Luận án: Nghiên cứu ứng dụng điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ không mổ được bằng phương pháp đốt sóng cao tần - Phạm Vĩnh Hùng

Nghiên cứu ứng dụng đốt sóng cao tần điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ không mổ được, đánh giá hiệu quả và độ an toàn.

Chuyên ngành

Ung thư

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ Y học

Năm xuất bản

Số trang

165

Thời gian đọc

25 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Nghiên cứu điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ

Nghiên cứu tập trung vào việc ứng dụng đốt sóng cao tần (RFA) cho bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ (UTPKTBN) không thể phẫu thuật. UTPKTBN là dạng ung thư phổi phổ biến, thường được chẩn đoán ở giai đoạn muộn. Tiên lượng bệnh nhân thường không tốt. Các phương pháp điều trị truyền thống như phẫu thuật, hóa trị, xạ trị có những hạn chế nhất định. Một tỷ lệ lớn bệnh nhân không đủ điều kiện phẫu thuật do nhiều yếu tố. Điều này tạo ra nhu cầu cấp thiết về các liệu pháp thay thế, ít xâm lấn và hiệu quả. Đốt sóng cao tần nổi lên như một giải pháp tiềm năng, mang lại hy vọng kiểm soát bệnh tại chỗ và cải thiện chất lượng sống. Nghiên cứu này đánh giá kỹ lưỡng hiệu quả và tính an toàn của RFA. Mục tiêu là cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc để áp dụng RFA rộng rãi hơn trong thực hành lâm sàng.

1.1. Tổng quan về ung thư phổi không tế bào nhỏ

Ung thư phổi không tế bào nhỏ (UTPKTBN) chiếm phần lớn các trường hợp ung thư phổi. Đây là nguyên nhân gây tử vong hàng đầu trong số các bệnh ung thư. Bệnh thường được phát hiện khi đã ở giai đoạn tiến triển. Tiên lượng bệnh nhân còn hạn chế. Hiểu rõ về UTPKTBN rất quan trọng. Điều này giúp phát triển các chiến lược điều trị hiệu quả hơn.

1.2. Các phương pháp điều trị ung thư phổi hiện hành

Điều trị UTPKTBN bao gồm phẫu thuật, hóa trị, xạ trị, điều trị đích và miễn dịch. Phẫu thuật là phương pháp triệt căn chính cho các giai đoạn sớm. Tuy nhiên, nhiều bệnh nhân không đủ điều kiện phẫu thuật. Các lý do bao gồm thể trạng yếu, bệnh lý nền hoặc giai đoạn bệnh tiến triển. Cần tìm kiếm các liệu pháp thay thế tối ưu.

1.3. Nhu cầu điều trị cho bệnh nhân không mổ được

Một tỷ lệ đáng kể bệnh nhân UTPKTBN không thể thực hiện phẫu thuật. Các liệu pháp truyền thống có thể gây tác dụng phụ đáng kể. Hiệu quả kiểm soát bệnh có thể không đạt yêu cầu. Nhu cầu về các phương pháp điều trị ít xâm lấn, hiệu quả cao cho nhóm này là rất lớn. Đốt sóng cao tần (RFA) là một lựa chọn hứa hẹn.

II. Đốt sóng cao tần RFA Nguyên lý và ứng dụng trong ung thư

Đốt sóng cao tần (RFA) là một kỹ thuật can thiệp tối thiểu được ứng dụng rộng rãi trong điều trị ung thư. Phương pháp này sử dụng nhiệt để phá hủy các tế bào ung thư một cách cục bộ. RFA đặc biệt hiệu quả với các khối u nhỏ và trung bình, đặc biệt khi phẫu thuật không khả thi. Việc hiểu rõ nguyên lý hoạt động, chỉ định và quy trình kỹ thuật RFA là cần thiết để tối ưu hóa hiệu quả điều trị. Kỹ thuật RFA đòi hỏi sự chính xác cao trong việc định vị và kiểm soát nhiệt độ. Điều này nhằm đảm bảo phá hủy khối u mà vẫn bảo tồn mô lành xung quanh. Các chống chỉ định cũng cần được xem xét cẩn thận để đảm bảo an toàn tối đa cho bệnh nhân. RFA đã chứng minh vai trò quan trọng trong quản lý ung thư tại nhiều cơ quan, bao gồm cả phổi.

2.1. Cơ chế hoạt động của đốt sóng cao tần

Đốt sóng cao tần (RFA) sử dụng dòng điện tần số vô tuyến. Dòng điện này truyền qua kim điện cực đặt vào khối u. Năng lượng điện từ tạo ra nhiệt độ cao, thường trên 60°C. Nhiệt độ này gây hoại tử đông máu. Tế bào ung thư bị phá hủy. Các mô lành xung quanh ít bị ảnh hưởng.

2.2. Chỉ định và chống chỉ định điều trị RFA

Chỉ định RFA cho ung thư phổi bao gồm khối u nguyên phát hoặc thứ phát. Kích thước khối u thường dưới 5 cm. Bệnh nhân không thể phẫu thuật là đối tượng chính. Chống chỉ định bao gồm rối loạn đông máu nặng, suy hô hấp nặng. Vị trí khối u gần mạch máu lớn hoặc phế quản trung tâm cũng là hạn chế. Đánh giá kỹ lưỡng trước khi quyết định điều trị.

2.3. Quy trình kỹ thuật đốt sóng cao tần

Quy trình RFA bắt đầu bằng định vị khối u dưới hướng dẫn hình ảnh (CLVT hoặc siêu âm). Kim điện cực được đưa chính xác vào trung tâm khối u. Năng lượng cao tần được phát ra theo thời gian xác định. Quá trình được theo dõi liên tục để đảm bảo phá hủy hoàn toàn. Sau thủ thuật, bệnh nhân được theo dõi chặt chẽ các biến chứng tiềm ẩn.

III. Hiệu quả và an toàn của RFA cho ung thư phổi không mổ được

Hiệu quả và an toàn của đốt sóng cao tần (RFA) trong điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ (UTPKTBN) không mổ được là yếu tố then chốt. RFA đã chứng minh khả năng kiểm soát bệnh tại chỗ tốt, đặc biệt ở những khối u nhỏ. Tỷ lệ đáp ứng khách quan cao cùng với thời gian sống thêm không tiến triển cục bộ được cải thiện. Tuy nhiên, như bất kỳ thủ thuật y tế nào, RFA cũng tiềm ẩn các biến chứng. Các biến chứng thường gặp bao gồm tràn khí/tràn máu màng phổi, đau tức ngực. Các biến chứng này thường nhẹ và có thể kiểm soát được. So sánh với các liệu pháp khác, RFA có ưu điểm là ít xâm lấn hơn và thời gian hồi phục nhanh hơn. Việc đánh giá kỹ lưỡng lợi ích và rủi ro giúp tối ưu hóa kết quả điều trị cho bệnh nhân UTPKTBN.

3.1. Đánh giá hiệu quả điều trị bằng đốt sóng cao tần

Hiệu quả của RFA được đánh giá qua tỷ lệ đáp ứng hoàn toàn/một phần của khối u. Thời gian sống thêm không bệnh tiến triển tại chỗ (LPFS) cũng là chỉ số quan trọng. Nhiều nghiên cứu cho thấy RFA mang lại kết quả tích cực. Đặc biệt, RFA đạt tỷ lệ kiểm soát bệnh tại chỗ cao đối với khối u có kích thước nhỏ. Phương pháp này mang lại lợi ích cho bệnh nhân không phẫu thuật được.

3.2. Biến chứng tiềm ẩn sau điều trị RFA phổi

Mặc dù RFA là kỹ thuật ít xâm lấn, các biến chứng vẫn có thể xảy ra. Thường gặp là tràn khí màng phổi, tràn máu màng phổi, và đau sau thủ thuật. Ho ra máu hoặc viêm phổi cũng là biến chứng có thể gặp. Hầu hết biến chứng đều nhẹ đến trung bình. Chúng có thể được quản lý hiệu quả bằng các biện pháp hỗ trợ. Tỷ lệ biến chứng nghiêm trọng thấp.

3.3. So sánh RFA với các liệu pháp khác

RFA cung cấp lựa chọn hiệu quả cho bệnh nhân không đủ điều kiện phẫu thuật. So với hóa trị hoặc xạ trị đơn thuần, RFA có thể đạt kiểm soát cục bộ tốt hơn. Đặc biệt với các khối u nhỏ, giới hạn. Ưu điểm của RFA là ít tổn thương toàn thân, thời gian nằm viện ngắn. Khả năng lặp lại điều trị khi cần thiết cũng là một điểm mạnh. RFA giúp cải thiện chất lượng sống.

IV. Đối tượng phương pháp nghiên cứu ứng dụng RFA

Nghiên cứu ứng dụng đốt sóng cao tần (RFA) cần được thực hiện trên đối tượng bệnh nhân được chọn lọc kỹ càng. Việc xác định tiêu chuẩn lựa chọn và loại trừ rõ ràng đảm bảo tính khách quan và khả năng ngoại suy của kết quả. Thiết kế nghiên cứu phải đảm bảo tính khoa học, bao gồm quy trình thu thập và phân tích dữ liệu một cách có hệ thống. Mục tiêu là tạo ra bằng chứng đáng tin cậy về hiệu quả và an toàn của RFA trong điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ (UTPKTBN). Các biến số nghiên cứu được định nghĩa cụ thể, và các công cụ thu thập số liệu phải được chuẩn hóa. Điều này giúp giảm thiểu sai số và tăng cường độ tin cậy của phát hiện. Nghiên cứu khoa học kỹ lưỡng là nền tảng cho việc đưa ra các khuyến nghị lâm sàng chính xác.

4.1. Tiêu chí lựa chọn và loại trừ bệnh nhân nghiên cứu

Nghiên cứu lựa chọn bệnh nhân UTPKTBN không mổ được. Các tiêu chí bao gồm chẩn đoán mô bệnh học xác định. Kích thước khối u phù hợp với RFA. Thể trạng bệnh nhân (ECOG PS) chấp nhận được. Không có di căn xa. Tiêu chí loại trừ gồm rối loạn đông máu, nhiễm trùng nặng, phụ nữ có thai. Khối u quá lớn hoặc vị trí nguy hiểm cũng bị loại trừ.

4.2. Thiết kế và quy trình nghiên cứu khoa học

Nghiên cứu có thể được thiết kế theo kiểu tiền cứu, nhằm đánh giá trực tiếp hiệu quả. Quy trình bao gồm đánh giá ban đầu toàn diện. Sau đó là thực hiện thủ thuật RFA theo phác đồ chuẩn. Bệnh nhân được theo dõi định kỳ sau điều trị. Các biến chứng và đáp ứng được ghi nhận. Dữ liệu được thu thập một cách có hệ thống để phân tích.

4.3. Thu thập và phân tích dữ liệu ứng dụng RFA

Dữ liệu thu thập bao gồm thông tin lâm sàng, cận lâm sàng. Các chỉ số như kích thước khối u, thể trạng, biến chứng được ghi lại. Đáp ứng điều trị được đánh giá bằng tiêu chuẩn RECIST. Các số liệu được phân tích bằng phần mềm thống kê chuyên dụng. Phân tích thống kê giúp xác định hiệu quả, an toàn. Kết quả là cơ sở cho các kết luận khoa học.

V. Kết quả chính và ý nghĩa của nghiên cứu RFA phổi

Nghiên cứu đã mang lại những kết quả quan trọng, chứng minh vai trò của đốt sóng cao tần (RFA) trong điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ (UTPKTBN) không mổ được. Các phát hiện cho thấy tỷ lệ đáp ứng khách quan cao và thời gian sống thêm không tiến triển cục bộ được cải thiện. Điều này khẳng định RFA là một phương pháp điều trị hiệu quả, an toàn. Nó cung cấp thêm lựa chọn cho nhóm bệnh nhân có tiên lượng khó khăn. Đóng góp của nghiên cứu không chỉ nằm ở việc củng cố bằng chứng khoa học. Nó còn mở ra hướng phát triển mới cho các chiến lược điều trị đa mô thức. Nghiên cứu khuyến nghị tiếp tục tối ưu hóa kỹ thuật RFA. Đồng thời cần xem xét kết hợp RFA với các liệu pháp khác để nâng cao hơn nữa hiệu quả điều trị UTPKTBN, cải thiện chất lượng cuộc sống cho người bệnh.

5.1. Phát hiện quan trọng từ nghiên cứu ứng dụng RFA

Nghiên cứu đã cung cấp các bằng chứng quan trọng. Tỷ lệ đáp ứng khách quan của khối u sau RFA là cao. Thời gian sống thêm không tiến triển cục bộ cũng được ghi nhận tốt. RFA là phương pháp khả thi cho bệnh nhân UTPKTBN không mổ được. Kết quả chứng minh RFA có vai trò hiệu quả trong kiểm soát bệnh tại chỗ. Các phát hiện này góp phần vào y văn thế giới.

5.2. Đóng góp của phương pháp đốt sóng cao tần

Phương pháp đốt sóng cao tần (RFA) đóng góp một lựa chọn điều trị hiệu quả. Đây là phương pháp ít xâm lấn. Đặc biệt có ý nghĩa cho nhóm bệnh nhân không đủ điều kiện phẫu thuật. RFA giúp kéo dài thời gian sống, cải thiện chất lượng cuộc sống. Phương pháp này giảm gánh nặng của các liệu pháp toàn thân. Đóng góp này rất quan trọng trong điều trị ung thư phổi.

5.3. Hướng phát triển và khuyến nghị điều trị

Nghiên cứu khuyến nghị mở rộng ứng dụng RFA. Kết hợp RFA với các liệu pháp khác cần được xem xét. Ví dụ như hóa trị hoặc xạ trị bổ trợ. Nghiên cứu sâu hơn về các yếu tố dự báo đáp ứng RFA là cần thiết. Cần tối ưu hóa kỹ thuật RFA để giảm biến chứng. Phát triển các hướng dẫn lâm sàng rõ ràng hơn. Mục tiêu là nâng cao hiệu quả điều trị UTPKTBN.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án nghiên cứu ứng dụng điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ không mổ được bằng phương pháp đốt sóng cao tần

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (165 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI PHẠM VĨNH HÙNG NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG ĐIỀU TRỊ UNG THƢ PHỔI KHÔNG TẾ BÀO NHỎ KHÔNG MỔ ĐƢỢC BẰNG PHƢƠNG PHÁP ĐỐT SÓNG CAO TẦN LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2023 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI PHẠM VĨNH HÙNG NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG ĐIỀU TRỊ UNG THƢ PHỔI KHÔNG TẾ BÀO NHỎ KHÔNG MỔ ĐƢỢC BẰNG PHƢƠNG PHÁP ĐỐT SÓNG CAO TẦN Chuyên ngành : Ung thư Mã số : 9720108 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. NGUYỄN PHƯỚC BẢO QUÂN HÀ NỘI - 2023 LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến PGS.TS Nguyễn Văn Hiếu, nguyên trưởng bộ môn Ung thư, nguyên phó giám đốc Bệnh viện K, người thầy đã tận tình giúp đỡ, động viên, hướng dẫn tôi hoàn thành luận án này. Tôi xin trân trọng cảm ơn PGS.TS Nguyễn Phước Bảo Quân, chủ tịch chi hội siêu âm Việt Nam, nguyên trưởng khoa thăm dò chức năng bệnh viện Trung ương Huế, người thầy đã tận tình hướng dẫn, giúp đỡ, tạo điều kiện cho tôi hoàn thành luận án. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến GS.TS Lê Văn Quảng, phó trưởng bộ môn Ung thư, Giám đốc Bệnh viện K, người thầy luôn ủng hộ, động viên, khích lệ và tạo điều kiện cho tôi trong quá trình học tập và hoàn thành luận án.

Tôi xin trân trọng cảm ơn Ban Giám đốc, Phòng Kế Hoạch tổng hợp, khoa nội 2, khoa ngoại 5 bệnh viện ung bướu Nghệ An, đã tạo điều kiện thuận lợi để tôi hoàn thành nghiên cứu của mình. Tôi xin chân thành cảm ơn những đồng nghiệp trao đổi và hợp tác với tôi trong công việc chuyên môn và nghiên cứu khoa học để đến ngày hôm nay tôi mới có thể hoàn thành xong luận án này, đồng thời tôi xin cảm ơn bạn bè đã giúp đỡ và động viên tôi trong quá trình hoàn thành luận án. Tôi xin cảm ơn những người bệnh, gia đình người bệnh đã tin tưởng chia sẻ, giao phó trọng trách lớn lao và dành những tình cảm tốt nhất, sát cánh cùng tôi để can thiệp điều trị đạt hiệu quả cao nhất. Cuối cùng, tôi xin tỏ lòng biết ơn sâu sắc và kính tặng vợ, các con và gia đình những người luôn bên tôi động viên, chia sẻ khó khăn và dành cho tôi những điều kiện thuận lợi nhất.

Hà Nội, ngày 12 tháng 01 năm 2023 Tác giả Phạm Vĩnh Hùng LỜI CAM ĐOAN Tôi là Phạm Vĩnh Hùng, nghiên cứu sinh khóa 35 - Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Ung thư, tôi xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS. Nguyễn Văn Hiếu và PGS. Nguyễn Phước Bảo Quân.

Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này. Hà Nội, ngày 12 tháng 01 năm 2023 Tác giả Phạm Vĩnh Hùng DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT AJCC : American Joint Committee on Cancer (Ủy ban Ung thư Hoa Kỳ) BCTT : Bạch cầu trung tính BMI : Body Mass Index (Chỉ số khối cơ thể) BN : Bệnh nhân CLVT : Chụp cắt lớp vi tính ECOG : Eastern Cooperative Oncology Group (Tổ chức hợp tác Ung thư bờ Đông Hoa Kỳ) IARC : International Agency for Research on Cancer (Cơ quan nghiên cứu Ung thư Quốc tế) NCCN : National Comprehensive Cancer Network (Mạng lưới Ung thư Quốc gia Hoa Kỳ) PS : Performance status (thể trạng chung) RECIST : Response Evaluation Criteria for Solid Tumors (Tiêu chuẩn đánh giá đáp ứng cho các khối u đặc) UICC : Union for International Cancer Control (Hiệp hội phòng chống Ung thư Quốc tế) UTBM : Ung thư biểu mô UTPKTBN : Ung thư phổi không tế bào nhỏ.

UTPTBN : Ung thư phổi tế bào nhỏ LPFS : Thời gian sống bệnh không tiến triển tại chỗ. MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Dịch tễ học.

Nguyên nhân và các yếu tố nguy cơ. Thói quen hút thuốc. Các yếu tố gây ung thư phổi không liên quan đến thuốc lá. Đặc điểm lâm sàng.

Các phương pháp chẩn đoán cận lâm sàng. Chụp X-quang thường quy. Siêu âm chẩn đoán. Chụp cắt lớp vi tính.

Chụp cộng hưởng từ. Chụp xạ hình xương. Chụp cắt lớp phóng xạ. Nội soi chẩn đoán.

Chẩn đoán giai đoạn bệnh và phân loại giải phẫu bệnh. Chẩn đoán giai đoạn bệnh. Phân loại TNM phiên bản thứ 7 năm 2010 của AJCC. Phân loại mô bệnh học và giải phẫu bệnh.

Điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ. Các phương pháp điều trị ung thư không tế bào nhỏ. Điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ theo giai đoạn bệnh. Tổng quan điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ không mổ được:.

Điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ bằng đốt sóng cao tần. Nguyên lý của phương pháp. Chỉ định, chống chỉ định đốt sóng cao tần trong u phổi. Biến chứng sau đốt sóng cao tần.

Các nghiên cứu điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ không mổ được bằng ĐSCT:. 38 CHƢƠNG 2: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Tiêu chuẩn lựa chọn.

Tiêu chuẩn loại trừ. Phương pháp nghiên cứu. Thời gian và địa điểm nghiên cứu:. Thiết kế nghiên cứu.

Cỡ mẫu và chọn mẫu. Biến số và chỉ số nghiên cứu. Công cụ và kỹ thuật thu thập số liệu. Quy trình nghiên cứu.

Phân tích và xử lý số liệu. Sai số và biện pháp khắc phục sai số. 58 CHƢƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu.

Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của đối tượng nghiên cứu. Kết quả điều trị. 64 CHƢƠNG 4: BÀN LUẬN.

Kết quả điều trị đốt sóng cao tần bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ không mổ được có hóa trị tại bệnh viện Ung Bướu Nghệ An. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu. Chỉ số toàn trạng. Triệu chứng lâm sàng.

Đặc điểm khối u. Xếp loại T, N, M và giai đoạn bệnh. Thể giải phẫu bệnh. Mục tiêu điều trị và lý do không điều trị các phương pháp khác.

Điều trị phối hợp. Kết quả điều trị. Thời gian sống thêm toàn bộ. Thời gian sống bệnh không tiến triển tại chỗ.

Tai biến, biến chứng của phương pháp đốt sóng cao tần. Biến chứng sau ĐSCT. Các yếu tố liên quan đến biến chứng sau đốt sóng cao tần. 130 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ ĐƢỢC CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 2.

Bảng hướng dẫn lựa chọn kim đốt, thời gian đốt theo kích thước u. Đánh giá toàn trạng theo ECOG. Đánh giá đáp ứng khối u đặc theo RECIST 1. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu.

Tiền sử hút thuốc của đối tượng nghiên cứu. Đặc điểm chỉ số toàn trạng. Đặc điểm lâm sàng. Đặc điểm khối u.

Phân loại T, N, M và giai đoạn bệnh. Typ mô bệnh học. Số lần đốt trung bình theo kích thước khối u. Thời gian đốt trung bình lần 1 và loại kim sử dụng.

Thời gian đốt trung bình lần 1 theo kích thước khối u. Giảm đau sau điều trị. Mức độ hoại tử khối u theo kích thước sau điều trị 1 lần. Đáp ứng điều trị sau 1 tháng.

Phác đồ hóa chất phối hợp với đốt sóng. Thời gian sống toàn bộ và tỉ lệ sống thêm theo năm. Tỉ lệ sống thêm toàn bộ từng năm theo giới tính. Tỉ lệ sống thêm toàn bộ từng năm theo nhóm tuổi.

Tỉ lệ sống thêm toàn bộ từng năm theo BMI. Tỉ lệ sống thêm toàn bộ từng năm theo tiền sử hút thuốc. Tỉ lệ sống thêm toàn bộ từng năm theo chỉ số toàn trạng. Tỉ lệ sống thêm toàn bộ từng năm theo kích thước khối u.

Tỉ lệ sống thêm toàn bộ từng năm theo giai đoạn bệnh. Tỉ lệ sống thêm toàn bộ từng năm theo mức độ đáp ứng. Tỉ lệ sống thêm toàn bộ từng năm theo đáp ứng điều trị. Phân tích đa biến các yếu tố ảnh hưởng đến Thời gian sống thêm toàn bộ.

Thời gian sống thêm bệnh không tiến triển tại chỗ và tỉ lệ sống bệnh không tiến triển tại chỗ theo năm. Tỉ lệ sống thêm bệnh không tiến triển tại chỗ từng năm theo giới tính. Tỉ lệ sống bệnh không tiến triển tại chỗ từng năm theo nhóm tuổi. Tỉ lệ sống bệnh không tiến triển tại chỗ từng năm theo BMI.

Tỉ lệ sống bệnh không tiến triển tại chỗ từng năm theo tiền sử hút thuốc. Tỉ lệ sống bệnh không tiến triển tại chỗ từng năm theo chỉ số toàn trạng. Tỉ lệ sống bệnh không tiến triển tại chỗ từng năm theo kích thước khối u. Tỉ lệ sống bệnh không tiến triển tại chỗ từng năm theo phân loại giai đoạn bệnh.

Tỉ lệ sống bệnh không tiến triển tại chỗ từng năm theo mức độ hoại tử khối u. Tỉ lệ sống bệnh không tiến triển tại chỗ từng năm theo mục tiêu điều trị. Phân tích đa biến các yếu tố ảnh hưởng đến Thời gian sống bệnh không tiến triển tại chỗ. 90 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3.

Số lần đốt sóng cao tần. Thời gian sống thêm toàn bộ. Thời gian sống thêm toàn bộ theo giới tính. Thời gian sống thêm toàn bộ theo nhóm tuổi .5 Thời gian sống thêm toàn bộ theo BMI .6 Thời gian sống thêm toàn bộ theo tiền sử hút thuốc .7 Thời gian sống thêm toàn bộ theo chỉ số toàn trạng .8 Thời gian sống thêm toàn bộ theo kích thước u .9 Thời gian sống thêm toàn bộ giai đoạn bệnh .10 Thời gian sống thêm toàn bộ mức độ đáp ứng .11 Thời gian sống thêm toàn bộ mục tiêu điều trị .12 Thời gian sống thêm bệnh không tiến triển tại chỗ .13 Thời gian sống thêm bệnh không tiến triển tại chỗ theo giới tính.14 Thời gian sống thêm không tiến triển tại chỗ theo nhóm tuổi .15 Thời gian sống bệnh không tiến triển tại chỗ theo BMI.

Thời gian sống bệnh không tiến triển tại chỗ theo tiền sử hút thuốc.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu ứng dụng đốt sóng cao tần điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu ứng dụng đốt sóng cao tần điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ không mổ được, đánh giá hiệu quả và độ an toàn.

Luận án "Nghiên cứu ứng dụng đốt sóng cao tần điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2023.

Luận án "Nghiên cứu ứng dụng đốt sóng cao tần điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu ứng dụng đốt sóng cao tần điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ" thuộc chuyên ngành Ung thư. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.

Luận án "Nghiên cứu ứng dụng đốt sóng cao tần điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu ứng dụng đốt sóng cao tần điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ" có 165 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu ứng dụng đốt sóng cao tần điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter