Luận án TS Đinh Huy Cương: TVĐĐ CSC, CHT & hiệu quả tiêm Methylprednisolon

Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm lâm sàng hình ảnh cộng hưởng từ (MRI) và hiệu quả phương pháp tiêm. Phân tích chuyên sâu.

Chuyên ngành

Khoa học Thần kinh

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

167

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Nghiên cứu TVĐĐ CSC Tiêm Methylprednisolon hiệu quả

Nghiên cứu này khám phá sâu rộng về bệnh thoát vị đĩa đệm cột sống cổ (TVĐĐ CSC). Tập trung vào đặc điểm lâm sàng và hình ảnh cộng hưởng từ (CHT). Luận án đánh giá hiệu quả của phương pháp tiêm Methylprednisolon Acetate ngoài màng cứng (NMC). Phương pháp này hứa hẹn giảm đau và cải thiện chức năng cho bệnh nhân. TVĐĐ CSC gây ra nhiều thách thức trong điều trị. Nhiều bệnh nhân không đáp ứng các phương pháp bảo tồn truyền thống. Tiêm methylprednisolon xuất hiện như một lựa chọn can thiệp tối thiểu. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn toàn diện. Từ cơ chế bệnh sinh đến kết quả điều trị thực tế. Dữ liệu khoa học hỗ trợ quyết định lâm sàng. Giúp tối ưu hóa phác đồ điều trị cho TVĐĐ CSC.

1.1. Tổng quan Thoát vị đĩa đệm cột sống cổ TVĐĐ CSC

Thoát vị đĩa đệm cột sống cổ (TVĐĐ CSC) là tình trạng phổ biến. Bệnh gây đau cổ, vai, tay. Triệu chứng thường do chèn ép rễ thần kinh hoặc tủy sống. Ảnh hưởng lớn đến chất lượng cuộc sống. Phương pháp điều trị đa dạng. Từ bảo tồn đến phẫu thuật. Mục tiêu là giảm đau, phục hồi chức năng. Nhiều bệnh nhân không đáp ứng điều trị nội khoa thông thường. Cần tìm kiếm giải pháp hiệu quả hơn. Các phương pháp can thiệp tối thiểu được ưu tiên. Giảm xâm lấn, thời gian hồi phục nhanh hơn. Nghiên cứu này tập trung vào một phương pháp can thiệp. Đánh giá tính an toàn và hiệu quả của nó. Cộng hưởng từ (CHT) đóng vai trò quan trọng. CHT giúp chẩn đoán chính xác. Xác định vị trí, mức độ thoát vị. Hướng dẫn kế hoạch điều trị. TVĐĐ CSC có nhiều thể loại. Mỗi thể có đặc điểm lâm sàng, hình ảnh khác nhau. Việc hiểu rõ giúp cá nhân hóa điều trị.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu về tiêm Methylprednisolon

Nghiên cứu này có mục tiêu rõ ràng. Đánh giá đặc điểm lâm sàng của TVĐĐ CSC. Phân tích hình ảnh cộng hưởng từ (CHT) ở bệnh nhân. Đặc biệt, nghiên cứu tập trung vào hiệu quả tiêm Methylprednisolon Acetate ngoài màng cứng. Đây là phương pháp tiềm năng. Tìm kiếm một giải pháp giảm đau, cải thiện chức năng cho TVĐĐ CSC. Xác định mức độ an toàn của tiêm methylprednisolon. So sánh hiệu quả với các phương pháp khác. Dữ liệu thu thập giúp xác định nhóm bệnh nhân phù hợp. Tiêm methylprednisolon có thể là lựa chọn điều trị. Giảm gánh nặng bệnh tật. Cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân TVĐĐ CSC. Kết quả nghiên cứu cung cấp bằng chứng khoa học. Hỗ trợ các bác sĩ lâm sàng trong quyết định điều trị. Mục tiêu cuối cùng là tối ưu hóa phác đồ.

II. Đặc điểm lâm sàng CHT TVĐĐ CSC Chẩn đoán sâu

Chẩn đoán chính xác TVĐĐ CSC đòi hỏi sự kết hợp. Thăm khám lâm sàng và hình ảnh cộng hưởng từ (CHT). Triệu chứng lâm sàng đa dạng. Từ đau cổ vai gáy đến các dấu hiệu chèn ép thần kinh. CHT cung cấp cái nhìn chi tiết. Về cấu trúc đĩa đệm, tủy sống và rễ thần kinh. Giúp xác định vị trí, mức độ thoát vị. Đồng thời, phân biệt TVĐĐ CSC với các bệnh lý khác. Bước chẩn đoán phân biệt rất quan trọng. Tránh những điều trị không phù hợp. Đảm bảo bệnh nhân nhận được can thiệp đúng đắn. Nghiên cứu này phân tích sâu các đặc điểm này. Góp phần nâng cao độ chính xác trong chẩn đoán TVĐĐ CSC. Hướng dẫn kế hoạch điều trị hiệu quả hơn.

2.1. Triệu chứng lâm sàng và phân loại TVĐĐ CSC

TVĐĐ CSC biểu hiện qua nhiều triệu chứng. Đau cổ là triệu chứng thường gặp. Đau có thể lan xuống vai, cánh tay. Cảm giác tê bì, yếu cơ ở chi trên. Dấu hiệu chèn ép rễ thần kinh rõ ràng. Có thể xuất hiện hội chứng tủy cổ. Gây rối loạn vận động, cảm giác tứ chi. Phân loại thoát vị đĩa đệm dựa trên vị trí, mức độ. Thể thoát vị trung tâm, cạnh trung tâm, lỗ liên hợp. Mức độ chèn ép tủy sống, rễ thần kinh khác nhau. Chẩn đoán lâm sàng dựa trên hỏi bệnh, thăm khám. Kiểm tra phản xạ gân xương, sức cơ. Đánh giá chỉ số mất chức năng cổ (NDI). Thang điểm đau VAS cũng được sử dụng. Giúp lượng giá mức độ đau. Sự kết hợp triệu chứng giúp định hướng. Chuẩn bị cho các xét nghiệm cận lâm sàng.

2.2. Vai trò của hình ảnh Cộng hưởng từ CHT

Cộng hưởng từ (CHT) là tiêu chuẩn vàng. Chẩn đoán hình ảnh TVĐĐ CSC. CHT cung cấp hình ảnh chi tiết. Đĩa đệm, tủy sống, rễ thần kinh. Phát hiện chính xác vị trí, kích thước khối thoát vị. Đánh giá mức độ chèn ép tủy, rễ. Xác định có phù tủy, viêm nhiễm hay không. CHT giúp loại trừ các bệnh lý khác. Khối u, viêm tủy. Các thông số trên CHT như chỉ số chèn ép khoanh đoạn (SSI) quan trọng. Giúp định lượng mức độ hẹp ống sống. Hình ảnh CHT là cơ sở. Quyết định phương pháp điều trị. Đặc biệt khi cần can thiệp. CHT đóng vai trò không thể thiếu. Trong việc xác định chiến lược điều trị cho TVĐĐ CSC.

2.3. Chẩn đoán phân biệt thoát vị đĩa đệm cổ

Chẩn đoán phân biệt là bước thiết yếu. Đảm bảo điều trị đúng nguyên nhân. TVĐĐ CSC có thể nhầm lẫn. Nhiều bệnh lý khác ở vùng cổ vai gáy. Ví dụ: Viêm khớp cột sống cổ. Hẹp ống sống do thoái hóa. Bệnh lý thần kinh ngoại biên. Hội chứng chèn ép thần kinh ngoại biên. U tủy sống, áp xe ngoài màng cứng. Thăm khám lâm sàng kỹ lưỡng. Kết hợp với hình ảnh CHT chất lượng cao. Giúp đưa ra chẩn đoán chính xác. Tránh điều trị sai hướng. Đảm bảo an toàn cho bệnh nhân. Loại trừ các bệnh lý khác là cực kỳ quan trọng. Để TVĐĐ CSC được điều trị hiệu quả. Một số bệnh lý như bệnh màng bồ đào không phải là chẩn đoán phân biệt liên quan. Tuy nhiên, việc loại trừ tất cả các khả năng là cần thiết.

III. Hiệu quả tiêm Methylprednisolon ngoài màng cứng

Tiêm Methylprednisolon Acetate ngoài màng cứng (NMC) là một phương pháp can thiệp. Nó được nghiên cứu kỹ lưỡng về hiệu quả giảm đau. Đồng thời phục hồi chức năng cho bệnh nhân TVĐĐ CSC. Phương pháp này đưa thuốc kháng viêm trực tiếp vào vùng bị ảnh hưởng. Giúp giảm sưng và áp lực lên rễ thần kinh. Nghiên cứu đánh giá mức độ cải thiện triệu chứng. Sử dụng các công cụ đo lường khách quan. Từ thang điểm đau VAS đến chỉ số chức năng NDI. Kết quả cho thấy tiềm năng lớn của tiêm methylprednisolone injection. Trong việc cung cấp giải pháp giảm đau bền vững. Và cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống. Đây là một lựa chọn quan trọng cho điều trị bảo tồn.

3.1. Phương pháp tiêm Methylprednisolon Acetate NMC

Tiêm methylprednisolon Acetate ngoài màng cứng (NMC) là kỹ thuật can thiệp tối thiểu. Thực hiện dưới hướng dẫn hình ảnh. Đảm bảo độ chính xác, an toàn. Methylprednisolon là một corticosteroid. Có tác dụng kháng viêm mạnh. Giảm sưng nề, phù nề quanh rễ thần kinh. Nhờ đó giảm áp lực chèn ép. Giảm đau hiệu quả. Kỹ thuật tiêm này nhắm mục tiêu. Đưa thuốc đến đúng vùng bị tổn thương. Trực tiếp tại khoang ngoài màng cứng. Nơi rễ thần kinh bị chèn ép. Liều lượng và kỹ thuật tiêm được chuẩn hóa. Giảm thiểu rủi ro, tối đa hóa hiệu quả. Đây là phương pháp điều trị bảo tồn xâm lấn tối thiểu. Đem lại hy vọng cho bệnh nhân TVĐĐ CSC. Đặc biệt những trường hợp đau dữ dội. Hoặc không đáp ứng với điều trị nội khoa thông thường.

3.2. Đánh giá kết quả giảm đau và phục hồi chức năng

Hiệu quả tiêm methylprednisolon được đánh giá toàn diện. Đo lường mức độ giảm đau. Sử dụng thang điểm VAS. So sánh điểm đau trước và sau tiêm. Phục hồi chức năng vận động. Đánh giá sức cơ, phản xạ gân xương. Theo dõi chỉ số NDI. Chỉ số này phản ánh mức độ suy giảm chức năng cột sống cổ. Cải thiện NDI cho thấy sự phục hồi đáng kể. Đánh giá chất lượng cuộc sống tổng thể. Theo dõi trong các khoảng thời gian nhất định. Ví dụ: 1 tuần, 1 tháng, 3 tháng sau tiêm. Ghi nhận tác dụng không mong muốn. Tỷ lệ thành công của phương pháp. Xác định các yếu tố ảnh hưởng. Giúp cá nhân hóa phác đồ điều trị. Tiêm methylprednisolone injection mang lại hy vọng. Cải thiện cuộc sống cho nhiều người bệnh.

IV. Kết quả điều trị TVĐĐ CSC Cải thiện lâm sàng CHT

Nghiên cứu chỉ ra những cải thiện đáng kể. Đối với bệnh nhân TVĐĐ CSC được tiêm methylprednisolon. Mức độ đau cổ vai gáy giảm rõ rệt. Chức năng cột sống cổ được phục hồi. Điều này được thể hiện qua các chỉ số lâm sàng. Và đôi khi cả trên hình ảnh cộng hưởng từ (CHT). Dù không phải tất cả các trường hợp đều có thay đổi cấu trúc rõ ràng trên CHT. Nhưng mục tiêu chính là giảm triệu chứng đã đạt được. Kết quả này củng cố vai trò của tiêm methylprednisolon. Là một phương pháp điều trị hiệu quả. Giúp bệnh nhân tránh phẫu thuật. Đồng thời nâng cao chất lượng cuộc sống hàng ngày.

4.1. Mức độ cải thiện triệu chứng đau cổ vai gáy

Nghiên cứu cho thấy kết quả khả quan. Triệu chứng đau cổ vai gáy giảm rõ rệt. Đánh giá dựa trên thang điểm VAS. Điểm VAS trung bình giảm đáng kể. Sau tiêm methylprednisolon ngoài màng cứng. Mức độ cải thiện sức cơ cũng được ghi nhận. Phục hồi phản xạ gân xương. Bệnh nhân có thể thực hiện các hoạt động hàng ngày dễ dàng hơn. Cải thiện chỉ số NDI. Chứng tỏ chức năng cột sống cổ được phục hồi. Nhiều bệnh nhân tránh được phẫu thuật. Đây là mục tiêu quan trọng của điều trị bảo tồn. Tác dụng giảm đau kéo dài. Giúp bệnh nhân trở lại làm việc. Nâng cao chất lượng cuộc sống. Kết quả này ủng hộ việc sử dụng tiêm methylprednisolon. Như một lựa chọn điều trị hiệu quả. Cho bệnh nhân TVĐĐ CSC.

4.2. Thay đổi hình ảnh CHT sau tiêm Methylprednisolon

Ngoài cải thiện lâm sàng, hình ảnh CHT cũng được theo dõi. Một số nghiên cứu cho thấy sự thay đổi. Giảm kích thước khối thoát vị. Giảm phù nề quanh rễ thần kinh. Tuy nhiên, không phải tất cả trường hợp đều có thay đổi cấu trúc rõ rệt. Tiêm methylprednisolon chủ yếu tác động kháng viêm. Giảm sưng, giảm áp lực chèn ép. Không phải lúc nào cũng làm thu nhỏ đĩa đệm. Mục tiêu chính vẫn là giảm triệu chứng. Đặc biệt là giảm đau và phục hồi chức năng. Việc theo dõi CHT sau tiêm là cần thiết. Giúp đánh giá khách quan. Hỗ trợ quyết định các bước điều trị tiếp theo. Hình ảnh CHT cung cấp bằng chứng trực quan. Về sự đáp ứng của cơ thể với tiêm methylprednisolone injection.

V. An toàn biến chứng tiêm Methylprednisolon TVĐĐ CSC

An toàn là yếu tố tối quan trọng. Khi thực hiện phương pháp tiêm methylprednisolon ngoài màng cứng. Mặc dù phương pháp này tương đối an toàn. Tuy nhiên, bệnh nhân và bác sĩ cần nắm rõ. Về các tác dụng không mong muốn có thể xảy ra. Từ những phản ứng nhẹ, thoáng qua. Đến các biến chứng nghiêm trọng hơn. Nghiên cứu đánh giá chi tiết các nguy cơ này. Đồng thời đưa ra hướng dẫn cụ thể. Về cách quản lý và xử lý biến chứng. Giúp giảm thiểu rủi ro. Đảm bảo an toàn tối đa cho bệnh nhân TVĐĐ CSC. Kỹ thuật tiêm đúng cách và lựa chọn bệnh nhân phù hợp. Là chìa khóa để đạt được hiệu quả cao. Với nguy cơ thấp nhất.

5.1. Các tác dụng không mong muốn của phương pháp

Tiêm methylprednisolon ngoài màng cứng tương đối an toàn. Tuy nhiên, vẫn có thể xảy ra tác dụng phụ. Phổ biến là đau tại chỗ tiêm. Nhức đầu sau tiêm, buồn nôn. Tăng đường huyết thoáng qua. Đây thường là các phản ứng nhẹ. Tự giới hạn hoặc dễ dàng quản lý. Một số biến chứng nghiêm trọng hơn. Dù hiếm gặp. Bao gồm nhiễm trùng, chảy máu. Tổn thương thần kinh. Phản ứng dị ứng. Để giảm thiểu rủi ro. Cần thực hiện kỹ thuật tiêm chính xác. Dưới hướng dẫn hình ảnh. Đảm bảo vô trùng tuyệt đối. Lựa chọn bệnh nhân cẩn thận. Chống chỉ định với người có rối loạn đông máu. Nhiễm trùng tại chỗ. Hoặc dị ứng với methylprednisolon. Đánh giá lợi ích và rủi ro trước khi tiêm là rất quan trọng. Tiêm methylprednisolone injection đòi hỏi kinh nghiệm.

5.2. Quản lý biến chứng sau tiêm ngoài màng cứng

Việc quản lý biến chứng là cần thiết. Nhận biết sớm và xử lý kịp thời. Đau tại chỗ tiêm có thể dùng thuốc giảm đau thông thường. Chườm lạnh giúp giảm sưng. Nhức đầu sau tiêm thường cải thiện. Với nghỉ ngơi, uống đủ nước. Các biến chứng nghiêm trọng hơn. Cần can thiệp y tế khẩn cấp. Ví dụ: Nhiễm trùng yêu cầu kháng sinh. Chảy máu cần theo dõi, đôi khi can thiệp. Tổn thương thần kinh cần đánh giá chuyên sâu. Tư vấn bệnh nhân về các dấu hiệu cảnh báo. Sau khi tiêm methylprednisolon. Đảm bảo bệnh nhân hiểu rõ rủi ro. Và cách thức ứng phó. Theo dõi sát sao sau thủ thuật. Giúp phát hiện sớm vấn đề. Bảo vệ sức khỏe của bệnh nhân TVĐĐ CSC.

VI. Ý nghĩa nghiên cứu Hướng dẫn điều trị TVĐĐ CSC

Luận án này mang lại giá trị thực tiễn cao. Góp phần đáng kể vào thực hành lâm sàng. Nó cung cấp bằng chứng vững chắc. Về hiệu quả và tính an toàn của tiêm methylprednisolon. Trong quản lý TVĐĐ CSC. Kết quả nghiên cứu hỗ trợ các bác sĩ. Có thêm một lựa chọn điều trị bảo tồn hiệu quả. Giúp nhiều bệnh nhân tránh được phẫu thuật. Đồng thời, luận án mở ra triển vọng lớn. Cho việc ứng dụng rộng rãi phương pháp này. Cải thiện chất lượng cuộc sống cho người bệnh. Đóng góp vào sự phát triển của y học thần kinh. Hướng tới các giải pháp điều trị ít xâm lấn hơn.

6.1. Đóng góp của luận án cho thực hành lâm sàng

Luận án này đóng góp quan trọng. Cung cấp bằng chứng khoa học. Về hiệu quả và an toàn. Của tiêm methylprednisolon Acetate ngoài màng cứng. Trong điều trị TVĐĐ CSC. Dữ liệu giúp các bác sĩ lâm sàng. Có thêm lựa chọn điều trị bảo tồn. Đặc biệt cho bệnh nhân không đáp ứng nội khoa. Luận án làm rõ đặc điểm lâm sàng. Và hình ảnh CHT của TVĐĐ CSC. Giúp chẩn đoán chính xác hơn. Cá nhân hóa phác đồ điều trị. Giảm gánh nặng phẫu thuật. Tối ưu hóa kết quả điều trị. Nâng cao chất lượng cuộc sống. Cho những người bệnh đau khổ. Luận án cung cấp hướng dẫn thực hành. Về kỹ thuật tiêm an toàn. Giảm thiểu rủi ro cho bệnh nhân.

6.2. Triển vọng ứng dụng tiêm Methylprednisolon

Triển vọng ứng dụng tiêm methylprednisolon rất lớn. Là phương pháp hiệu quả. Điều trị TVĐĐ CSC không phẫu thuật. Có thể trở thành lựa chọn hàng đầu. Cho nhiều trường hợp. Giảm đau nhanh, kéo dài. Cải thiện chức năng. Giúp bệnh nhân trở lại cuộc sống bình thường. Nghiên cứu sâu hơn có thể tối ưu hóa liều lượng. Tần suất tiêm. Xác định rõ hơn các chỉ định, chống chỉ định. Mở rộng ứng dụng cho các bệnh lý cột sống khác. Cần có thêm các nghiên cứu đa trung tâm. Với cỡ mẫu lớn hơn. Để củng cố kết quả. Tiêm methylprednisolone injection mang lại hy vọng. Cho hàng triệu người bệnh trên thế giới. Giảm thiểu sự cần thiết của phẫu thuật xâm lấn.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm lâm sàng hình ảnh cộng hưởng từ và hiệu quả của phương pháp tiêm

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (167 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y ĐINH HUY CƯƠNG NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG HÌNH ẢNH CỘNG HƯỞNG TỪ VÀ HIỆU QUẢ CỦA PHƯƠNG PHÁP TIÊM METHYLPREDNISOLON ACETAT NGOÀI MÀNG CỨNG Ở BỆNH NHÂN THOÁT VỊ ĐĨA ĐỆM CỘT SỐNG CỔ LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2019 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y ĐINH HUY CƯƠNG NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG HÌNH ẢNH CỘNG HƯỞNG TỪ VÀ HIỆU QUẢ CỦA PHƯƠNG PHÁP TIÊM METHYLPREDNISOLON ACETAT NGOÀI MÀNG CỨNG Ở BỆNH NHÂN THOÁT VỊ ĐĨA ĐỆM CỘT SỐNG CỔ Chuyên ngành: Khoa học Thần kinh Mã số: 9720159 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Nguyễn Văn Chương 2. Nhữ Đình Sơn HÀ NỘI - 2019 LỜI CAM ÐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác.

Tác giả Ðinh Huy Cương MỤC LỤC Trang phụ bìa Lời cam đoan Mục lục Danh mục các chữ viết tắt Danh mục bảng Danh mục biểu đồ Danh mục hình ĐẶT VẤN ĐỀ. TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Một số vấn đề về thoát vị đĩa đệm cột sống cổ. Đặc điểm giải phẫu cột sống cổ.

Giải phẫu chức năng cột sống cổ. Cơ chế bệnh căn, bệnh sinh thoát vị đĩa đệm. Bệnh căn và cơ chế gây đau trong thoát vị đĩa đệm cột sống cổ. Bệnh sinh thoát vị đĩa đệm cột sống cổ.

Đặc điểm lâm sàng, cộng hưởng từ và chẩn đoán thoát vị đĩa đệm cột sống cổ. Đặc điểm lâm sàng thoát vị đĩa đệm cột sống cổ. Phân loại mức độ thoát vị đĩa đệm. Triệu chứng lâm sàng.

Chẩn đoán thoát vị đĩa đệm cột sống cổ. Chẩn đoán phân biệt thoát vị đĩa đệm cột sống cổ. Điều trị thoát vị đĩa đệm cột sống cổ. Điều trị bảo tồn.

Các phương pháp can thiệp tối thiểu. Điều trị phẫu thuật thoát vị đĩa đệm cột sống cổ. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu.

Đối tượng nghiên cứu. Tiêu chuẩn chọn bệnh nhân. Tiêu chuẩn loại trừ. Phương pháp nghiên cứu.

Nội dung nghiên cứu lâm sàng. Nội dung nghiên cứu cận lâm sàng. Nghiên cứu điều trị. Đánh giá kết quả điều trị.

Phương pháp xử lý thống kê. Đạo đức trong nghiên cứu. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm chung của nhóm bệnh nhân nghiên cứu.

Đặc điểm lâm sàng. Đặc điểm hình ảnh thoát vị đĩa đệm trên phim cộng hưởng từ. Đánh giá hiệu quả điều trị và tính an toàn của các phương pháp can thiệp ở 2 nhóm bệnh nhân. Đánh giá hiệu quả điều trị trên lâm sàng với triệu chứng đau.

Hiệu quả điều trị trên phim cộng hưởng từ. Tổng hợp hiệu quả kết quả điều trị của 2 phương pháp can thiệp. Tác dụng không mong muốn và diễn biến trong điều trị. Đặc điểm chung của nhóm bệnh nhân nghiên cứu.

Đặc điểm về tuổi của nhóm bệnh nghiên cứu. Đặc điểm lâm sàng. Cách khởi phát. Hoàn cảnh khởi phát.

Các hội chứng lâm sàng. Đặc điểm hình ảnh cộng hưởng từ. Số tầng thoát vị. Vị trí và số đĩa đệm thoát vị theo phim cộng hưởng từ.

Thể thoát vị. Mức độ hẹp ống sống cổ. Kết quả điều trị. Mức độ cải thiện triệu chứng trên lâm sàng.

Thay đổi chỉ số cận lâm sàng. Hiệu quả điều trị của các phương pháp. Tác dụng không mong muốn và biến chứng trong điều trị.124 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ, KÝ HIỆU VIẾT TẮT TRONG LUẬN VĂN Phần TT Phần viết đầy đủ viết tắt 1. APCR Anteroposterio compression ratio (chỉ số chèn ép trước – sau) 2.

BN Bệnh nhân 3. C1 Đốt sống cổ 1 4. C2 Đốt sống cổ 2 5. C3 Đốt sống cổ 3 6.

C4 Đốt sống cổ 4 7. C5 Đốt sống cổ 5 8. C6 Đốt sống cổ 6 9. C7 Đốt sống cổ 7 10.

CHT Cộng hưởng từ 11. CSC Cột sống cổ 12. ĐTG Điểm thuyên giảm 13. FDA Food and drug administration (cục quản lý thực phẩm và dược phẩm Hoa Kỳ) 14.

HC Hội chứng 15. HDYH Hội đồng nghiên cứu y học Anh 16. HSTG Hệ số thuyên giảm 17. NDI Neck disability index (chỉ số mất chức năng) 18.

NMC Ngoài màng cứng 19. PX Phản xạ 20. PXGX Phản xạ gân xương 21. SSI Segmental stenotic index (chỉ số chèn ép khoanh đoạn) 22.

TK Thần kinh DANH MỤC BẢNG Bảng Tên bảng Trang 2. Chức năng các rễ thần kinh cổ. Đặc điểm phân bố bệnh nhân theo tuổi. Đặc điểm nghề nghiệp.

Cách khởi phát. Hoàn cảnh khởi phát. Các hội chứng lâm sàng trước điều trị. Các triệu chứng của hội chứng cột sống cổ.

Các triệu chứng của hội chứng chèn ép rễ thần kinh. Các triệu chứng của hội chứng chèn ép rễ - tủy kết hợp. Mức độ đau trước điều trị theo thang điểm VAS. Sức cơ trước điều trị phân độ theo MRC.

Chỉ số suy giảm chức năngcột sống cổ trước điều trị. Đặc điểm số tầng thoát vị. Vị trí và số đĩa đệm thoát vị trên phim cộng hưởng từ. Số đĩa đệm thoát vị theo phim cộng hưởng từ của 2 nhóm.

Thể thoát vị trên ảnh cắt ngang (theo tổng số đĩa đệm thoát vị). Mức độ hẹp ống sống trên T2 cắt dọc. Mức độ chèn ép trên phim cộng hưởng từ. Đối chiếu chỉ số suy giảm chức năng cột sống cổ với mức độ chèn ép thần kinh……………………………………………………….

Phân bố bệnh nhân dựa vào mức độ chèn ép ống sống. Điểm VAS ở các thời điểm đánh giá. Phân bố bệnh nhân theo mức độ đau tại các thời điểm đánh giá. Mức độ cải thiện sức cơ tại các thời điểm đánh giá.75 Bảng Tên bảng Trang 3.

Đánh giá mức độ cải thiện chỉ số suy giảm chức năng cột sống cổ dựa vào điểm NDI tại các thời điểm. Mức độ cải thiện triệu chứng nói chung. So sánh điểm thuyên giảm và hệ số thuyên giảm VAS trước và sau điều trị 06 tháng giữa 2 nhóm. So sánh điểm thuyên giảm và hệ số thuyên giảm chỉ số suy giảm chức năng cột sống cổ trước và sau điều trị.

So sánh điểm thuyên giảm và hệ số thuyên giảm sức cơ trước và sau điều trị. So sánh điểm thuyên giảm và hệ số thuyên giảm chỉ số Torg. So sánh điểm thuyên giảm và hệ số thuyên giảm chỉ số chèn ép trước- sau (APCR) trước và sau điều trị. So sánh điểm thuyên giảm và hệ số thuyên giảm chỉ số chèn ép khoanh đoạn trước và sau điều trị.

So sánh điểm thuyên giảm và hệ số thuyên giảm độ chèn ép thần kinh trên cộng hưởng từ trước và sau điều trị. Kết quả điều trị sau 2 tuần và sau 6 tháng về lâm sàng và cộng hưởng từ. Tai biến, biến chứng sau can thiệp.83 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ Tên biểu đồ Trang 3. Đặc điểm phân bố bệnh nhân theo giới.

Mức độ cải hiện triệu chứng chung.78 DANH MỤC SƠ ĐỒ Sơ đồ Tên sơ đồ Trang 1. Cơ chế bệnh sinh thoát vị đĩa đệm. Cơ chế giảm đau, chống viêm loại non-steroid và steroid. Các bước tiến hành kỹ thuật tiêm ngoài màng cứng cột sống cổ.

Thiết kế nghiên cứu.59 DANH MỤC HÌNH Hình Tên hình Trang 1. Giải phẫu vùng cột sống cổ. Trọng lượng của phần đầu cơ thể. Giải phẫu đám rối thần kinh cánh tay.

Liên quan giải phẫu đốt sống cổ. Mức độ thoát vị đĩa đệm. Một số kích thước quan trọng của ống sống cổ. Quá trình ngấm thuốc cản quang.

Sơ đồ định khu vận động cảm giác rễ thần kinh cổ. Kích thước ống ống cổ chỗ hẹp nhất. Đường kính trước sau cột tủy. Mức độ chèn ép thần kinh trên phim cộng hưởng từ cắt ngang.

Bộ kim Tuohy tiêm ngoài màng cứng. Bộc lộ và sát trùng vùng chọc kim. Trải khăn vô trùng để lộ vùng chọc kim. Xác đinh vị trí chọc kim.

Kiểm tra vị trí chọc trên C–arm. Gây tê vùng chọc kim. Tiến hành chọc kim. Lắp bơm tiêm thử test mất sức cản.

Ngừng tiến kim khi test (+). Bơm thuốc cản quang. Chụp kiểm tra trên C-arm. Tiêm thuốc khoang ngoài màng cứng.55 Hình Tên hình Trang 2.

Sát trùng lại và dán băng vô khuẩn. Thước tinh điểm VAS của hãng AstraZeneca. Cộng hưởng từ cột sống cổ. Cộng hưởng từ cột sống cổ.70 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Thoát vị đĩa đệm cột sống cổ là bệnh lý thường gặp ở Việt Nam cũng như trên thế giới.

Bệnh thường xảy ra ở những người trong độ tuổi lao động, hậu quả là làm giảm, mất khả năng lao động, ảnh hưởng nhiều tới chất lượng sống và đời sống kinh tế - xã hội [1], [2]. Trên thế giới, thoát vị đĩa đệm cột sống cổ có tỷ lệ mắc cao, là một gánh nặng kinh tế cho người bệnh và cho toàn xã hội [3].000 người dân thì có 18,6 người bị thoát vị đĩa đệm cột sống cổ [4]. Tại Việt Nam, theo Bùi Quang Tuyển (2010), trong số 2450 trường hợp thoát vị đĩa đệm cột sống được phẫu thuật tại Bệnh viện Quân y 103 từ 1998 đến 2003 thì thoát vị đĩa đệm cột sống cổ đứng thứ hai, chiếm 3,51% [5], theo Nguyễn Thị Tâm (2002), thoát vị đĩa đệm cột sống cổ là nguyên nhân thường gặp nhất gây tổn thương tủy sống và rễ thần kinh [6]. Thoát vị đĩa đệm cột sống cổ có bệnh cảnh lâm sàng rất đa dạng và phong phú.

Phương pháp chẩn đoán cộng hưởng từ cho hình ảnh chính xác, tuy nhiên các nghiên cứu vẫn cho thấy sự bất hài hòa rất rõ giữa lâm sàng và chẩn đoán hình ảnh, mối liên quan này vẫn cần được nghiên cứu tiếp. Xã hội ngày càng phát triển, các hoạt động của con người ngày càng phong phú và phức tạp, mọi hoạt động hầu hết đều liên quan đến vận động của cột sống cổ, tỷ lệ thoát vị đĩa đệm cột sống cổ ngày càng gia tăng, vì vậy điều trị thoát vị đĩa đệm cột sống cổ là cấp thiết. Hiện nay có nhiều phương pháp điều trị thoát vị đĩa đệm cột sống cổ như: Điều trị bảo tồn, can thiệp tối thiểu và phẫu thuật [7], trong đó phương pháp điều trị bảo tồn vẫn là cơ bản, then chốt. Nhưng một số trường hợp, nếu chỉ điều trị bảo tồn đơn thuần, kết quả điều trị không cao, đôi khi không thành công.

Vấn đề đặt ra là làm thế nào để nâng cao chất lượng và hiệu quả của phương 2 pháp điều trị bảo tồn. Phương pháp tiêm khoang ngoài màng cứng cột sống cổ là một giải pháp tích cực với ưu điểm, thuốc kháng viêm được đưa vào khoang ngoài màng cứng, tiếp cận trực tiếp rễ thần kinh bị kích thích, bị phù viêm do đĩa đệm thoát vị chèn ép, do đó làm bệnh thuyên giảm nhanh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu TVĐĐ CSC: CHT & hiệu quả tiêm Methylprednisolon" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm lâm sàng hình ảnh cộng hưởng từ (MRI) và hiệu quả phương pháp tiêm. Phân tích chuyên sâu.

Luận án "Nghiên cứu TVĐĐ CSC: CHT & hiệu quả tiêm Methylprednisolon" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Quân Y. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Nghiên cứu TVĐĐ CSC: CHT & hiệu quả tiêm Methylprednisolon" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu TVĐĐ CSC: CHT & hiệu quả tiêm Methylprednisolon" thuộc chuyên ngành Khoa học Thần kinh. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.

Luận án "Nghiên cứu TVĐĐ CSC: CHT & hiệu quả tiêm Methylprednisolon" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu TVĐĐ CSC: CHT & hiệu quả tiêm Methylprednisolon" có 167 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu TVĐĐ CSC: CHT & hiệu quả tiêm Methylprednisolon" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter