Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm hình ảnh và kết quả nội soi phế quản siêu âm

Luận án tiến sĩ phân tích đặc điểm hình ảnh và đánh giá kết quả điều trị nội khoa.

Chuyên ngành

Nội khoa

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

221

Thời gian đọc

34 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Nghiên cứu ung thư phổi nguyên phát và hình ảnh y học

Luận án tiến sĩ này tập trung vào nghiên cứu đặc điểm hình ảnh và kết quả nội soi phế quản siêu âm (EBUS) ở bệnh nhân ung thư phổi nguyên phát. Ung thư phổi là một trong những bệnh lý ác tính có tỷ lệ mắc và tử vong cao. Chẩn đoán sớm và phân giai đoạn chính xác rất quan trọng cho kết quả điều trị. Các phương pháp hình ảnh truyền thống như X-quang, CT, MRI có vai trò nhất định. Tuy nhiên, EBUS mang lại khả năng đánh giá chi tiết hơn. Nghiên cứu y khoa này cung cấp cái nhìn tổng quan về tình hình bệnh. Đồng thời, nó giới thiệu các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh tiên tiến. EBUS đang ngày càng khẳng định giá trị trong chẩn đoán ung thư phổi. Phân tích hình ảnh y học qua EBUS giúp cải thiện độ chính xác. Mục tiêu chính là đánh giá hiệu quả của EBUS trong chẩn đoán và phân giai đoạn bệnh. Luận án này góp phần vào việc nâng cao chất lượng chẩn đoán và điều trị ung thư phổi.

1.1. Tình hình ung thư phổi và chẩn đoán lâm sàng

Ung thư phổi là bệnh lý ác tính phổ biến toàn cầu. Tỷ lệ mắc và tử vong của ung thư phổi đứng hàng đầu. Việt Nam cũng ghi nhận số ca mắc đáng kể mỗi năm. Chẩn đoán sớm có vai trò then chốt trong điều trị. Triệu chứng lâm sàng thường không đặc hiệu ở giai đoạn đầu. Bệnh nhân có thể biểu hiện ho dai dẳng, đau ngực, khó thở. Triệu chứng toàn thân như sụt cân không rõ nguyên nhân, mệt mỏi cũng phổ biến. Giai đoạn muộn có thể xuất hiện triệu chứng di căn. Chẩn đoán lâm sàng cần kết hợp nhiều yếu tố. Việc đánh giá ban đầu dựa trên triệu chứng và khám thực thể là bước quan trọng. Bước này là khởi điểm trong quy trình chẩn đoán ung thư phổi. Công tác sàng lọc và phát hiện sớm vẫn là thách thức lớn.

1.2. Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh truyền thống

Chẩn đoán hình ảnh đóng vai trò thiết yếu trong ung thư phổi. X-quang ngực thường quy là phương pháp khởi đầu. Phương pháp này giúp phát hiện tổn thương ban đầu. Chụp cắt lớp vi tính (CT) lồng ngực mang lại thông tin chi tiết hơn. CT đánh giá kích thước, vị trí u. CT cũng xác định sự xâm lấn của u. Chụp cộng hưởng từ (MRI) cung cấp thông tin về mô mềm. MRI hữu ích trong đánh giá xâm lấn mạch máu, thần kinh. Chụp cắt lớp phát xạ positron (PET/CT) đánh giá mức độ chuyển hóa. PET/CT phát hiện di căn xa. Các phương pháp này hỗ trợ phân loại giai đoạn bệnh. Tuy nhiên, chúng có hạn chế trong đánh giá hạch trung thất nhỏ. Hạn chế này cần được bổ sung bởi các kỹ thuật khác.

1.3. Lịch sử và nguyên lý nội soi phế quản siêu âm

Nội soi phế quản siêu âm (EBUS) là kỹ thuật tiên tiến trong nghiên cứu y khoa. EBUS kết hợp nội soi phế quản với siêu âm. Kỹ thuật này cho phép quan sát trực tiếp đường thở. Đồng thời, EBUS khảo sát các cấu trúc quanh phế quản. EBUS phát triển từ những năm cuối thế kỷ 20. Nguyên lý hoạt động dựa trên đầu dò siêu âm nhỏ. Đầu dò gắn vào ống nội soi. EBUS cung cấp hình ảnh siêu âm theo thời gian thực. Kỹ thuật này giúp phát hiện tổn thương. EBUS cũng hỗ trợ sinh thiết kim xuyên thành phế quản (TBNA). Sinh thiết giúp lấy mẫu mô để chẩn đoán. EBUS cải thiện độ chính xác chẩn đoán. EBUS trở thành công cụ quan trọng trong chẩn đoán ung thư phổi.

II. Đặc điểm hình ảnh tổn thương qua nội soi siêu âm phế quản

Nghiên cứu đặc điểm hình ảnh là trọng tâm của luận án tiến sĩ này. EBUS cung cấp cái nhìn chi tiết về các tổn thương ung thư phổi nguyên phát. Các khối u trung tâm và ngoại vi được phân tích kỹ lưỡng. Đặc điểm hình ảnh siêu âm của hạch trung thất cũng được khảo sát. Việc phân tích hình ảnh giúp xác định chính xác vị trí, kích thước và bản chất tổn thương. EBUS cho phép đánh giá hình ảnh theo thời gian thực. Điều này hỗ trợ bác sĩ trong việc nhận diện các dấu hiệu bất thường. Các đặc điểm như độ giảm âm, ranh giới, cấu trúc bên trong u đều được ghi nhận. Kết quả nội soi siêu âm phế quản mang lại thông tin giá trị. Nó đóng vai trò quan trọng trong chẩn đoán và phân giai đoạn ung thư phổi. Nghiên cứu này cải thiện hiểu biết về đặc điểm hình ảnh của bệnh.

2.1. Phân tích hình ảnh siêu âm khối u trung tâm

Nghiên cứu đặc điểm hình ảnh khối u trung tâm là trọng tâm. EBUS cung cấp hình ảnh chi tiết các khối u nằm gần đường thở. U trung tâm thường xuất hiện dưới dạng khối giảm âm mạnh. Bờ u có thể không đều, ranh giới không rõ ràng. Bên trong khối u có thể chứa các vùng hoại tử. Vùng này thể hiện qua hình ảnh không đồng nhất trên siêu âm. Các mạch máu nuôi u cũng được đánh giá kỹ lưỡng. Phân tích này giúp xác định bản chất của tổn thương. Đánh giá hình ảnh giúp định hướng chính xác cho sinh thiết. Đặc điểm hình ảnh góp phần quan trọng vào chẩn đoán xác định. Điều này hỗ trợ phân biệt u lành tính và ác tính.

2.2. Đánh giá hình ảnh siêu âm khối u ngoại vi

Đặc điểm hình ảnh u ngoại vi cũng được nghiên cứu kỹ lưỡng. EBUS có khả năng tiếp cận các tổn thương ở vùng ngoại vi phổi. Tuy nhiên, khả năng tiếp cận có thể hạn chế hơn so với u trung tâm. U ngoại vi thường khó quan sát rõ trên nội soi phế quản thông thường. EBUS cho phép khảo sát sâu hơn vào nhu mô phổi. Hình ảnh siêu âm u ngoại vi thường là khối giảm âm. Một số khối u có thể có bờ tua gai, gợi ý ác tính. U có thể xâm lấn các cấu trúc xung quanh, cần được đánh giá. Đánh giá kỹ lưỡng này giúp xác định phạm vi tổn thương. Kết quả hình ảnh hỗ trợ lập kế hoạch điều trị hiệu quả. Đây là một bước tiến quan trọng trong chẩn đoán hình ảnh.

2.3. Đặc điểm hình ảnh hạch trung thất trên siêu âm

Hạch trung thất đóng vai trò quan trọng trong phân giai đoạn ung thư phổi. EBUS là phương pháp hiệu quả để đánh giá hạch. Hạch di căn thường có hình ảnh tròn, giảm âm. Bờ hạch có thể rõ hoặc không rõ ràng. Cấu trúc bên trong hạch thường không đồng nhất. Kích thước hạch không phải là yếu tố duy nhất. Các dấu hiệu khác như mất rốn hạch, hoại tử bên trong cũng quan trọng. EBUS cho phép phân biệt hạch viêm với hạch di căn. Phân tích đặc điểm hình ảnh giúp tăng độ chính xác. Đánh giá này là then chốt để xác định giai đoạn bệnh. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả điều trị và tiên lượng bệnh nhân.

III. Kết quả chẩn đoán chính xác ung thư phổi bằng EBUS

Nghiên cứu đã đánh giá kết quả nội soi phế quản siêu âm trong chẩn đoán ung thư phổi nguyên phát. EBUS cho thấy hiệu quả cao trong việc xác định các khối u. Đặc biệt, khả năng sinh thiết dưới hướng dẫn siêu âm giúp tăng độ chính xác chẩn đoán mô bệnh học. Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng EBUS có thể so sánh tốt với các phương pháp chẩn đoán hình ảnh khác. EBUS cung cấp thông tin chi tiết, hỗ trợ phân biệt tổn thương lành tính và ác tính. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc đưa ra chẩn đoán sớm. Độ chính xác của EBUS đã được đối chiếu với tiêu chuẩn vàng là phẫu thuật. Điều này khẳng định giá trị lâm sàng của phương pháp. Kết quả lâm sàng được cải thiện đáng kể khi ứng dụng EBUS.

3.1. So sánh hiệu quả xác định u của EBUS với cắt lớp vi tính

Nghiên cứu so sánh hiệu quả chẩn đoán u giữa EBUS và cắt lớp vi tính (CT). CT là phương pháp chẩn đoán hình ảnh phổ biến hiện nay. EBUS cho thấy khả năng xác định u vượt trội. Đặc biệt là các khối u nằm gần đường thở hoặc trong lòng phế quản. EBUS có ưu điểm trong việc sinh thiết trực tiếp tổn thương. Sinh thiết dưới hướng dẫn siêu âm làm tăng độ chính xác. Kết quả nghiên cứu chỉ ra EBUS bổ sung hiệu quả cho CT. Hai phương pháp có thể hỗ trợ nhau để đạt hiệu quả cao nhất. Sự kết hợp giúp nâng cao tỷ lệ phát hiện u. Điều này cải thiện đáng kể khả năng chẩn đoán sớm ung thư phổi.

3.2. Đối chiếu kết quả chẩn đoán u của EBUS với phẫu thuật

Kết quả chẩn đoán của EBUS được đối chiếu chặt chẽ với phẫu thuật. Phẫu thuật là tiêu chuẩn vàng để có chẩn đoán xác định mô bệnh học. EBUS cho thấy độ tương đồng cao với kết quả sau phẫu thuật. Điều này khẳng định giá trị chẩn đoán của EBUS. EBUS giúp xác định chính xác vị trí, kích thước và bản chất u. Kết quả EBUS giúp bác sĩ lâm sàng đưa ra quyết định điều trị phù hợp. Khả năng cung cấp chẩn đoán mô học trước phẫu thuật là ưu điểm vượt trội. Điều này giúp tránh các thủ thuật xâm lấn không cần thiết. EBUS góp phần giảm thiểu rủi ro cho bệnh nhân ung thư phổi.

IV. Hiệu quả nội soi phế quản siêu âm trong đánh giá hạch

EBUS thể hiện hiệu quả vượt trội trong đánh giá hạch trung thất ở bệnh nhân ung thư phổi nguyên phát. Hạch trung thất đóng vai trò then chốt trong phân giai đoạn bệnh. EBUS cho phép sinh thiết hạch dưới hướng dẫn trực tiếp. Điều này mang lại kết quả mô bệnh học chính xác, không xâm lấn nhiều. Nghiên cứu đã so sánh hiệu quả EBUS với CT trong việc xác định hạch di căn. EBUS chứng tỏ ưu thế trong việc phân biệt hạch viêm và hạch ác tính. Các kết quả nội soi siêu âm phế quản được đối chiếu với tiêu chuẩn vàng là phẫu thuật. EBUS mang lại độ nhạy và độ đặc hiệu cao. Điều này giúp phân loại giai đoạn bệnh chính xác hơn. Từ đó, cải thiện kế hoạch và kết quả điều trị cho bệnh nhân.

4.1. So sánh hiệu quả xác định hạch trung thất của EBUS với CT

Đánh giá hạch trung thất rất quan trọng trong phân giai đoạn ung thư phổi. Nghiên cứu so sánh EBUS với CT trong xác định hạch. CT có thể đánh giá kích thước hạch. Tuy nhiên, CT không thể phân biệt hạch viêm và hạch di căn. EBUS vượt trội trong khả năng này nhờ hình ảnh siêu âm trực tiếp. EBUS cho phép sinh thiết hạch dưới hướng dẫn trực tiếp. Sinh thiết mang lại kết quả mô bệnh học chính xác nhất. EBUS phát hiện hạch di căn ngay cả ở những hạch có kích thước bình thường trên CT. Điều này chứng tỏ ưu thế rõ rệt của EBUS. EBUS giúp phân giai đoạn chính xác hơn, hỗ trợ quyết định điều trị.

4.2. Đối chiếu kết quả chẩn đoán hạch của EBUS với phẫu thuật

Kết quả chẩn đoán hạch của EBUS được đối chiếu với phẫu thuật. Phẫu thuật là phương pháp chính xác nhất để đánh giá hạch di căn. EBUS cho thấy độ nhạy và độ đặc hiệu cao trong việc xác định hạch. Sinh thiết hạch qua EBUS mang lại thông tin mô học chi tiết. Thông tin này rất cần thiết cho việc phân giai đoạn bệnh. Độ chính xác của EBUS tương đương với phẫu thuật. EBUS giúp tránh phẫu thuật không cần thiết trong nhiều trường hợp. Điều này giảm gánh nặng và rủi ro cho bệnh nhân. EBUS là một công cụ đáng tin cậy trong đánh giá hạch trung thất. Nó cung cấp cơ sở vững chắc cho các quyết định điều trị.

V. Giá trị lâm sàng và đóng góp của luận án tiến sĩ y học

Luận án tiến sĩ này mang lại giá trị lâm sàng đáng kể. Nghiên cứu y khoa này đã làm rõ đặc điểm hình ảnh của ung thư phổi nguyên phát. Nó khẳng định vai trò của EBUS trong chẩn đoán sớm và phân giai đoạn chính xác. EBUS là một công cụ an toàn, hiệu quả. Kết quả nghiên cứu hỗ trợ các bác sĩ lâm sàng đưa ra quyết định điều trị tối ưu. Luận án góp phần vào sự phát triển của y học thực chứng. Nó cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc về ứng dụng EBUS. Nghiên cứu cũng mở ra các hướng phát triển mới. Việc này nhằm mục đích nâng cao hơn nữa hiệu quả chẩn đoán và kết quả điều trị. Những đóng góp này có ý nghĩa to lớn trong công tác chăm sóc sức khỏe cộng đồng.

5.1. Ứng dụng kết quả nghiên cứu trong thực hành lâm sàng

Luận án tiến sĩ này có giá trị ứng dụng cao trong thực hành lâm sàng. Kết quả nghiên cứu cung cấp cái nhìn sâu sắc về ung thư phổi. Đặc điểm hình ảnh của tổn thương được làm rõ. EBUS là một phương pháp an toàn và hiệu quả. EBUS giúp chẩn đoán sớm và phân giai đoạn bệnh chính xác. Ứng dụng EBUS giúp tối ưu hóa phác đồ điều trị. Bác sĩ lâm sàng có thêm một công cụ mạnh mẽ. EBUS hỗ trợ ra quyết định lâm sàng nhanh chóng. Điều này cải thiện kết quả điều trị cho bệnh nhân. Nghiên cứu đóng góp vào sự phát triển của y học thực chứng.

5.2. Hướng phát triển và khuyến nghị cho nghiên cứu tiếp theo

Luận án mở ra nhiều hướng nghiên cứu mới trong tương lai. Cần có thêm các nghiên cứu đa trung tâm và quy mô mẫu lớn hơn. Điều này sẽ tăng tính đại diện và khả năng khái quát hóa kết quả. Phát triển các tiêu chí hình ảnh tiên đoán hiệu quả điều trị. Nghiên cứu về vai trò của EBUS trong theo dõi sau điều trị ung thư phổi. Ứng dụng trí tuệ nhân tạo vào phân tích hình ảnh EBUS. Cải tiến kỹ thuật EBUS để tiếp cận tổn thương khó hơn. Khuyến nghị nâng cao năng lực cho đội ngũ y bác sĩ về EBUS. Đảm bảo ứng dụng rộng rãi EBUS trong chẩn đoán ung thư phổi. Đây là những bước đi cần thiết để phát triển hơn nữa.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm hình ảnh và kết quả nội soi phế quản siêu âm ở bệnh nhân ung thư phổi nguyên phát

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (221 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠOBỘ BỘ QUỐC PHÕNG QUỐC PHÕNG HỌC VIỆN QUÂN Y TRẦN TẤN CƢỜNG NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM HÌNH ẢNH VÀ KẾT QUẢ NỘI SOI PHẾ QUẢN SIÊU ÂM Ở BỆNH NHÂN UNG THƢ PHỔI NGUYÊN PHÁT LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI –- 2020 Đã định dạng: ng: (Khe hở nhỏ Dày-Mỏng, BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠOBỘ BỘ QUỐC PHÕNG động, 3 pt Độ rộng đường kẻ, Lề: 1 pt Khoả cách viền: ), Dưới cùng: (Khe hở nhỏ Mỏng-Dày, Tự động, 3 pt Độ rộng đường kẻ QUỐC PHÕNG Lề: 1 pt Khoảng cách viền: ), Trái: (Khe hở n Dày-Mỏng, Tự động, 3 pt Độ rộng đường kẻ Lề: 4 pt Khoảng cách viền: ), Phải: (Khe hở HỌC VIỆN QUÂN Y nhỏ Mỏng-Dày, Tự động, 3 pt Độ rộng đườn kẻ, Lề: 4 pt Khoảng cách viền: ) TRẦN TẤN CƢỜNG NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM HÌNH ẢNH VÀ KẾT QUẢ NỘI SOI PHẾ QUẢN SIÊU ÂM Ở BỆNH NHÂN UNG THƢ PHỔI NGUYÊN PHÁT Chuyên ngành: Nội khoa Đã định dạng: Màu phông: Tự động Mã số: 9.07 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. MAI XUÂN KHẨN HÀ NỘI - 2020 LỜI CẢM ƠN S ut n t pt H v n Qu n y s p Ban G ám ố H v n và á P òn B n và Bộ môn ến n y tô ã oàn t àn ơn trìn t p. Tô x n ử l ảm ơn n t àn tớ Đản y, B n G ám ố P òn S u Bộ môn-K o L o và b n p ổ ãt om u nt u nl o tô t n oàn t àn lu n án. Tô x n bày tỏ lòn ín tr n và b ết ơn s u sắ ến Trung t ớn GS.Đỗ Quyết n T y ín mến ã ết lòn p y ộn v n và t o m u nt u nl o tô tron suốt quá trìn t p và oàn t àn lu n án.

Vớ s ín tr n và b ết ơn s u sắ tô x n bày tỏ l ảm ơn n t àn tớ Đ tá PGS. M Xu n K ẩn n T y ã t n tìn truy n t ến t o tô ã ộn v n p và ớn n tô tron quá trìn t pn n u và oàn t àn lu n án này. Tô x n bày tỏ lòn b ết ơn ến á t y ô n toàn t án bộ n n viên Bộ môn-K o L o và b n p ổ H v n Qu n y ã luôn p ớn n và t o m u nt u nl o tô tron quá trìn t p n n u tô oàn t àn lu n án. Tô x n tr n tr n ảm ơn á G áo s P áo s T ến s á n à o tron ộ n m lu n v n ã àn t n o tô n n ến qu báu tron quá trìn oàn t n và bảo v lu n án.

Tô vô n b ết ơn s ms ộn v n C Mẹ ặ b t là v và á on n n n t ny u tô luôn luôn b n n s vớ tô m u tron uộ sốn. Tô tr n tr n ảm ơn s qu n t m p và tìn ảm quí báu b nb n n p ã àn o tô. Hà Nộ n ày tháng n m 2020 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chƣa từng đƣợc ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác.

Hà Nộ n ày tháng n m 2020 Tác giả luận án Đã định dạng: Phông: (Mặc định) Times Ne Trần Tấn Cƣờng Roman, Đậm, (Châu Á) Tiếng Nhật, Không so chính tả hay ngữ pháp MỤC LỤC TRANG PHỤ BÌA LỜI CẢM ƠN Đã định dạng: Phông: (Mặc định) Times Ne Roman, Không Đậm, Màu phông: Tự động, Tiếng Bồ Đào Nha (Brasil) LỜI CAM ĐOAN MỤC LỤC DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT DANH MỤC BẢNG DANH MỤC BIỂU ĐỒ DANH MỤC HÌNH ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Tình hình ung thƣ phổi nguyên phát. Tình hình ung thƣ phổi nguyên phát ở Việt Nam.

LÂM SÀNG UNG THƢ PHỔI NGUYÊN PHÁT. Triệu chứng cơ năng. Triệu chứng toàn thân. Triệu chứng thực thể.

Triệu chứng ung thƣ lan rộng tại chỗ. Triệu chứng di căn của ung thƣ. Hội chứng cận ung thƣ. CHẨN ĐOÁN HÌNH ẢNH UNG THƢ PHỔI NGUYÊN PHÁT.

X-quang ngực thƣờng qui. Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực. Chụp cộng hƣởng từ. Chụp cắt lớp tán xạ.

Chụp xạ hình. PHÂN LOẠI TẾ BÀO - MÔ BỆNH HỌC, GIAI ĐOẠN UNG THƢ PHỔI. Tế bào học trong ung thƣ phổi nguyên phát. Mô bệnh học trong ung thƣ phổi nguyên phát.

Phân loại giai đoạn ung thƣ phổi. NỘI SOI TRONG UNG THƢ PHỔI NGUYÊN PHÁT. Nội soi phế quản. Nội soi lồng ngực, trung thất.

Nội soi phế quản siêu âm. NỘI SOI PHẾ QUẢN SIÊU ÂM TRONG CHẨN ĐOÁN UNG THƢ PHỔI NGUYÊN PHÁT. Lịch sử phát triển. Cấu tạo và nguyên lý hoạt động.

Chỉ định, chống chỉ định. Hình ảnh các tổ chức phổi qua nội soi phế quản siêu âm. TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VỀ NỘI SOI PHẾ QUẢN SIÊU ÂM TRONG CHẨN ĐOÁN UNG THƢ PHỔI. Tình hình nghiên cứu trên thế giới.

Tình hình nghiên cứu trong nƣớc. 59 CHƢƠNG 2: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƢỢNG NGHIÊN CỨU. Tiêu chuẩn chọn bệnh nhân.

Tiêu chuẩn loại trừ. NỘI DUNGVÀPHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Nội dung nghiên cứu. Phƣơng pháp nghiên cứu.

Các chỉ tiêu đánh giá. XỬ LÍ SỐ LIỆU. VẤN ĐỀ ĐẠO ĐỨC TRONG NGHIÊN CỨU. 83 CHƢƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.

ĐẶC ĐIỂM CHUNG BỆNH NHÂN NGHIÊN CỨU. Phân bố tuổi, giới ……………………………………………. Các yếu tố nguy cơ. Đặc điểm lâm sàng.

Đặc điểm cận lâm sàng. ĐẶC ĐIỂM HÌNH ẢNH TỔN THƢƠNG NỘI SOI PHẾ QUẢN SIÊU ÂM Ở BỆNH NHÂN UNG THƢ PHỔI NGUYÊN PHÁT. Hình ảnh tổn thƣơng chung. Hình ảnh siêu âm u trung tâm ở bệnh nhân ung thƣ phổi.

Hình ảnh u ngoại vi. Hình ảnh siêu âm hạch trung thất. KẾT QUẢ NỘI SOI PHẾ QUẢN SIÊU ÂM TRONG CHẨN ĐOÁN UNG THƢ PHỔI NGUYÊN PHÁT. So sánh kết quả xác định u của nội soi phế quản siêu âm so với cắt lớp vi tính.

Hiệu quả xác định hạch trung thất của nội soi phế quản siêu âm so với cắt lớp vi tính. So sánh kết quả chẩn đoán u và hạch của nội soi phế quản siêu âm so với phẫu thuật. 117 CHƢƠNG 4: BÀN LUẬN. MỘT SỐ THÔNG TIN CHUNG VÀ ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG CỦA ĐỐI TƢỢNG NGHIÊN CỨU.

Đặc điểm chung của đối tƣợng nghiên cứu. Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng. HÌNH ẢNH NỘI SOI PHẾ QUẢN SIÊU ÂM. Hình ảnh nội soi phế quản ánh sáng trắng.

Hình ảnh nội soi phế quản siêu âm. KẾT QUẢ CỦA NỘI SOI PHẾ QUẢN SIÊU ÂM. 162 NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA ĐỀ TÀI. 163 DANH MỤC CÁC BÀI BÁO KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ.

113 TÀI LIỆU THAM KHẢO DANH MỤC CÁC CHỮ, KÝ HIỆU VIẾT TẮT Phần viết tắt Phần viết đầy đủ BN Bệnh nhânBNệnh nhân ADH Antidiuretic Hormone (Hormone chống bài niệu) CLVT Chụpắt lớp vi tínhcắt lớp vi tính STH Sinh thiết hút Đã định dạng: Không gạch dưới, Màu phông Tự động, Tiếng Pháp (Pháp) UTBM Ung thƣ biểu mô Đã định dạng: Phông: Không Đậm, Tiếng Pháp (Pháp) UTP Ung thƣ phổi Đã định dạng: Không gạch dưới, Màu phông Tự động, Tiếng Pháp (Pháp) PT Phẫu thuật Đã định dạng: Phông: Không Đậm, Tiếng Pháp (Pháp) CT Computed Tomography (Chụp cắt lớp vi tínhCLVTcắt lớp Đã định dạng: Không gạch dưới, Màu phông Tự động, Tiếng Pháp (Pháp) vi tính) Đã định dạng: Phông: Không Đậm, Tiếng Pháp (Pháp) ĐTĐ Đái tháo đƣờng Đã định dạng: Không gạch dưới, Màu phông Tự động, Tiếng Pháp (Pháp) FNA Fine needle aspiration (Sinh thiết bằng kim nhỏ) Đã định dạng: Không gạch dưới, Màu phông Tự động, Tiếng Pháp (Pháp) EBUS Endobronchial ultrasound Đã định dạng: Không gạch dưới, Màu phông Tự động, Tiếng Pháp (Pháp) (Nội soi phế quản siêu âmNội soi phế quản siêu âm) Đã định dạng: Phông: Không Đậm, Tiếng Pháp (Pháp) FNA Fine needle aspiration Đã định dạng: Không gạch dưới, Màu phông Tự động, Tiếng Pháp (Pháp) (Sinh thiết bằng kim nhỏ) Đã định dạng: Phông: Không Đậm, Tiếng Pháp (Pháp) ENB Electromagnetic navigation bronchoscopy Đã định dạng: Phông: Không Đậm, Tiếng A (Mỹ) (Soi phế quản định vị điện từ) GATS Global Aldult Tobaco Survey (Điều tra tình hình sử dụng thuốc lá ở ngƣời trƣởng thành) HIV Human Immunodeficiency Virus Hu Hounsfield MRI Magnetic Resonance Imaging (Chụp cộng hƣởng từ) STH Sinh thiết hút UTBM Ung thƣ biểu mô UTP Ung thƣ phổi PT Phẫu thuật PET-CT Positron Emisson Tomography - Computed Tomography (Chụp cắt lớp tán xạ) STH Sinh thiết hút TBNA Transbronchial fine needle aspiration (Sinh thiết hút xuyên thành phế quản) TDMP Tràn dịch màng phổi TNMTBNA Tumor - Node - Metastasis (Khối u - Hạch - Di căn)Transbronchial fine needle aspiration (Sinh thiết hút xuyên thành phế quản) UTBMTNM Ung thƣ biểu môTumor - Node –Metastasis (Khối u - Hạch - Di căn) UTPUTBM UTPUng thƣ biểu mô WHOUTP World Health Organization (Tổ chức y tế thế giới)Ung thƣ phổiUTP WHO World Health Organization (Tổ chức y tế thế giới) DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng Tên bảng Trang 1. Định type tế bào ác tính từ bệnh phẩm chọc hút bằng kim nhỏ. Phân loại mới ung thƣ biểu mô tuyến tại chỗ bổ sung theo WHO 2015. Phân loại ung thƣ phổi theo WHO 2010.

Phân loại giai đoạn ung thƣ phổi nguyên phát theo Hội ung thƣ Hoa Kỳ 2017, phiên bản 8. Cấu trúc đƣờng thở. Bảng điểm đánh giá chỉ số Karnofsky. Bảng 2x2 trong đánh giá biện pháp chẩn đoán.

Phân bố nhóm tuổi. Các yếu tố nguy cơ. Các triệu chứng toàn thân và cơ năng. Chỉ số Karnofsky.

Triệu chứng thực thể cơ quan hô hấp và cận u. Bệnh kết hợp. Vị trí tổn thƣơng trên phim chụp cắt lớp vi tính lồng ngực. Đặc điểm tổn thƣơng cắt lớp vi tính.

Vị trí nhóm hạch phát hiện tổn thƣơng trên cắt lớp vi tính. Kết quả chẩn đoán mô bệnh. Phân bố vị trí tổn thƣơng trong lòng phế quản qua nội soi phế quản ánh sáng trắng. Hình thái tổn thƣơng qua nội soi phế quản ánh sáng trắng.

Phân chia giai đoạn bệnh theo TNM trƣớc phẫu thuật. Phân độ giai đoạn đoạn bệnh theo TNM sau phẫu thuật. Phát hiện tổn thƣơng u và hạch của nội soi phế quản siêu âm .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm hình ảnh và kết quả nội" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ phân tích đặc điểm hình ảnh và đánh giá kết quả điều trị nội khoa.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm hình ảnh và kết quả nội" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Quân y. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm hình ảnh và kết quả nội" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm hình ảnh và kết quả nội" thuộc chuyên ngành Nội khoa. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm hình ảnh và kết quả nội" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm hình ảnh và kết quả nội" có 221 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm hình ảnh và kết quả nội" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter