Luận án: Lâm sàng, MRI, yếu tố nguy cơ vữa xơ & thoát vị đĩa đệm CSTL
Luận án tiến sĩ nghiên cứu mối liên hệ giữa hình ảnh cộng hưởng từ lâm sàng với yếu tố nguy cơ vữa xơ. Nâng cao hiểu biết, định hướng chẩn đoán sớm.
Năm xuất bản
Số trang
166
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Nghiên cứu Thoát Vị Đĩa Đệm Lâm Sàng MRI
Nghiên cứu này tập trung vào mối liên quan giữa biểu hiện lâm sàng, hình ảnh cộng hưởng từ (MRI) và yếu tố nguy cơ vữa xơ động mạch. Đối tượng nghiên cứu là các bệnh nhân thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng. Mục tiêu chính là xác định đặc điểm lâm sàng nổi bật và vai trò của chụp cộng hưởng từ trong chẩn đoán. Đồng thời, nghiên cứu cũng phân tích các đặc điểm của đĩa đệm cột sống và các yếu tố ảnh hưởng đến dinh dưỡng của chúng. Các phương pháp thu thập dữ liệu khách quan đã được áp dụng để đảm bảo tính chính xác. Thông tin về đau lưng, yếu liệt chi và tình trạng sức khỏe tổng quát của bệnh nhân đều được ghi nhận một cách có hệ thống.
1.1. Mục tiêu và phương pháp nghiên cứu lâm sàng
Nghiên cứu đánh giá liên hệ giữa biểu hiện lâm sàng và yếu tố vữa xơ. Đối tượng là bệnh nhân thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng. Phương pháp nghiên cứu được thiết kế khoa học. Dữ liệu lâm sàng về đau lưng, yếu chi được thu thập. Tình trạng sức khỏe tổng quát cũng được khảo sát. Mục tiêu chính là xác định các đặc điểm lâm sàng nổi bật của bệnh. Quy trình chuẩn được áp dụng để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu. Thông tin được thu thập một cách có hệ thống và đầy đủ.
1.2. Vai trò chụp cộng hưởng từ MRI trong chẩn đoán
Chụp cộng hưởng từ MRI là công cụ chẩn đoán hình ảnh cốt lõi. MRI cung cấp hình ảnh chi tiết về đĩa đệm cột sống. Hình ảnh MRI giúp xác định vị trí, kích thước và mức độ thoát vị đĩa đệm. Tình trạng chèn ép rễ thần kinh cũng được đánh giá rõ ràng. MRI phát hiện các thay đổi thoái hóa của đĩa đệm. Độ chính xác cao của MRI hỗ trợ rất nhiều cho việc chẩn đoán. Đây là cơ sở quan trọng để đánh giá mức độ tổn thương và phân biệt với bệnh lý cột sống khác.
1.3. Đặc điểm bệnh nhân thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng
Nghiên cứu tập trung vào bệnh nhân thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng. Đây là vị trí phổ biến nhất của bệnh. Đặc điểm tuổi, giới tính và nghề nghiệp của bệnh nhân được ghi nhận. Các yếu tố liên quan đến lối sống cũng được xem xét. Đau lưng mãn tính là triệu chứng phổ biến. Giảm chức năng vận động là biểu hiện điển hình. Việc hiểu rõ đặc điểm bệnh nhân giúp định hướng điều trị. Nó cũng góp phần vào việc phòng ngừa bệnh hiệu quả hơn.
II.Mối Liên Quan Thoát Vị Đĩa Đệm Xơ Vữa
Phần này khám phá mối liên hệ tiềm ẩn giữa thoát vị đĩa đệm và bệnh xơ vữa động mạch. Nó đi sâu vào đặc điểm dinh dưỡng của đĩa đệm cột sống và cách các yếu tố nguy cơ xơ vữa có thể ảnh hưởng đến quá trình này. Sự suy giảm mạch máu do xơ vữa có thể làm giảm lưu lượng máu và chất dinh dưỡng đến đĩa đệm, đẩy nhanh quá trình thoái hóa. Các nghiên cứu trên thế giới cũng đã chỉ ra những bằng chứng về mối liên hệ này. Việc hiểu rõ cơ chế bệnh sinh chung có thể mở ra hướng tiếp cận mới trong chẩn đoán và điều trị, đặc biệt là đối với các bệnh nhân đau lưng mãn tính.
2.1. Đĩa đệm cột sống và đặc điểm dinh dưỡng
Đĩa đệm cột sống là cấu trúc quan trọng, đóng vai trò giảm sóc. Nó tạo sự linh hoạt cho cột sống. Đĩa đệm được nuôi dưỡng chủ yếu qua thẩm thấu. Các mạch máu nhỏ cung cấp dinh dưỡng ở giai đoạn đầu đời. Sau đó, quá trình dinh dưỡng phụ thuộc vào các mạch máu xung quanh. Sự suy giảm mạch máu hoặc xơ vữa có thể ảnh hưởng đến dinh dưỡng đĩa đệm. Thiếu dinh dưỡng là yếu tố thúc đẩy thoái hóa đĩa đệm. Thoái hóa đĩa đệm có thể dẫn đến thoát vị đĩa đệm.
2.2. Cơ chế vữa xơ động mạch ảnh hưởng đĩa đệm
Vữa xơ động mạch gây hẹp và xơ cứng các mạch máu. Điều này làm giảm lưu lượng máu đến các mô. Khi các mạch máu nhỏ nuôi dưỡng đĩa đệm bị ảnh hưởng, dinh dưỡng sẽ suy giảm. Sự thiếu hụt oxy và chất dinh dưỡng làm tăng quá trình thoái hóa. Các tế bào đĩa đệm không thể tự phục hồi hiệu quả. Điều này làm cho đĩa đệm dễ bị tổn thương hơn. Từ đó, nguy cơ thoát vị đĩa đệm tăng lên. Mối liên hệ này cần được nghiên cứu sâu hơn.
2.3. Nghiên cứu toàn cầu về mối liên hệ này
Nhiều nghiên cứu trên thế giới đã tìm hiểu mối liên hệ này. Các nhà khoa học quan sát thấy sự trùng lặp giữa bệnh nhân thoát vị đĩa đệm và người có yếu tố nguy cơ vữa xơ. Một số nghiên cứu gợi ý suy giảm tuần hoàn góp phần vào thoái hóa đĩa đệm. Mối liên hệ này vẫn còn là chủ đề tranh luận. Tuy nhiên, bằng chứng ngày càng nhiều. Việc hiểu rõ hơn giúp mở ra hướng điều trị mới. Nó cũng giúp quản lý tốt hơn các yếu tố nguy cơ xơ vữa.
III.Phân Tích Yếu Tố Nguy Cơ Vữa Xơ Động Mạch
Để hiểu rõ hơn về mối liên hệ, nghiên cứu này đã tiến hành phân tích chi tiết các yếu tố nguy cơ của vữa xơ động mạch. Các yếu tố này bao gồm những chỉ số thường gặp như tăng huyết áp, rối loạn lipid máu, đái tháo đường, cũng như các thói quen như hút thuốc lá và tình trạng béo phì. Tình trạng xơ vữa được đo lường bằng nhiều phương pháp, từ xét nghiệm máu đến các kỹ thuật hình ảnh. Quan trọng hơn, nghiên cứu cũng xem xét tác động của những yếu tố nguy cơ này đối với sức khỏe cột sống, đặc biệt là ảnh hưởng đến quá trình thoái hóa và nguy cơ thoát vị đĩa đệm.
3.1. Các yếu tố nguy cơ xơ vữa thường gặp
Xơ vữa động mạch có nhiều yếu tố nguy cơ. Các yếu tố này bao gồm tăng huyết áp, rối loạn lipid máu, đái tháo đường. Hút thuốc lá, béo phì cũng là những yếu tố quan trọng. Tuổi tác và tiền sử gia đình đóng vai trò nhất định. Những yếu tố này góp phần làm tổn thương thành mạch máu. Chúng đẩy nhanh quá trình hình thành mảng xơ vữa. Việc kiểm soát các yếu tố này là rất cần thiết. Nó giúp ngăn ngừa các biến chứng tim mạch và mạch máu.
3.2. Đo lường tình trạng xơ vữa động mạch
Tình trạng xơ vữa động mạch được đo lường bằng nhiều phương pháp. Các xét nghiệm máu đánh giá lipid, đường huyết. Huyết áp được đo định kỳ. Chỉ số khối cơ thể (BMI) được tính toán để đánh giá béo phì. Một số nghiên cứu còn sử dụng siêu âm để đánh giá độ dày lớp nội trung mạc động mạch. Các chỉ số này giúp định lượng nguy cơ. Chúng cung cấp thông tin quan trọng về sức khỏe mạch máu. Việc đo lường chính xác giúp xác định đối tượng cần can thiệp sớm.
3.3. Tác động của yếu tố xơ vữa đến cột sống
Các yếu tố nguy cơ xơ vữa không chỉ ảnh hưởng tim mạch. Chúng còn có thể tác động đến các mạch máu nhỏ nuôi dưỡng cột sống. Suy giảm lưu lượng máu có thể làm đĩa đệm thiếu oxy và dinh dưỡng. Điều này làm tăng tốc độ thoái hóa đĩa đệm. Đĩa đệm trở nên kém đàn hồi và dễ bị tổn thương. Nguy cơ thoát vị đĩa đệm tăng lên đáng kể. Việc hiểu rõ tác động này giúp nâng cao nhận thức. Nó cũng thúc đẩy phòng ngừa đa chiều.
IV.Kết Quả Nghiên Cứu MRI và Yếu Tố Vữa Xơ
Kết quả nghiên cứu đã chỉ ra những mối liên hệ rõ ràng giữa hình ảnh cộng hưởng từ MRI, đặc điểm lâm sàng và các yếu tố nguy cơ xơ vữa động mạch ở bệnh nhân thoát vị đĩa đệm. Các phát hiện gợi ý rằng bệnh nhân có nhiều yếu tố nguy cơ xơ vữa thường có mức độ thoái hóa đĩa đệm nặng hơn trên hình ảnh MRI và các triệu chứng đau lưng nghiêm trọng hơn. Sự tương quan giữa mức độ thoát vị và số lượng yếu tố nguy cơ vữa xơ được ghi nhận, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc quản lý đồng thời cả hai tình trạng. Điều này mở ra hướng tiếp cận điều trị toàn diện hơn cho bệnh nhân.
4.1. Liên hệ giữa hình ảnh MRI và yếu tố xơ vữa
Nghiên cứu đã tìm thấy mối liên hệ giữa hình ảnh cộng hưởng từ MRI và yếu tố nguy cơ vữa xơ. Bệnh nhân có nhiều yếu tố nguy cơ xơ vữa thường có mức độ thoái hóa đĩa đệm nặng hơn trên MRI. Các dấu hiệu như giảm tín hiệu T2, giảm chiều cao đĩa đệm, rách vòng sợi đĩa đệm có thể liên quan. Hình ảnh MRI cung cấp bằng chứng khách quan về tình trạng đĩa đệm. Những phát hiện này gợi ý một cơ chế bệnh sinh chung. Việc này cần được xác nhận bằng các nghiên cứu sâu hơn.
4.2. Đặc điểm lâm sàng liên quan đến xơ vữa
Các biểu hiện lâm sàng của thoát vị đĩa đệm cũng cho thấy liên quan đến yếu tố xơ vữa. Bệnh nhân có yếu tố nguy cơ vữa xơ cao hơn thường có triệu chứng đau lưng kéo dài. Mức độ đau có thể nghiêm trọng hơn. Tần suất tái phát đau lưng cũng có thể cao hơn. Điều này chỉ ra rằng xơ vữa không chỉ ảnh hưởng đến hình ảnh mà còn đến triệu chứng lâm sàng. Dữ liệu lâm sàng được thu thập cẩn thận và phân tích kỹ lưỡng. Đây là một phát hiện quan trọng.
4.3. Đánh giá mức độ thoát vị và nguy cơ vữa xơ
Nghiên cứu đã đánh giá mức độ thoát vị đĩa đệm. Đồng thời, nguy cơ vữa xơ được định lượng. Có sự tương quan giữa mức độ thoát vị và số lượng yếu tố nguy cơ vữa xơ. Bệnh nhân với thoát vị nặng hơn thường có nhiều yếu tố nguy cơ hơn. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc quản lý đồng thời cả hai tình trạng. Kết quả này mở ra hướng tiếp cận điều trị toàn diện hơn. Nó cung cấp cơ sở cho các can thiệp phòng ngừa.
V.Tầm Quan Trọng Chẩn Đoán Ngăn Ngừa Xơ Vữa
Những kết quả từ nghiên cứu này mang lại tầm quan trọng lớn trong chẩn đoán và ngăn ngừa bệnh thoát vị đĩa đệm, đặc biệt khi có sự liên quan đến yếu tố nguy cơ xơ vữa. Việc phát hiện sớm các yếu tố nguy cơ xơ vữa không chỉ giúp phòng ngừa bệnh tim mạch mà còn có ý nghĩa trong quản lý các vấn đề về cột sống. Nghiên cứu cung cấp hướng dẫn mới cho việc điều trị đau lưng, đề xuất một cách tiếp cận đa chiều. Tiềm năng ứng dụng trong lâm sàng là rất lớn, giúp bác sĩ có cái nhìn toàn diện hơn về bệnh nhân và cải thiện chất lượng cuộc sống cho họ.
5.1. Phát hiện sớm yếu tố nguy cơ xơ vữa động mạch
Việc phát hiện sớm các yếu tố nguy cơ xơ vữa động mạch là rất quan trọng. Điều này giúp ngăn ngừa không chỉ bệnh tim mạch mà cả các vấn đề về cột sống. Bệnh nhân thoát vị đĩa đệm cần được sàng lọc các yếu tố này. Đánh giá toàn diện giúp đưa ra chiến lược phòng ngừa hiệu quả. Phát hiện sớm cho phép can thiệp kịp thời. Nó giảm nguy cơ thoái hóa đĩa đệm tiến triển. Đây là bước quan trọng trong y học dự phòng.
5.2. Hướng dẫn điều trị cho bệnh nhân đau lưng
Kết quả nghiên cứu cung cấp hướng dẫn mới cho việc điều trị đau lưng. Ngoài việc điều trị trực tiếp thoát vị đĩa đệm, cần chú ý quản lý yếu tố nguy cơ xơ vữa. Điều trị rối loạn lipid máu, tăng huyết áp, đái tháo đường có thể cải thiện tiên lượng. Thay đổi lối sống lành mạnh cũng rất cần thiết. Hướng tiếp cận đa chiều này có thể mang lại lợi ích lâu dài cho bệnh nhân. Nó giúp cải thiện chất lượng cuộc sống đáng kể.
5.3. Tiềm năng ứng dụng trong lâm sàng
Những phát hiện này có tiềm năng ứng dụng lớn trong thực hành lâm sàng. Bác sĩ có thể cân nhắc yếu tố nguy cơ vữa xơ khi đánh giá bệnh nhân đau lưng. Chẩn đoán và quản lý bệnh nhân sẽ toàn diện hơn. Điều này có thể dẫn đến các phương pháp điều trị tích hợp. Mục tiêu là cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân. Nó cũng giúp giảm gánh nặng bệnh tật. Các nghiên cứu tiếp theo có thể làm rõ hơn mối liên hệ này.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (166 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y ======= ĐỖ THỊ LỆ THÚY NGHIÊN CỨU MỐI LIÊN QUAN GIỮA LÂM SÀNG, HÌNH ẢNH CỘNG HƯỞNG TỪ VỚI YẾU TỐ NGUY CƠ CỦA VỮA XƠ ĐỘNG MẠCH Ở BỆNH NHÂN THOÁT VỊ ĐĨA ĐỆM CỘT SỐNG THẮT LƯNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2018 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y ======= ĐỖ THỊ LỆ THÚY NGHIÊN CỨU MỐI LIÊN QUAN GIỮA LÂM SÀNG, HÌNH ẢNH CỘNG HƯỞNG TỪ VỚI YẾU TỐ NGUY CƠ CỦA VỮA XƠ ĐỘNG MẠCH Ở BỆNH NHÂN THOÁT VỊ ĐĨA ĐỆM CỘT SỐNG THẮT LƯNG Chuyên ngành : Khoa học Thần kinh Mã số : 9720159 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. Nguyễn Văn Chương 2. Nguyễn Liên Hương HÀ NỘI - 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác.
Tác giả luận án Đỗ Thị Lệ Thúy LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án này, chúng tôi xin bày tỏ lòng cảm ơn sâu sắc đến: Ban Giám đốc Học viện Quân y, Phòng đào tạo sau đại học, và các phòng, khoa, ban liên quan. Đặc biệt, tôi bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới GS. Nguyễn Văn Chương, TS. Nguyễn Liên Hương những người thầy trực tiếp hướng dẫn, giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện luận án với tất cả nhiệt tình và tâm huyết.
Xin chân thành cám ơn các Thầy, Cô trong Hội đồng chấm luận án các cấp đã đóng góp nhiều ý kiến quý báu giúp tôi hoàn thiện bản luận án. Xin cảm ơn Đảng ủy - Ban giám đốc Bệnh viện 19-8 Bộ công an, các bác sĩ, điều dưỡng, nhân viên khoa Nội Thần kinh, Khoa chẩn đoán hình ảnh bệnh viện 19-8 đã luôn giúp đỡ tôi thực hiện luận án này. Cuối cùng tôi đặc biệt gửi lời cảm ơn sâu sắc đến gia đình, bố, mẹ, anh chị em, chồng, con và bạn bè luôn động viên chia sẻ khó khăn với tôi trong suốt quá trình học tập và hoàn thành luận án này. Tác giả Đỗ Thị Lệ Thúy MỤC LỤC Trang Trang phụ bìa Lời cam đoan Mục lục Danh mục chữ viết tắt Danh mục bảng Danh mục biểu đồ Danh mục hình ĐẶT VẤN ĐỀ.
1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng. Một số đặc điểm dịch tễ bệnh thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng. Cơ chế bệnh sinh của thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng.
Lâm sàng của thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng. Đặc điểm lâm sàng của hội chứng đuôi ngựa. Hình ảnh cộng hưởng từ cột sống thắt lưng. Đặc điểm thần kinh và mạch máu cột sống thắt lưng và đĩa đệm.
Đặc điểm dinh dưỡng đĩa đệm và những yếu tố ảnh hưởng tới nuôi dưỡng đĩa đệm. Các yếu tố nguy cơ của vữa xơ động mạch. Phân loại yếu tố nguy cơ của vữa xơ động mạch. Vai trò của một số yếu tố nguy cơ trong vữa xơ động mạch.
Nghiên cứu trên thế giới về mối liên quan giữa bệnh thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng với yếu tố nguy cơ của vữa xơ động mạch.30 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Số lượng bệnh nhân. Tiêu chuẩn chọn đối tượng nghiên cứu.
Tiêu chuẩn loại trừ. Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu. Cỡ mẫu nghiên cứu.
Kỹ thuật thu thập số liệu. Nội dung nghiên cứu. Nghiên cứu lâm sàng của thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng. Nghiên cứu hình ảnh cộng hưởng từ cột sống thắt lưng.
Nghiên cứu các yếu tố nguy cơ. Đánh giá liên quan giữa lâm sàng và yếu tố nguy cơ vữa xơ động mạch. Đánh giá liên quan giữa hình ảnh cộng hưởng từ với các yếu tố nguy cơ của vữa xơ động mạch. Đạo đức nghiên cứu.
Xử lý và phân tích số liệu.47 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm lâm sàng, hình ảnh cộng hưởng từ và các yếu tố nguy cơ của vữa xơ động mạch ở đối tượng nghiên cứu. Đặc điểm lâm sàng. Hình ảnh cộng hưởng từ cột sống thắt lưng của đối tượng nghiên cứu.
Các yếu tố nguy cơ của vữa xơ động mạch. Mối liên quan giữa lâm sàng, hình ảnh cộng hưởng từ với các yếu tố nguy cơ của vữa xơ động mạch ở đối tượng nghiên cứu. Mối liên quan giữa lâm sàng với các yếu tố nguy cơ. Mối liên quan giữa hình ảnh cộng hưởng từ với các yếu tố nguy cơ.65 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN.
Đặc điểm lâm sàng, hình ảnh cộng hưởng từ và các yếu tố nguy cơ của vữa xơ động mạch ở đối tượng nghiên cứu. Đặc điểm lâm sàng. Hình ảnh cộng hưởng từ cột sống thắt lưng. Các yếu tố nguy cơ của vữa xơ động mạch.
Mối liên quan giữa lâm sàng, hình ảnh cộng hưởng từ với yếu tố nguy cơ của vữa xơ động mạch ở đối tượng nghiên cứu. Mối liên quan giữa lâm sàng với các yếu tố nguy cơ. Mối liên quan giữa hình ảnh cộng hưởng từ với các yếu tố nguy cơ.118 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT TT Phần viết tắt Phần viết đầy đủ 1. ADA : American Diabetes Assocition (Hiệp hội đái tháo đường Mỹ) 2.
ATP III : Adult Tresment Panal III (bảng điều trị cho người lớn) 3. BMI : Body Mass Index (Chỉ số khối cơ thể) 4. BN : Bệnh nhân 5. CHT : Cộng hưởng từ 6.
CS : Cộng sự 7. CSTL : Cột sống thắt lưng 8. HDL-C : High Densitive Lipoprotein-Cholesterol (Lipoprotein tỷ trọng cao) 12. LDL-C : Low Densitive Lipoprotein-Cholesterol (Lipoprotein tỷ trọng thấp) 14.
MRI : Magnetic Resonace Imaging (Cộng hưởng từ) 15. MSU : Michigan State University (Đại học Michigan) 16. NCEP : National cholesterol education progrem (Chương trình giáo dục cholesterol quốc gia) 17. OR : Odds Ratio (Tỷ số chênh) 18.
RLCH : Rối loạn chuyển hóa 19. THA : Tăng huyết áp 20. TP : Toàn phần 21. TVĐĐ : Thoát vị đĩa đệm 22.
VXĐM : Vữa xơ động mạch 23. WHO : Worl Health Organization (Tổ chức Y tế thế giới) 24. YTNC : Yếu tố nguy cơ DANH MỤC BẢNG Bảng Tên bảng Trang 2. Biểu hiện lâm sàng tổn thương rễ thần kinh của đám rối thần kinh thắt lưng - cùng.
Lượng giá điểm lâm sàng của thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng. Phân loại BMI của WHO (2000) cho người châu Á. Phân độ tăng huyết áp theo Hội Tim mạch học Quốc gia Việt Nam. Đánh giá các rối loạn nồng độ lipid máu theo NCEP - ATP III.
Phân bố đối tượng nghiên cứu theo tuổi, giới tính. Phân bố đối tượng nghiên cứu theo thời gian bị bệnh. Phân bố đối tượng nghiên cứu theo cách khởi phát và hoàn cảnh xuất hiện bệnh. Phân bố đối tượng nghiên cứu theo các triệu chứng lâm sàng.
Phân bố đối tượng nghiên cứu theo thể thoát vị đĩa đệm trên phim chụp cộng hưởng từ. Phân bố đối tượng nghiên cứu theo hình ảnh thoái hóa cột sống thắt lưng và đĩa đệm trên phim chụp cộng hưởng từ. Phân bố đối tượng nghiên cứu theo sự phù hợp hợp giữa lâm sàng và hình ảnh cộng hưởng từ. Phân bố đối tượng nghiên cứu theo chỉ số BMI.
Phân bố đối tượng nghiên cứu theo kết quả xét nghiệm nồng độ lipid máu. Phân bố đối tượng nghiên cứu theo tỷ lệ các yếu tố nguy cơ. Phân bố đối tượng nghiên cứu theo tỷ lệ phối hợp các yếu tố nguy cơ. Phân bố đối tượng nghiên cứu theo các yếu tố nguy cơ và nghề nghiệp.60 Bảng Tên bảng Trang 3.
Phân bố đối tượng nghiên cứu theo mức nồng độ Cholesterol toàn phần, HDL-C, LDL-C, Triglycerid và nghề nghiệp. Phân bố đối tượng nghiên cứu theo các yếu tố nguy cơ và thời gian bị bệnh. Phân bố đối tượng nghiên cứu theo các yếu tố nguy cơ và mức độ bệnh trên lâm sàng. Phân bố đối tượng nghiên cứu theo sự kết hợp các yếu tố nguy cơ và mức độ bệnh trên lâm sàng.
Phân bố đối tượng nghiên cứu theo các yếu tố nguy cơ và vị trí thoát vị đĩa đệm. Phân bố đối tượng nghiên cứu theo sự kết hợp các yếu tố nguy cơ và vị trí thoát vị đĩa đệm. Phân bố đối tượng nghiên cứu theo các yếu tố nguy cơ và số tầng thoát vị đĩa đệm. Phân bố đối tượng nghiên cứu theo sự kết hợp các yếu tố nguy cơ và số tầng thoát vị đĩa đệm.
Phân bố đối tượng nghiên cứu theo các yếu tố nguy cơ và thể thoát vị đĩa đệm. Phân bố đối tượng nghiên cứu theo sự kết hợp các yếu tố nguy cơ và thể thoát vị đĩa đệm. Phân bố đối tượng nghiên cứu theo các yếu tố nguy cơ và mức độ hẹp ống sống. Phân bố đối tượng nghiên cứu theo sự kết hợp các yếu tố nguy cơ và mức độ hẹp ống sống.72 Bảng Tên bảng Trang 3.
Phân bố đối tượng nghiên cứu theo các yếu tố nguy cơ và hình ảnh thoái hóa cột sống, đĩa đệm trên phim cộng hưởng từ. Phân bố đối tượng nghiên cứu theo sự kết hợp các yếu tố nguy cơ và hình ảnh thoái hóa cột sống, đĩa đệm trên phim cộng hưởng từ. Hồi quy logistic đơn biến mối liên quan của một số yếu tố nguy cơ với mức độ bệnh trên lâm sàng. Hồi quy logistic đa biến mối liên quan của một số yếu tố nguy cơ với mức độ bệnh trên lâm sàng.
Hồi quy logistic đơn biến mối liên quan của một số yếu tố nguy cơ với số tầng thoát vị đĩa đệm. Hồi quy logistic đa biến mối liên quan của một số yếu tố nguy cơ với số tầng thoát vị đĩa đệm. Hồi quy logistic đơn biến mối liên quan của một số yếu tố nguy cơ với mức độ hẹp ống sống. Hồi quy logistic đa biến mối liên quan của một số yếu tố nguy cơ với mức độ hẹp ống sống.80 DANH MỤC HÌNH Hình Tên hình Trang 1.
A) Đĩa đệm bình thường trên ảnh T2W B) Thoái hóa đĩa đệm L4-L5: Giảm tín hiệu và giảm chiều cao đĩa đệm trên ảnh T2W. a) Lồi đĩa đệm L4-L5 và thoát vị đĩa đệm L5-S1 trên ảnh T2W cắt dọc b) Lồi đĩa đệm L4-L5 trên ảnh T2W cắt ngang. Thoát vị đĩa đệm L2-L3, L3-L4, L4-L5 ra trước trên ảnh T1W và T2W cắt dọc. A) Thoát vị đĩa đệm L3-L4 vào lỗ ghép bên phải trên ảnh T2W cắt ngang B) Thoát vị Schmorl vào mặt trên thân đốt sống L4 trên ảnh T2W đứng dọc.
Các thể thoát vị đĩa đệm .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu lâm sàng, MRI & yếu tố vữa xơ ở bệnh nhân thoát vị đĩa đệm" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu mối liên hệ giữa hình ảnh cộng hưởng từ lâm sàng với yếu tố nguy cơ vữa xơ. Nâng cao hiểu biết, định hướng chẩn đoán sớm.
Luận án "Nghiên cứu lâm sàng, MRI & yếu tố vữa xơ ở bệnh nhân thoát vị đĩa đệm" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Quân y. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Nghiên cứu lâm sàng, MRI & yếu tố vữa xơ ở bệnh nhân thoát vị đĩa đệm" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu lâm sàng, MRI & yếu tố vữa xơ ở bệnh nhân thoát vị đĩa đệm" thuộc chuyên ngành Khoa học Thần kinh. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.
Luận án "Nghiên cứu lâm sàng, MRI & yếu tố vữa xơ ở bệnh nhân thoát vị đĩa đệm" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu lâm sàng, MRI & yếu tố vữa xơ ở bệnh nhân thoát vị đĩa đệm" có 166 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu lâm sàng, MRI & yếu tố vữa xơ ở bệnh nhân thoát vị đĩa đệm" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.