Nghiên cứu tác dụng natriclorua 3% điều trị tăng áp lực nội sọ - Lê Hồng Trung

Nghiên cứu đánh giá hiệu quả điều trị tăng áp lực nội sọ bằng dung dịch natriclorua 3% trên bệnh nhân chấn thương sọ não nặng tại bệnh viện.

Chuyên ngành

Hồi sức Cấp cứu và Chống độc

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ Y học

Năm xuất bản

Số trang

211

Thời gian đọc

32 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Natriclorua 3 và điều trị tăng áp lực nội sọ

Tăng áp lực nội sọ (ICP) là một tình trạng cấp cứu thần kinh nghiêm trọng, đặc biệt phổ biến ở bệnh nhân chấn thương sọ não nặng. Tình trạng này đòi hỏi các biện pháp can thiệp kịp thời và hiệu quả để ngăn ngừa tổn thương não thứ phát, bảo toàn chức năng thần kinh và cải thiện tiên lượng sống còn. Dung dịch Natriclorua 3%, một loại dung dịch ưu trương, đã nổi lên như một liệu pháp quan trọng trong quản lý ICP. Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá tác dụng của Natriclorua 3% trong việc kiểm soát áp lực nội sọ ở những bệnh nhân có tình trạng nguy kịch. Việc hiểu rõ cơ chế hoạt động, hiệu quả và các yếu tố liên quan đến việc sử dụng dung dịch này có ý nghĩa lớn đối với thực hành lâm sàng hồi sức cấp cứu. Mục tiêu là tối ưu hóa phác đồ điều trị, mang lại kết quả tốt nhất cho bệnh nhân chấn thương sọ não nặng.

1.1. Tầm quan trọng điều trị tăng áp lực nội sọ

Tăng áp lực nội sọ (ICP) là một biến chứng nguy hiểm, thường gặp ở bệnh nhân chấn thương sọ não nặng. Tình trạng này đe dọa trực tiếp đến tính mạng. Áp lực tăng cao trong hộp sọ gây chèn ép mô não. Nó dẫn đến giảm lưu lượng máu não, thiếu oxy và chất dinh dưỡng cho tế bào thần kinh. Não có thể bị phù, gây thoát vị và tổn thương không hồi phục. Điều trị tăng áp lực nội sọ kịp thời là cực kỳ quan trọng. Mục tiêu chính là bảo vệ chức năng thần kinh. Việc can thiệp nhanh chóng giúp ngăn ngừa tổn thương não thứ phát. Nó tối ưu hóa kết quả lâm sàng. Việc theo dõi sát sao, quản lý tích cực áp lực nội sọ là trụ cột trong hồi sức cấp cứu. Các phương pháp điều trị cần được áp dụng hiệu quả, chính xác. Điều này nhằm duy trì áp lực tưới máu não (CPP) ổn định. CPP là yếu tố quyết định sự sống còn của mô não. Nghiên cứu sâu về các liệu pháp là cần thiết. Tìm kiếm giải pháp tối ưu cho bệnh nhân chấn thương sọ não nặng luôn là ưu tiên hàng đầu của y học hiện đại.

1.2. Vai trò Natriclorua 3 trong y học cấp cứu

Natriclorua 3% là một dung dịch ưu trương. Nó hoạt động bằng cách tạo ra sự chênh lệch áp suất thẩm thấu. Dung dịch này rút nước từ khoang kẽ não vào lòng mạch. Quá trình này giúp giảm phù não hiệu quả. Natriclorua 3% đã trở thành một công cụ không thể thiếu trong y học cấp cứu. Đặc biệt trong các trường hợp tăng áp lực nội sọ do chấn thương sọ não. Cơ chế tác dụng nhanh chóng của nó giúp kiểm soát áp lực nội sọ một cách khẩn cấp. Dung dịch này cũng có tác dụng duy trì thể tích tuần hoàn. Nó hỗ trợ ổn định huyết động cho bệnh nhân nặng. Khả năng điều hòa nồng độ natri máu cũng là một lợi thế. Tuy nhiên, việc sử dụng cần được giám sát chặt chẽ. Cần tránh các biến chứng liên quan đến rối loạn điện giải. Nghiên cứu lâm sàng là cần thiết để xác định liều lượng và phác đồ tối ưu. Điều này nhằm tối đa hóa lợi ích điều trị. Đồng thời, hạn chế tối thiểu các tác dụng phụ cho người bệnh.

II.Phương pháp nghiên cứu tác dụng dung dịch ưu trương

Nghiên cứu này được thực hiện nhằm đánh giá một cách khách quan và khoa học tác dụng của dung dịch Natriclorua 3% trong điều trị tăng áp lực nội sọ. Một thiết kế nghiên cứu chặt chẽ và lựa chọn đối tượng phù hợp là yếu tố then chốt để đảm bảo tính xác thực của kết quả. Nghiên cứu tập trung vào nhóm bệnh nhân chấn thương sọ não nặng, những đối tượng có nguy cơ cao và nhu cầu điều trị cấp tính. Các phương pháp đo lường áp lực nội sọ tiên tiến được áp dụng, kết hợp với phác đồ điều trị chuẩn, tạo cơ sở vững chắc cho việc so sánh và đánh giá hiệu quả của liệu pháp Natriclorua 3%.

2.1. Thiết kế và đối tượng nghiên cứu khoa học

Nghiên cứu được thiết kế dưới dạng luận án Tiến sĩ Y học của tác giả Lê Hồng Trung. Đây là một nghiên cứu lâm sàng. Đối tượng nghiên cứu là bệnh nhân chấn thương sọ não nặng. Các bệnh nhân này có tình trạng tăng áp lực nội sọ đã được xác nhận. Địa điểm nghiên cứu tại Khoa Hồi sức tích cực và Chống độc, Bệnh viện Đa khoa tỉnh Vĩnh Phúc. Thời gian nghiên cứu được quy định rõ ràng. Tiêu chuẩn chọn bệnh nhân bao gồm: chấn thương sọ não nặng, có chỉ định theo dõi áp lực nội sọ. Bệnh nhân có ít nhất một đợt tăng áp lực nội sọ trên 20 mmHg. Tiêu chuẩn loại trừ gồm: bệnh nhân có chống chỉ định dùng dung dịch ưu trương, bệnh nhân có rối loạn đông máu nặng, hoặc đã tử vong trước khi tham gia nghiên cứu. Việc lựa chọn đối tượng và thiết kế nghiên cứu đảm bảo tính khách quan. Nó giúp tăng giá trị khoa học của các phát hiện. Số lượng mẫu được tính toán kỹ lưỡng. Điều này nhằm đạt được ý nghĩa thống kê. Tất cả bệnh nhân đều được cung cấp thông tin đầy đủ và đồng ý tham gia. Điều này tuân thủ các nguyên tắc đạo đức trong nghiên cứu y học.

2.2. Kỹ thuật đo lường và theo dõi áp lực nội sọ

Việc đo lường và theo dõi áp lực nội sọ (ICP) đóng vai trò trung tâm trong nghiên cứu này. Nghiên cứu sử dụng các phương pháp đo áp lực nội sọ xâm lấn. Các phương pháp này bao gồm đặt catheter vào nhu mô não hoặc dẫn lưu não thất ngoài. Các kỹ thuật này cung cấp dữ liệu chính xác và liên tục về ICP. Điều này là cần thiết để đánh giá tác dụng của Natriclorua 3%. Đồng thời, các thông số huyết động khác cũng được theo dõi sát sao. Huyết áp động mạch (HAĐM), áp lực tĩnh mạch trung tâm (CVP), và độ bão hòa oxy mao mạch ngoại vi (SpO2) được ghi nhận. Đặc biệt, áp lực tưới máu não (CPP) được tính toán liên tục. Việc theo dõi chặt chẽ CPP giúp đánh giá khả năng cung cấp máu cho não. Tất cả các thiết bị đo lường đều được hiệu chuẩn định kỳ. Điều này đảm bảo độ chính xác của dữ liệu. Quy trình đặt và chăm sóc catheter tuân thủ nghiêm ngặt quy định vô khuẩn. Điều này nhằm giảm thiểu nguy cơ nhiễm trùng. Dữ liệu thu thập được ghi chép chi tiết. Nó làm cơ sở cho phân tích thống kê sau này. Độ tin cậy của dữ liệu là yếu tố quan trọng cho kết quả nghiên cứu.

2.3. Phác đồ điều trị tăng áp lực nội sọ chuẩn

Trong khuôn khổ nghiên cứu, tất cả bệnh nhân đều được áp dụng phác đồ điều trị tăng áp lực nội sọ chuẩn. Phác đồ này bao gồm các biện pháp cơ bản được khuyến cáo trong hướng dẫn lâm sàng quốc tế. Các biện pháp này nhằm kiểm soát ICP và duy trì chức năng não. Cụ thể, bệnh nhân được đảm bảo thông khí đầy đủ, duy trì PaCO2 trong giới hạn mục tiêu. Tư thế đầu cao 30 độ cũng được áp dụng. An thần, giảm đau phù hợp được cung cấp. Hạ thân nhiệt chỉ định trong một số trường hợp. Các biện pháp lợi tiểu thẩm thấu khác như Mannitol cũng có thể được xem xét. Tuy nhiên, Natriclorua 3% là liệu pháp chính được nghiên cứu. Việc sử dụng phác đồ chuẩn đảm bảo tính đồng nhất giữa các nhóm bệnh nhân. Điều này giúp loại bỏ các yếu tố nhiễu. Từ đó, nó làm tăng tính giá trị của việc so sánh hiệu quả của Natriclorua 3% so với các can thiệp khác. Sự tuân thủ phác đồ nghiêm ngặt là yếu tố quyết định. Nó đảm bảo tính khoa học và có thể lặp lại của nghiên cứu. Điều này quan trọng cho các ứng dụng lâm sàng trong tương lai.

III.Hiệu quả lâm sàng Natriclorua 3 ở bệnh nhân nặng

Kết quả nghiên cứu đã cung cấp những bằng chứng rõ ràng về hiệu quả lâm sàng của Natriclorua 3% trong điều trị tăng áp lực nội sọ ở bệnh nhân chấn thương sọ não nặng. Liệu pháp này không chỉ cho thấy khả năng giảm ICP một cách nhanh chóng mà còn có tác động tích cực đến các thông số sinh lý quan trọng của não. Việc so sánh với các liệu pháp điều trị khác càng làm nổi bật ưu điểm của Natriclorua 3%, khẳng định vị thế của nó như một lựa chọn điều trị quan trọng trong hồi sức cấp cứu thần kinh. Các dữ liệu thu thập được hỗ trợ mạnh mẽ cho việc đưa Natriclorua 3% vào phác đồ điều trị chuẩn.

3.1. Giảm áp lực nội sọ sau điều trị tích cực

Dung dịch Natriclorua 3% cho thấy khả năng làm giảm áp lực nội sọ (ICP) một cách hiệu quả và đáng kể. Sau khi truyền, ICP của bệnh nhân giảm nhanh chóng. Mức giảm này đạt được trong thời gian ngắn. Quan trọng hơn, Natriclorua 3% giúp duy trì mức ICP ổn định trong một khoảng thời gian. Điều này ngăn chặn sự tái tăng áp lực nội sọ. Dữ liệu nghiên cứu chứng minh rõ ràng điều này. Các chỉ số ICP trung bình giảm xuống dưới ngưỡng nguy hiểm. Tỷ lệ bệnh nhân có ICP được kiểm soát tốt tăng lên. Điều này cải thiện đáng kể tiên lượng ban đầu. Giảm áp lực nội sọ kịp thời là yếu tố then chốt. Nó giúp ngăn ngừa tổn thương não thứ phát. Việc kiểm soát ICP bền vững là mục tiêu hàng đầu. Natriclorua 3% đã chứng tỏ là một công cụ mạnh mẽ. Nó hỗ trợ đắc lực cho các bác sĩ hồi sức cấp cứu. Hiệu quả giảm ICP của nó là một điểm sáng trong điều trị chấn thương sọ não.

3.2. Tác động tích cực lên áp lực tưới máu não

Một trong những lợi ích quan trọng của Natriclorua 3% là tác động tích cực lên áp lực tưới máu não (CPP). CPP được duy trì ở mức tối ưu. Nó đảm bảo cung cấp đầy đủ oxy và dưỡng chất cho mô não. Sau khi truyền Natriclorua 3%, CPP của bệnh nhân có xu hướng tăng lên. Điều này là do sự kết hợp của giảm ICP và ổn định huyết áp động mạch. Việc cải thiện CPP là cực kỳ quan trọng. Nó giúp ngăn ngừa thiếu máu não cục bộ. Thiếu máu não là nguyên nhân hàng đầu gây tổn thương não thứ phát sau chấn thương. Dữ liệu cho thấy Natriclorua 3% không chỉ giảm ICP. Nó còn hỗ trợ trực tiếp chức năng tưới máu não. Điều này có ý nghĩa lớn đối với quá trình hồi phục thần kinh. Tối ưu hóa CPP là mục tiêu chiến lược trong điều trị. Natriclorua 3% góp phần đạt được mục tiêu này. Nó cải thiện khả năng sống sót và chất lượng sống. Hiệu quả này được đánh giá cao trong các nghiên cứu lâm sàng hiện đại.

3.3. So sánh với các liệu pháp điều trị khác

Nghiên cứu đã tiến hành so sánh Natriclorua 3% với các liệu pháp điều trị tăng áp lực nội sọ truyền thống. Đặc biệt là Mannitol. Natriclorua 3% cho thấy nhiều ưu điểm nổi bật. Một trong số đó là khả năng giảm ICP nhanh hơn. Hiệu quả giảm áp lực cũng duy trì lâu hơn. Điều này giúp giảm số lần phải dùng thuốc. Dung dịch Natriclorua 3% ít gây hiện tượng 'hồi rebound' ICP. Đây là tình trạng ICP tăng trở lại sau khi thuốc hết tác dụng. Mannitol thường gặp phải vấn đề này. Ngoài ra, Natriclorua 3% có tác dụng tăng thể tích tuần hoàn. Điều này hỗ trợ ổn định huyết áp. Nó giúp duy trì áp lực tưới máu não tốt hơn. Mannitol có thể gây lợi tiểu mạnh, dẫn đến mất nước. Điều này có thể ảnh hưởng đến huyết động. Các nghiên cứu đã chỉ ra tỷ lệ biến chứng thận thấp hơn với Natriclorua 3%. Điều này làm cho nó trở thành lựa chọn ưu tiên. Đặc biệt ở bệnh nhân có rối loạn chức năng thận. Việc so sánh này củng cố vị thế của Natriclorua 3%. Nó là một liệu pháp hiệu quả và an toàn hơn trong nhiều trường hợp lâm sàng.

IV.Lợi ích Natriclorua 3 trong chấn thương sọ não

Việc sử dụng Natriclorua 3% không chỉ dừng lại ở việc kiểm soát áp lực nội sọ. Liệu pháp này mang lại những lợi ích toàn diện cho bệnh nhân chấn thương sọ não nặng. Các nghiên cứu đã chỉ ra sự cải thiện đáng kể về kết quả thần kinh. Nó giúp giảm gánh nặng y tế thông qua việc rút ngắn thời gian điều trị. Hơn nữa, Natriclorua 3% còn đóng vai trò quan trọng trong việc dự phòng các biến chứng thứ phát, bảo vệ não khỏi những tổn thương không mong muốn. Những lợi ích này củng cố vai trò của Natriclorua 3% như một phần không thể thiếu trong phác đồ điều trị đa mô thức cho bệnh nhân chấn thương sọ não.

4.1. Cải thiện kết quả thần kinh tổng thể

Natriclorua 3% đã được chứng minh là cải thiện kết quả thần kinh tổng thể. Bệnh nhân điều trị bằng dung dịch này có tỷ lệ hồi phục tốt hơn. Điểm Glasgow Coma Scale (GCS) tăng lên nhanh chóng. Điều này phản ánh sự cải thiện ý thức. Tỷ lệ tử vong cũng giảm đáng kể. Kết quả này so với nhóm không sử dụng hoặc sử dụng liệu pháp khác. Giảm các di chứng thần kinh lâu dài cũng được ghi nhận. Bệnh nhân có khả năng phục hồi chức năng cao hơn. Họ có thể trở lại cuộc sống bình thường sớm hơn. Việc kiểm soát áp lực nội sọ hiệu quả là nền tảng. Nó bảo vệ các vùng não quan trọng. Điều này giúp ngăn ngừa tổn thương vĩnh viễn. Những cải thiện này mang lại ý nghĩa lớn. Nó không chỉ cho bệnh nhân mà còn cho gia đình họ. Chất lượng cuộc sống sau chấn thương được nâng cao. Điều này là mục tiêu cuối cùng của mọi can thiệp điều trị.

4.2. Giảm thời gian nằm viện chi phí điều trị

Việc kiểm soát tăng áp lực nội sọ hiệu quả bằng Natriclorua 3% mang lại lợi ích kinh tế đáng kể. Bệnh nhân có ICP được ổn định sớm hơn. Điều này dẫn đến giảm thời gian nằm viện. Đặc biệt, thời gian điều trị tại Khoa Hồi sức tích cực (ICU) được rút ngắn. Giảm thời gian nằm viện trực tiếp kéo theo giảm chi phí điều trị. Chi phí liên quan đến thuốc, vật tư tiêu hao, và nhân lực y tế đều được tiết kiệm. Gánh nặng tài chính cho gia đình bệnh nhân giảm bớt. Nguồn lực y tế của bệnh viện cũng được tối ưu hóa. Giường bệnh có thể được sử dụng cho nhiều bệnh nhân hơn. Việc giảm chi phí và thời gian nằm viện là một lợi ích kép. Nó cải thiện hiệu quả hệ thống y tế. Đồng thời, nó mang lại kết quả tốt hơn cho người bệnh. Đây là một yếu tố quan trọng trong việc đánh giá tính hiệu quả chi phí của một liệu pháp. Natriclorua 3% chứng minh khả năng giảm gánh nặng y tế một cách rõ rệt.

4.3. Vai trò dự phòng biến chứng thứ phát

Natriclorua 3% đóng vai trò quan trọng trong việc dự phòng các biến chứng thứ phát. Đặc biệt là những biến chứng liên quan đến phù não và thiếu máu não. Bằng cách giảm phù não, dung dịch này giúp ngăn chặn tình trạng thoát vị não. Thoát vị não là một biến chứng tử vong. Nó cũng giúp giảm nguy cơ co giật sau chấn thương. Co giật có thể làm tăng tiêu thụ oxy của não. Điều này làm trầm trọng thêm tình trạng tổn thương. Duy trì áp lực tưới máu não ổn định. Điều này bảo vệ hàng rào máu não khỏi bị phá vỡ thêm. Nó giúp duy trì nội môi trong não. Natriclorua 3% cũng có tác dụng chống viêm nhẹ. Nó giảm phản ứng viêm tại chỗ. Phản ứng viêm là một phần của tổn thương não thứ phát. Khả năng ổn định thể tích tuần hoàn. Điều này giúp giảm biến chứng hệ thống khác. Nó bao gồm rối loạn chức năng thận hoặc suy tim. Việc dự phòng các biến chứng này là thiết yếu. Nó giúp cải thiện tiên lượng sống còn và chất lượng hồi phục của bệnh nhân chấn thương sọ não nặng.

V.Hướng dẫn ứng dụng Natriclorua 3 trong hồi sức cấp cứu

Để tối đa hóa hiệu quả và đảm bảo an toàn cho bệnh nhân, việc ứng dụng Natriclorua 3% trong hồi sức cấp cứu cần tuân thủ các hướng dẫn cụ thể. Liều lượng, cách dùng, và quy trình theo dõi chặt chẽ là những yếu tố không thể thiếu. Việc nhận diện và xử trí kịp thời các tác dụng phụ hay biến chứng tiềm ẩn là cực kỳ quan trọng. Dựa trên các kết quả nghiên cứu, những khuyến nghị thực hành lâm sàng sẽ được đưa ra, nhằm tích hợp Natriclorua 3% một cách hiệu quả vào phác đồ điều trị tăng áp lực nội sọ, đặc biệt cho bệnh nhân chấn thương sọ não nặng. Điều này giúp nâng cao chất lượng chăm sóc và cải thiện kết quả điều trị.

5.1. Liều lượng và cách dùng Natriclorua 3 an toàn

Việc sử dụng Natriclorua 3% cần tuân thủ liều lượng và cách dùng chuẩn. Liều lượng khởi đầu thường là bolus tĩnh mạch. Sau đó có thể duy trì truyền liên tục nếu cần. Tốc độ truyền phải chậm. Điều này nhằm tránh biến động đột ngột nồng độ natri máu. Liều lượng cụ thể cần được điều chỉnh theo cân nặng. Nó cũng cần điều chỉnh theo mức độ tăng áp lực nội sọ. Cần có sự theo dõi chặt chẽ. Nồng độ natri máu phải được kiểm tra định kỳ. Điều này nhằm đảm bảo nằm trong giới hạn an toàn. Mục tiêu là đạt hiệu quả giảm ICP. Đồng thời tránh gây tăng natri máu quá nhanh. Phác đồ cụ thể nên được xây dựng. Điều này dựa trên kinh nghiệm lâm sàng. Nó cũng dựa trên các hướng dẫn điều trị quốc tế. Việc chuẩn hóa liều lượng và cách dùng giúp tối ưu hóa hiệu quả. Nó giảm thiểu rủi ro cho bệnh nhân. Đào tạo nhân viên y tế là cần thiết. Điều này đảm bảo việc sử dụng thuốc đúng cách và an toàn.

5.2. Theo dõi tác dụng phụ biến chứng tiềm ẩn

Mặc dù Natriclorua 3% có nhiều lợi ích, việc theo dõi tác dụng phụ và biến chứng tiềm ẩn là tối quan trọng. Biến chứng thường gặp nhất là tăng natri máu. Tăng natri máu quá mức hoặc quá nhanh có thể gây tổn thương não. Nó có thể gây tình trạng hủy myelin thẩm thấu. Cần theo dõi chặt chẽ điện giải đồ, đặc biệt là nồng độ natri máu. Chức năng thận cũng cần được đánh giá định kỳ. Nguy cơ quá tải dịch cũng là một vấn đề. Đặc biệt ở bệnh nhân có rối loạn chức năng tim. Huyết áp, nhịp tim và cân bằng dịch cần được giám sát liên tục. Bất kỳ dấu hiệu bất thường nào cần được xử trí kịp thời. Việc điều chỉnh liều lượng hoặc ngưng truyền là cần thiết. Các biến chứng hiếm gặp hơn như rối loạn đông máu cũng cần được lưu ý. Bác sĩ và điều dưỡng cần được huấn luyện kỹ lưỡng. Điều này nhằm nhận diện sớm các dấu hiệu. Nó giúp can thiệp kịp thời để đảm bảo an toàn tối đa cho người bệnh. Một bảng kiểm tra theo dõi chi tiết nên được áp dụng.

5.3. Khuyến nghị cho thực hành lâm sàng tương lai

Dựa trên kết quả nghiên cứu, Natriclorua 3% nên được xem xét tích hợp vào phác đồ điều trị chuẩn. Đặc biệt cho bệnh nhân chấn thương sọ não nặng có tăng áp lực nội sọ. Cần có thêm các nghiên cứu đa trung tâm, với cỡ mẫu lớn hơn. Điều này nhằm xác nhận lại kết quả. Nó cũng giúp đánh giá hiệu quả trên các quần thể bệnh nhân đa dạng. Việc mở rộng đối tượng nghiên cứu sang các nguyên nhân tăng áp lực nội sọ khác cũng cần thiết. Ví dụ như đột quỵ hoặc viêm não. Các hướng dẫn lâm sàng cần được cập nhật thường xuyên. Điều này dựa trên bằng chứng khoa học mới nhất. Đào tạo và nâng cao năng lực cho nhân viên y tế là ưu tiên hàng đầu. Điều này đảm bảo việc áp dụng liệu pháp một cách an toàn và hiệu quả. Việc hợp tác quốc tế trong nghiên cứu cũng rất quan trọng. Điều này giúp chia sẻ kinh nghiệm và cải thiện kết quả toàn cầu. Mục tiêu cuối cùng là tối ưu hóa việc chăm sóc. Nó giúp cứu sống và cải thiện chất lượng sống cho bệnh nhân.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu tác dụng của dung dịch natriclorua 3 trong điều trị tăng áp lực nội sọ ở bệnh nhân chấn thương sọ não nặng la tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (211 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC - ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI    LÊ HỒNG TRUNG NGHIÊN CỨU TÁC DỤNG CỦA DUNG DỊCH NATRICLORUA 3% TRONG ĐIỀU TRỊ TĂNG ÁP LỰC NỘI SỌ Ở BỆNH NHÂN CHẤN THƢƠNG SỌ NÃO NẶNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2017 BỘ GIÁO DỤC - ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI    LÊ HỒNG TRUNG NGHIÊN CỨU TÁC DỤNG CỦA DUNG DỊCH NATRICLORUA 3% TRONG ĐIỀU TRỊ TĂNG ÁP LỰC NỘI SỌ Ở BỆNH NHÂN CHẤN THƢƠNG SỌ NÃO NẶNG Chuyên ngành : Hồi sức Cấp cứu và Chống độc Mã số : 62720122 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. Nguyễn Đạt Anh 2. Trịnh Văn Đồng HÀ NỘI - 2017 LỜI CẢM ƠN Luận án này đƣợc hoàn thành bằng sự nỗ lực, cố gắng của tôi cùng với sự giúp đỡ của nhiều cá nhân và tập thể. Nhân dịp Luận án đƣợc hoàn thành, tôi xin đƣợc bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới: PGS.

Nguyễn Đạt Anh - Chủ nhiệm Bộ môn Hồi sức cấp cứu và Chống độc Trƣờng Đại học Y Hà Nội, Trƣởng khoa Cấp cứu Bệnh viện Bạch Mai đã tận tình hƣớng dẫn từng bƣớc, góp nhiều ý kiến quý báu và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện luận án! PGS. Trịnh Văn Đồng - Phó chủ nhiệm Bộ môn Gây mê hồi sức Trƣờng Đại học Y Hà Nội, Phó trƣởng khoa Phẫu thuật Gây mê Hồi sức Bệnh viện Việt Đức đã tận tình hƣớng dẫn, góp nhiều ý kiến quý báu và tạo nhiều điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình học tập cũng nhƣ thực hiện luận án! Các Thầy của Hội đồng chấm luận án cấp Cơ sở đã tận tình chỉ giáo để giúp tôi hoàn thành tốt Luận án! Ban giám hiệu Trƣờng Đại học Y Hà Nội, Phòng Quản lý và Đào tạo Sau đại học cùng các Bộ môn của Trƣờng Đại học Y Hà Nội đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi học tập và nghiên cứu! Ban giám đốc: Bệnh viện Bạch Mai, Bệnh viện Hữu nghị Việt Đức, Bệnh viện Đa khoa tỉnh Vĩnh Phúc. Các đồng nghiệp: Khoa Cấp cứu, Hồi sức tích cực và Chống độc, Ngoại Thần kinh, Phẫu thuật Gây mê Hồi sức và các khoa của Bệnh viện đa khoa tỉnh Vĩnh Phúc đã giúp tôi nhiều điều kiện thuận lợi để học tập và thực hiện nghiên cứu! Các bạn bè, những ngƣời thân trong gia đình đã giúp đỡ và động viên, khích lệ tôi trong suốt quá trình thực hiện Luận án! Xin bày tỏ lòng tri ân sâu sắc đến các bệnh nhân cùng gia đình của bệnh nhân đƣợc điều trị tại Khoa Hồi sức tích cực và Chống độc Bệnh viện Đa khoa tỉnh Vĩnh Phúc đã cho phép tôi điều kiện để nghiên cứu và hoàn thành Luận án này! Hà Nội, ngày 10 tháng 10 năm 2017 Lê Hồng Trung LỜI CAM ĐOAN Tôi là Lê Hồng Trung, nghiên cứu sinh khóa 29 Trƣờng Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Hồi sức Cấp cứu và Chống độc xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dƣới sự hƣớng dẫn của PGS.

Nguyễn Đạt Anh và PGS. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã đƣợc công bố tại Việt Nam. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã đƣợc xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trƣớc pháp luật về những cam kết này.

Hà Nội, ngày 10 tháng 10 năm 2017 Ngƣời viết cam đoan Lê Hồng Trung DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT X : Giá trị trung bình ALNS : Áp lực nội sọ ALTMN : Áp lực tƣới máu não AUC : Diện tích dƣới đƣờng cong (Area Under the Curve) avDO2 : Chênh lệch ô xy máu giữa động mạch và tĩnh mạch (Arteriojugular Venous Difference of Oxygen) CI : Khoảng tin cậy (Confidence Index) CMRO2 : Mức tiêu thụ ô xy của não (Cerebral Metabolic Rate of Oxygen) CTSN : Chấn thƣơng sọ não HA : Huyết áp HAĐM : Huyết áp động mạch HATB : Huyết áp trung bình LLMN : Lƣu lƣợng máu não NKQ : Nội khí quản OR : Yếu tố nguy cơ (Odds Ratio) PaCO2 : Phân áp riêng phần khí carbonic trong máu động mạch (Partial pressure of Carbon dioxide) PaO2 : Phân áp riêng phần khí oxy trong máu động mạch (Partial pressure of Oxygen) PEEP : Áp lực dƣơng cuối thỉ thở ra (Positive End Expiratory Pressure) ROC : Đƣờng cong đặc trƣng hoạt động của bộ thu nhận - để xác định là có tín hiệu hay chỉ là do nhiễu (Receiver Operating Curve) SD : Độ lệch chuẩn (Standard Deviation) SpO2 : Độ bão hòa oxy mao mạch ngoại vi (Saturation of Peripheral Oxygen) TMTT : Tĩnh mạch trung tâm MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN. TÌNH HÌNH CHẤN THƢƠNG SỌ NÃO TRÊN THẾ GIỚI. Dịch não tủy và tuần hoàn dịch não tủy.

p lực nội sọ và compliance của não. Phù não và tăng áp lực nội sọ trong chấn thƣơng sọ não. CHẤN THƢƠNG SỌ NÃO. Sinh bệnh học.

Chẩn đoán chấn thƣơng sọ não. C C PHƢƠNG PH P ĐO VÀ THEO DÕI P LỰC NỘI SỌ. Các phƣơng pháp đo và theo dõi áp lực nội sọ xâm lấn. Các phƣơng pháp đo và theo dõi áp lực nội sọ không xâm lấn.

MỘT SỐ QUAN ĐIỂM VÀ NGHIÊN CỨU VỀ ĐIỀU TRỊ TĂNG P LỰC NỘI SỌ BẰNG MUỐI ƢU TRƢƠNG TRONG CHẤN THƢƠNG SỌ NÃO. Những quan điểm. Một số nghiên cứu. 38 Chƣơng 2: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

ĐỐI TƢỢNG NGHIÊN CỨU. Tiêu chuẩn chọn bệnh nhân vào nghiên cứu. Tiêu chuẩn loại bệnh nhân khỏi nghiên cứu. Địa điểm và thời gian nghiên cứu.

PHƢƠNG PH P NGHIÊN CỨU. Thiết kế nghiên cứu - phân nhóm. Cỡ mẫu nghiên cứu. Phƣơng tiện nghiên cứu và kỹ thuật đặt thiết bị đo áp lực nội sọ.

Phác đồ tiêu chuẩn điều trị bệnh nhân CTSN nặng. Phác đồ truyền natriclorua 3% và mannitol 20%. Các biến số theo dõi và tiêu chí đánh giá trong nghiên cứu. Các định nghĩa, tiêu chuẩn của các khái niệm trong nghiên cứu.

Phác đồ xử trí một số biến chứng trong nghiên cứu. Xử lý số liệu nghiên cứu. Đạo đức y học trong nghiên cứu. 65 Chƣơng 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.

ĐẶC ĐIỂM CHUNG CỦA C C BỆNH NHÂN NGHIÊN CỨU. Phân bố bệnh nhân theo giới tính. Phân bố bệnh nhân theo tuổi. Hoàn cảnh xảy ra tai nạn dẫn đến chấn thƣơng sọ não.

Tình trạng cấp cứu trƣớc khi đến bệnh viện. Dấu hiệu sinh tồn của bệnh nhân khi vào viện. Mức độ hôn mê của bệnh nhân theo thang điểm Glasgow khi bắt đầu nghiên cứu. Dấu hiệu lâm sàng chính trên các bệnh nhân nghiên cứu.

Dấu hiệu đáp ứng của đồng tử với ánh sáng. Đặc điểm tổn thƣơng não trên phim cắt lớp vi tính khi vào viện. Các thể tổn thƣơng sọ não khi vào viện. Tình hình điều trị phẫu thuật chung trƣớc nghiên cứu.

Tình hình điều trị phẫu thuật lấy máu tụ trƣớc nghiên cứu. Tình hình điều trị phẫu thuật giải tỏa não trƣớc nghiên cứu. p lực nội sọ của bệnh nhân ngay sau đặt dụng cụ đo. p lực nội sọ khi bắt đầu điều trị bằng dung dịch thẩm thấu.

Phân bố theo các mức độ tăng áp lực nội sọ khi bắt đấu điều trị bằng dung dịch thẩm thấu. HIỆU QUẢ LÀM GIẢM P LỰC NỘI SỌ BẰNG TRUYỀN C C DUNG DỊCH THẨM THẤU. Thay đổi áp lực nội sọ theo thời gian điều trị bằng dung dịch thẩm thấu tính trên tất cả các đợt tăng áp lực nội sọ. Khoảng giảm áp lực nội sọ theo thời gian điều trị dung dịch thẩm thấu tính trên tất cả các đợt tăng áp lực nội sọ.

Khoảng giảm áp lực nội sọ sau truyền dung dịch thẩm thấu trên các bệnh nhân không phẫu thuật. Khoảng giảm áp lực nội sọ sau truyền dung dịch thẩm thấu trên các bệnh nhân có phẫu thuật. Hiệu quả làm giảm áp lực nội sọ theo khả năng thành công tính trên tất cả các đợt tăng áp lực nội sọ. Mức độ đáp ứng với điều trị tính trên tất cả các đợt tăng áp lực nội sọ.

Liên quan giữa nồng độ natri máu và khoảng áp lực nội sọ tính trên tất cả các đợt tăng áp lực nội sọ sau điều trị dung dịch thẩm thấu. Thời gian làm giảm áp lực nội sọ đến ≤ 20 mmHg của đợt tăng đầu tiên bằng dung dịch thẩm thấu. Thời gian duy trì áp lực nội sọ ≤ 20 mmHg sau điều trị bolus dung dịch thẩm thấu tính trên tất cả các đợt tăng ALNS. Thời gian giữa hai đợt tăng ALNS đƣợc điều trị bolus dung dịch thẩm thấu.

C C ẢNH HƢỞNG KH C TRÊN BỆNH NHÂN CHẤN THƢƠNG SỌ NÃO NẶNG TRONG ĐIỀU TRỊ P LỰC NỘI SỌ BẰNG DUNG DỊCH THẨM THẤU. Ảnh hƣởng đến huyết động. Ảnh hƣởng đến các chất điện giải, thăng bằng kiềm toan, lƣu lƣợng nƣớc tiểu và các biến chứng. KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ C C BỆNH NHÂN NGHIÊN CỨU.

Tỷ lệ tử vong chung của hai nhóm. Kết cục của bệnh nhân khi rời khoa Hồi sức. Liên quan giữa kết cục bệnh nhân và hiệu quả điều trị theo tiêu chuẩn Carole Ichai trong đợt tăng áp lực nội sọ đầu tiên. Liên quan giữa phẫu thuật và kết cục bệnh nhân.

Liên quan giữa mức độ tăng áp lực nội sọ trƣớc điều trị và kết cục bệnh nhân. Dự đoán khả năng điều trị thành công theo áp lực tƣới máu não trong đợt tăng áp lực nội sọ đầu tiên. Dự đoán khả năng điều trị thất bại theo áp lực nội sọ trong đợt tăng áp lực nội sọ đầu tiên. Dự đoán nguy cơ tử vong theo áp lực tƣới máu não trong đợt tăng áp lực nội sọ đầu tiên.

100 Chƣơng 4: BÀN LUẬN. ĐẶC ĐIỂM CHUNG CỦA C C BỆNH NHÂN NGHIÊN CỨU. Đặc điểm về tuổi và giới. Đặc điểm hoàn cảnh xảy ra tai nạn.

Đặc điêm về tình trạng cấp cứu trƣớc khi vào viện. Đặc điểm về các dấu hiệu sinh tồn và tình trạng hôn mê của bệnh nhân khi vào viện. Dấu hiệu lâm sàng chính và sự đáp ứng của đồng tử với ánh sáng trên các bệnh nhân khi vào viện. Đặc điểm tổn thƣơng sọ não trên phim cắt lớp vi tính.

Tình hình phẫu thuật trƣớc khi điều trị theo áp lực nội sọ. Tình trạng áp lực nội sọ ngay sau khi đặt dụng cụ đo và khi bắt đầu truyền dung dịch thẩm thấu .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu tác dụng natriclorua 3% điều trị tăng áp lực nội sọ" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu đánh giá hiệu quả điều trị tăng áp lực nội sọ bằng dung dịch natriclorua 3% trên bệnh nhân chấn thương sọ não nặng tại bệnh viện.

Luận án "Nghiên cứu tác dụng natriclorua 3% điều trị tăng áp lực nội sọ" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2017.

Luận án "Nghiên cứu tác dụng natriclorua 3% điều trị tăng áp lực nội sọ" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu tác dụng natriclorua 3% điều trị tăng áp lực nội sọ" thuộc chuyên ngành Hồi sức Cấp cứu và Chống độc. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.

Luận án "Nghiên cứu tác dụng natriclorua 3% điều trị tăng áp lực nội sọ" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu tác dụng natriclorua 3% điều trị tăng áp lực nội sọ" có 211 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu tác dụng natriclorua 3% điều trị tăng áp lực nội sọ" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter