Nghiên cứu loét bàn chân đái tháo đường & kết quả điều trị giảm tải gan bàn chân
Nghiên cứu loét bàn chân ĐTĐ: nguyên nhân, biến chứng & phương pháp điều trị giảm tải hiệu quả.
Năm xuất bản
Số trang
170
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Hiểu biết Loét Bàn Chân Đái Tháo Đường và Cơ chế
Loét bàn chân đái tháo đường (LBC ĐTĐ) là biến chứng nghiêm trọng. Nó đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về định nghĩa, tầm quan trọng và cơ chế bệnh sinh. Biến chứng này thường xuyên tái phát, dẫn đến tỷ lệ cắt cụt chi cao. Nó ảnh hưởng nặng nề đến chất lượng sống của bệnh nhân. Việc xác định rõ ràng các yếu tố liên quan giúp định hướng chiến lược phòng ngừa và điều trị hiệu quả. Đây là một vấn đề sức khỏe cộng đồng lớn, cần được quan tâm đúng mức. Việc nắm vững kiến thức cơ bản về LBC ĐTĐ là bước đầu tiên trong quản lý bệnh.
1.1. Định nghĩa và Tầm quan trọng của Loét Bàn Chân ĐTĐ
Loét bàn chân ĐTĐ là vết loét sâu dưới da. Nó thường xuất hiện ở bàn chân của người mắc bệnh đái tháo đường. Bệnh đái tháo đường gây tổn thương thần kinh và mạch máu. Biến chứng này dẫn đến nguy cơ nhiễm trùng cao. Nó là nguyên nhân hàng đầu gây cắt cụt chi không do chấn thương. Tầm quan trọng của LBC ĐTĐ nằm ở gánh nặng y tế, xã hội. Nó đòi hỏi phương pháp điều trị chuyên sâu và kịp thời. Phòng ngừa sớm là chìa khóa để giảm thiểu biến chứng.
1.2. Cơ chế Bệnh sinh Loét Bàn Chân Nhiều yếu tố
Cơ chế hình thành loét bàn chân phức tạp. Nó liên quan đến nhiều yếu tố chính. Biến chứng thần kinh ngoại vi gây mất cảm giác bảo vệ. Bệnh nhân không nhận biết chấn thương. Bệnh động mạch ngoại vi làm giảm lưu lượng máu. Vết thương khó lành. Nhiễm trùng bàn chân là yếu tố thường gặp. Vi khuẩn xâm nhập, làm trầm trọng thêm tổn thương. Áp lực cơ học không phù hợp gây ra tổn thương. Các biến dạng bàn chân cũng góp phần. Tăng đường huyết mạn tính làm suy yếu miễn dịch. Quá trình liền vết loét chậm lại, khó khăn hơn.
1.3. Tiến trình Liền vết Loét và các dạng tổn thương
Tiến trình liền vết loét ở bệnh nhân ĐTĐ thường kéo dài. Nó đối mặt nhiều thách thức. Điều này do thiếu máu, nhiễm trùng, áp lực liên tục. Các dạng tổn thương loét bàn chân đa dạng. Chúng bao gồm loét thần kinh, loét thiếu máu, hoặc hỗn hợp. Loét thần kinh thường xuất hiện ở vùng chịu áp lực cao. Loét thiếu máu thường gặp ở ngón chân, mép bàn chân. Việc phân biệt các dạng giúp hướng dẫn điều trị. Liền vết loét thành công đòi hỏi kiểm soát toàn diện. Nó bao gồm kiểm soát đường huyết, chăm sóc vết thương.
II. Chẩn đoán và Phân loại Tổn thương Loét Bàn Chân
Chẩn đoán loét bàn chân đái tháo đường (LBC ĐTĐ) yêu cầu cách tiếp cận toàn diện. Nó bắt đầu từ việc khai thác tiền sử bệnh. Các yếu tố nguy cơ được đánh giá kỹ lưỡng. Kiểm tra lâm sàng và cận lâm sàng giúp xác định biến chứng. Đánh giá biến chứng thần kinh ngoại vi và bệnh động mạch ngoại vi là rất cần thiết. Chẩn đoán nhiễm trùng kịp thời giúp tránh các biến chứng nghiêm trọng. Đo lường diện tích và phân loại mức độ loét giúp định hướng điều trị. Việc này đóng vai trò quan trọng trong việc lập kế hoạch chăm sóc và tiên lượng bệnh.
2.1. Tiếp cận Chẩn đoán Tiền sử và Yếu tố nguy cơ
Chẩn đoán loét bàn chân ĐTĐ bắt đầu từ khai thác tiền sử. Tìm hiểu về thời gian mắc ĐTĐ là quan trọng. Các biến chứng ĐTĐ khác cũng được ghi nhận. Tiền sử phẫu thuật bàn chân hay loét trước đó hữu ích. Các yếu tố nguy cơ ngoại sinh cần đánh giá. Đó là chấn thương, mang giày dép không phù hợp. Tiền sử hút thuốc, bệnh thận mạn cũng góp phần. Tiếp cận chẩn đoán toàn diện giúp xác định nguyên nhân. Nó định hướng kế hoạch điều trị hiệu quả. Việc này giúp giảm nguy cơ tái phát.
2.2. Đánh giá Biến chứng Thần kinh và Bệnh Động mạch
Đánh giá biến chứng thần kinh ngoại vi rất cần thiết. Khám cảm giác nông sâu giúp xác định mức độ tổn thương. Dùng monofilament 10g là phương pháp sàng lọc chuẩn. Đo rung cảm, phản xạ gân xương cũng được thực hiện. Bệnh động mạch ngoại vi là yếu tố quan trọng khác. Đo chỉ số cổ chân - cánh tay (ABI) xác định thiếu máu. ABI < 0.9 gợi ý bệnh động mạch. Siêu âm Doppler, chụp mạch được chỉ định khi cần. Chúng giúp đánh giá lưu lượng máu chi dưới. Việc này cần được thực hiện thường xuyên.
2.3. Chẩn đoán Nhiễm trùng Đo lường và Phân loại Loét
Nhiễm trùng bàn chân cần được chẩn đoán sớm. Dấu hiệu nhiễm trùng bao gồm sưng, nóng, đỏ, đau. Xét nghiệm công thức máu, protein C phản ứng (CRP) giúp hỗ trợ. Nuôi cấy vi khuẩn từ ổ loét xác định tác nhân. Đo diện tích ổ loét là bước quan trọng. Nó đánh giá mức độ lan rộng của tổn thương. Các phương pháp như đo chiều dài, chiều rộng, chụp ảnh được áp dụng. Phân loại mức độ loét bàn chân theo các thang điểm. Ví dụ như Wagner, Texas. Phân loại giúp tiên lượng và hướng dẫn điều trị. Việc chẩn đoán chính xác đóng vai trò then chốt.
III. Điều trị Giảm tải Loét Gan Bàn Chân Phương pháp Mới
Điều trị loét gan bàn chân ở bệnh nhân đái tháo đường là một thách thức. Nó đòi hỏi phương pháp tiếp cận đa chuyên khoa. Mục tiêu chính là giảm áp lực lên vùng vết loét, tạo điều kiện cho quá trình lành thương. Trong số các phương pháp điều trị giảm tải, bó bột tiếp xúc toàn bộ (Total Contact Cast - TCC) đã được chứng minh là hiệu quả vượt trội. TCC giúp phân bổ lại áp lực trên toàn bộ bàn chân. Nó giảm áp lực cục bộ tại vết loét. Phương pháp này đóng vai trò quan trọng trong việc rút ngắn thời gian liền vết loét và cải thiện kết quả điều trị.
3.1. Tổng quan Phương pháp Điều trị Loét Bàn Chân ĐTĐ
Điều trị loét bàn chân ĐTĐ đòi hỏi đa chuyên khoa. Nó bao gồm kiểm soát đường huyết chặt chẽ. Chăm sóc vết thương đúng cách là ưu tiên. Kháng sinh phù hợp cho nhiễm trùng. Phẫu thuật cắt lọc mô hoại tử khi cần. Điều trị giảm tải gan bàn chân là nguyên tắc cốt lõi. Việc giảm áp lực lên vết loét giúp liền thương. Các phương pháp khác bao gồm tái tưới máu. Điều này đặc biệt quan trọng nếu có bệnh động mạch ngoại vi. Việc kết hợp các phương pháp mang lại hiệu quả cao nhất.
3.2. Bó Bột Tiếp xúc Toàn bộ Giải pháp Giảm tải Hiệu quả
Bó bột tiếp xúc toàn bộ (Total Contact Cast - TCC) là phương pháp điều trị giảm tải tiêu chuẩn vàng. TCC phân bố đều áp lực lên toàn bộ bàn chân. Nó giảm áp lực cục bộ tại vết loét. Bó bột giúp cố định bàn chân, hạn chế vận động. Điều này tạo môi trường thuận lợi cho vết loét lành. TCC được chứng minh hiệu quả cao. Nó rút ngắn thời gian liền vết loét. Phương pháp này yêu cầu kỹ thuật chuyên biệt. Việc áp dụng đúng quy trình là quan trọng. Nó mang lại lợi ích đáng kể cho bệnh nhân.
3.3. Các Lưu ý khi Áp dụng Bó bột Tiếp xúc Toàn bộ
Áp dụng TCC cần tuân thủ nhiều nguyên tắc. Bàn chân không được có nhiễm trùng nặng. Vết loét cần được làm sạch trước khi bó. Kiểm tra lưu thông mạch máu là bắt buộc. Theo dõi sát sao tình trạng da dưới bó bột. Phát hiện sớm các biến chứng như cọ xát, loét mới. Thay bó bột định kỳ hoặc khi có dấu hiệu bất thường. Bệnh nhân cần được giáo dục về chăm sóc. Tuân thủ hướng dẫn giúp đạt hiệu quả tối ưu. TCC là một can thiệp hiệu quả cao nhưng cần sự giám sát chặt chẽ.
IV. Đặc điểm Bệnh nhân và Yếu tố Nguy cơ Loét Bàn Chân
Nghiên cứu đã chỉ ra các đặc điểm chung của bệnh nhân đái tháo đường có loét bàn chân. Các yếu tố lâm sàng và cận lâm sàng cung cấp cái nhìn toàn diện. Tiền sử bệnh lý và các nguyên nhân ngoại sinh thường đóng vai trò khởi phát. Đặc biệt, biến chứng thần kinh ngoại vi và bệnh động mạch ngoại vi là hai yếu tố nguy cơ hàng đầu. Chúng làm tăng đáng kể khả năng hình thành và phát triển vết loét. Việc nhận diện và kiểm soát các yếu tố này là rất quan trọng trong phòng ngừa và quản lý bệnh.
4.1. Đặc điểm chung Lâm sàng và Cận lâm sàng của Bệnh nhân
Bệnh nhân ĐTĐ có loét bàn chân thường có nhiều đặc điểm chung. Tuổi trung bình thường cao. Tỷ lệ nam nữ có thể khác nhau. Thời gian mắc bệnh ĐTĐ kéo dài. Điều này liên quan đến các biến chứng. Các chỉ số lâm sàng quan trọng bao gồm đường huyết. HbA1c phản ánh kiểm soát đường huyết dài hạn. Các chỉ số cận lâm sàng khác như chức năng thận, mỡ máu. Chúng cung cấp bức tranh toàn diện về sức khỏe bệnh nhân. Đánh giá này giúp định hình chiến lược điều trị. Việc này hỗ trợ cho việc cá thể hóa phác đồ.
4.2. Tiền sử Bệnh và Nguyên nhân Ngoại sinh Gây Loét
Tiền sử các bệnh đồng mắc là yếu tố nguy cơ. Bao gồm bệnh tim mạch, bệnh thận mạn, tăng huyết áp. Tiền sử loét bàn chân trước đó cũng quan trọng. Nó tăng nguy cơ tái phát. Nguyên nhân ngoại sinh thường khởi phát loét. Chấn thương nhỏ không được nhận biết. Giày dép không phù hợp tạo áp lực tì đè. Bàn chân bị bỏng do mất cảm giác. Các yếu tố này kết hợp với bệnh sinh nội tại. Chúng thúc đẩy hình thành và phát triển vết loét. Việc này đòi hỏi sự chú ý đặc biệt.
4.3. Biến chứng Thần kinh và Bệnh Động mạch Ngoại vi
Biến chứng thần kinh ngoại vi (BCTKNV) là yếu tố chính. Nó làm mất cảm giác đau, nhiệt, xúc giác. Bệnh nhân dễ bị tổn thương mà không hay biết. Bệnh động mạch ngoại vi (ĐMNV) gây thiếu máu nuôi dưỡng. Mạch máu bị xơ vữa, hẹp hoặc tắc nghẽn. Vết thương khó lành do thiếu oxy và dưỡng chất. BCTKNV và ĐMNV thường cùng tồn tại. Chúng tạo ra "bàn chân nguy cơ cao". Sự phối hợp của hai biến chứng này làm trầm trọng tình trạng loét. Việc này cần được theo dõi sát sao.
V. Hiệu quả Bó bột Tiếp xúc Toàn bộ trong Điều trị Loét
Nghiên cứu đã đánh giá chi tiết hiệu quả điều trị loét gan bàn chân bằng phương pháp bó bột tiếp xúc toàn bộ (Total Contact Cast - TCC). Kết quả cho thấy TCC mang lại nhiều lợi ích vượt trội so với điều trị thường quy. Đặc biệt, nó tác động tích cực đến thời gian liền vết loét và tỷ lệ thành công. Mặc dù có một số tác dụng phụ và hạn chế, lợi ích của TCC trong việc giảm áp lực và thúc đẩy quá trình lành thương là không thể phủ nhận. Các phát hiện này củng cố vai trò của TCC như một can thiệp quan trọng trong quản lý loét bàn chân ĐTĐ.
5.1. Kết quả Nghiên cứu về Điều trị Bó bột Tiếp xúc Toàn bộ
Nghiên cứu đã đánh giá kết quả của bó bột tiếp xúc toàn bộ (TCC). So sánh được thực hiện giữa nhóm can thiệp (TCC) và nhóm điều trị thường quy. Các đặc điểm chung của hai nhóm được phân tích. Chúng bao gồm tuổi, giới tính, thời gian mắc ĐTĐ, mức độ loét. Điều này đảm bảo tính khách quan của nghiên cứu. Kết quả cho thấy sự khác biệt đáng kể. TCC có tiềm năng cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân. Việc này nhấn mạnh vai trò của phương pháp.
5.2. Thời gian Liền vết Loét và Tỷ lệ Thành công
Thời gian liền vết loét là chỉ số quan trọng. Nhóm sử dụng TCC cho thấy thời gian liền vết loét ngắn hơn. Tỷ lệ thành công của TCC cao hơn đáng kể. So với phương pháp điều trị thường quy. Thành công định nghĩa là vết loét đóng hoàn toàn. Tỷ lệ thất bại cũng được ghi nhận. Các yếu tố ảnh hưởng đến thành công được phân tích. Điều này củng cố vai trò của TCC trong quản lý loét. TCC mang lại hy vọng lớn cho bệnh nhân. Nó giúp cải thiện chất lượng cuộc sống.
5.3. Đánh giá Tác dụng phụ và Hạn chế của Phương pháp
Mọi phương pháp điều trị đều có tác dụng phụ. Nghiên cứu đã đánh giá các tác dụng phụ của TCC. Chúng bao gồm kích ứng da, khó chịu, hoặc loét mới. Các biến chứng này thường nhẹ. Tỷ lệ gặp phải thấp khi áp dụng đúng kỹ thuật. Hạn chế của phương pháp cũng được đề cập. Ví dụ, chi phí, yêu cầu kỹ thuật cao, sự bất tiện cho bệnh nhân. Hiểu rõ tác dụng phụ và hạn chế giúp quản lý tốt hơn. Nó tối ưu hóa lợi ích từ phương pháp TCC. Việc này đảm bảo an toàn cho bệnh nhân.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (170 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI LÊ BÁ NGỌC NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM LOÉT BÀN CHÂN VÀ KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ GIẢM TẢI LOÉT GAN BÀN CHÂN Ở BỆNH NHÂN ĐÁI THÁO ĐƯỜNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2018 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI LÊ BÁ NGỌC NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM LOÉT BÀN CHÂN VÀ KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ GIẢM TẢI LOÉT GAN BÀN CHÂN Ở BỆNH NHÂN ĐÁI THÁO ĐƯỜNG Chuyên ngành : Nội Tiết Mã số : 62720145 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: PGS. NGUYỄN KHOA DIỆU VÂN HÀ NỘI - 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi là Lê Bá Ngọc, nghiên cứu sinh khóa 33 Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Nội Tiết, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của Thầy (Cô) PGS. Nguyễn Khoa Diệu Vân.
Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này. Hà Nội, ngày 14 tháng 10 năm 2018 Người viết cam đoan Lê Bá Ngọc CHỮ VIẾT TẮT ABI : Chỉ số cổ chân - cánh tay ADA : Hiệp hội đái tháo đường Mỹ BCTKNV : Biến chứng thần kinh ngoại vi BMI: : Chỉ số khối cơ thể CFU/ g : Đơn vị vi khuẩn lạc/ gam CRP : Protein C phản ứng ĐMNV : Động mạch ngoại vi ĐTĐ : Đái tháo đường ĐTTQ : Điều trị thường quy HR : tỷ số rủi ro IDF : Hiệp hội đái tháo đường thế giới IDSA 2012 : Tiêu chuẩn của hiệp hội các bệnh truyền nhiễm Mỹ năm 2012 KQNC : Kết quả nghiên cứu LBC : Loét bàn chân MDRD : Modification of Diet in Renal Disease MLCT : Mức lọc cầu thận NTBC : Nhiễm trùng bàn chân NFK-B : Nuclear factor kappa B NO : Nitric oxide PKC : Protein kinase C mạch máu PAI-1 : Plasminogen activator inhibitor - 1 MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ.1 Chương 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU.
Đặc điểm tổn thương loét bàn chân do bệnh đái tháo đường. Định nghĩa loét bàn chân. Cơ chế bệnh sinh hình thành tổn thương loét bàn chân do đái tháo đường được chia thành năm yếu tố chính:. Tiến trình liền vết loét đối với loét bàn chân do đái tháo đường.
Các dạng tổn thương loét bàn chân do đái tháo đường. Tiếp cận chẩn đoán tổn thương loét bàn chân. Khai thác tiền sử và tìm hiểu nguyên nhân gây loét. Tiếp cận chẩn đoán biến chứng thần kinh ngoại vi.
Tiếp cận chẩn đoán bệnh động mạch ngoại vi. Tiếp cận chẩn đoán nhiễm trùng bàn chân. Đo diện tích ổ loét. Phân loại mức độ loét bàn chân.
Đặc điểm các yếu tố liên quan tới tổn thương loét bàn chân do đái tháo đường. Các phương pháp điều trị loét gan bàn chân do bệnh đái tháo đường. Tổng quan các phương thức điều trị loét gan bàn chân. Phương pháp điều trị bó bột tiếp xúc toàn bộ.39 Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Đối tượng nghiên cứu. Tiêu chuẩn lựa chọn. Tiêu chuẩn loại trừ. Phương pháp nghiên cứu.
Thiết kế nghiên cứu. Các bước tiến hành và nội dung nghiên cứu:. Mô hình nghiên cứu. Xử lí số liệu.62 Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.
Đặc điểm chung của bệnh nhân đái tháo đường có loét bàn chân. Đặc điểm lâm sàng của bệnh nhân đái tháo đường có loét bàn chân. Đặc điểm cận lâm sàng của bệnh nhân đái tháo đường có loét bàn chân. Tiền sử các bệnh có nguy cơ gây loét bàn chân.
Nguyên nhân ngoại sinh gây loét bàn chân. Đặc điểm biến chứng thần kinh ngoại vi. Đặc điểm bệnh động mạch ngoại vi. Đặc điểm tổn thương và một số yếu tố liên quan đến mức độ nặng của loét bàn chân do ĐTĐ.
Đặc điểm tổn thương loét bàn chân. Một số yếu tố liên quan đến mức độ loét bàn chân do đái tháo đường. Kết quả điều trị loét gan bàn chân do đái tháo đường bằng phương pháp bó bột tiếp xúc toàn bộ. Đặc điểm chung của nhóm điều trị can thiệp và điều trị thường quy.
Thời gian liền vết loét và tỷ lệ thành công thất bại của phương pháp bó bột tiếp xúc toàn bộ. So sánh kết quả điều trị giữa phương pháp bó bột tiếp xúc toàn bộ và điều trị thường quy. Đánh giá tác dụng phụ của phương pháp bó bột tiếp xúc toàn bộ.89 Chương 4: BÀN LUẬN. Đặc điểm chung của bệnh nhân đái tháo đường có loét bàn chân.
Đặc điểm lâm sàng của bệnh nhân đái tháo đường có loét bàn chân. Đặc điểm cận lâm sàng của bệnh nhân đái tháo đường có loét bàn chân. Tiền sử các bệnh có nguy cơ gây loét bàn chân. Nguyên nhân ngoại sinh gây loét bàn chân.
Đặc điểm biến chứng thần kinh ngoại vi. Đặc điểm bệnh động mạch ngoại vi. Đặc điểm tổn thương loét bàn chân và các yếu tố liên quan đến loét bàn chân. Đặc điểm tổn thương loét bàn chân.
Một số yếu tố liên quan đến mức độ loét bàn chân do đái tháo đường108 4. Đánh giá hiệu quả điều trị loét gan bàn chân bằng phương pháp bó bột tiếp xúc toàn bộ. Đặc điểm chung của hai nhóm điều trị bó bột tiếp xúc toàn bộ và điều trị thường quy. Thời gian liền vết loét và tỷ lệ thành công thất bại của phương pháp bó bột tiếp xúc toàn bộ.
So sánh kết quả điều trị giữa hai phương pháp bó bột tiếp xúc toàn bộ và điều trị thường quy. Đánh giá tác dụng phụ của phương pháp bó bột tiếp xúc toàn bộ. 125 NHỮNG ĐIỂM HẠN CHẾ CỦA ĐỀ TÀI.126 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Đặc điểm loét bàn chân do bệnh động mạch ngoại vi.
Đặc điểm loét bàn chân do biến chứng thần kinh ngoại vi .3: Bộ câu hỏi sàng lọc biến chứng thần kinh ngoại vi .4: Bảng điểm sàng lọc Michigan .5: Bảng điểm phân độ Michigan .6: Bảng phân độ mức độ nhiễm trùng bàn chân .7: Phân loại mức độ loét bàn chân theo Meggitt -Wagner .1: Đặc điểm lâm sàng.2: Đặc điểm cận lâm sàng.3: Đặc điểm biến chứng thần kinh ngoại vi theo phân độ Michigan.4: Đặc điểm bệnh động mạch ngoại vi.5: Mức độ nhiễm trùng của tổn thương loét bàn chân.6: Mức độ nặng của tổn thương loét bàn chân.7: Đặc điểm tổn thương loét bàn chân theo yếu tố nguy cơ.8: Vị trí, thời gian bị loét và diện tích vết loét.9: Mối liên quan giữa các yếu tố lâm sàng và mức độ loét.10: Liên quan giữa các yếu tố cận lâm sàng và mức độ loét.11: Liên quan giữa bệnh động mạch ngoại vi và mức độ loét.12: Liên quan giữa biến chứng thần kinh ngoại vi và mức độ loét.13: Đặc điểm chung của nhóm can thiệp và điều trị thường quy.14: Kết quả điều trị của phương pháp bó bột tiếp xúc toàn bộ.15: Mô hình Cox phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến thời gian liền vết loét.1: So sánh mức độ loét theo phân loại Wagner.2: So sánh đặc điểm LBC dựa theo yếu tố nguy cơ.3: So sánh diện tích vết loét.108 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 1.1: Cơ chế bệnh sinh loét bàn chân do đái tháo đường .1: Tiền sử các bệnh có nguy cơ gây loét bàn chân.2: Nguyên nhân ngoại sinh gây loét bàn chân.3: Đặc điểm vi khuẩn học tại tổn thương loét bàn chân.4: Liên quan giữa biến chứng thần kinh ngoại vi và loét mức độ nặng.5: Biểu đồ phân tích sống còn Kaplan - Meier giữa hai phương pháp điều trị với thời gian liền vết loét.6: Biểu đồ phân tích sống còn Kaplan - Meier giữa yếu tố tuổi với thời gian liền vết loét.7: Biểu đồ phân tích sống còn Kaplan - Meier giữa chỉ số BMI với thời gian liền vết loét.8: Biểu đồ phân tích sống còn Kaplan - Meier giữa diện tích vết loét với thời gian liền vết loét.9: Biểu đồ phân tích sống còn Kaplan - Meier giữa mức độ loét với thời gian liền vết loét.10: Mô hình dự báo khả năng liền vết loét theo thời gian.11: Tác dụng phụ của phương pháp bó bột tiếp xúc toàn bộ.1: So sánh thời gian phát hiện đái tháo đường ở bệnh nhân loét bàn chân.92 DANH MỤC HÌNH Hình 1.1: Đặc điểm giải phẫu hệ thống xương bàn chân .2: Mất chức năng chống sốc bàn chân do biến chứng thần kinh ngoại vi .3: Đặc điểm vi khuẩn học tại tổn thương loét bàn chân do ĐTĐ .4: Hệ thống các khoang bàn chân .5: Các giai đoạn liền vết loét. Loét thần kinh. Loét bàn chân nhiễm trùng.9: Cách đo huyết áp tính chỉ số cồ chân - cánh tay .10: Cơ chế hình thành loét gan bàn chân do áp lực .11: Bó bột tiếp xúc toàn bộ điều trị loét bàn chân.12: Khung nẹp tháo rời điều trị loét bàn chân.13: Giày giảm tải phần bàn chân trước .1: Ca lâm sàng vết loét bị nhiễm trùng sau 1 tuần điều trị bó bột tiếp xúc toàn bộ.2: Ca lâm sàng vết loét không liền sau 4 tuần điều trị bó bột tiếp xúc toàn bộ.118 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Sự gia tăng các tổn thương loét bàn chân (LBC), nhiễm trùng bàn chân, cắt cụt chi ở người mắc bệnh đái tháo đường (ĐTĐ) đang trở thành một gánh nặng cho bệnh nhân, gia đình người bệnh và xã hội do làm tăng các chi phí tài chính do thời gian nằm viện kéo dài, chi phí sử dụng thuốc. Về lâu dài, tổn thương LBC và cắt cụt chi còn làm giảm khả năng lao động của người bệnh [1].
Các số liệu thống kê dịch tễ học trên thế giới cho thấy, khoảng 85% các trường hợp cắt cụt chi khởi đầu bằng một tổn thương loét hay nói cách khác LBC ở bệnh nhân ĐTĐ là dấu hiệu chỉ điểm nguy cơ cắt cụt chi [2]. Chính vì vậy, LBC ngày càng được quan tâm và nghiên cứu nhằm hạn chế những hậu quả của tổn thương này gây ra. Bên cạnh các nghiên cứu về đặc điểm LBC và các yếu tố liên quan đến mức độ loét như biến chứng thần kinh ngoại vi (BCTKNV), bệnh động mạch ngoại vi (ĐMNV), tình trạng kiểm soát glucose máu,…[3-6], các phương pháp điều trị LBC cũng được đề cập nhằm thúc đẩy vết loét liền nhanh hơn, hạn chế tình trạng cắt cụt chi [7, 8]. Trong số các phương pháp điều trị này, điều trị giảm tải ổ loét đã được nhiều nghiên cứu chứng minh hiệu quả rút ngắn thời gian liền vết loét và cải thiện được tình trạng vết loét không liền.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu loét bàn chân ĐTĐ & điều trị giảm tải gan bàn chân" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu loét bàn chân ĐTĐ: nguyên nhân, biến chứng & phương pháp điều trị giảm tải hiệu quả.
Luận án "Nghiên cứu loét bàn chân ĐTĐ & điều trị giảm tải gan bàn chân" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Nghiên cứu loét bàn chân ĐTĐ & điều trị giảm tải gan bàn chân" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu loét bàn chân ĐTĐ & điều trị giảm tải gan bàn chân" thuộc chuyên ngành Nội Tiết. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.
Luận án "Nghiên cứu loét bàn chân ĐTĐ & điều trị giảm tải gan bàn chân" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu loét bàn chân ĐTĐ & điều trị giảm tải gan bàn chân" có 170 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu loét bàn chân ĐTĐ & điều trị giảm tải gan bàn chân" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.