Luận án tiến sĩ y học: Nghiên cứu tác dụng giảm đau của phương pháp gây tê mặt phẳng cân cơ dựng sống dưới hướng dẫn siêu âm cho phẫu thuật tim ít xâm lấn
"Nghiên cứu tác dụng giảm đau trong phẫu thuật tim ít xâm lấn bằng phương pháp gây tê mặt phẳng dưới hướng dẫn siêu âm."
Gây mê hồi sức
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
174
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Phương pháp gây tê mặt phẳng cân cơ tổng quan
Tài liệu tập trung nghiên cứu tác dụng giảm đau. Cụ thể là phương pháp gây tê mặt phẳng cân cơ dựng sống (ESPB). Kỹ thuật này áp dụng cho phẫu thuật tim ít xâm lấn. Đặc biệt là phẫu thuật qua đường mở ngực phải. Nghiên cứu đánh giá hiệu quả giảm đau. Nó đóng góp vào cải thiện quy trình chăm sóc hậu phẫu. Gây tê mặt phẳng cân cơ dựng sống là kỹ thuật gây tê vùng. Kỹ thuật này sử dụng siêu âm để định vị chính xác. Mục tiêu là tiêm thuốc tê vào mặt phẳng cân cơ dựng sống. Phương pháp này chặn tín hiệu đau từ các dây thần kinh. Nó giúp giảm đau hiệu quả trong nhiều loại phẫu thuật. Đặc biệt hữu ích trong các phẫu thuật vùng ngực, bụng. Gây tê ESPB có ưu điểm về độ an toàn và hiệu quả cao.
1.1. Mục tiêu nghiên cứu chính
Luận án này tập trung nghiên cứu tác dụng giảm đau của kỹ thuật ESPB. Kỹ thuật này ứng dụng trong phẫu thuật tim ít xâm lấn. Đặc biệt là các ca mổ qua đường mở ngực phải. Mục tiêu là định lượng hiệu quả giảm đau. Đồng thời so sánh với các phương pháp truyền thống. Nghiên cứu tìm kiếm giải pháp giảm đau tối ưu. Nó góp phần nâng cao chất lượng điều trị cho bệnh nhân.
1.2. Giới thiệu gây tê mặt phẳng cân cơ
Gây tê mặt phẳng cân cơ dựng sống (Erector Spinae Plane Block - ESPB) là một kỹ thuật gây tê vùng. Nó được thực hiện dưới hướng dẫn siêu âm. Thuốc tê được tiêm vào khoang giữa cơ dựng sống và mỏm ngang. Kỹ thuật này đã chứng minh hiệu quả giảm đau. Nó được áp dụng rộng rãi trong phẫu thuật lồng ngực và bụng. ESPB là lựa chọn tiềm năng để kiểm soát đau cấp tính sau mổ.
II.Cơ chế kỹ thuật gây tê mặt phẳng cân cơ dựng sống
Cơ chế tác dụng của ESPB liên quan đến sự phân tán thuốc tê. Thuốc tê lan rộng vào khoang cạnh sống. Điều này phong bế các nhánh lưng và nhánh bụng của dây thần kinh tủy sống. Kết quả là giảm đau ở các khu vực chi phối. Kỹ thuật này tác động lên các dây thần kinh liên sườn. Đồng thời ảnh hưởng đến các nhánh thông. Cơ chế này cung cấp khả năng giảm đau lan rộng. Nó giúp kiểm soát đau sau mổ hiệu quả. Kỹ thuật ESPB đòi hỏi định vị chính xác bằng siêu âm. Đầu dò siêu âm được đặt vuông góc với cột sống. Xác định cơ dựng sống và các mặt phẳng cân cơ. Thuốc tê được tiêm vào mặt phẳng giữa cơ dựng sống và các mỏm ngang. Hướng dẫn siêu âm đảm bảo an toàn. Nó tránh tổn thương các cấu trúc quan trọng. Kỹ thuật này đòi hỏi người thực hiện có kinh nghiệm. Ropivacain là loại thuốc tê thường dùng trong ESPB. Nó thuộc nhóm amide. Thuốc có tác dụng kéo dài. Ropivacain ít độc tính trên tim mạch và thần kinh trung ương. Nồng độ và liều lượng thuốc được cân nhắc kỹ lưỡng. Mục đích là đạt hiệu quả giảm đau tối ưu. Đồng thời hạn chế tác dụng phụ.
2.1. Cơ chế tác dụng giảm đau ESPB
ESPB hoạt động bằng cách tiêm thuốc tê vào mặt phẳng cân cơ dựng sống. Thuốc tê sau đó lan tỏa ra khoang cạnh sống. Nó phong bế các nhánh thần kinh liên sườn và rễ thần kinh tủy sống. Điều này dẫn đến tác dụng giảm đau vùng ngực và bụng. Cơ chế này giúp kiểm soát đau đa tầng. Nó đặc biệt hiệu quả trong giảm đau sau phẫu thuật.
2.2. Kỹ thuật thực hiện ESPB dưới siêu âm
Kỹ thuật ESPB được thực hiện dưới hướng dẫn của siêu âm. Đầu dò siêu âm đặt ở vị trí cạnh cột sống, ngang mức đốt sống mục tiêu. Các cấu trúc giải phẫu như cơ dựng sống và mỏm ngang được xác định rõ. Kim được đưa vào mặt phẳng giữa cơ dựng sống và mỏm ngang. Thuốc tê được tiêm sau khi đảm bảo vị trí kim chính xác. Siêu âm tăng cường độ chính xác và an toàn của thủ thuật.
2.3. Thuốc tê sử dụng Ropivacain
Ropivacain là thuốc tê được lựa chọn phổ biến cho ESPB. Đây là thuốc tê nhóm amide có tác dụng kéo dài. Ưu điểm của Ropivacain là có độc tính trên tim mạch thấp hơn so với Bupivacain. Thuốc cung cấp khả năng giảm đau hiệu quả. Đồng thời duy trì ổn định huyết động. Lựa chọn nồng độ và liều lượng phù hợp rất quan trọng để tối ưu hóa hiệu quả giảm đau và an toàn.
III.Gây tê siêu âm giảm đau phẫu thuật tim ít xâm lấn
Phẫu thuật tim ít xâm lấn (MICS) là tiến bộ trong y học. Nó mang lại nhiều lợi ích cho bệnh nhân. Giảm thời gian nằm viện. Hồi phục nhanh hơn. Tuy nhiên, MICS qua đường mở ngực phải vẫn gây đau. Cơn đau sau mổ có thể nghiêm trọng. Đau kéo dài ảnh hưởng chất lượng cuộc sống. Tìm kiếm phương pháp giảm đau hiệu quả là cần thiết. Điều này giúp tối ưu hóa kết quả phẫu thuật. Gây tê mặt phẳng cân cơ dựng sống (ESPB) đóng vai trò quan trọng. Nó cung cấp giảm đau đa phương thức. Giảm đau vùng ngực sau phẫu thuật tim ít xâm lấn. Phương pháp này giảm nhu cầu sử dụng opioid. Giúp bệnh nhân ít tác dụng phụ. Tạo điều kiện cho quá trình hồi phục diễn ra suôn sẻ hơn. ESPB cải thiện sự thoải mái của bệnh nhân. Nó nâng cao chất lượng chăm sóc sau mổ.
3.1. Phẫu thuật tim ít xâm lấn và thách thức
Phẫu thuật tim ít xâm lấn (MICS) là kỹ thuật hiện đại. Nó giảm thiểu chấn thương mô so với mổ mở. MICS có nhiều lợi ích. Bao gồm vết mổ nhỏ hơn, ít mất máu, hồi phục nhanh. Tuy nhiên, đường mở ngực phải vẫn gây đau dữ dội sau mổ. Kiểm soát đau là thách thức lớn. Đau cấp tính có thể gây biến chứng. Nó cũng kéo dài thời gian nằm viện của bệnh nhân.
3.2. Vai trò gây tê mặt phẳng cân cơ dựng sống
ESPB là một giải pháp giảm đau hiệu quả cho MICS. Nó cung cấp giảm đau vùng ngực. ESPB giúp giảm đau tức thì và kéo dài. Kỹ thuật này làm giảm đáng kể nhu cầu dùng opioid. Điều này có lợi cho hệ hô hấp và tiêu hóa. ESPB hỗ trợ quá trình hồi phục chức năng phổi sớm. Nó cải thiện trải nghiệm hậu phẫu của bệnh nhân. Phương pháp này được coi là một phần quan trọng trong phác đồ giảm đau đa phương thức.
IV.Nghiên cứu ESPB và tác dụng giảm đau sau mổ
ESPB là một kỹ thuật tương đối mới. Nó nhận được sự quan tâm lớn từ giới khoa học. Nhiều nghiên cứu đã chứng minh hiệu quả của ESPB. Phương pháp này áp dụng trong phẫu thuật lồng ngực. Cũng như các phẫu thuật vùng bụng, tim. Các nghiên cứu quốc tế liên tục cập nhật. Họ đánh giá các khía cạnh khác nhau của ESPB. Điều này bao gồm liều lượng, vị trí tiêm, và kết quả lâm sàng. Tại Việt Nam, ESPB cũng đang được nghiên cứu. Đặc biệt là trong lĩnh vực gây mê hồi sức. Các bệnh viện lớn đã bắt đầu ứng dụng kỹ thuật này. Nghiên cứu trong nước nhằm đánh giá hiệu quả. Đồng thời tìm hiểu tính khả thi của ESPB. Mục tiêu là phù hợp với điều kiện y tế Việt Nam. Luận án này là một ví dụ điển hình. Nó đóng góp vào cơ sở dữ liệu khoa học quốc gia. Tác dụng giảm đau sau mổ được đánh giá khách quan. Thang điểm nhìn hình đồng dạng (VAS) thường được sử dụng. Điểm VAS được theo dõi định kỳ. Đồng thời ghi nhận lượng thuốc giảm đau toàn thân. Đặc biệt là opioid, bệnh nhân tiêu thụ. Việc đánh giá toàn diện giúp xác định hiệu quả. Nó cũng giúp so sánh với các phương pháp giảm đau truyền thống.
4.1. Tình hình nghiên cứu ESPB trên thế giới
ESPB đã trở thành chủ đề nóng trong nghiên cứu gây mê vùng. Hàng trăm bài báo khoa học đã được công bố. Các nghiên cứu tập trung vào hiệu quả giảm đau. Đồng thời đánh giá tính an toàn và khả năng ứng dụng. ESPB được chứng minh mang lại lợi ích trong nhiều chuyên khoa. Bao gồm phẫu thuật tim, lồng ngực, bụng. Tình hình nghiên cứu ngày càng mở rộng. Nó khám phá các chỉ định mới cho kỹ thuật này.
4.2. Nghiên cứu ESPB tại Việt Nam
Tại Việt Nam, ESPB là kỹ thuật mới đang được triển khai. Các bệnh viện tuyến trung ương đi đầu trong việc áp dụng. Nghiên cứu trong nước tập trung vào việc đánh giá hiệu quả lâm sàng. Đồng thời xem xét tính phù hợp của kỹ thuật này. Luận án này là một phần quan trọng. Nó cung cấp dữ liệu thực tế về ESPB trong bối cảnh y tế Việt Nam.
4.3. Đánh giá tác dụng giảm đau sau mổ
Tác dụng giảm đau sau mổ được đánh giá bằng nhiều công cụ. Thang điểm VAS là phương pháp phổ biến. Nó đo lường mức độ đau chủ quan của bệnh nhân. Việc theo dõi lượng thuốc giảm đau bổ sung cũng rất quan trọng. Đặc biệt là liều opioid cần thiết. Các biến số này giúp định lượng hiệu quả của ESPB. Nó là cơ sở để so sánh với các phác đồ giảm đau khác.
V.Lợi ích hiệu quả của gây tê mặt phẳng cân cơ dựng sống
ESPB cung cấp khả năng giảm đau vượt trội. Đặc biệt sau phẫu thuật tim ít xâm lấn. Giảm đau giúp bệnh nhân vận động sớm hơn. Hít thở sâu hơn. Điều này giảm nguy cơ biến chứng hô hấp. Nó thúc đẩy quá trình hồi phục tổng thể. Chất lượng cuộc sống bệnh nhân được cải thiện. Thời gian nằm viện được rút ngắn. Việc giảm nhu cầu opioid là một lợi ích lớn. Opioid có nhiều tác dụng phụ. Bao gồm buồn nôn, nôn, táo bón, suy hô hấp. ESPB giúp giảm liều opioid cần thiết. Điều này giảm thiểu các biến chứng liên quan. Đồng thời nâng cao sự an toàn cho bệnh nhân. Đây là một mục tiêu quan trọng trong gây mê hồi sức hiện đại.
5.1. Giảm đau hiệu quả hồi phục nhanh
ESPB mang lại hiệu quả giảm đau kéo dài và mạnh mẽ. Điều này giúp bệnh nhân giảm đau đáng kể sau phẫu thuật. Giảm đau tốt thúc đẩy quá trình hồi phục. Bệnh nhân có thể vận động sớm hơn. Hoạt động hô hấp được cải thiện. ESPB góp phần rút ngắn thời gian nằm viện. Nó cũng tăng cường sự hài lòng của bệnh nhân về dịch vụ chăm sóc.
5.2. Hạn chế sử dụng Opioid giảm biến chứng
Một trong những lợi ích quan trọng nhất của ESPB là giảm nhu cầu opioid. Opioid gây ra nhiều tác dụng phụ không mong muốn. Bao gồm buồn nôn, nôn, táo bón và suy hô hấp. ESPB giúp giảm liều opioid cần thiết. Điều này làm giảm tỷ lệ biến chứng liên quan. Nó cải thiện sự an toàn và thoải mái cho bệnh nhân trong giai đoạn hậu phẫu.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (174 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI DƯƠNG THỊ HOAN NGHIÊN CỨU TÁC DỤNG GIẢM ĐAU CỦA PHƯƠNG PHÁP GÂY TÊ MẶT PHẲNG CÂN CƠ DỰNG SỐNG DƯỚI HƯỚNG DẪN SIÊU ÂM CHO PHẪU THUẬT TIM ÍT XÂM LẤN QUA ĐƯỜNG MỞ NGỰC PHẢI LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI DƯƠNG THỊ HOAN NGHIÊN CỨU TÁC DỤNG GIẢM ĐAU CỦA PHƯƠNG PHÁP GÂY TÊ MẶT PHẲNG CÂN CƠ DỰNG SỐNG DƯỚI HƯỚNG DẪN SIÊU ÂM CHO PHẪU THUẬT TIM ÍT XÂM LẤN QUA ĐƯỜNG MỞ NGỰC PHẢI Chuyên ngành : Gây mê hồi sức Mã số : 9720102 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: GS. Nguyễn Hữu Tú HÀ NỘI – 2022 LỜI CẢM ƠN - Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới Ban giám hiệu, Phòng Quản lý Đào tạo sau đại học, Bộ môn Gây mê hồi sức Trường Đại học Y Hà Nội, Ban giám đốc Bệnh viện Bạch mai, Ban lãnh đạo Viện Tim mạch đã tạo điều kiện tốt nhất cho tôi trong quá trình học tập, công tác cũng như thực hiện, hoàn thành bản luận án này. - Tôi xin được bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới GS. Nguyễn Hữu Tú, người thầy đã trực tiếp hướng dẫn, giảng dạy, tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án.
- Tôi xin trân trọng gửi lời cảm ơn đến GS. Nguyễn Thụ, GS. Nguyễn Quốc Kính, PGS. Trịnh Văn Đồng, PGS.
Công Quyết Thắng, PGS. Đoàn Quốc Hưng, PGS. Nguyễn Hữu Ước, PGS. Lê Minh Giang, Quý Thầy/Cô giáo, các Nhà khoa học đã có những ý kiến nhận xét và các gợi ý chỉnh sửa giúp tôi hoàn thành luận án này.
- Tôi xin được bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới TS. Dương Đức Hùng, người lãnh đạo luôn ủng hộ, tạo điều kiện tốt nhất cho tôi trong quá trình hoàn thành luận án. - Tôi xin chân thành cảm ơn người bệnh, gia đình người bệnh đã đồng ý tham gia và tích cực giúp tôi hoàn thành nghiên cứu này. - Tôi xin chân thành cảm ơn toàn bộ cán bộ, nhân viên Đơn vị phẫu thuật Tim mạch C8, cũng như Viện Tim mạch, Bệnh viện Bạch Mai đã giúp đỡ và đồng hành cùng tôi trong quá trình làm việc và hoàn thành bản luận án này.
- Tôi xin kính tặng công trình này cho Gia đình tôi, những người đã luôn bên tôi và là nguồn động viên, động lực giúp tôi hoàn thành luận án này. Hà Nội, ngày 30 tháng 06 năm 2022 Dương Thị Hoan LỜI CAM ĐOAN Tôi là Dương Thị Hoan, nghiên cứu sinh khoá 36, chuyên ngành Gây mê hồi sức Trường Đại học Y Hà Nội, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của GS. Công trình nghiên cứu này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam.
Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp nhận của cơ sở nơi nghiên cứu cho phép lấy số liệu. Hà Nội, ngày 30 tháng 06 năm 2022 Dương Thị Hoan DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT VIẾT TẮT TIẾNG ANH VÀ ĐỐI CHIẾU THUẬT NGỮ ANH-VIỆT American Society of ASA Hội gây mê hồi sức Hoa Kỳ Anesthesiologist BMI Body Mass Index Chỉ số khối cơ thể ESPB Erector spinae plane block Gây tê mặt dưới cơ dựng sống FiO2 Fractional inspired oxygen Phân suất oxy trong khí thở vào LVEF Left Ventricle Ejection Fraction Phân suất tống máu thất trái MEP Maximum expiratory pressure Áp lực thở ra tối đa Minimally invasive cardiac MICS Phẫu thuật tim ít xâm lấn surgery MIP Maximum inspiratory pressure Áp lực hít vào tối đa NYHA New York Heart Association Hội Tim mạch New York PaCO2 Partial pressure of carbon dioxide Áp lực riêng phần (phân áp) của in arterial blood CO2 trong máu động mạch. PaO2 Partial pressure of oxygen in Áp lực riêng phần của O2 trong arterial blood máu động mạch. Giảm đau do bệnh nhân tự kiểm PCA Patient - Controlled Analgesia soát VAS Visual Analogue Scale Thang điểm nhìn hình đồng dạng VIẾT TẮT TIẾNG VIỆT ALĐMP Áp lực động mạch phổi BN Bệnh nhân ĐMC Động mạch chủ GTCS Gây tê cạnh sống.
HATB Huyết áp trung bình NKQ Nội khí quản THNCT Tuần hoàn ngoài cơ thể MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. Đau trong mổ, sau mổ tim ít xâm lấn đường ngực phải. Phẫu thuật tim ít xâm lấn. Đau trong mổ và sau mổ MICS qua đường mở ngực phải và các biện pháp đánh giá.
Một số phương pháp giảm đau trong và sau mổ tim ít xâm lấn. Dùng thuốc giảm đau toàn thân. Dùng thuốc giảm đau nhóm Opioid. Phương pháp gây tê.
Phương pháp gây tê mặt phẳng cân cơ dựng sống ngực. Cơ chế tác dụng của phương pháp ESPB. Chỉ định và chống chỉ định. Kĩ thuật ESPB vùng ngực.
Thuốc tê Ropivacain. Tình hình nghiên cứu của phương pháp ESPB ngực dưới hướng dẫn siêu âm .Tình hình nghiên cứu về phương pháp ESPB ngực dưới hướng dẫn siêu âm trên thế giới. Tình hình nghiên cứu về phương pháp ESPB ngực dưới hướng dẫn siêu âm tại Việt Nam. Những vấn đề còn tồn tại.
ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Tiêu chuẩn lựa chọn. Tiêu chuẩn loại trừ.
Tiêu chuẩn đưa BN ra khỏi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu. Địa điểm và thời gian nghiên cứu.
Các bước tiến hành nghiên cứu:. Các phương tiện nghiên cứu chính. Quy trình kĩ thuật. Chuẩn bị BN.
Gây mê cho phẫu thuật. Các biến số và chỉ số nghiên cứu. Các biến số đánh giá khác. Định nghĩa một số tiêu chí sử dụng trong nghiên cứu.
Các thời điểm thu thập thông số nghiên cứu. Phân tích và xử lý số liệu. Đạo đức trong nghiên cứu. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.
Đặc điểm chung của BN nghiên cứu, đặc điểm phẫu thuật, đặc điểm gây mê, đặc điểm gây tê ESPB. Đặc điểm chung BN nghiên cứu. Đặc điểm BN phẫu thuật và đặc điểm gây mê. Đặc điểm gây tê ESPB.
Hiệu quả tăng cường vô cảm trong mổ của phương pháp ESPB bằng ropivacain 0,5%. Lượng fentanyl tiêu thụ trong mổ và thời gian gây mê. Thay đổi huyết áp trung bình (HATB) và tần số tim trong mổ. So sánh hiệu quả giảm đau sau mổ của phương pháp ESPB bằng truyền liên tục ropivacain 0,1% với phương pháp PCA bằng morphin tĩnh mạch.
Điểm đau VAS sau mổ. Lượng morphin cộng dồn sau mổ. Lượng thuốc tê sử dụng sau mổ của nhóm ESPB và phạm vi lan toả của thuốc tê. Sự hài lòng của BN về phương thức giảm đau.
Thay đổi về tuần hoàn, hô hấp, và một số tác dụng không mong muốn. Thay đổi về tuần hoàn tại các thời điểm sau mổ. Thay đổi về hô hấp tại các thời điểm sau mổ. Thời gian tỉnh, thời gian rút NKQ, thời gian nằm hồi sức, thời gian nằm viện.
Sử dụng thuốc vận mạch và truyền máu 24 giờ sau mổ. Một số tác dụng không mong muốn khác. Đặc điểm chung bệnh nhân nghiên cứu, gây mê, phẫu thuật và gây tê ESPB. Đặc điểm chung của BN nghiên cứu.
Đặc điểm gây mê hồi sức, phẫu thuật, THNCT. Đặc điểm gây tê ESPB. Đánh giá hiệu quả tăng cường giảm đau trong mổ của phương pháp ESPB bằng ropivacain 0,5%. Lượng fentanyl tiêu thụ trong mổ.
Thay đổi HATB, tần số tim trong mổ. Hiệu quả giảm đau sau mổ. Điểm đau VAS khi nghỉ, khi vận động trong 3 ngày sau rút NKQ. Lượng thuốc tê sử dụng và phạm vi lan toả của thuốc tê.
Tiêu thụ morphin trong 3 ngày sau rút NKQ. Sự hài lòng của BN về phương thức giảm đau. Đánh giá một số ảnh hưởng lên tuần hoàn, hô hấp, tác dụng không mong muốn sau mổ của phương pháp ESPB. Thay đổi về tuần hoàn sau mổ.
Thay đổi về hô hấp sau mổ. Thời gian thở máy, thời gian nằm hồi sức, thời gian nằm viện. Một số tác dụng không mong muốn khác. 126 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ ĐƯỢC CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 1.
Phân loại mức độ MICS. Thang điểm PRST. Cài đặt các thông số PCA theo loại opioid. Các nghiên cứu cơ chế tác dụng của ESPB ngực trên xác thực nghiệm.
Thang điểm Ramsay. Đặc điểm chung của BN nghiên cứu. Tiền sử BN nghiên cứu. Tình trạng sức khoẻ theo NYHA, ASA, Euroscore.
Hematocrit (Hct), tiểu cầu, đông máu (prothrombin, fibrinogen) trước mổ. Thông số creatinin, albumin, đường máu trước mổ. Các thông số về phương pháp phẫu thuật và siêu âm tim BN trước mổ. Thuốc dùng trong gây mê.
Thời gian trong phẫu thuật. Hematocrit và tình trạng đông máu khi kết thúc mổ. Đặc điểm gây tê ESPB. Lượng fentanyl tiêu thụ trong mổ và thời gian gây mê.
Thay đổi HATB tại các thời điểm gây đau. Tỉ lệ BN tăng HATB sau đặt NKQ, rạch da. Thay đổi tần số tim trong mổ. Tỉ lệ BN tăng tần số tim trong mổ khi kích thích đặt NKQ, rạch da.
Điểm VAS khi nghỉ tại các thời điểm sau mổ. Điểm VAS khi vận động (hít sâu, ho) tại các thời điểm sau mổ. Lượng morphin tiêu thụ trong 72 giờ sau rút NKQ. Lượng morphin tiêu thụ trong ngày 1, ngày 2, ngày 3 sau rút NKQ.
Lượng thuốc tê sử dụng trong ngày 1, ngày 2, ngày 3 sau mổ. Số lần bolus thuốc tê trong ngày 1, ngày 2, ngày 3 sau mổ. Phạm vi lan toả của thuốc tê. Đánh giá áp lực cơ hô hấp sau mổ.
Thay đổi giá trị khí máu sau mổ. Thời gian tỉnh, thời gian rút NKQ, thời gian nằm hồi sức, thời gian nằm viện. Sử dụng thuốc vận mạch và truyền máu 24 giờ sau mổ. Một số tác dụng không mong muốn khác.
88 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3. Mức độ hài lòng của BN về phương thức giảm đau. Thay đổi HATB tại các thời điểm sau mổ. Thay đổi tần số tim tại các thời điểm sau mổ.
Thay đổi tần số thở tại các thời điểm sau mổ. Thay đổi bão hoà oxy tại các thời điểm sau mổ. 84 DANH MỤC HÌNH Hình 1. Con đường dẫn truyền đau.
Đường mổ phẫu thuật van động mạch chủ ít xâm lấn. Đường mở ngực phải trước bên phẫu thuật van hai lá .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phương pháp gây tê mặt phẳng cân cơ dưới hướng dẫn siêu âm" nghiên cứu về vấn đề gì?
"Nghiên cứu tác dụng giảm đau trong phẫu thuật tim ít xâm lấn bằng phương pháp gây tê mặt phẳng dưới hướng dẫn siêu âm."
Luận án "Phương pháp gây tê mặt phẳng cân cơ dưới hướng dẫn siêu âm" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Phương pháp gây tê mặt phẳng cân cơ dưới hướng dẫn siêu âm" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Phương pháp gây tê mặt phẳng cân cơ dưới hướng dẫn siêu âm" thuộc chuyên ngành Gây mê hồi sức. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.
Luận án "Phương pháp gây tê mặt phẳng cân cơ dưới hướng dẫn siêu âm" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phương pháp gây tê mặt phẳng cân cơ dưới hướng dẫn siêu âm" có 174 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phương pháp gây tê mặt phẳng cân cơ dưới hướng dẫn siêu âm" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.