Luận án tiến sĩ nghiên cứu lâm sàng, mô bệnh học và đột biến gen TP53 trong ung thư tế bào đáy

Cập nhật mới nhất về các thử nghiệm lâm sàng ung thư tế bào đáy. Tìm hiểu các phương pháp điều trị tiên tiến và kết quả nghiên cứu.

Chuyên ngành

Y học / Da liễu / Ung bướu

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận văn

Số trang

127

Thời gian đọc

20 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tổng quan Ung thư tế bào đáy: Dịch tễ và bệnh học
Số trang:
127 trang
Chuyên ngành:
Y học / Da liễu / Ung bướu
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tổng quan Ung thư tế bào đáy Dịch tễ và bệnh học

Carcinoma tế bào đáy (BCC) thuộc nhóm ung thư da không hắc tố. Đây là khối u ác tính, hình thành từ các tế bào giống lớp đáy của thượng bì. Bệnh ít đe dọa tính mạng. Tuy nhiên, BCC xâm lấn tổ chức xung quanh. Nó gây biến dạng và rối loạn chức năng của các cơ quan như mũi, miệng, mắt. Phát hiện sớm và điều trị kịp thời mang lại tiên lượng rất tốt. Ung thư tế bào đáy là loại ung thư da phổ biến nhất. Tỷ lệ bệnh tăng nhanh hàng năm trên thế giới. Mỹ ước tính có trên 1 triệu người mắc ung thư da không hắc tố mỗi năm. Carcinoma tế bào đáy chiếm tới 75% trong số đó. Bệnh thường gặp ở người lớn tuổi. Vị trí phổ biến là vùng tiếp xúc nhiều với ánh sáng mặt trời như đầu, mặt, cổ. Thương tổn cơ bản là khối u nhỏ, thâm nhiễm, bóng, thường có tăng sắc tố. Các khối u này có thể loét và chảy máu.

1.1. Khái niệm và mức độ phổ biến của carcinoma tế bào đáy

Carcinoma tế bào đáy (BCC) là dạng ung thư da không hắc tố phổ biến nhất. Khối u phát triển từ các tế bào tương tự lớp đáy biểu bì. Mặc dù ít gây tử vong, BCC gây ra sự xâm lấn tại chỗ. Điều này dẫn đến biến dạng và suy giảm chức năng các bộ phận như mũi, miệng, và mắt. Chẩn đoán và điều trị sớm là chìa khóa cho kết quả tích cực. Ước tính, carcinoma tế bào đáy chiếm 75% trong số hơn 1 triệu ca ung thư da không hắc tố tại Mỹ mỗi năm. Đây là thách thức sức khỏe cộng đồng toàn cầu.

1.2. Đặc điểm lâm sàng và dịch tễ học ung thư da không hắc tố

Tỷ lệ carcinoma tế bào đáy chuẩn theo tuổi ở Úc là 2.145/100.000 nam giới và 1.259/100 nữ giới. Châu Âu cũng ghi nhận tỷ lệ cao: Thụy Sĩ có 75/100.000 nam và 67/100 nữ; Bắc Ailen 94/100.000 nam và 72/100 nữ. Nghiên cứu tại Singapore năm 2006 chỉ ra tỷ lệ ở người Trung Quốc là 18,9/100.000, Mã Lai 6.000, Ấn Độ 4,1/100. Ung thư da không hắc tố, đặc biệt là BCC, chủ yếu ảnh hưởng đến người lớn tuổi. Các vùng da thường xuyên tiếp xúc với ánh nắng mặt trời như đầu, mặt, cổ là nơi phát sinh bệnh phổ biến. Các tổn thương điển hình là khối u nhỏ, thâm nhiễm, bóng, có thể tăng sắc tố, loét hoặc chảy máu.

II.Các yếu tố nguy cơ và cơ chế sinh bệnh Carcinoma tế bào đáy

Nhiều yếu tố nguy cơ góp phần vào sự hình thành và phát triển của carcinoma tế bào đáy. Tiếp xúc với tia cực tím (UV) là yếu tố quan trọng nhất. Các yếu tố khác bao gồm chủng tộc, tuổi tác, giới tính và nghề nghiệp. Quá trình sửa chữa DNA cũng ảnh hưởng đến nguy cơ mắc bệnh. Tia cực tím từ ánh nắng mặt trời đóng vai trò trung tâm trong cơ chế sinh bệnh của ung thư tế bào đáy. Tia UV gây tổn thương trực tiếp hoặc gián tiếp lên sợi DNA. Điều này xảy ra trong quá trình phân chia tế bào, dẫn đến đột biến gen. Nếu các tổn thương DNA không được sửa chữa hiệu quả, hoặc các tế bào bị tổn thương không được loại bỏ, hậu quả có thể là biến đổi tế bào. Các tế bào sau đó tăng sinh không kiểm soát được, dẫn đến ung thư. Gen ức chế khối u TP53 chịu trách nhiệm cho quá trình sửa chữa DNA này. Đột biến gen TP53 là đột biến thường gặp trong ung thư nói chung và carcinoma tế bào đáy nói riêng, được nghiên cứu rộng rãi trên thế giới.

2.1. Yếu tố nguy cơ chính gây ung thư tế bào đáy

Tiếp xúc với tia cực tím (UV) là yếu tố nguy cơ hàng đầu gây ung thư tế bào đáy. Ánh nắng mặt trời là nguồn UV chính. Các yếu tố khác bao gồm chủng tộc, tuổi tác, giới tính, và nghề nghiệp có mức độ tiếp xúc UV cao. Khả năng sửa chữa DNA của cơ thể cũng đóng vai trò. Nếu quá trình sửa chữa DNA không hiệu quả, nguy cơ đột biến và phát triển ung thư da tăng lên. Hiểu rõ các yếu tố này giúp phòng ngừa hiệu quả carcinoma tế bào đáy.

2.2. Vai trò đột biến gen TP53 trong bệnh sinh BCC

Tia UV gây ra tổn thương DNA. Cơ thể có cơ chế sửa chữa tổn thương này, do gen ức chế khối u TP53 đảm nhiệm. Tuy nhiên, nếu tổn thương quá lớn hoặc gen TP53 bị đột biến, quá trình sửa chữa thất bại. Các tế bào bị tổn thương sau đó tăng sinh không kiểm soát. Điều này dẫn đến sự hình thành ung thư, bao gồm carcinoma tế bào đáy. Đột biến gen TP53 là một trong những đột biến phổ biến nhất trong nhiều loại ung thư, bao gồm ung thư da. Nghiên cứu về TP53 là rất quan trọng để hiểu rõ hơn cơ chế bệnh sinh BCC.

III.Chẩn đoán Ung thư tế bào đáy Tiêu chuẩn và mục tiêu nghiên cứu

Chẩn đoán ung thư tế bào đáy chủ yếu dựa vào lâm sàng và mô bệnh học. Trong đó, mô bệnh học được coi là tiêu chuẩn vàng. Phương pháp này cung cấp kết quả chính xác nhất về bản chất của khối u. Tại Việt Nam, đã có một số công trình nghiên cứu về đặc điểm lâm sàng, mô bệnh học và điều trị ung thư tế bào đáy. Tuy nhiên, chưa có công trình nào nghiên cứu một cách hệ thống về đặc điểm lâm sàng, mô bệnh học, các yếu tố nguy cơ và tình trạng đột biến gen TP53. Nghiên cứu hiện tại đặt ra hai mục tiêu chính. Thứ nhất, khảo sát đặc điểm lâm sàng, mô bệnh học và một số yếu tố nguy cơ ở bệnh nhân. Thứ hai, xác định protein p53 và tình trạng đột biến gen TP53 trong ung thư tế bào đáy. Những mục tiêu này nhằm cung cấp cái nhìn toàn diện hơn về bệnh. Điều này hỗ trợ việc phát triển các phương pháp chẩn đoán và điều trị hiệu quả hơn cho thử nghiệm lâm sàng ung thư da.

3.1. Phương pháp chẩn đoán ung thư tế bào đáy

Chẩn đoán ung thư tế bào đáy dựa vào kết hợp khám lâm sàng và xét nghiệm mô bệnh học. Khám lâm sàng giúp nhận diện các thương tổn điển hình. Mô bệnh học là tiêu chuẩn vàng, xác nhận chẩn đoán. Mẫu mô được lấy từ khối u, sau đó phân tích dưới kính hiển vi. Phương pháp này cho phép xác định loại tế bào ung thư và mức độ xâm lấn. Việc chẩn đoán chính xác và kịp thời là nền tảng cho việc lập kế hoạch điều trị ung thư tế bào đáy hiệu quả.

3.2. Mục tiêu nghiên cứu lâm sàng ung thư da tại Việt Nam

Nghiên cứu lâm sàng ung thư da tại Việt Nam còn thiếu các công trình hệ thống. Mục tiêu chính của nghiên cứu này là khảo sát đặc điểm lâm sàng và mô bệnh học của ung thư tế bào đáy. Nó cũng xác định các yếu tố nguy cơ liên quan. Mục tiêu quan trọng khác là đánh giá protein p53 và tình trạng đột biến gen TP53. Điều này cung cấp dữ liệu khoa học để hiểu rõ hơn về bệnh. Dữ liệu này giúp phát triển các chiến lược phòng ngừa và phác đồ điều trị ung thư tế bào đáy phù hợp với điều kiện Việt Nam.

IV.Phác đồ điều trị Ung thư tế bào đáy Lựa chọn hiện hành

Phác đồ điều trị ung thư tế bào đáy rất đa dạng. Nó phụ thuộc vào giai đoạn bệnh, vị trí khối u và tình trạng sức khỏe bệnh nhân. Các lựa chọn điều trị bao gồm phẫu thuật, xạ trị, và các liệu pháp toàn thân. Phẫu thuật là phương pháp được ưu tiên hàng đầu cho phần lớn các trường hợp. Phẫu thuật Mohs được xem là tiêu chuẩn vàng cho các khối u ở vùng nhạy cảm hoặc có nguy cơ tái phát cao. Ngoài ra, các thuốc ức chế con đường Hedgehog đã cách mạng hóa điều trị BCC tiến triển. Liệu pháp miễn dịch cũng đang mở ra triển vọng mới. Các thử nghiệm lâm sàng ung thư da không ngừng nghiên cứu các phác đồ mới. Mục tiêu là cải thiện hiệu quả điều trị và giảm tác dụng phụ.

4.1. Phẫu thuật Mohs và các phương pháp loại bỏ khối u

Phẫu thuật là phương pháp chính để điều trị ung thư tế bào đáy. Phẫu thuật Mohs là kỹ thuật đặc biệt hiệu quả. Kỹ thuật này loại bỏ khối u từng lớp mỏng. Mỗi lớp được kiểm tra dưới kính hiển vi ngay lập tức. Điều này đảm bảo loại bỏ hoàn toàn tế bào ung thư, đồng thời bảo tồn tối đa mô lành. Các phương pháp phẫu thuật khác bao gồm cắt bỏ rộng, nạo và đốt điện. Xạ trị cũng được áp dụng cho các khối u lớn hoặc không thể phẫu thuật. Lựa chọn phác đồ điều trị ung thư tế bào đáy phụ thuộc vào đặc điểm của từng khối u.

4.2. Liệu pháp nhắm trúng đích và liệu pháp miễn dịch cho BCC tiến triển

Đối với carcinoma tế bào đáy tiến triển hoặc di căn, các liệu pháp toàn thân là lựa chọn quan trọng. Thuốc ức chế con đường Hedgehog là liệu pháp nhắm trúng đích hiệu quả. Vismodegib và Sonidegib là những ví dụ điển hình. Chúng chặn tín hiệu cần thiết cho sự phát triển tế bào ung thư. Gần đây, liệu pháp miễn dịch ung thư tế bào đáy cũng cho thấy kết quả khả quan. Cemiplimab, một thuốc kháng thể PD-1, đã được phê duyệt. Nó giúp hệ miễn dịch của bệnh nhân nhận diện và tấn công tế bào ung thư. Các thử nghiệm lâm sàng ung thư da đang tiếp tục khám phá tiềm năng của những phương pháp này.

V.Cơ sở mô học của da Nền tảng hiểu biết về ung thư da

Da là cơ quan lớn nhất của cơ thể, chiếm khoảng 16% trọng lượng. Da bao bọc toàn bộ bề mặt bên ngoài. Nó thực hiện nhiều chức năng quan trọng. Da bảo vệ cơ thể khỏi các yếu tố bên ngoài như hóa chất, tia cực tím, vi khuẩn và độc tố. Nó duy trì cân bằng nội môi và điều hòa thân nhiệt. Chức năng bảo vệ là quan trọng nhất. Da đối phó với tác động của môi trường bên ngoài. Cấu trúc da bao gồm ba lớp chính: thượng bì, trung bì và hạ bì. Thượng bì là lớp ngoài cùng, một biểu mô lát tầng sừng hóa có nguồn gốc từ ngoại bì thai. Lớp này không có mạch máu nuôi dưỡng. Thượng bì được chia thành 5 lớp, dựa vào quá trình biến đổi của các tế bào tạo sừng từ trong ra ngoài. Lớp đáy là lớp trong cùng, có vai trò cốt yếu trong sự hình thành ung thư tế bào đáy.

5.1. Cấu trúc và chức năng cơ bản của da

Da bao gồm thượng bì, trung bì và hạ bì. Thượng bì là lớp ngoài cùng, chịu trách nhiệm bảo vệ. Trung bì chứa các sợi collagen, mạch máu, dây thần kinh. Hạ bì chủ yếu là mô mỡ. Chức năng chính của da là bảo vệ cơ thể khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường. Nó chống lại sự xâm nhập của hóa chất, tia cực tím, vi khuẩn. Da cũng duy trì cân bằng nội môi và điều hòa thân nhiệt. Hiểu biết về cấu trúc này là nền tảng để nghiên cứu và điều trị ung thư da.

5.2. Đặc điểm mô học lớp đáy thượng bì Nguồn gốc của BCC

Thượng bì được cấu tạo bởi các tế bào tạo sừng (keratinocyte). Lớp đáy là lớp trong cùng của thượng bì. Nó gồm một hàng tế bào khối vuông hoặc trụ, nằm trên màng đáy. Các tế bào này có khả năng sinh sản mạnh. Chúng liên tục tạo ra tế bào mới, di chuyển lên các lớp phía trên. Quá trình này giúp biểu bì luôn được đổi mới sau khoảng 20-30 ngày. Các tế bào đáy chứa tơ trương lực, tiền chất của keratin. Sự tăng sinh bất thường của các tế bào tại lớp đáy là nguồn gốc trực tiếp của carcinoma tế bào đáy.

Mục lục chi tiết luận án

ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN
1.1. Một số hiểu biết về ung thư da
1.1.1. Mô học của da thường
1.1.2. Phân loại ung thư da
1.2. Thuật ngữ, dịch tễ học và yếu tố nguy cơ của UT tế bào đáy
1.2.1. Lịch sử và thuật ngữ
1.2.2. Tình hình UT tế bào đáy trên thế giới và Việt Nam
1.2.3. Yếu tố nguy cơ của UT tế bào đáy
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu lâm sàng mô bệnh học và tình trạng đột biến gen tp53 trong ung thư tế bào đáy

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (127 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

1 ĐẶT VẤN ĐỀ Ung thư tế bào đáy (Basal cell carcinoma - BCC) thuộc nhóm ung thư da không phải hắc tố và là loại u ác tính gồm những tế bào giống với những tế bào ở lớp đáy của thượng bì [1]. Bệnh thường ít ảnh hưởng đến tính mạng người bệnh nhưng nó xâm lấn tổ chức xung quanh làm biến dạng và rối loạn chức năng của một số cơ quan bộ phận như mũi, miệng và mắt. Nếu được phát hiện sớm và điều trị kịp thời tiên lượng của bệnh rất tốt. Ung thư (UT) tế bào đáy là loại ung thư da thường gặp nhất và tỷ lệ bệnh tăng nhanh hàng năm trên thế giới.

Ước tính 1 năm ở Mỹ có trên 1 triệu người mắc ung thư không phải hắc tố, thì UT tế bào đáy chiếm tới 75% [2]. Ở Úc, tỷ lệ UT tế bào đáy chuẩn theo tuổi ở nam giới là 2,145/100.000 dân và nữ giới là 1,259/100. Ở Châu Âu thì tỷ lệ UT tế bào đáy cũng khá cao. Theo nghiên cứu tại Thụy Sỹ, tỷ lệ chuẩn theo tuổi ở nam giới là 75/100.000 dân và nữ giới là 67/100.

Trong khi đó, ở Bắc Ailen tỷ lệ 94/100.000 dân ở nam giới và 72/100.000 dân ở nữ giới [5]. Một nghiên cứu về ung thư da của người châu Á sống ở Singapore năm 2006 cho thấy tỉ lệ UT tế bào đáy ở người Trung Quốc là 18,9/100.000 dân, người Mã lai là 6.000 dân và người Ấn độ là 4,1/100. UT tế bào đáy phần lớn gặp ở người lớn tuổi và vị trí thường gặp ở vùng tiếp xúc nhiều với ánh sáng mặt trời như vùng đầu, mặt, cổ [7]. Thương tổn cơ bản điển hình là các khối u nhỏ, thâm nhiễm, bóng, thường có tăng sắc tố, loét và chảy máu.

Chẩn đoán chủ yếu dựa vào lâm sàng và mô bệnh học, trong đó mô bệnh học được coi là tiêu chuẩn vàng. Các yếu tố nguy cơ góp phần vào sự hình thành và phát triển của UT tế bào đáy bao gồm tiếp xúc với tia cực tím (UV), chủng tộc, tuổi tác, giới tính, nghề nghiệp và quá trình sửa chữa DNA. Trong đó tia cực tím của ánh nắng LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 2 mặt trời đóng vai trò quan trọng nhất trong cơ chế sinh bệnh của UT tế bào đáy [8]. Khi tiếp xúc với ánh sáng mặt trời tia UV sẽ gây ra tổn thương DNA.

Nó có thể tác động trực tiếp hoặc gián tiếp lên sợi DNA trong quá trình phân chia tế bào gây ra đột biến. Nếu các thương tổn DNA không được sửa chữa hoặc các tế bào bị tổn thương không được loại bỏ bằng quá trình chết theo chương trình, hậu quả có thể dẫn đến biến đổi tế bào, làm các tế bào tăng sinh không kiểm soát được và cuối cùng dẫn đến ung thư. Tuy nhiên, các thương tổn DNA luôn được cơ thể sửa chữa và quá trình sửa chữa này do gen ức chế khối u TP53 đảm nhiệm. Đột biến gen TP53 đã được nghiên cứu tại nhiều nước trên thế giới và là đột biến thường gặp trong bệnh ung thư nói chung và UT tế bào đáy nói riêng [9].

Tại Việt Nam đã có một số công trình nghiên cứu về đặc điểm lâm sàng, mô bệnh học và điều trị UT tế bào đáy [10],[11],[12],[13],[14] nhưng vẫn chưa có công trình nào nghiên cứu một cách hệ thống về đặc điểm lâm sàng, mô bệnh học, các yếu tố nguy cơ và sự đột biến của gen TP53 trong UT tế bào đáy. Do vậy, “Nghiên cứu lâm sàng, mô bệnh học và tình trạng đột biến gen TP53 trong ung thư tế bào đáy" được thực hiện với hai mục tiêu sau: 1. Khảo sát đặc điểm lâm sàng, mô bệnh học và một số yếu tố nguy cơ ở bệnh nhân ung thư tế bào đáy 2. Xác định protein p53, tình trạng đột biến gen TP53 trong ung thư tế bào đáy LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 3 Chương 1 TỔNG QUAN 1.

Một số hiểu biết về ung thư da 1. Mô học của da thường [15],[16] Da chiếm khoảng 16% trọng lượng cơ thể, nó bao bọc toàn bộ mặt ngoài của cơ thể. Da có rất nhiều chức năng như chức năng bảo vệ (chống sự xâm nhập của hoá chất, tia cực tím, vi khuẩn, độc tố hay các kháng nguyên,.), chức năng cân bằng nội môi, chống mất nước qua da hay điều hoà thân nhiệt. Trong đó chức năng quan trọng nhất là bảo vệ cơ thể trước tác động của môi trường bên ngoài.

Da bao gồm thượng bì, trung bì và hạ bì. Thượng bì là một biểu mô lát tầng sừng hóa có nguồn gốc từ ngoại bì thai, trong lớp này không có mạch máu nuôi dưỡng. Căn cứ vào độ dày của lớp sừng ở mặt ngoài thượng bì, da được chia thành da dày và da mỏng. Da dày che phủ gan bàn chân, gan bàn tay với chiều dày từ 0,4mm đến 0,6mm và có một lớp vảy sừng dày ở mặt ngoài của thượng bì.

Da mỏng che phủ toàn bộ phần còn lại của cơ thể, chiều dày biểu bì từ 75m đến 150m, lớp vảy sừng ở mặt ngoài thượng bì mỏng hơn. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Mô học của da [17] (Theo Richard Weller, 2008) 1. Thượng bì Các tế bào tạo sừng (keratinocyte) là thành phần chủ yếu tạo nên thượng bì da.

Căn cứ vào quá trình biến đổi của các tế bào tạo sừng từ trong ra ngoài, thượng bì da được chia thành 5 lớp. * Lớp đáy: Được tạo bởi một hàng tế bào khối vuông hoặc trụ nằm trên màng đáy. Chúng có khả năng sinh sản mạnh, các tế bào mới di chuyển lên các lớp phía trên làm biểu bì luôn được đổi mới, trung bình từ 20-30 ngày. Dưới kính hiển vi điện tử, trong bào tương của các tế bào này có chứa các tơ trương lực (tonofilament-sợi tiền keratin), các sợi đó được tập hợp thành keratin khi tế bào chuyển lên lớp thứ hai.

* Lớp gai (lớp sợi hay lớp Malpighi): Lớp gai có từ 5-20 hàng tế bào lớn hình đa diện. Giữa các tế bào này có các cầu nối bào tương. Ở mức siêu LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 5 hiển vi, các cầu nối thực chất là những chồi bào tương của các tế bào nằm cạnh nhau được liên kết với nhau bởi các thể liên kết làm cho tế bào có hình gai hay có sợi nối với nhau. * Lớp hạt: Có từ 3-5 hàng tế bào đa diện dẹt.

Trong bào tương của các tế bào này chứa nhiều hạt nhuộm kiềm đậm, đó là những hạt keratohyalin. Những hạt keratohyalin này thuộc nhóm protein sợi có liên quan đến hiện tượng sừng hóa của biểu bì. Dưới kính hiển vi điện tử các hạt này có hình sao hoặc các khối đa giác đậm đặc điện tử. * Lớp bóng: Thường khó quan sát, đó là một lớp mỏng như một đường đồng nhất, sáng.

Các tế bào của lớp này kết dính chặt chẽ, rất mỏng. Những tế bào ở lớp này là những tế bào chết, tất cả các bào quan và nhân đều không còn. Ở độ phóng đại lớn, có thể thấy chúng hoàn toàn chứa các sợi có đường kính từ 70Å đến 80Å. * Lớp sừng: Các tế bào biến thành các lá sừng mỏng, không nhân, trong bào tương có chứa nhiều keratin, tùy từng vùng có thể có chiều dày khác nhau.

Lớp thượng bì có nhiệm vụ bảo vệ cơ thể trước những tác động của môi trường bên ngoài như các tia tử ngoại, các tác động cơ học, ngăn không cho dịch của cơ thể thoát ra ngoài và nước từ môi trường bên ngoài thấm vào cơ thể. Ngoài ra nó còn có khả năng tổng hợp và giải phóng ra các loại cytokin như IL1, IL6, TNF. Trung bì Là một mô liên kết xơ vững chắc có chiều dày thay đổi tùy từng vùng và được phân cách với biểu bì bởi màng đáy. Trung bì được chia thành 2 lớp: LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 6 * Lớp nhú: Mặt ngoài của trung bì tiếp xúc với thượng bì có những chỗ lồi lõm, chỗ lõm về phía thượng bì tạo thành các nhú trung bì.

Lớp nhú có nhiều ở những vùng phải chịu áp lực và cọ sát mạnh. * Lớp dưới: Phần chính của trung bì nằm ở phía dưới được tạo bởi mô liên kết đặc hơn, các sợi tạo keo tạo thành bó, đa số có hướng song song với mặt da. Hạ bì Là mô liên kết thưa, lỏng lẻo nối da với các cơ quan bên dưới giúp da trượt được trên các cấu trúc nằm ở dưới. Tùy vùng cơ thể, tùy mức độ nuôi dưỡng mà có thể tạo thành những thùy mỡ hoặc lớp mỡ dày hay mỏng.

Ngoài ra còn có các phần phụ của da như: Các tuyến mồ hôi, các tuyến bã, nang lông, … 1. Phân loại ung thư da Ung thư da gồm nhiều loại u ác tính xuất phát từ các tế bào biểu mô của da. Có nhiều loại ung thư da khác nhau, nhưng thường gặp nhất là ung thư tế bào đáy, ung thư tế bào vảy và ung thư tế bào hắc tố. Dựa vào nguồn gốc phát triển của tế bào ung thư, người ta chia ung thư da làm 2 nhóm: ung thư da không phải hắc tố (có nguồn gốc từ tế bào sừng) và ung thư tế bào hắc tố (có nguồn gốc từ tế bào hắc tố).

+ Ung thư không phải hắc tố: bao gồm - Ung thư tế bào đáy (Basal cell carcinoma - BCC) là loại u ác tính gồm những tế bào giống với những tế bào ở lớp đáy của thượng bì. Nguồn gốc thực sự của ung thư tế bào đáy còn chưa rõ, tuy nhiên người ta thấy rằng có sự giống nhau về hình thái và miễn dịch giữa các tế bào trong ung thư tế bào đáy với các tế bào lớp ngoài cùng của nang lông nên nhiều tác giả cho rằng LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 7 ung thư tế bào đáy xuất phát từ nang lông [1]. Đây là ung thư da hay gặp nhất. Bệnh thường tiến triển chậm, xâm lấn tổ chức xung quanh gây biến dạng và làm rối loạn chức năng của một số cơ quan bộ phận như mũi, miệng và mắt.

Nếu được phát hiện sớm và điều trị kịp thời tiên lượng của bệnh rất tốt. - Ung thư tế bào vảy (Squamous cell carcinoma) là loại u ác tính xuất phát từ các tế bào sừng của thượng bì. Ung thư tế bào vảy chiếm khoảng 20% các loại ung thư da, đứng thứ hai sau ung thư tế bào đáy [18],[19]. Ngoài khả năng xâm lấn tại chỗ, các tế bào ung thư có thể di căn xa.

Mức độ di căn tùy thuộc vào kích thước, độ dày và vị trí của thương tổn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nghiên cứu lâm sàng ung thư tế bào đáy (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/y-hoc-lam-sang/nghien-cuu-lam-sang-ung-thu-te-bao-day

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu lâm sàng ung thư tế bào đáy" nghiên cứu về vấn đề gì?

Cập nhật mới nhất về các thử nghiệm lâm sàng ung thư tế bào đáy. Tìm hiểu các phương pháp điều trị tiên tiến và kết quả nghiên cứu.

Luận án "Nghiên cứu lâm sàng ung thư tế bào đáy" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu lâm sàng ung thư tế bào đáy" thuộc chuyên ngành Y học / Da liễu / Ung bướu. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.

Luận án "Nghiên cứu lâm sàng ung thư tế bào đáy" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu lâm sàng ung thư tế bào đáy" có 127 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu lâm sàng ung thư tế bào đáy" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter