Luận án nghiên cứu sự biểu hiện mRNA CIZ1b, VEGF và EGFR ở ung thư phổi
Luận án tiến sĩ y học phân tích sự biểu hiện mRNA gen ciz1b, vegf và đột biến EGFR ở bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ nhiễm virus Merkel.
Khoa học y sinh
Luan An
Luận án tiến sĩ y học
Năm xuất bản
Số trang
179
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Nghiên cứu CIZ1b VEGF EGFR trong ung thư phổi không tế bào nhỏ
Nghiên cứu này tập trung vào sự biểu hiện mRNA của gen CIZ1b, VEGF và đột biến EGFR. Đây là các yếu tố quan trọng trong ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC). Đặc biệt, nghiên cứu đánh giá mối liên quan của các gen này với tình trạng nhiễm virus Merkel Cell (MCV). NSCLC là một trong những loại ung thư phổi phổ biến nhất. Nó gây ra tỷ lệ tử vong cao trên toàn cầu. Việc xác định các dấu ấn sinh học và đột biến gen có ý nghĩa lâm sàng lớn. Mục tiêu là cải thiện chẩn đoán, tiên lượng và định hướng điều trị. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn sâu sắc về cơ chế phân tử của bệnh. Đồng thời, nó mở ra tiềm năng cho các chiến lược điều trị cá thể hóa.
1.1. Mục tiêu và ý nghĩa nghiên cứu chính
Nghiên cứu điều tra biểu hiện CIZ1b mRNA, VEGF mRNA và đột biến EGFR ở bệnh nhân NSCLC. Nó cũng xem xét sự liên kết với nhiễm virus Merkel Cell. NSCLC là một thách thức y tế toàn cầu. Hiểu biết về các dấu ấn di truyền rất quan trọng cho chẩn đoán và điều trị. Nghiên cứu nhằm xác định các dấu ấn sinh học tiềm năng. Chúng phục vụ cho phát hiện sớm và đánh giá tiên lượng. Công trình này làm rõ các con đường phân tử phức tạp trong NSCLC. Các phát hiện có thể mở đường cho các liệu pháp mới.
1.2. Tổng quan về ung thư phổi không tế bào nhỏ
Ung thư phổi không tế bào nhỏ chiếm đa số trường hợp ung thư phổi. Đây là bệnh ác tính với tỷ lệ tử vong cao. Chẩn đoán sớm và xác định dấu ấn phân tử đặc hiệu là cần thiết. Bệnh thường được phát hiện ở giai đoạn muộn. Phương pháp điều trị truyền thống có hiệu quả hạn chế. Nghiên cứu sâu về các gen liên quan cải thiện kết quả điều trị. CIZ1b, VEGF và EGFR là trọng tâm trong nhiều nghiên cứu ung thư. Xác định biến đổi gen này mở ra hướng tiếp cận mới cho điều trị đích ung thư.
II.Dấu ấn sinh học CIZ1b VEGF vai trò tiên lượng ung thư phổi
CIZ1b và VEGF là hai yếu tố phân tử quan trọng. Chúng có tiềm năng lớn làm dấu ấn sinh học ung thư phổi. Nghiên cứu này định lượng mức độ biểu hiện mRNA của cả hai gen. Mục đích là đánh giá mối liên quan của chúng với đặc điểm bệnh và tiên lượng. Sự biểu hiện bất thường của CIZ1b và VEGF thường đi kèm với sự phát triển khối u. Chúng ảnh hưởng đến sự tiến triển và di căn của ung thư. Hiểu rõ vai trò của các gen này giúp cải thiện khả năng tiên lượng bệnh. Đồng thời, nó hỗ trợ trong việc lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp cho bệnh nhân.
2.1. CIZ1b và tiềm năng dấu ấn sinh học ung thư
CIZ1b là một biến thể của gen CIZ1. CIZ1b thường biểu hiện quá mức trong nhiều loại ung thư, bao gồm ung thư phổi. Biểu hiện cao của CIZ1b mRNA có thể là một dấu ấn sinh học tiềm năng. Dấu ấn này giúp phát hiện sớm ung thư phổi không tế bào nhỏ. Nó cũng liên quan đến tiên lượng bệnh. Nghiên cứu này định lượng mức độ biểu hiện mRNA của CIZ1b. Mục tiêu là đánh giá mối liên quan với sự tiến triển của bệnh. CIZ1b đóng vai trò quan trọng trong chu trình tế bào. Biểu hiện bất thường của CIZ1b thúc đẩy phát triển khối u.
2.2. VEGF và yếu tố tăng trưởng nội mô mạch máu
VEGF (Vascular Endothelial Growth Factor) là yếu tố tăng trưởng nội mô mạch máu quan trọng. VEGF thúc đẩy tân tạo mạch máu mới. Quá trình tân tạo mạch máu cần thiết cho sự phát triển khối u. Khối u cần cung cấp máu để tăng trưởng và di căn. Biểu hiện cao của VEGF mRNA thường liên quan đến tiên lượng xấu. VEGF là mục tiêu của nhiều liệu pháp điều trị đích ung thư. Định lượng VEGF mRNA giúp đánh giá hoạt động khối u. Dữ liệu này hỗ trợ lựa chọn phác đồ điều trị phù hợp cho bệnh nhân ung thư phổi.
III.Đột biến EGFR trong ung thư phổi điều trị đích hiệu quả
Đột biến EGFR (Epidermal Growth Factor Receptor) là một trong những đột biến gen quan trọng nhất trong ung thư phổi không tế bào nhỏ. Sự phát hiện các đột biến này đã mở ra kỷ nguyên mới cho điều trị đích ung thư phổi. Các thuốc ức chế tyrosine kinase (TKI) đã được phát triển. Chúng nhắm mục tiêu trực tiếp vào các thụ thể EGFR bị đột biến. Điều này mang lại hiệu quả điều trị vượt trội so với hóa trị liệu truyền thống. Nghiên cứu này cũng khảo sát tình trạng đột biến EGFR. Mục tiêu là đánh giá mối liên hệ với các yếu tố khác. Việc hiểu rõ đột biến EGFR là chìa khóa để cá thể hóa điều trị.
3.1. EGFR và vai trò trong ung thư phổi không tế bào nhỏ
EGFR (Epidermal Growth Factor Receptor) là thụ thể yếu tố tăng trưởng biểu bì. EGFR đóng vai trò quan trọng trong phát triển và tăng sinh tế bào. Đột biến EGFR là đột biến gen phổ biến nhất. Đột biến này xảy ra ở bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ. Các đột biến này thường ở exon 18, 19, 20, 21. Chúng dẫn đến hoạt hóa liên tục của thụ thể. Điều này thúc đẩy phát triển không kiểm soát của tế bào ung thư. Xác định tình trạng đột biến EGFR là bước quan trọng. Nó giúp đưa ra quyết định điều trị đích ung thư bằng thuốc ức chế tyrosine kinase (TKI).
3.2. Điều trị đích ung thư phổi dựa trên đột biến EGFR
Phát hiện đột biến EGFR đã cách mạng hóa điều trị ung thư phổi. Các thuốc TKI như Gefitinib, Erlotinib, Osimertinib đã được phát triển. Những thuốc này nhắm mục tiêu trực tiếp vào thụ thể EGFR bị đột biến. Điều trị đích này mang lại hiệu quả vượt trội. Nó cải thiện đáng kể tỷ lệ sống sót và chất lượng cuộc sống. Tuy nhiên, tình trạng kháng thuốc vẫn là một thách thức. Nghiên cứu tiếp tục tìm kiếm phương pháp mới để vượt qua kháng thuốc. Sàng lọc đột biến EGFR là tiêu chuẩn vàng. Nó hướng dẫn điều trị cá thể hóa cho bệnh nhân ung thư phổi.
IV.Mối liên hệ CIZ1b VEGF EGFR với virus Merkel Cell
Một khía cạnh độc đáo của nghiên cứu này là việc khám phá mối liên hệ giữa nhiễm virus Merkel Cell (MCV) và biểu hiện của CIZ1b, VEGF, cùng với đột biến EGFR. MCV đã được biết đến là tác nhân gây ung thư biểu mô tế bào Merkel. Tuy nhiên, vai trò của nó trong ung thư phổi còn đang được nghiên cứu. Việc xác định xem liệu nhiễm MCV có ảnh hưởng đến các con đường phân tử liên quan đến sự phát triển của NSCLC hay không là rất quan trọng. Nghiên cứu này cung cấp dữ liệu ban đầu. Nó giúp làm rõ vai trò tiềm năng của virus trong bệnh sinh ung thư phổi.
4.1. Virus Merkel Cell và sự liên quan với ung thư phổi
Virus Merkel Cell (MCV) là một polyomavirus. MCV được xác định là nguyên nhân gây ung thư biểu mô tế bào Merkel. Nghiên cứu gần đây cũng chỉ ra mối liên hệ tiềm năng. MCV có thể đóng vai trò trong phát triển một số loại ung thư khác. Ung thư phổi là một trong số đó. Sự hiện diện của MCV có thể ảnh hưởng đến các con đường phân tử. Các con đường này liên quan đến CIZ1b, VEGF và EGFR. Hiểu rõ mối liên hệ này giúp nhận diện các yếu tố nguy cơ mới. Nó cũng có thể mở ra hướng điều trị mới.
4.2. Tác động của MCV đến biểu hiện gen CIZ1b VEGF và EGFR
Nghiên cứu này khảo sát mối liên quan giữa nhiễm MCV và biểu hiện mRNA của CIZ1b, VEGF. Đồng thời, nó xem xét đột biến EGFR ở bệnh nhân NSCLC. Liệu nhiễm MCV có làm tăng biểu hiện CIZ1b hoặc VEGF? Liệu nó có ảnh hưởng đến tỷ lệ đột biến EGFR? Đây là những câu hỏi quan trọng cần giải đáp. Kết quả sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc về cơ chế bệnh sinh. Nó giúp xác định các nhóm bệnh nhân có nguy cơ khác nhau. Nghiên cứu này là một đóng góp quan trọng. Nó làm rõ vai trò của virus trong bệnh lý ung thư phức tạp này.
V.Phương pháp nghiên cứu gen và đột biến trong ung thư phổi
Nghiên cứu áp dụng các kỹ thuật sinh học phân tử hiện đại. Điều này đảm bảo độ chính xác và tin cậy của kết quả. Định lượng mRNA của CIZ1b và VEGF được thực hiện bằng real-time PCR. Kỹ thuật này cho phép xác định mức độ biểu hiện gen một cách định lượng. Việc phát hiện đột biến EGFR cũng sử dụng real-time PCR với bộ sinh phẩm chuyên biệt. Tình trạng nhiễm MCV cũng được xác định bằng phương pháp phân tử. Các phương pháp này là tiêu chuẩn vàng trong nghiên cứu gen và chẩn đoán ung thư. Chúng cung cấp dữ liệu cần thiết để phân tích các mối liên hệ phức tạp.
5.1. Kỹ thuật định lượng mRNA CIZ1b VEGF bằng real time PCR
Nghiên cứu sử dụng kỹ thuật real-time PCR định lượng. Kỹ thuật này xác định mức độ biểu hiện mRNA của gen CIZ1b và VEGF. Mẫu huyết tương của bệnh nhân NSCLC được thu thập. Các bước bao gồm tách chiết RNA, tổng hợp cDNA, và thực hiện phản ứng PCR. Real-time PCR là phương pháp nhạy và chính xác. Nó cho phép định lượng mức độ biểu hiện gen hiệu quả. Kết quả cung cấp thông tin định lượng về sự thay đổi của các dấu ấn sinh học này.
5.2. Phát hiện đột biến EGFR và MCV bằng kỹ thuật phân tử
Đột biến EGFR được phát hiện từ mẫu sinh thiết khối u đúc paraffin (FFPE). Kỹ thuật real-time PCR được sử dụng với bộ sinh phẩm chuyên biệt. Bộ sinh phẩm này được thiết kế để phát hiện các đột biến EGFR phổ biến. Đồng thời, tình trạng nhiễm MCV cũng được xác định. Phát hiện MCV được thực hiện bằng real-time PCR trên mẫu huyết tương và mô. Các phương pháp phân tử hiện đại này đảm bảo độ chính xác cao. Chúng giúp xác định chính xác các yếu tố di truyền và virus. Điều này là nền tảng cho phân tích mối liên hệ phức tạp giữa các yếu tố.
VI.Ý nghĩa lâm sàng nghiên cứu CIZ1b VEGF EGFR ung thư phổi
Nghiên cứu này mang lại những ý nghĩa lâm sàng sâu rộng. Nó cung cấp cơ sở để phát triển các dấu ấn sinh học mới. Các dấu ấn này có thể được sử dụng trong chẩn đoán sớm và tiên lượng ung thư phổi. Đặc biệt, sự kết hợp của CIZ1b, VEGF và đột biến EGFR, cùng với thông tin về nhiễm MCV, tạo nên một bức tranh toàn diện hơn về bệnh. Điều này hỗ trợ việc ra quyết định điều trị cá thể hóa. Mục tiêu là tối ưu hóa hiệu quả và cải thiện kết cục cho bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ. Đây là bước tiến quan trọng trong cuộc chiến chống lại căn bệnh này.
6.1. Tiềm năng phát triển dấu ấn sinh học chẩn đoán tiên lượng
Nghiên cứu này có ý nghĩa lớn trong việc phát triển dấu ấn sinh học mới. Các dấu ấn này giúp chẩn đoán sớm ung thư phổi không tế bào nhỏ. CIZ1b và VEGF có thể được sử dụng làm chỉ số tiên lượng. Chúng hỗ trợ đánh giá mức độ ác tính và khả năng đáp ứng điều trị. Sự kết hợp các dấu ấn này tăng cường độ nhạy và độ đặc hiệu. Điều này cải thiện đáng kể hiệu quả sàng lọc và theo dõi bệnh. Phát hiện sớm các dấu ấn này mang lại cơ hội điều trị kịp thời. Nó có thể cải thiện kết quả lâm sàng cho bệnh nhân ung thư phổi.
6.2. Hướng mở cho điều trị đích ung thư và cá thể hóa
Hiểu biết sâu hơn về CIZ1b, VEGF, đột biến EGFR và MCV mở ra hướng mới. Nó giúp phát triển các chiến lược điều trị đích ung thư hiệu quả hơn. Đặc biệt là cho ung thư phổi không tế bào nhỏ. Thông tin về các dấu ấn này giúp cá thể hóa phác đồ điều trị. Bác sĩ có thể lựa chọn liệu pháp phù hợp nhất cho từng bệnh nhân. Điều này tối ưu hóa hiệu quả điều trị và giảm tác dụng phụ. Nghiên cứu tiếp theo cần xác nhận các phát hiện này trên quy mô lớn hơn. Mục tiêu là đưa các dấu ấn này vào thực hành lâm sàng.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (179 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y N VĂN HOÀN HỒ VĂN SƠN NGHIÊN CỨU SỰ BIỂU HIỆN mRNA CỦA GEN CIZ1b, VEGF VÀ ĐỘT BIẾN EGFR VỚI NHIỄM VIRUS MERKEL CELL Ở BỆNH NHÂN UNG THƯ PHỔI KHÔNG TẾ BÀO NHỎ LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI – 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN QUÂN Y NGUYỄN VĂN HOÀN HỒ VĂN SƠN N VĂN HOÀN NGHIÊN CỨU SỰ BIỂU HIỆN mRNA CỦA GEN CIZ1b, VEGF VÀ ĐỘT BIẾN EGFR VỚI NHIỄM VIRUS MERKEL CELL Ở BỆNH NHÂN UNG THƯ PHỔI KHÔNG TẾ BÀO NHỎ Chuyên ngành: Khoa học y sinh Mã số: 9 72 01 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Nguyễn Lĩnh Toàn 2. Ngô Tất Trung HÀ NỘI – 2020 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án này là công trình nghiên cứu của riêng bản thân tôi, tất cả các số liệu trong luận án hoàn toàn trung thực và chưa công bố trong bất kỳ công trình nào. TÁC GIẢ Hồ Văn Sơn LỜI CẢM ƠN Đầu tiên tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành đến Đảng ủy, Ban Giám đốc Học viện Quân y, Bộ môn Sinh lý Bệnh, Phòng Sau Đại học, Học viện Quân y đã tạo điều kiện thuận lợi, giúp đỡ tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu.
Tôi xin trân trọng cảm ơn Đảng ủy, Ban giám đốc Bệnh viện Quân y 175, Trung tâm tư vấn di truyền và sàng lọc ung thư (CGC), Trung tâm nghiên cứu y học Việt Đức (VGCARE), Khoa Sinh học phân tử (C17) bệnh viện Trung ương Quân đội 108 và các cơ quan chức năng đã tạo mọi điều kiện cho tôi học tập và thực hiện luận án. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc với GS. Nguyễn Lĩnh Toàn và TS. Ngô Tất Trung, hai thầy hướng dẫn khoa học, đã tận tụy dành thời gian, trí tuệ, công sức giúp đỡ tôi trong quá trình thực hiện và hoàn chỉnh luận án.
Tôi chân thành cảm ơn Trung tâm chẩn đoán và điều trị ung bướu, Khoa Sinh hoá Bệnh viện Quân y 175 đã giúp đỡ tôi trong quá trình thực hiện đề tài. Nhân dịp này chúng tôi chân thành cảm ơn các bạn bè, đồng nghiệp đã ủng hộ, động viên tôi trong quá trình thực hiện đề tài. Tôi dành tình cảm biết ơn sâu sắc tới gia đình, bố mẹ và vợ con đã luôn động viên, giúp đỡ trong quá trình học tập, nghiên cứu để hoàn thành luận án. TP Hồ Chí Minh 03/2020 Hồ Văn Sơn MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.iii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT.
ix DANH MỤC BẢNG. xi DANH MỤC HÌNH. xii ĐẶT VẤN ĐỀ.3 TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Tình hình ung thư phổi trên thế giới.
Tuổi và giới. Tỷ lệ tử vong. Tình hình ung thư phổi ở Việt Nam. Nguyên nhân gây ung thư phổi.
Gen gây ung thư (oncogene) trong ung thư phổi. Gen ức chế khối u. Các dấu ấn phân tử trong chẩn đoán, tiên lượng ung thư phổi không tế bào nhỏ. Các dấu ấn protein.
Tự kháng thể (Autoantibody). DNA khối ung thư trong máu (ctDNA). RNA lưu hành trong máu ngoại vi. Yếu tố tăng trưởng nội mô mạch máu (Vascular Endothelial Growth Factor VEGF).
Đặc điểm cấu trúc và hoạt động chức năng của VEGF. Hoạt động của gen mã hóa cho VEGF. Mối liên quan giữa VEGF và ung thư. CIZ1 và biến thể CIZ1b trong ung thư phổi.
Đặc điểm cấu trúc và hoạt động chức năng của CIZ1. Hoạt động của gen CIZ1. CIZ1b và mối liên quan với ung thư phổi. Yếu tố tăng trưởng biểu bì (Epidermal growth factor receptor EGFR) trong ung thư phổi không tế bào nhỏ.
Chức năng của EGFR. Mối liên quan giữa EGFR và ung thư phổi không tế bào nhỏ. Virus Merkel cell và ung thư phổi. Đặc điểm chung của Virus Merkel Cell.
Cơ chế gây ung thư của virus Merkel cell. Mối liên quan giữa virus Merkel cell và ung thư phổi. Mối liên quan giữa VEGF, CIZ1b, đột biến EGFR với nhiễm virus Merkel cell.37 ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Tiêu chuẩn chọn mẫu nghiên cứu.
Tiêu chuẩn loại trừ. Thiết kế nghiên cứu. Địa điểm và thời gian nghiên cứu. Phương pháp chọn mẫu.
Phương pháp thu thập số liệu. Định lượng mRNA bằng kỹ thuật realtime PCR. Lấy mẫu xét nghiệm. Vật liệu, hóa chất.
Phương pháp tách chiết, tinh sạch RNA. Phương pháp tổng hợp cDNA. Phương pháp đo quang phổ kế xác định nồng độ, độ tinh sạch cDNA. Phương pháp xác định mức độ biểu hiện mRNA của gen CIZ1b và VEGF huyết tương.
Tách DNA từ mẫu sinh thiết đúc paraffin (FFPE) bằng bộ sinh phẩm Gene JET FFPE DNA Purification Kit. Thực hiện phản ứng realtime PCR bằng bộ sinh phẩm EGFR Mutation Detection Kit. Phân tích kết quả. Phương pháp phát hiện MCV.
Phát hiện MCV huyết tương và trong mô bằng phương pháp realtime PCR. Chẩn đoán ung thư phổi không tế bào nhỏ. Đánh giá mức độ biểu hiện của mRNA VEGF, mRNA CIZ1b, đột biến EGFR với tình trạng nhiễm virus Merkel ở nhóm bệnh ung thư phổi không tế bào nhỏ. Đạo đức trong nghiên cứu.68 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.
Tuổi và giới của nhóm bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ và nhóm chứng. Triệu chứng lâm sàng của bệnh nhân khi nhập viện. Tiền sử cá nhân của các bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ. Một số đặc điểm cận lâm sàng nhóm bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ.
Một số đặc điểm cận lâm sàng nhóm người bình thường. Kết quả Ct của phản ứng realtime PCR cho gen CIZ1b. Kết quả Ct của phản ứng realtime PCR cho gen VEGF. Kết quả Ct của phản ứng realtime PCR cho gen ABL.
Biểu hiện của mRNA của CIZ1b huyết tương ở bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ và người bình thường. Biểu hiện của mRNA của VEGF huyết tương ở bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ và người bình thường. Đột biến gen EGFR ở bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ. Kết quả xác định MCV ở người khỏe mạnh và bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ bằng kỹ thuật realtime PCR.
Kết quả xác định MCV huyết tương nhóm người khỏe mạnh bằng kỹ thuật realtime PCR. Kết quả xác định MCV ở mô ung thư và huyết tương bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ bằng phản ứng realtime PCR. Kết quả xác định dương tính với MCV bằng phản ứng PCR. Kết quả giải trình tự và so sánh đoạn giải trình tự với trình tự MCV trên dữ liệu NCBI.
Tỷ lệ nhiễm MCV ở nhóm bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ và nhóm chứng người bình thường. Mối liên quan giữa biểu hiện mRNA của CIZ1b và VEGF với các rối loạn tế bào máu ngoại vi. Mối liên quan giữa biểu hiện mRNA của CIZ1b và VEGF với rối loạn hoạt độ men gan. Mối liên quan giữa biểu hiện mRNA của CIZ1b và VEGF với rối loạn nồng độ Glucose máu.
Mối liên quan giữa biểu hiện mRNA của CIZ1b và VEGF với mô bệnh học của khối u. Mối liên quan giữa biểu hiện mRNA của CIZ1b và VEGF với độ biệt hóa của khối u. Mối liên quan giữa biểu hiện mRNA của CIZ1b và VEGF với giai đoạn của bệnh. Mối liên quan giữa biểu hiện mRNA của CIZ1b và VEGF với đột biến gen EGFR.
Mối tương quan giữa biểu hiện mRNA của CIZ1b và VEGF với các chỉ số cận lâm sàng. Mối liên quan giữa nhiễm MCV với giai đoạn bệnh và độ biệt hoá tế bào khối u trong ung thư phổi không tế bào nhỏ. Mối liên quan giữa giai đoạn bệnh và nhiễm MCV. Mối liên quan giữa độ biệt hoá tế bào khối u và nhiễm MCV.
Mối liên quan giữa nhiễm MCV với các đặc điểm cận lâm sàng. Mối liên quan giữa nhiễm MCV với marker ung thư. Mối liên quan giữa nhiễm MCV với marker ung thư. Mối liên quan giữa nhiễm MCV với đột biến EGFR.
Mối liên quan giữa nhiễm MCV với đột biến EGFR. Mối liên quan giữa nhiễm MCV với mức độ biểu hiện gene VEGF và CIZ1b. Mối liên quan giữa nhiễm MCV với mức độ biểu hiện gen VEGF và CIZ1b. Giá trị chẩn đoán ung thư phổi không tế bào nhỏ của biểu hiện mRNA của CIZ1b.
Giá trị chẩn đoán ung thư phổi không tế bào nhỏ của biểu hiện mRNA của VEGF. Một số đặc điểm chung của nhóm bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ. Tuổi mắc bệnh. Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng ở bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ.
Mức độ biểu hiện mRNA của gen CIZ1b, VEGF, đột biến EGFR và tỷ lệ nhiễm Virus Merkel Cell ở bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ. Mức độ biểu hiện mRNA của gen CIZ1b ở bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ. Mức độ biểu hiện mRNA của gen VEGF ở bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ. Đột biến EGFR ở bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ trong nghiên cứu.
Tỷ lệ nhiễm MCV ở bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ trong nghiên cứu. Mối liên quan giữa mức độ biểu hiện mRNA của gen CIZ1b, VEGF, đột biến EGFR với nhiễm virus Markel cell và một số triệu chứng lâm sàng, cận lâm sàng ở bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ. Mối liên quan giữa biểu hiện gen CIZ1b với lâm sàng và cận lâm sàng ở ung thư phổi không tế bào nhỏ. Hiệu quả chẩn đoán của CIZ1b trong ung thư phổi.
Mối liên quan giữa biểu hiện gen VEGF với lâm sàng và cận lâm sàng của ung thư phổi. Kiểu gen VEGF và tiên lượng điều trị ung thư phổi. Mối liên quan giữa tình trạng nhiễm MCV và ung thư phổi .133 DANH MUC ̣ BÀI BÁO ĐÃ CÔNG BỐ KÊT ́ QUẢ NGHIÊN CƯÚ CUA ̉ ĐỀTÀI LUẠN ̂ ÁN.134 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu gen CIZ1b, VEGF và EGFR trong ung thư phổi" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ y học phân tích sự biểu hiện mRNA gen ciz1b, vegf và đột biến EGFR ở bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ nhiễm virus Merkel.
Luận án "Nghiên cứu gen CIZ1b, VEGF và EGFR trong ung thư phổi" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Quân y. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Nghiên cứu gen CIZ1b, VEGF và EGFR trong ung thư phổi" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu gen CIZ1b, VEGF và EGFR trong ung thư phổi" thuộc chuyên ngành Khoa học y sinh. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.
Luận án "Nghiên cứu gen CIZ1b, VEGF và EGFR trong ung thư phổi" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu gen CIZ1b, VEGF và EGFR trong ung thư phổi" có 179 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu gen CIZ1b, VEGF và EGFR trong ung thư phổi" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.