Luận án TS: Đặc điểm hình thái đầu mặt người Kinh 18-25 tuổi, ứng dụng y học

Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu hình thái đầu mặt người Kinh 18-25 tuổi, ứng dụng y học. Hỗ trợ chẩn đoán & điều trị hiệu quả.

Chuyên ngành

Răng Hàm Mặt

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ Y học

Năm xuất bản

Số trang

166

Thời gian đọc

25 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Nghiên cứu Hình thái Đầu Mặt Người Kinh 18 25 Tuổi

Tài liệu này trình bày một nghiên cứu chuyên sâu về hình thái đầu mặt người Kinh. Đối tượng được lựa chọn là nhóm tuổi từ 18-25. Đây là giai đoạn cơ thể ngừng phát triển, các đặc điểm hình thái đã ổn định. Mục tiêu chính là thu thập dữ liệu nhân trắc học sọ mặt người Kinh. Dữ liệu này có ý nghĩa lớn trong việc ứng dụng y học, đặc biệt trong lĩnh vực răng hàm mặt. Nghiên cứu cung cấp thông tin cơ bản, chính xác về cấu trúc đầu mặt. Nó tạo nền tảng vững chắc cho quá trình chẩn đoán và điều trị. Giá trị cốt lõi của nghiên cứu nằm ở việc xây dựng một bộ dữ liệu chuẩn. Bộ dữ liệu này đặc thù cho dân tộc Kinh, lứa tuổi cụ thể. Điều này giúp nâng cao hiệu quả các can thiệp y tế. Nghiên cứu cũng góp phần làm giàu kho tàng kiến thức về đặc điểm hình thái khuôn mặt người Việt.

1.1. Mục tiêu và tầm quan trọng nghiên cứu hình thái

Nghiên cứu này có mục tiêu rõ ràng. Nó xác định các đặc điểm hình thái đầu mặt ở người Kinh 18-25 tuổi. Đây là cơ sở khoa học quan trọng cho y học. Dữ liệu nhân trắc học sọ mặt người Kinh được thu thập kỹ lưỡng. Nó phục vụ cho nhiều ứng dụng lâm sàng. Sự thiếu hụt dữ liệu chuẩn cho người Việt là một thách thức. Nghiên cứu này lấp đầy khoảng trống đó. Nó cung cấp các chỉ số tham chiếu đáng tin cậy. Dữ liệu này giúp bác sĩ đánh giá chính xác hơn các trường hợp bất thường. Nó cũng hỗ trợ lập kế hoạch điều trị tối ưu. Tầm quan trọng của nghiên cứu nằm ở khả năng cải thiện chất lượng chăm sóc sức khỏe. Nó đặc biệt trong lĩnh vực phẫu thuật hàm mặt và chỉnh nha.

1.2. Đối tượng nghiên cứu Người Kinh trưởng thành

Đối tượng chính của luận án là người Kinh khỏe mạnh. Độ tuổi tập trung là từ 18 đến 25 tuổi. Đây là giai đoạn mà các đặc điểm hình thái đầu mặt đã trưởng thành hoàn toàn. Việc lựa chọn đối tượng được thực hiện cẩn thận. Các tiêu chuẩn lựa chọn và loại trừ được áp dụng nghiêm ngặt. Điều này đảm bảo tính đồng nhất và đại diện của mẫu nghiên cứu. Mẫu nghiên cứu có quy mô đủ lớn. Nó phản ánh đặc điểm dân tộc học hình thái người Kinh. Dữ liệu thu thập từ nhóm đối tượng này. Nó mang tính đại diện cao cho cộng đồng. Nghiên cứu được tiến hành tại một địa điểm và thời gian cụ thể. Điều này đảm bảo tính khoa học và tính khách quan.

1.3. Nền tảng nhân trắc học sọ mặt người Kinh

Nghiên cứu dựa trên nền tảng nhân trắc học tiên tiến. Nhân trắc học sọ mặt người Kinh là chuyên ngành. Nó tập trung vào việc đo đạc, phân tích các chỉ số sọ mặt. Các chỉ số này bao gồm kích thước, góc, tỷ lệ. Phạm vi nghiên cứu rộng, bao gồm cả mô cứng (xương) và mô mềm (da, cơ). Công cụ đo đạc đa dạng, từ phim sọ mặt đến ảnh chụp chuẩn hoá. Mục đích là tạo ra một bộ dữ liệu định lượng chi tiết. Dữ liệu này mô tả đặc điểm khuôn mặt người Việt. Đây là bước cơ bản. Nó giúp định hình các tiêu chuẩn bình thường. Nó cũng giúp phát hiện các biến thể hình thái. Nghiên cứu góp phần xây dựng cơ sở dữ liệu quốc gia về hình thái học.

II.Đặc điểm Khuôn Mặt Người Việt Dữ liệu Nhân Trắc

Nghiên cứu tiến hành phân tích sâu rộng về các đặc điểm khuôn mặt. Nó sử dụng dữ liệu nhân trắc học chính xác. Việc này giúp hiểu rõ hơn về hình thái đầu mặt người Việt. Các chỉ số được đo đạc cẩn thận. Nó bao gồm cả mô cứng và mô mềm. Đây là nền tảng quan trọng. Nó phục vụ cho các ứng dụng y học đa dạng. Từ chẩn đoán đến phẫu thuật tạo hình. Dữ liệu này làm nổi bật những đặc trưng riêng của người Kinh. Nó cung cấp một cái nhìn toàn diện về giải phẫu. Nó cũng chỉ ra các mối tương quan giữa các cấu trúc. Nghiên cứu này có ý nghĩa lớn. Nó trong việc xây dựng các tiêu chuẩn quốc gia. Nó cũng trong việc cá nhân hóa điều trị y tế.

2.1. Phân tích giải phẫu mô cứng và mô mềm

Nghiên cứu thực hiện phân tích chi tiết. Nó xem xét giải phẫu mô cứng và mô mềm của vùng đầu mặt. Mô cứng bao gồm xương hàm trên, xương hàm dưới, và các xương sọ khác. Mô mềm là các cấu trúc bên ngoài như da, cơ, môi. Các điểm mốc giải phẫu được xác định rõ ràng. Điều này đảm bảo tính chính xác cao trong quá trình đo đạc. Các kích thước và góc được tính toán dựa trên những điểm mốc này. Việc phân tích đồng thời cả mô cứng và mô mềm. Nó giúp làm rõ mối tương quan phức tạp giữa chúng. Đây là yếu tố then chốt trong phẫu thuật tạo hình hàm mặt Việt Nam. Nó cũng rất quan trọng trong chẩn đoán các dị dạng bẩm sinh hoặc mắc phải.

2.2. Các chỉ số sọ mặt người Việt trưởng thành

Nghiên cứu đã thu thập một loạt chỉ số. Các chỉ số sọ mặt người Việt trưởng thành được đo đạc. Nó bao gồm kích thước theo chiều ngang, chiều dọc và chiều sâu. Các góc nghiêng của khuôn mặt cũng được tính toán tỉ mỉ. Dữ liệu được phân tích chi tiết theo giới tính. Sự khác biệt đáng kể giữa nam và nữ được ghi nhận. Các giá trị trung bình và độ lệch chuẩn được xác định. Đây là cơ sở vững chắc để xây dựng bảng tham chiếu. Bảng tham chiếu này đặc trưng cho người Kinh 18-25 tuổi. Nó giúp bác sĩ lâm sàng đánh giá tình trạng bệnh nhân. Nó cũng định hướng kế hoạch điều trị hiệu quả.

2.3. Đặc điểm dân tộc học hình thái người Kinh

Nghiên cứu này làm nổi bật. Nó chỉ ra các đặc điểm dân tộc học hình thái người Kinh. Các đặc trưng riêng biệt của khuôn mặt được xác định rõ ràng. Điều này giúp phân biệt với các dân tộc khác trên thế giới. Đây là thông tin giá trị cao. Nó có ý nghĩa sâu sắc trong nhân chủng học y học Việt Nam. Việc hiểu rõ những đặc điểm này. Nó giúp các chuyên gia y tế đưa ra quyết định lâm sàng chính xác hơn. Đặc biệt là trong phẫu thuật thẩm mỹ và tạo hình. Nó đảm bảo kết quả phẫu thuật phù hợp với yếu tố chủng tộc, duy trì nét đẹp tự nhiên của người Việt.

III.Ứng Dụng Y Học Phẫu thuật Tạo Hình Hàm Mặt Việt Nam

Các kết quả từ nghiên cứu có ứng dụng rộng rãi trong y học. Đặc biệt là trong phẫu thuật tạo hình hàm mặt Việt Nam. Dữ liệu hình thái học cung cấp nền tảng vững chắc. Nó cho các quyết định lâm sàng. Nó giúp các bác sĩ hiểu rõ hơn về cấu trúc đầu mặt. Điều này tối ưu hóa kế hoạch điều trị. Nó cũng giảm thiểu rủi ro trong quá trình phẫu thuật. Nghiên cứu góp phần xây dựng các tiêu chuẩn thẩm mỹ. Tiêu chuẩn này phù hợp với người Kinh 18-25 tuổi. Nó cũng cải thiện độ chính xác của giải phẫu đầu mặt ứng dụng lâm sàng. Điều này mang lại lợi ích trực tiếp cho bệnh nhân. Nó nâng cao chất lượng cuộc sống. Nó cũng đạt được kết quả thẩm mỹ tự nhiên.

3.1. Dữ liệu hình thái học cho phẫu thuật chỉnh hình

Các dữ liệu thu thập được có ứng dụng trực tiếp. Nó cung cấp thông tin hình thái học thiết yếu cho phẫu thuật chỉnh hình. Bác sĩ phẫu thuật cần thông tin chính xác này. Nó định hướng các ca phẫu thuật hàm mặt phức tạp. Từ phẫu thuật chỉnh nha đến tạo hình thẩm mỹ. Các chỉ số chuẩn giúp lập kế hoạch điều trị chi tiết. Nó giảm thiểu sai số, tăng cường an toàn cho bệnh nhân. Dữ liệu này là cơ sở để thiết kế các implant cá nhân hóa. Nó phù hợp với giải phẫu từng bệnh nhân. Nó cũng hỗ trợ việc lựa chọn kỹ thuật tối ưu. Mục tiêu cuối cùng là đạt được kết quả chức năng và thẩm mỹ tốt nhất.

3.2. Tiêu chuẩn thẩm mỹ khuôn mặt người Kinh 18 25

Nghiên cứu này góp phần quan trọng. Nó trong việc xây dựng tiêu chuẩn thẩm mỹ khuôn mặt người Kinh 18-25 tuổi. Các tỷ lệ vàng, đường nét hài hòa được định nghĩa rõ ràng. Nó dựa trên dữ liệu định lượng khoa học. Các chỉ số này là tham chiếu quan trọng. Nó dùng để đánh giá sự cân đối, hài hòa của khuôn mặt. Điều này giúp các bác sĩ thẩm mỹ. Họ có cơ sở khoa học để tư vấn bệnh nhân hiệu quả. Nó cũng định hướng phẫu thuật tạo hình. Việc này nhằm đạt được vẻ đẹp tự nhiên và hài hòa. Nó vẫn giữ được nét đặc trưng riêng của người Kinh, tránh tình trạng 'thẩm mỹ đồng loạt'.

3.3. Giải phẫu đầu mặt ứng dụng lâm sàng chính xác

Nghiên cứu tăng cường sự hiểu biết sâu sắc. Nó về giải phẫu đầu mặt ứng dụng lâm sàng. Thông tin chi tiết về xương, mô mềm, mạch máu, và thần kinh. Nó giúp bác sĩ thực hiện các thủ thuật an toàn hơn. Nó giảm thiểu tối đa biến chứng. Các dữ liệu về mối tương quan giữa mô cứng và mô mềm. Nó đặc biệt hữu ích. Nó dùng để dự đoán kết quả sau phẫu thuật chính xác hơn. Ứng dụng này mang lại hiệu quả cao. Nó cải thiện chất lượng điều trị. Nó cũng nâng cao chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân sau phẫu thuật. Điều này khẳng định giá trị thực tiễn của nghiên cứu.

IV.Phương pháp Thu thập Dữ liệu Giải phẫu Đầu Mặt

Nghiên cứu này áp dụng một phương pháp thu thập dữ liệu khoa học. Nó kết hợp nhiều kỹ thuật khác nhau. Mục tiêu là đảm bảo tính chính xác và toàn diện. Các phương pháp đo đạc trên phim sọ mặt và ảnh chụp chuẩn hoá được sử dụng. Điều này cho phép phân tích cả mô cứng và mô mềm. Quy trình thu thập số liệu được chuẩn hóa nghiêm ngặt. Nó giảm thiểu sai số. Việc quản lý và phân tích số liệu cũng được thực hiện cẩn thận. Nó sử dụng các công cụ thống kê hiện đại. Tất cả nhằm đảm bảo tính tin cậy của kết quả. Phương pháp này đóng vai trò then chốt. Nó quyết định chất lượng và giá trị ứng dụng của nghiên cứu.

4.1. So sánh kỹ thuật đo trên phim sọ mặt và ảnh chuẩn hoá

Nghiên cứu áp dụng đồng thời nhiều phương pháp đo. Nó sử dụng cả phim sọ mặt và ảnh chụp chuẩn hoá. Phim sọ mặt cung cấp dữ liệu chi tiết về mô cứng. Ảnh chụp chuẩn hoá đánh giá các đặc điểm mô mềm bên ngoài. Luận án tiến hành so sánh kỹ lưỡng hai phương pháp này. Mục đích là đánh giá độ chính xác và sự tương quan giữa chúng. Việc so sánh giúp tối ưu hóa quy trình thu thập dữ liệu. Nó chọn lựa phương pháp phù hợp nhất cho từng mục đích nghiên cứu cụ thể. Đây là bước quan trọng. Nó đảm bảo tính tin cậy và giá trị khoa học của dữ liệu. Phân tích trên phim sọ mặt thẳng, nghiêng và ảnh chụp thẳng, nghiêng chuẩn hóa được thực hiện.

4.2. Quy trình thu thập số liệu chi tiết

Quy trình thu thập số liệu được xây dựng và mô tả chi tiết. Nó tuân thủ các nguyên tắc khoa học và đạo đức. Các bước bao gồm lựa chọn đối tượng theo tiêu chuẩn, chụp ảnh và chụp phim X-quang. Các điểm mốc giải phẫu được đánh dấu rõ ràng trên cả hai loại dữ liệu. Kỹ thuật đo đạc được chuẩn hóa. Nó giảm thiểu tối đa sai số do người đo. Công cụ thu thập dữ liệu hiện đại được sử dụng. Điều này đảm bảo độ chính xác cao cho từng chỉ số. Quy trình này đảm bảo tính khách quan của nghiên cứu. Nó cũng đảm bảo khả năng tái lặp lại kết quả, nâng cao độ tin cậy.

4.3. Quản lý phân tích số liệu khoa học

Số liệu thu thập được quản lý chặt chẽ. Nó được nhập và xử lý bằng phần mềm chuyên dụng. Phân tích thống kê được thực hiện cẩn thận. Nó sử dụng các phương pháp phù hợp với loại dữ liệu. Các biến số và chỉ số nghiên cứu được đánh giá. Kết quả phân tích giúp rút ra các kết luận đáng tin cậy. Sai số được kiểm soát chặt chẽ trong suốt quá trình. Cả sai số hệ thống và sai số ngẫu nhiên đều được xem xét. Các biện pháp khắc phục được áp dụng hiệu quả. Điều này tăng cường giá trị khoa học và độ tin cậy của nghiên cứu, đảm bảo tính khách quan của kết quả.

V.Kết quả Nghiên cứu Chỉ số Sọ Mặt Người Kinh Chuẩn

Nghiên cứu đã thu được những kết quả quan trọng. Nó cung cấp các chỉ số sọ mặt người Kinh chuẩn. Các đặc điểm về kích thước, góc, tỷ lệ của đầu mặt được trình bày rõ ràng. Dữ liệu được phân tích chi tiết theo giới tính. Sự khác biệt giữa nam và nữ được làm rõ. Mối tương quan giữa mô cứng và mô mềm cũng được khảo sát. Kết quả này tạo nên một cơ sở dữ liệu độc đáo. Nó có giá trị tham khảo cao cho các chuyên ngành y học. Nó đặc biệt là răng hàm mặt và phẫu thuật tạo hình. Các chỉ số này là nền tảng. Nó giúp định hình các tiêu chuẩn bình thường cho người Kinh. Nó cũng hỗ trợ chẩn đoán và lập kế hoạch điều trị cá nhân hóa.

5.1. Đặc điểm chung kích thước góc tỷ lệ sọ mặt

Nghiên cứu trình bày chi tiết kết quả. Nó đưa ra đặc điểm chung của các kích thước, góc, và tỷ lệ sọ mặt. Các chỉ số này được đo trên cả phim sọ mặt và ảnh chuẩn hoá. Dữ liệu được thống kê rõ ràng. Giá trị trung bình, độ lệch chuẩn được công bố chi tiết. Các bảng biểu minh họa cụ thể giúp dễ dàng hình dung. Điều này giúp các nhà nghiên cứu và bác sĩ lâm sàng. Họ có cái nhìn tổng quan về hình thái đầu mặt người Kinh. Các chỉ số này là cơ sở quan trọng. Nó dùng để so sánh với các nhóm dân tộc khác. Nó cũng phục vụ cho mục đích lâm sàng, chẩn đoán, và lập kế hoạch điều trị.

5.2. Sự khác biệt chỉ số đầu mặt giữa nam và nữ

Kết quả nghiên cứu chỉ ra. Nó có sự khác biệt rõ rệt về các chỉ số đầu mặt giữa nam và nữ. Nam giới thường có kích thước lớn hơn nữ giới ở nhiều chỉ số. Các góc và tỷ lệ cũng có sự khác biệt đáng kể. Điều này được phân tích kỹ lưỡng và có ý nghĩa quan trọng. Nó trong phẫu thuật thẩm mỹ và tạo hình hàm mặt Việt Nam. Việc hiểu rõ sự khác biệt này. Nó giúp các bác sĩ đưa ra kế hoạch điều trị cá nhân hóa. Nó phù hợp với từng giới tính. Điều này đảm bảo tính tự nhiên, hài hòa. Nó cũng đảm bảo kết quả thẩm mỹ tối ưu cho bệnh nhân.

5.3. Tương quan mô cứng mô mềm trên phim sọ nghiêng

Nghiên cứu đã tập trung vào mối tương quan. Nó là mối tương quan phức tạp giữa mô cứng và mô mềm. Đặc biệt là trên phim sọ nghiêng. Mối quan hệ này đóng vai trò quyết định. Nó quyết định đến thẩm mỹ tổng thể của khuôn mặt. Kết quả chỉ ra mức độ liên quan mật thiết. Nó giữa các cấu trúc xương và các mô mềm bao phủ. Việc hiểu rõ tương quan này. Nó giúp dự đoán kết quả phẫu thuật tốt hơn. Nó cũng hỗ trợ chẩn đoán chính xác hơn các trường hợp dị dạng. Đây là thông tin giá trị cao cho bác sĩ chỉnh hình. Nó giúp họ đạt được kết quả chức năng và thẩm mỹ tối ưu.

VI.Tầm quan trọng của Nghiên cứu Nhân chủng học Y học

Nghiên cứu này mang lại tầm quan trọng to lớn. Nó đối với nhân chủng học y học Việt Nam. Nó không chỉ cung cấp dữ liệu quý giá. Nó còn mở ra những hướng đi mới trong ứng dụng lâm sàng. Việc xây dựng các tiêu chuẩn quốc gia về hình thái đầu mặt. Điều này là một bước tiến đáng kể. Nó góp phần nâng cao chất lượng y tế. Ứng dụng công nghệ 3D trong tương lai. Nó hứa hẹn mang lại độ chính xác cao hơn nữa. Luận án đóng góp vào kho tàng kiến thức y học. Nó đặc biệt là trong lĩnh vực răng hàm mặt. Nó tạo nền tảng cho các nghiên cứu sâu hơn. Nó hướng tới một nền y học hiện đại, cá nhân hóa cho người Việt.

6.1. Hướng tới tiêu chuẩn quốc gia về hình thái đầu mặt

Nghiên cứu này là một bước tiến quan trọng. Nó hướng tới việc xây dựng tiêu chuẩn quốc gia. Tiêu chuẩn này về hình thái đầu mặt người Việt. Hiện tại, dữ liệu chuẩn cho người Kinh còn hạn chế. Nghiên cứu cung cấp một bộ dữ liệu phong phú. Nó có thể được sử dụng làm tham chiếu đáng tin cậy. Việc có tiêu chuẩn rõ ràng. Nó giúp nâng cao chất lượng y tế. Nó cũng đồng bộ hóa các quy trình chẩn đoán và điều trị. Điều này đặc biệt quan trọng trong các lĩnh vực răng hàm mặt và phẫu thuật thẩm mỹ. Nó đảm bảo các can thiệp được thực hiện dựa trên cơ sở khoa học vững chắc.

6.2. Ứng dụng 3D trong nghiên cứu đầu mặt tương lai

Nghiên cứu này mở ra hướng đi mới. Nó cho các ứng dụng công nghệ 3D tiên tiến. Công nghệ 3D trong nghiên cứu đầu mặt hứa hẹn nhiều tiềm năng. Việc quét 3D khuôn mặt và sọ mặt. Nó mang lại dữ liệu chính xác và chi tiết hơn. Nó cho phép phân tích đa chiều các cấu trúc. Dữ liệu 3D có thể tạo ra mô hình thực tế ảo. Nó hỗ trợ lập kế hoạch phẫu thuật phức tạp. Nó cũng mô phỏng kết quả trước khi thực hiện. Công nghệ này hứa hẹn cải thiện đáng kể độ chính xác. Nó cũng cải thiện hiệu quả của các can thiệp y học trong tương lai.

6.3. Đóng góp vào y học răng hàm mặt cộng đồng

Luận án này đóng góp đáng kể. Nó vào lĩnh vực y học nói chung. Nó đặc biệt là răng hàm mặt. Nó cung cấp kiến thức nền tảng vững chắc. Kiến thức này về đặc điểm hình thái khuôn mặt người Việt. Dữ liệu này giúp cải thiện chẩn đoán. Nó tối ưu hóa kế hoạch điều trị. Nó nâng cao chất lượng dịch vụ y tế cho cộng đồng. Nó giúp bệnh nhân đạt được kết quả tốt hơn sau các can thiệp. Nghiên cứu này cũng khuyến khích các nghiên cứu sâu hơn. Nó về nhân chủng học y học Việt Nam. Nó góp phần phát triển khoa học y tế trong nước.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm hình thái đầu mặt ở người kinh 18 25 tuổi để ứng dụng trong y học

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (166 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI ======== NGUYỄN LÊ HÙNG NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM HÌNH THÁI ĐẦU MẶT Ở NGƯỜI KINH 18-25 TUỔI ĐỂ ỨNG DỤNG TRONG Y HỌC Chuyên ngành : Răng Hàm Mặt Mã số : 62720601 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. Nguyễn Văn Huy HÀ NỘI – 2020 LỜI CẢM ƠN Với lòng biết ơn sâu sắc và tình cảm chân thành nhất, em xin được trân trọng gửi lời cảm ơn tới: Thầy PGS. Trương Mạnh Dũng, PGS. Võ Trương Như Ngọc chủ nhiệm và thư ký đề tài Nhà Nước “Nghiên cứu đặc điểm nhân trắc đầu mặt ở người Việt Nam để ứng dụng trong y học”.

Cơ quan chủ trì: Trường Đại học Y Hà Nội Thầy PGS. Tống Minh Sơn, Thầy GS. Nguyễn Văn Huy những người Thầy, đã luôn tận tình hướng dẫn em trong suốt quá trình nghiên cứu; đã cho em những ý kiến vô cùng bổ ích để em ngày càng hoàn thiện cả về chuyên môn và nghiên cứu. Em xin được trân trọng cảm ơn ban lãnh đạo Viện đào tạo Răng Hàm Mặt, ban lãnh đạo Trung tâm Kỹ thuật cao khám chữa bệnh Răng Hàm Mặt đã tạo điều kiện thuận lợi nhất cho em trong quá trình học tập và nghiên cứu.

Em xin được gửi lời cảm ơn tới tập thể phòng Đào tạo sau Đại học, trường Đại học Y Hà Nội đã nhiệt tình giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập. Em xin gửi tới PGS.TS Nguyễn Phú Thắng, TS. Hoàng Kim Loan cùng đồng nghiệp của Bộ môn Phẫu thuật miệng và Viện đào tạo Răng Hàm Mặt lời cảm ơn chân thành nhất. Một lần nữa tôi xin trân trọng cảm ơn! Hà Nội, ngày tháng năm 2020 Nguyễn Lê Hùng LỜI CAM ĐOAN Tôi là Nguyễn Lê Hùng, nghiên cứu sinh khóa 35 Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Răng Hàm Mặt, xin cam đoan: 1.

Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của thầy PGS. Tống Minh Sơn và PGS. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu.

Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này Hà Nội, ngày tháng năm 2020 Người viết cam đoan Nguyễn Lê Hùng DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT CS : Chỉ số P : Mức độ khác biệt SD : Độ lệch chuẩn STT : Số thứ tự TQX : Tương quan xương X : Giá trị trung bình XHD : Xương hàm dưới XHT : Xương hàm trên MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 Chương 1: TỔNG QUAN. Giải phẫu mô cứng và mô mềm. Giải phẫu mô cứng.

Giải phẫu mô mềm .3 Các điểm mốc và kích thước trên mô mềm. Phương pháp nghiên cứu nhân trắc trên phim sọ mặt và trên ảnh chuẩn hoá. Phương pháp đo và phân tích trên phim sọ mặt. Phương pháp đo trên ảnh chụp chuẩn hoá .3 So sánh hai phương pháp đo đạc trên ảnh chụp chuẩn hoá và trên phim sọ mặt.

Nghiên cứu lứa tuổi người trưởng thành độ tuổi 18 – 25. Tương quan mô cứng mô mềm. Các nghiên cứu ở Việt Nam và trên thế giới. Trên ảnh chụp chuẩn hoá.

Trên phim sọ mặt. Ứng dụng nghiên cứu nhân trắc trong thực tế. 32 Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu.

Tiêu chuẩn lựa chọn. Tiêu chuẩn loại trừ. Địa điểm và thời gian nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.

Thiết kế nghiên cứu. Cỡ mẫu và phương pháp chọn mẫu. Biến số, chỉ số nghiên cứu. Các biến số trên ảnh chụp chuẩn hoá.

Các chỉ số trên phim sọ mặt. So sánh kết quả hai phương pháp .4 Tương quan mô cứng mô mềm trên phim sọ nghiêng. Kỹ thuật và công cụ thu thập số liệu. Quy trình thu thập số liệu.

Quản lý, xử lý và phân tích số liệu. Sai số và cách khắc phục sai số. Sai số hệ thống. Sai số ngẫu nhiên.

Đạo đức trong nghiên cứu. 69 Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Thông tin chung về đối tượng nghiên cứu. Đặc điểm chung các kích thước, góc và các tỷ lệ trên phim sọ mặt.

Đặc điểm chung các kích thước, góc và tỷ lệ khuôn mặt trên ảnh chuẩn hoá. So sánh giữa kết quả của hai phương pháp đo .5 Tương quan mô cứng mô mềm trên phim sọ mặt nghiêng. 90 Chương 4: BÀN LUẬN. Đặc điểm chung của mẫu nghiên cứu.

Tỷ lệ giới tính. Phương pháp nghiên cứu. So sánh chung giá trị trung bình các chỉ số đầu mặt giữa nam và nữ. Đặc điểm hình thái sọ mặt người dân tộc Kinh 18-25.

Trên phim sọ mặt thẳng. Trên phim sọ nghiêng từ xa kỹ thuật số. Trên ảnh thẳng chuẩn hóa. Các chỉ số mặt theo Martin.

So sánh kết quả hai phương pháp đo đạc. Tương quan giữa chỉ số mô cứng và mô mềm. 124 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 2. Các kích thước ngang trên ảnh thẳng chuẩn hóa.

Các tỷ lệ trên ảnh thẳng chuẩn hóa. Các mốc đo trên ảnh nghiêng chuẩn hoá. Các kích thước trên ảnh nghiêng chuẩn hóa. Các tỷ lệ trên ảnh nghiêng chuẩn hóa.

Các góc mô mềm trên ảnh nghiêng chuẩn hóa. Các điểm mốc trên mô cứng. Các điểm mốc GP mô mềm. Các kích thước và góc mô cứng trên phim sọ mặt nghiêng.

Điểm mốc giải phẫu phim sọ mặt thẳng. Các kích thước theo chiều ngang. Các kích thước theo chiều dọc. Đặc điểm đối tượng nghiên cứu trên ảnh chuẩn hoá theo giới 70 Bảng 3.

Đặc điểm đối tượng nghiên cứu trên phim sọ mặt theo giới. Phân loại tương quan xương theo giới. Giá trị trung bình các kích thước, góc và các tỷ lệ trên phim sọ mặt nghiêng giữa nam và nữ. Giá trị trung bình các kích thước, góc và các tỷ lệ trên phim sọ mặt nghiêng của ba loại tương quan xương.

Các giá trị trung bình các kích thước đo trên phim sọ mặt thẳng ở nam và nữ. Sự cân đối sọ mặt trên phim sọ mặt thẳng qua mặt phẳng dọc giữa. Ba kiểu hình thái khuôn mặt ở nam và nữ theo phân loại của Celébie và Jerolimov. Giá trị trung bình các kích thước trên ảnh chuẩn hóa theo giới.

Giá trị trung bình các góc trên ảnh chuẩn hóa theo giới. Các tỷ lệ giữa các kích thước trung bình trên ảnh chuẩn hóa theo giới. Khoảng cách từ các điểm môi trên và môi dưới tới các đường thẩm mỹ S, E trên ảnh chuẩn hóa theo giới. Các chỉ số theo Martin và Saller trên ảnh chuẩn hóa theo giới.

Giá trị trung bình các kích thước ngang của các dạng mặt. Giá trị trung bình các kích thước dọc của các dạng mặt. So sánh các góc mô mềm của các dạng mặt. So sánh các tỷ lệ giữa các kích thước trung bình của các dạng mặt.

So sánh khoảng cách từ các điểm môi trên và môi dưới tới các đường thẩm mỹ S, E của các dạng mặt. So sánh các chỉ số của các dạng mặt. Chỉ số mặt toàn bộ ở mẫu nghiên cứu giữa nam và nữ. Chỉ số mặt toàn bộ ở mẫu nghiên cứu giữa các dạng mặt.

Chỉ số mũi ở mẫu nghiên cứu giữa nam và nữ. Chỉ số mũi ở mẫu nghiên cứu giữa các dạng mặt. Chỉ số hàm dưới ở mẫu nghiên cứu giữa nam và nữ. Chỉ số hàm dưới ở mẫu nghiên cứu giữa các dạng mặt.

So sánh tương quan các giá trị trung bình các kích thước, góc, tỷ lệ, chỉ số sọ mặt đo trên phim sọ mặt và đo trên ảnh chuẩn hóa theo giới nam. So sánh tương quan các giá trị trung bình các kích thước, góc, tỷ lệ, chỉ số sọ mặt đo trên phim sọ mặt và đo trên ảnh chuẩn hóa theo giới nữ. So sánh tương quan các giá trị trung bình các kích thước, góc, tỷ lệ, chỉ số sọ mặt đo trên phim sọ mặt và đo trên ảnh chuẩn hóa. Các phương trình hồi qui của của các biến khoảng cách và góc và chỉ số.

Tương quan mô cứng mô mềm trên phim sọ mặt nghiêng của nam giới. Tương quan mô cứng mô mềm trên phim sọ mặt nghiêng của nữ giới. Tương quan mô cứng mô mềm trên phim sọ mặt nghiêng cho nam và nữ. Tương quan mô cứng mô mềm của tương quan xương loại I.

Tương quan mô cứng mô mềm của tương quan xương loại II. Tương quan mô cứng mô mềm của tương quan xương loại III. So sánh các kích thước ngang với một số nghiên cứu khác. So sánh phân loại tương quan xương dựa vào góc ANB với các nghiên cứu khác.

So sánh với các nghiên cứu trong nước. So sánh giá trị trung bình của đối tượng nghiên cứu với các chủng tộc khác. So sánh khoảng cách trên phim sọ mặt nghiêng của một số nghiên cứu khác nhau. So sánh phân loại hình dạng mặt với một số dân tộc khác.

So sánh giá trị trung bình một số kích thước ngang ở nam với các tác giả khác trong nước. So sánh giá trị trung bình một số kích thước ngang ở nữ với các tác giả khác trong nước. So sánh các góc nghiêng mô mềm ở nam với một số tác giả khác trong nước. So sánh các góc nghiêng mô mềm ở nữ với một số tác giả khác trong nước.

Danh sách các biến có có thể sử dụng để dự đoán. 116 DANH MỤC HÌNH Hình 1. Xương hàm trên và tầng mặt giữa. Xương hàm trên.

Xương hàm trên. Các thành phần xương hàm dưới. Mô mềm vùng đầu mặt. Mô mềm vùng đầu mặt.

Phim chụp sọ mặt nghiêng từ xa. So sánh kết quả trên phim sọ mặt thẳng và ảnh thẳng. Error! Bookmark not defined. So sánh kết quả trên phim sọ mặt nghiêng và ảnh nghiêng.

Error! Bookmark not defined. Các mốc giải phẫu trên ảnh thẳng. Các mốc giải phẫu trên ảnh nghiêng. Phân loại mặt theo Celébie Jerolimov.

Các da ̣ng khuôn mă ̣t theo Celébie và Jerolimov. Các điểm mốc trên mô cứng. Các mốc giải phẫu trên mô mềm. Một số điểm mốc giải phẫu trên phim sọ mặt nghiêng .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu hình thái đầu mặt người Kinh 18-25 tuổi ứng dụng y học" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu hình thái đầu mặt người Kinh 18-25 tuổi, ứng dụng y học. Hỗ trợ chẩn đoán & điều trị hiệu quả.

Luận án "Nghiên cứu hình thái đầu mặt người Kinh 18-25 tuổi ứng dụng y học" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Nghiên cứu hình thái đầu mặt người Kinh 18-25 tuổi ứng dụng y học" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu hình thái đầu mặt người Kinh 18-25 tuổi ứng dụng y học" thuộc chuyên ngành Răng Hàm Mặt. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.

Luận án "Nghiên cứu hình thái đầu mặt người Kinh 18-25 tuổi ứng dụng y học" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu hình thái đầu mặt người Kinh 18-25 tuổi ứng dụng y học" có 166 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu hình thái đầu mặt người Kinh 18-25 tuổi ứng dụng y học" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter