Luận án tiến sĩ: Lâm sàng, cận lâm sàng & EBV DNA huyết tương UTVMH - Hạ Huy Tần
Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và định lượng EBV DNA huyết tương trong ung thư vòm mũi họng, hỗ trợ chẩn đoán và điều trị.
Năm xuất bản
Số trang
158
Thời gian đọc
24 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Tầm quan trọng EBV DNA huyết tương chẩn đoán ung thư vòm họng
Ung thư vòm mũi họng (NPC) là một loại ung thư phổ biến. Đặc biệt ở các khu vực đặc trưng. Virus Epstein-Barr (EBV) có mối liên hệ mật thiết với sự phát triển của NPC. DNA của virus EBV thường hiện diện trong các tế bào khối u. Sự hiện diện của EBV DNA tự do trong huyết tương (cfDNA) là một dấu ấn sinh học tiềm năng. Nó giúp phát hiện và theo dõi bệnh. Sinh thiết lỏng thông qua phân tích cfDNA cung cấp phương pháp không xâm lấn. Phương pháp này hỗ trợ chẩn đoán sớm NPC và quản lý bệnh. Nhu cầu chẩn đoán sớm và chính xác NPC là rất lớn. Điều này cải thiện tiên lượng và kết quả điều trị cho bệnh nhân. Nghiên cứu EBV DNA huyết tương mở ra hướng đi mới. Nó nâng cao hiệu quả chẩn đoán và điều trị ung thư đầu cổ.
1.1. EBV và mối liên hệ sâu sắc với ung thư vòm mũi họng
Ung thư vòm mũi họng (NPC) là một bệnh ung thư có liên quan chặt chẽ với virus Epstein-Barr (EBV). EBV là yếu tố nguy cơ chính gây ra NPC. Các tế bào ung thư vòm họng thường chứa DNA của virus này. Điều này làm cho EBV DNA trở thành một dấu ấn sinh học đặc trưng. Nó có giá trị cao trong nghiên cứu và ứng dụng lâm sàng.
1.2. cfDNA trong huyết tương Dấu ấn sinh học tiềm năng
DNA tự do trong huyết tương (cfDNA) là các đoạn DNA lưu hành trong máu. Trong bệnh ung thư, khối u giải phóng cfDNA. Bao gồm cả DNA virus. EBV DNA tự do trong huyết tương là một dạng ctDNA (cfDNA nguồn gốc khối u). Nó phản ánh sự hiện diện và hoạt động của khối u NPC. Sinh thiết lỏng dựa trên cfDNA là một phương pháp không xâm lấn đầy hứa hẹn.
1.3. Nhu cầu chẩn đoán sớm và chính xác NPC
NPC thường được chẩn đoán ở giai đoạn muộn. Điều này hạn chế hiệu quả điều trị. Cần có các phương pháp chẩn đoán sớm, hiệu quả và ít xâm lấn. Định lượng EBV DNA huyết tương đáp ứng nhu cầu này. Nó cung cấp một công cụ chẩn đoán bổ sung. Đặc biệt hữu ích cho các quần thể có nguy cơ cao. Chẩn đoán sớm giúp tăng tỷ lệ sống sót và cải thiện chất lượng sống.
II. Phương pháp định lượng EBV DNA huyết tương Sinh thiết lỏng
Việc định lượng EBV DNA huyết tương dựa trên kỹ thuật sinh học phân tử hiện đại. Phương pháp sinh thiết lỏng là nền tảng. Nó cho phép thu thập mẫu máu đơn giản. Sau đó phân tích DNA tự do trong huyết tương (cfDNA). Kỹ thuật PCR định lượng, đặc biệt là real-time PCR, được sử dụng rộng rãi. Kỹ thuật này giúp phát hiện và đo nồng độ tải lượng EBV. Nó có độ nhạy và độ đặc hiệu cao. Sinh thiết lỏng có nhiều ưu điểm hơn sinh thiết mô truyền thống. Nó ít xâm lấn hơn và ít gây rủi ro. Quy trình chuẩn hóa từ thu thập mẫu đến phân tích là rất quan trọng. Điều này đảm bảo độ tin cậy của kết quả. Nó đóng vai trò thiết yếu trong việc ứng dụng dấu ấn sinh học EBV vào thực hành lâm sàng.
2.1. Kỹ thuật PCR định lượng EBV DNA tự do
Kỹ thuật PCR định lượng là phương pháp chính. Nó dùng để phát hiện và đo nồng độ EBV DNA huyết tương. Kỹ thuật này khuếch đại các đoạn DNA đặc hiệu của virus. Sau đó, nó đếm số lượng bản sao. Real-time PCR cho phép định lượng tải lượng EBV một cách chính xác. Kỹ thuật này có độ nhạy và độ đặc hiệu cao. Nó phát hiện ngay cả lượng DNA virus nhỏ nhất trong mẫu huyết tương.
2.2. Ưu điểm của sinh thiết lỏng so với sinh thiết truyền thống
Sinh thiết lỏng là phương pháp lấy mẫu không xâm lấn. Chỉ cần lấy một mẫu máu ngoại vi. Điều này ít gây đau đớn và rủi ro hơn. So với sinh thiết mô truyền thống. Sinh thiết mô cần phẫu thuật và có thể gây biến chứng. Sinh thiết lỏng cho phép theo dõi liên tục động học của khối u. Đây là ưu điểm quan trọng. Nó tránh được sự không đồng nhất của khối u và mang lại cái nhìn toàn diện.
2.3. Quy trình thu thập và phân tích mẫu huyết tương
Quy trình bắt đầu bằng việc lấy mẫu máu tĩnh mạch. Máu được ly tâm nhanh chóng để tách huyết tương. Huyết tương được bảo quản đúng cách. Bước tiếp theo là chiết tách DNA tự do trong huyết tương. DNA chiết tách được sử dụng cho phản ứng PCR định lượng. Kiểm soát chất lượng mẫu là cần thiết. Nó đảm bảo độ tin cậy của kết quả. Các phòng thí nghiệm cần tuân thủ tiêu chuẩn nghiêm ngặt.
III. Ứng dụng tải lượng EBV DNA trong tiên lượng ung thư vòm họng
Nồng độ EBV DNA huyết tương không chỉ giúp chẩn đoán. Nó còn có giá trị quan trọng trong tiên lượng ung thư vòm họng (NPC). Tải lượng EBV thường liên quan trực tiếp đến giai đoạn bệnh. Bệnh nhân có tải lượng EBV cao hơn thường có tiên lượng xấu hơn. Dữ liệu này giúp bác sĩ xác định nhóm bệnh nhân nguy cơ cao. Từ đó, họ đưa ra phác đồ điều trị cá thể hóa. Hơn nữa, sự thay đổi của tải lượng EBV DNA trong quá trình điều trị. Nó cũng phản ánh khả năng đáp ứng điều trị ung thư. Việc định lượng EBV DNA là một dấu ấn sinh học hữu ích. Nó hỗ trợ việc đưa ra quyết định lâm sàng. Và tối ưu hóa chiến lược điều trị cho ung thư đầu cổ.
3.1. Mối liên hệ tải lượng EBV DNA với giai đoạn bệnh
Nồng độ EBV DNA huyết tương thường tăng theo giai đoạn bệnh. Các nghiên cứu chỉ ra điều này. Bệnh nhân ở giai đoạn muộn có tải lượng EBV cao hơn. So với bệnh nhân giai đoạn sớm. Tải lượng EBV DNA có thể là chỉ số bổ sung. Nó giúp đánh giá mức độ lan rộng của khối u. Điều này hỗ trợ phân loại giai đoạn bệnh. Nó cung cấp thông tin quý giá cho quyết định điều trị.
3.2. Tiên lượng bệnh dựa trên nồng độ EBV DNA trước điều trị
Nồng độ EBV DNA huyết tương trước điều trị là một yếu tố tiên lượng độc lập. Bệnh nhân có tải lượng EBV cao hơn. Họ thường có tiên lượng xấu hơn. Bao gồm tỷ lệ sống thêm không bệnh thấp hơn. Và tỷ lệ tái phát cao hơn. Điều này giúp bác sĩ xác định nhóm bệnh nhân nguy cơ cao. Từ đó, đưa ra phác đồ điều trị cá thể hóa phù hợp.
3.3. Đánh giá khả năng đáp ứng điều trị ung thư
Sự giảm nhanh nồng độ EBV DNA sau điều trị ban đầu. Đây là dấu hiệu của đáp ứng tốt. Bệnh nhân có sự giảm tải lượng EBV đáng kể. Họ thường có kết quả điều trị thuận lợi hơn. Ngược lại, nồng độ EBV DNA không giảm hoặc giảm ít. Điều này có thể chỉ ra khối u kháng trị. Hoặc đáp ứng điều trị kém. Giúp điều chỉnh phác đồ kịp thời.
IV. Vai trò EBV DNA theo dõi điều trị và tái phát ung thư vòm họng
EBV DNA huyết tương đóng vai trò then chốt. Nó dùng để theo dõi hiệu quả điều trị và phát hiện tái phát ung thư vòm mũi họng (NPC). Sau điều trị, nồng độ EBV DNA giảm nhanh chóng là chỉ dấu thành công. Ngược lại, sự tái tăng tải lượng EBV báo hiệu tái phát sớm. Điều này thường xảy ra trước khi có triệu chứng lâm sàng. Hoặc các dấu hiệu trên hình ảnh học. Việc theo dõi định kỳ tải lượng EBV giúp phát hiện tái phát sớm. Từ đó can thiệp kịp thời. Nó cải thiện đáng kể cơ hội điều trị thành công. EBV DNA cung cấp bằng chứng khách quan. Nó hướng dẫn các quyết định lâm sàng. Tối ưu hóa kết quả điều trị ung thư đầu cổ.
4.1. Giảm nồng độ EBV DNA sau điều trị Chỉ dấu thành công
Sau khi điều trị ban đầu như xạ trị hay hóa trị. Nồng độ EBV DNA huyết tương thường giảm nhanh chóng. Thậm chí không còn phát hiện được. Sự biến mất của EBV DNA là chỉ dấu tích cực. Nó cho thấy khối u đã được kiểm soát tốt. Tải lượng EBV không còn phát hiện được. Điều này tương ứng với đáp ứng hoàn toàn. Nó cung cấp thông tin quan trọng về hiệu quả điều trị.
4.2. Phát hiện sớm tái phát dựa trên tải lượng EBV DNA
Tái tăng nồng độ EBV DNA huyết tương sau điều trị. Đây thường là dấu hiệu cảnh báo sớm. Nó có thể xảy ra trước khi có triệu chứng lâm sàng. Hoặc hình ảnh học phát hiện được. Việc theo dõi tải lượng EBV định kỳ. Nó giúp phát hiện tái phát ung thư sớm hơn. Giúp can thiệp kịp thời. Tăng cơ hội điều trị thành công. Kéo dài thời gian sống cho bệnh nhân.
4.3. Theo dõi đáp ứng điều trị ung thư vòm mũi họng
Định lượng EBV DNA huyết tương được sử dụng để theo dõi động học bệnh. Trong suốt quá trình điều trị. Nó đánh giá hiệu quả của phác đồ hiện tại. Nếu tải lượng EBV không giảm như mong đợi. Hoặc tăng lên trong quá trình điều trị. Điều này có thể báo hiệu cần thay đổi phác đồ. Nó cung cấp bằng chứng khách quan. Hướng dẫn các quyết định lâm sàng. Tối ưu hóa kết quả điều trị.
V. Giá trị EBV DNA trong sàng lọc và chẩn đoán sớm NPC
EBV DNA huyết tương có tiềm năng lớn. Nó dùng để sàng lọc ung thư vòm họng (NPC) ở quần thể nguy cơ cao. Xét nghiệm không xâm lấn này dễ thực hiện. Nó có thể giúp phát hiện sớm các trường hợp NPC. Ngay cả khi bệnh nhân chưa có triệu chứng rõ ràng. Chẩn đoán sớm giúp tăng cơ hội điều trị thành công. Nó cũng giảm gánh nặng bệnh tật. Trong các trường hợp nghi ngờ ung thư đầu cổ, EBV DNA giúp phân biệt NPC. Nó giúp phân biệt với các loại ung thư khác không liên quan EBV. Điều này định hướng các xét nghiệm chẩn đoán và phác đồ điều trị phù hợp. Việc tích hợp xét nghiệm này vào quy trình khám sức khỏe định kỳ có thể tạo ra tác động lớn.
5.1. Sàng lọc quần thể nguy cơ cao bằng EBV DNA huyết tương
EBV DNA huyết tương có tiềm năng lớn. Nó được dùng để sàng lọc ung thư vòm họng. Đặc biệt ở các khu vực dịch tễ cao. Xét nghiệm không xâm lấn này dễ thực hiện. Nó có thể giúp phát hiện sớm các trường hợp NPC. Ngay cả khi bệnh nhân chưa có triệu chứng rõ ràng. Sàng lọc rộng rãi có thể giảm tỷ lệ mắc bệnh giai đoạn muộn. Giúp cứu sống nhiều người bệnh.
5.2. Chẩn đoán phân biệt các trường hợp nghi ngờ ung thư đầu cổ
Trong các trường hợp nghi ngờ ung thư đầu cổ. Việc xác định sự hiện diện của EBV DNA. Nó giúp phân biệt ung thư vòm họng. Với các loại ung thư khác không liên quan EBV. Điều này cực kỳ quan trọng. Nó định hướng các xét nghiệm chẩn đoán tiếp theo. Và xác định phác đồ điều trị phù hợp. Giảm thời gian chờ đợi. Cải thiện độ chính xác của chẩn đoán ban đầu.
5.3. Tiềm năng giảm gánh nặng bệnh tật của chẩn đoán sớm
Chẩn đoán sớm NPC qua EBV DNA huyết tương. Nó mang lại cơ hội điều trị hiệu quả hơn. Giảm thiểu các biến chứng do bệnh tiến triển. Giảm gánh nặng tài chính cho bệnh nhân. Và hệ thống y tế. Nó cũng nâng cao chất lượng cuộc sống cho người bệnh. Việc tích hợp xét nghiệm này. Nó vào quy trình khám sức khỏe định kỳ. Đặc biệt ở nhóm nguy cơ cao. Điều này có thể tạo ra tác động lớn.
VI. Hướng phát triển tiềm năng xét nghiệm EBV DNA ung thư đầu cổ
Nghiên cứu về EBV DNA huyết tương vẫn tiếp tục phát triển. Các nỗ lực đang hướng tới tối ưu hóa kỹ thuật định lượng. Nó cải thiện độ nhạy và độ đặc hiệu. Ví dụ, kỹ thuật digital PCR hứa hẹn phát hiện lượng DNA cực nhỏ. Việc chuẩn hóa quy trình xét nghiệm giữa các phòng thí nghiệm là cần thiết. Điều này đảm bảo kết quả đồng nhất. Kết hợp EBV DNA với các dấu ấn sinh học EBV khác. Nó có thể tăng cường độ chính xác chẩn đoán. Mở rộng ứng dụng sang các loại ung thư liên quan EBV khác. Ví dụ u lympho hoặc ung thư dạ dày. Điều này mở ra hướng mới. Nó cho ứng dụng rộng rãi của sinh thiết lỏng EBV DNA trong ung thư học. Nó góp phần nâng cao hiệu quả chẩn đoán và điều trị ung thư đầu cổ.
6.1. Tối ưu hóa kỹ thuật định lượng EBV DNA tự do
Các nghiên cứu tiếp theo cần tập trung. Chúng vào việc cải thiện độ nhạy và độ đặc hiệu. Của các phương pháp định lượng EBV DNA huyết tương. Phát triển các kỹ thuật mới. Ví dụ như digital PCR. Kỹ thuật này có thể phát hiện lượng DNA cực nhỏ. Chuẩn hóa quy trình xét nghiệm. Giữa các phòng thí nghiệm khác nhau. Đảm bảo kết quả đồng nhất và đáng tin cậy.
6.2. Nghiên cứu kết hợp dấu ấn sinh học EBV khác
Kết hợp EBV DNA huyết tương. Với các dấu ấn sinh học EBV khác. Ví dụ như kháng thể IgA VCA hoặc EBNA1. Điều này có thể tăng cường độ chính xác chẩn đoán. Đặc biệt trong sàng lọc và chẩn đoán sớm. Nghiên cứu sâu hơn về các đoạn EBV RNA. Hoặc các đột biến gen cụ thể. Liên quan đến EBV trong ctDNA. Nó hứa hẹn mang lại cái nhìn toàn diện hơn.
6.3. Mở rộng ứng dụng sang các loại ung thư liên quan EBV
Virus EBV không chỉ liên quan đến NPC. Nó còn liên quan đến một số bệnh ung thư khác. Ví dụ như u lympho Burkitt, u lympho Hodgkin. Hoặc ung thư dạ dày. Nghiên cứu tiềm năng của EBV DNA huyết tương. Trong chẩn đoán và theo dõi các loại ung thư này. Nó có thể mở ra hướng mới. Cho ứng dụng rộng rãi hơn của sinh thiết lỏng EBV DNA. Trong lĩnh vực ung thư học.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (158 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI HẠ HUY TẦN NGHI N C U Đ C ĐIỂ SÀNG C N SÀNG VÀ Đ NH Ư NG NỒNG ĐỘ V- N HUY T TƯ NG TR NG UNG THƯ V I HỌNG U N N TI N S Y HỌC HÀ NỘI – 2018 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI HẠ HUY TẦN NGHI N C U Đ C ĐIỂ SÀNG C N SÀNG VÀ Đ NH Ư NG NỒNG ĐỘ V- N HUY T TƯ NG TRONG UNG THƯ V I HỌNG Chuyên ngành : Tai - ũi - Họng ã số : 62720155 U N N TI N S Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. Trần Vân Khánh 2. Nguyễn Đình húc HÀ NỘI - 2018 ỜI CẢ N Trước hết, tôi xin bày tỏ lòng tri ơn sâu sắc tới GS.Nguyễn Đình Phúc và PGS.Trần Vân Khánh, là những người thầy, người hướng dẫn khoa học, đã tận tình giúp đỡ, động viên tôi trong suốt quá trình học tập, trực tiếp hướng dẫn tôi thực hiện nghiên cứu, góp ý và sửa chữa luận án. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới GS.
Tạ Thành Văn, Phó hiệu trưởng, Giám đốc Trung tâm nghiên cứu Gen - Protein Trường Đại học Y Hà Nội là người đã tận tình truyền đạt kiến thức và những kinh nghiệm quý báu đồng thời tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình thực hiện đề tài và hoàn thành luận án này. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành đến những thầy cô, đồng nghiệp, những người đã tạo mọi điều kiện, giúp đỡ tôi trong quá trình thực hiện luận án: - Ban Giám Hiệu và Phòng Đào tạo Sau Đại Học của Trường Đại học Y Hà Nội. - Ban Giám Đốc Bệnh Viện Đại Học Y Hà Nội. Phạm Tuấn Cảnh, Trưởng Bộ môn Tai Mũi Họng cùng các thầy cô trong Bộ môn Tai Mũi Họng Trường Đại học Y Hà Nội.
Ngô Thanh Tùng, Trưởng Khoa xạ 1 Bệnh viện K Trung ương, cùng toàn thể các bác sỹ, điều dưỡng của Khoa. - Toàn thể các đồng nghiệp, các nghiên cứu viên của Trung tâm nghiên cứu Gen-Protein, Trường Đại học Y Hà Nội. Xin được gửi lời cảm ơn đến các bệnh nhân cùng gia đình của họ đã giúp tôi có được các số liệu trong luận án này. Xin cảm ơn các bạn bè, đồng nghiệp đã giúp đỡ tôi trong quá trình học tập.
Cuối cùng, tôi xin ghi nhớ công ơn sinh thành, nuôi dưỡng và tình yêu thương của bố mẹ tôi, động viên của vợ, hai con, những người đã luôn ở bên tôi, là chỗ dựa vững chắc để tôi yên tâm học tập và hoàn thành luận án. Hà Nội, tháng 9 năm 2017 hạm Huy Tần ỜI C Đ N Tôi là Phạm Huy Tần, nghiên cứu sinh khóa 32, Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Tai - Mũi - Họng, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS. Trần Vân Khánh và GS.
Nguyễn Đình Phúc. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này.
Hà Nội, ngày tháng năm 2018 NGƯỜI VI T C Đ N Phạm Huy Tần CÁC TỪ VI T TẮT AJCC American Joint Committee on Cancer BL U lympho Burkitt BN Bệnh nhân CĐ Chẩn đoán CLVT Chụp cắt lớp vi tính DNA Deoxynucleic Acid ĐT Điều trị ĐƯHT Đáp ứng hoàn toàn EBV Epstein Barr Virus GĐ Giai đoạn HDR High dose rate ( Xạ áp sát xuất liều cao) IgA Immunoglobulin A IgG Immunoglobulin G LDR Low dose rate ( Xạ áp sát xuất liều thấp) MBH Mô bệnh học MRI Magnetic Resonance Imaging( Chụp cộng hưởng từ) UCNT Undifferenciated Carcinoma Nasopharyngeal Type ( Ung thư biểu mô vòm họng thể không biệt hóa ) UICC Union Internationale Contre le Cancer UT Ung thư UTBM Ung thư biểu mô UTVMH Ung thư vòm mũi họng VCA Viral Capside Antigen ĐTNC Đối tượng nghiên cứu KN Kháng nguyên WHO World Health Organization (Tổ chức y tế thế giới) PCR Polymerase Chain Reaction( Kỹ thuật khuếch đại gen) C C Đ T VẤN ĐỀ. 1 Chương 1: TỔNG QU N TÀI IỆU. Giải phẫu vòm họng và hạch vùng cổ. Sơ lược giải phẫu vòm họng.
Giải phẫu hạch cổ. Dịch tễ học ung thư vòm mũi họng. Tỉ lệ mắc bệnh. Yếu tố nguy cơ.
Chẩn đoán ung thư vòm mũi họng. Chẩn đoán lâm sàng. Chẩn đoán cận lâm sàng. Chẩn đoán giai đoạn.
Chẩn đoán phân biệt. Virus EBV và ung thư vòm mũi họng. Cấu tạo virus EBV. Giả thuyết về cơ chế bệnh sinh EBV và UTVMH.
Các kỹ thuật sinh học phân tử xác định EBV. Ứng dụng chẩn đoán và điều trị dựa trên mối liên quan giữa EBV và UTVMH. Nghiên cứu về nồng độ EBV- DNA huyết tương và UTVMH. 36 Chương 2: ĐỐI TƯ NG VÀ HƯ NG H NGHI N C U.
Đối tượng nghiên cứu. Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân. Tiêu chuẩn loại trừ. Phương pháp nghiên cứu.
Thiết kế nghiên cứu. Các biến số, chỉ số và nội nghiên cứu. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng.
Định lượng nồng độ EBV-DNA trước, sau điều trị và mối liên quan với các đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và kết quả điều trị 43 2. Các bước tiến hành nghiên cứu. Các kỹ thuật xét nghiệm đã sử dụng trong nghiên cứu. Phương tiện nghiên cứu.
Trang thiết bị và phương tiện nghiên cứu tại bệnh viện K Trung ương, Bệnh viện Đại Học Y Hà Nội. Dụng cụ, trang thiết bị và hoá chất nghiên cứu tại Labo trung tâm nghiên cứu Gen-Protein trường Đại Học Y Hà Nội. Địa điểm và thời gian nghiên cứu. Xử lí số liệu.
Đạo đức nghiên cứu. 52 Chương 3: K T QUẢ NGHI N C U. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của đối tượng nghiên cứu. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu.
Đặc điểm lâm sàng. Đặc điểm cận lâm sàng của đối tượng nghiên cứu. Chẩn đoán TNM của đối tượng nghiên cứu. Các phương pháp điều trị được áp dụng cho đối tượng nghiên cứu.
Kết quả điều trị của đối tượng nghiên cứu. Định lượng nồng độ EBV-DNA huyết tương trước và sau điều trị, đánh giá mối liên quan với một số đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và kết quả điều trị ung thư Vòm Mũi Họng. Định lượng nồng độ EBV-DNA huyết tương trước và sau điều trị66 3. Đánh giá mối liên quan với một số đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và kết quả điều trị ung thư Vòm Mũi Họng.
70 Chương 4: ÀN U N. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của đối tượng nghiên cứu. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu. Đặc điểm khối u vòm họng qua thăm khám b ng lâm sàng, nội soi, CT Scanner, MRI và mô bệnh học.
Đặc điểm hạch cổ qua thăm khám siêu âm và mô bệnh học. Đánh giá giai đoạn TNM. Các phương pháp điều trị được áp dụng cho đối tượng nghiên cứu101 4. Định lượng nồng độEBV-DNA huyết tương trước và sau điều trị, đánh giá mối liên quan với một số đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và kết quả điều trị ung thư Vòm Mũi Họng.
Kết quả định lượng nồng độ EBV-DNA trong huyết tương của đối tượng nghiên cứu. Mối liên quan với nồng độ EBV-DNA huyết tương. 118 CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG Ố I N QU N Đ N LU N ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PH L C NH C ẢNG Bảng 1. Hệ thống phân loại hạch cổ Robbin.
Bảng hội chứng thần kinh của ung thư vòm mũi họng. Phân bố nhóm tuổi của đối tượng nghiên cứu. Phân bố đối tượng nghiên cứu theo giới tính. Phân bố bệnh nhân theo dân tộc.
Tần suất triệu chứng cơ năng. Hình thái đại thể khối u vòm mũi họng. Tần suất vị trí xuất phát của tổn thương u tại vòm qua nội soi vòm mũi họng. Tổn thương liệt dây thần kinh sọ.
Khối u khu trú tại vòm và lan tràn ra ngoài vòm theo MRI hoặc CTscaner. Tần suất vị trí u lan tràn ra ngoài vòm qua CT scanner hoặc MRI. Tần suất vị trí hạch cổ qua thăm khăm siêu âm. Đặc điểm hạch cổ qua thăm khám siêu âm.
Kết quả xét nghiệm tế bào học hạch cổ của bệnh nhân UTVMHtrước điều trị. Chẩn đoán mô bệnh học khối u nguyên phát vòm mũi họng. Phương pháp điều trị áp dụng cho đối tượng nghiên cứu. Kết quả điều trị của đối tượng nghiên cứu.
Mô tả thay đối nồng độ EBV-DNA ở nhóm bệnh nhân có nồng độ ≥ 300 copies/ ml trước điều trị và < 300 copies/ ml sau điều trị. Mô tả thay đối nồng độ EBV-DNA huyết tương ở nhóm bệnh nhân có nồng độ ≥ 300 copies/ ml cả trước và sau điều trị. So sánh nồng độ EBV-DNA huyết tương trước và sau điều trị. Phân nhóm bệnh nhân theo nồng độ EBV-DNA trước, sau điều trị.
Mối liên quan giữa nồng độ EBV-DNA huyết tương với triệu chứng cơ năng của bệnh nhân. Mối liên quan giữa nồng độ EBV-DNA huyết tương với triệu chứng liệt dây thần kinh sọ não. Mối liên quan giữa nồng độ EBV-DNA huyết tương với hình thái của u vòm. Mối liên quan giữa nồng độ EBV-DNA huyết tương với đặc điểm khu trú và lan tràn của u vòm.
Mối liên quan giữa nồng độ EBV-DNA huyết tương với nhóm hạch cổ. Mối liên quan giữa nồng độ EBV-DNA huyết tương với số lượng hạch của bệnh nhân. Mối liên quan giữa nồng độ EBV-DNA huyết tương với đặc điểm mô bệnh học. Mối liên quan giữa nồng độ EBV-DNA huyết tương với các giai đoạn của khối u nguyên phát.
Mối liên quan giữa nồng độ EBV-DNA huyết tương với các giai đoạn của hạch vùng. Mối liên quan giữa nồng độ EBV-DNA huyết tương với các giai đoạn của di căn xa. Mối liên quan giữa nồng độ EBV-DNA huyết tương với các giai đoạn bệnh UTVMH. Mối liên quan giữa nồng độ EBV-DNA huyết tương với phương pháp điều trị của bệnh nhân.
Mối liên quan giữa nồng độ EBV-DNA huyết tương với thời gian điều trị của bệnh nhân. Mối liên quan giữa nồng độ EBV-DNA huyết tương với sự đáp ứng điều trị của bệnh nhân. Độ tuổi của bệnh nhân trong một số nghiên cứu .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu EBV DNA huyết tương trong ung thư vòm mũi họng" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và định lượng EBV DNA huyết tương trong ung thư vòm mũi họng, hỗ trợ chẩn đoán và điều trị.
Luận án "Nghiên cứu EBV DNA huyết tương trong ung thư vòm mũi họng" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Nghiên cứu EBV DNA huyết tương trong ung thư vòm mũi họng" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu EBV DNA huyết tương trong ung thư vòm mũi họng" thuộc chuyên ngành Tai - Mũi - Họng. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.
Luận án "Nghiên cứu EBV DNA huyết tương trong ung thư vòm mũi họng" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu EBV DNA huyết tương trong ung thư vòm mũi họng" có 158 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu EBV DNA huyết tương trong ung thư vòm mũi họng" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.