Luận án TS: Đặc điểm lâm sàng, CLS & phân loại UTBMT phế quản IASLC 2011

Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng ung thư biểu mô tuyến phế quản. Ứng dụng hiệu quả phân loại mô bệnh học IASLC 2011.

Chuyên ngành

Nội Hô hấp

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

179

Thời gian đọc

27 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Ung thư phế quản Tổng quan dịch tễ học quan trọng

Ung thư biểu mô tuyến phế quản (UTBMT Phế quản) là một trong những loại ung thư phổi phổ biến nhất. Nó đặt ra thách thức lớn đối với y tế công cộng trên toàn thế giới. Hiểu rõ về dịch tễ học và đặc điểm tổng quan bệnh rất quan trọng. Điều này giúp nâng cao nhận thức, thúc đẩy nghiên cứu và cải thiện công tác phòng ngừa, chẩn đoán sớm. Đặc biệt, UTBMT Phế quản thường gặp ở cả người hút thuốc và không hút thuốc. Tần suất mắc bệnh có xu hướng tăng. Các nghiên cứu tập trung vào Carcinoma phế quản giúp làm rõ hơn về nguyên nhân và cơ chế phát triển bệnh.

1.1. Tình hình ung thư phổi toàn cầu và Việt Nam.

Ung thư phổi là bệnh lý ác tính phổ biến toàn cầu. Tỷ lệ mắc và tử vong cao. Tại Việt Nam, ung thư phổi cũng ghi nhận số ca mắc mới và tử vong đáng kể mỗi năm. Carcinoma phế quản là một trong những loại thường gặp. Dữ liệu dịch tễ học cho thấy gánh nặng bệnh tật lớn. Cần hiểu rõ để tăng cường các biện pháp phòng ngừa, phát hiện và chẩn đoán ung thư phế quản sớm.

1.2. Ung thư biểu mô tuyến phế quản Tần suất tăng.

Ung thư biểu mô tuyến (UTBMT) hiện chiếm phần lớn các trường hợp ung thư phổi. Tần suất mắc UTBMT phế quản có xu hướng gia tăng rõ rệt. Đây là loại ung thư phổ biến nhất ở cả người không hút thuốc. Việc nhận diện đặc điểm riêng của UTBMT rất quan trọng. Nghiên cứu sâu về UTBMT giúp cải thiện quản lý bệnh hiệu quả hơn. Nâng cao chất lượng sống cho bệnh nhân.

II. Triệu chứng lâm sàng UTBMT phế quản cần nhận biết sớm

Các triệu chứng ung thư phế quản thường không đặc hiệu ở giai đoạn đầu. Điều này gây khó khăn cho việc chẩn đoán sớm. Bệnh nhân có thể bỏ qua các dấu hiệu ban đầu. Khi bệnh tiến triển, các dấu hiệu lâm sàng ung thư phổi trở nên rõ ràng hơn. Chúng có thể bao gồm các biểu hiện tại chỗ, lan tỏa hoặc toàn thân. Nhận biết sớm các triệu chứng này là chìa khóa. Nó giúp người bệnh tìm kiếm sự chăm sóc y tế kịp thời. Tăng cơ hội điều trị thành công Carcinoma phế quản.

2.1. Dấu hiệu ban đầu ở phế quản Ho khạc đờm.

Triệu chứng ung thư phế quản thường khởi phát âm thầm. Ho kéo dài là dấu hiệu phổ biến. Ho khan hoặc ho có đờm. Khạc đờm có máu cũng là một cảnh báo nghiêm trọng. Thở khò khè, khó thở có thể xuất hiện khi khối u chèn ép đường thở. Các dấu hiệu lâm sàng ung thư phổi này cần được thăm khám ngay. Đừng chủ quan với các triệu chứng hô hấp dai dẳng.

2.2. Biểu hiện lan tỏa Đau ngực sụt cân sốt.

Khi ung thư lan rộng, triệu chứng trở nên rõ ràng hơn. Đau ngực dai dẳng là dấu hiệu của sự xâm lấn tại chỗ. Sụt cân không rõ nguyên nhân, mệt mỏi toàn thân thường gặp. Sốt nhẹ kéo dài có thể do nhiễm trùng hoặc hội chứng cận ung thư. Triệu chứng di căn ung thư phổi cũng cần được đánh giá. Bao gồm đau xương, yếu chi hoặc các vấn đề thần kinh. Bệnh nhân cần được kiểm tra toàn diện.

III. Cận lâm sàng chẩn đoán Carcinoma phế quản Phương pháp hiệu quả

Chẩn đoán ung thư phế quản yêu cầu phối hợp nhiều phương pháp cận lâm sàng. Các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh phổi đóng vai trò quan trọng. Chúng giúp phát hiện, xác định vị trí và mức độ lan rộng của khối u. Sinh thiết và xét nghiệm mô bệnh học là tiêu chuẩn vàng. Chúng giúp xác định chính xác loại Carcinoma phế quản. Các xét nghiệm khác hỗ trợ trong việc đánh giá tổng thể bệnh nhân. Cận lâm sàng ung thư phổi được thực hiện nghiêm ngặt. Điều này đảm bảo chẩn đoán chính xác, tạo tiền đề cho kế hoạch điều trị hiệu quả.

3.1. Chẩn đoán hình ảnh Phát hiện sớm đánh giá mức độ.

Chẩn đoán hình ảnh phổi đóng vai trò trung tâm trong phát hiện ung thư. X-quang phổi thường là bước đầu tiên. Phát hiện nốt hoặc khối bất thường. CT scan phổi cho hình ảnh chi tiết hơn. Nó giúp xác định kích thước, vị trí khối u. Đánh giá xâm lấn, di căn hạch vùng. PET/CT hỗ trợ phát hiện di căn xa. Các kỹ thuật này cung cấp thông tin quý giá. Giúp định hướng chẩn đoán và giai đoạn bệnh Carcinoma phế quản.

3.2. Sinh thiết giải phẫu bệnh Chẩn đoán xác định chính xác.

Xét nghiệm chẩn đoán ung thư phổi cần sinh thiết. Nội soi phế quản lấy mẫu bệnh phẩm. Sinh thiết phổi xuyên thành ngực cũng là phương pháp quan trọng. Mẫu mô được phân tích mô bệnh học. Đây là tiêu chuẩn vàng để xác định Carcinoma phế quản. Hóa mô miễn dịch hỗ trợ phân loại dưới type. Đảm bảo chẩn đoán chính xác loại ung thư biểu mô tuyến. Đây là cơ sở cho mọi quyết định điều trị.

3.3. Các phương pháp cận lâm sàng khác Xác định đột biến gen.

Ngoài ra, các xét nghiệm cận lâm sàng khác cũng hỗ trợ. Xét nghiệm máu tổng quát đánh giá tình trạng sức khỏe bệnh nhân. Xét nghiệm sinh học phân tử tìm đột biến gen. Ví dụ, đột biến EGFR trong UTBMT. Việc xác định đột biến có ý nghĩa điều trị đích. Nâng cao hiệu quả điều trị ung thư phế quản. Mang lại hy vọng sống tốt hơn cho người bệnh. Các xét nghiệm này đang ngày càng phát triển.

IV. Phân loại MBH IASLC 2011 Chuẩn mực chẩn đoán UTBMT

Phân loại mô bệnh học (MBH) ung thư biểu mô tuyến (UTBMT) theo IASLC/ATS/ERS 2011 là một bước tiến quan trọng. Nó đã thay đổi cách chẩn đoán và quản lý UTBMT. Đặc biệt trong bối cảnh mẫu sinh thiết nhỏ. Phân loại này không chỉ mô tả hình thái mà còn tích hợp các yếu tố sinh học. Việc áp dụng chuẩn mực này giúp tăng độ chính xác của chẩn đoán ung thư phế quản. Hướng tới cá thể hóa điều trị. Đem lại lợi ích trực tiếp cho bệnh nhân UTBMT phế quản.

4.1. Cơ sở phân loại IASLC ATS ERS 2011 Tối ưu chẩn đoán.

Phân loại mô bệnh học UTBMT theo IASLC/ATS/ERS 2011. Đây là chuẩn mực quốc tế mới được đưa ra. Nó ra đời để tối ưu hóa chẩn đoán UTBMT. Đặc biệt trên mẫu sinh thiết nhỏ. Phân loại này dựa trên hình thái học. Kết hợp với các đặc điểm phân tử. Giúp phân biệt các thể UTBMT. Nâng cao khả năng chẩn đoán ung thư phế quản chính xác.

4.2. Các kiểu mô học chính của ung thư biểu mô tuyến.

Phân loại IASLC 2011 chia UTBMT thành nhiều kiểu. Bao gồm Adenocarcinoma tại chỗ (AIS) và Adenocarcinoma xâm lấn tối thiểu (MIA). Cũng như Adenocarcinoma xâm lấn rõ ràng. Các kiểu xâm lấn bao gồm: thể dạng nhú, thể vi nhú, thể đặc. Tùy thuộc vào tỷ lệ các thành phần mô học. Mỗi kiểu có ý nghĩa tiên lượng khác nhau. Đây là yếu tố quan trọng trong việc lập kế hoạch điều trị.

4.3. Ý nghĩa lâm sàng của phân loại trên sinh thiết nhỏ.

Phân loại IASLC 2011 đặc biệt hữu ích. Nó áp dụng cho mẫu sinh thiết nhỏ. Đây là thách thức lớn trong chẩn đoán ung thư phế quản. Phân loại này giúp định danh chính xác hơn. Hướng dẫn lựa chọn phác đồ điều trị phù hợp. Nâng cao độ chính xác của chẩn đoán mô bệnh học. Tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên xét nghiệm. Đảm bảo bệnh nhân nhận được chẩn đoán tốt nhất.

V. Ứng dụng phân loại IASLC 2011 Định hướng điều trị ung thư phổi

Việc áp dụng phân loại mô bệnh học IASLC 2011 không chỉ dừng lại ở chẩn đoán. Nó còn có ý nghĩa sâu sắc trong định hướng điều trị ung thư phế quản. Phân loại này giúp bác sĩ hiểu rõ hơn về sinh học khối u. Từ đó, đưa ra các quyết định điều trị cá nhân hóa. Phân loại có tương quan với hình ảnh học, đặc điểm lâm sàng và đột biến gen. Điều này mở ra kỷ nguyên mới trong quản lý UTBMT phế quản. Hứa hẹn mang lại kết quả điều trị tốt hơn cho bệnh nhân.

5.1. Tương quan lâm sàng hình ảnh và phân loại MBH.

Phân loại IASLC 2011 có sự tương quan chặt chẽ. Với đặc điểm lâm sàng và chẩn đoán hình ảnh phổi. Hình ảnh CT scan phổi có thể gợi ý các kiểu mô học. Ví dụ, hình ảnh kính mờ thường gặp trong AIS, MIA. Các nhà lâm sàng, chẩn đoán hình ảnh và giải phẫu bệnh cần phối hợp. Điều này giúp nâng cao độ chính xác chẩn đoán. Cung cấp cái nhìn toàn diện về Carcinoma phế quản. Tối ưu hóa kế hoạch điều trị.

5.2. Vai trò phân tử trong điều trị đích UTBMT phế quản.

Phân loại IASLC 2011 kết hợp yếu tố phân tử. Việc tìm đột biến gen EGFR, ALK, ROS1 quan trọng. Nó định hướng điều trị đích trong UTBMT phế quản. Điều trị đích mang lại hiệu quả cao hơn. Giảm tác dụng phụ so với hóa trị truyền thống. Đây là bước tiến lớn trong điều trị ung thư phế quản. Xét nghiệm chẩn đoán ung thư phổi bao gồm cả xét nghiệm phân tử. Nó đã giúp thay đổi đáng kể cục diện bệnh.

5.3. Tiên lượng bệnh và lựa chọn phác đồ điều trị tối ưu.

Phân loại mô bệnh học IASLC 2011 ảnh hưởng đến tiên lượng bệnh. Các kiểu mô học khác nhau có tiên lượng khác nhau. Ví dụ, MIA có tiên lượng tốt hơn AIS. Điều này giúp bác sĩ lựa chọn phác đồ điều trị. Từ phẫu thuật đến hóa trị, xạ trị, điều trị đích. Đảm bảo bệnh nhân nhận được chăm sóc tốt nhất. Nâng cao chất lượng cuộc sống cho người bệnh ung thư phế quản. Tối ưu hóa hiệu quả điều trị dài hạn.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và ứng dụng phân loại mô bệnh học ung thư biểu mô tuyến phế quản theo hiệp hội ung thư phổi quốc tế năm 2011

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (179 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI ========== NGUYỄN VĂN TÌNH NGHI£N CøU §ÆC §IÓM L¢M SµNG, CËN L¢M SµNG Vµ øng dông PH¢N LO¹I M¤ BÖNH HäC UNG TH¦ BIÓU M¤ TUYÕN PHÕ QU¶N THEO HIÖP HéI NGHI£N CøU UNG TH¦ PHæI QUèC TÕ 2011 Chuyên ngành: Nội Hô hấp Mã số : 62720144 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. Ngô Quý Châu 2. Nguyễn Văn Hưng HÀ NỘI – 2018 LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án này, tôi vô cùng biết ơn sự quan tâm, giúp đỡ của các thầy cô, gia đình, bạn bè, đồng nghiệp và tập thể cơ quan – những người đã luôn sát cánh cùng tôi trong quá trình nghiên cứu và hoàn thành đề tài: Tôi xin trân trọng cảm ơn: Ban giám hiệu, phòng đào tạo sau đại học, bộ môn Nội tổng hợp Trường đại học Y Hà Nội. Ban Giám đốc, Bệnh viện Bạch Mai Ban Giám đốc và tập thể cán bộ nhân viên Trung tâm Hô hấp, Trung tâm Giải phẫu bệnh, Trung Tâm Y học hạt nhân và ung bướu – Bệnh viện Bạch Mai.

Đảng ủy, ban Giám đốc, lãnh đạo các khoa phòng cùng tập thể đồng nghiệp công tác tại Bệnh viện 74 Trung ương. Với lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc tôi xin được gửi tới các Thầy Cô: - GS. Ngô Quý Châu, Phó Giám đốc Bệnh viện Bạch Mai, Giám đốc Trung Tâm Hô hấp,Trưởng Bộ môn Nội Tổng hợp – Trường Đại học Y Hà Nội, Chủ tịch Hội Hô hấp Việt Nam, người Thầy đã tận tình giúp đỡ và trực tiếp hướng dẫn tôi hoàn thành luận án này. Nguyễn Văn Hưng, Nguyên Giám đốc trung tâm Giải phẫu bệnh - Bệnh viện Bạch Mai, nguyên Trưởng Bộ môn Giải phẫu bệnh – Trường Đại học Y Hà Nội, người Thầy đã tận tình giúp đỡ và hướng dẫn trực tiếp để tôi hoàn thành luận án.

Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới các Thầy, Cô trong quá trình học tập đã tận tình dạy dỗ, truyền đạt y thuật và y đức, Các Thầy, Cô trong các Hội đồng đánh giá luận án đã tận tình đóng góp những ý kiến quý báu để tôi sửa chữa và hoàn thành tốt hơn luận án. Xin được gửi lời cảm ơn tới những bệnh nhân và gia đình bệnh nhân đã tin tưởng chúng tôi trong quá trình khám, chẩn đoán và điều trị. Cuối cùng tôi xin cảm ơn gia đình, nguồn động viên tinh thần lớn nhất để giúp tôi vượt qua mọi khó khăn để vững tâm học tập và nghiên cứu. Một lần nữa xin được trân trọng cảm ơn! Hà Nội, ngày 22 tháng 08 năm 2018 Học viên Nguyễn Văn Tình LỜI CAM ĐOAN Tôi là Nguyễn Văn Tình, nghiên cứu sinh khóa 32, Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Nội hô hấp, xin cam đoan: 1.

Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của Thầy GS. Ngô Quý Châu và Thầy PGS. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu.

Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này. Hà Nội, ngày 22 tháng 08 năm 2018 Người viết cam đoan Nguyễn Văn Tình DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT ATS American thoracic society (Hội lồng ngực Mỹ) BN Bệnh nhân CLVT Cắt lớp vi tính COPD Chronic obstructive pulmonary disease (Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính) EGFR Epidermal growth factor receptor (Yếu tố tăng trưởng biểu bì) ERS European respiratory society Hội Hô hấp Châu Âu HMMD Hóa mô miễn dịch MBH Mô bệnh học IASLC International association for the study of lung cancer (Hiệp hội nghiên cứu ung thư phổi Quốc Tế) TKNT Thần kinh nội tiết UTBM Ung thư biểu mô UTBMTBN Ung thư biểu mô tế bào nhỏ UTBMTBV Ung thư biểu mô tế bào vảy UTBMTKBN Ung thư biểu mô không tế bào nhỏ UTMBT Ung thư biểu mô tuyến WHO World Health Organization (Tổ chức y tế Thế giới) MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN. DỊCH TỄ HỌC UNG THƯ PHỔI.

Tình hình ung thư phổi trên thế giới. Tình hình ung thư phổi tại Việt Nam. TRIỆU CHỨNG LÂM SÀNG UNG THƯ PHỔI. Triệu chứng phế quản.

Hội chứng nhiễm trùng phế quản - phổi. Các dấu hiệu liên quan với sự lan toả tại chỗ và vùng của khối u. Dấu hiệu toàn thân. Triệu chứng di căn của ung thư.

Các hội chứng cận ung thư. CÁC PHƯƠNG PHÁP CẬN LÂM SÀNG TRONG CHẨN ĐOÁN UTP. Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh. Nội soi phế quản.

Phương pháp sinh thiết phổi xuyên thành ngực. Các phương pháp khác. UNG THƯ BIỂU MÔ TUYẾN PHẾ QUẢN. Tần suất của UTBMTPQ.

Lâm sàng, chẩn đoán hình ảnh của UTBMTPQ. Một số đột biến gen trong UTBMT liên quan đến điều trị đích. PHÂN LOẠI UTBMT THEO IASLC/ATS/ERS NĂM 2011. Cơ sở của sự phân loại.

Các kỹ thuật giải phẫu bệnh trong chẩn đoán MBH UTBMT. Phân loại mô bệnh học UTBMT theo IASLC/ATS/ERS 2011, WHO 2015 cho sinh thiết nhỏ và ý nghĩa lâm sàng. Tương quan lâm sàng, chẩn đoán hình hình ảnh, sinh học phân tử và phân típ MBH của UTBMT theo IASLC/ATS/ERS 2011. Khuyến nghị của IASLC/ATS/ERS 2011 cho chẩn đoán trên sinh thiết nhỏ.

MỘT SỐ NGHIÊN CỨU VỀ PHÂN LOẠI UNG THƯ BIỂU MÔ TUYẾN THEO PHÂN LOẠI IASLC/ATS/ERS NĂM 2011. Trên Thế giới. Tại Việt Nam. 37 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU. Tiêu chuẩn chọn đối tượng nghiên cứu. Tiêu chuẩn loại trừ. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

Thiết kế nghiên cứu. Phương pháp thu thập số liệu. Các chỉ số và biến số nghiên cứu. Tiến trình nghiên cứu.

Xử lý số liệu. VẤN ĐỀ ĐẠO ĐỨC TRONG NGHIÊN CỨU. SƠ ĐỒ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU. 58 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.

ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG. Đặc điểm về tuổi và giới. Tiền sử và mức độ hút thuốc .Thời gian từ khi có triệu chứng đến khi khám bệnh. Triệu chứng lâm sàng.

Đánh giá rối loạn thông khí trên chức năng hô hấp. Vị trí khối u trên phim chụp CLVT lồng ngực. Kích thước khối u trên phim chụp CLVT lồng ngực. Đặc điểm hình dạng và mật độ khối u trên CLVT lồng ngực.

Đặc điểm tổn thương khối u trên phim chụp CLVT lồng ngực. Các tổn thương phối hợp trên phim chụp CLVT lồng ngực. Liên quan giữa vị trí khối u với tiền sử hút thuốc và sự di căn. Phân chia giai đoạn theo TNM.

Tổn thương trên nội soi phế quản. PHÂN LOẠI MÔ BỆNH HỌC VÀ ĐỘT BIẾN GEN EGFR. Các bệnh phẩm định típ mô bệnh học. Các phương pháp định típ MBH UTBMTPQ.

Phân típ MBH ung thư biểu mô tuyến IASLC/ATS/ERS 2011 và một số mối liên quan. Hóa mô miễn dịch của UTBMT phế quản theo phân loại IASLC/ATS/ERS 2011. Đột biến EGFR của ung thư biểu mô tuyến và một số mối liên quan. 88 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN.

ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG. Đặc điểm về tuổi và giới. Tiền sử và mức độ hút thuốc lá, thuốc lào. Thời gian từ khi có triệu chứng đến khi khám bệnh.

Triệu chứng lâm sàng. Đánh giá rối loạn thông khí trên chức năng hô hấp. Vị trí khối u trên phim chụp CLVT lồng ngực. Kích thước khối u trên phim chụp CLVT lồng ngực.

Đặc điểm hình dạng và mật độ khối u trên CLVT lồng ngực. Đặc điểm tổn thương khối u trên phim chụp CLVT lồng ngực. Các tổn thương phối hợp trên phim chụp CLVT lồng ngực. Mối liên quan giữa vị trí khối u với tiền sử hút thuốc và sự di căn.

Phân chia giai đoạn TNM. Tổn thương trên nội soi phế quản. PHÂN LOẠI MÔ BỆNH HỌC VÀ ĐỘT BIẾN GEN EGFR. Các bệnh phẩm định típ mô bệnh học.

Các phương pháp định típ MBH UTBMTPQ. Phân típ MBH ung thư biểu mô tuyến IASLC/ATS/ERS 2011 và một số mối liên quan. Hóa mô miễn dịch của UTBMT phế quản theo phân loại IASLC/ATS/ERS 2011. Đột biến EGFR của UTBMT phế quản và một số mối liên quan.

132 DANH MỤC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ ĐƯỢC CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Các hội chứng cận ung thư liên quan đến ung thư phổi. Phân típ mô bệnh học Ung thư biểu mô tuyến. Các chỉ số cơ bản khi đo chức năng hô hấp.

Phân nhóm giai đoạn theo ký hiệu TNM và dưới nhóm. Phân típ MBH UTBMT phế quản theo IASLC/ATS/ERS 2011. Phân bố tuổi và giới của đối tượng nghiên cứu. Mức độ hút thuốc lá, thuốc lào.

Triệu chứng lâm sàng của bệnh nhân. Kết quả công thức máu. Đánh giá rối loạn thông khí trên CNHH. Vị trí khối u trên cắt lớp vi tính theo thùy phổi.

Phân loại vị trí u theo giới. Đặc điểm hình dạng và mật độ khối u trên CLVT. Các tổn thương phối hợp trên phim CLVT. Liên quan giữa vị trí khối u với tiền sử hút thuốc.

Liên quan giữa vị trí khối u với sự di căn xa. Phân loại giai đoạn T. Phân loại giai đoạn N. Phân loại giai đoạn M.

Liên quan giữa vị trí khối u và tổn thương qua nội soi phế quản. Vị trí tổn thương qua nội soi phế quản. Dạng tổn thương qua nội soi phế quản. Dạng tổn thương qua nội soi phế quảncủa khối u ở ngoại vi.

Phân típ MBH ung thư biểu mô tuyến IASLC/ATS/ERS 2011. Độ biệt hóa mô bệnh học của UTBMT. Mối liên quan giữa phân típ MBH với giới. Mối liên quan giữa phân típ MBH với phân nhóm tuổi.

Mối liên quan giữa phân típ MBH với tiền sử hút thuốc. Mối liên quan giữa phân típ MBH với vị trí khối u. Mối liên quan giữa phân típ MBH với hình thái khối u. Mối liên quan giữa phân típ MBH với kích thước khối u trên CLVT.

Mối liên quan giữa phân típ MBH với mật độ khối u trên CLVT. Mối liên quan giữa phân típ MBH với sự di căn xa. Mối liên quan giữa phân típ MBH với ổn thương qua NSPQ. Tần suất bộc lộ các dấu ấn HMMD.

Các vị trí đột biến EGFR. Các loại đột biến EGFR .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "UTBMT Phế quản: Lâm sàng, CLS & Phân loại MBH IASLC 2011" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng ung thư biểu mô tuyến phế quản. Ứng dụng hiệu quả phân loại mô bệnh học IASLC 2011.

Luận án "UTBMT Phế quản: Lâm sàng, CLS & Phân loại MBH IASLC 2011" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2018.

Luận án "UTBMT Phế quản: Lâm sàng, CLS & Phân loại MBH IASLC 2011" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "UTBMT Phế quản: Lâm sàng, CLS & Phân loại MBH IASLC 2011" thuộc chuyên ngành Nội Hô hấp. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.

Luận án "UTBMT Phế quản: Lâm sàng, CLS & Phân loại MBH IASLC 2011" có bao nhiêu trang?

Luận án "UTBMT Phế quản: Lâm sàng, CLS & Phân loại MBH IASLC 2011" có 179 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "UTBMT Phế quản: Lâm sàng, CLS & Phân loại MBH IASLC 2011" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter