Luận án tiến sĩ: Hiệu quả điều trị tổn thương động mạch vành bằng nong bóng thuốc - Nguyễn Minh Hùng

Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu hiệu quả của phương pháp nong bóng có phủ thuốc trong điều trị tổn thương động mạch vành.

Chuyên ngành

Nội tim mạch

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

195

Thời gian đọc

30 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Tổng quan bệnh mạch vành và các phương pháp điều trị

Bệnh mạch vành là một thách thức y tế toàn cầu. Tình trạng này gây ra tỉ lệ tử vong cao. Nó ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe cộng đồng. Xơ vữa động mạch vành là nguyên nhân chính. Các mảng xơ vữa tích tụ. Chúng gây hẹp hoặc tắc nghẽn động mạch vành. Điều này dẫn đến thiếu máu cơ tim cục bộ. Bệnh nhân có thể trải qua nhồi máu cơ tim. Các triệu chứng thường gặp bao gồm đau thắt ngực. Chẩn đoán sớm và điều trị hiệu quả rất quan trọng. Mục tiêu điều trị là giảm triệu chứng. Điều trị ngăn ngừa các biến cố tim mạch. Nhiều phương pháp đã được phát triển. Các phương pháp này cải thiện tiên lượng. Chúng nâng cao chất lượng sống cho bệnh nhân. Nghiên cứu tập trung vào cải tiến các kỹ thuật can thiệp. Mục tiêu là tối ưu hóa kết quả điều trị.

1.1. Thực trạng bệnh mạch vành toàn cầu và Việt Nam

Bệnh mạch vành đang gia tăng tại Việt Nam. Nó cũng là vấn đề toàn cầu. Tình hình này đặt ra gánh nặng lớn cho y tế. Xơ vữa động mạch vành là nguyên nhân hàng đầu. Nó dẫn đến tắc nghẽn động mạch vành. Thiếu máu cơ tim cục bộ xuất hiện. Nhiều bệnh nhân phải nhập viện vì nhồi máu cơ tim. Tỷ lệ mắc và tử vong do bệnh tim mạch còn cao. Bệnh nhân cần được can thiệp kịp thời. Các phương pháp điều trị ngày càng đa dạng. Việt Nam đã có nhiều tiến bộ. Các kỹ thuật can thiệp mạch vành qua da được áp dụng rộng rãi. Các cơ sở y tế đã trang bị đầy đủ. Điều này giúp tiếp cận điều trị tốt hơn. Tuy nhiên, thách thức vẫn còn. Cần tiếp tục nghiên cứu các giải pháp mới.

1.2. Các phương pháp can thiệp động mạch vành chính

Can thiệp mạch vành qua da (PCI) là một lựa chọn phổ biến. Phương pháp này bao gồm nong mạch vành (angioplasty). Đặt stent động mạch vành cũng là một kỹ thuật thường dùng. Stent giúp mở rộng mạch máu bị hẹp. Phẫu thuật bắc cầu mạch vành (CABG) là một lựa chọn khác. Nó thường dành cho các trường hợp phức tạp hơn. Cả hai phương pháp đều nhằm tái tưới máu cơ tim. Chúng giúp khôi phục dòng máu bình thường. Mỗi phương pháp có ưu và nhược điểm riêng. Việc lựa chọn phụ thuộc vào tình trạng tổn thương. Tình trạng sức khỏe tổng thể của bệnh nhân cũng được cân nhắc. Mục tiêu là giảm tắc nghẽn động mạch vành. Các phương pháp này cải thiện triệu chứng thiếu máu cơ tim. Chúng cũng giảm nguy cơ nhồi máu cơ tim.

II.Hiệu quả nong bóng phủ thuốc với tổn thương mạch vành

Nong bóng phủ thuốc (DEB) là một tiến bộ đáng kể. Phương pháp này cải thiện hiệu quả điều trị tổn thương động mạch vành. Nó đặc biệt hữu ích trong một số trường hợp. Bóng phủ thuốc giải phóng thuốc chống tăng sinh. Thuốc được đưa trực tiếp vào thành mạch máu. Điều này ngăn chặn sự tái hẹp sau can thiệp. Nong bóng phủ thuốc là một lựa chọn cho can thiệp mạch vành qua da. Nó có thể được dùng cho các tổn thương mới. Phương pháp này cũng hiệu quả với tái hẹp trong stent (ISR). Bóng phủ thuốc tránh việc để lại vật liệu vĩnh viễn trong lòng mạch. Điều này giảm các biến chứng liên quan đến stent. Nó mang lại lợi ích lâu dài cho bệnh nhân. Phương pháp này được đánh giá cao. Nó được xem là một giải pháp tiềm năng.

2.1. Cơ chế và ứng dụng của bóng phủ thuốc DEB

Bóng phủ thuốc sử dụng công nghệ tiên tiến. Bề mặt bóng được phủ một loại thuốc. Paclitaxel là loại thuốc thường dùng. Thuốc này có tác dụng ức chế tăng sinh tế bào. Khi bóng được nong, thuốc được giải phóng. Nó thẩm thấu vào thành mạch máu. Quá trình này giúp ngăn chặn sự phát triển quá mức của nội mạc. Sự phát triển này là nguyên nhân chính gây tái hẹp sau can thiệp. Nong bóng phủ thuốc áp dụng trong nhiều tình huống. Nó điều trị tổn thương động mạch vành nhỏ. Phương pháp này cũng hiệu quả với tái hẹp trong stent. Nó được dùng cho các tổn thương phân nhánh. Bóng phủ thuốc mang lại khả năng điều trị linh hoạt. Nó giảm nguy cơ tái tắc nghẽn động mạch vành.

2.2. Lợi ích của DEB trong phòng ngừa tái hẹp động mạch

DEB chứng minh hiệu quả trong việc giảm tái hẹp sau can thiệp. Đặc biệt là so với bóng thường. Bóng thường không có khả năng giải phóng thuốc. DEB giúp duy trì lòng mạch thông thoáng lâu hơn. Điều này giảm nhu cầu tái can thiệp. Bệnh nhân tránh được các can thiệp lặp lại. Các biến cố tim mạch chính được giảm thiểu. Hiệu quả này đặc biệt rõ rệt ở các tổn thương có nguy cơ tái hẹp cao. Ví dụ như các tổn thương dài hoặc ở mạch máu nhỏ. Nong bóng phủ thuốc giúp tối ưu hóa kết quả can thiệp. Nó cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân bị bệnh mạch vành. Đây là một bước tiến quan trọng. Nó giải quyết một thách thức lớn trong điều trị.

III.Giải pháp chống tái hẹp sau can thiệp mạch vành qua da

Tái hẹp sau can thiệp (restenosis) là một biến chứng phổ biến. Đây là vấn đề nan giải trong can thiệp mạch vành qua da. Nó làm giảm hiệu quả điều trị lâu dài. Tái hẹp xảy ra khi động mạch bị thu hẹp trở lại. Điều này thường do tăng sinh lớp nội mạc. Nó gây tắc nghẽn động mạch vành một lần nữa. Các chiến lược phòng chống tái hẹp rất cần thiết. Mục tiêu là duy trì lòng mạch thông suốt. Các phương pháp mới như bóng phủ thuốc được nghiên cứu. Chúng nhằm giải quyết thách thức này. Hiểu rõ cơ chế tái hẹp là rất quan trọng. Việc này giúp phát triển các giải pháp hiệu quả hơn. Mục tiêu cuối cùng là giảm tỷ lệ nhồi máu cơ tim tái phát. Nó cũng cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân.

3.1. Định nghĩa và cơ chế tái hẹp trong stent ISR

Tái hẹp trong stent (ISR) là hiện tượng lòng stent bị hẹp lại. Điều này do sự tăng sản của lớp nội mạc. Tái hẹp được định nghĩa khi hẹp lòng mạch trên 50%. Định nghĩa này áp dụng tại vị trí đặt stent hoặc lân cận. Cơ chế tái hẹp phức tạp. Nó bao gồm phản ứng viêm, tăng sinh tế bào cơ trơn. Sự di chuyển của tế bào nội mạc cũng góp phần. Xơ vữa động mạch vành cũng có thể tái phát bên trong stent. Điều này gây tắc nghẽn động mạch vành. ISR dẫn đến triệu chứng thiếu máu cơ tim. Nó có thể gây nhồi máu cơ tim. Hiểu biết sâu về cơ chế giúp phát triển các biện pháp phòng ngừa. Các biện pháp này bao gồm dùng thuốc và can thiệp tiên tiến.

3.2. Yếu tố nguy cơ và các phương pháp phòng chống tái hẹp

Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến tái hẹp sau can thiệp. Chúng bao gồm đặc điểm tổn thương mạch vành. Ví dụ như chiều dài tổn thương, đường kính mạch máu. Các yếu tố bệnh nhân như tiểu đường, suy thận cũng có vai trò. Kỹ thuật can thiệp cũng tác động. Các phương pháp phòng chống bao gồm tối ưu hóa nong mạch vành. Sử dụng stent phủ thuốc (DES) đã chứng minh hiệu quả vượt trội. DES giải phóng thuốc ức chế tăng sinh. Bóng phủ thuốc (DEB) là một lựa chọn khác. Nó được dùng cho các trường hợp tái hẹp trong stent. Quản lý bệnh nhân sau can thiệp rất quan trọng. Bệnh nhân cần tuân thủ kháng tiểu cầu kép. Điều này giúp giảm nguy cơ huyết khối. Nó cũng giảm nguy cơ tái hẹp.

IV.Can thiệp đặc biệt bệnh lý mạch máu nhỏ và stent

Bệnh lý mạch máu nhỏ (SVD) là một dạng bệnh mạch vành. Nó ảnh hưởng đến các nhánh động mạch vành nhỏ hơn. Điều trị SVD đặt ra nhiều thách thức. Các mạch máu này có đường kính nhỏ. Chúng khó tiếp cận và can thiệp bằng stent truyền thống. Đặt stent động mạch vành trong SVD có thể gây biến chứng. Ví dụ như tắc nghẽn hoặc tái hẹp cao. Cần có các phương pháp can thiệp chuyên biệt. Các phương pháp này phải hiệu quả và an toàn. Mục tiêu là cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân SVD. Việc nghiên cứu các giải pháp mới là cần thiết. Các giải pháp này phải phù hợp với đặc điểm giải phẫu.

4.1. Thách thức điều trị bệnh lý mạch máu nhỏ SVD

Bệnh lý mạch máu nhỏ (SVD) là một vấn đề khó khăn. Các động mạch vành nhỏ có đường kính dưới 2,75 mm. Chúng thường bị tổn thương. Xơ vữa động mạch vành cũng xảy ra ở đây. Can thiệp mạch vành qua da cho SVD có nhiều hạn chế. Stent kim loại trần (BMS) có tỷ lệ tái hẹp cao. Stent phủ thuốc (DES) đã cải thiện kết quả. Tuy nhiên, vẫn còn những lo ngại. Các lo ngại này bao gồm nguy cơ huyết khối muộn. Việc để lại vật liệu vĩnh viễn trong mạch nhỏ cũng là vấn đề. Đường kính lòng mạch nhỏ dễ bị tổn thương. Điều này làm tăng nguy cơ biến chứng. Thiếu máu cơ tim cục bộ do SVD thường khó chẩn đoán chính xác.

4.2. Vai trò của bóng phủ thuốc và stent tự tiêu trong SVD

Bóng phủ thuốc (DEB) cho thấy tiềm năng lớn trong SVD. DEB có thể điều trị tổn thương mạch nhỏ hiệu quả. Nó không để lại stent vĩnh viễn trong lòng mạch. Điều này giảm nguy cơ huyết khối muộn. Nó cũng giảm nguy cơ tái hẹp cơ học. Stent tự tiêu (BVS) là một công nghệ mới. BVS cung cấp hỗ trợ mạch trong thời gian nhất định. Sau đó, nó tự tiêu đi hoàn toàn. Điều này phục hồi chức năng vận mạch tự nhiên. Cả DEB và BVS đều là các lựa chọn hứa hẹn. Chúng cải thiện kết quả điều trị cho bệnh nhân SVD. Các phương pháp này giải quyết các hạn chế của stent truyền thống. Chúng giảm gánh nặng của bệnh mạch vành.

V.So sánh phương pháp nong bóng phủ thuốc hiện tại

Nong bóng phủ thuốc (DEB) đã khẳng định vị thế. Nó là một phương pháp quan trọng trong can thiệp mạch vành qua da. Việc so sánh DEB với các công nghệ khác là cần thiết. Đặc biệt là với stent phủ thuốc (DES) và stent kim loại trần (BMS). Sự so sánh này giúp tối ưu hóa lựa chọn điều trị. Mỗi phương pháp có những chỉ định riêng. Chúng có ưu và nhược điểm khác nhau. Mục tiêu là đạt được hiệu quả điều trị tốt nhất. Đồng thời giảm thiểu các biến chứng. Nghiên cứu tập trung vào việc đánh giá. Đánh giá tỷ lệ tái hẹp sau can thiệp. Đánh giá các biến cố tim mạch chính. Kết quả so sánh định hướng thực hành lâm sàng. Nó giúp các bác sĩ đưa ra quyết định tốt nhất.

5.1. So sánh DEB với Stent phủ thuốc DES và BMS

DEB được so sánh với DES và BMS trong điều trị bệnh mạch vành. BMS có tỷ lệ tái hẹp cao. Nó thường không phải là lựa chọn ưu tiên cho hầu hết tổn thương. DES đã cách mạng hóa điều trị. Nó giảm đáng kể tái hẹp sau can thiệp. Tuy nhiên, DES để lại vật liệu vĩnh viễn. Điều này liên quan đến nguy cơ huyết khối muộn. DEB cung cấp giải pháp không stent. Nó đặc biệt hữu ích cho tái hẹp trong stent (ISR). DEB cũng phù hợp với tổn thương mạch máu nhỏ. Không có stent để lại. Điều này giúp khôi phục khả năng vận mạch tự nhiên. Bệnh nhân có thể giảm thời gian dùng kháng tiểu cầu kép. Mỗi phương pháp có vai trò riêng. Lựa chọn phụ thuộc vào tình trạng lâm sàng cụ thể.

5.2. Các nghiên cứu quốc tế về nong bóng phủ thuốc

Nhiều thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có nhóm chứng (RCT) đã đánh giá DEB. Các nghiên cứu này chứng minh hiệu quả của bóng phủ thuốc. Nó hiệu quả trong điều trị tái hẹp trong stent. Nó cũng hiệu quả với tổn thương mạch vành de novo. Các kết quả cho thấy DEB có tỷ lệ tái hẹp thấp. Nó tương đương hoặc tốt hơn so với các phương pháp khác trong một số nhóm bệnh nhân. Các dữ liệu này hỗ trợ việc sử dụng DEB. Nó được dùng như một phương pháp điều trị an toàn và hiệu quả. Các nghiên cứu tiếp tục mở rộng chỉ định của DEB. Chúng khám phá các loại thuốc phủ bóng mới. Mục tiêu là tối ưu hóa hiệu quả điều trị tổn thương động mạch vành.

VI.Kết quả chính và triển vọng điều trị bệnh mạch vành

Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó về hiệu quả điều trị tổn thương động mạch vành. Đặc biệt là bằng phương pháp nong bóng phủ thuốc. Các kết quả cho thấy tiềm năng của kỹ thuật này. Nó là một giải pháp hữu ích trong lâm sàng. Nong bóng phủ thuốc giảm thiểu tái hẹp. Nó cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân. Thành công này mở ra hướng đi mới. Các hướng đi này là cho can thiệp mạch vành qua da. Nó cũng củng cố vai trò của cá nhân hóa điều trị. Mỗi bệnh nhân cần một chiến lược phù hợp. Điều này dựa trên đặc điểm tổn thương và yếu tố nguy cơ. Mục tiêu là nâng cao hiệu quả và an toàn. Nó giúp kéo dài tuổi thọ và chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân.

6.1. Tóm tắt kết quả nghiên cứu và ý nghĩa lâm sàng

Nghiên cứu đã chỉ ra hiệu quả đáng kể của bóng phủ thuốc. Nó hiệu quả trong việc xử lý các tổn thương động mạch vành cụ thể. Đặc biệt là trong tái hẹp trong stent (ISR) và bệnh lý mạch máu nhỏ. Bóng phủ thuốc giúp giảm tỷ lệ tái hẹp sau can thiệp. Nó cũng giảm các biến cố tim mạch chính. Các kết quả này có ý nghĩa lâm sàng lớn. Chúng hỗ trợ việc áp dụng bóng phủ thuốc rộng rãi hơn. Bóng phủ thuốc là một lựa chọn an toàn. Nó hiệu quả cho nhiều bệnh nhân. Điều này cải thiện kết quả điều trị tổng thể. Nó cũng giảm gánh nặng bệnh tật. Bệnh nhân bị bệnh mạch vành sẽ được hưởng lợi.

6.2. Hướng phát triển tương lai trong can thiệp mạch vành

Triển vọng của can thiệp mạch vành vẫn rất rộng mở. Các nghiên cứu tiếp theo cần tập trung. Chúng cần tập trung vào tối ưu hóa công nghệ bóng phủ thuốc. Cần phát triển các loại thuốc phủ bóng mới. Các loại thuốc này có hiệu quả cao hơn. Cần nghiên cứu về stent tự tiêu (BVS) thế hệ mới. Các nghiên cứu này sẽ mở rộng phạm vi ứng dụng. Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh tiên tiến cũng rất quan trọng. Ví dụ như IVUS và OCT. Chúng giúp tối ưu hóa kết quả can thiệp. Mục tiêu là giảm thiểu nguy cơ tái tắc nghẽn động mạch vành. Điều này cải thiện tiên lượng dài hạn. Các can thiệp kết hợp cũng cần được đánh giá.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu hiệu quả điều trị một số tổn thương động mạch vành bằng phương pháp nong bóng có phủ thuốc

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (195 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI NGUYỄN MINH HÙNG NGHIÊN CỨU HIỆU QUẢ ĐIỀU TRỊ MỘT SỐ TỔN THƯƠNG ĐỘNG MẠCH VÀNH BẰNG PHƯƠNG PHÁP NONG BÓNG CÓ PHỦ THUỐC LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI – 2019 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI ========= NGUYỄN MINH HÙNG NGHIÊN CỨU HIỆU QUẢ ĐIỀU TRỊ MỘT SỐ TỔN THƯƠNG ĐỘNG MẠCH VÀNH BẰNG PHƯƠNG PHÁP NONG BÓNG CÓ PHỦ THUỐC Chuyên ngành: Nội tim mạch Mã số: 62720141 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. NGUYỄN LÂN VIỆT 2.PHẠM MẠNH HÙNG HÀ NỘI ­ 2019 LƠÌ CAM ĐOAN Tôi là Nguyễn Minh Hùng, nghiên cứu sinh khóa 29 – Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Nội – Tim mạch, xin cam đoan: 1. Đây là luận văn do ban ̉ thân tôi trực tiêṕ thực hiện du ơ ̛ ́i sự huơ ̛ ng ́ dâñ cuả GS. Nguyễn Lân Việt và PGS.

Phạm Mạnh Hùng 2. Công trình này không trùng lặp vơí bât́ kỳnghiên cưu ́ nào khác đã được công bốtaị Việt Nam. Các số liệu và thông tin trong nghiên cưu ́ là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã đuợ ̛ c xác nhận và châṕ thuận cuả cơ sở nơi nghiên cưu. ́ Tôi xin hoàn toàn chiụ trách nhiệm truơ ̛ ć pháp luật vềnhưng ̃ cam kêt́ này.

Hà Nội, ngày tháng năm 2019 Tác giả Nguyễn Minh Hùng CÁC CHỮ VIẾT TẮT TRONG ĐỀ TÀI 1. TIẾNG VIỆT BN : Bệnh nhân CT : Can thiệp ĐM : Động mạch ĐMC : Động mạch chủ ĐMV : Động mạch vành ĐMLTT : Động mạch liên thất trước ĐMLTS : Động mạch liên thất sau ĐTĐ : Điện tâm đồ BTTMCB : Bệnh tim thiếu máu cục bộ NMCT : Nhồi máu cơ tim TBMN : Tai biến mạch não XHTH : Xuất huyết tiêu hóa THA : Tăng huyết áp RLLP : Rối loạn lipit máu HSHQ : Hệ số hồi quy NC : nghiên cứu 2. TIẾNG ANH ACC : Trường môn Tim mạch Hoa Kỳ (American College of Cardiology) AHA : Hội Tim mạch Hoa Kỳ (American Heart Association) CCS : Phân loại đau thắt ngực ổn định theo Hội Tim mạch Canada (Canadian Cardiovascular Society) PTCA : Nong mạch vành qua da với bóng thường(Percutanueous Transluminal Coronary Angioplasty) BMS : Stent kim loại trần (Bare Metal Stent) DEB : Bóng phủ thuốc (Drug Eluting Balloon) PEB : Bóng phủ thuốc Paclitaxel (Paclitaxel Eluting Balloon) DES : Stent phủ thuốc (Drug Eluting Stent) BVS : Stent tự tiêu (Bioresorbable Vascular Scaffolds) IVUS : Siêu âm trong lòng mạch (IntraVascular UltraSound) OCT : Chụp cắt lớp quang học (Optical Coherence Tomography) TIMI : Phân loại dòng chảy trong động mạch vành dựa trên nghiên cứu TIMI (Thrombolysis In acute Myocardioal Infarction) TMP : Mức độ tưới máu cơ tim (TIMI myocardial perfusion) Dd : Đường kính thất trái cuối tâm trương Ds : Đường kính thất trái cuối tâm thu EF : Phân số tống máu thất trái FS : Chỉ số co ngắn cơ tim Vd : Thể tích thất trái cuối tâm trương Vs : Thể tích thất trái cuối tâm thu ISR : Tái hẹp lại trong Stent (In­Stent Restenosis) SVD : Bệnh lí mạch nhỏ (small vessel disease) TLR :Tái tưới máu lại tổn thương đích (Target Lesion Revascularisation) TLF :Thất bại tổn thương đích (Target Lesion Failure) MACE : Các biến cố tim mạch chính (Major Adverse Cardiac Events) RCT : Thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có nhóm chứng (Randomized Controlled Trial) RVD : Đk mạch tham chiếu (Reference Vessel Diameter) MLD : Đk lòng mạch nhỏ nhất (Minimum luminal Diameter) DS : % mức độ hẹp (Diameter stenosis) BR : Hẹp lại trên 50% (DS>50%) (Binary restenosis). RS : % mức độ hẹp ngay sau can thiệp(Residual Stenosis) LLL : mức độ mất lòng mạch muộn) (Late Lumen Loss) BARC : Tiêu chuẩn Hiệp hội nghiên cứu Hàn lâm về chảy máu (Bleeding Academic Research Consortium) DAPT : Nghiệm pháp kháng tiểu cầu kép (dual antiplatelet therapy) MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ.

5 TỔNG QUAN TÀI LIỆU. TÌNH HÌNH BỆNH LÍ ĐỘNG MẠCH VÀNH TRÊN THẾ GIỚI VÀ VIỆT NAM5 1. Trên thế giới. Tại Việt Nam.

TÁI HẸP SAU CAN THIỆP ĐMV. Định nghĩa: Tái hẹp trong Stent (ISR) là sự giảm đường kính trong lòng Stent theo thời gian do tăng sản lớp nội mạc mạch máu mới. Trên hình ảnh chụp mạch, tái hẹp được định nghĩa khi hẹp lại ≥50% tại vị trí đặt Stent hoặc trong vòng 5mm tới hai đầu Stent. Tái hẹp trên lâm sàng để chỉ định tái can thiệp lại tổn thương đích (TLR), với tiêu chuẩn về mặt hình ảnh chụp mạch (hẹp lại từ 50% đk lòng mạch) sẽ có thêm một trong các tiêu chuẩn sau: có triệu chứng lâm sàng của cơn đau thắt ngực tái phát, hình ảnh thiếu máu cơ tim (thay đổi hình ảnh ĐTĐ, hay nghiệm pháp gắng sức dương tính), bằng chứng về tình trạng thiếu máu cơ tim với các thăm dò không xâm định hướng [phân suất dự trữ vành FFR < 0,8; hình ảnh siêu âm nội mạch IVUS cho diện tích vùng cắt ngang < 4mm2 (vị trí thân chung < 6mm2)] hoặc tái hẹp ≥ 70% bất kể có triệu chứng hay không [26], [90].

Phân loại tái hẹp trong Stent. Cơ chế của tái hẹp ĐMV (Sơ đồ 1. Đáp ứng sinh học trong tái hẹp ĐMV. Các yếu tố ảnh hưởng tái hẹp ĐMV.

Các phương pháp phòng chống tái hẹp ĐMV. BỆNH LÍ MẠCH MÁU NHỎ (SVD). Các can thiệp cho mạch nhỏ với bóng thường và BMS. Can thiệp mạch nhỏ với Stent phủ thuốc.

BVS trong can thiệp mạch nhỏ. TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU TRONG NƯỚC VÀ QUỐC TẾ VỀ BÓNG PHỦ THUỐC. Tổn thương mạch vành chưa can thiệp (De novo disease):. Bệnh lí mạch nhỏ (SVD Small vessel disease).

PEB cho tất cả các dạng tổn thương. Tổn thương chỗ phân nhánh. Can thiệp PEB ở bệnh nhân tiểu đường. Tắc mạch vành mạn tính.

Tái hẹp trong Stent. 43 CHƯƠNG 2 ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU.Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân.Tiêu chuẩn loại trừ. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu can thiệp, một nhóm, có so sánh trước sau can thiệp và theo dõi dọc. Cỡ mẫu: Nghiên cứu áp dụng cỡ mẫu một tỷ lệ. Thời gian và địa điểm tiến hành nghiên cứu: trên thực tế tiến hành nghiên cứu, chúng tôi đã lấy toàn bộ được 60 bệnh nhân có đủ tiêu chuẩn nghiên cứu và đủ số liệu trước và sau can thiệp nong bóng phủ thuốc tại Viện tim mạch Việt Nam – Bệnh viện Bạch Mai, từ 12/2009 đến 10/2014. Trang thiết bị nghiên cứu.

QUY TRÌNH TIẾN HÀNH NGHIÊN CỨU. Chuẩn bị bệnh nhân. Phương pháp can thiệp nong bóng phủ thuốc (paclitaxel). Theo dõi sau can thiệp nong bóng phủ thuốc.

Biến chứng sau can thiệp nong bóng phủ thuốc và xử trí. CHỈ TIÊU NGHIÊN CỨU. Đặc điểm chung đối tượng nghiên cứu:. Các chỉ tiêu nghiên cứu hiệu quả: (bao gồm các tiêu chí an toàn và tiêu chí kết quả của phương pháp nong bóng phủ thuốc paclitaxel).

Đánh giá các yếu tố liên quan ảnh hưởng đến mức độ hẹp lại: [(tính theo % hẹp của đường kính lòng mạch(DS) và mức độ mất lòng mạch muộn(LLL), tại vị trí can thiệp với bóng phủ thuốc paclitaxel trước đó)]. CÁC TIÊU CHUẨN CHẨN ĐOÁN.Tiêu chuẩn chẩn đoán Tăng huyết áp (THA) [23]. Tiêu chuẩn chẩn đoán rối loạn lipit máu {24]:. Tiêu chuẩn chẩn đoán đái tháo đường ( WHO 1999), dựa vào một trong 3 tiêu chí: [25].

Tiêu chuẩn chẩn đoán nghiện hút thuốc lá mức độ thực thể theo thang điểm Fagerstrom thu gọn (trả lời 2 câu hỏi sau):[187]. THU THẬP VÀ XỬ LÝ SỐ LIỆU. ĐẠO ĐỨC NGHIÊN CỨU. 66 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.

ĐẶC ĐIỂM CHUNG CỦA CÁC ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU. Đặc điểm lâm sàng của nhóm nghiên cứu. Đặc điểm cận lâm sàng của nhóm nghiên cứu. KẾT QUẢ CAN THIỆP NONG BÓNG PHỦ THUỐC.

Về mặt hình ảnh chụp ĐMV chọn lọc. Kết quả can thiệp nong bóng phủ thuốc. KẾT QUẢ THEO DÕI DỌC THEO THỜI GIAN. Kết quả theo dõi lâm sàng.

Theo dõi các biến cố tim mạch chính. Tái hẹp lại sau can thiệp ĐMV. MỘT SỐ YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN MỨC ĐỘ HẸP LẠI ĐMV SAU NONG BÓNG PHỦ THUỐC. Tuổi và giới.

Các yếu tố nguy cơ bệnh mạch vành. Ảnh hưởng của yếu tố viêm CRP hs:. Yếu tố về vị trí và số lượng nhánh ĐMV tổn thương. Yếu tố về đặc điểm tổn thương ĐMV.

ĐẶC ĐIỂM CHUNG NHÓM NGHIÊN CỨU. Tuổi và giới. 95 Nhóm bệnh nhân nghiên cứu có độ tuổi trung bình là cao tuổi (tuổi trung bình là 64,1 9,09), trong đó nam giới chiếm đa số (85%). Nhóm tái hẹp trong Stent có độ tuổi trung bình xu hướng cao hơn so với nhóm tổn thương mạch nhỏ ( với độ tuổi trung bình lần lượt là 66,9 8,69 (thấp nhất là 51, cao nhất là 82) và 61,3 8,79 (thấp nhất là 40, cao nhất là 75 tuổi)).

Như vậy trong nghiên cứu này, bệnh lí mạch vành hay gặp hơn ở nam giới và xuất hiện khá sớm từ khoảng 40 tuổi trở lên; tỉ lệ tái hẹp sau can thiệp mạch vành bắt đầu gặp ở nhóm bệnh nhân trên 50 tuổi và có xu hướng tăng nhiều hơn ở nhóm bệnh nhân trên 70 tuổi (Biểu đồ 3. Mức độ đau thắt ngực trên lâm sàng theo phân loại CCS .11 chỉ ra mức độ cải thiện rõ rệt triệu chứng đau thắt ngực theo thời gian. Trước can thiệp có 83 % bệnh nhân có mức độ CCS độ II và III, sau 6 tháng chỉ còn 20% bệnh nhân có mức độ CCS độ II và 80% các bệnh nhân theo thời gian có mức độ CCS độ I. Đặc điểm cận lâm sàng nhóm nghiên cứu.

cho thấy phân nhóm tổn thương mạch nhỏ có chỉ số men tim tăng cao hơn so với phân nhóm tái hẹp trong Stent, do trong nhóm tổn thương mạch nhỏ có tỉ lệ gặp ở bệnh nhân có NMCT cao hơn (gặp ở 30% trong nhóm SVD so với 10% trong nhóm ISR). Có 9 BN trong nhóm tổn thương mạch nhỏ có được đặt Stent trong cùng thủ thuật nhưng ở các vị trí mạch khác. Do một số bệnh nhân có tổn thương nhiều nhánh nên vừa được đặt Stent vừa được nong bóng phủ thuốc trong cùng thủ thuật, các BN được nong bóng phủ thuốc là các tổn thương mạch nhỏ và tái hẹp trong Stent. Chỉ số CRPhs có xu hướng tăng hơn trong phân nhóm tổn thương mạch nhỏ, tính chung cho nhóm nghiên cứu cho thấy có sự tăng của chỉ số CRPhs với mức tăng trung bình là 0,91 2,26.

Kết quả này cho thấy có sự gợi ý về mức tăng của chỉ số CRPhs với mức độ tổn thương của động mạch vành. KẾT QUẢ CHỤP ĐMV CỦA BỆNH NHÂN ĐƯỢC CAN THIỆP BẰNG BÓNG PHỦ THUỐC PACLITAXEL. Vị trí tổn thương và số nhánh tổn thương ĐMV. Đặc điểm tổn thương ĐMV.

Dòng chảy ĐMV trước can thiệp .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu hiệu quả điều trị tổn thương động mạch vành" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ y học nghiên cứu hiệu quả của phương pháp nong bóng có phủ thuốc trong điều trị tổn thương động mạch vành.

Luận án "Nghiên cứu hiệu quả điều trị tổn thương động mạch vành" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Nghiên cứu hiệu quả điều trị tổn thương động mạch vành" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu hiệu quả điều trị tổn thương động mạch vành" thuộc chuyên ngành Nội tim mạch. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.

Luận án "Nghiên cứu hiệu quả điều trị tổn thương động mạch vành" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu hiệu quả điều trị tổn thương động mạch vành" có 195 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu hiệu quả điều trị tổn thương động mạch vành" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter