Luận án tiến sĩ: Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng & phẫu thuật u tuyến cận giáp lành tính
Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng u tuyến cận giáp lành tính, đánh giá kết quả phẫu thuật. Cung cấp dữ liệu quan trọng cho chẩn đoán và điều trị.
Tai Mũi Họng
Luan An
Luận án tiến sĩ y học
Năm xuất bản
Số trang
182
Thời gian đọc
28 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Nghiên cứu lâm sàng u tuyến cận giáp Tổng quan
U tuyến cận giáp là một bệnh lý nội tiết phổ biến, ảnh hưởng đến chức năng sản xuất hormone. Sự hiểu biết về u tuyến cận giáp đã phát triển qua nhiều thập kỷ, từ những ghi nhận lâm sàng ban đầu đến các kỹ thuật chẩn đoán và phẫu thuật hiện đại. Điều này giúp cải thiện đáng kể kết quả điều trị cho bệnh nhân. Nghiên cứu sâu rộng về đặc điểm bệnh học, giải phẫu, sinh lý và dịch tễ học cung cấp nền tảng vững chắc cho việc quản lý bệnh. Nắm vững các đặc điểm này là chìa khóa để xác định phác đồ điều trị tối ưu. Bệnh thường gây ra cường cận giáp, dẫn đến nhiều vấn đề sức khỏe nghiêm trọng nếu không được can thiệp kịp thời. Việc nghiên cứu liên tục giúp cập nhật các phương pháp chẩn đoán và điều trị, nâng cao chất lượng cuộc sống cho người bệnh.
1.1. Lịch sử phát hiện và phẫu thuật u tuyến cận giáp
Lịch sử phát hiện u tuyến cận giáp bắt đầu từ những quan sát bệnh lý sớm. Các nhà khoa học đã dần hiểu rõ vai trò của tuyến cận giáp trong cơ thể. Những ca phẫu thuật tuyến cận giáp đầu tiên được thực hiện với nhiều thách thức. Tuy nhiên, sự tiến bộ trong kỹ thuật phẫu thuật đã cải thiện tỷ lệ thành công. Tại Việt Nam, nghiên cứu và ứng dụng phẫu thuật u tuyến cận giáp cũng đạt được những bước tiến quan trọng. Kinh nghiệm lâm sàng ngày càng phong phú. Các bác sĩ Việt Nam liên tục cập nhật kiến thức quốc tế. Điều này góp phần nâng cao năng lực điều trị bệnh.
1.2. Giải phẫu và sinh lý tuyến cận giáp
Tuyến cận giáp thường bao gồm bốn tuyến nhỏ nằm gần hoặc bên trong tuyến giáp. Tuyến này sản xuất Hormone tuyến cận giáp (PTH), điều hòa nồng độ canxi máu và phospho máu. PTH tăng cường giải phóng canxi từ xương. Nó cũng tăng tái hấp thu canxi tại thận và kích hoạt Vitamin D. Phôi thai học cho thấy tuyến cận giáp có nguồn gốc từ túi họng. Vị trí giải phẫu có thể thay đổi, gây khó khăn trong chẩn đoán. Hiểu rõ sinh lý tuyến cận giáp giúp phát hiện rối loạn. Cường cận giáp nguyên phát thường do u tuyến cận giáp lành tính. Điều này dẫn đến tăng PTH và tăng canxi máu.
1.3. Sinh bệnh học và dịch tễ u tuyến cận giáp
U tuyến cận giáp lành tính là nguyên nhân chính gây cường cận giáp nguyên phát. Sinh bệnh học liên quan đến sự tăng sinh không kiểm soát của tế bào tuyến cận giáp. Dịch tễ học cho thấy bệnh có thể gặp ở mọi lứa tuổi, nhưng thường phổ biến hơn ở phụ nữ trung niên. Tỷ lệ mắc bệnh đang có xu hướng tăng. Các yếu tố nguy cơ cụ thể cần được nghiên cứu thêm. Bệnh có thể gây ra nhiều triệu chứng. Phân loại mô bệnh học giúp định hướng điều trị. U tuyến cận giáp thường là đơn độc. Tuy nhiên, có thể gặp nhiều u hoặc tăng sản tuyến cận giáp. Việc theo dõi sát sao giúp quản lý bệnh hiệu quả.
II. Cận lâm sàng chẩn đoán u tuyến cận giáp Xét nghiệm
Chẩn đoán u tuyến cận giáp đòi hỏi sự kết hợp giữa các xét nghiệm sinh hóa và chẩn đoán hình ảnh. Đây là những công cụ thiết yếu để xác định chính xác bệnh lý và vị trí khối u. Các xét nghiệm máu cung cấp thông tin quan trọng về nồng độ hormone và điện giải. Chẩn đoán hình ảnh giúp định vị u và đánh giá kích thước. Quy trình chẩn đoán toàn diện giúp phân biệt cường cận giáp nguyên phát với các nguyên nhân khác. Việc đối chiếu các kết quả cận lâm sàng là bước then chốt. Điều này đảm bảo đưa ra quyết định điều trị đúng đắn. Phát hiện sớm giúp ngăn ngừa các biến chứng lâu dài của bệnh.
2.1. Xét nghiệm sinh hóa máu quan trọng
Các xét nghiệm sinh hóa máu đóng vai trò trung tâm trong chẩn đoán u tuyến cận giáp. Nồng độ Hormone tuyến cận giáp (PTH) thường tăng cao trong cường cận giáp nguyên phát. Canxi máu toàn phần và Canxi ion hóa cũng tăng đáng kể. Đây là dấu hiệu đặc trưng của Tăng canxi máu. Nồng độ Phospho máu thường giảm. Hàm lượng 25-hydroxyvitamin D cũng được đánh giá. Kết quả xét nghiệm này giúp xác định tình trạng Vitamin D. Phosphatase kiềm (ALP) có thể tăng, phản ánh hoạt động chuyển hóa xương. Các chỉ số này cần được theo dõi chặt chẽ để chẩn đoán và đánh giá hiệu quả điều trị.
2.2. Chẩn đoán hình ảnh u tuyến cận giáp
Chẩn đoán hình ảnh là bước không thể thiếu để định vị u tuyến cận giáp. Siêu âm cổ là phương pháp đầu tay, giúp phát hiện khối u và đánh giá kích thước. Xạ hình tuyến cận giáp với Tc-99m Sestamibi có độ nhạy và độ đặc hiệu cao. Nó giúp xác định vị trí u đang hoạt động quá mức. Chụp cắt lớp vi tính (CLVT) hoặc cộng hưởng từ (CHT) vùng cổ và trung thất có thể được chỉ định. Các phương pháp này hữu ích trong trường hợp u lạc chỗ hoặc khó phát hiện bằng siêu âm. Sự kết hợp các phương pháp hình ảnh tăng khả năng định vị chính xác khối u.
2.3. Đối chiếu kết quả với nồng độ canxi PTH
Việc đối chiếu kết quả chẩn đoán hình ảnh với nồng độ Canxi máu và Hormone tuyến cận giáp (PTH) là rất quan trọng. Mối tương quan giữa kích thước u trên siêu âm và nồng độ PTH/canxi máu giúp đánh giá mức độ hoạt động của u. Nồng độ PTH cao kết hợp với Tăng canxi máu gợi ý mạnh mẽ đến cường cận giáp nguyên phát. Xạ hình dương tính thường đi kèm với PTH và Canxi máu tăng. Đối chiếu này giúp phân biệt cường cận giáp nguyên phát với cường cận giáp thứ phát. Nó cũng loại trừ các nguyên nhân khác gây tăng canxi máu. Việc đánh giá toàn diện giúp đưa ra chẩn đoán chính xác.
III. Đặc điểm sinh hóa u tuyến cận giáp Chẩn đoán
U tuyến cận giáp lành tính biểu hiện đa dạng về lâm sàng và sinh hóa. Việc nắm bắt các đặc điểm này là cần thiết cho chẩn đoán sớm và chính xác. Triệu chứng lâm sàng thường không đặc hiệu, đôi khi bị bỏ qua. Tuy nhiên, sự kết hợp với các dấu hiệu sinh hóa giúp củng cố chẩn đoán. Vị trí và kích thước khối u cũng đóng vai trò quan trọng. Nghiên cứu đã chỉ ra mối liên quan giữa các yếu tố này và mức độ nghiêm trọng của bệnh. Chẩn đoán u tuyến cận giáp đòi hỏi sự tổng hợp thông tin từ nhiều nguồn. Điều này bao gồm khai thác tiền sử, khám thực thể và kết quả cận lâm sàng. Mục tiêu là phân biệt với cường cận giáp thứ phát. Điều trị kịp thời mang lại hiệu quả cao.
3.1. Đặc điểm lâm sàng thường gặp của u tuyến cận giáp
Bệnh nhân u tuyến cận giáp thường xuất hiện các triệu chứng do Tăng canxi máu kéo dài. Các triệu chứng bao gồm sỏi thận, loãng xương, yếu cơ, đau khớp, mệt mỏi và trầm cảm. Hệ tiêu hóa có thể bị ảnh hưởng, gây buồn nôn, táo bón. Một số bệnh nhân không có triệu chứng rõ ràng. Bệnh có thể được phát hiện tình cờ qua xét nghiệm máu định kỳ. Thời gian xuất hiện các triệu chứng có thể kéo dài. Điều này làm chậm trễ việc chẩn đoán. Các triệu chứng cũng có thể chồng lấp với nhiều bệnh lý khác.
3.2. Triệu chứng sinh hóa máu của u tuyến cận giáp
Triệu chứng sinh hóa máu đặc trưng của u tuyến cận giáp là Tăng canxi máu. Nồng độ Canxi máu toàn phần và Canxi ion hóa vượt ngưỡng bình thường. Đồng thời, Hormone tuyến cận giáp (PTH) cũng tăng cao. Nồng độ Phospho máu thường giảm. Phosphatase kiềm (ALP) có thể tăng, đặc biệt ở bệnh nhân có tổn thương xương. Định lượng 25-hydroxyvitamin D cũng cần thiết để đánh giá tình trạng Vitamin D. Các chỉ số này là bằng chứng khách quan cho chẩn đoán cường cận giáp nguyên phát. Việc theo dõi các chỉ số này giúp đánh giá tiến triển bệnh. Nó cũng giúp theo dõi đáp ứng với điều trị.
3.3. Vị trí khối u và mối tương quan kích thước
U tuyến cận giáp thường là khối u đơn độc. Vị trí phổ biến là ở các tuyến cận giáp dưới. Tuy nhiên, u có thể xuất hiện ở vị trí lạc chỗ, gây khó khăn cho phẫu thuật. Kích thước u tuyến cận giáp có thể từ vài milimet đến vài centimet. Có mối tương quan giữa kích thước u và nồng độ Hormone tuyến cận giáp (PTH) cũng như Canxi máu trước phẫu thuật. U càng lớn, khả năng gây cường cận giáp càng cao. Việc xác định chính xác vị trí và kích thước u rất quan trọng. Nó giúp lập kế hoạch phẫu thuật tối ưu. Điều này giảm thiểu rủi ro và tăng tỷ lệ thành công.
IV. Đánh giá phẫu thuật u tuyến cận giáp lành tính
Phẫu thuật là phương pháp điều trị hiệu quả nhất cho u tuyến cận giáp lành tính. Đánh giá kết quả phẫu thuật bao gồm nhiều khía cạnh, từ phương pháp thực hiện đến các biến chứng có thể xảy ra. Mục tiêu chính là loại bỏ hoàn toàn khối u gây cường cận giáp. Việc này giúp đưa nồng độ Hormone tuyến cận giáp (PTH) và Canxi máu trở về mức bình thường. Nghiên cứu đã chỉ ra tỷ lệ thành công cao của phẫu thuật. Tuy nhiên, cần theo dõi sát sao để phát hiện và xử lý kịp thời các vấn đề hậu phẫu. Sự lựa chọn phương pháp phẫu thuật phù hợp với từng bệnh nhân là yếu tố then chốt. Điều này đảm bảo an toàn và hiệu quả điều trị lâu dài.
4.1. Phương pháp phẫu thuật chính cho u tuyến cận giáp
Các phương pháp phẫu thuật u tuyến cận giáp bao gồm phẫu thuật mở cổ kinh điển và phẫu thuật nội soi xâm lấn tối thiểu. Phẫu thuật mở cổ truyền thống là tiêu chuẩn vàng. Nó cho phép thăm dò toàn bộ các tuyến cận giáp. Phẫu thuật nội soi được ưu tiên cho các trường hợp u đơn độc, đã được định vị chính xác. Kỹ thuật này giảm thiểu đau sau mổ và rút ngắn thời gian hồi phục. Phẫu thuật viên sử dụng các công cụ chuyên biệt để loại bỏ khối u. Việc lựa chọn phương pháp phụ thuộc vào kinh nghiệm của phẫu thuật viên và đặc điểm của u. Mục tiêu là loại bỏ u tuyến cận giáp một cách an toàn và triệt để.
4.2. Các biến chứng sau phẫu thuật u tuyến cận giáp
Sau phẫu thuật u tuyến cận giáp, bệnh nhân có thể gặp một số biến chứng. Biến chứng thường gặp là hạ canxi máu thoáng qua hoặc kéo dài. Điều này do các tuyến cận giáp còn lại bị ức chế hoặc bị tổn thương. Tổn thương dây thần kinh quặt ngược gây khàn tiếng cũng là một biến chứng tiềm tàng. Chảy máu, nhiễm trùng vết mổ cũng có thể xảy ra. Tuy nhiên, các biến chứng này thường hiếm gặp. Việc theo dõi sát nồng độ Canxi máu và Hormone tuyến cận giáp (PTH) sau mổ là cần thiết. Điều này giúp phát hiện sớm và xử lý kịp thời các biến chứng. Nâng cao kỹ năng phẫu thuật giảm thiểu rủi ro.
4.3. Kết quả điều trị triệu chứng cơ năng sinh hóa
Phẫu thuật thành công mang lại cải thiện đáng kể các triệu chứng cơ năng. Sỏi thận có thể giảm tần suất tái phát. Mật độ xương có thể được cải thiện sau thời gian dài. Triệu chứng đau xương, yếu cơ, mệt mỏi thường thuyên giảm. Về mặt sinh hóa, nồng độ Hormone tuyến cận giáp (PTH) và Canxi máu thường trở về bình thường nhanh chóng. Nồng độ Phospho máu cũng có xu hướng tăng lên. Kết quả điều trị được đánh giá dựa trên sự cải thiện các chỉ số này. Việc này xác nhận hiệu quả của phẫu thuật. Tỷ lệ thành công cao khi lựa chọn đúng bệnh nhân.
V. Kết quả điều trị u tuyến cận giáp Phục hồi chức năng
Sau phẫu thuật u tuyến cận giáp, quá trình phục hồi chức năng của cơ thể là rất quan trọng. Việc này liên quan đến sự ổn định của các chỉ số sinh hóa và cải thiện các tổn thương đã có. Nghiên cứu tập trung vào việc đánh giá sự thay đổi nồng độ Hormone tuyến cận giáp (PTH) và Canxi máu. Nó cũng đánh giá sự phục hồi của xương và chức năng thận. Mục tiêu cuối cùng là tái lập cân bằng nội môi. Đồng thời, cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân. Kết quả điều trị cần được theo dõi định kỳ. Điều này giúp đảm bảo sự thành công lâu dài và phát hiện sớm các vấn đề tái phát. Hiệu quả của phẫu thuật là rất rõ rệt.
5.1. Thay đổi nồng độ PTH và canxi máu sau phẫu thuật
Sau phẫu thuật loại bỏ u tuyến cận giáp, nồng độ Hormone tuyến cận giáp (PTH) thường giảm nhanh chóng. Mức PTH có thể đạt mức bình thường hoặc thậm chí thấp hơn trong thời gian ngắn. Nồng độ Canxi máu cũng giảm và trở về giới hạn bình thường. Một số bệnh nhân có thể trải qua giai đoạn hạ canxi máu tạm thời. Điều này cần được bù Canxi và Vitamin D. Việc theo dõi PTH và Canxi máu là rất quan trọng. Điều này giúp điều chỉnh liều bổ sung phù hợp. Sự ổn định của các chỉ số này là dấu hiệu của phẫu thuật thành công.
5.2. Cải thiện mật độ xương và chức năng thận
Tăng canxi máu do cường cận giáp nguyên phát gây ảnh hưởng tiêu cực đến xương và thận. Sau phẫu thuật u tuyến cận giáp, mật độ xương có thể được cải thiện dần. Nguy cơ loãng xương và gãy xương giảm. Các tổn thương thận như sỏi thận cũng có thể giảm tần suất. Chức năng thận có thể ổn định hơn. Nồng độ Phospho máu và ALP cũng có xu hướng bình thường hóa. Sự phục hồi này không diễn ra ngay lập tức. Nó đòi hỏi thời gian và sự theo dõi định kỳ. Bổ sung Vitamin D và Canxi là cần thiết để hỗ trợ quá trình này.
5.3. Đánh giá kết quả điều trị tổng thể
Đánh giá kết quả điều trị tổng thể bao gồm cả yếu tố lâm sàng và cận lâm sàng. Bệnh nhân có sự cải thiện rõ rệt về chất lượng cuộc sống. Các triệu chứng như mệt mỏi, đau nhức xương khớp giảm. Kết quả xét nghiệm Canxi máu, Phospho máu, Hormone tuyến cận giáp (PTH) trở về bình thường. Tỷ lệ bệnh nhân đạt được kết quả tốt sau phẫu thuật là rất cao. Tuy nhiên, một số trường hợp có thể cần theo dõi dài hạn. Đặc biệt là những bệnh nhân có cường cận giáp thứ phát. Việc đánh giá kỹ lưỡng giúp tối ưu hóa việc chăm sóc hậu phẫu. Điều này đảm bảo hiệu quả điều trị bền vững.
VI. Biến chứng phẫu thuật u tuyến cận giáp Quản lý phòng ngừa
Phẫu thuật u tuyến cận giáp là một thủ thuật an toàn và hiệu quả, nhưng vẫn tiềm ẩn một số biến chứng. Việc hiểu rõ và quản lý các biến chứng này là tối quan trọng để đảm bảo kết quả tốt nhất cho bệnh nhân. Các biến chứng có thể ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống và đòi hỏi can thiệp kịp thời. Phòng ngừa biến chứng bắt đầu từ khâu chuẩn bị trước mổ đến chăm sóc hậu phẫu. Sự hợp tác giữa phẫu thuật viên, bác sĩ nội tiết và bệnh nhân là chìa khóa. Điều này giúp giảm thiểu rủi ro và tăng cường khả năng phục hồi. Quản lý hiệu quả giúp tối ưu hóa lợi ích từ phẫu thuật.
6.1. Các loại biến chứng thường gặp trong phẫu thuật
Biến chứng phổ biến nhất sau phẫu thuật u tuyến cận giáp là hạ canxi máu. Nó có thể là tạm thời hoặc vĩnh viễn, tùy thuộc vào tình trạng các tuyến cận giáp còn lại. Tổn thương dây thần kinh quặt ngược gây khàn tiếng là một biến chứng hiếm gặp nhưng đáng lo ngại. Chảy máu, nhiễm trùng tại vị trí phẫu thuật cũng có thể xảy ra. Thất bại trong việc loại bỏ hoàn toàn u tuyến cận giáp là một rủi ro khác. Điều này dẫn đến cường cận giáp dai dẳng hoặc tái phát. Hiểu rõ các biến chứng giúp đội ngũ y tế chuẩn bị tốt hơn. Điều này giúp quản lý bệnh nhân sau phẫu thuật.
6.2. Yếu tố nguy cơ và cách phòng ngừa biến chứng
Một số yếu tố nguy cơ có thể tăng khả năng xảy ra biến chứng. Điều này bao gồm kinh nghiệm của phẫu thuật viên, vị trí u lạc chỗ, và bệnh lý nền của bệnh nhân. Để phòng ngừa, cần lựa chọn phẫu thuật viên có kinh nghiệm. Thực hiện định vị u tuyến cận giáp kỹ lưỡng trước mổ. Theo dõi chặt chẽ nồng độ Canxi máu và Hormone tuyến cận giáp (PTH) sau mổ. Bổ sung Canxi và Vitamin D dự phòng cho bệnh nhân có nguy cơ hạ canxi máu cao. Kỹ thuật phẫu thuật cẩn trọng cũng giúp bảo vệ dây thần kinh quặt ngược. Giáo dục bệnh nhân về các dấu hiệu cảnh báo là quan trọng.
6.3. Xử lý thất bại trong phẫu thuật u tuyến cận giáp
Thất bại trong phẫu thuật u tuyến cận giáp xảy ra khi cường cận giáp không được giải quyết hoặc tái phát. Nguyên nhân có thể do không tìm thấy u, u lạc chỗ hoặc có nhiều u không được loại bỏ hết. Nồng độ Hormone tuyến cận giáp (PTH) và Tăng canxi máu vẫn cao sau phẫu thuật. Xử lý thất bại đòi hỏi đánh giá lại toàn diện. Chẩn đoán hình ảnh bổ sung như xạ hình Sestamibi hoặc PET/CT có thể cần thiết. Phẫu thuật lại có thể được chỉ định. Phẫu thuật lần hai thường phức tạp hơn. Điều này đòi hỏi phẫu thuật viên có kinh nghiệm cao. Quản lý cường cận giáp thứ phát cũng có thể phức tạp. Điều này yêu cầu chiến lược điều trị cá nhân hóa.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (182 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI VŨ TRUNG LƯƠNG NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG VÀ ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ PHẪU THUẬT U TUYẾN CẬN GIÁP LÀNH TÍNH LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI ========= VŨ TRUNG LƯƠNG NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG VÀ ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ PHẪU THUẬT U TUYẾN CẬN GIÁP LÀNH TÍNH Chuyên ngành : Tai Mũi Họng Mã số : 62720155 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: PGS. Lê Công Định HÀ NỘI - 2021 LỜI CẢM ƠN ả ả ả ảm s v ạ k v mọ m : − ả ỷ B m Pò ạ S ạ ọ ạ ọ Y H Nộ − ả ỷB m ố B v Bạ M −B m Bộ m Mũ Họ ạ ọ Y H Nộ −K MũHọ B v Bạ Mai. ò v s s PS C s v s S s số v ọ ảm C Bộ m Mũ Họ ạ ọ YH Nộ ộ v K Mũ Họ B v B M ýk v k ạ số ọ v m ý Tôi ảm ở v m v ảs v ảm ốm v ả ộ v mạnh mẽ X ảm ! Hà Nộ 10 tháng 01 ăm 2021 Tác giả luận án Vũ Trung Lương LỜI CAM ĐOAN Tôi là Vũ Trung Lương, nghiên cứu sinh khóa XXXIII, Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Tai Mũi Họng, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS.
Lê Công Định. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này.
Hà Nội, ngày 10 tháng 01 ăm 2021 Người viết cam đoan Vũ Trung Lương DANH MỤC CH Ữ VIẾT TẮT ALP : Phosphatase kiềm (Alkaline Phosphatase) BN : Bệnh nhân CHT : Cộng hưởng từ CLVT : Cắt lớp vi tính ĐM : Động mạch PT : Phẫu thuật PTH : Hormone tuyến cận giáp (ParaThyroid Hormone) TCG : Tuyến cận giáp TG : Tuyến giáp TKQN : Thần kinh quặt ngược MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 Chương 1: TỔNG QUAN. LỊCH SỬ U TUYẾN CẬN GIÁP. Lịch sử phát hiện bệnh u tuyến cận giáp.
Lịch sử phẫu thuật tuyến cận giáp. Tại Việt Nam. PHÔI THAI HỌC VÀ MÔ HỌC TUYẾN CẬN GIÁP. Phôi thai học.
GIẢI PHẪU TUYẾN CẬN GIÁP. SINH LÝ TUYẾN CẬN GIÁP. BỆNH HỌC U TUYẾN CẬN GIÁP. Phân loại mô bệnh học u tuyến cận giáp.
Giải phẫu bệnh u tuyến cận giáp. Sinh bệnh học. Dịch tễ học. TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU U TUYẾN CẬN GIÁP.
Trên thế giới. Tại Việt Nam. 34 Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU.
Tiêu chuẩn lựa chọn. Tiêu chuẩn loại trừ. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thiết kế nghiên cứu.
Phương pháp chọn mẫu. Thời gian và địa điểm nghiên cứu. Phương tiện nghiên cứu. Các bước nghiên cứu.
Phương pháp thu thập và xử lý kết quả. Thời gian nghiên cứu. Đạo đức nghiên cứu. Những sai số xảy ra trong nghiên cứu và cách khắc phục.
57 Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, SINH HÓA MÁU, CHẨN ĐOÁN HÌNH ẢNH, MÔ BỆNH HỌC VÀ HÓA MÔ MIỄN DỊCH. Đặc điểm lâm sàng. Chẩn đoán hình ảnh.
Đối chiếu nồng độ canxi máu với triệu chứng/bệnh lý thường gặp. Đối chiếu nồng độ PTH với các triệu chứng/bệnh lý thường gặp. Đối chiếu kết quả xạ hình với nồng độ canxi, PTH và kích thước u trên siêu âm. Vị trí khối u.
Kết quả giải phẫu bệnh. Tương quan tuyến tính giữa kích thước u sau phẫu thuật và nồng độ canxi, PTH máu trước phẫu thuật. Giai đoạn bệnh. Bệnh lý tuyến giáp kèm theo.
ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ PHẪU THUẬT. Phương pháp phẫu thuật. Các biến chứng sau phẫu thuật. Kết quả điều trị với các triệu chứng cơ năng thường gặp.
Kết quả điều trị với PTH máu. Kết quả với canxi máu. Kết quả phospho máu sau phẫu thuật. Kết quả ALP máu sau phẫu thuật.
Kết quả mật độ xương sau phẫu thuật. Kết quả sỏi thận, suy thận sau phẫu thuật. Đánh giá kết quả chung. 82 Chương 4: BÀN LUẬN.
ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CHẨN ĐOÁN HÌNH ẢNH, SINH HÓA MÁU, MÔ BỆNH HỌC VÀ HÓA MÔ MIỄN DỊCH CỦA U TUYẾN CẬN GIÁP LÀNH TÍNH. Đặc điểm lâm sàng. Triệu chứng sinh hóa máu. Chẩn đoán hình ảnh.
Đối chiếu nồng độ canxi máu với triệu chứng/bệnh lý thường gặp. Đối chiếu nồng độ PTH máu với triệu chứng/bệnh lý thường gặp. Đối chiếu kết quả xạ hình với nồng độ canxi, PTH máu. Vị trí khối u.
Kết quả giải phẫu bệnh. Tương quan tuyến tính nồng độ canxi, PTH máu và kích thước u. Chẩn đoán và giai đoạn bệnh. Bệnh lý tuyến giáp kèm theo.
ĐÁNHGIÁKẾTQUẢPHẪUTHUẬTUTUYẾNCẬNGIÁPLÀNHTÍNH. Phương pháp phẫu thuật. Các biến chứng sau phẫu thuật. Kết quả điều trị với các triệu chứng cơ năng.
Kết quả điều trị với PTH. Kết quả điều trị với canxi máu. Kết quả điều trị với phospho, ALP máu. Kết quả điều trị với mật độ xương.
Kết quả điều trị với sỏi thận, suy thận sau phẫu thuật. Đánh giá nguyên nhân thất bại. Đánh giá kết quả chung. 121 NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN.122 CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 2.
Phân loại các giai đoạn bệnh thận mạn tính. Tiền sử bản thân. Lý do đến khám bệnh. Các triệu chứng cơ năng.
Thời gian bị bệnh. Thời gian xuất hiện một số triệu chứng/bệnh lý thường gặp. Đặc điểm lâm sàng của u. Đặc điểm mật độ, độ di động và vị trí u.
Kết quả canxi máu toàn phần. Kết quả xét nghiệm phospho và ALP. Đặc điểm khối u trên siêu âm. Kết quả xạ hình tuyến cận giáp.
Đặc điểm hình ảnh khối u trên chụp CHT. Đặc điểm khối u trên chụp CLVT cổ. Kết quả siêu âm ổ bụng. Đối chiếu canxi máu với triệu chứng/bệnh lý thường gặp.
Đối chiếu nồng độ PTH với các triệu chứng/bệnh lý thường gặp 69 Bảng 3. Đối chiếu kết quả xạ hình với canxi, PTH, kích thước u trên siêu âm 70 Bảng 3. Kích thước u. Đặc điểm về đại thể khối u.
Đặc điểm vi thể khối u. Đặc điểm hóa mô miễn dịch. Mối tương quan kích thước u và nồng độ canxi, PTH máu. Biến chứng sau phẫu thuật.
Kết quả điều trị với các triệu chứng cơ năng thường gặp. Kết quả nồng độ PTH máu sau phẫu thuật. Kết quả nồng độ canxi máu trong 7 ngày sau phẫu thuật. Kết quả nồng độ canxi máu tại các thời điểm khám lại.
Kết quả sỏi thận, suy thận sau phẫu thuật. Kết quả chung. 82 DANH MỤC SƠ ĐỒ, BIỂU ĐỒ Sơ đồ 2. Sơ đồ các bước nghiên cứu.
Vị trí khối u. Trung bình PTH máu trước trong và sau phẫu thuật. Trung bình nồng độ canxi máu sau phẫu thuật. Nồng độ phospho máu trước và sau phẫu thuật.
Kết quả hoạt độ ALP máu trước và sau phẫu thuật. Kết quả mật độ xương trước và sau phẫu thuật. 81 DANH MỤC HÌNH Hình 1. Nguồn gốc phôi thai và di chuyển tuyến cận giáp.
Sơ đồ cấu tạo mô học của tuyến cận giáp. Đoạn đường di chuyển và vùng lạc chỗ của TCG trên. Đoạn đường di chuyển và vùng lạc chỗ của TCG dưới. Phân loại vị trí tuyến cận giáp và khối u.
Liên quan tuyến cận giáp với tuyến giáp, dây thần kinh quặt ngược 11 Hình 3. Hình ảnh u trên siêu âm. Hình ảnh xạ hình u tuyến cận giáp. Hình ảnh u trên phim CHT.
Ảnh u trên phim chụp CLVT. Hình ảnh u trong phẫu thuật. Hình ảnh vi thể u. 73 1 ĐẶT VẤN ĐỀ U tuyến cận giáp là khối u xuất phát từ một hoặc nhiều tuyến cận giáp (TCG), phần lớn là u lành tính [1],[2].
U tăng chế tiết hormone tuyến cận giáp PTH (ParaThyroid Hormone) gây cường cận giáp nguyên phát, từ đó làm tăng canxi và giảm phospho máu. Hậu quả là nhiều cơ quan bị ảnh hưởng trong đó chủ yếu là hệ cơ xương khớp, thận tiết niệu, tâm thần kinh… ảnh hưởng rất lớn đến sức khỏe và chất lượng cuộc sống của người bệnh [1],[3],[4],[5]. Theo thống kê tại Hoa Kỳ, tỷ lệ cường cận giáp nguyên phát gặp 0,1 - 0,4% dân số [2],[6],[7],[8], và là bệnh xếp hàng thứ ba trong số các bệnh nội tiết, sau đái tháo đường và bệnh lý tuyến giáp (TG) [2],[7]. Trong đó, u TCG lành tính chiếm 85 - 90% trong cường cận giáp nguyên phát [1].
Trên lâm sàng, bệnh thường diễn biến âm thầm không biểu hiện triệu chứng cho tới khi gây các biến chứng như sỏi thận, gãy xương.mới được phát hiện ra [5],[9]. Trước đây, u TCG được coi là hiếm gặp do chưa có nhiều phương pháp chẩn đoán. Ngày nay, các xét nghiệm thường quy như định lượng canxi máu, cùng với chẩn đoán hình ảnh như siêu âm, xạ hình, cộng hưởng từ (CHT), cắt lớp vi tính (CLVT)…được áp dụng đã phát hiện nhiều ca bệnh chưa có triệu chứng, tăng tỷ lệ chẩn đoán đúng [10],[11]. Ở Việt Nam, u TCG ít gặp, thường được phát hiện ở giai đoạn muộn tại các chuyên khoa Thận tiết niệu, Tiêu hóa, Cơ xương khớp… Phần lớn các trường hợp đã có các biến chứng rất nặng làm ảnh hưởng đến chức năng, gây ra tàn tật, thậm chí có thể tử vong, bên cạnh gánh nặng về chi phí điều trị.
Chỉ một số rất ít các trường hợp phát hiện tình cờ do xét nghiệm máu kiểm tra định kỳ. Điều này đặt ra vấn đề cần được phát hiện bệnh sớm để có thể điều trị kịp thời, hạn chế các biến chứng và di chứng. Phương pháp điều trị bệnh chủ yếu là phẫu thuật (PT) lấy u để giải quyết tình trạng cường cận giáp, cân bằng lại nồng độ PTH và canxi máu. Trên lâm sàng, việc tìm và lấy u gặp rất nhiều khó khó khăn do khối u thường nhỏ, nằm 2 sâu trong vùng cổ, có thể một hoặc nhiều u, đôi khi u bị lạc chỗ, dễ nhầm với hạch cổ hoặc nhân tuyến giáp [1],[4].
Điều này đòi hỏi phẫu thuật viên cần phải có nhiều kỹ năng và kinh nghiệm. Mặt khác, trong một số trường hợp, chẩn đoán mô bệnh học thông thường cũng rất khó phân biệt giữa một ung thư với u lành tính, u không điển hình và quá sản lành tính. Ngày nay các chuyên ngành Chẩn đoán hình ảnh, Y học hạt nhân, Sinh hóa, đặc biệt Giải phẫu bệnh với phương pháp nhuộm hóa mô miễn dịch đã hỗ trợ tích cực cho việc xác định đúng bản chất, vị trí và số lượng u [4],[7].
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu lâm sàng, cận lâm sàng & phẫu thuật u tuyến cận giáp" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng u tuyến cận giáp lành tính, đánh giá kết quả phẫu thuật. Cung cấp dữ liệu quan trọng cho chẩn đoán và điều trị.
Luận án "Nghiên cứu lâm sàng, cận lâm sàng & phẫu thuật u tuyến cận giáp" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Nghiên cứu lâm sàng, cận lâm sàng & phẫu thuật u tuyến cận giáp" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu lâm sàng, cận lâm sàng & phẫu thuật u tuyến cận giáp" thuộc chuyên ngành Tai Mũi Họng. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.
Luận án "Nghiên cứu lâm sàng, cận lâm sàng & phẫu thuật u tuyến cận giáp" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu lâm sàng, cận lâm sàng & phẫu thuật u tuyến cận giáp" có 182 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu lâm sàng, cận lâm sàng & phẫu thuật u tuyến cận giáp" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.