Nghiên cứu nồng độ Osteoprotegerin, Parathyroid Hormone huyết tương và tổn thương động mạch cảnh ở bệnh nhân bệnh thận mạn lọc máu chu kỳ - Trường Đại học Y Dược Huế

Nghiên cứu mối liên quan nồng độ OPG, PTH huyết tương tổn thương động mạch cảnh ở bệnh nhân bệnh thận mạn lọc máu chu kỳ.

Chuyên ngành
Nội khoa
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

148

Thời gian đọc

23 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Vai trò OPG và PTH ở bệnh nhân thận mạn lọc máu chu kỳ
Số trang:
148 trang
Trường:
Trường Đại học Y Dược - Đại học Huế
Chuyên ngành:
Nội khoa
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Vai trò OPG và PTH ở bệnh nhân thận mạn lọc máu chu kỳ

Bệnh thận mạn giai đoạn cuối (ESRD) là gánh nặng y tế lớn. Bệnh nhân cần điều trị thay thế bằng lọc máu chu kỳ hoặc ghép thận. Biến chứng tim mạch là nguyên nhân gây tử vong hàng đầu ở nhóm đối tượng này. Tình trạng xơ vữa động mạch ở bệnh nhân suy thận diễn tiến nhanh và phức tạp. Hai dấu ấn sinh học quan trọng được chú ý là Osteoprotegerin huyết tương (OPG) và Hormon cận giáp PTH. Các chỉ số này phản ánh mức độ tổn thương mạch máu và chuyển hóa xương. Quá trình lọc máu gây ra nhiều xáo trộn về huyết động. Rối loạn chuyển hóa canxi và phospho làm tổn thương thành mạch. Đánh giá OPG và PTH giúp nhận diện sớm tổn thương động mạch cảnh. Việc phát hiện sớm giúp giảm tỷ lệ tử vong do tim mạch. Nghiên cứu sâu về các yếu tố này mở ra hướng điều trị hiệu quả hơn.

1.1. Tổng quan bệnh thận mạn giai đoạn cuối và lọc máu chu kỳ

Bệnh thận mạn giai đoạn cuối đòi hỏi can thiệp thận nhân tạo chu kỳ để duy trì sự sống. Tuy nhiên, phương pháp này làm tăng các phản ứng viêm mạn tính và stress oxy hóa. Thành mạch máu chịu áp lực lớn từ biến động huyết áp và độc chất urê huyết. Hệ thống mạch máu toàn thân bị tổn thương nghiêm trọng, đặc biệt là hệ động mạch cảnh. Tổn thương này biểu hiện qua xơ cứng mạch và hình thành mảng xơ vữa. Tỷ lệ đột quỵ và nhồi máu cơ tim tăng cao rõ rệt ở bệnh nhân lọc máu. Các can thiệp y khoa cần tập trung bảo tồn chức năng mạch máu. Hiểu rõ cơ chế bệnh sinh là chìa khóa nâng cao chất lượng cuộc sống cho người bệnh.

1.2. Rối loạn khoáng chất và xương do bệnh thận mạn CKD MBD

Rối loạn khoáng chất và xương do bệnh thận mạn (CKD-MBD) là hội chứng toàn thân phổ biến. Khi chức năng thận suy giảm, phospho máu tăng cao và canxi máu hạ thấp. Tình trạng này kích thích tuyến cận giáp tăng tiết hormon cận giáp PTH kéo dài. Hậu quả dẫn đến cường tuyến cận giáp thứ phát và tiêu xương quá mức. Canxi giải phóng từ xương lắng đọng trực tiếp vào thành mạch máu. Quá trình này thúc đẩy vôi hóa động mạch cảnh tiến triển nhanh. Đồng thời, Osteoprotegerin huyết tương (OPG) được bài tiết như một cơ chế tự vệ bù trừ. Sự mất cân bằng giữa các chất điều hòa khoáng chất đẩy nhanh quá trình vôi hóa mô mềm. Kiểm soát CKD-MBD là mục tiêu trọng tâm trong quản lý bệnh nhân lọc máu chu kỳ.

II. Đặc điểm tổn thương động mạch cảnh ở bệnh nhân suy thận

Động mạch cảnh là vị trí thuận lợi để đánh giá xơ vữa mạch máu toàn thân. Siêu âm Doppler mạch máu cho phép đo đạc cấu trúc thành mạch không xâm lấn. Tổn thương động mạch cảnh ở bệnh nhân thận mạn phản ánh tình trạng mạch vành và mạch não. Tình trạng tăng huyết áp, rối loạn lipid máu và thiếu máu mạn tính đẩy nhanh xơ vữa. Hai biểu hiện tổn thương chính gồm dày thành mạch và vôi hóa mạch máu. Các tổn thương này làm giảm độ đàn hồi của mạch máu, tăng áp lực tâm thu. Việc khảo sát định kỳ động mạch cảnh cung cấp thông tin tiên lượng giá trị. Dữ liệu siêu âm giúp bác sĩ điều chỉnh phác đồ lọc máu phù hợp. Phát hiện sớm tổn thương giúp ngăn chặn các biến cố mạch máu nguy hiểm.

2.1. Gia tăng bề dày lớp nội trung mạc động mạch cảnh CIMT

Bề dày lớp nội trung mạc động mạch cảnh (CIMT) là chỉ số vàng đo lường xơ vữa sớm. Ở bệnh nhân thận nhân tạo chu kỳ, chỉ số CIMT thường tăng cao hơn người bình thường. Tình trạng tăng thể tích tuần hoàn và tăng huyết áp thúc đẩy dày lớp nội mạc. Độc tố urê máu gây tổn thương tế bào nội mô và tăng sinh lớp tế bào cơ trơn. Khi CIMT vượt ngưỡng bình thường, nguy cơ biến cố tim mạch tăng gấp nhiều lần. Siêu âm đo CIMT có độ chính xác cao, dễ thực hiện và chi phí hợp lý. Chỉ số này phản ánh trung thực mức độ xơ vữa động mạch ở bệnh nhân suy thận. Theo dõi diễn tiến CIMT giúp đánh giá hiệu quả của các biện pháp điều trị nội khoa.

2.2. Vôi hóa động mạch cảnh và mảng xơ vữa ở người lọc máu

Vôi hóa động mạch cảnh là tình trạng tích tụ canxi ở lớp nội mạc hoặc trung mạc. Khác với người bình thường, bệnh nhân suy thận thường bị vôi hóa lớp trung mạc nặng nề. Quá trình này biến đổi tế bào cơ trơn mạch máu thành các tế bào dạng xương. Mảng xơ vữa hình thành làm hẹp lòng mạch và cản trở lưu lượng máu lên não. Mảng xơ vữa không ổn định có thể nứt vỡ, gây tắc mạch não cục bộ. Bệnh nhân lọc máu chu kỳ có tỷ lệ vôi hóa mạch máu rất cao. Thời gian lọc máu càng dài, mức độ vôi hóa càng lan rộng và nghiêm trọng. Tình trạng này đòi hỏi kiểm soát chặt chẽ nồng độ canxi và phospho trong máu.

III. Nồng độ Osteoprotegerin OPG và tổn thương động mạch cảnh

Osteoprotegerin là một glycoprotein thuộc siêu họ thụ thể yếu tố hoại tử khối u (TNF). Chất này đóng vai trò quan trọng trong điều hòa chu chuyển xương và bảo vệ mạch máu. Ở người bình thường, OPG ngăn ngừa hiện tượng vôi hóa mô mềm. Tuy nhiên, ở bệnh nhân suy thận, nồng độ OPG trong máu thường tăng cao bất thường. Sự gia tăng Osteoprotegerin huyết tương (OPG) phản ánh phản ứng bù trừ của cơ thể. Cơ thể tăng tiết OPG nhằm ức chế quá trình vôi hóa đang diễn ra mạnh mẽ. Mức OPG tương quan thuận với mức độ xơ vữa động mạch ở bệnh nhân suy thận. Định lượng OPG huyết tương là công cụ hữu ích để theo dõi tổn thương mạch máu.

3.1. Vai trò của Osteoprotegerin huyết tương OPG trong bảo vệ mạch

Osteoprotegerin huyết tương (OPG) hoạt động như một thụ thể bẫy đối với phối tử RANKL. Bằng cách gắn kết với RANKL, OPG ức chế sự biệt hóa và hoạt động của tế bào hủy xương. Tại thành mạch, OPG ngăn cản tế bào cơ trơn chuyển dạng thành tế bào tạo xương. Khi thành mạch bị viêm hoặc kích ứng bởi độc tố urê, biểu hiện OPG tăng cao. Dù có tác dụng bảo vệ, nồng độ OPG tăng cao trong máu lại phản ánh tổn thương mạch nặng nề. Đây là nghịch lý sinh học thường gặp ở người bệnh thận mạn giai đoạn cuối (ESRD). Nồng độ OPG tăng báo hiệu tình trạng xơ cứng mạch máu đang tiến triển phức tạp. Nắm vững cơ chế OPG giúp hiểu rõ hơn bệnh sinh tim mạch ở bệnh nhân suy thận.

3.2. Mối liên quan giữa OPG và mức độ xơ vữa động mạch cảnh

Nhiều nghiên cứu lâm sàng khẳng định mối liên quan chặt chẽ giữa OPG và tổn thương mạch máu. Nồng độ Osteoprotegerin huyết tương (OPG) tăng cao đồng hành cùng sự gia tăng chỉ số CIMT. Bệnh nhân có mảng vôi hóa động mạch cảnh luôn có mức OPG cao hơn nhóm không vôi hóa. OPG liên quan mật thiết với thời gian lọc máu và mức độ viêm mạn tính. Nồng độ OPG huyết tương là yếu tố độc lập dự báo tử vong do bệnh tim mạch. Sự phối hợp giữa xét nghiệm OPG và siêu âm mạch máu mang lại giá trị chẩn đoán cao. Bác sĩ có thể dựa vào OPG để phát hiện sớm các tổn thương mạch máu tiềm ẩn.

IV. Hormon cận giáp PTH và nguy cơ vôi hóa mạch máu thận mạn

Tuyến cận giáp đóng vai trò trung tâm trong cân bằng nội môi canxi và phospho. Khi thận suy, chuyển hóa vitamin D bị suy giảm và đào thải phospho bị đình trệ. Tình trạng này kích thích tuyến cận giáp tăng sản xuất hormon cận giáp PTH. Nồng độ PTH tăng quá cao dẫn đến cường tuyến cận giáp thứ phát kéo dài. PTH kích thích giải phóng ồ ạt canxi và phospho từ xương vào tuần hoàn máu. Lượng khoáng chất dư thừa lắng đọng vào thành mạch, tạo nên tổn thương vôi hóa nặng. Sự biến đổi PTH liên quan trực tiếp đến mức độ tổn thương động mạch cảnh. Kiểm soát nồng độ PTH huyết tương giúp hạn chế biến cố tim mạch ở người bệnh.

4.1. Biến đổi nồng độ hormon cận giáp PTH và cường cận giáp

Cường tuyến cận giáp thứ phát là biến chứng thường gặp ở người lọc máu chu kỳ. Nồng độ hormon cận giáp PTH huyết tương có thể tăng gấp hàng chục lần mức bình thường. Ngược lại, một số bệnh nhân bị ức chế cận giáp quá mức, dẫn đến bệnh xương bất động. Cả hai thái cực tăng cao hoặc quá thấp của PTH đều gây hại cho hệ mạch máu. PTH tăng cao gây xơ cứng động mạch, phì đại thất trái và rối loạn nhịp tim. Xét nghiệm định kỳ PTH giúp theo dõi diễn tiến rối loạn khoáng chất và xương do bệnh thận mạn (CKD-MBD). Duy trì nồng độ PTH trong khoảng khuyến cáo của KDIGO là mục tiêu điều trị thiết yếu.

4.2. Tác động của PTH đến vôi hóa thành mạch ở bệnh nhân suy thận

Hormon cận giáp PTH tác động trực tiếp lên các tế bào nội mô và cơ trơn mạch máu. Nồng độ PTH cao kéo dài thúc đẩy tăng sinh và phì đại lớp tế bào cơ trơn. Quá trình này kết hợp với tăng tích tụ canxi gây vôi hóa động mạch cảnh tiến triển. Thành mạch mất tính đàn hồi, trở nên xơ cứng và dễ tổn thương trước các biến động huyết áp. Bệnh nhân có PTH cao đối mặt nguy cơ nhồi máu não và thiếu máu cục bộ cơ tim. Kiểm soát tốt PTH bằng thuốc gắn phospho và dẫn xuất vitamin D làm chậm quá trình vôi hóa. Điều trị hiệu quả cường cận giáp giúp bảo vệ tính toàn vẹn của hệ thống mạch máu.

V. Ứng dụng OPG và PTH kiểm soát biến chứng tim mạch lọc máu

Việc kết hợp đánh giá OPG, PTH và siêu âm động mạch cảnh mang lại giá trị chẩn đoán toàn diện. Các dấu ấn sinh học này phản ánh sớm những tổn thương vi thể trước khi có triệu chứng lâm sàng. Nhờ đó, bác sĩ có thể phân tầng nguy cơ tim mạch chính xác cho bệnh nhân thận nhân tạo chu kỳ. Bệnh thận mạn giai đoạn cuối (ESRD) đòi hỏi chiến lược điều trị đa mục tiêu và cá thể hóa. Kiểm soát song song huyết áp, thiếu máu, lipid máu và các rối loạn khoáng chất là bắt buộc. Đo lường OPG và PTH giúp tối ưu hóa việc dùng thuốc ức chế vôi hóa. Giám sát chặt chẽ tổn thương mạch máu giúp cải thiện thời gian sống còn cho người bệnh.

5.1. Giá trị tiên lượng của OPG và PTH trong thực hành lâm sàng

Định lượng Osteoprotegerin huyết tương (OPG) và hormon cận giáp PTH là công cụ tiên lượng độc lập. Nồng độ OPG tăng cao phản ánh tình trạng xơ vữa động mạch ở bệnh nhân suy thận đang tiến triển. Nồng độ PTH bất thường cảnh báo nguy cơ rối loạn khoáng xương và vôi hóa mạch lan tỏa. Khi kết hợp hai chỉ số này với bề dày lớp nội trung mạc động mạch cảnh (CIMT), độ chính xác tiên lượng tăng rõ rệt. Đội ngũ y tế có thể nhận diện sớm nhóm bệnh nhân có nguy cơ cao xảy ra biến cố mạch não. Từ đó, các can thiệp tích cực được triển khai sớm, giảm thiểu chi phí điều trị đột quỵ hoặc nhồi máu cơ tim.

5.2. Khuyến nghị theo dõi tim mạch định kỳ ở bệnh nhân thận nhân tạo

Bệnh nhân lọc máu chu kỳ cần được lập kế hoạch tầm soát tim mạch định kỳ và nghiêm ngặt. Siêu âm Doppler động mạch cảnh nên được thực hiện hàng năm để đánh giá CIMT và mảng xơ vữa. Xét nghiệm canxi, phospho, OPG và hormon cận giáp PTH cần được kiểm tra theo dõi thường xuyên. Việc điều chỉnh chế độ ăn giảm phospho và sử dụng thuốc gắn phospho không chứa canxi rất quan trọng. Phác đồ lọc máu cần bảo đảm hiệu quả làm sạch urê và cân bằng nước, điện giải. Nhân viên y tế cần tư vấn người bệnh tuân thủ điều trị và duy trì lối sống lành mạnh. Sự phối hợp đồng bộ giúp ngăn ngừa biến cố tim mạch và nâng cao chất lượng cuộc sống.

Mục lục chi tiết luận án

ĐẶT VẤN ĐỀ
1. Chương 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. Bệnh thận mạn tính giai đoạn cuối
1.1.1. Khái niệm về bệnh thận mạn tính và suy thận mạn tính
1.1.2. Thận nhân tạo chu kỳ và một số biến chứng tim mạch
1.2. Các dấu ấn đánh giá rối loạn sinh học ở bệnh nhân lọc máu chu kỳ
1.2.1. Vai trò các dấu ấn sinh học đánh giá một số rối loạn bệnh nhân lọc máu chu kỳ
1.2.2. Biến đổi nồng độ parathyroid hormone, Osteoprotegerin huyết tương và quá trình xơ vữa mạch máu
1.3. Đặc điểm tổn thương động mạch cảnh ở bệnh nhân lọc máu chu kỳ
1.4. Một số yếu tố liên quan đến tổn thương động mạch ở bệnh nhân lọc máu chu kỳ
1.5. Những nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến PTH, OPG huyết tương và tổn thương ĐM cảnh
1.5.1. Nghiên cứu nước ngoài
1.5.2. Nghiên cứu trong nước
2. Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Đối tượng nghiên cứu
2.1.1. Tiêu chuẩn lựa chọn đối tượng
2.1.2. Tiêu chuẩn loại trừ đối tượng
2.2. Phương pháp
2.2.1. Nội dung nghiên cứu
2.2.2. Các tiêu chuẩn chẩn đoán, phân loại, đánh giá sử dụng trong nghiên cứu
2.2.3. Phương pháp xử lý số liệu
2.2.4. Vấn đề đạo đức trong nghiên cứu
3. Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. ĐẶC ĐIỂM CHUNG ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU
3.2. ĐẶC ĐIỂM TỔN THƯƠNG ĐỘNG MẠCH CẢNH, NỒNG ĐỘ OPG, PTH HUYẾT TƯƠNG Ở BỆNH NHÂN NGHIÊN CỨU
3.2.1. Đặc điểm tổn thương ĐM cảnh ở nhóm bệnh nhân nghiên cứu
3.2.2. Đặc điểm nồng độ OPG, PTH huyết tương ở đối tượng nghiên cứu
3.2.3. Liên quan nồng độ OPG, PTH huyết tương với một số đặc điểm tổn thương ĐMC ở đối tượng nghiên cứu
3.3. LIÊN QUAN TỔN THƯƠNG ĐỘNG MẠCH CẢNH, NỒNG ĐỘ OPG, PTH HUYẾT TƯƠNG VỚI MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM BỆNH NHÂN
3.3.1. Liên quan với tuổi
3.3.2. Liên quan với giới
3.3.3. Liên quan với thừa cân và béo phì
3.3.4. Liên quan với đái tháo đường
3.3.5. Liên quan với tăng huyết áp
3.3.6. Liên quan với rối loạn lipid máu
3.3.7. Liên quan với giảm albumin máu
3.3.8. Liên quan với thời gian lọc máu
3.3.9. Liên quan với chức năng thận tồn dư
3.3.10. Phân tích hồi qui đa biến các yếu tố tiên lượng xơ vữa ĐMC
4. Chương 4: BÀN LUẬN
4.1. ĐẶC ĐIỂM CHUNG ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU
4.2. ĐẶC ĐIỂM TỔN THƯƠNG ĐỘNG MẠCH CẢNH, NỒNG ĐỘ OPG, PTH HUYẾT TƯƠNG Ở BỆNH NHÂN NGHIÊN CỨU
4.2.1. Đặc điểm tổn thương ĐMC ở nhóm bệnh nhân nghiên cứu
4.2.2. Đặc điểm nồng độ OPG, PTH huyết tương ở đối tượng nghiên cứu
4.2.3. Liên quan nồng độ OPG, PTH huyết tương với đặc điểm tổn thương ĐMC ở đối tượng nghiên cứu
4.3. LIÊN QUAN TỔN THƯƠNG ĐỘNG MẠCH CẢNH, NỒNG ĐỘ OPG, PTH HUYẾT TƯƠNG VỚI MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM BỆNH NHÂN
4.3.1. Liên quan với tuổi và giới
4.3.2. Liên quan với thừa cân và béo phì
4.3.3. Liên quan với đái tháo đường
4.3.4. Liên quan với tăng huyết áp và rối loạn lipid máu
4.3.5. Liên quan với giảm albumin máu
4.3.6. Liên quan với thời gian lọc máu
4.3.7. Liên quan với chức năng thận tồn dư
4.3.8. Phân tích hồi qui đa biến các yếu tố tiên lượng xơ vữa ĐMC, tăng PTH, và tăng OPG huyết tương
4.4. HẠN CHẾ CỦA ĐỀ TÀI
Đặc điểm tổn thương ĐM cảnh, nồng độ PTH, OPG huyết tương ở nhóm bệnh nhân nghiên cứu
Liên quan tổn thương động mạch cảnh, nồng độ PTH, OPG huyết tương với một số đặc điểm bệnh nhân
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu nồng độ osteoprotegerin parathyroid hormone huyết tương tổn thương động mạch cảnh và một số yếu tố liên quan ở bệnh nhân bệnh thận mạn lọc máu chu kỳ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (148 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC - ĐẠI HỌC HUẾ =======***======= NCS NGUYỄN MINH TUẤN NGHIÊN CỨU NỒNG ĐỘ OSTEOPROTEGERIN, PARATHYROID HORMONE HUYẾT TƯƠNG, TỔN THƯƠNG ĐỘNG MẠCH CẢNH VÀ MỘT SỐ YẾU TỐ LIÊN QUAN Ở BỆNH NHÂN BỆNH THẬN MẠN LỌC MÁU CHU KỲ NGÀNH: NỘI KHOA Mã số: 9 72 01 07 Người hướng dẫn khoa học: HDC: GS TS VÕ TAM HDP: PGS TS LÊ VIỆT THẮNG HUẾ - 2019 luan an Lời Cảm Ơn Để hoàn thành luận án này, tôi xin chân thành gửi lời cảm ơn đến: Ban Giám đốc Đại học Huế, Ban Giám hiệu Trường Đại học y dược Huế, Ban Giám Đốc Bệnh viện Trung ương Huế, đã tạo điều kiện cho tôi thực hiện nghiên cứu sinh tại Đại học Huế. Ban Đào tạo Sau đại học - Đại học Huế, Phòng đào tạo sau đại học - Trường Đại học y dược Huế, Ban Chủ nhiệm Bộ môn Nội đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi được thực hiện luận án này. Giáo sư Tiến sĩ Võ Tam, Phó Hiệu trưởng Trường Đại học y dược Huế, Trưởng Khoa Nội thận - cơ xương khớp Bệnh viện Trung ương Huế đã tận tình hướng dẫn tôi, góp ý những vấn đề liên quan đến luận án ngay từ khi bắt đầu tiến hành đến khi kết thúc. Phó Giáo sư Tiến sĩ Lê Việt Thắng ,Học viên Quân y đã tận tình hướng dẫn tôi rất nhiều, góp ý những vấn đề nhỏ có liên quan đến luận án.

Các bác sĩ, nhân viên trong Khoa Sinh hóa Bệnh viện Chợ Rẫy , Trung tâm chẩn đoán y khoa Hòa Hảo Thành phố Hồ Chí Minh ; Các bác sĩ, nhân viên trong Khoa Thăm dò chức năng bệnh viên Chợ Rẫy. Các bác sĩ, nhân viên trong Khoa Thận nhân tạo Bệnh viện Chợ Rẫy đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình nghiên cứu. Tất cả các thầy cô Giáo sư, Phó giáo sư, Tiến sĩ, Bác sĩ, cán bộ thuộc Bộ môn Nội Trường Đại học Y Dược Huế đã nhiệt tình giúp đỡ và tạo điều kiện cho tôi trong quá trình học tập nghiên cứu sinh. Tất cả những người đi trước đã để lại cho tôi nguồn tài liệu tham khảo có giá trị giúp cho tôi hoàn thành luận án này.

Tất cả các bệnh nhân và thân nhân của bệnh nhân đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình thu thập số liệu. Những đồng nghiệp thân thương đã chia sẻ ngọt bùi và tạo điều kiện cho tôi trong thời gian học tập và nghiên cứu. Những người thân trong gia đình: Mẹ và em đã giúp đỡ, động viên chia sẻ những khó khăn trong quá trình học tập và hoàn thành luận án. Lời cuối cùng, xin cảm ơn người Vợ thương yêu đã không quản gian khổ, giúp đỡ và chia sẻ với tôi lúc thuận lợi cũng như khó khăn để tôi có thể hoàn thành tốt công việc.

Huế, tháng 04 năm 2020 Nguyễn Minh Tuấn luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả luận án luan an DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT CHỮ VIẾT TẮT CỤM TỪ THAY THẾ BMI Body mass index BSA Body surface area CRP C-reactive protein Dd Đường kính lòng mạch thì tâm trương ĐKĐM Đường kính động mạch ĐM Động mạch ĐMC Động mạch chủ Ds Đường kính lòng mạch thì tâm thu ĐTĐ Đái tháo đường EDV End diastolic Velocity HA Huyết áp HDL-C High density lipoprotein Cholesterol HST Huyết sắc tố IMT Intima Media Thickness IU International unit KDIGO Kidney Disease Improving Global Outcomes LDL-C Low density lipoprotein Cholesterol MLCT Mức lọc cầu thận OPG Osteoprotegerin PSV Peak Systolic Velocity PTH Parathyroid hormone RAA Renin-Angiotensin Aldosterol RANK Receptor activator of NF-KB RI Resistant index RLLP Rối loạn Lipid STM Suy thận mạn STMT Suy thận mạn tính THA Tăng huyết áp TM Tĩnh mạch VCTM Viêm cầu thận mạn VTBTM Viêm thận bể thận mạn luan an MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ.1 Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Bệnh thận mạn tính giai đoạn cuối.

Khái niệm về bệnh thận mạn tính và suy thận mạn tính. Thận nhân tạo chu kỳ và một số biến chứng tim mạch. Các dấu ấn đánh giá rối loạn sinh học ở bệnh nhân lọc máu chu kỳ. Vai trò các dấu ấn sinh học đánh giá một số rối loạn bệnh nhân lọc máu chu kỳ.

Biến đổi nồng độ parathyroid hormone, Osteoprotegerin huyết tương và quá trình xơ vữa mạch máu. Đặc điểm tổn thương động mạch cảnh ở bệnh nhân lọc máu chu kỳ. Một số yếu tố liên quan đến tổn thương động mạch ở bệnh nhân lọc máu chu kỳ. Những nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến PTH, OPG huyết tương và tổn thương ĐM cảnh.

Nghiên cứu nước ngoài. Nghiên cứu trong nước.34 Chương 2 ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Tiêu chuẩn lựa chọn đối tượng.

Tiêu chuẩn loại trừ đối tượng. Phương pháp. Nội dung nghiên cứu. Các tiêu chuẩn chẩn đoán, phân loại, đánh giá sử dụng trong nghiên cứu.

Phương pháp xử lý số liệu. Vấn đề đạo đức trong nghiên cứu:.50 Chương 3 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. ĐẶC ĐIỂM CHUNG ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU. ĐẶC ĐIỂM TỔN THƯƠNG ĐỘNG MẠCH CẢNH, NỒNG ĐỘ OPG, PTH HUYẾT TƯƠNG Ở BỆNH NHÂN NGHIÊN CỨU.

Đặc điểm tổn thương ĐM cảnh ở nhóm bệnh nhân nghiên cứu. Đặc điểm nồng độ OPG, PTH huyết tương ở đối tượng nghiên cứu. Liên quan nồng độ OPG, PTH huyết tương với một số đặc điểm tổn thương ĐMC ở đối tượng nghiên cứu. LIÊN QUAN TỔN THƯƠNG ĐỘNG MẠCH CẢNH, NỒNG ĐỘ OPG, PTH HUYẾT TƯƠNG VỚI MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM BỆNH NHÂN.

Liên quan với tuổi. Liên quan với giới. Liên quan với thừa cân và béo phì. Liên quan với đái tháo đường.

Liên quan với tăng huyết áp. Liên quan với rối loạn lipid máu. Liên quan với giảm albumin máu. Liên quan với thời gian lọc máu.9 Liên quan với chức năng thận tồn dư.

Phân tích hồi qui đa biến các yếu tố tiên lượng xơ vữa ĐMC.85 Chương 4 BÀN LUẬN. ĐẶC ĐIỂM CHUNG ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU. ĐẶC ĐIỂM TỔN THƯƠNG ĐỘNG MẠCH CẢNH, NỒNG ĐỘ OPG, PTH HUYẾT TƯƠNG Ở BỆNH NHÂN NGHIÊN CỨU. Đặc điểm tổn thương ĐMC ở nhóm bệnh nhân nghiên cứu.

Đặc điểm nồng độ OPG, PTH huyết tương ở đối tượng nghiên cứu.Liên quan nồng độ OPG, PTH huyết tương với đặc điểm tổn thương ĐMC ở đối tượng nghiên cứu. LIÊN QUAN TỔN THƯƠNG ĐỘNG MẠCH CẢNH, NỒNG ĐỘ OPG, PTH HUYẾT TƯƠNG VỚI MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM BỆNH NHÂN. Liên quan với tuổi và giới. Liên quan với thừa cân và béo phì.

Liên quan với đái tháo đường. Liên quan với tăng huyết áp và rối loạn lipid máu. Liên quan với giảm albumin máu. Liên quan với thời gian lọc máu.

Liên quan với chức năng thận tồn dư. Phân tích hồi qui đa biến các yếu tố tiên lượng xơ vữa ĐMC, tăng PTH, và tăng OPG huyết tương. HẠN CHẾ CỦA ĐỀ TÀI. Đặc điểm tổn thương ĐM cảnh, nồng độ PTH, OPG huyết tương ở nhóm bệnh nhân nghiên cứu.

Liên quan tổn thương động mạch cảnh, nồng độ PTH, OPG huyết tương với một số đặc điểm bệnh nhân.122 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC luan an ĐẶT VẤN ĐỀ Suy thận mạn tính là hậu quả cuối cùng của các bệnh lý thận tiết niệu mạn tính và các bệnh khác ngoài thận như tăng huyết áp, đái tháo đường. Tỷ lệ bệnh nhân suy thận mạn tính ngày càng gia tăng trên thế giới cũng như tại Việt nam do sự gia tăng các bệnh lý gây tổn thương nhu mô thận [112], [126]. Bệnh nhân suy thận mạn tính cần được điều trị thay thế thận suy bằng lọc máu hoặc ghép thận khi mức lọc cầu thận < 15 ml/phút. Canxi hoá mạch máu ở bệnh nhân bệnh thận mạn tính là một quá trình diễn biến âm thầm, bắt đầu bằng quá trình suy chức năng nội mạc mạch máu, vữa xơ thành mạch máu, chuyển dạng tế bào từ tế bào cơ trơn (thành phần chủ yếu thành mạch máu) thành tế bào trung mô, có khả năng hình thành xương.

Quá trình chuyển dạng tế bào này được sự tác động của các cytokine sinh ra trong quá trình chết theo chương trình của tế bào (apoptosis), các yếu tố nguy cơ như tăng ure, canxi, phospho, vitamin D hoạt động, homocysteine. Osteoprotegerin (OPG) là một protein tham gia vào quá trình chuyển hoá xương, có vai trò điều chỉnh canxi hoá mạch máu. Nhiều nghiên cứu cho thấy OPG thường tăng lên ở bệnh nhân bệnh thận mạn tính và liên quan đến canxi hoá mạch máu, cũng như là yếu tố tiên lượng tử vong ở bệnh nhân suy thận mạn có nồng độ OPG cao, với bệnh nhân ghép thận nồng độ OPG sẽ giảm [33], [72], [85]. Xơ vữa và canxi hoá mạch máu là một trong những biểu hiện thường gặp ở bệnh nhân suy thận mạn tính đặc biệt những bệnh nhân suy thận mạn tính lọc máu chu kỳ [50], [128].

Có nhiều yếu tố liên quan đến xơ vữa và canxi hoá mạch máu bao gồm: rối loại lipid máu, rối loạn chuyển hoá canxi, phospho liên quan đến hormon tuyến cận giáp (Parathyroid hormone - PTH) và cường chức năng tuyến cận giáp. Bên cạnh đó hiện tượng viêm hệ thống là yếu tố tham gia và thúc đẩy cơ chế bệnh sinh của canxi hoá mạch máu [70], [110]. Bệnh nhân lọc máu chu kỳ có nhiều yếu tố nguy cơ gây canxi hoá mạch máu bao gồm tuổi cao, đái tháo đường, tăng canxi, phospho, tăng PTH, chế độ ăn nhiều canxi, viêm mạn tính và đặc biệt thời gian lọc máu kéo dài. Khi động mạch bị canxi hoá gây hiện tượng hẹp lòng động mạch, mạch dễ bóc tách [40], [62], [110].

Tử vong ở người bệnh lọc máu chu kỳ thường do các biến cố tim mạch bao gồm: nhồi máu cơ tim do xơ vữa hẹp tắc động mạch vành, đột quỵ não do vỡ hoặc hẹp tắc động mạch não.Để nâng 1 luan an cao chất lượng cuộc sống và kéo dài thời gian sống còn cho người bệnh lọc máu chu kỳ, kiểm soát các yếu tố nguy cơ tim mạch, cũng như hạn chế biến cố tim mạch là một vấn đề quan trọng cần quan tâm, hiểu rõ. Ở Việt Nam, có một số nghiên cứu về biến đổi một số chỉ số hình thái, huyết động của ĐM cảnh ở bệnh nhân suy thận mạn tính chưa lọc máu, tuy nhiên nghiên cứu mối liên quan giữa nồng độ osteoprotegerin, hormone tuyến cận giáp trong huyết tương với tổn thương ĐM cảnh ở bệnh nhân suy thận mạn tính lọc máu chu kỳ và một số yếu tố liên quan với tổn thương động mạch cảnh còn chưa có nhiều.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Minh Tuấn (2019). Nghiên cứu nồng độ OPG, PTH huyết tương tổn thương động mạch cảnh bệnh nhân thận mạn lọc máu [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Dược - Đại học Huế]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/y-hoc-lam-sang/nong-do-osteoprotegerin-parathyroid-hormone-huyet-tuong-ton-thuong-dong-mach

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu nồng độ OPG, PTH huyết tương tổn thương động mạch cảnh bệnh nhân thận mạn lọc máu" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu mối liên quan nồng độ OPG, PTH huyết tương tổn thương động mạch cảnh ở bệnh nhân bệnh thận mạn lọc máu chu kỳ.

Luận án "Nghiên cứu nồng độ OPG, PTH huyết tương tổn thương động mạch cảnh bệnh nhân thận mạn lọc máu" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Dược - Đại học Huế. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Nghiên cứu nồng độ OPG, PTH huyết tương tổn thương động mạch cảnh bệnh nhân thận mạn lọc máu" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu nồng độ OPG, PTH huyết tương tổn thương động mạch cảnh bệnh nhân thận mạn lọc máu" thuộc chuyên ngành Nội khoa. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.

Luận án "Nghiên cứu nồng độ OPG, PTH huyết tương tổn thương động mạch cảnh bệnh nhân thận mạn lọc máu" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu nồng độ OPG, PTH huyết tương tổn thương động mạch cảnh bệnh nhân thận mạn lọc máu" có 148 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu nồng độ OPG, PTH huyết tương tổn thương động mạch cảnh bệnh nhân thận mạn lọc máu" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter