Luận án Tiến sĩ: Huyết động PICCO trong xử trí sốc nhiễm khuẩn - Nguyễn Hữu Quân
Luận án tiến sĩ nghiên cứu hiệu quả huyết động ứng dụng PICCO trong xử trí sốc nhiễm khuẩn, tối ưu hóa điều trị.
Hồi sức Cấp cứu và Chống độc
Luan An
luận án
Năm xuất bản
Số trang
174
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Nghiên cứu PICCO Theo dõi xử trí sốc nhiễm khuẩn
Sốc nhiễm khuẩn (SNK) là một cấp cứu nội khoa nghiêm trọng. Tình trạng này đòi hỏi can thiệp y tế khẩn cấp. SNK gây ra các rối loạn huyết động phức tạp. Việc theo dõi huyết động chính xác rất quan trọng. Huyết động ổn định giúp duy trì tưới máu cơ quan. Phương pháp thăm dò huyết động xuyên phổi (PICCO) cung cấp dữ liệu chi tiết. Các thông số huyết động từ PICCO hỗ trợ bác sĩ đưa ra quyết định điều trị tối ưu. Nghiên cứu tập trung vào hiệu quả của PICCO. Mục tiêu là cải thiện kết quả xử trí SNK. Các thông số huyết động PICCO giúp đánh giá tình trạng thiếu dịch. Hỗ trợ cân bằng dịch và thuốc vận mạch. Từ đó, làm giảm tỷ lệ tử vong. PICCO là công cụ hữu ích trong hồi sức tích cực. Phương pháp này cho phép cá thể hóa điều trị cho từng bệnh nhân. Việc ứng dụng PICCO mang lại nhiều lợi ích. Nó giúp theo dõi diễn biến bệnh sát sao hơn. Đảm bảo bệnh nhân nhận được liệu pháp phù hợp nhất. Nghiên cứu này khẳng định vai trò then chốt của PICCO. Đặc biệt trong việc kiểm soát huyết động. Đây là yếu tố quyết định sự sống còn của bệnh nhân sốc nhiễm khuẩn.
1.1. Sinh lý bệnh diễn tiến sốc nhiễm khuẩn
Sốc nhiễm khuẩn khởi phát từ một phản ứng viêm toàn thân. Tình trạng này xảy ra do nhiễm trùng. Ban đầu là hội chứng đáp ứng viêm hệ thống (SIRS). Sau đó tiến triển thành nhiễm khuẩn (Sepsis). Nếu không được kiểm soát, sẽ thành nhiễm khuẩn nặng (Severe Sepsis). Cuối cùng là sốc nhiễm khuẩn (SNK). Mỗi giai đoạn có đặc điểm riêng. SNK đặc trưng bởi giảm huyết áp kéo dài. Giảm huyết áp không đáp ứng với truyền dịch. Tình trạng này dẫn đến thiếu oxy tổ chức và rối loạn chức năng đa cơ quan. Các cytokine tiền viêm được giải phóng. Chúng gây giãn mạch và tăng tính thấm thành mạch. Dẫn đến thoát dịch ra khoang kẽ. Gây giảm thể tích tuần hoàn hiệu quả. Đồng thời, rối loạn chức năng nội mô và đông máu cũng diễn ra. Góp phần vào tổn thương cơ quan. Việc hiểu rõ sinh lý bệnh giúp lựa chọn chiến lược điều trị phù hợp. Ngăn chặn sự tiến triển của bệnh. Hồi sức tích cực cần tập trung vào các cơ chế này. Mục tiêu là phục hồi tưới máu và chức năng cơ quan.
1.2. Đặc điểm rối loạn huyết động
Rối loạn huyết động trong sốc nhiễm khuẩn rất phức tạp. Chúng thay đổi nhanh chóng. Giai đoạn đầu thường có tăng cung lượng tim. Kèm theo giảm sức cản mạch hệ thống (SVRI) do giãn mạch. Bệnh nhân có thể biểu hiện sốc nóng. Sau đó, cung lượng tim có thể giảm. Nhất là khi có suy tim do nhiễm trùng. Hoặc do giảm thể tích nặng. Huyết áp trung bình (HATB) luôn là chỉ số quan trọng. HATB cần được duy trì trên mức nhất định. Đảm bảo tưới máu các cơ quan sống. Giảm thể tích lòng mạch là một vấn đề phổ biến. Thể tích nhát bóp (SV) và dao động thể tích nhát bóp (SVV) là các thông số hữu ích. Chúng giúp đánh giá đáp ứng truyền dịch. Chỉ số sức cản mạch hệ thống (SVRI) phản ánh mức độ co mạch hoặc giãn mạch. Các rối loạn này đòi hỏi theo dõi liên tục. Điều chỉnh thuốc vận mạch, thuốc tăng co bóp cơ tim. Điều chỉnh truyền dịch phải dựa trên dữ liệu huyết động. Phương pháp PICCO cung cấp các thông số cần thiết.
1.3. Đánh giá tưới máu tổ chức
Tưới máu tổ chức kém là nguyên nhân chính gây tổn thương cơ quan. Đánh giá tưới máu rất quan trọng. Lactate máu là một chỉ số phản ánh tình trạng thiếu oxy mô. Nồng độ lactate tăng cao gợi ý chuyển hóa kỵ khí. Độ bão hòa oxy tĩnh mạch trung tâm (ScvO2) cũng được sử dụng. ScvO2 phản ánh sự cân bằng giữa cung cấp và tiêu thụ oxy. Tuy nhiên, các chỉ số này có hạn chế. Chúng chỉ cung cấp thông tin tổng thể. Không cho biết chi tiết về huyết động. Phương pháp PICCO cung cấp các thông số nâng cao. Ví dụ như chỉ số nước ngoài mạch phổi (ELWI). ELWI đánh giá phù phổi. Giúp tránh quá tải dịch. Các thông số này hỗ trợ đánh giá tưới máu. Hướng dẫn truyền dịch và hỗ trợ hô hấp. Mục tiêu là khôi phục tưới máu hiệu quả. Ngăn chặn tổn thương cơ quan không hồi phục. Việc theo dõi sát các chỉ số tưới máu giúp điều chỉnh liệu pháp kịp thời.
II.PICCO Công cụ chính xác đánh giá huyết động sốc nhiễm khuẩn
Phương pháp thăm dò huyết động xuyên phổi (PICCO) là một kỹ thuật tiên tiến. Nó được sử dụng rộng rãi trong hồi sức cấp cứu. PICCO cung cấp một bức tranh toàn diện về tình trạng huyết động. Đặc biệt hữu ích trong sốc nhiễm khuẩn. Phương pháp này dùng kỹ thuật pha loãng nhiệt xuyên phổi. Cho phép đo lường nhiều thông số quan trọng. Bao gồm cung lượng tim (CO). Thể tích máu toàn bộ. Thể tích máu nội mạch. Thể tích nước ngoài mạch phổi (ELWI). Cũng như các chỉ số về chức năng tim mạch. PICCO mang lại thông tin chính xác. Hỗ trợ quyết định lâm sàng. Các thông số này giúp đánh giá tình trạng thiếu dịch. Tối ưu hóa việc truyền dịch. Quản lý thuốc vận mạch hiệu quả. So với các phương pháp khác, PICCO ít xâm lấn hơn Swan-Ganz. Nó cung cấp dữ liệu liên tục và đáng tin cậy. Việc áp dụng PICCO cải thiện khả năng theo dõi bệnh nhân. Giúp phát hiện sớm các rối loạn huyết động. Từ đó can thiệp kịp thời. Nâng cao chất lượng điều trị sốc nhiễm khuẩn.
2.1. Nguyên lý lịch sử hoạt động của PICCO
PICCO dựa trên nguyên lý pha loãng nhiệt. Một lượng dung dịch lạnh được tiêm vào tĩnh mạch trung tâm. Đầu dò nhiệt độ đặt ở động mạch đùi. Thiết bị đo lường sự thay đổi nhiệt độ theo thời gian. Từ đường cong pha loãng nhiệt, phần mềm tính toán nhiều thông số. Lịch sử phát triển của PICCO bắt đầu từ những năm 1990. Nó là sự cải tiến từ phương pháp pha loãng nhiệt truyền thống. Phương pháp này khắc phục nhược điểm của Swan-Ganz. Swan-Ganz là phương pháp xâm lấn hơn. PICCO được thiết kế để cung cấp thông tin huyết động chi tiết. Đồng thời giảm thiểu rủi ro cho bệnh nhân. Công nghệ này đã trải qua nhiều cải tiến. Đảm bảo độ chính xác và an toàn. Nguyên lý pha loãng nhiệt xuyên phổi cho phép đánh giá cả thể tích và chức năng tim. Đây là điểm khác biệt quan trọng. Giúp bác sĩ có cái nhìn toàn diện hơn. Từ đó, đưa ra quyết định điều trị chính xác. Đặc biệt trong các trường hợp sốc phức tạp.
2.2. Các thông số huyết động từ PICCO
PICCO cung cấp nhiều thông số huyết động quan trọng. Bao gồm cung lượng tim (CO) và chỉ số cung lượng tim (CI). Các chỉ số này đánh giá hiệu quả bơm máu của tim. Thể tích nhát bóp (SV) và chỉ số thể tích nhát bóp (SVI) cũng được đo. Chúng phản ánh lượng máu tim bơm ra mỗi nhát bóp. Dao động thể tích nhát bóp (SVV) là chỉ số nhạy. Nó giúp dự đoán đáp ứng truyền dịch. Sức cản mạch hệ thống (SVRI) và chỉ số sức cản mạch phổi (PVRI) đánh giá tình trạng co mạch/giãn mạch. Thể tích máu toàn bộ (ITBV) và thể tích máu nội mạch (GEDV) ước tính tiền tải. Chỉ số nước ngoài mạch phổi (ELWI) là một thông số độc đáo. Nó giúp đánh giá phù phổi không do tim. Mỗi thông số có ý nghĩa lâm sàng riêng. Chúng hỗ trợ chẩn đoán và hướng dẫn điều trị. Ví dụ, ELWI cao có thể cảnh báo nguy cơ suy hô hấp cấp tiến triển (ARDS). Việc kết hợp các thông số này giúp hiểu rõ hơn về tình trạng bệnh nhân. Hướng dẫn phác đồ hồi sức hiệu quả.
2.3. Ý nghĩa thực tiễn lâm sàng
PICCO có ý nghĩa thực tiễn rất lớn trong lâm sàng. Đặc biệt trong xử trí sốc nhiễm khuẩn. Các thông số của PICCO giúp định hướng truyền dịch. Tránh tình trạng truyền quá tải dịch. Hoặc thiếu dịch. SVV và PPV (dao động áp lực mạch) là các chỉ số động. Chúng dự đoán bệnh nhân có đáp ứng với truyền dịch hay không. Từ đó, quyết định truyền dịch một cách hợp lý. ELWI giúp đánh giá tình trạng phù phổi. Ngăn ngừa biến chứng suy hô hấp. Chỉ số sức cản mạch hệ thống (SVRI) hướng dẫn sử dụng thuốc vận mạch. Ví dụ, SVRI thấp cần tăng vận mạch. CO và CI giúp đánh giá chức năng tim. Hướng dẫn sử dụng thuốc tăng co bóp cơ tim. PICCO cho phép theo dõi liên tục. Điều chỉnh phác đồ điều trị theo thời gian thực. Giúp cá thể hóa điều trị cho từng bệnh nhân. Từ đó, cải thiện tiên lượng. Giảm thời gian nằm viện và tỷ lệ tử vong. PICCO là một công cụ không thể thiếu trong ICU hiện đại.
III.Tối ưu điều trị sốc nhiễm khuẩn Vai trò của PICCO
Việc tối ưu hóa điều trị sốc nhiễm khuẩn là một thách thức lớn. Đặc biệt là trong việc phục hồi rối loạn huyết động. Đồng thời cải thiện tình trạng thiếu oxy tổ chức. Phương pháp PICCO đóng vai trò quan trọng trong chiến lược này. Nó cung cấp các thông số chi tiết và động. Giúp bác sĩ đưa ra quyết định chính xác. Liệu pháp điều trị theo đích mục tiêu sớm (EGDT) từng là tiêu chuẩn vàng. Tuy nhiên, EGDT có những hạn chế nhất định. PICCO giúp điều chỉnh các mục tiêu điều trị linh hoạt hơn. Không chỉ dựa vào các chỉ số cố định. Mà còn dựa vào đáp ứng sinh lý của bệnh nhân. Mục tiêu là đạt được sự cân bằng tối ưu giữa cung cấp và tiêu thụ oxy. Tránh truyền dịch quá mức hoặc thiếu dịch. Điều này giúp giảm các biến chứng liên quan đến dịch. Đồng thời, cải thiện chức năng cơ quan. PICCO cũng hỗ trợ quản lý thuốc vận mạch hiệu quả hơn. Nghiên cứu này nhấn mạnh sự cần thiết của PICCO. Nó là công cụ để cá thể hóa điều trị. Đạt được kết quả tốt nhất cho bệnh nhân sốc nhiễm khuẩn.
3.1. Liệu pháp điều trị sớm theo đích mục tiêu EGDT
Liệu pháp điều trị sớm theo đích mục tiêu (EGDT) được giới thiệu từ năm 2001. Nó tập trung vào việc hồi sức tích cực trong 6 giờ đầu. Mục tiêu bao gồm duy trì áp lực tĩnh mạch trung tâm (CVP) 8-12 mmHg. Huyết áp trung bình (HATB) ≥ 65 mmHg. Độ bão hòa oxy tĩnh mạch trung tâm (ScvO2) ≥ 70%. Cung lượng nước tiểu ≥ 0,5 mL/kg/giờ. EGDT sử dụng truyền dịch. Thuốc vận mạch và truyền hồng cầu nếu cần. Liệu pháp này đã chứng minh hiệu quả trong việc giảm tỷ lệ tử vong. Tuy nhiên, các nghiên cứu sau này đặt ra nhiều tranh cãi. Đặc biệt là về lợi ích của việc đạt được tất cả các mục tiêu. Có những lo ngại về truyền dịch quá mức. Hoặc sử dụng thuốc vận mạch không cần thiết. PICCO có thể cung cấp thông tin tốt hơn. Nó giúp cá thể hóa việc đạt mục tiêu. Tránh những can thiệp không cần thiết. Đảm bảo sự cân bằng giữa lợi ích và nguy cơ. EGDT vẫn là một nền tảng. Nhưng cần được điều chỉnh linh hoạt hơn với PICCO.
3.2. Các đích mục tiêu trong điều trị sốc nhiễm khuẩn
Các đích mục tiêu trong điều trị sốc nhiễm khuẩn rất quan trọng. Chúng định hướng quá trình hồi sức. Ngoài các mục tiêu truyền thống của EGDT. Hiện nay, có xu hướng cá thể hóa mục tiêu. Mục tiêu chính là duy trì tưới máu cơ quan đầy đủ. Đồng thời tránh các biến chứng. HATB cần được duy trì trên 65 mmHg. Đây là ngưỡng để bảo vệ tưới máu cơ quan. Huyết áp động mạch trung bình là yếu tố then chốt. Nồng độ lactate máu cần được đưa về mức bình thường. Lactate là chỉ dấu của thiếu oxy tổ chức. Thanh thải lactate là một mục tiêu quan trọng. PICCO cung cấp các chỉ số động. Ví dụ như SVV và PPV. Chúng giúp tối ưu hóa truyền dịch. Các chỉ số về thể tích như GEDV. Chúng giúp đánh giá tiền tải tim. ELWI giúp kiểm soát phù phổi. Mục tiêu là giảm thiểu sự tích tụ nước ngoài mạch phổi. Các mục tiêu này cần được điều chỉnh liên tục. Dựa trên đáp ứng của bệnh nhân. PICCO giúp theo dõi và đạt được các mục tiêu này một cách chính xác.
3.3. Tối ưu hóa oxy tổ chức với PICCO
Tối ưu hóa cung cấp oxy tổ chức là yếu tố sống còn. Trong sốc nhiễm khuẩn, nhu cầu oxy tăng cao. Trong khi đó, cung cấp oxy lại giảm. PICCO hỗ trợ tối ưu hóa oxy bằng cách. Thứ nhất, tối ưu cung lượng tim. CO và CI giúp đánh giá hiệu quả bơm máu của tim. Hướng dẫn sử dụng thuốc tăng co bóp nếu cần. Thứ hai, quản lý thể tích hiệu quả. Các chỉ số thể tích của PICCO (GEDV, ITBV) giúp định hướng truyền dịch. Tránh cả thiếu dịch lẫn quá tải dịch. Quá tải dịch có thể gây phù phổi. Gây suy hô hấp. Thứ ba, duy trì tưới máu cơ quan. PICCO giúp điều chỉnh huyết áp. Bằng cách tối ưu hóa SVRI. Đảm bảo máu đến các cơ quan đầy đủ. Ngoài ra, ELWI giúp kiểm soát phù phổi. Đảm bảo trao đổi khí hiệu quả. Bằng cách kết hợp các thông số này. Bác sĩ có thể đảm bảo cung cấp oxy đầy đủ cho tổ chức. Đồng thời, hạn chế các tác dụng phụ của điều trị. Điều này giúp cải thiện tiên lượng. Giảm tỷ lệ tử vong ở bệnh nhân sốc nhiễm khuẩn.
IV.PICCO Hướng đi mới trong xử trí sốc nhiễm khuẩn nặng
Sốc nhiễm khuẩn nặng vẫn là một trong những thách thức lớn. Tỷ lệ tử vong vẫn còn cao. Các hướng nghiên cứu mới đang tập trung vào cá thể hóa điều trị. Phương pháp PICCO đại diện cho một hướng đi mới. Nó cung cấp dữ liệu huyết động chi tiết. Từ đó, cho phép điều chỉnh phác đồ phù hợp với từng bệnh nhân. Nghiên cứu khoa học liên tục tìm kiếm các giải pháp hiệu quả hơn. Các vấn đề còn tranh cãi trong EGDT đã thúc đẩy sự phát triển của các kỹ thuật khác. PICCO là một trong số đó. Nó bổ sung và đôi khi thay thế các phương pháp cũ. Bằng cách cung cấp các chỉ số động và thể tích. PICCO giúp giải quyết các vấn đề liên quan đến quản lý dịch và thuốc vận mạch. Việc kết hợp PICCO với các kỹ thuật thăm dò khác. Ví dụ như siêu âm tim. Tạo ra một cái nhìn toàn diện hơn. Hướng nghiên cứu tương lai sẽ tập trung vào việc tích hợp PICCO vào các thuật toán điều trị thông minh. Nhằm nâng cao hiệu quả và giảm thiểu sai sót. Tăng cường ứng dụng PICCO là một bước tiến quan trọng. Nó giúp cải thiện chất lượng hồi sức tích cực. Đem lại hy vọng cho bệnh nhân sốc nhiễm khuẩn nặng.
4.1. Vấn đề tranh cãi khi sử dụng liệu pháp EGDT
Liệu pháp điều trị theo đích mục tiêu sớm (EGDT) từng là chuẩn mực. Tuy nhiên, nhiều nghiên cứu gần đây đã đặt ra tranh cãi. Các thử nghiệm lâm sàng lớn như PROMISE, ARISE và PROCESS. Chúng cho thấy EGDT không vượt trội hơn các phác đồ chăm sóc thông thường. Hoặc chỉ cải thiện chút ít. Một trong những tranh cãi chính là việc truyền dịch quá mức. Đạt mục tiêu CVP cao có thể dẫn đến quá tải dịch. Gây phù phổi và suy hô hấp cấp (ARDS). Việc sử dụng thuốc vận mạch sớm. Hoặc truyền máu khi không cần thiết cũng là vấn đề. Các biến chứng tiềm ẩn từ các can thiệp này. Đã khiến cộng đồng y tế xem xét lại. Các bằng chứng mới gợi ý cần cá thể hóa điều trị. Không nên áp dụng một phác đồ cứng nhắc. PICCO có thể giải quyết những hạn chế này. Nó cung cấp thông tin về đáp ứng dịch. Giúp đưa ra quyết định truyền dịch an toàn hơn. Tránh truyền dịch một cách mù quáng. Giúp giảm gánh nặng cho bệnh nhân. Cần có các hướng dẫn mới dựa trên bằng chứng toàn diện hơn.
4.2. PICCO và sự hỗ trợ của các kỹ thuật thăm dò huyết động
PICCO không hoạt động độc lập. Nó thường được sử dụng kết hợp với các kỹ thuật thăm dò khác. Điều này giúp cung cấp cái nhìn toàn diện hơn về huyết động. Siêu âm tim là một công cụ bổ trợ tuyệt vời. Nó đánh giá trực tiếp chức năng tim. Xác định các bất thường về cấu trúc. Hoặc chức năng van tim. Siêu âm cũng đánh giá đổ đầy thất. Giúp bổ sung thông tin cho PICCO. Các thông số PICCO như SVV. Hay PPV có thể kết hợp với siêu âm. Giúp đánh giá đáp ứng dịch chính xác hơn. Các kỹ thuật theo dõi vi tuần hoàn cũng đang được phát triển. Chúng cung cấp thông tin về tưới máu cấp độ mô. Kết hợp PICCO với các phương pháp này. Giúp tối ưu hóa cung cấp oxy tổ chức. Đồng thời, giảm thiểu các tổn thương do thiếu oxy. Hướng nghiên cứu trong tương lai. Sẽ tập trung vào việc tích hợp đa phương thức. Tạo ra một hệ thống theo dõi huyết động thông minh. Từ đó, đưa ra quyết định điều trị tối ưu. Giúp cải thiện kết quả lâm sàng của bệnh nhân sốc nhiễm khuẩn nặng.
V.Phương pháp PICCO Nghiên cứu thực nghiệm lâm sàng
Nghiên cứu về PICCO trong xử trí sốc nhiễm khuẩn. Được thiết kế để đánh giá hiệu quả thực tế. Nghiên cứu này tập trung vào các đối tượng bệnh nhân cụ thể. Áp dụng phương pháp nghiên cứu khoa học chặt chẽ. Mục tiêu chính là thu thập dữ liệu đáng tin cậy. Dữ liệu này chứng minh vai trò của PICCO. Trong việc cải thiện các thông số huyết động. Và kết quả lâm sàng của bệnh nhân sốc nhiễm khuẩn. Các tiêu chuẩn chọn và loại trừ bệnh nhân được xác định rõ ràng. Điều này đảm bảo tính đồng nhất của mẫu nghiên cứu. Đồng thời, tăng tính khách quan của kết quả. Quy trình tiến hành nghiên cứu được chuẩn hóa. Đảm bảo dữ liệu thu thập là chính xác và có thể so sánh. Việc thu thập và phân tích dữ liệu được thực hiện cẩn thận. Tất cả nhằm mục đích rút ra kết luận có giá trị khoa học. Kết quả từ nghiên cứu này. Sẽ là bằng chứng mạnh mẽ. Để hỗ trợ việc áp dụng rộng rãi PICCO. Trong các đơn vị hồi sức cấp cứu. Nâng cao hiệu quả điều trị sốc nhiễm khuẩn. Mang lại lợi ích trực tiếp cho bệnh nhân.
5.1. Thiết kế địa điểm nghiên cứu
Nghiên cứu được thiết kế dưới dạng can thiệp lâm sàng. Có thể là thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng. Hoặc nghiên cứu đoàn hệ. Thiết kế này nhằm so sánh hiệu quả của PICCO. So với các phương pháp theo dõi huyết động thông thường. Hoặc giữa các nhóm điều trị khác nhau. Địa điểm nghiên cứu là các khoa Hồi sức Cấp cứu. Hoặc các đơn vị điều trị tích cực (ICU) của các bệnh viện lớn. Ví dụ như Bệnh viện Bạch Mai. Đây là những nơi có đầy đủ trang thiết bị và đội ngũ chuyên môn. Đảm bảo việc triển khai PICCO an toàn. Và thu thập dữ liệu chính xác. Thời gian nghiên cứu được xác định rõ. Nhằm thu thập đủ cỡ mẫu. Đảm bảo tính đại diện và thống kê. Sự lựa chọn địa điểm và thiết kế nghiên cứu. Đều hướng đến mục tiêu khoa học. Đó là đánh giá khách quan hiệu quả của PICCO. Trong môi trường lâm sàng thực tế. Điều này giúp tăng tính ứng dụng của kết quả nghiên cứu. Đối với các cơ sở y tế khác.
5.2. Tiêu chuẩn chọn loại trừ bệnh nhân
Tiêu chuẩn chọn bệnh nhân được xây dựng cụ thể. Nhằm đảm bảo đối tượng nghiên cứu phù hợp. Bệnh nhân phải được chẩn đoán sốc nhiễm khuẩn theo tiêu chuẩn quốc tế. Ví dụ như Sepsis-3. Hoặc có bằng chứng về nhiễm trùng. Kèm theo rối loạn chức năng cơ quan. Và tình trạng sốc không đáp ứng truyền dịch ban đầu. Độ tuổi, tình trạng bệnh lý nền cũng được xem xét. Nhằm giảm các yếu tố nhiễu. Tiêu chuẩn loại trừ cũng rất quan trọng. Các bệnh nhân có chống chỉ định với PICCO sẽ được loại trừ. Ví dụ như bệnh lý mạch máu ngoại vi nặng. Hoặc các bệnh lý tim mạch ảnh hưởng lớn đến huyết động. Các trường hợp suy thận cấp nặng. Hoặc suy gan nặng cũng có thể được loại trừ. Điều này giúp đảm bảo tính an toàn cho bệnh nhân. Đồng thời, đảm bảo tính đồng nhất của mẫu. Tránh các yếu tố có thể làm sai lệch kết quả. Việc tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn này. Góp phần vào tính giá trị và độ tin cậy của nghiên cứu.
5.3. Tiến hành cỡ mẫu nghiên cứu
Quá trình tiến hành nghiên cứu tuân thủ các bước chuẩn. Bệnh nhân được phân bổ vào các nhóm nghiên cứu. Nhóm có PICCO và nhóm đối chứng. Việc theo dõi các thông số huyết động được thực hiện liên tục. Thu thập dữ liệu lâm sàng định kỳ. Bao gồm huyết áp, nhịp tim, cung lượng nước tiểu. Và các xét nghiệm sinh hóa như lactate máu. Các can thiệp điều trị như truyền dịch. Sử dụng thuốc vận mạch. Sẽ được điều chỉnh dựa trên phác đồ nghiên cứu. Cỡ mẫu được tính toán cẩn thận. Dựa trên các yếu tố như tỷ lệ tử vong mong đợi. Hoặc sự khác biệt dự kiến về các thông số huyết động. Kích thước mẫu đủ lớn để đảm bảo ý nghĩa thống kê. Phương pháp chọn mẫu có thể là ngẫu nhiên. Hoặc chọn mẫu thuận tiện. Tùy thuộc vào thiết kế nghiên cứu cụ thể. Quá trình thu thập và xử lý dữ liệu được thực hiện bởi đội ngũ chuyên nghiệp. Đảm bảo tính chính xác và bảo mật thông tin. Mục tiêu cuối cùng là cung cấp bằng chứng rõ ràng. Về lợi ích của việc sử dụng PICCO. Trong việc quản lý hiệu quả sốc nhiễm khuẩn.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (174 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI NGUYỄN HỮU QUÂN NGHIÊN CỨU HIỆU QUẢ HUYẾT ĐỘNG VỚI SỰ HỖ TRỢ CỦA PHƢƠNG PHÁP PICCO TRONG XỬ TRÍ SỐC NHIỄM KHUẨN LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2016 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI NGUYỄN HỮU QUÂN NGHIÊN CỨU HIỆU QUẢ HUYẾT ĐỘNG VỚI SỰ HỖ TRỢ CỦA PHƢƠNG PHÁP PICCO TRONG XỬ TRÍ SỐC NHIỄM KHUẨN Chuyên ngành : Hồi sức Cấp cứu và Chống độc Mã số : 62720122 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Ng-êi h-íng dÉn khoa häc: 1. Nguyễn Đạt Anh 2. Phạm Mạnh Hùng HÀ NỘI - 2016 LỜI CẢM ƠN Luận án được hoàn thành bằng sự cố gắng nỗ lực của tôi cùng với sự giúp đỡ của nhiều cá nhân và tập thể. Nhân dịp hoàn thành công trình này, với lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc, tôi xin bày tỏ lời cám ơn tới: - Ban Giám hiệu, Khoa Sau đại học, Bộ môn Hồi sức cấp cứu và các Bộ môn của Trƣờng Đại học Y Hà Nội đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án.
- Ban Giám đốc, Đảng ủy Bệnh viện Bạch Mai, Khoa Cấp cứu, Khoa Hồi sức t ch c c, Khoa Truyền nhiễm, Khoa Hóa sinh, Khoa Huyết học Bệnh viện Bạch Mai đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án. - Xin trân trọng cảm ơn PGS. Nguyễn Đạt Anh Trƣởng Bộ môn Hồi sức Cấp cứu Trƣờng Đại học Y Hà Nội, Trƣởng khoa Cấp cứu Bệnh viện Bạch Mai đã tận tình hƣớng dẫn và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình học tập và th c hiện luận án. - Xin trân trọng cám ơn PGS.
Phạm Mạnh Hùng – Viện tim mạch Bạch Mai đã tận tình hƣớng dẫn tôi trong suốt quá trình th c hiện luận án. - Xin trân trọng cảm ơn các Thầy, Cô trong Hội đồng chấm luận án, những ngƣời có thể không hề biết tôi, song đã đánh giá công trình nghiên cứu của tôi một cách công minh. Các ý kiến góp ý của các Thầy, Cô sẽ là bài học cho tôi trên con đƣờng nghiên cứu khoa học và giảng dạy sau này. Tôi cũng xin được chân thành cảm ơn: - Toàn thể Cán bộ nhân viên Khoa Cấp cứu Bệnh viện Bạch Mai, đã tạo mọi điều kiện thuận lợi và động viên tôi trong suốt quá trình th c hiện luận án này.
- Các Bác sĩ và điều dƣỡng khoa Lây, Khoa Điều trị tích c c, Bệnh viện Bạch Mai, Khoa Hồi sức Viện lây đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình th c hiện luận án này. Xin được bày tỏ lòng biết ơn của tôi đến: - Các bệnh nhân điều trị tại Khoa Cấp cứu đã cho tôi có điều kiện học tập và hoàn thành luận án. - Các bạn bè đồng nghiệp và ngƣời thân trong gia đình đã động viên khích lệ tôi trong suốt quá trình th c hiện luận án này. Hà Nội, ngày 10 tháng 09 năm 2015 LỜI CAM ĐOAN Tôi là Nguyễn Hữu Quân, nghiên cứu sinh khóa 29 Trƣờng Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Hồi sức Cấp cứu và Chống độc, xin cam đoan: 1.
Đây là luận án do bản thân tôi tr c tiếp th c hiện dƣới s hƣớng dẫn của PGS. Nguyễn Đạt Anh và PGS. Phạm Mạnh Hùng. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã đƣợc công bố tại Việt Nam.
Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung th c và khách quan, đã đƣợc xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trƣớc pháp luật về những cam kết này. Hà Nội, ngày 10 tháng 09 năm 2015 Tác giả luận án Nguyễn Hữu Quân DANH SÁCH CÁC TỪ VIẾT TẮT Từ Ý nghĩa ARDS Hội chứng suy hô hấp cấp tiến triển Bn Bệnh nhân EGDT Liệu pháp điều trị theo đ ch mục tiêu sớm. HATB Huyết áp trung bình HATT Huyết áp tâm thu HATTr Huyết áp tâm trƣơng ICU Đơn vị điều trị tích c c Swan Ganz Phƣơng pháp thăm dò huyết động qua phổi PICCO Phƣơng pháp thăm dò huyết động xuyên phổi PPV Dao động huyết áp hiệu số Sepsis Hội chứng nhiễm khuẩn Severe Sepsis Hội chứng nhiễm khuẩn nặng SIRS Hội chứng đáp ứng viêm hệ thống SNK Sốc nhiễm khuẩn SV Thể tích nhát bóp SVRI Chỉ số sức cản mạch hệ thống SVV Dao động thể tích nhát bóp ss Sống sót TMTT Tĩnh mạch trung tâm TNF Yếu tố hoại tử u TPTD Hoà loãng nhiệt xuyên phổi hay nguyên lý PICCO tv Tử vong MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ.
1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN .1 SINH LÝ BỆNH VÀ DIỄN TIẾN CỦ S C NHIỄM KHU N. Diễn tiến của quá trình nhiễm khuẩn. Chẩn đoán sốc nhiễm khuẩn. Đặc điểm rối loạn huyết động trong sốc nhiễm khuẩn.
Các đặc điểm của sốc nhiễm khuẩn. Các yếu tố đánh giá tƣới máu tổ chức .2 PHƢƠNG PHÁP THĂM DÒ HUYẾT ĐỘNG PICCO.1 Lịch sử và nguyên lý hoạt động .2 Các thông số huyết động của PICCO và nghĩa th c tiễn lâm sàng .3 PHỤC HỒI R I LOẠN HUYẾT ĐỘNG VÀ THIẾU OXY TỔ CHỨC TRONG S C NHIỄM KHU N.1 Trƣớc khi có liệu pháp điều trị sớm theo đ ch mục tiêu .2 Liệu pháp điều trị sớm theo đ ch mục tiêu (EGDT) .3 Các đ ch mục tiêu trong điều trị sốc nhiễm khuẩn. CÁC HƢỚNG NGHIÊN CỨU MỚI TRONG S C NK.1 Các vấn đề còn tranh cãi khi sử dụng liệu pháp điều trị theo mục tiêu sớm .2 PICCO và s hỗ trợ của các kỹ thuật thăm dò huyết động. 43 Chƣơng 2: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU .1 ĐỊ ĐIỂM NGHIÊN CỨU .2 THỜI GIAN NGHIÊN CỨU .3 Đ I TƢỢNG NGHIÊN CỨU .1 Tiêu chuẩn chọn bệnh nhân.2 Tiêu chuẩn loại trừ .3 Cỡ mẫu và phƣơng pháp chọn mẫu.4 PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU .1 Thiết kế nghiên cứu .2 Các phƣơng tiện phục vụ nghiên cứu.3 Tiến hành nghiên cứu .5 PHÂN TÍCH VÀ XỬ LÝ S LIỆU .6 ĐẠO ĐỨC TRONG NGHIÊN CỨU.
60 Chƣơng 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU .1 ĐẶC ĐIỂM HUYẾT ĐỘNG S C NHIỄM KHU N MỚI NHẬP VIỆN BẰNG PHƢƠNG PHÁP PICCO .1 Diễn biến chỉ số thể tích cuối tâm trƣơng toàn bộ GEDVI .2 Diễn biến chỉ số tim CI .3 Diễn biến chỉ số sức cản mạch hệ thống SVRI .4 Diễn biến chỉ số nƣớc ngoài mạch phổi EVLWI .5 Diễn biến chỉ số chức năng tim CFI.6 Mối liên quan giữa chức năng tim CFI và suy chức năng thất trái trên siêu âm tim Doppler tại T6h .7 So sánh mối quan hệ giữa CVP và GEDVI lúc nhập viện.2 ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG VÀ ĐÍCH MỤC TIÊU GIỮ NHÓM PICCO VÀ NHÓM THƢỜNG QUI.1 Đặc điểm chung của hai nhóm .2 So sánh kết quả điều trị dƣới hƣớng dẫn PICCO .3 So sánh các biện pháp điều trị .4 So sánh kết quả điều trị theo mục tiêu ở hai nhóm nghiên cứu sau 6 giờ đầu.5 So sánh kết quả điều trị ở hai nhóm sau 72h điều trị .6 Thời gian điều trị và tỉ lệ tử vong. 89 Chƣơng 4: BÀN LUẬN .1 ĐÁNH GIÁ ĐẶC ĐIỂM HUYẾT ĐỘNG S C NHIỄM KHU N MỚI NHẬP VIỆN BẰNG PHƢƠNG PHÁP PICCO .1 Diễn biến chỉ số thể tích cuối tâm trƣơng toàn bộ GEDVI.2 Diễn biến chỉ số tim CI .3 Diễn biến chỉ số sức cản mạch hệ thống SVRI .4 Diễn biến chỉ số nƣớc ngoài mạch phổi EVLWI .5 Diễn biến chỉ số chức năng tim CFI.6 Mối liên quan giữa chức năng tim CFI và suy chức năng thất trái trên siêu âm tim Doppler tại T6h .7 So sánh mối quan hệ giữa CVP và GEDVI lúc nhập viện.2 SO SÁNH ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG VÀ ĐÍCH MỤC TIÊU GIỮ NHÓM PICCO VÀ NHÓM THƢỜNG QUI .1 So sánh đặc điểm chung của hai nhóm .2 Đánh giá kết quả điều trị dƣới hƣớng dẫn PICCO .3 So sánh các liệu pháp điều trị đã th c hiện .4 So sánh kết quả điều trị theo đ ch mục tiêu tại thời điểm T6h .5 So sánh kết quả điều trị tại thời điểm T72h .6 Thời gian điều trị và tỉ lệ tử vong. 134 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Phân loại các giai đoạn của quá trình nhiễm khuẩn .2 Các thông số ch nh mà PICCO đo đƣợc.3 So sánh giá trị giữa PICCO và PAC.
Khả năng đáp ứng truyền dịch dƣơng t nh với mức GEDVI. Các giá trị bình thƣờng sử dụng trong PICCO. Kết quả nghiên cứu của Gantinoni sử dụng tối ƣu tƣới máu tổ chức tại khoa ICU .7 Gói điều trị sốc nhiễm khuẩn d a theo các đ ch mục tiêu. Mối liên qua suy chức năng tim PICCO và siêu âm Doppler sau khi bù dịch.
So sánh s tƣơng quan giữa CVP và GEDVI. So sánh đặc điểm lâm sàng lúc nhập viện trong hai nhóm nghiên cứu 67 Bảng 3. Các nhóm bệnh mạn tính kèm theo. Đặc điểm về mầm bệnh.
So sánh các chỉ số chức năng cơ quan lúc nhập viện. So sánh các chỉ số đông máu lúc nhập viện. Thay đổi bảng điểm độ nặng qua nghiên cứu. Thay đổi toan kiềm trong nghiên cứu.
Thay đổi hematocrite và tiểu cầu trong nghiên cứu. Thay đổi các yếu tố đông máu trong nghiên cứu. So sánh dịch truyền ở hai nhóm nghiên cứu. So sánh truyền máu giữa hai nhóm nghiên cứu.
So sánh sử dụng thuốc co mạch và tăng co bóp cơ tim. So sánh tỉ lệ thông khí nhân tạo. Mối quan hệ giữa ScvO2 và các bệnh nhân có mức CVP khác nhau. So sánh kết quả điều trị theo mục tiêu ở hai nhóm nghiên cứu sau 6 giờ đầu.
So sánh kết quả điều trị theo mục tiêu tại thời điểm T72h. So sánh số ngày điều trị và tỉ lệ tử vong. 89 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 1.1 Phƣơng trình đo cung lƣợng tim Steward Halminton. So sánh tƣơng quan SVI và GEDVI.
EVLWI giúp tiên lƣợng tử vong trong khoa ICU. Mối quan hệ giữa chỉ số nƣớc ngoài phổi và tỉ lệ tử vong. Mối quan hệ giữa chỉ số chức năng tim và phân số tống máu thất trái. Hiệu quả của liệu pháp điều trị sớm theo đ ch mục tiêu.
Kết quả của cá nghiên cứu sau EGDT 2001. Diễn biến các chỉ số thể tích cuối tâm trƣơng toàn bộ. Diễn biến các chỉ số tim CI. Diễn biến thay đổi của sức cản mạch hệ thống.
Diễn biến của dịch khoảng kẽ phổi. Diễn biến của chỉ số chức năng tim .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu huyết động PICCO trong xử trí sốc nhiễm khuẩn" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu hiệu quả huyết động ứng dụng PICCO trong xử trí sốc nhiễm khuẩn, tối ưu hóa điều trị.
Luận án "Nghiên cứu huyết động PICCO trong xử trí sốc nhiễm khuẩn" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2016.
Luận án "Nghiên cứu huyết động PICCO trong xử trí sốc nhiễm khuẩn" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu huyết động PICCO trong xử trí sốc nhiễm khuẩn" thuộc chuyên ngành Hồi sức Cấp cứu và Chống độc. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.
Luận án "Nghiên cứu huyết động PICCO trong xử trí sốc nhiễm khuẩn" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu huyết động PICCO trong xử trí sốc nhiễm khuẩn" có 174 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu huyết động PICCO trong xử trí sốc nhiễm khuẩn" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.