Luận án Tiến sĩ: Trầm cảm ở bệnh nhân nhồi máu não ổ khuyết - Đặng Việt Hùng
Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm, yếu tố nguy cơ rối loạn trầm cảm ở bệnh nhân nhồi máu cơ tim. Góp phần chẩn đoán, điều trị hiệu quả.
Khoa học thần kinh
Luan An
Luận án Tiến sĩ Y học
Năm xuất bản
Số trang
165
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Tổng quan về trầm cảm và nhồi máu não ổ khuyết
Nhồi máu não ổ khuyết là dạng đột quỵ phổ biến, gây tổn thương mạch máu nhỏ trong não. Nghiên cứu tập trung vào mối liên hệ giữa tình trạng này và rối loạn trầm cảm. Trầm cảm sau đột quỵ (PSD) là biến chứng thường gặp, ảnh hưởng nghiêm trọng đến quá trình phục hồi, chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. Tỷ lệ mắc trầm cảm ở bệnh nhân nhồi máu não ổ khuyết được quan tâm đặc biệt. Việc hiểu rõ cơ chế, yếu tố nguy cơ và đặc điểm lâm sàng của cả hai tình trạng giúp cải thiện chẩn đoán, điều trị hiệu quả. Đây là vấn đề y tế công cộng cần được chú trọng, đặc biệt trong bối cảnh dân số già hóa.
1.1. Nhồi máu não ổ khuyết Cơ chế và triệu chứng
Nhồi máu não ổ khuyết phát sinh từ tắc nghẽn các động mạch xuyên nhỏ. Tổn thương thường nhỏ, nằm sâu trong nhu mô não. Cơ chế bệnh sinh bao gồm bệnh lý mạch máu nhỏ, xơ vữa động mạch, tắc mạch. Triệu chứng lâm sàng đa dạng, phụ thuộc vào vị trí tổn thương. Các hội chứng thường gặp là hội chứng vận động đơn thuần, hội chứng cảm giác đơn thuần, hoặc hội chứng thất điều liệt nửa người. Chẩn đoán xác định dựa trên hình ảnh học sọ não, đặc biệt là cộng hưởng từ.
1.2. Trầm cảm thực tổn Khái niệm và dịch tễ học
Trầm cảm thực tổn là rối loạn trầm cảm do bệnh lý thực thể gây ra. Trầm cảm sau đột quỵ thuộc nhóm này. Tỷ lệ mắc trầm cảm sau đột quỵ dao động lớn, từ 20% đến 60%. Điều này phụ thuộc vào tiêu chuẩn chẩn đoán, thời điểm đánh giá và đối tượng nghiên cứu. Trầm cảm thực tổn ảnh hưởng đến chức năng nhận thức, cảm xúc, hành vi. Bệnh nhân thường biểu hiện buồn bã, mất hứng thú, rối loạn giấc ngủ, mệt mỏi. Đây là yếu tố tiên lượng xấu cho sự hồi phục chức năng thần kinh.
1.3. Hậu quả trầm cảm sau đột quỵ Tác động sức khỏe
Trầm cảm sau đột quỵ gây nhiều hậu quả tiêu cực. Bệnh nhân có nguy cơ tử vong cao hơn, khả năng phục hồi chức năng kém hơn. Chất lượng cuộc sống giảm sút đáng kể. Gánh nặng cho gia đình, xã hội tăng lên. Trầm cảm làm giảm tuân thủ điều trị, tăng số lần tái nhập viện. Nó cũng ảnh hưởng đến khả năng tái hòa nhập cộng đồng. Việc nhận diện, điều trị sớm trầm cảm là chìa khóa để cải thiện kết quả lâm sàng.
II.Đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng nhồi máu não
Nghiên cứu làm rõ các đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của bệnh nhân nhồi máu não ổ khuyết. Các thông tin này cung cấp cái nhìn toàn diện về bệnh cảnh. Đặc điểm lâm sàng bao gồm triệu chứng khởi phát, các hội chứng điển hình. Đặc điểm cận lâm sàng tập trung vào hình ảnh học sọ não, vị trí, số lượng ổ tổn thương. Các xét nghiệm huyết học, sinh hóa cũng đóng vai trò quan trọng. Dữ liệu này giúp bác sĩ đưa ra chẩn đoán chính xác, lập kế hoạch điều trị phù hợp cho bệnh nhân.
2.1. Triệu chứng khởi phát và hội chứng lâm sàng
Bệnh nhân nhồi máu não ổ khuyết thường có triệu chứng khởi phát cấp tính. Các biểu hiện bao gồm yếu liệt nửa người, rối loạn cảm giác, nói khó. Hội chứng vận động đơn thuần là phổ biến nhất. Hội chứng cảm giác đơn thuần, hội chứng thất điều liệt nửa người cũng thường gặp. Triệu chứng khởi phát có thể đột ngột hoặc tiến triển từ từ trong vài giờ. Việc nhận diện nhanh các triệu chứng này rất quan trọng để cấp cứu kịp thời.
2.2. Đặc điểm hình ảnh học Vị trí và số lượng ổ khuyết
Chẩn đoán hình ảnh, đặc biệt là cộng hưởng từ (CHT), là tiêu chuẩn vàng. CHT giúp xác định chính xác vị trí, kích thước, số lượng ổ nhuyết. Các ổ tổn thương thường nằm ở bao trong, nhân bèo, đồi thị, thân não. Số lượng ổ khuyết có thể là đơn độc hoặc đa ổ. Vị trí ổ khuyết có thể liên quan đến loại hội chứng lâm sàng, cũng như mức độ nghiêm trọng của bệnh. Nghiên cứu đã phân tích kỹ sự phân bố tổn thương trên bán cầu não.
2.3. Các xét nghiệm hỗ trợ chẩn đoán nhồi máu não
Ngoài hình ảnh học, các xét nghiệm cận lâm sàng khác hỗ trợ chẩn đoán. Các xét nghiệm huyết học như công thức máu, đông máu được thực hiện. Các xét nghiệm sinh hóa như đường huyết, lipid máu, chức năng thận, gan cũng cần thiết. Những thông số này giúp đánh giá tình trạng sức khỏe tổng thể, xác định yếu tố nguy cơ. Kết quả xét nghiệm cũng hướng dẫn điều trị và quản lý bệnh nhân.
III.Yếu tố nguy cơ liên quan đến đột quỵ não
Các yếu tố nguy cơ đóng vai trò trung tâm trong bệnh sinh nhồi máu não ổ khuyết. Nghiên cứu phân tích sâu các yếu tố này, phân loại thành nhóm không thay đổi được và nhóm có thể thay đổi được. Việc xác định tần suất, mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố là cần thiết. Điều này giúp định hướng chiến lược phòng ngừa, điều trị. Quản lý hiệu quả các yếu tố nguy cơ có thể thay đổi giúp giảm đáng kể tỷ lệ mắc bệnh, tái phát đột quỵ. Đây là một phần quan trọng trong quản lý sức khỏe cộng đồng.
3.1. Nhóm yếu tố nguy cơ không thay đổi được
Nhóm yếu tố nguy cơ này không thể can thiệp trực tiếp. Tuổi tác là yếu tố quan trọng nhất; nguy cơ đột quỵ tăng theo tuổi. Giới tính cũng ảnh hưởng; nam giới thường có nguy cơ cao hơn nữ giới ở một số độ tuổi. Tiền sử gia đình có người bị đột quỵ cũng là yếu tố nguy cơ. Các yếu tố di truyền đóng góp vào khả năng mắc bệnh. Bệnh nhân không thể thay đổi những yếu tố này, nhưng cần nhận thức để chủ động phòng ngừa.
3.2. Nhóm yếu tố nguy cơ có thể thay đổi được
Đây là nhóm yếu tố có thể kiểm soát thông qua thay đổi lối sống, điều trị y tế. Tăng huyết áp là yếu tố nguy cơ hàng đầu. Đái tháo đường, rối loạn lipid máu cũng là các yếu tố quan trọng. Hút thuốc lá, uống rượu bia quá mức làm tăng đáng kể nguy cơ. Béo phì, ít vận động, chế độ ăn uống không lành mạnh cũng góp phần. Kiểm soát tốt các yếu tố này giúp giảm thiểu nguy cơ mắc nhồi máu não ổ khuyết.
3.3. Tần suất xuất hiện yếu tố nguy cơ ở bệnh nhân
Nghiên cứu đã khảo sát tần suất các yếu tố nguy cơ ở đối tượng nghiên cứu. Tăng huyết áp là yếu tố phổ biến nhất. Tiếp theo là đái tháo đường và rối loạn lipid máu. Nhiều bệnh nhân có đồng thời nhiều yếu tố nguy cơ. Điều này cho thấy tầm quan trọng của việc sàng lọc, quản lý toàn diện các bệnh lý mạn tính. Việc đánh giá tần suất giúp xác định nhóm đối tượng có nguy cơ cao, cần can thiệp sớm.
IV.Rối loạn trầm cảm sau nhồi máu não ổ khuyết
Rối loạn trầm cảm là một thách thức lớn sau nhồi máu não ổ khuyết. Nghiên cứu này đánh giá kỹ lưỡng các triệu chứng trầm cảm theo tiêu chuẩn ICD-10. Mức độ trầm cảm ở bệnh nhân được phân loại rõ ràng. Phát hiện về trầm cảm cung cấp thông tin quý giá cho việc chăm sóc bệnh nhân. Trầm cảm ảnh hưởng tiêu cực đến phục hồi vận động, nhận thức. Do đó, việc chẩn đoán sớm và điều trị hiệu quả trầm cảm là cực kỳ quan trọng. Nó giúp cải thiện chất lượng sống và kết quả lâu dài cho bệnh nhân.
4.1. Triệu chứng đặc trưng và phổ biến của trầm cảm
Trầm cảm sau đột quỵ có nhiều triệu chứng đa dạng. Các triệu chứng đặc trưng bao gồm khí sắc giảm, mất hứng thú, mất năng lượng. Triệu chứng phổ biến khác như rối loạn giấc ngủ, rối loạn ăn uống. Bệnh nhân có thể cảm thấy vô dụng, tội lỗi, khó tập trung. Các biểu hiện thể chất như mệt mỏi, đau nhức cũng thường xảy ra. Nhận diện các triệu chứng này giúp bác sĩ sàng lọc và chẩn đoán kịp thời.
4.2. Mức độ trầm cảm theo thang điểm chẩn đoán ICD 10
Nghiên cứu sử dụng tiêu chuẩn ICD-10 để đánh giá mức độ trầm cảm. ICD-10 phân loại trầm cảm thành mức độ nhẹ, vừa và nặng. Việc đánh giá khách quan giúp xác định đúng tình trạng của bệnh nhân. Mức độ trầm cảm có ý nghĩa quan trọng trong việc lựa chọn phác đồ điều trị. Bệnh nhân trầm cảm nặng cần được can thiệp chuyên sâu, bao gồm cả liệu pháp tâm lý và dùng thuốc.
4.3. Tác động trầm cảm đến quá trình hồi phục bệnh nhân
Trầm cảm cản trở đáng kể quá trình hồi phục chức năng sau đột quỵ. Bệnh nhân trầm cảm thường ít hợp tác trong vật lý trị liệu, phục hồi chức năng. Họ có động lực kém, dễ bỏ cuộc. Khả năng học hỏi, ghi nhớ cũng bị ảnh hưởng. Điều này làm chậm trễ quá trình hồi phục, tăng tỷ lệ tàn tật. Điều trị trầm cảm tích cực giúp cải thiện khả năng thích nghi, tăng cường hiệu quả phục hồi.
V.Mối liên quan trầm cảm và tổn thương não
Nghiên cứu khám phá mối liên hệ phức tạp giữa trầm cảm và các đặc điểm tổn thương não. Vị trí, số lượng ổ nhồi máu có thể tác động đến sự phát triển của trầm cảm. Sự liên quan này gợi ý về cơ chế bệnh sinh chung hoặc các đường dẫn truyền thần kinh bị ảnh hưởng. Hiểu rõ mối liên hệ này hỗ trợ định vị các mục tiêu điều trị mới. Nó cũng giúp dự đoán nguy cơ trầm cảm ở bệnh nhân dựa trên kết quả hình ảnh học sọ não. Đây là lĩnh vực quan trọng để phát triển các can thiệp cá nhân hóa.
5.1. Vị trí tổn thương não và mức độ trầm cảm
Vị trí ổ khuyết trong não có thể ảnh hưởng đến mức độ trầm cảm. Các tổn thương ở thùy trán, đặc biệt là bán cầu não trái, thường liên quan đến trầm cảm nặng hơn. Tổn thương ở các cấu trúc dưới vỏ như nhân bèo, đồi thị cũng cho thấy mối liên quan. Điều này phản ánh vai trò của các vùng não này trong điều hòa cảm xúc, chức năng nhận thức. Nghiên cứu đã phân tích mối liên quan giữa mức độ trầm cảm và vị trí ổ khuyết ở bao trong, nhân bèo, đồi thị, nhân đuôi, thùy trán, thùy chẩm, thùy thái dương.
5.2. Số lượng ổ nhồi máu và mức độ rối loạn trầm cảm
Bệnh nhân có nhiều ổ nhồi máu não ổ khuyết có thể có nguy cơ trầm cảm cao hơn. Sự tích lũy tổn thương mạch máu nhỏ có thể ảnh hưởng rộng hơn đến các mạng lưới thần kinh. Điều này có thể làm tăng gánh nặng bệnh lý, từ đó tăng nguy cơ phát triển rối loạn tâm thần. Mối liên quan giữa số lượng ổ nhồi máu và mức độ trầm cảm cần được đánh giá kỹ lưỡng để đưa ra tiên lượng chính xác.
5.3. Hội chứng lâm sàng nhồi máu não và trầm cảm
Một số hội chứng lâm sàng của nhồi máu não ổ khuyết có thể liên quan chặt chẽ với trầm cảm. Ví dụ, bệnh nhân có hội chứng vận động đơn thuần nặng có thể dễ bị trầm cảm hơn do hạn chế vận động. Mối liên hệ này không chỉ do vị trí tổn thương mà còn do tác động của tàn tật, sự thay đổi chất lượng cuộc sống. Hiểu rõ mối quan hệ này giúp bác sĩ có cái nhìn toàn diện hơn về tình trạng của bệnh nhân.
VI.Kết luận và khuyến nghị nghiên cứu đột quỵ
Nghiên cứu đã làm sáng tỏ nhiều khía cạnh quan trọng về trầm cảm và nhồi máu não ổ khuyết. Các phát hiện cung cấp nền tảng khoa học vững chắc. Ý nghĩa lâm sàng của nghiên cứu là rất lớn, giúp cải thiện chiến lược chẩn đoán, điều trị. Nghiên cứu cũng mở ra các hướng đi mới cho các công trình trong tương lai. Nâng cao nhận thức về trầm cảm sau đột quỵ là cần thiết. Khuyến nghị các can thiệp đa chuyên khoa để đạt hiệu quả điều trị tối ưu. Đây là bước tiến quan trọng trong việc chăm sóc bệnh nhân đột quỵ.
6.1. Tổng kết các phát hiện chính của nghiên cứu
Nghiên cứu đã xác định được tần suất cao của trầm cảm ở bệnh nhân nhồi máu não ổ khuyết. Các yếu tố nguy cơ như tăng huyết áp, đái tháo đường phổ biến trong nhóm bệnh nhân này. Mối liên quan giữa vị trí tổn thương não, đặc biệt là ở thùy trán và các cấu trúc dưới vỏ, với mức độ trầm cảm đã được ghi nhận. Nghiên cứu cũng làm rõ các đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng đặc trưng của đối tượng.
6.2. Ý nghĩa lâm sàng và giá trị thực tiễn
Các kết quả nghiên cứu có ý nghĩa lớn trong thực hành lâm sàng. Bác sĩ cần sàng lọc trầm cảm thường quy ở bệnh nhân nhồi máu não ổ khuyết. Việc chẩn đoán sớm giúp điều trị kịp thời, cải thiện tiên lượng. Tăng cường quản lý yếu tố nguy cơ, phòng ngừa đột quỵ. Áp dụng phương pháp tiếp cận đa chuyên khoa, kết hợp điều trị thần kinh và tâm thần. Điều này nâng cao chất lượng chăm sóc, giảm gánh nặng bệnh tật.
6.3. Đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo về trầm cảm
Cần có thêm các nghiên cứu dọc để theo dõi diễn biến trầm cảm theo thời gian. Nghiên cứu sâu hơn về cơ chế bệnh sinh thần kinh của trầm cảm sau đột quỵ. Đánh giá hiệu quả của các can thiệp điều trị tâm lý, dược lý cụ thể cho nhóm bệnh nhân này. Khảo sát các yếu tố tiên lượng khác của trầm cảm. Mở rộng nghiên cứu trên mẫu bệnh nhân lớn hơn, đa trung tâm, để tăng tính khái quát của kết quả.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (165 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y ĐẶNG VIỆT HÙNG NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG, YẾU TỐ NGUY CƠ, RỐI LOẠN TRẦM CẢM Ở BỆNH NHÂN NHỒI MÁU NÃO Ổ KHUYẾT TRÊN LỀU TIỂU NÃO LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI, NĂM 2019 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y ĐẶNG VIỆT HÙNG NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG, YẾU TỐ NGUY CƠ, RỐI LOẠN TRẦM CẢM Ở BỆNH NHÂN NHỒI MÁU NÃO Ổ KHUYẾT TRÊN LỀU TIỂU NÃO CHUYÊN NGÀNH: KHOA HỌC THẦN KINH Mã số: 9720159 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Hướng dẫn khoa học: PGS. Nguyễn Minh Hiện HÀ NỘI, NĂM 2019 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, tất cả những số liệu do chính tôi thu thập và kết quả trong luận án này chưa có ai công bố trong bất kỳ một công trình nghiên cứu nào khác. Tôi xin đảm bảo tính khách quan, trung thực của các số liệu và kết quả xử lý số liệu trong nghiên cứu này. Tác giả luận án NCS Đặng Việt Hùng MỤC LỤC Trang phụ bìa Lời cam đoan Mục lục Danh mục chữ viết tắt Danh mục bảng Danh mục biểu đồ ĐẶT VẤN ĐỀ.1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU.
Sơ lược cơ sở giải phẫu, sinh lý và sinh hóa hệ thần kinh.1 Hệ động mạch cảnh trong.2 Các vòng nối động mạch.3 Sinh lý và sinh hóa hệ thần kinh. Đặc điểm giải phẫu chức năng não liên quan đến các rối loạn tâm thần. Tổn thương thùy trán. Tổn thương thùy đỉnh.
Tổn thương thùy thái dương. Tổn thương thùy chẩm. Một số triệu chứng và hội chứng Thần kinh- Tâm thần. Nghiên cứu về nhồi máu não ổ khuyết.
Cơ chế bệnh sinh. Giải phẫu bệnh. Lâm sàng đột quỵ nhồi máu não ổ khuyết. Hình ảnh nhồi máu não ổ khuyết trên phim chụp sọ não.
Các xét nghiệm huyết học và sinh hóa. Các yếu tố nguy cơ ở bệnh nhân đột quỵ. Nhóm không thay đổi được. Nhóm có thể thay đổi được.
Rối loạn trầm cảm. Khái niệm về trầm cảm và trầm cảm thực tổn. Dịch tễ học trầm cảm. Đặc điểm lâm sàng của trầm cảm.
Nghiên cứu về trầm cảm sau đột quỵ. Triệu chứng của trầm cảm sau đột quỵ. Các dấu hiệu đặc trưng của trầm cảm sau đột quỵ. Nguyên nhân chính của trầm cảm sau đột quỵ.
Hậu quả của trầm cảm sau đột quỵ não. Một số nghiên cứu về trầm cảm và đột quỵ nhồi máu não trong và ngoài nước.41 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Số bệnh nhân nghiên cứu.
Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân. Tiêu chuẩn loại trừ. Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu.
Nội dung nghiên cứu. Nghiên cứu lâm sàng. Nghiên cứu cận lâm sàng. Xử lý các số liệu nghiên cứu.
Đạo đức trong nghiên cứu.54 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu. Đặc điểm lâm sàng của đối tượng nghiên cứu. Nghiên cứu về ổ tổn thương trên phim chẩn đoán hình ảnh.
Các yếu tố nguy cơ của đối tượng nghiên cứu. Nghiên cứu các triệu chứng trầm cảm theo ICD 10. Mối liên quan giữa mức độ trầm cảm và vị trí tổn thương. Mối liên quan giữa mức độ trầm cảm và các hội chứng của nhồi máu não ổ khuyết.
83 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN. Về đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu. Trình độ học vấn của đối tượng nghiên cứu. Thời điểm xuất hiện đột quỵ nhồi máu não ổ khuyết.
Thời gian từ khi xảy ra đột quỵ đến khi tới viện. Thời điểm khởi phát trong năm. Hoàn cảnh xảy ra nhồi máu não ổ khuyết. Đặc điểm lâm sàng của đối tượng nghiên cứu.
Đặc điểm khởi phát bệnh. Triệu chứng khởi phát của đối tượng nghiên cứu. Các hội chứng lâm sàng của nhồi máu não ổ khuyết. Về ổ tổn thương trên phim hình ảnh.
Số ổ khuyết trên phim. Vị trí ổ khuyết. Sự phân bố tổn thương trên bán cầu não. Đường kính ổ khuyết não.
Các yếu tố nguy cơ của đối tượng nghiên cứu. Tần suất xuất hiện các yếu tố nguy cơ. Tình trạng tăng huyết áp của đối tượng nghiên cứu. Yếu tố đái tháo đường của đối tượng nghiên cứu.
Nghiên cứu về rối loạn lipid máu của đối tượng nghiên cứu. Các triệu chứng trầm cảm theo ICD 10. Triệu chứng đặc trưng của trầm cảm. Triệu chứng phổ biến của trầm cảm.
Mức độ trầm cảm của bệnh nhân nhồi máu não ổ khuyết. Mức độ trầm cảm và vị trí hình ảnh học sọ não. Mối liên quan giữa mức độ trầm cảm và vị trí ổ khuyết ở bao trong. Mối liên quan giữa mức độ trầm cảm và vị trí ổ khuyết ở nhân bèo.
Mối liên quan giữa mức độ trầm cảm và vị trí ổ khuyết ở đồi thị, nhân đuôi. Mối liên quan giữa mức độ trầm cảm và vị trí ổ khuyết ở thuỳ trán. Mối liên quan giữa mức độ trầm cảm và vị trí ổ khuyết ở thuỳ chẩm 115 4. Mối liên quan giữa mức độ trầm cảm và vị trí ổ khuyết ở thuỳ thái dương.
Mối liên quan giữa mức độ trầm cảm và vị trí ổ khuyết ở bán cầu não. Mối liên quan giữa mức độ trầm cảm và số lượng ổ nhồi máu. Mối liên quan giữa mức độ trầm cảm và các hội chứng của nhồi máu não ổ khuyết.122 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐÊ TÀI LUẬN ÁN .123 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN TT Phần viết tắt Phần viết đầy đủ 1 BN Bệnh nhân 2 CHT Cộng hưởng từ 3 CI Confident Interval (Khoảng tin cậy) 4 CLVT Cắt lớp vi tính 5 CS Cộng sự 6 ĐTĐ Đái tháo đường 7 ĐM Động mạch HDL- C High density lipoprotein cholesterol: Cholesterol 8 trọng lượng phân tử cao ICD International Classification Of Diseases: Phân loại 9 bệnh quốc tế 10 LS Lâm sàng LDL- C Low density lipoprotein cholesterol: Cholesterol 11 trọng lượng phân tử thấp NIHSS National Institutes of Health Stroke Scale : Thang 12 điểm đột quỵ não của Viện Y tế Quốc gia Hoa Kỳ 13 NMNOK Nhồi máu não ổ khuyết 14 NMN Nhồi máu não NCEP National cholesterol education program: Chương 15 trình giáo dục cholesterol Quốc gia 16 SL Số lượng TT Phần viết tắt Phần viết đầy đủ TIA Transient Ischemic Attack: Cơn thiếu máu não cục 17 bộ thoảng qua TOAST Trial of Org 10172 in Acute Stroke Treatment: Thử 18 nghiệm 10172 trong điều trị đột quỵ cấp tính 19 VXĐM Vữa xơ động mạch DANH MỤC BẢNG Bảng Tên bảng Trang 2.1 Phân loại nguyên nhân nhồi máu não theo TOAST. Phân độ tăng huyết áp theo mức huyết áp.
Đánh giá các rối loạn lipit máu theo NCEP ATP III. Phân bố đối tượng nghiên cứu theo tuổi, giới. Thời điểm xuất hiện nhồi máu não. Thời gian xảy ra đột quỵ đến khi tới viện.
Đặc điểm khởi phát bệnh. Triệu chứng khởi phát của đối tượng nghiên cứu. Triệu chứng giai đoạn toàn phát đối tượng nghiên cứu. Các hội chứng lâm sàng của nhồi máu não ổ khuyết.
Phân bố số ổ nhồi máu trên phim. Phân bố tổn thương trên bán cầu não. Số ổ tổn thương ở thuỳ trán. Số ổ tổn thương ở thuỳ thái dương.
Số ổ tổn thương ở đồi thị bao trong. Đường kính ổ khuyết não. Tần suất các yếu tố nguy cơ. Thời gian phát hiện của bệnh nhân tăng huyết áp.
Sự tuân thủ điều trị ở những bệnh nhân tăng huyết áp. Thời gian phát hiện bệnh đái tháo đường. Sự tuân thủ điều trị đái tháo đường. Các rối loạn Lipid máu.
Triệu chứng chủ yếu của trầm cảm. Triệu chứng hay gặp của trầm cảm. Mức độ trầm cảm.70 Bảng Tên bảng Trang 3. Mối liên quan giữa mức độ trầm cảm và vị trí ổ khuyết ở bao trong.
Mối liên quan giữa mức độ trầm cảm và vị trí ổ khuyết ở nhân bèo. Mối liên quan giữa mức độ trầm cảm và vị trí ổ khuyết ở đồi thị. Mối liên quan giữa mức độ trầm cảm và vị trí ổ khuyết ở nhân đuôi. Mối liên quan giữa mức độ trầm cảm và vị trí ổ khuyết ở vành tia.
Mối liên quan giữa mức độ trầm cảm và vị trí ổ khuyết ở thuỳ trán. Mối liên quan giữa mức độ trầm cảm và vị trí ổ khuyết ở thuỳ chẩm. Mối liên quan giữa mức độ trầm cảm và vị trí ổ khuyết ở thuỳ thái dương. Mối liên quan giữa mức độ trầm cảm và vị trí ổ khuyết ở bán cầu trái.
Mối liên quan giữa mức độ trầm cảm và vị trí ổ khuyết ở bán cầu phải. Mối liên quan giữa mức độ trầm cảm và vị trí tổn thương 2 bán cầu. Mối liên quan giữa mức độ trầm cảm và số lượng ổ nhồi máu. Mối liên quan giữa mức độ trầm cảm và liệt nửa người đơn độc.
Mối liên quan giữa mức độ trầm cảm và rối loạn vận động, cảm giác. Mối liên quan giữa mức độ trầm cảm và liệt nhẹ nửa người, thất điều. Mối liên quan giữa mức độ trầm cảm và rối loạn cảm giác đơn độc. Nghiên cứu mối liên quan giữa mức độ trầm cảm và các hội chứng ổ khuyết.
87 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ Tên biểu đồ Trang 3. Phân bố về trình độ học vấn. Phân bố về nghề nghiệp. Thời gian khởi phát trong năm.
Hoàn cảnh xảy ra nhồi máu não. Nghiên cứu về số ổ khuyết trên phim chụp.63 DANH MỤC HÌNH ẢNH Hình ảnh Tên hình ảnh Trang 1. Động mạch não trước, não giữa, não sau. Hình ảnh tổn thương thùy trán.
Hình ảnh tổn thương thùy đỉnh. Hình ảnh tổn thương thùy thái dương. Hình ảnh tổn thương thùy chẩm.11 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Đột quỵ não luôn là vấn đề thời sự của ngành y tế ở tất cả các quốc gia trên toàn thế giới, vì đột quỵ não có tỷ lệ mắc, tỷ lệ tử vong và tàn phế rất cao, ảnh hưởng nhiều đến kinh tế, tâm lý của gia đình và xã hội. Ở Mỹ, đột quỵ não là nguyên nhân gây tử vong đứng hàng thứ ba sau bệnh tim mạch và ung thư, đồng thời đột quỵ não cũng là nguyên nhân số một gây tàn tật ở người trưởng thành [1].
Trong các thể đột quỵ não, nhồi máu não có tỷ lệ cao nhất 80- 85%, chảy máu não chiếm tỉ lệ 15- 20%. Theo Nguyễn Văn Chương, nhồi máu não ổ khuyết chiếm 16,67% tổng số bệnh nhân đột quỵ nói chung và 21,93% số bệnh nhân nhồi máu não [2]. và CS nhồi máu não ổ khuyết chiếm tỉ lệ 25% trong số bệnh nhân đột quỵ nhồi máu não [3]. Trầm cảm sau đột quỵ đã được các nhà tâm thần học công nhận từ hơn 100 năm nay, nhưng các nghiên cứu có hệ thống chưa được thực hiện cho đến tận những năm 1970.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu trầm cảm, nhồi máu não ổ khuyết: Lâm sàng, Yếu tố" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm, yếu tố nguy cơ rối loạn trầm cảm ở bệnh nhân nhồi máu cơ tim. Góp phần chẩn đoán, điều trị hiệu quả.
Luận án "Nghiên cứu trầm cảm, nhồi máu não ổ khuyết: Lâm sàng, Yếu tố" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Quân Y. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Nghiên cứu trầm cảm, nhồi máu não ổ khuyết: Lâm sàng, Yếu tố" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu trầm cảm, nhồi máu não ổ khuyết: Lâm sàng, Yếu tố" thuộc chuyên ngành Khoa học thần kinh. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.
Luận án "Nghiên cứu trầm cảm, nhồi máu não ổ khuyết: Lâm sàng, Yếu tố" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu trầm cảm, nhồi máu não ổ khuyết: Lâm sàng, Yếu tố" có 165 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu trầm cảm, nhồi máu não ổ khuyết: Lâm sàng, Yếu tố" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.