Luận án tiến sĩ: Nguy cơ huyết khối tĩnh mạch sâu chi dưới lần đầu và dự phòng bằng heparin TLPT ở bệnh nhân hồi sức cấp cứu - Mai Đức Thảo, Đại học Y Hà Nội
Luận án tiến sĩ đánh giá nguy cơ huyết khối tĩnh mạch sâu chi dưới lần đầu và hiệu quả dự phòng bằng heparin trọng lượng thấp ở bệnh nhân hồi sức cấp cứu.
Luan An
Luận án tiến sĩ y học
Số trang
186
Thời gian đọc
28 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan huyết khối tĩnh mạch sâu chi dưới ở hồi sức
- Số trang:
- 186 trang
- Trường:
- Trường Đại học Y Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Hồi sức cấp cứu chống độc
- Tác giả:
- Mai Đức Thảo
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan huyết khối tĩnh mạch sâu chi dưới ở hồi sức
Huyết khối tĩnh mạch sâu chi dưới là bệnh lý nguy hiểm thường gặp. Tình trạng này xảy ra do cục máu đông hình thành trong lòng tĩnh mạch. Bệnh nhân điều trị tại khoa hồi sức cấp cứu có nguy cơ mắc bệnh rất cao. Sự bất động kéo dài và rối loạn đông máu làm tăng ứ trệ tuần hoàn. Bệnh thường tiến triển âm thầm và khó phát hiện trên lâm sàng. Nếu không được chẩn đoán sớm, bệnh sẽ dẫn đến nhiều biến chứng nặng nề. Huyết khối tĩnh mạch sâu có thể lan rộng lên hệ thống tĩnh mạch chủ. Tổn thương thành mạch và phản ứng viêm làm trầm trọng thêm tình trạng suy đa tạng. Việc nắm rõ sinh lý bệnh giúp bác sĩ đưa ra phác đồ theo dõi kịp thời. Kiểm soát sớm tình trạng đông máu giảm thiểu tối đa tỷ lệ tử vong.
1.1. Thực trạng thuyên tắc huyết khối tĩnh mạch tại hồi sức cấp cứu
Thuyên tắc huyết khối tĩnh mạch chiếm tỷ lệ đáng kể ở bệnh nhân ICU. Môi trường khoa hồi sức cấp cứu tập trung nhiều ca bệnh nặng và phức tạp. Bệnh nhân hồi sức tích cực thường phải nằm bất động dài ngày trên giường bệnh. Tỷ lệ xuất hiện huyết khối tĩnh mạch sâu chi dưới dao động từ 10% đến hơn 30%. Nhiều trường hợp không biểu hiện triệu chứng sưng đau điển hình ở chân. Tình trạng này khiến việc nhận diện bệnh trên lâm sàng gặp nhiều trở ngại. Siêu âm Doppler mạch máu là công cụ sàng lọc không xâm lấn hiệu quả. Bác sĩ cần chủ động tầm soát định kỳ cho nhóm đối tượng nguy cơ cao. Chẩn đoán muộn làm tăng chi phí điều trị và kéo dài thời gian nằm viện.
1.2. Mối nguy hiểm từ biến chứng thuyên tắc phổi cấp tính
Thuyên tắc phổi là biến chứng cấp tính nguy hiểm nhất của huyết khối tĩnh mạch. Cục máu đông từ chi dưới có thể bong ra và di chuyển về tim. Khối huyết khối tiếp tục trôi lên gây tắc nghẽn động mạch phổi. Tình trạng này dẫn đến suy hô hấp cấp và suy tim phải cấp tính đột ngột. Tỷ lệ tử vong do thuyên tắc phổi tại các đơn vị hồi sức rất cao. Bệnh nhân có thể tử vong nhanh chóng trước khi kịp can thiệp hồi sức chuyên sâu. Ngoài ra, hội chứng hậu huyết khối cũng gây suy van tĩnh mạch mạn tính. Chi dưới bị phù nề dai dẳng, loét da và hạn chế vận động lâu dài. Dự phòng sớm giúp bảo vệ an toàn tính mạng cho người bệnh.
II. Các yếu tố nguy cơ huyết khối tĩnh mạch sâu ở khoa ICU
Bệnh nhân ICU đối mặt với sự kết hợp của nhiều yếu tố nguy cơ phức tạp. Tam chứng Virchow gồm ứ trệ máu, tổn thương nội mạc và tăng đông máu. Các yếu tố này xuất hiện đồng thời trong quá trình điều trị tích cực. Bệnh nhân cao tuổi và có chỉ số khối cơ thể cao dễ bị tổn thương mạch máu. Tình trạng bất động làm mất tác dụng bơm máu tự nhiên của cơ bắp chân. Việc dùng thuốc an thần gây giãn mạch và giảm lưu lượng tuần hoàn tĩnh mạch. Bệnh nhân hồi sức tích cực thường trải qua các can thiệp thủ thuật xâm lấn. Tất cả các yếu tố trên thúc đẩy quá trình hình thành huyết khối tĩnh mạch sâu. Đánh giá toàn diện các yếu tố nguy cơ là bước khởi đầu quan trọng.
2.1. Yếu tố can thiệp thở máy và đặt catheter tĩnh mạch trung tâm
Thở máy xâm nhập làm tăng áp lực trong lồng ngực bệnh nhân. Áp lực cao cản trở dòng máu tĩnh mạch từ chi dưới trở về tim. Sự ứ trệ tuần hoàn ngoại vi tạo điều kiện cho huyết khối phát triển. Việc đặt catheter tĩnh mạch trung tâm gây tổn thương trực tiếp lớp nội mạc. Đầu ống thông lưu lại trong lòng mạch kích hoạt dòng thác đông máu tại chỗ. Thuốc vận mạch liều cao gây co thắt mạch ngoại vi kéo dài. Tình trạng tưới máu mô giảm sút làm tăng phản ứng viêm thành mạch. Bệnh nhân thở máy dài ngày cần được giám sát chặt chẽ tình trạng tĩnh mạch. Đội ngũ y tế tại khoa hồi sức cấp cứu cần cân nhắc rút catheter sớm nhất có thể.
2.2. Bệnh lý nền nặng cùng tình trạng giảm kháng đông sinh lý
Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính và đợt cấp suy tim làm tăng độ nhớt máu. Tình trạng nhiễm trùng nặng kích hoạt phản ứng viêm hệ thống lan tỏa. Các cytokine tiền viêm phá vỡ cân bằng đông máu và tiêu sợi huyết tự nhiên. Nghiên cứu ghi nhận sự sụt giảm rõ rệt các yếu tố kháng đông sinh lý. Nồng độ Antithrombin III, Protein C và Protein S suy giảm nghiêm trọng ở bệnh nhân nặng. Suy giảm kháng đông sinh lý làm tăng vọt nguy cơ thuyên tắc huyết khối tĩnh mạch. Bệnh nhân suy thận cấp hoặc mạn tính cũng đối mặt nguy cơ tăng đông cao. Sự phối hợp giữa bệnh lý nền và rối loạn đông máu làm tiên lượng xấu đi nhanh chóng.
III. Đánh giá nguy cơ thuyên tắc huyết khối bằng thang điểm
Phân tầng nguy cơ là quy trình bắt buộc tại các đơn vị hồi sức. Việc ứng dụng các bảng điểm lâm sàng giúp phát hiện sớm ca bệnh nguy cơ cao. Bác sĩ xác định chính xác đối tượng cần can thiệp dự phòng y khoa. Thang điểm đánh giá giúp chuẩn hóa phác đồ điều trị trong toàn bộ bệnh viện. Công cụ phân loại hạn chế việc chỉ định thuốc chống đông quá mức hoặc thiếu sót. Sự kết hợp giữa đánh giá lâm sàng và xét nghiệm cận lâm sàng mang lại độ tin cậy cao. Các mô hình dự báo nguy cơ thuyên tắc huyết khối tĩnh mạch ngày càng được hoàn thiện. Bệnh nhân được phân loại thành các nhóm nguy cơ thấp, trung bình và rất cao. Quy trình này nâng cao chất lượng chăm sóc tại khoa hồi sức cấp cứu.
3.1. Ứng dụng thang điểm Padua và thang điểm Caprini tại ICU
Thang điểm Padua là công cụ chuẩn mực cho bệnh nhân nội khoa nằm viện. Bảng điểm tổng hợp các tiêu chí như bất động, ung thư và nhiễm trùng. Bệnh nhân có điểm Padua từ 4 trở lên thuộc nhóm nguy cơ cao. Nhóm này bắt buộc phải áp dụng biện pháp dự phòng huyết khối tĩnh mạch sâu chi dưới. Thang điểm Caprini mở rộng đánh giá chi tiết cho cả bệnh nhân phẫu thuật và hồi sức. Bảng điểm Caprini phân tích sâu về tiền sử bệnh lý và thời gian phẫu thuật. Ứng dụng đồng thời thang điểm Padua và thang điểm Caprini tối ưu hóa hiệu quả sàng lọc. Bác sĩ dễ dàng nhận biết bệnh nhân ICU cần can thiệp dự phòng tích cực.
3.2. Vai trò của thang điểm Wells và xét nghiệm D Dimer máu
Thang điểm Wells hỗ trợ tính toán xác suất lâm sàng của huyết khối tĩnh mạch. Thang điểm đánh giá các dấu hiệu sưng bắp chân, phù ấn lõm và tuần hoàn bàng hệ. Điểm Wells cao định hướng bác sĩ tiến hành ngay siêu âm Doppler mạch máu. Xét nghiệm định lượng D-Dimer trong huyết tương có độ nhạy rất cao. Nồng độ D-Dimer tăng phản ánh quá trình hình thành và tiêu hủy fibrin trong cơ thể. Tuy nhiên, bệnh nhân hồi sức tích cực thường có D-Dimer tăng do viêm hoặc chấn thương. Do đó, D-Dimer âm tính có giá trị loại trừ thuyên tắc huyết khối rất tốt. Bác sĩ kết hợp thang điểm Wells và D-Dimer để đưa ra kết luận chẩn đoán chính xác.
IV. Dự phòng huyết khối tĩnh mạch sâu cho bệnh nhân cấp cứu
Dự phòng huyết khối tĩnh mạch sâu là mục tiêu an toàn hàng đầu trong điều trị. Mọi bệnh nhân nhập viện hồi sức đều cần được xây dựng kế hoạch dự phòng. Chiến lược tiếp cận kết hợp giữa thay đổi lối sống, cơ học và thuốc. Vận động thụ động sớm trên giường bệnh thúc đẩy tuần hoàn máu ngoại biên. Kê cao chân giúp giảm ứ trệ tĩnh mạch và hạn chế tình trạng phù nề. Đội ngũ y tế cần liên tục theo dõi các biến đổi lâm sàng của người bệnh. Việc can thiệp dự phòng kịp thời giúp giảm tỷ lệ thuyên tắc phổi nguy hiểm. Chi phí cho các biện pháp dự phòng luôn thấp hơn nhiều so với điều trị huyết khối thực thể. Hướng dẫn quốc tế khuyến cáo áp dụng dự phòng thường quy tại khoa hồi sức cấp cứu.
4.1. Biện pháp cơ học ngăn ngừa huyết khối tĩnh mạch sâu chi dưới
Biện pháp cơ học gồm tất áp lực y khoa và thiết bị bơm hơi áp lực ngắt quãng. Thiết bị bơm hơi ngắt quãng tạo lực ép nhịp nhàng lên bắp chân. Cơ chế này mô phỏng hoạt động co cơ tự nhiên và đẩy máu về tim. Phương pháp cơ học không gây ra bất kỳ nguy cơ chảy máu nào cho người bệnh. Đây là lựa chọn ưu tiên tuyệt đối cho bệnh nhân có chống chỉ định dùng thuốc chống đông. Bệnh nhân xuất huyết não, chấn thương tạng hoặc rối loạn đông máu nặng rất phù hợp. Nhân viên y tế cần kiểm tra kích cỡ tất và thiết bị định kỳ để đảm bảo áp lực. Biện pháp này mang lại sự bảo vệ an toàn cho bệnh nhân hồi sức tích cực.
4.2. Chỉ định thuốc chống đông heparin trọng lượng phân tử thấp
Thuốc chống đông là trụ cột chính trong dự phòng thuyên tắc huyết khối tĩnh mạch. Heparin trọng lượng phân tử thấp được khuyến cáo sử dụng rộng rãi hàng đầu. Thuốc ức chế yếu tố Xa và thrombin với hiệu quả sinh học cao và ổn định. Đường dùng tiêm dưới da một lần mỗi ngày mang lại sự tiện lợi lớn. Thuốc ít gây giảm tiểu cầu hơn so với heparin không phân đoạn truyền thống. Bác sĩ cần đánh giá chức năng thận trước khi bắt đầu liệu trình thuốc. Bệnh nhân có độ lọc cầu thận suy giảm cần được hiệu chỉnh liều phù hợp. Việc tuân thủ đúng liều lượng giúp tối ưu hóa hiệu quả bảo vệ mạch máu.
V. Hiệu quả dùng Enoxaparin dự phòng huyết khối tĩnh mạch
Enoxaparin là đại diện tiêu biểu của nhóm heparin trọng lượng phân tử thấp. Thuốc chứng minh hiệu quả vượt trội trong nhiều thử nghiệm lâm sàng uy tín. Nghiên cứu thực tế tại khoa hồi sức cấp cứu khẳng định giá trị bảo vệ của thuốc. Bệnh nhân được dự phòng Enoxaparin giảm rõ rệt tỷ lệ mắc huyết khối tĩnh mạch sâu. Thời gian nằm tại phòng chăm sóc đặc biệt được rút ngắn đáng kể. Thuốc duy trì lưu thông dòng máu tĩnh mạch và giảm thiểu phản ứng viêm tại chỗ. Sử dụng Enoxaparin đúng phác đồ là giải pháp kinh tế y tế hiệu quả cao. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học vững chắc cho các hướng dẫn điều trị.
5.1. Tỷ lệ giảm biến cố thuyên tắc mạch nhờ Enoxaparin dự phòng
Sử dụng Enoxaparin liều dự phòng 40mg mỗi ngày làm giảm mạnh tỷ lệ huyết khối mới mắc. Nghiên cứu ghi nhận tỷ lệ huyết khối tĩnh mạch sâu chi dưới giảm sâu so với nhóm không dự phòng. Tỷ lệ biến chứng thuyên tắc phổi cấp tính cũng giảm đi rõ rệt. Tác dụng bảo vệ của Enoxaparin thể hiện rõ ở nhóm bệnh nhân thở máy và nằm bất động. Thuốc duy trì nồng độ kháng yếu tố Xa ổn định trong huyết tương suốt 24 giờ. Bệnh nhân ICU được tiêm thuốc sớm trong 24 giờ đầu sau nhập viện đạt hiệu quả tối đa. Sự can thiệp kịp thời bảo vệ hệ thống mạch máu trước các tác nhân gây viêm nhiễm nặng.
5.2. Tính an toàn và nguy cơ xuất huyết ở bệnh nhân hồi sức tích cực
Tính an toàn là mối quan tâm hàng đầu khi sử dụng thuốc chống đông máu. Enoxaparin cho thấy tỷ lệ biến chứng xuất huyết lớn ở mức rất thấp. Nghiên cứu không ghi nhận trường hợp nào bị giảm tiểu cầu do heparin nghiêm trọng. Các tác dụng phụ xuất huyết nhỏ như bầm tím dưới da được kiểm soát dễ dàng. Bác sĩ cần theo dõi số lượng tiểu cầu và hemoglobin định kỳ trong suốt quá trình tiêm. Đánh giá chức năng thận định kỳ giúp phòng ngừa hiện tượng tích lũy thuốc trong cơ thể. Nhìn chung, Enoxaparin có độ an toàn rất cao đối với bệnh nhân hồi sức tích cực. Phác đồ dự phòng bằng Enoxaparin xứng đáng được áp dụng thường quy tại mọi đơn vị cấp cứu.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (186 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI MAI ĐỨC THẢO NGHIÊN CỨU NGUY CƠ XUẤT HIỆN HUYẾT KHỐI TĨNH MẠCH SÂU CHI DƯỚI LẦN ĐẦU VÀ KẾT QUẢ DỰ PHÒNG BẰNG HEPARIN TRỌNG LƯỢNG PHÂN TỬ THẤP Ở BỆNH NHÂN HỒI SỨC CẤP CỨU LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI MAI ĐỨC THẢO NGHIÊN CỨU NGUY CƠ XUẤT HIỆN HUYẾT KHỐI TĨNH MẠCH SÂU CHI DƯỚI LẦN ĐẦU VÀ KẾT QUẢ DỰ PHÒNG BẰNG HEPARIN TRỌNG LƯỢNG PHÂN TỬ THẤP Ở BỆNH NHÂN HỒI SỨC CẤP CỨU Chuyên ngành : Hồi sức cấp cứu chống độc Mã số : 62720122 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học PGS. ĐẶNG QUỐC TUẤN HÀ NỘI LỜI CAM ĐOAN Tôi là Mai Đức Thảo, nghiên cứu sinh khóa 33 Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Hồi sức cấp cứu và chống độc, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của Thầy PGS. Đặng Quốc Tuấn.
Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này. Người viết cam đoan Mai Đức Thảo DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Tiếng Việt - BN : Bệnh nhân - ĐMP : Động mạch phổi - HA : Huyết áp - HCHHK : Hội chứng hậu huyết khối - HKTMS : Huyết khối tĩnh mạch sâu - HKTMSCD : Huyết khối tĩnh mạch sâu chi dưới.
- HSCC : Hồi sức cấp cứu - NMP : Nhồi máu phổi - SA : Siêu âm - TC : Tiểu cầu - TDD : Tiêm dưới da - TLPTT : Trọng lượng phân tử thấp - TM : Tĩnh mạch - TTHKTM : Thuyên tắc huyết khối tĩnh mạch - TTP : Thuyên tắc phổi - XH : Xuất huyết Tiếng Anh - ACCP : American College of Chest Physicians Trường môn Lồng ngực Hoa Kỳ - BMI : Body Mass Index (Chỉ số khối co thể) - CTEPH : Chronic Thromboembolic Pulmonary Hypertension (Tăng áp lực động mạch phổi mạn tính) - COPD : Chronic Obstructive Pulmonary Disease (Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính) - DVT : Deep Vein Thrombosis (Huyết khối tĩnh mạch sâu) - GFR : Glomerula Filtration Rate (Ðộ lọc cầu thận) - HIT : Heparin Induced Thromcytopenia (Giảm tiểu cầu do Heparin) - ICU : Intensive care Unit (Ðơn vị chăm sóc tích cực) - JNC : Joint National Commission (Ủy ban Liên Quốc gia) - LDUH : Low-Dose Unfractionated Heparin (Heparin không phân đoạn liều thấp) - LMWH : Low Molecular Weight Heparin (Heparin trọng lượng phân tử thấp) - RR : Relative Risk (Nguy cơ tương đối) - WHO : World Health Orgnization (Tổ chức Y tế Thế Giới) MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ 1 Chương 1: TỔNG QUAN 3 1. Giải phẫu học hệ thống tĩnh mạch chi dưới và bệnh HKTMS 3 1. Một số khái niệm. Sự hình thành huyết khối tĩnh mạch sâu.
Biến chứng của bệnh HKTMS. Dịch tễ học HKTMS trên thế giới và Việt Nam. Dịch tễ học HKTMS trên thế giới và Việt Nam. Tỉ lệ huyết khối tĩnh mạch sâu ở bệnh nhân nội khoa nằm viện.
Tỉ lệ huyết khối tĩnh mạch sâu trên bệnh nhân nằm khoa hồi sức cấp cứu nội khoa. Một số yếu tố nguy cơ HKTMSCD ở bệnh nhân HSCC 14 1. Bệnh nhân thở máy và HKTMS. Đợt cấp bệnh phổi mạn tính tắc nghẽn và HKTMS.
Nhồi máu cơ tim, suy tim và HKTM. Nhiễm trùng và HKTMS. Suy thận và HKTMS. Catheter tĩnh mạch trung tâm và HKTMS.
Thuốc vận mạch và HKTMS. Dùng thuốc an thần và HKTMS. Sự phối hợp giữa các yếu tố nguy cơ 20 1. Cận lâm sàng.
Chẩn đoán phân biệt. Dự phòng HKTMS 25 1. Các biện pháp dự phòng HKTMS. Hiệu quả dự phòng HKTMS ở bệnh nhân HSCC.
Phương pháp dự phòng HKTM bằng thuốc đối với bệnh nhân HSCC. Dự phòng huyết khối bằng phương pháp cơ học ở bệnh nhân HSCC. So sánh dự phòng HKTM bằng thuốc và bằng phương pháp cơ học. Tính an toàn và tiện lợi của heparin TLPTT.
Chiến lược dự phòng HKTM ở khoa HSCC.39 Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 41 2. Đối tượng nghiên cứu 41 2. Tiêu chuẩn lựa chọn. Tiêu chuẩn loại trừ.
Phương pháp nghiên cứu 42 2. Thiết kế nghiên cứu. Cỡ mẫu nghiên cứu. Các quy trình, kỹ thuật trong nghiên cứu.
Các chỉ tiêu nghiên cứu. Các phương tiện sử dụng trong nghiên cứu. Xử lý số liệu. Khía cạnh đạo đức của đề tài.59 Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU61 3.
Đặc điểm nhóm BN nghiên cứu 61 3. Đặc điểm về giới. Đặc điểm về tuổi. Đặc điểm BN tham gia nghiên cứu.
Tình trạng giảm một số yếu tố kháng đông sinh lý. Các yếu tố nguy cơ HKTMSCD ở nhóm BN nghiên cứu 72 3. Tỉ lệ HKTMSCD trong nhóm nghiên cứu. Tỷ lệ BN theo bảng điểm nguy cơ dự đoán HKTMS PADUA.
Các yếu tố nguy cơ đang phơi nhiễm. Các yếu tố nguy cơ mắc phải. Mối liên quan giữa tuổi, giới và HKTMSCD. Mối liên quan giữa BMI, hút thuốc và HKTMSCD.
Mối liên quan giữa các thông số huyết học, đông máu và HKTMSCD. Mối liên quan giữa bệnh vào HSTC và HKTMSCD. Mối liên quan giữa D-Dimer và HKTMSCD. Mối liên quan giữa điểm nguy cơ HKTMSCD Padua và HKTMSCD.
Mối liên quan giữa điểm APACHE II và HKTMSCD. Mối liên quan giữa HKTMSCD và một số kháng đông sinh lý 83 3. Liên quan giữa số yếu tố kháng đông sinh lý giảm và tỷ lệ bị HKTMSCD. Phân tích hồi quy đa biến yếu tố nguy cơ và HKTMSCD.
Hiệu quả của điều trị dự phòng HKTMSCD bằng Enoxaparin 89 3. Tỉ lệ HKTMSCD mới mắc. Thời điểm phát hiện HKTMSCD và dự phòng. Mối liên quan giữa tử vong và dự phòng HKTMSCD.
Hiệu quả dự phòng ở nhóm BN có nguy cơ trên BN bị HKTMSCD. Tính an toàn của điều trị dự phòng HKTMSCD bằng Enoxaparin.93 Chương 4: BÀN LUẬN 95 4. Đặc điểm nhóm bệnh nhân nghiên cứu 95 4. Đặc điểm nhóm bệnh nhân nghiên cứu.
Nguy cơ dự báo HKTMS theo thang điểm PADUA giữa nhóm dự phòng và không dự phòng. Nguy cơ xuất huyết theo thang diểm IMPROVE giữa nhóm dự phòng và nhóm không dự phòng. Đặc điểm một số xét nghiệm ở nhóm bệnh nhân nghiên cứu giữa nhóm dự phòng và không dự phòng. Các yếu tố nguy cơ HKTMSCD ở bệnh nhân HSCC 100 4.
Tuổi và HKTMSCD. Giới tính và HKTMSCD. Hút thuốc và HKTMSCD. Chỉ số khối cơ thể (BMI) và HKTMSCD.
Mối liên quan giữa bệnh khi vào điều trị tại khoa HSCC và HKTMSCD. Phân tích hồi quy đa biến các nguy cơ HKTMSCD. Hiệu quả của điều trị dự phòng HKTMSCD bằng Enoxaparin 118 4. HKTMS mới mắc.
Tỉ lệ tử vong nhóm bệnh nhân nghiên cứu. Tính an toàn của dự phòng HKTMS bằng Enoxaparin trên bệnh nhân HSTC.123 KẾT LUẬN 127 KIẾN NGHỊ129 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 1.1: Tỉ lệ HKTMS ở bệnh nhân HSCC không được điều trị dự phòng 12 Bảng 1.2: Tỉ lệ HKTMS ở bệnh nhân HSCC được điều trị dự phòng 13 Bảng 1. Các yếu tố nguy cơ HKTM ở bệnh nhân HSCC 15 Bảng 1. Bảng điểm Well's dự đoán HKTM chi dưới 22 Bảng 1.5: Hiệu quả dự phòng HKTMS ở bệnh nhân HSCC 35 Bảng 1.
Nghiên cứu thử nghiệm đối chứng ngẫu nhiên dự phòng HKTM bằng phương pháp cơ học ở bệnh nhân HSCC 38 Bảng 2. Mô hình tiên lượng Padua 43 Bảng 2. Bảng đánh giá BMI theo chuẩn dành riêng cho người châu Á 56 Bảng 3.1: Đặc điểm về giới và dự phòng 61 Bảng 3.2: Phân bố đối tượng nghiên cứu theo các nhóm tuổi 62 Bảng 3.3: Độ tuổi trung bình BN BV Bạch Mai và dự phòng 63 Bảng 3.4: Độ tuổi trung bình BN BV Hữu Nghị và dự phòng 63 Bảng 3.5: Đặc điểm chung BN nghiên cứu với dự phòng HKTMS 64 Bảng 3.6: Phân nhóm BMI theo chuẩn cho người Châu Á 64 Bảng 3.7: Đặc điểm lâm sàng của BN khi vào khoa HSTC 65 Bảng 3.8: Các yếu tố nguy cơ dự báo HKTMS 66 Bảng 3.9: Phân loại nguy cơ dự báo HKTMS theo thang điểm PADUA 67 Bảng 3.10: Nguy cơ xuất huyết theo thang điểm IMPROVE 68 Bảng 3.11: Đặc điểm cận lâm sàng BN nghiên cứu 69 Bảng 3.12: Đặc điểm giảm một số yếu tố kháng đông sinh lý 70 Bảng 3.13: Tình trạng giảm yếu tố kháng đông và dự phòng 71 Bảng 3.14: Số yếu tố kháng đông sinh lý giảm và dự phòng 71 Bảng 3.15: Số BN bị HKTMSCD với dự phòng ở nhóm BN nghiên cứu 72 Bảng 3.16: Tỷ lệ BN theo bảng điểm nguy cơ dự đoán HKTMS Padua 73 Bảng 3.17: Tỉ lệ các yếu tố nguy cơ đang phơi nhiễm 74 Bảng 3.18: Tỉ lệ các yếu tố nguy cơ mắc phải 75 Bảng 3.19: Mối liên quan giữa tuổi, giới và HKTMSCD 76 Bảng 3.20: Mối liên quan giữa BMI, hút thuốc và HKTMSCD 77 Bảng 3.21: Mối liên quan giữa các thông số huyết học, đông máu và HKTMSCD 78 Bảng 3.22: Mối liên quan giữa bệnh vào HSTC và HKTMSCD79 Bảng 3.23: Mối liên quan giữa D-Dimer và HKTMSCD 80 Bảng 3.24: Mối liên quan giữa thang điểm Padua và HKTMSCD 81 Bảng 3.25: Điểm cắt điểm Padua trong nghiên cứu 81 Bảng 3.26: Mối liên quan giữa điểm APACHE II và HKTMSCD 83 Bảng 3.27: Mối liên quan giữa một số kháng đông sinh lý và HKTMSCD 83 Bảng 3.28: Liên quan giữa kháng đông sinh lý giảm và HKTMSCD 84 Bảng 3.29: Phân tích hồi quy đơn biến các yếu tố nguy cơ và HKTMSCD 85 Bảng 3.30: Phân tích hồi quy đa biến các yếu tố nguy cơ và HKTMSCD 86 Bảng 3.31: Phân tích hồi quy đa biến các yếu tố nguy cơ và HKTMSCD theo thời gian 87 Bảng 3.32: Phân tích hồi quy đa biến các yếu tố nguy cơ HKTMSCD trong nhóm dự phòng và nhóm không dự phòng 88 Bảng 3. Tỉ lệ HKTMSCD mới mắc và dự phòng 89 Bảng 3.34: Thời điểm phát hiện HKTMSCD và dự phòng 90 Bảng 3.35: Mối liên quan giữa tử vong và dự phòng 90 Bảng 3.36: Mối liên quan nhóm tuổi và dự phòng ở BN bị HKTMSCD 91 Bảng 3.37: Liên quan giữa các nhóm bệnh với dự phòng trên BN bị HKTMSCD 92 Bảng 3.38: Tỉ lệ tử vong ở nhóm BN bị HKTMSCD và nhóm không bị 93 Bảng 3.39: BN giảm tiểu cầu và dự phòng 93 Bảng 3.40: Thay đổi creatinin với dự phòng94 Bảng 4.
Tỉ lệ các nhóm bệnh vào khoa HSTC ở các nghiên cứu 98 Bảng 4.2: Tỉ lệ HKTMS mới mắc trong các nghiên cứu dự phòng 119 Bảng 4.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Mai Đức Thảo (n.d.). Nghiên cứu nguy cơ huyết khối tĩnh mạch sâu chi dưới ở bệnh nhân hồi sức cấp cứu [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/y-hoc-lam-sang/nghien-cuu-nguy-co-huyet-khoi-tinh-mach-sau-chi-duoi-benh-nhan-hoi-suc-cap-cuu
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu nguy cơ huyết khối tĩnh mạch sâu chi dưới ở bệnh nhân hồi sức cấp cứu" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ đánh giá nguy cơ huyết khối tĩnh mạch sâu chi dưới lần đầu và hiệu quả dự phòng bằng heparin trọng lượng thấp ở bệnh nhân hồi sức cấp cứu.
Luận án "Nghiên cứu nguy cơ huyết khối tĩnh mạch sâu chi dưới ở bệnh nhân hồi sức cấp cứu" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội.
Luận án "Nghiên cứu nguy cơ huyết khối tĩnh mạch sâu chi dưới ở bệnh nhân hồi sức cấp cứu" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu nguy cơ huyết khối tĩnh mạch sâu chi dưới ở bệnh nhân hồi sức cấp cứu" thuộc chuyên ngành Hồi sức cấp cứu chống độc. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.
Luận án "Nghiên cứu nguy cơ huyết khối tĩnh mạch sâu chi dưới ở bệnh nhân hồi sức cấp cứu" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu nguy cơ huyết khối tĩnh mạch sâu chi dưới ở bệnh nhân hồi sức cấp cứu" có 186 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu nguy cơ huyết khối tĩnh mạch sâu chi dưới ở bệnh nhân hồi sức cấp cứu" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.