Nghiên cứu: Hóa trị trước & HXTĐT ung thư hạ họng thanh quản GIII, IV
Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu hóa trị trước phối hợp hóa xạ trị đồng thời ung thư hạ họng thanh quản giai đoạn III-IVMO, nhằm tối ưu phác đồ.
Năm xuất bản
Số trang
170
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Phác đồ điều trị ung thư hạ họng thanh quản giai đoạn muộn
Ung thư hạ họng thanh quản giai đoạn III, IV (UT HHTQ GIII, IV) là bệnh lý ác tính phức tạp. Việc điều trị hiệu quả đòi hỏi phác đồ đa phương thức. Hóa trị trước kết hợp hóa xạ trị đồng thời là một chiến lược quan trọng. Chiến lược này nhằm mục đích bảo tồn chức năng thanh quản. Nó cải thiện tỷ lệ sống thêm cho bệnh nhân. Phác đồ điều trị thường được thiết kế cá nhân hóa. Bệnh nhân được đánh giá kỹ lưỡng trước khi bắt đầu. Mục tiêu chính là kiểm soát khối u tại chỗ. Giảm nguy cơ di căn xa cũng là một mục tiêu. Phương pháp này tối ưu hóa lợi ích điều trị. Đồng thời, nó giảm thiểu tác dụng phụ không mong muốn. Sự phối hợp giữa các chuyên khoa là rất cần thiết. Điều trị ung thư hạ họng giai đoạn muộn cần sự đồng bộ. Các phương pháp điều trị cần được tích hợp cẩn thận. Lựa chọn phác đồ dựa trên tình trạng bệnh nhân. Thể trạng và các bệnh lý nền ảnh hưởng đến quyết định. Ung thư hạ họng thanh quản là một trong những bệnh ung thư đầu cổ khó điều trị. Sự phát triển của các phác đồ mới mang lại hy vọng.
1.1. Hóa trị trước Mục tiêu và lợi ích
Hóa trị trước (Neoadjuvant chemotherapy - HTTr) được chỉ định trước các phương pháp điều trị tại chỗ. HTTr có vai trò quan trọng trong điều trị ung thư hạ họng thanh quản giai đoạn III, IV. Mục tiêu chính là làm giảm kích thước khối u. Giảm kích thước u giúp phẫu thuật dễ dàng hơn. Nó cũng tăng khả năng bảo tồn cơ quan. Đặc biệt là bảo tồn thanh quản, giữ chức năng nói và nuốt. HTTr giúp tiêu diệt các tế bào ung thư di căn vi thể. Điều này giảm nguy cơ tái phát và di căn xa. Hóa trị trước cũng đánh giá đáp ứng của khối u với hóa chất. Phác đồ thường sử dụng các thuốc như Paclitaxel và Cisplatin. Thuốc Fluorouracil cũng thường được kết hợp. Sự kết hợp này mang lại hiệu quả cao hơn. Lợi ích của HTTr bao gồm cải thiện tỷ lệ phẫu thuật thành công. Giảm gánh nặng khối u trước xạ trị. Cải thiện chất lượng cuộc sống sau điều trị. Phản ứng với hóa trị trước có thể dự đoán tiên lượng. Bệnh nhân có đáp ứng tốt thường có tiên lượng thuận lợi hơn.
1.2. Hóa xạ trị đồng thời Vai trò chính yếu
Hóa xạ trị đồng thời (Concurrent chemoradiotherapy - HXTĐT) là nền tảng điều trị. Phương pháp này áp dụng cho ung thư hạ họng thanh quản giai đoạn III, IV. HXTĐT kết hợp xạ trị và hóa trị cùng lúc. Hóa chất tăng cường hiệu quả của xạ trị. Hóa chất làm nhạy cảm tế bào ung thư với bức xạ. Điều này giúp tiêu diệt khối u hiệu quả hơn. Mục tiêu chính là kiểm soát bệnh tại chỗ. Giảm tỷ lệ tái phát cục bộ. HXTĐT giúp bảo tồn thanh quản ở nhiều bệnh nhân. Tránh phẫu thuật cắt bỏ thanh quản toàn bộ. Các phác đồ hóa chất thường dùng là Cisplatin. Cisplatin được truyền theo chu kỳ trong quá trình xạ trị. Phương pháp này đã chứng minh hiệu quả vượt trội. Tỷ lệ đáp ứng hoàn toàn cao hơn so với xạ trị đơn thuần. HXTĐT cũng cải thiện tỷ lệ sống thêm tổng thể. Tuy nhiên, tác dụng phụ có thể nặng hơn. Việc quản lý tác dụng phụ là rất quan trọng. Điều trị cần được thực hiện tại các trung tâm chuyên sâu. Đội ngũ y bác sĩ giàu kinh nghiệm cần theo dõi sát sao.
II.Hiệu quả hóa trị trước và hóa xạ trị UT HHTQ GIII IV
Nghiên cứu đánh giá hiệu quả của phác đồ kết hợp. Phác đồ bao gồm hóa trị trước và hóa xạ trị đồng thời. Đây là phương pháp điều trị ung thư hạ họng thanh quản giai đoạn III, IV. Các chỉ số quan trọng được theo dõi. Đó là tỷ lệ đáp ứng điều trị, tỷ lệ sống thêm. Đáp ứng hoàn toàn (CR) và đáp ứng một phần (PR) được ghi nhận. Mục tiêu là đạt được tỷ lệ CR cao. Tỷ lệ sống thêm toàn bộ (Overall Survival - OS) là yếu tố quyết định. Sống thêm không bệnh (Progression-Free Survival - PFS) cũng rất quan trọng. Nghiên cứu này cung cấp bằng chứng lâm sàng. Bằng chứng về lợi ích của phác đồ này tại Việt Nam. Kết quả nghiên cứu có thể định hướng điều trị. Nó giúp tối ưu hóa phác đồ cho bệnh nhân. Bệnh nhân có thể duy trì chất lượng cuộc sống tốt hơn. Điều trị tích cực giúp kiểm soát bệnh. Giảm thiểu nguy cơ tái phát.
2.1. Đánh giá đáp ứng hoàn toàn và một phần
Đáp ứng điều trị là thước đo quan trọng. Sau hóa trị trước, khối u được đánh giá. Cắt lớp vi tính (CLVT) và nội soi được sử dụng. Tiêu chuẩn RECIST được áp dụng để phân loại. Đáp ứng hoàn toàn (CR) có nghĩa là không còn dấu hiệu bệnh. Đáp ứng một phần (PR) là khi kích thước khối u giảm đáng kể. Bệnh không tiến triển (SD) cũng được ghi nhận. Tỷ lệ đáp ứng khách quan (ORR = CR + PR) là chỉ số chính. ORR cho thấy hiệu quả của hóa trị trước. Sau hóa xạ trị đồng thời, đánh giá được lặp lại. Mục tiêu là đạt tỷ lệ CR cao nhất. Điều này cho phép bảo tồn thanh quản. Tỷ lệ đáp ứng cao liên quan đến tiên lượng tốt hơn. Các bác sĩ theo dõi sát sao các dấu hiệu. Theo dõi qua hình ảnh và lâm sàng.
2.2. Tỷ lệ sống thêm không bệnh và sống thêm toàn bộ
Sống thêm toàn bộ (ST) là tiêu chí đánh giá hiệu quả cuối cùng. ST được tính từ khi bắt đầu điều trị đến khi tử vong. ST thể hiện khả năng kéo dài sự sống cho bệnh nhân. Sống thêm không bệnh (PFS) đo lường thời gian không có bệnh tiến triển. PFS được tính từ khi bắt đầu điều trị đến khi bệnh tái phát. Hoặc bệnh tiến triển, hoặc tử vong do bất kỳ nguyên nhân nào. Các nghiên cứu đã chỉ ra sự cải thiện đáng kể. Cải thiện ST và PFS khi áp dụng phác đồ kết hợp. Hóa trị trước và hóa xạ trị đồng thời mang lại lợi ích. Lợi ích này so với các phác đồ cũ. Kết quả này rất quan trọng. Nó khẳng định giá trị của phương pháp điều trị hiện đại. Việc theo dõi dài hạn là cần thiết. Theo dõi để đánh giá chính xác ST và PFS. Các yếu tố ảnh hưởng đến ST và PFS được phân tích. Giai đoạn bệnh, thể trạng bệnh nhân là các yếu tố đó.
III.Chẩn đoán và phân loại ung thư hạ họng thanh quản
Chẩn đoán sớm ung thư hạ họng thanh quản (UT HHTQ) rất quan trọng. Chẩn đoán sớm giúp cải thiện tiên lượng. Giai đoạn muộn (III, IV) thường có triệu chứng rõ ràng. Các triệu chứng bao gồm nuốt vướng, khàn tiếng kéo dài, đau họng. Đau lan lên tai, sụt cân không rõ nguyên nhân cũng là dấu hiệu. Khám lâm sàng kỹ lưỡng là bước đầu tiên. Nội soi thanh quản giúp phát hiện tổn thương. Sinh thiết xác định bản chất ung thư. Bệnh thường gặp ở nam giới. Đặc biệt là những người có tiền sử hút thuốc lá, uống rượu. Việc chẩn đoán chính xác là cơ sở cho điều trị phù hợp. Các phương pháp chẩn đoán cận lâm sàng hỗ trợ. Các phương pháp này đánh giá mức độ lan rộng của bệnh.
3.1. Đặc điểm dịch tễ và yếu tố nguy cơ
Ung thư hạ họng thanh quản có tỷ lệ mắc nhất định. Bệnh thường phổ biến hơn ở nam giới. Độ tuổi mắc bệnh thường từ 50-70 tuổi. Các yếu tố nguy cơ chính được xác định. Hút thuốc lá là nguyên nhân hàng đầu. Uống rượu bia quá mức cũng là yếu tố nguy cơ quan trọng. Sự kết hợp giữa hút thuốc và uống rượu tăng đáng kể rủi ro. Nhiễm virus HPV cũng có thể góp phần. Đặc biệt là type HPV 16 và 18. Một số yếu tố môi trường và nghề nghiệp cũng liên quan. Ví dụ như tiếp xúc với amiăng hoặc hóa chất công nghiệp. Chế độ ăn uống thiếu rau xanh, trái cây cũng ảnh hưởng. Vệ sinh răng miệng kém có thể tăng nguy cơ. Việc nhận biết các yếu tố này giúp phòng ngừa. Nó cũng giúp sàng lọc sớm các đối tượng có nguy cơ cao.
3.2. Quy trình chẩn đoán lâm sàng và cận lâm sàng
Quy trình chẩn đoán bắt đầu bằng khám lâm sàng. Bác sĩ hỏi về tiền sử bệnh. Triệu chứng lâm sàng được ghi nhận chi tiết. Khám tai mũi họng chuyên sâu được thực hiện. Nội soi thanh quản giúp quan sát trực tiếp tổn thương. Sinh thiết khối u là bước quyết định. Mẫu mô được phân tích dưới kính hiển vi. Phân tích xác định loại tế bào ung thư. Hầu hết là ung thư biểu mô tế bào vảy (SCC). Các phương pháp cận lâm sàng hỗ trợ chẩn đoán giai đoạn. Cắt lớp vi tính (CLVT) vùng cổ và ngực. Cộng hưởng từ (MRI) cũng được sử dụng. PET/CT có thể được chỉ định. Các kỹ thuật này đánh giá kích thước khối u. Nó xác định mức độ xâm lấn cục bộ. Tìm kiếm hạch di căn và di căn xa.
3.3. Hệ thống phân loại giai đoạn TNM
Phân loại giai đoạn TNM (Tumor, Node, Metastasis) là tiêu chuẩn toàn cầu. Hệ thống này mô tả mức độ lan rộng của ung thư. T (Tumor) chỉ kích thước và mức độ xâm lấn của khối u nguyên phát. N (Node) đề cập đến sự hiện diện và số lượng hạch bạch huyết di căn. M (Metastasis) cho biết có di căn xa hay không. Giai đoạn III, IV của ung thư hạ họng thanh quản thể hiện bệnh đã tiến triển. Khối u lớn, xâm lấn các cấu trúc lân cận. Có di căn hạch vùng hoặc di căn xa. Phân loại TNM chính xác là bắt buộc. Nó định hướng lựa chọn phác đồ điều trị. Nó cũng dự đoán tiên lượng bệnh nhân. Đánh giá giai đoạn đòi hỏi sự phối hợp đa chuyên khoa. Các chuyên gia cần xem xét kỹ lưỡng các kết quả chẩn đoán hình ảnh và giải phẫu bệnh.
IV.Quản lý tác dụng phụ khi điều trị ung thư hạ họng thanh quản
Điều trị ung thư hạ họng thanh quản giai đoạn III, IV gây ra nhiều tác dụng phụ. Phác đồ hóa trị trước và hóa xạ trị đồng thời có thể nặng nề. Việc quản lý tác dụng phụ là rất quan trọng. Nó giúp bệnh nhân hoàn thành đủ liệu trình. Đồng thời, nó duy trì chất lượng cuộc sống. Tác dụng phụ cần được theo dõi sát sao. Điều trị hỗ trợ được áp dụng kịp thời. Mục tiêu là giảm nhẹ triệu chứng. Ngăn ngừa biến chứng nghiêm trọng. Chăm sóc toàn diện bao gồm cả dinh dưỡng và tâm lý. Đội ngũ y tế cần có kinh nghiệm. Họ tư vấn và hỗ trợ bệnh nhân liên tục.
4.1. Các tác dụng phụ thường gặp của hóa trị
Hóa trị trước và hóa xạ trị đồng thời thường dùng Cisplatin, Paclitaxel, Fluorouracil. Các thuốc này có tác dụng phụ toàn thân. Buồn nôn, nôn là tác dụng phụ rất phổ biến. Thuốc chống nôn được chỉ định dự phòng. Rụng tóc cũng thường xảy ra. Tổn thương niêm mạc miệng gây viêm loét. Điều này ảnh hưởng đến việc ăn uống. Giảm bạch cầu là tác dụng phụ nghiêm trọng. Nó làm tăng nguy cơ nhiễm trùng. Truyền dịch và thuốc kích bạch cầu có thể cần thiết. Độc tính thận và độc tính thần kinh cũng được ghi nhận. Chức năng thận cần được theo dõi định kỳ. Các triệu chứng tê bì, đau nhức có thể xảy ra. Mệt mỏi kéo dài là một vấn đề chung. Quản lý tác dụng phụ yêu cầu sự chủ động.
4.2. Tác dụng phụ của xạ trị và hóa xạ trị đồng thời
Xạ trị và hóa xạ trị đồng thời gây ra tác dụng phụ tại chỗ. Viêm niêm mạc miệng, họng, thực quản là phổ biến. Điều này gây đau, khó nuốt, mất vị giác. Bệnh nhân có thể cần đặt sonde ăn. Khô miệng kéo dài do tổn thương tuyến nước bọt. Khô miệng ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống. Viêm da vùng xạ trị cũng thường gặp. Da có thể đỏ, bong tróc, đau rát. Phù nề vùng cổ, hàm mặt cũng có thể xảy ra. Tổn thương sụn thanh quản là biến chứng nghiêm trọng. Viêm sụn có thể dẫn đến hoại tử. Suy giáp có thể xuất hiện muộn. Các tác dụng phụ cần được theo dõi liên tục. Điều trị hỗ trợ bao gồm thuốc giảm đau, gel bôi miệng, nước súc miệng. Dinh dưỡng đầy đủ là rất quan trọng.
4.3. Hỗ trợ chăm sóc giảm nhẹ trong điều trị
Chăm sóc giảm nhẹ là một phần không thể thiếu. Nó được tích hợp ngay từ đầu quá trình điều trị. Mục tiêu là cải thiện chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. Giảm đau và các triệu chứng khó chịu khác. Hỗ trợ tâm lý xã hội cũng rất quan trọng. Bệnh nhân và gia đình cần được tư vấn. Tư vấn về tiên lượng bệnh và các lựa chọn điều trị. Đội ngũ chăm sóc giảm nhẹ gồm bác sĩ, điều dưỡng, chuyên gia dinh dưỡng. Họ phối hợp để đáp ứng nhu cầu toàn diện của bệnh nhân. Chăm sóc dinh dưỡng đặc biệt quan trọng. Nhiều bệnh nhân gặp khó khăn khi ăn uống. Điều này dẫn đến sụt cân, suy kiệt. Các biện pháp hỗ trợ dinh dưỡng bao gồm bổ sung qua đường uống hoặc truyền tĩnh mạch. Mục đích là giúp bệnh nhân đủ sức khỏe hoàn thành liệu trình điều trị.
V.Tiến bộ trong điều trị ung thư hạ họng thanh quản giai đoạn nặng
Các tiến bộ khoa học đã thay đổi cách điều trị ung thư hạ họng thanh quản. Đặc biệt là đối với giai đoạn III, IV. Mục tiêu không chỉ là kéo dài sự sống. Mục tiêu còn là cải thiện chất lượng cuộc sống. Các phác đồ điều trị bảo tồn ngày càng phát triển. Giúp bệnh nhân tránh phẫu thuật cắt bỏ thanh quản. Điều này giảm thiểu tàn tật, duy trì chức năng nói, nuốt. Liệu pháp trúng đích và miễn dịch đang mở ra những hướng mới. Chúng mang lại hy vọng cho bệnh nhân không đáp ứng với điều trị chuẩn. Nghiên cứu lâm sàng tiếp tục đóng vai trò quan trọng. Nghiên cứu giúp khám phá các phương pháp điều trị tốt hơn.
5.1. Xu hướng điều trị bảo tồn thanh quản
Điều trị bảo tồn thanh quản là mục tiêu hàng đầu. Đối với ung thư hạ họng thanh quản giai đoạn muộn. Hóa trị trước và hóa xạ trị đồng thời là chiến lược chính. Chiến lược này giúp nhiều bệnh nhân tránh phẫu thuật cắt bỏ toàn bộ thanh quản. Điều này có ý nghĩa lớn về mặt chức năng. Bảo tồn chức năng nói và nuốt là rất quan trọng. Phẫu thuật chỉ được xem xét nếu điều trị bảo tồn thất bại. Hoặc khi có chống chỉ định với hóa xạ trị. Các kỹ thuật xạ trị hiện đại như IMRT cũng góp phần. IMRT giảm liều xạ vào các cơ quan lành. Điều này giảm tác dụng phụ và tăng khả năng bảo tồn. Các nghiên cứu tiếp tục tìm kiếm phác đồ tối ưu. Tối ưu hóa để đạt hiệu quả cao nhất và ít xâm lấn nhất.
5.2. Tầm quan trọng của nghiên cứu lâm sàng
Nghiên cứu lâm sàng đóng vai trò then chốt. Nó thúc đẩy sự tiến bộ trong điều trị ung thư. Nghiên cứu về hóa trị trước và hóa xạ trị đồng thời là ví dụ. Nó cung cấp dữ liệu thực tế về hiệu quả và an toàn. Các nghiên cứu giúp xác định phác đồ tối ưu. Nó cũng giúp tìm ra các dấu ấn sinh học tiên lượng. Nghiên cứu cũng đánh giá chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. Tầm quan trọng của việc thu thập dữ liệu chính xác. Dữ liệu trung thực và khách quan là không thể thiếu. Kết quả nghiên cứu được công bố rộng rãi. Nó giúp các bác sĩ lâm sàng đưa ra quyết định tốt hơn. Đồng thời, nó cải thiện kết quả điều trị cho bệnh nhân. Hợp tác quốc tế trong nghiên cứu cũng rất cần thiết. Nó đẩy nhanh quá trình khám phá các liệu pháp mới.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (170 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI ĐÀM TRỌNG NGHĨA NGHI£N CøU øNG DôNG HãA TRÞ TR¦íC PHèI HîP HãA X¹ TRÞ §åNG THêI UNG TH¦ H¹ HäNG THANH QU¶N GIAI §O¹N III, IV(MO) LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2018 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI ======== ĐÀM TRỌNG NGHĨA NGHI£N CøU øNG DôNG HãA TRÞ TR¦íC PHèI HîP HãA X¹ TRÞ §åNG THêI UNG TH¦ H¹ HäNG THANH QU¶N GIAI §O¹N III, IV(MO) Chuyên ngành: Ung thƣ M số: 62720149 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: 1. Lê Chính Đại 2. Nguyễn Đình Phúc HÀ NỘI - 2018 LỜI CẢM N t tr v t s us t PGS.TS Lê Chính Đại, GS.TS Nguyễn Đình Phúc là nhữn n h h ớng dẫn đã ận ình n, n ú đ à độn ên n ình h c h ện đ à n h ên c à h àn hành l ận án.TS Lê V n Q n n h đã h l n ú đ , ch h ớn ẫn n ình h c ập.TS Nguyễn V n H u, PGS.TS Tr n V n Th ấn, PGS.TS N ễn V nH nhữn n h đã h ớn ẫn ận ình đ h àn hành c c ch ên đ n ình h c tậ , ch nhữn đ n đ hoàn thành luận n.TS Phạm Duy Hi n, n h đã ch ận ình, h ớn ẫn h n h n h ên c h h c.TS Tr n Đ n Kh , PGS.TS Phạm Tuấn C nh, PGS.TS Vũ Hồn Th n , TS Tr n B o Ng c, TS Đặn V n ên, TS M H n nhữn n h đã h ớn ẫn, ch nhữn n ình h c ập và hoàn thành luận án. C c h ,c cc n ộ n Un h -T n Đạ h c Hà Nộ , c c h c n c c hộ đồn chấ l ận n đã ú đ nhữn à n c n ch đ n h n h n h ên c.
T n n n c n ú đ c Ban giám hiệ , Ph n đà ạ đạ h c - T n Đạ h c Hà Nộ. n đ c, h n K h ạch n h ệnh viện K và Bệnh viện n ớu Hà Nội. Tậ h c h Nội 3, Nộ , ạ , ạ - Bệnh viện K. Khoa nội 2, khoa xạ trị và khoa ngoạ đ u c - Bệnh viện Un ớu Hà Nội.
T n à l n n c ớ nhữn n ệnh, n i nhà n ệnh đã đồn h à n h ên c cũn nh n à ch ớ nhữn n đ đớn, ấ àn ệnh à đình h h n h. T cũn n l c n ch n hành ớ àn h c c nh chị đồn n h ệ , ạn nhữn ình c đ , nhữn độn ên, ú đ n ình h c ập, công tác. T c n nc n l nh hành n cc Ch M đã ch n à h n .T c n n n n nhữn ình c , ch c v ,c cc n à đình. Hà Nội, ngày 09 tháng 03 n 20 8 Đàm Trọng Nghĩa LỜI CAM ĐOAN Tôi là Đàm Trọng Nghĩa, nghiên cứu sinh khóa 31 Trƣờng Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Ung thƣ, xin cam đoan: 1.
Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dƣới sự hƣớng dẫn của Thầy PGS. Lê Chính Đại và GS. Nguyễn Đình Phúc. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đ đƣợc công bố tại Việt Nam 3.
Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực, khách quan, đ đƣợc xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trƣớc pháp luật về những cam kết này. Hà Nội, ngày 09 tháng 03 n 20 8 Người viết cam đoan Đàm Trọng Nghĩa MỘT SỐ THUẬT NGỮ VÀ VIẾT TẮT CF Cisplatin - fluorouracil CLVT Cắt lớp vi tính CR Complete Response (Đáp ứng hoàn toàn) Epidermal growth factor receptor (Thụ thể yếu tố phát triển EGFR biểu mô) European Organization for Research and Treatment of Cancer EORTC (Tổ chức nghiên cứu điều trị ung thƣ châu âu) HTTr Hóa trị bổ trợ trƣớc (Neoadjuvant chemotherapy) HXTĐT Hóa xạ trị đồng thời (Concurrent chemoradiotherapy) IMRT Intensity Modulated Radiation Therapy (Xạ trị điều biến liều) MRI Magnetic resonance imaging (Cộng hƣởng từ) PD Progressive Disease (Bệnh tiến triển) PET Positron Emission Tomography – Computed Tomography PR Partial Response (Đáp ứng một phần) PS Performance status (Thể trạng) QLQ-H&N Quality of Life Core Questionnaire C35 C35 (Bộ câu hỏi chất lƣợng cuộc sống bệnh nhân ung thƣ đầu cổ) Response Evaluation Criteria in Solid Tumors (Tiêu chuẩn RECIST đánh giá đáp ứng khối u đặc) SCC Squamous cell carcinoma (Ung thƣ biểu mô tế bào vảy) SD Stable Disease (Không đáp ứng) ST Sống thêm toàn bộ (Overall survival) TC Paclitaxel - cisplatin TCF Taxane – cisplatin - fluorouracil UT Ung thƣ (cancer) UTHHTQ Ung thƣ hạ họng thanh quản MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 CHƯ NG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. ĐẶC ĐIỂM DỊCH TỄ HỌC UNG THƢ HẠ HỌNG THANH QUẢN.
Tỷ lệ mắc ung thƣ hạ họng thanh quản. Yếu tố nguy cơ. CHẨN ĐOÁN UNG THƢ HẠ HỌNG THANH QUẢN. Chẩn đoán lâm sàng.
Các phƣơng pháp chẩn đoán cận lâm sàng. Lan tràn của bệnh ở giai đoạn muộn. Phân loại giai đoạn. ĐIỀU TRỊ UNG THƢ HẠ HỌNG THANH QUẢN GIAI ĐOẠN MUỘN 14 1.
Chỉ định điều trị theo giai đoạn bệnh. Phẫu thuật ung thƣ hạ họng thanh quản giai đoạn muộn. Xạ trị ung thƣ hạ họng thanh quản. Hóa trị ung thƣ hạ họng thanh quản.
Hóa xạ trị đồng thời. Liệu pháp trúng đích. Điều trị nội khoa ung thƣ hạ họng thanh quản tại Việt Nam. MỘT VÀI NGHIÊN CỨU HÓA TRỊ TRƢỚC PHÁC ĐỒ PACLITAXEL VÀ CISPLATIN KẾT HỢP HÓA XẠ TRỊ UNG THƢ HẠ HỌNG THANH QUẢN.
31 CHƯ NG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯ NG PHÁP NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƢỢNG NGHIÊN CỨU. Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân nghiên cứu. Tiêu chuẩn loại trừ bệnh nhân nghiên cứu.
PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thiết kế nghiên cứu. Cỡ mẫu nghiên cứu. THUỐC HÓA CHẤT VÀ PHƢƠNG TIỆN NGHIÊN CỨU.
Phƣơng tiện chẩn đoán. Phƣơng tiện điều trị. CÁC BIẾN SỐ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm lâm sàng.
Đặc điểm cận lâm sàng. Đánh giá giai đoạn TNM chính xác trƣớc điều trị. CÁC BƢỚC TIẾN HÀNH. Quy trình truyền hóa chất 03 đợt bổ trợ trƣớc.
Quy trình hóa xạ trị đồng thời với máy gia tốc. Đánh giá đáp ứng điều trị và tác dụng không mong muốn. Đánh giá sống thêm. QUẢN LÝ VÀ PHÂN TÍCH SỐ LIỆU.
Phƣơng pháp thu thập số liệu. Sai số và biện pháp khống chế. Xử lý số liệu. ĐẠO ĐỨC TRONG NGHIÊN CỨU.
50 CHƯ NG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ BỆNH NHÂN UNG THƢ HẠ HỌNG THANH QUẢN GIAI ĐOẠN III, IV. Đặc điểm đối tƣợng nghiên cứu. Hiệu quả của hoá trị trƣớc phác đồ TC kết hợp hoá xạ trị đồng thời .Tác dụng không mong muốn của hoá trị trƣớc phác đồ TC kết hợp hoá xạ trị đồng thời.
Theo dõi di căn và sống thêm sau điều trị. MỘT VÀI YẾU TỐ LIÊN QUAN ĐẾN KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ. Một vài yếu tố liên quan đến hiệu quả hoá trị trƣớc phác đồ TC kết hợp hoá xạ trị đồng thời. Một vài yếu tố liên quan đến nguy cơ tử vong và sống thêm.
73 CHƯ NG 4: BÀN LUẬN. KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ BỆNH NHÂN UNG THƢ HẠ HỌNG THANH QUẢN GIAI ĐOẠN III, IV. Đặc điểm đối tƣợng nghiên cứu. Hiệu quả của hoá trị trƣớc phác đồ TC kết hợp hoá xạ trị đồng thời.
Tác dụng không mong muốn của hoá chất trƣớc phác đồ TC kết hợp hoá xạ trị đồng thời. Theo dõi di căn và sống thêm sau điều trị. MỘT VÀI YẾU TỐ LIÊN QUAN ĐẾN KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ. Một vài yếu tố liên quan đến hiệu quả hoá trị trƣớc phác đồ TC kết hợp hoá xạ trị đồng thời.
Một vài yếu tố liên quan đến nguy cơ tử vong và sống thêm. ĐIỂM MỚI VÀ KHẢ NĂNG ÁP DỤNG CỦA NGHIÊN CỨU. 123 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1. Phân loại giai đoạn TNM.
Các nghiên cứu hóa trị trƣớc thời kỳ chƣa sử dụng Taxane. Một vài nghiên cứu hóa trị trƣớc kết hợp hóa xạ trị. Đáp ứng phác đồ TC bệnh nhân UT HHTQ theo Dietz. Đánh giá đáp ứng theo RECIST.
Độ tuổi bệnh nhân. Thói quen uống rƣợu, hút thuốc. Đánh giá giai đoạn theo khối u (T) và hạch vùng (N). Mở khí quản, phẫu thuật mở thông dạ dày.
Chấp hành liệu trình điều trị. Thay đổi thể trạng qua quá trình điều trị. Mức độ đáp ứng chủ quan qua quá trình điều trị. Thay đổi điểm chất lƣợng cuộc sống sau điều trị.
Thay đổi đƣờng kính tổn thƣơng trên CLVT qua quá trình điều trị. Đáp ứng khách quan qua quá trình điều trị. Tác dụng không mong muốn lên hệ huyết. Tác dụng không mong muốn lên gan, thận.
Tác dụng không mong muốn lên vài chỉ số sinh hóa máu. Tác dụng không mong muốn ngoài hệ tạo huyết. Vị trí di căn và ung thƣ thứ hai sau điều trị. Sống thêm theo giai đoạn bệnh.
Nguyên nhân tử vong chính ở bệnh nhân. Sống thêm toàn bộ theo thời gian theo dõi. Yếu tố liên quan đến đáp ứng chủ quan sau điều trị. Yếu tố liên quan đến đáp ứng khách quan sau HTTr.
Yếu tố liên quan đến đáp ứng khách quan sau HXTĐT. Nguy cơ tử vong theo việc tuân thủ điều trị. Nguy cơ tử vong theo đáp ứng chủ quan. Nguy cơ tử vong theo thể trạng.
Nguy cơ tử vong theo đáp ứng khách quan. Nguy cơ tử vong theo mô bệnh học, giai đoạn bệnh. Nguy cơ tử vong theo các yếu tố dịch tễ. Nguy cơ tử vong theo tác dụng không mong muốn lên hệ tạo huyết.
Nguy cơ tử vong theo tác dụng không mong muốn lên gan, thận. Ảnh hƣởng các chỉ số sinh hoá máu đến nguy cơ tử vong. So sánh tỷ lệ đáp ứng sau hoá chất trƣớc. So sánh tỷ lệ đáp ứng sau hoá chất trƣớc phối hợp HXTĐT.
So sánh tỷ lệ và thời gian sống thêm của phác đồ HTTr kết hợp HXTĐT theo dõi sau 3 năm. 110 DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3. Phân loại mô bệnh học.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Hóa trị trước & hóa xạ trị ung thư hạ họng thanh quản GIII, IV" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu hóa trị trước phối hợp hóa xạ trị đồng thời ung thư hạ họng thanh quản giai đoạn III-IVMO, nhằm tối ưu phác đồ.
Luận án "Hóa trị trước & hóa xạ trị ung thư hạ họng thanh quản GIII, IV" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Hóa trị trước & hóa xạ trị ung thư hạ họng thanh quản GIII, IV" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Hóa trị trước & hóa xạ trị ung thư hạ họng thanh quản GIII, IV" thuộc chuyên ngành Ung thư. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.
Luận án "Hóa trị trước & hóa xạ trị ung thư hạ họng thanh quản GIII, IV" có bao nhiêu trang?
Luận án "Hóa trị trước & hóa xạ trị ung thư hạ họng thanh quản GIII, IV" có 170 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Hóa trị trước & hóa xạ trị ung thư hạ họng thanh quản GIII, IV" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.