Luận án nghiên cứu phình động mạch não - Lê Hoàng Kiên, ĐH Y Hà Nội

Nghiên cứu đặc điểm hình ảnh học, điều trị phình động mạch não tuần hoàn sau. Tập trung can thiệp nội mạch, tối ưu hóa kết quả lâm sàng.

Chuyên ngành

Chẩn đoán hình ảnh

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

215

Thời gian đọc

33 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Chẩn đoán phình động mạch não Hình ảnh và Đánh giá

Nghiên cứu phình động mạch não bắt đầu từ chẩn đoán chính xác. Các kỹ thuật hình ảnh đóng vai trò then chốt trong việc xác định phình mạch. Chụp cắt lớp vi tính (CLVT) giúp phát hiện xuất huyết dưới nhện, một dấu hiệu quan trọng của phình động mạch não vỡ. CLVT mạch (CTA) cung cấp hình ảnh 3D chi tiết về túi phình. Cộng hưởng từ (MRI) và MRI mạch (MRA) đánh giá cấu trúc não xung quanh và khảo sát phình mạch không xâm lấn. Chụp mạch số hóa xóa nền (DSA) là tiêu chuẩn vàng. DSA cung cấp thông tin chi tiết về hình thái, kích thước và cổ túi phình, định hướng cho kế hoạch can thiệp. Việc đánh giá kỹ lưỡng này giúp lựa chọn phương pháp điều trị nội mạch phù hợp.

1.1. Vai trò chẩn đoán hình ảnh CT MRI DSA.

Phình động mạch não đòi hỏi chẩn đoán chính xác. Các kỹ thuật hình ảnh đóng vai trò then chốt. Chụp cắt lớp vi tính (CLVT) phát hiện xuất huyết dưới nhện. CLVT mạch (CTA) cung cấp hình ảnh 3D phình mạch. Cộng hưởng từ (MRI) đánh giá phình mạch và cấu trúc não xung quanh. MRI mạch (MRA) cho phép khảo sát không xâm lấn. Chụp mạch số hóa xóa nền (DSA) là tiêu chuẩn vàng. DSA cung cấp chi tiết về hình thái, kích thước, cổ túi phình. DSA xác định vị trí chính xác của phình mạch.

1.2. Đánh giá đặc điểm phình mạch Vị trí kích thước hình thái.

Đánh giá phình động mạch não kỹ lưỡng là cần thiết. Vị trí phình mạch ảnh hưởng đến chiến lược điều trị. Kích thước phình mạch là yếu tố tiên lượng vỡ. Hình thái túi phình cũng quan trọng. Phình hình túi có đặc điểm riêng. Phình hình thoi có nguy cơ khác. Các thông số này được thu thập từ DSA. Chúng hướng dẫn lựa chọn phương pháp can thiệp nội mạch.

1.3. Xác định mức độ xuất huyết dưới nhện.

Xuất huyết dưới nhện là biến chứng nghiêm trọng. Nó thường do phình động mạch não vỡ. Đánh giá mức độ xuất huyết dưới nhện quan trọng. Thang điểm Fisher được sử dụng phổ biến. Thang điểm này giúp tiên lượng nguy cơ co thắt mạch. Mức độ xuất huyết ảnh hưởng quyết định điều trị cấp cứu.

II. Thuyên tắc nội mạch Phương pháp điều trị phình não

Thuyên tắc nội mạch phình não là phương pháp điều trị tiên tiến, ít xâm lấn. Phương pháp này đã trở thành lựa chọn hàng đầu cho nhiều trường hợp phình động mạch não. Kỹ thuật nút mạch phình não (Coiling) sử dụng các vòng xoắn kim loại siêu nhỏ. Các vòng xoắn này được đưa vào và lấp đầy túi phình. Điều này làm ngưng dòng máu chảy vào túi phình, giảm áp lực và ngăn ngừa nguy cơ vỡ hoặc tái vỡ. Thuyên tắc nội mạch có nhiều ưu điểm. Nó ít xâm lấn hơn phẫu thuật mở. Bệnh nhân thường hồi phục nhanh chóng. Phương pháp này đặc biệt hiệu quả với phình mạch ở vị trí sâu hoặc phình mạch tuần hoàn sau.

2.1. Nguyên lý nút mạch phình não Coiling .

Thuyên tắc nội mạch là kỹ thuật ít xâm lấn. Đây là phương pháp chính điều trị phình động mạch não. Kỹ thuật này sử dụng vòng xoắn kim loại (coil). Coil được đưa vào túi phình qua vi ống thông. Coil lấp đầy túi phình, gây tắc mạch. Máu không còn chảy vào túi phình. Áp lực trong túi phình giảm đáng kể. Nguy cơ vỡ phình được loại bỏ.

2.2. Chỉ định và ưu điểm của thuyên tắc nội mạch.

Thuyên tắc nội mạch có chỉ định rộng rãi. Nó áp dụng cho cả phình động mạch não vỡ và chưa vỡ. Ưu điểm nổi bật là ít xâm lấn. Thời gian hồi phục bệnh nhân nhanh hơn. Tỷ lệ biến chứng thấp hơn phẫu thuật mở. Phương pháp này đặc biệt hiệu quả với phình mạch ở vị trí sâu. Phình mạch ở vùng tuần hoàn sau thường được ưu tiên nút mạch.

2.3. Quy trình kỹ thuật nút mạch truyền thống.

Quy trình nút mạch đòi hỏi sự chính xác. Bác sĩ đưa ống thông định hướng vào động mạch đùi. Sau đó, vi ống thông được luồn đến túi phình. Vòng xoắn kim loại được thả vào túi phình. Quá trình này được theo dõi bằng DSA liên tục. Mục tiêu là lấp đầy túi phình hoàn toàn. Điều này đảm bảo hiệu quả thuyên tắc và an toàn cho bệnh nhân.

III. Kỹ thuật can thiệp nội mạch Stent Flow diverter

Các tiến bộ trong can thiệp nội mạch đã mở rộng khả năng điều trị phình động mạch não. Đối với những phình mạch có cổ rộng, việc đặt stent hỗ trợ nút mạch đã trở thành giải pháp hiệu quả. Stent giúp giữ ổn định các vòng xoắn kim loại (coil) bên trong túi phình, ngăn ngừa chúng di lệch vào mạch máu mẹ. Ngoài ra, dụng cụ chuyển hướng dòng chảy (Flow diverter) đại diện cho một bước đột phá. Thiết bị này không lấp đầy túi phình mà được đặt trong mạch máu mẹ, từ từ chuyển hướng dòng chảy máu ra khỏi túi phình, thúc đẩy quá trình hình thành huyết khối và tắc túi phình một cách tự nhiên. Các phương pháp này đã cải thiện đáng kể kết quả điều trị, đặc biệt với các trường hợp phức tạp.

3.1. Đặt stent hỗ trợ nút mạch Stent assisted coiling .

Một số phình động mạch não có cổ rộng. Các phình này khó nút mạch bằng coil đơn thuần. Đặt stent hỗ trợ nút mạch giải quyết vấn đề này. Stent được đặt ngang qua cổ túi phình. Stent giữ coil ổn định bên trong túi phình. Nó ngăn coil trượt ra ngoài mạch máu mẹ. Phương pháp này tăng hiệu quả tắc phình. Nó giảm nguy cơ tái thông và tái phát.

3.2. Sử dụng dụng cụ chuyển hướng dòng chảy Flow diverter .

Dụng cụ chuyển hướng dòng chảy (Flow diverter - FD) là tiến bộ mới. FD được dùng cho phình mạch phức tạp, lớn, hoặc hình thoi. FD không lấp đầy túi phình. FD được đặt trong mạch máu mẹ. Lưới kim loại siêu nhỏ của FD chuyển hướng dòng chảy. Máu ít đi vào túi phình. Túi phình dần hình thành huyết khối và tắc hoàn toàn. Phương pháp này bảo tồn mạch máu mẹ.

3.3. Các phương pháp can thiệp kết hợp.

Can thiệp nội mạch có thể kết hợp nhiều kỹ thuật. Một số trường hợp cần kết hợp nút mạch và đặt stent. Đôi khi, hai stent được sử dụng. Phình mạch lớn cần phối hợp nhiều phương pháp. Mục tiêu là đạt được tắc phình an toàn và bền vững. Lựa chọn kỹ thuật phụ thuộc vào đặc điểm giải phẫu phình mạch.

IV. Phình động mạch não vỡ và chưa vỡ Xử trí nội mạch

Việc xử trí phình động mạch não đòi hỏi sự phân biệt rõ ràng giữa phình động mạch não vỡ và phình động mạch não chưa vỡ. Phình vỡ là tình trạng cấp cứu khẩn cấp. Nó gây xuất huyết dưới nhện, đe dọa tính mạng. Can thiệp nội mạch cấp cứu nhằm mục đích bịt kín túi phình ngay lập tức. Điều này ngăn ngừa tái xuất huyết, cải thiện tiên lượng. Đối với phình động mạch não chưa vỡ, quyết định điều trị nội mạch mang tính dự phòng. Nó dựa trên đánh giá nguy cơ vỡ phình của từng bệnh nhân. Các yếu tố như kích thước, vị trí, hình thái túi phình và tiền sử bệnh lý cá nhân được xem xét kỹ lưỡng. Sau can thiệp, việc quản lý xuất huyết dưới nhện cũng rất quan trọng, đặc biệt là phòng ngừa co thắt mạch.

4.1. Can thiệp phình động mạch não vỡ cấp cứu.

Phình động mạch não vỡ là tình trạng cấp cứu. Nó gây ra xuất huyết dưới nhện đột ngột. Bệnh nhân cần can thiệp nội mạch khẩn cấp. Mục tiêu là bịt kín túi phình càng sớm càng tốt. Việc này ngăn ngừa xuất huyết tái phát. Thời gian can thiệp có vai trò quan trọng. Kết quả điều trị phụ thuộc vào thời điểm xử trí.

4.2. Điều trị dự phòng phình động mạch não chưa vỡ.

Phình động mạch não chưa vỡ cũng cần được quan tâm. Nguy cơ vỡ phình cần được đánh giá. Kích thước, vị trí và hình thái phình mạch là các yếu tố. Tiền sử gia đình cũng đóng vai trò. Điều trị dự phòng nội mạch ngăn chặn vỡ phình. Nút mạch hoặc đặt flow diverter là lựa chọn. Quyết định điều trị dựa trên cân nhắc lợi ích và rủi ro.

4.3. Quản lý xuất huyết dưới nhện sau vỡ phình.

Sau khi phình mạch não vỡ được xử lý, quản lý hậu quả quan trọng. Xuất huyết dưới nhện gây nhiều biến chứng. Co thắt mạch là biến chứng nguy hiểm. Nó dẫn đến thiếu máu não cục bộ. Bệnh nhân cần được theo dõi chặt chẽ. Điều trị hỗ trợ tích cực là cần thiết. Mục tiêu là giảm thiểu di chứng thần kinh.

V. Biến chứng và kết quả can thiệp nội mạch phình não

Can thiệp nội mạch phình mạch não đã mang lại nhiều kết quả tích cực. Tuy nhiên, mọi thủ thuật y khoa đều tiềm ẩn rủi ro. Các biến chứng can thiệp nội mạch phình mạch não có thể bao gồm thủng mạch máu, thuyên tắc huyết khối gây đột quỵ hoặc co thắt mạch. Việc quản lý kịp thời các tai biến này là cực kỳ quan trọng. Kết quả điều trị nội mạch phình mạch não được đánh giá dựa trên mức độ tắc túi phình. Thang điểm Raymond-Roy (RROC) được sử dụng rộng rãi để phân loại hiệu quả tắc mạch. Tắc hoàn toàn túi phình là mục tiêu cao nhất, mang lại tiên lượng tốt nhất. Bệnh nhân cần được theo dõi định kỳ để phát hiện sớm tái thông hoặc tái phát phình mạch, đảm bảo hiệu quả lâu dài của phương pháp điều trị.

5.1. Các tai biến và biến chứng trong quá trình can thiệp.

Can thiệp nội mạch không hoàn toàn không có rủi ro. Biến chứng có thể xảy ra trong hoặc sau thủ thuật. Thủng mạch máu là một tai biến nghiêm trọng. Thuyên tắc huyết khối có thể gây đột quỵ. Biến chứng khác bao gồm co thắt mạch và xuất huyết. Dị ứng thuốc cản quang cũng cần lưu ý. Quản lý biến chứng kịp thời là yếu tố then chốt.

5.2. Đánh giá mức độ tắc túi phình sau điều trị.

Kết quả điều trị nội mạch được đánh giá khách quan. Mức độ tắc túi phình là tiêu chí quan trọng. Thang điểm Raymond-Roy (RROC) được sử dụng phổ biến. RROC phân loại tắc hoàn toàn, tắc gần hoàn toàn, tắc không hoàn toàn. DSA kiểm tra ngay sau can thiệp và theo dõi định kỳ. Tắc hoàn toàn mang lại tiên lượng tốt nhất.

5.3. Theo dõi và hiệu quả lâu dài của điều trị nội mạch.

Theo dõi lâu dài là cần thiết sau can thiệp. Bệnh nhân cần chụp mạch định kỳ. Điều này phát hiện tái thông hoặc tái phát phình mạch. Hiệu quả của điều trị nội mạch đã được chứng minh. Tỷ lệ tái phát tương đối thấp. Nhiều bệnh nhân có chất lượng cuộc sống cải thiện. Các nghiên cứu tiếp tục cải thiện phương pháp và kết quả.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm hình ảnh học và điều trị phình động mạch não thuộc vòng tuần hoàn sau bằng can thiệp nội mạch

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (215 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

Bà GIÁO DĂC VÀ ĐÀO T¾O Bà Y TÀ TR£äNG Đ¾I HàC Y HÀ NàI L HO NG KI N NGHI N ĆU Đ ĐIÂM H NH ÀNH Hà V ĐIÀU TR PH NH ĐàNG M¾ H N O VÕNG TUÄN HO N S U ÎNG N THI P NàI M¾ H LUÊN ÁN TI¾N SĨ Y Hà H NàI - 2024 Bà GIÁO DĂC VÀ ĐÀO T¾O Bà Y TÀ TR£äNG Đ¾I HàC Y HÀ NàI L HO NG KI N NGHI N ĆU Đ ĐIÂM H NH ÀNH Hà V ĐIÀU TR PH NH ĐàNG M¾ H N O VÕNG TUÄN HO N S U ÎNG N THI P NàI M¾ H Chuyên ngành : Ch¿n đoán hình Ánh Mã sá : 9720111 LUÊN ÁN TI¾N SĨ Y Hà Ng¤ßi h¤ãng dẫn khoa học: GS. Ph¿m Minh Thông H NàI - 2024 LäI CÀM ¡N Trong quá trình học tập, nghiên cću và hoàn thành luận văn TiÁn Sĩ tôi đã nhận đ¤āc sự giúp đÿ quý báu cąa các quý th¿y cô, b¿n bè, gia đình. Tôi xin bày tß lòng biÁt ¢n sâu sắc đÁn GS. Ph¿m Minh Thông - th¿y đã t¿o điÃu kißn thuận lāi giúp đÿ tôi trong quá trình học tập t lúc c n l mát bác sĩ nái trú và cho đÁn khi hoàn thành luận văn n y.

Tôi xin gÿi nhāng tình cÁm tát đẹp nh¿t, lòng biÁt ¢n chân th nh đÁn PGS. Vũ Đăng L¤u, ng¤ßi đã giúp đÿ v bÁo ban cho tôi trong quá trình học tập t b¤ãc đ¿u ti n. Tôi xin cÁm ¢n PGS. Tr¿n nh Tu¿n, kỹ thuật vi n tr¤áng phòng can thißp Lê Chí Công cùng tập thÅ bác sỹ - kỹ thuật vi n Trung tâm Đißn quang bßnh vißn B¿ch Mai, bác sỹ nái trú Nguy n Văn Ho ng v các b¿n học vi n khác nhāng ng¤ßi đã giúp đÿ tôi trong suát thßi gian công tác làm vißc cũng nh¤ làm luận văn.

Tôi xin đ¤āc b y tß l ng biÁt ¢n đÁn bá môn Ch¿n đoán hình Ánh tr¤ßng Đ¿i học Y H Nái v các cán bá, ph ng ban cąa bßnh vißn ¿ch Mai đã giúp tôi ho n th nh luân văn n y. Cuái cùng tôi xin bày tß l ng bi t ¢n sâu sắc tãi bá mẹ tôi, ng¤ßi đã sinh th nh nuôi d¤ÿng, đÁn vā v con tôi, b¿n bè, nhāng ng¤ßi đã giúp đÿ, đáng viên tôi trong suát quá trình học tập, nghiên cću và hoàn thành luận văn. Hà Nội, ngày 22 tháng 02 năm 2024 Lê Hoàng Kiên LäI C M ĐO N Tôi là Lê Hoàng Kiên, nghiên cću sinh khoá 35 – Tr¤ßng Đ¿i học Y Hà Nái, chuyên ngành Ch¿n đoán hình Ánh, xin cam đoan: 1. Đây l luận án do bÁn thân tôi trực tiÁp thực hißn d¤ãi sự h¤ãng dẫn cąa GS.

Ph¿m Minh Thông. Công trình này không trùng lÁp vãi b¿t kỳ nghiên cću n o khác đã công bá t¿i Vißt Nam. Các sá lißu và thông tin trong nghiên cću là hoàn toàn chính xác, trung thực v khách quan, đ¤āc xác nhận và ch¿p thuận cąa c¢ sá n¢i nghi n cću. Tôi hoàn toàn chßu trách nhißm tr¤ãc pháp luật và nhāng cam kÁt này.

Hà Nội, ngày 22 tháng 02 năm 2024 Lê Hoàng Kiên Á HĀ VI¾T TÌT BN ßnh nhân CHT Cáng h¤áng t CLVT Cắt lãp vi tính CMDN ChÁy máu d¤ãi nhßn ĐM Đáng m¿ch TP Túi phình DSA Digital subtraction angiography - Chăp m¿ch sá hóa xóa nÃn MIP Multi-image projection - Kỹ thuật tái t¿o chãng Ánh MPR Multi-plannar reconstruction - Kỹ thuật tái t¿o đa bình dißn PĐMN Phình đáng m¿ch não VRT Volume rendered technique - Kỹ thuật tái t¿o hình thÅ tích VXKL V ng xoắn kim lo¿i (coil) ĐHDC Đåi h¤ãng d ng chÁy RROC Raymond and Roy GĐMN Giá đÿ nái m¿ch OKM O’Kelly – Marotta MĂ LĂ Đ T VÂN ĐÀ. 1 H£¡NG 1: TâNG QU N. CH N ĐO N H NH ÀNH PH NH ĐàNG M¾CH N O V NG TU N HOÀN S U. ĐIÂU TR PH NH ĐàNG M¾CH N O V NG TU N HOÀN S U.

ĐiÃu trß PĐMN v ng tu¿n ho n sau bằng can thißp nái m¿ch. Đánh giá hißu quÁ điÃu trß phình m¿ch não:. C C NGHI N CĆU ĐIÂU TR PH NH ĐàNG M¾CH N O V NG TU N HOÀN S U. Tr n thÁ giãi.

39 H£¡NG 2: ĐÞI T£ĀNG V PH£¡NG PHÁP NGHI N ĆU. ĐàI T£ĀNG NGHI N CĆU. Ti u chu¿n lựa chọn bßnh nhân nghi n cću. Ti u chu¿n lo¿i tr.

PH£¡NG PH P NGHI N CĆU. Ph¤¢ng pháp nghi n cću. Cÿ mẫu cąa nghi n cću. Quy trình kỹ thuật.

Ph¤¢ng pháp thu thập sá lißu. Ph¤¢ng tißn nghi n cću. Ph¤¢ng pháp xÿ lý sá lißu. 62 H£¡NG 3: K¾T QUÀ NGHI N ĆU.

ĐÀC ĐIÄM CHUNG CĄ ĐàI T£ĀNG NGHI N CĆU. ĐÁc điÅm v tuåi v giãi cąa đái t¤āng nghi n cću .2 iÁn chćng vÿ phình đáng m¿ch não.3 ĐÁc điÅm lâm s ng khi nhập vißn .4 Ph¤¢ng pháp phát hißn phình đáng m¿ch não. TiÃn sÿ bßnh lý li n quan. PHÂN à ÞNH CÀNH LÂM SÀNG.

Ho n cÁnh phát hißn phình đáng m¿ch não. Thßi điÅm nhập vißn v điÃu trß cąa nhóm phình đáng m¿ch não vÿ. ĐÁc điÅm chÁy máu d¤ãi nhßn v biÁn chćng chÁy máu d¤ãi nhßn. Mćc đá chÁy máu d¤ãi nhßn theo Fisher.

Phân đá mćc đá thiÁu hăt th¿n kinh theo Hunt - Hess. ĐÀC ĐIÄM TÚI PĐMN TU N HOÀN S U Đ£ĀC C N THIÞP. Phân bá vß trí phình đáng m¿ch não tu¿n ho n sau. Sá l¤āng phình đáng m¿ch não tr n mát bßnh nhân.

ĐÁc điÅm hình Ánh phình đáng m¿ch não tr n DS. ĐÁc điÅm cå túi phình hình túi. Phân chia kích th¤ãc phình đái vãi nhóm phình hình túi .6 Áng phân bá vß trí các phình đáng m¿ch não hình thoi. Áng kích th¤ãc cąa các phình đáng m¿ch hình thoi.

ĐÁc điÅm hình thái phình đáng m¿ch tu¿n ho n sau tr n phim chăp m¿ch DS. KÀT QUÀ ĐIÂU TR PĐMN .1 Ph¤¢ng pháp can thißp phình đáng m¿ch não tu¿n ho n sau .2 Các ph¤¢ng pháp can thißp phình hình thoi. Mćc đá tắc túi phình theo ph¤¢ng pháp can thißp. Mćc đá tắc phình đáng m¿ch não ngay sau can thißp theo vß trí.

Mćc đá l¿p đ¿y phình m¿ch não vÿ v ch¤a vÿ theo Raymond and Roy. Mćc đá đọng thuác cąa PĐMN sau đÁt Stent ĐHDC theo phân đá O’Kelly-Marotta (OKM). T I IÀN TRONG C N THIÞP. Các lo¿i tai biÁn can thißp theo vß trí phình m¿ch não.

Các biÁn chćng sau can thißp theo ph¤¢ng pháp can thißp cąa nhóm túi phình hình túi. iÁn chćng trong v ngay sau can thißp cąa nhóm phình hình túi theo vß trí. iÁn chćng trong v ngay sau can thißp cąa nhóm phình hình thoi theo vß trí. iÁn chćng trong v ngay sau can thißp theo ph¤¢ng pháp điÃu trß cąa phình hình thoi.

iÁn chćng cąa nhóm Stent ĐHDC v Stent ĐHDC+VLKL. MĆC Đà HâI PHĂC LÂM SÀNG .1 Mćc đá phăc hãi lâm s ng chung thßi điÅm ra vißn.2 Li n quan giāa phình vÿ, ch¤a vÿ vãi mćc đá hãi phăc lâm s ng thßi điÅm ra vißn.3 Li n quan trißu chćng th¿n kinh vãi hãi phăc lâm s ng.4 Li n quan mćc đá chÁy máu vãi hãi phăc lâm s ng.5 Li n quan mćc đá hãi phăc lâm s ng theo vß trí phình đáng m¿ch não.6 Li n quan hình d¿ng túi phình vãi hãi phăc lâm s ng. Li n quan và kỹ thuật can thißp PĐMN vãi hãi phăc lâm s ng. Li n quan và kỹ thuật can thißp túi phình hình thoi vãi hãi phăc lâm sàng .9 Hãi phăc lâm s ng cąa các phình hình thoi theo vß trí.

So sánh các kỹ thuật can thißp v phăc hãi sau can thißp. Li n quan biÁn chćng trong can thißp vãi hãi phăc lâm s ng. THEO DÕI SAU CAN THIÞP .1 Đánh giá mćc đá ån đßnh, tái thông cąa túi phình hình túi sau nút theo thßi gian 3-12-24 tháng.2 Đánh giá mćc đá ån đßnh, tái thông cąa phình đáng m¿ch não đ¤āc đÁt Stent ĐHDC .3 Đánh giá mćc đá tån th¤¢ng não sau điÃu trß tái khám. MàI LI N QU N GIĀ HâI PHĂC LÂM SÀNG VâI C C YÀU Tà LI N QU N.

ĐÀC ĐIÄM CHUNG CĄ ĐàI T£ĀNG NGHI N CĆU .1 ĐÁc điÅm tuåi v giãi cąa đái t¤āng trong nghi n cću. Tỷ lß biÁn chćng vÿ gây chÁy máu não th¿t v dẫn l¤u não th¿t c¿p112 4.3 ĐÁc điÅm lâm s ng khi nhập vißn. TiÃn sÿ bßnh lý. ĐÀC ĐIÄM H NH ÀNH PĐMN TR£âC C N THIÞP.1 ĐÁc điÅm phình vÿ v ch¤a vÿ trong nghiên cću .2 Phân đá chÁy máu d¤ãi nhßn nhóm PĐMN vÿ theo Fisher .3 Phân bá vß trí PĐMN tu¿n ho n sau:.

Co thắt m¿ch mang. ThiÅu sÁn/b¿t sÁn nhánh đái dißn TP. Nhánh m¿ch xu¿t phát cå túi hoÁc nhánh b n phình m¿ch.8 ĐÁc điÅm hình thái PĐMN tu¿n hoàn sau.9 Kích th¤ãc trung bình v tỷ lß phân bá kích th¤ãc PĐMN hình túi trong nhóm nghi n cću .10 Phân bá ĐK cå túi v tỷ lß túi/cå tr n DS .11 KhÁ năng phát hißn PĐMN cąa các ph¤¢ng tißn CĐH .1 Thßi gian tiÁn h nh can thißp vãi PĐMN .2 Kỹ thuật can thißp đ¤āc tiÁn h nh .3 Mćc đá tắc PĐMN sau can thißp. Ph¤¢ng pháp điÃu trß phình đáng m¿ch não.

T I IÀN TRONG C N THIÞP. Vÿ túi phình. Tắc m¿ch - huyÁt khái v tắc nhánh b n túi phình. Co thắt m¿ch máu .4 Lãi, th VXKL v bóc tách m¿ch mang.

KÀT QUÀ HâI PHĂC LÂM SÀNG. THEO DÕI S U ĐIÂU TR. Theo dõi và lâm s ng. Theo dõi bằng hình Ánh.

169 T I LI U TH M KHÀO PHĂ LĂ D NH MĂ ÀNG Áng 1.2: Phân đá phăc hãi lâm s ng theo đá Rankin cÁi bi n .1: Thang điÅm Hunt-Hess .3: Phân đá phăc hãi lâm s ng theo đá Rankin cÁi bi n. D¿u hißu lâm s ng qua hßi bßnh v thăm khám .2: Tỷ lß phát hißn PĐMN theo t ng ph¤¢ng pháp .3: TiÃn sÿ bßnh lý .4: Ho n cÁnh phát hißn .5: Thßi điÅm nhập vißn, phát hißn PĐMN v thßi điÅm điÃu trß. Tỷ lß chÁy máu não th¿t nhóm PĐMN vÿ .7: Phân bá mćc đá CMDN theo thang điÅm Fisher .8: Phân bá bßnh nhân theo Hunt - Hess .9: Phân bá vß trí phình đáng m¿ch não tu¿n ho n sau .10: Sá l¤āng túi phình/ N .11: Hình thái phình đáng m¿ch não á v ng tu¿n ho n sau .13: Phân chia kích th¤ãc phình hình túi .14: Phân bá vß trí cąa các phình đáng m¿ch não hình thoi .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu phình động mạch não bằng can thiệp nội mạch" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu đặc điểm hình ảnh học, điều trị phình động mạch não tuần hoàn sau. Tập trung can thiệp nội mạch, tối ưu hóa kết quả lâm sàng.

Luận án "Nghiên cứu phình động mạch não bằng can thiệp nội mạch" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2024.

Luận án "Nghiên cứu phình động mạch não bằng can thiệp nội mạch" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu phình động mạch não bằng can thiệp nội mạch" thuộc chuyên ngành Chẩn đoán hình ảnh. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.

Luận án "Nghiên cứu phình động mạch não bằng can thiệp nội mạch" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu phình động mạch não bằng can thiệp nội mạch" có 215 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu phình động mạch não bằng can thiệp nội mạch" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter