Nghiên cứu lâm sàng, điều trị tấn công lơxêmi cấp chuyển từ CML

Luận án nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, xét nghiệm, phân loại và kết quả điều trị tấn công lơxêmi cấp chuyển từ lơxêmi kinh dòng hạt.

Chuyên ngành

Huyết học và truyền máu

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

157

Thời gian đọc

24 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Tổng quan lơxêmi tủy mạn Cơ chế bệnh sinh CML

Lơxêmi tủy mạn (CML) là bệnh ung thư máu ác tính đặc trưng bởi sự tăng sinh không kiểm soát của tế bào dòng tủy. Bệnh xuất phát từ một tế bào gốc tạo máu đa năng bất thường. Dạng lơxêmi này được phân loại là một rối loạn tăng sinh tủy. Sự xuất hiện của nhiễm sắc thể Philadelphia là dấu ấn di truyền đặc trưng. Nhiễm sắc thể này dẫn đến việc tạo ra gen hợp nhất BCR-ABL1. Gen BCR-ABL1 đóng vai trò trung tâm trong cơ chế bệnh sinh của CML. Sự hiểu biết về cơ chế này đã thay đổi phương pháp điều trị. Các liệu pháp đích nhắm vào sản phẩm của gen BCR-ABL1 đã cải thiện đáng kể tiên lượng bệnh nhân. Bệnh CML thường trải qua ba pha: pha mạn tính, pha tăng tốc và pha cấp. Pha cấp là giai đoạn nghiêm trọng nhất, còn gọi là blast crisis. Sự chuyển pha này đánh dấu sự tiến triển bệnh nguy hiểm. Việc nhận diện sớm và điều trị tích cực là thiết yếu. Nghiên cứu sâu hơn về cơ chế chuyển cấp giúp tối ưu hóa phác đồ điều trị. Tài liệu này cung cấp thông tin chi tiết về lâm sàng, xét nghiệm và điều trị trong pha cấp chuyển từ CML.

1.1. Cơ chế gen BCR ABL1 Nhiễm sắc thể Philadelphia

Nhiễm sắc thể Philadelphia (Ph1) là đặc điểm di truyền nổi bật của CML. Ph1 là kết quả của sự chuyển đoạn cân bằng giữa nhiễm sắc thể số 9 và 22, ký hiệu t(9;22)(q34;q11). Sự chuyển đoạn này tạo ra gen hợp nhất BCR-ABL1 trên nhiễm sắc thể 22 ngắn lại. Gen BCR-ABL1 mã hóa một protein tyrosine kinase có hoạt tính tăng cường, P210. Protein P210 hoạt động liên tục, không cần tín hiệu ngoại bào. Hoạt động kinase bất thường này kích hoạt nhiều con đường tín hiệu nội bào. Các con đường này liên quan đến sự tăng sinh, biệt hóa và sống sót của tế bào. Tế bào gốc tạo máu mang gen BCR-ABL1 có khả năng sinh sản vô hạn. Chúng ít bị chết theo chương trình (apoptosis). Đây là cơ sở của sự tăng sinh tế bào dòng tủy trong CML. Việc định lượng BCR-ABL1 giúp theo dõi đáp ứng điều trị. Nó cũng dự đoán nguy cơ tiến triển bệnh. Sự phát hiện Nhiễm sắc thể Philadelphia là bước ngoặt chẩn đoán CML. Nó mở ra kỷ nguyên của liệu pháp đích trong ung thư máu.

1.2. Ảnh hưởng gen hỗn hợp bcr abl Sự tăng sinh tế bào

Gen hỗn hợp BCR-ABL1 là yếu tố gây bệnh chính trong CML. Protein P210 được tạo ra từ gen này là một tyrosine kinase mạnh mẽ. Nó phosphoryl hóa các protein đích quan trọng trong tế bào. Quá trình này kích hoạt các con đường truyền tín hiệu như RAS/MAPK, PI3K/AKT và JAK/STAT. Sự kích hoạt liên tục này dẫn đến tăng sinh tế bào bạch cầu một cách không kiểm soát. Tế bào tủy xương bị ảnh hưởng không trải qua quá trình biệt hóa bình thường. Chúng cũng kháng lại các tín hiệu gây chết theo chương trình. Kết quả là sự tích lũy của các tế bào bạch cầu trưởng thành và chưa trưởng thành. Những tế bào này tràn vào máu ngoại vi. Sự mất cân bằng giữa tăng sinh và chết tế bào thúc đẩy sự phát triển của bệnh. Trong pha cấp lơxêmi tủy mạn, gen BCR-ABL1 tiếp tục đóng vai trò chủ đạo. Nó có thể kết hợp với các biến đổi gen khác. Điều này làm tăng tính ác tính của tế bào. Nó dẫn đến sự xuất hiện của tế bào non blast với số lượng lớn.

II. Tiến triển bệnh CML Pha cấp lơxêmi tủy mạn

CML là một bệnh mạn tính, nhưng có khả năng tiến triển. Bệnh diễn biến qua ba pha đặc trưng. Mỗi pha có các tiêu chí chẩn đoán và tiên lượng khác nhau. Sự chuyển từ pha mạn tính sang pha tăng tốc và cuối cùng là pha cấp là dấu hiệu của sự tiến triển bệnh CML. Sự chuyển dạng này thường đi kèm với các biến đổi di truyền bổ sung. Nó làm cho tế bào lơxêmi trở nên hung hãn hơn. Pha cấp lơxêmi tủy mạn, còn gọi là biến đổi blast CML, là giai đoạn cuối. Giai đoạn này có tiên lượng xấu. Việc hiểu rõ cơ chế và dấu hiệu chuyển pha là cần thiết. Nó giúp can thiệp kịp thời. Can thiệp có thể cải thiện kết quả điều trị. Sự theo dõi chặt chẽ bệnh nhân CML là bắt buộc. Điều này nhằm phát hiện sớm các dấu hiệu của sự tiến triển.

2.1. Các pha của CML Từ mạn tính đến tăng tốc

Pha mạn tính là giai đoạn khởi đầu và kéo dài nhất của CML. Bệnh nhân thường có ít triệu chứng hoặc không có triệu chứng. Huyết đồ cho thấy tăng bạch cầu hạt trưởng thành. Tỷ lệ tế bào non blast trong máu ngoại vi và tủy xương dưới 10%. Đáp ứng tốt với các thuốc ức chế tyrosine kinase (TKI). Pha tăng tốc là giai đoạn trung gian. Nó biểu thị sự tiến triển của bệnh. Các tiêu chí chẩn đoán pha tăng tốc bao gồm: 10-19% tế bào non blast trong máu ngoại vi hoặc tủy xương. Hoặc basophils trên 20% trong máu ngoại vi. Hoặc số lượng tiểu cầu <100 G/L không do điều trị. Hoặc số lượng tiểu cầu >1000 G/L không đáp ứng với điều trị. Hoặc lách to tiến triển, tăng bạch cầu không đáp ứng với điều trị. Hoặc bằng chứng di truyền tế bào về các bất thường nhiễm sắc thể bổ sung. Tiên lượng ở pha tăng tốc xấu hơn pha mạn tính. Điều trị cần được điều chỉnh.

2.2. Chuyển dạng cấp Định nghĩa pha blast crisis

Pha cấp lơxêmi tủy mạn, hay blast crisis, là giai đoạn cuối và nghiêm trọng nhất của CML. Giai đoạn này được định nghĩa bởi một trong các tiêu chí sau: Có ít nhất 20% tế bào non blast trong máu ngoại vi hoặc tủy xương. Hoặc có sự tăng sinh tế bào non blast ngoài tủy (extramedullary blast proliferation). Hoặc một cục u bạch cầu blast lớn trong mô sinh thiết. Các tế bào non blast này thường là tế bào dòng tủy. Tuy nhiên, chúng cũng có thể là tế bào dòng lympho hoặc hỗn hợp. Sự chuyển dạng này đi kèm với các dấu hiệu lơxêmi cấp nặng nề. Triệu chứng blast crisis thường khởi phát đột ngột. Nó bao gồm sốt, nhiễm trùng, chảy máu và đau xương. Tiên lượng ở pha cấp là rất xấu. Thời gian sống thêm trung bình ngắn. Điều trị tấn công là cần thiết. Mục tiêu là đạt được lui bệnh hoàn toàn. Sau đó, xem xét ghép tế bào gốc.

III. Dấu hiệu lâm sàng Lơxêmi cấp chuyển dạng CML

Sự chuyển dạng cấp từ CML thường đi kèm với các dấu hiệu lâm sàng rõ rệt. Những triệu chứng này phản ánh sự tăng sinh nhanh chóng của tế bào non blast. Chúng cũng biểu thị sự suy tủy. Triệu chứng thường nặng hơn so với pha mạn tính hoặc tăng tốc. Bệnh nhân có thể xuất hiện đột ngột các biểu hiện nghiêm trọng. Việc nhận biết sớm các dấu hiệu này rất quan trọng. Nó giúp chẩn đoán và can thiệp kịp thời. Các triệu chứng blast crisis có thể chồng chéo với lơxêmi cấp nguyên phát. Tuy nhiên, bệnh sử CML là yếu tố phân biệt chính. Dấu hiệu lơxêmi cấp bao gồm các triệu chứng toàn thân và các biểu hiện do thâm nhiễm tế bào non blast vào các cơ quan. Sự hiểu biết đầy đủ về các biểu hiện lâm sàng hỗ trợ quá trình chẩn đoán.

3.1. Triệu chứng toàn thân Biểu hiện blast crisis

Bệnh nhân trong pha cấp lơxêmi tủy mạn thường biểu hiện các triệu chứng toàn thân nghiêm trọng. Mệt mỏi, sụt cân không rõ nguyên nhân, và sốt là phổ biến. Sốt có thể do nhiễm trùng. Hoặc nó là do chính quá trình bệnh. Đau xương và khớp là triệu chứng thường gặp do sự thâm nhiễm của tế bào non blast vào xương. Lách to là một dấu hiệu kinh điển của CML. Trong pha cấp, lách có thể to nhanh chóng. Nó gây đau và cảm giác nặng bụng. Thiếu máu có thể gây xanh xao, khó thở, tim đập nhanh. Giảm tiểu cầu gây xuất huyết dưới da, chảy máu mũi, lợi hoặc các vị trí khác. Giảm bạch cầu hạt chức năng có thể dẫn đến nhiễm trùng tái phát. Những triệu chứng này thường khởi phát nhanh. Chúng cho thấy sự xấu đi đột ngột của tình trạng bệnh nhân. Các biểu hiện này là dấu hiệu lơxêmi cấp.

3.2. Dấu hiệu thực thể Tổn thương ngoài tủy

Sự thâm nhiễm của tế bào non blast không chỉ giới hạn ở tủy xương. Chúng có thể lan rộng ra các cơ quan ngoài tủy. Điều này tạo nên các dấu hiệu thực thể đặc trưng của lơxêmi cấp chuyển dạng. Hạch bạch huyết có thể sưng to (lymphadenopathy). Thường ở vùng cổ, nách hoặc bẹn. Gan có thể to nhẹ. Da có thể xuất hiện các nốt sần, ban xuất huyết hoặc các tổn thương thâm nhiễm tế bào lơxêmi (leukemia cutis). Các khối u bạch cầu ngoài tủy, còn gọi là chloroma hoặc sarcoma granulocytic, có thể hình thành. Chúng xuất hiện ở bất kỳ vị trí nào. Đặc biệt là xương, mô mềm, hốc mắt, hoặc hệ thần kinh trung ương. Sự thâm nhiễm hệ thần kinh trung ương có thể gây đau đầu, buồn nôn, nôn, nhìn mờ. Thậm chí có thể gây co giật hoặc đột quỵ. Các tổn thương này là bằng chứng rõ ràng của sự Biến đổi blast CML. Nó nhấn mạnh tính chất ác tính và xâm lấn của bệnh ở giai đoạn này.

IV. Chẩn đoán lơxêmi cấp Xét nghiệm blast crisis

Chẩn đoán chính xác lơxêmi cấp chuyển dạng từ CML đòi hỏi sự kết hợp nhiều phương pháp. Bao gồm đánh giá lâm sàng, xét nghiệm huyết học, tủy đồ, và các xét nghiệm phân tử. Mục tiêu là xác định tỷ lệ tế bào non blast và bản chất của chúng. Đồng thời, đánh giá các biến đổi di truyền mới. Các xét nghiệm này không chỉ khẳng định chẩn đoán. Chúng còn giúp phân loại lơxêmi cấp. Phân loại này định hướng phương pháp điều trị. Đặc biệt, việc định lượng BCR-ABL1 và tìm kiếm Nhiễm sắc thể Philadelphia là bắt buộc. Chúng giúp xác định nguồn gốc của lơxêmi cấp. Quy trình chẩn đoán cần được thực hiện nhanh chóng. Bởi vì tình trạng này đòi hỏi điều trị khẩn cấp. Hiểu biết sâu sắc về các kết quả xét nghiệm là then chốt. Nó giúp đưa ra quyết định lâm sàng chính xác.

4.1. Xét nghiệm huyết học Huyết đồ tủy đồ tế bào non

Huyết đồ là xét nghiệm ban đầu và cơ bản. Nó thường cho thấy tăng số lượng bạch cầu. Tuy nhiên, cũng có thể bình thường hoặc giảm. Điều quan trọng nhất là sự hiện diện của tế bào non blast trong máu ngoại vi. Tỷ lệ này thường vượt quá 20%. Công thức bạch cầu có thể cho thấy thiếu khoảng trống bạch cầu (leukemic hiatus). Số lượng hồng cầu và tiểu cầu thường giảm. Điều này phản ánh tình trạng suy tủy. Chọc hút và sinh thiết tủy xương là xét nghiệm bắt buộc. Tủy đồ sẽ khẳng định tỷ lệ tế bào non blast. Nếu tỷ lệ blast lớn hơn hoặc bằng 20%, chẩn đoán pha cấp được xác lập. Hình thái học tế bào blast cũng cần được phân tích. Nó giúp xác định dòng tế bào (tủy, lympho, hoặc hỗn hợp). Nhuộm hóa học tế bào (ví dụ: Myeloperoxidase - MPO) giúp phân biệt dòng tủy và lympho. Phenotype miễn dịch (miễn dịch huỳnh quang) trên tế bào non blast cung cấp thông tin chi tiết về đặc điểm bề mặt tế bào. Nó hỗ trợ phân loại lơxêmi cấp.

4.2. Chẩn đoán phân tử BCR ABL1 định lượng di truyền

Các xét nghiệm di truyền và phân tử đóng vai trò then chốt trong chẩn đoán lơxêmi cấp chuyển dạng từ CML. Karyotype hoặc FISH (Fluorescence In Situ Hybridization) có thể xác nhận sự hiện diện của Nhiễm sắc thể Philadelphia. Ngoài ra, nó tìm kiếm các bất thường nhiễm sắc thể bổ sung. Các bất thường này thường xuất hiện khi bệnh tiến triển sang pha tăng tốc và pha cấp. Ví dụ: trisomy 8, isochromosome 17q, hoặc thêm một nhiễm sắc thể Philadelphia. RT-PCR (Reverse Transcription Polymerase Chain Reaction) là phương pháp nhạy nhất để phát hiện và định lượng BCR-ABL1. Định lượng BCR-ABL1 giúp đánh giá mức độ tải lượng bệnh. Nó cũng theo dõi hiệu quả điều trị. Các xét nghiệm này xác định nguồn gốc CML của pha cấp. Từ đó hướng dẫn điều trị mục tiêu. Sự hiện diện của các bất thường di truyền bổ sung thường liên quan đến tiên lượng xấu hơn. Chúng cần được xem xét trong kế hoạch điều trị.

V. Điều trị tấn công Lơxêmi cấp chuyển từ CML

Điều trị lơxêmi cấp chuyển từ CML là một thách thức lớn. Tiên lượng bệnh thường rất xấu. Mục tiêu chính là đạt được lui bệnh hoàn toàn. Sau đó, ngăn ngừa tái phát. Điều trị tấn công thường bao gồm hóa trị liệu cường độ cao. Các thuốc ức chế tyrosine kinase (TKI) đóng vai trò quan trọng. Tuy nhiên, hiệu quả của TKI đơn độc trong pha cấp thường hạn chế. Do đó, cần kết hợp các phương pháp điều trị. Ghép tế bào gốc tạo máu đồng loại (HSCT) là lựa chọn duy nhất có khả năng chữa khỏi. Quyết định phác đồ điều trị cần dựa trên nhiều yếu tố. Bao gồm tuổi, tình trạng toàn thân của bệnh nhân, loại lơxêmi cấp (tủy hay lympho), và các biến đổi di truyền. Chiến lược Điều trị phải được cá thể hóa. Sự theo dõi chặt chẽ sau điều trị là cần thiết. Điều này nhằm phát hiện sớm tái phát. Mục tiêu cuối cùng là cải thiện thời gian sống và chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân.

5.1. Nguyên tắc điều trị Phác đồ hóa trị liệu

Nguyên tắc điều trị lơxêmi cấp chuyển từ CML là hóa trị liệu tấn công. Phác đồ hóa trị liệu thường tương tự như lơxêmi cấp nguyên phát. Tuy nhiên, nó có thể được điều chỉnh để phù hợp với tình trạng bệnh nhân CML. Các phác đồ bao gồm các thuốc anthracycline (ví dụ: daunorubicin, idarubicin) và cytarabine. Mục tiêu là loại bỏ tế bào non blast. Đồng thời, phục hồi quá trình tạo máu bình thường. Các thuốc ức chế tyrosine kinase (TKI) là thành phần không thể thiếu. Chúng được sử dụng kết hợp với hóa trị liệu. TKI thế hệ thứ hai hoặc thứ ba thường được ưu tiên. Ví dụ: nilotinib, dasatinib, ponatinib. Những TKI này có hiệu quả mạnh hơn đối với dòng tế bào mang BCR-ABL1. Đặc biệt, chúng hiệu quả với các đột biến kháng thuốc. Việc lựa chọn phác đồ hóa trị liệu phụ thuộc vào phân loại lơxêmi cấp. Nếu là lơxêmi cấp dòng tủy, sử dụng phác đồ dành cho AML. Nếu là lơxêmi cấp dòng lympho, sử dụng phác đồ dành cho ALL. Liệu pháp hỗ trợ như truyền máu, kháng sinh là rất quan trọng.

5.2. Liệu pháp đích và ghép tế bào gốc Tiên lượng bệnh

Liệu pháp đích với TKI là nền tảng trong quản lý CML. Tuy nhiên, trong pha cấp lơxêmi tủy mạn, hiệu quả của TKI đơn độc bị hạn chế. Chúng thường được sử dụng cùng hóa trị liệu. TKI thế hệ mới (dasatinib, nilotinib, ponatinib) có thể vượt qua một số cơ chế kháng thuốc. Chúng cải thiện đáp ứng. Ghép tế bào gốc tạo máu đồng loại (HSCT) là phương pháp điều trị duy nhất có khả năng chữa khỏi lâu dài. HSCT được xem xét cho bệnh nhân đủ điều kiện sau khi đạt được lui bệnh hoàn toàn hoặc một phần sau hóa trị liệu tấn công và TKI. Tuy nhiên, HSCT có nguy cơ biến chứng cao. Tiên lượng bệnh nhân trong pha cấp lơxêmi tủy mạn nhìn chung là rất xấu. Tỷ lệ sống sót thấp hơn nhiều so với pha mạn tính. Các yếu tố ảnh hưởng đến tiên lượng bao gồm: tuổi, tình trạng thể chất, số lượng bạch cầu khi chẩn đoán, và các bất thường di truyền bổ sung. Nghiên cứu liên tục tìm kiếm các liệu pháp mới. Mục đích là cải thiện kết quả cho nhóm bệnh nhân này.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm lâm sàng xét nghiệm phân loại và kết quả điều trị tấn công lơxêmi cấp chuyển từ lơxêmi kinh dòng hạt

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (157 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI NGUYỄN NGỌC DŨNG NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, XÉT NGHIỆP, PHÂN LOẠI VÀ KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ TẤN CÔNG LƠXÊMI CẤP CHUYỂN TỪ LƠXÊMI KINH DÒNG HẠT Chuyên ngành : Huyết học và truyền máu Mã số : 62720151 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. Nguyễn Anh Trí 2. Nguyễn Hà Thanh HÀ NỘI – 2015 LỜI CẢM ƠN Trước hết, tôi xin trân trọng cảm ơn Ban Giám hiệu, Phòng Sau Đại học, Bộ môn Huyết học – Truyền máu, Trường Đại học Y Hà Nội, Viện Huyết học - Truyền máu Trung ương. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn GS.

Đỗ Trung Phấn, nguyên Viện trưởng, nguyên chủ nhiệm Bộ môn Huyết học – Truyền máu, người Thầy đã tận tình giúp đỡ và và góp ý cho tôi những ý kiến quý báu để tôi sửa chữa và hoàn thành luận án. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn GS. Nguyễn Anh Trí, Viện trưởng Viện Huyết học – Truyền máu Trung ương, Thầy hướng dẫn khoa học, đã tận tình trực tiếp hướng dẫn tôi thực hiện nghiên cứu và tạo mọi điều kiện để tôi hoàn thành đề tài nghiên cứu. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn GS.

Phạm Quang Vinh, Phó viện trưởng Viện Huyết học - Truyền máu Trung ương, Chủ nhiệm Bộ môn Huyết học – Truyền máu, người Thầy nghiêm khắc đã tận tình truyền đạt kiến thức và những kinh nghiệm quý báu, đồng thời tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình thực hiện đề tài và hoàn thành luận án này. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn PGS. Nguyễn Hà Thanh, Phó Chủ nhiệm Bộ môn Huyết học – Truyền máu, Thầy hướng dẫn khoa học, đã tận tình giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập. Tôi xin trân trọng cảm ơn các Thầy Cô đã giúp tôi những ý kiến quý báu trong quá trình học tập và hoàn thiện luận án: PGS.TS Bạch Khánh Hòa, PGS.

Nguyễn Thị Lan, PGS.TS Bùi Thị Mai An, PGS.TS Nguyễn Văn Hiếu, TS. Dương Bá Trực, PGS. Vũ Minh Phương, PGS. Tạ Văn Tờ, PGS.

Nguyễn Thị Thu Hà, TS.Trương Công Duẩn, TS.Bạch Quốc Khánh. - Tôi xin chân thành cảm ơn các bác sĩ, điều dưỡng, kỹ thuật viên Khoa Điều trị hóa chất, Khoa Ghép Tế bào gốc, Khoa Khám bệnh, Khoa Miễn Dịch, Khoa Tế bào – Tổ chức học, Khoa Di truyền - Sinh học phân tử, Viện Huyết học – Truyền máu Trung ương. - Tôi xin cảm ơn toàn thể các cán bộ, đồng nghiệp Viện Huyết học – Truyền máu Trung ương và Bộ môn Huyết học – Truyền máu đã giúp đỡ tôi trong quá trình học tập. - Tôi xin trân trọng cảm ơn đến các Bệnh nhân cùng gia đình của bệnh nhân đã giúp tôi có được các số liệu trong luận án này.

Cuối cùng, tôi xin ghi nhớ công ơn sinh thành, nuôi dưỡng và tình yêu thương của bố mẹ tôi, cảm ơn vợ và hai con trai thân yêu đã luôn ủng hộ, động viên và hy sinh rất nhiều để tôi yên tâm học tập và hoàn thành luận án. Hà Nội, tháng 7 năm 2015 NCS. Nguyễn Ngọc Dũng LỜI CAM ĐOAN Tôi là Nguyễn Ngọc Dũng, nghiên cứu sinh khóa 28, Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Huyết học – Truyền máu, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của GS.TS Nguyễn Anh Trí và PGS.TS Nguyễn Hà Thanh.

Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp nhận của cơ sở nơi nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này. Hà Nội, tháng 05 năm 2015 Người viết cam đoan Nguyễn Ngọc Dũng DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT ABL Gen Abelson AND Acid Deoxyribonucleic ATP Adenosine Triphosphat BCR Breakpoint Cluster Region CCyR Complete Cytogenetic Response (Đáp ứng di truyền tế bào hoàn toàn) CD Cluster of Differentiation (cụm biệt hóa) CHR Complete Hematologic Response (Đáp ứng huyết học hoàn toàn) CML Chronic Myelogenous Leukemia (Lơ xê mi kinh dòng tủy) CMR Complete Molocular Response (Đáp ứng phân tử hoàn toàn) g/l Gam/lít G/L Giga/lít HHTB Hóa học tế bào HTH Hình thái học KLB Không lui bệnh LBHT Lui bệnh hoàn toàn LBKHT Lui bệnh không hoàn toàn LXM Lơ xê mi LXMKDH Lơ xê mi kinh dòng hạt MCyR Major Cytogenetic Response (Đáp ứng di truyền tế bào phần nhiều) mCyR Minor Cytogenetic Response (Đáp ứng di truyền tế bào tối thiểu) MMR Major Molocular Response (Đáp ứng phân tử phần nhiều) MPO Myelo Peroxydase NST Nhiễm sắc thể P190 Protein 190 P210 Protein 210 PCyR Partial Cytogenetic Response (Đáp ứng di truyền tế bào một phần) Ph1 Philadelphia SLBC Số lượng bạch cầu SLHC Số lượng hồng cầu SLTC Số lượng tiểu cầu WHO World Health Organization (Tổ chức y tế thế giới) MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ.

1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN. KHÁI QUÁT CHUNG VỀ BỆNH LXMKDH. CƠ CHẾ BỆNH SINH CỦA BỆNH MÁU ÁC TÍNH. Sinh tế bào máu bình thường và bệnh máu ác tính.

Sự liên quan giữa ung thư với hệ thống gen trong tế bào. Hoạt hóa oncogen ở bệnh máu ác tính. Bất hoạt gen ức chế u. CƠ CHẾ BỆNH SINH CỦA LƠ XÊ MI KINH DÒNG HẠT.

Nhiễm sắc thể Philadelphia. Gen hỗn hợp bcr-abl. Protein P210- sản phẩm mã hoá của gen hỗn hợp bcr-abl. CƠ CHẾ BỆNH SINH CHUYỂN LƠXÊMI CẤP CỦA LXMKDH.

Vai trò gen hỗn hợp bcr-abl và NST Ph1. Sự ngừng quá trình biệt hoá. Sự mất tính ổn định hệ gen và tổn thương DNA. Sự gia tăng NST bất thường.

Sự bất hoạt gen ức chế khối U. BIỂU HIỆN LÂM SÀNG CỦA LXM CẤP CHUYỂN TỪ LXMKDH. BIỂU HIỆN CẬN LÂM SÀNG CỦA LXM CẤP CHUYỂN TỪ LXMKDH. Các xét nghiệm huyết học.

Xét nghiệm tìm NST Ph1 và các bản sao bcr-abl. TIÊU CHUẨN CHẨN ĐOÁN LXMKDH. Giai đoạn mạn tính. Giai đoạn tăng tốc.

Giai đoạn chuyển cấp. XẾP LOẠI LXM CẤP. Xếp loại LXM cấp theo FAB. Xếp loại LXM cấp theo tiêu chuẩn của WHO 2001.

ĐIỀU TRỊ LXMKDH. Đa hoá trị liệu. Các phương pháp ghép tủy trong LXMKDH. TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VỀ LƠ XÊ MI CẤP CHUYỂN TỪ LXMKDH TẠI VIỆT NAM.

TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LXM CẤP CHUYỂN TỪ LXMKDH TRÊN THẾ GIỚI. 30 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

Thiết kế nghiên cứu. Nội dung và biến số nghiên cứu. Các kỹ thuật xét nghiệm sử dụng trong nghiên cứu. Quy trình nghiên cứu.

Các tiêu chuẩn đánh giá. VẬT LIỆU NGHIÊN CỨU. Phương tiện dụng cụ. ĐỊA ĐIỂM VÀ THỜI GIAN NGHIÊN CỨU.

ĐẠO ĐỨC Y HỌC. 51 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM CHUNG CỦA NHÓM BN NGHIÊN CỨU. Số bệnh nhân nghiên cứu.

Phân bố theo tuổi. Phân bố theo giới. KẾT QUẢ VỀ ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, XÉT NGHIỆM HUYẾT HỌC VÀ XẾP LOẠI THỂ BỆNH. Đặc điểm lâm sàng khi vào viện.

Đặc điểm xét nghiệm huyết học. Phân loại lơ xê mi cấp chuyển từ lơ xê mi kinh dòng hạt theo F.B có bổ sung phương pháp miễn dịch. KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ VÀ MỘT SỐ YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ BỆNH NHÂN LƠXÊMI CẤP CHUYỂN TỪ LXMKDH. Đặc điểm tuổi và giới nhóm BN điều trị hóa chất tấn công.

Phân bố thể bệnh nhóm BN điều trị. Kết quả điều trị tấn công LXM cấp dòng tủy chuyển từ LXMKDH. Kết quả điều trị tấn công lơ xê mi cấp dòng lympho chuyển từ lơ xê mi kinh dòng hạt. Một số yếu tố ảnh hưởng đến kết quả điều trị tấn công của bệnh nhân lơ xê mi cấp chuyển từ LXMKDH.

78 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN. ĐẶC ĐIỂM CHUNG CỦA NHÓM NGHIÊN CỨU. Đặc điểm về giới tính. Đặc điểm về tuổi.

ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, XÉT NGHIỆM HUYẾT HỌC VÀ XẾP LOẠI THỂ BỆNH. Đặc điểm lâm sàng khi vào viện. Đặc điểm xét nghiệm huyết học bệnh nhân giai đoạn lơ xê mi cấp. Đặc điểm bất thường nhiễm sắc thể và gen.

Xếp loại lơxêmi cấp sau lơxêmi kinh dòng hạt bằng phương pháp hình thái, hóa học tế bào và miễn dịch. KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ VÀ MỘT SỐ YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ BỆNH NHÂN LƠXÊMI CẤP CHUYỂN TỪ LXMKDH. Kết quả điều trị về lâm sàng bệnh nhân LXM cấp chuyển từ LXMKDH. Đặc điểm một số chỉ số xét nghiệm huyết học trước và sau điều trị hóa chất tấn công.

Đáp ứng điều trị hoá chất tấn công BN lơ xê mi cấp dòng tủy chuyển từ LXMKDH. Đáp ứng điều trị hoá chất tấn công BN lơ xê mi cấp dòng lympho chuyển từ LXMKDH. Một số yếu tố ảnh hưởng đến kết quả điều trị tấn công bệnh nhân LXM cấp chuyển từ LXMKDH. 123 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ ĐƯỢC CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 1.

Những gen chính ảnh hưởng đến tiến triển bệnh. Các bất thường NST thứ cấp ở BN LXM cấp chuyển từ LXMKDH. Tỷ lệ % các bất thường nhiễm sắc thể. Xếp loại LXM cấp theo F.B có bổ sung phương pháp miễn dịch.

Panel sử dụng để xếp loại LXM cấp dòng tủy và dòng lympho. Tỷ lệ các triệu chứng thâm nhiễm phối hợp. Mức độ lách to. Một số chỉ số xét nghiệm tế bào máu ngoại vi.

Phân bố bệnh nhân theo mức độ giảm lượng huyết sắc tố. Phân bố bệnh nhân theo số lượng tiểu cầu. Phân bố bệnh nhân theo số lượng bạch cầu. Đặc điểm các chỉ số xét nghiệm tủy đồ.

Tỷ lệ bệnh nhân có bất thường nhiễm sắc thể. Tỷ lệ các bất thường về số lượng NST. Tỷ lệ các bất thường về cấu trúc NST. Tỷ lệ các bất thường cả số lượng và cấu trúc NST.

Tỷ lệ bệnh nhân có NST Ph1. Các bất thường số lượng NST hay gặp ở giai đoạn LXM cấp. Các bất thường cấu trúc NST khác ngoài NST Ph1. Tỷ lệ các bất thường NST hay gặp.

Tỷ lệ kiểu đột biến abl-bcr ở BN LXM cấp chuyển từ LXMKDH. Phân bố BN lơ xê mi cấp chuyển từ LXMKDH theo dòng. Bảng tổng hợp xếp loại lơ xê mi cấp theo FAB. Đặc điểm tuổi, giới nhóm BN điều trị hoá chất.

Phân bố thể bệnh nhóm bệnh nhân điều trị hóa chất tấn công. Một số chỉ số tế bào máu ngoại vi trước và sau điều trị .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Lơxêmi cấp chuyển từ CML: Lâm sàng, xét nghiệm, điều trị" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, xét nghiệm, phân loại và kết quả điều trị tấn công lơxêmi cấp chuyển từ lơxêmi kinh dòng hạt.

Luận án "Lơxêmi cấp chuyển từ CML: Lâm sàng, xét nghiệm, điều trị" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2015.

Luận án "Lơxêmi cấp chuyển từ CML: Lâm sàng, xét nghiệm, điều trị" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Lơxêmi cấp chuyển từ CML: Lâm sàng, xét nghiệm, điều trị" thuộc chuyên ngành Huyết học và truyền máu. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.

Luận án "Lơxêmi cấp chuyển từ CML: Lâm sàng, xét nghiệm, điều trị" có bao nhiêu trang?

Luận án "Lơxêmi cấp chuyển từ CML: Lâm sàng, xét nghiệm, điều trị" có 157 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Lơxêmi cấp chuyển từ CML: Lâm sàng, xét nghiệm, điều trị" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter