Luận án TS: Lâm sàng & biến đổi di truyền hội chứng Prader-Willi - An Thùy Lan
Luận án tiến sĩ nghiên cứu sâu đặc điểm lâm sàng và biến đổi di truyền của hội chứng Prader-Willi, góp phần chẩn đoán và điều trị.
Y Sinh học - Di truyền
Luan An
Luận án Tiến sĩ Y học
Năm xuất bản
Số trang
165
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Tìm hiểu Hội chứng Prader Willi Đặc điểm lâm sàng
Hội chứng Prader-Willi (PWS) là một rối loạn di truyền phức tạp. Nó ảnh hưởng đến nhiều hệ thống trong cơ thể. Nhận diện các đặc điểm lâm sàng là rất quan trọng cho chẩn đoán sớm. Đặc trưng của PWS thay đổi theo độ tuổi. Giai đoạn sơ sinh có những dấu hiệu riêng biệt. Tuổi thơ và trưởng thành xuất hiện các thách thức khác. Việc hiểu rõ các triệu chứng giúp quản lý hiệu quả hơn.
1.1. Biểu hiện lâm sàng đặc trưng ở trẻ sơ sinh
Trẻ sơ sinh mắc hội chứng Prader-Willi thường có biểu hiện giảm trương lực cơ sơ sinh nghiêm trọng. Cơ yếu làm trẻ khó bú. Tình trạng này gây ra vấn đề về dinh dưỡng ban đầu. Phản xạ bú nuốt kém. Trẻ có thể cần hỗ trợ ăn. Kém phát triển trong giai đoạn này là phổ biến. Bộ mặt bất thường nhẹ cũng có thể quan sát được. Những dấu hiệu này thường là manh mối đầu tiên của PWS.
1.2. Phát triển thể chất tinh thần và vấn đề hành vi
Sau giai đoạn sơ sinh, trẻ mắc PWS phát triển các triệu chứng đặc trưng. Ăn uống vô độ là một trong số đó. Cảm giác thèm ăn không ngừng dẫn đến béo phì do di truyền nghiêm trọng nếu không kiểm soát. Chậm phát triển tâm thần vận động thường xuất hiện. Trẻ gặp khó khăn trong học tập. Các vấn đề về hành vi cũng phổ biến. Bao gồm cáu kỉnh, cứng đầu, lo lắng. Trẻ cần môi trường hỗ trợ đặc biệt.
1.3. Các dấu hiệu khác và rối loạn nội tiết liên quan
PWS còn liên quan đến nhiều rối loạn khác. Thiểu năng sinh dục là một đặc điểm phổ biến. Bộ phận sinh dục kém phát triển. Rối loạn nội tiết bao gồm thiếu hụt hormone tăng trưởng (GH). Vấn đề này ảnh hưởng đến chiều cao và cấu trúc cơ thể. Các vấn đề về xương và giấc ngủ cũng thường gặp. Tỷ lệ tử vong có thể tăng do biến chứng béo phì. Chẩn đoán sớm giúp quản lý tốt hơn các rối loạn này.
II.Cơ chế di truyền PWS Vùng 15q11 q13 và dấu ấn gen
Hội chứng Prader-Willi phát sinh từ một khuyết tật di truyền. Khuyết tật này ảnh hưởng đến một vùng cụ thể của nhiễm sắc thể 15q11-q13. Sự hiểu biết về cơ chế in dấu bộ gen là chìa khóa. Nó giải thích tại sao cùng một mất mát vật liệu di truyền có thể gây ra các bệnh khác nhau. Các biến đổi di truyền là nguyên nhân chính. Xác định các biến đổi này rất quan trọng.
2.1. Vùng gen PWS trên nhiễm sắc thể 15q11 q13
PWS di truyền liên quan đến vùng 15q11-q13 trên nhiễm sắc thể số 15. Vùng này chứa nhiều gen quan trọng. Các gen này được kiểm soát bởi cơ chế in dấu bộ gen. Điều này có nghĩa là biểu hiện gen phụ thuộc vào nguồn gốc cha hoặc mẹ. Các gen liên quan đến PWS chỉ hoạt động khi được thừa hưởng từ người cha. Vùng này cực kỳ nhạy cảm với các thay đổi di truyền.
2.2. Cơ chế in dấu bộ gen và ảnh hưởng
In dấu bộ gen là một hiện tượng epigenetic. Nó điều chỉnh biểu hiện gen. Một số gen chỉ hoạt động nếu được di truyền từ bố. Một số khác chỉ hoạt động nếu di truyền từ mẹ. Đối với PWS, các gen quan trọng trong vùng 15q11-q13 phải được di truyền từ bố và hoạt động. Nếu các gen này bị mất hoặc bất hoạt, PWS sẽ xảy ra. Khiếm khuyết in dấu là một trong những nguyên nhân.
2.3. Các nguyên nhân di truyền chính của PWS
Có ba nguyên nhân di truyền chính gây PWS. Phổ biến nhất là mất đoạn nhiễm sắc thể 15 paternal (khoảng 70%). Một phần nhiễm sắc thể 15 từ người cha bị thiếu. Thứ hai là disomy một phía mẹ (maternal UPD15) (khoảng 20-25%). Bệnh nhân thừa hưởng hai nhiễm sắc thể 15 từ mẹ, không có từ cha. Cuối cùng là khiếm khuyết in dấu (khoảng 1-3%). Các gen từ cha có mặt nhưng không được biểu hiện đúng cách. Hiểu rõ nguyên nhân giúp chẩn đoán và tư vấn di truyền.
III.Chẩn đoán PWS di truyền Kỹ thuật phân tích hiện đại
Chẩn đoán sớm hội chứng Prader-Willi có ý nghĩa lớn. Nó giúp cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân. Các phương pháp chẩn đoán đã phát triển vượt bậc. Từ di truyền tế bào đến di truyền phân tử. Những kỹ thuật này cho phép xác định chính xác các biến đổi di truyền. Điều này xác nhận sự hiện diện của PWS di truyền.
3.1. Phương pháp phân tích di truyền tế bào
Phân tích nhiễm sắc thể đồ truyền thống là bước đầu tiên. Nó giúp phát hiện các bất thường lớn. Ví dụ như mất đoạn nhiễm sắc thể hoặc chuyển đoạn. Tuy nhiên, mất đoạn nhỏ trong vùng nhiễm sắc thể 15q11-q13 thường không nhìn thấy được. Kỹ thuật này hữu ích để loại trừ các bất thường nhiễm sắc thể lớn khác. Nó đặt nền tảng cho các xét nghiệm chuyên biệt hơn.
3.2. Kỹ thuật lai giữa di truyền tế bào và phân tử FISH
Kỹ thuật lai huỳnh quang tại chỗ (FISH) là một công cụ mạnh mẽ. Nó sử dụng các đầu dò huỳnh quang đặc hiệu. Các đầu dò này gắn vào vùng 15q11-q13. FISH có thể phát hiện mất đoạn nhiễm sắc thể 15 paternal chính xác hơn. Nó là một phương pháp nhanh chóng. Nó giúp xác nhận hoặc loại trừ mất đoạn. Đây là nguyên nhân phổ biến nhất của PWS.
3.3. Phân tích phân tử chuyên sâu cho dấu ấn di truyền
Để phát hiện các nguyên nhân khác, cần các kỹ thuật phân tử. Phân tích trạng thái methyl hóa là phương pháp quan trọng. Nó xác định kiểu in dấu của vùng 15q11-q13. Kỹ thuật này phát hiện tất cả ba cơ chế chính gây PWS. Bao gồm mất đoạn, disomy một phía mẹ (maternal UPD15), và khiếm khuyết in dấu. Các kỹ thuật như MLPA đặc hiệu methyl hóa cung cấp chi tiết. Chúng giúp xác định chính xác cơ chế di truyền cụ thể. Điều này rất quan trọng cho tư vấn di truyền và tiên lượng.
IV.Biến đổi di truyền PWS Nguyên nhân mối liên hệ lâm sàng
Hiểu rõ các biến đổi PWS di truyền là thiết yếu. Nó giúp giải thích sự đa dạng của các biểu hiện lâm sàng. Nghiên cứu tập trung vào việc xác định tỷ lệ các nguyên nhân di truyền. Đồng thời, nó tìm kiếm mối liên hệ giữa kiểu gen và kiểu hình. Sự liên kết này cung cấp thông tin quý giá. Nó hỗ trợ chẩn đoán chính xác và tư vấn hiệu quả.
4.1. Kết quả biến đổi di truyền và tỷ lệ
Nghiên cứu xác định các kiểu biến đổi di truyền chính. Mất đoạn nhiễm sắc thể 15 paternal là nguyên nhân phổ biến nhất. Disomy một phía mẹ (maternal UPD15) chiếm tỷ lệ đáng kể thứ hai. Khiếm khuyết in dấu ít gặp hơn. Dữ liệu này phù hợp với các nghiên cứu quốc tế. Nó giúp khẳng định sự phân bố nguyên nhân của hội chứng Prader-Willi. Điều này có ý nghĩa trong việc định hướng chiến lược chẩn đoán.
4.2. Mối liên hệ giữa kiểu gen và kiểu hình lâm sàng
Các biến đổi di truyền khác nhau có thể dẫn đến các biểu hiện lâm sàng khác nhau. Bệnh nhân mất đoạn thường có biểu hiện nặng hơn. Họ có thể có giảm trương lực cơ sơ sinh rõ rệt hơn. Tình trạng ăn uống vô độ và béo phì do di truyền cũng nghiêm trọng. Bệnh nhân UPD15 có thể có kiểu hình nhẹ hơn một chút. Tuy nhiên, các đặc điểm cốt lõi của PWS vẫn hiện diện. Mối liên hệ này giúp cá nhân hóa quản lý điều trị.
4.3. Ý nghĩa chẩn đoán và quản lý
Việc xác định chính xác cơ chế di truyền có ý nghĩa lớn. Nó cung cấp cơ sở cho tư vấn di truyền gia đình. Nó giúp dự đoán nguy cơ tái phát cho các thành viên khác. Chẩn đoán sớm cho phép can thiệp kịp thời. Can thiệp bao gồm liệu pháp hormone tăng trưởng. Chương trình quản lý cân nặng. Hỗ trợ phát triển. Các biện pháp này cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống. Nghiên cứu này đóng góp vào việc nâng cao nhận thức và quản lý hội chứng Prader-Willi.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (165 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI AN THÙY LAN NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG VÀ BIẾN ĐỔI DI TRUYỀN CỦA HỘI CHỨNG PRADER-WILLI LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2019 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI AN THÙY LAN NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG VÀ BIẾN ĐỔI DI TRUYỀN CỦA HỘI CHỨNG PRADER-WILLI Chuyên ngành: Y Sinh học - Di truyền Mã số: 62720111 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: PGS. Phan Thị Hoan HÀ NỘI - 2019 Lời cảm ơn Lời đầu tiên tôi xin được cảm ơn những bệnh nhân mắc hội chứng Prader-Willi và gia đình các em, họ đã truyền cho tôi nghị lực, lòng kiên trì và sức mạnh để tôi nghiên cứu sâu sắc về bệnh lý này - một bệnh lý hiếm gặp. Tôi hy vọng rằng sau khi nghiên cứu này được công bố, sẽ có nhiều người biết về bệnh này, nhiều nhân viên y tế cập nhật được việc chẩn đoán sớm và quản lý điều trị tốt, mang lại cho các em và gia đình một tương lai tươi sáng hơn! Tôi xin trân trọng cảm ơn Trường Đại học Y Hà Nội, phòng Quản lý đào tạo Sau Đại học, Bộ môn Y sinh học - Di truyền là nơi tôi đã học tập và Bệnh viện Nhi Trung Ương là nơi tôi công tác, đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi hoàn thành luận án này. Tôi xin cảm ơn PGS.
Phan Thị Hoan, là người thầy vô cùng tâm huyết, đã truyền đạt cho tôi nhiều kiến thức quý báu trong học tập và nghiên cứu, người đã đồng hành và giúp đỡ tôi trong suốt quá trình hoàn thành luận án này! Tôi xin gửi lời cảm ơn tới GS. Nguyễn Thanh Liêm, là người đầu tiên truyền cho tôi lòng say mê nghiên cứu khoa học, tạo điều kiện cho tôi bước những bước đi đầu tiên trong sự nghiệp của mình. Tôi cảm ơn những người bạn đã luôn bên tôi. Luận án này tôi dành tặng cho người cha đã khuất của tôi và mẹ tôi là người thầy đầu tiên và mãi mãi trong cuộc đời tôi.
Tôi xin cảm ơn những người thân trong gia đình, chồng và hai con đã luôn ở bên tôi, dành cho tôi vô vàn tình yêu thương trong cuộc đời này! Hà nội, ngày tháng năm 2019 An Thùy Lan LỜI CAM ĐOAN Tôi là An Thùy Lan, nghiên cứu sinh khóa 31 Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Y sinh học - Di truyền, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của thầy: Phó giáo sư. Phan Thị Hoan 2. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam.
Các số liệu và thông tin nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận tại cơ sở nơi nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này. Hà nội, ngày tháng năm 2019 Nghiên cứu sinh An Thùy Lan MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 Chương 1: TỔNG QUAN.
Lịch sử nghiên cứu hội chứng Prader-Willi. Đặc điểm lâm sàng của hội chứng Prader-Willi. Tiền sử thai nghén. Giảm trương lực cơ.
Phát triển tâm thần và đặc điểm tính cách. Ăn không kiểm soát và béo phì. Bộ mặt bất thường. Thiểu năng sinh dục.
Các vấn đề rối loạn nội tiết khác. Một số triệu chứng khác. Tỷ lệ tử vong. Cải thiện các triệu chứng lâm sàng trên bệnh nhân điều trị GH.
Cơ chế di truyền của hội chứng Prader-Willi. Cấu trúc vùng gen Prader-Willi. Cơ chế của quy luật dấu ấn di truyền. Các nhóm nguyên nhân gây hội chứng Prader-Willi.
Một số kỹ thuật di truyền ứng dụng để chẩn đoán hội chứng Prader-Willi. Kỹ thuật di truyền tế bào. Kỹ thuật lai giữa di truyền tế bào và phân tử. Kỹ thuật di truyền phân tử.
Nghiên cứu về hội chứng Prader-Willi trên thế giới và tại Việt Nam. 33 Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Địa điểm và thời gian nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu.
Tiêu chuẩn chọn đối tượng nghiên cứu. Tiêu chuẩn loại trừ đối tượng nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng.
Nghiên cứu các đặc điểm di truyền. Đạo đức trong nghiên cứu. 58 Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm chung của nhóm nghiên cứu.
Phân bố theo giới tính. Tuổi bệnh nhân lúc chẩn đoán. Tiền sử sản khoa. Tuổi bố mẹ lúc chẩn đoán.
Đặc điểm lâm sàng. Một số đặc điểm lâm sàng giai đoạn sơ sinh. Chỉ số khối cơ thể BMI. Chậm phát triển tâm thần vận động.
Thiểu sản cơ quan sinh dục ngoài. Các đặc điểm lâm sàng khác. Tỷ lệ tử vong. Các biến đổi di truyền.
Kết quả phân tích nhiễm sắc thể đồ. Kết quả xét nghiệm lai tại chỗ huỳnh quang. Kết quả phân tích tình trạng Methyl hóa với kỹ thuật chuỗi đặc hiệu methyl hóa. Kết quả phân tích kỹ thuật khuếch đại đa đầu dò đặc hiệu methyl hóa.
Mối liên hệ giữa biểu hiện lâm sàng và các biến đổi di truyền. 88 Chương 4: BÀN LUẬN. Đặc điểm chung của nhóm nghiên cứu. Tiền sử sản khoa.
Đặc điểm lâm sàng. Các đặc điểm lâm sàng giai đoạn sơ sinh. Tình trạng thừa cân, béo phì và tăng cảm giác thèm ăn. Chậm phát triển tâm thần vận động.
Thiểu sản cơ quan sinh dục ngoài. Các đặc điểm lâm sàng khác. Tỷ lệ tử vong. Ý nghĩa của việc mô tả đặc điểm lâm sàng trong chẩn đoán hội chứng Prader- Willi.
Biến đổi di truyền của bệnh nhân mắc hội chứng Prader-Willi. Chuyển đoạn giữa NST 15 và 1 NST khác gây mất đoạn 15q11-q13. Hai NST15 nguồn gốc mẹ. Khiếm khuyết dấu ấn di truyền.
Ý nghĩa của việc xác định các biến đổi di truyền của hội chứng Prader - Willi trong thực hành lâm sàng. Mối liên quan giữa các đặc điểm lâm sàng và biến đổi di truyền. 124 KIẾN NGHỊ VÀ HƯỚNG NGHIÊN CỨU TIẾP THEO. 126 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH SÁCH CÁC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt aCGH Comparative genome Lai so sánh hệ gen Hybridization microarray AS Angelman Syndrome Hội chứng Angelman BMI Body mass index Chỉ số khối cơ thể CQSD Cơ quan sinh dục FISH Fluorescence in situ Lai tại chỗ huỳnh quang hybridization GH Growth hormon Hormon tăng trưởng IC Imprinting centre Trung tâm dấu ấn di truyền ID Imprinting defect Khiếm khuyết dấu ấn di truyền IGF1 Insulin like growth factor 1 Yếu tố tăng trưởng giống insulin KT Kỹ thuật MS-MLPA Methylation specific- Khuếch đại đa đầu dò đặc hiệu multiplex ligation dependent methyl hóa probe amplification MS-PCR Methylation specific- Phản ứng chuỗi đặc hiệu methyl polymerase chain reaction hóa mUPD Maternal uniparental disomy Hai nhiễm sắc thể cùng nguồn mẹ NST Nhiễm sắc thể PTTTVĐ Phát triển tâm thần vận động PWCR Prader-Willi critical region Vùng gen Prader-Willi PWS Prader-Willi Syndrome Hội chứng Prader-Willi RFLP Restriction Fragment Length Kỹ thuật nghiên cứu tính đa hình Polymorphism chiều dài các phân đoạn DNA DANH MỤC BẢNG Bảng 2.
Danh sách các đầu dò (probe) của bộ kit MEO28-C1 cho KT MS-MLPA. Trình tự các đầu dò đặc hiệu Methyl hóa trong KT MS-MLPA 54 Bảng 2. Nhận định kết quả số lượng bản sao và tình trạng methyl hóa trong kỹ thuật MS-MLPA. Phân bố theo giới tính.
Tuổi bệnh nhân lúc chẩn đoán. Tuổi thai trung bình. Cân nặng lúc sinh. Bảng tổng hợp các triệu chứng nặng theo tiêu chuẩn Holm.
Mô tả một số triệu chứng nặng theo nhóm tuổi. Bảng tổng hợp các triệu chứng nhẹ theo tiêu chuẩn Holm. Mô tả một số triệu chứng nhẹ theo nhóm tuổi. Chỉ số khối cơ thể lúc chẩn đoán.
Phân loại triệu chứng thừa cân béo phì theo nhóm tuổi tại thời điểm chẩn đoán. Phân loại mức độ phát triển tâm thần vận động theo chỉ số DQ của nhóm bệnh nhân dưới 6 tuổi. Phân loại mức độ phát triển tâm thần vận động theo chỉ số IQ của nhóm bệnh nhân trên 6 tuổi. So sánh trung bình của chỉ số IQ, DQ theo giới tính.
Tỷ lệ ẩn tinh hoàn. Bệnh nhân tử vong. Kết quả phân tích nhiễm sắc thể đồ. Kết quả phân tích NST đồ của 4 bệnh nhân mang chuyển đoạn NST 15 và NST đồ của bố mẹ bệnh nhân.
Kết quả phân tích kỹ thuật FISH. So sánh biểu hiện lâm sàng theo biến đổi di truyền. Sự khác nhau về mức độ phát triển tâm thần vận động theo biến đổi di truyền. Sự khác nhau về tuổi chẩn đoán theo biến đổi di truyền.
Mối liên hệ giữa trung bình tuổi mẹ và biến đổi di truyền. Mối liên hệ giữa nhóm tuổi mẹ và biến đổi di truyền. So sánh tiền sử sản khoa với các nghiên cứu khác. So sánh triệu chứng giảm trương lực cơ và hỗ trợ cho ăn giai đoạn sơ sinh.
So sánh chỉ số IQ trung bình với nghiên cứu khác. So sánh tỷ lệ bệnh nhân do mUPD và ID giữa các nghiên cứu. Giá trị các xét nghiệm di truyền trong chẩn đoán PWS tại bệnh viện nhi trung ương. 121 DANH MỤC HÌNH Hình 1.
Tóm tắt bản đồ gen và cơ chế hoạt động vùng 15q11-q13. Các nhóm nguyên nhân gây hội chứng Prader-Willi. Các cơ chế gây tình trạng hai NST có cùng nguồn gốc bố hoặc mẹ. Quá trình tạo giao tử.
Nguyên lý của kỹ thuật lai tại chỗ huỳnh quang – FISH. Quy trình làm kỹ thuật FISH và nhận định kết quả. Phân tích kết quả MS-MLPA. Tóm tắt quá trình thực hiện các kỹ thuật xét nghiệm di truyền.
NST đồ bệnh nhân mã số 45PWS 45,XY,der(10)t(10;15)(q26;q12), (10pter->10q26::15q12->15qter)-15. NST đồ bệnh nhân mã số 126PWS. NST đồ bệnh nhân mã số 117PWS. NST đồ bố bệnh nhân mã số 117PWS 46,XY,t(15;20)(q12;q12).
NST đồ bệnh nhân mã số 146PWS. Bệnh nhân mã số 103PWS Kết quả mất đoạn NST 15q11. Bệnh nhân mã số 23PWS Kết quả không mất đoạn NST 15q11. Bệnh nhân mã số 126PWS mang t(15;22) có hình ảnh mất đoạn NST 15q11.2 và vùng tâm.
Bệnh nhân mã số 146PWS mang t(X;15) có hình ảnh mất đoạn NST 15q11.2 và vùng tâm. Kết quả FISH của bệnh nhân mã số 117PWS và bố bệnh nhân 79 Hình 3. Hình ảnh điện di sản phẩm của kỹ thuật MS-PCR. Kết quả MS-MLPA bệnh nhân mã số 86PWS mất đoạn NST 15q11-q13 typ 1 .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu lâm sàng & di truyền Hội chứng Prader-Willi" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu sâu đặc điểm lâm sàng và biến đổi di truyền của hội chứng Prader-Willi, góp phần chẩn đoán và điều trị.
Luận án "Nghiên cứu lâm sàng & di truyền Hội chứng Prader-Willi" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Nghiên cứu lâm sàng & di truyền Hội chứng Prader-Willi" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu lâm sàng & di truyền Hội chứng Prader-Willi" thuộc chuyên ngành Y Sinh học - Di truyền. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.
Luận án "Nghiên cứu lâm sàng & di truyền Hội chứng Prader-Willi" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu lâm sàng & di truyền Hội chứng Prader-Willi" có 165 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu lâm sàng & di truyền Hội chứng Prader-Willi" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.