Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu bộc lộ dấu ấn hoá mô miễn dịch và mối liên quan với đặc điểm mô bệnh học trong ung thư biểu mô đại trực tràng

Luận án phân tích dấu ấn hoá mô miễn dịch để cải thiện chẩn đoán và dự báo tiên lượng ung thư biểu mô đại trực tràng, hỗ trợ lựa chọn phương pháp điều trị.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận văn

Số trang

160

Thời gian đọc

24 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Thực trạng ung thư đại trực tràng và nhu cầu nghiên cứu mới
Số trang:
160 trang
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Thực trạng ung thư đại trực tràng và nhu cầu nghiên cứu mới

Ung thư đại trực tràng (UTĐTT) là một bệnh lý phổ biến trên toàn cầu. Hàng năm, gần 800.000 trường hợp ung thư ruột kết mới được chẩn đoán. Khoảng nửa triệu người tử vong do UTĐTT. Ở Bắc Mỹ và Châu Âu, ung thư đại trực tràng đứng thứ hai về số ca tử vong ở nữ giới, sau ung thư vú và phổi. Tỷ lệ mắc ung thư trực tràng có sự khác biệt lớn giữa các khu vực. Các nước phát triển ghi nhận tỷ lệ cao hơn 4-10 lần so với các nước đang phát triển. Tại Việt Nam, UTĐTT đứng thứ năm trong các loại ung thư. Bệnh viện K thống kê tỷ lệ mắc ung thư đại trực tràng chiếm 9% tổng số bệnh nhân ung thư.

1.1. Tỷ lệ mắc và tử vong ung thư đại trực tràng

UTĐTT gây ra gánh nặng sức khỏe đáng kể. Tỷ lệ mắc ung thư ruột kết và ung thư trực tràng khác nhau theo địa lý. Các nước phát triển như Hoa Kỳ, Canada, Tây Âu có tỷ lệ mắc cao. Nhật Bản cũng ghi nhận sự gia tăng khi có sự thay đổi lối sống. Nam giới có xu hướng mắc bệnh nhiều hơn nữ giới. Hơn 50% khối u đại trực tràng nằm ở trực tràng. Đại tràng sigma chiếm khoảng 20% các trường hợp. Đại tràng phải, đại tràng ngang, và đại tràng xuống có tỷ lệ thấp hơn.

1.2. Các yếu tố tiên lượng truyền thống và hạn chế

Các yếu tố tiên lượng kinh điển đã được nghiên cứu rộng rãi. Chúng bao gồm kích thước khối u, loại mô học, độ mô học (ĐMH) và tình trạng hạch. Các yếu tố này đã chứng minh lợi ích rõ rệt trong việc đánh giá kết quả lâm sàng. Tuy nhiên, đánh giá chỉ dựa vào yếu tố kinh điển có thể chưa đủ toàn diện. Các khối u kém biệt hóa hoặc không biệt hóa gây khó khăn trong phân loại chính xác. Nhu cầu tìm kiếm các dấu ấn tiên lượng bổ sung trở nên cấp thiết.

1.3. Xu hướng nghiên cứu bệnh học phân tử

Trong hai thập kỷ qua, kỹ thuật hóa mô miễn dịch (HMMD) đã phát triển vượt bậc. HMMD cho phép nhuộm thành công trên các mẫu bệnh phẩm đúc paraffin. Đây là một cuộc cách mạng trong bệnh học phân tử. Kỹ thuật này giúp tìm ra cơ chế bệnh sinh khối u. Phương pháp điều trị cũng được cải thiện nhờ các nghiên cứu này. Nghiên cứu sâu về gen và bệnh học phân tử là xu hướng hiện nay. Mục tiêu là phát hiện các dấu ấn sinh học mới. Các dấu ấn này liên quan đến kết quả lâm sàng của adenocarcinoma đại tràng.

II.Ứng dụng hóa mô miễn dịch phát hiện dấu ấn ung thư đại trực tràng

Kỹ thuật hóa mô miễn dịch (HMMD) đã trở thành công cụ không thể thiếu. Nó đóng vai trò quan trọng trong nghiên cứu và chẩn đoán ung thư biểu mô đại trực tràng. Phương pháp này cho phép nhận diện các dấu ấn sinh học cụ thể. Những dấu ấn này có trên bề mặt hoặc bên trong tế bào ung thư. Sự phát triển kháng thể đơn dòng đã thúc đẩy mạnh mẽ lĩnh vực này. HMMD cung cấp thông tin chi tiết về đặc điểm phân tử của khối u.

2.1. Hóa mô miễn dịch Kỹ thuật đột phá trong nghiên cứu ung thư

HMMD mở ra kỷ nguyên mới trong bệnh học phân tử. Kỹ thuật này giúp hiểu rõ hơn về cơ chế bệnh sinh của khối u. Nó là một phương pháp rất hữu ích để phân loại mô bệnh học. HMMD hỗ trợ chẩn đoán chính xác ung thư đại trực tràng. Phương pháp này cũng giúp hướng dẫn điều trị và đánh giá tiên lượng bệnh. Đặc biệt, nó hữu ích cho các khối u có độ biệt hóa thấp. HMMD còn giúp phân biệt các loại ung thư ruột kết và ung thư trực tràng khác nhau.

2.2. Lợi ích của HMMD trên mẫu đúc paraffin

Ưu điểm nổi bật của HMMD là khả năng thực hiện trên tiêu bản đúc paraffin. Điều này giúp dễ dàng tiếp cận các mẫu bệnh phẩm lưu trữ. Quy trình thực hiện khá đơn giản và có độ chính xác cao. Khả năng nghiên cứu hồi cứu trong vài chục năm là một lợi thế lớn. Dữ liệu lịch sử có thể được phân tích lại. Việc này giúp xác định các dấu ấn sinh học tiềm năng. Đồng thời, HMMD góp phần vào việc khám phá các yếu tố tiên lượng ung thư đại tràng mới.

2.3. HMMD hỗ trợ phân loại và chẩn đoán chính xác

Trong ung thư biểu mô tuyến đại trực tràng (UTBMTĐTT), HMMD giúp phân loại. Sự phân bố của các dấu ấn cytokeratin (CK) phụ thuộc vào loại mô bệnh học. Nó cũng liên quan đến giai đoạn biệt hóa của tế bào u. HMMD giúp bác sĩ đưa ra chẩn đoán chính xác hơn. Điều này đặc biệt quan trọng với các khối u không biệt hóa. Chẩn đoán chính xác là nền tảng cho kế hoạch điều trị hiệu quả. HMMD tăng cường khả năng xác định đặc tính của adenocarcinoma đại tràng.

III.Dấu ấn sinh học quan trọng trong chẩn đoán ung thư đại trực tràng

Nhiều dấu ấn sinh học đã được phát hiện thông qua HMMD. Những dấu ấn này cung cấp thông tin giá trị về ung thư biểu mô đại trực tràng. Chúng giúp làm sáng tỏ cơ chế bệnh sinh. Đồng thời, các dấu ấn này hỗ trợ trong chẩn đoán và tiên lượng bệnh. Việc nghiên cứu sâu hơn về các biomarker này là rất cần thiết. Các dấu ấn này có thể trở thành mục tiêu điều trị mới cho ung thư ruột kết.

3.1. Dấu ấn p53 và cơ chế bệnh sinh ung thư đại trực tràng

Gen p53 đóng vai trò quan trọng trong kiểm soát chu kỳ tế bào. Đột biến gen p53 thường xuyên được tìm thấy trong ung thư. Sự bộc lộ sản phẩm đột biến gen p53 phản ánh tính chất ác tính của khối u. Nó liên quan đến căn nguyên bệnh sinh ung thư đại tràng. Nghiên cứu về p53 giúp hiểu rõ hơn về sự phát triển của bệnh. Dấu ấn p53 có thể được dùng như một dấu ấn chẩn đoán và tiên lượng.

3.2. Her 2 neu và Ki 67 Yếu tố tăng sinh và tiên lượng

Gen Her-2/neu (c-erbB-2) có vai trò như một yếu tố phát triển biểu mô. Sự biểu hiện quá mức của Her-2/neu liên quan đến sự tăng sinh tế bào. Ki-67 là một kháng nguyên nhân tế bào tăng sinh. Chỉ số Ki-67 phản ánh tốc độ tăng trưởng của khối u. Sự bộc lộ của Ki-67 trong UTĐTT phản ánh tính chất ác tính. Nó cũng liên quan đến tiên lượng xấu của ung thư trực tràng. Các dấu ấn này là biomarker tiềm năng để đánh giá mức độ ác tính.

3.3. Cytokeratin và phân loại mô học của ung thư ruột kết

Cytokeratin (CK) là một nhóm protein cấu trúc của tế bào biểu mô. Sự phân bố của các dấu ấn CK rất đặc hiệu. Chúng tùy thuộc vào loại mô bệnh học của ung thư. CK cũng liên quan đến giai đoạn biệt hóa của các tế bào u. Việc xác định các loại CK khác nhau giúp phân loại chính xác. Nó hỗ trợ phân biệt các loại ung thư biểu mô tuyến đại trực tràng. Dấu ấn này cung cấp thông tin quan trọng cho phân loại mô bệnh học. Phân loại chính xác là bước đầu cho chẩn đoán và điều trị hiệu quả.

IV.Tiên lượng dự đoán ung thư đại trực tràng qua dấu ấn HMMD

Việc đánh giá tiên lượng là yếu tố then chốt trong điều trị ung thư đại trực tràng hiệu quả. Bên cạnh các yếu tố kinh điển như giai đoạn bệnh hay độ mô học, các dấu ấn HMMD mang lại cái nhìn sâu sắc hơn. Chúng giúp cá nhân hóa chiến lược điều trị và theo dõi bệnh nhân. Các dấu ấn tiên lượng này đóng vai trò quyết định trong việc lựa chọn phác đồ điều trị phù hợp cho ung thư ruột kết.

4.1. Dấu ấn HMMD cải thiện đánh giá tiên lượng bệnh

HMMD giúp xác định các dấu ấn tiên lượng mới. Những dấu ấn này có thể liên quan chặt chẽ đến kết quả lâm sàng. Sự bộc lộ sản phẩm đột biến gen p53 và chỉ số tăng sinh Ki-67 là ví dụ điển hình. Chúng phản ánh tính chất ác tính và tiên lượng xấu của ung thư biểu mô đại trực tràng. Việc tích hợp các dấu ấn này vào đánh giá tiên lượng giúp cung cấp thông tin toàn diện hơn. Điều này hỗ trợ bác sĩ đưa ra quyết định điều trị tối ưu.

4.2. Khả năng dự đoán đáp ứng điều trị ung thư trực tràng

Các dấu ấn HMMD không chỉ có giá trị tiên lượng. Chúng còn có tiềm năng dự đoán đáp ứng của bệnh nhân với các liệu pháp cụ thể. Ví dụ, tình trạng Her-2/neu có thể gợi ý hiệu quả của một số loại thuốc sinh học. Khả năng này mở ra cơ hội cho y học cá thể hóa. Bệnh nhân ung thư trực tràng có thể nhận được phác đồ điều trị được tùy chỉnh. Điều này giúp tối ưu hóa hiệu quả và giảm tác dụng phụ.

4.3. Các yếu tố tiên lượng mới bổ sung cho phân loại kinh điển

Mặc dù giai đoạn bệnh và độ mô học vẫn quan trọng, HMMD bổ sung các yếu tố tiên lượng ở cấp độ phân tử. Các dấu ấn này giúp giải quyết những trường hợp phức tạp. Đặc biệt là những khối u có biệt hóa kém hoặc không biệt hóa. Chúng cung cấp thông tin chi tiết mà phương pháp mô học truyền thống không thể phát hiện. Việc kết hợp các dấu ấn sinh học này với các yếu tố kinh điển cải thiện độ chính xác của tiên lượng. Đây là bước tiến quan trọng trong quản lý adenocarcinoma đại tràng.

V.Nghiên cứu dấu ấn HMMD Cải thiện điều trị ung thư đại trực tràng

Nghiên cứu về các dấu ấn hóa mô miễn dịch (HMMD) là rất quan trọng. Nó nhằm cải thiện chiến lược chẩn đoán và điều trị ung thư biểu mô đại trực tràng. Mặc dù đã có nhiều công trình về dịch tễ học và lâm sàng, vẫn còn những khoảng trống kiến thức. Đặc biệt là tại Việt Nam. Việc tập trung vào mối liên quan giữa dấu ấn HMMD và đặc điểm mô bệnh học là cần thiết. Nghiên cứu này hướng tới việc tối ưu hóa quản lý bệnh nhân ung thư ruột kết.

5.1. Mục tiêu nghiên cứu về dấu ấn HMMD ở Việt Nam

Tại Việt Nam, các nghiên cứu về UTĐTT chủ yếu tập trung vào dịch tễ học, lâm sàng và điều trị. Tuy nhiên, ít công trình đi sâu vào phân loại theo WHO năm 2000. Mối liên quan giữa sự bộc lộ dấu ấn miễn dịch và các typ mô bệnh học cũng chưa được nghiên cứu kỹ. Nghiên cứu này ra đời nhằm lấp đầy khoảng trống đó. Nó tập trung vào sự bộc lộ của một số dấu ấn hóa mô miễn dịch. Đồng thời, nghiên cứu xem xét mối liên quan của chúng với đặc điểm mô bệnh học.

5.2. Xác định các týp mô bệnh học theo WHO 2000

Một trong những mục tiêu chính là xác định chính xác các týp mô bệnh học. Việc này được thực hiện dựa trên phân loại của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) năm 2000. Đây là tiêu chuẩn vàng trong chẩn đoán mô bệnh học ung thư. Việc áp dụng phân loại chuẩn quốc tế giúp đồng bộ hóa kết quả. Nó cũng tạo tiền đề cho các nghiên cứu so sánh sau này. Phân loại chính xác các typ adenocarcinoma đại tràng là cơ sở cho các đánh giá tiếp theo.

5.3. Đánh giá mối liên quan giữa dấu ấn và đặc điểm mô bệnh học

Mục tiêu quan trọng khác là đánh giá mối liên quan. Mối liên quan giữa các dấu ấn hóa mô miễn dịch và đặc điểm mô bệnh học. Điều này bao gồm việc xem xét các yếu tố tiên lượng khác trong ung thư đại trực tràng. Sự tương quan này có thể cung cấp thông tin về tiên lượng. Nó cũng có thể gợi ý về đáp ứng điều trị. Hiểu rõ mối liên quan này sẽ giúp phát triển các chiến lược điều trị cá nhân hóa. Qua đó, cải thiện hiệu quả điều trị cho bệnh nhân ung thư trực tràng.

Mục lục chi tiết luận án

ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. Dịch tễ học ung thư ĐTT
1.2. Chẩn đoán giai đoạn UTĐTT
1.2.1. Phân loại của Dukes và Astler - Coller
1.2.2. Hệ thống phân loại theo TNM
1.2.2.1. Phân loại TNM ung thư đại tràng (UICC-1997)
1.2.2.2. Phân chia giai đoạn ung thư đại tràng của AJCC – 1997
1.3. Giải phẫu bệnh ung thư đại trực tràng
1.3.1. Đại thể ung thư đại trực tràng
1.3.1.1. Vị trí tổn thương
1.3.1.2. Hình ảnh đại thể UTĐTT
1.3.2. Phân loại mô bệnh học UTBMĐTT
1.3.2.1. Phân loại mô bệnh học ung thư biểu mô đại trực tràng của Tổ chức Y tế Thế giới (1989) gồm các typ sau
1.3.2.2. Theo phân loại của Tổ chức Y tế Thế giới năm 2000 ung thư đại trực tràng gồm các loại sau
1.4. Đặc điểm mô bệnh học UTBMTĐTT
1.4.1. Ung thư biểu mô tuyến typ thông thường
1.4.2. Xếp độ u
1.4.3. Các thứ typ của ung thư biểu mô
1.4.3.1. Ung thư biểu mô tuyến nhầy
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu bộc lộ một số dấu ấn hoá mô miễn dịch và mối liên quan với đặc điểm mô bệnh học trong ung thư­­ biểu mô đại trực tràng

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (160 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

1 ĐẶT VẤN ĐỀ Ung thư đại trực tràng (UTĐTT) là bệnh lý khá phổ biến trên thế giới, mỗi năm có gần 800.000 người mới mắc ung thư đại tràng và khoảng nửa triệu người chết vì bệnh này [1]. Ở Bắc Mỹ và Châu Âu, số người chết vì bệnh đứng thứ 2 sau ung thư vú và phổi ở nữ [2]. Tỷ lệ mắc UTĐTT khác nhau đáng kể giữa các vùng trên thế giới. Ở các nước phát triển tỷ lệ này cao gấp 4-10 lần các nước đang phát triển [3].

Ở Việt Nam, UTĐTT đứng thứ 5 sau ung thư dạ dày, phổi, vú, vòm. Theo thống kê của bệnh viên K, tỷ lệ mắc ung thư đại trực tràng là 9% tổng số bệnh nhân ung thư [4]. Có nhiều yếu tố nguy cơ ảnh hưởng tới UTĐTT như: địa lý, chế độ ăn uống, vai trò của muối mật, pH phân, nghề nghiệp và hội chứng đa polyp gia đình. Đặc biệt các yếu tố như kích thước u, loại mô học, độ mô học (ĐMH), tình trạng hạch, là các yếu tố tiên lượng kinh điển đã được rất nhiều các nhà khoa học nghiên cứu và áp dụng trong những năm qua, đã chứng minh lợi ích rõ rệt của nó liên quan đến kết quả lâm sàng [5].

Trong vòng 20 năm trở lại đây, kỹ thuật hóa mô miễn dịch (HMMD) đã có bước phát triển vượt bậc do nhuộm HMMD thành công trên các mẫu bệnh phẩm chuyển đúc paraffin, sản xuất nhiều kháng thể đơn dòng. Đây có thể coi là một cuộc cách mạng trong nghiên cứu bệnh học phân tử để tìm ra cơ chế bệnh sinh của khối u và phương pháp điều trị. Người ta cũng đã tìm được những u có đột biến gen p53, có vai trò quan trọng trong căn nguyên bệnh sinh ung thư [6]; tìm ra gen Her - 2/neu(cerbB-2) có vai trò như yếu tố phát triển biểu mô [7]; các yếu tố liên quan đến sự tăng sinh khối u như Ki -67, kháng nguyên nhân tế bào tăng sinh. liên quan đến tiên lượng UTĐTT [8].

Ưu điểm của phương pháp nhuộm HMMD trên các tiêu bản đúc paraffin là dễ thực hiện, độ chính xác cao và có thể nghiên cứu hồi cứu trong vài chục năm LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 2 Để điều trị UTĐTT có hiệu quả, người ta phải dựa vào việc đánh giá các yếu tố tiên lượng. Bên cạnh các yếu tố tiên lượng kinh điển như giai đoạn bệnh, loại mô học, độ mô học, ngày nay các nhà nghiên cứu đang đi sâu nghiên cứu bệnh học phân tử và gen để tìm ra các yếu tố tiên lượng khác liên quan đến kết quả lâm sàng [5]. Kỹ thuật hoá mô miễn dịch ra đời giúp ích cho phân loại mô bệnh học của UTĐTT và là phương pháp rất có ích cho chẩn đoán, phân loại, điều trị và đánh giá tiên lượng bệnh, đặc biệt là những khối u rất biệt hoá hoặc kém biệt hoá, không biệt hoá. Trong ung thư biểu mô tuyến đại trực tràng (UTBMTĐTT), sự phân bố của các dấu ấn cytokeratin (CK) tuỳ thuộc vào loại mô bệnh học và giai đoạn biệt hoá của các tế bào u [9].

Sự bộc lộ sản phẩm đột biến gen p53 và chỉ số tăng sinh nhân Ki-67 trong ung thư nói chung và UTĐTT nói riêng phản ánh tính chất ác tính và tiên lượng xấu của bệnh [8]. Tại Việt Nam, đã có nhiều công trình nghiên cứu về UTĐTT, chủ yếu tập trung vào các khía cạnh dịch tễ học, lâm sàng và phương pháp điều trị., nhưng vẫn chưa có công trình nghiên cứu nào về UTBMĐTT theo phân loại của WHO năm 2000, cũng như nghiên cứu về sự bộc lộ các dấu ấn miễn dịch trong UTBMĐTT bằng nhuôm hoá mô miễn dịch (HMMD) và mối liên quan với các typ mô bệnh học, với một số yếu tố tiên lượng của chúng trong UTĐTT. Xuất phát từ thực tế đó chúng tôi thực hiện nghiên cứu đề tài: “Nghiên cứu bộc lộ một số dấu ấn hoá mô miễn dịch và mối liên quan với đặc điểm mô bệnh học trong ung thư biểu mô đại trực tràng”. Với các mục tiêu sau: 1.

Xác định các týp mô bệnh học của ung thư biểu mô đại trực tràng theo WHO năm 2000. Đánh giá liên quan của một số dấu ấn hoá mô miễn dịch với đặc điểm mô bệnh học trong ung thư biểu mô đại trực tràng. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 3 CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Dịch tễ học ung thư ĐTT Theo Tổ chức quốc tế phòng chống ung thư (UICC) ước tính mỗi năm trên thế giới có khoảng 800.000 người mắc bệnh ung thư đại tràng [1].

Ung thư đại tràng rất hay gặp ở Hoa Kỳ, Canada và Tây Âu. Tỷ lệ trung gian vừa phải thấy ở miền nam và miền đông Châu Âu, tỷ lệ thấp thấy ở trong dân Phi Châu, Châu Á và một phần Mỹ La Tinh. Ung thư đại tràng và trực tràng có sự liên hệ chặt chẽ với nhau. Nam giới hay mắc hơn nữ [4].

Ở những nước phát triển trên thế giới có tỷ lệ mắc bệnh cao, không thấy có sự thay đổi về tần số mắc bệnh và về tỷ lệ tử vong, trong 20 năm qua ở Hoa Kỳ, tỷ lệ tử vong hạ xuống ở người da trắng trong khi tỷ lệ này lại tăng lên ở người da đen trong 10 năm qua. Ở Nhật Bản, khi chế độ ăn uống kiểu phương tây được du nhập vào thì mắc bệnh lại tăng lên rõ rệt [10]. Về vị trí của UTĐTT, các nghiên cứu cho thấy trên 50% những khối u đại trực tràng là nằm ở vị trí của trực tràng, 20% là ở đại tràng sigma, u đại tràng phải chỉ là 15%, đại tràng ngang là 6 - 8% và đại tràng xuống là 6-7% số trường hợp [11]. Về mô bệnh học các nghiên cứu cũng cho thấy hầu hết UTĐTT là ung thư biểu mô tuyến xuất hiện dưới thể sùi, mô u mủn nát, dễ chảy máu hoặc thể loét như miệng núi lửa, rắn cứng, bờ nham nhở, những ung thư biểu mô tuyến cũng có thể là dạng u nhầy [11].

Do tính chất thường gặp và diễn biến bệnh thường phức tạp nên năm 1993 UICC đã xếp ung thư đại tràng vào một trong tám ung thư thường gặp để đề ra chiến lược và hướng ưu tiên giải quyết. Ở Việt Nam, ung thư đại trực tràng đứng thứ 5 sau ung thư dạ dày, phổi, vú, vòm và xu hướng ngày càng tăng. Theo thống kê của bệnh viên K, tỷ lệ LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 4 mắc ung thư đại tràng là 9% tổng số bệnh nhân ung thư [4]. Theo ghi nhận ung thư Hà Nội, 1992 tỷ lệ mắc chuẩn theo tuổi của ung thư đại tràng là 7,5/100.000 người, và tại thành phố Hồ Chí Minh tỷ lệ này là 12,9/100.

Ghi nhận ung thư trên quần thể người Hà Nội và thành phố Hồ Chí Minh năm 2001 cho thấy UTĐTT đứng vị trí thứ 4 ở nam giới và thứ 3 ở nữ giới [1]. Nghiên cứu của Lê Huy Hoà tại Cần Thơ cho thấy UTĐTT thường gặp ở tuổi > 40 và nam giới nhiều hơn nữ giới với xuất độ nam/nữ là 1,56 [11]. Kết quả nghiên cứu của Trần Thắng và Đoàn Hữu Nghị cũng cho thấy UTĐTT thường gặp trên 40 tuổi [12]. Lê Đình Roanh và Ngô Thu Thoa cũng đưa ra tuổi trung bình của ung thư đại tràng là 51.8, nhưng tỷ lệ giữa nam và nữ là ngang nhau [4].

Nghiên cứu của Nguyễn Bá Đức và cộng sự về tình hình dịch tễ bệnh ung thư tai Việt Nam giai đoạn 2001 - 2004 cũng cho thấy ung thư đại tràng đứng hàng thứ 6 trong tổng số các loại ung thư [2]. Nghiên cứu của Lại Phú Thưởng, Đặng Tiến Hoạt và cộng sự tại khu vực Thái Nguyên cho thấy ung thư đại tràng đứng hàng thứ 7 trong tổng số các loại ung thư [13]. Chẩn đoán giai đoạn UTĐTT Xếp giai đoạn trong ung thư đại tràng giúp cho phẫu thuật viên phẫu thuật hợp lý nhất cho cuộc mổ, đồng thời có vai trò vạch kế hoạch điều trị tiếp theo và tiên lượng bệnh. Giai đoạn thật sự của bệnh chỉ được đánh giá chính xác bằng thăm khám các tạng trong khi mổ, và sau khi xét nghiệm các bệnh phẩm cắt bỏ như khối u, hạch bạch huyết [14].

Phân loại của Dukes và Astler - Coller Năm 1972 Lockhart - Mummery J.P đề xuất đánh giá tiến triển của ung thư đại tràng dựa vào mức độ xâm lấn trong thành ruột.E lần đầu tiên chính thức mô tả hệ thống thực hành phân loại giai đoạn trong ung thư đại trực tràng. Hệ thống phân loại của Dukes được áp LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 5 dụng rộng rãi và luôn được cải tiến bởi nhiều tác giả như Gabriel W.D cải tiên phân loại Dukes thành 4 giai đoạn, áp dụng cho cả ung thư trực tràng và đại tràng [15]. cải tiến Hệ thống phân loại Dukes chi tiết hơn, hiện nay, hệ thống này rất thông dụng trong lâm sàng và trao đổi thông tin giai đoạn bệnh AJCC, và các tác giả Mỹ - Anh [16],[17]. Phân loại Dukes cải tiến.

Dukes Astler – Coller Tình trạng bệnh A A Khối u xâm lấn cơ B B1 Khối u xâm lấn sát thanh mạc B2 Khối u xâm lấn vượt thanh mạc C C1 Khối u xâm lấn cơ, di căn hạch cạnh đại tràng C2 Khối u xâm lấn thanh mạc, di căn hạch trung gian C3 Khối u xâm lấn vượt thanh mạc, di căn hạch cạnh đại tràng D D Có di căn xa Hệ thống phân loại theo TNM Hệ thống phân loại TNM được Denoix P., đề xuất năm 1943, phân chia giai đoạn ung thư dựa trên 3 yếu tố: khối u (Tumor), hạch (Node), và di căn (Metastasis). Hệ thống TNM được áp dụng cho hầu hết các loại ung thư, là phương tiện hữu hiệu và tin cậy cho các nhà ung thư trao đổi thông tin. Hệ thống phân loại TNM luôn được cải tiến bởi UICC và AJCC [18]. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 6 Phân loại TNM ung thư đại tràng (UICC-1997)[18] T - u nguyên phát ( Primary tumor).

Tx: không xác định được u nguyên phát To: không có dấu hiệu u nguyên phát. Tis: ung thư biểu mô tiền xâm lấn. T1: u xâm lấn lớp dưới niêm. T2: u xâm lấn lớp cơ.

T3: u xâm lấn hết lớp cơ tới lớp dưới thanh mạc hoặc vào tới phúc mạc quanh đại tràng hay tổ chức quanh đại tràng. T4: u đã chọc thủng lớp dưới phúc mạc tạng hay xâm lấn trực tiếp vào cơ quan hoặc cấu trúc khác. N- hạch vùng Nx: không xác định được hạch vùng. No: không có di căn hạch vùng.

N1: di căn vào 1 đến 3 hạch bạch huyết quanh đại tràng hoặc quanh trực tràng. N2: di căn vào từ 4 hạch quanh đại tràng trở lên.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nghiên cứu dấu ấn hoá mô miễn dịch trong ung thư biểu mô đại trực tràng (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/y-hoc-lam-sang/nghien-cuu-dau-an-hoa-mo-mien-dich-trong-ung-thu-bieu-mo-dai-truct-trach

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu dấu ấn hoá mô miễn dịch trong ung thư biểu mô đại trực tràng" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án phân tích dấu ấn hoá mô miễn dịch để cải thiện chẩn đoán và dự báo tiên lượng ung thư biểu mô đại trực tràng, hỗ trợ lựa chọn phương pháp điều trị.

Luận án "Nghiên cứu dấu ấn hoá mô miễn dịch trong ung thư biểu mô đại trực tràng" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu dấu ấn hoá mô miễn dịch trong ung thư biểu mô đại trực tràng" có 160 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu dấu ấn hoá mô miễn dịch trong ung thư biểu mô đại trực tràng" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter