Nghiên cứu phân loại mô bệnh học u thần kinh đệm lan tỏa của não theo who 2007

Nghiên cứu phân loại mô bệnh học u thần kinh đệm lan tỏa, ứng dụng AI và dữ liệu hình ảnh y tế để chẩn đoán chính xác, hỗ trợ điều trị hiệu quả.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

178

Thời gian đọc

27 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Phân loại mô bệnh học u thần kinh đệm lan tỏa
Số trang:
178 trang
Trường:
Trường Đại học Y Hà Nội
Chuyên ngành:
Giải phẫu bệnh và pháp y
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Phân loại mô bệnh học u thần kinh đệm lan tỏa

Bệnh u thần kinh đệm lan tỏa là một trong những khối u não nguyên phát phổ biến nhất. U thần kinh đệm lan tỏa của não đặc trưng bởi khả năng xâm lấn mô não lành xung quanh. Phân loại chính xác các khối u này có ý nghĩa tiên lượng và điều trị quan trọng. Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) đã ban hành các hướng dẫn phân loại để chuẩn hóa chẩn đoán. Các phiên bản phân loại WHO được cập nhật liên tục, phản ánh những tiến bộ trong hiểu biết về bệnh sinh và đặc điểm của u thần kinh đệm. Nghiên cứu phân loại mô bệnh học u thần kinh đệm lan tỏa tập trung vào việc xác định các đặc điểm hình thái tế bào, cấu trúc mô và mức độ biệt hóa của khối u. Điều này giúp các nhà giải phẫu bệnh đưa ra chẩn đoán chính xác. Chẩn đoán này là nền tảng cho các quyết định lâm sàng tiếp theo.

1.1. Khái niệm u thần kinh đệm lan tỏa

U thần kinh đệm lan tỏa bao gồm nhiều loại khối u phát sinh từ các tế bào thần kinh đệm. Các khối u này có đặc điểm xâm nhiễm vào nhu mô não xung quanh. Chúng có thể được phân loại thành u thần kinh đệm lan tỏa độ thấp và u thần kinh đệm lan tỏa độ cao dựa trên mức độ ác tính. U thần kinh đệm lan tỏa độ thấp thường phát triển chậm hơn. U thần kinh đệm lan tỏa độ cao có tốc độ tăng trưởng nhanh và tiên lượng xấu hơn.

1.2. Phân loại u thần kinh đệm WHO 2007

Phiên bản WHO 2007 là một cột mốc quan trọng trong phân loại u thần kinh đệm. Nó nhấn mạnh các tiêu chí mô bệnh học truyền thống. Phân loại này tập trung vào đặc điểm hình thái tế bào, mức độ tăng sinh, hoại tử và tân mạch. Dựa trên các tiêu chí này, u thần kinh đệm được xếp loại từ độ I đến độ IV. Phân loại u thần kinh đệm WHO 2007 cung cấp một khung chuẩn cho chẩn đoán toàn cầu. Nó giúp chuẩn hóa các báo cáo giải phẫu bệnh u thần kinh đệm.

1.3. Vai trò mô bệnh học u não

Mô bệnh học u não đóng vai trò trung tâm trong chẩn đoán u thần kinh đệm. Các mẫu mô được thu thập qua phẫu thuật sinh thiết. Sau đó, chúng được xử lý và kiểm tra dưới kính hiển vi. Nhà giải phẫu bệnh đánh giá các đặc điểm vi thể của khối u. Điều này bao gồm hình dạng tế bào, nhân, ty thể và cấu trúc mô tổng thể. Kết quả mô bệnh học u não là yếu tố quyết định để xác định loại và độ ác tính của khối u. Nó là cơ sở để lập kế hoạch điều trị hiệu quả.

II.Tầm quan trọng chẩn đoán u thần kinh đệm não

Chẩn đoán chính xác u thần kinh đệm não là yếu tố then chốt trong quản lý bệnh nhân. Một chẩn đoán đúng đắn giúp xác định tiên lượng. Nó cũng định hướng các lựa chọn điều trị tối ưu. Sự phức tạp của u thần kinh đệm đòi hỏi cách tiếp cận đa chuyên khoa. Các nhà thần kinh học, bác sĩ phẫu thuật thần kinh, bác sĩ xạ trị và nhà giải phẫu bệnh đều tham gia. Phân loại u thần kinh đệm WHO cung cấp một ngôn ngữ chung. Điều này tạo điều kiện cho sự hợp tác và trao đổi thông tin hiệu quả giữa các chuyên gia.

2.1. Ý nghĩa chẩn đoán u thần kinh đệm

Chẩn đoán u thần kinh đệm có ý nghĩa sâu sắc. Nó giúp xác định bản chất của khối u. Chẩn đoán này phân biệt u lành tính với u ác tính. Nó cũng phân biệt các loại u có đặc điểm sinh học và đáp ứng điều trị khác nhau. Chẩn đoán u thần kinh đệm chính xác là bước đầu tiên để lên kế hoạch điều trị cá thể hóa.

2.2. Ảnh hưởng đến tiên lượng bệnh nhân

Tiên lượng của bệnh nhân u thần kinh đệm phụ thuộc lớn vào loại và độ của khối u. U thần kinh đệm lan tỏa độ thấp thường có tiên lượng tốt hơn. Ngược lại, u thần kinh đệm lan tỏa độ cao có tiên lượng xấu hơn. Chẩn đoán chính xác giúp gia đình và bệnh nhân hiểu rõ hơn về con đường bệnh. Nó giúp họ chuẩn bị cho các phương pháp điều trị và kết quả dự kiến.

2.3. Hướng dẫn điều trị hiệu quả

Các quyết định điều trị dựa trên chẩn đoán mô bệnh học và phân loại. Phẫu thuật, xạ trị và hóa trị là các phương pháp chính. Liệu pháp nhắm mục tiêu cũng ngày càng được áp dụng. Chẩn đoán chính xác giúp lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp nhất. Ví dụ, điều trị u thần kinh đệm lan tỏa độ thấp có thể khác biệt đáng kể so với u thần kinh đệm lan tỏa độ cao. Phân loại u thần kinh đệm WHO đóng vai trò then chốt trong việc thống nhất phác đồ điều trị.

III.Đặc điểm giải phẫu bệnh u thần kinh đệm

Giải phẫu bệnh u thần kinh đệm dựa trên việc quan sát các đặc điểm vi thể của mô khối u. Các tiêu chuẩn này được phát triển qua nhiều năm nghiên cứu. Chúng được củng cố trong các bản phân loại WHO. Việc đánh giá kỹ lưỡng các đặc điểm này là bắt buộc. Nhà giải phẫu bệnh cần có kiến thức sâu rộng. Họ cần kinh nghiệm thực hành để phân tích chính xác. Các dấu hiệu như tăng mật độ tế bào, dị dạng nhân, hình ảnh phân bào và hoại tử là những tiêu chí quan trọng.

3.1. Tiêu chuẩn chẩn đoán mô bệnh học

Chẩn đoán mô bệnh học u thần kinh đệm tuân theo các tiêu chuẩn cụ thể. Các tiêu chuẩn này bao gồm sự hiện diện của các tế bào thần kinh đệm bất thường. Cấu trúc mô bị biến đổi cũng là một dấu hiệu. Mức độ xâm lấn của khối u vào mô lành xung quanh cũng được đánh giá. Các yếu tố như mức độ tăng sinh mạch máu và sự hiện diện của các vùng hoại tử cũng quan trọng. Việc áp dụng nhất quán các tiêu chuẩn này đảm bảo độ tin cậy của chẩn đoán.

3.2. Phân biệt các độ ác tính u thần kinh đệm

Phân loại u thần kinh đệm thành các độ ác tính (WHO grade) là trọng tâm. U thần kinh đệm lan tỏa độ thấp (grade I và II) thường có mức độ biệt hóa cao hơn. Chúng ít có dấu hiệu ác tính rõ rệt. U thần kinh đệm lan tỏa độ cao (grade III và IV) biểu hiện tăng sinh tế bào mạnh. Chúng có dị dạng tế bào rõ rệt, hoạt động phân bào cao và thường đi kèm hoại tử hoặc tân mạch. Sự phân biệt này quyết định chiến lược điều trị và dự báo tiên lượng.

3.3. Các marker miễn dịch hóa mô trong chẩn đoán

Miễn dịch hóa mô (IHC) là một công cụ bổ trợ không thể thiếu. Nó giúp tăng cường độ chính xác của chẩn đoán. Các marker như GFAP, OLIG2 giúp xác định nguồn gốc thần kinh đệm của khối u. Marker Ki-67 đánh giá mức độ tăng sinh của tế bào. Mặc dù tài liệu gốc là WHO 2007, khi đó các marker phân tử chưa được tích hợp chính thức. Tuy nhiên, các marker IHC đã được sử dụng rộng rãi để hỗ trợ phân loại mô bệnh học u thần kinh đệm.

IV.Xu hướng phân loại phân tử u thần kinh đệm

Phân loại u thần kinh đệm đã trải qua nhiều thay đổi đáng kể. Đặc biệt là sự tích hợp của các đặc điểm phân tử. Điều này đã cách mạng hóa chẩn đoán và quản lý bệnh. Mặc dù luận án gốc dựa trên WHO 2007, các phiên bản WHO sau này (2016, 2021) đã đưa phân loại phân tử lên hàng đầu. Các đột biến gen và biến đổi nhiễm sắc thể được xem xét. Chúng cung cấp thông tin tiên lượng và dự đoán điều trị vượt trội. Việc kết hợp mô bệnh học u não truyền thống với phân loại phân tử u thần kinh đệm là xu hướng tất yếu. Nó giúp tạo ra một hệ thống chẩn đoán toàn diện và chính xác hơn.

4.1. Đột biến IDH trong u thần kinh đệm

Đột biến gen IDH (Isocitrate Dehydrogenase) là một trong những dấu ấn phân tử quan trọng nhất. Sự hiện diện của IDH đột biến có ý nghĩa tiên lượng tốt hơn trong nhiều loại u thần kinh đệm lan tỏa. Nó cũng là tiêu chí chính để phân loại các loại u như Astrocytoma IDH đột biến và Oligodendroglioma IDH đột biến, 1p/19q đồng mất. Việc xác định IDH đột biến đã thay đổi hoàn toàn cách tiếp cận chẩn đoán u thần kinh đệm.

4.2. Đồng mất 1p 19q và H3 K27M đột biến

Đồng mất 1p/19q là một dấu ấn phân tử đặc trưng. Nó được tìm thấy chủ yếu ở Oligodendroglioma. Dấu ấn này liên quan đến tiên lượng tốt hơn và đáp ứng tốt với hóa trị. Đột biến H3 K27M đột biến là một chỉ dấu đặc hiệu khác. Nó xuất hiện trong các khối u thần kinh đệm đường giữa ở trẻ em và người trẻ. Dấu ấn này thường liên quan đến tiên lượng xấu. Việc phát hiện các dấu ấn này là rất quan trọng để chẩn đoán phân loại u thần kinh đệm chính xác.

4.3. Phân loại phân tử u thần kinh đệm

Phân loại phân tử u thần kinh đệm tích hợp thông tin gen vào chẩn đoán. Ngoài IDH, 1p/19q và H3 K27M, nhiều dấu ấn phân tử khác cũng được nghiên cứu. Ví dụ như ATRX, TERT promoter. Sự kết hợp giữa mô bệnh học và phân loại phân tử tạo nên một hệ thống phân loại "tích hợp". Nó cho phép chẩn đoán chính xác hơn. Điều này cung cấp thông tin chi tiết hơn về sinh học khối u. Từ đó, đưa ra quyết định điều trị cá nhân hóa tốt hơn.

V.Nghiên cứu sâu u thần kinh đệm lan tỏa não

Nghiên cứu về u thần kinh đệm lan tỏa của não đóng vai trò thiết yếu trong việc nâng cao hiểu biết về căn bệnh phức tạp này. Luận án "Nghiên cứu phân loại mô bệnh học u thần kinh đệm lan tỏa của não theo WHO 2007" cung cấp một cái nhìn sâu sắc vào các tiêu chuẩn chẩn đoán tại thời điểm đó. Công trình này là một nỗ lực quan trọng để chuẩn hóa việc chẩn đoán giải phẫu bệnh u thần kinh đệm trong bối cảnh Việt Nam. Nó giúp cải thiện chất lượng chẩn đoán và góp phần vào việc xây dựng cơ sở dữ liệu bệnh học. Các kết quả từ nghiên cứu như vậy là nền tảng cho những khám phá khoa học tiếp theo, đặc biệt là trong việc tích hợp các dấu ấn phân tử hiện đại.

5.1. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu

Nghiên cứu có mục tiêu chính là đánh giá các đặc điểm mô bệnh học của u thần kinh đệm lan tỏa theo phân loại WHO 2007. Phạm vi nghiên cứu bao gồm việc thu thập và phân tích các mẫu mô từ bệnh nhân. Nghiên cứu tập trung vào việc áp dụng các tiêu chí chẩn đoán đã được thiết lập. Nó cũng nhằm mục đích đánh giá sự phù hợp và thách thức của phân loại WHO 2007 trong thực hành lâm sàng.

5.2. Đóng góp của nghiên cứu phân loại

Luận án góp phần quan trọng vào việc nâng cao năng lực chẩn đoán giải phẫu bệnh u thần kinh đệm. Nó cung cấp dữ liệu thực tế về đặc điểm mô bệnh học của u thần kinh đệm lan tỏa trong một quần thể cụ thể. Kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng để đào tạo và chuẩn hóa quy trình chẩn đoán. Nó cũng là cơ sở để các nghiên cứu tiếp theo đi sâu vào các khía cạnh phân tử và di truyền của bệnh.

5.3. Hướng phát triển trong chẩn đoán u não

Tương lai của chẩn đoán u não, đặc biệt là u thần kinh đệm lan tỏa, sẽ tiếp tục hội nhập sâu hơn giữa mô bệnh học và phân loại phân tử. Các công nghệ giải trình tự gen, biểu hiện protein và học máy sẽ đóng vai trò ngày càng lớn. Việc phát hiện các dấu ấn sinh học mới sẽ mở ra những hướng điều trị nhắm mục tiêu. Nghiên cứu phân loại hiện tại đặt nền móng cho việc ứng dụng các tiến bộ này. Nó giúp cải thiện chẩn đoán và điều trị bệnh u thần kinh đệm trong tương lai.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu phân loại mô bệnh học u thần kinh đệm lan tỏa của não theo who 2007

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (178 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

GI O V OT O YT TRƢ NG I HỌC Y HÀ NỘI NGUYỄN SỸ LÁNH NGHI£N CøU PH¢N LO¹I M¤ BÖNH HäC u THÇN KINH §ÖM LAN TáA CñA N·O THEO WHO 2007 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2022 GI O V OT O YT TRƢ NG I HỌC Y HÀ NỘI ====== NGUYỄN SỸ LÁNH NGHI£N CøU PH¢N LO¹I M¤ BÖNH HäC u THÇN KINH §ÖM LAN TáA CñA N·O THEO WHO 2007 huyên ngành: Giải phẫu bệnh và pháp y Ngành: Khoa học y sinh Mã số: 9720101 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC N HƯỚNG ẪN KHOA HỌ : 1. Nguyễn Phúc ương 2. Nguyễn Thúy Hương HÀ NỘI - 2022 L I CẢM ƠN Luận án này được hoàn thành đã nhận được sự giúp đỡ của nhiều cơ quan, tập thể, các Quý Thầy, Cô và các đồng nghiệp cùng với sự cố gắng, nỗ lực của bản thân. Nhân dịp này, tôi xin bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc tới: - Ban Giám hiệu, Phòng Quản lý và Đào tạo sau Đại học, Bộ môn Giải phẫu bệnh, Trường Đại học Y Hà Nội.

- Đảng ủy, Ban Giám đốc và các Khoa, Phòng của Bệnh viện Hữu nghị Việt Đức. Đã giúp đỡ, tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án này. Tôi xin bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc tới: - PGS. Nguyễn Phúc Cương, nguyên Trưởng khoa Giải phẫu bệnh - Bệnh viện Hữu nghị Việt Đức, người thầy đã hết lòng dạy bảo, giúp đỡ, dìu dắt và hướng dẫn tôi trong học tập, nghiên cứu, cũng như tạo mọi điều kiện giúp đỡ tôi trong cuộc sống và công việc.

Nguyễn Thúy Hương, nguyên Phó trưởng Bộ môn Giải phẫu bệnh - Trường ĐH Y Hà Nội, người cũng đã hết lòng dạy bảo, hướng dẫn và giúp đỡ tôi trong học tập và nghiên cứu. Tôi xin chân thành cảm ơn: - PGS. Tạ Văn Tờ, Trưởng Bộ môn Giải phẫu bệnh - Trường Đại học Y Hà Nội. Lưu Sỹ Hùng, nguyên Trưởng Bộ môn Y Pháp - Trường Đại học Y Hà Nội.

Lê Đình Roanh, nguyên Phó trưởng Bộ môn Giải phẫu bệnh - Trường ĐH Y Hà Nội. Nguyễn Văn Hưng, nguyên Trưởng Bộ môn Giải phẫu bệnh -Trường Đại học Y Hà Nội, nguyên Giám đốc Trung tâm Giải phẫu bệnh và Tế bào học Bệnh viện Bạch Mai. Trần Văn Hợp, nguyên Trưởng Bộ môn Giải phẫu bệnh - Trường Đại học Y Hà Nội. Phạm Kim Bình, nguyên Trưởng Khoa Giải phẫu bệnh - Bệnh viện Hữu nghị Việt Đức, nguyên Phó trưởng Bộ môn Y Pháp.

Đào Thế Tân, nguyên Phó trưởng Bộ môn Y Pháp - Trường ĐH Y Hà Nội. Trương Nam Chi, nguyên Trưởng phòng TCCB Bệnh viện Hữu nghị Việt Đức. Đồng Văn Hệ, Phó giám đốc Bệnh viện, Giám đốc Trung tâm PTTK, Trưởng khoa PTTK1 Bệnh viện Hữu nghị Việt Đức. Dương Đại Hà, Phó trưởng Bộ môn Ngoại - Trường Đại học Y Hà Nội.

Lê Trung Thọ, Giảng viên cao cấp Bộ môn Giải phẫu bệnh, Trường Đại học Y Hà Nội, nguyên Trưởng Khoa Giải phẫu bệnh, Bệnh viện Lao và Bệnh phổi Trưng Ương. Bùi Thị Mỹ Hạnh, Phó trưởng Bộ môn Giải phẫu bệnh, Trường Đại học Y Hà Nội. Những người thầy đã tận tình dạy bảo, hướng dẫn, đóng góp nhiều ý kiến và cung cấp nhiều tài liệu quý báu cho tôi trong quá trình học tập và hoàn thành luận án này. Tôi xin trân trọng cảm ơn: - Các nhà khoa học trong và ngoài Hội đồng khoa học, các nhà khoa học phản biện độc lập đã giành nhiều thời gian để đánh giá và đóng góp các ý kiến quý báu cho tôi để hoàn thành luận án này.

- Tập thể cán bộ viên chức của Khoa Giải phẫu bệnh, Bệnh viện Hữu nghị Việt Đức và Bộ môn Y Pháp, Trường ĐH Y Hà Nội qua các thời kỳ. Các thầy, các cô cùng toàn thể cán bộ, viên chức của Bộ môn Giải phẫu bệnh, Trường Đại học Y Hà Nôi. Đã giúp đỡ tôi rất nhiều và cung cấp các tư liệu quý báu cho tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án này. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn và tri ân tới các bệnh nhân, những người không may mắn bị bệnh đã cung cấp cho tôi các tư liệu quý để nghiên cứu và hoàn thành luận án này.

Tôi vô cùng biết ơn công lao sinh thành và dưỡng dục của Cha, Mẹ đã dành cho tôi. Tôi không thể không nhắc tới những tình cảm của Anh, Chị, Em, Người thân trong đại gia đình và Người bạn đời yêu thương của hai con, đã luôn chia sẻ, động viên, giúp đỡ và đồng hành cùng tôi trong cuộc sống, trong quá trình học tập và thực hiện đề tài này. Tôi xin gửi tới toàn thể các Anh, Chị, Các bạn đồng nghiệp và bạn bè lời biết ơn chân thành vì đã dành cho tôi những tình cảm và sự giúp đỡ quý báu. Hà Nội, ngày 22 tháng 8 năm 2022 Nguyễn Sỹ Lánh L I CAM OAN Tôi là Nguyễn Sỹ Lánh, nghiên cứu sinh khóa 34 Trường ại học Y Hà Nội, chuyên ngành Giải phẫu bệnh và Y Pháp, xin cam đoan: 1.

ây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS. Nguyễn Phúc ương và TS. Nguyễn Thúy Hương. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam.

Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này. Hà Nội, ngày 22 tháng 8 năm 2022 Ngƣời cam đoan Nguyễn Sỹ Lánh DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT CHT : Cộng hưởng từ CLVT : Chụp cắt lớp vi tính EGF : Yếu tố tăng trưởng biểu bì GFAP : Glial fibrillary acidic protein OLIG2 : Oligodendrocyte transcription factor ICD : Bảng phân loại quốc tế về bệnh tật IDH : Dehydrogenase isocitrate ATRX : Alpha thalassemia X-linked mental retardation INA : Alpha-internexin MGMT : O6-methylguanine-DNA methyl transferase NST : Nhiễm sắc thể SB : Sao bào TCYTTG : Tổ chức Y tế Thế giới UN TK : U nguyên bào thần kinh đệm USB : U sao bào UT TK HH : U tế bào thần kinh đệm hỗn hợp UT TK IN : U tế bào thần kinh đệm ít nhánh UTK : U thần kinh đệm UT TK : U tế bào thần kinh đệm VT P L : Vi trường độ phóng đại lớn HMMD : Hóa mô miễn dịch WHO : World Health Organization BẢNG ỐI CHIẾU THUẬT NGỮ VIỆT - ANH, VIỆT - PHÁP Bệnh u thần kinh đệm lan tỏa bán cầu não : Gliomatosis cerebri Chỉ số nhân chia : Labeling index (LI) Chụp cắt lớp vi tính : CT Chụp Cộng hưởng từ : MRI ơ quan ghi nhân ung thư quốc tế : IARC ộ mô học : Histological grade ồng mất đoạn nhiễm sắc thể số 1 nhánh : 1p19q codeleted ngắn và số 19 nhánh dài ột biến gene IDH : IDH mutant Hóa mô miễn dịch : Immunohistochemistry IDH típ hoang dại : IDH wildtype Sao bào phồng kích thước nhỏ : Minigemistocytes Tổ chức Y tế Thế giới : WHO U loại hỗn hợp biệt hóa thần kinh đệm và : Tumeurs glioneuronales biệt hóa nơron ác tính malignes U nguyên bào thần kinh đệm : Glioblastoma U nguyên bào thần kinh đệm dạng ung : Gliosarcoma thư liên kết U nguyên bào thần kinh đệm dạng ung : Epitheloid Gliosarcoma thư liên kết típ biểu mô U san bào lan tỏa : Diffuse astrocytoma U sao bào giảm biệt hóa : Anaplastic astrocytoma U sao bào lông : Pilocytic astrocytoma U sao bào nguyên sinh : Protoplasmic astrocytoma U sao bào phồng : Gemistocytic astrocytoma U sao bào sợi : Fibrillary astrocytoma U sao bào típ nguyên bào thần kinh đệm : Astroblastoma U sao bào vàng đa hình : Pleomorphic xanthoastrocytoma U sao bào, típ tế bào khổng lồ dưới ống : Subependymal giant cell tủy astrocytoma U tế bào thần kinh đệm hỗn hợp gồm tế : Oligoastrocytoma bào thần kinh đệm ít nhánh và sao bào U tế bào thần kinh đệm hỗn hợp gồm tế : Anaplastic Oligoastrocytoma bào thần kinh đệm ít nhánh và sao bào giảm biệt hóa U tế bào thần kinh đệm ít nhánh : Oligodendroglioma U tế bào thần kinh đệm ít nhánh giảm biệt : Anaplastic Oligodendroglioma hóa Giảm biệt hóa : Anaplasia U tế bào nơron hệ thần kinh trung ương : Neurocytoma U sao bào lan tỏa, đột biến gene IDH : Diffuse astrocytoma, IDH mutant U sao bào và u tế bào thần kinh đệm ít : Diffuse astrocytic and nhánh lan tỏa oligodendroglial tumours U sao bào lan tỏa, IDH típ hoang dại : Diffuse astrocytoma, IDH wildtype U sao bào lan tỏa, không xác định sâu : Diffuse astrocytoma, NOS hơn U sao bào dạng lông và thoái hóa nhày : Pilomyxoid astrocytoma U thần kinh đệm dạng dây sống của não : Chordoid glioma of third thất 3 ventricle U thần kinh đệm dạng quanh mạch : Angiocentric glioma U nguyên bào thần kinh đệm, không xác : Glioblastoma, NOS định sâu hơn U tế bào thần kinh đệm ít nhánh, không : Oligodendroglioma, NOS xác định sâu hơn Nhóm các loại u sao bào khác : Other astrocytic tumours Sao bào phồng : Gemistocytes Tế bào dạng hạt : Granular cells Tế bào tích mỡ : Lipidized cells Tổ chức Y Tế Thế giới : World Health Organization MỤC LỤC ẶT VẤN Ề. 1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU.

Phân loại mô bệnh học. Một số đặc điểm chung. Phân loại mô bệnh học của Tổ chức Y tế Thế giới. Phân loại độ mô học của u thần kinh đệm.

Hình ảnh mô bệnh học của u thần kinh đệm lan tỏa. U sao bào lan tỏa. U sao bào giảm biệt hóa. U nguyên bào thần kinh đệm.

U tế bào thần kinh đệm ít nhánh. U tế bào thần kinh đệm ít nhánh giảm biệt hóa. U tế bào thần kinh đệm hỗn hợp. U tế bào thần kinh đệm hỗn hợp giảm biệt hóa.

Các tiêu chuẩn chẩn đoán mô bệnh học u thần kinh đệm lan tỏa. Các dấu ấn hóa mô miễn dịch trong u thần kinh đệm lan tỏa của não. Glial Fibrillary Acidic Protein. Oligodendrocyte transcription factor.

Alpha thalassemia X-linked mental retardation. Bệnh sinh và phân nhóm mô bệnh học - hóa mô miễn dịch của u thần kinh đệm lan tỏa. Bệnh sinh của u thần kinh đệm lan tỏa típ phụ thuộc IDH. Bệnh sinh u nguyên bào thần kinh típ độc lập với IDH.

Những kiểu hình miễn dịch với các dấu ấn hóa mô miễn dịch IDH1, INA và P53 của các u thần kinh đệm lan tỏa. Tổng hợp một số những nghiên cứu về u thần kinh đệm lan tỏa của não ở Việt Nam và các nước trên thế giới. Nghiên cứu về u thần kinh đệm tại Việt Nam .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Sỹ Lánh (2022). Nghiên cứu phân loại mô bệnh học u thần kinh đệm lan tỏa của [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/y-hoc-lam-sang/nghien-cuu-phan-loai-mo-benh-hoc-u-than-kinh-dem-lan-toa-cua-nao-theo-who-2007

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu phân loại mô bệnh học u thần kinh đệm lan tỏa của" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu phân loại mô bệnh học u thần kinh đệm lan tỏa, ứng dụng AI và dữ liệu hình ảnh y tế để chẩn đoán chính xác, hỗ trợ điều trị hiệu quả.

Luận án "Nghiên cứu phân loại mô bệnh học u thần kinh đệm lan tỏa của" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Nghiên cứu phân loại mô bệnh học u thần kinh đệm lan tỏa của" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu phân loại mô bệnh học u thần kinh đệm lan tỏa của" thuộc chuyên ngành Giải phẫu bệnh và pháp y. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.

Luận án "Nghiên cứu phân loại mô bệnh học u thần kinh đệm lan tỏa của" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu phân loại mô bệnh học u thần kinh đệm lan tỏa của" có 178 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu phân loại mô bệnh học u thần kinh đệm lan tỏa của" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter