Nghiên cứu TĐMP cấp ở BN đợt cấp COPD: LS, CLS & YTNC - Nguyễn Quang Đợi
Tìm hiểu đặc điểm & yếu tố nguy cơ trào ngược dạ dày thực quản cấp trên bệnh nhân đợt cấp COPD
Nội Hô Hấp
Luan An
Luận án Tiến sĩ Y học
Năm xuất bản
Số trang
200
Thời gian đọc
30 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Tắc động mạch phổi cấp và đợt cấp COPD
Tắc động mạch phổi cấp (TĐMP cấp) là biến chứng nguy hiểm. Biến chứng này thường gặp ở bệnh nhân đợt cấp bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD). Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra mối liên hệ phức tạp giữa hai tình trạng này. Bệnh nhân COPD có nguy cơ cao bị thuyên tắc huyết khối tĩnh mạch (TTHKTM). Tình trạng viêm toàn thân và thiếu oxy huyết mạn tính ở COPD góp phần thúc đẩy quá trình đông máu. Đợt cấp COPD làm nặng thêm các yếu tố này. Việc nhận biết sớm TĐMP cấp ở nhóm bệnh nhân này là thách thức lớn. Các triệu chứng thường chồng lấp với biểu hiện của đợt cấp COPD. Điều này gây khó khăn cho chẩn đoán. Chẩn đoán chậm trễ dẫn đến tiên lượng xấu. Việc nghiên cứu sâu về TĐMP cấp trên bệnh nhân đợt cấp COPD là cần thiết. Mục tiêu là cải thiện kết quả điều trị.
1.1. Mối liên hệ đợt cấp COPD và TĐMP
Đợt cấp COPD gây ra phản ứng viêm toàn thân. Tình trạng này kích hoạt hệ thống đông máu. Bệnh nhân đợt cấp COPD thường giảm vận động. Giảm vận động làm tăng nguy cơ huyết khối tĩnh mạch sâu (HKTMS). Thiếu oxy máu kéo dài cũng ảnh hưởng đến chức năng nội mô mạch máu. Điều này làm tăng khả năng hình thành cục máu đông. Tăng áp lực động mạch phổi mạn tính cũng là một yếu tố. Các yếu tố này tạo thành một vòng xoắn bệnh lý. Vòng xoắn này thúc đẩy sự phát triển của TĐMP cấp. Nhận thức rõ mối liên hệ này giúp nâng cao cảnh giác lâm sàng. Điều này rất quan trọng trong việc sàng lọc bệnh nhân.
1.2. Tỷ lệ TĐMP ở bệnh nhân đợt cấp COPD
Tỷ lệ TĐMP cấp ở bệnh nhân đợt cấp COPD khá cao. Nhiều nghiên cứu ghi nhận con số này dao động từ 10% đến 25%. Một số báo cáo thậm chí cho thấy tỷ lệ cao hơn. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tầm soát TĐMP. Tỷ lệ cao này thường bị bỏ sót. Nguyên nhân do thiếu các công cụ chẩn đoán đặc hiệu tại thời điểm ban đầu. Các triệu chứng khó thở, ho, và nặng ngực là phổ biến ở cả hai bệnh lý. Điều này làm cho việc phân biệt trở nên phức tạp. Việc tìm kiếm các chỉ dấu sinh học hoặc hình ảnh đáng tin cậy là cần thiết. Điều này giúp phát hiện sớm TĐMP cấp. Sàng lọc hiệu quả có thể giảm tỷ lệ mắc bệnh và tử vong.
II.Đặc điểm lâm sàng TĐMP cấp ở bệnh nhân COPD
Đặc điểm lâm sàng của TĐMP cấp ở bệnh nhân đợt cấp COPD rất khó xác định. Các triệu chứng điển hình của TĐMP như đau ngực kiểu màng phổi, ho ra máu, và khó thở đột ngột có thể bị che lấp. Bệnh nhân COPD vốn đã có khó thở mạn tính và ho. Tình trạng nhiễm trùng hô hấp hoặc co thắt phế quản làm khó thở nặng hơn. Điều này khiến chẩn đoán TĐMP cấp trở nên phức tạp. Đánh giá cẩn thận tiền sử bệnh, các yếu tố nguy cơ là cần thiết. Việc theo dõi sát các thay đổi lâm sàng bất thường là rất quan trọng. Các dấu hiệu sinh tồn cũng cần được đánh giá định kỳ. Phát hiện những thay đổi dù nhỏ có thể là manh mối. Sự thay đổi đột ngột trong tình trạng bệnh nhân cần được xem xét kỹ lưỡng. Chẩn đoán cần dựa trên sự kết hợp nhiều yếu tố.
2.1. Triệu chứng TĐMP ở đợt cấp COPD
Triệu chứng của TĐMP cấp trên nền đợt cấp COPD thường không đặc hiệu. Khó thở tăng lên đột ngột là một dấu hiệu. Tuy nhiên, khó thở là triệu chứng chính của đợt cấp COPD. Đau ngực có thể xuất hiện. Cơn đau thường không rõ ràng. Có thể có đánh trống ngực hoặc ngất. Sốt hoặc ho khan cũng có thể gặp. Một số bệnh nhân có thể biểu hiện suy hô hấp cấp tính. Hoặc có thể có dấu hiệu sốc. Cần đặc biệt chú ý nếu có sự thay đổi bất ngờ. Ví dụ, tình trạng lâm sàng xấu đi nhanh chóng. Hoặc không đáp ứng với điều trị đợt cấp COPD thông thường. Dù không có triệu chứng đặc hiệu, việc giữ cảnh giác là quan trọng. Bác sĩ cần nghĩ đến khả năng TĐMP cấp.
2.2. Đánh giá hô hấp và tuần hoàn
Đánh giá chức năng hô hấp và tuần hoàn là then chốt. Theo dõi nhịp thở, độ bão hòa oxy trong máu (SpO2) liên tục. Bệnh nhân TĐMP cấp có thể có nhịp thở nhanh và SpO2 giảm. Mặc dù bệnh nhân COPD cũng có thể có các dấu hiệu này. Đánh giá huyết áp và nhịp tim cũng rất quan trọng. TĐMP cấp có thể gây tụt huyết áp và nhịp tim nhanh. Các dấu hiệu này cho thấy tình trạng sốc hoặc suy tim phải. Nghe tim phổi có thể phát hiện tiếng thổi tim bất thường. Cũng có thể nghe thấy tiếng rale ở phổi. Bác sĩ cần thực hiện khám lâm sàng tỉ mỉ. Phải loại trừ các nguyên nhân khác gây suy hô hấp. Việc đánh giá toàn diện giúp định hướng chẩn đoán sớm.
III.Đặc điểm cận lâm sàng TĐMP cấp ở bệnh nhân COPD
Các xét nghiệm cận lâm sàng đóng vai trò thiết yếu. Chúng giúp xác định TĐMP cấp ở bệnh nhân đợt cấp COPD. Tuy nhiên, việc diễn giải kết quả cần thận trọng. Các chỉ số như D-Dimer có thể tăng cao ở cả hai tình trạng. Điều này gây khó khăn cho việc phân biệt. Chụp cắt lớp vi tính động mạch phổi cản quang (CT-PA) là tiêu chuẩn vàng. Nó giúp xác định tắc nghẽn mạch máu phổi. Tuy nhiên, CT-PA có nhược điểm. Nó có nguy cơ phơi nhiễm phóng xạ và thuốc cản quang. Cần cân nhắc lợi ích và nguy cơ khi chỉ định. Các chỉ số khác như troponin, NT-proBNP cũng có giá trị. Chúng giúp đánh giá mức độ nặng và tiên lượng. Sự kết hợp các xét nghiệm giúp tăng độ chính xác của chẩn đoán.
3.1. Vai trò D Dimer và các chỉ số máu
D-Dimer là một xét nghiệm sàng lọc quan trọng. Nồng độ D-Dimer tăng cao gợi ý có huyết khối. Tuy nhiên, D-Dimer cũng tăng trong đợt cấp COPD. Nguyên nhân là do tình trạng viêm và nhiễm trùng. Do đó, giá trị tiên đoán dương tính của D-Dimer thấp. Kết quả âm tính của D-Dimer có giá trị loại trừ cao. Điều này hữu ích trong trường hợp xác suất lâm sàng thấp. Các chỉ số khác như CRP (C-reactive protein) và procalcitonin cũng thường tăng. Troponin T độ nhạy cao (TNT-hs) và N-terminal pro-Brain Natriuretic Peptide (NT-proBNP) có thể tăng. Chúng giúp đánh giá tình trạng căng tim phải do TĐMP. Sự tăng của các chỉ số này cần được diễn giải trong bối cảnh lâm sàng tổng thể.
3.2. Chẩn đoán hình ảnh CT PA Xquang
Chụp cắt lớp vi tính động mạch phổi cản quang (CT-PA) là phương pháp chẩn đoán xác định. Nó cho phép hình dung trực tiếp cục máu đông. CT-PA cung cấp thông tin chi tiết về vị trí và mức độ tắc nghẽn. Tuy nhiên, việc chỉ định CT-PA cần dựa trên xác suất lâm sàng. Bệnh nhân có nguy cơ thấp có thể không cần CT-PA. Xquang ngực thường ít có giá trị chẩn đoán TĐMP. Nó chủ yếu giúp loại trừ các bệnh lý phổi khác. Ví dụ như viêm phổi hoặc tràn khí màng phổi. Điện tâm đồ cũng có thể cho thấy dấu hiệu quá tải tim phải. Tuy nhiên, các dấu hiệu này thường không đặc hiệu. Siêu âm tim có thể đánh giá chức năng tim phải và áp lực động mạch phổi. Điều này giúp hỗ trợ đánh giá mức độ nặng của TĐMP.
IV.Yếu tố nguy cơ TĐMP cấp ở bệnh nhân đợt cấp COPD
Nhiều yếu tố nguy cơ góp phần vào sự phát triển TĐMP cấp. Đặc biệt là ở bệnh nhân đang trải qua đợt cấp COPD. Việc nhận diện các yếu tố này rất quan trọng. Nó giúp xác định bệnh nhân có nguy cơ cao. Từ đó, có thể đưa ra các biện pháp phòng ngừa. Các yếu tố nguy cơ có thể liên quan trực tiếp đến COPD. Hoặc chúng có thể là các yếu tố nguy cơ thuyên tắc huyết khối tĩnh mạch nói chung. Tuổi tác cao là một yếu tố nguy cơ độc lập. Tiền sử TTHKTM trước đây cũng làm tăng đáng kể nguy cơ tái phát. Đánh giá toàn diện các yếu tố nguy cơ giúp lập kế hoạch quản lý bệnh nhân. Nó cũng định hướng cho việc chỉ định xét nghiệm chẩn đoán.
4.1. Các yếu tố liên quan đến bệnh COPD
Bệnh COPD tự thân mang nhiều yếu tố nguy cơ. Thiếu oxy mạn tính gây tăng sản hồng cầu thứ phát. Tình trạng này làm tăng độ nhớt của máu. Viêm toàn thân mạn tính là đặc trưng của COPD. Viêm kích hoạt quá trình đông máu. Rối loạn chức năng nội mô mạch máu cũng thường gặp. Đặc biệt ở bệnh nhân COPD nặng. Các đợt cấp COPD làm trầm trọng thêm tình trạng viêm. Nó cũng làm tăng thời gian nằm bất động. Điều này càng làm tăng nguy cơ hình thành huyết khối. Bệnh nhân COPD thường có các bệnh đồng mắc. Ví dụ như suy tim, tăng huyết áp. Những bệnh này cũng góp phần làm tăng nguy cơ TĐMP cấp.
4.2. Yếu tố nguy cơ huyết khối khác
Ngoài các yếu tố liên quan đến COPD, có nhiều yếu tố nguy cơ huyết khối phổ biến khác. Bất động kéo dài là một trong những yếu tố chính. Điều này thường xảy ra khi bệnh nhân nhập viện. Phẫu thuật gần đây cũng làm tăng nguy cơ. Đặc biệt là phẫu thuật vùng bụng hoặc chỉnh hình. Tiền sử bản thân hoặc gia đình có TTHKTM là yếu tố nguy cơ mạnh. Bệnh nhân ung thư cũng có nguy cơ cao. Sử dụng liệu pháp estrogen hoặc thuốc tránh thai đường uống cũng liên quan. Béo phì, suy tim, suy thận mạn cũng là các yếu tố góp phần. Đánh giá đầy đủ các yếu tố này giúp xây dựng chiến lược phòng ngừa hiệu quả.
V.Chẩn đoán và quản lý TĐMP cấp trong COPD
Chẩn đoán và quản lý TĐMP cấp ở bệnh nhân đợt cấp COPD đòi hỏi cách tiếp cận hệ thống. Các tiêu chuẩn chẩn đoán thông thường cần được điều chỉnh. Điều này là do sự phức tạp của tình trạng bệnh nhân. Sử dụng các thang điểm xác suất lâm sàng có thể hỗ trợ. Tuy nhiên, cần cân nhắc đặc điểm riêng của bệnh nhân COPD. Sau khi xác định TĐMP, việc điều trị chống đông máu là ưu tiên hàng đầu. Việc lựa chọn loại thuốc và liều lượng cần được cá thể hóa. Điều trị hỗ trợ cũng rất quan trọng. Bao gồm liệu pháp oxy và hỗ trợ hô hấp. Mục tiêu là ổn định tình trạng bệnh nhân. Đồng thời giảm nguy cơ biến chứng. Phác đồ điều trị cần tuân thủ các hướng dẫn quốc tế. Đồng thời, nó cần linh hoạt theo tình trạng bệnh nhân cụ thể.
5.1. Tiếp cận chẩn đoán TĐMP cấp
Tiếp cận chẩn đoán TĐMP cấp ở bệnh nhân đợt cấp COPD bắt đầu bằng đánh giá xác suất lâm sàng. Các thang điểm như Wells hoặc Geneva cải tiến có thể được áp dụng. Tuy nhiên, các triệu chứng trùng lặp có thể làm sai lệch điểm số. Xét nghiệm D-Dimer được sử dụng để loại trừ TĐMP khi xác suất lâm sàng thấp. Nếu xác suất lâm sàng trung bình hoặc cao, hoặc D-Dimer dương tính, CT-PA được chỉ định. Đây là phương pháp chẩn đoán tiêu chuẩn. Siêu âm doppler tĩnh mạch chi dưới có thể phát hiện HKTMS. Nó củng cố chẩn đoán TTHKTM. Quyết định chẩn đoán cần dựa trên tổng hợp các bằng chứng lâm sàng, xét nghiệm và hình ảnh.
5.2. Hướng dẫn quản lý TĐMP ở bệnh nhân COPD
Quản lý TĐMP cấp ở bệnh nhân COPD bao gồm chống đông máu. Thuốc chống đông heparin trọng lượng phân tử thấp hoặc heparin không phân đoạn thường được sử dụng ban đầu. Sau đó chuyển sang thuốc chống đông đường uống. Điều trị duy trì kéo dài thường là 3-6 tháng. Có thể lâu hơn tùy theo từng trường hợp. Hỗ trợ hô hấp là cần thiết. Bao gồm liệu pháp oxy và thông khí không xâm nhập. Bệnh nhân có TĐMP nguy cơ cao cần được theo dõi sát. Có thể cần sử dụng thuốc tiêu sợi huyết hoặc can thiệp. Đồng thời, việc tối ưu hóa điều trị đợt cấp COPD cũng rất quan trọng. Điều này giúp cải thiện tổng thể tình trạng bệnh nhân.
VI.Biến chứng tiên lượng TĐMP cấp ở bệnh nhân COPD
TĐMP cấp là một tình trạng nghiêm trọng. Nó có thể gây ra nhiều biến chứng nặng nề. Đặc biệt là ở bệnh nhân đợt cấp COPD. Các biến chứng này có thể ảnh hưởng đến hệ tim mạch và hô hấp. Tiên lượng của bệnh nhân phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Bao gồm mức độ tắc nghẽn, tình trạng chức năng tim phổi nền, và sự hiện diện của các bệnh đồng mắc. Chẩn đoán và điều trị kịp thời là chìa khóa. Nó giúp giảm thiểu nguy cơ tử vong và biến chứng lâu dài. Việc đánh giá chỉ số nặng tắc động mạch phổi (PESI) hoặc thang điểm khác giúp phân tầng nguy cơ. Từ đó đưa ra kế hoạch điều trị phù hợp. Theo dõi lâu dài cũng cần thiết. Nó giúp phát hiện và quản lý các biến chứng mạn tính.
6.1. Nguy cơ biến chứng nặng của TĐMP
Biến chứng của TĐMP cấp rất đa dạng. Nó bao gồm suy tim phải cấp tính, sốc tim và tử vong. Tắc nghẽn mạch máu phổi gây tăng áp lực động mạch phổi. Điều này làm tăng gánh nặng cho tâm thất phải. Ở bệnh nhân COPD, tâm thất phải đã phải làm việc quá sức. Do đó, nguy cơ suy tim phải cấp tính cao hơn. TĐMP tái phát cũng là một biến chứng nguy hiểm. Nó có thể dẫn đến tăng áp động mạch phổi mạn tính do huyết khối (CTEPH). CTEPH gây suy giảm chức năng tim phổi nghiêm trọng. Bệnh nhân cần được theo dõi chặt chẽ sau điều trị ban đầu. Điều này giúp phát hiện sớm các biến chứng và can thiệp kịp thời.
6.2. Cải thiện tiên lượng bệnh nhân đợt cấp COPD
Cải thiện tiên lượng ở bệnh nhân đợt cấp COPD có TĐMP cấp đòi hỏi nhiều nỗ lực. Chẩn đoán sớm và điều trị chống đông máu thích hợp là rất quan trọng. Việc sử dụng các thang điểm đánh giá nguy cơ. Ví dụ như chỉ số PESI. Điều này giúp phân loại bệnh nhân. Nó cho phép đưa ra chiến lược điều trị và theo dõi phù hợp. Các biện pháp phòng ngừa huyết khối tĩnh mạch cũng cần được áp dụng. Đặc biệt là ở bệnh nhân nhập viện. Việc quản lý toàn diện bao gồm tối ưu hóa điều trị COPD. Nó cũng bao gồm kiểm soát các bệnh đồng mắc. Đồng thời, phục hồi chức năng phổi cũng đóng vai trò quan trọng. Tất cả giúp giảm tỷ lệ tử vong và cải thiện chất lượng cuộc sống.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (200 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI NGUYỄN QUANG ĐỢI NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG VÀ MỘT SỐ YẾU TỐ NGUY CƠ TẮC ĐỘNG MẠCH PHỔI CẤP Ở BỆNH NHÂN ĐỢT CẤP BỆNH PHỔI TẮC NGHẼN MẠN TÍNH LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2019 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI ======== NGUYỄN QUANG ĐỢI NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG VÀ MỘT SỐ YẾU TỐ NGUY CƠ TẮC ĐỘNG MẠCH PHỔI CẤP Ở BỆNH NHÂN ĐỢT CẤP BỆNH PHỔI TẮC NGHẼN MẠN TÍNH Chuyên ngành: Nội Hô Hấp Mã số: 62720144 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. Hoàng Hồng Thái 2. Chu Thị Hạnh HÀ NỘI - 2019 LỜI CAM ĐOAN Tôi là Nguyễn Quang Đợi, nghiên cứu sinh khóa 32 Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Nội hô hấp, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của Thầy, Cô: PGS.
Hoàng Hồng Thái và PGS. Chu Thị Hạnh. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu.
Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này. Hà Nội, ngày tháng năm 2019 Người viết cam đoan Nguyễn Quang Đợi DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT AUC Area Under the Curve Diện tích dưới đường biểu diễn CAT COPD Asssessment Test Bảng điểm đánh gía triệu chứng ở bệnh nhân COPD CI Confidence Interval Khoảng tin cậy CLS Cận lâm sàng COPD Chronic Obstructive Pulmonary Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính Disease CRP C Reactive Protein Protein phản ứng C CS Cộng sự CTEPH Chronic Thromboembolic Tăng áp động mạch phổi do huyết Pulmonary Hypertension khối mạn tính CT-PA Computed Tomographic Chụp cắt lớp vi tính động mạch Pulmonary Angiography phổi cản quang ELISA Quantitative Enzyme-Linked Định lượng miễn dịch hấp phụ Immuno Sorbent Assay gắn enzym FEU Fibrinogen Equivalent Units Đơn vị tương đương fibrinogen FEV1 Forced Expiratory Volume in One Thể tích thở ra gắng sức trong Second giây đầu tiên FVC Forced Vital Capacity Dung tích sống gắng sức GOLD Global Strategy for Diagnosis, Chiến lược toàn cầu về chẩn Management and Prevention Of đoán, quản lý, phòng ngừa bệnh COPD phổi tắc nghẽn mạn tính HKTMS Huyết khối tĩnh mạch sâu HR Hazard Ratio Tỷ số rủi ro HU Housfield Đơn vị đo tỷ trọng IL Interleukin Interleukin LS Lâm sàng mMRC Modified Medical Research Thang điểm đánh giá khó thở sửa Council Dyspnea Scale đổi NPV Negative predictive value Trị số dự báo âm tính NT-proBNP N-terminal pro-Brain Natriuretic Peptide bài Natri Peptide OR Odds Ratio Tỷ số chênh PADUA Đại học Padua - Italia PESI Pulmonary Embolism Severity Chỉ số nặng tắc động mạch phổi Index PIOPED Prospective Investigation On Nghiên cứu tiến cứu chẩn đoán Pulmonary Embolism Diagnosis tắc động mạch phổi PPV Positive Predictive Value Trị số dự báo dương tính ROC Receiver Operating Characteristic Đường biểu diễn RR Relative Risk Nguy cơ tương đối Se Sensitivity Độ nhạy Sp Specificity Độ đặc hiệu TĐMP Tắc động mạch phổi TĐMP (+) Có tắc động mạch phổi TĐMP (-) Không tắc động mạch phổi TNT-hs Troponin T - high sensitive Troponin T độ nhạy cao TTHKTM Thuyên tắc huyết khối tĩnh mạch VC Vital Capacity Dung tích sống WL Window Level Mức giữa cửa sổ WW Window Width Độ rộng cửa sổ YTNC Yếu tố nguy cơ MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN. Đợt cấp bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính.
Gánh nặng của đợt cấp COPD. Phân loại mức độ nặng của đợt cấp COPD. Rối loạn quá trình đông máu ở bệnh nhân đợt cấp COPD. Vai trò của thuốc lá đến tình trạng đông máu và các biến cố huyết khối ở bệnh nhân COPD.
Tắc động mạch phổi trong đợt cấp bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính. Mối liên quan giữa đợt cấp COPD và TĐMP. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng TĐMP ở bệnh nhân đợt cấp COPD. Tỷ lệ TĐMP ở bệnh nhân đợt cấp COPD.
Yếu tố nguy cơ TĐMP ở bệnh nhân đợt cấp COPD. Biến chứng của TĐMP cấp nếu không được chẩn đoán và điều trị. Những vấn đề cần được nghiên cứu thêm. Tắc động mạch phổi cấp.
Dịch tễ học huyết khối tĩnh mạch sâu và tắc động mạch phổi. Sinh lý bệnh tắc động mạch phổi. Tiếp cận chẩn đoán tắc động mạch phổi cấp. Tổng quan tình hình nghiên cứu TĐMP ở bệnh nhân đợt cấp COPD.
Trên thế giới. Tại Việt Nam. 43 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng, địa điểm, thời gian nghiên cứu.
Đối tượng nghiên cứu. Thời gian nghiên cứu. Tiêu chuẩn chọn đối tượng nghiên cứu. Tiêu chuẩn loại trừ đối tượng nghiên cứu.
Tiêu chuẩn đánh giá các chỉ số, biến số nghiên cứu. Tiêu chuẩn chẩn đoán COPD. Đánh giá triệu chứng ở bệnh nhân COPD. Đánh giá COPD theo các nhóm ABCD.
Tiêu chuẩn chẩn đoán đợt cấp COPD. Tiêu chuẩn chẩn đoán đợt cấp COPD do nhiễm trùng. Chẩn đoán đợt cấp COPD không do nhiễm trùng. Tiêu chuẩn chẩn đoán mức độ nặng trong đợt cấp COPD.
Tiêu chuẩn đánh giá tình trạng suy hô hấp. Tiêu chuẩn chẩn đoán tắc động mạch phổi. Phân tầng nguy cơ tử vong do tắc động mạch phổi. Tiêu chuẩn chẩn đoán các rối loạn nhịp tim, suy tim, suy vành, tăng huyết áp.
Tiêu chuẩn chẩn đoán đái tháo đường. Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp thu thập số liệu nghiên cứu. Thu thập số liệu cho mục tiêu 1.
Thu thập số liệu cho mục tiêu 2. Thu thập số liệu cho mục tiêu 3. Phương tiện nghiên cứu và quy trình kỹ thuật. Xét nghiệm D- dimer.
Chụp cắt lớp vi tính động mạch phổi. Các thăm dò cận lâm sàng khác. Tổng hợp các biến số và chỉ số nghiên cứu. Xử lý số liệu.
Quy trình nghiên cứu. Vấn đề đạo đức trong nghiên cứu.66 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng tắc động mạch phổi ở bệnh nhân đợt cấp bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính.
Đặc điểm lâm sàng.Đặc điểm cận lâm sàng. Tỷ lệ và yếu tố nguy cơ TĐMP trong đợt cấp COPD. Tỷ lệ TĐMP trong đợt cấp COPD. Yếu tố nguy cơ TĐMP trong đợt cấp COPD.
Giá trị của xét nghiệm D-dimer và các thang điểm Wells, Geneva cải tiến trong chẩn đoán TĐMP ở bệnh nhân đợt cấp COPD. Giá trị của xét nghiệm D-dimer. Giá trị của thang điểm Wells. Giá trị của thang điểm Geneva cải tiến.
So sánh thang điểm Wells và Geneva cải tiến trong đánh giá nguy cơ lâm sàng TĐMP.104 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng tắc động mạch phổi cấp ở bệnh nhân đợt cấp bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính. Đặc điểm lâm sàng. Đặc điểm cận lâm sàng.Tỷ lệ và yếu tố nguy cơ TĐMP trong đợt cấp COPD.Tỷ lệ TĐMP trong đợt cấp COPD.
Các yếu tố nguy cơ độc lập gây TĐMP ở bệnh nhân đợt cấp COPD. Kết quả thang điểm Padua trong đánh giá nguy cơ TĐMP ở bệnh nhân đợt cấp COPD. Giá trị của xét nghiệm D-dimer và các thang điểm Wells, Geneva cải tiến trong chẩn đoán TĐMP ở bệnh nhân đợt cấp COPD. Giá trị của xét nghiệm D-dimer.
Giá trị của thang điểm Wells. Giá trị của thang điểm Geneva cải tiến. So sánh mức độ phù hợp giữa thang điểm Wells và Geneva cải tiến trong đánh giá nguy cơ lâm sàng TĐMP.150 DANH MỤC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ ĐƯỢC CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO BỆNH ÁN MINH HỌA BỆNH ÁN NGHIÊN CỨU PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Phân loại mức độ nặng đợt cấp COPD theo Anthonisen và CS 1987.
Phân loại mức độ nặng đợt cấp COPD theo Burge S, Wedzicha JA năm 2003. Thang điểm Wells. Thang điểm Geneva cải tiến. Các biến số và chỉ số nghiên cứu.
Phiên giải ý nghĩa của hệ số kappa. Phiên giải ý nghĩa diện tích dưới đường cong ROC. Số đợt cấp/năm. Đánh giá triệu chứng theo bảng điểm CAT và mMRC.
Triệu chứng cơ năng. Triệu chứng thực thể. Đặc điểm Xquang phổi. Tổn thương phổi trên CT-PA.
Đặc điểm khí máu. Đặc điểm siêu âm tim. Liên quan giữa tuổi và TĐMP. Liên quan gữa độ tuổi trung bình và giới với TĐMP.
Liên quan giữa tiền sử hút thuốc và TĐMP. Liên quan giữa số đợt cấp/năm và TĐMP. Liên quan giữa thời gian mắc bệnh và TĐMP. Liên quan giữa mức độ tắc nghẽn và TĐMP.
Liên quan giữa điểm CAT và tình trạng TĐMP. Liên quan giữa thang điểm mMRC và TĐMP. Liên quan giữa phân nhóm COPD và TĐMP. Liên quan giữa nguyên nhân đợt cấp và TĐMP.
Liên quan giữa bệnh đồng mắc và TĐMP. Liên quan giữa triệu chứng cơ năng và TĐMP. Liên quan giữa triệu chứng thực thể và TĐMP. Các bảng điểm dự báo nguy cơ lâm sàng.
Tổn thương trên x quang phổi. Các tổn thương phổi trên CT-PA. Vị trí huyết khối. Liên quan kết quả siêu âm tim với TĐMP.
Kết quả công thức máu. Kết quả sinh hóa máu. Kết quả xét nghiệm miễn dịch. Kết quả giá trị trung bình khí máu với TĐMP.
Phân loại kết quả khí máu với TĐMP. Các biến đổi điện tim. Phân tích hồi quy Logistic đơn biến. Phân tích hồi quy Logistic đa biến.
Thang điểm Padua và TĐMP. Nồng độ D-dimer tại ngưỡng giá trị điểm cắt 2,1mg/l FEU 97 Bảng 3. Thang điểm Wells 3 mức. Thang điểm Wells 3 mức với tình trạng TĐMP.
So sánh thang điểm Wells 3 mức với ngưỡng điểm cắt nồng độ D-dimer = 2,1 mg/l FEU. Thang điểm Wells 2 mức với TĐMP. Kết hợp xét nghiệm D-dimer với thang điểm Wells trong loại trừ TĐMP. Thang điểm Geneva 3 mức trong nhóm nghiên cứu.
Thang điểm Geneva 3 mức với TĐMP. So sánh thang điểm Geneva 3 mức với ngưỡng điểm cắt nồng độ D-dimer = 2,1 mg/l FEU. Thang điểm Geneva 2 mức với TĐMP. Kết hợp xét nghiệm D-dimer với thang điểm Geneva trong loại trừ TĐMP.
Thang điểm Wells và Geneva cải tiến 3 mức. Thang điểm Wells và Geneva cải tiến 2 mức. So sánh mức độ phù hợp ở 3 mức nguy cơ lâm sàng giữa thang điểm Wells và Geneva cải tiến trong nhóm nghiên cứu106 Bảng 3. So sánh mức độ phù hợp ở 2 mức nguy cơ lâm sàng giữa thang điểm Wells và Geneva cải tiến trong nhóm nghiên cứu.
So sánh mức độ phù hợp ở 3 mức nguy cơ lâm sàng giữa thang điểm Wells và Geneva cải tiến trong nhóm TĐMP. So sánh mức độ phù hợp ở 2 mức nguy cơ lâm sàng giữa thang điểm Wells và Geneva cải tiến trong nhóm TĐMP. Tỷ lệ TĐMP và HKTMS theo Aleva FE và CS 2017 .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Đặc điểm & YTNC TĐMP cấp trên bệnh nhân đợt cấp COPD" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tìm hiểu đặc điểm & yếu tố nguy cơ trào ngược dạ dày thực quản cấp trên bệnh nhân đợt cấp COPD
Luận án "Đặc điểm & YTNC TĐMP cấp trên bệnh nhân đợt cấp COPD" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Đặc điểm & YTNC TĐMP cấp trên bệnh nhân đợt cấp COPD" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Đặc điểm & YTNC TĐMP cấp trên bệnh nhân đợt cấp COPD" thuộc chuyên ngành Nội Hô Hấp. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.
Luận án "Đặc điểm & YTNC TĐMP cấp trên bệnh nhân đợt cấp COPD" có bao nhiêu trang?
Luận án "Đặc điểm & YTNC TĐMP cấp trên bệnh nhân đợt cấp COPD" có 200 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Đặc điểm & YTNC TĐMP cấp trên bệnh nhân đợt cấp COPD" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.