Luận án tiến sĩ Nguyễn Văn Hùng: TP53 và Ki-67 trong ung thư tế bào đáy/vảy da đầu cổ

Nghiên cứu vai trò của protein TP53 và Ki-67 trong ung thư tế bào đáy/vảy da đầu cổ, cung cấp dữ liệu quan trọng cho chẩn đoán và điều trị.

Chuyên ngành
Ung thư
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ Y học

Số trang

168

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan ung thư tế bào đáy và vảy da đầu mặt cổ
Số trang:
168 trang
Trường:
Trường Đại học Y Hà Nội
Chuyên ngành:
Ung thư
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan ung thư tế bào đáy và vảy da đầu mặt cổ

Ung thư da vùng đầu cổ chiếm tỷ lệ cao trong các bệnh lý ác tính ngoài da. Vùng giải phẫu này tiếp xúc trực tiếp và liên tục với tia cực tím mặt trời. Hai phân loại mô bệnh học phổ biến nhất gồm ung thư biểu mô tế bào đáy và ung thư biểu mô tế bào vảy. Mỗi thể bệnh sở hữu đặc điểm sinh học và mức độ ác tính riêng biệt. Ung thư tế bào đáy thường phát triển chậm, ít khi di căn xa nhưng có thể phá hủy mô tại chỗ nghiêm trọng. Ngược lại, ung thư tế bào vảy có tốc độ tiến triển nhanh hơn, dễ xâm lấn sâu và gây di căn hạch lympho vùng. Việc chẩn đoán sớm dựa trên lâm sàng kết hợp giải phẫu bệnh có ý nghĩa quyết định. Các dấu ấn sinh học ung thư da (Biomarkers) đóng vai trò then chốt trong đánh giá độ ác tính.

1.1. Ung thư biểu mô tế bào đáy vùng đầu cổ BCC

Ung thư biểu mô tế bào đáy vùng đầu cổ (BCC) xuất phát từ lớp tế bào đáy của biểu bì da hoặc biểu mô nang lông. Đây là dạng ung thư da phổ biến nhất ở người lớn tuổi. Bệnh thường xuất hiện tại các vị trí tiếp xúc nhiều ánh sáng như mũi, trán, má và tai. Tổn thương ban đầu thường là sẩn nhỏ bóng mờ, bờ cuộn như chuỗi hạt ngọc, kèm giãn mạch bề mặt. Về mô học, u gồm các tế bào dạng đáy sắp xếp thành đám hoặc dải, có hàng tế bào ngoài cùng xếp hình hàng rào. Tỷ lệ di căn của BCC rất thấp, dưới 0,1%. Tuy nhiên, khối u không được phẫu thuật kịp thời sẽ ăn sâu vào sụn và xương bên dưới, gây phá hủy dung nhan và cản trở chức năng.

1.2. Ung thư biểu mô tế bào vảy da đầu mặt cổ SCC

Ung thư biểu mô tế bào vảy da đầu mặt cổ (SCC) bắt nguồn từ các tế bào sừng bất thường của lớp gai biểu bì. Bệnh xếp thứ hai về tần suất mắc trong các ung thư da không melanoma. Khối u thường tiến triển từ các tổn thương tiền ung thư như dày sừng ánh nắng hoặc sẹo bỏng cũ. Biểu hiện lâm sàng điển hình gồm mảng đỏ sùi, loét đóng vảy tiết, dễ chảy máu và bờ gồ cao không đều. Về cấu trúc vi thể, các đám tế bào biểu mô dị thấu xâm lấn qua màng đáy vào trung bì, tạo nên các cầu nối gian bào và cầu sừng. Khác với BCC, SCC có nguy cơ di căn hạch cổ khu vực từ 2% đến 5%, đòi hỏi chiến lược điều trị và theo dõi chặt chẽ.

II. Giải phẫu bệnh và phân độ ác tính ung thư da đầu cổ

Giải phẫu bệnh ung thư biểu mô da đầu cổ là tiêu chuẩn vàng để xác định chẩn đoán và hướng dẫn điều trị. Phân tích mô bệnh học cung cấp dữ liệu chính xác về loại mô học, độ sâu xâm lấn và tình trạng diện cắt. Độ sâu khối u theo chiều dày xâm lấn phản ánh mức độ tiến triển ác tính. Các thông số mô học bổ sung như sự xâm nhập thần kinh và mạch máu cảnh báo nguy cơ tái phát cao. Việc phân tích vi thể giúp phân định ranh giới mô lành và mô ung thư. Kết quả mô bệnh học giúp bác sĩ phẫu thuật đưa ra quyết định cắt rộng tổn thương phù hợp.

2.1. Độ biệt hóa mô học và phân độ ác tính

Độ biệt hóa mô học và phân độ ác tính là yếu tố định lượng mức độ biệt hóa của tế bào ung thư. Đối với ung thư biểu mô tế bào vảy, phân loại Broders chia thành ba mức độ chính: biệt hóa tốt, biệt hóa vừa và biệt hóa kém. Khối u biệt hóa tốt có nhiều cầu sừng, tế bào tương đối đồng đều và nhân ít dị dạng. Khối u biệt hóa kém chứa các tế bào non, nhân quái, tỷ lệ phân bào cao và mất cấu trúc sừng hóa điển hình. Đối với ung thư tế bào đáy, các thể mô học như thể thâm nhiễm và thể xơ chai có độ ác tính tại chỗ cao hơn nhiều so với thể nốt hoặc thể nông.

2.2. Đánh giá mức độ xâm lấn mô học và diện cắt phẫu thuật

Mức độ xâm lấn vi thể xác định khoảng cách từ đáy khối u đến các lớp sâu của trung bì, hạ bì, cân cơ hoặc xương. Khoảng cách an toàn từ rìa khối u đến diện cắt quyết định thành công của phẫu thuật triệt căn. Diện cắt dương tính xảy ra khi tế bào ung thư còn sót lại ngay tại rìa lát cắt bệnh phẩm. Tỷ lệ diện cắt dương tính tăng cao ở các khối u kích thước lớn, vị trí giải phẫu phức tạp như khóe mắt, cánh mũi hoặc tai. Đánh giá cẩn thận diện cắt dưới kính hiển vi quang học giúp giảm thiểu nguy cơ tái phát sau phẫu thuật và định hướng liệu pháp bổ trợ.

III. Đột biến gen TP53 trong ung thư da và cơ chế bệnh sinh

Gen TP53 nằm trên nhánh ngắn của nhiễm sắc thể 17, mã hóa cho protein p53 có chức năng kiểm soát chu kỳ tế bào và sửa chữa DNA. Đột biến gen TP53 trong ung thư da là sự kiện phân tử phổ biến nhất, chịu tác động trực tiếp từ bức xạ tia cực tím UVB. Bức xạ này gây tổn thương đặc trưng dạng dime pyrimidine, dẫn đến đột biến chuyển vị C sang T hoặc CC sang TT. Khi gen bị biến đổi, chức năng ức chế sinh u bị tê liệt, tạo điều kiện cho tế bào đột biến tăng sinh vô tổ chức. Nghiên cứu sâu về TP53 cung cấp hiểu biết thiết yếu về cơ chế bệnh sinh ở mức độ phân tử.

3.1. Vai trò của protein ức chế khối u p53

Protein ức chế khối u p53 dạng tự nhiên hoạt động như người gác cổng bộ gen. Khi DNA bị hư hại, p53 được kích hoạt và thúc đẩy quá trình biểu hiện gen p21 để ngừng chu kỳ tế bào tại pha G1. Tế bào có thời gian sửa chữa các sai sót di truyền. Nếu tổn thương DNA quá mức không thể sửa chữa, p53 khởi động con đường chết tế bào theo chương trình qua cơ chế apoptosis. Protein p53 đột biến mất khả năng kích hoạt chu trình này. Ngoài ra, dạng đột biến có thời gian bán hủy dài hơn nhiều lần, dẫn đến sự tích tụ bất thường của protein p53 trong nhân tế bào ung thư.

3.2. Đặc điểm đột biến gen TP53 qua giải trình tự

Kỹ thuật giải trình tự gen chuỗi Sanger hoặc giải trình tự thế hệ mới tập trung phân tích các exon 5, 6, 7 và 8 của gen TP53. Đây là các vùng bảo tồn cao chứa trung tâm gắn kết DNA của phân tử protein. Các dạng đột biến bao gồm đột biến sai nghĩa, đột biến vô nghĩa, đột biến dịch khung và đột biến vị trí cắt nối. Đột biến sai nghĩa chiếm tỷ lệ áp đảo, làm thay đổi một axit amin đơn lẻ nhưng phá vỡ hoàn toàn cấu trúc không gian của protein. Sự hiện diện của các đột biến này tương quan chặt chẽ với tình trạng tổn thương do ánh nắng mạn tính và mức độ ác tính của khối u biểu mô da.

IV. Hóa mô miễn dịch TP53 và Ki 67 đánh giá mức xâm lấn

Hóa mô miễn dịch TP53 và Ki-67 là phương pháp xét nghiệm sinh học phân tử tại chỗ được ứng dụng rộng rãi trong giải phẫu bệnh. Kỹ thuật này sử dụng kháng thể đơn dòng đặc hiệu để phát hiện và định lượng sự hiện diện của kháng nguyên mục tiêu trong lát cắt mô. Phương pháp nhuộm hóa mô miễn dịch cung cấp thông tin trực quan về tỷ lệ phần trăm tế bào dương tính và cường độ bắt màu của nhân tế bào. Sự kết hợp giữa hai dấu ấn p53 và Ki-67 phản ánh đồng thời tình trạng biến đổi gen ức chế khối u và tốc độ phân bào của mô ung thư. Kết quả hóa mô miễn dịch tương quan chặt chẽ với mức độ xâm lấn mô học.

4.1. Đánh giá chỉ số tăng sinh tế bào Ki 67

Chỉ số tăng sinh tế bào Ki-67 (Ki-67 labeling index) là tỷ lệ phần trăm nhân tế bào bắt màu kháng thể Ki-67 trên tổng số tế bào u quan sát được. Kháng nguyên Ki-67 biểu hiện ở tất cả các pha hoạt động của chu kỳ tế bào gồm G1, S, G2 và M, nhưng hoàn toàn vắng mặt ở pha nghỉ G0. Chỉ số Ki-67 cao phản ánh mật độ phân bào dày đặc và tốc độ phát triển nhanh của mô tân sinh. Ung thư biểu mô tế bào vảy thường có chỉ số Ki-67 cao hơn đáng kể so với ung thư tế bào đáy. Chỉ số này gia tăng tương ứng theo độ kém biệt hóa và mức độ xâm nhập mô xung quanh.

4.2. Tương quan giữa bộc lộ p53 và mức độ xâm lấn mô

Mức độ bộc lộ protein p53 bằng nhuộm hóa mô miễn dịch phản ánh gián tiếp tình trạng đột biến gen TP53. Tỷ lệ nhân tế bào dương tính với p53 được phân cấp thành các mức âm tính, dương tính yếu, vừa hoặc mạnh. Các khối u có mức bộc lộ p53 cao thường biểu hiện mức độ xâm lấn sâu qua lớp biểu bì xuống các mô liên kết bên dưới. Đồng thời, tỷ lệ p53 dương tính cao đi kèm với tỷ lệ diện cắt dương tính tăng rõ rệt sau phẫu thuật. Việc đánh giá phối hợp p53 hỗ trợ xác định chính xác ranh giới xâm lấn của khối u trên vi thể.

V. Tiên lượng ung thư tế bào đáy và tế bào vảy da đầu cổ

Tiên lượng ung thư tế bào đáy và tế bào vảy phụ thuộc vào sự kết hợp giữa các yếu tố lâm sàng, mô bệnh học và dấu ấn phân tử. Kích thước u trên hai centimet, vị trí vùng chữ H trên mặt và diện cắt không an toàn là những yếu tố tiên lượng xấu. Việc tích hợp các dấu ấn sinh học ung thư da (Biomarkers) vào đánh giá thường quy giúp phân tầng nguy cơ chính xác hơn. Những bệnh nhân thuộc nhóm nguy cơ cao cần được lập kế hoạch phẫu thuật triệt để kết hợp theo dõi sát sao sau mổ. Tiếp cận đa chuyên khoa giúp tối ưu hóa kết quả điều trị và hạn chế tái phát.

5.1. Giá trị tiên lượng của tổ hợp dấu ấn TP53 và Ki 67

Tổ hợp bộc lộ mạnh protein p53 cùng chỉ số tăng sinh Ki-67 cao là chỉ dấu sinh học cảnh báo nguy cơ tái phát tại chỗ và di căn hạch vùng. Ở bệnh nhân ung thư tế bào vảy, sự đồng biểu hiện này gắn liền với độ biệt hóa kém và thời gian sống thêm không bệnh ngắn hơn. Đối với ung thư tế bào đáy, chỉ số Ki-67 tăng cao ở rìa khối u chỉ điểm tiềm năng xâm lấn phá hủy cấu trúc mô lân cận. Phân tích đồng thời cả hai dấu ấn cung cấp giá trị tiên lượng độc lập vượt trội so với việc chỉ dựa vào phân loại giải phẫu bệnh đơn thuần.

5.2. Định hướng điều trị phẫu thuật và theo dõi sau mổ

Phương pháp điều trị chuẩn cho ung thư biểu mô tế bào đáy và tế bào vảy da đầu cổ là phẫu thuật cắt bỏ rộng tổn thương hoặc phẫu thuật Mohs. Đối với các ca có diện cắt dương tính hoặc dấu ấn sinh học nguy cơ cao, chỉ định phẫu thuật cắt lại diện tích hoặc xạ trị bổ trợ cần được cân nhắc. Bệnh nhân cần tái khám định kỳ ba đến sáu tháng một lần trong hai năm đầu để phát hiện sớm tái phát hoặc tổn thương ung thư da nguyên phát mới. Việc hướng dẫn người bệnh chống nắng và tự kiểm tra da đóng vai trò then chốt trong phòng ngừa thứ phát.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CẢM ƠN
LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC BẢNG
DANH MỤC HÌNH ẢNH
DANH MỤC BIỂU ĐỒ
ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. MÔ HỌC CỦA DA
1.1.1. Phần phụ của da
1.2. DỊCH TỄ HỌC UNG THƯ DA
1.2.1. Ung thư tế bào đáy
1.2.2. Ung thư tế bào vảy
1.3. SINH BỆNH HỌC UTTB ĐÁY VÀ UTTB VẢY
1.3.1. Ung thư tế bào đáy
1.3.2. Ung thư tế bào vảy
1.4. ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG UNG THƯ DA
1.4.1. Triệu chứng lâm sàng
1.4.2. Phân loại giai đoạn theo TNM
1.5. MÔ BỆNH HỌC UNG THƯ DA
1.5.1. Phân loại mô bệnh học UTTB đáy
1.5.2. Mô bệnh học và độ mô học UTTB vảy
1.6. ĐIỀU TRỊ UNG THƯ DA
1.7. NGHIÊN CỨU VỀ GEN TP53 TRONG UNG THƯ DA
1.7.1. Cấu trúc gen TP53
1.7.2. Chức năng gen TP53
1.7.3. Cơ chế bệnh sinh ung thư da
1.7.4. Phương pháp phát hiện đột biến gen TP53
1.8. NGHIÊN CỨU VỀ KI-67 TRONG UNG THƯ DA
1.8.1. Vai trò và chức năng trong cơ chế bệnh sinh liên quan đến Ki-67
1.8.2. Phương pháp phát hiện và một số nghiên cứu liên quan đến Ki-67
1.9. TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI
1.9.1. Tình hình nghiên cứu trên thế giới
1.9.2. Tình hình nghiên cứu tại Việt Nam
2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU
2.1.1. Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân
2.1.2. Tiêu chuẩn loại trừ
2.2. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.2.1. Thiết kế nghiên cứu
2.2.2. Cỡ mẫu nghiên cứu
2.2.3. Kỹ thuật thu thập số liệu
2.2.4. Cách thức tiến hành
2.3. XỬ LÝ SỐ LIỆU
2.4. KHÍA CẠNH ĐẠO ĐỨC CỦA ĐỀ TÀI
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG
3.1.1. Tuổi và giới tính
3.1.2. Tỷ lệ của UTTB đáy và UTTB vảy
3.1.3. Vị trí tổn thương
3.1.4. Kích thước u
3.2. ĐẶC ĐIỂM MÔ BỆNH HỌC
3.2.1. Phân loại hình thái học UTTB đáy
3.2.2. Phân độ mô học UTTB vảy
3.3. ĐÁNH GIÁ MỨC XÂM LẤN CỦA UT DA
3.3.1. Khoảng cách tới rìa u
3.3.2. Liên quan giữa diện cắt dương tính với thể GPBL
3.3.3. Diện cắt dương tính ở các hình thái UTTB đáy
3.3.4. Diện cắt dương tính ở các độ mô học UTTB vảy
3.3.5. Diện cắt dương tính ở các vị trí u
3.3.6. Diện cắt dương tính ở các kích thước u
3.4. KẾT QUẢ NHUỘM HMMD VỚI P53 VÀ KI-67
3.4.1. Liên quan giữa mức độ dương tính p53 và Ki-67 với thể GPBL
3.4.2. Đối chiếu bộc lộ p53, Ki-67 với thể lâm sàng UTTB đáy
3.4.3. Đối chiếu bộc lộ p53, Ki-67 với độ mô học UTTB vảy
3.4.4. Mối liên quan giữa bộc lộ p53, Ki-67 và kích thước u
3.5. KẾT QUẢ GIẢI TRÌNH TỰ GEN TP53
3.5.1. Phân loại đột biến gen TP53
3.5.2. Các loại đột biến TP53
3.5.3. Tình trạng đột biến gen TP53 trên các exon
3.5.4. Biểu hiện tình trạng đột biến gen TP53 UTTB đáy và UTTB vảy
3.5.5. Tình trạng đột biến TP53 ở các thể lâm sàng UTTB đáy
3.5.6. Tình trạng đột biến TP53 theo độ mô học UTTB vảy
3.5.7. Liên quan giữa bộc lộ p53 bằng HMMD và đột biến gen TP53
3.5.8. Liên quan giữa bộc lộ Ki-67 bằng HMMD và đột biến gen TP53
4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN
4.1. ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG
4.1.1. Tuổi và giới tính
4.1.2. Tỷ lệ của UTTB đáy và UTTB vảy
4.1.3. Phân bố theo vị trí tổn thương
4.1.4. Phân bố theo kích thước tổn thương
4.2. ĐẶC ĐIỂM GIẢI PHẪU BỆNH
4.2.1. Đặc điểm đại thể UTTB đáy
4.2.2. Đặc điểm mô bệnh học UTTB vảy
4.3. ĐÁNH GIÁ MỨC XÂM LẤN CỦA UT DA
4.3.1. Khoảng cách tới rìa u
4.3.2. Liên quan giữa diện cắt dương tính xa nhất với thể GPBL
4.3.3. Diện cắt dương tính theo vị trí u
4.3.4. Diện cắt dương tính theo kích thước u
4.3.5. Mức xâm lấn đáy u
4.4. ĐẶC ĐIỂM BỘC LỘ P53 VÀ KI-67 BẰNG HÓA MÔ MIỄN DỊCH
4.4.1. Mối tương quan giữa HMMD với thể GPBL ung thư da
4.4.2. Mối liên quan giữa HMMD và kích thước u
4.5. MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM ĐỘT BIẾN GEN TP53
4.5.1. Các loại đột biến gen TP53
4.5.2. Tình trạng đột biến gen TP53 ở UTTB đáy và UTTB vảy
4.5.3. Mối liên quan giữa đột biến gen TP53 và dấu ấn HMMD
DANH MỤC CÁC BÀI BÁO ĐÃ ĐƯỢC CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu mức xâm lấn và bộc lộ gen tp53 ki 67 trong ung thư tế bào đáy và tế bào vảy vùng da đầu mặt cổ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (168 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI NGUYỄN VĂN HÙNG NGHIÊN CỨU MỨC XÂM LẤN VÀ BỘC LỘ GEN TP53, Ki-67 TRONG UNG THƯ TẾ BÀO ĐÁY VÀ TẾ BÀO VẢY DA ĐẦU MẶT CỔ LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI NGUYỄN VĂN HÙNG NGHIÊN CỨU MỨC XÂM LẤN VÀ BỘC LỘ GEN TP53, Ki-67 TRONG UNG THƯ TẾ BÀO ĐÁY VÀ TẾ BÀO VẢY DA ĐẦU MẶT CỔ Chuyên ngành : UNG THƯ Mã số : 62720149 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: PGS. TẠ VĂN TỜ HÀ NỘI LỜI CẢM ƠN Tôi xin chân thành cảm ơn Ban Giám hiệu, Phòng Đào tạo sau đại học, Bộ môn Ung thư - Trường Đại học Y Hà Nội, Ban Giám đốc, Phòng Kế hoạch Tổng hợp, Khoa Ngoại Đầu Cổ, Khoa Giải phẫu bệnh - Bệnh viện K đã tạo điều kiện thuận lợi và giúp đỡ tôi trong quá trình học tập. Tôi xin trân trọng bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới: PGS. Tạ Văn Tờ - người Thầy đã tận tình hướng dẫn, chỉ bảo, động viên tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án, bổ sung cho tôi nhiều kiến thức chuyên môn và những kinh nghiệm quý báu trong nghiên cứu.

Tôi xin trân trọng gửi lời cảm ơn sâu sắc đến: PGS. Nguyễn Văn Hiếu, PGS. Lê Văn Quảng, PGS. Vũ Hồng Thăng, TS.

Nguyễn Phi Hùng đã đóng góp cho tôi nhiều ý kiến quý báu để tôi hoàn thành luận án này. Các Thầy Cô, anh chị đồng nghiệp cùng toàn thể cán bộ nhân viên trong Bộ môn Ung thư - Trường Đại học Y Hà Nội đã nhiệt tình giảng dạy và tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình học tập tại Bộ môn. Các đồng nghiệp tại Khoa GPB, Phòng Xét nghiệm SHPT đã tận tình giảng dạy, hướng dẫn, hỗ trợ và giúp đỡ tôi thực hiện kỹ thuật trong phân tích giải phẫu bệnh và xét nghiệm gen. Các đồng nghiệp tại Khoa Ngoại Đầu Cổ đã tạo điều kiện thuận lợi và giúp đỡ tôi rất nhiều trong quá trình hoàn thành luận án này.

Cuối cùng, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn và chia sẻ thành quả nhỏ bé này với tất cả những người thân trong gia đình tôi, bè bạn đã luôn động viên, giúp đỡ, tạo những điều kiện tốt nhất để tôi hoàn thành tốt chương trình học tập và thực hiện thành công luận án này. Đặc biệt, tôi xin được cảm ơn những bệnh nhân - những người không may mắn bị mắc bệnh nhưng đã giúp tôi có được những thông tin quý báu để tiến hành nghiên cứu này. Nguyễn Văn Hùng LỜI CAM ĐOAN Tôi là Nguyễn Văn Hùng, nghiên cứu sinh khóa 30 Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Ung thư, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của Thầy Tạ Văn Tờ.

Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam 3. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này. Người viết cam đoan Nguyễn Văn Hùng MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. TỔNG QUAN TÀI LIỆU.

MÔ HỌC CỦA DA. Phần phụ của da. DỊCH TỄ HỌC UNG THƯ DA. Ung thư tế bào đáy.

Ung thư tế bào vảy. SINH BỆNH HỌC UTTB ĐÁY VÀ UTTB VẢY. Ung thư tế bào đáy. Ung thư tế bào vảy.

ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG UNG THƯ DA. Triệu chứng lâm sàng. Phân loại giai đoạn theo TNM. MÔ BỆNH HỌC UNG THƯ DA.

Phân loại mô bệnh học UTTB đáy. Mô bệnh học và độ mô học UTTB vảy. ĐIỀU TRỊ UNG THƯ DA. NGHIÊN CỨU VỀ GEN TP53 TRONG UNG THƯ DA.

Cấu trúc gen TP53. Chức năng gen TP53. Cơ chế bệnh sinh ung thư da. Phương pháp phát hiện đột biến gen TP53.

NGHIÊN CỨU VỀ KI-67 TRONG UNG THƯ DA. Vai trò và chức năng trong cơ chế bệnh sinh liên quan đến Ki-67. Phương pháp phát hiện và một số nghiên cứu liên quan đến Ki-67. TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI.

Tình hình nghiên cứu trên thế giới. Tình hình nghiên cứu tại Việt Nam. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU.

Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân. Tiêu chuẩn loại trừ. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thiết kế nghiên cứu:.

Cỡ mẫu nghiên cứu. Kỹ thuật thu thập số liệu. Cách thức tiến hành. XỬ LÝ SỐ LIỆU.

KHÍA CẠNH ĐẠO ĐỨC CỦA ĐỀ TÀI. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG. Tuổi và giới tính.

Tỷ lệ của UTTB đáy và UTTB vảy. Vị trí tổn thương. Kích thước u. ĐẶC ĐIỂM MÔ BỆNH HỌC.

Phân loại hình thái học UTTB đáy. Phân độ mô học UTTB vảy. ĐÁNH GIÁ MỨC XÂM LẤN CỦA UT DA. Khoảng cách tới rìa u.

Liên quan giữa diện cắt dương tính với thể GPBL. Diện cắt dương tính ở các hình thái UTTB đáy. Diện cắt dương tính ở các độ mô học UTTB vảy. Diện cắt dương tính ở các vị trí u.

Diện cắt dương tính ở các kích thước u. KẾT QUẢ NHUỘM HMMD VỚI P53 VÀ KI-67. Liên quan giữa mức độ dương tính p53 và Ki-67 với thể GPBL. Đối chiếu bộc lộ p53, Ki-67 với thể lâm sàng UTTB đáy.

Đối chiếu bộc lộ p53, Ki-67 với độ mô học UTTB vảy. Mối liên quan giữa bộc lộ p53, Ki-67 và kích thước u. KẾT QUẢ GIẢI TRÌNH TỰ GEN TP53. Phân loại đột biến gen TP53.

Các loại đột biến TP53. Tình trạng đột biến gen TP53 trên các exon. Biểu hiện tình trạng đột biến gen TP53 UTTB đáy và UTTB vảy.Tình trạng đột biến TP53 ở các thể lâm sàng UTTB đáy. Tình trạng đột biến TP53 theo độ mô học UTTB vảy.

Liên quan giữa bộc lộ p53 bằng HMMD và đột biến gen TP53. Liên quan giữa bộc lộ Ki-67 bằng HMMD và đột biến gen TP53. ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG. Tuổi và giới tính.

Tỷ lệ của UTTB đáy và UTTB vảy. Phân bố theo vị trí tổn thương. Phân bố theo kích thước tổn thương. ĐẶC ĐIỂM GIẢI PHẪU BỆNH.

Đặc điểm đại thể UTTB đáy. Đặc điểm mô bệnh học UTTB vảy. ĐÁNH GIÁ MỨC XÂM LẤN CỦA UT DA. Khoảng cách tới rìa u.

Liên quan giữa diện cắt dương tính xa nhất với thể GPBL. Diện cắt dương tính theo vị trí u. Diện cắt dương tính theo kích thước u. Mức xâm lấn đáy u.

ĐẶC ĐIỂM BỘC LỘ P53 VÀ KI-67 BẰNG HÓA MÔ MIỄN DỊCH. Mối tương quan giữa HMMD với thể GPBL ung thư da. Mối liên quan giữa HMMD và kích thước u. MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM ĐỘT BIẾN GEN TP53.

Các loại đột biến gen TP53. Tình trạng đột biến gen TP53 ở UTTB đáy và UTTB vảy. Mối liên quan giữa đột biến gen TP53 và dấu ấn HMMD.112 DANH MỤC CÁC BÀI BÁO ĐÃ ĐƯỢC CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Phần viết tắt Tên tiếng Anh Tên tiếng Việt AJCC American Joint Committee on Ủy ban liên ngành của Cancer Hoa kỳ về ung thư CS Cộng sự EGFR Epidermal growth factor Thụ thể yếu tố phát triển receptor biểu mô EMA Epithelial membrane antigen Kháng nguyên màng biểu mô GPBL Pathology Giải phẫu bệnh lý HE Hematoxylin-Eosin Nhuộm Hematoxylin- Eosin HMMD Immunohistochemistry Hóa mô miễn dịch MBH Mô bệnh học PCR Polymerase Chain Reaction Phản ứng tổng hợp chuỗi TCYTTG WHO Tổ chức Y tế Thế giới TP53 Tumor p53 Gen TP53 UT Cancer Ung thư UTTB Ung thư tế bào DANH MỤC BẢNG Bảng 2.1: Các dấu ẩn miễn dịch dùng trong nhuộm HMMD.2: Trình tự mồi.3: Thành phần phản ứng PCR.4: Chu trình nhiệt phản ứng PCR.5: Thành phần phản ứng.6: Chu trình nhiệt cho phản ứng PCR giải trình tự:.1: Phân bố bệnh nhân theo nhóm tuổi.2: Tỷ lệ UTTB đáy và UTTB vảy.3: Phân bố theo vị trí tổn thương.4: Phân bố kích thước u.5: Phân bố theo tính chất u.6: Khoảng cách tới rìa u.7: Mối liên quan giữa diện cắt dương tính xa nhất và thể GPBL.8: Đối chiếu diện cắt dương tính xa nhất với các thể lâm sàng UTTB đáy.9: Đối chiếu diện cắt dương tính xa nhất với độ mô học UTTB vảy.10: Đối chiếu diện cắt dương tính xa nhất với vị trí u.11: Diện cắt dương tính xa nhất ở các kích thước u.12: Mức xâm lấn của đáy u với thể GPBL.13: Mối liên quan giữa mức độ dương tính p53 với thể GPBL.14: Mối liên quan giữa mức độ dương tính Ki-67 với thể GPBL.15: Đối chiếu bộc lộ p53 và Ki-67 với thể lâm sàng UTTB đáy.16: Đối chiếu bộc lộ p53, Ki-67 với độ mô học UTTB vảy.17: Mối liên quan giữa bộc lộ p53 và kích thước u.18: Mối liên quan giữa HMMD Ki-67 và kích thước u.19: Phân loại đột biến gen TP53.20: Các loại đột biến TP53.21: Tình trạng đột biến gen TP53 trên các exon.22: Tình trạng đột biến gen TP53 trên 2 loại UT.23: Tình trạng đột biến TP53 ở các thể lâm sàng UTTB đáy.24: Tình trạng đột biến TP53 theo độ mô học UTTB vảy.25: Mối liên quan bộc lộ p53 bằng HMMD và đột biến gen TP53 79 Bảng 3.26: Liên quan giữa bộc lộ Ki-67 bằng HMMD và đột biến TP53.1: Tỷ lệ thể GPBL theo một số nghiên cứu trên thế giới.2: Tỷ lệ hình thái tổn thương UTTB đáy theo một số nghiên cứu 90 Bảng 4.3: Tỷ lệ p53 dương tính ở một số nghiên cứu.4: Tỷ lệ đột biến gen TP53 theo một số nghiên cứu.107 DANH MỤC HÌNH ẢNH Hình 1.1: Giải phẫu da.2: Hình ảnh minh họa phân làm 4 độ (grading) biệt hoá.3: Quy trình phẫu thuật Mohs và các lớp cắt Mohs.4: Cấu trúc của gen TP53.5: Vai trò của TP53 trong phân bào.6: Cơ chế kiểm soát chu kỳ tế bào của TP53 qua trung gian p21.7: Cơ chế tác động của tia UV làm biến đổi DNA.8: Chu kỳ tế bào: M: các giai đoạn phân bào; G1, S, G2 là các pha của giai đoạn gian kỳ.9: Cấu trúc protein p53 .10: Hình ảnh giải trình tự gen trên máy giải trình tự gen tự động.1: Mô tả phẫu tích bệnh phẩm UT da nghiên cứu mức xâm lấn.2: Máy BENCH MARK XT hiệu VENTANA.3: Máy tách mẫu LabGard Class II, Biological Safety Cabinets.4: Hệ thống UPV chụp ảnh gel, xác định kích thước DNA.5: Máy xác định trình tự gen ABI PRIMSM 3100 Gennetic Analyzer .1: Tiêu bản nhuộm H.E x 400 lần ở UTTB đáy và UTTB vảy.2: Hình ảnh nhuộm HMMD với p53 x 400 trong UTTB đáy.3: Hình ảnh nhuộm HMMD với p53 x 400 trong UTTB vảy.4: Hình ảnh nhuộm HE x 400 với Ki-67 trong UTTB đáy.5: Hình ảnh nhuộm HMMD với Ki-67 trong UTTB vảy.6: Kết quả điện di sản phẩm PCR trên gel Agarose.7: Một số hình ảnh đột biến gen TP53 trên các exon.1: Vị trí UT da thường gặp vùng đầu mặt .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Văn Hùng (n.d.). Nghiên cứu TP53 và Ki-67 trong ung thư tế bào đáy/vảy da đầu cổ [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/y-hoc-lam-sang/nghien-cuu-tp53-ki-67-trong-ung-thu-te-bao-day-vay-da-dau-mat-cang

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu TP53 và Ki-67 trong ung thư tế bào đáy/vảy da đầu cổ" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu vai trò của protein TP53 và Ki-67 trong ung thư tế bào đáy/vảy da đầu cổ, cung cấp dữ liệu quan trọng cho chẩn đoán và điều trị.

Luận án "Nghiên cứu TP53 và Ki-67 trong ung thư tế bào đáy/vảy da đầu cổ" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội.

Luận án "Nghiên cứu TP53 và Ki-67 trong ung thư tế bào đáy/vảy da đầu cổ" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu TP53 và Ki-67 trong ung thư tế bào đáy/vảy da đầu cổ" thuộc chuyên ngành Ung thư. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.

Luận án "Nghiên cứu TP53 và Ki-67 trong ung thư tế bào đáy/vảy da đầu cổ" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu TP53 và Ki-67 trong ung thư tế bào đáy/vảy da đầu cổ" có 168 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu TP53 và Ki-67 trong ung thư tế bào đáy/vảy da đầu cổ" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter