Luận án Phùng Thanh Hải: Tâm thần phân liệt đáp ứng kém, điều trị Clozapine

Luận án tiến sĩ khám phá đặc điểm lâm sàng bệnh tâm thần phân liệt không đáp ứng thuốc an thần kinh cổ điển. Nghiên cứu sâu giúp tìm giải pháp điều trị tốt hơn.

Chuyên ngành

Khoa học thần kinh

Tác giả

Luan An

Thể loại

luận án tiến sĩ y học

Năm xuất bản

Số trang

186

Thời gian đọc

28 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Hiểu Tâm thần phân liệt kháng trị Thách thức lâm sàng

Tâm thần phân liệt kháng trị là một dạng bệnh nghiêm trọng. Bệnh nhân không đáp ứng đầy đủ với hai đợt điều trị bằng thuốc chống loạn thần thông thường. Mỗi đợt điều trị phải đủ liều và thời gian. Tình trạng này gây ra gánh nặng lớn cho bệnh nhân, gia đình và hệ thống y tế. Các triệu chứng vẫn tồn tại, ảnh hưởng nặng nề đến chức năng sống. Khoảng 20-30% bệnh nhân tâm thần phân liệt mắc phải thể kháng trị. Điều này đòi hỏi các chiến lược điều trị đặc biệt hơn. Việc nhận diện sớm bệnh tâm thần phân liệt kháng thuốc rất quan trọng. Điều trị kịp thời giúp cải thiện kết quả. Các thuốc chống loạn thần thế hệ một thường không hiệu quả trong các trường hợp này. Cần có các phương pháp tiếp cận khác biệt. Khái niệm về tâm thần phân liệt kháng thuốc được định nghĩa rõ ràng. Định nghĩa này dựa trên sự thất bại của các liệu pháp tiêu chuẩn. Các nhà nghiên cứu liên tục tìm kiếm giải pháp tối ưu. Mục tiêu là giúp bệnh nhân tâm thần phân liệt kháng trị có chất lượng sống tốt hơn.

1.1. Khái niệm tâm thần phân liệt kháng trị và phổ biến

Tâm thần phân liệt kháng trị (treatment-resistant schizophrenia) đề cập đến tình trạng bệnh nhân không cải thiện đáng kể. Bệnh nhân không đáp ứng sau khi dùng ít nhất hai loại thuốc chống loạn thần khác nhau. Mỗi loại thuốc được sử dụng với liều lượng thích hợp. Thời gian điều trị đủ dài, thường là 6-8 tuần. Dạng bệnh này chiếm một phần đáng kể trong tổng số ca tâm thần phân liệt. Sự phổ biến của tâm thần phân liệt kháng thuốc đặt ra nhiều thách thức. Việc điều trị trở nên phức tạp hơn. Các triệu chứng dai dẳng gây suy giảm chức năng nghiêm trọng. Điều này ảnh hưởng đến khả năng làm việc, học tập và các mối quan hệ xã hội. Nhận thức đúng về khái niệm này rất cần thiết. Nó định hướng cho việc lựa chọn phác đồ điều trị hiệu quả. Kháng thuốc chống loạn thần là vấn đề y tế công cộng quan trọng. Cần có các chiến lược quản lý bệnh cụ thể cho nhóm đối tượng này. Nghiên cứu tập trung vào việc làm rõ đặc điểm lâm sàng. Đồng thời, nghiên cứu đánh giá hiệu quả của các lựa chọn điều trị tiên tiến hơn.

1.2. Thách thức trong chẩn đoán và quản lý tâm thần phân liệt kháng thuốc

Chẩn đoán tâm thần phân liệt kháng thuốc thường phức tạp. Nó đòi hỏi đánh giá cẩn thận lịch sử điều trị của bệnh nhân. Cần xác định liều lượng và thời gian sử dụng các thuốc chống loạn thần. Thách thức lớn nằm ở việc phân biệt giữa kháng thuốc thực sự và không tuân thủ điều trị. Đôi khi, bệnh nhân không dùng thuốc đúng theo chỉ định. Điều này dẫn đến kết quả điều trị kém. Việc quản lý tâm thần phân liệt kháng thuốc cũng đầy khó khăn. Các thuốc chống loạn thần thông thường không mang lại hiệu quả mong muốn. Triệu chứng có thể trở nên mãn tính. Chất lượng cuộc sống của bệnh nhân giảm sút đáng kể. Kháng thuốc chống loạn thần đòi hỏi các phương pháp can thiệp chuyên biệt. Các bác sĩ cần cân nhắc kỹ lưỡng các lựa chọn điều trị. Việc tìm ra phương pháp hiệu quả nhất là mục tiêu hàng đầu. Điều này giúp kiểm soát bệnh tốt hơn, giảm gánh nặng cho bệnh nhân và xã hội.

II. Đặc điểm lâm sàng tâm thần phân liệt đáp ứng kém

Bệnh nhân tâm thần phân liệt đáp ứng kém thường biểu hiện các triệu chứng dai dẳng. Những triệu chứng này không giảm đáng kể dù đã điều trị bằng thuốc chống loạn thần. Triệu chứng dương tính thường nổi bật. Ảo giác và hoang tưởng vẫn tồn tại. Các triệu chứng âm tính cũng rất rõ ràng. Bệnh nhân có thể thiếu động lực, thờ ơ, ít nói. Suy giảm nhận thức là một phần quan trọng của tình trạng này. Khả năng tư duy, ghi nhớ và ra quyết định bị ảnh hưởng. Các đặc điểm lâm sàng khác có thể bao gồm trầm cảm và lo âu. Tỷ lệ tự tử ở nhóm này cao hơn. Việc hiểu rõ những đặc điểm này rất quan trọng. Nó giúp định hình chiến lược điều trị. Điều này cũng giúp đánh giá hiệu quả của các can thiệp. Việc theo dõi chặt chẽ các triệu chứng là cần thiết. Điều này giúp điều chỉnh liệu pháp kịp thời. Các thuốc an thần kinh cổ điển thường không thể kiểm soát hoàn toàn những triệu chứng này. Điều này nhấn mạnh sự cần thiết của các phương pháp điều trị tiên tiến hơn.

2.1. Triệu chứng dương tính dai dẳng ở tâm thần phân liệt kháng thuốc

Ở bệnh nhân tâm thần phân liệt kháng thuốc (resistant schizophrenia), các triệu chứng dương tính thường rất khó kiểm soát. Hoang tưởng và ảo giác tồn tại dai dẳng. Chúng không thuyên giảm dù đã dùng nhiều loại thuốc chống loạn thần. Bệnh nhân có thể tiếp tục nghe thấy giọng nói. Họ vẫn tin vào những ý nghĩ sai lầm. Các triệu chứng này ảnh hưởng nặng nề đến hành vi. Chúng gây ra sự rối loạn trong tư duy và nhận thức. Điều này làm suy giảm khả năng tương tác xã hội. Chất lượng cuộc sống bị ảnh hưởng nghiêm trọng. Các thuốc chống loạn thần thế hệ một thường ít tác dụng với những triệu chứng này. Tình trạng này đòi hỏi phải chuyển sang các thuốc mạnh hơn. Việc kiểm soát hoang tưởng và ảo giác là mục tiêu chính. Nó giúp bệnh nhân có thể hòa nhập xã hội tốt hơn. Đây là thách thức lớn trong điều trị tâm thần phân liệt đáp ứng kém.

2.2. Triệu chứng âm tính và suy giảm nhận thức nặng nề

Bên cạnh triệu chứng dương tính, các triệu chứng âm tính cũng rất rõ ràng ở bệnh nhân tâm thần phân liệt đáp ứng kém. Bệnh nhân thường thể hiện sự thờ ơ, thiếu động lực. Họ mất khả năng trải nghiệm niềm vui (anhedonia). Khả năng giao tiếp xã hội bị suy giảm nghiêm trọng. Rất khó để họ duy trì các mối quan hệ. Đồng thời, suy giảm nhận thức là một đặc điểm nổi bật. Chức năng điều hành, trí nhớ làm việc bị ảnh hưởng. Khả năng chú ý và giải quyết vấn đề cũng giảm sút. Những suy giảm này ảnh hưởng lớn đến khả năng phục hồi chức năng. Chúng cản trở bệnh nhân quay trở lại cuộc sống bình thường. Việc điều trị các triệu chứng âm tính và suy giảm nhận thức khó khăn hơn. Các thuốc chống loạn thần thế hệ một thường không giải quyết được vấn đề này. Cần có các can thiệp toàn diện để cải thiện những khía cạnh này. Điều này giúp tối ưu hóa kết quả điều trị cho bệnh nhân.

III. Clozapine Giải pháp điều trị tâm thần phân liệt kháng thuốc

Clozapine được công nhận là lựa chọn điều trị hiệu quả nhất. Thuốc dành cho bệnh nhân tâm thần phân liệt kháng thuốc. Nó là thuốc chống loạn thần duy nhất được chấp thuận cho tình trạng này. Cơ chế tác dụng của clozapine phức tạp và độc đáo. Thuốc tác động lên nhiều thụ thể thần kinh. Điều này bao gồm thụ thể dopamine D1, D4 và serotonin 5-HT2A. Đây là sự khác biệt so với các thuốc chống loạn thần bất thường khác. Clozapine cho thấy hiệu quả vượt trội trong việc giảm triệu chứng. Nó cải thiện đáng kể các triệu chứng dương tính và âm tính. Thuốc cũng giảm nguy cơ tự tử ở bệnh nhân. Tuy nhiên, việc sử dụng clozapine cần được giám sát chặt chẽ. Thuốc có thể gây ra một số tác dụng phụ nghiêm trọng. Các tác dụng phụ bao gồm giảm bạch cầu hạt, viêm cơ tim và co giật. Bất chấp những rủi ro, lợi ích của clozapine vượt trội. Nó mang lại hy vọng mới cho những bệnh nhân không đáp ứng với các liệu pháp khác. Clozapine điều trị tâm thần phân liệt kháng thuốc là tiêu chuẩn vàng. Việc quản lý an toàn đòi hỏi sự theo dõi thường xuyên. Cần xét nghiệm máu định kỳ để đảm bảo an toàn.

3.1. Hiệu quả vượt trội của Clozapine đối với tâm thần phân liệt kháng trị

Clozapine là thuốc duy nhất chứng minh được hiệu quả rõ rệt. Thuốc đặc biệt trong việc điều trị tâm thần phân liệt kháng trị. Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra sự vượt trội của nó. Thuốc giảm đáng kể các triệu chứng dương tính như ảo giác, hoang tưởng. Clozapine cũng cải thiện các triệu chứng âm tính. Chúng bao gồm sự thờ ơ và cô lập xã hội. Hiệu quả này vượt xa các thuốc chống loạn thần thế hệ một và một số thuốc thế hệ hai. Clozapine điều trị tâm thần phân liệt kháng trị mang lại lợi ích toàn diện. Nó không chỉ kiểm soát triệu chứng. Thuốc còn giảm tỷ lệ tái nhập viện. Tỷ lệ tự tử cũng giảm đáng kể. Điều này làm tăng chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân. Đây là một thuốc chống loạn thần bất thường với cơ chế độc đáo. Thuốc tác động lên nhiều hệ thống dẫn truyền thần kinh. Điều này giải thích cho hiệu quả đặc biệt của nó. Các bác sĩ cần xem xét clozapine sớm hơn. Việc này cần thực hiện khi các thuốc khác thất bại.

3.2. Cơ chế hoạt động và quản lý rủi ro của Clozapine

Cơ chế hoạt động của clozapine khác biệt so với các thuốc chống loạn thần khác. Thuốc có ái lực với nhiều loại thụ thể dopamine và serotonin. Điều này bao gồm thụ thể D1, D4, 5-HT2A và alpha-adrenergic. Sự đa dạng trong tác động này có thể giải thích hiệu quả của thuốc. Clozapine điều trị tâm thần phân liệt thông qua việc điều hòa phức tạp. Nó tác động đến các mạch thần kinh trung ương. Tuy nhiên, việc sử dụng clozapine đi kèm với một số rủi ro. Tác dụng phụ nghiêm trọng nhất là giảm bạch cầu hạt. Đây là tình trạng nguy hiểm cần theo dõi định kỳ. Các tác dụng phụ khác bao gồm co giật, viêm cơ tim và tăng cân. Bệnh nhân cần được xét nghiệm máu thường xuyên. Việc này giúp phát hiện sớm các biến chứng. Quản lý rủi ro đòi hỏi sự hợp tác giữa bệnh nhân, bác sĩ và gia đình. Các chương trình giám sát thuốc được thiết lập. Mục tiêu là đảm bảo an toàn tối đa cho người bệnh. Bất chấp những rủi ro, clozapine vẫn là lựa chọn tốt nhất. Thuốc dành cho bệnh nhân tâm thần phân liệt kháng thuốc.

IV. Phương pháp nghiên cứu hiệu quả Clozapine liên quan huyết tương

Nghiên cứu này được thiết kế để đánh giá hiệu quả của clozapine. Đồng thời, nghiên cứu xem xét mối liên quan giữa nồng độ clozapine huyết tương. Đối tượng là bệnh nhân tâm thần phân liệt đáp ứng kém. Nghiên cứu sử dụng phương pháp khảo sát lâm sàng chặt chẽ. Bệnh nhân được chẩn đoán theo tiêu chuẩn ICD-10. Công cụ đánh giá chính là thang điểm PANSS. Thang điểm này đo lường mức độ nghiêm trọng của các triệu chứng. Ngoài ra, việc định lượng nồng độ thuốc trong huyết tương là rất quan trọng. Phương pháp này giúp xác định liều lượng tối ưu. Nó cũng giúp hiểu rõ hơn về dược động học của clozapine. Nghiên cứu cũng so sánh kết quả điều trị giữa haloperidol và clozapine. Haloperidol là một thuốc an thần kinh cổ điển. Đây là một phần quan trọng để làm nổi bật sự vượt trội của clozapine. Các dữ liệu được thu thập và phân tích một cách khoa học. Điều này đảm bảo tính khách quan và đáng tin cậy của kết quả.

4.1. Thiết kế nghiên cứu và tiêu chuẩn lựa chọn đối tượng

Nghiên cứu này áp dụng thiết kế quan sát, có can thiệp. Đối tượng nghiên cứu là các bệnh nhân tâm thần phân liệt. Các bệnh nhân được chẩn đoán theo tiêu chuẩn ICD-10. Điều kiện chính là bệnh nhân phải đáp ứng kém với thuốc an thần kinh cổ điển. Điều này có nghĩa là họ được coi là tâm thần phân liệt kháng thuốc. Tiêu chuẩn chọn bệnh nhân rất cụ thể. Bệnh nhân phải có ít nhất hai đợt điều trị không hiệu quả. Mỗi đợt sử dụng một loại thuốc chống loạn thần khác nhau. Liều lượng và thời gian phải đủ. Tiêu chuẩn loại trừ cũng được xác định rõ ràng. Điều này nhằm đảm bảo tính đồng nhất của mẫu. Ví dụ, bệnh nhân có bệnh lý thực thể nặng sẽ bị loại trừ. Các bệnh nhân không tuân thủ điều trị cũng bị loại. Việc lựa chọn đối tượng cẩn thận giúp tăng độ tin cậy. Nó đảm bảo kết quả nghiên cứu phản ánh chính xác hiệu quả của clozapine. Nghiên cứu này tập trung vào một nhóm bệnh nhân khó điều trị. Đó là nhóm tâm thần phân liệt kháng trị.

4.2. Công cụ đánh giá lâm sàng và phương pháp định lượng Clozapine

Trong nghiên cứu, việc đánh giá lâm sàng được thực hiện bằng thang điểm PANSS. PANSS là viết tắt của Positive and Negative Syndrome Scale. Thang điểm này rất phổ biến. Nó được dùng để đo lường mức độ nghiêm trọng của các triệu chứng tâm thần phân liệt. Điều này bao gồm cả triệu chứng dương tính, âm tính và bệnh lý chung. Việc sử dụng PANSS giúp định lượng sự thay đổi của các triệu chứng. Đây là một công cụ khách quan để đánh giá hiệu quả điều trị. Bên cạnh đó, nghiên cứu cũng thực hiện định lượng nồng độ Clozapine huyết tương. Phương pháp này giúp xác định mức độ thuốc trong máu. Nồng độ thuốc có thể ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị. Việc định lượng được thực hiện bằng các kỹ thuật phân tích hiện đại. Điều này đảm bảo độ chính xác. Mục tiêu là tìm mối liên quan giữa nồng độ thuốc và đáp ứng lâm sàng. Phương pháp này đóng vai trò quan trọng trong việc cá thể hóa liều clozapine điều trị tâm thần phân liệt. Nó giúp tối ưu hóa kết quả điều trị và giảm tác dụng phụ.

V. Phát hiện chính Hiệu quả điều trị Clozapine thực tế

Kết quả nghiên cứu đã chỉ ra hiệu quả rõ rệt của clozapine. Thuốc được sử dụng trong điều trị tâm thần phân liệt đáp ứng kém. Bệnh nhân có sự cải thiện đáng kể về các triệu chứng. Điểm PANSS giảm rõ rệt sau khi chuyển sang clozapine. Điều này chứng tỏ clozapine điều trị tâm thần phân liệt kháng thuốc hiệu quả hơn. Các thuốc an thần kinh cổ điển thường không đạt được kết quả tương tự. Đặc biệt, cả triệu chứng dương tính và âm tính đều được cải thiện. Mối liên quan giữa nồng độ clozapine huyết tương và đáp ứng lâm sàng cũng được xác định. Bệnh nhân với nồng độ clozapine trong khoảng điều trị có kết quả tốt hơn. Phát hiện này cung cấp bằng chứng thực tế về tầm quan trọng của clozapine. Thuốc là lựa chọn hàng đầu cho bệnh nhân tâm thần phân liệt kháng trị. Kết quả cũng gợi ý về việc cá thể hóa liều lượng. Mục tiêu là tối ưu hóa hiệu quả điều trị dựa trên nồng độ thuốc trong máu.

5.1. Cải thiện triệu chứng lâm sàng rõ rệt với Clozapine

Nghiên cứu đã ghi nhận sự cải thiện đáng kể về triệu chứng lâm sàng. Điều này xảy ra ở nhóm bệnh nhân được điều trị bằng Clozapine. Các điểm số trên thang PANSS giảm rõ rệt. Cả triệu chứng dương tính và âm tính đều được kiểm soát tốt hơn. Điều này bao gồm giảm hoang tưởng, ảo giác và sự thờ ơ. Khả năng hoạt động xã hội của bệnh nhân cũng được cải thiện. Sự thay đổi này làm nổi bật ưu thế của clozapine. Thuốc vượt trội hơn so với các thuốc an thần kinh cổ điển. Đây là bằng chứng mạnh mẽ về vai trò của clozapine. Thuốc là giải pháp hiệu quả cho tâm thần phân liệt kháng trị. Việc cải thiện triệu chứng giúp bệnh nhân có chất lượng cuộc sống tốt hơn. Nó cũng giảm gánh nặng cho người chăm sóc. Kết quả này ủng hộ việc sử dụng clozapine sớm hơn. Điều này cần thực hiện khi các thuốc khác không mang lại hiệu quả mong muốn. Clozapine điều trị tâm thần phân liệt đã chứng minh được giá trị.

5.2. Mối liên quan giữa nồng độ Clozapine huyết tương và hiệu quả

Một phát hiện quan trọng của nghiên cứu là mối liên quan. Mối liên quan giữa nồng độ clozapine huyết tương và hiệu quả điều trị. Bệnh nhân có nồng độ clozapine trong khoảng điều trị tối ưu. Những bệnh nhân này thường có đáp ứng lâm sàng tốt hơn. Nồng độ thuốc quá thấp có thể dẫn đến không đủ hiệu quả. Nồng độ quá cao có thể tăng nguy cơ tác dụng phụ. Việc định lượng nồng độ clozapine huyết tương trở nên cần thiết. Nó giúp cá thể hóa liều lượng cho từng bệnh nhân. Điều này đảm bảo thuốc đạt được hiệu quả tối đa. Đồng thời, nó giúp giảm thiểu các tác dụng phụ không mong muốn. Mối liên quan này cung cấp cơ sở khoa học cho việc theo dõi điều trị. Nó hỗ trợ các bác sĩ trong việc điều chỉnh liều. Điều này rất quan trọng để tối ưu hóa clozapine điều trị tâm thần phân liệt. Đặc biệt là đối với những bệnh nhân tâm thần phân liệt kháng thuốc. Sự theo dõi này giúp đạt được hiệu quả bền vững.

VI. Tối ưu hóa điều trị tâm thần phân liệt kháng thuốc Clozapine

Kết quả nghiên cứu mang lại những khuyến nghị quan trọng. Việc tối ưu hóa điều trị tâm thần phân liệt kháng thuốc là cần thiết. Khuyến nghị tập trung vào việc sử dụng clozapine. Cần xem xét clozapine sớm hơn trong phác đồ điều trị. Điều này áp dụng khi các thuốc chống loạn thần khác thất bại. Việc theo dõi nồng độ clozapine huyết tương là rất quan trọng. Nó giúp đảm bảo bệnh nhân nhận được liều lượng tối ưu. Đồng thời, nó giúp giảm thiểu nguy cơ tác dụng phụ. Cần có các chương trình đào tạo cho nhân viên y tế. Điều này giúp họ hiểu rõ hơn về cách quản lý clozapine. Cần tiếp tục nghiên cứu để hiểu sâu hơn về cơ chế. Cần tìm hiểu về các yếu tố dự báo đáp ứng với clozapine. Mục tiêu là cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân tâm thần phân liệt kháng trị. Việc cá thể hóa điều trị sẽ là xu hướng tương lai. Điều này đảm bảo hiệu quả và an toàn cao nhất.

6.1. Khuyến nghị lâm sàng về Clozapine trong điều trị

Dựa trên kết quả nghiên cứu, có những khuyến nghị rõ ràng. Clozapine nên được xem xét là lựa chọn đầu tay. Điều này áp dụng cho bệnh nhân tâm thần phân liệt kháng thuốc. Việc trì hoãn sử dụng clozapine có thể làm giảm hiệu quả. Nó cũng làm kéo dài thời gian bệnh. Các bác sĩ cần có kiến thức vững chắc. Họ cần hiểu về cách khởi trị và theo dõi clozapine. Điều này bao gồm việc giám sát các tác dụng phụ. Đặc biệt là giảm bạch cầu hạt. Việc giáo dục bệnh nhân và gia đình cũng rất quan trọng. Họ cần hiểu rõ về lợi ích và rủi ro của thuốc. Tuân thủ điều trị là yếu tố then chốt. Việc này giúp đạt được kết quả tốt nhất. Các khuyến nghị này nhằm mục đích nâng cao chất lượng điều trị. Nó hướng tới một phương pháp tiếp cận chủ động hơn. Việc này giúp cải thiện kết quả lâm sàng cho bệnh nhân tâm thần phân liệt kháng trị. Clozapine điều trị tâm thần phân liệt đã chứng minh được hiệu quả vượt trội.

6.2. Hướng nghiên cứu tương lai và quản lý lâu dài Clozapine

Nghiên cứu này mở ra nhiều hướng đi mới cho tương lai. Cần có thêm các nghiên cứu để xác định các yếu tố. Các yếu tố này dự đoán đáp ứng của bệnh nhân với clozapine. Điều này bao gồm các chỉ dấu sinh học hoặc gen. Việc này có thể giúp cá thể hóa điều trị ngay từ đầu. Cần nghiên cứu thêm về tác động lâu dài của clozapine. Điều này bao gồm ảnh hưởng đến chức năng nhận thức và chất lượng cuộc sống. Các phương pháp quản lý tác dụng phụ của clozapine cũng cần được cải tiến. Ví dụ, phát triển các chiến lược mới để đối phó với tăng cân hoặc viêm cơ tim. Mục tiêu là tối ưu hóa hồ sơ an toàn của thuốc. Việc tiếp tục nghiên cứu về clozapine điều trị tâm thần phân liệt là rất cần thiết. Nó giúp nâng cao hiểu biết và hiệu quả điều trị. Quản lý lâu dài clozapine đòi hỏi sự theo dõi liên tục. Điều này đảm bảo hiệu quả và an toàn tối đa cho bệnh nhân tâm thần phân liệt kháng thuốc.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm lâm sàng bệnh tâm thần phân liệt đáp ứng kém với thuốc an thần kinh cổ điển

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (186 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y PHÙNG THANH HẢI NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG BỆNH TÂM THẦN PHÂN LIỆT ĐÁP ỨNG KÉM VỚI THUỐC AN THẦN KINH CỔ ĐIỂN VÀ KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ BẰNG CLOZAPINE LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2019 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y PHÙNG THANH HẢI NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG BỆNH TÂM THẦN PHÂN LIỆT ĐÁP ỨNG KÉM VỚI THUỐC AN THẦN KINH CỔ ĐIỂN VÀ KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ BẰNG CLOZAPINE Chuyên ngành: Khoa học thần kinh Mã số: 97 20 159 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. Cao Tiến Đức 2. Bùi Quang Huy HÀ NỘI - 2019 LỜI CAM ĐOAN Tôi là Phùng Thanh Hải, nghiên cứu sinh khóa năm 2011 – 2015, Học viện Quân y, chuyên ngành Khoa học thần kinh, xin cam đoan: - Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của GS. Cao Tiến Đức và PGS.

Bùi Quang Huy. - Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam. - Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này.

Hà Nội, ngày tháng năm 2019 Người cam đoan Phùng Thanh Hải LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới GS. Cao Tiến Đức, PGS. Bùi Quang Huy, những người thầy đã trực tiếp hướng dẫn, giúp đỡ tôi trong quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn PGS.

Nguyễn Văn Ngân, PGS. Ngô Ngọc Tản, PGS. Nguyễn Sinh Phúc, PGS. Nguyễn Văn Nhận, PGS.

Trần Văn Cường, PGS. Nguyễn Kiều Anh, Tiến sỹ. Kiều Công Thủy là những người thầy đã hướng dẫn và giúp đỡ tôi trong quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn Ban Giám đốc Học viện Quân y, Ban Giám đốc Bệnh viện Quân y 103, Phòng Sau đại học Học viện Quân y và cán bộ, chiến sỹ Bộ môn-Khoa Tâm thần và Tâm lý y học Học viện Quân y đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi học tập, nghiên cứu và thực hiện đề tài.

Tôi xin trân trọng cảm ơn Ban Giám đốc, Bộ môn xét nghiệm Trường Đại học Dược Hà Nội đã giúp đỡ chúng tôi trong quá trình thực hiện đề tài. Tôi xin trân trọng cảm ơn Ban giám đốc, các khoa, phòng của Bệnh viện Tâm thần TW1 đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu và thực hiện đề tài. Tôi xin chân thành cảm ơn gia đình, các đồng nghiệp, bạn bè và người thân luôn bên cạnh cổ vũ động viên tôi trong suốt thời gian tôi học tập. Hà Nội, ngày tháng năm 2019 Tác giả Phùng Thanh Hải MỤC LỤC Trang phụ bìa Lời cam đoan Lời cảm ơn Mục lục Danh mục chữ viết tắt Danh mục bảng Danh mục biểu đồ Danh mục hình ĐẶT VẤN ĐỀ.1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU.

Một số vấn đề chung về tâm thần phân liệt. Khái niệm về tâm thần phân liệt. Một số đặc điểm dịch tễ học. Bệnh sinh của tâm thần phân liệt.

Đặc điểm lâm sàng tâm thần phân liệt đáp ứng kém với thuốc an thần kinh cổ điển. Các triệu chứng dương tính. Nhóm triệu chứng âm tính. Các triệu chứng khác.

Đáp ứng điều trị bệnh tâm thần phân liệt với thuốc an thần kinh cổ điển. Điều trị tâm thần phân liệt đáp ứng kém với thuốc an thần kinh cổ điển. Thuốc an thần kinh cổ điển. Một số thuốc an thần kinh cổ điển thường dùng.

Thuốc an thần kinh mới. Một số thuốc an thần mới thường dùng. Một nghiên cứu điều trị tâm thần phân liệt đáp ứng kém với thuốc an thần kinh cổ điển. Thang đánh giá hội chứng dương tính và âm tính.

Định lượng nồng độ thuốc Haloperidol và Clozapine trong huyết tương. Phương pháp định lượng nồng độ Haloperidol và Clozapine.34 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Đặc điểm của đối tượng nghiên cứu.

Phân nhóm đối tượng nghiên cứu. Tiêu chuẩn chọn bệnh nhân nghiên cứu. Tiêu chuẩn loại trừ. Phương pháp nghiên cứu.

Thiết kế nghiên cứu. Cỡ mẫu nghiên cứu. Công cụ chẩn đoán lâm sàng, thang PANSS và định lượng nồng độ Clozapine huyết tương. Tiêu chuẩn chẩn đoán bệnh tâm thần phân liệt theo ICD-10.

Phương pháp nghiên cứu lâm sàng tâm thần phân liệt đáp ứng kém với thuốc an thần kinh cổ điển. Phương pháp định lượng nồng độ Haloperidol và Clozapine huyết tương ở bệnh nhân tâm thần phân liệt. Đánh giá mối liên quan giữa lâm sàng theo thang PANSS với nồng độ Clozapine huyết tương. Phương pháp xử lý số liệu, phân tích và đánh giá kết quả.

Vấn đề đạo đức trong nghiên cứu.50 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu. Đặc điểm lâm sàng của đối tượng nghiên cứu. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu.

Đặc điểm lâm sàng của đối tượng nghiên cứu. Kết quả điều trị của đối tượng nghiên cứu theo thang PANSS. Kết quả điều trị của đối tượng nghiên cứu bằng Haloperidol theo thang PANSS. Kết quả điều trị của đối tượng nghiên cứu bằng Clozapine theo thang PANSS.

Mối liên quan giữa nồng độ Clozapine huyết tương và kết quả điều trị của đối tượng nghiên cứu theo thang PANSS.86 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN.1 Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu. Đặc điểm lâm sàng của đối tượng nghiên cứu. Kết quả điều trị của đối tượng nghiên cứu theo thang PANSS. Kết quả điều trị Haloperidol của đối tượng nghiên cứu theo thang PANSS.

Kết quả điều trị của đối tượng nghiên cứu bằng Clozapine theo thang PANSS. Mối liên quan giữa nồng độ Clozapine huyết tương với kết quả điều trị của đối tượng nghiên cứu theo thang PANSS.124 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ.126 NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN.126 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Viết đầy đủ Act-PANSS Điểm của thang triệu chứng rối loạn hoạt động Aner-PANSS Điểm của thang triệu chứng vô lực ASEAN Association of Southeast Asian Nations (Hiệp hội các quốc gia Đông nam Á) ATK An thần kinh CA Catecholamine CIDI Composite International Diagnostic of Interviews (Bảng phỏng vấn Quốc tế kết hợp) CS Cộng sự DA Dopamine Dep-PANSS Điểm của thang triệu chứng trầm cảm DSM Diagnostic and statistical manual of mental disorders (Sổ tay chẩn đoán và thống kê các rối loạn tâm thần) EMA European Medicines Agency (Cơ quan quản lý Y tế châu Âu) ELISA Enzym-Linked Immuno Sorbent Assay (Xét nghiệm hấp thụ miễn dịch liên kết với enzyme) G-PANSS Điểm của thang triệu chứng bệnh lý tâm thần chung HPLC High Performance Liquid Chromatography HVA Homovanilic acid ICD International Classification of Diseases (Phân loại bệnh Quốc tế) IS Internal standard (Chuẩn nội) LC-MS/MS Liquid chromatography – mass spectrometry/mass spectrometry (Sắc ký lỏng hai lần khối phổ) MRM Multiple Reaction Monitoring (Kỹ thuật ghi phổ) MS/MS Tandem Mass Spectrometry (Khối phổ hai lần) N-PANSS Điểm của thang triệu chứng âm tính PANSS Positive and Negative Syndrome Scale Par-PANSS Điểm của thang triệu chứng paranoid P-PANSS Điểm của thang triệu chứng dương tính S-PANSS Điểm của thang triệu chứng nguy cơ gây hấn TCYTTG Tổ chức Y tế Thế giới ThD-PANSS Điểm của thang triệu chứng rối loạn tư duy TL Tỷ lệ TTPL Tâm thần phân liệt US-FDA Food and Drug administration-United States (Cơ quan quản lý thuốc và thực phẩm Hoa Kỳ) DANH MỤC BẢNG Bảng Tên bảng Trang 3. Lứa tuổi hiện tại của đối tượng nghiên cứu. Tình trạng hôn nhân của đối tượng nghiên cứu.

Tuổi khởi phát của đối tượng nghiên cứu. Thời gian phát hiện bệnh của đối tượng nghiên cứu. Số đợt cấp của đối tượng nghiên cứu. Tiền sử gia đình có người mắc bệnh tâm thần của đối tượng nghiên cứu.

Phả hệ gia đình có người mắc bệnh tâm thần. Nhân cách tiền bệnh lý của đối tượng nghiên cứu. Các nhóm triệu chứng âm tính của đối tượng nghiên cứu. Các triệu chứng cùn mòn cảm xúc của đối tượng nghiên cứu.

Các triệu chứng ngôn ngữ nghèo nàn của đối tượng nghiên cứu. Các triệu chứng lãnh đạm, thiếu ý chí và chú ý của đối tượng nghiên cứu. Các triệu chứng giảm thích thú của đối tượng nghiên cứu. Các triệu chứng ảo giác của đối tượng nghiên cứu.

Tính chất các loại ảo thanh của đối tượng nghiên cứu. Các rối loạn hình thức tư duy của đối tượng nghiên cứu. Các rối loạn nội dung tư duy của đối tượng nghiên cứu. Các triệu chứng rối loạn hành vi dị kỳ của đối tượng nghiên cứu.

Kết quả điều trị của đối tượng nghiên cứu bằng Haloperidol. Điểm trung bình thang PANSS với Haloperidol ở nhóm nghiên cứu qua 2 lần khảo sát. Điểm trung bình thang P- PANSS với Haloperidol ở nhóm nghiên cứu qua 2 lần khảo sát.66 Bảng Tên bảng Trang 3. Điểm trung bình thang N-PANSS với Haloperidol ở nhóm nghiên cứu qua 2 lần khảo sát.

Điểm trung bình thang G-PANSS với Haloperidol ở nhóm nghiên cứu qua 2 lần khảo sát. Điểm trung bình thang S-PANSS với Haloperidol ở nhóm nghiên cứu qua 2 lần khảo sát. Kết quả điều trị của đối tượng nghiên cứu bằng thuốc Clozapine. Các tác dụng không mong muốn của đối tượng nghiên cứu được điều trị bằng Clozapine.

Điểm trung bình thang PANSS với Clozapine ở nhóm nghiên cứu qua 3 lần khảo sát. Điểm trung bình thang P- PANSS với Clozapine ở nhóm nghiên cứu qua 3 lần khảo sát. Điểm trung bình thang N- PANSS với Clozapine ở nhóm nghiên cứu qua 3 lần khảo sát. Điểm trung bình thang G- PANSS với Clozapine ở nhóm nghiên cứu qua 3 lần khảo sát.

Điểm trung bình thang S- PANSS với Clozapine ở nhóm nghiên cứu qua 3 lần khảo sát. Điểm trung bình của 5 cụm triệu chứng thang PANSS với Clozapine ở nhóm nghiên cứu qua 3 lần khảo sát. Điểm trung bình triệu chứng vô lực thang PANSS với Clozapine ở nhóm nghiên cứu qua 3 lần khảo sát. Điểm trung bình triệu chứng rối loạn tư duy thang PANSS với Clozapine ở nhóm nghiên cứu qua 3 lần khảo sát.82 Bảng Tên bảng Trang 3.

Điểm trung bình triệu chứng rối loạn hoạt động thang PANSS với Clozapine ở nhóm nghiên cứu qua 3 lần khảo sát. Điểm trung bình triệu chứng Paranoid thang PANSS với Clozapine ở nhóm nghiên cứu qua 3 lần khảo sát. Điểm trung bình triệu chứng trầm cảm thang PANSS với Clozapine ở nhóm nghiên cứu qua 3 lần khảo sát. Liên quan giữa nồng độ Clozapine huyết tương với điểm trung bình thang PANSS qua 3 thời điểm khảo sát.

Liên quan giữa nồng độ Clozapine huyết tương với điểm trung bình thang P-PANSS qua 3 thời điểm khảo sát. Liên quan giữa nồng độ Clozapine huyết tương với điểm trung bình thang N- PANSS qua 3 thời điểm khảo sát.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu lâm sàng tâm thần phân liệt đáp ứng kém & Clozapine" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ khám phá đặc điểm lâm sàng bệnh tâm thần phân liệt không đáp ứng thuốc an thần kinh cổ điển. Nghiên cứu sâu giúp tìm giải pháp điều trị tốt hơn.

Luận án "Nghiên cứu lâm sàng tâm thần phân liệt đáp ứng kém & Clozapine" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Quân y. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Nghiên cứu lâm sàng tâm thần phân liệt đáp ứng kém & Clozapine" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu lâm sàng tâm thần phân liệt đáp ứng kém & Clozapine" thuộc chuyên ngành Khoa học thần kinh. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.

Luận án "Nghiên cứu lâm sàng tâm thần phân liệt đáp ứng kém & Clozapine" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu lâm sàng tâm thần phân liệt đáp ứng kém & Clozapine" có 186 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu lâm sàng tâm thần phân liệt đáp ứng kém & Clozapine" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter