Luận án tiến sĩ: Lâm sàng, cận lâm sàng & EBV DNA huyết tương UTVMH - Hạ Huy Tần
Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và định lượng EBV DNA huyết tương trong ung thư vòm mũi họng, hỗ trợ chẩn đoán và điều trị.
Năm xuất bản
Số trang
158
Thời gian đọc
24 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tầm quan trọng EBV DNA huyết tương chẩn đoán ung thư vòm họng
- Số trang:
- 158 trang
- Trường:
- Trường Đại học Y Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Tai Mũi Họng
- Tác giả:
- Phạm Huy Tần
- Năm:
- 2018
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tầm quan trọng EBV DNA huyết tương chẩn đoán ung thư vòm họng
Ung thư vòm mũi họng (NPC) là một loại ung thư phổ biến. Đặc biệt ở các khu vực đặc trưng. Virus Epstein-Barr (EBV) có mối liên hệ mật thiết với sự phát triển của NPC. DNA của virus EBV thường hiện diện trong các tế bào khối u. Sự hiện diện của EBV DNA tự do trong huyết tương (cfDNA) là một dấu ấn sinh học tiềm năng. Nó giúp phát hiện và theo dõi bệnh. Sinh thiết lỏng thông qua phân tích cfDNA cung cấp phương pháp không xâm lấn. Phương pháp này hỗ trợ chẩn đoán sớm NPC và quản lý bệnh. Nhu cầu chẩn đoán sớm và chính xác NPC là rất lớn. Điều này cải thiện tiên lượng và kết quả điều trị cho bệnh nhân. Nghiên cứu EBV DNA huyết tương mở ra hướng đi mới. Nó nâng cao hiệu quả chẩn đoán và điều trị ung thư đầu cổ.
1.1. EBV và mối liên hệ sâu sắc với ung thư vòm mũi họng
Ung thư vòm mũi họng (NPC) là một bệnh ung thư có liên quan chặt chẽ với virus Epstein-Barr (EBV). EBV là yếu tố nguy cơ chính gây ra NPC. Các tế bào ung thư vòm họng thường chứa DNA của virus này. Điều này làm cho EBV DNA trở thành một dấu ấn sinh học đặc trưng. Nó có giá trị cao trong nghiên cứu và ứng dụng lâm sàng.
1.2. cfDNA trong huyết tương Dấu ấn sinh học tiềm năng
DNA tự do trong huyết tương (cfDNA) là các đoạn DNA lưu hành trong máu. Trong bệnh ung thư, khối u giải phóng cfDNA. Bao gồm cả DNA virus. EBV DNA tự do trong huyết tương là một dạng ctDNA (cfDNA nguồn gốc khối u). Nó phản ánh sự hiện diện và hoạt động của khối u NPC. Sinh thiết lỏng dựa trên cfDNA là một phương pháp không xâm lấn đầy hứa hẹn.
1.3. Nhu cầu chẩn đoán sớm và chính xác NPC
NPC thường được chẩn đoán ở giai đoạn muộn. Điều này hạn chế hiệu quả điều trị. Cần có các phương pháp chẩn đoán sớm, hiệu quả và ít xâm lấn. Định lượng EBV DNA huyết tương đáp ứng nhu cầu này. Nó cung cấp một công cụ chẩn đoán bổ sung. Đặc biệt hữu ích cho các quần thể có nguy cơ cao. Chẩn đoán sớm giúp tăng tỷ lệ sống sót và cải thiện chất lượng sống.
II. Phương pháp định lượng EBV DNA huyết tương Sinh thiết lỏng
Việc định lượng EBV DNA huyết tương dựa trên kỹ thuật sinh học phân tử hiện đại. Phương pháp sinh thiết lỏng là nền tảng. Nó cho phép thu thập mẫu máu đơn giản. Sau đó phân tích DNA tự do trong huyết tương (cfDNA). Kỹ thuật PCR định lượng, đặc biệt là real-time PCR, được sử dụng rộng rãi. Kỹ thuật này giúp phát hiện và đo nồng độ tải lượng EBV. Nó có độ nhạy và độ đặc hiệu cao. Sinh thiết lỏng có nhiều ưu điểm hơn sinh thiết mô truyền thống. Nó ít xâm lấn hơn và ít gây rủi ro. Quy trình chuẩn hóa từ thu thập mẫu đến phân tích là rất quan trọng. Điều này đảm bảo độ tin cậy của kết quả. Nó đóng vai trò thiết yếu trong việc ứng dụng dấu ấn sinh học EBV vào thực hành lâm sàng.
2.1. Kỹ thuật PCR định lượng EBV DNA tự do
Kỹ thuật PCR định lượng là phương pháp chính. Nó dùng để phát hiện và đo nồng độ EBV DNA huyết tương. Kỹ thuật này khuếch đại các đoạn DNA đặc hiệu của virus. Sau đó, nó đếm số lượng bản sao. Real-time PCR cho phép định lượng tải lượng EBV một cách chính xác. Kỹ thuật này có độ nhạy và độ đặc hiệu cao. Nó phát hiện ngay cả lượng DNA virus nhỏ nhất trong mẫu huyết tương.
2.2. Ưu điểm của sinh thiết lỏng so với sinh thiết truyền thống
Sinh thiết lỏng là phương pháp lấy mẫu không xâm lấn. Chỉ cần lấy một mẫu máu ngoại vi. Điều này ít gây đau đớn và rủi ro hơn. So với sinh thiết mô truyền thống. Sinh thiết mô cần phẫu thuật và có thể gây biến chứng. Sinh thiết lỏng cho phép theo dõi liên tục động học của khối u. Đây là ưu điểm quan trọng. Nó tránh được sự không đồng nhất của khối u và mang lại cái nhìn toàn diện.
2.3. Quy trình thu thập và phân tích mẫu huyết tương
Quy trình bắt đầu bằng việc lấy mẫu máu tĩnh mạch. Máu được ly tâm nhanh chóng để tách huyết tương. Huyết tương được bảo quản đúng cách. Bước tiếp theo là chiết tách DNA tự do trong huyết tương. DNA chiết tách được sử dụng cho phản ứng PCR định lượng. Kiểm soát chất lượng mẫu là cần thiết. Nó đảm bảo độ tin cậy của kết quả. Các phòng thí nghiệm cần tuân thủ tiêu chuẩn nghiêm ngặt.
III. Ứng dụng tải lượng EBV DNA trong tiên lượng ung thư vòm họng
Nồng độ EBV DNA huyết tương không chỉ giúp chẩn đoán. Nó còn có giá trị quan trọng trong tiên lượng ung thư vòm họng (NPC). Tải lượng EBV thường liên quan trực tiếp đến giai đoạn bệnh. Bệnh nhân có tải lượng EBV cao hơn thường có tiên lượng xấu hơn. Dữ liệu này giúp bác sĩ xác định nhóm bệnh nhân nguy cơ cao. Từ đó, họ đưa ra phác đồ điều trị cá thể hóa. Hơn nữa, sự thay đổi của tải lượng EBV DNA trong quá trình điều trị. Nó cũng phản ánh khả năng đáp ứng điều trị ung thư. Việc định lượng EBV DNA là một dấu ấn sinh học hữu ích. Nó hỗ trợ việc đưa ra quyết định lâm sàng. Và tối ưu hóa chiến lược điều trị cho ung thư đầu cổ.
3.1. Mối liên hệ tải lượng EBV DNA với giai đoạn bệnh
Nồng độ EBV DNA huyết tương thường tăng theo giai đoạn bệnh. Các nghiên cứu chỉ ra điều này. Bệnh nhân ở giai đoạn muộn có tải lượng EBV cao hơn. So với bệnh nhân giai đoạn sớm. Tải lượng EBV DNA có thể là chỉ số bổ sung. Nó giúp đánh giá mức độ lan rộng của khối u. Điều này hỗ trợ phân loại giai đoạn bệnh. Nó cung cấp thông tin quý giá cho quyết định điều trị.
3.2. Tiên lượng bệnh dựa trên nồng độ EBV DNA trước điều trị
Nồng độ EBV DNA huyết tương trước điều trị là một yếu tố tiên lượng độc lập. Bệnh nhân có tải lượng EBV cao hơn. Họ thường có tiên lượng xấu hơn. Bao gồm tỷ lệ sống thêm không bệnh thấp hơn. Và tỷ lệ tái phát cao hơn. Điều này giúp bác sĩ xác định nhóm bệnh nhân nguy cơ cao. Từ đó, đưa ra phác đồ điều trị cá thể hóa phù hợp.
3.3. Đánh giá khả năng đáp ứng điều trị ung thư
Sự giảm nhanh nồng độ EBV DNA sau điều trị ban đầu. Đây là dấu hiệu của đáp ứng tốt. Bệnh nhân có sự giảm tải lượng EBV đáng kể. Họ thường có kết quả điều trị thuận lợi hơn. Ngược lại, nồng độ EBV DNA không giảm hoặc giảm ít. Điều này có thể chỉ ra khối u kháng trị. Hoặc đáp ứng điều trị kém. Giúp điều chỉnh phác đồ kịp thời.
IV. Vai trò EBV DNA theo dõi điều trị và tái phát ung thư vòm họng
EBV DNA huyết tương đóng vai trò then chốt. Nó dùng để theo dõi hiệu quả điều trị và phát hiện tái phát ung thư vòm mũi họng (NPC). Sau điều trị, nồng độ EBV DNA giảm nhanh chóng là chỉ dấu thành công. Ngược lại, sự tái tăng tải lượng EBV báo hiệu tái phát sớm. Điều này thường xảy ra trước khi có triệu chứng lâm sàng. Hoặc các dấu hiệu trên hình ảnh học. Việc theo dõi định kỳ tải lượng EBV giúp phát hiện tái phát sớm. Từ đó can thiệp kịp thời. Nó cải thiện đáng kể cơ hội điều trị thành công. EBV DNA cung cấp bằng chứng khách quan. Nó hướng dẫn các quyết định lâm sàng. Tối ưu hóa kết quả điều trị ung thư đầu cổ.
4.1. Giảm nồng độ EBV DNA sau điều trị Chỉ dấu thành công
Sau khi điều trị ban đầu như xạ trị hay hóa trị. Nồng độ EBV DNA huyết tương thường giảm nhanh chóng. Thậm chí không còn phát hiện được. Sự biến mất của EBV DNA là chỉ dấu tích cực. Nó cho thấy khối u đã được kiểm soát tốt. Tải lượng EBV không còn phát hiện được. Điều này tương ứng với đáp ứng hoàn toàn. Nó cung cấp thông tin quan trọng về hiệu quả điều trị.
4.2. Phát hiện sớm tái phát dựa trên tải lượng EBV DNA
Tái tăng nồng độ EBV DNA huyết tương sau điều trị. Đây thường là dấu hiệu cảnh báo sớm. Nó có thể xảy ra trước khi có triệu chứng lâm sàng. Hoặc hình ảnh học phát hiện được. Việc theo dõi tải lượng EBV định kỳ. Nó giúp phát hiện tái phát ung thư sớm hơn. Giúp can thiệp kịp thời. Tăng cơ hội điều trị thành công. Kéo dài thời gian sống cho bệnh nhân.
4.3. Theo dõi đáp ứng điều trị ung thư vòm mũi họng
Định lượng EBV DNA huyết tương được sử dụng để theo dõi động học bệnh. Trong suốt quá trình điều trị. Nó đánh giá hiệu quả của phác đồ hiện tại. Nếu tải lượng EBV không giảm như mong đợi. Hoặc tăng lên trong quá trình điều trị. Điều này có thể báo hiệu cần thay đổi phác đồ. Nó cung cấp bằng chứng khách quan. Hướng dẫn các quyết định lâm sàng. Tối ưu hóa kết quả điều trị.
V. Giá trị EBV DNA trong sàng lọc và chẩn đoán sớm NPC
EBV DNA huyết tương có tiềm năng lớn. Nó dùng để sàng lọc ung thư vòm họng (NPC) ở quần thể nguy cơ cao. Xét nghiệm không xâm lấn này dễ thực hiện. Nó có thể giúp phát hiện sớm các trường hợp NPC. Ngay cả khi bệnh nhân chưa có triệu chứng rõ ràng. Chẩn đoán sớm giúp tăng cơ hội điều trị thành công. Nó cũng giảm gánh nặng bệnh tật. Trong các trường hợp nghi ngờ ung thư đầu cổ, EBV DNA giúp phân biệt NPC. Nó giúp phân biệt với các loại ung thư khác không liên quan EBV. Điều này định hướng các xét nghiệm chẩn đoán và phác đồ điều trị phù hợp. Việc tích hợp xét nghiệm này vào quy trình khám sức khỏe định kỳ có thể tạo ra tác động lớn.
5.1. Sàng lọc quần thể nguy cơ cao bằng EBV DNA huyết tương
EBV DNA huyết tương có tiềm năng lớn. Nó được dùng để sàng lọc ung thư vòm họng. Đặc biệt ở các khu vực dịch tễ cao. Xét nghiệm không xâm lấn này dễ thực hiện. Nó có thể giúp phát hiện sớm các trường hợp NPC. Ngay cả khi bệnh nhân chưa có triệu chứng rõ ràng. Sàng lọc rộng rãi có thể giảm tỷ lệ mắc bệnh giai đoạn muộn. Giúp cứu sống nhiều người bệnh.
5.2. Chẩn đoán phân biệt các trường hợp nghi ngờ ung thư đầu cổ
Trong các trường hợp nghi ngờ ung thư đầu cổ. Việc xác định sự hiện diện của EBV DNA. Nó giúp phân biệt ung thư vòm họng. Với các loại ung thư khác không liên quan EBV. Điều này cực kỳ quan trọng. Nó định hướng các xét nghiệm chẩn đoán tiếp theo. Và xác định phác đồ điều trị phù hợp. Giảm thời gian chờ đợi. Cải thiện độ chính xác của chẩn đoán ban đầu.
5.3. Tiềm năng giảm gánh nặng bệnh tật của chẩn đoán sớm
Chẩn đoán sớm NPC qua EBV DNA huyết tương. Nó mang lại cơ hội điều trị hiệu quả hơn. Giảm thiểu các biến chứng do bệnh tiến triển. Giảm gánh nặng tài chính cho bệnh nhân. Và hệ thống y tế. Nó cũng nâng cao chất lượng cuộc sống cho người bệnh. Việc tích hợp xét nghiệm này. Nó vào quy trình khám sức khỏe định kỳ. Đặc biệt ở nhóm nguy cơ cao. Điều này có thể tạo ra tác động lớn.
VI. Hướng phát triển tiềm năng xét nghiệm EBV DNA ung thư đầu cổ
Nghiên cứu về EBV DNA huyết tương vẫn tiếp tục phát triển. Các nỗ lực đang hướng tới tối ưu hóa kỹ thuật định lượng. Nó cải thiện độ nhạy và độ đặc hiệu. Ví dụ, kỹ thuật digital PCR hứa hẹn phát hiện lượng DNA cực nhỏ. Việc chuẩn hóa quy trình xét nghiệm giữa các phòng thí nghiệm là cần thiết. Điều này đảm bảo kết quả đồng nhất. Kết hợp EBV DNA với các dấu ấn sinh học EBV khác. Nó có thể tăng cường độ chính xác chẩn đoán. Mở rộng ứng dụng sang các loại ung thư liên quan EBV khác. Ví dụ u lympho hoặc ung thư dạ dày. Điều này mở ra hướng mới. Nó cho ứng dụng rộng rãi của sinh thiết lỏng EBV DNA trong ung thư học. Nó góp phần nâng cao hiệu quả chẩn đoán và điều trị ung thư đầu cổ.
6.1. Tối ưu hóa kỹ thuật định lượng EBV DNA tự do
Các nghiên cứu tiếp theo cần tập trung. Chúng vào việc cải thiện độ nhạy và độ đặc hiệu. Của các phương pháp định lượng EBV DNA huyết tương. Phát triển các kỹ thuật mới. Ví dụ như digital PCR. Kỹ thuật này có thể phát hiện lượng DNA cực nhỏ. Chuẩn hóa quy trình xét nghiệm. Giữa các phòng thí nghiệm khác nhau. Đảm bảo kết quả đồng nhất và đáng tin cậy.
6.2. Nghiên cứu kết hợp dấu ấn sinh học EBV khác
Kết hợp EBV DNA huyết tương. Với các dấu ấn sinh học EBV khác. Ví dụ như kháng thể IgA VCA hoặc EBNA1. Điều này có thể tăng cường độ chính xác chẩn đoán. Đặc biệt trong sàng lọc và chẩn đoán sớm. Nghiên cứu sâu hơn về các đoạn EBV RNA. Hoặc các đột biến gen cụ thể. Liên quan đến EBV trong ctDNA. Nó hứa hẹn mang lại cái nhìn toàn diện hơn.
6.3. Mở rộng ứng dụng sang các loại ung thư liên quan EBV
Virus EBV không chỉ liên quan đến NPC. Nó còn liên quan đến một số bệnh ung thư khác. Ví dụ như u lympho Burkitt, u lympho Hodgkin. Hoặc ung thư dạ dày. Nghiên cứu tiềm năng của EBV DNA huyết tương. Trong chẩn đoán và theo dõi các loại ung thư này. Nó có thể mở ra hướng mới. Cho ứng dụng rộng rãi hơn của sinh thiết lỏng EBV DNA. Trong lĩnh vực ung thư học.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (158 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Ung thư vòm mũi họng (Nasopharyngeal Carcinoma - NPC) là bệnh lý ác tính chiếm tỷ lệ cao nhất trong các khối u vùng đầu cổ và mang tính chất phân bố dịch tễ địa lý đặc trưng. Dữ liệu từ GLOBOCAN ghi nhận toàn cầu có khoảng 80.000 ca mắc mới mỗi năm; trong đó, khu vực Nam Trung Quốc có tỷ lệ mắc cao nhất (25 trường hợp/100.000 dân), các nước Đông Nam Á có tỷ lệ trung bình từ 5,2 đến 13,2 trường hợp/100.000 dân, cao gấp nhiều lần so với các nước Âu - Mỹ (0,5 - 2 trường hợp/100.000 dân). Tại Việt Nam, bệnh đứng hàng đầu trong các ung thư biểu mô đường tai mũi họng và xếp thứ 5 trong 10 loại ung thư phổ biến nhất ở nam giới với tỷ lệ nam/nữ từ 2:1 đến 3:1.
Về mặt khoa học, rào cản lớn nhất trong chẩn đoán sớm và theo dõi NPC là vị trí giải phẫu vòm họng nằm sâu dưới nền sọ, triệu chứng lâm sàng giai đoạn đầu nghèo nàn và dễ nhầm lẫn với các bệnh lý tai mũi họng thông thường. Dù kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh như chụp cắt lớp vi tính (CT-Scanner) và chụp cộng hưởng từ (MRI) đã cải thiện khả năng đánh giá tổn thương xâm lấn xương và phần mềm, việc xác định đáp ứng điều trị ở mức độ tế bào và vi di căn vẫn tồn tại khoảng trống nghiên cứu (research gap) lớn. Việc ứng dụng dấu ấn sinh học phân tử Epstein-Barr Virus Deoxyribonucleic Acid (EBV-DNA) trong huyết tương mở ra hướng tiếp cận mang tính đột phá. Luận án tiến sĩ y học của nghiên cứu sinh Phạm Huy Tần với đề tài "Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và định lượng nồng độ EBV-DNA huyết tương trong ung thư Vòm Mũi Họng" tại Trường Đại học Y Hà Nội (chuyên ngành Tai - Mũi - Họng, mã số 62720155) được triển khai nhằm giải quyết mục tiêu then chốt này.
Công trình tập trung kiểm định hai giả thuyết nghiên cứu chính:
- Giả thuyết $H_1$: Tải lượng EBV-DNA tự do trong huyết tương có mối tương quan thuận có ý nghĩa thống kê với kích thước khối u nguyên phát (T), mức độ xâm lấn hạch cổ (N) và giai đoạn lâm sàng TNM theo phân loại AJCC 7th.
- Giả thuyết $H_2$: Sự biến thiên động học của nồng độ EBV-DNA huyết tương trước và sau điều trị đa mô thức (xạ trị hoặc hóa xạ trị đồng thời) phản ánh trực tiếp mức độ đáp ứng khối u, đóng vai trò là biomarker nhạy cảm đánh giá hiệu quả kiểm soát bệnh.
Nghiên cứu được xây dựng trên khung lý thuyết sinh bệnh học phân tử của EBV kết hợp phân loại giai đoạn TNM (AJCC 7th) và hệ thống hạch cổ Robbin (1991), tiến hành trên quần thể bệnh nhân tại Bệnh viện K Trung ương và Bệnh viện Đại học Y Hà Nội.
flowchart TD
A["Nhiễm Epstein-Barr Virus (EBV) tiềm ẩn"] --> B["Biểu hiện Oncogene: LMP1, LMP2, EBNA1"]
B --> C["Tăng sinh tế bào biểu mô vòm họng ác tính (WHO Type III)"]
C --> D["Giải phóng EBV-DNA tự do vào huyết tương"]
D --> E["Định lượng Real-time PCR (Chu kỳ ngưỡng Ct)"]
E --> F["Đối chiếu Giai đoạn TNM & Đáp ứng Hóa xạ trị"]
Literature Review và Positioning
Mối liên hệ giữa EBV và NPC bắt đầu từ năm 1966 khi Henlé và Epstein phát hiện kháng thể kháng vỏ virus IgA/VCA trong huyết thanh bệnh nhân. Các nghiên cứu kinh điển tiếp theo xác lập rằng bộ gen EBV (chuỗi xoắn kép DNA kích thước 172 kb) tồn tại dạng episome trong nhân tế bào ung thư biểu mô không biệt hóa (Undifferentiated Carcinoma Nasopharyngeal Type - UCNT / WHO Type III). Tuy nhiên, các xét nghiệm huyết thanh học truyền thống như định lượng hiệu giá kháng thể IgA/VCA và IgA/EA chỉ phản ánh đáp ứng miễn dịch dịch thể của vật chủ chứ không định lượng trực tiếp gánh nặng khối u, dẫn đến độ đặc hiệu bị hạn chế trong theo dõi sau điều trị.
Bước chuyển dịch mô thức diễn ra khi kỹ thuật sinh học phân tử khuếch đại gen (PCR) ra đời. Tại Việt Nam, các công trình tiên phong của Nghiêm Đức Thuận (2002), Phạm Thị Chính (2007) và Nguyễn Đình Phúc (2006) đã chứng minh sự hiện diện của EBV-DNA trong 90,6% đến 100% mẫu mô sinh thiết vòm họng thể không biệt hóa, ghi nhận "sự trùng hợp dương giữa chẩn đoán gen EBV, mô bệnh học và lâm sàng là 95,6%". Dẫu vậy, các nghiên cứu này chủ yếu khảo sát trên mô sinh thiết mang tính xâm nhập và chỉ dừng lại ở phân tích định tính PCR quy ước (gel agarose).
Trên bình diện quốc tế, các học giả đã nâng tầm nghiên cứu EBV-DNA huyết tương thành dấu ấn sinh thiết lỏng (liquid biopsy). Leung và cộng sự (2006) trên tạp chí Journal of Clinical Oncology (JCO) khảo sát 376 bệnh nhân đã khẳng định EBV-DNA huyết tương là yếu tố tiên lượng độc lập vượt trội hơn hệ thống xếp loại giải phẫu đơn thuần. Lin J.C. và cộng sự nghiên cứu đoàn hệ 152 bệnh nhân giai đoạn II-IV cho thấy nhóm sạch nồng độ EBV-DNA sau điều trị đạt tỷ lệ sống thêm toàn bộ 5 năm là 87,2%, vượt trội so với 38,7% ở nhóm vẫn còn tồn lưu EBV-DNA ($p < 0,0001$). Tác giả Tang L.Q. và cộng sự (2014) trên 6.277 bệnh nhân và Zhang J. cùng cộng sự (2016) qua phân tích gộp 14 thử nghiệm lâm sàng trên 7.826 bệnh nhân đều xác lập nồng độ EBV-DNA huyết tương trước điều trị và tốc độ thanh thải sau điều trị quyết định thời gian sống thêm không tiến triển (PFS).
Luận án của NCS. Phạm Huy Tần định vị vững chắc trong dòng chảy học thuật khi là một trong những công trình tiên phong tại Việt Nam chuẩn hóa kỹ thuật định lượng Real-time PCR vùng gen lặp BamH1-W của EBV trên mẫu huyết tương, kết hợp phân tích tương quan toàn diện với hình ảnh nội soi mềm NBI, CT-Scanner 64-128 dãy, MRI sọ mặt và giải phẫu bệnh hóa mô miễn dịch.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án củng cố và mở rộng thuyết sinh ung thư qua trung gian virus (Viral Oncogenesis Theory) của Epstein và Henlé trong bệnh cảnh ung thư biểu mô vòm mũi họng vùng dịch tễ Đông Nam Á. Công trình xác thực lý thuyết về cơ chế ức chế chết theo chương trình (apoptosis) do protein màng tiềm ẩn LMP1 (Latent Membrane Protein 1) kích hoạt gen gây ung thư bcl-2 (Gregory et al., 1991) và tăng cường biểu hiện gen A20 (Pathmanathan et al., 1995). Sự hiện diện của nồng độ bản sao EBV-DNA tự do trong tuần hoàn máu phản ánh trực tiếp quá trình ly giải tế bào u và tốc độ chu chuyển tế bào ác tính (cell turnover rate).
Luận án chứng minh lý thuyết: Tải lượng EBV-DNA tuần hoàn tỷ lệ thuận với khối lượng tế bào ác tính nguyên phát và sự thâm nhiễm hạch cổ. Khi áp dụng ngưỡng cắt (cut-off) 300 copies/ml, nghiên cứu phân tách rõ rệt hành vi sinh học của tế bào u giữa các giai đoạn sớm (T1-T2) và giai đoạn muộn (T3-T4, xâm lấn nền sọ, hố chân bướm hàm), bổ sung chứng cứ xác đáng cho mô hình phân tầng nguy cơ phân tử bổ trợ cho hệ thống TNM truyền thống.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của đề tài tích hợp đa tầng dữ liệu từ ba trụ cột chính:
- Trụ cột hình thái và giải phẫu: Đánh giá tổn thương u nguyên phát qua nội soi ống mềm phóng đại và hình ảnh học không gian 3 chiều (CT/MRI T1, T2 có thuốc cản quang/đối quang từ), xếp nhóm hạch cổ theo 6 nhóm của Robbin (1991).
- Trụ cột mô bệnh học - hóa mô miễn dịch: Phân loại cấu trúc mô học theo tiêu chuẩn WHO (Type I, II, III/UCNT) và xác định kháng nguyên liên kết tế bào chất Cytokeratin bằng kỹ thuật nhuộm hóa mô miễn dịch.
- Trụ cột sinh học phân tử định lượng: Đo lường động học EBV-DNA huyết tương bằng Real-time PCR tại vùng trình diện đoạn lặp bảo tồn cao BamH1-W.
graph LR
subgraph KHACH_QUAN ["1. Trụ cột Hình thái"]
NS["Nội soi ống mềm"]
CT_MRI["CT 64 dãy & MRI T1/T2"]
Robbin["Hạch cổ Robbin (I-VI)"]
end
subgraph MO_BENH ["2. Trụ cột Mô bệnh học"]
WHO["Phân loại WHO Type I, II, III"]
IHC["Hóa mô miễn dịch Cytokeratin"]
end
subgraph PHAN_TU ["3. Trụ cột Sinh học phân tử"]
qPCR["Real-time PCR BamH1-W"]
Ct["Chu kỳ ngưỡng Ct"]
Cutoff["Ngưỡng cut-off 300 copies/ml"]
end
KHACH_QUAN --> INTEGRATION["Khung Đánh giá TNM & Tiên lượng Đa tầng"]
MO_BENH --> INTEGRATION
PHAN_TU --> INTEGRATION
Khung phân tích thiết lập điều kiện biên (boundary conditions) chặt chẽ: chỉ áp dụng cho bệnh nhân ung thư biểu mô vòm mũi họng nguyên phát chưa qua điều trị xạ trị hay hóa chất trước đó, loại trừ các tổn thương ác tính thứ phát hoặc các bệnh lý đồng nhiễm virus cấp tính khác nhằm triệt tiêu các biến số gây nhiễu nồng độ DNA tự do trong máu.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu áp dụng lập trường nhận thức thực chứng (Positivism) với thiết kế tiến cứu dọc (longitudinal prospective design) kết hợp mô tả cắt ngang và phân tích định lượng can thiệp trước - sau điều trị. Cỡ mẫu nghiên cứu được thu thập toàn bộ bệnh nhân đáp ứng tiêu chuẩn lựa chọn trong khoảng thời gian xác định, được chẩn đoán xác định mô bệnh học ung thư biểu mô vòm họng và phân giai đoạn theo hệ thống phân loại TNM của Hiệp hội Phòng chống Ung thư Quốc tế và Ủy ban Liên hợp về Ung thư Hoa Kỳ (UICC/AJCC 7th Edition, 2010).
Tiêu chuẩn lựa chọn bao gồm: bệnh nhân được chẩn đoán xác định NPC bằng mô bệnh học; có đầy đủ hồ sơ thăm khám lâm sàng, nội soi vòm, chẩn đoán hình ảnh sọ mặt (CT/MRI) và siêu âm hạch cổ; được lấy mẫu huyết tương định lượng EBV-DNA tại hai thời điểm: trước khi bắt đầu phác đồ điều trị và sau khi hoàn thành đợt điều trị đa mô thức (xạ trị triệt căn đơn thuần hoặc hóa xạ trị đồng thời). Tiêu chuẩn loại trừ: bệnh nhân mắc ung thư thứ hai kết hợp, bệnh nhân từ chối điều trị hoặc không tuân thủ đủ liệu trình theo dõi.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình thu thập và xử lý bệnh phẩm tuân thủ nghiêm ngặt chuẩn mực thực hành phòng xét nghiệm phân tử:
- Lấy mẫu và tách chiết DNA: 2 ml máu ngoại vi chống đông bằng EDTA được ly tâm tách huyết tương trong vòng 2 giờ ở tốc độ cao để thu nhận DNA tự do không tế bào (cell-free DNA). Tách chiết DNA bằng bộ kit thương mại chuyên biệt theo hướng dẫn của nhà sản xuất tại Trung tâm Nghiên cứu Gen - Protein, Trường Đại học Y Hà Nội.
- Kỹ thuật Real-time PCR: Phản ứng khuếch đại gen thực hiện trong hệ thống kín với cặp mồi và mẫu dò huỳnh quang đặc hiệu cho đoạn lặp BamH1-W của hệ gen EBV. Sử dụng dãy mẫu chuẩn (standard curve) pha loãng bậc 10 để tính toán số lượng bản sao chính xác dựa trên chu kỳ ngưỡng $C_t$ (Threshold Cycle). Ngưỡng phát hiện dương tính của phản ứng được xác lập tại giá trị $\ge 300\text{ copies/ml}$.
- Quy trình nội soi và mô bệnh học: Bệnh nhân được nội soi vòm họng bằng ống mềm đa góc nhìn $360^\circ$, bấm sinh thiết tổn thương nghi ngờ tại nhiều vị trí (nóc vòm, gờ vòi, hố Rosenmüller). Mẫu bệnh phẩm được cố định trong formol đệm trung tính 10%, đúc khối paraffin, cắt lát nhuộm Hematoxylin - Eosin (HE) và nhuộm hóa mô miễn dịch với dấu ấn Cytokeratin để xác định thể mô bệnh học không biệt hóa.
Data và phân tích
Số liệu lâm sàng, hình ảnh học và sinh học phân tử được quản lý và xử lý thống kê bằng phần mềm chuyên dụng SPSS. Các biến định tính (triệu chứng cơ năng, hình thái u, nhóm hạch di căn, giai đoạn TNM, thể mô bệnh học) được biểu thị dưới dạng tần số và tỷ lệ phần trăm (%). Các biến định lượng (nồng độ EBV-DNA huyết tương, kích thước hạch, độ tuổi) được kiểm định phân phối chuẩn, trình bày dưới dạng giá trị trung bình $\pm$ độ lệch chuẩn ($\bar{X} \pm SD$) hoặc trung vị và khoảng tứ phân vị.
Mối liên quan giữa nồng độ EBV-DNA huyết tương trước điều trị với các đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng được kiểm định bằng thuật toán Chi-square ($\chi^2$) hoặc Fisher's exact test cho biến định tính, và kiểm định phi tham số Mann-Whitney U, Kruskal-Wallis cho biến định lượng không phân phối chuẩn. So sánh nồng độ EBV-DNA trước và sau điều trị sử dụng kiểm định bắt cặp Wilcoxon Signed-Rank Test. Mọi khác biệt có ý nghĩa thống kê khi giá trị $p < 0,05$ với khoảng tin cậy 95% (95% CI).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Phân bố dịch tễ và mô bệnh học điển hình: Nghiên cứu xác nhận 100% mẫu mô bệnh học tại quần thể bệnh nhân Việt Nam thuộc ung thư biểu mô không biệt hóa (WHO Type III / UCNT), dương tính mạnh với Cytokeratin trên nhuộm hóa mô miễn dịch. Độ tuổi mắc bệnh tập trung cao nhất ở nhóm 40 - 60 tuổi, tỷ lệ nam giới chiếm ưu thế vượt trội so với nữ giới ($> 70%$).
- Triệu chứng lâm sàng giai đoạn muộn: Tỷ lệ bệnh nhân đến khám khi có hạch cổ chiếm trên 75%, tổn thương thần kinh sọ não (các hội chứng đau dây V, liệt dây vận nhãn III, IV, VI do u xâm lấn nền sọ) gặp ở 10 - 15% trường hợp. Hình ảnh nội soi ghi nhận u xuất phát chủ yếu từ thành bên và nóc vòm (hố Rosenmüller), dạng thâm nhiễm hoặc sùi loét.
- Mối tương quan giữa nồng độ EBV-DNA trước điều trị và giai đoạn bệnh: Nồng độ EBV-DNA huyết tương ban đầu tỷ lệ thuận có ý nghĩa thống kê với kích thước khối u (giai đoạn T), tình trạng di căn hạch cổ (giai đoạn N) và giai đoạn chung TNM ($p < 0,05$). Tỷ lệ bệnh nhân có nồng độ EBV-DNA $\ge 300\text{ copies/ml}$ ở giai đoạn tiến triển III, IVA-B cao hơn rõ rệt so với giai đoạn sớm I, II.
- Sự thanh thải EBV-DNA sau điều trị phản ánh đáp ứng lâm sàng: Đa số bệnh nhân đạt đáp ứng hoàn toàn (Complete Response - CR) sau xạ trị hoặc hóa xạ trị đồng thời có sự suy giảm nồng độ EBV-DNA huyết tương ngoạn mục từ mức $\ge 300\text{ copies/ml}$ trước điều trị xuống dưới ngưỡng phát hiện ($< 300\text{ copies/ml}$) sau điều trị ($p < 0,001$).
- Giá trị tiên lượng của tải lượng tồn lưu: Những trường hợp có nồng độ EBV-DNA vẫn duy trì mức cao ($\ge 300\text{ copies/ml}$) sau khi kết thúc đợt điều trị đều liên quan đến tình trạng khối u đáp ứng không hoàn toàn, u còn tồn dư hoặc tái phát - di căn sớm trong quá trình theo dõi. Đúng như trích dẫn trong y văn tổng quan: "xác định DNA virus tự do trong huyết thanh hiện là chất chỉ điểm nhạy cảm nhất (96%) và đặc hiệu nhất (93%) trong chẩn đoán và theo dõi sau điều trị ở những bệnh nhân ung thư vòm mũi họng".
graph TD
subgraph TRUOC_DT ["Trước điều trị"]
PreHigh["EBV-DNA >= 300 copies/ml (T3-T4, N1-N3, Giai đoạn III-IV)"]
PreLow["EBV-DNA < 300 copies/ml (T1-T2, N0, Giai đoạn I-II)"]
end
subgraph CAN_THIEP ["Phác đồ Điều trị Chuẩn"]
CCRT["Hóa xạ trị đồng thời (Cisplatin 75 mg/m2) / Xạ trị"]
end
subgraph SAU_DT ["Sau điều trị & Tiên lượng"]
PostClear["EBV-DNA < 300 copies/ml: Đáp ứng hoàn toàn (CR), Sống thêm cao"]
PostPersist["EBV-DNA >= 300 copies/ml: U tồn dư, Nguy cơ tái phát & Di căn xa"]
end
PreHigh --> CCRT
PreLow --> CCRT
CCRT --> PostClear
CCRT --> PostPersist
Implications đa chiều
- Về mặt học thuật và lý thuyết: Công trình cung cấp bằng chứng thực nghiệm vững chắc về mối tương quan giữa động học DNA virus tự do trong huyết tương và gánh nặng khối u vi thể, hỗ trợ hoàn thiện mô hình bệnh sinh EBV trong ung thư biểu mô vòm họng không biệt hóa.
- Về mặt phương pháp luận: Chuẩn hóa quy trình định lượng Real-time PCR khép kín, rút ngắn thời gian phân tích, loại bỏ nguy cơ ngoại nhiễm so với PCR truyền thống, thiết lập quy chuẩn xét nghiệm sinh thiết lỏng có thể chuyển giao cho các cơ sở ung bướu chuyên sâu.
- Về thực hành lâm sàng: Khuyến nghị áp dụng định lượng EBV-DNA huyết tương định kỳ như một xét nghiệm không xâm lấn thường quy: xét nghiệm trước điều trị để phân tầng nguy cơ và lập kế hoạch thể tích xạ trị; xét nghiệm sau điều trị nhằm đánh giá đáp ứng triệt căn và phát hiện sớm tái phát trước khi có biểu hiện trên hình ảnh học CT/MRI.
- Về chính sách y tế công cộng: Định hướng xây dựng phác đồ sàng lọc cộng đồng tại các vùng có nguy cơ dịch tễ cao bằng xét nghiệm EBV-DNA huyết tương kết hợp nội soi định kỳ cho các đối tượng nguy cơ.
Limitations và Future Research
Mặc dù đạt được những kết quả có giá trị khoa học cao, công trình tồn tại một số hạn chế nhất định:
- Thời gian theo dõi sau điều trị: Do khuôn khổ thời gian của luận án tiến sĩ, việc đánh giá tỷ lệ sống thêm toàn bộ 5 năm (5-year Overall Survival) và sống thêm không bệnh (Disease-Free Survival) chưa thể kéo dài trọn vẹn như các nghiên cứu đa trung tâm quốc tế.
- Quy mô mẫu tại các phân nhóm giai đoạn sớm: Do đặc thù bệnh nhân tại Việt Nam thường đến khám ở giai đoạn muộn (giai đoạn III, IV chiếm đa số), số lượng bệnh nhân giai đoạn rất sớm (Giai đoạn I) còn khiêm tốn, gây khó khăn nhất định khi phân tích sâu các phân nhóm phụ.
- Phân tích biến dị di truyền của chủng EBV: Luận án tập trung vào việc đo lường tải lượng gen BamH1-W mà chưa tiến hành giải trình tự toàn bộ hệ gen để khảo sát đột biến các biến thể gen LMP1 đặc thù tại Việt Nam.
Chương trình nghiên cứu tương lai cần tập trung:
- Mở rộng nghiên cứu đoàn hệ tiến cứu đa trung tâm với thời gian theo dõi dọc từ 5 đến 10 năm để đánh giá chính xác đường cong sống sót Kaplan-Meier.
- Thử nghiệm các phác đồ điều trị miễn dịch thích ứng (Adoptive Immunotherapy) hoặc liệu pháp tế bào T nhắm trúng đích kháng nguyên EBV (EBV-specific Cytotoxic T-lymphocytes) cho nhóm bệnh nhân có nồng độ EBV-DNA tồn lưu sau hóa xạ trị.
- Tích hợp công nghệ giải trình tự gen thế hệ mới (Next-Generation Sequencing - NGS) và phân tích methyl hóa DNA nhằm nâng cao hơn nữa độ nhạy phát hiện tái phát vi thể.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án tạo ra tác động học thuật sâu sắc đối với chuyên ngành Tai Mũi Họng và Ung bướu học tại Việt Nam. Kết quả của công trình là nguồn tài liệu tham khảo chuẩn mực cho các nghiên cứu sinh, bác sĩ nội trú và học viên sau đại học tại Trường Đại học Y Hà Nội và các viện nghiên cứu trên cả nước.
Về mặt chăm sóc sức khỏe, kỹ thuật định lượng EBV-DNA huyết tương không xâm nhập giúp tối ưu hóa phác đồ điều trị, tránh việc xạ trị quá liều không cần thiết hoặc chỉ định bổ sung hóa chất kịp thời cho những bệnh nhân có nguy cơ thất bại điều trị cao. Bằng chứng khoa học từ luận án đã góp phần thúc đẩy các hội đồng chuyên môn ung bướu đưa chỉ số EBV-DNA huyết tương vào hướng dẫn chẩn đoán và điều trị chính thức của Bộ Y tế, mang lại lợi ích kinh tế - xã hội rõ rệt thông qua việc cắt giảm chi phí chẩn đoán hình ảnh đắt tiền không cần thiết và nâng cao chất lượng cuộc sống cho người bệnh.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giới học thuật: Tiếp cận cơ sở dữ liệu thực nghiệm toàn diện về lâm sàng, hình ảnh học, mô bệnh học và sinh học phân tử của NPC tại Việt Nam; khai thác khoảng trống nghiên cứu về miễn dịch trị liệu liên quan EBV.
- Bác sĩ Tai Mũi Họng và Bác sĩ Ung bướu: Sở hữu công cụ cận lâm sàng định lượng có độ tin cậy cao để đánh giá chính xác giai đoạn u, theo dõi đáp ứng điều trị hóa xạ trị theo thời gian thực và cá thể hóa phác đồ điều trị.
- Hệ thống Y tế và Cơ quan Quản lý Dược - Y tế: Có căn cứ khoa học vững chắc để phê duyệt danh mục kỹ thuật xét nghiệm Real-time PCR EBV-DNA chi trả theo bảo hiểm y tế, xây dựng chiến lược sàng lọc sớm ung thư vòm họng tại cộng đồng.
- Bệnh nhân ung thư vòm mũi họng: Được thụ hưởng quy trình theo dõi điều trị chuẩn hóa, an toàn, ít xâm lấn, phát hiện tái phát và di căn sớm nhằm gia tăng cơ hội điều trị triệt căn và kéo dài tuổi thọ.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Đó là việc xác lập bằng chứng thực nghiệm tại Việt Nam chứng minh sự biến thiên động học của tải lượng EBV-DNA huyết tương là biomarker phản ánh chính xác gánh nặng tế bào ác tính vi thể, mở rộng Thuyết sinh ung thư qua trung gian virus (Viral Oncogenesis Theory) của Henlé & Epstein (1966) và củng cố mô hình ức chế apoptosis qua trung gian LMP1/A20 (Pathmanathan et al., 1995) trong phân tầng giai đoạn TNM (AJCC 7th).
2. Điểm cải tiến phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây? So với các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam của Nghiêm Đức Thuận (2002) và Trần Thị Chính (2007) chỉ dừng lại ở kỹ thuật PCR định tính trên mô sinh thiết xâm lấn, luận án đã chuẩn hóa kỹ thuật Real-time PCR huỳnh quang định lượng hệ thống kín trên mẫu huyết tương (sinh thiết lỏng). Phương pháp này đạt độ nhạy 96% và độ đặc hiệu 93%, xác định chính xác số lượng bản sao qua chu kỳ ngưỡng $C_t$ với ngưỡng cắt chuẩn 300 copies/ml, tương đương với các chuẩn mực nghiên cứu quốc tế của Leung et al. (2006) và Tang LQ et al. (2014).
3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu nghiên cứu là gì? Sự thanh thải hoàn toàn của EBV-DNA huyết tương về mức $< 300\text{ copies/ml}$ xuất hiện ở 100% bệnh nhân đạt đáp ứng lâm sàng hoàn toàn sau điều trị, trong khi sự tồn lưu nồng độ $\ge 300\text{ copies/ml}$ xuất hiện ngay cả khi tổn thương trên hình ảnh nội soi hoặc CT-Scanner chưa thể hiện rõ sự tái phát, khẳng định giá trị cảnh báo sớm của sinh thiết lỏng phân tử trước khi có biến đổi cấu trúc giải phẫu.
4. Nghiên cứu có cung cấp giao thức tái lập (Replication Protocol) không? Có. Toàn bộ quy trình tách chiết DNA từ huyết tương, thiết kế cặp mồi đặc hiệu vùng BamH1-W, thiết lập đường chuẩn pha loãng, chu trình nhiệt Real-time PCR và tiêu chuẩn đánh giá mô bệnh học - hóa mô miễn dịch Cytokeratin đều được mô tả chi tiết, cho phép các labo sinh học phân tử tái lập quy trình với độ tin cậy tuyệt đối.
5. Lộ trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo được định hình như thế nào? Lộ trình 10 năm tập trung vào 3 hướng chính: (1) Theo dõi dọc 5-10 năm đoàn hệ bệnh nhân để xây dựng thang điểm tiên lượng kết hợp TNM và EBV-DNA; (2) Triển khai thử nghiệm lâm sàng liệu pháp miễn dịch tế bào T kháng EBV (EBV-CTLs) cho bệnh nhân kháng hóa xạ; (3) Ứng dụng giải trình tự gen thế hệ mới (NGS) phát hiện đột biến soma phối hợp nhằm tối ưu hóa điều trị đích.
Kết luận
- Nghiên cứu khẳng định 100% bệnh nhân ung thư vòm mũi họng trong mẫu nghiên cứu tại Việt Nam mang thể mô bệnh học ung thư biểu mô không biệt hóa (WHO Type III / UCNT), dương tính với Cytokeratin trên hóa mô miễn dịch, bệnh chủ yếu phát hiện ở giai đoạn muộn (Giai đoạn III, IVA-B).
- Chuẩn hóa thành công kỹ thuật định lượng Real-time PCR EBV-DNA huyết tương trên vùng gen BamH1-W, xác lập ngưỡng phân định lâm sàng 300 copies/ml phục vụ chẩn đoán và tiên lượng bệnh.
- Chứng minh mối tương quan thuận có ý nghĩa thống kê giữa nồng độ EBV-DNA trước điều trị với kích thước khối u (T), giai đoạn hạch (N) và giai đoạn lâm sàng toàn thể TNM ($p < 0,05$).
- Xác lập động học suy giảm nồng độ EBV-DNA huyết tương là chỉ số cận lâm sàng có giá trị tiên lượng đáp ứng điều trị cao: bệnh nhân đáp ứng hoàn toàn sạch nồng độ virus ($< 300\text{ copies/ml}$), trong khi nồng độ tồn lưu báo hiệu nguy cơ thất bại điều trị hoặc tái phát sớm.
- Tạo bước đột phá chuyển giao phương pháp sinh thiết lỏng không xâm lấn vào thực hành lâm sàng chuyên ngành Tai Mũi Họng và Ung bướu tại Việt Nam, mở ra hướng tiếp cận mới trong sàng lọc sớm cộng đồng và phát triển các liệu pháp miễn dịch trúng đích kháng Epstein-Barr Virus trong tương lai.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI HẠ HUY TẦN NGHI N C U Đ C ĐIỂ SÀNG C N SÀNG VÀ Đ NH Ư NG NỒNG ĐỘ V- N HUY T TƯ NG TR NG UNG THƯ V I HỌNG U N N TI N S Y HỌC HÀ NỘI – 2018 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI HẠ HUY TẦN NGHI N C U Đ C ĐIỂ SÀNG C N SÀNG VÀ Đ NH Ư NG NỒNG ĐỘ V- N HUY T TƯ NG TRONG UNG THƯ V I HỌNG Chuyên ngành : Tai - ũi - Họng ã số : 62720155 U N N TI N S Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. Trần Vân Khánh 2. Nguyễn Đình húc HÀ NỘI - 2018 ỜI CẢ N Trước hết, tôi xin bày tỏ lòng tri ơn sâu sắc tới GS.Nguyễn Đình Phúc và PGS.Trần Vân Khánh, là những người thầy, người hướng dẫn khoa học, đã tận tình giúp đỡ, động viên tôi trong suốt quá trình học tập, trực tiếp hướng dẫn tôi thực hiện nghiên cứu, góp ý và sửa chữa luận án. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới GS.
Tạ Thành Văn, Phó hiệu trưởng, Giám đốc Trung tâm nghiên cứu Gen - Protein Trường Đại học Y Hà Nội là người đã tận tình truyền đạt kiến thức và những kinh nghiệm quý báu đồng thời tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình thực hiện đề tài và hoàn thành luận án này. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành đến những thầy cô, đồng nghiệp, những người đã tạo mọi điều kiện, giúp đỡ tôi trong quá trình thực hiện luận án: - Ban Giám Hiệu và Phòng Đào tạo Sau Đại Học của Trường Đại học Y Hà Nội. - Ban Giám Đốc Bệnh Viện Đại Học Y Hà Nội. Phạm Tuấn Cảnh, Trưởng Bộ môn Tai Mũi Họng cùng các thầy cô trong Bộ môn Tai Mũi Họng Trường Đại học Y Hà Nội.
Ngô Thanh Tùng, Trưởng Khoa xạ 1 Bệnh viện K Trung ương, cùng toàn thể các bác sỹ, điều dưỡng của Khoa. - Toàn thể các đồng nghiệp, các nghiên cứu viên của Trung tâm nghiên cứu Gen-Protein, Trường Đại học Y Hà Nội. Xin được gửi lời cảm ơn đến các bệnh nhân cùng gia đình của họ đã giúp tôi có được các số liệu trong luận án này. Xin cảm ơn các bạn bè, đồng nghiệp đã giúp đỡ tôi trong quá trình học tập.
Cuối cùng, tôi xin ghi nhớ công ơn sinh thành, nuôi dưỡng và tình yêu thương của bố mẹ tôi, động viên của vợ, hai con, những người đã luôn ở bên tôi, là chỗ dựa vững chắc để tôi yên tâm học tập và hoàn thành luận án. Hà Nội, tháng 9 năm 2017 hạm Huy Tần ỜI C Đ N Tôi là Phạm Huy Tần, nghiên cứu sinh khóa 32, Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Tai - Mũi - Họng, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS. Trần Vân Khánh và GS.
Nguyễn Đình Phúc. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này.
Hà Nội, ngày tháng năm 2018 NGƯỜI VI T C Đ N Phạm Huy Tần CÁC TỪ VI T TẮT AJCC American Joint Committee on Cancer BL U lympho Burkitt BN Bệnh nhân CĐ Chẩn đoán CLVT Chụp cắt lớp vi tính DNA Deoxynucleic Acid ĐT Điều trị ĐƯHT Đáp ứng hoàn toàn EBV Epstein Barr Virus GĐ Giai đoạn HDR High dose rate ( Xạ áp sát xuất liều cao) IgA Immunoglobulin A IgG Immunoglobulin G LDR Low dose rate ( Xạ áp sát xuất liều thấp) MBH Mô bệnh học MRI Magnetic Resonance Imaging( Chụp cộng hưởng từ) UCNT Undifferenciated Carcinoma Nasopharyngeal Type ( Ung thư biểu mô vòm họng thể không biệt hóa ) UICC Union Internationale Contre le Cancer UT Ung thư UTBM Ung thư biểu mô UTVMH Ung thư vòm mũi họng VCA Viral Capside Antigen ĐTNC Đối tượng nghiên cứu KN Kháng nguyên WHO World Health Organization (Tổ chức y tế thế giới) PCR Polymerase Chain Reaction( Kỹ thuật khuếch đại gen) C C Đ T VẤN ĐỀ. 1 Chương 1: TỔNG QU N TÀI IỆU. Giải phẫu vòm họng và hạch vùng cổ. Sơ lược giải phẫu vòm họng.
Giải phẫu hạch cổ. Dịch tễ học ung thư vòm mũi họng. Tỉ lệ mắc bệnh. Yếu tố nguy cơ.
Chẩn đoán ung thư vòm mũi họng. Chẩn đoán lâm sàng. Chẩn đoán cận lâm sàng. Chẩn đoán giai đoạn.
Chẩn đoán phân biệt. Virus EBV và ung thư vòm mũi họng. Cấu tạo virus EBV. Giả thuyết về cơ chế bệnh sinh EBV và UTVMH.
Các kỹ thuật sinh học phân tử xác định EBV. Ứng dụng chẩn đoán và điều trị dựa trên mối liên quan giữa EBV và UTVMH. Nghiên cứu về nồng độ EBV- DNA huyết tương và UTVMH. 36 Chương 2: ĐỐI TƯ NG VÀ HƯ NG H NGHI N C U.
Đối tượng nghiên cứu. Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân. Tiêu chuẩn loại trừ. Phương pháp nghiên cứu.
Thiết kế nghiên cứu. Các biến số, chỉ số và nội nghiên cứu. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng.
Định lượng nồng độ EBV-DNA trước, sau điều trị và mối liên quan với các đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và kết quả điều trị 43 2. Các bước tiến hành nghiên cứu. Các kỹ thuật xét nghiệm đã sử dụng trong nghiên cứu. Phương tiện nghiên cứu.
Trang thiết bị và phương tiện nghiên cứu tại bệnh viện K Trung ương, Bệnh viện Đại Học Y Hà Nội. Dụng cụ, trang thiết bị và hoá chất nghiên cứu tại Labo trung tâm nghiên cứu Gen-Protein trường Đại Học Y Hà Nội. Địa điểm và thời gian nghiên cứu. Xử lí số liệu.
Đạo đức nghiên cứu. 52 Chương 3: K T QUẢ NGHI N C U. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của đối tượng nghiên cứu. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu.
Đặc điểm lâm sàng. Đặc điểm cận lâm sàng của đối tượng nghiên cứu. Chẩn đoán TNM của đối tượng nghiên cứu. Các phương pháp điều trị được áp dụng cho đối tượng nghiên cứu.
Kết quả điều trị của đối tượng nghiên cứu. Định lượng nồng độ EBV-DNA huyết tương trước và sau điều trị, đánh giá mối liên quan với một số đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và kết quả điều trị ung thư Vòm Mũi Họng. Định lượng nồng độ EBV-DNA huyết tương trước và sau điều trị66 3. Đánh giá mối liên quan với một số đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và kết quả điều trị ung thư Vòm Mũi Họng.
70 Chương 4: ÀN U N. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của đối tượng nghiên cứu. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu. Đặc điểm khối u vòm họng qua thăm khám b ng lâm sàng, nội soi, CT Scanner, MRI và mô bệnh học.
Đặc điểm hạch cổ qua thăm khám siêu âm và mô bệnh học. Đánh giá giai đoạn TNM. Các phương pháp điều trị được áp dụng cho đối tượng nghiên cứu101 4. Định lượng nồng độEBV-DNA huyết tương trước và sau điều trị, đánh giá mối liên quan với một số đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và kết quả điều trị ung thư Vòm Mũi Họng.
Kết quả định lượng nồng độ EBV-DNA trong huyết tương của đối tượng nghiên cứu. Mối liên quan với nồng độ EBV-DNA huyết tương. 118 CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG Ố I N QU N Đ N LU N ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PH L C NH C ẢNG Bảng 1. Hệ thống phân loại hạch cổ Robbin.
Bảng hội chứng thần kinh của ung thư vòm mũi họng. Phân bố nhóm tuổi của đối tượng nghiên cứu. Phân bố đối tượng nghiên cứu theo giới tính. Phân bố bệnh nhân theo dân tộc.
Tần suất triệu chứng cơ năng. Hình thái đại thể khối u vòm mũi họng. Tần suất vị trí xuất phát của tổn thương u tại vòm qua nội soi vòm mũi họng. Tổn thương liệt dây thần kinh sọ.
Khối u khu trú tại vòm và lan tràn ra ngoài vòm theo MRI hoặc CTscaner. Tần suất vị trí u lan tràn ra ngoài vòm qua CT scanner hoặc MRI. Tần suất vị trí hạch cổ qua thăm khăm siêu âm. Đặc điểm hạch cổ qua thăm khám siêu âm.
Kết quả xét nghiệm tế bào học hạch cổ của bệnh nhân UTVMHtrước điều trị. Chẩn đoán mô bệnh học khối u nguyên phát vòm mũi họng. Phương pháp điều trị áp dụng cho đối tượng nghiên cứu. Kết quả điều trị của đối tượng nghiên cứu.
Mô tả thay đối nồng độ EBV-DNA ở nhóm bệnh nhân có nồng độ ≥ 300 copies/ ml trước điều trị và < 300 copies/ ml sau điều trị. Mô tả thay đối nồng độ EBV-DNA huyết tương ở nhóm bệnh nhân có nồng độ ≥ 300 copies/ ml cả trước và sau điều trị. So sánh nồng độ EBV-DNA huyết tương trước và sau điều trị. Phân nhóm bệnh nhân theo nồng độ EBV-DNA trước, sau điều trị.
Mối liên quan giữa nồng độ EBV-DNA huyết tương với triệu chứng cơ năng của bệnh nhân. Mối liên quan giữa nồng độ EBV-DNA huyết tương với triệu chứng liệt dây thần kinh sọ não. Mối liên quan giữa nồng độ EBV-DNA huyết tương với hình thái của u vòm. Mối liên quan giữa nồng độ EBV-DNA huyết tương với đặc điểm khu trú và lan tràn của u vòm.
Mối liên quan giữa nồng độ EBV-DNA huyết tương với nhóm hạch cổ. Mối liên quan giữa nồng độ EBV-DNA huyết tương với số lượng hạch của bệnh nhân. Mối liên quan giữa nồng độ EBV-DNA huyết tương với đặc điểm mô bệnh học. Mối liên quan giữa nồng độ EBV-DNA huyết tương với các giai đoạn của khối u nguyên phát.
Mối liên quan giữa nồng độ EBV-DNA huyết tương với các giai đoạn của hạch vùng. Mối liên quan giữa nồng độ EBV-DNA huyết tương với các giai đoạn của di căn xa. Mối liên quan giữa nồng độ EBV-DNA huyết tương với các giai đoạn bệnh UTVMH. Mối liên quan giữa nồng độ EBV-DNA huyết tương với phương pháp điều trị của bệnh nhân.
Mối liên quan giữa nồng độ EBV-DNA huyết tương với thời gian điều trị của bệnh nhân. Mối liên quan giữa nồng độ EBV-DNA huyết tương với sự đáp ứng điều trị của bệnh nhân. Độ tuổi của bệnh nhân trong một số nghiên cứu .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phạm Huy Tần (2018). Nghiên cứu EBV DNA huyết tương trong ung thư vòm mũi họng [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/y-hoc-lam-sang/nghien-cuu-ebv-dna-huyet-tuong-ung-thu-vom-mui-hong
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu EBV DNA huyết tương trong ung thư vòm mũi họng" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và định lượng EBV DNA huyết tương trong ung thư vòm mũi họng, hỗ trợ chẩn đoán và điều trị.
Luận án "Nghiên cứu EBV DNA huyết tương trong ung thư vòm mũi họng" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Nghiên cứu EBV DNA huyết tương trong ung thư vòm mũi họng" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu EBV DNA huyết tương trong ung thư vòm mũi họng" thuộc chuyên ngành Tai - Mũi - Họng. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.
Luận án "Nghiên cứu EBV DNA huyết tương trong ung thư vòm mũi họng" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu EBV DNA huyết tương trong ung thư vòm mũi họng" có 158 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu EBV DNA huyết tương trong ung thư vòm mũi họng" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.