Luận án: Kết quả điều trị bảo tồn ung thư phần mềm chi T2N0M0 - ĐH Y Hà Nội

Nghiên cứu điều trị bảo tồn ung thư phần mềm chi giai đoạn T2N0M0: phương pháp, hiệu quả và tiên lượng sống.

Chuyên ngành

Ung thư

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

170

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Tổng quan điều trị bảo tồn ung thư phần mềm chi

Nghiên cứu tập trung vào điều trị bảo tồn ung thư phần mềm chi ở giai đoạn T2N0M0. Đây là một loại ung thư phát triển từ các mô liên kết, mô mỡ, cơ, hoặc thần kinh. Giai đoạn T2N0M0 biểu thị khối u nguyên phát lớn (trên 5cm) nhưng chưa di căn hạch vùng hoặc di căn xa. Điều trị bảo tồn giúp duy trì chức năng chi, cải thiện chất lượng sống. Hiểu rõ các phương pháp chẩn đoán và điều trị là cần thiết. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn tổng thể về kết quả thực tế. Mục tiêu là tối ưu hóa phác đồ điều trị, giảm tỷ lệ tái phát. Ưu tiên hàng đầu là bảo vệ chi, đồng thời kiểm soát bệnh hiệu quả. Các thông tin trong tài liệu này rất quan trọng đối với chuyên ngành ung thư. Đây là cơ sở để phát triển các hướng dẫn điều trị tốt hơn. Điều trị ung thư phần mềm chi luôn là một thách thức y khoa lớn.

1.1. Định nghĩa ung thư phần mềm và giai đoạn T2N0M0

Ung thư phần mềm chi là bệnh ác tính phát sinh từ các mô mềm. Các mô này bao gồm cơ, mỡ, mô liên kết, mạch máu và thần kinh. Khối u thường xuất hiện ở các chi. Phân loại T2N0M0 mô tả kích thước và tình trạng di căn. T2 chỉ khối u có kích thước trên 5cm. N0 nghĩa là chưa có di căn hạch bạch huyết vùng. M0 là chưa có di căn xa đến các cơ quan khác. Giai đoạn này đòi hỏi phương pháp điều trị tích cực. Việc chẩn đoán chính xác giai đoạn bệnh rất quan trọng. Nó định hướng chiến lược điều trị cho từng bệnh nhân cụ thể.

1.2. Các phương pháp chẩn đoán ung thư mô mềm chi

Chẩn đoán ung thư mô mềm chi bao gồm nhiều bước. Khám lâm sàng đánh giá vị trí, kích thước, mật độ của khối u. Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh rất cần thiết. Chụp MRI, CT scan giúp xác định rõ khối u phần mềm chi. PET-CT hỗ trợ đánh giá di căn. Sinh thiết mô bệnh học là tiêu chuẩn vàng. Nó xác định loại tế bào ung thư và độ ác tính. Các xét nghiệm này đảm bảo chẩn đoán chính xác. Chúng giúp phân loại giai đoạn bệnh một cách đầy đủ. Điều này cần thiết cho kế hoạch điều trị.

1.3. Vai trò của phẫu thuật và xạ trị bảo tồn ung thư

Phẫu thuật bảo tồn ung thư là phương pháp chính. Mục tiêu là loại bỏ khối u, giữ lại chi bị ảnh hưởng. Phương pháp này giảm thiểu tàn tật cho bệnh nhân. Xạ trị ung thư phần mềm thường được áp dụng bổ trợ. Xạ trị giúp tiêu diệt các tế bào ung thư còn sót lại. Nó cũng giảm nguy cơ tái phát cục bộ. Sự kết hợp giữa phẫu thuật và xạ trị mang lại hiệu quả cao. Đây là hướng tiếp cận chuẩn trong điều trị bảo tồn. Nó tối ưu hóa kết quả điều trị, duy trì chức năng vận động. Quyết định điều trị dựa trên đặc điểm khối u và tình trạng bệnh nhân.

II. Phương pháp nghiên cứu điều trị bảo tồn ung thư

Nghiên cứu tiến hành với thiết kế cụ thể. Nó nhằm đánh giá hiệu quả của phương pháp điều trị bảo tồn. Các bệnh nhân được lựa chọn theo tiêu chuẩn nghiêm ngặt. Dữ liệu thu thập bao gồm đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng. Các thông tin về phương pháp phẫu thuật và xạ trị cũng được ghi nhận. Việc này đảm bảo tính khách quan và khoa học của nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu được chuẩn hóa để so sánh kết quả. Nó đóng góp vào cơ sở dữ liệu về ung thư phần mềm. Đây là bước quan trọng để xác định các yếu tố tiên lượng. Nghiên cứu tập trung vào kết quả sống thêm và tỷ lệ tái phát. Từ đó đưa ra khuyến nghị lâm sàng phù hợp.

2.1. Đối tượng và tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân T2N0M0

Đối tượng nghiên cứu là bệnh nhân ung thư phần mềm chi. Các bệnh nhân này được chẩn đoán ở giai đoạn T2N0M0. Tiêu chuẩn lựa chọn bao gồm xác định mô bệnh học. Bệnh nhân phải đáp ứng đủ điều kiện về kích thước u (T2). Không có di căn hạch vùng (N0) và không di căn xa (M0). Bệnh nhân cần có thể trạng tốt để chịu đựng điều trị. Các tiêu chuẩn loại trừ cũng được áp dụng. Điều này giúp đảm bảo tính đồng nhất của mẫu nghiên cứu. Việc lựa chọn bệnh nhân chuẩn xác rất quan trọng.

2.2. Thiết kế và cỡ mẫu nghiên cứu ung thư phần mềm

Nghiên cứu sử dụng thiết kế hồi cứu hoặc tiền cứu. Cỡ mẫu được tính toán dựa trên các công thức thống kê. Nó đảm bảo đủ sức mạnh để đưa ra kết luận đáng tin cậy. Nghiên cứu ung thư phần mềm cần số lượng bệnh nhân nhất định. Điều này giúp phát hiện sự khác biệt có ý nghĩa thống kê. Các thông tin thu thập được từ hồ sơ bệnh án hoặc phỏng vấn trực tiếp. Các dữ liệu này được kiểm tra chéo. Mục tiêu là đảm bảo độ chính xác cao nhất cho nghiên cứu.

2.3. Quy trình thu thập số liệu lâm sàng cận lâm sàng

Quy trình thu thập số liệu tuân thủ chuẩn mực y khoa. Thông tin lâm sàng bao gồm tuổi, giới tính, tiền sử bệnh. Các triệu chứng và thời gian diễn biến bệnh cũng được ghi nhận. Dữ liệu cận lâm sàng bao gồm kết quả MRI, CT, GPBL. Đặc tính khối u, thể mô bệnh học, độ mô học được ghi chép. Thông tin về điều trị phẫu thuật, xạ trị được thu thập chi tiết. Liều xạ, thể tích bia xạ, diện cắt phẫu thuật là các yếu tố quan trọng. Các số liệu này là nền tảng cho việc phân tích kết quả.

III. Kết quả lâm sàng điều trị bảo tồn ung thư phần mềm

Phần này trình bày các kết quả quan trọng của nghiên cứu. Kết quả bao gồm đặc điểm dịch tễ học của bệnh nhân. Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng của khối u cũng được phân tích. Chi tiết về phương pháp điều trị bảo tồn được nêu rõ. Điều này bao gồm phẫu thuật và xạ trị. Các thông số như loại phẫu thuật, liều xạ được ghi nhận. Kết quả sống thêm toàn bộ và sống thêm không bệnh được đánh giá. Tỷ lệ tái phát cục bộ và xa cũng là một phần quan trọng. Các kết quả này cung cấp cái nhìn tổng quan. Chúng giúp đánh giá hiệu quả của phác đồ điều trị hiện tại.

3.1. Đặc điểm bệnh nhân và khối u phần mềm chi

Kết quả cho thấy phân bố tuổi, giới tính của bệnh nhân. Vị trí khối u phần mềm chi thường gặp là đùi, cẳng chân. Kích thước khối u trung bình là trên 5cm. Đặc điểm trên MRI cung cấp thông tin về cấu trúc u. Mức độ hoại tử u trên đại thể cũng được ghi nhận. Các thể mô bệnh học phổ biến là u sợi mô bào ác tính, u mỡ bào. Độ mô học của ung thư phần mềm chi đa dạng. Các đặc điểm này ảnh hưởng đến tiên lượng bệnh. Phân tích này giúp hiểu rõ hơn về tính chất bệnh.

3.2. Đặc điểm phương pháp phẫu thuật bảo tồn ung thư

Phần lớn bệnh nhân được thực hiện phẫu thuật bảo tồn ung thư. Các kỹ thuật phẫu thuật khác nhau được áp dụng. Mục tiêu là cắt bỏ rộng rãi khối u. Diện cắt phẫu thuật được kiểm tra vi thể. Đảm bảo bờ diện cắt không có tế bào ung thư. Một số trường hợp cần phẫu thuật tái tạo. Điều này giúp phục hồi chức năng chi. Kết quả phẫu thuật đóng vai trò cốt lõi. Nó quyết định sự thành công của điều trị bảo tồn.

3.3. Kết quả xạ trị bổ trợ ung thư mô mềm chi

Xạ trị bổ trợ được thực hiện sau phẫu thuật. Liều xạ trung bình và tổng liều xạ được ghi nhận. Các kỹ thuật xạ trị hiện đại như IMRT, IGRT được áp dụng. Mục tiêu là tối ưu hóa liều xạ đến khối u. Đồng thời giảm thiểu tác dụng phụ lên mô lành. Kết quả xạ trị đóng góp đáng kể vào việc kiểm soát bệnh. Nó giúp giảm tỷ lệ tái phát cục bộ cho ung thư mô mềm chi. Phác đồ xạ trị được cá nhân hóa cho từng bệnh nhân.

IV. Tỷ lệ sống thêm tái phát ung thư phần mềm chi

Đây là phần quan trọng nhất của nghiên cứu. Nó đánh giá hiệu quả lâu dài của phương pháp điều trị. Tỷ lệ sống thêm toàn bộ và sống thêm không bệnh được phân tích. Thời gian tái phát cục bộ và tái phát xa cũng được ghi nhận. Các yếu tố liên quan đến sống thêm và tái phát được xác định. Điều này bao gồm kích thước u, độ sâu, độ mô học. Phương pháp phẫu thuật và liều xạ cũng được xem xét. Kết quả này cung cấp bằng chứng thực tế. Nó giúp cải thiện chiến lược điều trị cho ung thư phần mềm chi. Việc theo dõi lâu dài bệnh nhân là cần thiết. Điều này giúp đánh giá chính xác hiệu quả điều trị.

4.1. Thời gian sống thêm không bệnh không tái phát cục bộ

Nghiên cứu đánh giá thời gian sống thêm không bệnh trung bình. Thời gian sống thêm không tái phát cục bộ cũng được xác định. Các kết quả này cho thấy khả năng kiểm soát bệnh. Điều trị bảo tồn ung thư có thể kéo dài thời gian sống. Đồng thời giảm nguy cơ tái phát tại chỗ. So sánh với các nghiên cứu khác cung cấp cái nhìn tổng thể. Các số liệu này rất quan trọng trong tiên lượng bệnh. Mục tiêu là tăng cường hiệu quả điều trị tối đa.

4.2. Các yếu tố liên quan đến tỷ lệ tái phát ung thư

Phân tích xác định các yếu tố nguy cơ tái phát. Kích thước khối u lớn, độ mô học cao có thể tăng nguy cơ. Diện cắt phẫu thuật không sạch cũng là một yếu tố. Thiếu hoặc không đủ liều xạ trị bổ trợ có thể ảnh hưởng. Nghiên cứu ung thư phần mềm cần xác định rõ các yếu tố này. Điều này giúp cá nhân hóa phác đồ điều trị. Mục tiêu là giảm tỷ lệ tái phát ung thư. Nâng cao chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân.

4.3. Tác động của liều xạ diện cắt phẫu thuật

Liều xạ trị bổ trợ tối ưu có tác động tích cực. Nó giúp giảm đáng kể nguy cơ tái phát cục bộ. Diện cắt phẫu thuật sạch (âm tính) là yếu tố tiên lượng tốt. Nó đảm bảo loại bỏ hoàn toàn khối u. Cả hai yếu tố này đều rất quan trọng trong điều trị bảo tồn ung thư. Việc tuân thủ các nguyên tắc phẫu thuật và xạ trị là bắt buộc. Điều này giúp tối ưu hóa kết quả điều trị. Nâng cao cơ hội sống cho bệnh nhân ung thư phần mềm chi.

V. Bàn luận chuyên sâu về điều trị bảo tồn ung thư

Phần này thảo luận về ý nghĩa của các kết quả. So sánh các phát hiện với tài liệu y văn quốc tế và trong nước. Đánh giá ưu nhược điểm của phương pháp điều trị bảo tồn. Nghiên cứu T2N0M0 ung thư này cung cấp bằng chứng quý giá. Các yếu tố ảnh hưởng đến tiên lượng được phân tích kỹ lưỡng. Hướng nghiên cứu tiếp theo cũng được đề xuất. Mục tiêu là cải thiện hơn nữa hiệu quả điều trị. Đảm bảo chất lượng sống tốt nhất cho bệnh nhân. Bàn luận mở ra các góc nhìn mới về ung thư phần mềm chi. Nó là cơ sở cho các quyết định lâm sàng và chính sách y tế.

5.1. Đánh giá hiệu quả phác đồ điều trị T2N0M0 ung thư

Nghiên cứu khẳng định hiệu quả của điều trị bảo tồn. Phác đồ kết hợp phẫu thuật và xạ trị mang lại kết quả khả quan. Các tỷ lệ sống thêm và tái phát được phân tích. Kết quả cho thấy phương pháp này phù hợp cho giai đoạn T2N0M0. Tuy nhiên, vẫn còn những thách thức. Cần tiếp tục tối ưu hóa phác đồ. Mục tiêu là giảm thiểu biến chứng, tăng cường hiệu quả. Đánh giá chi tiết giúp cải thiện hướng dẫn điều trị.

5.2. So sánh kết quả với các nghiên cứu ung thư khác

Kết quả của nghiên cứu được so sánh với các báo cáo toàn cầu. Các điểm tương đồng và khác biệt được chỉ ra. Điều này giúp định vị giá trị của nghiên cứu. Nó cung cấp cái nhìn toàn diện về ung thư mô mềm chi. Việc so sánh giúp nhận diện các yếu tố đặc thù. Đồng thời tìm ra các phương pháp điều trị tối ưu hơn. Nghiên cứu ung thư phần mềm cần liên tục cập nhật. Điều này để đảm bảo phác đồ điều trị theo kịp tiến bộ y học.

5.3. Hướng nghiên cứu tiếp theo cho ung thư mô mềm chi

Cần có thêm các nghiên cứu về điều trị đích, liệu pháp miễn dịch. Nghiên cứu đa trung tâm sẽ tăng cường bằng chứng. Việc tập trung vào các yếu tố tiên lượng mới cũng quan trọng. Phát triển các kỹ thuật chẩn đoán sớm hơn là cần thiết. Ung thư mô mềm chi đòi hỏi tiếp cận đa phương thức. Hướng tới cá nhân hóa điều trị là mục tiêu. Điều này giúp nâng cao kết quả điều trị cho bệnh nhân. Cải thiện chất lượng sống là ưu tiên hàng đầu.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu kết quả điều trị bảo tồn chi ung thư phần mềm giai đoạn t2n0m0

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (170 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI ĐOÀN TRỌNG TÚ NGHIÊN CỨU KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ BẢO TỒN CHI UNG THƯ PHẦN MỀM GIAI ĐOẠN T2N0M0 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI ĐOÀN TRỌNG TÚ NGHIÊN CỨU KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ BẢO TỒN CHI UNG THƯ PHẦN MỀM GIAI ĐOẠN T2N0M0 Chuyên ngành: Ung thư Mã số : 62720149 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: PGS.TS NGUYỄN ĐẠI BÌNH HÀ NỘI 2020 LỜI CAM ĐOAN Tên tôi làĐoàn Trọng Tú, nghiên cứu sinh khóa33 Trường Đại học Y Hà Nội chuyên ngành Ung thư, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của thầy PGS.TS Nguyễn Đại Bình 2. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam. Các số liệu và thông tin nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu.

Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này. Hà Nội, ngày thángnăm 2020 Người viết cam đoan Đoàn Trọng Tú CHỮ VIẾT TẮT 2D 2-Dimensional 3D 3-Dimensional AJCC(American Joint Hiệp hội ung thư Hoa Kỳ Committee on Cancer) BN Bệnh nhân BT Bình thường CLVT Chụp cắt lớp vi tính CS Cộng sự CXR Chest X ray PET – CT Chụp cắt lớp phát bức xạ Positron ĐƯ Đáp ứng FAP Đa polyp di truyền gia đình FNCLCC Hiệp hội chống ung thư Pháp GPBL Giải phẫu bệnh lý Gy Gray (Đơn vị tính liều xạ) HC Hóa chất HST Huyết sắc tố HXT Hóa xạ trị IGRT (Image Guided Radiation Xạ trị dưới hướng dẫn của hình ảnh Therapy) IMRT (Intensity Modulated Xạ trị điều biến liều Radiation Therapy) KPS (Karnofsky) Chỉ số toàn trạng LFS Hội chứng Li-Fraumeni M (Metastasis) Di căn MBH Mô bệnh học MRI Chụp cộng hưởng từ Gd-DTPA Gadolinium-Diethylenetriamine penta- acetic acid MFH U mô bào xơ ác tính MPNSTs U bao thần kinh ngoại vi ác tính N (Lymph nodes) Hạch NF Đa u xơ thần kinh NS Nội soi PT Phẫu thuật T (Tumor) Khối u TB Tế bào TK Thần kinh TNM Phân loại giai đoạn TNM UICC Hiệp hội Quốc tế phòng chống Ung thư UT Ung thư UTPM Ung thư phần mềm WHO (World Health Tổ chức Y tế thế giới Organization) XQ Chụp X Quang XT Xạ trị MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Dịch tễ học, các yếu tố nguy ung thư phần mềm.

Di truyền học và sinh bệnh học phân tử ung thư phần mềm. Các phương pháp chẩn đoán. Khám lâm sàng. 7 * Khối u nguyên phát:.

7 * Di căn hạch vùng. 8 * Triệu chứng toàn thân. Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh. Hình ảnh về khối u nguyên phát .2 Đánh giá về di căn xa.

Chẩn đoán mô bệnh học. 14 * Nguyên lý đánh giá mô bệnh học. 15 * Phân loại thể GPB ung thư phần mềm theo WHO 2013 [1]. 15 * Độ mô học của ung thư phần mềm.

Chẩn đoán giai đoạn. Điều trị bảo tồn ung thư phần mềm chi. Điều trị phẫu thuật bảo tồn ung thư phần mềm chi. 21 * Nguyên tắc phẫu thuật.

21 * Phương pháp cắt rộng khối u. 21 Phẫu thuật cắt rộng khối u. 21 * Phương pháp cắt u tiếp cận. 25 * Phương pháp cắt khoang cơ tận gốc.

26 * Phương pháp cắt u trong bao. Điều trị tia xạ. Vai trò của điều trị tia xạ đối với ung thư phần mềm chi. Các kỹ thuật xạ trị.

Kế hoạch xạ trọ bổ trợ ung thư phần mềm chi. Thể tích bia lâm sàng:. Các bước tiến hành xạ trị bổ trợ sau phẫu thuật bảo tồn chi UTPM. Các phương pháp điều trị khác.

34 * Điều trị hóa chất. 34 * Điều trị đích. Một số nghiên cứu trong về ung thư phần mềm ở Việt Nam. 36 CHƯƠNG 2 ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

Đối tượng nghiên cứu. Tiêu chuẩn lựa chọn:. Tiêu chuẩn loại trừ .2 Phương pháp nghiên cứu:. Thiết kế nghiên cứu:.

Cỡ mẫu nghiên cứu. Cách thức tiến hành. Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng trước điều trị. Tiến hành điều trị.

Tìm hiểu một số yếu tố tiên lượng. Xử lý số liệu. Khía cạnh đạo đức của nghiên cứu. 53 CHƯƠNG 3 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.

Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng. Tuổi, giới tính. Thời gian diễn biến bệnh. Các triệu chứng lâm sàng.

Vị trí khối u. Kích thước khối u. Đặc tính khối u trên chụp MRI. Mức độ hoại tử u trên đại thể.

Thể lâm sàng khối u. Thể mô bệnh học và độ mô học. Liên quan một số đặc tính của khối u. Đặc điểm điều trị.

Đặc điểm phẫu thuật và diện cắt phẫu thuật. Đặc điểm xạ trị bổ trợ sau phẫu thuật. Đặc điểm sống thêm và tái phát. Thời gian sống thêm và tái phát.

Các yếu tố liên quan đến sống thêm và tỷ lệ tái phát. Sống thêm và tái phát theo kích thước u. Sống thêm và tái phát liên quan với độ sâu của u. Sống thêm và tái phát liên quan với độ mô học.

Sống thêm và tái phát liên quan với phương pháp phẫu thuật. Sống thêm và tái phát liên quan với liều xạ. Một số yếu tố khác khác liên quan đến sống thêm và tái phát. Sống thêm liên quan đến các yếu tố tiên lượng qua phân tích đa biến.

Tái phát liên quan đến các yếu tố tiên lượng qua phân tích đa biến. 89 CHƯƠNG IV: BÀN LUẬN. Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng. Thời gian diễn biến bệnh.

Các triệu chứng lâm sàng khối u. Vị trí khối u. Kích thước khối u. Đặc tính khôi u trên phim chụp MRI.

Mức độ hoại tử u. Thể lâm sàng khối u. Thể mô bệnh học. Phân độ mô học.

Liên quan của một số đặc tính khối u. Đặc điểm điều trị. Đặc điểm phẫu thuật. Đặc điểm điều trị tia xạ bổ trợ sau phẫu thuật.

Đặc điểm sống thêm. Thời gian sống thêm và tái phát. Các yếu tố liên quan đến sống thêm. Sống thêm và tái phát theo kích thước u.

Tái phát và sống thêm theo độ sâu của u. Tái phát và sống thêm theo độ mô học. Tái phát và sống thêm theo phương pháp phẫu thuật. Sống thêm và tái phát liên quan với liều xạ trị.

Một số yếu tố khác khác liên quan đến sống thêm và tái phát. Các yếu tố tiên lượng theo phân tích đa biến. 135 CÁC BÀI BÁO ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 136 DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1.

Phân bố vị trí theo nhóm tuổi của ung thư phần mềm. Sarcom mỡ nhầy. Khối u bao thần kinh ngoại vi ác tính gối phải. Khối UTPM đùi phải trên FDG-PET scan.

Một số thể giải phẫu bệnh UTPM. Lập lế hoạch xạ trị bổ trợ UTPM chi. Khối UTPM đùi kích thước lớn, nằm sâu sát thần kinh hông to, cắt u diện cắt dưới 1cm. Phương pháp phẫu thuật cắt u bảo tồn chi.

45 DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1. Chuyển đoạn nhiễm sắc thể và kiểu gen của một số thể sarcom. Thang điểm đánh giá mức độ phù bạch huyết Stern .Tiêu chuẩn ghi nhận biến chứng cấp tính do xạ trị (RTOG). Tiêu chuẩn ghi nhận biến chứng mạn tính do xạ trị (RTOG).

Thời gian từ lúc phát hiện có u đến khi vào viện. Triệu chứng lâm sàng. Vị trí khối u. Kích thước khối u.

Đặc tính khối u trên phim MRI. Mức độ hoại tử u. Thể lâm sàng khối u. Thể mô bệnh học.

Liên quan giữa thể lâm sàng và kích thước khối u. Liên quan giữa thể lâm sàng u với vị trí khối u. Liên quan giữa kích thước u với độ mô học. Liên quan giữa độ mô học với bờ khối u trên phim MRI.

Đặc điểm phẫu thuật. Đặc điểm diện cắt. Phương pháp phẫu thuật theo phân loại của Eneking. Liên quan giữa phương pháp phẫu thuật với kích thước u.

Liên quan giữa phương pháp phẫu thuật với thể lâm sàng u. Biến chứng sớm sau phẫu thuật. Đặc điểm xạ trị bổ trợ sau phẫu thuật. Biến chứng phù bạch huyết sau xạ trị.

Liên quan giữa liều xạ với một số yếu tố. Liên quan phù bạch huyết với một số yếu tố. Biến chứng da cấp tính do xạ trị bổ trợ. Biến chứng vết mổ do xạ trị.

Các biến chứng muộn do xạ trị. Kết quả sống thêm toàn bộ. Kết quả sống thêm không bệnh. Kết quả về tỷ lệ tái phát.

Kết quả sống thêm toàn bộ theo kích thước u. Tái phát liên quan với kích thước u. Kết quả sống thêm toàn bộ theo độ sâu của u. Kết quả tái phát theo độ sâu của u.

Kết quả sống thêm toàn bộ theo độ mô học. Liên quan giữa tỷ lệ tái phát với độ mô học. Kết quả sống thêm toàn bộ theo phương pháp phẫu thuật. Tái phát liên quan với phương pháp phẫu thuật.

Kết quả sống thêm toàn bộ theo liều xạ. Tái phát liên quan với liều xạ. Một số yếu tố khác liên quan đến sống thêm và tái phát. Các biến có giá trị dự báo nguy cơ tử vong.

Các biến có giá trị dự báo nguy cơ tái phát. 89 DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3. Phân bố tuổi của nhóm bệnh nhân nghiên cứu. Kết quả sống thêm toàn bộ.

Kết quả sống thêm không bệnh. Kết quả về tỷ lệ tái phát. Sống thêm toàn bộ theo kích thước u. Tái phát liên quan với kích thước u.

Sống thêm toàn bộ theo độ sâu của u. Tái phát liên quan với độ sâu của u. Sống thêm toàn bộ liên quan với độ mô học. Tỷ lệ tái phát liên quan với độ mô học.

Sống thêm toàn bộ liên quan với phương pháp phẫu thuật. Tái phát liên quan với phương pháp phẫu thuật. Sống thêm toàn bộ liên quan với liều xạ. Tái phát liên quan với liều xạ.

86 1 ĐẶT VẤN ĐỀ UTPM là khối u ác tính ít gặp phát sinh từ các mô liên kết ngoài xương và hệ thần kinh ngoại biên.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu điều trị bảo tồn ung thư phần mềm chi T2N0M0" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu điều trị bảo tồn ung thư phần mềm chi giai đoạn T2N0M0: phương pháp, hiệu quả và tiên lượng sống.

Luận án "Nghiên cứu điều trị bảo tồn ung thư phần mềm chi T2N0M0" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Nghiên cứu điều trị bảo tồn ung thư phần mềm chi T2N0M0" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu điều trị bảo tồn ung thư phần mềm chi T2N0M0" thuộc chuyên ngành Ung thư. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.

Luận án "Nghiên cứu điều trị bảo tồn ung thư phần mềm chi T2N0M0" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu điều trị bảo tồn ung thư phần mềm chi T2N0M0" có 170 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu điều trị bảo tồn ung thư phần mềm chi T2N0M0" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter