Nghiên cứu giá trị tiên lượng chỉ số xung tĩnh mạch phổi và Doppler ĐMP ở thai chậm tăng trưởng

Nghiên cứu giá trị tiên lượng chỉ số xung tĩnh mạch phổi & doppler ĐMP ở thai chậm tăng trưởng trong tử cung. Phân tích nguy cơ, tiên lượng hiệu quả.

Trường ĐH

Trường Đại học Y Dược Huế - Đại học Huế

Chuyên ngành
Sản Phụ Khoa
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ Y học

Năm xuất bản

Số trang

174

Thời gian đọc

27 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Giá trị tiên lượng thai chậm tăng trưởng trong tử cung
Số trang:
174 trang
Trường:
Trường Đại học Y Dược Huế - Đại học Huế
Chuyên ngành:
Sản Phụ Khoa
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Giá trị tiên lượng thai chậm tăng trưởng trong tử cung

Thai chậm tăng trưởng trong tử cung (IUGR) là một tình trạng phức tạp. IUGR gây ra nhiều thách thức trong sản khoa. Việc dự đoán sớm các kết cục bất lợi cho thai nhi là rất quan trọng. Mục tiêu chính là giảm tỷ lệ mắc bệnh và tử vong chu sinh. Nghiên cứu này tập trung vào việc xác định các chỉ dấu siêu âm Doppler mới. Các chỉ dấu này có khả năng cung cấp thông tin tiên lượng chính xác hơn. Điều này giúp các bác sĩ lâm sàng đưa ra quyết định quản lý kịp thời. Các chỉ số huyết động học thai nhi, đặc biệt là tuần hoàn phổi, được xem xét kỹ lưỡng. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá mức độ suy giảm chức năng tim mạch. Công trình này khám phá giá trị của chỉ số xung tĩnh mạch phổi (PVPI) và Doppler động mạch phổi thai nhi. Đây là những chỉ số tiềm năng cho việc cải thiện chẩn đoán và tiên lượng. Sự hiểu biết sâu hơn về các chỉ số này có thể thay đổi cách tiếp cận hiện tại. Nó sẽ giúp tối ưu hóa chăm sóc cho các thai kỳ có nguy cơ cao.

1.1. Thai chậm tăng trưởng Định nghĩa và nguy cơ

Thai chậm tăng trưởng trong tử cung (IUGR) mô tả tình trạng thai nhi không đạt được tiềm năng phát triển di truyền của mình. Tình trạng này khác với thai nhỏ so với tuổi thai (SGA). IUGR liên quan chặt chẽ đến suy tuần hoàn bánh rau. Nó gây ra một loạt các nguy cơ nghiêm trọng cho thai nhi. Các nguy cơ bao gồm tăng tỷ lệ tử vong chu sinh, ngạt khi sinh, và chậm phát triển thần kinh. Hơn nữa, những trẻ sinh ra từ mẹ bị IUGR có nguy cơ cao mắc các bệnh mạn tính khi trưởng thành. Các bệnh này bao gồm bệnh tim mạch, tiểu đường và béo phì. Việc chẩn đoán chính xác và phân loại IUGR là bước đầu tiên để quản lý hiệu quả. Tuy nhiên, việc đánh giá mức độ nghiêm trọng và dự đoán kết cục sơ sinh vẫn còn nhiều khó khăn. Các phương pháp hiện tại đôi khi chưa đủ nhạy để phát hiện sớm các trường hợp nặng. Do đó, cần có các công cụ tiên lượng mới, đáng tin cậy hơn để cải thiện kết quả lâm sàng.

1.2. Thách thức trong chẩn đoán sớm và quản lý

Chẩn đoán sớm thai chậm tăng trưởng trong tử cung (IUGR) là một thách thức lớn. Các phương pháp siêu âm truyền thống thường dựa vào kích thước thai nhi. Các chỉ số như chu vi vòng bụng, đường kính lưỡng đỉnh có thể không phản ánh đầy đủ tình trạng huyết động học thai nhi. Doppler động mạch rốn và động mạch não giữa là các công cụ Doppler thường dùng. Chúng cung cấp thông tin quý giá về sự tái phân bố tuần hoàn. Tuy nhiên, các chỉ số này thường chỉ thay đổi ở giai đoạn muộn. Việc phát hiện sớm các dấu hiệu suy giảm tuần hoàn phổi thai nhi có thể mang lại lợi ích đáng kể. Điều này giúp xác định các thai nhi có nguy cơ cao trước khi tổn thương trở nên nghiêm trọng. Các bác sĩ cần những phương pháp bổ sung để đánh giá toàn diện. Mục tiêu là phát triển chiến lược quản lý tối ưu. Các chiến lược này bao gồm thời điểm can thiệp, sử dụng corticosteroid dự phòng, và kế hoạch sinh nở.

II.Chỉ số xung tĩnh mạch phổi và Doppler động mạch phổi thai

Nghiên cứu này khám phá sâu vào các chỉ số huyết động học mới. Chỉ số xung tĩnh mạch phổi (PVPI) và Doppler động mạch phổi thai nhi được đánh giá kỹ lưỡng. Các chỉ số này cung cấp cái nhìn chi tiết về chức năng tim phải và tuần hoàn phổi thai nhi. Trong thai chậm tăng trưởng trong tử cung (IUGR), sự thay đổi ở tim và phổi là phổ biến. Điều này do tình trạng thiếu oxy mãn tính. Đánh giá các chỉ số này qua siêu âm Doppler tim thai có thể phát hiện sớm những thay đổi. Những thay đổi này có thể là dấu hiệu của sự suy yếu tuần hoàn. Nghiên cứu tập trung vào mối liên hệ giữa các chỉ số này và kết cục sơ sinh. Mục tiêu là xác định khả năng tiên lượng của chúng. Việc hiểu rõ hơn về PVPI và Doppler động mạch phổi thai nhi giúp hoàn thiện bức tranh về huyết động học thai nhi. Điều này có thể dẫn đến cải thiện đáng kể trong dự đoán và quản lý thai kỳ IUGR.

2.1. Giới thiệu về chỉ số xung tĩnh mạch phổi PVPI

Chỉ số xung tĩnh mạch phổi (PVPI) là một tham số siêu âm Doppler mới. PVPI phản ánh áp lực cuối tâm trương của thất phải và sức cản mạch máu phổi. Trong điều kiện bình thường, dòng chảy tĩnh mạch phổi có hình dạng đặc trưng. Tuy nhiên, ở các thai chậm tăng trưởng trong tử cung (IUGR), thiếu oxy mãn tính có thể làm tăng áp lực động mạch phổi. Điều này dẫn đến tăng áp lực trong tĩnh mạch phổi. Sự thay đổi trong sóng dòng chảy tĩnh mạch phổi có thể được định lượng bằng PVPI. Giá trị PVPI cao có thể chỉ ra tình trạng tăng áp phổi hoặc suy chức năng thất phải. Chỉ số này mang tiềm năng lớn trong việc đánh giá mức độ nghiêm trọng của IUGR. PVPI cũng có thể giúp dự đoán các kết cục sơ sinh bất lợi. Việc tích hợp PVPI vào siêu âm Doppler tim thai có thể cung cấp thêm thông tin quý giá. Nó bổ sung cho các chỉ số Doppler truyền thống trong việc theo dõi thai nhi IUGR.

2.2. Vai trò của Doppler động mạch phổi thai nhi

Doppler động mạch phổi thai nhi cung cấp thông tin trực tiếp về tuần hoàn phổi thai nhi. Các chỉ số chính bao gồm thời gian tăng tốc (AT), thời gian tống máu (ET), tỷ lệ AT/ET, chỉ số kháng trở (RI) động mạch phổi và chỉ số đập (PI) động mạch phổi. Trong thai chậm tăng trưởng trong tử cung (IUGR), tình trạng thiếu oxy mạn tính có thể gây co mạch phổi. Điều này dẫn đến tăng sức cản mạch máu phổi. Các thay đổi này được phản ánh qua các chỉ số Doppler động mạch phổi. Ví dụ, tỷ lệ AT/ET giảm hoặc RI, PI tăng có thể là dấu hiệu của tăng áp động mạch phổi. Việc theo dõi các chỉ số này giúp đánh giá sự thích nghi của tuần hoàn phổi với môi trường tử cung bất lợi. Nghiên cứu này nhằm xác định giá trị tiên lượng của các chỉ số Doppler động mạch phổi chính. Mục tiêu là dự đoán các kết cục sơ sinh ở thai nhi IUGR. Các thông tin này có thể hỗ trợ quyết định lâm sàng và cải thiện chăm sóc.

III.Nghiên cứu huyết động học thai nhi và kết cục sơ sinh

Nghiên cứu này được thiết kế để đánh giá mối liên hệ giữa các chỉ số huyết động học thai nhi và kết cục sơ sinh. Đặc biệt, công trình tập trung vào thai chậm tăng trưởng trong tử cung (IUGR). Các chỉ số xung tĩnh mạch phổi (PVPI) và Doppler động mạch phổi thai nhi được đo lường cẩn thận. Mục tiêu là xác định liệu chúng có thể dự đoán các biến chứng chu sinh và kết cục sơ sinh bất lợi hay không. Các kết cục này bao gồm sinh non, suy hô hấp, nhập NICU, và tử vong sơ sinh. Việc đánh giá toàn diện tuần hoàn phổi thai nhi là trọng tâm. Điều này nhằm cung cấp bằng chứng khoa học cho việc ứng dụng lâm sàng các chỉ số mới. Dữ liệu thu thập được phân tích thống kê để xác định mối tương quan. Giá trị tiên lượng thai kỳ của từng chỉ số được tính toán. Nghiên cứu này góp phần vào việc phát triển các chiến lược theo dõi và quản lý tốt hơn cho thai kỳ IUGR.

3.1. Phương pháp nghiên cứu và đối tượng

Nghiên cứu được thực hiện theo phương pháp khoa học chặt chẽ. Đối tượng nghiên cứu là các sản phụ được chẩn đoán thai chậm tăng trưởng trong tử cung (IUGR). Các tiêu chí chẩn đoán IUGR được áp dụng nghiêm ngặt theo hướng dẫn quốc tế. Tất cả thai phụ đều được thực hiện siêu âm Doppler tim thai định kỳ. Các chỉ số chính được đo lường bao gồm chỉ số xung tĩnh mạch phổi (PVPI) và các chỉ số Doppler động mạch phổi thai nhi. Cụ thể là chỉ số kháng trở (RI) và chỉ số đập (PI) động mạch phổi. Các kỹ thuật siêu âm được chuẩn hóa để đảm bảo tính chính xác và nhất quán của dữ liệu. Thông tin về kết cục sơ sinh được thu thập chi tiết. Các dữ liệu này bao gồm trọng lượng sơ sinh, điểm Apgar, nhu cầu hồi sức, thời gian nằm viện, và các biến chứng sơ sinh. Đây là cơ sở để phân tích mối quan hệ giữa các chỉ số Doppler và kết cục lâm sàng.

3.2. Kết quả chính và giá trị tiên lượng thai kỳ

Các phân tích kết quả cho thấy chỉ số xung tĩnh mạch phổi (PVPI) và các chỉ số Doppler động mạch phổi thai nhi có giá trị tiên lượng đáng kể. Chúng có khả năng dự đoán các kết cục sơ sinh bất lợi ở thai chậm tăng trưởng trong tử cung (IUGR). Cụ thể, PVPI tăng cao và các thay đổi trong chỉ số kháng trở (RI) hoặc chỉ số đập (PI) động mạch phổi liên quan chặt chẽ đến nguy cơ cao hơn về suy hô hấp sơ sinh. Chúng cũng liên quan đến nhu cầu nhập NICU và thời gian nằm viện kéo dài. Các phân tích ROC cho thấy khả năng dự báo tốt của các chỉ số này. Điều này chứng minh rằng chúng có thể là công cụ bổ trợ mạnh mẽ. Chúng giúp cải thiện việc đánh giá nguy cơ và cung cấp giá trị tiên lượng thai kỳ quan trọng. Các phát hiện này có thể định hình lại phác đồ theo dõi. Chúng cũng có thể tối ưu hóa các quyết định can thiệp cho thai kỳ IUGR.

IV.Ứng dụng siêu âm Doppler tim thai trong dự đoán thai kỳ

Nghiên cứu này mở ra những hướng mới trong ứng dụng siêu âm Doppler tim thai. Các chỉ số như chỉ số xung tĩnh mạch phổi (PVPI) và Doppler động mạch phổi thai nhi cung cấp cái nhìn sâu sắc. Chúng giúp đánh giá tình trạng huyết động học thai nhi trong thai chậm tăng trưởng trong tử cung (IUGR). Việc tích hợp các chỉ số này vào thực hành lâm sàng có thể nâng cao khả năng dự đoán. Nó giúp xác định các thai nhi có nguy cơ cao nhất. Từ đó, có thể đưa ra các chiến lược can thiệp kịp thời và phù hợp. Mục tiêu là cải thiện kết cục sơ sinh và giảm thiểu các biến chứng. Siêu âm Doppler tim thai là một phương pháp không xâm lấn, an toàn và hiệu quả. Nó mang lại tiềm năng lớn trong việc tối ưu hóa quản lý thai kỳ IUGR. Các ứng dụng thực tế từ nghiên cứu này hứa hẹn sẽ mang lại lợi ích đáng kể cho cả sản phụ và trẻ sơ sinh.

4.1. Tiềm năng của siêu âm Doppler trong IUGR

Siêu âm Doppler tim thai có tiềm năng lớn trong việc cải thiện quản lý thai chậm tăng trưởng trong tử cung (IUGR). Bằng cách đánh giá các chỉ số như chỉ số xung tĩnh mạch phổi (PVPI) và Doppler động mạch phổi thai nhi, các bác sĩ có thể thu thập thông tin chi tiết. Các thông tin này liên quan đến sự thích nghi của hệ tuần hoàn với tình trạng thiếu oxy. Sự kết hợp các chỉ số Doppler truyền thống và mới có thể tạo ra một bức tranh toàn diện hơn. Nó giúp đánh giá mức độ suy giảm chức năng tim và phổi. Điều này cho phép phân tầng nguy cơ chính xác hơn cho từng trường hợp IUGR. Từ đó, các quyết định về tần suất theo dõi, thời điểm can thiệp, và kế hoạch sinh nở có thể được đưa ra một cách cá thể hóa. Mục tiêu là tối đa hóa cơ hội sống sót và phát triển khỏe mạnh cho thai nhi.

4.2. Cải thiện quản lý và can thiệp kịp thời

Việc sử dụng các chỉ số tiên lượng mới từ siêu âm Doppler tim thai có thể cải thiện đáng kể quản lý thai chậm tăng trưởng trong tử cung (IUGR). Khi có thông tin chính xác hơn về tình trạng huyết động học thai nhi, các bác sĩ có thể đưa ra các quyết định lâm sàng tối ưu. Điều này bao gồm việc quyết định thời điểm chấm dứt thai kỳ hợp lý. Nó cũng ảnh hưởng đến việc sử dụng corticosteroid trước sinh để tăng cường sự trưởng thành phổi thai nhi. Khả năng dự đoán kết cục sơ sinh giúp chuẩn bị sẵn sàng cho đội ngũ y tế sơ sinh. Điều này đảm bảo trẻ nhận được chăm sóc tốt nhất ngay sau sinh. Mục tiêu cuối cùng là giảm thiểu các biến chứng nghiêm trọng. Nghiên cứu này cung cấp cơ sở để phát triển các phác đồ quản lý mới. Các phác đồ này sẽ ưu tiên can thiệp kịp thời và hiệu quả cho thai kỳ IUGR.

V.Đánh giá tuần hoàn phổi thai nhi và chỉ số kháng trở

Tuần hoàn phổi thai nhi đóng vai trò quan trọng trong việc thích nghi với môi trường tử cung. Các chỉ số Doppler đánh giá tuần hoàn phổi cung cấp thông tin quý giá. Chúng phản ánh phản ứng của thai nhi với tình trạng thiếu oxy kéo dài. Trong thai chậm tăng trưởng trong tử cung (IUGR), thường có sự tái cấu trúc và tăng sức cản mạch máu phổi. Nghiên cứu này tập trung vào việc định lượng những thay đổi này. Chỉ số kháng trở (RI) động mạch phổi và chỉ số đập (PI) động mạch phổi là những tham số quan trọng. Chúng được phân tích để xác định giá trị tiên lượng của chúng. Việc hiểu rõ hơn về huyết động học phổi thai nhi giúp phát hiện sớm các dấu hiệu suy giảm. Điều này cho phép can thiệp kịp thời để cải thiện kết cục sơ sinh. Nghiên cứu này củng cố tầm quan trọng của việc đánh giá toàn diện tuần hoàn phổi trong quản lý IUGR.

5.1. Chỉ số kháng trở RI và chỉ số đập PI động mạch phổi

Chỉ số kháng trở (RI) động mạch phổi và chỉ số đập (PI) động mạch phổi là các tham số quan trọng. Chúng phản ánh sức cản mạch máu trong tuần hoàn phổi thai nhi. Trong thai chậm tăng trưởng trong tử cung (IUGR), thiếu oxy mãn tính thường dẫn đến tăng sức cản mạch máu phổi. Điều này có thể làm tăng RI và PI động mạch phổi. Sự thay đổi trong các chỉ số này cho thấy áp lực động mạch phổi tăng lên. Đồng thời, nó phản ánh sự suy giảm chức năng thất phải. Việc đo lường chính xác RI và PI qua siêu âm Doppler tim thai cung cấp thông tin định lượng. Các thông tin này giúp đánh giá mức độ nặng của tình trạng phổi. Chúng cũng dự đoán khả năng mắc các biến chứng hô hấp sau sinh. Các chỉ số này có thể bổ sung cho chỉ số xung tĩnh mạch phổi (PVPI). Chúng cùng nhau tạo nên một bức tranh toàn diện về tình trạng huyết động học của thai nhi.

5.2. Huyết động học phổi thai nhi liên quan IUGR

Huyết động học phổi thai nhi chịu ảnh hưởng đáng kể bởi tình trạng thai chậm tăng trưởng trong tử cung (IUGR). Trong điều kiện thiếu oxy mãn tính, thai nhi có phản ứng thích nghi phức tạp. Một trong số đó là sự co mạch phổi để tái phân bố lưu lượng máu. Điều này có thể dẫn đến tăng áp động mạch phổi. Các chỉ số Doppler động mạch phổi, bao gồm chỉ số kháng trở (RI) và chỉ số đập (PI) động mạch phổi, sẽ phản ánh những thay đổi này. Việc theo dõi chặt chẽ các chỉ số này cho phép đánh giá mức độ tổn thương và khả năng phục hồi của hệ tuần hoàn phổi. Sự bất thường kéo dài trong huyết động học phổi có thể liên quan đến các kết cục sơ sinh bất lợi. Chúng bao gồm hội chứng suy hô hấp, tăng áp phổi dai dẳng, và nhu cầu hỗ trợ hô hấp. Nghiên cứu này nhấn mạnh vai trò của Doppler phổi trong việc dự đoán và quản lý các thai kỳ IUGR phức tạp.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu giá trị tiên lượng của chỉ số xung tĩnh mạch phổi và các chỉ số doppler động mạch phổi chính ở những thai chậm tăng trưởng trong tử cung

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (174 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC PHẠM MINH SƠN NGHIÊN CỨU GIÁ TRỊ TIÊN LƯỢNG CỦA CHỈ SỐ XUNG TĨNH MẠCH PHỔI VÀ CÁC CHỈ SỐ DOPPLER ĐỘNG MẠCH PHỔI CHÍNH Ở NHỮNG THAI CHẬM TĂNG TRƯỞNG TRONG TỬ CUNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HUẾ - 2024 ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y DƯỢC PHẠM MINH SƠN NGHIÊN CỨU GIÁ TRỊ TIÊN LƯỢNG CỦA CHỈ SỐ XUNG TĨNH MẠCH PHỔI VÀ CÁC CHỈ SỐ DOPPLER ĐỘNG MẠCH PHỔI CHÍNH Ở NHỮNG THAI CHẬM TĂNG TRƯỞNG TRONG TỬ CUNG CHUYÊN NGÀNH: Sản Phụ khoa Mã số: 9 72 01 05 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: GS. NGUYỄN VŨ QUỐC HUY TS. TRẦN ĐÌNH VINH HUẾ - 2024 Lời Cảm Ơn Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành đến: - Ban Giám hiệu, Phòng Đào tạo sau đại học của Trường Đại học Y Dược Huế - Đại học Huế đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án này. - Ban Giám đốc, Phòng Tổ chức, Phòng Kế hoạch tổng hợp của Bệnh viện Phụ sản Nhi Đà Nẵng đã tạo mọi kiện thuận lợi cho tôi có cơ hội được theo học chương trình nghiên cứu sinh và hoàn thành luận án này.

Cao Ngọc Thành, Ban chủ nhiệm và quý thầy cô của Bộ môn Phụ Sản - Trường Đại học Y Dược Huế đã chỉ dạy, giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập. Phạm Chí Kông và các Khoa thuộc khối Phụ Sản của Bệnh viện Phụ sản Nhi Đà Nẵng đã hết sức hỗ trợ tôi để toàn bộ số liệu nghiên cứu được thu thập một cách thuận lợi nhất. - Khoa Xét nghiệm, Khoa Nhi sơ sinh, Phòng Công nghệ thông tin, Bộ phận Quản lý lưu trữ bệnh án của Bệnh viện Phụ sản Nhi Đà Nẵng đã tạo điều kiện thuận lợi để tôi có thể thu thập số liệu trong quá trình nghiên cứu. - Ban Chủ nhiệm và quý đồng nghiệp của Khoa Chẩn đoán trước sinh – Bệnh viện Phụ sản Nhi Đà Nẵng đã gánh vác mọi công việc của tôi trong suốt thời gian tôi theo học chương trình đào tạo nghiên cứu sinh.

- Quý đồng nghiệp, quý thân hữu đã luôn động viên, khích lệ tôi trong suốt thời gian học tập. - Các sản phụ cũng như gia đình các sản phụ đã nhiệt tình hợp tác, cho phép tôi được thu thập số liệu để hoàn thành nghiên cứu. Tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc đến Gs. Nguyễn Vũ Quốc Huy đã tận tình hướng dẫn, chỉ dạy, đưa tôi đến những giới hạn mới và cao hơn với chính bản thân tôi trong nghiên cứu khoa học, công bố quốc tế cũng như hoàn thành luận án.

Tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc đến Ts. Trần Đình Vinh đã tạo mọi điều kiện tốt nhất để tôi được theo đuổi ước mơ học tập và nghiên cứu, cũng như đã chỉ dạy để luận án này được hoàn thành. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến Giáo sư Pierre Bernard, Université catholique de Louvain, Cliniques Universitaires Saint-Luc đã trao cho tôi cơ hội được tu nghiệp trong lĩnh vực y học mẹ và thai nhi. Đó cũng là khởi nguồn cho những ý tưởng nghiên cứu của bản thân tôi sau này.

Cuối cùng, luận án này xin được gửi tặng cha mẹ và gia đình của tôi, nếu không có sự hậu thuẫn của những người thân yêu thì quá trình học tập và nghiên cứu không thể thành hiện thực. Huế, tháng 9 năm 2024 Phạm Minh Sơn LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án này là công trình nghiên cứu khoa học của riêng tôi. Các số liệu trong luận án là trung thực, chính xác, khách quan và chưa từng được các nhà khoa học khác công bố dưới bất kỳ mọi hình thức. Tác giả luận án Phạm Minh Sơn CÁC TỪ VIẾT TẮT AC : Abdominal Circumference – Chu vi vòng bụng ACOG : The American College of Obstetricians and Gynecologists - Hội sản phụ khoa Mỹ AEDF : Absent End Diastolic Flow – Mất dòng chảy cuối thì tâm trương AT : Acceleration Time – Thời gian tăng tốc AT/ET : Acceleration Time / Ejection Time – Thời gian tăng tốc / Thời gian tống máu AUC : Area Under the Curve – Vùng dưới đường cong BPD : Biparietal Diameter – Đường kính lưỡng đỉnh BPV : Bách phân vị BPV 3th : Bách phân vị thứ 3 BPV 5th : Bách phân vị thứ 5 BPV 10th : Bách phân vị thứ 10 BPV 95th : Bách phân vị thứ 95 CI : Confidence Interval – Khoảng tin cậy CS : cộng sự CSNO : chỉ số nước ối CTG : Cardio Toco Graphy – Biểu đồ ghi cơn go tử cung và nhịp tim thai ĐMNG : Động mạch não giữa ĐMP : Động mạch phổi ĐMR : Động mạch rốn ET : Ejection Time – Thời gian tống máu FIGO : The International Federation of Gynecology and Obstetrics - Liên đoàn sản phụ khoa quốc tế TCTT : Thai chậm tăng trưởng FL : Femur Length – Chiều dài xương đùi HC : Head Circumference – Chu vi vòng đầu ISUOG : The International Society of Ultrasound in Obstetrics and Gynecology - Hội siêu âm sản phụ khoa quốc tế NICU : Neonatal Intensive Care Unit – Đơn vị chăm sóc sơ sinh tích cực OR : Odds Ratio – Tỷ số Odds PI : Pulsatility Index – Chỉ số xung P thai : Trọng lượng thai nhi REDF : Reversal End Diastolic Flow - Đảo ngược dòng chảy cuối thì tâm trương ROC : Receiver Operating Characteristic – Biểu đồ ROC SGA : Small for Gestational Age – Thai nhỏ so tuổi thai SMFM : The Society for Maternal - Fetal Medicine Hội y học mẹ và thai nhi TLTN : Trọng lượng thai nhi TMP : Tĩnh mạch phổi MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ.

Định nghĩa và phân loại thai chậm tăng trưởng. Bệnh nguyên thai chậm tăng trưởng. Sinh bệnh học. Các nguy cơ của thai kỳ có thai chậm tăng trưởng.

Dự báo sớm thai chậm tăng trưởng. Phát hiện thai chậm tăng trưởng. Quản lý thai chậm tăng trưởng. Các can thiệp nội khoa.

Đặc điểm của tim và phổi ở thai chậm tăng trưởng. Một số nghiên cứu đã công bố về mối liên quan giữa các chỉ số Doppler của hệ tuần hoàn phổi thai chậm tăng trưởng với kết cục thai kỳ. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu.

Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp tiến hành. Thu thập và xử lý số liệu. Đạo đức nghiên cứu.

Đặc điểm chung của mẫu nghiên cứu. Các chỉ số doppler của tĩnh mạch phổi và động mạch phổi ở thai tăng trưởng bình thường và thai chậm tăng trưởng. Giá trị tiên lượng của chỉ số xung tĩnh mạch phổi và các chỉ số Doppler động mạch phổi thai nhi đối với sức khỏe thai và trẻ sơ sinh ở thai chậm tăng trưởng 72 Chương 4. Đặc điểm chung của mẫu nghiên cứu.

Các chỉ số Doppler của tĩnh mạch phổi và động mạch phổi chính ở thai tăng trưởng bình thường và thai chậm tăng trưởng.3 Giá trị tiên lượng của chỉ số xung tĩnh mạch phổi và các chỉ số Doppler động mạch phổi thai nhi đối với sức khỏe thai và trẻ sơ sinh ở thai chậm tăng trưởng. 124 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 125 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN ĐÃ CÔNG BỐ. 146 DANH MỤC BẢNG Bảng 2.1: Phân loại BMI của người mẹ theo chuẩn của tổ chức y tế dành cho người châu Á và khuyến nghị về tăng cân trong thai kỳ theo Viện y học Mỹ .2: Phân loại CTG theo FIGO .3: Bảng điểm đánh giá chỉ số Apgar .4: Giá trị chẩn đoán của một xét nghiệm .5: Phân nhóm giá trị của phương pháp chẩn đoán bằng diện tích dưới đường biểu diễn ROC.1: So sánh một số đặc điểm chung giữa hai nhóm nghiên cứu .2: Phân nhóm thai chậm tăng trưởng theo trọng lượng và tuổi thai .3: Mối liên quan giữa phương pháp sinh với phân loại tăng trưởng thai nhi .4: So sánh đặc điểm kết cục thai kỳ ở thời điểm ngay sau sinh theo phân loại tăng trưởng .5: Mối liên quan giữa kết cục sơ sinh bất lợi với phân loại tăng trưởng thai nhi .6: Mối liên quan giữa các đặc điểm của kết cục sơ sinh bất lợi với phân loại tăng trưởng thai nhi .7: Mối liên quan giữa các đặc điểm của kết cục sơ sinh bất lợi với mức độ nặng của thai chậm tăng trưởng .8: So sánh chỉ số xung động mạch rốn theo phân loại tăng trưởng thai nhi và kết cục sơ sinh .9: So sánh tỷ số não – bánh nhau và tỷ số rốn - não theo phân loại tăng trưởng thai nhi .10: Công thức hồi quy của các chỉ số Doppler của tĩnh mạch phổi theo tuổi thai .11: Các công thức hồi quy cho các chỉ số Doppler của động mạch phổi thai nhi theo tuổi thai.12: Đặc điểm tỷ số AT/ET và chỉ số xung của động mạch phổi theo tăng trưởng thai nhi .13: Phân bố số lượng thai chậm tăng trưởng theo pH động mạch rốn (điểm cắt: 7,20) kết hợp PI tĩnh mạch phổi (điểm cắt: BPV 95th) .14: Giá trị chẩn đoán và tiên lượng của chỉ số xung tĩnh mạch phổi trên BPV 95th đối với pH máu động mạch rốn < 7,20 ở thai chậm tăng trưởng .15: So sánh sự phù hợp của các mô hình hồi quy tuyến tính trong tiên lượng pH máu động mạch rốn ở thai chậm tăng trưởng .16: Phân tích vai trò của các biến số trong các mô hình hồi quy đa biến để tiên lượng pH máu động mạch rốn ở thai chậm tăng trưởng .18: Giá trị chẩn đoán và tiên lượng của tỷ số AT/ET động mạch phổi dưới BPV 5th đối với suy hô hấp ở thai chậm tăng trưởng .19: Các biến số trong mô hình hồi quy logistic đối với tiên lượng suy hô hấp sơ sinh ở thai chậm tăng trưởng .1: So sánh tuổi thai phụ giữa các nghiên cứu .2: So sánh giá trị trung bình của chỉ số xung động mạch rốn ở một số nghiên cứu .3: Phương trình hồi quy tính vận tốc đỉnh tâm thu của tĩnh mạch phổi theo tuổi thai của các nghiên cứu .4: Phương trình hồi quy tính vận tốc đỉnh tâm trương của tĩnh mạch phổi theo tuổi thai của các nghiên cứu .5 So sánh sự tương quan của các chỉ số Doppler tĩnh mạch phổi thai nhi ở 2 mẫu nghiên cứu trên cùng một quần thể .6: Đặc điểm của vận tốc đỉnh thì tâm thu động mạch phổi trong các nghiên cứu .7: Đặc điểm về sự tương quan giữa thời gian tăng tốc của động mạch phổi với tuổi thai trong các nghiên cứu .8: Đặc điểm về sự tương quan giữa thời gian tống máu của động mạch phổi với tuổi thai trong các nghiên cứu .9: Sự tương quan giữa tỷ số AT/ET của động mạch phổi với tuổi thai trong các nghiên cứu .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Phạm Minh Sơn (2024). Giá trị tiên lượng chỉ số xung tĩnh mạch phổi ở thai chậm tăng trưởng [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Dược Huế - Đại học Huế]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/y-hoc-lam-sang/nghien-cuu-gia-tri-tien-luong-cua-chi-so-xung-tinh-mach-phoi-va-cac-chi-so-doppler-dong-mach-phoi-chinh-o-nhung-thai-cham-tang-truong-trong-tu-cung

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Giá trị tiên lượng chỉ số xung tĩnh mạch phổi ở thai chậm tăng trưởng" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu giá trị tiên lượng chỉ số xung tĩnh mạch phổi & doppler ĐMP ở thai chậm tăng trưởng trong tử cung. Phân tích nguy cơ, tiên lượng hiệu quả.

Luận án "Giá trị tiên lượng chỉ số xung tĩnh mạch phổi ở thai chậm tăng trưởng" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Dược Huế - Đại học Huế. Năm bảo vệ: 2024.

Luận án "Giá trị tiên lượng chỉ số xung tĩnh mạch phổi ở thai chậm tăng trưởng" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Giá trị tiên lượng chỉ số xung tĩnh mạch phổi ở thai chậm tăng trưởng" thuộc chuyên ngành Sản Phụ khoa. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.

Luận án "Giá trị tiên lượng chỉ số xung tĩnh mạch phổi ở thai chậm tăng trưởng" có bao nhiêu trang?

Luận án "Giá trị tiên lượng chỉ số xung tĩnh mạch phổi ở thai chậm tăng trưởng" có 174 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Giá trị tiên lượng chỉ số xung tĩnh mạch phổi ở thai chậm tăng trưởng" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter