Luận án nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và đột biến gen KRAS ung thư đại trực tràng tại Bệnh viện K
Nghiên cứu đột biến gen KRAS trong ung thư đại trực tràng tại Bệnh viện K cung cấp dữ liệu quan trọng cho điều trị đích.
Luan An
Số trang
160
Thời gian đọc
24 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Dịch tễ và gánh nặng ung thư đại trực tràng hiện nay
- Số trang:
- 160 trang
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Dịch tễ và gánh nặng ung thư đại trực tràng hiện nay
Ung thư đại trực tràng là gánh nặng y tế lớn trên toàn cầu. Căn bệnh này đứng hàng đầu về tỷ lệ mắc và tỷ lệ tử vong ở cả hai giới. Khoảng 60% bệnh nhân phát hiện bệnh ở giai đoạn muộn. Việc chẩn đoán muộn gây khó khăn cho việc điều trị triệt căn. Điều trị ung thư đại trực tràng đòi hỏi phối hợp đa mô thức. Phẫu thuật là phương pháp chính cho giai đoạn sớm. Hóa trị và xạ trị đóng vai trò bổ trợ hiệu quả. Tiến bộ khoa học mở ra nhiều cơ hội kéo dài thời gian sống. Việc nắm rõ tình hình dịch tễ giúp nâng cao ý thức dự phòng cộng đồng. Các chương trình sàng lọc sớm đóng vai trò then chốt. Chẩn đoán chính xác giai đoạn bệnh giúp tối ưu hóa phác đồ điều trị. Người bệnh cần theo dõi sức khỏe định kỳ để phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường.
1.1. Tình hình mắc ung thư đại trực tràng trên thế giới
Trên thế giới, ung thư đại trực tràng là bệnh ung thư phổ biến thứ ba ở nam giới. Bệnh đứng thứ hai ở nữ giới về tỷ lệ mắc mới. Đây cũng là nguyên nhân gây tử vong do ung thư đứng hàng thứ tư toàn cầu. Mỗi năm thế giới ghi nhận khoảng 1.000.000 ca mắc mới. Số ca tử vong mỗi năm lên tới 694.000 trường hợp. Khoảng 60% số ca bệnh tập trung tại các nước phát triển. Lối sống công nghiệp hóa và thói quen dinh dưỡng ảnh hưởng trực tiếp đến tỷ lệ mắc. Tỷ lệ sống sót phụ thuộc lớn vào giai đoạn phát hiện bệnh. Các quốc gia tiên tiến đang đẩy mạnh chương trình tầm soát diện rộng. Tầm soát định kỳ giúp giảm đáng kể tỷ lệ tử vong do căn bệnh này.
1.2. Thực trạng bệnh ung thư đại trực tràng tại Việt Nam
Tại Việt Nam, ung thư đại trực tràng có xu hướng gia tăng nhanh chóng. Theo số liệu Globocan 2012 từ IARC, mỗi năm nước ta có khoảng 8.768 ca mắc mới. Số ca tử vong hàng năm vì căn bệnh này là 4.131 trường hợp. Ở nam giới, tỷ lệ mắc và tử vong đứng thứ tư, sau ung thư gan, phổi và dạ dày. Ở nữ giới, căn bệnh này đứng thứ sáu về gánh nặng tử vong. Đa số người bệnh đến khám khi tổn thương đã ở giai đoạn tiến triển. Sự thiếu hụt kiến thức tầm soát sớm là nguyên nhân chính dẫn đến tình trạng này. Ngành y tế đang nỗ lực nâng cao năng lực chẩn đoán tuyến cơ sở. Các cơ sở chuyên khoa như Bệnh viện K đóng vai trò then chốt trong điều trị và nghiên cứu.
II. Các yếu tố nguy cơ gây ung thư đại trực tràng phổ biến
Sinh bệnh học của ung thư đại trực tràng liên quan đến nhiều yếu tố nguy cơ phối hợp. Ba nhóm yếu tố chính bao gồm dinh dưỡng, tổn thương tiền ung thư và biến đổi di truyền. Nhận diện sớm các yếu tố này giúp giảm thiểu nguy cơ mắc bệnh. Chế độ ăn uống không lành mạnh làm thay đổi hệ vi sinh đường ruột. Các biến đổi cấu trúc niêm mạc tạo điều kiện cho tế bào ác tính phát triển. Tiền sử gia đình và bệnh lý đường tiêu hóa mạn tính cũng là tác nhân quan trọng. Người dân cần duy trì lối sống lành mạnh và thực hiện kiểm tra định kỳ. Can thiệp y tế sớm đối với các tổn thương lành tính ngăn ngừa ung thư hóa. Việc kiểm soát nguy cơ đem lại hiệu quả phòng ngừa bền vững.
2.1. Chế độ dinh dưỡng và thói quen sinh hoạt bất lợi
Chế độ dinh dưỡng đóng vai trò trực tiếp trong cơ chế phát sinh ung thư đại trực tràng. Thói quen ăn nhiều thịt đỏ và mỡ động vật làm tăng tiết axit mật trong đường ruột. Lượng axit mật dư thừa kích thích sự phát triển của các vi khuẩn yếm khí như Clostridia. Các vi khuẩn này biến đổi axit mật thành các chất chuyển hóa độc hại. Những chất này tác động xấu đến quá trình phân chia của tế bào biểu mô ruột. Chế độ ăn ít chất xơ làm chậm quá trình đào thải chất cặn bã. Thiếu hụt các loại vitamin A, B, C, E và khoáng chất canxi làm suy giảm miễn dịch niêm mạc. Lạm dụng rượu bia và nghiện thuốc lá làm tăng nguy cơ đột biến gen biểu mô. Thay đổi khẩu phần ăn là bước đầu tiên để bảo vệ đường tiêu hóa.
2.2. Các tổn thương tiền ung thư và bệnh lý mạn tính
Các bệnh lý viêm đại tràng mạn tính làm tăng đáng kể nguy cơ xuất hiện tế bào ác tính. Viêm loét đại trực tràng chảy máu và bệnh Crohn là hai ví dụ điển hình. Bệnh nhân viêm đại trực tràng chảy máu kéo dài trên 10 năm có nguy cơ ung thư hóa từ 20% đến 25%. Polyp đại trực tràng cũng là dạng thương tổn tiền ung thư rất phổ biến. Quá trình thoái hóa ác tính của polyp diễn ra âm thầm qua nhiều năm. Polyp tuyến có mức độ loạn sản cao mang nguy cơ ung thư cao nhất. Nội soi đại tràng định kỳ giúp phát hiện và cắt bỏ polyp kịp thời. Biện pháp này giúp loại bỏ mầm mống ung thư ngay từ giai đoạn sớm. Việc theo dõi sát các tổn thương tiền ung thư là nguyên tắc điều trị bắt buộc.
III. Vai trò đột biến gen KRAS trong ung thư đại trực tràng
Nghiên cứu sinh học phân tử đã chỉ ra tầm quan trọng của đột biến gen KRAS trong ung thư đại trực tràng. Gen KRAS mã hóa protein tham gia vào con đường dẫn truyền tín hiệu nội bào. Khi gen này bị đột biến, protein KRAS luôn ở trạng thái hoạt hóa liên tục. Tế bào ung thư tiếp tục tăng sinh mất kiểm soát mà không phụ thuộc vào tín hiệu từ thụ thể bên ngoài. Đột biến này liên quan trực tiếp đến khả năng kháng các liệu pháp điều trị nhắm đích. Các nghiên cứu quốc tế ghi nhận đột biến KRAS thường gặp ở nam giới nhiều hơn nữ giới. Tỷ lệ đột biến tại khối u đại tràng phải cũng cao hơn đại tràng trái. Phân tích gen KRAS là bước bắt buộc để cá thể hóa phác đồ điều trị.
3.1. Cơ chế biểu hiện quá mức protein EGFR và kháng thuốc
Khoảng 80% trường hợp ung thư đại trực tràng có hiện tượng biểu hiện quá mức protein EGFR. EGFR là thụ thể yếu tố tăng trưởng biểu bì kiểm soát sự sống và tăng sinh tế bào. Sự gắn kết của phối tử vào EGFR kích hoạt dòng thác tín hiệu truyền vào nhân tế bào. Tuy nhiên, nhiều bệnh nhân có biểu hiện quá mức EGFR nhưng không đáp ứng với thuốc kháng EGFR. Nguyên nhân cốt lõi là do sự xuất hiện của các đột biến ở nhánh truyền tín hiệu phía dưới. Protein KRAS đột biến sẽ liên tục gửi tín hiệu phân chia tế bào. Khi đó, việc phong bế thụ thể EGFR trên bề mặt tế bào bằng kháng thể đơn dòng trở nên vô hiệu. Hiểu rõ cơ chế này giúp tránh việc dùng thuốc không hiệu quả trên lâm sàng.
3.2. Vị trí đột biến codon 12 và 13 trên exon 2 gen KRAS
Đột biến codon 12 và 13 nằm trên exon 2 gen KRAS là dạng biến đổi di truyền phổ biến nhất. Các đột biến điểm tại hai vị trí này làm thay đổi cấu trúc axit amin của protein KRAS. Hậu quả là làm suy giảm hoạt tính GTPase nội tại của protein. Protein KRAS bị khóa chặt ở trạng thái hoạt động gắn với GTP. Sự hoạt hóa liên tục kích thích các con đường MAPK và PI3K thúc đẩy khối u tiến triển. Sự hiện diện của đột biến tại exon 2 gen KRAS là yếu tố tiên lượng tình trạng kháng thuốc. Bệnh nhân mang đột biến codon 12 hoặc 13 sẽ không thu được lợi ích sống thêm từ thuốc ức chế EGFR. Xét nghiệm xác định chính xác vị trí đột biến giúp bác sĩ lựa chọn hướng điều trị phù hợp nhất.
IV. Liệu pháp nhắm trúng đích và thuốc kháng EGFR mới nhất
Liệu pháp nhắm trúng đích đã tạo ra bước đột phá trong điều trị ung thư đại trực tràng giai đoạn muộn. Phương pháp này tập trung tiêu diệt tế bào ác tính mà ít gây tổn hại tế bào lành. Sự kết hợp giữa hóa trị chuẩn và thuốc điều trị đích giúp cải thiện đáng kể thời gian sống thêm. Đối với các ca bệnh di căn hoặc tái phát, việc chọn thuốc phụ thuộc vào tình trạng đột biến gen KRAS. Thuốc kháng EGFR chỉ phát huy tác dụng tối đa trên những khối u mang gen KRAS thể hoang dã. Đối với trường hợp có đột biến gen KRAS, các nhóm thuốc nhắm đích khác sẽ được ưu tiên. Chiến lược điều trị toàn thân hiện đại hướng tới tối ưu hóa hiệu quả và giảm thiểu độc tính.
4.1. Hiệu quả của kháng thể đơn dòng cetuximab và panitumumab
Kháng thể đơn dòng cetuximab và panitumumab là hai loại thuốc kháng EGFR tiêu biểu nhất hiện nay. Các thuốc này gắn đặc hiệu vào phần ngoài màng của thụ thể EGFR. Cơ chế này giúp ngăn cản phối tử liên kết và ức chế quá trình phosphoryl hóa nội bào. Nhờ đó, tín hiệu phân bào bị chặn đứng và tế bào ung thư đi vào quy trình tự hủy. Thuốc cetuximab và panitumumab mang lại hiệu quả vượt trội cho người bệnh không có đột biến gen KRAS. Khối u co nhỏ rõ rệt và thời gian sống không tiến triển bệnh được kéo dài. Ngược lại, nếu khối u có đột biến exon 2 gen KRAS, việc sử dụng hai loại thuốc này hoàn toàn không đem lại kết quả. Đánh giá gen trước khi dùng thuốc giúp tiết kiệm chi phí và thời gian cho người bệnh.
4.2. Các giải pháp ức chế thụ thể sinh mạch giai đoạn muộn
Bên cạnh thuốc kháng EGFR, các chất ức chế yếu tố tăng sinh mạch máu cũng đóng vai trò trọng yếu. Khối u đại trực tràng giai đoạn muộn cần hình thành mạng lưới mạch máu mới để phát triển. Các thuốc nhắm trúng đích mạch máu gồm có bevacizumab, aflibercept và regorafenib. Thuốc bevacizumab là kháng thể đơn dòng ức chế trực tiếp yếu tố tăng trưởng nội mô mạch máu VEGF. Aflibercept hoạt động như một bẫy thụ thể bắt giữ các phối tử tăng sinh mạch. Regorafenib là thuốc ức chế đa kinase dạng uống dùng cho các bước điều trị sau. Nhóm thuốc ức chế sinh mạch phát huy hiệu quả độc lập với tình trạng đột biến gen KRAS. Sự kết hợp này mang đến cơ hội điều trị quý giá cho các bệnh nhân kháng thuốc kháng EGFR.
V. Nghiên cứu đột biến gen KRAS thực tiễn tại Bệnh viện K
Nghiên cứu tình trạng đột biến gen KRAS trong ung thư đại trực tràng tại Bệnh viện K mang giá trị thực tiễn cao. Bệnh viện K là cơ sở chuyên khoa đầu ngành về khám chữa bệnh ung bướu tại Việt Nam. Việc triển khai xét nghiệm sinh học phân tử tại đây giúp chuẩn hóa quy trình điều trị cho hàng nghìn bệnh nhân. Nghiên cứu giúp làm sáng tỏ mối liên quan giữa đột biến gen với các đặc điểm lâm sàng và mô bệnh học. Kết quả từ nghiên cứu là cơ sở khoa học vững chắc để xây dựng hướng dẫn điều trị cá thể hóa. Đề tài mở đường cho việc áp dụng rộng rãi các kỹ thuật gen hiện đại tại các cơ sở y tế trong nước.
5.1. Tầm quan trọng của xét nghiệm sinh học phân tử định type
Xét nghiệm sinh học phân tử là công cụ không thể thiếu trong kỷ nguyên y học chính xác. Kỹ thuật này cho phép giải trình tự và phát hiện chính xác các đột biến gen KRAS từ mẫu mô khối u. Mẫu bệnh phẩm được lấy từ mô đúc khối nến sau phẫu thuật hoặc sinh thiết. Quy trình xét nghiệm đòi hỏi độ nhạy và độ đặc hiệu rất cao. Kết quả phân tích chỉ ra chính xác đột biến codon 12 và 13 thuộc exon 2 gen KRAS. Dựa vào kết quả này, bác sĩ sẽ quyết định có nên chỉ định cetuximab hoặc panitumumab hay không. Xét nghiệm sinh học phân tử giúp bệnh nhân tiếp cận đúng liệu pháp nhắm trúng đích, nâng cao chất lượng sống.
5.2. Mục tiêu nghiên cứu và đặc điểm bệnh học tại Bệnh viện K
Đề tài nghiên cứu tại Bệnh viện K tập trung vào hai mục tiêu cốt lõi phục vụ lâm sàng. Mục tiêu thứ nhất là khảo sát toàn diện các đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng của ung thư đại trực tràng. Mục tiêu thứ hai là đánh giá tỷ lệ đột biến gen KRAS và mối liên hệ với các yếu tố bệnh học. Các đặc điểm được phân tích gồm có tuổi, giới tính, vị trí u ở đại tràng phải hay trái, và giai đoạn bệnh. Nghiên cứu cung cấp dữ liệu dịch tễ phân tử quan trọng của người bệnh Việt Nam. Dữ liệu này giúp đối chiếu với các nghiên cứu quốc tế của Wenbin Li và Feng Q. Từ đó, Bệnh viện K hoàn thiện các phác đồ điều trị đích tối ưu cho người bệnh trong nước.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (160 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộ1 ĐẶT VẤN ĐỀ Trên thế giới, ung thư đại trực tràng (UTĐTT) là bệnh ung thư phổ biến đứng thứ 3 ở nam, thứ 2 ở nữ, và là nguyên nhân gây tử vong cao thứ 4 trong các bệnh ung thư [1]. Mỗi năm, ước tính có khoảng 1.000 bệnh nhân mới mắc và 694.000 bệnh nhân tử vong do bệnh UTĐTT. Bệnh UTĐTT phần lớn xảy ra ở các nước phát triển, chiếm 60% các trường hợp [1],[2],[3],[4]. Ở Việt Nam, theo số liệu công bố của tổ chức ghi nhận ung thư toàn cầu (Globocan 2012 – IARC), mỗi năm có khoảng 8.768 bệnh nhân mới mắc và 4.131 bệnh nhân tử vong vì căn bệnh này.
Tỉ lệ mắc và tử vong do UTĐTT đứng vị trí thứ 4 ở nam, sau ung thư gan, phổi, và dạ dày; đứng vị trí thứ 6 ở nữ sau ung thư gan, phổi, vú, dạ dày và ung thư cổ tử cung [2],[5],[6]. Tiên lượng của UTĐTT ngày càng tốt hơn nhờ những tiến bộ trong lĩnh vực chẩn đoán và điều trị. Đối với giai đoạn sớm, phẫu thuật là phương pháp chính giúp điều trị triệt căn bệnh UTĐTT. Các phương pháp điều trị bổ trợ cho giai đoạn sớm bao gồm hoá trị và xạ trị giúp cải thiện thời gian sống thêm ở nhóm nguy cơ cao.
Tuy nhiên, trên thực tế có khoảng 60% bệnh nhân được chẩn đoán ở giai đoạn muộn, khi đó, các phương pháp điều trị thường nhằm cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân và kéo dài thời gian sống thêm. Điều trị toàn thân bao gồm hoá trị và điều trị đích là phương pháp chủ đạo trong điều trị UTĐTT giai đoạn muộn, tái phát, di căn. Các thuốc điều trị đích đã được áp dụng như cetuximab, panitumumab đối với bệnh nhân không có đột biến gen KRAS, các thuốc nhắm đích thụ thể của yếu tố tăng sinh mạch như bevacizumab, aflibercept và regorafenib cũng đã được áp dụng cho điều trị UTĐTT giai đoạn muộn [7],[8],[9],[10],[11],[12]. 2 Khoảng 80% UTĐTT có biểu hiện quá mức protein EGFR (Epidermal Growth Factor Receptor), yếu tố giữ vai trò quan trọng trong việc kiểm soát tăng sinh tế bào.
Mặc dù vậy, trên thực tế lâm sàng, có trường hợp bệnh nhân UTĐTT có biểu hiện quá mức EGFR nhưng không đáp ứng với kháng thể chống EGFR (cetuximab, panitumumab). Trên thế giới và ở Việt Nam đã có một số nghiên cứu về các đột biến gen KRAS (Kirsten rat sarcoma 2 viral oncologen homolog) và dự báo tình trạng kháng thuốc có liên quan đến đột biến tại exon 2 ở vị trí codon 12 và 13 [7],[11],[13],[14],[15]. Đối với UTĐTT, trên thế giới, theo các nghiên cứu khác nhau của Wembin Li và CS, Feng Q và CS, kết quả cho thấy tình trạng đột biến gen KRAS hay gặp ở nam giới nhiều hơn nữ giới, đại tràng phải nhiều hơn đại tràng trái [16],[17]. Tại Việt Nam, hiện nay vẫn còn ít tác giả quan tâm tới tình trạng đột biến gen KRAS, cũng như mối liên quan của nó với các đặc điểm bệnh học UTĐTT.
Do đó, chúng tôi tiến hành đề tài: “Nghiên cứu một số đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và tình trạng đột biến gen KRAS trong ung thư đại trực tràng tại Bệnh viện K” nhằm 2 mục tiêu: 1. Nghiên cứu một số đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng ung thư đại trực tràng. Đánh giá tình trạng đột biến gen KRAS và mối liên quan với một số đặc điểm bệnh học ung thư đại trực tràng. 3 CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN 1.
DỊCH TỄ UNG THƯ ĐẠI TRỰC TRÀNG 1. Tình hình mắc bệnh ung thư đại trực tràng Trên thế giới, UTĐTT là bệnh ung thư phổ biến thứ 3 ở nam, thứ 2 ở nữ, và là nguyên nhân gây chết cao thứ 4 trong các bệnh ung thư [1]. Mỗi năm ước tính có 1.000 bệnh nhân mới mắc và có 694.000 người chết do căn bệnh UTĐTT. Bệnh UTĐTT phần lớn xảy ra ở các nước phát triển chiếm 60% các trường hợp [1],[2],[3].
Ở Việt Nam, theo số liệu công bố của tổ chức ghi nhận ung thư toàn cầu (Globocan 2012 - IARC), mỗi năm có khoảng 8.768 bệnh nhân mắc mới, 4.131 bệnh nhân tử vong do căn bệnh UTĐTT. Tỉ lệ mắc và tử vong do UTĐTT đứng vị trí thứ 4 ở nam, sau ung thư gan, phổi, và dạ dày; đứng vị trí thứ 6 ở nữ sau ung thư gan, phổi, vú, dạ dày và ung thư cổ tử cung [2],[6]. Nguyên nhân và các yếu tố nguy cơ của ung thư đại trực tràng Cho đến nay, các nhà khoa học thấy thấy có 3 vấn đề: Dinh dưỡng, các thương tổn tiền ung thư và yếu tố di truyền có liên quan chặt chẽ đến sinh bệnh học UTĐTT [5],[6],[7]. - Yếu tố dinh dưỡng UTĐTT liên quan chặt với chế độ ăn nhiều thịt, mỡ động vật, thực phẩm có nhiều mỡ, thịt động vật làm tăng lượng axit mật, làm thay đổi và thúc đẩy sự phát triển của các vi khuẩn trong ruột nhất là những vi khuẩn yếm khí như Clostridia.
Các vi khuẩn này có thể biến đổi các axit mật thành các chất chuyển hoá có khả năng tác động tới sự sinh sản của các tế bào biểu mô ruột [18]. 4 Chế độ ăn ít chất xơ, chế độ ăn thiếu các vitamin, A, B, C, E, thiếu canxi làm tăng nguy cơ ung thư. Uống nhiều rượu, nghiện thuốc lá là những nguyên nhân thuận lợi gây ung thư [19],[20],[21],[22]. - Các thương tổn tiền ung thư Viêm đại trực tràng chảy máu và bệnh Crohn Đây là những bệnh lý của đại trực tràng có liên quan đến sinh bệnh ung thư.
Nhiều nghiên cứu cho thấy ở những bệnh nhân viêm đại trực tràng chảy, máu nguy cơ tiến triển tới ung thư là 20-25% sau thời gian khoảng trên 10 năm [23],[24],[25]. Polyp đại tràng Polyp đại trực tràng là những thương tổn tiền ung thư. Có nhiều loại polyp: Polyp tuyến, polyp tăng sản và polyp loạn sản phôi. Nguy cơ ung thư hoá của polyp tuỳ theo kích thước và loại mô học.
Loại polyp tăng sản ít ác tính hoá hơn trong khi polyp nhung mao có nguy cơ ung thư hoá 25-40%. Những polyp có kích thước > 2cm có nguy cơ ung thư cao [26], [27]. - Yếu tố di truyền Yếu tố di truyền đóng vai trò quan trọng trong sinh bệnh UTĐTT, với gen sinh UT và các hội chứng di truyền bao gồm: Bệnh đa polyp đại trực tràng gia đình (Familial Adenomatous Polypsis: FAP) và hội chứng UTĐTT di truyền không có polyp (Hereditary nonplyposis colorectal carcinome: HNPCC) [26],[27],[28],[29],[30]. Các hội chứng di truyền trong UTĐTT: + Hội chứng UTĐTT di truyền không polyp (hội chứng Lynch): Về tiền sử gia đình có nhiều thế hệ mắc UTĐTT.
Có thể phối hợp những ung thư khác như ung thư dạ dày, ruột non, thận, buồng trứng [28],[27],[31]. 5 + Bệnh đa polyp đại trực tràng mang tính gia đình gồm hàng trăm, hàng ngàn polyp, các polyp thường nhỏ đường kính khoảng 1cm, có cuống, gặp ở lứa tuổi trước 30, tỉ lệ ung thư hoá cao [27],[28],[30]. + Hội chứng Peutz Jeghers: Bệnh di truyền gen trội nhiễm sắc thể thường. Bệnh nhân có rất nhiều polyp trong toàn bộ ống tiêu hoá, đặc biệt là ruột non kèm theo các vết sắc tố ở da, niêm mạc miệng [32],[33].
+ Juvenile polyposis: Như hội chứng Peutz Jeghers, nhưng xảy ra ở thanh thiếu niên, polyp chủ yếu ở đại tràng, nguy cơ cao chuyển thành ung thư [34]. + Cowden syndrome: Nhiều polyp ở toàn bộ đường tiêu hóa, nhưng không có nguy cơ chuyển thành ung thư [30],[32]. + Hội chứng Gardner: Gồm đa polyp kèm theo các u bó sợi (desmoid tumor). + Hội chứng Turcot: Gồm đa polyp ở đại trực tràng và u thần kinh trung ương.
Bệnh di truyền gen lặn trên nhiễm sắc thể thường [4]. + Hội chứng Muir-Torre: Kèm theo polyp đại tràng còn có các khối u trên da [35],[36]. CHẨN ĐOÁN UNG THƯ ĐẠI TRỰC TRÀNG 1. Triệu chứng lâm sàng - Đau bụng: Là một trong những triệu chứng sớm, hoàn cảnh xuất hiện cơn đau không theo một quy luật nào về cường độ, thời gian và không liên quan đến bữa ăn.
Ung thư đại tràng phải thường đau âm ỉ, khư trú ở bên phải, khi đến muộn thường có triệu chứng bán tắc ruột. Ung thư đại tràng trái thường theo kiểu thâm nhiễm, xơ vòng khi phát triển làm cho đại tràng chít hẹp nên đau bụng thường quặn từng cơn có khi đau dữ dội, ung thư ở trực tràng hay có đau âm ỉ lan xuống hạ vị. - Rối loạn tiêu hoá: Thường gặp táo bón hoặc ỉa lỏng hoặc xen kẽ giữa táo bón và ỉa lỏng. Táo bón thường gặp ở đại tràng trái nhiều hơn do ung thư 6 thường nhanh chóng làm hẹp lòng ruột cản trở lưu thông của phân, gây ứ đọng phân làm tăng quá trình thối rữa và lên men sinh nhiều hơi làm bụng chướng.
Tăng bài tiết chất nhầy ở ruột làm ỉa lỏng đôi khi có máu, ỉa lỏng hay gặp khi có u ở đại tràng phải do tính chất giải phẫu của đại tràng phải tiếp cận ruột non phân ở đây còn lỏng. U ở trực tràng thường gây thay đổi thói quen đại tiện, gây hội chứng giả lỵ với mót rặn và đau sau hậu môn khi đi ngoài, phân có thể khuôn nhỏ, kiểu bút chì hay phân dẹt. - Đi ngoài ra máu: Máu trong phân là do chảy máu từ khối ung thư, chảy máu ở đại tràng phải phân có màu đỏ sẫm, chảy máu ở đại tràng trái phân có mầu đỏ hơn, máu thường lẫn một chút nhầy của niêm mạc ruột. Đối với ung thư trực tràng đi ngoài ra máu là triệu trứng hay gặp nhất, triệu chứng chảy máu trực tràng rất đa dạng với phân toàn máu hoặc lẫn nhày máu mũi, có thể xuất hiện từng đợt hoặc kéo dài làm bệnh nhân thiếu máu [20].
- Triệu chứng toàn thân: Thường BN thấy mệt mỏi, cảm giác chán ăn, sút cân. Nếu bệnh ở giai đoạn tiến triển có thể có dấu hiệu da xanh, thiếu máu hay sốt, di căn xa lên hạch thượng đòn trái. - Khám bụng: Thường chỉ tìm thấy dấu hiệu khi ung thư đã ở giai đoạn tiến triển như di căn gan, cổ trướng hay dấu hiệu tắc ruột khi u gây chít hẹp hoàn toàn lòng trực tràng. - Thăm trực tràng: Là khám lâm sàng quan trọng nhất để đánh giá tình trạng khối u trực tràng thấp.
Các tiêu chuẩn cần được ghi nhận khi thăm trực tràng là: Cực dưới u cách rìa hậu môn bao nhiêu cm, kích thước u so với chu vi lòng trực tràng (chiếm 1/2 chu vi, 2/3 chu vi…), độ di động của u, tính chất u (loét sùi, dễ chảy máu, tổ chức mủn hoại tử), trương lực của cơ thắt hậu môn. Ung thư trực tràng trung bình và cao thường khó sờ thấy khối u. Cận lâm sàng 1. Nội soi Lịch sử phát triển của nội soi − Năm 1898: Quenu thực hiện nội soi trực tràng ở Đức.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nghiên cứu đột biến gen KRAS ung thư đại trực tràng tại Bệnh viện K (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/y-hoc-lam-sang/nghien-cuu-dot-bien-gen-kras-ung-thu-dai-truc-trang-benh-vien-k
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu đột biến gen KRAS ung thư đại trực tràng tại Bệnh viện K" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu đột biến gen KRAS trong ung thư đại trực tràng tại Bệnh viện K cung cấp dữ liệu quan trọng cho điều trị đích.
Luận án "Nghiên cứu đột biến gen KRAS ung thư đại trực tràng tại Bệnh viện K" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu đột biến gen KRAS ung thư đại trực tràng tại Bệnh viện K" có 160 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu đột biến gen KRAS ung thư đại trực tràng tại Bệnh viện K" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.