Luận án Tiến sĩ: Oxy máu, cơ học phổi khi TKNT nằm sấp trên bệnh nhân ARDS

Tài liệu: Luận án tiến sĩ nghiên cứu sự thay đổi oxy máu và cơ học phổi trong thông khí nhân tạo tư thế nằm sấp trên bệnh nhân suy hô hấp cấp tiến triển. Tải mi

Chuyên ngành

Hồi sức cấp cứu và Chống độc

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

162

Thời gian đọc

25 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. ARDS và thách thức Thông khí nhân tạo hiệu quả

Hội chứng Suy hô hấp cấp tiến triển (ARDS) là một tình trạng lâm sàng nguy hiểm. ARDS đặc trưng bởi viêm phổi lan tỏa cấp tính, dẫn đến tổn thương phế nang và giảm nghiêm trọng khả năng trao đổi khí. Điều này gây ra thiếu oxy máu động mạch nghiêm trọng, đe dọa tính mạng người bệnh. Thông khí nhân tạo (TKNT) là biện pháp hỗ trợ sống thiết yếu cho bệnh nhân ARDS. Tuy nhiên, việc áp dụng TKNT đi kèm nhiều thách thức. Phổi của bệnh nhân ARDS vốn đã bị tổn thương, trở nên cực kỳ nhạy cảm với các áp lực và thể tích khí từ máy thở. Mục tiêu điều trị là cung cấp hỗ trợ hô hấp đầy đủ mà không gây thêm tổn hại cho phổi. Nguy cơ tổn thương phổi do máy thở (VILI) luôn là mối lo ngại hàng đầu. Việc hiểu rõ cơ chế bệnh sinh ARDS và các phương pháp điều trị tối ưu là rất quan trọng. Nghiên cứu này tập trung đánh giá tác động của tư thế nằm sấp lên các thông số oxy máu và cơ học phổi trong bối cảnh này.

1.1. Tổng quan Hội chứng Suy hô hấp cấp tiến triển ARDS

ARDS là một hội chứng viêm phổi cấp tính lan tỏa, không do nguyên nhân tim mạch. Tổn thương màng phế nang-mao mạch dẫn đến tăng tính thấm thành mạch. Dịch và protein rò rỉ vào khoang kẽ và lòng phế nang, gây phù phổi không do tim. Phổi mất đi độ đàn hồi, các phế nang bị xẹp, làm giảm nghiêm trọng khả năng trao đổi khí. Điều này gây thiếu oxy máu động mạch (PaO2) nặng, thường kèm theo chỉ số PaO2/FiO2 thấp. ARDS có thể bắt nguồn từ nhiều nguyên nhân như nhiễm trùng huyết, viêm phổi nặng, hoặc chấn thương. Tỷ lệ mắc và tử vong của ARDS còn cao, đặt ra gánh nặng đáng kể cho hệ thống y tế. Chẩn đoán ARDS dựa trên các tiêu chuẩn Berlin, bao gồm thời gian khởi phát, mức độ thiếu oxy máu, và hình ảnh X-quang phổi song phương. Can thiệp kịp thời giúp cải thiện tiên lượng.

1.2. Thách thức Thông khí nhân tạo trong điều trị ARDS

Thông khí nhân tạo (TKNT) là một trụ cột trong điều trị bệnh nhân ARDS nặng. TKNT giúp cung cấp đủ oxy và loại bỏ carbon dioxide. Tuy nhiên, phổi bị tổn thương trong ARDS rất nhạy cảm với áp lực và thể tích khí từ máy thở. Áp lực hoặc thể tích khí lưu thông quá cao có thể căng giãn quá mức các phế nang còn lại. Ngược lại, áp lực hoặc thể tích thấp có thể không đủ để duy trì oxy hóa máu. Mục tiêu của TKNT là đạt được oxy hóa máu đầy đủ với các cài đặt máy thở an toàn. Điều này bao gồm duy trì PaO2 mục tiêu và giới hạn áp lực đường thở. Thách thức lớn nhất là tìm ra cài đặt tối ưu cho từng bệnh nhân. Việc này cần cân bằng giữa hỗ trợ hô hấp và giảm thiểu nguy cơ tổn thương phổi do máy thở (VILI) cùng các biến chứng khác. Theo dõi liên tục Khí máu động mạch và các thông số Cơ học phổi là điều cần thiết.

1.3. Nguy cơ tổn thương phổi do máy thở VILI

Tổn thương phổi do máy thở (VILI) là một biến chứng nghiêm trọng. VILI xảy ra do các lực cơ học tác động lên phổi yếu ớt của bệnh nhân ARDS. Các cơ chế chính bao gồm barotrauma, gây tổn thương cấu trúc do áp lực quá cao. Volutrauma là tình trạng căng giãn quá mức do thể tích khí lưu thông lớn. Atelectrauma phát sinh từ việc đóng mở liên tục của các phế nang. Biotrauma là phản ứng viêm toàn thân do giải phóng các chất trung gian viêm từ phổi bị tổn thương. VILI làm trầm trọng thêm tình trạng suy hô hấp, kéo dài thời gian Thở máy. Đồng thời, VILI còn làm tăng tỷ lệ mắc bệnh và tử vong. Giảm thiểu VILI là ưu tiên hàng đầu trong quản lý ARDS. Điều này đòi hỏi một chiến lược Thông khí nhân tạo bảo vệ phổi nghiêm ngặt, bao gồm theo dõi sát Áp lực đẩy và Compliance phổi.

II. Tư thế nằm sấp tối ưu hóa Oxy hóa máu ARDS

Tư thế nằm sấp đã trở thành một can thiệp quan trọng trong quản lý ARDS nặng. Phương pháp này có khả năng cải thiện đáng kể oxy hóa máu. Việc đặt bệnh nhân nằm sấp giúp phân bố lại trọng lực và áp lực trong lồng ngực. Các vùng phổi bị xẹp ở phía lưng khi nằm ngửa có thể được tái thông khí. Đồng thời, tưới máu phổi được phân bố lại đồng đều hơn. Điều này tối ưu hóa tỷ lệ thông khí/tưới máu (VA/Q), giảm shunt trong phổi. Từ đó, khả năng trao đổi oxy và loại bỏ carbon dioxide được cải thiện rõ rệt. Hiệu quả của tư thế nằm sấp đã được chứng minh qua nhiều nghiên cứu lâm sàng. Nó là một phần không thể thiếu trong chiến lược Thông khí nhân tạo cho bệnh nhân ARDS có thiếu oxy máu nặng.

2.1. Cơ chế tăng cường Oxy hóa máu khi nằm sấp

Tư thế nằm sấp mang lại nhiều thay đổi sinh lý giúp cải thiện Oxy hóa máu. Việc này thay đổi phân bố trọng lực của tim và các cơ quan trung thất. Áp lực đè nén lên các vùng phổi phụ thuộc phía lưng giảm đi. Các phế nang bị xẹp ở vùng này có cơ hội tái nở và tham gia vào trao đổi khí. Đồng thời, tưới máu phổi có xu hướng phân bố đều hơn. Tỷ lệ thông khí/tưới máu (VA/Q) trở nên đồng nhất hơn giữa các vùng phổi. Điều này làm giảm shunt intrapulmonary – tình trạng máu đi qua phổi mà không được oxy hóa. Cơ chế này giúp tối ưu hóa quá trình trao đổi oxy và carbon dioxide. Từ đó, PaO2 và chỉ số PaO2/FiO2 được cải thiện đáng kể.

2.2. Hiệu quả cải thiện chỉ số PaO2 FiO2 ở bệnh nhân ARDS

Chỉ số PaO2/FiO2 là thước đo quan trọng để đánh giá mức độ nặng của thiếu oxy máu và hiệu quả điều trị. Tư thế nằm sấp đã được chứng minh lâm sàng giúp cải thiện chỉ số này một cách rõ rệt ở bệnh nhân ARDS. Mức tăng PaO2/FiO2 thường được ghi nhận trong vòng vài giờ sau khi chuyển sang tư thế nằm sấp. Điều này cho phép giảm nồng độ oxy hít vào (FiO2) cần thiết để duy trì PaO2 mục tiêu. Việc giảm FiO2 có ý nghĩa quan trọng trong việc tránh độc tính của oxy đối với phổi. Cải thiện PaO2/FiO2 không chỉ là một mục tiêu sinh lý mà còn liên quan đến giảm tỷ lệ tử vong ở bệnh nhân ARDS nặng. Nó thể hiện sự phục hồi chức năng trao đổi khí của phổi.

2.3. Tác động của tư thế nằm sấp lên phân bố khí máu

Tư thế nằm sấp có tác động tích cực đến sự phân bố khí máu động mạch trong phổi. Khi nằm ngửa, các vùng phổi phía lưng thường bị xẹp và tưới máu kém hiệu quả. Nằm sấp di chuyển trọng lượng của tim và các cơ quan ra khỏi các vùng này. Điều này giúp các phế nang ở phía lưng được nở ra và tham gia thông khí. Vùng phổi trước trở thành vùng phụ thuộc mới, nhưng thường ít bị tổn thương hơn. Sự phân bố lại này tạo ra một sự đồng nhất hơn trong quá trình thông khí và tưới máu phổi. Giảm tình trạng shunt và cải thiện đáng kể hiệu quả trao đổi oxy. Việc này còn giúp giảm ứ đọng dịch và viêm ở các vùng phổi phụ thuộc, từ đó tối ưu hóa chức năng phổi tổng thể.

III. Cải thiện Cơ học phổi giảm Áp lực đẩy khi nằm sấp

Bên cạnh việc cải thiện oxy hóa máu, tư thế nằm sấp còn mang lại lợi ích đáng kể cho Cơ học phổi ở bệnh nhân ARDS. Nằm sấp giúp phân bố lại áp lực và thể tích trong lồng ngực. Điều này làm tăng Compliance phổi tổng thể và giảm Áp lực đẩy (driving pressure). Áp lực đẩy là một chỉ số quan trọng, phản ánh mức độ căng giãn của phổi. Việc giảm Áp lực đẩy có liên quan trực tiếp đến việc giảm nguy cơ tổn thương phổi do máy thở (VILI). Nằm sấp giúp bảo vệ các phế nang còn lại khỏi tình trạng căng giãn quá mức và đóng mở liên tục. Đây là một chiến lược hiệu quả để tối ưu hóa Thông khí nhân tạo và cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân ARDS.

3.1. Phân bố lại áp lực và thể tích phổi khi nằm sấp

Tư thế nằm sấp gây ra sự phân bố lại áp lực xuyên thành phổi một cách có lợi. Áp lực ở các vùng phổi phụ thuộc giảm xuống. Điều này cho phép các phế nang bị xẹp trước đó có thể tái nở. Vùng phổi trước, vốn không bị xẹp nặng, trở thành vùng phụ thuộc mới. Sự phân bố lại này giúp thể tích phổi được thông khí đồng đều hơn trên toàn bộ phổi. Nó giảm sự mất cân bằng giữa thông khí và tưới máu. Đồng thời, áp lực căng thẳng lên các vùng phổi khỏe mạnh cũng giảm đi. Phổi có khả năng hoạt động hiệu quả hơn dưới tác động của Thông khí nhân tạo. Sự thay đổi này đóng góp vào việc cải thiện cả oxy hóa máu và cơ học phổi.

3.2. Cải thiện Compliance phổi và giảm Áp lực đẩy

Việc tái thông khí các vùng phổi bị xẹp do tư thế nằm sấp làm tăng Compliance phổi toàn bộ. Compliance phổi là khả năng giãn nở của phổi. Khi Compliance tăng, phổi trở nên 'mềm' hơn, dễ dàng giãn nở hơn. Điều này cho phép cung cấp cùng một thể tích khí lưu thông với áp lực thấp hơn. Kết quả là giảm áp lực đỉnh (PIP) và áp lực cao nguyên (Pplateau). Từ đó, Áp lực đẩy (driving pressure) cũng giảm xuống. Áp lực đẩy là sự khác biệt giữa áp lực cao nguyên và PEEP. Nó được xem là một chỉ số quan trọng dự báo tử vong độc lập ở bệnh nhân ARDS. Giảm áp lực đẩy đồng nghĩa với giảm nguy cơ tổn thương phổi do máy thở (VILI), mang lại lợi ích đáng kể.

3.3. Giảm tổn thương phổi liên quan đến Thông khí nhân tạo

Nằm sấp giúp giảm Tổn thương phổi do máy thở (VILI) thông qua nhiều cơ chế. Sự phân bố lại áp lực và thể tích phổi khi nằm sấp làm giảm áp lực căng thẳng cục bộ. Nó giúp tránh tình trạng căng giãn quá mức và đóng mở liên tục của các phế nang. Những cơ chế này là nguyên nhân chính gây VILI. Bằng cách bảo vệ các phế nang còn lại khỏi tổn thương, tư thế nằm sấp giảm viêm và phù nề phổi. Khi kết hợp với chiến lược Thở máy bảo vệ phổi, hiệu quả điều trị ARDS được tăng cường. Điều này không chỉ giúp giảm tỷ lệ biến chứng mà còn rút ngắn thời gian nằm viện. Từ đó, tiên lượng của bệnh nhân ARDS được cải thiện đáng kể.

IV. Chiến lược Thông khí nhân tạo bảo vệ phổi ARDS

Chiến lược Thông khí nhân tạo (TKNT) bảo vệ phổi là nền tảng trong điều trị bệnh nhân ARDS. Mục tiêu chính là cung cấp đủ hỗ trợ hô hấp trong khi giảm thiểu tổn thương phổi do máy thở (VILI). Chiến lược này tập trung vào việc sử dụng thể tích khí lưu thông thấp, duy trì áp lực cao nguyên an toàn và áp dụng PEEP tối ưu. Việc theo dõi sát các thông số Cơ học phổi, đặc biệt là Áp lực đẩy, là rất quan trọng. Nền tảng này tạo bối cảnh cho các can thiệp bổ trợ như tư thế nằm sấp, nhằm tối ưu hóa kết quả điều trị. Sự tuân thủ nghiêm ngặt chiến lược bảo vệ phổi giúp cải thiện tiên lượng sống cho bệnh nhân ARDS.

4.1. Nguyên tắc chiến lược bảo vệ phổi trong ARDS

Chiến lược bảo vệ phổi là nguyên tắc cốt lõi của Thông khí nhân tạo cho bệnh nhân ARDS. Nguyên tắc này dựa trên việc sử dụng thể tích khí lưu thông (Vt) thấp, thường từ 4-8 ml/kg cân nặng lý tưởng. Mục tiêu là duy trì áp lực cao nguyên (Pplateau) dưới 30 cmH2O. Áp lực cao nguyên phản ánh áp lực trung bình trong phế nang cuối thì hít vào, là chỉ số quan trọng để đánh giá nguy cơ căng giãn quá mức. Áp lực dương cuối thì thở ra (PEEP) được áp dụng để giữ các phế nang mở, ngăn ngừa tình trạng xẹp phổi cuối thì thở ra (atelectasis). Giảm thiểu Tổn thương phổi do máy thở (VILI) là ưu tiên hàng đầu, cải thiện đáng kể kết cục lâm sàng cho bệnh nhân.

4.2. Vai trò của PEEP và Thể tích khí lưu thông tối ưu

PEEP đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sự thông thoáng của các phế nang. PEEP giúp cải thiện oxy hóa máu và giảm tình trạng xẹp phổi. Lựa chọn mức PEEP tối ưu là một thách thức. Mức PEEP quá thấp có thể gây xẹp phổi và tăng shunt. Mức PEEP quá cao có thể gây căng giãn quá mức, ảnh hưởng đến huyết động và tăng nguy cơ VILI. Thể tích khí lưu thông phải được điều chỉnh cẩn thận để cung cấp đủ thông khí mà không gây tổn thương. Mục tiêu là cung cấp thông khí hiệu quả với Vt thấp nhất có thể. Việc này đòi hỏi theo dõi liên tục các thông số Thở máy và đáp ứng của bệnh nhân để điều chỉnh PEEP và Vt phù hợp.

4.3. Theo dõi sát Áp lực đẩy để bảo vệ phổi

Áp lực đẩy (Driving Pressure), được tính bằng Pplateau - PEEP, là một chỉ số quan trọng. Áp lực đẩy phản ánh áp lực căng giãn tác động lên phổi. Việc duy trì Áp lực đẩy dưới 15 cmH2O là khuyến nghị hiện nay. Áp lực đẩy cao liên quan chặt chẽ đến tăng tỷ lệ tử vong ở bệnh nhân ARDS. Theo dõi Áp lực đẩy giúp điều chỉnh cài đặt Thở máy. Nó đảm bảo các phế nang không bị căng giãn quá mức. Giúp bảo vệ phổi khỏi tổn thương cơ học. Điều này là một phần không thể thiếu trong chiến lược Thông khí nhân tạo bảo vệ phổi. Việc quản lý Áp lực đẩy giúp tối ưu hóa an toàn và hiệu quả của TKNT cho bệnh nhân ARDS.

V. Đánh giá PaO2 FiO2 và Compliance phổi ở ARDS

Việc đánh giá PaO2/FiO2 và Compliance phổi là hai khía cạnh cực kỳ quan trọng trong quản lý ARDS. PaO2/FiO2 cung cấp thông tin về mức độ thiếu oxy máu và hiệu quả của trao đổi khí. Compliance phổi phản ánh khả năng giãn nở của phổi và mức độ nghiêm trọng của tổn thương phổi. Các chỉ số này giúp theo dõi diễn biến bệnh. Chúng cũng đánh giá đáp ứng của bệnh nhân với các can thiệp điều trị như Thông khí nhân tạo và tư thế nằm sấp. Việc theo dõi liên tục Khí máu động mạch và các thông số Cơ học phổi từ máy thở là cần thiết. Đây là cơ sở để đưa ra các quyết định lâm sàng kịp thời. Đảm bảo một chiến lược điều trị tối ưu và an toàn cho bệnh nhân ARDS.

5.1. Vai trò của chỉ số PaO2 FiO2 trong đánh giá oxy hóa máu

Chỉ số PaO2/FiO2 là tiêu chuẩn vàng để đánh giá mức độ nặng của ARDS. Nó cũng phản ánh hiệu quả trao đổi oxy tại phổi. Chỉ số này đo tỷ lệ giữa phân áp oxy trong máu động mạch (PaO2) và nồng độ oxy hít vào (FiO2). PaO2/FiO2 dưới 300 mmHg (với PEEP ≥ 5 cmH2O) là tiêu chuẩn chẩn đoán ARDS. Mức giảm của chỉ số này cho thấy suy giảm chức năng phổi nghiêm trọng. Cải thiện chỉ số PaO2/FiO2 là mục tiêu chính của các can thiệp điều trị. Theo dõi định kỳ PaO2/FiO2 giúp điều chỉnh cài đặt Thông khí nhân tạo và các biện pháp hỗ trợ khác. Nó cung cấp cái nhìn tổng quan về tình trạng Oxy hóa máu của bệnh nhân.

5.2. Đo lường và ý nghĩa lâm sàng của Compliance phổi

Compliance phổi là một chỉ số cơ học phổi quan trọng. Nó đánh giá khả năng giãn nở của phổi khi có sự thay đổi áp lực. Compliance được tính bằng tỷ lệ giữa thay đổi thể tích và thay đổi áp lực. Trong ARDS, Compliance phổi thường giảm đáng kể. Điều này là do tình trạng phù phổi, xẹp phổi và viêm lan tỏa. Giảm Compliance phổi cho thấy phổi trở nên cứng hơn, khó giãn nở. Theo dõi Compliance phổi giúp đánh giá mức độ nghiêm trọng của tổn thương phổi. Nó cũng phản ánh đáp ứng của phổi với Thông khí nhân tạo. Việc cải thiện Compliance phổi thường là dấu hiệu tích cực, cho thấy phổi đang hồi phục chức năng.

5.3. Sử dụng Khí máu động mạch và Cơ học phổi để theo dõi

Khí máu động mạch cung cấp thông tin thiết yếu về PaO2, PaCO2 và pH. Đây là cơ sở để đánh giá tình trạng oxy hóa máu và thăng bằng kiềm toan của bệnh nhân. Kết hợp với các thông số Cơ học phổi từ máy Thở máy. Các thông số này bao gồm áp lực đỉnh, áp lực cao nguyên, PEEP, và thể tích khí lưu thông. Từ đó, các chỉ số như Áp lực đẩy và Compliance phổi được tính toán. Việc theo dõi liên tục cả Khí máu động mạch và Cơ học phổi giúp đưa ra các quyết định lâm sàng. Điều này hướng dẫn điều chỉnh Thông khí nhân tạo và các can thiệp khác. Đảm bảo an toàn và tối đa hóa hiệu quả điều trị cho bệnh nhân ARDS. Đây là phương pháp theo dõi toàn diện.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu sự thay đổi oxy máu và cơ học phổi trong thông khí nhân tạo tư thế nằm sấp trên bệnh nhân suy hô hấp cấp tiến triển

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (162 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

LỜI CẢM ƠN Để thực hiện luận án này, tôi đã nhận được sự giúp đỡ của rất nhiều các thầy, các cô cùng với nhiều cá nhân và tập thể khác. Nhân dịp hoàn thành công trình này, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới tất cả các thầy, các cô, các đồng nghiệp, gia đình và bạn bè đã giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Tôi xin trân trọng cảm ơn: - Ban giám hiệu, Phòng đào tạo sau đại học trường Đại học Y Hà Nội và Ban giám đốc Bệnh viện Bạch Mai, Phòng Kế hoạch tổng hợp đã tạo mọi điều kiện thuận lợi giúp tôi hoàn thành luận án. Nguyễn Đạt Anh, PGS.

Đặng Quốc Tuấn cùng toàn thể các thầy, cô trong Bộ môn Hồi sức cấp cứu Trường Đại học Y Hà Nội đã tận tình chỉ bảo, động viên và giúp đỡ tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu. - Các nhà khoa học trong Hội đồng cấp cơ sở và các Giáo sư phản biện kín đã có những ý kiến vô cùng quý báu giúp tôi hoàn thiện luận án này. Với lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc, tôi xin chân thành cảm ơn GS. Nguyễn Thị Dụ, TS.

Đỗ Ngọc Sơn, những người thầy đã tận tình ủng hộ, động viên, và hướng dẫn tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Tôi xin chân thành cảm ơn: - Tập thể các cán bộ công nhân viên Khoa Cấp cứu, Khoa Hồi sức tích cực bệnh viện Bạch Mai cùng toàn thể các học viên cao học, nội trú, chuyên khoa I, chuyên khoa II, nghiên cứu sinh chuyên ngành hồi sức cấp cứu đã giúp đỡ tôi trong quá trình thực hiện đề tài này. - Ban giám đốc Bệnh viện đa khoa tỉnh Thái Bình và tập thể cán bộ nhân viên Khoa Hồi sức tích cực - Chống độc Bệnh viện đa khoa tỉnh Thái Bình đã tạo điều kiện giúp đỡ tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu. Tôi cũng xin bày tỏ lòng biết ơn tới các bệnh nhân điều trị tại Khoa Cấp cứu, Khoa hồi sức tích cực Bệnh viện Bạch Mai đã tham gia vào đề tài nghiên cứu và giúp tôi hoàn thành luận án này.

Đặc biệt tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc nhất tới những người thân trong gia đình: bố, mẹ, anh, chị, vợ con và bạn bè đã luôn khích lệ, động viên và tạo mọi điều kiện thuận lợi nhất cho tôi trong quá trình học tập và hoàn thành luận án. Tôi xin ghi nhận những tình cảm và công lao ấy. Đỗ Minh Dương LỜI CAM ĐOAN Tôi là Đỗ Minh Dƣơng, nghiên cứu sinh khóa 32 Trƣờng Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Hồi sức cấp cứu và Chống độc, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dƣới sự hƣớng dẫn của Cô GS.

Nguyễn Thị Dụ và Thầy TS. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã đƣợc công bố tại Việt Nam 3. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã đƣợc xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trƣớc pháp luật về những cam kết này. Hà Nội, ngày 10 tháng 06 năm 2017 Ngƣời viết cam đoan Đỗ Minh Dƣơng DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT ALTMTT Áp lực tĩnh mạch trung tâm APACHE II Bảng điểm đánh giá mức độ nặng trong 24 giờ đầu (Acute Physiology and Chronic Health Evaluation) APRV Thông khí kiểm soát thể tích có điều chỉnh áp lực (Pressure Regulated Volume Control) ARDS Hội chứng suy hô hấp cấp tiến triển (Acute Respiratory Distress Syndrome) CI Chỉ số tim (Cardiac Index) CO Cung lƣợng tim (Cardiac Output) Compliance Độ giãn nở phổi EVLW Lƣợng nƣớc ngoài mạch máu ở phổi (Extravascular Lung Water) FiO2 Nồng độ oxy trong khí thở vào (Fraction of Inspired Oxygen) GEDV Tổng thể tích cuối tâm trƣơng (Global End Diastolic Volume) HATB Huyết áp trung bình I:E Tỷ lệ thời gian thở vào/thời gian thở ra (Inspiration/Expiration) LIS Điểm tổn thƣơng phổi (Lung Injury Score) MV Thông khí phút (Minute Volume) PaCO2 Phân áp riêng phần khí carbonic trong máu động mạch (Partial pressure of Carbon dioxide) PaO2 Phân áp riêng phần khí oxy trong máu động mạch (Partial pressure of Oxygen) PBW Cân nặng lý tƣởng (Pridicted Body Weight) PCV Thông khí kiểm soát áp lực (Pressure Controlled Ventilation) PEEP Áp lực dƣơng cuối thì thở ra (Positive End Expiratory Pressure) PiCCO Phƣơng pháp thăm dò huyết động xuyên phổi (Pulse Contour Cardiac Output) PIP Áp lực đỉnh thì thở vào (Peak Inspiratory Airway Pressure) Pmean Áp lực trung bình đƣờng thở Pplateau Áp lực cao nguyên PRVC Thông khí kiểm soát thể tích có điều chỉnh áp lực (Pressure Regular Volume Control) SOFA Bảng điểm đánh giá suy tạng (Sequential Organ Failure Assessment score) SpO2 Độ bão hòa oxy mao mạch ngoại vi (Saturation of Peripheral Oxygen) TKNT Thông khí nhân tạo VA/Q Tỷ lệ thông khí/tƣới máu (Ventilation/Perfution) VCV Thông khí kiểm soát thể tích (Volume Controlled Ventilation) VILI Tổn thƣơng phổi do máy thở (Ventilator Induced Lung Injury) Vte Thể tích khí lƣu thông thở ra (Tidal Volume Expiration) MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ.

1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN. HỘI CHỨNG SUY HÔ HẤP CẤP TIẾN TRIỂN. Lịch sử và các tiêu chuẩn chẩn đoán ARDS. Tỷ lệ mắc ARDS.

Yếu tố nguy cơ. Cơ chế bệnh sinh của ARDS. Các biện pháp điều trị ngoài thông khí nhân tạo. THÔNG KHÍ NHÂN TẠO TRONG ĐIỀU TRỊ ARDS.

Tổn thƣơng phổi do thở máy. Thông khí nhân tạo theo chiến lƣợc bảo vệ phổi. THÔNG KHÍ NHÂN TẠO TƢ THẾ BỆNH NHÂN NẰM SẤP. Tác dụng của tƣ thế nằm sấp tới bệnh nhân ARDS.

Ứng dụng TKNT tƣ thế nằm sấp trong điều trị ARDS. Chống chỉ định của thông khí nhân tạo tƣ thế nằm sấp. Tai biến của thông khí nhân tạo tƣ thế nằm sấp. Một số nghiên cứu về thông khí nhân tạo tƣ thế nằm sấp.

35 Chƣơng 2: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƢỢNG NGHIÊN CỨU. Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân. Tiêu chuẩn loại trừ bệnh nhân.

PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thiết kế nghiên cứu. Chọn mẫu nghiên cứu. Phƣơng tiện nghiên cứu.

Tiến hành nghiên cứu. Thu thập các chỉ số nghiên cứu. Một số định nghĩa về các chỉ số nghiên cứu. Tính đạo đức y học.

Xử lý số liệu. 58 Chƣơng 3: KẾT QUẢ. ĐẶC ĐIỂM CHUNG CỦA BỆNH NHÂN NGHIÊN CỨU. Đặc điểm phân bố theo nhóm tuổi.

Đặc điểm phân bố về giới. Yếu tố nguy cơ gây ARDS. Các bệnh mạn tính kèm theo. Đặc điểm lâm sàng trƣớc TKNT tƣ thế nằm sấp.

Khí máu động mạch trƣớc TKNT tƣ thế nằm sấp. Xét nghiệm huyết học trƣớc TKNT tƣ thế nằm sấp. Xét nghiệm sinh hóa trƣớc TKNT tƣ thế nằm sấp. Đặc điểm tình trạng nặng của bệnh.

Các phƣơng thức thở máy đƣợc sử dụng. Sử dụng thuốc an thần, giảm đau, giãn cơ. Tỷ lệ tử vong và xin về. THAY ĐỔI OXY MÁU VÀ CƠ HỌC PHỔI.

Thay đổi oxy máu trong TKNT tƣ thế nằm sấp. Thay đổi cơ học phổi trong TKNT tƣ thế nằm sấp. THAY ĐỔI THÔNG SỐ MÁY THỞ. Thể tích khí lƣu thông, thông khí phút, tần số thở.

Tỷ lệ FiO2 và PEEP. CÁC TAI BIẾN CỦA TKNT TƢ THẾ NẰM SẤP. Tai biến liên quan đến huyết động. Tai biến trào ngƣợc dịch dạ dày.

Tai biến do thay đổi tƣ thế. 79 Chƣơng 4: BÀN LUẬN. ĐẶC ĐIỂM CHUNG NHÓM BỆNH NHÂN NGHIÊN CỨU. Đặc điểm nghiên cứu về tuổi và giới.

Yếu tố nguy cơ dẫn đến ARDS. Các bệnh mạn tính kèm theo. Đặc điểm lâm sàng trƣớc TKNT tƣ thế nằm sấp. Khí máu động mạch trƣớc TKNT tƣ thế nằm sấp.

Một số xét nghiệm trƣớc TKNT tƣ thế nằm sấp. Tình trạng nặng của bệnh nhân trƣớc TKNT tƣ thế nằm sấp. Các phƣơng thức thở máy đƣợc sử dụng. Sử dụng thuốc an thần, giảm đau, giãn cơ.

Tỷ lệ tử vong và xin về. THAY ĐỔI OXY MÁU VÀ CƠ HỌC PHỔI. Thay đổi oxy máu trong TKNT tƣ thế nằm sấp. Thay đổi cơ học phổi trong TKNT tƣ thế nằm sấp.

THAY ĐỔI THÔNG SỐ MÁY THỞ. Thể tích lƣu thông, thông khí phút và tần số thở. Tỷ lệ oxy trong khí thở vào. Thay đổi áp lực dƣơng cuối thì thở ra.

CÁC TAI BIẾN CỦA TKNT NẰM SẤP. Tai biến liên quan đến huyết động. Tai biến liên quan đến tiêu hóa. Tai biến do thay đổi tƣ thế.

Các tai biến khác. MỘT SỐ ĐIỂM HẠN CHẾ CỦA ĐỀ TÀI. 120 CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 3. Đặc điểm phân bố theo nhóm tuổi.

Các yếu tố nguy cơ gây ARDS. Các bệnh mạn tính kèm theo. Đặc điểm lâm sàng trƣớc TKNT tƣ thế nằm sấp. Đặc điểm về khí máu động mạch trƣớc TKNT tƣ thế nằm sấp.

Xét nghiệm huyết học trƣớc TKNT tƣ thế nằm sấp. Xét nghiệm sinh hóa trƣớc TKNT tƣ thế nằm sấp. Tình trạng nặng của bệnh trƣớc TKNT tƣ thế nằm sấp. Sử dụng thuốc an thần, giảm đau, giãn cơ.

Thể tích khí lƣu thông, thông khí phút, tần số thở. Tỷ lệ FiO2 và PEEP. Tổng thể tích cuối tâm trƣơng và lƣợng nƣớc ở phổi. Tai biến khi do thay đổi tƣ thế.

79 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3. Đặc điểm phân bố về giới. Các phƣơng thức thở máy đƣợc sử dụng. Tỷ lệ tử vong và xin về.

Bão hòa oxy máu mao mạch. Thay đổi áp lực riêng phần oxy trong máu động mạch. Thay đổi tỷ lệ PaO2/FiO2. Tỷ lệ bệnh nhân có cải thiện oxy máu.

Thay đổi áp lực cao nguyên khi bệnh nhân nằm sấp. Thay đổi áp lực đỉnh đƣờng thở. Thay đổi áp lực trung bình đƣờng thở. Thay đổi áp lực đẩy vào.

Thay đổi độ giãn nở phổi khi bệnh nhân nằm sấp. Tƣơng quan giữa PaO2/FiO2 và độ giãn nở phổi tĩnh. Thay đổi tần số tim khi bệnh nhân nằm sấp. Thay đổi huyết áp trung bình khi bệnh nhân nằm sấp.

Thay đổi áp lực tĩnh mạch trung tâm. Liều lƣợng Noradrenaline khi bệnh nhân nằm sấp. Trào ngƣợc dịch dạ dày. 79 DANH MỤC HÌNH Hình 1.

Cấu tạo màng phế nang - mao mạch. Phế nang bình thƣờng và phế nang tổn thƣơng trong ARDS. Hình ảnh chụp cắt lớp phổi bệnh nhân ARDS. Phế nang bệnh nhân ARDS giai đoạn tăng sinh và tạo xơ.

Mở phổi theo từng bậc .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu oxy máu, cơ học phổi khi TKNT nằm sấp trên ARDS" nghiên cứu về vấn đề gì?

Tài liệu: Luận án tiến sĩ nghiên cứu sự thay đổi oxy máu và cơ học phổi trong thông khí nhân tạo tư thế nằm sấp trên bệnh nhân suy hô hấp cấp tiến triển. Tải mi

Luận án "Nghiên cứu oxy máu, cơ học phổi khi TKNT nằm sấp trên ARDS" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2017.

Luận án "Nghiên cứu oxy máu, cơ học phổi khi TKNT nằm sấp trên ARDS" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu oxy máu, cơ học phổi khi TKNT nằm sấp trên ARDS" thuộc chuyên ngành Hồi sức cấp cứu và Chống độc. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.

Luận án "Nghiên cứu oxy máu, cơ học phổi khi TKNT nằm sấp trên ARDS" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu oxy máu, cơ học phổi khi TKNT nằm sấp trên ARDS" có 162 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu oxy máu, cơ học phổi khi TKNT nằm sấp trên ARDS" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter