Luận án nghiên cứu vai trò nội soi màng phổi ống mềm chẩn đoán nguyên nhân tràn dịch màng phổi

Luận án nghiên cứu vai trò nội soi màng phổi ống mềm trong chẩn đoán nguyên nhân tràn dịch màng phổi.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Số trang

165

Thời gian đọc

25 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Nội soi màng phổi ống mềm: Giải pháp chẩn đoán hiệu quả
Số trang:
165 trang
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Nội soi màng phổi ống mềm Giải pháp chẩn đoán hiệu quả

Tràn dịch màng phổi là một tình trạng y khoa phổ biến. Tuy nhiên, việc xác định nguyên nhân đôi khi rất khó khăn. Nhiều trường hợp được chẩn đoán là tràn dịch màng phổi không rõ nguyên nhân. Các phương pháp chẩn đoán thông thường không cung cấp đủ thông tin. Điều này gây khó khăn trong việc điều trị và quản lý bệnh nhân. Do đó, cần có một phương pháp chẩn đoán xâm lấn hiệu quả hơn. Nội soi màng phổi ống mềm (flexible pleuroscopy) nổi lên như một giải pháp tối ưu. Kỹ thuật này cho phép quan sát trực tiếp khoang màng phổi. Đồng thời, nó giúp lấy mẫu sinh thiết màng phổi chính xác. Đây là bước tiến quan trọng trong chẩn đoán tràn dịch màng phổi, đặc biệt với các trường hợp phức tạp. Pleuroscopy mang lại khả năng xác định nguyên nhân bệnh cao. Nó giảm thiểu thời gian chờ đợi chẩn đoán và điều trị. Kỹ thuật nội soi màng phổi này cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân.

1.1. Tràn dịch màng phổi không rõ nguyên nhân Thách thức

Tràn dịch màng phổi không rõ nguyên nhân là một vấn đề lớn. Có khoảng 15-20% các trường hợp tràn dịch không tìm được nguyên nhân sau các xét nghiệm ban đầu. Điều này bao gồm chụp X-quang, CT ngực và phân tích dịch màng phổi. Bệnh nhân có thể phải chịu nhiều đợt chọc dịch màng phổi. Các cuộc chọc dịch này có thể gây đau đớn và không mang lại kết quả. Việc chậm trễ chẩn đoán ảnh hưởng đến tiên lượng bệnh. Đặc biệt, tràn dịch màng phổi ác tính cần được phát hiện sớm. Một phương pháp chẩn đoán hiệu quả là cần thiết. Nó giúp rút ngắn thời gian chẩn đoán và điều trị kịp thời.

1.2. Vai trò của nội soi màng phổi trong chẩn đoán xác định

Nội soi màng phổi đóng vai trò then chốt. Kỹ thuật này cho phép bác sĩ trực tiếp quan sát màng phổi. Các tổn thương nhỏ, không nhìn thấy trên hình ảnh học, có thể được phát hiện. Quan trọng hơn, nội soi màng phổi cho phép thực hiện sinh thiết màng phổi dưới hướng dẫn trực tiếp. Điều này đảm bảo mẫu mô được lấy từ vùng tổn thương. Mẫu sinh thiết màng phổi chất lượng cao là chìa khóa. Nó giúp xác định chính xác nguyên nhân tràn dịch màng phổi. Đây là phương pháp tối ưu khi các kỹ thuật không xâm lấn thất bại. Pleuroscopy giúp phân biệt rõ ràng các bệnh lý. Các bệnh lý bao gồm ung thư màng phổi, lao màng phổi và viêm màng phổi.

II.Kỹ thuật nội soi màng phổi Quy trình và ứng dụng lâm sàng

Kỹ thuật nội soi màng phổi ống mềm là một thủ thuật xâm lấn tối thiểu. Nó được thực hiện an toàn dưới gây tê tại chỗ và an thần. Quy trình bao gồm việc đưa một ống nội soi nhỏ vào khoang màng phổi. Việc này được thực hiện thông qua một vết rạch da nhỏ trên thành ngực. Kỹ thuật này cho phép quan sát trực tiếp toàn bộ bề mặt màng phổi. Các bác sĩ có thể dễ dàng phát hiện các tổn thương, nốt sần, hoặc thay đổi màu sắc. Đồng thời, sinh thiết màng phổi có thể được thực hiện ngay lập tức. Các mẫu bệnh phẩm được gửi đi xét nghiệm mô bệnh học, vi sinh, hoặc các xét nghiệm chuyên sâu khác. Ứng dụng lâm sàng của kỹ thuật này rất rộng rãi. Nó không chỉ dùng để chẩn đoán tràn dịch màng phổi. Kỹ thuật còn giúp đánh giá giai đoạn bệnh và tiên lượng. Soi màng phổi ống mềm là công cụ đắc lực trong chẩn đoán và điều trị.

2.1. Quy trình thực hiện soi màng phổi ống mềm chi tiết

Quy trình soi màng phổi ống mềm bắt đầu bằng việc chuẩn bị bệnh nhân. Bệnh nhân được giải thích kỹ càng và ký cam kết. Vị trí chọc được xác định cẩn thận. Gây tê tại chỗ được thực hiện để giảm đau. Một vết rạch da nhỏ (khoảng 1-1.5 cm) được tạo ra. Ống nội soi màng phổi mềm được đưa vào qua vết rạch. Sau đó, bác sĩ tiến hành quan sát toàn bộ khoang màng phổi. Các tổn thương được ghi lại bằng hình ảnh hoặc video. Sinh thiết màng phổi được thực hiện khi cần thiết. Sau thủ thuật, ống nội soi được rút ra. Một ống dẫn lưu có thể được đặt để loại bỏ dịch còn lại. Toàn bộ quy trình diễn ra nhanh chóng và ít gây khó chịu.

2.2. Chỉ định và chống chỉ định quan trọng của pleuroscopy

Chỉ định chính của nội soi màng phổi là tràn dịch màng phổi không rõ nguyên nhân. Các trường hợp đã thất bại với các phương pháp chẩn đoán không xâm lấn. Pleuroscopy cũng được chỉ định để xác định giai đoạn ung thư màng phổi. Nó giúp đánh giá hiệu quả điều trị. Các chống chỉ định bao gồm rối loạn đông máu nặng không kiểm soát. Bệnh nhân có tình trạng suy hô hấp nặng hoặc suy tim mất bù. Các trường hợp nhiễm trùng da tại vị trí chọc cũng là chống chỉ định. Bác sĩ cần đánh giá kỹ lưỡng tình trạng bệnh nhân trước khi thực hiện. Việc này đảm bảo an toàn tối đa cho người bệnh.

2.3. Hình ảnh tổn thương đại thể qua nội soi trực tiếp

Qua nội soi màng phổi, bác sĩ có thể nhìn thấy rõ các tổn thương đại thể. Trong tràn dịch màng phổi ác tính, có thể thấy các nốt sần, cục u trên bề mặt màng phổi. Màng phổi có thể bị dày, cứng và biến dạng. Đối với lao màng phổi, hình ảnh thường là các nốt lao nhỏ, màng phổi dày, dính. Viêm màng phổi có thể biểu hiện bằng màng phổi đỏ, sưng, có lớp fibrin. Các hình ảnh này cung cấp thông tin quý giá. Nó định hướng chẩn đoán và giúp chọn vị trí sinh thiết màng phổi phù hợp nhất. Việc quan sát trực tiếp giúp tăng độ chính xác của chẩn đoán.

III.Chẩn đoán tràn dịch màng phổi Hiệu quả của pleuroscopy

Hiệu quả chẩn đoán của nội soi màng phổi ống mềm đã được chứng minh rộng rãi. Phương pháp này cung cấp tỷ lệ chẩn đoán xác định cao. Đặc biệt là trong các trường hợp tràn dịch màng phổi không rõ nguyên nhân. So với các phương pháp chẩn đoán khác, pleuroscopy có ưu thế vượt trội. Nó cho phép kết hợp quan sát trực tiếp với lấy mẫu sinh thiết màng phổi. Điều này giúp loại bỏ nhiều trường hợp chẩn đoán sai hoặc bỏ sót. Các nghiên cứu đã chỉ ra độ nhạy và độ đặc hiệu cao của kỹ thuật này. Sự kết hợp giữa hình ảnh đại thể và giải phẫu bệnh lý giúp đưa ra chẩn đoán cuối cùng chính xác. Kỹ thuật nội soi màng phổi giúp bác sĩ đưa ra quyết định điều trị nhanh chóng. Điều này cải thiện kết quả lâm sàng cho bệnh nhân. Hiệu quả này càng rõ rệt trong các bệnh lý khó chẩn đoán như ung thư hoặc lao màng phổi.

3.1. Hiệu quả chẩn đoán toàn diện của pleuroscopy vượt trội

Pleuroscopy có hiệu quả chẩn đoán cao, đặc biệt cho tràn dịch màng phổi không rõ nguyên nhân. Tỷ lệ chẩn đoán xác định có thể đạt trên 90%. Kỹ thuật này vượt trội so với chọc hút dịch màng phổi đơn thuần hoặc sinh thiết màng phổi mù. Nó cho phép đánh giá toàn diện khoang màng phổi. Bất kỳ tổn thương nào cũng có thể được nhìn thấy và sinh thiết. Hiệu quả này giúp giảm đáng kể số lượng bệnh nhân cần thêm các thủ thuật chẩn đoán khác. Chẩn đoán chính xác là nền tảng cho điều trị hiệu quả. Nội soi màng phổi giúp tối ưu hóa quy trình này.

3.2. Sinh thiết màng phổi dưới hướng dẫn Yếu tố then chốt

Sinh thiết màng phổi dưới hướng dẫn nội soi là yếu tố quan trọng nhất. Nó cho phép lấy mẫu mô từ các vùng tổn thương rõ ràng. Điều này khác với sinh thiết mù, có thể bỏ sót tổn thương. Mẫu sinh thiết màng phổi đủ lớn và chất lượng tốt. Nó giúp các nhà giải phẫu bệnh đưa ra kết quả chính xác. Từ đó phân biệt giữa các loại ung thư, lao màng phổi, và các bệnh viêm nhiễm khác. Yếu tố này làm tăng đáng kể độ tin cậy của chẩn đoán. Nó là lý do chính cho hiệu quả vượt trội của kỹ thuật nội soi màng phổi.

IV.Phát hiện nguyên nhân tràn dịch màng phổi Ung thư lao

Nội soi màng phổi ống mềm đặc biệt hiệu quả trong việc phát hiện các nguyên nhân nghiêm trọng của tràn dịch màng phổi. Hai nguyên nhân hàng đầu thường là ung thư màng phổi và lao màng phổi. Cả hai bệnh lý này đều đòi hỏi chẩn đoán sớm và chính xác để có phương pháp điều trị kịp thời. Kỹ thuật pleuroscopy cho phép bác sĩ trực tiếp đánh giá các dấu hiệu đặc trưng của từng bệnh. Nó giúp lấy mẫu sinh thiết màng phổi từ vùng nghi ngờ. Điều này rất quan trọng trong việc phân biệt các bệnh lý có triệu chứng ban đầu tương tự. Việc xác định rõ nguyên nhân giúp bệnh nhân nhận được phác đồ điều trị phù hợp nhất. Nó cải thiện tiên lượng và chất lượng sống. Hiệu quả này làm cho nội soi màng phổi trở thành công cụ không thể thiếu trong thực hành lâm sàng.

4.1. Chẩn đoán tràn dịch màng phổi ác tính và ung thư

Nội soi màng phổi là phương pháp vàng để chẩn đoán tràn dịch màng phổi ác tính. Nó đặc biệt hữu ích cho ung thư màng phổi nguyên phát hoặc thứ phát. Các bác sĩ có thể thấy các nốt di căn, khối u hoặc sự dày lên bất thường của màng phổi. Sinh thiết màng phổi dưới hướng dẫn trực tiếp cung cấp mẫu mô chất lượng cao. Các mẫu này giúp xác định loại ung thư và mức độ lan rộng. Chẩn đoán sớm ung thư màng phổi rất quan trọng. Nó giúp lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp, như hóa trị, xạ trị hoặc phẫu thuật. Pleuroscopy giúp đánh giá giai đoạn bệnh chính xác.

4.2. Xác định lao màng phổi chính xác và kịp thời

Lao màng phổi là một nguyên nhân phổ biến khác của tràn dịch màng phổi. Chẩn đoán lao màng phổi đôi khi khó khăn chỉ dựa vào xét nghiệm dịch. Nội soi màng phổi giúp quan sát các nốt lao, các mảng viêm dính đặc trưng. Sinh thiết màng phổi từ những vùng này giúp phát hiện trực khuẩn lao (AFB) hoặc u hạt lao. Mẫu mô cũng có thể được nuôi cấy để xác định vi khuẩn. Chẩn đoán chính xác lao màng phổi giúp bắt đầu điều trị kháng lao kịp thời. Điều này ngăn ngừa biến chứng và sự lây lan của bệnh. Kỹ thuật này là công cụ hữu hiệu trong phòng chống lao.

V.Ưu điểm của soi màng phổi ống mềm An toàn chính xác

Kỹ thuật soi màng phổi ống mềm mang lại nhiều ưu điểm vượt trội. Nó không chỉ hiệu quả trong chẩn đoán mà còn có độ an toàn cao. Quy trình xâm lấn tối thiểu giúp giảm thiểu nguy cơ biến chứng. Bệnh nhân hồi phục nhanh chóng hơn so với các phương pháp phẫu thuật mở. Khả năng quan sát trực tiếp và sinh thiết màng phổi có hướng dẫn đảm bảo độ chính xác cao. Điều này giúp tránh việc lấy mẫu sai vị trí. Các nghiên cứu đã chứng minh tính ưu việt của pleuroscopy so với các kỹ thuật chẩn đoán khác. Nó là lựa chọn hàng đầu cho tràn dịch màng phổi không rõ nguyên nhân. Sự kết hợp giữa hiệu quả chẩn đoán và an toàn cao làm cho kỹ thuật nội soi màng phổi ống mềm trở thành công cụ không thể thiếu trong y học hiện đại.

5.1. Mức độ an toàn và biến chứng thấp của nội soi

Nội soi màng phổi ống mềm được coi là một thủ thuật an toàn. Tỷ lệ biến chứng rất thấp. Các biến chứng thường gặp nhẹ, bao gồm đau tại vị trí chọc, chảy máu nhỏ hoặc tràn khí màng phổi. Các biến chứng nghiêm trọng hơn như nhiễm trùng, hoặc tổn thương các cơ quan lân cận là cực kỳ hiếm. Thủ thuật được thực hiện dưới gây tê tại chỗ. Điều này giảm thiểu rủi ro liên quan đến gây mê toàn thân. Thời gian nằm viện thường ngắn. Bệnh nhân có thể xuất viện trong ngày hoặc sau một ngày. Điều này giúp giảm gánh nặng cho hệ thống y tế và bệnh nhân.

5.2. So sánh hiệu quả với các phương pháp chẩn đoán khác

Soi màng phổi ống mềm có hiệu quả chẩn đoán vượt trội so với các phương pháp khác. Ví dụ, chọc hút dịch màng phổi thường chỉ đạt tỷ lệ chẩn đoán thấp. Đặc biệt là với tràn dịch màng phổi ác tính. Sinh thiết màng phổi mù có thể bỏ sót tổn thương. Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh như X-quang, CT chỉ cung cấp thông tin gián tiếp. Kỹ thuật nội soi màng phổi kết hợp lợi thế của quan sát trực tiếp và sinh thiết có hướng dẫn. Nó cho phép đưa ra chẩn đoán xác định nhanh chóng. Điều này giảm sự cần thiết của các thủ thuật lặp lại. Nó tiết kiệm chi phí và thời gian cho bệnh nhân.

Mục lục chi tiết luận án

ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN
1.1. Bệnh sinh học tràn dịch màng phổi
1.1.1. Giải phẫu, tổ chức học màng phổi
1.1.2. Sinh lý học màng phổi
1.1.3. Bệnh sinh của các tràn dịch màng phổi
1.2. Các phương pháp chẩn đoán xác định tràn dịch màng phổi
1.2.1. Thông qua thăm khám lâm sàng và bệnh sử
1.2.2. Chẩn đoán hình ảnh
1.3. Các phương pháp chẩn đoán nguyên nhân tràn dịch màng phổi
1.3.1. Xét nghiệm dịch màng phổi
1.3.2. Các kỹ thuật xâm nhập
1.4. Nghiên cứu về nội soi màng phổi ống mềm
1.4.1. Lịch sử của nội soi màng phổi
1.4.2. Chỉ định, chống chỉ định và biến chứng của nội soi màng phổi
1.4.3. Quy trình nội soi màng phổi ống mềm
1.4.4. Hình ảnh đại thể màng phổi trong các bệnh lý tràn dịch màng phổi
1.4.5. Các ứng dụng lâm sàng của nội soi màng phổi
1.4.6. Kết quả nghiên cứu về nội soi màng phổi ở nước ngoài
1.4.7. Tình hình nghiên cứu nội soi màng phổi tại Việt Nam
2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Đối tượng nghiên cứu
2.1.1. Bệnh nhân nghiên cứu
2.1.1.1. Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân nội soi màng phổi
2.1.1.2. Tiêu chuẩn loại trừ bệnh nhân nội soi màng phổi
2.2. Phương pháp nghiên cứu
2.2.1. Thiết kế nghiên cứu
2.2.2. Nội dung nghiên cứu
2.2.3. Xử lý số liệu
2.3. Đạo đức nghiên cứu
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ
3.1. Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng của tràn dịch màng phổi chưa rõ nguyên nhân
3.1.1. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu
3.1.2. Triệu chứng lâm sàng
3.1.3. Triệu chứng cận lâm sàng
3.1.4. Đặc điểm dịch màng phổi
3.2. Hiệu quả chẩn đoán và tai biến của nội soi màng phổi ống mềm
3.2.1. So sánh đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng theo nguyên nhân gây bệnh
3.2.2. Hiệu quả chẩn đoán của nội soi màng phổi
4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN
4.1. Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng của tràn dịch màng phổi chưa rõ nguyên nhân
4.1.1. Đặc điểm về tuổi giới
4.1.2. Đặc điểm lâm sàng
4.1.3. Đặc điểm cận lâm sàng
4.2. Hiệu quả chẩn đoán và tai biến của nội soi màng phổi ống mềm
4.2.1. So sánh đặc điểm lâm sàng giữa các nhóm nguyên nhân gây bệnh
4.2.2. So sánh đặc điểm cận lâm sàng giữa các nhóm nguyên nhân gây bệnh
4.2.3. Hiệu quả của nội soi màng phổi ống mềm
4.2.4. Tai biến của nội soi màng phổi ống mềm và xử trí
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án nghiên cứu vai trò của nội soi màng phổi ống mềm trong chẩn đoán nguyên nhân tràn dịch màng phổi

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (165 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN.Bệnh sinh học tràn dịch màng phổi. Giải ph u, tổ chức học m ng phổi. Sinh l học m ng phổi.

Bệnh sinh của các tràn dịch màng phổi. ác phương pháp chẩn đoán xác định tràn dịch màng phổi. Thông qua thăm khám lâm s ng v bệnh sử. Chẩn đoán hình ảnh.

ác phương pháp chẩn đoán nguy n nhân tr n dịch màng phổi. Xét nghiệm dịch màng phổi. Các kỹ thuật xâm nhập. Nghiên cứu về nội soi màng phổi ống mềm.

Lịch sử của nội soi m ng phổi. h định, chống ch định v biến chứng của nội soi m ng phổi. Quy trình nội soi m ng phổi ống mềm. Hình ảnh đại thể màng phổi trong các bệnh lý tràn dịch màng phổi.

Các ứng dụng lâm sàng của nội soi màng phổi. Kết quả nghi n cứu về nội soi m ng phổi ở nư c ngo i. Tình hình nghi n cứu nội soi m ng phổi tại Việt Nam. 40 CHƢƠNG 2: ĐỐI TƢ NG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

ối tượng nghi n cứu. ệnh nhân nghi n cứu.Ti u chuẩn lựa chọn bệnh nhân nội soi màng phổi .Ti u chuẩn loại trừ bệnh nhân nội soi màng phổi. Phương pháp nghi n cứu. Thiết kế nghi n cứu.

Nội dung nghi n cứu. Xử l số liệu. ạo đức nghiên cứu. 60 CHƢƠNG 3: KẾT QUẢ.

ặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng của tràn dịch màng phổi chưa rõ nguyên nhân. ặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu. Triệu chứng lâm sàng. Triệu chứng cận lâm sàng.

ặc điểm dịch màng phổi. Hiệu quả chẩn đoán v tai biến của nội soi màng phổi ống mềm. So sánh đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng theo nguyên nhân gây bệnh. Hiệu quả chẩn đoán của nội soi màng phổi.

79 CHƢƠNG 4: BÀN LUẬN. ặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng của tràn dịch màng phổi chưa rõ nguyên nhân. ặc điểm về tuổi gi i. ặc điểm lâm sàng.

ặc điểm cận lâm sàng. Hiệu quả chẩn đoán v tai biến của nội soi màng phổi ống mềm. So sánh đặc điểm lâm sàng giữa các nhóm nguyên nhân gây bệnh. So sánh đặc điểm cận lâm sàng giữa các nhóm nguyên nhân gây bệnh.

Hiệu quả của nội soi màng phổi ống mềm. Tai biến của nội soi màng phổi ống mềm và xử trí. 132 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng. ặc điểm của dịch màng phổi.

Các nguyên nhân gây tràn dịch màng phổi dịch thấm. Các nguyên nhân gây tràn dịch màng phổi dịch tiết. Các nguyên nhân của tràn dịch dưỡng chấp và giả dưỡng chấp màng phổi. Giá trị lipid dịch màng phổi trong tràn dịch dưỡng chấp và giả dưỡng chấp màng phổi.

Sự phân bố nhóm tuổi và gi i. Mức độ tràn dịch màng phổi trên Xquang ngực chuẩn. ặc điểm tổn thương tr n Xquang phổi chuẩn. Nồng độ protein dịch màng phổi.

Thành phần tế bào trong dịch màng phổi. Kết quả hình ảnh tổn thương qua nội soi phế quản. Sự phân bố tuổi theo nguyên nhân gây bệnh.Thời gian mắc bệnh theo nhóm bệnh. Lý do vào viện theo nguyên nhân gây bệnh .Các triệu chứng cơ năngtheo nguy n nhân gây bệnh.

Cáctriệu chứng thực thể theo nguyên nhân gây bệnh. Các triệu chứng toàn thân theo nguyên nhân gây bệnh. Vị trí tràn dịch màng phổi trên phim Xquang ngực chuẩn theo nguyên nhân gây bệnh. Mức độ tràn dịch màng phổi trên phim Xquang ngực chuẩn theo nguyên nhân gây bệnh.

ặc điểm tổn thương tr n Xquang phổi chuẩn theo nguyên nhân75 Bảng 3. ặc điểm tổn thương tr n T Scanner ngực theo nguyên nhân. ộ dầy màng phổi trên CT ngực theo nguyên nhân tràn dịch .Vị trí dầy màng phổi trên CT ngực theo nguyên nhân. ặc điểm hình ảnh si u âm m ng phổi theo nguy n nhân.

Số lần chọc hút dịch màng phổi đến khi có chẩn đoán xác định. Màu sắc dịch màng phổi theo nguyên nhân. Nồng độ protein dịch màng phổi theo nguyên nhân. Thành phần tế bào trong dịch màng phổi theo nguyên nhân.

Vị trí mở màng phổi khi nội soi màng phổi. Một số đặc điểm chung của kỹ thuật nội soi màng phổi. ặc điểm hình ảnh tổn thương m ng phổi qua nội soi. Kết quả chẩn đoán của nội soi màng phổi sinh thiết.

Kết quả chẩn đoán ung thư th m của các phương pháp khác. So sánh kết quả chẩn đoán của nội soi màng phổi sinh thiết v i kết quả chẩn đoán cuối cùng. Giá trị chẩn đoán chung của nội soi màng phổi. Kết quả của nội soi màng phổi sinh thiết lấy bệnh phẩm làm các xét nghiệm tìm AFB, bactec, mô học chẩn đoán lao màng phổi.

Giá trị của nội soi màng phổi sinh thiết lấy bệnh phẩm làm xét nghiệm tìm AFB, bactec, mô học chẩn đoán lao m ng phổi. ối chiếu nhóm bệnh ung thư v i nhóm chứng (nhóm lao và viêm mạn tính). ộ nhạy, độ đặc hiệu, các giá trị dự đoán của nội soi màng phổi sinh thiết trong chẩn đoán tr n dịch màng phổi ác tính. Giá trị chẩn đoán của nội soi màng phổi sinh thiết.

Tai biến của nội soi màng phổi. 88 Thành phần tế bào trong dịch màng phổi theo nguyên nhân gây bệnh. So sánh giá trị chẩn đoán của nội soi màng phổi v i các tác giả khác. So sánh giá trị chẩn đoán của nội soi màng phổi ống mềm v i các kỹ thuật khác.

119 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3. Sự phân bố gi i. Lý do vào viện. Các triệu chứng cơ năng.

Các triệu chứng thực thể. Các triệu chứng toàn thân. Vị trí tràn dịch màng phổi trên phim Xquang ngực chuẩn. ặc điểm tổn thương tr n T Scanner ngực.

ặc điểm hình ảnh siêu âm màng phổi. Màu sắc dịch màng phổi. Kết quả chẩn đoán ung thư của xét nghiệm tế bào mảnh sinh thiết qua nội soi màng phổi. Kết quả chẩn đoán ung thư của xét nghiệm mô học mảnh sinh thiết qua nội soi màng phổi.

Nguyên nhân tràn dịch màng phổi ác tính. Phân loại type mô bệnh học ở nhóm u trung biểu mô màng phổi. Phân loại type mô bệnh học ở nhóm ung thư phổi di căn m ng phổi. 87 DANH MỤC HÌNH Hình 1.

Hình ảnh của màng phổi trên kính hiển vi điện tử. Mô phỏng các áp lực ảnh hưởng t i sự vận chuyển dịch v o v ra khỏi khoang m ng phổi. Hình ảnh CT scan của viêm mủ màng phổi trái v i tăng đậm màng phổi (a) v các bóng khí lơ lửng ở trong (b). Tràn dịch màng phổi ác tính bên phải v i dây tăng đậm các nốt màng phổi (a) kéo dài t i màng phổi trung thất (b).

Máy nội soi màng phổi LTF 160, hãng Olympus. Các bộ phận trên máy nội soi LTF 160. Tư thế bệnh nhân. Gây tê từng l p và rạch da.

Ph u tích từng l p. ặt troca nhựa. Luồn máy nội soi màng phổi qua troca. 56 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Tr n dịch m ng phổi (T MP) l một hội chứng bệnh thường gặp tr n lâm s ng.

hẩn đoán T MP dựa v o lâm s ng, cận lâm s ng (Xquang, si u âm, chọc h t dịch ) không khó, nhưng chẩn đoán nguy n nhân T MP nhiều khi c n gặp nhiều khó khăn. Những tiến bộ của khoa học kỹ thuật ứng dụng trong Y học như x t nghiệm dịch m ng phổi, sinh thiết m ng phổi m , sinh thiết m ng phổi có hư ng d n của siêu âm, T đã góp phần xác định được nguy n nhân gây tr n dịch m ng phổi. Những nguy n nhân h ng đầu gây T MP l lao m ng phổi, ung thư, vi m phổi, điều n y đ ng ở cả các nư c phát triển v đang phát triển. iều n y ảnh hưởng rất l n đến hiệu quả điều trị v ti n lượng cho bệnh nhân tr n dịch m ng phổi, đặc biệt l các trường hợp tr n dịch m ng phổi ác tính.

Theo Trịnh Thị Hương v cộng sự [1], những nguy n nhân thường gặp gây tr n dịch m ng phổi tại V ạch Mai năm l ung thư ( 3,8 ), Lao (3 , ), các nguy n nhân khác như vi m phổi m ng phổi, suy tim. chiếm t lệ thấp, tuy nhi n có , trường hợp tr n dịch m ng phổi chưa xác định được nguy n nhân. Ngo i các phương pháp kinh điển trong chẩn đoán nguy n nhân TDMP như x t nghiệm sinh hóa, tế b o dịch m ng phổi, sinh thiết m m ng phổi cho kết quả chẩn đoán đạt 8 , tuy nhiên v n còn 20- trường hợp tràn dịch màng phổi chưa được chẩn đoán nguy n nhân. Những trường hợp này,nội soi màng phổi giúp chẩn đoán th m v i độ chính xác lên t i trên 90% số các trường hợp tràn dịch m ng phổi, đặc biệt l các trường hợp tr n dịch m ng phổi ác tính [2],[3],[4].

Soi m ng phổi ống cứng đã được thực hiện tại một số bệnh vi n trung ương, thủ thuật n y đ i hỏi bệnh nhân gây m to n thân, thực hiện trong ph ng mổ, tăng khả năng chẩn đoán nguy n nhân những trường hợp T MP. Nội soi m ng phổi ống mềm v i gây t tại chỗ để chẩn 2 đoán nguyên nhân T MP đã được tiến h nh ở nhiều nư c phát triển tr n thế gi i v thể hiện được nhiều ưu điểm. Tác giả n McLean v S (1998) [5], tại bệnh viện phía Tây Glasgow vương quốc nh, đã tiến h nh một nghi n cứu đánh giá v so sánh giá trị của soi m ng phổi ống mềm - sinh thiết v i sinh thiết m ng phổi b ng kim bram tr n tổng số bệnh nhân tr n dịch m ng do ung thư phổi thấy r ng độ nhạy của nội soi m ng phổi ống mềm - sinh thiết l 8 so v i sinh thiết b ng kim bram l. ặc biệt tác giả cho r ng kỹ thuật n y cho ph p quan sát trực tiếp tr n m n hình các tổn thương của m ng phổi, nhu mô phổi, trung thất, đồng thời đây cũng l thủ thuật xâm nhập an to n, ít biến chứng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nội soi màng phổi ống mềm trong chẩn đoán tràn dịch màng phổi (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/y-hoc-lam-sang/noi-soi-mang-phoi-ong-mem-tran-dich-mang-phoi

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nội soi màng phổi ống mềm trong chẩn đoán tràn dịch màng phổi" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án nghiên cứu vai trò nội soi màng phổi ống mềm trong chẩn đoán nguyên nhân tràn dịch màng phổi.

Luận án "Nội soi màng phổi ống mềm trong chẩn đoán tràn dịch màng phổi" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nội soi màng phổi ống mềm trong chẩn đoán tràn dịch màng phổi" có 165 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nội soi màng phổi ống mềm trong chẩn đoán tràn dịch màng phổi" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter