Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng & căn nguyên vi khuẩn BPTNMT đợt cấp

Khảo sát đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và vi khuẩn gây đợt cấp COPD. Phân tích yếu tố liên quan, cải thiện chẩn đoán & điều trị.

Chuyên ngành

Lao

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

196

Thời gian đọc

30 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Nghiên cứu COPD đợt cấp Tổng quan và mục tiêu

Nghiên cứu này trình bày các đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng, và căn nguyên vi khuẩn trong đợt cấp của bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (BPTNMT). Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính là một thách thức y tế toàn cầu, gây suy giảm chức năng hô hấp tiến triển. COPD đợt cấp là sự kiện lâm sàng quan trọng, đặc trưng bởi sự gia tăng đột ngột triệu chứng hô hấp, vượt quá mức độ biến động hàng ngày của bệnh nhân. Đợt cấp COPD thường dẫn đến nhu cầu điều trị cấp cứu, làm tăng tỷ lệ nhập viện và tỷ lệ tử vong. Chất lượng cuộc sống của người bệnh bị ảnh hưởng nghiêm trọng, đồng thời chi phí chăm sóc y tế cũng gia tăng đáng kể. Việc phòng ngừa và điều trị hiệu quả đợt cấp BPTNMT là ưu tiên hàng đầu. Nâng cao sự hiểu biết về đợt cấp rất cần thiết để tối ưu hóa quản lý bệnh.

1.1. Tầm quan trọng của đợt cấp COPD

Đợt cấp COPD là nguyên nhân hàng đầu gây nhập viện và tử vong ở bệnh nhân BPTNMT. Mỗi đợt cấp COPD làm suy giảm nhanh chóng chức năng phổi. Bệnh nhân thường phải đối mặt với tình trạng khó thở nặng hơn. Các triệu chứng ho và tiết đờm cũng gia tăng. Điều này ảnh hưởng lớn đến khả năng hoạt động hàng ngày. Chất lượng cuộc sống bị suy giảm đáng kể. Chi phí y tế cho việc điều trị đợt cấp rất cao. Việc hiểu rõ cơ chế và các yếu tố liên quan đến đợt cấp là cần thiết. Cần có các biện pháp can thiệp sớm và hiệu quả. Mục tiêu là giảm tần suất và mức độ nặng của đợt cấp. Nâng cao tiên lượng cho người bệnh mắc bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu về BPTNMT đợt cấp

Nghiên cứu này có mục tiêu toàn diện, nhằm làm sáng tỏ các đặc điểm lâm sàng cụ thể. Các dấu hiệu cận lâm sàng của bệnh nhân BPTNMT đợt cấp được thu thập và phân tích kỹ lưỡng. Việc xác định chính xác các căn nguyên vi khuẩn là trọng tâm, vì vi khuẩn gây đợt cấp COPD đóng vai trò lớn trong bệnh sinh. Kháng sinh đồ của những vi khuẩn này cũng được phân tích chi tiết. Đây là yếu tố then chốt để lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp. Mục tiêu cuối cùng là cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc. Từ đó, xây dựng các khuyến nghị điều trị tối ưu. Cải thiện kết quả lâm sàng cho bệnh nhân COPD đợt cấp. Giảm tỷ lệ tái phát và biến chứng, hướng tới một chiến lược quản lý bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính hiệu quả hơn.

II.Đặc điểm lâm sàng bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính

Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (BPTNMT) đợt cấp thường biểu hiện qua nhiều triệu chứng lâm sàng rõ rệt. Nhận biết sớm các triệu chứng này rất quan trọng. Điều này giúp chẩn đoán và điều trị kịp thời. Khó thở là triệu chứng nổi bật nhất. Bệnh nhân cảm thấy khó thở tăng lên một cách đột ngột. Ho cũng trở nên nặng hơn. Tăng tiết đờm, kèm theo sự thay đổi màu sắc, thường gợi ý nhiễm trùng hô hấp dưới. Sốt là một dấu hiệu phổ biến khi có nhiễm khuẩn. Các triệu chứng khác bao gồm khò khè và nặng ngực. Mệt mỏi và suy nhược toàn thân cũng thường xuyên xảy ra. Việc đánh giá kỹ lưỡng các đặc điểm lâm sàng giúp phân loại mức độ nặng của đợt cấp. Từ đó, định hướng phác đồ điều trị phù hợp cho từng bệnh nhân.

2.1. Triệu chứng lâm sàng khi COPD đợt cấp

Bệnh nhân COPD đợt cấp thường biểu hiện một loạt triệu chứng cấp tính. Khó thở là triệu chứng nổi bật và thường là lý do nhập viện chính. Mức độ khó thở gia tăng đột ngột, làm giảm khả năng vận động. Ho cũng trở nên nghiêm trọng hơn, đôi khi gây đau tức ngực. Tăng tiết đờm là một dấu hiệu phổ biến, kèm theo sự thay đổi màu sắc. Đờm có thể chuyển từ trong sang vàng, xanh, hoặc có mủ, thường gợi ý nhiễm trùng vi khuẩn. Sốt là triệu chứng đi kèm khi có nhiễm trùng, nhưng không phải lúc nào cũng xuất hiện. Bệnh nhân có thể than phiền về khò khè, nặng ngực hoặc đau ngực không điển hình. Mệt mỏi và suy nhược toàn thân thường gặp, ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống. Những triệu chứng này đòi hỏi đánh giá nhanh chóng và can thiệp y tế khẩn cấp để ngăn ngừa biến chứng, đặc biệt ở người mắc bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính.

2.2. Phân loại và đánh giá mức độ nặng đợt cấp

Phân loại đợt cấp COPD dựa trên tiêu chí khách quan theo các hướng dẫn toàn cầu như GOLD. Đợt cấp được chia thành mức độ nhẹ, trung bình và nặng. Phân loại này định hướng quyết định điều trị, từ điều trị ngoại trú đến nhập viện. Mức độ nặng được đánh giá thông qua nhiều yếu tố, bao gồm tần suất và mức độ của các triệu chứng. Sự cần thiết của hỗ trợ hô hấp, chỉ số oxy máu và kết quả khí máu động mạch cũng là các yếu tố quan trọng. Các thang điểm lâm sàng như mMRC (Modified Medical Research Council Scale) hỗ trợ đánh giá mức độ khó thở. Thang CAT (COPD Assessment Test) đánh giá ảnh hưởng của bệnh đến chất lượng cuộc sống. Bệnh nhân có thể cần thở oxy bổ sung, và một số trường hợp nặng cần thông khí không xâm nhập hoặc xâm nhập. Tiền sử các đợt cấp trước đây là yếu tố tiên lượng quan trọng, với những bệnh nhân có tiền sử tái phát đợt cấp COPD cao cần được chú ý đặc biệt.

III.Kết quả cận lâm sàng trong COPD đợt cấp

Các xét nghiệm cận lâm sàng đóng vai trò thiết yếu trong chẩn đoán và quản lý COPD đợt cấp. Chúng cung cấp thông tin khách quan về tình trạng viêm, nhiễm trùng và chức năng hô hấp của bệnh nhân. Xét nghiệm máu toàn bộ thường quy là một phần không thể thiếu. Nó có thể cho thấy sự gia tăng bạch cầu, đặc biệt là bạch cầu đa nhân trung tính, gợi ý nhiễm trùng. Protein phản ứng C (CRP) và Procalcitonin (PCT) là các biomarker viêm. X-quang ngực và CT scan ngực giúp loại trừ các bệnh khác và phát hiện biến chứng. Đánh giá chức năng hô hấp ban đầu không được thực hiện trong đợt cấp. Tuy nhiên, khí máu động mạch là xét nghiệm cấp thiết. Nó đánh giá tình trạng trao đổi khí và cân bằng acid-base. Các chỉ số PaO2, PaCO2 và pH là quan trọng. Độ bão hòa oxy động mạch (SpO2) được theo dõi liên tục. Các dữ liệu này hỗ trợ quyết định điều trị và tiên lượng cho bệnh nhân COPD đợt cấp.

3.1. Các xét nghiệm máu và hình ảnh học

Các xét nghiệm cận lâm sàng cung cấp thông tin quý giá trong chẩn đoán và theo dõi bệnh nhân. Xét nghiệm máu toàn bộ thường quy là một phần không thể thiếu. Công thức máu có thể cho thấy sự gia tăng bạch cầu, đặc biệt là bạch cầu đa nhân trung tính, gợi ý nhiễm trùng. Protein phản ứng C (CRP) là một chỉ số viêm không đặc hiệu. Mức độ CRP tăng cao thường đi kèm với các đợt cấp nhiễm khuẩn. Procalcitonin (PCT) là một biomarker nhạy, giúp phân biệt nhiễm khuẩn với nguyên nhân không nhiễm khuẩn. Nồng độ PCT cao có thể chỉ điểm nhiễm khuẩn nặng và cần can thiệp kháng sinh. X-quang ngực thẳng là phương tiện chẩn đoán hình ảnh cơ bản. Nó giúp phát hiện các tổn thương phổi mới hoặc biến chứng như viêm phổi đồng thời, tràn khí màng phổi hoặc phù phổi. CT scan ngực có thể được chỉ định trong các trường hợp phức tạp, cung cấp hình ảnh chi tiết hơn về tình trạng giãn phế quản, ứ khí phổi hoặc áp xe phổi. Các chỉ số này hỗ trợ chẩn đoán chính xác và định hướng điều trị cho bệnh nhân bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính.

3.2. Đánh giá chức năng hô hấp và khí máu động mạch

Trong đợt cấp COPD, đánh giá chức năng hô hấp bằng phế dung ký không được khuyến nghị. Lý do là bệnh nhân không thể thực hiện đủ gắng sức, và có nguy cơ làm nặng thêm tình trạng khó thở. Tuy nhiên, thông tin về FEV1 trước đó rất quan trọng để phân loại mức độ nặng của BPTNMT nền. Khí máu động mạch là xét nghiệm cấp thiết cho bệnh nhân nặng. Nó đánh giá tình trạng trao đổi khí và cân bằng acid-base. Các chỉ số như PaO2 (phân áp oxy động mạch) và PaCO2 (phân áp CO2 động mạch) cung cấp thông tin quan trọng. PaO2 giảm cho thấy thiếu oxy máu. PaCO2 tăng chỉ ra tình trạng ứ CO2, có thể dẫn đến toan hô hấp. pH máu đánh giá mức độ toan hoặc kiềm trong máu. Độ bão hòa oxy động mạch (SpO2) được theo dõi liên tục bằng máy đo độ bão hòa oxy. SpO2 là một chỉ số không xâm lấn, giúp đánh giá nhanh tình trạng oxy hóa máu. Dữ liệu khí máu động mạch giúp điều chỉnh liệu pháp oxy, hướng dẫn quyết định về thông khí hỗ trợ và cung cấp thông tin tiên lượng cho COPD đợt cấp.

IV.Căn nguyên vi khuẩn gây đợt cấp COPD

Nhiễm trùng vi khuẩn là nguyên nhân hàng đầu gây ra các đợt cấp của bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (BPTNMT). Việc xác định chính xác căn nguyên vi khuẩn gây đợt cấp COPD có vai trò cực kỳ quan trọng. Nhiễm trùng hô hấp dưới do vi khuẩn thường xuyên xảy ra. Các chủng vi khuẩn phổ biến bao gồm Haemophilus influenzae, Streptococcus pneumoniaeMoraxella catarrhalis. Ở những bệnh nhân nặng hơn hoặc có tiền sử điều trị kháng sinh kéo dài, Pseudomonas aeruginosa có thể trở thành tác nhân gây bệnh. Hiểu rõ phổ vi khuẩn tại địa phương giúp định hướng lựa chọn kháng sinh ban đầu. Cấy đờm là phương pháp tiêu chuẩn vàng để xác định vi khuẩn. Đờm xét nghiệm cần được lấy và xử lý đúng cách. Ngoài ra, các kỹ thuật chẩn đoán hiện đại như PCR cũng hỗ trợ phát hiện vi khuẩn nhanh chóng. Việc kết hợp các phương pháp này giúp tối ưu hóa chẩn đoán và điều trị.

4.1. Phổ vi khuẩn gây nhiễm trùng hô hấp dưới

Nhiễm trùng vi khuẩn là nguyên nhân hàng đầu gây đợt cấp COPD, đặc biệt là nhiễm trùng hô hấp dưới. Xác định căn nguyên vi khuẩn gây đợt cấp COPD rất quan trọng để điều trị đúng hướng. Các chủng vi khuẩn phổ biến thường gây nhiễm trùng hô hấp dưới ở bệnh nhân BPTNMT. Haemophilus influenzae là vi khuẩn Gram âm thường gặp nhất trong các mẫu đờm xét nghiệm. Streptococcus pneumoniae cũng là một tác nhân chính gây viêm phổi và đợt cấp. Moraxella catarrhalis cũng đóng góp vào phổ bệnh, thường gây ra các đợt cấp nhẹ hơn. Ở những bệnh nhân có yếu tố nguy cơ, phổ vi khuẩn có thể khác. Ví dụ, bệnh nhân nặng, có tiền sử nhập viện nhiều lần, hoặc sử dụng kháng sinh kéo dài, Pseudomonas aeruginosa có thể trở thành tác nhân. Các vi khuẩn khác như Klebsiella pneumoniaeStaphylococcus aureus cũng có thể được tìm thấy. Hiểu rõ phổ vi khuẩn giúp định hướng kháng sinh ban đầu dựa trên dữ liệu dịch tễ học địa phương.

4.2. Vai trò cấy đờm và kỹ thuật chẩn đoán

Cấy đờm được coi là tiêu chuẩn vàng để xác định vi khuẩn và lập kháng sinh đồ. Việc thu thập mẫu đờm chất lượng cao là cực kỳ quan trọng để đảm bảo độ chính xác. Mẫu đờm xét nghiệm cần được lấy đúng cách, không bị nhiễm nước bọt. Điều này giúp tránh kết quả sai lệch do vi khuẩn cộng sinh đường hô hấp trên. Sau khi cấy đờm, vi khuẩn được nuôi cấy, định danh và thử độ nhạy với kháng sinh. Quá trình này cung cấp thông tin chính xác về căn nguyên gây bệnh. Ngoài cấy đờm truyền thống, các kỹ thuật hiện đại cũng hỗ trợ chẩn đoán. Kỹ thuật sinh học phân tử như PCR (Polymerase Chain Reaction) được áp dụng rộng rãi. PCR giúp phát hiện DNA vi khuẩn nhanh chóng, đặc biệt hữu ích khi cần kết quả khẩn cấp hoặc khi vi khuẩn khó nuôi cấy. Các phương pháp chẩn đoán mới này giúp tăng cường độ nhạy và khả năng nhận diện các vi khuẩn. Phối hợp các kỹ thuật này mang lại bức tranh toàn diện, cải thiện khả năng lựa chọn kháng sinh phù hợp và tối ưu hóa điều trị cho bệnh nhân COPD đợt cấp.

V.Kháng sinh đồ và chiến lược điều trị đợt cấp COPD

Tình hình kháng kháng sinh đang là một vấn đề y tế toàn cầu, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả điều trị đợt cấp của bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (BPTNMT). Kháng sinh đồ là một công cụ không thể thiếu. Nó cung cấp thông tin về độ nhạy cảm của vi khuẩn gây bệnh đối với các loại kháng sinh khác nhau. Dữ liệu từ kháng sinhogram giúp các bác sĩ lựa chọn kháng sinh phù hợp nhất. Tỷ lệ kháng kháng sinh có thể khác nhau tùy theo vùng địa lý và đặc điểm của bệnh viện. Do đó, việc giám sát liên tục tình hình kháng kháng sinh là cực kỳ cần thiết. Cần cập nhật thường xuyên kháng sinhogram của các vi khuẩn phổ biến. Điều này giúp đưa ra quyết định lâm sàng tốt nhất. Nó cũng hạn chế việc sử dụng kháng sinh không cần thiết và giảm thiểu sự phát triển của các chủng kháng thuốc. Chiến lược điều trị đợt cấp COPD cần kết hợp kháng sinh với các biện pháp hỗ trợ khác.

5.1. Tình hình kháng kháng sinh và kháng sinh đồ

Tình hình kháng kháng sinh đang là một vấn đề y tế toàn cầu, phức tạp. Các chủng vi khuẩn gây đợt cấp COPD cũng không ngoại lệ, cho thấy sự gia tăng về tỷ lệ kháng thuốc. Kháng sinh đồ cung cấp thông tin quan trọng về mức độ nhạy cảm của vi khuẩn đối với các loại kháng sinh. Dữ liệu kháng sinhogram là cơ sở để lựa chọn kháng sinh ban đầu và điều chỉnh phác đồ sau này. Tỷ lệ kháng kháng sinh có thể khác nhau đáng kể giữa các vùng địa lý, các cơ sở y tế và các nhóm bệnh nhân. Việc giám sát liên tục tình hình kháng kháng sinh rất cần thiết để có cái nhìn tổng quan. Cập nhật thường xuyên kháng sinhogram của các vi khuẩn phổ biến gây nhiễm trùng hô hấp dưới là bắt buộc. Điều này giúp các bác sĩ đưa ra quyết định lâm sàng tốt nhất, hạn chế việc sử dụng kháng sinh không cần thiết. Giảm thiểu sự phát triển và lây lan của các chủng kháng thuốc, đặc biệt quan trọng trong quản lý bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính.

5.2. Hướng dẫn lựa chọn kháng sinh và điều trị

Lựa chọn kháng sinh trong đợt cấp COPD cần dựa trên nhiều yếu tố. Mức độ nặng của đợt cấp COPD là yếu tố then chốt, quyết định phác đồ điều trị. Tiền sử sử dụng kháng sinh gần đây của bệnh nhân cũng ảnh hưởng đến lựa chọn. Các yếu tố nguy cơ nhiễm vi khuẩn đa kháng cần được xem xét cẩn thận. Dữ liệu về phổ vi khuẩn và kháng sinh đồ tại địa phương cung cấp thông tin quan trọng. Điều trị ban đầu thường được bắt đầu theo kinh nghiệm, dựa trên các hướng dẫn lâm sàng. Sau đó, phác đồ được điều chỉnh dựa trên kết quả cấy đờm và kháng sinhogram cụ thể của vi khuẩn gây bệnh. Bên cạnh kháng sinh, các biện pháp điều trị khác cũng rất quan trọng. Thuốc giãn phế quản tác dụng ngắn (SABA) hoặc tác dụng dài (LAMA/LABA) là nền tảng điều trị. Corticosteroid toàn thân giúp giảm viêm và cải thiện chức năng phổi. Liệu pháp oxy bổ sung được chỉ định cho tình trạng thiếu oxy máu. Trong các trường hợp nặng, thông khí hỗ trợ, không xâm nhập hoặc xâm nhập, có thể cần thiết. Mục tiêu là cải thiện triệu chứng, ngăn ngừa tái phát và giảm gánh nặng của bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính.

VI.Ý nghĩa nghiên cứu và phát triển điều trị BPTNMT

Nghiên cứu về đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và căn nguyên vi khuẩn trong đợt cấp của bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (BPTNMT) mang lại ý nghĩa khoa học và thực tiễn sâu sắc. Nó cung cấp một cái nhìn toàn diện về tình trạng bệnh lý này. Việc xác định các căn nguyên vi khuẩn gây đợt cấp COPD và phân tích kháng sinh đồ là thông tin quý giá. Thông tin này hỗ trợ trực tiếp việc cải thiện chẩn đoán và xây dựng phác đồ điều trị hiệu quả hơn. Đặc biệt trong bối cảnh tình hình kháng kháng sinh ngày càng phức tạp. Kết quả nghiên cứu giúp giảm tỷ lệ nhập viện, giảm gánh nặng bệnh tật cho người bệnh. Đồng thời, nâng cao chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân BPTNMT. Để tiếp tục cải thiện quản lý BPTNMT, cần có những hướng phát triển trong tương lai. Điều này bao gồm việc đẩy mạnh nghiên cứu và áp dụng các biện pháp phòng ngừa.

6.1. Đóng góp của nghiên cứu đối với COPD đợt cấp

Nghiên cứu này mang lại những đóng góp khoa học đáng kể cho lĩnh vực hô hấp. Nó cung cấp một cái nhìn sâu sắc về đặc điểm lâm sàng. Đồng thời, phân tích các chỉ số cận lâm sàng của bệnh nhân BPTNMT đợt cấp. Việc xác định được các căn nguyên vi khuẩn phổ biến và phân tích tình hình kháng kháng sinh ở khu vực cụ thể là rất giá trị. Những thông tin này trực tiếp hỗ trợ việc cải thiện chẩn đoán. Góp phần xây dựng và cập nhật phác đồ điều trị hiệu quả hơn, đặc biệt trong bối cảnh tình hình kháng kháng sinh ngày càng phức tạp. Kết quả nghiên cứu giúp giảm tỷ lệ nhập viện và các biến chứng. Giảm gánh nặng bệnh tật cho người bệnh. Nâng cao chất lượng chăm sóc và chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính. Đây là cơ sở cho các nghiên cứu tiếp theo về COPD đợt cấp.

6.2. Hướng phát triển trong quản lý BPTNMT

Để tiếp tục cải thiện quản lý BPTNMT, cần có những hướng phát triển trong tương lai. Cần tiếp tục đẩy mạnh các nghiên cứu đa trung tâm, với quy mô lớn hơn. Nghiên cứu sâu hơn về cơ chế bệnh sinh của đợt cấp và các yếu tố nguy cơ tái phát. Phát triển các phương pháp chẩn đoán nhanh và chính xác hơn, đặc biệt là các kỹ thuật không xâm lấn. Tìm kiếm các kháng sinh mới hoặc các liệu pháp thay thế có thể đối phó với vi khuẩn đa kháng. Tăng cường chương trình giám sát kháng sinhogram trên quy mô rộng, cung cấp dữ liệu cập nhật cho các bác sĩ. Nâng cao nhận thức của cộng đồng về bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính và các biện pháp phòng ngừa. Thúc đẩy các biện pháp phòng ngừa đợt cấp hiệu quả hơn, bao gồm tiêm chủng và cai thuốc lá. Mục tiêu cuối cùng là giảm thiểu tác động tiêu cực của COPD đợt cấp và đảm bảo bệnh nhân có cuộc sống khỏe mạnh hơn.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và một số căn nguyên vi khuẩn trong đợt cấp của bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (196 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

Bộ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỌ Y TẺ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI HOÀNGTHỦY NG HIÊN CỨU ĐẬC ĐIỂM LÀM SÀNG, CẬN LẢM SÀNG VÀ MỘT SỐ CĂN NGUYÊN VI KHUAN trong ĐỢT CÂP CỨA BỆNH PHỔI TÁC NGHẼN MẠN TÍNH LUẬN ÁN TIÊN Si Y HỌC HÀ NỘI - 2023 1W ut> w H7C Y M >>y Bộ GIÁO DỤC VÀ DÀO TẠO BỌ Y TÉ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI HOÀNG THỦY NGHIÊN CỪU ĐẠC DIÊM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG VÀ MỌT SÓ CĂN NGUYÊN VI KHOÁN TRONG ĐỢT CÁP CỦA BỆNH PHÔI TAC NGHẼN MẠN TÍNH Chuyên ngành: Lao Mà số: 9720109 LUẬN ẢN TIÊN Sl Y HỌC NGƯỜI HƯỚNG DÀN KHOA HỌC 1. Nguyễn Viết Nhung 2. Nguyễn Đinh Tien HANOI-2023 TMT ufk bjr KJC V M w LỜI CẢM ON Trong suốt quá trinh học tập và nghiên cứu. đề thực hiện thành công luận án này.

tỏi dà nhận dược sự chi báo tận tinh cúa rắt nhiều thầy cò và sự giúp dò nhiệt tinh của bạn bè. Với lòng kinh trọng vã bict on sâu sắc. tôi xin gứi lời cam ơn tới: - Ban giám hiệu, Phòng đào lạo -sau đụi học. Bộ môn Lao và Bệnh phối Trường Đại Học Y Hà Nội đă tạo diều kiện tốt nhất cho lôi học tập và nghiên cứu.

- Với lòng kinh trọng và biết ơn sâu sắc. tói xin chán thành cam ơn Thầy PGS. Nguyền Vici Nhung. Nguyền Đinh Tien - những người thay đà trực tiếp hướng dần.

tận linh giúp dở và chi bao tôi trong suốt quá trinh hoãn thành luận án. - Quý Thầy Cô trong Hội dồng dà dóng góp nhùng ỷ kicn quý báu de tôi hoàn thành luận ãn. Tôi xin chân thành cám ơn: - Ban giám đổc. tập thè cân bộ nhân viên Trung tâm Điều trị theo yêu cẩu công nghệ cao.

Khoa Vi sinh và Labo lao chuẩn quốc gia. Phòng Kế hoạch tông hợp, tỏ lưu trử hồ sơ bệnh án Bệnh viện Phôi Trung ương, Khoa Sinh học phân tư Bệnh viện Trung ương Quân dội 108 dã tạo diều kiện cho tòi trong quá trinh học tạp và nghiên cứu. Tôi cùng xin bày tó lòng biết ơn tới các bệnh nhân diều trị tại Bệnh viện Phối Trung ưưng dã tham gia vào nghiên cứu đê tói có thể hoàn thành luận án này. Dặc biệt tòi xin bày to lóng bict ơn lới nhừng người thân trong gia đinh: bố.

con dà luôn ờ bèn lói trong suối quá trinh học tập và nghiên cửu. Tôi xin ghi nhận, biết ơn nhùng tỉnh cảm và còng lao ấy. Học Viên Hoàng Thúy 1W ut> w H7C Y M >>y LỞI CAM DOAN Tòi là Hoàng Thủy, nghiên cứu sinh khóa 34. Trường Dại học Y Hà Nội.

chuyên ngành Lao. xin cam đoan: - Dày là luận án do ban thân lôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dàn cua Thầy PGS. Nguyen Viết Nhung và Thầy PGS. Nguyền Dinh Tien.

- Công trinh này không trùng lập với bất kỳ nghiên cứu nào khác dà dược còng bố tại Việt Nam. - Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu lã hoàn toàn chinh xác. trung thực và khách quan, dà dược xác nhận và chấp thuận cùa CƯ sứ nơi nghiên cứu. Tòi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật ve những cam kct nãy.

ngày 2S tháng J 2 nãm 2023 Người viết cam đoan Hoàng Thủy W«t>(lỊnflCV»lír DANH MỤC CÁC TÙ’MÉT TÁT ATS : American Thoracic Society - Hiệp hội lồng ngực Mỳ Aưc : Area under curve - Diện tích dưới đường cong BA : Blood agar - Thạch máu BCAT : Bạch cầu ái toan BCĐNTT : Bạch câu da nhãn trung tinh BMI : Body mass index - Chi số khối CƯ thề BPTNMT : Bệnh phôi (ac nghèn mạn tinh CA : Chocolate agar • Thạch Chocolate CAT : (COPD Assessment Test) Bộ càu hoi VC BPTNMT anh hướng đến chất lượng cuộc sổng. CFU : Colony forming unit - Đơn vị khuân lục CLS1 : Clinical & Laboratory Standards Institute - Viện Tiêu chuẩn Lâm sàng và Xét nghiệm Hoa Kỳ CNHH : Chức nâng hỏ hấp. CRP : c reactive protein - protein phàn ứng c Cs : cộng sự DNA : Deoxyribonucleic acid - Vật liệu di truyền ERS : European Respiratory Society - Hội hỏ hấp Châu Âu FEV1 : Forced expiratory volume on second - thê tích khi thờ ra tối da trong giày dâu tiên FVC : Forced vital capacity - dung tích sống thờ gắng sức GOLD : Global initiative for chronic Obstructive Lung Disease - sáng kiến toàn cầu VC bệnh phối tắc nghẽn mạn tinh ICS : Inhaled corticosteroids - Corticoid dường phun hít IL-6 : Interleukin-6 IDSA : Infectious Diseases Society of .America - Hiệp hội bệnh truyền nhiễm Hoa Kỳ LABA : Long-acting beta2-agomst bronchodilators - Thuốc giàn phe quan cưởng beta2 lác dụng kéo dài TMT utk bjr K)C V M hặr LAMA : Long-acting anticholinergic bronchodilators - Thuốc giãn phế quan kháng Cholinergic lác dụng kéo dãi LTB4 : Leukotrien BI MAC.MC : Mac Conkcy agai - Thạch Mac Conkey inMRC : (Modified Medical Research Council Scale) Thang diem khó tho cua Hội nghiên cúu y khoa Anh có cai biên MPO : Myeloperoxidase NHLBI : National Heart Lung and Blood Institute - Viện Quốc gia tim phổi và huyết học NICE : National Institute for Health and Care Excellence - Viện Châm sóc sức khóc quốc gia Anh PaCO; : Partial pressure of carbon dioxid in arterial blood - phân áp CO; dộng mạch PaO: : Partial pressure of oxygen in arterial blood - phân áp oxy dộng mạch PCR : Polymerase chain reaction - Phan ứng chuồi polymerase PCT : Procalcitonin SABA : Short-acting beta2-agonist bronchodilators - Thuốc giàn phc quan cường beta? tác dụng ngắn SAMA : Short-acting anticholinergic bronchodilators - Thuốc giàn phế quan kháng Cholinergic tác dụng ngăn SpO2 : Arterial oxygen saturation - độ bào hòa oxy trong máu mao mạch TBBM : Te bào biêu mô VK : Vi khuân WHO : World Health Organization - Tố chức Y tế thể giói 1W ut> w H7C Y M >>y MỤC LỤC DẠT VÁN DÈ. 1 Chmmg 1: TÔNG QUAN.

Đợt cấp bệnh phôi tắc nghèn mụn tính. Gánh nặng cùa đợt cấp BPTNMT. Cơ chế bệnh sinh cùa đợt cap BPTNMT. Nguyên nhãn đạt cắp BPTNMT.

Lâm sàng dọt cắp BPTNMT. Các thâm dò trong đợi cấp BPTNMT. Chân đoán xác định dot cấp BPTNMT. Đánh giá mức độ nặng cua đợt cấp BPTNMT.

Sư dụng khàng sinh trong đợt cấp bệnh phôi tắc nghèn mạn linh 26 1. Các phương pháp xác định cán nguyên vi khuân trong dụt cấp BPTNMT. Các phương pháp lẩy bệnh phẩm đường lỉõ hấp:. Nuôi cẩy đởm phân lập vi khuân.

Phương pháp realtime PCR phản lập VI khuân không điền hình. Một sỗ nghiên cửu liên quan về vi sinh trong dợt cap BPTNMT. Trên thể giới. Tại Việt Nam.

39 Chương 2: ĐÓI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN cứu. Đỗi tượng, dịa diem và thời gian nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Tiêu chuấn chọn bệnh nhãn nghiên cứu.

Tiêu chuẩn loại trừ. Nội dung nghiên cứu. Đặc diêm lâm sàng, cận lâm sàng dối tượng nghiên cứu. Dặc điếm tác nhãn vi khuân phân lập và mỗi liên quan giừa vi khuân với làm sàng, cận lâm sàng trong đợt cấp BPTNMT.

Phương pháp nghiên cửu. Thiết kề nghiên cửu. Nghiên cứu lãm sàng. Nghiên cửu cận lâm sàng.

Các biền sổ nghiên cứu. Cãc chi tiêu đánh giá. Phương pháp thu thập, phân tích và xừ lý số liệu. Dạo dửc nghiên cúu.

66 Chương 3: KÉT QUẢ NGHIỀN cứu. Đặc diêm chung đoi tượng nghiên cửu. Đặc diem VC tuồi. Đặc diem về giới.

Tiền sư bệnh đồng mắc. Dặc diem lâm sàng. Thời gian mấc bệnh BPTNMT và sỗ đợt cắp. Yếu tố khới phát đợt cắp.

Phân loại mức độ nặng cua BPTNMT. Triệu chứng cơ nàng, toàn thân. Triệu chúng thực the. Phân loại mức độ nặng cùa đợi cấp BPTNMT.

72 TMT ufk bjr K)C V M w 3. Đặc diêm cận lâm sàng. Số lượng bạch cầu máu ngoại vi. Kồt quá nồng độ CRP.

Kết quá định lượng Procalcitonin. Kct quà khi máu động mạch. Ket qua diện tâm dồ. Kết quá Xquang mhwcj.

Đánh giá mức độ tắc nghèn theo kểt quá đo chức năng hô hấp. Mối liên quan giửa mức độ nặng dựl cap BPTNMT vã các triệu chứng lâm sàng, cận lâm sàng. Liên quan giữa chi định dùng khàng sinh và các dặc diêm trong đợt cấp BPTNMT. Đặc diêm vi khuân học ờ bệnh nhản dụt cắp BPTNMT vã mối liên quan với lâm sàng, cận lâm sàng.

Kết qua vi khuân phân lụp dược 0 dòm bang ca 2 phương pháp nuôi cắy và realtime PCR. Ket qua các loài vi khuân phân lập được ờ đờm bằng cá 2 phương pháp nuôi cấy vã realtime PCR. Kct qua kháng sinh dỗ cua vi khuân phân lập dược bang cấy dòm. Mỗi liên quan giữa kết qua vi khuân với một số dặc diêm lâm sàng, cận lãm sàng.

Mối liên quan giùa ket qua vi khuân pliản lập dược ờ đờm với một số đậc đicm cận lâm sàng. Mối liên quan giũa ket qua vi khuân dien hình, không điền hĩnh với một số dặc diem lãm sàng, cận lâm sàng. Khá nâng dự đoán nhiễm khuân cùa triệu chúng lâm sàng, bạch cầu. Protein c phản úng, Procalcitonin.

99 1W ut> w H7C Y M >>y Chương 4: BÀN LUẬN. Đặc diem chung cua dổi tượng nghiên cứu. Đặc diem về tuồi và giới. Đặc diêm về tiền sứ hút thuốc lá.

Đặc diem về tiền sứ các bệnh đồng mắc. Thời gian mắc bệnh BPTNMT và số đợt cắp BPTNMT/năm. Yen tố khới phát đợt cấp. Phân loại mức độ nặng cùa BPTNMT theo GOLD.

Đục diêm làm sàng. Triệu chứng CƯ nâng, toàn thân. Triệu chúng thục thê. Mức dộ nặng đọt cấp BPTNMT.

Đặc diêm cận lâm sàng. Số lượng bạch cầu. Nồng độ CRP vã Proclcitonin (PCT) máu. Khi máu dộng mạch.

Đo chức năng hô hấp. Liên quan mức dộ nặng dợt cấp BPTNMT với các dặc diêm lâm sàng, cận lâm sàng. Các yểu tồ liên quan với mức độ nặng đợt cấp BPTNMT. Các yếu tố nguy cư độc lập với mức độ nặng đọt cấp BPTNMT.

Các yếu ló nguy cơ sứ dụng kháng sinh trong đợt cap cua BPTNMT 121 4. Liên quan giừa các yếu tồ nguy cơ và chi đinh kháng sinh trong đọt cáp BPTNMT. 121 TMT utk bjr K)C V M hặr 4. Phân lích da hiến dự đoán các yếu tố nguy cơ sư dụng kháng sinh trong dợt cấp BPTNMT.

Vi khuẩn gây bệnh trong dợ! cap BPTNMT. Kết quá vi khuân phân lập ở đởm. Kết quá phân lộp các loài vi khuẩn ơđờm. Tính nhạy cảm kháng sinh cùa một số vi khuân phân lập dược.

Mồi liên quan giữa kết quả vi khuẩn vói một số dục diêm Làm sàng. Mồi hên quan giừa kết quá vi khuẩn với một sổ dặc diem cận lãm sàng. Mỗi liên quan giữa ket qua nuôi cấy. vi khuân không điên hĩnh với một số dặc diêm lãm sàng, cận lãm sàng.

Kha năng định hướng nlùcm khuân cua cãc triệu chúng và dấu ấn sinh hục.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu lâm sàng, cận lâm sàng & vi khuẩn BPTNMT đợt cấp" nghiên cứu về vấn đề gì?

Khảo sát đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và vi khuẩn gây đợt cấp COPD. Phân tích yếu tố liên quan, cải thiện chẩn đoán & điều trị.

Luận án "Nghiên cứu lâm sàng, cận lâm sàng & vi khuẩn BPTNMT đợt cấp" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2023.

Luận án "Nghiên cứu lâm sàng, cận lâm sàng & vi khuẩn BPTNMT đợt cấp" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu lâm sàng, cận lâm sàng & vi khuẩn BPTNMT đợt cấp" thuộc chuyên ngành Lao. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.

Luận án "Nghiên cứu lâm sàng, cận lâm sàng & vi khuẩn BPTNMT đợt cấp" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu lâm sàng, cận lâm sàng & vi khuẩn BPTNMT đợt cấp" có 196 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu lâm sàng, cận lâm sàng & vi khuẩn BPTNMT đợt cấp" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter