Luận án TS: Nghiên cứu lâm sàng & điều trị gãy gò má cung tiếp thoát vị nhãn cầu - Võ Anh Dũng
Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm lâm sàng và hiệu quả điều trị gãy phức hợp gò má cung tiếp có thoát vị tổ chức quanh nhãn cầu vào xoang hàm.
Năm xuất bản
Số trang
166
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Tổng quan gãy gò má cung tiếp Giải phẫu phân loại
Gãy phức hợp gò má - cung tiếp là chấn thương hàm mặt phổ biến. Tổn thương này ảnh hưởng đến thẩm mỹ và chức năng. Hiểu biết về giải phẫu là nền tảng điều trị hiệu quả. Phức hợp gò má giữ vai trò nâng đỡ cấu trúc vùng mặt. Cung tiếp bảo vệ các cơ và dây thần kinh quan trọng. Gãy xương vùng này thường do lực tác động mạnh. Chấn thương gây di lệch xương, tổn thương mô mềm. Đặc điểm giải phẫu chi tiết giúp bác sĩ xác định đúng bản chất gãy. Phân loại gãy phức hợp gò má - cung tiếp hỗ trợ lập kế hoạch điều trị. Nó cũng dự đoán các biến chứng tiềm ẩn. Phân loại dựa trên số lượng điểm gãy, mức độ di lệch. Một số trường hợp có thể đi kèm thoát vị tổ chức quanh nhãn cầu. Xương gò má liên kết với xương trán, thái dương, hàm trên và xương bướm. Cung tiếp gồm mỏm thái dương xương gò má và mỏm gò má xương thái dương. Cấu trúc này dễ bị tổn thương do vị trí nhô ra. Các phương pháp điều trị cần cân nhắc kỹ lưỡng cấu trúc giải phẫu phức tạp này. Việc phục hồi chính xác giải phẫu là mục tiêu hàng đầu. Điều này giúp ngăn ngừa các di chứng lâu dài.
1.1. Giải phẫu phức hợp gò má cung tiếp
Phức hợp gò má bao gồm xương gò má và các khớp nối. Xương gò má hình tứ giác, tạo nên phần nhô ra của má. Nó có bốn mỏm nối với các xương khác. Mỏm trán nối với xương trán. Mỏm thái dương tạo thành cung tiếp. Mỏm hàm trên nối với xương hàm trên. Mỏm bướm nối với xương bướm. Cung tiếp là cấu trúc mỏng, dễ gãy. Nó bảo vệ các cơ nhai và động mạch thái dương nông. Hiểu rõ các điểm bám và khớp nối giúp nhận diện gãy xương. Điều này quan trọng trong chẩn đoán hình ảnh.
1.2. Phân loại gãy phức hợp gò má
Gãy phức hợp gò má được phân loại theo nhiều hệ thống. Phân loại phổ biến dựa trên mức độ di lệch và số lượng chân gãy. Gãy ba chân gò má (trimalar) là dạng thường gặp. Gãy bốn chân gò má (quadramalar) là tổn thương phức tạp hơn. Các chân gãy bao gồm khớp trán gò má, khớp thái dương gò má, khớp bướm gò má và khớp hàm trên gò má. Phân loại này định hướng phương pháp kết hợp xương. Mức độ di lệch ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả thẩm mỹ và chức năng.
1.3. Giải phẫu sàn ổ mắt phân loại gãy
Sàn ổ mắt là một phần của xương hàm trên. Nó rất mỏng và dễ bị gãy. Gãy sàn ổ mắt thường đi kèm gãy gò má. Gãy bùng vỡ ổ mắt (blow-out orbital fracture) là một dạng phổ biến. Gãy này làm tăng thể tích ổ mắt. Điều này gây lõm mắt (enophthalmos) hoặc song thị (diplopia). Phân loại gãy sàn ổ mắt dựa trên kích thước lỗ gãy. Nó cũng xét đến mức độ thoát vị tổ chức. Các tổ chức thoát vị thường là mỡ quanh nhãn cầu hoặc cơ vận nhãn.
II. Đặc điểm lâm sàng cơ chế thoát vị nhãn cầu
Gãy gò má cung tiếp thường biểu hiện rõ ràng. Chấn thương này gây ra nhiều triệu chứng. Chúng ảnh hưởng đến chức năng thị giác và thẩm mỹ khuôn mặt. Thoát vị tổ chức quanh nhãn cầu là biến chứng nghiêm trọng. Nó cần được chẩn đoán và điều trị kịp thời. Cơ chế gây ra các triệu chứng mắt phức tạp. Chúng liên quan đến sự thay đổi thể tích ổ mắt. Sự kẹt cơ hoặc tổn thương thần kinh cũng gây ra triệu chứng. Việc hiểu rõ các đặc điểm lâm sàng giúp đánh giá chính xác mức độ tổn thương. Điều này cũng hỗ trợ trong việc lập kế hoạch can thiệp. Các biểu hiện sớm và muộn đều cần được chú ý.
2.1. Triệu chứng lâm sàng gãy phức hợp gò má
Các triệu chứng bao gồm sưng nề và bầm máu quanh mắt. Lép má (malar depression) là dấu hiệu nhận biết gãy gò má di lệch. Dị cảm thần kinh dưới ổ mắt là do tổn thương thần kinh. Bệnh nhân có thể cảm thấy tê bì vùng má, môi trên. Giới hạn vận động hàm dưới cũng xảy ra do kẹt mỏm vẹt. Song thị và lõm mắt là triệu chứng về mắt. Các dấu hiệu này cần được kiểm tra kỹ lưỡng.
2.2. Cơ chế các triệu chứng mắt sau chấn thương
Song thị xảy ra khi trục nhãn cầu thay đổi. Điều này do di lệch xương hoặc kẹt cơ vận nhãn. Lõm mắt là hậu quả của tăng thể tích ổ mắt. Thể tích ổ mắt tăng khi sàn hoặc thành ổ mắt bị gãy. Tổ chức mỡ quanh nhãn cầu thoát vị vào xoang hàm. Kẹt cơ vận nhãn gây giới hạn vận động nhãn cầu. Chức năng thị giác bị ảnh hưởng nghiêm trọng.
2.3. Thoát vị tổ chức quanh nhãn cầu vào xoang
Thoát vị tổ chức quanh nhãn cầu là tình trạng nghiêm trọng. Mỡ ổ mắt hoặc cơ vận nhãn lọt vào xoang hàm qua lỗ gãy. Điều này gây mất hỗ trợ cho nhãn cầu. Nó cũng góp phần vào lõm mắt và song thị. Mức độ thoát vị ảnh hưởng đến quyết định phẫu thuật. Chẩn đoán hình ảnh cần xác định chính xác vị trí và thể tích khối thoát vị. Xử lý kịp thời giúp tránh các di chứng vĩnh viễn.
III. Đánh giá tổn thương gãy gò má Chẩn đoán chính xác
Chẩn đoán chính xác gãy phức hợp gò má là bước quan trọng. Nó giúp lập kế hoạch điều trị hiệu quả. Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh đóng vai trò then chốt. Chúng cung cấp thông tin chi tiết về vị trí và mức độ gãy. Đặc biệt, đánh giá các tổn thương sàn ổ mắt và thoát vị. Việc xác định diện tích lỗ gãy và thể tích khối thoát vị rất cần thiết. Những thông số này ảnh hưởng trực tiếp đến lựa chọn vật liệu và kỹ thuật tái tạo. Chẩn đoán kỹ lưỡng giúp tránh các biến chứng. Nó cũng cải thiện kết quả phục hồi chức năng và thẩm mỹ.
3.1. Phương pháp chẩn đoán hình ảnh hiện đại
Chụp cắt lớp vi tính (CT scan) là tiêu chuẩn vàng. Nó cung cấp hình ảnh 3D chi tiết về cấu trúc xương. Chụp CTCB (Computed Tomography Cone beam) có độ phân giải cao. Nó đánh giá chính xác các lỗ gãy nhỏ. Hình ảnh trên mặt phẳng coronal và sagittal giúp đo đạc. Các tổn thương xương và mô mềm được xác định rõ. Điều này quan trọng để phát hiện kẹt cơ hay thoát vị.
3.2. Xác định diện tích thể tích tổn thương
Diện tích lỗ gãy sàn ổ mắt được đo trên mặt phẳng coronal. Kích thước chiều ngang và trước sau lớn nhất được ghi nhận. Thể tích khối mô thoát vị được tính toán. Nó quan trọng để đánh giá mức độ nghiêm trọng. Các phần mềm chuyên dụng hỗ trợ đo đạc chính xác. Dữ liệu này giúp quyết định có cần phẫu thuật hay không. Nó cũng ước tính kích thước vật liệu ghép.
3.3. Các chỉ số quan trọng trong đánh giá gãy
Các chỉ số bao gồm kích thước lỗ gãy, thể tích thoát vị. Tỉ lệ thể tích ổ mắt cũng được xem xét. Chênh lệch nhô nhãn cầu (lõm mắt) là một chỉ số lâm sàng. Nó đánh giá mức độ di lệch của nhãn cầu. Test vận nhãn cưỡng bức (traction test) kiểm tra kẹt cơ. Các chỉ số này cung cấp bức tranh toàn diện về tổn thương.
IV. Điều trị hiệu quả gãy gò má phức tạp Chiến lược
Điều trị gãy phức hợp gò má - cung tiếp yêu cầu chiến lược toàn diện. Mục tiêu chính là phục hồi giải phẫu và chức năng. Các chỉ định phẫu thuật dựa trên mức độ di lệch và triệu chứng. Phẫu thuật giúp chỉnh sửa xương, giảm kẹt cơ và thoát vị. Việc lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp rất quan trọng. Nó ảnh hưởng đến kết quả thẩm mỹ và chức năng sau này. Kỹ thuật kết hợp xương hiện đại được áp dụng rộng rãi. Các yếu tố như thời gian phẫu thuật và kinh nghiệm phẫu thuật viên cũng đóng vai trò. Việc quản lý biến chứng là một phần không thể thiếu của quá trình điều trị.
4.1. Chỉ định mục tiêu điều trị gãy gò má
Chỉ định phẫu thuật bao gồm di lệch xương đáng kể. Song thị kéo dài hoặc lõm mắt là yếu tố quan trọng. Kẹt cơ vận nhãn cũng yêu cầu can thiệp. Mục tiêu chính là phục hồi đường nét khuôn mặt. Nó cũng bao gồm khôi phục chức năng vận nhãn và thị giác. Việc giảm dị cảm thần kinh cũng là một mục tiêu. Phục hồi khớp cắn và vận động hàm dưới là cần thiết.
4.2. Phương pháp điều trị phẫu thuật tiên tiến
Phẫu thuật bao gồm nắn chỉnh và kết hợp xương (KHX). Vật liệu kết hợp xương là vít và nẹp titan. Các đường mổ qua đường rạch dưới mi, trong miệng hoặc đường thái dương. Nắn chỉnh xương gò má di lệch được thực hiện cẩn thận. Tái tạo sàn ổ mắt là bước quan trọng nếu có tổn thương. Các kỹ thuật nội soi hỗ trợ phẫu thuật ít xâm lấn.
4.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả điều trị
Thời gian từ chấn thương đến phẫu thuật ảnh hưởng đến kết quả. Phẫu thuật càng sớm, kết quả càng tốt. Mức độ phức tạp của gãy xương cũng là yếu tố. Kinh nghiệm của phẫu thuật viên đóng vai trò quan trọng. Vật liệu ghép và kỹ thuật tái tạo sàn ổ mắt cũng ảnh hưởng. Tuân thủ phác đồ điều trị sau phẫu thuật là cần thiết.
V. Vật liệu ghép tái tạo sàn ổ mắt Lựa chọn tối ưu
Tái tạo sàn ổ mắt là bước không thể thiếu trong điều trị gãy phức hợp gò má có thoát vị. Lựa chọn vật liệu ghép phù hợp quyết định thành công. Vật liệu lý tưởng cần có tính tương thích sinh học cao. Nó cũng cần đủ độ cứng vững để nâng đỡ nhãn cầu. Đồng thời, dễ dàng tạo hình và không gây phản ứng phụ. Nghiên cứu liên tục tìm kiếm các vật liệu mới tốt hơn. Mục tiêu là giảm biến chứng và cải thiện kết quả lâu dài. Việc đánh giá kỹ lưỡng từng loại vật liệu là cần thiết.
5.1. Tổng quan vật liệu ghép tái tạo
Nhiều loại vật liệu được sử dụng để tái tạo sàn ổ mắt. Chúng bao gồm vật liệu tự thân, vật liệu đồng loài và vật liệu tổng hợp. Xương tự thân (autogenous bone) từ mào chậu là lựa chọn truyền thống. Các vật liệu tổng hợp như titanium mesh, medpor cũng phổ biến. Mỗi loại vật liệu có ưu và nhược điểm riêng. Quyết định chọn vật liệu dựa trên kích thước lỗ gãy và kinh nghiệm phẫu thuật viên.
5.2. Đánh giá vật liệu sinh học lý tưởng
Một vật liệu lý tưởng cần đáp ứng nhiều tiêu chí. Nó phải không độc hại và không gây phản ứng dị ứng. Khả năng tích hợp vào mô cơ thể là quan trọng. Vật liệu cần có độ bền cơ học tốt để chống đỡ. Nó cũng phải dễ dàng định hình và đặt vào vị trí. Chi phí và khả năng sẵn có cũng là yếu tố được xem xét. Tồn tại một vật liệu sinh học lý tưởng vẫn là thách thức.
5.3. Ứng dụng ghép xương mào chậu tự thân
Xương khối lấy từ mào chậu trước là vật liệu tự thân phổ biến. Nó có tính tương thích sinh học cao nhất. Vật liệu này cung cấp khả năng tái tạo xương tự nhiên. Ghép xương mào chậu có độ cứng vững tốt. Tuy nhiên, nó đòi hỏi thêm một phẫu trường lấy ghép. Điều này có thể gây đau và biến chứng tại vị trí lấy xương.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (166 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI VÕ ANH DŨNG NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG VÀ HIỆU QUẢ ĐIỀU TRỊ GÃY PHỨC HỢP GÒ MÁ - CUNG TIẾP CÓ THOÁT VỊ TỔ CHỨC QUANH NHÃN CẦU VÀO XOANG HÀM LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI VÕ ANH DŨNG NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG VÀ HIỆU QUẢ ĐIỀU TRỊ GÃY PHỨC HỢP GÒ MÁ - CUNG TIẾP CÓ THOÁT VỊ TỔ CHỨC QUANH NHÃN CẦU VÀO XOANG HÀM Chuyên ngành : Răng - Hàm - Mặt Mã số :6 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: PGS. Lê Văn Sơn HÀ NỘI - 2020 LỜI CẢM ƠN Với tình cảm chân thành, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn đến Ban giám hiệu, phòng Sau Đại học, Viện Đào tạo Răng Hàm Mặt - Trường Đại học Y Hà Nội, quí Thầy Cô đã tham gia quản lý, giảng dạy và giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập. Tôi xin bày tỏ lòng tri ơn sâu sắc đến Thầy PGS. Lê Văn Sơn, người Thầy trực tiếp hướng dẫn khoa học, tận tình giúp đỡ về kiến thức, tài liệu, phương pháp để tôi hoàn thành đề tài nghiên cứu khoa học này.
Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành đến quí Thầy Cô, đồng nghiệp đã tạo điều kiện, giúp đỡ tôi trong quá trình thực hiện luận án: Thầy PGS. Trương Mạnh Dũng, người Thầy tận tình truyền đạt kiến thức, kinh nghiệm quí báu cho tôi trong quá trình thực hiện đề tài. Võ Trương Như Ngọc, người Thầy tận tình giúp đỡ, hỗ trợ và động viên tôi trong suốt quá trình học tập. Đặng Triệu Hùng, người Thầy tận tình truyền đạt kiến thức, đóng góp ý kiến quí báu cho tôi trong suốt quá trình thực hiện đề tài.
Thầy Bùi Hữu Lâm, người Thầy đầu tiên truyền cảm hứng và luôn dẫn lối cho tôi bước đi trên con đường Phẫu Thuật Hàm Mặt. Ban Giám Đốc Bệnh Viện Răng Hàm Mặt Thành phố Hồ Chí Minh. Tập thể khoa Phẫu Thuật Hàm Mặt, phòng Chẩn Đoán Hình Ảnh và khoa Gây Mê Bệnh Viện Răng Hàm Mặt Thành phố Hồ Chí Minh. Tôi xin ghi nhớ công ơn sinh thành, nuôi dưỡng và tình yêu thương của bố mẹ, cùng sự động viên ủng hộ của vợ và con gái, những người luôn là chổ dựa vững chắc để tôi yên tâm học tập và hoàn thành luận án.
Hà Nội, tháng 12 năm 2020 Võ Anh Dũng LỜI CAM ĐOAN Tôi là Võ Anh Dũng, nghiên cứu sinh khóa 35 Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên nghành Răng Hàm Mặt, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của Thầy PGS. Công trình này không trùng lắp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam 3. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này.
Hà Nội, ngày 30 tháng 12 năm 2020 Học viên Võ Anh Dũng DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT a : Kích thước chiều ngang lớn nhất của lỗ gãy sàn ổ mắt đo trên mp coronal b : Kích thước chiều trước sau lớn nhất của lỗ gãy sàn ổ mắt đo trên mp sagittal BV RHM TP HCM: Bệnh viện Răng Hàm Mặt Thành phố Hồ Chí Minh CTCB : Computed Tomography Cone beam KHX : Kết hợp xương Mp : Mặt phẳng S : Diện tích tổn thương sàn ổ mắt V : Thể tích khối mô thoát vị ĐỐI CHIẾU THUẬT NGỮ VIỆT - ANH Tiếng Việt Tiếng Anh Bầm máu Ecchymosis Cung gò má thái dương (cung tiếp) Zygomaticotemporal arch Chênh lệch nhô nhãn cầu (lõm mắt) Enophthalmos Dị cảm thần kinh dưới ổ mắt Infraorbital Nerve Paresthesia Đáy hành lang hàm trên Maxillary buccal sulcus Gãy ba chân gò má Trimalar/ tripod fracture Gãy bốn chân gò má Quadramalar/ tetrapod fracture Gãy bùng vỡ ổ mắt (tăng thể tích) Blow-out orbital fracture Gãy di lệch vào trong ổ mắt Blow-in orbital fracture Gãy phức hợp gò má ổ mắt Zygomatico-orbital fracture Gây tê cận nhãn cầu Epibulbar anesthesia Kẹt cơ Muscle entrapment Khớp bướm gò má Zygomaticosphenoid suture Khớp trán gò má Zygomaticofrontal suture Lép má Malar depression Mỏm vẹt Coronoid process of the mandible Sàn và bờ dưới ổ mắt Inferior orbital floor and rim Song thị Diplopia Test vận nhãn cưỡng bức Traction test/ Force duction test Tỉ lệ thể tích ổ mắt Orbital Volume Ratio Thành và bờ ngoài ổ mắt Lateral orbital wall and rim Thần kinh dưới ổ mắt Inferior Orbital Nerve Tràn khí dưới da Subcutaneous Air Emphysema Xuất huyết Epistaxis/ Hemorrage MỤC LỤC Lời cảm ơn Lời cam đoan Danh mục các chữ viết tắt Mục lục Danh mục bảng Danh mục biểu đồ Danh mục hình ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Đặc điểm giải phẫu học - phân loại gãy phức hợp gò má - cung tiếp. Đặc điểm giải phẫu học.
Phân loại gãy phức hợp gò má - cung tiếp. Đặc điểm giải phẫu học - phân loại gãy sàn ổ mắt. Đặc điểm giải phẫu học. Phân loại gãy sàn ổ mắt.
Cơ chế các triệu chứng ở mắt sau gãy phức hợp gò má - cung tiếp có tổn thương sàn ổ mắt. Xác định diện tích lỗ gãy, thể tích khối mô thoát vị. Điều trị gãy phức hợp gò má - cung tiếp có tổn thương sàn ổ mắt. Chỉ định điều trị.
Phương pháp điều trị gãy phức hợp gò má - cung tiếp có thoát vị tổ chức quanh nhãn cầu vào xoang hàm. Vật liệu ghép tái tạo sàn ổ mắt. Tổng quan vật liệu ghép tái tạo sàn ổ mắt. Tồn tại một vật liệu sinh học lý tưởng ghép tái tạo sàn ổ mắt?.
Ghép xương khối lấy từ mào chậu trước. Các nguyên tắc của ghép xương tự thân. Giải phẫu ứng dụng lấy xương khối mào chậu trước. Nghiên cứu trong và ngoài nước về gãy phức hợp gò má - cung tiếp có thoát vị tổ chức quanh nhãn cầu vào xoang hàm.
27 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Tiêu chuẩn lựa chọn. Tiêu chuẩn loại trừ.
Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu. Cách chọn mẫu. Vật liệu, trang thiết bị nghiên cứu.
Các bước tiến hành nghiên cứu. Trước phẫu thuật. Trong phẫu thuật. Chăm sóc sau phẫu thuật.
Đánh giá kết quả. Các chỉ số, biến số nghiên cứu. Các biến số đặc điểm lâm sàng. Các biến số đặc điểm X quang.
Các biến số sau điều trị. Xác định mặt phẳng và các điểm mốc chuẩn qui ước trên phim. Kiểm soát sai lệch thông tin. Thu thập dữ kiện.
Xử lý dữ kiện. Phân tích dữ kiện. Y đức trong nghiên cứu. 50 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.
Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu. Đặc điểm lâm sàng của đối tượng nghiên cứu. Đặc điểm X quang của đối tượng nghiên cứu. Kết quả sau điều trị của đối tượng nghiên cứu.74 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN.
Đặc điểm dịch tễ của mẫu nghiên cứu. Đặc điểm lâm sàng của mẫu nghiên cứu. Thời gian từ lúc chấn thương đến khi phẫu thuật. Can thiệp điều trị trước nhập viện.
Đặc điểm di lệch đỉnh gò má - biến dạng cung tiếp. Triệu chứng của mắt. Đặc điểm X quang của mẫu nghiên cứu. Đặc điểm di lệch bờ ngoài ổ mắt - bờ dưới ổ mắt.
Hình thái di lệch thân xương gò má. Liên quan hình thái di lệch với đường gãy phụ thân xương gò má 95 4. Diện tích tổn thương sàn ổ mắt và thể tích khối mô thoát vị. Chênh lệch nhãn cầu theo giới tính, tuổi, hình thái di lệch xương.
Tương quan một số yếu tố với chênh lệch độ nhô nhãn cầu. Tương quan một số yếu tố với chênh lệch hạ nhãn cầu. Đánh giá kết quả sau điều trị của đối tượng nghiên cứu. Triệu chứng song thị.
Triệu chứng hạn chế vận nhãn. Triệu chứng nhiễm trùng. Mức độ đau sau điều trị. Chênh lệch vị trí; độ nhô gò má hai bên trước - sau phẫu thuật.
Chênh lệch vị trí, độ nhô nhãn cầu hai bên trước - sau phẫu thuật. Kết quả sau điều trị. 120 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 1.1: Tóm tắt ưu - nhược điểm vật liệu tái tạo sàn ổ mắt.1: Đặc điểm tuổi của đối tượng nghiên cứu.2: Đặc điểm thời gian trước nhập viện.3: Đặc điểm can thiệp trước nhập viện.4: Đặc điểm di lệch đỉnh gò má.5: Đặc điểm biến dạng cung tiếp.6: Liên quan song thị với thời gian trước nhập viện.7: Liên quan song thị với hạn chế vận nhãn.8: Liên quan test vận nhãn cưỡng bức với hạn chế vận nhãn.9: Đặc điểm di lệch bờ ngoài ổ mắt.10: Đặc điểm di lệch bờ dưới ổ mắt.11: Hình thái di lệch thân xương gò má.12: Hình thái di lệch đơn thuần thân xương gò má.13: Liên quan hình thái di lệch với đường gãy phụ.14: Độ nhô gò má - nhãn cầu hai bên trước phẫu thuật.15: Kích thước a, b, c, S, V.16: Chênh lệch nhô nhãn cầu theo giới tính - nhóm tuổi. Chênh lệch nhô nhãn cầu với hình thái di lệch xương.18: Chênh lệch hạ nhãn cầu trước phẫu thuật.19: Chênh lệch hạ nhãn cầu theo giới tính - nhóm tuổi.
20: Chênh lệch hạ nhãn cầu với hình thái di lệch xương. Tương quan một số yếu tố với chênh lệch độ nhô nhãn cầu. Phân tích hồi quy đa biến một số yếu tố ảnh hưởng đến chênh lệch độ nhô nhãn cầu.23: Tương quan một số yếu tố với chênh lệch hạ nhãn cầu.24: Phân tích hồi quy đa biến một số yếu tố ảnh hưởng đến chênh lệch hạ nhãn cầu.25: Diễn tiến triệu chứng đau theo phân độ Likert.26: So sánh kích thước gò má - nhãn cầu bên chấn thương trước và sau phẫu thuật.27: So sánh kích thước gò má - nhãn cầu hai bên sau phẫu thuật.28: Chênh lệch nhãn cầu bệnh nhân đạt kết quả trung bình.1: Tỉ lệ nam - nữ trong nghiên cứu so với các tác giả.2: Thời gian can thiệp điều trị tổn thương gãy sàn ổ mắt.3: So sánh kết quả điều trị triệu chứng song thị.4: Kết quả điều trị triệu chứng hạn chế vận nhãn.5: Tỉ lệ nhiễm trùng sau phẫu thuật giữa các nghiên cứu.6: Điều trị đau cảm thụ cấp tính Bậc thang WHO ngược.106 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3.1: Đặc điểm giới tính của đối tượng nghiên cứu.2: Phân bố nhóm tuổi của đối tượng nghiên cứu.3: Triệu chứng của mắt.4: Đặc điểm đường gãy cung gò má.5: Mối tương quan giữa thời gian trước nhập viện - chênh lệch độ nhô nhãn cầu.6: Mối tương quan giữa diện tích tổn thương sàn ổ mắt - chênh lệch độ nhô nhãn cầu.7: Mối tương quan giữa thể tích khối mô thoát vị - chênh lệch độ nhô nhãn cầu……………………………….
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu lâm sàng & điều trị gãy gò má cung tiếp thoát vị nhãn cầu" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm lâm sàng và hiệu quả điều trị gãy phức hợp gò má cung tiếp có thoát vị tổ chức quanh nhãn cầu vào xoang hàm.
Luận án "Nghiên cứu lâm sàng & điều trị gãy gò má cung tiếp thoát vị nhãn cầu" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Nghiên cứu lâm sàng & điều trị gãy gò má cung tiếp thoát vị nhãn cầu" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu lâm sàng & điều trị gãy gò má cung tiếp thoát vị nhãn cầu" thuộc chuyên ngành Răng - Hàm - Mặt. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.
Luận án "Nghiên cứu lâm sàng & điều trị gãy gò má cung tiếp thoát vị nhãn cầu" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu lâm sàng & điều trị gãy gò má cung tiếp thoát vị nhãn cầu" có 166 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu lâm sàng & điều trị gãy gò má cung tiếp thoát vị nhãn cầu" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.