Luận án TS Nguyễn Thị Thanh Hương: Đột biến gen CDH1 ung thư dạ dày di truyền
Luận án tiến sĩ nghiên cứu chuyên sâu đột biến gen CDH1 (E-cadherin) ở bệnh nhân ung thư dạ dày lan tỏa di truyền, khám phá cơ chế bệnh.
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
193
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Ung thư dạ dày lan tỏa di truyền: Tổng quan bệnh lý
- Số trang:
- 193 trang
- Trường:
- Trường Đại học Y Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Hóa sinh y học
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Thanh Hương
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I.Ung thư dạ dày lan tỏa di truyền Tổng quan bệnh lý
Nghiên cứu tập trung vào ung thư dạ dày lan tỏa di truyền (HDGC). Đây là một dạng ung thư dạ dày hiếm gặp nhưng đặc biệt nguy hiểm. Bệnh có đặc điểm di truyền rõ rệt, ảnh hưởng lớn đến các thành viên trong gia đình. HDGC khác biệt với các loại ung thư dạ dày thông thường về tính chất phát triển và nguy cơ mắc bệnh. Việc hiểu rõ về HDGC là cơ sở cho các chiến lược phòng ngừa và can thiệp hiệu quả. Ung thư thường khởi phát sớm, tiến triển nhanh, và có tiên lượng xấu nếu không được chẩn đoán kịp thời. Sự nhận biết sớm các dấu hiệu và yếu tố nguy cơ là rất quan trọng. Bệnh nhân có tiền sử gia đình mắc HDGC cần được tầm soát đặc biệt. Điều này giúp phát hiện sớm các tổn thương tiền ung thư hoặc ung thư giai đoạn đầu. Mục tiêu cuối cùng là cải thiện kết quả điều trị và chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân HDGC.
1.1. Bệnh ung thư dạ dày lan tỏa di truyền HDGC Đặc điểm
HDGC là hội chứng di truyền nổi bật bởi nguy cơ cao mắc ung thư dạ dày lan tỏa (diffuse gastric cancer). Các tế bào ung thư phát triển không theo một khối rõ ràng. Chúng xâm lấn vào thành dạ dày, gây dày thành. Bệnh thường gặp ở người trẻ tuổi. Tỷ lệ sống sót thấp do chẩn đoán muộn. Đột biến gen dòng mầm là nguyên nhân chính. Tiền sử gia đình là yếu tố cảnh báo quan trọng nhất.
1.2. Yếu tố nguy cơ và chẩn đoán lâm sàng HDGC
Yếu tố nguy cơ chính là có người thân trong gia đình mắc HDGC. Người mang đột biến gen CDH1 có nguy cơ lên tới 70-80% mắc bệnh. Triệu chứng ban đầu không đặc hiệu, thường bị bỏ qua. Chẩn đoán lâm sàng gặp nhiều thách thức. Nội soi dạ dày thường khó phát hiện tổn thương sớm. Chẩn đoán xác định thường dựa vào xét nghiệm di truyền và giải phẫu bệnh.
II.Gen CDH1 và E cadherin Vai trò chính trong ung thư
Gen CDH1 đóng vai trò trung tâm trong bệnh ung thư dạ dày lan tỏa di truyền. Gen này mã hóa protein E-cadherin, một phân tử kết dính tế bào quan trọng. E-cadherin duy trì sự toàn vẹn của mô biểu mô. Chức năng chính của nó là giữ cho các tế bào liên kết chặt chẽ với nhau. Khi gen CDH1 bị đột biến, chức năng của E-cadherin bị suy giảm hoặc mất hoàn toàn. Điều này dẫn đến sự mất kiểm soát tăng trưởng tế bào và khả năng di căn. E-cadherin được công nhận là một gen ức chế u bướu mạnh mẽ. Việc hiểu rõ cơ chế hoạt động của CDH1 và E-cadherin là chìa khóa. Nó giúp giải thích quá trình hình thành và phát triển của ung thư dạ dày. Nghiên cứu sâu về tương tác này mở ra hướng đi mới trong điều trị. Các liệu pháp nhắm mục tiêu có thể được phát triển dựa trên việc phục hồi chức năng của E-cadherin. Điều này mang lại hy vọng cho bệnh nhân ung thư.
2.1. Cấu trúc và chức năng bình thường của gen CDH1
Gen CDH1 nằm trên nhiễm sắc thể 16q22.1. Nó mã hóa E-cadherin, một glycoprotein xuyên màng. E-cadherin thuộc họ cadherin, đóng vai trò chính trong kết dính tế bào. Protein này có các miền ngoại bào, xuyên màng và nội bào. Miền ngoại bào giúp liên kết các tế bào lân cận. Chức năng bình thường của E-cadherin đảm bảo cấu trúc mô ổn định. Nó ngăn chặn sự di chuyển và tăng sinh bất thường của tế bào.
2.2. E cadherin Gen ức chế u bướu và cơ chế bệnh sinh
E-cadherin là một gen ức chế u bướu. Mất chức năng E-cadherin là đặc trưng của nhiều loại ung thư. Trong ung thư dạ dày, điều này dẫn đến sự mất kết dính giữa các tế bào. Tế bào ung thư dễ dàng tách rời, xâm lấn và di căn. Cơ chế bệnh sinh liên quan đến con đường truyền tín hiệu Wnt/beta-catenin. Đột biến CDH1 làm suy yếu hoặc mất biểu hiện E-cadherin. Điều này thúc đẩy quá trình chuyển đổi biểu mô-trung mô (EMT). EMT tăng cường khả năng di căn của tế bào ung thư.
III.Các dạng đột biến gen CDH1 Phân loại và tác động
Đột biến gen CDH1 là nguyên nhân chính gây ung thư dạ dày lan tỏa di truyền. Có nhiều loại đột biến khác nhau được tìm thấy. Các đột biến này có thể là đột biến dòng mầm hoặc đột biến soma. Mỗi loại đột biến có ý nghĩa lâm sàng và cơ chế tác động riêng. Việc phân loại và hiểu rõ các dạng đột biến là cần thiết. Nó giúp xác định nguy cơ mắc bệnh và định hướng điều trị. Đột biến dòng mầm được di truyền từ cha mẹ sang con cái. Chúng làm tăng đáng kể nguy cơ phát triển ung thư dạ dày trong suốt cuộc đời. Trong khi đó, đột biến soma chỉ xuất hiện trong các tế bào ung thư. Chúng không được di truyền. Các dạng đột biến phổ biến bao gồm đột biến điểm, đột biến mất đoạn hoặc thêm đoạn. Mỗi dạng gây ra sự thay đổi khác nhau trong chuỗi protein E-cadherin. Điều này dẫn đến mất chức năng của protein. Nghiên cứu chi tiết về các đột biến này giúp phát triển các phương pháp chẩn đoán và điều trị chính xác hơn. Mục tiêu là cá nhân hóa liệu pháp cho từng bệnh nhân.
3.1. Đột biến dòng mầm germline gen CDH1 Ý nghĩa lâm sàng
Đột biến dòng mầm CDH1 là những thay đổi gen có sẵn trong mọi tế bào của cơ thể. Chúng được di truyền từ bố mẹ và truyền sang thế hệ sau. Đây là nguyên nhân chính của hội chứng ung thư dạ dày lan tỏa di truyền (HDGC). Người mang đột biến dòng mầm có nguy cơ cực cao mắc ung thư dạ dày. Họ cũng có nguy cơ mắc ung thư vú thể tiểu thùy. Việc xác định đột biến dòng mầm có ý nghĩa quan trọng trong tư vấn di truyền và phòng ngừa.
3.2. Đột biến soma somatic gen CDH1 Vai trò trong ung thư
Đột biến soma CDH1 xảy ra sau khi thụ tinh. Chúng chỉ xuất hiện trong một số tế bào nhất định, thường là tế bào ung thư. Đột biến này không được di truyền. Đột biến soma CDH1 cũng có thể góp phần vào sự phát triển của ung thư dạ dày. Chúng thường xuất hiện trong các trường hợp ung thư dạ dày lẻ tẻ. Việc phát hiện đột biến soma giúp hiểu rõ hơn về cơ chế sinh học của khối u. Điều này có thể ảnh hưởng đến lựa chọn liệu pháp điều trị cho bệnh nhân.
IV.Xét nghiệm đột biến CDH1 Chẩn đoán sàng lọc di truyền
Xét nghiệm di truyền để phát hiện đột biến gen CDH1 là bước then chốt. Nó quan trọng trong chẩn đoán ung thư dạ dày lan tỏa di truyền. Việc xác định đột biến giúp đánh giá nguy cơ. Nó cũng hướng dẫn quản lý bệnh nhân và gia đình. Các phương pháp xét nghiệm ngày càng tiên tiến. Chúng cho phép phát hiện chính xác các thay đổi nhỏ trong gen. Sàng lọc di truyền là một công cụ hữu ích. Nó giúp xác định những cá nhân có nguy cơ cao. Từ đó, các biện pháp phòng ngừa hoặc can thiệp sớm có thể được thực hiện. Điều này cải thiện đáng kể tiên lượng bệnh. Xét nghiệm không chỉ dừng lại ở việc chẩn đoán. Nó còn là cơ sở cho các quyết định y tế quan trọng. Bao gồm tư vấn di truyền, kế hoạch phẫu thuật dự phòng hoặc theo dõi tích cực. Việc tiếp cận xét nghiệm di truyền cần được phổ biến rộng rãi hơn. Điều này đặc biệt với những người có tiền sử gia đình mắc bệnh. Nâng cao nhận thức về xét nghiệm CDH1 là cần thiết.
4.1. Phương pháp xét nghiệm gen CDH1 Giải trình tự và MLPA
Các phương pháp chính để phát hiện đột biến CDH1 bao gồm giải trình tự gen và MLPA (Multiplex Ligation-dependent Probe Amplification). Giải trình tự Sanger là tiêu chuẩn vàng. Nó phát hiện đột biến điểm và đột biến nhỏ. MLPA được sử dụng để phát hiện các đột biến mất đoạn hoặc thêm đoạn lớn. Các kỹ thuật mới như giải trình tự thế hệ mới (NGS) cũng đang được áp dụng. NGS cho phép phân tích toàn bộ gen CDH1 hiệu quả hơn.
4.2. Tầm soát và sàng lọc di truyền CDH1 Lợi ích y tế
Tầm soát di truyền gen CDH1 mang lại nhiều lợi ích. Nó giúp xác định người mang đột biến trước khi bệnh phát triển. Các thành viên gia đình có tiền sử HDGC được khuyến cáo xét nghiệm. Phát hiện sớm cho phép cân nhắc phẫu thuật cắt dạ dày dự phòng. Hoặc áp dụng chương trình theo dõi nội soi tích cực. Sàng lọc di truyền cải thiện khả năng sống sót và chất lượng cuộc sống cho các cá nhân nguy cơ cao.
V.Quản lý bệnh nhân ung thư dạ dày di truyền CDH1
Quản lý bệnh nhân mang đột biến gen CDH1 đòi hỏi một chiến lược toàn diện. Nó bao gồm cả phòng ngừa, theo dõi và điều trị. Mục tiêu là giảm thiểu nguy cơ phát triển ung thư. Đồng thời cải thiện tiên lượng cho những người đã mắc bệnh. Đối với những người mang đột biến nhưng chưa có triệu chứng, các biện pháp dự phòng là trọng tâm. Cắt dạ dày dự phòng là lựa chọn hiệu quả nhất. Tuy nhiên, quyết định này cần được cân nhắc kỹ lưỡng. Nó dựa trên tư vấn di truyền và tâm lý. Việc theo dõi định kỳ là cần thiết cho những người không chọn phẫu thuật. Quản lý bệnh nhân đã được chẩn đoán ung thư phức tạp hơn. Nó bao gồm phẫu thuật, hóa trị, xạ trị hoặc liệu pháp nhắm mục tiêu. Kế hoạch điều trị phải được cá nhân hóa. Nó dựa trên giai đoạn bệnh, tình trạng sức khỏe tổng thể. Hỗ trợ tâm lý cũng là một phần không thể thiếu. Nó giúp bệnh nhân và gia đình đối mặt với gánh nặng của bệnh. Việc hợp tác giữa các chuyên khoa là rất quan trọng.
5.1. Các chiến lược phòng ngừa và giảm thiểu rủi ro
Chiến lược phòng ngừa chính cho người mang đột biến CDH1 là cắt dạ dày toàn bộ dự phòng. Phẫu thuật này thường được khuyến nghị ở độ tuổi 20-30. Nó giúp loại bỏ nguy cơ ung thư dạ dày. Các lựa chọn khác bao gồm nội soi dạ dày định kỳ. Tuy nhiên, nội soi không hiệu quả bằng phẫu thuật dự phòng. Tư vấn di truyền kỹ lưỡng là cần thiết trước mọi quyết định.
5.2. Hướng dẫn theo dõi và điều trị cho người bệnh
Bệnh nhân đã được chẩn đoán ung thư dạ dày di truyền CDH1 cần kế hoạch điều trị đa phương thức. Phẫu thuật cắt bỏ khối u là phương pháp chính. Hóa trị và xạ trị có thể được xem xét bổ trợ. Việc theo dõi sau điều trị bao gồm nội soi định kỳ và xét nghiệm hình ảnh. Mục tiêu là phát hiện tái phát hoặc di căn sớm. Các nghiên cứu về liệu pháp nhắm mục tiêu đang được tiến hành. Điều này mang lại hy vọng cho các phương pháp điều trị mới.
VI.Nghiên cứu đột biến gen CDH1 Hướng đi tương lai
Nghiên cứu về đột biến gen CDH1 trên bệnh nhân ung thư dạ dày di truyền có ý nghĩa to lớn. Nó không chỉ làm sâu sắc thêm hiểu biết về cơ chế bệnh sinh. Nó còn mở ra những hướng đi mới trong chẩn đoán và điều trị. Việc xác định tần suất và các loại đột biến đặc trưng. Điều này giúp xây dựng phác đồ sàng lọc phù hợp hơn. Nghiên cứu cũng góp phần vào kho dữ liệu gen toàn cầu. Nó cung cấp thông tin quý giá cho các nghiên cứu tiếp theo. Trong tương lai, việc phát triển các liệu pháp nhắm mục tiêu dựa trên đột biến gen CDH1 là rất tiềm năng. Ví dụ, các thuốc có khả năng phục hồi chức năng của E-cadherin. Hoặc các phương pháp gene editing để sửa chữa các đột biến. Các kết quả từ nghiên cứu này sẽ là nền tảng. Nó giúp cải thiện chất lượng cuộc sống và tăng tỷ lệ sống cho bệnh nhân. Hợp tác quốc tế và chia sẻ dữ liệu là chìa khóa. Điều này thúc đẩy nhanh chóng sự tiến bộ trong lĩnh vực này. Mục tiêu cuối cùng là giảm gánh nặng của ung thư dạ dày di truyền.
6.1. Mục tiêu và đóng góp của nghiên cứu hiện tại
Nghiên cứu hiện tại nhằm khảo sát tần suất và đặc điểm của đột biến gen CDH1. Nó thực hiện trên bệnh nhân ung thư dạ dày lan tỏa di truyền tại Việt Nam. Đóng góp của nghiên cứu là cung cấp dữ liệu khoa học quý giá. Dữ liệu này giúp hiểu rõ hơn về vai trò của CDH1 trong bệnh học ung thư dạ dày. Đồng thời, nó là cơ sở để phát triển các phương pháp chẩn đoán và điều trị phù hợp cho người Việt.
6.2. Tiềm năng ứng dụng và các hướng nghiên cứu tiếp theo
Tiềm năng ứng dụng của nghiên cứu rất lớn. Kết quả có thể được sử dụng để xây dựng chương trình sàng lọc di truyền hiệu quả. Nó giúp phát hiện sớm người mang đột biến. Hướng nghiên cứu tiếp theo bao gồm việc tìm kiếm các yếu tố điều hòa CDH1. Phát triển các liệu pháp gen hoặc thuốc nhắm mục tiêu vào con đường E-cadherin. Nghiên cứu cũng có thể mở rộng để tìm hiểu mối liên hệ với các gen khác.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (193 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu ung thư dạ dày lan tỏa di truyền (Hereditary Diffuse Gastric Cancer - HDGC) đại diện cho một trong những bước tiến quan trọng nhất của chuyên ngành Hóa sinh Y học và Di truyền học Phân tử Ung thư. Luận án Tiến sĩ Y học của tác giả Nguyễn Thị Thanh Hương với đề tài "Nghiên cứu đột biến gen CDH1 (E - cadherin) trên bệnh nhân ung thư dạ dày lan tỏa di truyền" (Mã số: 62720112, Trường Đại học Y Hà Nội, năm 2020 dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Đặng Thị Ngọc Dung) là công trình tiên phong tại Việt Nam khảo sát toàn diện biến đổi cấu trúc gen CDH1 ở cấp độ dòng mầm và phả hệ đa thế hệ. Bối cảnh khoa học của nghiên cứu xuất phát từ thực trạng ung thư dạ dày (UTDD) là nguyên nhân gây tử vong đứng hàng thứ 3 trên toàn cầu theo Globocan, trong đó thể lan tỏa chiếm 35–45% tổng số ca bệnh và gia tăng gấp 10 lần trong ba thập kỷ qua.
Khoảng trống nghiên cứu (Research gap) then chốt mà luận án giải quyết chính là sự thiếu hụt hoàn toàn các dữ liệu dịch tễ học phân tử và đặc điểm phổ đột biến gen CDH1 trên quần thể bệnh nhân Việt Nam. Trong khi các nghiên cứu quốc tế của Guilford et al. (1998) và Hansford et al. (2015) đã lập bản đồ cho hơn 155 kiểu đột biến trên thế giới, việc áp dụng tiêu chuẩn sàng lọc quốc tế IGCLC (International Gastric Cancer Linkage Consortium) vào bối cảnh dịch tễ Việt Nam – nơi có tỷ lệ nhiễm Helicobacter pylori cao và tỷ lệ mắc UTDD ở mức trung bình đến cao – vẫn chưa được chuẩn hóa.
Luận án đặt ra hai câu hỏi nghiên cứu và hai giả thuyết khoa học tương ứng:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Tần số, vị trí và đặc tính phân tử của các đột biến và đa hình đơn nucleotide (SNP) trên 16 exon của gen CDH1 ở bệnh nhân UTDD lan tỏa tại Việt Nam là gì?
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Đột biến gen CDH1 có di truyền theo quy luật trội trên nhiễm sắc thể thường qua các thế hệ phả hệ và mối liên quan giữa kiểu gen mang đột biến với biểu hiện lâm sàng, nội soi, mô bệnh học ra sao?
- Giả thuyết 1 (H1): Quần thể bệnh nhân UTDD lan tỏa khởi phát sớm và có tiền sử gia đình tại Việt Nam mang các đột biến dòng mầm đặc thù trên gen CDH1, gây tổn hại miền ngoại bào (EC) hoặc miền nội bào của protein E-cadherin.
- Giả thuyết 2 (H2): Đột biến CDH1 phân ly trong phả hệ theo cơ chế di truyền gen trội trên nhiễm sắc thể thường với tính thấm không hoàn toàn (reduced penetrance), tạo ra các ổ ung thư biểu mô tế bào nhẫn tại chỗ (T1a) tiến triển âm thầm dưới niêm mạc.
Khung lý thuyết của luận án được xây dựng trên Lý thuyết Bất hoạt Gen ức chế Khối u (Tumor Suppressor Inactivation Theory) và Mô hình Hai đột biến (Two-Hit Hypothesis) của Alfred Knudson, kết hợp với Lý thuyết Chuyển đổi Biểu mô - Trung mô (Epithelial-Mesenchymal Transition - EMT). Đóng góp định lượng của nghiên cứu thể hiện qua việc phân tích toàn bộ 16 exon của gen CDH1 trên hệ thống bệnh nhân thỏa mãn tiêu chuẩn IGCLC 2015, xác định đột biến trên các ca chỉ số (như các bệnh nhân B4, B732, B532, B151) và giải mã phả hệ 3 thế hệ với tỷ lệ truyền gen đạt đúng 50% theo quy luật Mendel.
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn quốc tế cho thấy sự tiến triển mạnh mẽ trong nghiên cứu ung thư dạ dày di truyền. Dòng nghiên cứu khởi nguồn từ năm 1994 khi Becker et al. phát hiện đột biến soma trên gen CDH1, và bùng nổ vào năm 1998 khi Guilford et al. phát hiện đột biến dòng mầm đầu tiên (c.2095C>T, c.2381insC, c.70G>T) trong 3 gia đình người Maori tại New Zealand. Tiếp sau đó, Hansford et al. (2015) và van der Post et al. (2015) thuộc Hiệp hội IGCLC đã hệ thống hóa các hướng dẫn chẩn đoán lâm sàng, khẳng định đột biến gen CDH1 làm tăng nguy cơ tích lũy mắc UTDD lan tỏa lên đến 67–70% ở nam giới và 56–83% ở nữ giới, cùng với 39–52% nguy cơ ung thư vú thể thùy ở nữ vào tuổi 80.
Trong y văn hiện diện hai luồng quan điểm và tranh luận khoa học lớn:
- Tranh luận về hiệu quả sàng lọc của tiêu chuẩn IGCLC giữa các vùng dịch tễ: Tiêu chuẩn cổ điển IGCLC 1999 (Fitzgerald et al.) ghi nhận tỷ lệ phát hiện đột biến 30–40% ở các nước phương Tây có tỷ lệ UTDD nền thấp. Tuy nhiên, khi mở rộng tiêu chuẩn vào năm 2015 (chấp nhận ca đơn lẻ dưới 40 tuổi), tỷ lệ phát hiện đột biến giảm xuống còn 10–18% (Hansford et al., 2015), và tại các nước Đông Á có tỷ lệ mắc bệnh cao như Nhật Bản và Hàn Quốc, tỷ lệ phát hiện chỉ dao động từ 8–15% (Yamada et al., 2011). Luận án của Nguyễn Thị Thanh Hương đã định vị chính xác vấn đề này trong bối cảnh Việt Nam, giải thích sự tương tác giữa đột biến gen trội với các yếu tố môi trường (nhiễm H. pylori, thói quen ăn mặn và tiêu thụ nitrate).
- Tranh luận về giá trị của Hóa mô miễn dịch (HMMD) E-cadherin: Lazăr et al. (2008) chỉ ra rằng 82,4% UTDD thể lan tỏa giảm biểu hiện E-cadherin so với 31,6% ở thể ruột. Tuy nhiên, López et al. (2006) và Oliveira et al. (2009) nhấn mạnh HMMD không thể dùng làm công cụ sàng lọc đột biến dòng mầm vì 60% UTDD mất biểu hiện E-cadherin do cơ chế methyl hóa promoter thứ phát mà không mang đột biến dòng mầm CDH1, trong khi 70% trường hợp có bất thường protein E-cadherin lại không có đột biến điểm.
So sánh với hai nghiên cứu quốc tế điển hình:
- Nghiên cứu của Onitilo et al. (2013) tại Hoa Kỳ trên một gia đình đa thế hệ thực hiện cắt dạ dày dự phòng phát hiện vi ổ tế bào nhẫn T1a trên người mang đột biến dị hợp tử nhưng không có triệu chứng.
- Nghiên cứu của Chu et al. (2014) và Humar et al. (2002) phân tích các đa hình dòng mầm như SNP -160C>A (rs16260), chứng minh haplotype ATT (-160A, 48+6T, 2076T) làm tăng nhạy cảm UTDD thể lan tỏa. Luận án của tác giả Nguyễn Thị Thanh Hương đã định vị và kết nối hoàn hảo các phát hiện di truyền phân tử tại Việt Nam với bản đồ dịch tễ học phân tử toàn cầu.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng trực tiếp Lý thuyết Bất hoạt Gen ức chế Khối u của Alfred Knudson và Khung lý thuyết Chuyển đổi Biểu mô - Trung mô (EMT) của Elizabeth Hay và Jean Paul Thiery trong cơ chế sinh bệnh học ung thư:
- Khẳng định vai trò của protein E-cadherin (120 kD, 16 exon trên NST 16q22) là "người gác cổng" kiến trúc tế bào. Khi mất chức năng E-cadherin, phức hợp liên kết ngoại bào Ca²⁺ tại 5 tiểu phần (EC1–EC5) và phức hợp nội bào kết nối với actin qua α-catenin, β-catenin và p120-catenin bị phá vỡ hoàn toàn.
- Chứng minh con đường dẫn truyền tín hiệu nội bào: sự mất liên kết E-cadherin giải phóng β-catenin tự do vào tế bào chất. Nếu phức hợp phá hủy APC/Axin/GSK-3β bị quá tải hoặc đột biến phối hợp, β-catenin sẽ chuyển vị vào nhân tế bào, tương tác với các yếu tố phiên mã Tcf/Lef-1 để kích hoạt các gen sinh ung c-myc và cyclin D1.
- Làm sáng tỏ con đường Rho-GTPase (Rac1, Cdc42, RhoA) và trục EGFR trong việc thúc đẩy sự di động, xâm lấn và hình thành các ổ tế bào hình nhẫn di căn dưới niêm mạc.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp liên ngành giữa Di truyền học Mendel, Hóa sinh Phân tử và Tin sinh học Ứng dụng:
- Tích hợp ba lý thuyết nền tảng: (1) Di truyền gen trội nhiễm sắc thể thường; (2) Động học kết dính tế bào phụ thuộc canxi của Masatoshi Takeichi; (3) Lý thuyết biến đổi ngoại sinh (Epigenetics) thông qua tăng cường methyl hóa vùng promoter.
- Tiếp cận phân tích đa tầng: Kết hợp giải trình tự Sanger trực tiếp 16 cặp mồi chuyên biệt với các thuật toán tin sinh học dự đoán tác động cấu trúc protein (PolyPhen-2, SIFT, MutationTaster).
- Điều kiện biên (Boundary conditions): Tập trung chuyên biệt vào UTDD thể lan tỏa (theo phân loại Lauren) tương ứng với ung thư biểu mô tế bào nhẫn hoặc kém kết dính (theo WHO 2010), thỏa mãn tiêu chí IGCLC 2015, loại trừ các dạng ung thư tuyến thể ruột tự phát.
[Đột biến dòng mầm gen CDH1 (Dị hợp tử)]
│
▼
[Sự kiện phân tử thứ hai (Hit-2)]
(Methyl hóa promoter CDH1 / Mất dị hợp tử LOH)
│
▼
[Mất hoàn toàn chức năng Glycoprotein E-cadherin]
│
┌──────────────────────────┴──────────────────────────┐
▼ ▼
[Mất kết dính tế bào phụ thuộc Ca²⁺] [Kích hoạt các con đường sinh ung]
(Phá vỡ liên kết Actin qua Catenin) • Giải phóng β-catenin ➔ Tcf/Lef-1 (c-myc, Cyclin D1)
│ • Kích hoạt Rho-GTPase (Cdc42, Rac1, RhoA)
│ • Mất ức chế thụ thể EGFR
└──────────────────────────┬──────────────────────────┘
│
▼
[Chuyển đổi Biểu mô - Trung mô (EMT)]
│
▼
[Hình thành vi ổ Ung thư biểu mô tế bào nhẫn tại chỗ (T1a)]
│
▼
[Xâm lấn lan tỏa lớp dưới niêm mạc & Di căn đa cơ quan]
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án áp dụng triết lý nghiên cứu Hiện thực Phê phán (Critical Realism) kết hợp Thực chứng (Positivism), sử dụng thiết kế mô tả cắt ngang kết hợp theo dõi hồi cứu và tiến cứu trên các phả hệ gia đình. Thiết kế đa mức độ (Multi-level design) bao gồm:
- Cấp độ phân tử: Tách chiết DNA tổng số từ máu ngoại vi, khuếch đại 16 exon bằng kỹ thuật PCR, giải trình tự Sanger chuỗi kép.
- Cấp độ mô bệnh học & Hóa sinh tế bào: Nhuộm H&E phân loại mô học, nhuộm HMMD xác định kháng nguyên E-cadherin, xét nghiệm Clo-Test xác định tình trạng nhiễm H. pylori.
- Cấp độ lâm sàng & Phả hệ: Phân loại giai đoạn theo TNM 8th (AJCC/UICC 2017), thiết lập phả hệ di truyền 3 thế hệ theo chuẩn quốc tế.
Quy trình nghiên cứu rigorous
- Tiêu chuẩn lựa chọn mẫu: Bệnh nhân được chẩn đoán xác định UTDD thể lan tỏa qua mô bệnh học và đáp ứng ít nhất một trong các tiêu chuẩn IGCLC 2015: (1) Gia đình có ≥2 ca UTDD bậc 1 hoặc 2 (≥1 ca thể lan tỏa); (2) Bệnh nhân mắc UTDD lan tỏa dưới 40 tuổi; (3) Tiền sử gia đình có ca UTDD lan tỏa và ung thư vú thể thùy (≥1 ca dưới 50 tuổi).
- Giao thức thu thập và xử lý mẫu DNA: Sử dụng kit tách chiết chuyên dụng thương mại để thu nhận DNA có độ tinh sạch cao ($A_{260}/A_{280} \approx 1.8 - 2.0$).
- Giao thức PCR và Giải trình tự Sanger: Thiết kế 16 cặp mồi đặc hiệu bao phủ toàn bộ 16 exon và các vùng biên nối exon-intron. Chu trình nhiệt PCR được tối ưu hóa với biến tính ở 95°C, gắn mồi ở 56–60°C và kéo dài ở 72°C. Sản phẩm PCR được tinh sạch và giải trình tự trên hệ thống điện di mao quản tự động với BigDye Terminator Cycle Sequencing Kit.
- Quy trình Tam giác hóa (Triangulation): Kết hợp kiểm chứng chéo giữa kết quả giải trình tự gen hai chiều (Forward và Reverse), hình ảnh vi thể mô bệnh học, phân tích tin sinh học và phân tích sự phân ly đột biến trong phả hệ.
Data và phân tích
- Đặc điểm mẫu nghiên cứu: Tuổi khởi phát trung bình của bệnh nhân mang đột biến là 38 tuổi (dao động từ 14 đến 69 tuổi), với tỷ lệ mắc bệnh trước 40 tuổi chiếm ưu thế tuyệt đối.
- Công cụ Tin sinh học: Đánh giá các đột biến sai nghĩa (missense mutations) thông qua ba thuật toán độc lập: PolyPhen-2 (đánh giá hư hại cấu trúc dựa trên điểm số PSIC), SIFT (phân loại dung nạp acid amin dựa trên bảo tồn tiến hóa), và MutationTaster (dự đoán khả năng gây bệnh thông qua biến đổi vị trí cắt nối splice-site và cấu trúc không gian).
- Kiểm soát tính vững (Robustness checks): Toàn bộ các đột biến điểm và SNP mới đều được kiểm tra đối chiếu trên cơ sở dữ liệu quốc tế Ensembl, NCBI dbSNP, ClinVar và HGMD. Mọi phản ứng PCR đều có mẫu chứng âm (chứng nước) và chứng dương để loại trừ ngoại nhiễm.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án mang lại 5 phát hiện then chốt có giá trị khoa học và thực tiễn lâm sàng vượt trội:
- Xác định các đột biến gây bệnh trên các exon trọng yếu của gen CDH1: Phát hiện các đột biến dòng mầm dạng sai nghĩa, vô nghĩa và dịch khung (điển hình tại Exon 9 và Exon 13) ở các bệnh nhân chỉ số (như ca bệnh B4, B732, B532, B151). Các đột biến này gây mất ổn định các domain liên kết Ca²⁺ ngoại bào hoặc làm đứt gãy miền tế bào chất tương tác với catenin.
- Khẳng định quy luật di truyền trội trên NST thường qua phả hệ: Bằng chứng giải trình tự trên các thành viên gia đình của bệnh nhân B4, B732, B151, B532 chứng minh tỷ lệ con cái nhận alen đột biến từ bố hoặc mẹ mang bệnh là chính xác 50%, tuân thủ định luật phân ly độc lập của Mendel.
- Phát hiện các biến thể đa hình đơn nucleotide (SNP) có ý nghĩa: Ghi nhận sự phân bố của các SNP phổ biến như -160C>A (rs16260), 48+6T>C và 2076C>T, củng cố giả thuyết về haplotype nguy cơ trong sự nhạy cảm với UTDD thể lan tỏa tại Việt Nam.
- Hiện tượng phân ly kiểu hình và ung thư vi thể tiềm ẩn: Ở các bệnh nhân chỉ số mang đột biến phát hiện muộn, tổn thương đã ở giai đoạn tiến triển (T3–T4, N+, M1) với tiên lượng sống sau 5 năm dưới 4–13%. Ngược lại, việc tầm soát phả hệ cho phép phát hiện sớm các thành viên mang đột biến gen nhưng hoàn toàn chưa có triệu chứng lâm sàng, niêm mạc nội soi phẳng nhưng sinh thiết có các vi ổ tế bào nhẫn T1a khu trú ở lớp đệm và dưới niêm mạc.
- Tương tác đa yếu tố giữa đột biến gen và môi trường: Khảo sát Clo-Test ghi nhận tỷ lệ đồng nhiễm H. pylori cao trên các bệnh nhân nghiên cứu, cho thấy H. pylori đóng vai trò như một yếu tố kích thích viêm mạn tính, thúc đẩy quá trình methyl hóa promoter thứ phát trên nền alen CDH1 lành còn lại.
Trích dẫn dữ liệu nguyên bản từ công trình nghiên cứu:
"Tuổi trung bình khởi phát UTDD lan tỏa di truyền là 38 tuổi (từ 14 – 69 tuổi). Phần lớn các bệnh nhân UTDD lan tỏa mang đột biến gen CDH1 xảy ra trước 40 tuổi."
"Ở những người có đột biến gen CDH1, nguy cơ mắc UTDD lan tỏa được ước tính là 67 – 70% ở nam giới và 56 – 83% đối với nữ giới ở độ tuổi 80. Nguy cơ tích lũy ung thư vú ở nữ giới có đột biến gen CDH1 khoảng 39 – 52% sau 80 tuổi."
"Bệnh nhân bị UTDD lan tỏa di truyền do đột biến gen CDH1 có tỷ lệ sống thấp hơn sau 1 và 5 năm (tương ứng 36% và 4%) so với bệnh nhân bị UTDD lan tỏa di truyền mà không có đột biến (tương ứng 48% và 13%). Với những UTDD lan tỏa được phát hiện sớm... tỷ lệ sống sót sau 5 năm lên đến 90%."
Implications đa chiều
- Về mặt Lý thuyết: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm vững chắc cho mô hình bất hoạt gen gác cổng hai bước trong ung thư biểu mô tuyến dạ dày tại Đông Nam Á.
- Về Phương pháp luận: Thiết lập quy trình chuẩn quốc gia kết hợp giữa lập phả hệ 3 thế hệ, phân loại IGCLC 2015, giải trình tự Sanger 16 exon và thẩm định in silico.
- Về Ứng dụng Thực tiễn & Chính sách Y tế: Đề xuất đưa xét nghiệm gen CDH1 vào danh mục chỉ định cho các bệnh nhân UTDD dưới 40 tuổi hoặc gia đình có yếu tố dịch tễ; chuẩn hóa quy trình nội soi ánh sáng trắng độ nét cao theo Tiêu chuẩn Cambridge (soi tối thiểu 30 phút, sinh thiết tối thiểu 30 mảnh ngẫu nhiên và định hướng); cung cấp cơ sở khoa học cho chỉ định phẫu thuật cắt dạ dày toàn phần dự phòng (Prophylactic Total Gastrectomy) giúp cứu sống người mang gen bệnh trước khi ung thư xâm lấn.
Limitations và Future Research
Hạn chế nghiên cứu
- Giới hạn kỹ thuật của giải trình tự Sanger: Phương pháp Sanger trực tiếp chỉ phát hiện được các đột biến điểm, đột biến mất/thêm đoạn nhỏ, không thể phát hiện các đột biến mất đoạn hoặc nhân đoạn lớn (Large Genomic Rearrangements - LGRs) vốn chiếm khoảng 4–5% trong hội chứng HDGC.
- Cỡ mẫu hội chứng hiếm: Do HDGC là bệnh lý hiếm gặp (chỉ chiếm 1–3% tổng số ca UTDD), số lượng gia đình thu thập được mang tính đại diện bước đầu, chưa khảo sát được hết các biến thể tại các vùng địa lý khác nhau của Việt Nam.
- Chưa khảo sát các gen mới: Khoảng 60% các trường hợp thỏa mãn tiêu chuẩn HDGC nhưng âm tính với đột biến CDH1 chưa được giải trình tự các gen liên quan mới như CTNNA1, MAP3K6, BRCA2, hay PALB2.
Định hướng nghiên cứu tương lai
- Ứng dụng kỹ thuật Khuếch đại đầu dò phụ thuộc phản ứng nối đa mồi (MLPA) và Giải trình tự Gen thế hệ mới (Next-Generation Sequencing - NGS) dạng Targeted Gene Panel để phát hiện toàn diện các đột biến LGRs và các gen catenin liên quan (CTNNA1, CTNNB1).
- Nghiên cứu sâu cơ chế biến đổi biểu sinh (Epigenetics) thông qua định lượng mức độ hypermethylation vùng promoter của gen CDH1 bằng kỹ thuật Bisulfite Sequencing trên mẫu mô sinh thiết và sinh thiết lỏng (circulating tumor DNA - ctDNA).
- Xây dựng Mạng lưới Đăng ký Ung thư Dạ dày Di truyền Quốc gia (National HDGC Registry) nhằm theo dõi dọc các gia đình mang đột biến, tối ưu hóa chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân sau phẫu thuật cắt dạ dày dự phòng.
Tác động và ảnh hưởng
- Ảnh hưởng Học thuật: Luận án là tài liệu tham khảo chuẩn mực trong đào tạo sau đại học chuyên ngành Hóa sinh, Di truyền học Y học và Ung thư học tại Việt Nam, dự kiến thu hút trích dẫn cao trong các nghiên cứu dịch tễ học ung thư khu vực Tây Thái Bình Dương.
- Chuyển đổi Lâm sàng & Y tế Dự phòng: Chuyển đổi mô hình điều trị từ can thiệp thụ động ở giai đoạn muộn sang y học dự phòng chính xác (Precision Preventive Medicine). Việc phát hiện đột biến dòng mầm cho phép can thiệp ở giai đoạn T1a, nâng tỷ lệ sống 5 năm từ <5% lên >90%.
- Lợi ích Xã hội & Kinh tế Y tế: Giảm thiểu gánh nặng tài chính khổng lồ cho các gia đình có nhiều thế hệ mắc ung thư, ngăn ngừa tử vong sớm ở độ tuổi lao động sung sức (tuổi trung bình 38).
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh & Nhà khoa học trẻ: Tiếp cận quy trình kỹ thuật phân tử chuẩn mực, từ thiết kế primer, tối ưu hóa phản ứng PCR đến phân tích dữ liệu giải trình tự và công cụ tin sinh học.
- Bác sĩ Chuyên khoa Ung bướu & Tiêu hóa: Có căn cứ khoa học để chỉ định xét nghiệm gen, phân tầng nguy cơ và chỉ định nội soi theo dõi Cambridge hoặc phẫu thuật dự phòng.
- Chuyên viên Tư vấn Di truyền: Sử dụng phả hệ và kết quả xét nghiệm để tư vấn tâm lý, kế hoạch sinh sản và sàng lọc trước sinh cho các dòng họ mang đột biến gen trội.
- Nhà hoạch định Chính sách Y tế: Cung cấp số liệu dịch tễ để xây dựng phác đồ quốc gia về quản lý và chi trả bảo hiểm y tế cho các xét nghiệm di truyền ung thư phân tử.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và mở rộng lý thuyết nào?
Đóng góp độc đáo nhất là việc chứng minh sự mất toàn vẹn cấu trúc miền ngoại bào E-cadherin do đột biến gen CDH1 dòng mầm tại quần thể Việt Nam là mắt xích khởi đầu kích hoạt quá trình chuyển đổi biểu mô - trung mô (EMT) và giải phóng trục tín hiệu sinh ung Wnt/β-catenin và Rho-GTPase, qua đó mở rộng trực tiếp Lý thuyết Bất hoạt Gen ức chế Khối u của Alfred Knudson trên đối tượng ung thư dạ dày di truyền dạng tế bào nhẫn.
2. Điểm cải tiến về phương pháp luận so với ít nhất 2 nghiên cứu quốc tế trước đây?
So với nghiên cứu của Guilford et al. (1998) (chủ yếu dựa trên giải trình tự thủ công thế hệ đầu trên quần thể biệt lập Maori) và Richards et al. (1999) (chỉ tầm soát giới hạn một số exon), luận án đã thiết lập quy trình khép kín: quét toàn bộ 16 exon bằng Sanger mao quản độ phân giải cao, kết hợp thẩm định tính gây bệnh bằng 3 thuật toán tin sinh học (PolyPhen-2, SIFT, MutationTaster), đối chiếu đồng thời với nhuộm HMMD E-cadherin và kiểm tra tình trạng nhiễm H. pylori bằng Clo-Test.
3. Phát hiện gây bất ngờ nhất được hỗ trợ bởi dữ liệu nghiên cứu là gì?
Phát hiện bất ngờ nhất là sự đối lập sâu sắc về biểu hiện hình thái học: trong khi các ca bệnh chỉ số (probands) đều đến viện ở giai đoạn muộn (T3/T4) do tế bào ung thư thâm nhiễm phẳng dưới niêm phong tỏa thành dạ dày mà không tạo khối u lồi, thì việc xét nghiệm phả hệ phát hiện các thành viên cùng huyết thống mang đột biến hoàn toàn không có triệu chứng lâm sàng nhưng đã tiềm ẩn hàng chục vi ổ ung thư tế bào nhẫn tại chỗ (Tis/T1a) trong niêm mạc dạ dày.
4. Luận án có cung cấp giao thức tái lập (Replication protocol) chuẩn xác không?
Có. Luận án công bố chi tiết toàn bộ trình tự 16 cặp mồi chuyên biệt cho 16 exon của gen CDH1, thành phần hóa chất phản ứng PCR, chu trình luân nhiệt cụ thể (nhiệt độ gắn mồi, thời gian kéo dài), quy trình tinh sạch sản phẩm PCR và thông số chạy máy giải trình tự ABI tự động, cho phép bất kỳ phòng xét nghiệm sinh học phân tử đạt chuẩn ISO 15189 nào cũng có thể tái lập chính xác quy trình.
5. Lộ trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo được vạch ra như thế nào?
Lộ trình 10 năm gồm 3 giai đoạn: (1) Mở rộng bộ kit xét nghiệm NGS đa gen (CDH1, CTNNA1, BRCA2, MAP3K6); (2) Thiết lập thử nghiệm lâm sàng không xâm lấn phát hiện sớm đột biến CDH1 và tình trạng methyl hóa promoter qua sinh thiết lỏng (ctDNA trong máu và dịch dạ dày); (3) Nghiên cứu can thiệp đích phân tử tái lập sự biểu hiện E-cadherin hoặc ức chế chọn lọc các thụ thể downstream (như EGFR và Rho-kinase) nhằm mở ra hướng điều trị dự phòng bằng thuốc cho người mang gen đột biến từ chối phẫu thuật.
Kết luận
- Luận án là công trình khoa học đầu tiên tại Việt Nam giải mã toàn diện biến đổi 16 exon của gen CDH1 trên bệnh nhân ung thư dạ dày lan tỏa di truyền và các phả hệ gia đình nguy cơ cao.
- Xác định các đột biến gây bệnh đặc thù làm suy giảm chức năng protein E-cadherin, cung cấp bằng chứng dịch tễ học phân tử vững chắc cho hội chứng HDGC tại Việt Nam.
- Chứng minh quy luật di truyền gen trội trên nhiễm sắc thể thường với tỷ lệ truyền gen 50% qua các thế hệ phả hệ, khẳng định giá trị sống còn của việc lập phả hệ và tư vấn di truyền.
- Xây dựng thành công quy trình chẩn đoán phân tử tích hợp giữa tiêu chuẩn IGCLC 2015, kỹ thuật PCR - Sanger sequencing và công cụ tin sinh học dự đoán độc tính đột biến.
- Cung cấp cơ sở khoa học tối thượng cho việc triển khai quy trình nội soi tầm soát định hướng theo tiêu chuẩn Cambridge và chỉ định cắt dạ dày toàn phần dự phòng ở giai đoạn sớm (T1a), giúp tăng tỷ lệ sống trên 5 năm từ dưới 5% lên trên 90%.
- Mở ra các hướng nghiên cứu đột phá về di truyền biểu sinh và công nghệ sinh thiết lỏng trong kỷ nguyên y học chính xác tại Việt Nam.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI NGUYỄN THỊ THANH HƢƠNG NGHIªN CøU §éT BIÕN GEN CDH1 (E - cadherin) TR£N BÖNH NH¢N UNG TH¦ D¹ DµY LAN TáA DI TRUYÒN LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI – 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI ----***---- NGUYỄN THỊ THANH HƢƠNG NGHIªN CøU §éT BIÕN GEN CDH1 (E - cadherin) TR£N BÖNH NH¢N UNG TH¦ D¹ DµY LAN TáA DI TRUYÒN Chuyên ngành : Hóa sinh y học Mã số : 62720112 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: PGS. Đặng Thị Ngọc Dung HÀ NỘI - 2020 LỜI CẢM ƠN Trong suốt thời gian học tập và thực hiện luận án này tôi đã nhận được rất nhiều sự giúp đỡ, chỉ bảo tận tình của các cơ quan, đơn vị, Thầy cô, đồng nghiệp, bạn bè, bệnh nhân và gia đình thân yêu của mình. Trước hết, tôi xin bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc đến cô PGS. TS Đặng Thị Ngọc Dung, người thầy đã tận tình hướng dẫn, truyền đạt cho tôi những kiến thức, phương pháp nghiên cứu khoa học vô cùng quý báu, là người luôn giúp đỡ, động viên và tạo điều kiện tốt nhất cho tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án.
Tôi xin được bày tỏ lòng biết ơn chân thành đến: - Ban Giám hiệu, phòng Quản lý và Đào tạo Sau đại học – Trường Đại học Y Hà Nội, Ban Giám đốc BV Phụ sản TW đã tạo điều kiện, giúp đỡ để tôi học tập và hoàn thành luận án. TS Tạ Thành Văn, Hiệu trưởng, Trưởng bộ môn Hóa sinh – Trường Đại học Y Hà Nội đã tạo điều kiện cho tôi trong quá trình học tập và thực hiện luận án. - TS Nguyễn Thúy Hương, Bộ môn Giải phẫu bệnh – Trường Đại học Y Hà Nội đã giúp đỡ và tạo điều kiện cho tôi hoàn thành luận án. - Tập thể cán bộ nhân viên khoa Sinh hóa – BV Phụ sản TW đã chia sẻ, động viên và tạo điều kiện cho tôi trong quá trình công tác và học tập.
- Tập thể cán bộ nhân viên Trung tâm Kiểm chuẩn chất lượng – Xét nghiệm Y học, các thầy cô bộ môn Hóa sinh trường Đại học Y Hà Nội đã giúp đỡ tôi trong suốt quá trình làm nghiên cứu. - Các em học viên bác sĩ nội trú Hóa sinh: Trần Đức Anh, Ngô Diệu Hoa, Đặng Thị Nga, Lê Thị Yến, Hàn Thị Thanh Thủy đã giúp đỡ, đồng hành với tôi trong quá trình nghiên cứu. - Tôi xin được gửi lời cảm ơn đến các bệnh nhân cùng gia đình họ đã tin tưởng, giúp đỡ và hợp tác với tôi trong quá trình làm nghiên cứu để tôi có thể hoàn thành luận án. - Xin cảm ơn các bạn bè, đồng nghiệp đã giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, công tác và nghiên cứu.
- Tôi xin được bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc, tình cảm yêu quý đến bố mẹ tôi, bố mẹ chồng, anh chị em trong gia đình đã luôn yêu thương, động viên và chia sẽ với tôi trong thời gian qua. Cảm ơn chồng và 2 con yêu quý, những người đã hi sinh rất nhiều cho sự nghiệp của tôi, là chỗ dựa vững chắc và cũng là động lực vô cùng to lớn để tôi hoàn thành nhiệm vụ. Hà Nội, ngày tháng năm 2020 Nguyễn Thị Thanh Hƣơng LỜI CAM ĐOAN Tôi là Nguyễn Thị Thanh Hương, nghiên cứu sinh khóa 35, Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Hóa sinh Y học, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của cô PGS.
Đặng Thị Ngọc Dung. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này.
Hà Nội, ngày tháng năm 2020 Ngƣời viết cam đoan Nguyễn Thị Thanh Hƣơng DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Tên tiếng Anh Tên tiếng Việt AJCC American joint committee on cancer Ủy ban ung thư Hoa Kỳ APC Adenomatous polyposis coli CDH1 Cadherin-1 EC Extracellular Cadherin Tiểu phần ngoại bào EGFR Epidermal growth factor receptor Thụ thể yếu tố tăng trưởng biểu bì EMT Epithelial – mesenchymal transitions Chuyển đổi biểu mô-trung mô GAPPS Ung thư tuyến dạ dày và hội chứng polyp đại tràng dạ dày GSK-3 Glycogen synthase kinase 3 GTT Giải trình tự HMMD Hóa mô miễn dịch H.Pylori Vi khuẩn Helicobacter Pylori IGCLC International Gastric Cancer Linkage Hiệp hội liên kết ung thư dạ Consortium dày thế giới MLPA Multiplex ligation-dependent probe amplification NST Nhiễm sắc thể Nu Nucleotide PCR Polymerase Chain Reaction Phản ứng chuỗi polymerase SHPT Sinh học phân tử SIFT Sorting Intolerant from Tolerant Thuật toán sắp xếp không dung nạp từ dung nạp sai SNP Single Nucleotide Polymorphisms Đa hình đơn nucleotide TNM Tumor – Nodes – Metastasis Khối u nguyên phát - Hạch bạch huyết - Di căn UICC Union for international cancer Hiệp hội kiểm soát ung thư control quốc tế UTBM Ung thư biểu mô UTDD Ung thư dạ dày WHO World Health Organization Tổ chức y tế thế giới MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN. Ung thư dạ dày lan tỏa di truyền. Lịch sử phát hiện và dịch tễ học.
Các yếu tố nguy cơ. Đặc điểm lâm sàng. Giải phẫu bệnh. Chẩn đoán ung thư dạ dày lan tỏa di truyền.
Chẩn đoán giai đoạn ung thư dạ dày. Điều trị và tiên lượng. Vai trò của gen CDH1 trong ung thư dạ dày lan tỏa di truyền. Cấu trúc và chức năng của gen CDH1.
Cơ chế gây bệnh của gen CDH1 trong ung thư dạ dày lan tỏa di truyền. Đặc điểm di truyền của ung thư dạ dày lan tỏa di truyền. Tình hình nghiên cứu về ung thư dạ dày lan tỏa di truyền và đột biến gen CDH1 ở trên thế giới và Việt Nam. Quản lý bệnh ung thư dạ dày lan tỏa di truyền do đột biến gen CDH1.
Các phương pháp phát hiện đột biến gen CDH1. Khuếch đại gen bằng kỹ thuật PCR. Kỹ thuật giải trình tự gen theo phương pháp Sanger. Dự đoán khả năng gây bệnh của đột biến gen CDH1 bằng phần mềm phân tích tin sinh học.
38 Chƣơng 2: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Thời gian và địa điểm nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.
Thiết kế nghiên cứu:. Cỡ mẫu nghiên cứu. Phương pháp thu thập mẫu. Các biến số nghiên cứu.
Phương tiện nghiên cứu. Quy trình kỹ thuật phân tích đột biến gen CDH1. Thử nghiệm Clo-Test trong chẩn đoán nhiễm H. Quy trình kỹ thuật nhuộm hóa mô miễn dịch.
Xử lý và phân tích số liệu. Vấn đề đạo đức trong nghiên cứu. 53 Chƣơng 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu.
Đặc điểm về tuổi, giới, tiền sử bệnh và yếu tố nguy cơ. Đặc điểm lâm sàng. Đặc điểm tổn thương dạ dày qua nội soi. Phân loại giai đoạn bệnh theo TNM.
Kết quả phân tích gen CDH1 của đối tượng nghiên cứu. Kết quả tách chiết DNA và phản ứng PCR khuếch đại các exon của gen CDH1. Kết quả phát hiện đột biến và SNP của gen CDH1. Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng của đối tượng nghiên cứu mang đột biến và SNP trên gen CDH1.
Xác định đột biến gen CDH1 ở các thành viên trong gia đình bệnh nhân mang đột biến gen CDH1. Phả hệ và kết quả phát hiện đột biến gen CDH1 ở các thành viên trong gia đình. Đặc điểm về phả hệ và các thành viên gia đình mang đột biến gen CDH1. 87 Chƣơng 4: BÀN LUẬN.
Đặc điểm chung của nhóm nghiên cứu. Đột biến gen CDH1 trên bệnh nhân UTDD lan tỏa di truyền. Đột biến gen CDH1 ở các thành viên trong gia đình bệnh nhân mang đột biến gen CDH1. 134 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 1.
Phân loại mô bệnh học ung thư biểu mô dạ dày của Tổ chức Y tế Thế giới năm 2010 và so sánh với phân loại Lauren. Phân loại TNM trong ung thư dạ dày theo AJCC 8th 2017. Phân loại giai đoạn bệnh UTDD theo TNM. Ý nghĩa của các phương pháp đánh giá đột biến gen CDH1.
Thành phần phản ứng PCR. Chu kỳ nhiệt của phản ứng PCR. Thành phần phản ứng PCR cho giải trình tự. Chu trình nhiệt phản ứng PCR cho giải trình tự.
Quy trình xử lý tiêu bản hóa mô miễn dịch. Phân loại đối tượng nghiên cứu theo tiêu chuẩn IGCLC 2015. Phân bố tuổi và giới của bệnh nhân tham gia nghiên cứu. Mối liên quan giữa tuổi phát hiện bệnh với giới tính.
Tiền sử cá nhân, gia đình và một số yếu tố nguy cơ. Lý do vào viện của đối tượng nghiên cứu. Thời gian xuất hiện triệu chứng đầu tiên đến khi vào viện. Đặc điểm tổn thương dạ dày qua nội soi.
Phân loại giai đoạn bệnh theo TNM. Các SNP được tìm thấy trong nghiên cứu. Đột biến và SNP của gen CDH1 tìm được ở 4 bệnh nhân UTDD lan tỏa di truyền. Dự đoán khả năng gây bệnh của các đột biến sai nghĩa.
Đặc điểm lâm sàng của bệnh nhân mang đột biến gen CDH1. Đặc điểm nội soi và mô bệnh học của bệnh nhân mang đột biến 74 Bảng 3. Phân bố SNP trên các bệnh nhân tham gia nghiên cứu. Đặc điểm lâm sàng và một số yếu tố nguy cơ.
Đặc điểm của phả hệ mang đột biến gen trong nghiên cứu. Tỷ lệ mang đột biến gen CDH1 trong phả hệ gia đình. Đặc điểm nội soi và mô bệnh học của các thành viên gia đình mang đột biến gen CDH1. 89 DANH MỤC HÌNH Hình 1.
(A) Ung thư biểu mô tế bào nhẫn tại chỗ: tuyến với màng nền còn nguyên vẹn được lót bởi các tế bào hình nhẫn. (C) Ung thư biểu mô tế bào nhẫn xâm lấn giai đoạn T1a. Hình ảnh gen CDH1 nằm trên nhánh dài NST 16, gồm 16 exon mã hóa cho các vùng protein tương ứng. Vị trí của E-cadherin và vai trò trong kết dính tế bào.
Các con đường sinh ung thư liên quan đến E-cadherin. Phức hợp cadherin-catenin và protein APC. Con đường Rho-GTPase. Vị trí và phân loại các dạng đột biến gen CDH1 trong UTDD lan tỏa di truyền đã được công bố .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Thanh Hương (2020). Nghiên cứu đột biến gen CDH1 trên bệnh nhân ung thư dạ dày di truyền [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/y-hoc-lam-sang/nghien-cuu-dot-bien-gen-cdh1-ung-thu-da-day-di-truyen
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu đột biến gen CDH1 trên bệnh nhân ung thư dạ dày di truyền" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu chuyên sâu đột biến gen CDH1 (E-cadherin) ở bệnh nhân ung thư dạ dày lan tỏa di truyền, khám phá cơ chế bệnh.
Luận án "Nghiên cứu đột biến gen CDH1 trên bệnh nhân ung thư dạ dày di truyền" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Nghiên cứu đột biến gen CDH1 trên bệnh nhân ung thư dạ dày di truyền" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu đột biến gen CDH1 trên bệnh nhân ung thư dạ dày di truyền" thuộc chuyên ngành Hóa sinh y học. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.
Luận án "Nghiên cứu đột biến gen CDH1 trên bệnh nhân ung thư dạ dày di truyền" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu đột biến gen CDH1 trên bệnh nhân ung thư dạ dày di truyền" có 193 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu đột biến gen CDH1 trên bệnh nhân ung thư dạ dày di truyền" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.