Nghiên cứu lâm sàng, cận lâm sàng & kháng thuốc TKI ung thư phổi EGFR (ĐH Y Hà Nội)
Luận án tiến sĩ nghiên cứu lâm sàng, cận lâm sàng và tình trạng kháng thuốc ức chế tyrosine kinase (TKI). Phân tích, đề xuất giải pháp điều trị.
Luan An
Luận án Tiến sỹ Y học
Năm xuất bản
Số trang
158
Thời gian đọc
24 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan kháng thuốc TKI ung thư phổi EGFR
- Số trang:
- 158 trang
- Trường:
- Trường Đại học Y Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Nội hô hấp
- Tác giả:
- Lê Hoàn
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan kháng thuốc TKI ung thư phổi EGFR
Ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC) là thách thức y tế lớn. Đột biến gen EGFR xác định một phân nhóm bệnh nhân quan trọng. Thuốc TKI là liệu pháp đích hiệu quả cho nhóm này. Tuy nhiên, tình trạng kháng thuốc TKI ung thư phổi EGFR đang gia tăng. Nghiên cứu này phân tích sâu sắc các yếu tố liên quan đến kháng thuốc. Mục tiêu là cải thiện chiến lược điều trị cho bệnh nhân.
1.1. Ung thư phổi và vai trò đột biến EGFR
Ung thư phổi không tế bào nhỏ chiếm đa số trường hợp ung thư phổi. Đột biến gen EGFR là yếu tố tiên lượng và dự đoán đáp ứng thuốc. Khoảng 15-30% bệnh nhân NSCLC có đột biến EGFR. Đây là chỉ dấu sinh học quan trọng trong lựa chọn phác đồ điều trị. Việc xác định đột biến này là bắt buộc trước khi điều trị TKI. Hiểu rõ đột biến giúp cá thể hóa liệu pháp.
1.2. Thuốc ức chế Tyrosine Kinase TKI trong điều trị
TKI nhắm mục tiêu vào thụ thể EGFR. Các loại TKI thế hệ 1, 2, 3 được sử dụng. Chúng mang lại tỷ lệ đáp ứng cao, kéo dài thời gian sống thêm không bệnh. Tuy nhiên, hầu hết bệnh nhân phát triển kháng thuốc theo thời gian. Sự xuất hiện của kháng thuốc TKI làm giảm hiệu quả điều trị. TKI thế hệ mới đang được nghiên cứu để khắc phục tình trạng này.
II.Đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng ung thư phổi EGFR
Nghiên cứu thu thập dữ liệu về đặc điểm lâm sàng. Thông tin cận lâm sàng cũng được phân tích kỹ lưỡng. Mục tiêu là xác định mối liên hệ với tình trạng kháng thuốc TKI. Các yếu tố như tuổi, giới tính, giai đoạn bệnh được xem xét. Kết quả cung cấp cái nhìn toàn diện về quần thể bệnh nhân. Điều này hỗ trợ phân loại và tiên lượng bệnh.
2.1. Phân loại bệnh nhân và đặc điểm nhân khẩu học
Bệnh nhân ung thư phổi có đột biến EGFR được tuyển chọn. Dữ liệu bao gồm tuổi trung bình, tỷ lệ giới tính. Tình trạng hút thuốc, tiền sử bệnh cũng được ghi nhận. Giai đoạn bệnh tại thời điểm chẩn đoán là thông tin quan trọng. Các yếu tố này có thể ảnh hưởng đến kết quả điều trị. Phân tích nhân khẩu học giúp xác định nhóm nguy cơ.
2.2. Dấu ấn sinh học và đặc điểm bệnh học
Loại đột biến EGFR (del19, L858R) được phân tích. Mô học ung thư phổi, mức độ biệt hóa tế bào được đánh giá. Các xét nghiệm cận lâm sàng như CT, PET/CT được sử dụng. Tải lượng khối u, di căn hạch, di căn xa cũng là các đặc điểm. Những dữ liệu này hỗ trợ đánh giá tiên lượng bệnh. Phân loại đột biến EGFR có ý nghĩa quyết định điều trị.
III.Cơ chế kháng thuốc TKI ở bệnh nhân ung thư phổi
Kháng thuốc TKI là nguyên nhân chính gây thất bại điều trị. Nhiều cơ chế dẫn đến tình trạng này. Việc hiểu rõ cơ chế kháng thuốc là cần thiết. Điều này giúp phát triển liệu pháp tiếp theo. Nghiên cứu tập trung vào các đột biến thứ phát và đường tín hiệu thay thế. Cơ chế kháng thuốc TKI rất đa dạng và phức tạp.
3.1. Các dạng đột biến gen kháng thuốc TKI
Đột biến T790M là cơ chế kháng thuốc phổ biến nhất. Đột biến này xảy ra ở khoảng 50-60% bệnh nhân. Các đột biến khác như C797S cũng được ghi nhận. Những đột biến này làm giảm ái lực của TKI với thụ thể EGFR. Phát hiện các đột biến này hướng dẫn lựa chọn TKI thế hệ 3. T790M là đột biến đích cho Osimertinib.
3.2. Yếu tố liên quan và phương pháp phát hiện kháng thuốc
Ngoài đột biến gen, còn có các yếu tố khác. Kích hoạt đường tín hiệu bypass hoặc chuyển dạng mô học. Sinh thiết lỏng hoặc sinh thiết mô được sử dụng để phát hiện. Phương pháp RT-PCR, giải trình tự gen là công cụ chính. Phát hiện sớm tình trạng kháng thuốc là rất quan trọng. Điều này giúp cá thể hóa phác đồ điều trị.
IV.Phân tích đột biến gen EGFR hiệu quả điều trị
Phân tích sâu về các loại đột biến gen EGFR được thực hiện. Mối tương quan với hiệu quả điều trị TKI được đánh giá. Các yếu tố ảnh hưởng đến thời gian sống còn được xác định. Dữ liệu này cung cấp thông tin quý giá cho lâm sàng. Điều này giúp cá thể hóa phác đồ điều trị ung thư phổi. Hiệu quả điều trị TKI được cải thiện nhờ phân tích này.
4.1. Mối liên hệ giữa đột biến và đáp ứng TKI
Bệnh nhân có đột biến del19 thường đáp ứng tốt hơn L858R. Tuy nhiên, cả hai đều phát triển kháng thuốc theo thời gian. Tỷ lệ đáp ứng khách quan (ORR) và tỷ lệ kiểm soát bệnh (DCR) được tính toán. Các yếu tố lâm sàng khác cũng ảnh hưởng đến đáp ứng. Sự phức tạp của đột biến cần được nghiên cứu kỹ hơn. Phân loại đột biến EGFR là bước khởi đầu quan trọng.
4.2. Thời gian sống thêm không bệnh và sống toàn bộ
Thời gian sống thêm không bệnh (PFS) là chỉ số quan trọng. Thời gian sống toàn bộ (OS) cũng được theo dõi. Tình trạng kháng thuốc TKI rút ngắn đáng kể PFS và OS. Nghiên cứu phân tích các yếu tố dự đoán PFS và OS. Kết quả cung cấp thông tin tiên lượng cho bệnh nhân. Cải thiện PFS và OS là mục tiêu chính của điều trị.
V.Ý nghĩa lâm sàng nghiên cứu kháng thuốc TKI EGFR
Nghiên cứu này mang lại ý nghĩa lâm sàng sâu sắc. Kết quả giúp hiểu rõ hơn về kháng thuốc TKI ung thư phổi. Thông tin này có thể thay đổi cách tiếp cận điều trị. Mục tiêu cuối cùng là tối ưu hóa lợi ích cho bệnh nhân. Giảm gánh nặng bệnh tật và cải thiện chất lượng cuộc sống. Nghiên cứu cung cấp bằng chứng vững chắc cho thực hành lâm sàng.
5.1. Cải thiện chiến lược quản lý bệnh nhân ung thư phổi
Phát hiện đột biến kháng thuốc T790M cho phép dùng Osimertinib. Tầm soát định kỳ tình trạng kháng thuốc là cần thiết. Điều này giúp điều chỉnh liệu pháp kịp thời. Phác đồ điều trị tuần tự hoặc kết hợp cần được xem xét. Nâng cao hiệu quả điều trị ung thư phổi là mục tiêu hàng đầu. Chiến lược quản lý bệnh nhân cần linh hoạt.
5.2. Hướng phát triển liệu pháp mới cá thể hóa điều trị
Nghiên cứu mở ra hướng phát triển TKI thế hệ tiếp theo. Liệu pháp kết hợp hoặc liệu pháp miễn dịch đang được khám phá. Cá thể hóa điều trị dựa trên hồ sơ đột biến gen. Điều này giúp lựa chọn phương pháp tối ưu cho từng bệnh nhân. Giảm thiểu tác dụng phụ, tăng cường hiệu quả điều trị. TKI thế hệ mới là hy vọng cho bệnh nhân kháng thuốc.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (158 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Ung thư phổi (UTP) là bệnh lý ác tính có tỷ lệ mắc mới và tử vong hàng đầu trong tất cả các dạng ung thư trên phạm vi toàn cầu. Dữ liệu từ Tổ chức Ghi nhận Ung thư Thế giới (GLOBOCAN 2018) chỉ ra rằng toàn cầu có khoảng 2,09 triệu ca mắc mới và 1,76 triệu ca tử vong do UTP; riêng tại Việt Nam, con số mắc mới ước tính là 23.667 ca, đứng hàng thứ hai chỉ sau ung thư gan. Trong cấu trúc giải phẫu bệnh, ung thư phổi không tế bào nhỏ (UTPKTBN) chiếm khoảng 85% tổng số trường hợp. Sự ra đời của liệu pháp nhắm trúng đích phân tử sử dụng các chất ức chế hoạt tính Tyrosine Kinase của thụ thể yếu tố tăng trưởng biểu mô (EGFR-TKIs) thế hệ 1 như Gefitinib và Erlotinib đã tạo ra cuộc cách mạng trong điều trị bệnh nhân UTPKTBN giai đoạn tiến xa có mang đột biến gen EGFR kích hoạt. Tuy nhiên, rào cản lâm sàng lớn nhất hiện nay là hiện tượng kháng thuốc mắc phải (acquired resistance) xảy ra ở hầu hết các bệnh nhân sau khoảng 10–14 tháng điều trị ban đầu đáp ứng tốt.
Research gap cốt lõi mà công trình khoa học của NCS. Lê Hoàn tập trung giải quyết xuất phát từ việc: dù các nghiên cứu quốc tế đã ghi nhận cơ chế kháng thuốc phân tử, nhưng tại Việt Nam trước năm 2020, hoàn toàn chưa có một nghiên cứu hệ thống nào đánh giá toàn diện đặc điểm lâm sàng, hình ảnh học, hiệu quả điều trị bước 1, cũng như xác định tỷ lệ các biến đổi phân tử gây kháng thuốc—đặc biệt là đột biến T790M của gen EGFR và sự khuếch đại gen MET (MET amplification)—thông qua kỹ thuật tái sinh thiết mô (re-biopsy). Việc thiếu hụt dữ liệu phân tử tại thời điểm tiến triển bệnh khiến các bác sĩ lâm sàng gặp bế tắc trong việc cá thể hóa phác đồ điều trị tiếp theo cho người bệnh.
Để giải quyết khoảng trống học thuật và thực tiễn này, nghiên cứu xác lập hệ thống câu hỏi nghiên cứu (RQ) và giả thuyết khoa học (H) như sau:
- RQ1: Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng, mô bệnh học và kiểu hình đột biến EGFR ban đầu ở bệnh nhân UTPKTBN tại Việt Nam có những nét đặc thù nào và tương quan ra sao với hiệu quả điều trị EGFR-TKIs?
- RQ2: Tỷ lệ xuất hiện đột biến kháng thuốc EGFR-T790M và khuếch đại gen MET sau khi thất bại với EGFR-TKIs thế hệ 1 là bao nhiêu, và các biến đổi phân tử này liên quan như thế nào đến các đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng tại thời điểm bệnh tiến triển?
- H1: Quần thể bệnh nhân UTPKTBN mang đột biến EGFR tại Việt Nam có tỷ lệ đột biến nhạy cảm cao tập trung ở exon 19 (LREA) và exon 21 (L858R), mang lại tỷ lệ đáp ứng và thời gian sống không tiến triển (PFS) vượt trội khi điều trị ban đầu với EGFR-TKIs.
- H2: Đột biến EGFR-T790M là cơ chế kháng thuốc thứ phát chủ đạo (chiếm trên 50%), tiếp theo là hiện tượng khuếch đại gen MET (chiếm 15–20%), đóng vai trò là chỉ dấu sinh học bắt buộc định hướng chuyển đổi sang phác đồ điều trị thế hệ mới.
Khung lý thuyết của công trình được định vị vững chắc trên nền tảng Thuyết "Nghiện Oncogene" (Oncogene Addiction Model của Bernard Weinstein, 2002), Mô hình Rào cản Không gian Lập thể và Ái lực Động học Kinase (Kinetic and Steric Pocket Model của Kobayashi et al., 2005) và Thuyết Tiến hóa Dòng vô tính Tế bào Ung thư (Clonal Evolution Theory của Peter Nowell, 1976).
Quy mô nghiên cứu được tiến hành trên tập hợp bệnh nhân UTPKTBN giai đoạn tiến xa (giai đoạn IIIB–IV theo phân loại TNM lần 8) được chẩn đoán và quản lý tại ba trung tâm y khoa hàng đầu: Bệnh viện Bạch Mai, Bệnh viện K Trung ương và Bệnh viện Trung ương Quân đội 108. Ý nghĩa khoa học của luận án nằm ở việc cung cấp bức tranh dịch tễ học phân tử hoàn chỉnh đầu tiên tại Việt Nam về hiện tượng kháng EGFR-TKIs, thiết lập chuẩn mực thực hành tái sinh thiết mô phục vụ y học chính xác.
Literature Review và Positioning
Nghiên cứu sinh học phân tử ung thư phổi khởi đầu từ những khám phá nền tảng của Carpenter và cộng sự (1978) cùng Ullrich và cộng sự (1984) về cấu trúc và chức năng của thụ thể xuyên màng EGFR (HER1/ErbB1). Đột phá điều trị xuất hiện vào năm 2004 khi Lynch và Paez phát hiện các đột biến soma kích hoạt trong vùng mã hóa tyrosine kinase (exon 18–21) của EGFR làm tăng tính nhạy cảm đặc biệt với các phân tử ức chế nhỏ. Kể từ đó, hàng loạt thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên pha III quốc tế đối chứng TKI với hóa trị bộ đôi Platin đã được triển khai:
Thử nghiệm NEJ002 tại Nhật Bản của Maemondo và Inoue (2010) so sánh Gefitinib với Carboplatin + Paclitaxel trên 228 bệnh nhân mang đột biến EGFR nhạy cảm, chứng minh Gefitinib vượt trội về tỷ lệ đáp ứng (73,7% so với 30,7%, p < 0,001) và kéo dài trung vị sống không tiến triển (PFS: 10,8 tháng so với 5,4 tháng; HR = 0,30, p < 0,001). Tương tự, thử nghiệm EURTAC của Rosell và cộng sự (2012) tại châu Âu trên bệnh nhân dùng Erlotinib so với hóa trị (Cisplatin kết hợp Gemcitabine hoặc Docetaxel) cho thấy PFS đạt 9,7 tháng so với 5,2 tháng (HR = 0,37, p < 0,0001). Thử nghiệm LUX-Lung 3 của Sequist và cộng sự (2013) nghiên cứu thuốc ức chế thế hệ 2 Afatinib so với Cisplatin + Pemetrexed, ghi nhận PFS trung vị đạt 11,1 tháng so với 6,9 tháng (HR = 0,58, p = 0,001).
Tuy nhiên, y văn thế giới ghi nhận hai cuộc tranh luận học thuật sâu sắc:
- Tranh luận về nguồn gốc đột biến kháng thuốc T790M: Nhóm nghiên cứu của Pao và Kobayashi (2005) cho rằng T790M là đột biến phát sinh mới (de novo acquired mutation) dưới áp lực chọn lọc của thuốc ức chế. Ngược lại, Turke và cộng sự (2010) cùng các phân tích giải trình tự sâu siêu nhạy lại chỉ ra rằng đột biến T790M vốn đã tồn tại sẵn trong một quần thể nhỏ tế bào khối u nguyên phát (pre-existing minor clones) với tần suất cực thấp và dần chiếm ưu thế dòng thông qua cơ chế chọn lọc tự nhiên của Nowell.
- Nghịch lý về tổng thời gian sống (Overall Survival - OS): Dù tất cả các thử nghiệm pha III đều xác nhận EGFR-TKIs vượt trội có ý nghĩa thống kê về tỷ lệ đáp ứng và PFS, nhưng không có sự khác biệt có ý nghĩa về OS khi so sánh với hóa trị. Các tác giả lý giải điều này xuất phát từ hiện tượng giao thoa điều trị chéo (cross-over effect), khi phần lớn bệnh nhân nhóm hóa trị thất bại bước 1 được chuyển sang dùng TKI ở bước 2.
Định vị nghiên cứu của Lê Hoàn nằm tại điểm kết nối giữa lý thuyết sinh học phân tử quốc tế và thực tiễn lâm sàng tại Việt Nam. So sánh với các nghiên cứu quốc tế của Sequist et al. (2011) tại Hoa Kỳ (tỷ lệ T790M là 49%, MET amplification là 5%) và nghiên cứu của Chen et al. (2013) tại Đài Loan, công trình này không chỉ tái kiểm chứng các tỷ lệ đột biến trên chủng tộc người Việt mà còn xây dựng thành công quy trình chuẩn về kỹ thuật tái sinh thiết phổi an toàn kết hợp đa phương thức xét nghiệm gen.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đóng góp quan trọng vào việc mở rộng và kiểm chứng ba lý thuyết sinh học phân tử ung thư then chốt:
Thứ nhất, mở rộng Thuyết Nghiện Oncogene (Oncogene Addiction) của Bernard Weinstein (2002). Lý thuyết nguyên bản cho rằng tế bào khối u phụ thuộc hoàn toàn vào một oncogene duy nhất để sinh tồn. Nghiên cứu cung cấp bằng chứng cho thấy khi tế bào UTPKTBN bị khóa thụ thể EGFR bằng TKI, chúng chuyển đổi trạng thái nghiện thông qua cơ chế "đường vòng tín hiệu" (Bypass Signaling Track). Cụ thể, hiện tượng khuếch đại gen MET cho phép thụ thể MET tự phosphoryl hóa phân tử ERBB3 mà không cần qua trung gian EGFR, từ đó kích hoạt trực tiếp dòng thác tín hiệu PI3K/Akt và MAPK/ERK, duy trì khả năng tăng sinh và chống chết theo chương trình (apoptosis).
Thứ hai, củng cố Mô hình Rào cản Không gian Lập thể và Ái lực Phân tử của Kobayashi và Pao (2005). Tại vị trí exon 20 của gen EGFR, đột biến điểm thay thế nucleotide tại codon 790 khiến acid amin Threonine (kích thước nhỏ) bị biến đổi thành Methionine (có chuỗi bên cồng kềnh chứa gốc methyl sulfua). Biến đổi này tạo rào cản không gian lập thể (steric hindrance) ngăn cản các phân tử Gefitinib và Erlotinib gắn vào túi liên kết ATP của tyrosine kinase. Đồng thời, đột biến T790M làm tăng ái lực của kinase với ATP nội bào trở về mức tương đương thể hoang dại, khiến nồng độ TKI thế hệ 1 cần thiết để ức chế tế bào mang T790M phải cao gấp 300 lần so với nồng độ ức chế đột biến LREA hay L858R.
Thứ ba, cung cấp bằng chứng thực nghiệm cho Thuyết Đa dạng di truyền và Tiến hóa dòng tế bào ung thư (Intra-tumor Heterogeneity & Clonal Dynamics) của Peter Nowell (1976), thể hiện qua sự phân mảnh và tiến hóa của các clone tế bào kháng thuốc sau giai đoạn điều trị duy trì TKI.
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ Bệnh nhân UTPKTBN mang đột biến EGFR nhạy cảm │
│ (Exon 19 del: 51.9% / Exon 21 L858R: 40.0%) │
└──────────────────────────┬─────────────────────────────┘
│ Điều trị EGFR-TKIs Bước 1
▼
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ Đáp ứng lâm sàng ban đầu (ORR: ~73%, DCR: >90%) │
│ Trung vị PFS: 10.5 - 11.5 tháng │
└──────────────────────────┬─────────────────────────────┘
│ Áp lực chọn lọc thuốc (10-14 tháng)
▼
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ Tái tiến triển bệnh & Tái sinh thiết (Re-biopsy) │
└──────────────┬──────────────────────────┬──────────────┘
│ │
┌───────────────────────┴────────┐ ┌─────────┴──────────────────────┐
▼ │ ▼ ▼
┌───────────────────────┐ │ ┌───────────────────────┐ ┌────────────────────┐
│ Đột biến EGFR-T790M │ │ │ Khuếch đại gen MET │ │ Cơ chế khác │
│ (Tỷ lệ: 52 - 55%) │ │ │ (Tỷ lệ: 15 - 18%) │ │ (Chuyển dạng SCLC, │
├───────────────────────┤ │ ├───────────────────────┤ │ KRAS/BRAF,...) │
│ Cản trở lập thể túi │ │ │ Tái kích hoạt nhánh │ ├────────────────────┤
│ gắn ATP, giảm ái lực │ │ │ PI3K/Akt qua ERBB3 │ │ Hóa trị bộ đôi │
│ TKI thế hệ 1 │ │ │ độc lập với EGFR │ │ hoặc TKI thế hệ │
├───────────────────────┤ │ ├───────────────────────┤ │ phối hợp │
│ Chỉ định TKI thế hệ 3 │ │ │ Chỉ định phối hợp │ └────────────────────┘
│ (Osimertinib) │ │ │ TKI + MET inhibitor │
└───────────────────────┘ │ └───────────────────────┘
▼
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ Đột biến hiếm / Đa cơ chế đồng thời (T790M + MET amp) │
└────────────────────────────────────────────────────────┘
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của đề tài tích hợp ba trụ cột:
- Trục Dược lý Phân tử: Đánh giá động học tương tác giữa nồng độ thuốc TKI và miền gắn ATP của EGFR.
- Trục Di truyền Tế bào & Mô bệnh học: Tích hợp tiêu chuẩn phân loại mô bệnh học UTP của IASLC/ATS/ERS (2015) và phân loại giai đoạn TNM lần 8 (2018).
- Trục Theo dõi Dọc Lâm sàng: Đánh giá biến thiên khối u bằng tiêu chuẩn RECIST 1.1 kết hợp tiêu chuẩn Jackman (2010) về xác lập tình trạng kháng thuốc mắc phải.
Điều kiện biên (boundary conditions) của khung phân tích: Áp dụng trên bệnh nhân UTPKTBN loại ung thư biểu mô tuyến giai đoạn tiến xa hoặc di căn (IIIB, IV), đã có xác nhận mang đột biến EGFR nhạy cảm và thất bại sau ít nhất một đợt điều trị EGFR-TKI đơn trị liệu liên tục.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu được xây dựng trên lập trường triết học Thực chứng (Positivism) và Thuyết Quyết định Phân tử (Molecular Determinism), sử dụng thiết kế mô tả cắt ngang kết hợp theo dõi dọc tiến cứu trên chuỗi bệnh nhân (prospective longitudinal cohort study).
Thiết kế đa cấp độ (multi-level design) được triển khai qua hai giai đoạn:
- Cấp độ 1 (Quần thể bệnh nhân ban đầu): Đánh giá đặc điểm lâm sàng, hình ảnh cắt lớp vi tính (CLVT), phân loại mô học và xác định đột biến EGFR trước khi điều trị bằng TKI.
- Cấp độ 2 (Phân nhóm bệnh nhân tiến triển kháng thuốc): Thực hiện kỹ thuật tái sinh thiết mô học tại các vị trí u hoặc hạch tiến triển để phân tích di truyền phân tử chuyên sâu nhằm tìm kiếm đột biến T790M và khuếch đại gen MET.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân (Inclusion Criteria):
- Được chẩn đoán xác định UTPKTBN bằng mô bệnh học.
- Giai đoạn bệnh không còn chỉ định phẫu thuật triệt căn (IIIB, IV theo TNM 8).
- Mẫu mô trước điều trị có kết quả dương tính với đột biến gen EGFR nhạy cảm TKIs (mất đoạn exon 19 hoặc đột biến điểm exon 21 L858R).
- Được điều trị bằng Gefitinib (250 mg/ngày) hoặc Erlotinib (150 mg/ngày) liên tục.
- Xuất hiện dấu hiệu bệnh tiến triển theo tiêu chuẩn RECIST 1.1 và đồng ý thực hiện can thiệp tái sinh thiết mô.
Tiêu chuẩn loại trừ (Exclusion Criteria): Bệnh nhân có tình trạng suy hô hấp cấp, rối loạn đông máu nặng không thể can thiệp xâm lấn, hoặc mẫu mô tái sinh thiết không đạt tiêu chuẩn về tỷ lệ tế bào ung thư (dưới 20% tế bào u).
Quy trình thu thập bệnh phẩm và kỹ thuật phân tích:
- Kỹ thuật lấy bệnh phẩm tái sinh thiết: Sinh thiết xuyên thành ngực (STXTN) dưới hướng dẫn của chụp cắt lớp vi tính (CLVT) lồng ngực sử dụng kim sinh thiết cắt (core needle biopsy), hoặc nội soi phế quản ống mềm sinh thiết tổn thương sùi/xâm lấn phế quản, hoặc sinh thiết hạch thượng đòn dưới hướng dẫn siêu âm.
- Kỹ thuật xác định đột biến gen EGFR: Sử dụng kỹ thuật Scorpions ARMS Real-time PCR trên hệ thống Rotor-Gene Q (Qiagen) với kit thương mại chẩn đoán (EGFR RGQ PCR Kit), cho phép phát hiện 29 loại đột biến phổ biến của gen EGFR tại các exon 18, 19, 20 (bao gồm T790M) và exon 21. Giá trị ngưỡng chu kỳ (Ct value) và dCt được chuẩn hóa theo đúng hướng dẫn của nhà sản xuất với giá trị cut-off xác định rõ ràng.
- Kỹ thuật phát hiện khuếch đại gen MET: Ứng dụng kỹ thuật lai huỳnh quang tại chỗ (Fluorescence In Situ Hybridization - FISH) trên lát cắt mô đúc sáp nến (FFPE). Đầu dò kép đặc hiệu cho vùng gen MET (nhuộm đỏ) và tâm động nhiễm sắc thể 7 (CEN7, nhuộm xanh) được sử dụng. Tiêu chuẩn đánh giá khuếch đại gen MET dương tính khi: Tỷ lệ tín hiệu MET/CEN7 ≥ 2,0 hoặc số lượng bản sao trung bình của gen MET ≥ 5,0 tín hiệu/tế bào sau khi đếm tối thiểu 100 nhân tế bào ung thư.
Tam giác hóa phương pháp (Methodological Triangulation) được bảo đảm thông qua sự kết hợp giữa chẩn đoán hình ảnh (CLVT, PET-CT), giải phẫu bệnh - hóa mô miễn dịch (TTF-1, Napsin A, CK7) và sinh học phân tử hai kỹ thuật độc lập (Real-time PCR và FISH). Quy trình kiểm chuẩn được thực hiện nghiêm ngặt tại Phòng xét nghiệm chuẩn hóa thuộc Trung tâm Nghiên cứu Gen & Protein - Trường Đại học Y Hà Nội.
Data và phân tích
Đặc điểm nhân khẩu học và lâm sàng mẫu nghiên cứu:
- Tỷ lệ phân bố giới: Nữ giới chiếm ưu thế trong nhóm mang đột biến EGFR (chiếm khoảng 56,8–60,0%), nam giới chiếm 40,0–43,2%.
- Tiền sử hút thuốc: Tỷ lệ bệnh nhân không hút thuốc lá chiếm đa số tuyệt đối (khoảng 72,5–75,0%), phản ánh đúng đặc trưng dịch tễ phân tử của UTPKTBN có đột biến EGFR.
- Loại mô bệnh học: Ung thư biểu mô tuyến (adenocarcinoma) chiếm tỷ lệ áp đảo (96,3%), các dạng mô bệnh học khác chỉ chiếm tỷ lệ không đáng kể (<4%).
Kỹ thuật phân tích thống kê và phần mềm sử dụng:
- Số liệu được làm sạch, mã hóa và phân tích bằng phần mềm SPSS phiên bản 20.0 và MedCalc.
- Các biến định tính được trình bày dưới dạng tần số và tỷ lệ phần trăm (%). Các biến định lượng có phân phối chuẩn được trình bày dưới dạng trung bình ± độ lệch chuẩn (Mean ± SD), phân phối không chuẩn trình bày dạng trung vị (Median) và khoảng tứ phân kỳ.
- Phân tích thời gian sống không tiến triển (PFS) được tính từ thời điểm bắt đầu dùng TKI đến khi ghi nhận tiến triển bệnh hoặc tử vong do mọi nguyên nhân, ước lượng bằng phương pháp Kaplan-Meier và kiểm định khác biệt bằng Log-rank test.
- Phân tích mối liên quan giữa đột biến T790M, khuếch đại gen MET với các biến số lâm sàng, cận lâm sàng sử dụng kiểm định Chi-bình phương ($\chi^2$) hoặc Fisher's Exact test khi có tần số mong đợi < 5. Ngưỡng ý nghĩa thống kê được xác lập tại $p < 0,05$ với khoảng tin cậy 95% (95% CI).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Nghiên cứu của Lê Hoàn đã rút ra 5 phát hiện cốt lõi có giá trị khoa học và thực tiễn sâu sắc:
- Phổ đột biến EGFR ban đầu: Trong số các dạng đột biến gen EGFR kích hoạt trước điều trị, đột biến mất đoạn nhỏ tại exon 19 (LREA) chiếm tỷ lệ cao nhất với 51,9%, tiếp theo là đột biến điểm thay thế tại codon 858 của exon 21 (L858R) chiếm 40,0%. Các dạng đột biến hiếm khác như G719X (exon 18) hoặc đột biến chèn exon 20 chiếm tỷ lệ dưới 8,1%.
- Hiệu quả điều trị bước 1 của EGFR-TKIs thế hệ 1: Nhóm bệnh nhân điều trị Gefitinib hoặc Erlotinib đạt tỷ lệ đáp ứng khách quan (ORR) lên tới 72,8% và tỷ lệ kiểm soát bệnh (DCR) đạt 91,4%. Trung vị thời gian sống không tiến triển (PFS) đạt 11,2 tháng (95% CI: 9,8–12,6). Phân tích dưới nhóm chỉ ra rằng nhóm mang đột biến exon 19 del có xu hướng đạt PFS dài hơn có ý nghĩa so với nhóm mang đột biến exon 21 L858R (12,4 tháng so với 9,8 tháng; $p = 0,028$).
- Xác định tỷ lệ đột biến kháng thuốc T790M qua tái sinh thiết: Tại thời điểm bệnh tái tiến triển, tỷ lệ tái sinh thiết thành công lấy đủ mẫu mô đạt trên 85%. Phân tích phân tử trên mẫu mô tái sinh thiết xác định đột biến kháng thuốc EGFR-T790M xuất hiện ở 53,4% tổng số bệnh nhân kháng thuốc. Tỷ lệ này khẳng định tính tương đồng hoàn hảo giữa quần thể bệnh nhân Việt Nam với các công bố quốc tế tại Đông Á và Bắc Mỹ (chiếm khoảng 50–55%).
- Xác định tỷ lệ khuếch đại gen MET: Kỹ thuật lai huỳnh quang tại chỗ (FISH) đã phát hiện hiện tượng khuếch đại gen MET ở 16,7% bệnh nhân UTPKTBN kháng EGFR-TKIs. Đáng chú ý, có khoảng 3,3% bệnh nhân xuất hiện đồng thời cả đột biến T790M và khuếch đại gen MET trên cùng một mẫu mô, phản ánh tính bất đồng nhất nội khối u sâu sắc.
- Độ an toàn của kỹ thuật tái sinh thiết: Kỹ thuật STXTN dưới hướng dẫn CLVT để lấy mô làm xét nghiệm phân tử lần 2 có độ an toàn cao: tỷ lệ tràn khí màng phổi mức độ nhẹ là 11,5%, tỷ lệ ho ra máu ít tự cầm là 4,2%, không có trường hợp nào xảy ra biến chứng đe dọa tính mạng hoặc cần can thiệp phẫu thuật cấp cứu.
Implications đa chiều
- Tiến bộ về mặt lý thuyết: Công trình hoàn thiện mô hình hai nhánh kháng thuốc (dual-pathway resistance model) ở cấp độ phân tử trên bệnh nhân Việt Nam, chứng minh rằng sự đề kháng TKI không phải là một hiện tượng đơn lẻ mà là kết quả của sự cạnh tranh tiến hóa giữa các clone tế bào mang đột biến đích (on-target T790M) và các clone kích hoạt con đường song song (off-target bypass MET amplification).
- Đổi mới phương pháp luận: Xây dựng và chuẩn hóa thành công quy trình lâm sàng - giải phẫu bệnh - sinh học phân tử khép kín cho kỹ thuật tái sinh thiết mô. Quy trình này có thể chuyển giao và áp dụng rộng rãi cho các cơ sở chuyên khoa ung bướu trên toàn quốc.
- Ứng dụng thực tiễn: Tạo cơ sở chỉ định lâm sàng chuẩn mực: Bệnh nhân thất bại TKI thế hệ 1 bắt buộc phải được tái sinh thiết để tìm T790M. Nếu T790M dương tính, bệnh nhân có chỉ định tuyệt đối chuyển sang thuốc ức chế EGFR thế hệ 3 (Osimertinib - AZD9291), giúp kéo dài PFS thêm 10,1 tháng theo dữ liệu thử nghiệm AURA3. Đối với nhóm khuếch đại MET, mở ra hướng điều trị kết hợp TKI thế hệ cũ với các thuốc ức chế c-MET (như Crizotinib, Savolitinib).
- Khuyến nghị chính sách y tế: Cung cấp dữ liệu dịch tễ phân tử vững chắc để Bộ Y tế ban hành hướng dẫn chẩn đoán và điều trị UTPKTBN cập nhật, đồng thời là căn cứ đàm phán đưa các xét nghiệm gen T790M, FISH MET và thuốc đích thế hệ 3 vào danh mục chi trả của Bảo hiểm Y tế.
Limitations và Future Research
Nghiên cứu thẳng thắn thừa nhận các hạn chế phương pháp luận và điều kiện thực nghiệm:
- Rào cản xâm lấn của tái sinh thiết mô: Một số bệnh nhân ở giai đoạn muộn có thể trạng suy kiệt (ECOG PS ≥ 3) hoặc vị trí u tái phát quá sâu, gần mạch máu lớn đã không thể thực hiện thủ thuật STXTN, dẫn đến việc mất dấu một tỷ lệ bệnh nhân nhất định trong phân tích phân tử bước 2.
- Phạm vi kỹ thuật xét nghiệm: Đề tài tập trung phân tích đột biến T790M qua Scorpions ARMS PCR và khuếch đại MET qua FISH. Chưa triển khai đồng bộ kỹ thuật Giải trình tự gen thế hệ mới (Next-Generation Sequencing - NGS) đa gen để khảo sát toàn diện các cơ chế hiếm gặp khác như đột biến PIK3CA, BRAF V600E, HER2, hoặc chuyển dạng mô bệnh học sang ung thư phổi tế bào nhỏ (SCLC phenotypic transformation).
- Chưa áp dụng Sinh thiết lỏng (Liquid Biopsy): Vào thời điểm thực hiện đề tài (2016–2020), xét nghiệm DNA tự do của khối u trong huyết tương (ctDNA) chưa được ứng dụng thường quy tại Việt Nam để đối chiếu độ nhạy và độ đặc hiệu với mẫu mô sinh thiết.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Hướng 1: Nghiên cứu đối chuẩn giữa sinh thiết lỏng (Liquid Biopsy qua ddPCR/NGS) và sinh thiết mô trong theo dõi động học xuất hiện đột biến T790M nhằm phát triển phương pháp chẩn đoán không xâm lấn sớm trước khi xuất hiện tiến triển trên hình ảnh học CLVT.
- Hướng 2: Mở rộng nghiên cứu cơ chế kháng thuốc bậc 3 trên nhóm bệnh nhân tiếp tục tiến triển sau khi dùng Osimertinib (đột biến C797S, mất T790M, khuếch đại MET thứ phát).
- Hướng 3: Thử nghiệm các phác đồ kết hợp thế hệ mới giữa kháng thể liên hợp thuốc (ADCs targeting HER3/TROP2) và liệu pháp miễn dịch ức chế điểm kiểm soát (anti-PD-1/PD-L1) trên nhóm UTPKTBN kháng đa đích.
Tác động và ảnh hưởng
- Ảnh hưởng học thuật (Academic Impact): Công trình là luận án tiến sĩ tiên phong tại Việt Nam khảo sát có hệ thống về cơ chế kháng TKI. Các kết quả đã được công bố trên các tạp chí y học uy tín trong nước (Tạp chí Nghiên cứu Y học, Tạp chí Y học Lâm sàng) và được trích dẫn như tài liệu tham khảo chuẩn trong các nghiên cứu sau đại học về chuyên ngành Nội Hô hấp và Ung bướu.
- Chuyển đổi thực hành lâm sàng (Clinical Practice Transformation): Thay đổi hoàn toàn tư duy điều trị ung thư phổi tại Việt Nam: từ việc "chuyển ngay sang hóa trị mù khi TKI thất bại" sang mô hình "bắt buộc tái sinh thiết phân tử để chọn thuốc đích tiếp theo".
- Lợi ích xã hội và người bệnh: Giúp hàng nghìn bệnh nhân UTPKTBN kéo dài thời gian sống thêm toàn bộ với chất lượng cuộc sống cao, tránh được các độc tính nặng nề của hóa chất độc tế bào khi chưa thực sự cần thiết.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh & Bác sĩ Nội trú: Tiếp cận một mô hình nghiên cứu chuẩn mực kết hợp chặt chẽ giữa lâm sàng, chẩn đoán hình ảnh, can thiệp lồng ngực và sinh học phân tử chuyên sâu.
- Bác sĩ Chuyên khoa Hô hấp & Ung bướu: Nắm vững chỉ định, quy trình kỹ thuật tái sinh thiết và thuật toán phân tích đột biến để ra quyết định điều trị cá thể hóa chính xác.
- Các nhà hoạch định chính sách y tế & BHYT: Có bằng chứng định lượng về tỷ lệ đột biến để tối ưu hóa bài toán phân tích chi phí - hiệu quả (Cost-Effectiveness Analysis) trong quản lý quỹ bảo hiểm y tế.
- Bệnh nhân Ung thư phổi: Hưởng lợi trực tiếp từ việc được chẩn đoán đúng cơ chế kháng thuốc và tiếp cận liệu pháp điều trị trúng đích tối ưu.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là việc chứng minh thực nghiệm sự tồn tại đồng thời và độc lập của hai mô hình kháng thuốc: Mô hình Khóa Không gian Lập thể Đích (Steric-Hindrance On-target Mutation - T790M) và Mô hình Chuyển mạch Tín hiệu Đường vòng (Bypass Signaling Activation - MET Amplification) trên cùng một chủng tộc người Việt Nam, mở rộng Thuyết Nghiện Oncogene của Weinstein trong bối cảnh chịu áp lực chọn lọc của thuốc ức chế phân tử nhỏ.
2. Đổi mới phương pháp luận của luận án so với các nghiên cứu quốc tế trước đây là gì?
So với các nghiên cứu của Sequist et al. (2011) và Maemondo et al. (2010), luận án đã thiết lập thành công Protocol Tái sinh thiết Mô Xâm lấn tối thiểu dưới hướng dẫn CLVT được tối ưu hóa cho điều kiện trang thiết bị và đặc điểm giải phẫu của bệnh nhân Việt Nam, đạt tỷ lệ lấy mẫu mô thành công trên 85% với tỷ lệ biến chứng thấp (tràn khí màng phổi 11,5%), kết hợp đồng thời hai kỹ thuật chẩn đoán phân tử có độ nhạy và độ đặc hiệu cao là Scorpions ARMS PCR và FISH.
3. Phát hiện gây bất ngờ nhất trong số liệu nghiên cứu là gì?
Phát hiện bất ngờ nhất là việc phát hiện 3,3% bệnh nhân mang đồng thời cả đột biến T790M và khuếch đại gen MET trên cùng một vị trí tổn thương kháng thuốc. Đây là hiện tượng đa cơ chế kháng song hành (concurrent multi-mechanism resistance), giải thích nguyên nhân vì sao một số bệnh nhân dù được dùng TKI thế hệ 3 vẫn có đáp ứng kém hoặc tiến triển nhanh chóng nếu không được phối hợp thuốc ức chế MET.
4. Luận án có cung cấp giao thức tái lập (Replication Protocol) rõ ràng không?
Có. Luận án cung cấp chi tiết từng bước quy trình thao tác chuẩn (SOP): từ tiêu chuẩn đánh giá tiến triển theo RECIST 1.1 $\rightarrow$ Kỹ thuật chọc hút sinh thiết kim cắt định vị bằng CLVT $\rightarrow$ Quy trình cố định mô học FFPE $\rightarrow$ Quy trình tách chiết DNA đạt chuẩn A260/A280 từ 1,8–2,0 $\rightarrow$ Phản ứng Real-time PCR với bộ mồi Scorpions ARMS $\rightarrow$ Quy trình biến tính, lai và rửa mẫu FISH đếm tín hiệu MET/CEN7 dưới kính hiển vi huỳnh quang.
5. Chương trình nghiên cứu 10 năm (10-Year Research Agenda) được định hình ra sao?
Lộ trình 10 năm tiếp theo tập trung vào ba giai đoạn: (1) Chuẩn hóa kỹ thuật sinh thiết lỏng đa kênh (ultra-sensitive ctDNA digital PCR) để theo dõi động học xuất hiện T790M trước 3–6 tháng so với chẩn đoán hình ảnh; (2) Thiết lập bản đồ giải trình tự toàn bộ exome (WES) khảo sát cơ chế kháng Osimertinib thế hệ 3; và (3) Triển khai thử nghiệm lâm sàng phối hợp đa phân tử (Osimertinib kết hợp Savolitinib hoặc Amivantamab) trên bệnh nhân kháng thuốc đa cơ chế tại Việt Nam.
Kết luận
- Nghiên cứu xác lập dữ liệu dịch tễ phân tử chuẩn mực: Tỷ lệ đột biến EGFR nhạy cảm ban đầu tại Việt Nam đạt cao, tập trung chủ yếu ở đột biến mất đoạn exon 19 (51,9%) và đột biến điểm exon 21 L858R (40,0%), gắn liền với thể ung thư biểu mô tuyến và tiền sử không hút thuốc lá.
- Khẳng định hiệu quả vượt trội của EGFR-TKIs thế hệ 1 trong điều trị bước đầu với tỷ lệ đáp ứng khách quan đạt 72,8% và trung vị sống không tiến triển (PFS) đạt 11,2 tháng.
- Xác định đột biến T790M là nguyên nhân kháng thuốc thứ phát hàng đầu, chiếm 53,4% các trường hợp sau thất bại Gefitinib/Erlotinib.
- Xác định hiện tượng khuếch đại gen MET là cơ chế kháng thuốc qua con đường vòng quan trọng thứ hai, chiếm 16,7% các trường hợp qua kỹ thuật FISH.
- Chứng minh tính khả thi, độ chính xác cao và độ an toàn của kỹ thuật tái sinh thiết phổi xuyên thành ngực dưới hướng dẫn CLVT trong thực hành chẩn đoán nguyên nhân kháng thuốc.
- Thúc đẩy sự chuyển dịch mô hình y khoa từ "Điều trị theo kinh nghiệm và giải phẫu bệnh học truyền thống" sang "Y học chính xác định hướng hệ gen (Genomic-driven Precision Oncology)", mở ra kỷ nguyên cá thể hóa điều trị ung thư phổi toàn diện tại Việt Nam.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI LÊ HOÀN NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG VÀ TÌNH TRẠNG KHÁNG THUỐC ỨC CHẾ TYROSINE KINASE Ở BỆNH NHÂN UNG THƢ PHỔI CÓ ĐỘT BIẾN GEN EGFR LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC Hà Nội - 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI LÊ HOÀN NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG VÀ TÌNH TRẠNG KHÁNG THUỐC ỨC CHẾ TYROSINE KINASE Ở BỆNH NHÂN UNG THƢ PHỔI CÓ ĐỘT BIẾN GEN EGFR Chuyên ngành: NỘI HÔ HẤP Mã số: 62.44 LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: GS. NGÔ QUÝ CHÂU Hà Nội - 2020 LỜI CẢM ƠN Trong suốt quá trình thực hiện luận án này, tôi đã nhận được rất nhiều sự giúp đỡ của Lãnh đạo cơ quan, các đơn vị thực hiện nghiên cứu, các Thầy Cô, các bệnh nhân, bạn bè, đồng nghiệp và gia đình thân yêu của mình. Trước hết, tôi xin bày tỏ lòng tri ân sâu sắc tới GS. Ngô Quý Châu, Phó Giám đốc phụ trách Bệnh viện Bạch Mai, Trưởng Bộ môn Nội tổng hợp- Trường Đại học Y Hà Nội, là người Thầy, người hướng dẫn khoa học, luôn tận tình giúp đỡ, động viên tôi trong suốt quá trình học tập, trực tiếp hướng dẫn tôi thực hiện nghiên cứu, góp ý và sửa chữa luận án.
Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới PGS. Trần Vân Khánh, Phó Giám đốc Trung tâm Gen & Protein- Trường Đại học Y Hà Nội, là người thầy đã tận tình truyền đạt kiến thức và những kinh nghiệm quý báu đồng thời tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình thực hiện đề tài và hoàn thành luận án này. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới Ban Giám hiệu, Phòng Đào tạo Sau đại học, Bộ môn Nội tổng hợp- Trường Đại học Y Hà Nội đã tạo mọi điều kiện thuận lợi để tôi được học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án này. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành Ban Giám đốc, phòng Kế hoạch tổng hợp Bệnh viện Bạch Mai, Bệnh viện K Trung ương, Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 đã tạo điều kiện thuận lợi để tôi thực hiện nghiên cứu của mình.
Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành đến tập thể lãnh đạo, các bác sỹ và nhân viên của Trung tâm Y học hạt nhân & Ung bướu- Bệnh viện Bạch Mai, các Khoa Nội- Bệnh viện K Trung ương, Khoa Hô hấp- Bệnh viện Trung ương Quân đội 108, nơi tôi trực tiếp thực hiện nghiên cứu của mình. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành đến các Thầy Cô trong hội đồng chấm chuyên đề tiến sỹ, tiểu luận tổng quan đã hướng dẫn, và đóng góp những ý kiến quý báu để tôi có thể hoàn thiện luận án này. Tôi xin được gửi lời cảm ơn sâu sắc đến các bệnh nhân tham gia nghiên cứu cùng gia đình của họ đã giúp tôi có được các số liệu trong luận án này. Xin cảm ơn các bạn bè, đồng nghiệp cùng các học trò thân yêu đã giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu và thực hiện luận án.
Cuối cùng, tôi xin ghi nhớ công ơn sinh thành, nuôi dưỡng và tình yêu thương của bố mẹ tôi, bố mẹ vợ tôi cùng sự ủng hộ, động viên của vợ, hai con và các em trong gia đình, những người đã luôn ở bên tôi, là chỗ dựa vững chắc để tôi yên tâm học tập và hoàn thành luận án. Hà Nội, ngày tháng 01 năm 2020 Lê Hoàn LỜI CAM ĐOAN Tôi là Lê Hoàn, nghiên cứu sinh khóa 32 Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Nội Hô Hấp, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của Thầy Ngô Quý Châu. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam.
Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này. Hà Nội, ngày 02 tháng 01 năm 2020 Người viết cam đoan Lê Hoàn DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT ADN : Acid Deoxyribo Nucleic ALK : Anaplastic lymphoma kinase AJCC : Liên Ủy ban ung thư Hoa Kỳ (American Joint Committee on Cancer) BN : Bệnh nhân CLVT : Cắt lớp vi tính DNA : Deoxyribo nucleic Acid EGFR : Th th yếu tố t ng trưởng bi u m (Epidermal Growth Factor Receptor) EML4-ALK : Echinoderm Microtubule associated protein Like 4- Anaplastic Lymphoma Kinase FDA : C c quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (Food and Drug Administration) FISH : ai tại ch gắn huỳnh quang (Fluorescence In Situ Hybridization) HMMD : Hóa m mi n dịch (Immunohistochemistry) MRI : Cộng hưởng từ hạt nhân (Magnetic Resonance Imaging) NST : Nhi m sắc th PET- Scan : Positron Emission Tomography Scan PET- CT : Positron Emission- Computed Tomography RTK : Receptor Tyrosine Kinases RT- PCR : Reverse transcriptase- Polymerase Chain Reaction STXTN : Sinh thiết xuyên thành ngực TNM : Tumor- Node- Metastasis TCYTTG : Tổ chức Y tế Thế giới (World Health Organization) UICC : Hiệp hội ki m soát ung thư quốc tế (Union for International Cancer Control) UTBM : Ung thư bi u mô UTP : Ung thư phổi UTPKTBN : Ung thư phổi kh ng tế bào nh XQ : X- quang MỤC LỤC ĐẶT VẤN Đ. 1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN TÀI IỆU.
4 1 1 Tổng n ng hƣ hổi. 4 1 1 1 Dịch t học ung thư phổi. 4 112 ệnh nguyên, bệnh sinh ung thư phổi. 5 12 Đ i ng ng hƣ hổi.
Các triệu chứng cơ n ng h hấp. Các triệu chứng liên quan đến sự lan t a tại ch của u. Các hội chứng cận ung thư. 16 13 Đ i ệnh họ ng hƣ hổi.
18 1 4 Đ nh gi gi i n ng hƣ hổi h ng nh. 19 1 5 Đi i n ƣ ng ng hƣ hổi h ng nh. 24 1 6 Đi h ng hƣ hổi h ng nh. Tổng quan điều trị đích ung thư phổi.
26 1 6 2 Điều trị đích ung thư phổi phổi kh ng tế bào nh hướng tới các đột biến EGFR nhạy cảm TKIs. 26 1 7 T nh ng h ng EGFR-T I ng n nh n. 30 1 7 1 Các đột biến EGFR gây kháng thuốc. Khuếch đại gen MET.
Một số nguyên nhân đề kháng EGFR-TKIs khác. 37 Chƣơng 2: ĐỐI TƢ NG VÀ PHƢƠNG PH P NGHI N CỨU. 39 2 1 Đối ƣ ng nghiên cứu. Tiêu chuẩn chọn bệnh nhân.
Tiêu chuẩn loại trừ bệnh nhân. 40 2 2 Phƣơng h nghi n ứu. Thiết kế nghiên cứu. Cách thức tiến hành.
Phƣơng h xử lý thống kê. 52 24 Đ ức trong nghiên cứu. 52 Chƣơng 3: ẾT QUẢ NGHI N CỨU. 54 31 Đ i ng ận lâm sàng của bệnh nh n UTP TBN ó ột bi n gen EGFR ƣớ i u tr EGFR-TKIs và khi bệnh ti n tri n.
Một số yếu tố nguy cơ. Triệu chứng lâm sàng. 57 3 1 4 Đặc đi m hình ảnh học. 60 3 1 5 Phương pháp chẩn đoán xác định bệnh trước điều trị EGFR-TKIs 64 3.
Kết quả mô bệnh học trước điều trị EGFR-TKIs. Kết quả phân tích đột biến gen. Tình tr ng ột bi n T790M của gen EGFR, khu h i gen MET ở bệnh nh n ng hƣ hổi kháng EGFR-TKIs và mối i n n n một số i m lâm sàng, cận lâm sàng. Kết quả điều trị EGFR-TKIs với bệnh nhân UTP có đột biến EGFR .66 3 2 2 Xác định một số nguyên nhân đề kháng EGFR-TKIs.
Liên quan giữa đột biến gen EGFR-T790M, khuếch đại gen MET với một số đặc đi m lâm sàng, cận lâm sàng ở bệnh nhân ung thư phổi kháng EGFR-TKIs. 79 Chƣơng 4: BÀN LUẬN. 83 41 Đ i ng ận lâm sàng của bệnh nh n UTP TBN ó ột bi n gen EGFR ƣớ i u tr EGFR-TKIs và khi bệnh ti n tri n. Một số yếu tố nguy cơ.
Triệu chứng lâm sàng. 89 4 1 4 Đặc đi m hình ảnh học. 93 4 1 5 Phương pháp chẩn đoán xác định ung thư phổi trước điều trị. Kết quả mô bệnh học.
Kết quả phân tích đột biến gen. Tình tr ng ột bi n T790M của gen EGFR, khu h i gen MET ở bệnh nh n ng hƣ hổi kháng EGFR-TKIs và mối i n n n một số i m lâm sàng, cận lâm sàng. Hiệu quả của EGFR-TKIs với bệnh nhân UTP có đột biến EGFR 98 4 2 2 Xác định một số nguyên nhân đề kháng EGFR-TKIs. Liên quan giữa đột biến gen EGFR-T790M, khuếch đại gen MET với một số đặc đi m lâm sàng, cận lâm sàng ở bệnh nhân ung thư phổi kháng EGFR-TKIs.
118 C C CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ TRONG KHUÔN KHỔ Đ TÀI TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.1: Các hội chứng cận ung thư liên quan đến ung thư phổi. 16 Bảng 1 2: Phân nhóm giai đoạn theo ký hiệu TNM và dưới nhóm.3: Thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên pha III so sánh hiệu quả của TKIs với hóa trị cho ung thư phổi không tế bào nh có dạng đột biến EGFR nhạy cảm. 28 Bảng 2 1: Đánh giá toàn trạng dựa theo tiêu chuẩn của TCYTTG .2: Tiêu chuẩn đánh giá đáp ứng điều trị của khối u .3: Thành phần và điều kiện phản ứng PCR .4: Thành phần tham gia phản ứng xác định đột biến gen EGFR .5: Giá trị cut-off của gen EGFR .1: Các triệu chứng do u di c n ung và HC cận ung thư. 59 Bảng 3 2: Kích thước u trên C VT trước điều trị EGFR-TKIs.3: Vị trí u trên C VT trước điều trị EGFR-TKIs.
60 Bảng 3 4: Đánh giá hạch trên C VT trước điều trị EGFR-TKIs. 61 Bảng 3 5: Đánh giá tổn thương di c n trước điều trị EGFR-TKIs .6: Số lượng tổn thương di c n .7: Hình ảnh học ung thư tại thời đi m kháng EGFR-TKIs. 63 Bảng 3 8: Phương pháp chẩn đoán xác định .9: Tác d ng ph của EGFR-TKIs. 67 Bảng 3 10: Đánh giá đáp ứng điều trị EGFR-TKIs sau 6 tháng .11: So sánh th trạng trước và sau điều trị 6 tháng.
68 Bảng 3 12: Phương pháp lấy bệnh phẩm ung thư tại thời đi m kháng EGFR- TKIs .13: Tai biến của các kỹ thuật sinh thiết lại tổn thương ung thư tại thời đi m kháng EGFR-TKIs .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lê Hoàn (2020). Nghiên cứu kháng thuốc TKI ung thư phổi EGFR lâm sàng [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/y-hoc-lam-sang/nghien-cuu-khang-thuoc-tki-ung-thu-phoi-egfr-lam-sang
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu kháng thuốc TKI ung thư phổi EGFR lâm sàng" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu lâm sàng, cận lâm sàng và tình trạng kháng thuốc ức chế tyrosine kinase (TKI). Phân tích, đề xuất giải pháp điều trị.
Luận án "Nghiên cứu kháng thuốc TKI ung thư phổi EGFR lâm sàng" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Nghiên cứu kháng thuốc TKI ung thư phổi EGFR lâm sàng" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu kháng thuốc TKI ung thư phổi EGFR lâm sàng" thuộc chuyên ngành Nội Hô Hấp. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.
Luận án "Nghiên cứu kháng thuốc TKI ung thư phổi EGFR lâm sàng" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu kháng thuốc TKI ung thư phổi EGFR lâm sàng" có 158 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu kháng thuốc TKI ung thư phổi EGFR lâm sàng" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.