Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng, đột biến BRAF & điều trị UT tuyến giáp kháng 131I
Nghiên cứu lâm sàng, cận lâm sàng đột biến gen BRAF ở ung thư tuyến giáp biệt hóa kháng 131I và đánh giá kết quả điều trị.
Ung thư
Luan An
Luận án Tiến sĩ Y học
Năm xuất bản
Số trang
176
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Nghiên cứu Ung thư tuyến giáp biệt hóa kháng iod 131
Ung thư tuyến giáp biệt hóa (UTTG biệt hóa) là loại ung thư phổ biến nhất của tuyến giáp. Điều trị tiêu chuẩn bao gồm phẫu thuật cắt tuyến giáp toàn phần, sau đó là liệu pháp iod phóng xạ (RAI) để loại bỏ các tế bào tuyến giáp còn sót lại hoặc các di căn. Tuy nhiên, một tỷ lệ bệnh nhân phát triển tình trạng kháng iod-131, hay còn gọi là kháng RAI (RAI-refractory). Tình trạng này được xác định khi các tổn thương ung thư không còn khả năng hấp thu iod phóng xạ, hoặc bệnh tiến triển dù đã bắt giữ iod trước đó. Kháng RAI là một thách thức lớn trong quản lý UTTG, làm phức tạp quá trình điều trị và thường liên quan đến tiên lượng xấu hơn. Các nghiên cứu hiện nay tập trung vào việc làm rõ đặc điểm của nhóm bệnh nhân này, từ đó tìm ra các chiến lược điều trị hiệu quả hơn. Việc hiểu rõ cơ chế gây kháng iod-131 là điều cần thiết để phát triển các phương pháp điều trị mới. Kháng RAI thường do sự suy giảm hoặc mất chức năng của protein vận chuyển natri-iodide (NIS), yếu tố chủ chốt cho việc hấp thu iod vào tế bào tuyến giáp. Tình trạng này có thể xuất hiện ở ung thư tuyến giáp dạng nhú hoặc ung thư tuyến giáp dạng nang. Sự mất khả năng hấp thu iod khiến liệu pháp RAI trở nên vô hiệu. Nghiên cứu này nhằm mục đích làm sáng tỏ các yếu tố liên quan đến kháng RAI, bao gồm các đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng, và đặc biệt là vai trò của đột biến gen, như đột biến BRAF V600E. Việc xác định các yếu tố này có thể giúp dự đoán và can thiệp sớm, cải thiện kết quả cho bệnh nhân. Liệu pháp iod phóng xạ (RAI) đã chứng minh hiệu quả cao trong điều trị UTTG biệt hóa sau phẫu thuật. Mục tiêu là tiêu diệt các tế bào ung thư còn sót lại hoặc di căn mà phẫu thuật không thể loại bỏ hoàn toàn. Hiệu quả của RAI dựa trên khả năng các tế bào tuyến giáp, bao gồm cả tế bào ung thư biệt hóa, hấp thu iod thông qua NIS. Sau điều trị, nồng độ thyroglobulin (Tg) huyết thanh thường được sử dụng như một chỉ dấu để đánh giá sự hiện diện của bệnh còn lại. Tuy nhiên, khi bệnh nhân trở nên kháng iod-131, hiệu quả của RAI giảm đáng kể. Các nghiên cứu gần đây đang tìm kiếm các phương pháp để tái biệt hóa tế bào ung thư, khôi phục khả năng hấp thu iod, hoặc phát triển các liệu pháp nhắm trúng đích khác.
1.1. Khái niệm và thách thức của UTTG kháng RAI
Ung thư tuyến giáp biệt hóa (UTTG biệt hóa) là loại ung thư phổ biến nhất của tuyến giáp. Điều trị tiêu chuẩn bao gồm phẫu thuật cắt tuyến giáp toàn phần, sau đó là liệu pháp iod phóng xạ (RAI) để loại bỏ các tế bào tuyến giáp còn sót lại hoặc các di căn. Tuy nhiên, một tỷ lệ bệnh nhân phát triển tình trạng kháng iod-131, hay còn gọi là kháng RAI (RAI-refractory). Tình trạng này được xác định khi các tổn thương ung thư không còn khả năng hấp thu iod phóng xạ, hoặc bệnh tiến triển dù đã bắt giữ iod trước đó. Kháng RAI là một thách thức lớn trong quản lý UTTG, làm phức tạp quá trình điều trị và thường liên quan đến tiên lượng xấu hơn. Các nghiên cứu hiện nay tập trung vào việc làm rõ đặc điểm của nhóm bệnh nhân này, từ đó tìm ra các chiến lược điều trị hiệu quả hơn.
1.2. Tầm quan trọng của việc hiểu rõ cơ chế kháng RAI
Việc hiểu rõ cơ chế gây kháng iod-131 là điều cần thiết để phát triển các phương pháp điều trị mới. Kháng RAI thường do sự suy giảm hoặc mất chức năng của protein vận chuyển natri-iodide (NIS), yếu tố chủ chốt cho việc hấp thu iod vào tế bào tuyến giáp. Tình trạng này có thể xuất hiện ở ung thư tuyến giáp dạng nhú hoặc ung thư tuyến giáp dạng nang. Sự mất khả năng hấp thu iod khiến liệu pháp RAI trở nên vô hiệu. Nghiên cứu này nhằm mục đích làm sáng tỏ các yếu tố liên quan đến kháng RAI, bao gồm các đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng, và đặc biệt là vai trò của đột biến gen, như đột biến BRAF V600E. Việc xác định các yếu tố này có thể giúp dự đoán và can thiệp sớm, cải thiện kết quả cho bệnh nhân.
1.3. Liệu pháp iod phóng xạ và giới hạn hiện tại
Liệu pháp iod phóng xạ (RAI) đã chứng minh hiệu quả cao trong điều trị UTTG biệt hóa sau phẫu thuật. Mục tiêu là tiêu diệt các tế bào ung thư còn sót lại hoặc di căn mà phẫu thuật không thể loại bỏ hoàn toàn. Hiệu quả của RAI dựa trên khả năng các tế bào tuyến giáp, bao gồm cả tế bào ung thư biệt hóa, hấp thu iod thông qua NIS. Sau điều trị, nồng độ thyroglobulin (Tg) huyết thanh thường được sử dụng như một chỉ dấu để đánh giá sự hiện diện của bệnh còn lại. Tuy nhiên, khi bệnh nhân trở nên kháng iod-131, hiệu quả của RAI giảm đáng kể. Các nghiên cứu gần đây đang tìm kiếm các phương pháp để tái biệt hóa tế bào ung thư, khôi phục khả năng hấp thu iod, hoặc phát triển các liệu pháp nhắm trúng đích khác.
II. Đột biến BRAF V600E và Kháng 131I UTTG biệt hóa
Đột biến BRAF V600E là đột biến gen phổ biến nhất trong ung thư tuyến giáp dạng nhú (PTC), chiếm khoảng 40-50% các trường hợp. Đột biến này kích hoạt con đường tín hiệu MAPK, thúc đẩy sự tăng sinh và biệt hóa của tế bào ung thư. Sự hiện diện của đột biến BRAF V600E thường liên quan đến các đặc điểm lâm sàng bất lợi. Các đặc điểm này bao gồm xâm lấn ngoài tuyến giáp, di căn hạch vùng, và tái phát bệnh. Việc xác định tình trạng đột biến BRAF V600E đã trở thành một phần quan trọng trong đánh giá nguy cơ và lập kế hoạch điều trị cho bệnh nhân UTTG. Đột biến BRAF V600E được chứng minh có vai trò quan trọng trong cơ chế kháng iod-131. Đột biến này gây ức chế biểu hiện gen NIS (protein vận chuyển natri-iodide). Khi gen NIS bị ức chế, tế bào ung thư mất khả năng hấp thu iod phóng xạ. Do đó, liệu pháp iod phóng xạ (RAI) trở nên kém hiệu quả hoặc không hiệu quả. Sự mất biệt hóa của tế bào ung thư dưới tác động của BRAF V600E cũng góp phần vào hiện tượng kháng RAI. Hiểu rõ mối liên hệ này mở ra hướng tiếp cận điều trị mới. Đó là các liệu pháp nhắm trúng đích vào con đường BRAF/MAPK. Điều này có thể giúp tái biệt hóa tế bào và tăng khả năng đáp ứng với RAI. Bệnh nhân UTTG biệt hóa mang đột biến BRAF V600E thường có tiên lượng xấu hơn. Tình trạng này liên quan đến nguy cơ tái phát cao hơn và khả năng di căn xa. Đặc biệt, ở nhóm bệnh nhân kháng iod-131, sự hiện diện của đột biến BRAF V600E làm tăng thêm thách thức điều trị. Các nghiên cứu đã chỉ ra mối liên quan giữa đột biến BRAF V600E và tỷ lệ tử vong cao hơn. Do đó, việc xác định đột biến này là yếu tố dự báo quan trọng. Nó giúp cá thể hóa phác đồ điều trị. Điều trị có thể bao gồm việc xem xét các thuốc ức chế BRAF hoặc MEK. Các thuốc này có thể cải thiện hiệu quả điều trị và tiên lượng.
2.1. Vai trò của đột biến BRAF V600E trong UTTG
Đột biến BRAF V600E là đột biến gen phổ biến nhất trong ung thư tuyến giáp dạng nhú (PTC), chiếm khoảng 40-50% các trường hợp. Đột biến này kích hoạt con đường tín hiệu MAPK, thúc đẩy sự tăng sinh và biệt hóa của tế bào ung thư. Sự hiện diện của đột biến BRAF V600E thường liên quan đến các đặc điểm lâm sàng bất lợi. Các đặc điểm này bao gồm xâm lấn ngoài tuyến giáp, di căn hạch vùng, và tái phát bệnh. Việc xác định tình trạng đột biến BRAF V600E đã trở thành một phần quan trọng trong đánh giá nguy cơ và lập kế hoạch điều trị cho bệnh nhân UTTG.
2.2. Cơ chế kháng iod 131 liên quan đến đột biến BRAF
Đột biến BRAF V600E được chứng minh có vai trò quan trọng trong cơ chế kháng iod-131. Đột biến này gây ức chế biểu hiện gen NIS (protein vận chuyển natri-iodide). Khi gen NIS bị ức chế, tế bào ung thư mất khả năng hấp thu iod phóng xạ. Do đó, liệu pháp iod phóng xạ (RAI) trở nên kém hiệu quả hoặc không hiệu quả. Sự mất biệt hóa của tế bào ung thư dưới tác động của BRAF V600E cũng góp phần vào hiện tượng kháng RAI. Hiểu rõ mối liên hệ này mở ra hướng tiếp cận điều trị mới. Đó là các liệu pháp nhắm trúng đích vào con đường BRAF/MAPK. Điều này có thể giúp tái biệt hóa tế bào và tăng khả năng đáp ứng với RAI.
2.3. Ảnh hưởng của đột biến BRAF đến tiên lượng bệnh
Bệnh nhân UTTG biệt hóa mang đột biến BRAF V600E thường có tiên lượng xấu hơn. Tình trạng này liên quan đến nguy cơ tái phát cao hơn và khả năng di căn xa. Đặc biệt, ở nhóm bệnh nhân kháng iod-131, sự hiện diện của đột biến BRAF V600E làm tăng thêm thách thức điều trị. Các nghiên cứu đã chỉ ra mối liên hệ giữa đột biến BRAF V600E và tỷ lệ tử vong cao hơn. Do đó, việc xác định đột biến này là yếu tố dự báo quan trọng. Nó giúp cá thể hóa phác đồ điều trị. Điều trị có thể bao gồm việc xem xét các thuốc ức chế BRAF hoặc MEK. Các thuốc này có thể cải thiện hiệu quả điều trị và tiên lượng.
III. Chẩn đoán Ung thư tuyến giáp biệt hóa kháng RAI hiệu quả
Chẩn đoán kháng iod-131 (kháng RAI) dựa trên các tiêu chí rõ ràng. Một tiêu chí là không bắt giữ iod phóng xạ ở các tổn thương di căn. Điều này xảy ra ngay cả khi xét nghiệm TSH tăng cao. Một tiêu chí khác là sự tiến triển của bệnh sau điều trị RAI. Sự tiến triển này diễn ra ở các tổn thương trước đó có bắt giữ iod. Hoặc là sự xuất hiện các tổn thương mới không bắt iod. Tình trạng bệnh dai dẳng sau liệu pháp tích lũy iod-131 liều cao cũng là dấu hiệu. Tổng liều iod-131 thường vượt quá 600mCi. Các bác sĩ cần đánh giá kỹ lưỡng lịch sử điều trị và hình ảnh học. Chẩn đoán UTTG kháng RAI sử dụng nhiều phương pháp. Xạ hình toàn thân (XHTT) bằng iod-131 là phương pháp chính. PET/CT với FDG-18F cũng được sử dụng. Các tổn thương UTTG biệt hóa không bắt iod nhưng tăng bắt FDG-18F thường gợi ý kháng RAI. Sinh thiết khối u giúp xác định mô bệnh học. Nó cũng giúp phân tích các đột biến gen. Đặc biệt là đột biến BRAF V600E. Việc này cung cấp thông tin quan trọng về cơ chế kháng RAI. Đồng thời, nó hướng dẫn lựa chọn liệu pháp điều trị nhắm đích. Nồng độ thyroglobulin (Tg) huyết thanh tăng cao cũng là chỉ dấu quan trọng. Nó gợi ý sự hiện diện của bệnh còn lại hoặc tái phát. Các dấu ấn sinh học đóng vai trò trong chẩn đoán sớm và quản lý UTTG kháng RAI. Mức độ biểu hiện của protein vận chuyển natri-iodide (NIS) có thể được đánh giá. Mức độ này giảm thường liên quan đến kháng RAI. Đột biến BRAF V600E là một dấu ấn sinh học quan trọng. Nó dự đoán nguy cơ kháng iod-131 và tiên lượng xấu. Xét nghiệm đột biến BRAF từ mô hoặc máu giúp xác định sớm nhóm bệnh nhân có nguy cơ. Các dấu ấn khác như RET/PTC, NTRK cũng đang được nghiên cứu. Việc kết hợp các dấu ấn sinh học này giúp cá thể hóa chiến lược điều trị. Mục tiêu là tối ưu hóa hiệu quả và giảm tác dụng phụ.
3.1. Tiêu chí xác định tình trạng kháng iod 131
Chẩn đoán kháng iod-131 (kháng RAI) dựa trên các tiêu chí rõ ràng. Một tiêu chí là không bắt giữ iod phóng xạ ở các tổn thương di căn. Điều này xảy ra ngay cả khi xét nghiệm TSH tăng cao. Một tiêu chí khác là sự tiến triển của bệnh sau điều trị RAI. Sự tiến triển này diễn ra ở các tổn thương trước đó có bắt giữ iod. Hoặc là sự xuất hiện các tổn thương mới không bắt iod. Tình trạng bệnh dai dẳng sau liệu pháp tích lũy iod-131 liều cao cũng là dấu hiệu. Tổng liều iod-131 thường vượt quá 600mCi. Các bác sĩ cần đánh giá kỹ lưỡng lịch sử điều trị và hình ảnh học.
3.2. Phương pháp chẩn đoán hình ảnh và sinh học phân tử
Chẩn đoán UTTG kháng RAI sử dụng nhiều phương pháp. Xạ hình toàn thân (XHTT) bằng iod-131 là phương pháp chính. PET/CT với FDG-18F cũng được sử dụng. Các tổn thương UTTG biệt hóa không bắt iod nhưng tăng bắt FDG-18F thường gợi ý kháng RAI. Sinh thiết khối u giúp xác định mô bệnh học. Nó cũng giúp phân tích các đột biến gen. Đặc biệt là đột biến BRAF V600E. Việc này cung cấp thông tin quan trọng về cơ chế kháng RAI. Đồng thời, nó hướng dẫn lựa chọn liệu pháp điều trị nhắm đích. Nồng độ thyroglobulin (Tg) huyết thanh tăng cao cũng là chỉ dấu quan trọng. Nó gợi ý sự hiện diện của bệnh còn lại hoặc tái phát.
3.3. Dấu ấn sinh học và chẩn đoán sớm kháng RAI
Các dấu ấn sinh học đóng vai trò trong chẩn đoán sớm và quản lý UTTG kháng RAI. Mức độ biểu hiện của protein vận chuyển natri-iodide (NIS) có thể được đánh giá. Mức độ này giảm thường liên quan đến kháng RAI. Đột biến BRAF V600E là một dấu ấn sinh học quan trọng. Nó dự đoán nguy cơ kháng iod-131 và tiên lượng xấu. Xét nghiệm đột biến BRAF từ mô hoặc máu giúp xác định sớm nhóm bệnh nhân có nguy cơ. Các dấu ấn khác như RET/PTC, NTRK cũng đang được nghiên cứu. Việc kết hợp các dấu ấn sinh học này giúp cá thể hóa chiến lược điều trị. Mục tiêu là tối ưu hóa hiệu quả và giảm tác dụng phụ.
IV. Đặc điểm lâm sàng UTTG biệt hóa kháng iod 131
Bệnh nhân ung thư tuyến giáp biệt hóa (UTTG biệt hóa) kháng iod-131 thường có các đặc điểm lâm sàng bất lợi. Các triệu chứng lâm sàng có thể bao gồm khối u tái phát ở cổ hoặc di căn hạch vùng lớn. Di căn xa cũng thường gặp, đặc biệt là di căn phổi hoặc xương. Những bệnh nhân này thường có nguy cơ tái phát bệnh cao. Nguy cơ này tồn tại ngay cả sau phẫu thuật cắt tuyến giáp toàn phần và các đợt RAI ban đầu. Tuổi cao tại thời điểm chẩn đoán và kích thước khối u lớn cũng là các yếu tố liên quan đến tiên lượng xấu. Các biểu hiện này đòi hỏi chiến lược theo dõi và điều trị tích cực. Về cận lâm sàng, nồng độ thyroglobulin (Tg) huyết thanh là một chỉ dấu quan trọng. Mức Tg cao sau phẫu thuật và RAI, đặc biệt khi TSH được kích thích, thường gợi ý bệnh còn sót lại hoặc tái phát. Ở bệnh nhân kháng iod-131, Tg vẫn tăng cao. Tuy nhiên, xạ hình iod-131 không phát hiện các tổn thương hấp thu iod. Điều này cho thấy sự mất khả năng hấp thu iod của tế bào ung thư. Các xét nghiệm khác như siêu âm cổ, CT scan, MRI và PET/CT giúp đánh giá mức độ lan rộng của bệnh. Đặc biệt, PET/CT có thể phát hiện các tổn thương không bắt iod nhưng có hoạt động chuyển hóa cao. Phân loại mô bệnh học của UTTG biệt hóa bao gồm ung thư tuyến giáp dạng nhú (PTC) và ung thư tuyến giáp dạng nang (FTC). Cả hai loại đều có thể phát triển kháng iod-131. Tuy nhiên, ung thư tuyến giáp dạng nhú, đặc biệt là các biến thể xâm lấn, thường liên quan đến nguy cơ kháng RAI cao hơn. Các yếu tố tiên lượng khác bao gồm xâm lấn mạch máu, xâm lấn ngoài tuyến giáp (ETE) và di căn hạch nhiều. Sự hiện diện của đột biến BRAF V600E cũng là một yếu tố tiên lượng quan trọng. Nó giúp phân nhóm bệnh nhân có nguy cơ cao, cần theo dõi chặt chẽ và can thiệp điều trị kịp thời.
4.1. Biểu hiện lâm sàng và nguy cơ tái phát
Bệnh nhân ung thư tuyến giáp biệt hóa (UTTG biệt hóa) kháng iod-131 thường có các đặc điểm lâm sàng bất lợi. Các triệu chứng lâm sàng có thể bao gồm khối u tái phát ở cổ hoặc di căn hạch vùng lớn. Di căn xa cũng thường gặp, đặc biệt là di căn phổi hoặc xương. Những bệnh nhân này thường có nguy cơ tái phát bệnh cao. Nguy cơ này tồn tại ngay cả sau phẫu thuật cắt tuyến giáp toàn phần và các đợt RAI ban đầu. Tuổi cao tại thời điểm chẩn đoán và kích thước khối u lớn cũng là các yếu tố liên quan đến tiên lượng xấu. Các biểu hiện này đòi hỏi chiến lược theo dõi và điều trị tích cực.
4.2. Dấu hiệu cận lâm sàng và giá trị Thyroglobulin
Về cận lâm sàng, nồng độ thyroglobulin (Tg) huyết thanh là một chỉ dấu quan trọng. Mức Tg cao sau phẫu thuật và RAI, đặc biệt khi TSH được kích thích, thường gợi ý bệnh còn sót lại hoặc tái phát. Ở bệnh nhân kháng iod-131, Tg vẫn tăng cao. Tuy nhiên, xạ hình iod-131 không phát hiện các tổn thương hấp thu iod. Điều này cho thấy sự mất khả năng hấp thu iod của tế bào ung thư. Các xét nghiệm khác như siêu âm cổ, CT scan, MRI và PET/CT giúp đánh giá mức độ lan rộng của bệnh. Đặc biệt, PET/CT có thể phát hiện các tổn thương không bắt iod nhưng có hoạt động chuyển hóa cao.
4.3. Phân loại mô bệnh học và các yếu tố tiên lượng
Phân loại mô bệnh học của UTTG biệt hóa bao gồm ung thư tuyến giáp dạng nhú (PTC) và ung thư tuyến giáp dạng nang (FTC). Cả hai loại đều có thể phát triển kháng iod-131. Tuy nhiên, ung thư tuyến giáp dạng nhú, đặc biệt là các biến thể xâm lấn, thường liên quan đến nguy cơ kháng RAI cao hơn. Các yếu tố tiên lượng khác bao gồm xâm lấn mạch máu, xâm lấn ngoài tuyến giáp (ETE) và di căn hạch nhiều. Sự hiện diện của đột biến BRAF V600E cũng là một yếu tố tiên lượng quan trọng. Nó giúp phân nhóm bệnh nhân có nguy cơ cao, cần theo dõi chặt chẽ và can thiệp điều trị kịp thời.
V. Kết quả điều trị Ung thư tuyến giáp kháng iod 131
Điều trị ung thư tuyến giáp biệt hóa (UTTG biệt hóa) kháng iod-131 là một thách thức lớn. Liệu pháp iod phóng xạ (RAI), vốn là phương pháp chủ lực, không còn hiệu quả. Điều này dẫn đến sự cần thiết của các phương pháp điều trị thay thế. Bệnh nhân kháng RAI thường có nguy cơ tái phát và di căn cao. Tiên lượng của họ thường kém hơn so với bệnh nhân UTTG biệt hóa nhạy cảm với RAI. Việc lựa chọn phương pháp điều trị phải cân nhắc kỹ lưỡng. Nó dựa trên mức độ lan rộng của bệnh, các đặc điểm sinh học của khối u, và tình trạng toàn thân của bệnh nhân. Đối với UTTG kháng iod-131, nhiều chiến lược điều trị thay thế đã được nghiên cứu. Các thuốc ức chế kinase đa đích (Multikinase Inhibitors - MKIs) như Sorafenib, Lenvatinib đã được FDA chấp thuận. Chúng cho thấy hiệu quả trong việc kiểm soát sự tiến triển của bệnh. Các liệu pháp nhắm trúng đích khác, đặc biệt là các thuốc ức chế con đường MAPK (như ức chế BRAF hoặc MEK), cũng đang được phát triển. Những liệu pháp này đặc biệt hứa hẹn đối với bệnh nhân có đột biến BRAF V600E. Phẫu thuật vẫn có vai trò trong việc loại bỏ các tổn thương cục bộ. Xạ trị ngoài cũng có thể được xem xét cho các di căn không thể phẫu thuật. Việc xác định đột biến BRAF V600E trong UTTG kháng iod-131 mở ra cơ hội điều trị cá thể hóa. Bệnh nhân có đột biến BRAF V600E có thể được hưởng lợi từ các thuốc ức chế BRAF. Các thuốc này có khả năng làm chậm sự phát triển của khối u. Đôi khi, chúng có thể tái biệt hóa tế bào ung thư, khôi phục khả năng hấp thu iod. Điều này có thể giúp liệu pháp RAI hiệu quả trở lại. Các nghiên cứu lâm sàng đang tiếp tục đánh giá hiệu quả của các liệu pháp này. Mục tiêu là cải thiện tỷ lệ sống không bệnh và tỷ lệ sống toàn bộ. Việc theo dõi chặt chẽ và quản lý các tác dụng phụ cũng rất quan trọng.
5.1. Thách thức trong quản lý UTTG kháng RAI
Điều trị ung thư tuyến giáp biệt hóa (UTTG biệt hóa) kháng iod-131 là một thách thức lớn. Liệu pháp iod phóng xạ (RAI), vốn là phương pháp chủ lực, không còn hiệu quả. Điều này dẫn đến sự cần thiết của các phương pháp điều trị thay thế. Bệnh nhân kháng RAI thường có nguy cơ tái phát và di căn cao. Tiên lượng của họ thường kém hơn so với bệnh nhân UTTG biệt hóa nhạy cảm với RAI. Việc lựa chọn phương pháp điều trị phải cân nhắc kỹ lưỡng. Nó dựa trên mức độ lan rộng của bệnh, các đặc điểm sinh học của khối u, và tình trạng toàn thân của bệnh nhân.
5.2. Các chiến lược điều trị thay thế hiệu quả
Đối với UTTG kháng iod-131, nhiều chiến lược điều trị thay thế đã được nghiên cứu. Các thuốc ức chế kinase đa đích (Multikinase Inhibitors - MKIs) như Sorafenib, Lenvatinib đã được FDA chấp thuận. Chúng cho thấy hiệu quả trong việc kiểm soát sự tiến triển của bệnh. Các liệu pháp nhắm trúng đích khác, đặc biệt là các thuốc ức chế con đường MAPK (như ức chế BRAF hoặc MEK), cũng đang được phát triển. Những liệu pháp này đặc biệt hứa hẹn đối với bệnh nhân có đột biến BRAF V600E. Phẫu thuật vẫn có vai trò trong việc loại bỏ các tổn thương cục bộ. Xạ trị ngoài cũng có thể được xem xét cho các di căn không thể phẫu thuật.
5.3. Cải thiện tiên lượng bệnh nhân có đột biến BRAF
Việc xác định đột biến BRAF V600E trong UTTG kháng iod-131 mở ra cơ hội điều trị cá thể hóa. Bệnh nhân có đột biến BRAF V600E có thể được hưởng lợi từ các thuốc ức chế BRAF. Các thuốc này có khả năng làm chậm sự phát triển của khối u. Đôi khi, chúng có thể tái biệt hóa tế bào ung thư, khôi phục khả năng hấp thu iod. Điều này có thể giúp liệu pháp RAI hiệu quả trở lại. Các nghiên cứu lâm sàng đang tiếp tục đánh giá hiệu quả của các liệu pháp này. Mục tiêu là cải thiện tỷ lệ sống không bệnh và tỷ lệ sống toàn bộ. Việc theo dõi chặt chẽ và quản lý các tác dụng phụ cũng rất quan trọng.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (176 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBộ GIẢO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TÉ TRƯỜNG DẠI HỌC Y HÀ NỘI NGUYẺN THỊ LAN HƯƠNG NGHIÊN CỬU DẠC DIÊM LÂM SÀNG, CẠN LÂM SÀNG, DỘT BIẾN GEN BRAF VÀ KÉT QƯÁ DIÊV TRỊ ƯNG THƯ TUYẾN GIÁP BIỆT HÓA KHÁNG 131I LUẬN ÁN TI ÉN Sì Y HỌC HÀ NỘI 2023 TI*/ 'Zin CỊ/ <c ■> 41 ># Bộ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TÉ TRƯỜNG DẠI HỌC Y HÀ NỘI NGUYẺNTHỊ LAN HƯƠNG NGHIÊN CÚI’ ĐẠC ĐIẾM LÂM SÀNG, CẶN LÂM SÀNG, DỘT BI ÉN GEN BRAF VÀ KÉT QUÁ ĐIẾU TRỊ UNG THƯTUYÉN GIÁP BIỆT HÓA KHÁNG BlI Ngành: ưng thư Mã sổ: 9720108 LUẬN ÁN TI ÉN SÌ Y HỌC Người hướng (lẫn khoa học PGS. Lê Ngọc Hà HÀ NỘI - 2023 [IH ffi TK/ 'ZiH CC <c ■> 41 ># LÒ1 CAM ON Đe hoán thánh luận ân sau hon 6 nảm nỗ lực nghiên cứu. tôi xin trân trọng Cam on: Thầy hướug dẫn POS TS Lẽ Ngục Hà, người dà diu dắt, hướng dẫn. động viên tòi trên từng bước đường khó khản cùa quả trinh nghiên cứu Bộ môn Ung thư.
trường Đạt Học Y Hà Nội. noi tôi dà dược học tập nhùng kiến thúc bỗ ich về chuyên ngành ung thư cũng như kinh nghiệm lãm sàng quý báu cùa cãc thầy, cô Tỏi xin độc biệt cám ơn GS, TS. Lẽ Vân Quang người đà chi báo. hướng dẫn cho tôi từ những ỷ tường nghiên cửu ban đầu và giúp đừ tỏi trong suốt quá trinh học tập Xui trân trọng Cam ơn Phông quan lý Đào tạo Sau đại học trường Đạt hoc Y Hã Nội đà lạo diều kiện thuận lụi dê tỏi hoàn thành quá trinh hoe tập Cam on các thầy cô trong cãc hội dóng dà dóng góp các ỷ kiến quý bâu de tỏi chinh sưa.
hoãn thiện ban luận án Trân trọng cám on Đáng úy. chi huy Viện Y học phóng xạ và Ư bướu quân dội dà giúp dỡ tôi rất nhiều trong suốt 6 nâm học tập Cám on tập thế Khoa Phóng xạ làm sàng Viện YHPX-UBQĐ, Khoa Y học hạt nhàn Khoa Giai phẫu bệnh Iv Khoa Sinh học phàn tư bệnh viện Trưng ưong Quàn đội 108 dà hỗ trọ về chuyên môn trong quá trinh học tập. nghiên cửu Cam on gia dinh, người thân, bạn be đà dộng viên tôi trong suốt thôi gian học tập. nghiên cữu dê có the hoàn thành luận án Trán trọng cam ơn! w ',í» «: <c V 41 Híĩ LỜI ( AM ĐOAN TÒI là Nguyễn Thị Lan Hương, nghiên cứu sinh khóa 35.
Trường Đại học Y Hà Nội. chuyên ngành Ung thư. xin cam đoan: 1 Đây là luận án do bán thân tôi trực tiếp thục hiện dưÓI Sự hướng dàn Cua Thầy PGS TS Lẻ Ngọc Hà 2. Cõng trinh nãy không húng lập VỚI bắt kỳ nghiên cứu nào khác dà dưực còng bố tại Việt Nam 3 Các sổ liệu vả thòng tin trong nghiên cứu lá hoàn toàn chinh xác trung thực vã khách quan, đà dược xác nhận và chấp thuận Cua cơ sớ nơi nghiên cưu TÔI XUI hoán toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về nhùng cam kết nãy.Vội, ngày 22 thảng Oồ năm 2022 Người viết cam đoan ký vã ghi rò họ tên Nguyền Thị Lan Hirơng TI*/ ’.<N &*: MỈC > Hl Hỉ: DANH MỤC CHỪ VIÉT TÁT ADN Axit deoxyribonucleic AJCC (American Joint Committee on Cancer) Liên Uy ban về ưng thư Mỳ Anti-Tg Kháng the kháng thyroglobulin ATA (American Thyroid Association) Hiệp hội tuyên giáp Mỳ BN Bệnh nhân BR.1F VõOOE (B-type Raf kinase) Gen BRAF VõOOE CT (Computed Tomography) Chụp cắt lớp VI tinh ETA (European Thyroid Asociation) Hiệp hội tuyền giáp Châu Âu ESMO (European Society for Medical Oncology) Hiệp hội Bãc sì ưng thu Châu Âu ETE (Exlrathyroidal extension) xâm lẩn ngoài tuyền giáp GPB Giải phẫu bệnh FDA (ư s Food and Dnig Administration) co quan quàn li thục phẩm và thuốc Hoa Kỳ ”FDG lsF-2-fluoro 2-deoxv D glucose FNA (Fine Needle Aspiration) Chọc hút tc báo bàng kim nho GPB Giãi phẫu bệnh MAPK Mitogen Activated Protein Kinase MRI (Magnetic Resonance Imaging) Chụp cộng hướng tử X (Node) Hạch NTS (Sodium Iodide symporter) Protein vận chuyên 1011 idua qua mãng tc bão TI*/ 'Zin cị: <c ■> 41 ># NCCN (The National Comprehensive Cancer Network) Mạng lưới Ung thư Quốc gia Mỳ NTRK Neurotrophic Tyrosine Receptor Kinase PCR (Polymerase Cham Reaction) Phan ứng chuôi Polymerase PET (Positron Emission Tomography) Chụp cắt lớp positron RET Rearranged during Transfection SPECT (Single Photon Emission Computed Tomography) Chụp Xạ hình Cat lớp VI tinh don photon SD (Standard deviation) Dộ lệch chuẩn suv (Standardized uptake value) Giã trị hấp thu chuản hỏa T (Tumor) Khối u T4 Tetra-iodo thyroxin T3 Tn-iodo thvromn Tg Thyroglobulin Xét nghiệm Thyroglobulin huyct thanh khi bị úc chế bưi hormone Tg ức chế tuyền giáp (BN dang uổng hormon) Xét nghiệm Thyroglobulin huyết thanh khi bị kích thích bói TSH Tg kich thich (BN ngừng uổng hormone, TSH > 30mlV/l) TMB (Tumor Mutational Burden) gánh nặng dột biển khối u TPO Thyroid Peroxidase TSH Thyroid stimulating honnon (Thyroid stimulating hormon receptor) Thụ thế gắn TSH trên màng TSHR tế bão UTTG Ung thư tuyên giáp TI*/ 'Zin cc <c ■> 41 ># WHO (World Health Organization) TÓ chức Y to The gun XHTT Xạ hình toàn thân TI*/ '.<x &*: u;c V Hl Hỉỉ MỤC Lực DẶT VÁN ĐỀ.
1 CHƯƠNG I TÒNG QUAN TÀI LIỆU 3 1.1 , Khái niệm VC ung thư luyến giáp the biệt hóa kháng i-ổt phóng xạ:. Triệu chững lãm sàng, cận lảm sàng và chân đoán ung thư tuyển giáp biệt hoá kháng bốt phóng xụ. Triệu chứng lãm sảng. Các phương pháp chân đoán ung thư tuyến giáp biệt hoả kháng lót phông xạ 5 1.
Chằn đoán ung thư luyến giáp biệt hoá kháng i-ốt phông xụ 17 1.3 Cãc dầu ấn sinh học phân tư và cơ chế bệnh sinh cua ung thư tuyển giáp biệt hóa kháng B,I. Diêu trị ung thư tuyến giáp biệt hóa khángB11. Diều trị ức chc TSII. Diều trị phẫu thuật.
Diều trị i-ốt phóng xạ. Các phương pháp điều trị tại chồ. Diều trị hoi chất. Điều trị đích.
Diêu trị miền dịch: 32 1 5. Các nghiên cứu trong vã ngoài nước về ung thư tuyền giáp biệt hoá khủng i-ót phóng xạ. 33 C1IƯƠNG 2 ĐỐI TƯỢNG VÀ 1’1 {ƯƠNG 1’11ÁP NGIHÊN cưu 36 2. Dỏi tượng nghiên cứu 36 2.
Tiêu chuản chọn bệnh nhân. Tiêu chuân loại trử. Phương pháp nghiên cữu '6 2. Thiết kẻ nghiên cứu 36 TI*/.
Thời gian nghiên cứu. Địa diem nghiên cứu. 37 2 2 4 Cờ màu vã cách chọn màu. Phương tiện nghiên cứu:.
Một sổ biền số vả chi sổ trong nghiên cứu. Các bước tiến hành. Đánh giâ kct qua diều trị. Các tiêu chuẩn đảnh giá trong nghiên cứu 44 2.
Xứ li sổ liệu. 47 2 2 11 Đạo đức nghiên cứu 4S CHƯƠNG 3 KÉT QU/X NGHIÊN CỬU 51 3. Dặc diêm lâm sàng, cận lâm sàng và dột bicn BRAF VoOOE ơ bệnh nhãn nghiên cứu 51 3. Đặc diem lâm sàng.
Dặc diem khàng 1'!I cua nhóm bệnh nhân nghiên cứu. Dặc diêm cận lãm sàng bệnh nhân nghiên cữu 57 3. Dặc diêm mỏ bệnh học và đột biển gen BRAF V600E 62 3. Ket qua điều trị.
Kct quá phẫu thuật. Lựa chọn phương pháp diều trị sau phiu thuật 72 CHƯƠNG 4 BÀN LUẬN 88 4. Đậc điểm lâm sàng, cận lâm sàng vã đột biền BRAF VõOOE cùa BN ƯTTG biột hóa khăng1'4 88 4. Dặc điềm làm sàng:.
Dặc diêm kháng‘,;l cua nhóm bệnh nhân nghiên cứu 95 4. Dậc diem cận lâm sàng trên BN UTTG biệt hóa kháng 1511. Dậc diem mỏ bệnh học vã dột biến BRAF V600E 103 4. Ket qua điều trị.
Kết quá phẫu thuật. Phương pháp diều trị sau phẫu thuật và đánh giá thin gian sông them 11 s KẾT LUẬN.tÍKCt:níO 4>ft: DANH MỤC BÀNG Bang 3. Đặc diem tuôi và giới ơ bệnh nhãn ung thư biêu mô tuyển giáp biệt hóa kháng 13 lI. Đánh giá TNM.
giai đoạn bệnh theo AJCC và nguy cơ tái phát tụi thời diem phẫu thuật ban dầu. Phân nhóm bệnh nhãn nghiên cứu ihco sổ lần điều trị vã lông liều diều Irị 15II. Thời gian phát hiện kháng iUI. Phàn nhõm bệnh nhãn khăng 1 !T theo ATA 2015.
Vị trí tái phát, di cán ờ UTTG biệt hoả kháng l? T. So sánh Tg kích thích. anti-Tg kích thích sau phẫu thuật và tại thời diêm kháng ‘J1I. Kei qua phát hiện tòn thương vũng cỏ của siêu âm.
CT vã PET/CT 59 Báng 3. So sánh sỏ lượng tôn thương vùng cò phát hiện trên SA vã CT 60 Bang 3. So sánh sỗ lượng tôn thương vùng cỗ phát hiện trùn siêu âm và PET/CT. Ket qua phát hiên tốn thương di cán xa cua CT vá PET/CT 61 Bang 3.
Các thê MBH cua ung thư tuyến giáp biệt hỏa khăng 11 ‘I 62 Bang 3. Tý lệ dột biển BRAF V600E trong các biến thê mô bệnh học 63 Báng 3. Mỗi lien quan giừa BRAF V600E với dục diêm lâm sàng sau phẫu thuật ban đầu trong UTTG the nhũ kháng l5lI 65 Bang 3. Mỗi liên quan giữa BRAF V600E với tình trạng di cán xa.
giai doạn bệnh và biển the MBII tại thời diêm kháng ,31I trong ƯTTG thế nhú 67 Bang 3. Cãch thức phẫu thuật. So sành Tg ức chc. anil Tg ữc ché trước vã sau phẫu thuật tãi phát 70 Bang 3.
So sánh Tg kích thích. anti-Tg kích thích trước vã sau phẫu thuật tái phát. Phương pháp điều trị sau phẫu thuật tãi phát. Các biền cỗ tái phát, di cản xa và tư vong.
sồng thèm không lien tricn bệnh theo thời gian. Thời gian sống thèm không ticn then bệnh theo nhóm tuôi 75 Bang 3. Thời gian sống thêm không tiến triên bệnh theo giới 76 Bang 3. Thời gian sống thèm không tiến triến bệnh theo đãp ứngsau phẫu thuật.
Thin gian sống thêm không liền Iriến bệnh và Tg ức che sau phẫu thuật. Thời gian sồng thèm không tiến triển bệnh theo Tg kích thích sau phẫu thuật. Thời gian song thèm không tiền trièn bộnh theo di càn xa. Thời gian sống thêm không tiến triển bệnh theo biến thê mõ bệnh học 82 Bang 3.
Thời gian sồng thêm không tiền trién bệnh theo dột biển. S3 BRAF V600E trẽn cảc bệnh nhãn UTTG the nhũ. Thời gian sông thêm khùng tiên triển bệnh theo các nhõm diều trị sau phẫu thuật tải phát. Phân tich đơn biền cãc yếu lố tiên lượng cho kết quá sồng thêm không lien trién bệnh.
Phân tích đa biến các yểu tố tiên lượng cho kết qua sồng thèm không tiến trien bệnh. So sánh tuỏi. giới tinh cua BN nghiên cứu vôi các tác gia khác. So sành đành giá TNM.
phân chia giai đoạn theo AJCC 7 vã AJCC 8 .3: So sánh số lần diều trị và tông lieu ■ ■ I tích lùy giừa các NC 95 Bang 4. So sánh ty lộ dột bicn BRAF V600E giửa các nghiên cửu 106 Bang 4. So sánh dãp ửng sau phẫu thuật giừa các nghiên cửu: 115 TI*/ Zin w <c •■ 41 Híĩ DANH .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu ung thư tuyến giáp biệt hóa kháng 131i và BRAF" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu lâm sàng, cận lâm sàng đột biến gen BRAF ở ung thư tuyến giáp biệt hóa kháng 131I và đánh giá kết quả điều trị.
Luận án "Nghiên cứu ung thư tuyến giáp biệt hóa kháng 131i và BRAF" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Nghiên cứu ung thư tuyến giáp biệt hóa kháng 131i và BRAF" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu ung thư tuyến giáp biệt hóa kháng 131i và BRAF" thuộc chuyên ngành Ung thư. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.
Luận án "Nghiên cứu ung thư tuyến giáp biệt hóa kháng 131i và BRAF" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu ung thư tuyến giáp biệt hóa kháng 131i và BRAF" có 176 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu ung thư tuyến giáp biệt hóa kháng 131i và BRAF" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.