫn đến tình trạng suy chức năng tâm trương sớm (tăng độ cứng cơ tim, kéo dài IVRT) trước khi có suy giảm chức năng co bóp tâm thu đại thể.
2. Điểm đổi mới đột phá về mặt phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây là gì?
Trả lời: So với các nghiên cứu truyền thống chỉ sử dụng siêu âm TM hoặc 2D đơn thuần (như nghiên cứu của Han et al., 2007; Donofrio et al., 2014), luận án đã tiên phong chuẩn hóa quy trình tích hợp đa phương thức: kết hợp siêu âm TM đo bề dày từng thành tim với Doppler mô cơ tim (TDI) tại vòng van hai lá/ba lá và chỉ số hiệu suất cơ tim Tei Index (MPI). Sự kết hợp này triệt tiêu các yếu tố gây nhiễu do phụ thuộc tiền gánh và nhịp tim thai, nâng độ nhạy phát hiện suy tim tiền lâm sàng lên mức tối đa.
3. Phát hiện bất ngờ và có ý nghĩa lâm sàng sâu sắc nhất của nghiên cứu là gì?
Trả lời: Phát hiện bất ngờ nhất là hiện tượng rối loạn chức năng tâm trương (giảm tỷ lệ E/A và E'/A', tăng MPI) có thể xuất hiện độc lập ở những thai nhi có bề dày cơ tim hoàn toàn bình thường trên siêu âm TM. Điều này chứng minh tác động độc hại của tình trạng tăng đường huyết và chất oxy hóa phản ứng (ROS) làm tổn thương chức năng tế bào và kênh canxi cơ tim trước khi xuất hiện phì đại hình thái có thể nhìn thấy được.
4. Luận án có cung cấp quy trình nhân bản/tái lập nghiên cứu (replication protocol) cụ thể không?
Trả lời: Có. Luận án mô tả chi tiết quy trình chuẩn hóa từ vị trí đặt con trỏ siêu âm TM vuông góc với vách liên thất ở mặt cắt 4 buồng chuẩn, kích thước thể tích mẫu Doppler (2-3 mm), góc tới dòng Doppler ($< 20^\circ$), đến tiêu chuẩn đo các khoảng thời gian IVCT, IVRT, ET. Mọi tiêu chuẩn chẩn đoán loại trừ bệnh nguyên (Noonan, Pompe, Thalassemia, TTTS) đều được lập sơ đồ rõ ràng, đảm bảo khả năng tái lập độc lập tại bất kỳ trung tâm tim mạch - sản khoa nào.
5. Chương trình nghị sự nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo như thế nào?
Trả lời: Chương trình 10 năm tới tập trung vào 3 trọng tâm: (1) Ứng dụng kỹ thuật Strain/Strain Rate bằng Speckle Tracking 3D để lập bản đồ biến dạng cơ tim thai chi tiết; (2) Tích hợp xét nghiệm sinh học phân tử microRNA lưu hành của thai trong máu mẹ để sàng lọc sớm nguy cơ PĐCT từ quý 1; (3) Triển khai thử nghiệm lâm sàng đa trung tâm theo dõi sức khỏe tim mạch của trẻ đến 10 tuổi nhằm đánh giá nguy cơ xơ cứng mạch máu và rối loạn chuyển hóa dài hạn.
Kết luận
- Nghiên cứu đã xác lập toàn diện tỷ lệ và đặc điểm PĐCT ở thai nhi có mẹ bị ĐTĐ thai kỳ, khẳng định vách liên thất là vị trí tổn thương tiên phát và nhạy cảm nhất với sự gia tăng đường huyết mẹ.
- Chứng minh siêu âm Doppler mô (TDI) và chỉ số hiệu suất cơ tim (MPI) là công cụ chẩn đoán sớm vượt trội, có khả năng phát hiện rối loạn chức năng tâm trương từ giai đoạn tiền lâm sàng khi cấu trúc thành tim chưa biến đổi đại thể.
- Thiết lập mối tương quan tuyến tính chặt chẽ giữa chỉ số HbA1c trong quý 3 thai kỳ của mẹ với mức độ phì đại cơ tim thai, khẳng định giá trị của điểm cắt $\text{HbA1c} \ge 6,0%$ trong dự báo nguy cơ tim mạch chu sinh.
- Xác nhận bản chất tiến triển lành tính và khả năng thoái triển hoàn toàn của cơ tim phì đại sau sinh khi môi trường chuyển hóa được kiểm soát, phân biệt rõ rệt với các bệnh lý cơ tim di truyền ác tính.
- Đóng góp khung quy trình phối hợp liên chuyên khoa Sản - Nội tiết - Tim mạch Nhi chuẩn mực, tạo nền tảng vững chắc cho việc xây dựng hướng dẫn quốc gia về quản lý toàn diện đái tháo đường trong thai kỳ tại Việt Nam.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI NGUYỄN THỊ DUYÊN NGHIÊN CỨU TÌNH TRẠNG PHÌ ĐẠI CƠ TIM VÀ CHỨC NĂNG TIM CỦA THAI NHI BẰNG SIÊU ÂM Ở THAI PHỤ BỊ ĐÁI THÁO ĐƢỜNG TRONG THAI KỲ LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI NGUYỄN THỊ DUYÊN NGHIÊN CỨU TÌNH TRẠNG PHÌ ĐẠI CƠ TIM VÀ CHỨC NĂNG TIM CỦA THAI NHI BẰNG SIÊU ÂM Ở THAI PHỤ BỊ ĐÁI THÁO ĐƢỜNG TRONG THAI KỲ Chuyên ngành : Nội -Tim mạch Mã số : 62720141 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: PGS. TRƢƠNG THANH HƢƠNG HÀ NỘI - 2020 LỜI CẢM ƠN Tôi xin trân trọng cảm ơn Ban Giám đốc Bệnh viện Bạch Mai, Viện Tim mạch Quốc gia Việt Nam, Khoa Nội tiết - Đái Tháo Đƣờng, Khoa Sản - Phụ, Phòng Tổ chức cán bộ, Phòng Kế hoạch tổng hợp Bệnh viện Bạch Mai đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi đƣợc thực hiện nghiên cứu này. Tôi xin trân trọng cảm ơn Ban Giám Hiệu, Phòng Đào tạo Sau Đại học, Bộ môn Nội Tim mạch Trƣờng Đại học Y Hà Nội đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong học tập và nghiên cứu. Tôi xin bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc tới các Thầy GS.
Nguyễn Lân Việt - Nguyên Viện trƣởng Viện Tim mạch Việt Nam, GS. TS Đỗ Doãn Lợi - Nguyên phó Giám đốc Bệnh viện Bạch Mai, PGS. Phạm Mạnh Hùng - Viện trƣởng Viện Tim mạch Việt Nam đã luôn tạo cho tôi những điều kiện thuận lợi nhất giúp tôi hoàn thành luận án này. Với lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc, tôi xin trân trọng cảm ơn PGS.
Trƣơng Thanh Hƣơng, ngƣời thầy đã luôn tận tình giảng dạy, giúp đỡ tôi trong thực hành lâm sàng cũng nhƣ trong học tập và nghiên cứu khoa học, đã dành nhiều thời gian và trí tuệ trực tiếp hƣớng dẫn tôi thực hiện và hoàn thành luận án này. Tôi xin trân trọng cảm ơn các Thầy/Cô trong Hội đồng chấm luận án: PGS. TS Nguyễn Khoa Diệu Vân, PGS. TS Trần Danh Cƣờng, PGS.
Đinh Thị Thu Hƣơng, PGS. TS Nguyễn Thị Bạch Yến, PGS. Phạm Bá Nha, PGS. Hoàng Trung Vinh, TS.
Đặng Thị Hải Vân, quý Thầy/Cô phản biện kín, các nhà khoa học đã dành nhiều thời gian, công sức để giúp đỡ, đóng góp những ý kiến quý báu giúp tôi hoàn thành luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn TS. Nguyễn Thị Thu Hoài cùng tập thể Phòng Siêu âm Tim Viện Tim mạch Quốc gia Việt Nam đã luôn cổ vũ, tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình thực hiện luận án này. Tôi xin chân thành cảm ơn những bệnh nhân, họ là những trăn trở, là nguồn động lực thúc đẩy tôi luôn cố gắng trong học tập và nghiên cứu khoa học.
Cuối cùng, từ sâu thẳm trái tim, tôi xin gửi lời cảm sâu sắc đến gia đình, cha mẹ, chồng và hai con yêu dấu cùng các anh chị em, những bạn bè thân thiết đã luôn bên cạnh, cảm thông, chia sẻ với tôi trong công việc, học tập và cuộc sống. Một lần nữa, tôi xin trân trọng cảm ơn !. Hà Nội, ngày 24 tháng 06 năm 2020 Nguyễn Thị Duyên LỜI CAM ĐOAN Tôi là Nguyễn Thị Duyên, nghiên cứu sinh khóa 35-Trƣờng Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Nội -Tim mạch, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dƣới sự hƣớng dẫn của PGS.
Trƣơng Thanh Hƣơng. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã đƣợc công bố tại Việt Nam. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã đƣợc xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trƣớc pháp luật về những cam kết này.
Hà Nội, ngày 24 tháng 06 năm 2020 Ngƣời viết cam đoan Nguyễn Thị Duyên CHỮ VIẾT TẮT 2D/3D/4D : 2/3/4 dimension (kỹ thuật siêu âm 2/3/4 bình diện) ADA : American Diabetes Association (Hội đái tháo đƣờng Hoa Kỳ) BMI : Body Mass Index (chỉ số khối cơ thể) CI : Confident Interval (khoảng tin cậy) cs : cộng sự ĐLC : Độ lệch chuẩn ĐMC : Động mạch chủ ĐMP : Động mạch phổi ĐTĐ : Đái Tháo Đƣờng EDD : End diastolic dimension (đƣờng kính cuối tâm trƣơng) EF : Ejection fraction (phân số tống máu) ESD : End systolic dimension (đƣờng kính cuối tâm thu) FS : Fractional shortening (phân số co rút sợi cơ) HbA1c : Hemoglobin glycosyl hóa IDF : International Diabetes Federation (Liên đoàn ĐTĐ Quốc tế) IGF : Intrauterine growth factor (yếu tố tăng trƣởng trong tử cung) IVCT : Isovolumetric contraction time (thời gian co đồng thể tích) IVRT : Isovolumetric relaxation time (thời gian giãn đồng thể tích) MAPSE : Mitral annulus plane sysolic excursion (biên độ dịch chuyển của vòng van hai lá trong thì tâm thu) MPI : Myocardial performance index (chỉ số hiệu suất cơ tim) PĐCT : Phì đại cơ tim RLCN : Rối loạn chức năng SATT : Siêu âm tim thai Sóng A : Vận tốc dòng máu pha nhĩ bóp Sóng A‟ : Vận tốc mô cơ tim pha nhĩ bóp Sóng E : Vận tốc dòng máu pha đổ đầy nhanh Sóng E‟ : Vận tốc mô cơ tim pha đổ đầy nhanh sv : So với TAPSE : Tricuspid annulus plane sysolic excursion (biên độ dịch chuyển của vòng van ba lá trong thì tâm thu) TB : Trung bình TBTP : Thành bên thất phải TDI : Tissue Doppler Imaging (siêu âm Doppler mô cơ tim) TM : Time - motion mode (kỹ thuật siêu âm 1 chiều) TP : Thất phải TSTT : Thành sau thất trái TT : Thất trái VBL : Van ba lá VHL : Van hai lá VLT : Vách liên thất VTI : Velocity time integral (tích phân vận tốc theo thời gian) VVBL : Vòng van ba lá VVHL : Vòng van hai lá WHO : World Health Organization (Tổ chức Y tế Thế giới) MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Tổng quan về phì đại cơ tim và rối loạn chức năng tim của thai nhi do mẹ bị đái tháo đƣờng trong thai kỳ. Tình hình đái tháo đƣờng trong thai kỳ và biến chứng thƣờng gặp 3 1.
Khái niệm phì đại cơ tim và rối loạn chức năng tim thai do mẹ bị ĐTĐ trong thai kỳ. Cơ chế phì đại cơ tim và rối loạn chức năng tim của thai nhi do mẹ bị ĐTĐ trong thai kỳ. Chẩn đoán phì đại cơ tim ở thai nhi do mẹ bị ĐTĐ trong thai kỳ. Hậu quả của PĐCT và RLCN tim thai do mẹ bị ĐTĐ trong thai kỳ.
Đặc điểm cấu trúc, chức năng tim thai bình thƣờng và vai trò của siêu âm tim trong đánh giá bề dày thành tim, chức năng tim thai. Đặc điểm cấu trúc và chức năng tim thai bình thƣờng. Vai trò của siêu âm tim trong đánh giá bề dày thành tim và chức năng tim ở thai nhi. Tình hình nghiên cứu về phì đại cơ tim và rối loạn chức năng tim của thai nhi do mẹ bị đái tháo đƣờng trong thai kỳ và các vấn đề còn bỏ ngỏ.
43 CHƢƠNG 2: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tƣợng nghiên cứu. Tiêu chuẩn lựa chọn và loại trừ của nhóm nghiên cứu. Tiêu chuẩn phân loại nhóm bệnh và nhóm chứng.
Phƣơng pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu. Cỡ mẫu và cách chọn mẫu nghiên cứu. Thời gian, địa điểm, ngƣời thực hiện và phƣơng tiện nghiên cứu.
Biến số nghiên cứu. Quy trình siêu âm đánh giá bề dày thành tim và chức năng tim thai. Các tiêu chuẩn áp dụng trong nghiên cứu. Thu thập và xử lý số liệu.
Quy trình nghiên cứu và chẩn đoán loại trừ bệnh PĐCT thai do nguyên nhân khác. 62 CHƢƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm chung của nhóm nghiên cứu. Đặc điểm chung của nhóm chứng và nhóm bệnh.
Đặc điểm riêng của nhóm bệnh. Đặc điểm bề dày thành tim và chức năng tim của thai nhi nhóm chứng. Đặc điểm bề dày thành tim của thai nhi nhóm chứng. Đặc điểm chức năng tim của thai nhi nhóm chứng.
Tỷ lệ, đặc điểm phì đại cơ tim và biểu hiện chức năng tim của thai nhi ở thai phụ bị đái tháo đƣờng trong thai kỳ. Tỷ lệ và đặc điểm phì đại cơ tim của thai nhi ở thai phụ bị đái tháo đƣờng trong thai kỳ. Biểu hiện chức năng tim của thai nhi ở thai phụ bị ĐTĐ trong thai kỳ. Mối liên quan giữa một số yếu tố của mẹ và con với tình trạng phì đại cơ tim của thai nhi.
Mối liên quan giữa một số yếu tố của mẹ với tình trạng phì đại cơ tim của thai nhi. Mối liên quan giữa một số yếu tố của con với tình trạng phì đại cơ tim của thai nhi. 87 CHƢƠNG 4: BÀN LUẬN. Đặc điểm chung của nhóm nghiên cứu.
Đặc điểm chung của nhóm bệnh và nhóm chứng. Đặc điểm riêng của nhóm bệnh. Đặc điểm bề dày thành tim và chức năng tim của thai nhi nhóm chứng. Đặc điểm bề dày thành tim của thai nhi nhóm chứng.
Đặc điểm chức năng tim của thai nhi nhóm chứng. Tỷ lệ, đặc điểm phì đại cơ tim và biểu hiện chức năng tim của thai nhi ở thai phụ bị đái tháo đƣờng trong thai kỳ. Tỷ lệ và đặc điểm phì đại cơ tim của thai nhi ở thai phụ bị đái tháo đƣờng trong thai kỳ. Biểu biện chức năng tim của thai nhi ở thai phụ bị đái tháo đƣờng trong thai kỳ.
Mối liên quan giữa một số yếu tố của mẹ và con với tình trạng phì đại cơ tim của thai nhi. Mối liên quan giữa một số yếu tố của mẹ với tình trạng phì đại cơ tim của thai nhi. Mối liên quan giữa một số yếu tố của con với tình trạng phì đại cơ tim của thai nhi. 127 HẠN CHẾ CỦA ĐỀ TÀI.
128 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 1.1: Tóm tắt bệnh nguyên của nhóm bệnh cơ tim phì đại và nhóm bệnh biểu hiện giống bệnh cơ tim phì đại ở thai nhi. Chỉ định SATT ở thai phụ bị ĐTĐ trong thai kỳ. Một số kỹ thuật siêu âm thƣờng dùng trong đánh giá chức năng tim thai. Phân loại BMI trƣớc mang thai và mức độ tăng cân trong thai kỳ.
Phân loại rối loạn lipid ở bệnh nhân ĐTĐ. Phân loại thiếu máu ở phụ nữ mang thai theo WHO 2011. Phân nhóm nguy cơ mắc ĐTĐ thai kỳ theo ADA 2017. Thang điểm Apgar.
Đặc điểm chung của thai phụ trong nghiên cứu .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Duyên (2020). Siêu âm tim thai nhi: Phì đại & chức năng ở mẹ đái tháo đường [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/y-hoc-lam-sang/phu-dai-chuc-nang-tim-thai-nhi-sieu-am-thai-phu-dai-thao-duong
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Siêu âm tim thai nhi: Phì đại & chức năng ở mẹ đái tháo đường" nghiên cứu về vấn đề gì?
Siêu âm tim thai nhi phát hiện phì đại thất & đánh giá chức năng tim ở mẹ đái tháo đường.
Luận án "Siêu âm tim thai nhi: Phì đại & chức năng ở mẹ đái tháo đường" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Siêu âm tim thai nhi: Phì đại & chức năng ở mẹ đái tháo đường" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Siêu âm tim thai nhi: Phì đại & chức năng ở mẹ đái tháo đường" thuộc chuyên ngành Nội - Tim mạch. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.
Luận án "Siêu âm tim thai nhi: Phì đại & chức năng ở mẹ đái tháo đường" có bao nhiêu trang?
Luận án "Siêu âm tim thai nhi: Phì đại & chức năng ở mẹ đái tháo đường" có 170 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Siêu âm tim thai nhi: Phì đại & chức năng ở mẹ đái tháo đường" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.