Luận án TS Nguyễn Thị Thanh Hương: Đột biến gen CDH1 ung thư dạ dày di truyền
Luận án tiến sĩ nghiên cứu chuyên sâu đột biến gen CDH1 (E-cadherin) ở bệnh nhân ung thư dạ dày lan tỏa di truyền, khám phá cơ chế bệnh.
Hóa sinh y học
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
193
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Ung thư dạ dày lan tỏa di truyền Tổng quan bệnh lý
Nghiên cứu tập trung vào ung thư dạ dày lan tỏa di truyền (HDGC). Đây là một dạng ung thư dạ dày hiếm gặp nhưng đặc biệt nguy hiểm. Bệnh có đặc điểm di truyền rõ rệt, ảnh hưởng lớn đến các thành viên trong gia đình. HDGC khác biệt với các loại ung thư dạ dày thông thường về tính chất phát triển và nguy cơ mắc bệnh. Việc hiểu rõ về HDGC là cơ sở cho các chiến lược phòng ngừa và can thiệp hiệu quả. Ung thư thường khởi phát sớm, tiến triển nhanh, và có tiên lượng xấu nếu không được chẩn đoán kịp thời. Sự nhận biết sớm các dấu hiệu và yếu tố nguy cơ là rất quan trọng. Bệnh nhân có tiền sử gia đình mắc HDGC cần được tầm soát đặc biệt. Điều này giúp phát hiện sớm các tổn thương tiền ung thư hoặc ung thư giai đoạn đầu. Mục tiêu cuối cùng là cải thiện kết quả điều trị và chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân HDGC.
1.1. Bệnh ung thư dạ dày lan tỏa di truyền HDGC Đặc điểm
HDGC là hội chứng di truyền nổi bật bởi nguy cơ cao mắc ung thư dạ dày lan tỏa (diffuse gastric cancer). Các tế bào ung thư phát triển không theo một khối rõ ràng. Chúng xâm lấn vào thành dạ dày, gây dày thành. Bệnh thường gặp ở người trẻ tuổi. Tỷ lệ sống sót thấp do chẩn đoán muộn. Đột biến gen dòng mầm là nguyên nhân chính. Tiền sử gia đình là yếu tố cảnh báo quan trọng nhất.
1.2. Yếu tố nguy cơ và chẩn đoán lâm sàng HDGC
Yếu tố nguy cơ chính là có người thân trong gia đình mắc HDGC. Người mang đột biến gen CDH1 có nguy cơ lên tới 70-80% mắc bệnh. Triệu chứng ban đầu không đặc hiệu, thường bị bỏ qua. Chẩn đoán lâm sàng gặp nhiều thách thức. Nội soi dạ dày thường khó phát hiện tổn thương sớm. Chẩn đoán xác định thường dựa vào xét nghiệm di truyền và giải phẫu bệnh.
II.Gen CDH1 và E cadherin Vai trò chính trong ung thư
Gen CDH1 đóng vai trò trung tâm trong bệnh ung thư dạ dày lan tỏa di truyền. Gen này mã hóa protein E-cadherin, một phân tử kết dính tế bào quan trọng. E-cadherin duy trì sự toàn vẹn của mô biểu mô. Chức năng chính của nó là giữ cho các tế bào liên kết chặt chẽ với nhau. Khi gen CDH1 bị đột biến, chức năng của E-cadherin bị suy giảm hoặc mất hoàn toàn. Điều này dẫn đến sự mất kiểm soát tăng trưởng tế bào và khả năng di căn. E-cadherin được công nhận là một gen ức chế u bướu mạnh mẽ. Việc hiểu rõ cơ chế hoạt động của CDH1 và E-cadherin là chìa khóa. Nó giúp giải thích quá trình hình thành và phát triển của ung thư dạ dày. Nghiên cứu sâu về tương tác này mở ra hướng đi mới trong điều trị. Các liệu pháp nhắm mục tiêu có thể được phát triển dựa trên việc phục hồi chức năng của E-cadherin. Điều này mang lại hy vọng cho bệnh nhân ung thư.
2.1. Cấu trúc và chức năng bình thường của gen CDH1
Gen CDH1 nằm trên nhiễm sắc thể 16q22.1. Nó mã hóa E-cadherin, một glycoprotein xuyên màng. E-cadherin thuộc họ cadherin, đóng vai trò chính trong kết dính tế bào. Protein này có các miền ngoại bào, xuyên màng và nội bào. Miền ngoại bào giúp liên kết các tế bào lân cận. Chức năng bình thường của E-cadherin đảm bảo cấu trúc mô ổn định. Nó ngăn chặn sự di chuyển và tăng sinh bất thường của tế bào.
2.2. E cadherin Gen ức chế u bướu và cơ chế bệnh sinh
E-cadherin là một gen ức chế u bướu. Mất chức năng E-cadherin là đặc trưng của nhiều loại ung thư. Trong ung thư dạ dày, điều này dẫn đến sự mất kết dính giữa các tế bào. Tế bào ung thư dễ dàng tách rời, xâm lấn và di căn. Cơ chế bệnh sinh liên quan đến con đường truyền tín hiệu Wnt/beta-catenin. Đột biến CDH1 làm suy yếu hoặc mất biểu hiện E-cadherin. Điều này thúc đẩy quá trình chuyển đổi biểu mô-trung mô (EMT). EMT tăng cường khả năng di căn của tế bào ung thư.
III.Các dạng đột biến gen CDH1 Phân loại và tác động
Đột biến gen CDH1 là nguyên nhân chính gây ung thư dạ dày lan tỏa di truyền. Có nhiều loại đột biến khác nhau được tìm thấy. Các đột biến này có thể là đột biến dòng mầm hoặc đột biến soma. Mỗi loại đột biến có ý nghĩa lâm sàng và cơ chế tác động riêng. Việc phân loại và hiểu rõ các dạng đột biến là cần thiết. Nó giúp xác định nguy cơ mắc bệnh và định hướng điều trị. Đột biến dòng mầm được di truyền từ cha mẹ sang con cái. Chúng làm tăng đáng kể nguy cơ phát triển ung thư dạ dày trong suốt cuộc đời. Trong khi đó, đột biến soma chỉ xuất hiện trong các tế bào ung thư. Chúng không được di truyền. Các dạng đột biến phổ biến bao gồm đột biến điểm, đột biến mất đoạn hoặc thêm đoạn. Mỗi dạng gây ra sự thay đổi khác nhau trong chuỗi protein E-cadherin. Điều này dẫn đến mất chức năng của protein. Nghiên cứu chi tiết về các đột biến này giúp phát triển các phương pháp chẩn đoán và điều trị chính xác hơn. Mục tiêu là cá nhân hóa liệu pháp cho từng bệnh nhân.
3.1. Đột biến dòng mầm germline gen CDH1 Ý nghĩa lâm sàng
Đột biến dòng mầm CDH1 là những thay đổi gen có sẵn trong mọi tế bào của cơ thể. Chúng được di truyền từ bố mẹ và truyền sang thế hệ sau. Đây là nguyên nhân chính của hội chứng ung thư dạ dày lan tỏa di truyền (HDGC). Người mang đột biến dòng mầm có nguy cơ cực cao mắc ung thư dạ dày. Họ cũng có nguy cơ mắc ung thư vú thể tiểu thùy. Việc xác định đột biến dòng mầm có ý nghĩa quan trọng trong tư vấn di truyền và phòng ngừa.
3.2. Đột biến soma somatic gen CDH1 Vai trò trong ung thư
Đột biến soma CDH1 xảy ra sau khi thụ tinh. Chúng chỉ xuất hiện trong một số tế bào nhất định, thường là tế bào ung thư. Đột biến này không được di truyền. Đột biến soma CDH1 cũng có thể góp phần vào sự phát triển của ung thư dạ dày. Chúng thường xuất hiện trong các trường hợp ung thư dạ dày lẻ tẻ. Việc phát hiện đột biến soma giúp hiểu rõ hơn về cơ chế sinh học của khối u. Điều này có thể ảnh hưởng đến lựa chọn liệu pháp điều trị cho bệnh nhân.
IV.Xét nghiệm đột biến CDH1 Chẩn đoán sàng lọc di truyền
Xét nghiệm di truyền để phát hiện đột biến gen CDH1 là bước then chốt. Nó quan trọng trong chẩn đoán ung thư dạ dày lan tỏa di truyền. Việc xác định đột biến giúp đánh giá nguy cơ. Nó cũng hướng dẫn quản lý bệnh nhân và gia đình. Các phương pháp xét nghiệm ngày càng tiên tiến. Chúng cho phép phát hiện chính xác các thay đổi nhỏ trong gen. Sàng lọc di truyền là một công cụ hữu ích. Nó giúp xác định những cá nhân có nguy cơ cao. Từ đó, các biện pháp phòng ngừa hoặc can thiệp sớm có thể được thực hiện. Điều này cải thiện đáng kể tiên lượng bệnh. Xét nghiệm không chỉ dừng lại ở việc chẩn đoán. Nó còn là cơ sở cho các quyết định y tế quan trọng. Bao gồm tư vấn di truyền, kế hoạch phẫu thuật dự phòng hoặc theo dõi tích cực. Việc tiếp cận xét nghiệm di truyền cần được phổ biến rộng rãi hơn. Điều này đặc biệt với những người có tiền sử gia đình mắc bệnh. Nâng cao nhận thức về xét nghiệm CDH1 là cần thiết.
4.1. Phương pháp xét nghiệm gen CDH1 Giải trình tự và MLPA
Các phương pháp chính để phát hiện đột biến CDH1 bao gồm giải trình tự gen và MLPA (Multiplex Ligation-dependent Probe Amplification). Giải trình tự Sanger là tiêu chuẩn vàng. Nó phát hiện đột biến điểm và đột biến nhỏ. MLPA được sử dụng để phát hiện các đột biến mất đoạn hoặc thêm đoạn lớn. Các kỹ thuật mới như giải trình tự thế hệ mới (NGS) cũng đang được áp dụng. NGS cho phép phân tích toàn bộ gen CDH1 hiệu quả hơn.
4.2. Tầm soát và sàng lọc di truyền CDH1 Lợi ích y tế
Tầm soát di truyền gen CDH1 mang lại nhiều lợi ích. Nó giúp xác định người mang đột biến trước khi bệnh phát triển. Các thành viên gia đình có tiền sử HDGC được khuyến cáo xét nghiệm. Phát hiện sớm cho phép cân nhắc phẫu thuật cắt dạ dày dự phòng. Hoặc áp dụng chương trình theo dõi nội soi tích cực. Sàng lọc di truyền cải thiện khả năng sống sót và chất lượng cuộc sống cho các cá nhân nguy cơ cao.
V.Quản lý bệnh nhân ung thư dạ dày di truyền CDH1
Quản lý bệnh nhân mang đột biến gen CDH1 đòi hỏi một chiến lược toàn diện. Nó bao gồm cả phòng ngừa, theo dõi và điều trị. Mục tiêu là giảm thiểu nguy cơ phát triển ung thư. Đồng thời cải thiện tiên lượng cho những người đã mắc bệnh. Đối với những người mang đột biến nhưng chưa có triệu chứng, các biện pháp dự phòng là trọng tâm. Cắt dạ dày dự phòng là lựa chọn hiệu quả nhất. Tuy nhiên, quyết định này cần được cân nhắc kỹ lưỡng. Nó dựa trên tư vấn di truyền và tâm lý. Việc theo dõi định kỳ là cần thiết cho những người không chọn phẫu thuật. Quản lý bệnh nhân đã được chẩn đoán ung thư phức tạp hơn. Nó bao gồm phẫu thuật, hóa trị, xạ trị hoặc liệu pháp nhắm mục tiêu. Kế hoạch điều trị phải được cá nhân hóa. Nó dựa trên giai đoạn bệnh, tình trạng sức khỏe tổng thể. Hỗ trợ tâm lý cũng là một phần không thể thiếu. Nó giúp bệnh nhân và gia đình đối mặt với gánh nặng của bệnh. Việc hợp tác giữa các chuyên khoa là rất quan trọng.
5.1. Các chiến lược phòng ngừa và giảm thiểu rủi ro
Chiến lược phòng ngừa chính cho người mang đột biến CDH1 là cắt dạ dày toàn bộ dự phòng. Phẫu thuật này thường được khuyến nghị ở độ tuổi 20-30. Nó giúp loại bỏ nguy cơ ung thư dạ dày. Các lựa chọn khác bao gồm nội soi dạ dày định kỳ. Tuy nhiên, nội soi không hiệu quả bằng phẫu thuật dự phòng. Tư vấn di truyền kỹ lưỡng là cần thiết trước mọi quyết định.
5.2. Hướng dẫn theo dõi và điều trị cho người bệnh
Bệnh nhân đã được chẩn đoán ung thư dạ dày di truyền CDH1 cần kế hoạch điều trị đa phương thức. Phẫu thuật cắt bỏ khối u là phương pháp chính. Hóa trị và xạ trị có thể được xem xét bổ trợ. Việc theo dõi sau điều trị bao gồm nội soi định kỳ và xét nghiệm hình ảnh. Mục tiêu là phát hiện tái phát hoặc di căn sớm. Các nghiên cứu về liệu pháp nhắm mục tiêu đang được tiến hành. Điều này mang lại hy vọng cho các phương pháp điều trị mới.
VI.Nghiên cứu đột biến gen CDH1 Hướng đi tương lai
Nghiên cứu về đột biến gen CDH1 trên bệnh nhân ung thư dạ dày di truyền có ý nghĩa to lớn. Nó không chỉ làm sâu sắc thêm hiểu biết về cơ chế bệnh sinh. Nó còn mở ra những hướng đi mới trong chẩn đoán và điều trị. Việc xác định tần suất và các loại đột biến đặc trưng. Điều này giúp xây dựng phác đồ sàng lọc phù hợp hơn. Nghiên cứu cũng góp phần vào kho dữ liệu gen toàn cầu. Nó cung cấp thông tin quý giá cho các nghiên cứu tiếp theo. Trong tương lai, việc phát triển các liệu pháp nhắm mục tiêu dựa trên đột biến gen CDH1 là rất tiềm năng. Ví dụ, các thuốc có khả năng phục hồi chức năng của E-cadherin. Hoặc các phương pháp gene editing để sửa chữa các đột biến. Các kết quả từ nghiên cứu này sẽ là nền tảng. Nó giúp cải thiện chất lượng cuộc sống và tăng tỷ lệ sống cho bệnh nhân. Hợp tác quốc tế và chia sẻ dữ liệu là chìa khóa. Điều này thúc đẩy nhanh chóng sự tiến bộ trong lĩnh vực này. Mục tiêu cuối cùng là giảm gánh nặng của ung thư dạ dày di truyền.
6.1. Mục tiêu và đóng góp của nghiên cứu hiện tại
Nghiên cứu hiện tại nhằm khảo sát tần suất và đặc điểm của đột biến gen CDH1. Nó thực hiện trên bệnh nhân ung thư dạ dày lan tỏa di truyền tại Việt Nam. Đóng góp của nghiên cứu là cung cấp dữ liệu khoa học quý giá. Dữ liệu này giúp hiểu rõ hơn về vai trò của CDH1 trong bệnh học ung thư dạ dày. Đồng thời, nó là cơ sở để phát triển các phương pháp chẩn đoán và điều trị phù hợp cho người Việt.
6.2. Tiềm năng ứng dụng và các hướng nghiên cứu tiếp theo
Tiềm năng ứng dụng của nghiên cứu rất lớn. Kết quả có thể được sử dụng để xây dựng chương trình sàng lọc di truyền hiệu quả. Nó giúp phát hiện sớm người mang đột biến. Hướng nghiên cứu tiếp theo bao gồm việc tìm kiếm các yếu tố điều hòa CDH1. Phát triển các liệu pháp gen hoặc thuốc nhắm mục tiêu vào con đường E-cadherin. Nghiên cứu cũng có thể mở rộng để tìm hiểu mối liên hệ với các gen khác.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (193 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI NGUYỄN THỊ THANH HƢƠNG NGHIªN CøU §éT BIÕN GEN CDH1 (E - cadherin) TR£N BÖNH NH¢N UNG TH¦ D¹ DµY LAN TáA DI TRUYÒN LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI – 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI ----***---- NGUYỄN THỊ THANH HƢƠNG NGHIªN CøU §éT BIÕN GEN CDH1 (E - cadherin) TR£N BÖNH NH¢N UNG TH¦ D¹ DµY LAN TáA DI TRUYÒN Chuyên ngành : Hóa sinh y học Mã số : 62720112 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: PGS. Đặng Thị Ngọc Dung HÀ NỘI - 2020 LỜI CẢM ƠN Trong suốt thời gian học tập và thực hiện luận án này tôi đã nhận được rất nhiều sự giúp đỡ, chỉ bảo tận tình của các cơ quan, đơn vị, Thầy cô, đồng nghiệp, bạn bè, bệnh nhân và gia đình thân yêu của mình. Trước hết, tôi xin bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc đến cô PGS. TS Đặng Thị Ngọc Dung, người thầy đã tận tình hướng dẫn, truyền đạt cho tôi những kiến thức, phương pháp nghiên cứu khoa học vô cùng quý báu, là người luôn giúp đỡ, động viên và tạo điều kiện tốt nhất cho tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án.
Tôi xin được bày tỏ lòng biết ơn chân thành đến: - Ban Giám hiệu, phòng Quản lý và Đào tạo Sau đại học – Trường Đại học Y Hà Nội, Ban Giám đốc BV Phụ sản TW đã tạo điều kiện, giúp đỡ để tôi học tập và hoàn thành luận án. TS Tạ Thành Văn, Hiệu trưởng, Trưởng bộ môn Hóa sinh – Trường Đại học Y Hà Nội đã tạo điều kiện cho tôi trong quá trình học tập và thực hiện luận án. - TS Nguyễn Thúy Hương, Bộ môn Giải phẫu bệnh – Trường Đại học Y Hà Nội đã giúp đỡ và tạo điều kiện cho tôi hoàn thành luận án. - Tập thể cán bộ nhân viên khoa Sinh hóa – BV Phụ sản TW đã chia sẻ, động viên và tạo điều kiện cho tôi trong quá trình công tác và học tập.
- Tập thể cán bộ nhân viên Trung tâm Kiểm chuẩn chất lượng – Xét nghiệm Y học, các thầy cô bộ môn Hóa sinh trường Đại học Y Hà Nội đã giúp đỡ tôi trong suốt quá trình làm nghiên cứu. - Các em học viên bác sĩ nội trú Hóa sinh: Trần Đức Anh, Ngô Diệu Hoa, Đặng Thị Nga, Lê Thị Yến, Hàn Thị Thanh Thủy đã giúp đỡ, đồng hành với tôi trong quá trình nghiên cứu. - Tôi xin được gửi lời cảm ơn đến các bệnh nhân cùng gia đình họ đã tin tưởng, giúp đỡ và hợp tác với tôi trong quá trình làm nghiên cứu để tôi có thể hoàn thành luận án. - Xin cảm ơn các bạn bè, đồng nghiệp đã giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, công tác và nghiên cứu.
- Tôi xin được bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc, tình cảm yêu quý đến bố mẹ tôi, bố mẹ chồng, anh chị em trong gia đình đã luôn yêu thương, động viên và chia sẽ với tôi trong thời gian qua. Cảm ơn chồng và 2 con yêu quý, những người đã hi sinh rất nhiều cho sự nghiệp của tôi, là chỗ dựa vững chắc và cũng là động lực vô cùng to lớn để tôi hoàn thành nhiệm vụ. Hà Nội, ngày tháng năm 2020 Nguyễn Thị Thanh Hƣơng LỜI CAM ĐOAN Tôi là Nguyễn Thị Thanh Hương, nghiên cứu sinh khóa 35, Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Hóa sinh Y học, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của cô PGS.
Đặng Thị Ngọc Dung. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này.
Hà Nội, ngày tháng năm 2020 Ngƣời viết cam đoan Nguyễn Thị Thanh Hƣơng DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Tên tiếng Anh Tên tiếng Việt AJCC American joint committee on cancer Ủy ban ung thư Hoa Kỳ APC Adenomatous polyposis coli CDH1 Cadherin-1 EC Extracellular Cadherin Tiểu phần ngoại bào EGFR Epidermal growth factor receptor Thụ thể yếu tố tăng trưởng biểu bì EMT Epithelial – mesenchymal transitions Chuyển đổi biểu mô-trung mô GAPPS Ung thư tuyến dạ dày và hội chứng polyp đại tràng dạ dày GSK-3 Glycogen synthase kinase 3 GTT Giải trình tự HMMD Hóa mô miễn dịch H.Pylori Vi khuẩn Helicobacter Pylori IGCLC International Gastric Cancer Linkage Hiệp hội liên kết ung thư dạ Consortium dày thế giới MLPA Multiplex ligation-dependent probe amplification NST Nhiễm sắc thể Nu Nucleotide PCR Polymerase Chain Reaction Phản ứng chuỗi polymerase SHPT Sinh học phân tử SIFT Sorting Intolerant from Tolerant Thuật toán sắp xếp không dung nạp từ dung nạp sai SNP Single Nucleotide Polymorphisms Đa hình đơn nucleotide TNM Tumor – Nodes – Metastasis Khối u nguyên phát - Hạch bạch huyết - Di căn UICC Union for international cancer Hiệp hội kiểm soát ung thư control quốc tế UTBM Ung thư biểu mô UTDD Ung thư dạ dày WHO World Health Organization Tổ chức y tế thế giới MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN. Ung thư dạ dày lan tỏa di truyền. Lịch sử phát hiện và dịch tễ học.
Các yếu tố nguy cơ. Đặc điểm lâm sàng. Giải phẫu bệnh. Chẩn đoán ung thư dạ dày lan tỏa di truyền.
Chẩn đoán giai đoạn ung thư dạ dày. Điều trị và tiên lượng. Vai trò của gen CDH1 trong ung thư dạ dày lan tỏa di truyền. Cấu trúc và chức năng của gen CDH1.
Cơ chế gây bệnh của gen CDH1 trong ung thư dạ dày lan tỏa di truyền. Đặc điểm di truyền của ung thư dạ dày lan tỏa di truyền. Tình hình nghiên cứu về ung thư dạ dày lan tỏa di truyền và đột biến gen CDH1 ở trên thế giới và Việt Nam. Quản lý bệnh ung thư dạ dày lan tỏa di truyền do đột biến gen CDH1.
Các phương pháp phát hiện đột biến gen CDH1. Khuếch đại gen bằng kỹ thuật PCR. Kỹ thuật giải trình tự gen theo phương pháp Sanger. Dự đoán khả năng gây bệnh của đột biến gen CDH1 bằng phần mềm phân tích tin sinh học.
38 Chƣơng 2: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Thời gian và địa điểm nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.
Thiết kế nghiên cứu:. Cỡ mẫu nghiên cứu. Phương pháp thu thập mẫu. Các biến số nghiên cứu.
Phương tiện nghiên cứu. Quy trình kỹ thuật phân tích đột biến gen CDH1. Thử nghiệm Clo-Test trong chẩn đoán nhiễm H. Quy trình kỹ thuật nhuộm hóa mô miễn dịch.
Xử lý và phân tích số liệu. Vấn đề đạo đức trong nghiên cứu. 53 Chƣơng 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu.
Đặc điểm về tuổi, giới, tiền sử bệnh và yếu tố nguy cơ. Đặc điểm lâm sàng. Đặc điểm tổn thương dạ dày qua nội soi. Phân loại giai đoạn bệnh theo TNM.
Kết quả phân tích gen CDH1 của đối tượng nghiên cứu. Kết quả tách chiết DNA và phản ứng PCR khuếch đại các exon của gen CDH1. Kết quả phát hiện đột biến và SNP của gen CDH1. Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng của đối tượng nghiên cứu mang đột biến và SNP trên gen CDH1.
Xác định đột biến gen CDH1 ở các thành viên trong gia đình bệnh nhân mang đột biến gen CDH1. Phả hệ và kết quả phát hiện đột biến gen CDH1 ở các thành viên trong gia đình. Đặc điểm về phả hệ và các thành viên gia đình mang đột biến gen CDH1. 87 Chƣơng 4: BÀN LUẬN.
Đặc điểm chung của nhóm nghiên cứu. Đột biến gen CDH1 trên bệnh nhân UTDD lan tỏa di truyền. Đột biến gen CDH1 ở các thành viên trong gia đình bệnh nhân mang đột biến gen CDH1. 134 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 1.
Phân loại mô bệnh học ung thư biểu mô dạ dày của Tổ chức Y tế Thế giới năm 2010 và so sánh với phân loại Lauren. Phân loại TNM trong ung thư dạ dày theo AJCC 8th 2017. Phân loại giai đoạn bệnh UTDD theo TNM. Ý nghĩa của các phương pháp đánh giá đột biến gen CDH1.
Thành phần phản ứng PCR. Chu kỳ nhiệt của phản ứng PCR. Thành phần phản ứng PCR cho giải trình tự. Chu trình nhiệt phản ứng PCR cho giải trình tự.
Quy trình xử lý tiêu bản hóa mô miễn dịch. Phân loại đối tượng nghiên cứu theo tiêu chuẩn IGCLC 2015. Phân bố tuổi và giới của bệnh nhân tham gia nghiên cứu. Mối liên quan giữa tuổi phát hiện bệnh với giới tính.
Tiền sử cá nhân, gia đình và một số yếu tố nguy cơ. Lý do vào viện của đối tượng nghiên cứu. Thời gian xuất hiện triệu chứng đầu tiên đến khi vào viện. Đặc điểm tổn thương dạ dày qua nội soi.
Phân loại giai đoạn bệnh theo TNM. Các SNP được tìm thấy trong nghiên cứu. Đột biến và SNP của gen CDH1 tìm được ở 4 bệnh nhân UTDD lan tỏa di truyền. Dự đoán khả năng gây bệnh của các đột biến sai nghĩa.
Đặc điểm lâm sàng của bệnh nhân mang đột biến gen CDH1. Đặc điểm nội soi và mô bệnh học của bệnh nhân mang đột biến 74 Bảng 3. Phân bố SNP trên các bệnh nhân tham gia nghiên cứu. Đặc điểm lâm sàng và một số yếu tố nguy cơ.
Đặc điểm của phả hệ mang đột biến gen trong nghiên cứu. Tỷ lệ mang đột biến gen CDH1 trong phả hệ gia đình. Đặc điểm nội soi và mô bệnh học của các thành viên gia đình mang đột biến gen CDH1. 89 DANH MỤC HÌNH Hình 1.
(A) Ung thư biểu mô tế bào nhẫn tại chỗ: tuyến với màng nền còn nguyên vẹn được lót bởi các tế bào hình nhẫn. (C) Ung thư biểu mô tế bào nhẫn xâm lấn giai đoạn T1a. Hình ảnh gen CDH1 nằm trên nhánh dài NST 16, gồm 16 exon mã hóa cho các vùng protein tương ứng. Vị trí của E-cadherin và vai trò trong kết dính tế bào.
Các con đường sinh ung thư liên quan đến E-cadherin. Phức hợp cadherin-catenin và protein APC. Con đường Rho-GTPase. Vị trí và phân loại các dạng đột biến gen CDH1 trong UTDD lan tỏa di truyền đã được công bố .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu đột biến gen CDH1 trên bệnh nhân ung thư dạ dày di truyền" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu chuyên sâu đột biến gen CDH1 (E-cadherin) ở bệnh nhân ung thư dạ dày lan tỏa di truyền, khám phá cơ chế bệnh.
Luận án "Nghiên cứu đột biến gen CDH1 trên bệnh nhân ung thư dạ dày di truyền" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Nghiên cứu đột biến gen CDH1 trên bệnh nhân ung thư dạ dày di truyền" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu đột biến gen CDH1 trên bệnh nhân ung thư dạ dày di truyền" thuộc chuyên ngành Hóa sinh y học. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.
Luận án "Nghiên cứu đột biến gen CDH1 trên bệnh nhân ung thư dạ dày di truyền" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu đột biến gen CDH1 trên bệnh nhân ung thư dạ dày di truyền" có 193 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu đột biến gen CDH1 trên bệnh nhân ung thư dạ dày di truyền" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.