Luận án: Siêu kháng nguyên tụ cầu vàng & điều trị viêm da cơ địa bằng cefuroxim
Luận án tiến sĩ nghiên cứu siêu kháng nguyên tụ cầu vàng. Đánh giá hiệu quả điều trị viêm da cơ địa bằng kháng sinh cefuroxim.
Năm xuất bản
Số trang
160
Thời gian đọc
24 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Tụ cầu vàng siêu kháng nguyên Liên quan viêm da cơ địa
Viêm da cơ địa là một bệnh lý da mạn tính. Bệnh gây ngứa dữ dội, da khô và phát ban có vảy. Tình trạng này còn được gọi là chàm. Viêm da cơ địa ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống. Tỷ lệ mắc bệnh đang có xu hướng tăng trên toàn cầu. Các yếu tố di truyền và môi trường đều góp phần gây bệnh. Rối loạn chức năng hàng rào bảo vệ da là đặc điểm nổi bật. Hệ thống miễn dịch phản ứng quá mức cũng đóng vai trò quan trọng trong cơ chế bệnh sinh. Sự hiện diện của tụ cầu vàng trên da bệnh nhân viêm da cơ địa rất phổ biến. Staphylococcus aureus được tìm thấy trên hơn 90% tổn thương chàm, cao hơn nhiều so với da lành. Tụ cầu vàng không chỉ đơn thuần cư trú mà còn làm nặng thêm tình trạng bệnh. Vi khuẩn này giải phóng nhiều yếu tố gây viêm. Tụ cầu vàng cản trở quá trình lành vết thương của da. Các siêu kháng nguyên do tụ cầu vàng sản xuất là protein có khả năng kích hoạt mạnh hệ miễn dịch. Chúng gây ra phản ứng viêm không đặc hiệu. Các siêu kháng nguyên chính bao gồm độc tố gây hội chứng sốc (TSST-1) và các độc tố ruột tụ cầu (SEA, SEB, SEC, SED, SEE). Những siêu kháng nguyên này liên kết trực tiếp với thụ thể tế bào T. Chúng bỏ qua quá trình xử lý kháng nguyên thông thường, dẫn đến sự kích hoạt hàng loạt tế bào T và gây tổn thương mô. Siêu kháng nguyên đóng vai trò chủ chốt trong sinh bệnh học viêm da cơ địa và làm trầm trọng thêm tình trạng viêm.
1.1. Viêm da cơ địa Tổng quan và triệu chứng
Viêm da cơ địa là bệnh viêm da mạn tính. Bệnh đặc trưng bởi ngứa, da khô và tổn thương chàm hóa. Bệnh ảnh hưởng lớn đến sức khỏe và tinh thần. Tỷ lệ mắc bệnh ngày càng gia tăng. Nguyên nhân phức tạp, bao gồm cả yếu tố di truyền và môi trường. Chức năng hàng rào bảo vệ da bị suy yếu. Phản ứng miễn dịch bất thường duy trì tình trạng viêm.
1.2. Tụ cầu vàng Vi khuẩn chính trên da viêm da cơ địa
Tụ cầu vàng (Staphylococcus aureus) là vi khuẩn phổ biến. Chúng cư trú trên da của bệnh nhân viêm da cơ địa. Tỷ lệ tụ cầu vàng hiện diện trên các tổn thương chàm rất cao. Sự hiện diện này làm tình trạng viêm da nặng hơn. Vi khuẩn tiết ra nhiều chất gây viêm. Tụ cầu vàng cũng cản trở quá trình phục hồi của da.
1.3. Siêu kháng nguyên tụ cầu vàng Tác nhân gây bệnh chàm
Tụ cầu vàng sản xuất siêu kháng nguyên. Siêu kháng nguyên là protein kích hoạt mạnh hệ miễn dịch. Chúng gây phản ứng viêm không đặc hiệu. Các loại siêu kháng nguyên điển hình là TSST-1 và độc tố ruột tụ cầu (SEA, SEB). Những protein này liên kết trực tiếp với thụ thể tế bào T. Quá trình này bỏ qua bước xử lý kháng nguyên thông thường. Hàng loạt tế bào T được kích hoạt, gây ra phản ứng viêm mạnh. Siêu kháng nguyên là tác nhân chính trong sự phát triển và nặng lên của viêm da cơ địa.
II.Cơ chế siêu kháng nguyên kích hoạt viêm da cơ địa
Siêu kháng nguyên tụ cầu vàng là tác nhân mạnh mẽ. Chúng kích hoạt một lượng lớn tế bào T. Phản ứng này không yêu cầu quá trình xử lý kháng nguyên phức tạp. Siêu kháng nguyên liên kết trực tiếp với phân tử MHC lớp II và thụ thể tế bào T. Điều này dẫn đến sự giải phóng ồ ạt các cytokine tiền viêm. Các cytokine như IL-1, IL-2, IL-6, TNF-alpha được sản xuất. Phản ứng viêm toàn thân hoặc cục bộ được thúc đẩy mạnh mẽ. Tình trạng viêm da cơ địa trở nên nặng hơn. Tế bào lympho T helper (Th2) thường chiếm ưu thế trong viêm da cơ địa. Siêu kháng nguyên có thể dịch chuyển cân bằng này. Chúng gây ra phản ứng miễn dịch phức tạp hơn, góp phần vào vòng luẩn quẩn của viêm. Các độc tố ruột tụ cầu (SEs) là nhóm siêu kháng nguyên chính. SEA và SEB là các loại phổ biến được nghiên cứu. Chúng gây ra phản ứng miễn dịch mạnh mẽ. TSST-1 (Toxic Shock Syndrome Toxin-1) cũng là một siêu kháng nguyên quan trọng. TSST-1 có khả năng gây hội chứng sốc nhiễm độc. Trong viêm da cơ địa, chúng góp phần vào các đợt bùng phát và làm trầm trọng tình trạng bệnh. Các độc tố này làm tăng tính thấm thành mạch. Chúng thúc đẩy sự xâm nhập của tế bào viêm vào da. Sự hiện diện của các siêu kháng nguyên này trong tổn thương chàm là phổ biến. Chúng có khả năng ảnh hưởng đến cả miễn dịch bẩm sinh và thích ứng, duy trì phản ứng viêm.
2.1. Phản ứng miễn dịch quá mức do siêu kháng nguyên
Siêu kháng nguyên kích hoạt đồng thời nhiều tế bào T. Phản ứng này không cần xử lý kháng nguyên phức tạp. Chúng liên kết trực tiếp với các thụ thể trên tế bào. Điều này gây giải phóng mạnh mẽ cytokine tiền viêm. Các cytokine như IL-1, TNF-alpha được giải phóng. Phản ứng viêm cục bộ và toàn thân tăng cường. Tình trạng viêm da cơ địa trở nên nghiêm trọng hơn. Tế bào T helper 2 (Th2) có thể bị ảnh hưởng. Siêu kháng nguyên làm mất cân bằng miễn dịch.
2.2. Các độc tố ruột tụ cầu vàng SEB SEA và TSST 1
Tụ cầu vàng sản xuất nhiều loại siêu kháng nguyên. Độc tố ruột tụ cầu (SEA, SEB) là những loại phổ biến. Chúng kích hoạt phản ứng miễn dịch mạnh. TSST-1 cũng là một siêu kháng nguyên quan trọng. TSST-1 có khả năng gây hội chứng sốc. Trong viêm da cơ địa, chúng gây ra các đợt bùng phát. Các độc tố này làm tăng tính thấm mạch máu. Chúng thúc đẩy tế bào viêm xâm nhập vào da. Sự hiện diện của chúng trong tổn thương chàm là phổ biến.
2.3. Tác động miễn dịch bẩm sinh miễn dịch thích ứng
Siêu kháng nguyên ảnh hưởng cả hai hệ miễn dịch. Miễn dịch bẩm sinh là hàng rào phòng thủ đầu tiên. Đại thực bào, tế bào tua bị kích hoạt bởi siêu kháng nguyên. Chúng giải phóng cytokine gây viêm. Về miễn dịch thích ứng, siêu kháng nguyên liên kết không đặc hiệu với tế bào T. Điều này gây khuếch đại lớn các dòng tế bào T. Tế bào B cũng có thể bị ảnh hưởng. Phản ứng miễn dịch thích ứng trở nên quá mức. Điều này duy trì vòng luẩn quẩn của viêm trong bệnh chàm. Mất cân bằng miễn dịch góp phần vào sinh bệnh học.
III.Hàng rào bảo vệ da và vai trò tụ cầu vàng chàm
Bệnh nhân viêm da cơ địa thường có hàng rào bảo vệ da suy yếu. Lớp sừng của da bị tổn thương, khiến da dễ mất nước. Các chất gây dị ứng và vi khuẩn dễ dàng xâm nhập. Đột biến gen filaggrin làm tăng nguy cơ mắc bệnh chàm. Filaggrin là protein quan trọng cho cấu trúc hàng rào da. Enzyme chymotrypsin của tế bào sừng (SCCE) cũng có thể đóng vai trò. Sự suy yếu này tạo điều kiện thuận lợi cho tụ cầu vàng phát triển. Da khô và ngứa là dấu hiệu điển hình của hàng rào da bị rối loạn chức năng. Các phương pháp điều trị tập trung vào việc phục hồi chức năng hàng rào da. Hệ vi khuẩn chí trên da người khỏe mạnh có sự đa dạng lớn. Tuy nhiên, trong viêm da cơ địa, sự đa dạng này bị giảm. Tụ cầu vàng trở nên chiếm ưu thế trên da. Hiện tượng này được gọi là loạn khuẩn. Tụ cầu vàng phát triển mạnh trên da bị tổn thương. Chúng cạnh tranh với các vi khuẩn có lợi, làm trầm trọng thêm tình trạng viêm. Các sản phẩm của tụ cầu vàng kích hoạt phản ứng miễn dịch. Việc khôi phục cân bằng vi khuẩn chí là một mục tiêu quan trọng trong điều trị. Tụ cầu vàng không chỉ đơn thuần cư trú mà còn chủ động phá hủy hàng rào da. Chúng sản xuất các enzyme như protease và lipase. Những enzyme này phân hủy protein và lipid quan trọng của da. Điều này làm tăng tính thấm của da, khiến hàng rào da càng suy yếu hơn. Tụ cầu vàng cũng có khả năng tạo ra biofilm. Biofilm là lớp màng bảo vệ vi khuẩn khỏi kháng sinh và hệ miễn dịch. Chúng cũng tăng cường khả năng bám dính của vi khuẩn vào da. Sự hiện diện của tụ cầu vàng và siêu kháng nguyên trực tiếp thúc đẩy viêm. Vòng luẩn quẩn ngứa, gãi, viêm và nhiễm trùng được duy trì.
3.1. Suy yếu hàng rào bảo vệ da trong viêm da cơ địa
Hàng rào da ở bệnh nhân viêm da cơ địa bị tổn thương. Lớp sừng da dễ bị mất nước. Các dị nguyên và vi khuẩn dễ dàng xâm nhập. Đột biến gen filaggrin là một yếu tố nguy cơ. Filaggrin quan trọng cho cấu trúc hàng rào da. Enzyme chymotrypsin của tế bào sừng (SCCE) cũng liên quan. Hàng rào da suy yếu tạo cơ hội cho tụ cầu vàng. Da khô và ngứa là dấu hiệu điển hình. Phục hồi hàng rào da là mục tiêu điều trị.
3.2. Mất cân bằng vi khuẩn chí da và sự phát triển tụ cầu vàng
Hệ vi khuẩn chí trên da khỏe mạnh rất đa dạng. Trong viêm da cơ địa, sự đa dạng này giảm. Tụ cầu vàng trở nên chiếm ưu thế. Hiện tượng này là loạn khuẩn. Tụ cầu vàng phát triển mạnh trên da tổn thương. Chúng cạnh tranh với vi khuẩn có lợi. Sự mất cân bằng làm trầm trọng thêm viêm. Các sản phẩm của tụ cầu vàng kích hoạt miễn dịch. Khôi phục cân bằng vi khuẩn chí là cần thiết.
3.3. Tụ cầu vàng phá hủy hàng rào da thúc đẩy viêm chàm
Tụ cầu vàng không chỉ cư trú, chúng còn phá hủy hàng rào da. Vi khuẩn sản xuất enzyme protease và lipase. Các enzyme này phân hủy protein và lipid quan trọng của da. Da trở nên thấm hơn, hàng rào da suy yếu. Tụ cầu vàng cũng tạo ra biofilm. Biofilm bảo vệ vi khuẩn khỏi kháng sinh. Chúng tăng khả năng bám dính vào da. Sự hiện diện của tụ cầu vàng và siêu kháng nguyên thúc đẩy viêm. Vòng luẩn quẩn viêm, ngứa, gãi, nhiễm trùng được duy trì.
IV.Chẩn đoán nhận diện siêu kháng nguyên tụ cầu vàng
Phát hiện siêu kháng nguyên tụ cầu vàng yêu cầu các kỹ thuật chuyên biệt. RT-PCR (Reverse transcriptase – polymerase chain reaction) là một phương pháp hiệu quả. Kỹ thuật này giúp xác định gen mã hóa siêu kháng nguyên. Nó có khả năng phát hiện các loại độc tố ruột tụ cầu (SEA, SEB) và TSST-1. ELISA (Enzyme-linked immunosorbent assay) cũng được sử dụng rộng rãi. ELISA phát hiện trực tiếp protein siêu kháng nguyên trong mẫu bệnh phẩm. Các mẫu bệnh phẩm thường được lấy từ tổn thương da hoặc niêm mạc mũi. Việc xác định chủng tụ cầu vàng có khả năng sản xuất siêu kháng nguyên là cần thiết. Thông tin này giúp định hướng chiến lược điều trị phù hợp cho từng bệnh nhân. Việc xác định siêu kháng nguyên có ý nghĩa lâm sàng rất quan trọng. Nó cung cấp cái nhìn sâu sắc hơn về bệnh sinh của viêm da cơ địa. Sự hiện diện của siêu kháng nguyên thường liên quan đến các trường hợp bệnh nặng hơn. Bệnh nhân có siêu kháng nguyên có thể khó điều trị hơn và dễ kháng trị. Kết quả chẩn đoán này cung cấp thông tin quý giá cho bác sĩ lâm sàng. Chẩn đoán chính xác giúp lựa chọn phác đồ điều trị hiệu quả. Nó cũng giúp dự đoán khả năng tái phát của bệnh chàm. Mức độ nặng của viêm da cơ địa được đánh giá bằng các thang điểm chuẩn hóa. SCORAD (Scoring Atopic Dermatitis) và EASI (Eczema Area and Severity Index) là hai thang điểm phổ biến. Các thang điểm này định lượng mức độ nghiêm trọng của triệu chứng và diện tích tổn thương. Bệnh nhân có siêu kháng nguyên thường có điểm SCORAD hoặc EASI cao hơn. Điều này chỉ ra rằng bệnh của họ nghiêm trọng hơn. Sự có mặt của siêu kháng nguyên là một yếu tố tiên lượng quan trọng. Nó gợi ý rằng cần một phương pháp điều trị tích cực hơn. Việc theo dõi hiệu quả điều trị cũng dựa trên các chỉ số này.
4.1. Kỹ thuật phát hiện siêu kháng nguyên
Phát hiện siêu kháng nguyên tụ cầu vàng cần kỹ thuật chuyên biệt. RT-PCR là phương pháp hiệu quả. Kỹ thuật này xác định gen mã hóa siêu kháng nguyên. Nó phát hiện độc tố ruột tụ cầu (SEA, SEB) và TSST-1. ELISA cũng được sử dụng. ELISA phát hiện trực tiếp protein siêu kháng nguyên. Mẫu bệnh phẩm lấy từ da hoặc mũi. Xác định chủng tụ cầu vàng sản xuất siêu kháng nguyên là cần thiết. Điều này giúp định hướng điều trị.
4.2. Ý nghĩa lâm sàng của việc xác định siêu kháng nguyên
Xác định siêu kháng nguyên có ý nghĩa lâm sàng quan trọng. Nó giúp hiểu rõ bệnh sinh viêm da cơ địa. Sự hiện diện của siêu kháng nguyên liên quan đến bệnh nặng hơn. Bệnh nhân có siêu kháng nguyên có thể kháng trị. Thông tin này hữu ích cho bác sĩ. Chẩn đoán chính xác giúp lựa chọn phác đồ điều trị. Nó cũng dự đoán khả năng tái phát bệnh chàm.
4.3. Đánh giá mức độ nặng viêm da cơ địa liên quan siêu kháng nguyên
Mức độ nặng viêm da cơ địa được đánh giá bằng thang điểm. SCORAD và EASI là các công cụ phổ biến. Chúng định lượng triệu chứng và diện tích tổn thương. Bệnh nhân có siêu kháng nguyên thường có điểm SCORAD hoặc EASI cao. Điều này cho thấy bệnh nghiêm trọng hơn. Siêu kháng nguyên là yếu tố tiên lượng. Nó gợi ý cần phương pháp điều trị tích cực. Theo dõi hiệu quả điều trị cũng dựa trên các chỉ số này.
V.Điều trị viêm da cơ địa bằng kháng sinh Cefuroxim
Điều trị viêm da cơ địa tập trung vào nhiều mục tiêu chính. Kiểm soát viêm, giảm ngứa và phục hồi chức năng hàng rào da là ưu tiên hàng đầu. Khi có dấu hiệu nhiễm trùng tụ cầu vàng, việc diệt khuẩn là cần thiết. Loại bỏ tụ cầu vàng giúp giảm tải lượng siêu kháng nguyên. Điều này trực tiếp làm giảm phản ứng viêm và cải thiện tình trạng bệnh. Mục tiêu quan trọng khác là ngăn ngừa các đợt bùng phát mới của bệnh. Việc cải thiện chất lượng sống của bệnh nhân là tối quan trọng trong mọi phác đồ điều trị. Điều trị cũng cần bao gồm giáo dục sức khỏe (GDSK) cho bệnh nhân về cách tự chăm sóc da. Cefuroxim là một loại kháng sinh thuộc nhóm Cephalosporin thế hệ thứ hai. Kháng sinh này có phổ tác dụng rộng, hiệu quả chống lại tụ cầu vàng. Cefuroxim hoạt động bằng cách ức chế quá trình tổng hợp thành tế bào vi khuẩn. Các nghiên cứu đã đánh giá hiệu quả của Cefuroxim trong điều trị viêm da cơ địa. Kháng sinh này giúp giảm đáng kể nhiễm tụ cầu vàng trên da. Điều này dẫn đến cải thiện các triệu chứng viêm da cơ địa. Cefuroxim được sử dụng trong các trường hợp có nhiễm trùng rõ rệt. Tuy nhiên, cần lưu ý đến tình trạng kháng kháng sinh, đặc biệt là các chủng tụ cầu vàng kháng methicillin (MRSA). Điều trị viêm da cơ địa đòi hỏi một chiến lược toàn diện và đa phương thức. Kháng sinh Cefuroxim là một phần quan trọng trong chiến lược này khi có nhiễm trùng. Các corticosteroid tại chỗ hoặc toàn thân được dùng để kiểm soát phản ứng viêm. Chất dưỡng ẩm là không thể thiếu để phục hồi và duy trì hàng rào da khỏe mạnh. Thuốc ức chế calcineurin cũng được sử dụng thay thế steroid. Việc tránh các tác nhân gây dị ứng hoặc kích ứng là quan trọng. Giữ vệ sinh da sạch sẽ và khôi phục cân bằng vi khuẩn chí da cũng là yếu tố thiết yếu. Điều trị dự phòng để giảm tái phát bệnh chàm là mục tiêu dài hạn. Điều này bao gồm kiểm soát tụ cầu vàng và siêu kháng nguyên.
5.1. Mục tiêu điều trị viêm da cơ địa nhiễm tụ cầu vàng
Điều trị viêm da cơ địa có nhiều mục tiêu. Kiểm soát viêm, giảm ngứa, phục hồi hàng rào da là ưu tiên. Khi có nhiễm tụ cầu vàng, diệt khuẩn là cần thiết. Loại bỏ tụ cầu vàng giúp giảm siêu kháng nguyên. Điều này làm giảm phản ứng viêm. Mục tiêu là ngăn ngừa bùng phát mới. Cải thiện chất lượng sống bệnh nhân là tối quan trọng. Giáo dục sức khỏe (GDSK) cho bệnh nhân cũng được chú trọng.
5.2. Kháng sinh Cefuroxim Cơ chế và hiệu quả
Cefuroxim là kháng sinh Cephalosporin thế hệ hai. Kháng sinh này có phổ tác dụng rộng. Cefuroxim hiệu quả chống lại tụ cầu vàng. Nó ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn. Nghiên cứu đã chứng minh hiệu quả của Cefuroxim. Kháng sinh này giảm nhiễm tụ cầu vàng trên da. Điều này cải thiện triệu chứng viêm da cơ địa. Cefuroxim được dùng khi có nhiễm trùng. Cần thận trọng với tình trạng kháng kháng sinh, đặc biệt MRSA.
5.3. Chiến lược điều trị toàn diện giảm tái phát chàm
Điều trị viêm da cơ địa cần chiến lược toàn diện. Kháng sinh Cefuroxim là một phần quan trọng. Corticosteroid tại chỗ hoặc toàn thân kiểm soát viêm. Chất dưỡng ẩm phục hồi hàng rào da. Thuốc ức chế calcineurin cũng được sử dụng. Tránh tác nhân gây dị ứng là cần thiết. Giữ vệ sinh da sạch sẽ. Khôi phục cân bằng vi khuẩn chí da. Điều trị dự phòng giảm tái phát bệnh chàm là mục tiêu dài hạn. Điều này bao gồm kiểm soát tụ cầu vàng và siêu kháng nguyên.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (160 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI CHÂU VĂN TRỞ NGHIÊN CỨU SIÊU KHÁNG NGUYÊN CỦA TỤ CẦU VÀNG VÀ HIỆU QUẢ ĐIỀU TRỊ VIÊM DA CƠ ĐỊA BẰNG KHÁNG SINH CEFUROXIM LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Hà Nội – 2013 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI CHÂU VĂN TRỞ NGHIÊN CỨU SIÊU KHÁNG NGUYÊN CỦA TỤ CẦU VÀNG VÀ HIỆU QUẢ ĐIỀU TRỊ VIÊM DA CƠ ĐỊA BẰNG KHÁNG SINH CEFUROXIM Chuyên ngành : DA LIỄU Mã số : 62720152 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: PGS.TS TRẦN LAN ANH PGS. NGUYỄN TẤT THẮNG Hà Nội - 2013 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án này là trung thực và chƣa từng đƣợc ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm với lời cam đoan của mình.
Nghiên cứu sinh Châu Văn Trở LỜI CẢM ƠN Hoàn thành Luận án Tiến sỹ Y học, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành và sâu sắc tới: - Đảng uỷ, Ban Giám Hiệu và Phòng Sau Đại học Trƣờng Đại học Y Hà Nội. - Ban Giám Hiệu Trƣờng Đại học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch. - Ban Tổ Chức chƣơng trình 500 của Thành Ủy – Thành phố HCM. - Bộ môn Da liễu Trƣờng Đại học Y Hà Nội.
- Bộ môn Da liễu Trƣờng Đại học Y khoa Phạm Ngọc Thạch. - Bộ môn Da Liễu Đại học Y Dƣợc Thành phố Hồ Chí Minh. - Bệnh viện Da liễu Quốc Gia - Bệnh viện Da liễu Thành phố Hồ Chí Minh. - Bộ môn Vi Sinh Đại học Y Dƣợc Thành phố Hồ Chí Minh.
- Tất cả bệnh nhân tham gia trong nghiên cứu này. - Đặc biệt với lòng kính trọng và biết ơn vô cùng sâu sắc, tôi xin trân trọng gửi lời cảm ơn chân thành tới: PGS.TS TRẦN HẬU KHANG Thầy là ngƣời đầu tiên hƣớng dẫn tôi theo học Nghiên cứu sinh, hết lòng giúp đỡ, dạy dỗ tôi trong suốt quá trình học tập. - Với lòng kính trọng và biết ơn vô cùng sâu sắc, tôi xin trân trọng gửi lời cảm ơn chân thành tới: PGS.TS TRẦN LAN ANH PGS.TS NGUYỄN TẤT THẮNG Những ngƣời Thầy, Cô trực tiếp hƣớng dẫn, hết lòng giúp đỡ, chỉ bảo, động viên tôi cố gắng học tập và hoàn thành luận án. - Tôi xin chân thành cảm ơn PGS.TS Phạm Văn Hiển, PGS.TS Đặng Văn Em, PGS.TS Nguyễn Văn Thƣờng, PGS.TS Phạm Thị Lan, PGS.TS Nguyễn Hữu Sáu, PGS.TS Trần Đăng Quyết là những ngƣời Thầy, Cô đã tận tình giúp đỡ, đóng góp, hƣớng dẫn cho tôi những kiến thức và kinh nghiệm quý báu trong chuyên ngành Da liễu, động viên tôi cố gắng học tập và hoàn thành luận án.
- Tôi xin chân thành cảm ơn PGS. Nguyễn Vũ Trung, TS Phạm Hùng Vân là những ngƣời Thầy đã tận tình giúp đỡ, đóng góp, hƣớng dẫn cho tôi những kiến thức và kinh hiệm quý báu trong lĩnh vực Vi Sinh, động viên tôi cố gắng học tập và hoàn thành luận án. - Tôi xin chân thành cảm ơn các bạn bè, đồng nghiệp trong Bệnh viện Da Liễu Thành phố Hồ Chí Minh, Bệnh viện Da liễu Quốc Gia đã hết lòng giúp đỡ và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình thực hiện đề tài. - Nhân dịp này, tôi xin kính trọng bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới cha, mẹ, vợ, con và ngƣời thân trong gia đình, đã dành cho tôi mọi sự giúp đỡ về tinh thần và vật chất, giúp tôi vƣợt qua khó khăn trong học tập và nghiên cứu.
CHỮ VIẾT TẮT CHỮ VIẾT TẮT TIẾNG ANH TIẾNG VIỆT - BN - Bệnh nhân - CĐ/ĐH/SĐH - Cao đẳng/Đại học/Sau đại học - CsA - Cyclopsorin A - DN - Dị nguyên - ĐLC - Độ lệch chuẩn - EASI - Eczema area and - Chỉ số đánh giá độ nặng của severity index chàm theo diện tích thƣơng tổn - GDSK - Giáo dục sức khỏe - HPQ - Hen phế quản - HS/SV - Học sinh/sinh viên - IFN - Interferon - IL - Interleukin - KN - Kháng nguyên - LBC - Lồng bàn chân - LBT - Lồng bàn tay - NESS - Nottingham eczema - Thang điểm đánh giá độ nặng severity score của chàm theo Nottingham - NMF - Natural moisturising - Yếu tố giữ ẩm tự nhiên factor - NVVP - Nhân viên văn phòng - MRSA - Methicillin-resisitant - Tụ cầu vàng kháng methicilin Staphylococcus aureus - RT – PCR - Reverse transcriptase - PCR đảo ngƣợc – polymerase chain reaction - SASSAD - Six area six sign - Đánh giá độ nặng viêm da cơ atopic dermatitis địa dựa vào 6 dấu hiệu và 6 vùng cơ thể - SCCE - Stratum corneum - Men chymotrypsin của tế bào chymotryptic enzyme sừng - SCORAD - Scoring atopic - Thang điểm đánh giá độ nặng dermatitis của viêm da cơ địa - SEA - S.aureus enterotoxin A - Độc tố ruột loại A của tụ cầu vàng - SEB - S.aureus enterotoxin B - Độc tố ruột loại B của tụ cầu vàng - SEC - S.aureus enterotoxin C - Độc tố ruột loại C của tụ cầu vàng - SED - S.aureus enterotoxin D - Độc tố ruột loại D của tụ cầu vàng - SEE - S.aureus enterotoxin E - Độc tố ruột loại E của tụ cầu vàng - SKN - Siêu kháng nguyên - SPT - Skin prick test - Nghiệm pháp châm da - TB - Trung bình - TCV - Tụ cầu vàng - Th - Lympho T helper - Lympho T giúp đỡ - TNF - Tumor necrosis factor - Yếu tố hoại tử bứu - Tp.HCM - Thành phố Hồ Chí Minh - TSST - Toxic shock syndrome - Độc tố gây hội chứng sốc toxin - UVA - Ultraviolet A - Tia cực tím A - UVB - Ultraviolet B - Tia cực tím B - VDCĐ - Viêm da cơ địa - VMDU - Viêm mũi dị ứng MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU .1 Giới thiệu về bệnh VDCĐ .1 Lịch sử bệnh và các thuật ngữ về VDCĐ .2 Một số đặc điểm dịch tễ của VDCĐ .3 Đặc điểm lâm sàng của VDCĐ .5 Đánh giá mức độ của bệnh VDCĐ .6 Sinh bệnh học VDCĐ .7 Điều trị VDCĐ. Vai trò TCV và điều trị TCV trong VDCĐ. Vai trò TCV trong VDCĐ.
Điều trị TCV trên bệnh nhân VDCĐ. 29 Chƣơng 2: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU .1 Đối tƣợng nghiên cứu. Tiêu chuẩn chẩn đoán. Tiêu chuẩn chọn bệnh nhân.
Tiêu chuẩn loại trừ .2 Vật liệu nghiên cứu .3 Phƣơng pháp nghiên cứu. Các bƣớc tiến hành .4 Xử lý số liệu.5 Địa điểm và thời gian nghiên cứu .6 Đạo đức nghiên cứu .7 Hạn chế của đề tài. 51 Chƣơng 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU .1 Đặc điểm lâm sàng và các yếu tố liên quan đến VDCĐ.1 Đặc điểm lâm sàng .2 Các yếu tố liên quan đến VDCĐ .3 Liên quan giữa độ nặng với lâm sàng và các yếu tố liên quan .2 Tỉ lệ nhiễm TCV và gen mã hóa SKN của TCV trên thƣơng tổn da bn VDCĐ .1 Kết quả phát hiện TCV giữa nhóm bệnh và nhóm đối chứng .2 Kết quả phát hiện các gen mã hóa SKN của TCV giữa nhóm bệnh và nhóm đối chứng .3 Hiệu quả điều trị VDCĐ ngƣời lớn giai đoạn bán cấp bằng uống cefuroxim kết hợp với bôi betamethasone dipropionate 0,05% .1 Đặc điểm của 2 nhóm tham gia điều trị .2 Kết quả điều trị của 2 nhóm .3 So sánh hiệu quả điều trị giữa 2 nhóm .4 Các tác dụng phụ của 2 phác đồ điều trị. 81 Chƣơng 4: BÀN LUẬN .1 Phƣơng pháp nghiên cứu .2 Đặc điểm lâm sàng và các yếu tố liên quan .1 Đặc điểm lâm sàng .2 Các yếu tố liên quan .3 Liên quan giữa mức độ nặng với các yếu tố liên quan.
TCV và gen mã hóa SKN của TCV trên bệnh nhân VDCĐ .1 So sánh kết quả phát hiện TCV giữa nhóm bệnh và nhóm đối chứng .2 So sánh kết quả phát hiện gen mã hóa SKN của TCV giữa nhóm bệnh và nhóm chứng .4 Hiệu quả điều trị VDCĐ ngƣời lớn giai đoạn bán cấp bằng kháng sinh cefuroxim kết hợp với bôi betamethasone dipropionate 0,05% .1 Đặc điểm của 2 nhóm tham gia điều trị .2 Kết quả điều trị của từng phác đồ .3 So sánh hiệu quả điều trị giữa 2 phác đồ .4 Kết quả cấy TCV ở thời điểm ngày thứ 14 của 2 nhóm. 111 DANH MỤC HÌNH Hình 1.1: Thiếu cystatin A gây tổn thƣơng cầu nối gian bào trên da bệnh nhân VDCĐ.2: Giảm filaggrin và ceramid trên da bệnh nhân VDCĐ .3: Ảnh hƣởng của xà phòng, chất tẩy rửa trên bệnh nhân VDCĐ .1: Phần trăm diện tích da theo vùng cơ thể .2: Kết quả điện di sản phẩm PCR. 48 DANH MỤC BẢNG Bảng 1.1: Tỉ lệ các tụ cầu trên bệnh nhân VDCĐ và trên ngƣời khỏe mạnh 27 Bảng 2.1: Điểm của các thƣơng tổn .2: Thuốc thử làm PCR đƣợc sản xuất bởi công ty Nam Khoa đạt ISO 9001:2000 và GMP/GLP của WHO .3: Cách cho các DNA mẫu thử và chứng (-) vào các ống chứa 45µl NKMLP-toxin-PCR mix .4: Phân tích và biện luận kết quả PCR .1: Tỉ lệ một số triệu chứng lâm sàng (n = 128) .2: Tỉ lệ các giai đoạn bệnh và mức độ nặng .3: Phân bố theo giới và tuổi .4: Phân bố theo học vấn và nghề nghiệp .5: Phân bố theo địa dƣ, dân tộc và tình trạng gia đình .6: Tỉ lệ tiền sử bản thân và gia định bị các bệnh cơ địa .7: Sự liên quan giữa mức độ nặng và giới tính .8: Sự liên quan giữa mức độ nặng với tuổi trung bình .9: Liên quan giữa mức độ nặng với tiền sử bệnh nhân bị VDCĐ .10: Liên quan giữa mức độ nặng với tiền sử BN bị HPQ .11: Liên quan giữa mức độ nặng với tiền sử BN bị VMDU .12: Liên quan giữa mức độ nặng với dị nguyên tiếp xúc .13: Liên quan giữa mức độ nặng với tuổi khởi phát bệnh .14: Sự liên quan giữa tỉ lệ TCV (+) với độ nặng của bệnh .15: Sự liên quan giữa tỉ lệ phát hiện TCV (+) với giai đoạn bệnh .16: Tỉ lệ các loại gen mã hóa SKN của TCV ở nhóm bệnh và nhóm chứng .17: Sự liên quan giữa tỉ lệ TCV mang gen mã hóa SKN với độ nặng của bệnh.18: Sự liên quan giữa tỉ lệ TCV mang gen mã hóa SKN với giai đoạn của bệnh.19: So sánh đặc điểm dịch tễ của 2 nhóm tham gia điều trị .20: So sánh triệu chứng ngứa của 2 nhóm trƣớc điều trị .21: So sánh triệu chứng mất ngủ của 2 nhóm trƣớc điều trị .22: So sánh mức độ nặng của bệnh ở 2 nhóm trƣớc điều trị .23: Kết quả điều trị của nhóm 1 .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Siêu kháng nguyên tụ cầu vàng và điều trị viêm da cơ địa" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu siêu kháng nguyên tụ cầu vàng. Đánh giá hiệu quả điều trị viêm da cơ địa bằng kháng sinh cefuroxim.
Luận án "Siêu kháng nguyên tụ cầu vàng và điều trị viêm da cơ địa" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2013.
Luận án "Siêu kháng nguyên tụ cầu vàng và điều trị viêm da cơ địa" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Siêu kháng nguyên tụ cầu vàng và điều trị viêm da cơ địa" thuộc chuyên ngành Da liễu. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.
Luận án "Siêu kháng nguyên tụ cầu vàng và điều trị viêm da cơ địa" có bao nhiêu trang?
Luận án "Siêu kháng nguyên tụ cầu vàng và điều trị viêm da cơ địa" có 160 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Siêu kháng nguyên tụ cầu vàng và điều trị viêm da cơ địa" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.