Luận án tiến sĩ: Đánh giá kết quả điều trị DDĐTMN vỡ bằng dung dịch PHIL - Trường Đại học Y Hà Nội
"Luận án tiến sĩ đánh giá hiệu quả điều trị nút mạch dị dạng động tĩnh mạch não vỡ bằng dung dịch kết tủa không ái nước phil."
Luan An
Luận án tiến sĩ
Số trang
154
Thời gian đọc
24 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Đặc điểm dị dạng động tĩnh mạch não vỡ và dung dịch PHIL
- Số trang:
- 154 trang
- Trường:
- Trường Đại học Y Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Chẩn đoán hình ảnh
- Tác giả:
- Nguyễn Ngọc Cương
Tóm tắt nội dung luận án
I. Đặc điểm dị dạng động tĩnh mạch não vỡ và dung dịch PHIL
Dị dạng động tĩnh mạch não vỡ là tình trạng cấp cứu thần kinh nguy hiểm. Dị dạng hình thành do sự thông nối bất thường giữa động mạch và tĩnh mạch não. Khối dị dạng không có lưới mao mạch trung gian nâng đỡ. Áp lực dòng chảy cao gây dãn mạch, tạo túi phình và làm vỡ mạch. Hậu quả trực tiếp là chảy máu nhu mô não, chảy máu não thất hoặc xuất huyết dưới nhện. Can thiệp nội mạch nút dị dạng mạch não là phương pháp điều trị tiên tiến. Phương pháp này giảm thiểu xâm lấn và loại bỏ nguy cơ tái phát xuất huyết não. Dung dịch tắc mạch PHIL mang lại bước tiến lớn trong kỹ thuật can thiệp. Hợp chất polyme kết tủa nhanh khi tiếp xúc với máu. Kỹ thuật này giúp kiểm soát dòng chảy chính xác và bảo vệ mô não lành xung quanh.
1.1. Sinh lý bệnh và nguy cơ xuất huyết do dị dạng động tĩnh mạch não vỡ
Dị dạng động tĩnh mạch não vỡ thường xuất hiện đột ngột ở người trẻ tuổi. Bệnh nhân có biểu hiện đau đầu dữ dội, nôn mửa hoặc suy giảm ý thức nhanh chóng. Khi búi dị dạng vỡ, máu tràn vào nhu mô não gây tăng áp lực nội sọ. Tình trạng này đe dọa trực tiếp tính mạng nếu không cấp cứu kịp thời. Tỷ lệ tái vỡ của dị dạng chưa xử lý triệt để rất cao trong năm đầu tiên. Mỗi đợt chảy máu não đều để lại di chứng thần kinh nặng nề. Do đó, việc chẩn đoán sớm và xử trí tổn thương mạch máu là yêu cầu bắt buộc. Bác sĩ cần xác định rõ vị trí cuống động mạch nuôi, ổ dị dạng nidus và tĩnh mạch dẫn lưu. Mục tiêu cốt lõi là ngăn chặn xuất huyết tái phát và bảo tồn chức năng vận động của người bệnh.
1.2. Cơ chế tắc mạch của chất gây tắc lỏng PHIL Precipitating Hydrophobic Injectable Liquid
Chất gây tắc lỏng PHIL (Precipitating Hydrophobic Injectable Liquid) là vật liệu can thiệp nội mạch thế hệ mới. PHIL cấu tạo từ copolymer hòa tan trong dung môi Dimethyl Sulfoxide (DMSO). Thành phần chất cản quang I-ốt gắn trực tiếp vào chuỗi phân tử. Cấu trúc này giúp dung dịch duy trì độ cản quang đồng nhất suốt quá trình bơm. Khi tiếp xúc với môi trường máu, DMSO khuếch tán nhanh ra ngoài. Hợp chất copolymer lập tức kết tủa từ ngoài vào trong, tạo thành khối xốp vững chắc bít tắc mạch máu. PHIL không gây hiện tượng lắng đọng cặn cản quang như các chất tắc mạch thế hệ cũ. Khả năng kiểm soát hướng đi của dòng chất tắc trong lòng mạch rất cao. Nhờ vậy, kỹ thuật bơm tắc ổ nidus diễn ra an toàn, hạn chế tối đa nguy cơ trôi vật liệu sang tĩnh mạch dẫn lưu sớm.
II. Vai trò chụp mạch số hóa xóa nền DSA trong dị dạng mạch
Chẩn đoán hình ảnh đóng vai trò quyết định trong việc xây dựng kế hoạch điều trị. Chụp cắt lớp vi tính không tiêm thuốc phát hiện nhanh ổ xuất huyết não cấp tính. Tuy nhiên, đánh giá toàn diện huyết động học đòi hỏi các phương pháp chuyên sâu. Chụp mạch số hóa xóa nền DSA được xem là tiêu chuẩn vàng. DSA cung cấp hình ảnh động chi tiết về tốc độ dòng chảy và cấu trúc mạch dị dạng. Bác sĩ can thiệp dựa vào hình ảnh DSA để lựa chọn vi ống thông và nồng độ chất gây tắc phù hợp. Sự kết hợp giữa các phương tiện hình ảnh giúp tối ưu hóa kết quả điều trị nút mạch bAVM (Brain Arteriovenous Malformation).
2.1. Đánh giá cấu trúc mạch máu trên chụp mạch số hóa xóa nền DSA
Chụp mạch số hóa xóa nền DSA cho phép quan sát chi tiết toàn bộ mạng lưới mạch máu não. Kỹ thuật này ghi lại hình ảnh sắc nét từ thì động mạch sớm đến thì tĩnh mạch muộn. Bác sĩ xác định chính xác số lượng cuống động mạch nuôi ổ dị dạng nidus. DSA làm rõ các điểm yếu nguy cơ cao như phình mạch trên cuống nuôi hoặc hẹp tĩnh mạch dẫn lưu. Kích thước thật của ổ nidus cũng được đo lường chính xác trên không gian ba chiều. Các thông số huyết động từ DSA giúp lập lộ trình luồn vi ống thông an toàn. Can thiệp viên kiểm soát tốt vị trí đầu ống thông trước khi quyết định bơm chất tắc lỏng. Nhờ đó, quá trình nút tắc diễn ra chính xác mà không làm tắc các nhánh động mạch não lành lân cận.
2.2. Ứng dụng thang điểm Spetzler Martin trong phân loại tổn thương
Thang điểm Spetzler-Martin là công cụ phân loại kinh điển trong đánh giá dị dạng mạch máu não. Thang điểm tính toán dựa trên ba yếu tố: kích thước ổ nidus, vùng chức năng não và kiểu dẫn lưu tĩnh mạch. Ổ dị dạng nhỏ dưới 3 cm nhận 1 điểm, từ 3 đến 6 cm nhận 2 điểm, trên 6 cm nhận 3 điểm. Vị trí tổn thương nằm tại vùng não chức năng quan trọng tính thêm 1 điểm. Dẫn lưu tĩnh mạch sâu cộng thêm 1 điểm vào tổng điểm phân loại. Độ Spetzler-Martin dao động từ độ I đến độ V. Điểm số càng cao phản ánh mức độ phức tạp và nguy cơ biến chứng trong can thiệp càng lớn. Phân loại chuẩn xác hỗ trợ bác sĩ đưa ra chỉ định nút mạch đơn thuần hoặc can thiệp phối hợp nhiều giai đoạn.
III. Can thiệp nội mạch nút dị dạng não vỡ bằng dung dịch PHIL
Can thiệp nội mạch nút dị dạng mạch não là giải pháp điều trị ít xâm lấn và hiệu quả. Bác sĩ đưa hệ thống ống thông từ động mạch đùi lên các nhánh mạch máu não dưới hướng dẫn của màn huỳnh quang tăng sáng. Mục tiêu chính là đưa đầu vi ống thông tiếp cận sát ổ dị dạng nidus. Dung dịch tắc mạch PHIL được bơm từ từ để lấp đầy toàn bộ khoang dị dạng. Kỹ thuật đòi hỏi sự khéo léo và tính toán áp lực bơm chính xác. Kiểm soát tốt dòng chảy giúp vật liệu phân bố đều vào các ngóc ngách của búi dị dạng. Quá trình can thiệp nút mạch bAVM (Brain Arteriovenous Malformation) đảm bảo loại bỏ nguồn cấp máu bất thường, giảm áp lực lên thành mạch và ngăn ngừa tái xuất huyết.
3.1. Quy trình chuẩn bị và kỹ thuật nút mạch bAVM Brain Arteriovenous Malformation
Quy trình can thiệp nút mạch bAVM (Brain Arteriovenous Malformation) được tiến hành dưới gây mê nội khí quản toàn thân. Bệnh nhân được đặt đường truyền động mạch đùi qua bộ mở mạch chuyên dụng. Can thiệp viên luồn ống thông dẫn đường lên động mạch cảnh trong hoặc động mạch đốt sống. Vi ống thông tương thích DMSO được điều hướng cẩn thận vào sâu trong cuống động mạch nuôi. Trước khi bơm PHIL, lòng vi ống thông được tráng rửa sạch bằng dung dịch nước muối sinh lý và DMSO nguyên chất. Thao tác này ngăn ngừa hiện tượng polyme hóa sớm làm tắc nghẽn lòng ống thông. Dung dịch PHIL được bơm chậm rãi dưới kiểm soát liên tục của màn hình huỳnh quang. Kỹ thuật viên theo dõi chặt chẽ hướng lan của chất tắc để kịp thời điều chỉnh tốc độ bơm.
3.2. Kiểm soát thể tích dung dịch tắc mạch PHIL và cuống mạch nuôi
Dung dịch tắc mạch PHIL có nhiều nồng độ khác nhau như PHIL 25%, 30% và 35%. Nồng độ thấp có độ nhớt nhỏ, dễ dàng len lỏi vào sâu trong các vi mạch của ổ nidus. Nồng độ cao có độ nhớt lớn, phù hợp nút tắc các cuống mạch nuôi kích thước lớn hoặc dòng chảy nhanh. Bác sĩ can thiệp lựa chọn thể tích dung dịch dựa trên kích thước ổ tổn thương. Quá trình bơm cần tránh hiện tượng trào ngược dung dịch quanh đầu vi ống thông quá mức cho phép. Nếu chất tắc lỏng trào ngược quá 1 cm, nguy cơ dính hoặc đứt vi ống thông khi rút sẽ tăng lên. Việc phân bố đồng đều dung dịch vào toàn bộ cuống nuôi giúp phong bế hoàn toàn đường vào của dòng máu, bảo vệ an toàn cho hệ mạch nuôi não lành.
IV. Đánh giá tỷ lệ tắc hoàn toàn nidus và kết quả điều trị
Đánh giá hiệu quả nút mạch dựa trên mức độ tắc nghẽn ổ dị dạng và sự an toàn của thủ thuật. Chụp kiểm tra ngay sau can thiệp giúp xác định lưu lượng máu còn lại trong búi dị dạng. Kết quả điều trị được phân loại theo tỷ lệ tắc hoàn toàn nidus, tắc gần hoàn toàn hoặc tắc một phần. Đối với các ổ dị dạng lớn, can thiệp có thể chia thành nhiều thì nhằm tránh hội chứng đột phá áp lực tưới máu. Theo dõi chặt chẽ sau mổ giúp phát hiện sớm các biến đổi thần kinh. Các can thiệp viên luôn chuẩn bị sẵn sàng phương án xử trí bổ sung nếu ổ dị dạng chưa được triệt tiêu hoàn toàn sau lần can thiệp đầu tiên.
4.1. Tỷ lệ tắc hoàn toàn nidus ngay sau can thiệp nội mạch
Tỷ lệ tắc hoàn toàn nidus là tiêu chí quan trọng nhất để đánh giá thành công của can thiệp nút mạch. Khi toàn bộ ổ dị dạng được lấp đầy bằng dung dịch PHIL, nguy cơ vỡ mạch tái phát giảm về mức tối thiểu. Trên phim chụp mạch số hóa xóa nền DSA kiểm tra, búi dị dạng biến mất hoàn toàn và tĩnh mạch dẫn lưu sớm không còn ngấm thuốc. Đối với các tổn thương có phân độ Spetzler-Martin thấp (độ I và độ II), tỷ lệ tắc hoàn toàn trong một lần can thiệp đạt mức rất cao. Ở những trường hợp dị dạng phức tạp độ cao, mục tiêu nút mạch là giảm thể tích khối dị dạng và triệt tiêu các điểm phình mạch nguy cơ vỡ. Việc nút tắc một phần giúp chuẩn bị thuận lợi cho các bước điều trị tiếp theo.
4.2. Quản lý biến chứng và phối hợp xạ phẫu bổ sung sau nút mạch
Can thiệp nội mạch nút dị dạng mạch não luôn tiềm ẩn nguy cơ tai biến trong và sau thủ thuật. Biến chứng thường gặp gồm xuất huyết do vỡ mạch khi bơm, thiếu máu cục bộ nhu mô não lân cận hoặc kẹt vi ống thông. Đội ngũ y tế cần kiểm soát huyết áp nghiêm ngặt sau can thiệp để phòng ngừa hiện tượng tái tưới máu ồ ạt. Trường hợp ổ dị dạng chỉ tắc một phần sau nút mạch, phương pháp xạ phẫu lập thể (như Gamma Knife hoặc CyberKnife) được chỉ định bổ sung. Liệu pháp xạ phẫu tác động làm xơ hóa dần phần nidus còn lại trong vòng 1 đến 3 năm. Phối hợp đa mô thức giữa nút mạch và xạ phẫu mang lại cơ hội điều trị khỏi hoàn toàn cho các trường hợp dị dạng mạch não phức tạp.
V. Phục hồi chức năng theo thang điểm modified Rankin mRS
Mục tiêu cuối cùng của điều trị dị dạng động tĩnh mạch não vỡ là bảo tồn tính mạng và tối ưu hóa khả năng hồi phục chức năng cho người bệnh. Đánh giá lâm sàng cần được tiến hành liên tục từ giai đoạn cấp tính đến khi tái khám định kỳ. Thang điểm Glasgow (GCS và GOS) cùng thang điểm modified Rankin (mRS) là các thước đo tiêu chuẩn quốc tế. Những công cụ này phản ánh trung thực mức độ hồi phục tri giác và mức độ độc lập trong sinh hoạt hàng ngày. Kết quả nghiên cứu lâm sàng chứng minh can thiệp nút mạch bằng dung dịch PHIL mang lại tỷ lệ hồi phục chức năng khả quan, giúp người bệnh sớm tái hòa nhập cuộc sống bình thường.
5.1. Theo dõi tri giác người bệnh qua thang điểm Glasgow GCS và GOS
Thang điểm Glasgow (GCS và GOS) giữ vai trò then chốt trong theo dõi tiến triển thần kinh của bệnh nhân. Thang điểm hôn mê Glasgow (GCS) đánh giá nhanh tình trạng tri giác tại thời điểm nhập viện và sau can thiệp dựa trên đáp ứng mở mắt, lời nói và vận động. Điểm GCS cải thiện sau nút mạch phản ánh sự ổn định của tuần hoàn não và giảm phù nề nhu mô. Ở giai đoạn tái khám, thang điểm kết cục Glasgow (GOS) được sử dụng để phân loại mức độ hồi phục sau đột quỵ. Điểm GOS cao cho thấy bệnh nhân phục hồi tốt hoặc chỉ chịu khuyết tật nhẹ. Việc đánh giá có hệ thống theo các thang điểm này giúp bác sĩ điều chỉnh phác đồ hồi sức thần kinh và vật lý trị liệu kịp thời cho từng cá nhân.
5.2. Đánh giá kết cục thần kinh dài hạn theo thang điểm modified Rankin mRS
Thang điểm modified Rankin (mRS) là chỉ số chuẩn mực để đo lường mức độ tàn tật sau tổn thương não. Thang điểm xếp hạng từ 0 (không có triệu chứng) đến 6 (tử vong). Điểm mRS từ 0 đến 2 được xem là kết cục lâm sàng thuận lợi, người bệnh có thể tự chủ hoàn toàn trong các sinh hoạt cá nhân. Tại thời điểm tái khám sau 3 đến 6 tháng nút mạch bằng PHIL, phần lớn bệnh nhân có cải thiện rõ rệt về điểm mRS. Nguy cơ tàn phế giảm mạnh nhờ việc loại bỏ sớm ổ dị dạng và bảo tồn nhu mô não lành xung quanh. Đánh giá định kỳ bằng thang điểm modified Rankin (mRS) khẳng định giá trị bền vững và tính an toàn của phương pháp can thiệp nút mạch dị dạng não vỡ.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (154 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI -----***----- NGUYỄN NGỌC CƯƠNG ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ NÚT MẠCH DỊ DẠNG ĐỘNG TĨNH MẠCH NÃO ĐÃ VỠ BẰNG DUNG DỊCH KẾT TỦA KHÔNG ÁI NƯỚC (PHIL) LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI -----***----- NGUYỄN NGỌC CƯƠNG ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ NÚT MẠCH DỊ DẠNG ĐỘNG TĨNH MẠCH NÃO ĐÃ VỠ BẰNG DUNG DỊCH KẾT TỦA KHÔNG ÁI NƯỚC (PHIL) Chuyên ngành : Chẩn đoán hình ảnh Mã số : 62720166 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. NGUYỄN CÔNG HOAN HÀ NỘI LỜI CẢM ƠN Với lòng biết ơn sâu sắc, tôi xin chân thành cảm ơn đến những người Thầy mà tôi đã may mắn được học từ khi chập chững bước vào nghề Chẩn đoán hình ảnh cho đến khi trưởng thành như ngày hôm nay. Tôi xin chân thành cảm ơn những người Thầy cách chúng tôi thế hệ khá xa, đã xây dựng chuyên ngành mà chúng tôi đang được thừa hưởng và theo đuổi với niềm đam mê và tự hào. Phạm Minh Thông - PGS.
Nguyễn Duy Huề - PGS. Bùi Văn Lệnh Tôi xin chân thành cảm ơn hai người Thầy đã trực tiếp hướng dẫn tôi hoàn thành luận án này: PGS. Vũ Đăng Lưu và PGS. Nguyễn Công Hoan.
Tôi xin chân thành cảm ơn những người những người Anh trong chuyên ngành đã trực tiếp dạy dỗ tôi và là tấm gương để tôi học tập: TS. Lê Thanh Dũng, TS. Lê Tuấn Linh, TS Trần Anh Tuấn Sẽ là thiếu sót nếu không cảm ơn những bệnh nhân cả trong và ngoài đề tài này. Tôi cũng xin chân thành cảm ơn các nhân viên Phòng can thiệp bệnh viện Bạch Mai, bệnh viện Đại học Y Hà Nội đã nhiệt tình giúp tôi hoàn thành luận án này.
Cuối cùng tôi xin cảm ơn vợ và các con đã ủng hộ tôi và là động lực để tôi phấn đấu không ngừng. Tôi xin cảm ơn bố mẹ đã sinh thành và nuôi dậy tôi khôn lớn! Nghiên cứu sinh Nguyễn Ngọc Cương LỜI CAM ĐOAN Tôi là: Nguyễn Ngọc Cương nghiên cứu sinh khóa 35 Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Chẩn đoán hình ảnh xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của Thầy Vũ Đăng Lưu và Thầy Nguyễn Công Hoan 2. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam 3.
Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này. Người viết cam đoan NGUYỄN NGỌC CƯƠNG DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT ARUBA : A Randomized trial of Unruptured Brain AVMs (nghiên cứu thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên về điều trị dị dạng động tĩnh mạch não chưa vỡ CHT : Cộng hưởng từ CLVT : cắt lớp vi tính CTA : CT angiography (chụp cắt lớp vi tính động mạch) DDĐTMN : Dị dạng động tĩnh mạch não DSA : Digital subtractional angiography (chụp mạch số hoá xoá nền) DMSO : Dimethyl Sulfoxide EVOH : Ethylen vinyl alcohol mRS : Modified Rankin Score NBCA : N-butyl-2-cyanoacrylate PHEMA : Hydroxymethyl methacrylate PHIL : Precipitating hydrophobic injectable liquid SM : Spetzler Martin MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ.1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN. BỆNH HỌC DỊ DẠNG ĐỘNG TĨNH MẠCH NÃO. Cơ chế bệnh sinh của dị dạng động tĩnh mạch não.
Giải phẫu bệnh lý của dị dạng động tĩnh mạch não. Biểu hiện lâm sàng. CHẨN ĐOÁN HÌNH ẢNH DỊ DẠNG ĐỘNG TĨNH MẠCH NÃO VỠ. Chụp cắt lớp vi tính.
Chụp cộng hưởng từ. Chụp mạch số hoá xoá nền. Các phân độ của chẩn đoán hình ảnh cho DDĐTMN. ĐIỀU TRỊ DỊ DẠNG ĐỘNG TĨNH MẠCH NÃO VỠ.
Các phương pháp điều trị DDĐTMN. Chỉ định điều trị. TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU TRONG VÀ NGOÀI NƯỚC. Trên thế giới.
Tình hình nghiên cứu trong nước.36 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU. Tiêu chuẩn chọn bệnh nhân. Tiêu chuẩn loại trừ.
Chiến lược và mục tiêu điều trị. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thiết kế nghiên cứu. Cỡ mẫu nghiên cứu.
Phương tiện nghiên cứu và quy trình nút mạch. Các chỉ số nghiên cứu. Đạo đức nghiên cứu.54 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ. ĐẶC ĐIỂM CHUNG VỀ ĐỐI TƯỢNG.
Phân bố bệnh nhân theo giới và tuổi. Triệu chứng lâm sàng khởi phát bệnh. Tình trạng lâm sàng của bệnh nhân trước can thiệp. HÌNH ẢNH CẮT LỚP VI TÍNH.
Các hình thái chảy máu. Dấu hiệu gợi ý DDĐTMN trên phim chụp không tiêm. Vị trí ổ dị dạng. Kích thước ổ dị dạng trên CLVT.
Phân độ Spetzler Martin theo CLVT. Đặc điểm hình ảnh CLVT có đối chiếu với chụp DSA. ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ NÚT MẠCH. Thời điểm can thiệp từ khi xuất hiện đột quỵ và số lần can thiệp 3.
Số cuống động mạch được nút, thời gian và thể tích PHIL được dùng. Thể tích ổ dị dạng được nút tắc. Biến chứng của can thiệp. Điều trị bổ sung sau khi nút mạch.
Đánh giá kết quả lâm sàng và hình ảnh ở thời điểm bệnh nhân được khám lại.74 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN. ĐẶC ĐIỂM CHUNG VỀ ĐỐI TƯỢNG.Tần suất giới tuổi. Triệu chứng lâm sàng. HÌNH ẢNH CẮT LỚP VI TÍNH.
Các hình thái chảy máu não. Dấu hiệu gợi ý DDĐTMN trên phim chụp không tiêm. Vị trí ổ dị dạng. Kích thước ổ dị dạng trên cắt lớp vi tính sọ mạch.
Phân độ Spetzler Martin trên cắt lớp vi tính sọ mạch. Đối chiếu CLVT với DSA ở một số đặc điểm về cấu trúc mạch. KẾT QUẢ NÚT MẠCH. Thời điểm điều trị nút mạch và số lần can thiệp 4.
Số cuống mạch nút, thể tích và thời gian bơm PHIL mỗi lần can thiệp. Thể tích ổ dị dạng được nút tắc. Biến chứng của can thiệp. Điều trị bổ sung sau khi nút mạch.
Đánh giá kết quả lâm sàng và hình ảnh ở thời điểm khám lại.121 HẠN CHẾ CỦA ĐỀ TÀI.124 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 2. Thang điểm Hunt Hess. Thang điểm Fisher trên CLVT. Phân độ Spetzler Martin.
Phân bố bệnh nhân theo tuổi. Các triệu chứng khởi phát bệnh. Điểm Glasgow của các bệnh nhân lúc vào viện và lúc trước can thiệp. Kích thước ổ dị dạng đo trên CLVT ở các hướng tái tạo.
So sánh phân độ Spetzler Martin trên CLVT với DSA. So sánh số cuống động mạch nuôi phát hiện được trên CLVT với DSA. Số tĩnh mạch dẫn lưu phát hiện trên CLVT và DSA. Phân loại tĩnh mạch dẫn lưu nông và sâu phát hiện trên CLVT đối chiếu với DSA.
Khả năng phát hiện một số bất thường mạch máu trên CLVT so với DSA. Độ nhạy và độ đặc hiệu CLVT mạch não so với DSA. Số lần can thiệp. Số cuống mạch nuôi, thể tích, thời gian bơm PHIL trên lần can thiệp.
Thể tích ổ dị dạng được gây tắc ngay sau can thiệp. Mối liên quan giữa một số đặc điểm cấu trúc mạch với khả năng nút tắc hoàn toàn ổ dị dạng. Phân tích đa biến các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng nút tắc hoàn toàn ổ dị dạng. Các biến chứng xảy ra trong can thiệp.
Phương pháp điều trị sau can thiệp. Thời gian nằm viện và thời gian tái khám. Thể tích ổ dị dạng ngay sau nút mạch với thời điểm khám lại. Thể tích tắc ổ dị dạng ở thời điểm khám lại.
Thang điểm Rankin của bệnh nhân thời điểm ra viện. Thang điểm Rankin của bệnh nhân thời điểm khám lại. So sánh tỷ nút mạch tắc ổ dị dạng của các nghiên cứu. Bảng so sánh tai biến tử vong liên quan đến nút mạch của các tác giả.113 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3.
Phân bố nam và nữ trong nghiên cứu. Các hình thái chảy máu. Dấu hiệu gợi ý DDĐTMN trên phim chụp CLVT không tiêm. Phân bố vị trí dị dạng theo các thuỳ.
Phân độ Spetzler Martin CLVT của bệnh nhân trong nghiên cứu. Tương quan giữa kích thước lớn nhất của ổ dị dạng đo trên CLVT hướng coronal và kích thước ổ dị dạng đo trên phim chụp mạch hướng thẳng. Tương quan giữa kích thước lớn nhất của ổ dị dạng đo trên CLVT hướng sagittal và kích thước ổ dị dạng trên chụp mạch hướng nghiêng. Số cuống động mạch nuôi CT.66 DANH MỤC HÌNH Hình 1.
Tiêu bản nhuộm Hematoxylin-eosin của dị dạng động tĩnh mạch não. Các hình thái động mạch nuôi đi vào ổ dị dạng. Chảy máu não do vỡ DDĐTMN. Vị trí chảy máu phụ thuộc vào vị trí ổ dị dạng, thường thấy được các dấu hiệu gợi ý dị dạng mạch.
Chảy máu thuỳ não ở người trẻ thường là do bất thường mạch máu. Hình ảnh DDĐTMN trên phim chụp CTA ở bệnh nhân chảy máu não. Khả năng phát hiện phình trong ổ dị dạng của CLVT mạch não. CLVT mạch não nhạy hơn chụp CHT trong đánh giá tồn dư của dị dạng sau điều trị.
So sánh CHT với xung mạch TOF và sau tiêm đối quang chụp động học. Hình ảnh bình thường của nidus trên CLVT tưới máu. So sánh phim chụp MRI 4D với DSA. Chụp CHT chức năng ở bệnh nhân DDĐTMN.
Chụp cộng hưởng từ chức năng hiển thị bó sợi trục. CHT chức năng minh hoạ mối liên quan giữa vùng vận động và ổ dị dạng. Phim chụp cộng hưởng từ thử nghiệm gadolinium gắn với kháng thể hiện hình ổ dị dạng trong não chuột. Nút mạch phình động mạch liên quan đến dị dạng trước khi xạ trị.
PHIL đựng trong một xi lanh 1 ml đã có sẵn phân tử iod cản quang không phải lắc trộn trước khi dùng. Đo đạc các kích thước trên CLVT mạch não. Đo đạc các kích thước ổ dị dạng trên phim chụp mạch số hoá xoá nền. Hình ảnh minh hoạ về dấu hiệu gợi ý DDĐTMN trên CLVT không tiêm.
Hình ảnh minh hoạ bất thường mạch trên CLVT trước tiêm thuốc. không thấy dấu hiệu gợi ý DDĐTMN trên phim chụp trước tiêm thuốc cản quang. Tương quan giữa CLVT mạch não với DSA trong phát hiện hẹp tĩnh mạch dẫn lưu. Tương quan giữa CLVT mạch não với DSA trong phát hiện phình mạch trong ổ dị dạng.
Điều trị ổ dị dạng nằm sâu với ít cuống mạch nuôi bằng nút mạch đơn thuần. Điều trị ổ dị dạng mạch bằng nút mạch đơn thuần. Tai biến tắc động mạch đốt sống trong can thiệp. Điều trị phối hợp nút mạch và phẫu thuật ổ dị dạng động tĩnh mạch vỡ ở thuỳ đỉnh.
Tự thoái triển ổ dị dạng ở bệnh nhân nữ, 32 tuổi. DDĐTMN vỡ ở thuỳ chẩm trái.118 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Dị dạng động tĩnh mạch não (DDĐTMN) là bệnh lý hiếm gặp của hệ thần kinh. Tỷ lệ mới mắc của bệnh khoảng 0.05 trên 100,000 người mỗi năm [1, 2, 3].
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Ngọc Cương (n.d.). Đánh giá kết quả điều trị DDĐTMN vỡ bằng dung dịch PHIL [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/y-hoc-lam-sang/phil
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Đánh giá kết quả điều trị DDĐTMN vỡ bằng dung dịch PHIL" nghiên cứu về vấn đề gì?
"Luận án tiến sĩ đánh giá hiệu quả điều trị nút mạch dị dạng động tĩnh mạch não vỡ bằng dung dịch kết tủa không ái nước phil."
Luận án "Đánh giá kết quả điều trị DDĐTMN vỡ bằng dung dịch PHIL" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội.
Luận án "Đánh giá kết quả điều trị DDĐTMN vỡ bằng dung dịch PHIL" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Đánh giá kết quả điều trị DDĐTMN vỡ bằng dung dịch PHIL" thuộc chuyên ngành Chẩn đoán hình ảnh. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.
Luận án "Đánh giá kết quả điều trị DDĐTMN vỡ bằng dung dịch PHIL" có bao nhiêu trang?
Luận án "Đánh giá kết quả điều trị DDĐTMN vỡ bằng dung dịch PHIL" có 154 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Đánh giá kết quả điều trị DDĐTMN vỡ bằng dung dịch PHIL" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.