Nghiên cứu tổng hợp & hoạt tính chống ung thư của indenoisoquinolin (Luận án TS)

Tổng hợp hoạt tính chống ung thư của indenoisoquinolin: cơ chế, ứng dụng và triển vọng nghiên cứu.

Chuyên ngành
Hóa dược
Tác giả

Luan An

Thể loại

luận án

Số trang

169

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Indenoisoquinolin Hoạt tính chống ung thư tiềm năng

Ung thư vẫn là mối đe dọa lớn đối với sức khỏe toàn cầu. Hàng triệu ca mắc mới và tử vong xảy ra mỗi năm. Tại Việt Nam, tình hình này cũng rất nghiêm trọng. Phát triển các liệu pháp điều trị hiệu quả là ưu tiên hàng đầu. Topoisomerase I (Top1) là đích đến quan trọng trong nghiên cứu dược phẩm chống ung thư. Enzym này đóng vai trò thiết yếu trong quá trình sao chép, phiên mã DNA. Ức chế Top1 dẫn đến chết tế bào ung thư do chúng phân chia nhanh chóng.

Camptothecin từng là một chất ức chế Top1 nổi bật. Các dẫn xuất như Topotecan và Irinotecan được FDA chấp thuận. Tuy nhiên, chúng có nhược điểm đáng kể. Mất hoạt tính nhanh chóng do thủy phân vòng lacton trong môi trường sinh lý là một vấn đề. Độc tính tủy xương cũng là một tác dụng phụ. Cần tìm kiếm các hợp chất mới an toàn và hiệu quả hơn.

Indenoisoquinolin nổi lên như một lớp hợp chất đầy hứa hẹn. Chúng có cấu trúc ổn định, không bị thủy phân. Đặc tính này giúp tránh các nhược điểm của camptothecin. Các dẫn xuất như Indotecan và Indimitecan đang ở giai đoạn thử nghiệm lâm sàng II. Chúng cho thấy hoạt tính cao hơn và ít tác dụng phụ. Nhóm thế ở vòng B, đặc biệt là aminopropyl và morpholinopropyl, tăng cường khả năng gây độc tế bào. Các hợp chất chứa aminopropanol cũng thể hiện hoạt tính sinh học đa dạng. Đây là cơ sở cho các nghiên cứu sâu hơn về indenoisoquinolin như thuốc điều trị ung thư.

1.1. Thực trạng ung thư và đích điều trị hiệu quả

Ung thư là nguyên nhân gây tử vong hàng đầu thế giới. Mỗi năm, hàng triệu người được chẩn đoán mắc bệnh. Việt Nam cũng ghi nhận số lượng lớn ca mắc mới. Điều trị ung thư ở cấp độ tế bào đã đạt nhiều tiến bộ. Topoisomerase I là một mục tiêu trị liệu tiềm năng. Enzym này giúp giãn xoắn DNA. Ức chế Top1 sẽ phá vỡ quá trình nhân lên của tế bào ung thư. Hai cơ chế ức chế chính là ngăn tháo xoắn DNA hoặc gây "ngộ độc" enzym.

1.2. Hạn chế của thuốc Camptothecin hiện tại

Camptothecin và các dẫn xuất là chất ức chế Top1 được cấp phép. Topotecan và Irinotecan thuộc nhóm này. Tuy nhiên, chúng bộc lộ nhiều hạn chế. Vòng lacton dễ bị thủy phân trong điều kiện sinh lý, làm mất hoạt tính. Gây độc với tủy xương là tác dụng phụ nghiêm trọng. Các vấn đề này thúc đẩy nghiên cứu các liệu pháp hóa trị liệu mới.

1.3. Indenoisoquinolin Giải pháp điều trị tiên tiến

Indenoisoquinolin khắc phục các nhược điểm của camptothecin. Cấu trúc của chúng bền vững, không bị thủy phân. Indotecan và Indimitecan đã được thử nghiệm lâm sàng. Các hợp chất này thể hiện hoạt tính mạnh mẽ. Đồng thời, chúng ít gây tác dụng phụ. Sự ổn định và hiệu quả cao đưa indenoisoquinolin thành dược phẩm chống ung thư tiềm năng. Đây là một hướng đi quan trọng trong sàng lọc thuốc mới.

II.Mục tiêu tổng hợp indenoisoquinolin mới cho dược phẩm

Nghiên cứu tập trung vào tổng hợp hữu cơ các indenoisoquinolin cải tiến. Mục tiêu là tạo ra các hợp chất có hoạt tính chống ung thư vượt trội. Cải thiện độc tính và độ bền là yếu tố cốt lõi. Thiết kế các indenoisoquinolin mới dựa trên cấu trúc đã chứng minh hiệu quả. Cần khám phá các nhóm thế khác nhau để tối ưu hóa tương tác với đích sinh học.

Một hướng thiết kế là đưa nhóm hydroxyl vào vị trí thứ 2 của mạch nối propyl. Vị trí thứ 3 của mạch nối propyl sẽ là các dị vòng. Thay đổi này hy vọng sẽ tăng cường khả năng gây độc tế bào ung thư. Các dị vòng có thể tạo liên kết hydro hoặc tương tác khác. Điều này giúp nâng cao đặc tính dược lý của thuốc.

Hướng tiếp cận khác là tổng hợp indenoisoquinolin chứa nhóm thế giàu điện tử ở vòng B. Ý tưởng là tăng cường khả năng liên kết giữa indenoisoquinolin với DNA và Top1. Sự tương tác này diễn ra tại vị trí phân cắt của topoisomerase I. Tăng cường liên kết có thể dẫn đến ức chế enzym hiệu quả hơn. Mục tiêu cuối cùng là phát triển các thuốc điều trị ung thư an toàn và mạnh mẽ hơn. Các indenoisoquinolin mục tiêu tổng hợp được thiết kế cẩn thận. Việc sàng lọc thuốc sẽ đánh giá hoạt tính của chúng.

2.1. Thiết kế cấu trúc indenoisoquinolin cải tiến

Thiết kế tập trung vào việc thay đổi nhóm thế ở vòng B. Đưa nhóm hydroxyl vào vị trí thứ hai của mạch propyl là một cải tiến. Các dị vòng được gắn vào vị trí thứ ba. Mục tiêu là tạo ra các indenoisoquinolin mới. Những thay đổi này nhằm mục đích tăng khả năng gây độc tế bào ung thư. Cấu trúc mới cần duy trì tính ổn định.

2.2. Tối ưu hóa hoạt tính chống ung thư của dẫn xuất mới

Tổng hợp các indenoisoquinolin chứa nhóm thế giàu điện tử ở vòng B. Điều này được kỳ vọng sẽ tăng cường tương tác với DNA và Top1. Liên kết mạnh hơn tại vị trí phân cắt của Top1. Điều này dẫn đến ức chế Top1 hiệu quả hơn. Mục tiêu là cải thiện hoạt tính chống ung thư tổng thể. Sàng lọc thuốc sẽ xác nhận hiệu quả của các dẫn xuất này. Đây là bước quan trọng trong phát triển dược phẩm chống ung thư.

III.Tổng quan về các phương pháp tổng hợp hữu cơ indenoisoquinolin

Việc tổng hợp indenoisoquinolin đòi hỏi các phương pháp hóa học hữu cơ chuyên biệt. Nhiều con đường tổng hợp đã được phát triển. Mỗi phương pháp có những đặc điểm riêng. Chúng đều nhằm mục đích tạo ra các dẫn xuất isoquinoline với cấu trúc indenoisoquinolin mong muốn. Hiểu rõ các phương pháp này giúp tối ưu hóa quá trình tổng hợp. Nó cũng mở ra khả năng tạo ra các hợp chất mới.

Phương pháp đầu tiên là phản ứng ngưng tụ của anhiđrit homophtalic với các bazơ Schiff. Đây là một con đường phổ biến để xây dựng khung indenoisoquinolin. Phương pháp thứ hai dựa trên phản ứng của indeno[1,2-c]isochromen-5,11-đion với các amin bậc 1. Phương pháp này linh hoạt trong việc đưa các nhóm amin khác nhau vào cấu trúc.

Phương pháp thứ ba bao gồm phản ứng đóng vòng của 3–arylisoquinolin. Con đường này sử dụng isoquinoline làm tiền chất. Cuối cùng, phương pháp thứ tư dựa trên phản ứng đóng vòng của dẫn chất styrenic enamit. Mỗi phương pháp cung cấp các lộ trình khác nhau. Chúng đều đóng góp vào việc phát triển các dược phẩm chống ung thư. Các nhà nghiên cứu lựa chọn phương pháp phù hợp dựa trên cấu trúc mục tiêu và hiệu suất.

3.1. Các phương pháp chính tổng hợp indenoisoquinolin

Hiện có bốn phương pháp chính để tổng hợp indenoisoquinolin. Phương pháp đầu tiên là ngưng tụ anhiđrit homophtalic với bazơ Schiff. Phương pháp thứ hai là phản ứng của indeno[1,2-c]isochromen-5,11-đion với amin bậc một. Phương pháp thứ ba liên quan đến đóng vòng 3-arylisoquinolin. Cuối cùng, phương pháp thứ tư là đóng vòng dẫn chất styrenic enamit. Những phương pháp này là nền tảng cho việc tạo ra indenoisoquinolin.

3.2. Ưu điểm của từng con đường tổng hợp

Mỗi phương pháp tổng hợp hữu cơ có ưu điểm riêng. Phản ứng ngưng tụ và phản ứng với amin bậc 1 thường linh hoạt. Chúng cho phép thay đổi rộng rãi các nhóm thế. Phương pháp đóng vòng của 3-arylisoquinolin và styrenic enamit có thể hiệu quả. Chúng cung cấp các lộ trình trực tiếp để hình thành vòng indenoisoquinolin. Việc lựa chọn phương pháp ảnh hưởng đến hiệu suất và độ tinh khiết của sản phẩm. Sự đa dạng này hỗ trợ việc tìm kiếm thuốc điều trị ung thư mới.

IV.Cơ chế tác dụng Ức chế Topoisomerase I và dược lý

Topoisomerase I là một enzym quan trọng trong tế bào nhân chuẩn. Enzym này chịu trách nhiệm giãn xoắn DNA sợi kép. Quá trình này là cần thiết cho sao chép, phiên mã và phân ly nhiễm sắc thể. Trong tế bào ung thư, quá trình phân chia diễn ra nhanh chóng. Điều này làm tăng nhu cầu hoạt động của Top1. Do đó, ức chế Top1 là một chiến lược hiệu quả trong hóa trị liệu ung thư.

Có hai cách chính để ức chế Top1. Một là làm mất khả năng tháo xoắn DNA của enzym. Cách thứ hai là gây "ngộ độc" enzym. Điều này xảy ra khi Top1 tạo liên kết cộng hóa trị với DNA dưới dạng phức. Phức hợp này ổn định, ngăn chặn quá trình sửa chữa DNA. Cuối cùng dẫn đến chết tế bào. Camptothecin hoạt động theo cơ chế này. Tuy nhiên, indenoisoquinolin cung cấp một giải pháp tốt hơn.

Indenoisoquinolin thể hiện đặc tính dược lý vượt trội. Chúng ức chế Top1 tương tự camptothecin nhưng ổn định hơn nhiều. Không có vòng lacton, indenoisoquinolin không bị thủy phân trong môi trường sinh lý. Tính bền vững này duy trì hoạt tính của thuốc trong cơ thể. Indotecan và Indimitecan là ví dụ điển hình. Chúng không gây độc tủy xương như các dẫn xuất camptothecin. Cơ chế tác dụng mạnh mẽ kết hợp với đặc tính dược lý thuận lợi. Điều này làm cho indenoisoquinolin trở thành dược phẩm chống ung thư đầy hứa hẹn. Sàng lọc thuốc cho thấy tiềm năng điều trị cao.

4.1. Vai trò của Topoisomerase I trong tế bào ung thư

Topoisomerase I là enzym cần thiết cho sự sống của tế bào. Nó điều hòa cấu trúc DNA. Enzym này đóng vai trò chính trong việc giãn xoắn DNA. Hoạt động của Top1 rất quan trọng cho sự phân chia tế bào. Tế bào ung thư phụ thuộc nhiều vào Top1. Ức chế Top1 sẽ làm gián đoạn chu kỳ sống của tế bào ung thư. Đây là lý do Top1 là đích đến trị liệu.

4.2. Khả năng ức chế Top1 của indenoisoquinolin

Indenoisoquinolin ức chế Top1 hiệu quả. Chúng ngăn chặn khả năng tháo xoắn DNA của enzym. Hoặc chúng tạo thành phức hợp bền vững với DNA và Top1. Cơ chế này gây "ngộ độc" tế bào ung thư. Khả năng liên kết với Top1 tại vị trí phân cắt là then chốt. Sự ức chế này dẫn đến cái chết theo chương trình của tế bào ung thư. Hoạt tính chống ung thư của indenoisoquinolin rất mạnh.

4.3. Đặc tính dược lý vượt trội của hợp chất mới

Indenoisoquinolin có đặc tính dược lý ưu việt. Chúng bền vững trong môi trường sinh lý. Không có vòng lacton, chúng tránh được vấn đề thủy phân. Điều này duy trì nồng độ thuốc hiệu quả trong cơ thể. Ít gây độc tủy xương là một lợi thế lớn. Các đặc tính này cải thiện hồ sơ an toàn và hiệu quả. Indenoisoquinolin là một lựa chọn hóa trị liệu tốt hơn. Đây là một bước tiến quan trọng trong phát triển thuốc điều trị ung thư.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu tổng hợp và hoạt tính chống ung thư của các hợp chất indenoisoquinolin luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (169 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

MỞ ĐẦU Ung thư là một trong những căn bệnh nguy hiểm gây tỉ lệ tử vong hàng đầu trên thế giới bởi ung thư có thể có ở bất kỳ bộ phận nào của cơ thể và phát triển nhanh chóng cùng với nhiều diễn biến bất thường. Mỗi năm trên thế giới có khoảng 14,1 triệu người được chẩn đoán mắc bệnh ung thư trong đó có khoảng 8,2 triệu trường hợp tử vong. Ở Việt Nam, mỗi năm có khoảng 124.000 ca mắc ung thư mới với tỉ lệ tử vong chiếm gần 75% [79,80]. Tất cả những số liệu trên cho thấy ung thư đang có ảnh hưởng lớn đối với sức khỏe và tính mạng của con người không chỉ ở Việt Nam mà còn ở trên toàn thế giới.

Ngày nay, chúng ta có thể để điều trị ung thư trên cấp độ tế bào với độ chính xác và hiệu quả khá cao. Trong đó, topoisomerase là đích đến hiệu quả trong việc nghiên cứu và tổng hợp thuốc điều trị ung thư vì topoisomerase bị ức chế sẽ gây chết tế bào ung thư do tế bào này phân chia rất nhanh chóng [1,59-68]. Ở sinh vật nhân chuẩn, topoisomerase I (Top1) là một enzym cần thiết cho nhiều quá trình quan trọng của tế bào như phiên mã, sao mã và phân ly vào nhiễm sắc thể. Vai trò của Top1 là giúp giãn xoắn DNA sợi kép khi DNA thực hiện các quá trình tái bản và phiên mã, trong đó enzym sẽ liên kết cộng hóa trị với DNA cho đến khi đóng xoắn.

Do đó, nó là mục đích trị liệu tiềm năng trong việc điều trị chống ung thư. Có hai con đường có thể ức chế Top1 đó là mất khả năng tháo xoắn các sợi DNA của Top1 và con đường thứ hai là gây “ngộ độc” enzym bằng cách tạo liên kết cộng hóa trị với DNA dưới dạng phức [1,28,42,44,68]. Camptothecin (1) được biết đến là chất có khả năng gây ức chế topoisomerase I. Các sản phẩm tan trong nước được bán tổng hợp từ campothecin như Topotecan (2), Irinotecan (3) là các chất gây ức chế Top1 duy nhất hiện được Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (The U.

Foodand Drug Administration) cấp phép làm thuốc chống ung thư [1]. 1 Tuy nhiên, hai hợp chất thuốc này còn có nhiều nhược điểm như rất nhanh mất hoạt tính do thủy phân vòng E (vòng lacton) ngay cả trong môi trường pH sinh lý và gây độc với tủy xương [6,8,14,25]. Camptothecin và một số dẫn xuất Để khắc phục những nhược điểm của Camptothecin và các dẫn xuất, các nhà khoa học đã nghiên cứu tìm kiếm các lớp chất mới có khả năng gây ức chế Top1, trong đó indenoisoquinolin là lớp chất đang được các nhà khoa học quan tâm bởi có tính chất ổn định, không bị thủy phân và không gây độc giống như Camptothecin [10,13,18,19,27,30]. Một số dẫn xuất của indenoisoquinolin như Indotecan (5) và Indimitecan (6) đã được đưa vào nghiên cứu thử nghiệm lâm sàng ở giai đoạn II cho thấy có hoạt tính cao hơn so với thuốc chống ung thư hệ camptothecin nhưng không gây hiệu ứng phụ, đặc biệt bền và không bị thủy phân vì không có vòng lacton [15,22,33].

Những nghiên cứu về lớp chất indenoisoquinolin cũng đã chỉ ra rằng nhóm thế ở vòng B tại vị trí nguyên tử nitơ (N-6) là các nhóm aminopropyl, morpholinopropyl, imdazolopropyl cho khả năng gây độc tế bào rất tốt, trong đó có 2 thuốc đang được thử nghiệm lâm sàng giai đoạn II là Indotecan (5) và Indimitecan (6) [6,8,15,22,42]. Bên cạnh đó các chất chứa hợp phần của aminopropanol cũng được biết đến là các lớp chất cho nhiều hoạt tính sinh học lí thú như hoạt tính chống ung thư, chống sốt rét, kháng khuẩn, kháng nấm [74-77]. 2 Hình 2: Indotecan (5) và Indimitecan (6) Trên cơ sở đó, luận án đã đưa ra mục tiêu là thiết kế tổng hợp các indenoisoquinolin mới có nhóm thế khác nhau ở vòng B khi đưa thêm nhóm hydroxyl vào vị trí thứ 2 của mạch nối propyl còn vị trí thứ 3 là các dị vòng với hy vọng sẽ làm tăng khả năng gây độc tế bào ung thư. Đồng thời luận án cũng thiết kế tổng hợp các indenoisoquinolin mới chứa nhóm thế giàu điện tử ở vòng B, với ý tưởng làm tăng khả năng gây độc tế bào ung thư thông qua các liên kết giữa indenoisoquinolin với DNA và Top1 tại vị trí phân cắt của topoisomerase I [22,28,42-45,68].

Hình 3: Các indenoisoquinolin mục tiêu tổng hợp Với những ý nghĩa cấp thiết và thực tiễn trên, luận án đã chọn đề tài là: “Nghiên cứu tổng hợp và hoạt tính chống ung thư của các hợp chất indenoisoquinolin”. 3 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN 1. Các phương pháp tổng hợp indenoisoquinolin 1. Các phương pháp chính tổng hợp indenoisoquinolin Hiện nay tổng hợp các dẫn chất của indenoisoquinolin được thực hiện theo các phương pháp chính sau đây: Phương pháp thứ nhất: Tổng hợp các dẫn chất indenoisoquinolin thông qua phản ứng ngưng tụ của anhiđrit homophtalic với các bazơ Schiff [3,5,8,34].

Phương pháp thứ hai: Tổng hợp các dẫn chất indenoisoquinolin dựa trên phản ứng của indeno[1,2-c]isochromen-5,11-đion (59) với các amin bậc 1 [1,2,4,12,13,15,28÷33,35]. Phương pháp thứ ba: Tổng hợp các dẫn chất indenoisoquinolin thông qua phản ứng đóng vòng của 3–arylisoquinolin [14,16,17]. Phương pháp thứ tư: Tổng hợp các dẫn chất indenoisoquinolin dựa trên phản ứng đóng vòng của dẫn chất styrenic enamit [21,23].1: Các phương pháp chính tổng hợp các dẫn chất indenoisoquinolin [23]. Tổng hợp các dẫn chất indenoisoquinolin nhờ phản ứng ngưng tụ của anhiđrit homophtalic với các bazơ Schiff Mark Cushman và các cộng sự đã nghiên cứu tổng hợp các dẫn chất của indotecan (5) và indimitecan (6) như mô tả trong sơ đồ 1.

Bước chìa khóa tổng hợp khung indenoisoquinolin là phản ứng ngưng tụ homophtalic anhyđrit (20) với bazơ Schiff (22) nhận được axít 23 chọn lọc ở dạng cis. Tiếp theo, cis axít phản ứng với SOCl2 tạo thành clorua axít, sau đó nhờ phản ứng axyl hóa Friedel−Crafts (axyl hóa nội phân tử) nhận được chất 24. Sau cùng hợp chất 24 được phản ứng với các amin nhận được các dẫn chất của indotecan (5) và indimitecan (6) [8]. Tổng hợp dẫn xuất indenoisoquuinolin nhờ phản ứng ngưng tụ của anhiđrit homophtalic với các bazơ Schiff khác nhau [8].

Tác nhân và điều kiện phản ứng sơ đồ 1.2: a) H2CO, H2O, HCl, AcOH, 120°C đến nhiệt độ phòng; (b) (i) KOH, H2O, nhiệt độ phòng, (ii) KMnO4, H2O, 0°C đến nhiệt độ phòng, (iii) EtOH, đun hồi lưu; (c) AcCl, đun hồi lưu; (d) 3- bromopropylamin, HBr, Et3N, Na2SO4, CHCl3, nhiệt độ phòng; (e) CHCl3, 0°C đến 5 nhiệt độ phòng; (g) SOCl2, nhiệt độ phòng; (f) imidazol hoặc morpholin, NaI, DMF, 70°C. Cũng theo phương pháp này Gang Ahn và cộng sự đã tổng hợp được các dẫn chất indenoisoquinolin từ 31a-31e một cách dễ dàng như mô tả trong sơ đồ 1. Thực tế, đầu tiên của quá trình tổng hợp là O-ankyl hóa 2, 3 hoặc 4–hydroxyl–benzanđehit (26) với 2-đimetylaminoetyl hoặc 3- đimetylaminopropyl clorua được các dẫn chất hydroxybenzanđehit tương ứng 27. Tiếp theo ngưng tụ với đimetylaminoetyl-, propyl- và butylamin được các hợp chất imin 28, sau đó cho phản ứng với anhiđrit homophtalic để được hỗn hợp điastereome của 3-aryl-4-cacboxylisoquinolon 30.

Tiếp theo, cis axít phản ứng với SOCl2 tạo thành clorua axít, sau đó nhờ phản ứng axyl hóa Friedel−Crafts (axyl hóa nội phân tử) nhận được chất từ 31a-31e [5]. R4 4 a HO b 3 H 3 H 2 R 2-, 3-, or 4- O R2 O 26 27 hydroxybenzaldehyde R4 O c + 3 O R R2 N 29 O 28 R1 4 4 R HO O R 9 O d, e 3 3 8 R R 2 7 2 N R R R1 N 1 R 31 O 30 O 31a: R1 = (CH2)2-N(CH3)2; R2 = O-(CH2)2-N(CH3)2; R3, R4 = H 31b: R1 = (CH2)3-N(CH3)2; R2 = O-(CH2)2-N(CH3)2; R3, R4 = H 31c: R1 = (CH2)2-N(CH3)2; R2 = O-(CH2)3-N(CH3)2; R3, R4 = H 31d: R1 = (CH2)3-N(CH3)2; R2 = O-(CH2)3-N(CH3)2; R3, R4 = H 31e: R1 = (CH2)4-N(CH3)2; R2, R4 = H; R3 = O-(CH2)2-N(CH3)2 Sơ đồ 1.3: Tổng hợp dẫn xuất indenoisoquuinolin theo Gang Ahn và cộng sự [5]. 6 Tác nhân và điều kiện phản ứng sơ đồ 1.3: (a) đimetylamino ankyl chlorua Cl- (CH2)n-N(CH3)2 (n = 2 hoặc 3), K2CO3, DMF, đun hồi lưu, 6 h; (b) R1-NH2, MgSO4, CHCl3,nhiệt độ phòng,18 h. Đối với quá trình tổng hợp các hợp chất 28, bổ sung TEA; (c) THF (MeOH cho quá trình tổng hợp các hợp chất 30e), 0 oC, 1 h; (d) SOCl2, đun hồi lưu, 18 h; (e) AlCl3, CH2Cl2, 0 oC, 3 h.

Phương pháp tổng hợp indenoisoquinolin nhờ phản ứng ngưng tụ của anhiđrit homophtalic với các bazơ Schiff này cũng được Muthukaman Nagarajan và các cộng sự sử dụng để tổng hợp các dẫn chất chứa khung indenoisoquinolin có chứa nhóm -CHO ở vòng A. Đi từ chất ban đầu là axít 4- metylbenzen-1,2-đioic (32) thực hiện phản ứng vòng hóa nhóm nghiên cứu đã thu được 5-metylanhiđrit homophtalic (33). Sau đó cho 33 phản ứng với bazơ Schiff 34 thu được hợp chất trung gian 35 với sự có mặt của thionyl clorua, sử dụng phản ứng Friedel−Crafts tạo ra indenoisoquinolin metyl- thay thế 36, cuối cùng oxi hóa 36 để được anđehit 37 [3].4: Tổng hợp dẫn xuất indenoisoquinolin theo Martin Conda- Sheridan và cộng sự [3]. 7 Tác nhân và điều kiện phản ứng sơ đồ 1.

Cũng theo phương pháp này Maris A. Cinelli và cộng sự đã tổng hợp nên các indenoisoquinolin có nhóm thế thay đổi ở vòng A và vòng D. H3CO H3CO a b HO CHO BnO CHO 38 39 H3CO H3CO O c + N O BnO H3CO H O 40 41 OCH3 Br O OCH3 OH CO2H H3CO d H3CO OBn N Br H3CO N Br O H3CO 43 42 O OCH3 N O N 44a R= OH H3CO O e N R N H3CO R= 44b O 44 Sơ đồ 1.5: Tổng hợp dẫn xuất indenoisoquuinolin theo Maris A. Cinelli và cộng sự [8].

Tác nhân và điều kiện phản ứng sơ đồ 1.5: (a) BnBr, DMF, K2CO3, nhiệt độ phòng; (b) 3-bromopropylamin HBr, Et3N, Na 2SO4, CHCl3; (c) CHCl3, 10 °C tới 8 nhiệt độ phòng; (d) (i) SOCl2, nhiệt độ phòng, (ii) AlCl3 (2 đương lượng), 1,2- đicloroetan, nhiệt độ phòng; (e)imidazol or morpholin, NaI, DMF, 70 °C. BnO BnO HO a b N H3CO CHO H3CO H3CO CHO H 46 47 45 OBn Br O OBn CO 2H OCH3 H3CO H3CO c OCH3 d N Br N Br H3CO H3CO O O 48 OBn 49 OH O O OCH 3 OCH3 H3CO H3CO f e N R N R H3CO H3CO O O 51 N N 51a N 50a R= N R= O O 50b N 51b N R= R= Sơ đồ 1.6: Tổng hợp dẫn xuất indenoisoquuinolin có nhóm thế khác nhau tại vòng A và vòng D [8]. Tác nhân và điều kiện phản ứng sơ đồ 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Tổng hợp & hoạt tính chống ung thư của indenoisoquinolin" nghiên cứu về vấn đề gì?

Tổng hợp hoạt tính chống ung thư của indenoisoquinolin: cơ chế, ứng dụng và triển vọng nghiên cứu.

Luận án "Tổng hợp & hoạt tính chống ung thư của indenoisoquinolin" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Tổng hợp & hoạt tính chống ung thư của indenoisoquinolin" thuộc chuyên ngành Hóa Dược. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.

Luận án "Tổng hợp & hoạt tính chống ung thư của indenoisoquinolin" có bao nhiêu trang?

Luận án "Tổng hợp & hoạt tính chống ung thư của indenoisoquinolin" có 169 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Tổng hợp & hoạt tính chống ung thư của indenoisoquinolin" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter