Luận án TS: Đặc điểm, phẫu thuật cholesteatoma tai giữa tái phát - Nguyễn Thu Hương

Luận án tiến sĩ nghiên cứu sâu đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và đánh giá kết quả phẫu thuật viêm tai giữa cholesteatoma tái phát.

Chuyên ngành

Tai – Mũi – Họng

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

155

Thời gian đọc

24 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Tổng quan về Cholesteatoma tái phát và đặc điểm

Nghiên cứu Cholesteatoma tái phát là trọng tâm y học. Cholesteatoma, một u nang biểu bì có khả năng phá hủy xương, gây ra các biến chứng nghiêm trọng nếu không điều trị. Tình trạng này đặc trưng bởi sự phát triển bất thường của biểu mô lát sừng hóa trong tai giữa. Sự tái phát sau phẫu thuật đặt ra thách thức lớn trong quản lý bệnh nhân. Tài liệu này cung cấp cái nhìn toàn diện về đặc điểm của Cholesteatoma tái phát, từ định nghĩa cơ bản đến cơ chế gây tiêu xương. Hiểu rõ về bản chất bệnh lý này rất quan trọng để đưa ra chiến lược điều trị hiệu quả. Đây là một dạng viêm tai xương chũm có cholesteatoma đặc biệt khó khăn. Mục tiêu là giảm tỷ lệ tái phát cholesteatoma và cải thiện chất lượng sống bệnh nhân.

1.1. Định nghĩa và lịch sử Cholesteatoma

Cholesteatoma là sự hiện diện của biểu mô lát sừng hóa trong tai giữa, xương chũm hoặc các cấu trúc lân cận. Nó không phải là khối u thật sự mà là một khối tế bào biểu bì tích tụ. Sự tích tụ này tạo thành một nang, chứa các mảnh vụn keratin. Lịch sử phát hiện và nghiên cứu Cholesteatoma kéo dài nhiều thế kỷ. Ban đầu, nó bị nhầm lẫn với các khối u khác. Sau đó, bản chất phá hủy xương của nó được làm rõ. Các tên gọi khác nhau đã được sử dụng theo thời gian, phản ánh sự phát triển trong hiểu biết y học. Cholesteatoma gây viêm tai giữa mạn tính nguy hiểm. Phân biệt cholesteatoma bẩm sinh và mắc phải rất quan trọng.

1.2. Sinh bệnh học cơ bản và cấu tạo Cholesteatoma

Sinh bệnh học Cholesteatoma rất phức tạp, liên quan đến nhiều yếu tố. Cholesteatoma mắc phải thường phát sinh từ sự co kéo của màng nhĩ, tạo thành túi co kéo. Túi này sau đó tích tụ da chết. Các giả thuyết khác bao gồm sự di cư của biểu mô từ ống tai ngoài vào tai giữa qua lỗ thủng màng nhĩ. Cholesteatoma bẩm sinh phát triển từ các tế bào biểu bì còn sót lại trong quá trình phát triển phôi thai. Cấu tạo Cholesteatoma gồm một lớp biểu mô lát sừng hóa bên ngoài và lõi chứa keratin. Lớp biểu mô này có khả năng tự tái tạo và mở rộng, gây phá hủy mô xương xung quanh. Đây là một dạng viêm tai xương chũm có cholesteatoma.

1.3. Bản chất tiêu xương của Cholesteatoma

Đặc tính tiêu xương là một trong những đặc điểm nguy hiểm nhất của Cholesteatoma. Lớp vỏ biểu mô của Cholesteatoma giải phóng các enzyme tiêu protein và cytokine. Các chất này kích hoạt quá trình hủy xương của cơ thể. Xương xung quanh tai giữa và xương chũm bị bào mòn dần. Các cấu trúc quan trọng như chuỗi xương con, ống bán khuyên, ống dây thần kinh mặt đều có thể bị phá hủy. Sự tiêu xương này gây ra mất thính lực, chóng mặt, liệt mặt. Mức độ tiêu xương là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến tiên lượng. Việc quản lý cholesteatoma yêu cầu loại bỏ hoàn toàn mô bệnh lý để ngăn chặn quá trình tiêu xương tiếp diễn.

II. Đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng Cholesteatoma tái phát

Việc nhận diện Cholesteatoma tái phát đòi hỏi sự kết hợp chặt chẽ giữa triệu chứng lâm sàng và các phương tiện cận lâm sàng tiên tiến. Bệnh nhân đã từng phẫu thuật tai giữa do Cholesteatoma có nguy cơ cao tái phát. Triệu chứng tái phát thường âm thầm, khó phát hiện ở giai đoạn đầu. Do đó, thăm khám định kỳ và sử dụng các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh chuyên sâu là thiết yếu. Các đặc điểm này giúp chẩn đoán cholesteatoma và xác định mức độ lan rộng. Chẩn đoán sớm có ý nghĩa quyết định đến hiệu quả điều trị và hạn chế biến chứng. Đây là yếu tố then chốt trong quản lý cholesteatoma tái phát.

2.1. Triệu chứng cơ năng và thực thể điển hình

Triệu chứng cơ năng của Cholesteatoma tái phát bao gồm chảy tai kéo dài, tái diễn. Dịch chảy tai thường có mùi hôi đặc trưng. Mất thính lực ngày càng tăng cũng là một dấu hiệu. Có thể xuất hiện ù tai, chóng mặt, đau tai. Liệt mặt ngoại biên là biến chứng nghiêm trọng có thể xảy ra. Về thực thể, nội soi tai có thể thấy túi co kéo sâu ở màng nhĩ, hoặc lỗ thủng màng nhĩ có bờ viền da trắng. Có thể quan sát thấy khối trắng ngà trong hòm tai. Tổ chức hạt hoặc polyp trong ống tai cũng là dấu hiệu nghi ngờ. Cần phân biệt với viêm tai giữa không có Cholesteatoma. Dấu hiệu này rất quan trọng để chẩn đoán cholesteatoma tái phát.

2.2. Đánh giá thính lực đồ trong Cholesteatoma

Thính lực đồ đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá mức độ mất thính lực. Cholesteatoma thường gây mất thính lực dẫn truyền do phá hủy chuỗi xương con. Trong trường hợp nặng, có thể gây mất thính lực hỗn hợp hoặc thần kinh tiếp nhận nếu tổn thương tai trong. Thính lực đồ giúp định lượng mức độ suy giảm thính lực. Nó cũng hỗ trợ theo dõi sự thay đổi thính lực sau phẫu thuật. Mất thính lực tăng lên sau phẫu thuật là một dấu hiệu đáng báo động. Nó gợi ý Cholesteatoma tái phát hoặc biến chứng khác. Việc theo dõi định kỳ thính lực đồ là cần thiết trong quản lý Cholesteatoma. Đây là một phương tiện chẩn đoán cholesteatoma.

2.3. Vai trò của CT scan và MRI xương chũm

Chẩn đoán hình ảnh là công cụ không thể thiếu để phát hiện Cholesteatoma tái phát. CT scan xương chũm cung cấp hình ảnh chi tiết về cấu trúc xương. Nó cho thấy mức độ phá hủy xương, vị trí và kích thước của khối Cholesteatoma. CT scan giúp đánh giá tình trạng hòm tai, hang chũm, và các tế bào chũm. Tuy nhiên, CT scan không phân biệt được Cholesteatoma với mô sẹo hay tổ chức hạt. MRI khuếch tán (Diffusion-weighted MRI) lại rất hữu ích trong việc này. MRI khuếch tán có độ nhạy và độ đặc hiệu cao trong việc phát hiện Cholesteatoma tái phát. Nó giúp xác định khối Cholesteatoma ngay cả khi nhỏ, không xâm lấn. Cả hai phương pháp này bổ trợ cho nhau trong chẩn đoán cholesteatoma tái phát.

III. Chẩn đoán chính xác Cholesteatoma tái phát và phân biệt

Chẩn đoán Cholesteatoma tái phát đòi hỏi sự tinh tế và kinh nghiệm. Bệnh có thể dễ bị nhầm lẫn với các tình trạng viêm nhiễm khác. Việc xác định chính xác sự tái phát giúp lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp. Nó cũng ngăn ngừa các biến chứng nghiêm trọng hơn. Chẩn đoán bao gồm việc đánh giá toàn diện các triệu chứng lâm sàng, kết quả cận lâm sàng và lịch sử bệnh. Cần đặc biệt chú ý đến các trường hợp có tiền sử phẫu thuật viêm tai giữa Cholesteatoma. Mục tiêu là phát hiện sớm, chính xác khối Cholesteatoma để có thể can thiệp kịp thời. Đây là một khía cạnh quan trọng của quản lý cholesteatoma.

3.1. Tiêu chí chẩn đoán Cholesteatoma tái phát

Chẩn đoán Cholesteatoma tái phát dựa trên nhiều tiêu chí. Sự xuất hiện lại của khối biểu bì lát sừng hóa trong tai giữa hoặc xương chũm sau phẫu thuật là dấu hiệu chính. Các triệu chứng lâm sàng như chảy tai tái diễn, mất thính lực tiến triển là gợi ý. Hình ảnh trên CT scan xương chũm cho thấy vùng giảm tỷ trọng với bờ đều, hoặc hủy hoại xương mới. MRI khuếch tán dương tính là tiêu chuẩn vàng. Nó giúp xác định khối Cholesteatoma có tính chất khuếch tán hạn chế. Nội soi tai bằng kính hiển vi cũng có thể thấy túi co kéo chứa keratin hoặc da trắng. Tiêu chí này giúp chẩn đoán cholesteatoma tái phát một cách tin cậy.

3.2. Chẩn đoán phân biệt với các tình trạng khác

Chẩn đoán phân biệt là bước quan trọng để tránh sai sót. Cholesteatoma tái phát cần phân biệt với chảy tai do viêm tai giữa mạn tính thông thường. Phân biệt với tổ chức hạt, polyp hoặc sẹo sau phẫu thuật. Tổ chức hạt thường có hình ảnh không đặc hiệu trên CT scan. Nó không có tính chất khuếch tán hạn chế trên MRI khuếch tán. Có thể cần sinh thiết để xác định chính xác mô bệnh học. Các khối u khác như u tuyến bã hoặc u tuyến mồ hôi cũng cần được loại trừ. Việc chẩn đoán phân biệt kỹ lưỡng đảm bảo điều trị đúng hướng. Sự phân biệt này cần thiết để quản lý cholesteatoma hiệu quả.

3.3. Xác định vị trí tái phát chính xác

Xác định vị trí tái phát Cholesteatoma rất quan trọng cho kế hoạch phẫu thuật. Cholesteatoma có thể tái phát ở nhiều vị trí. Nó có thể xuất hiện tại hòm tai, hang chũm, hoặc các tế bào xương chũm. Đôi khi tái phát ở góc não tiểu não. Vị trí tái phát ảnh hưởng trực tiếp đến phương pháp tiếp cận phẫu thuật. CT scan và MRI khuếch tán là công cụ đắc lực để xác định vị trí. Hình ảnh ba chiều giúp lập bản đồ tổn thương chi tiết. Việc xác định chính xác vị trí giúp phẫu thuật viên loại bỏ hoàn toàn khối Cholesteatoma. Điều này giảm thiểu nguy cơ tái phát sau phẫu thuật. Nó là một phần của chẩn đoán cholesteatoma và lập kế hoạch điều trị.

IV. Phẫu thuật điều trị Cholesteatoma tái phát Nguyên tắc Kỹ thuật

Phẫu thuật là phương pháp điều trị chính cho Cholesteatoma tái phát. Mục tiêu hàng đầu là loại bỏ hoàn toàn mô Cholesteatoma. Việc này nhằm ngăn chặn sự tiến triển của bệnh và bảo tồn chức năng tai. Nguyên tắc phẫu thuật cần được tuân thủ nghiêm ngặt để đạt kết quả tốt nhất. Các kỹ thuật phẫu thuật khác nhau được áp dụng tùy thuộc vào mức độ và vị trí tái phát. Sự lựa chọn phương pháp phẫu thuật ảnh hưởng trực tiếp đến tỷ lệ tái phát cholesteatoma. Việc đánh giá kỹ lưỡng trước phẫu thuật là rất quan trọng. Phẫu thuật tiệt căn xương chũm và phẫu thuật bảo tồn xương chũm đều có vai trò riêng. Quản lý cholesteatoma đòi hỏi kế hoạch phẫu thuật chi tiết và thực hiện chính xác.

4.1. Nguyên tắc phẫu thuật và mục tiêu điều trị

Nguyên tắc cơ bản của phẫu thuật Cholesteatoma tái phát là loại bỏ hoàn toàn khối biểu bì. Đồng thời, cần bảo tồn chức năng tai tối đa có thể. Các mục tiêu bao gồm: loại bỏ sạch mô bệnh lý, tạo ra tai khô, an toàn. Cần phục hồi thính lực và ngăn ngừa các biến chứng. Phẫu thuật viên cần tiếp cận mọi ngóc ngách của tai giữa và xương chũm. Điều này để đảm bảo không còn sót lại mảnh Cholesteatoma nào. Sử dụng kính hiển vi hoặc nội soi trong phẫu thuật là rất cần thiết. Nguyên tắc này áp dụng cho cả phẫu thuật tiệt căn xương chũm và phẫu thuật bảo tồn xương chũm.

4.2. Lựa chọn kỹ thuật phẫu thuật xương chũm

Có hai kỹ thuật phẫu thuật chính cho Cholesteatoma: phẫu thuật tiệt căn xương chũm và phẫu thuật bảo tồn xương chũm (kỹ thuật tường sau). Phẫu thuật tiệt căn xương chũm là phương pháp loại bỏ toàn bộ các tế bào chũm, tạo thành một khoang duy nhất. Phương pháp này đảm bảo loại bỏ sạch bệnh lý. Tuy nhiên, nó có thể gây mất thính lực và cần chăm sóc khoang tai định kỳ. Phẫu thuật bảo tồn xương chũm cố gắng giữ lại tường sau ống tai. Mục tiêu là phục hồi cấu trúc tai gần như bình thường. Kỹ thuật này có nguy cơ tái phát cao hơn. Việc lựa chọn phụ thuộc vào mức độ lan rộng của Cholesteatoma, kinh nghiệm của phẫu thuật viên và tình trạng bệnh nhân. Cần cân nhắc kỹ lưỡng giữa việc loại bỏ bệnh và bảo tồn chức năng. Đây là một phần quan trọng của quản lý cholesteatoma.

4.3. Đánh giá kết quả phẫu thuật và tỷ lệ tái phát

Đánh giá kết quả phẫu thuật dựa trên nhiều yếu tố. Bao gồm tai khô, thính lực được cải thiện hoặc ổn định, và không có dấu hiệu tái phát Cholesteatoma. Tỷ lệ tái phát cholesteatoma sau phẫu thuật vẫn là một vấn đề đáng lo ngại. Tỷ lệ này dao động tùy thuộc vào kỹ thuật phẫu thuật, kinh nghiệm phẫu thuật viên và đặc điểm bệnh nhân. Phẫu thuật bảo tồn xương chũm có tỷ lệ tái phát cao hơn. Theo dõi định kỳ bằng nội soi tai và chẩn đoán hình ảnh là cần thiết. Điều này giúp phát hiện sớm Cholesteatoma tái phát. Việc đánh giá liên tục giúp tối ưu hóa chiến lược quản lý cholesteatoma cho từng bệnh nhân.

V. Sinh bệnh học Cholesteatoma và các yếu tố nguy cơ tái phát

Hiểu rõ sinh bệnh học Cholesteatoma là chìa khóa để phòng ngừa tái phát. Cholesteatoma không chỉ là sự phát triển của da trong tai giữa. Nó là một quá trình viêm nhiễm phức tạp với khả năng phá hủy xương. Các yếu tố nguy cơ tái phát Cholesteatoma rất đa dạng. Nó bao gồm đặc điểm giải phẫu, kỹ thuật phẫu thuật ban đầu và tình trạng sức khỏe của bệnh nhân. Nghiên cứu sâu về các yếu tố này giúp xây dựng chiến lược phòng ngừa và quản lý bệnh hiệu quả hơn. Giảm tỷ lệ tái phát cholesteatoma là mục tiêu cuối cùng. Nắm vững yếu tố nguy cơ tái phát cholesteatoma giúp cá nhân hóa phác đồ điều trị.

5.1. Cơ chế hình thành Cholesteatoma mắc phải

Cholesteatoma mắc phải thường bắt nguồn từ rối loạn thông khí tai giữa. Túi co kéo màng nhĩ là cơ chế phổ biến nhất. Áp lực âm liên tục trong tai giữa kéo màng nhĩ vào trong. Điều này tạo thành một túi chứa biểu mô lát sừng hóa. Các mảnh vỡ da chết tích tụ trong túi, gây giãn nở. Viêm mạn tính cũng đóng vai trò quan trọng. Nó làm thay đổi tính chất của biểu mô tai giữa. Sự di cư của biểu mô từ ống tai ngoài qua lỗ thủng màng nhĩ cũng là một cơ chế. Cơ chế này dẫn đến viêm tai xương chũm có cholesteatoma và cần được hiểu rõ để điều trị hiệu quả.

5.2. Các yếu tố nguy cơ gây tái phát Cholesteatoma

Nhiều yếu tố nguy cơ góp phần vào Cholesteatoma tái phát. Sự loại bỏ không hoàn toàn mô Cholesteatoma trong phẫu thuật ban đầu là nguyên nhân chính. Kỹ thuật phẫu thuật bảo tồn xương chũm có nguy cơ tái phát cao hơn. Giải phẫu xương chũm phức tạp, có nhiều tế bào nhỏ, cũng làm tăng nguy cơ. Tình trạng viêm nhiễm mạn tính kéo dài, rối loạn chức năng vòi nhĩ là yếu tố thuận lợi. Tuổi trẻ của bệnh nhân cũng là một yếu tố nguy cơ. Các yếu tố nguy cơ tái phát cholesteatoma cần được đánh giá kỹ lưỡng trước và sau phẫu thuật. Quản lý cholesteatoma hiệu quả đòi hỏi kiểm soát tốt các yếu tố này.

5.3. Quản lý sau phẫu thuật và dự phòng tái phát

Quản lý sau phẫu thuật đóng vai trò cốt yếu trong dự phòng tái phát. Bệnh nhân cần được theo dõi định kỳ bằng nội soi tai. Chụp MRI khuếch tán định kỳ cũng rất quan trọng, đặc biệt trong những năm đầu sau phẫu thuật. Việc làm sạch tai định kỳ và kiểm soát nhiễm trùng là cần thiết. Điều trị các bệnh lý mũi xoang hoặc rối loạn chức năng vòi nhĩ cũng giúp giảm nguy cơ. Giáo dục bệnh nhân về tầm quan trọng của việc tuân thủ lịch tái khám là tối quan trọng. Mục tiêu là phát hiện sớm bất kỳ dấu hiệu tái phát nào. Việc này cho phép can thiệp kịp thời, cải thiện tiên lượng. Đây là một phần quan trọng của quản lý cholesteatoma toàn diện.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và đánh giá kết quả phẫu thuật viêm tai giữa cholesteatoma tái phát

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (155 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

1 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI NGUYỄN THU HƯƠNG NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG VÀ ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ PHẪU THUẬT VIÊM TAI GIỮA CHOLESTEATOMA TÁI PHÁT LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI – Năm 2017 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ 2 TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI NGUYỄN THU HƯƠNG NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG VÀ ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ PHẪU THUẬT VIÊM TAI GIỮA CHOLESTEATOMA TÁI PHÁT Chuyên ngành : Tai – Mũi – Họng Mã số : 62720155 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: PGS. Nguyễn Tấn Phong PGS. Lương Hồng Châu HÀ NỘI – Năm 2017 LỜI CẢM ƠN Cho phép tôi được bày tỏ lời cảm ơn chân thành tới: - Đảng ủy, Ban Giám hiệu, Phòng đào tạo Sau Đại học trường Đại học Y Hà Nội - Đảng ủy, Ban Giám đốc và các Khoa Phòng Bệnh viện Tai Mũi Họng Trung ương - Bộ môn Tai Mũi Họng Trường Đại học Y Hà Nội Đã tạo mọi điều kiện thuận lợi, giúp đỡ tôi trong suốt quá trình công tác, học tập và nghiên cứu để hoàn thành luận án này Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc nhất tới PGS.TS Nguyễn Tấn Phong, PGS.TS Lƣơng Hồng Châu, người Thầy đã tận tình giảng dạy, trực tiếp hướng dẫn tôi thực hiện và hoàn thành luận án này Tôi xin chân thành cảm ơn sự quan tâm giúp đỡ của những người Thầy đã cho tôi những ý kiến đóng góp quý báu trong quá trình hoàn thành luận án - PGS.TS Nguyễn Hoàng Sơn, Bộ môn Tai Mũi Họng - PGS.TS Võ Thanh Quang, Bệnh viện Tai Mũi Họng Trung Ương - GS.TS Nguyễn Đình Phúc, Bộ môn Tai Mũi Họng - PGS.TS Phạm Tuấn Cảnh, Bộ môn Tai Mũi Họng - PGS.TS Lê Công Định, Bộ môn Tai Mũi Họng - PGS.TS Tống Xuân Thắng, Bộ môn Tai Mũi Họng - PGS.TS Cao Minh Thành, Bộ môn Tai Mũi Họng - PGS.TS Nghiêm Đức Thuận, Học viện Quân Y - PGS.TS Lƣơng Thị Minh Hƣơng, Bộ môn Tai Mũi Họng Tôi xin chân thành cảm ơn: Các Thầy, Cô của Bệnh viện Tai Mũi Họng Trung Ương và Bộ môn Tai Mũi Họng đã trực tiếp giúp đỡ, truyền cho tôi nhiều kinh nghiệm quý báu trong suốt thời gian học tập và thực hiện đề tài Các Thầy, Cô trong hội đồng cấp bộ môn và cấp trường đã đóng góp nhiều ý kiến quý báu cho tôi trong việc hoàn thiện luận án Các anh, chị đang công tác tại Khoa Tai Mũi Họng Trẻ Em, Khoa Tai- Tai thần Kinh, Khoa Phẫu thuật, Khoa Chẩn đoán hình ảnh, Khoa Thính học, Khoa xét nghiệm Bệnh viện Tai Mũi Họng Trung ương Những đồng nghiệp, bạn bè đã tạo điều kiện giúp đỡ tôi trong quá trình học tập và hoàn thành luận án Cuối cùng tôi xin trân trọng biết ơn tất cả những người thân yêu trong gia đình đã luôn ở bên chia sẻ những khó khăn vất vả, động viên tôi trong suốt quá trình học tập và hoàn thành luận án Hà Nội, Ngày 20 Tháng 6 Năm 2017 Nguyễn Thu Hƣơng i LỜI CAM ĐOAN Tôi là Nguyễn Thu Hương, nghiên cứu sinh khóa 28 Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Tai Mũi Họng, xin cam đoan: 1 Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS.TS Nguyễn Tấn Phong và PGS.TS Lương Hồng Châu 2 Công trình này không trùng l p với bất k nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam 3 Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này Hà Nội, ngày 20 tháng 6 năm 2017 Người viết cam đoan Nguyễn Thu Hƣơng ii MỤC LỤC Trang Lời cam đoan i Mục lục ii Danh mục chữ viết tắt ix Danh mục các bảng x Danh mục các biểu đồ và sơ đồ xi Danh mục các hình, ảnh xiii ĐẶT VẤN ĐỀ 1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN 3 1.1 GIẢI PHẪU ỨNG DỤNG T I GI - XƯ NG CH M 1.1 1 1 M t trong hay m t mê nhĩ 3 1.1 1 2 M t ngoài hay m t màng tai 4 1.1 1 3 Thành trên hay trần hòm tai 5 1.1 1 4 Thành dưới hay thành tĩnh mạch cảnh 5 1.1 1 5 Thành sau hay thành chũm 5 1.1 1 6 Thành trước hay thành động mạch cảnh 6 1.1 2 1 ng thông hang sào đạo 9 1.2 Hang chũm sào bào 10 1.1 2 3 Xoang chũm hay các tế bào chũm 11 1.2 VÀI N T L CH S NGHI N CỨU CHOLESTE TOM 12 1.2 1 Định nghĩa 12 iii 1.2 Phát hiện và tên gọi cholesteatoma 12 1.3 Nghiên cứu về bệnh học cholesteatoma 13 1.4 Sơ lược lịch sử phẫu thuật tai xương chũm và cholesteatoma 14 1.2 5 Một số nghiên cứu về cholesteatoma tai ở Việt Nam 15 1.3 SINH B NH H C CHOLESTE TOM 16 1.3 1 Cholesteatoma bẩm sinh 16 1.3 2 Cholesteatoma mắc phải 16 1.5 CẤU TẠO VÀ BẢN CHẤT CHOLESTE TOM 19 1.1 Hình ảnh đại thể cholesteatoma 19 1.2 Hình ảnh vi thể cholesteatoma 19 1.6 T NH CHẤT TI U XƯ NG CỦ CHOLESTE TOM 20 1.7 Đ C ĐIỂM LÂM SÀNG VI M T I GI CHOLESTE TOM T I PH T 21 1.1 Triệu chứng cơ năng 21 1.2 Triệu chứng thực thể 22 1.8 Đ C ĐIỂM CẬN LÂM SÀNG VIÊM TAI GI CHOLESTEATOMA TÁI PHÁT 23 1.1 Thính lực đồ 23 1.2 Chụp phim cắt lớp xương thái dương 23 1.3 Chụp phim cộng hưởng từ 25 1.4 Đ c điểm mô bệnh học 27 1.9 CHẨN ĐO N VIÊM TAI GI CHOLESTEATOMA iv T I PH T 27 1.2 Chẩn đoán phân biệt 28 1.1 Chảy tai lại nhưng không tái phát cholesteatoma 28 1.9 2 2 Trường hợp khó phân biệt giữa có cholesteatoma và tổ chức hạt 28 1.9 3 Chẩn đoán vị trí tái phát cholesteatoma 28 1.10 PHẪU THUẬT VI M TAI GI CHOLESTEATOMA T I PH T 28 1.1 Nguyên tắc phẫu thuật 28 1.10 2 Cơ sở lựa chọn phẫu thuật 29 1.10 3 Các phương pháp phẫu thuật 29 1.10 3 1 Phẫu thuật lại hốc mổ khoét chũm tiệt căn 29 1.10 3 2 Phẫu thuật lại hốc mổ kín 30 1.11 VIÊM TAI GI CHOLESTE TOM T I PH T 32 Chƣơng 2: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 35 2.1 Đ I TƯ NG NGHI N CỨU 35 2.1 Tiêu chuẩn lựa chọn 35 2 1 1 1 Đối với mục tiêu 1 35 2 1 1 2 Đối với mục tiêu 2 35 2.2 Tiêu chuẩn loại trừ 36 2.2 PHƯ NG PH P NGHI N CỨU 36 2.1 Cỡ mẫu nghiên cứu 36 2.2 Thiết kế nghiên cứu 36 2 2 3 Phương tiện nghiên cứu 37 2.4 Thời gian và địa điểm nghiên cứu 41 2.5 Các biến số nghiên cứu 41 v 2.6 Các bước tiến hành nghiên cứu 41 2.1 Xây dựng bệnh án mẫu và thu thập thông tin 41 2 2 6 2 Phương pháp phẫu thuật 45 2.3 Khám và theo dõi sau phẫu thuật 46 2 2 6 4 Đánh giá kết quả sau phẫu thuật 47 2.3 PHƯ NG PH P S L S LI U 48 2.4 ĐẠO ĐỨC NGHỀ NGI P 48 2.5 HẠN CHẾ CỦ NGHI N CỨU VÀ C CH KHẮC PHỤC 49 Chƣơng 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU 50 3.1 Đ c điểm về tuổi 50 3 1 2 Đ c điểm về giới 50 3 1 3 Tình trạng mũi họng 51 3.4 Thời gian phẫu thuật lại tai sau phẫu thuật trước 51 3.5 Tái tạo truyền âm 52 3.2 Đ C ĐIỂM LÂM SÀNG VÀ CẬN LÂM SÀNG CỦ VI M T I GI CHOLESTE TOM T I PH T 53 3 2 1 Nhóm bệnh nhân phẫu thuật kín 53 3.1 Triệu chứng cơ năng 53 3.2 Triệu chứng thực thể 54 3.3 Đ c điểm thính lực đồ 56 3.4 Vị trí cholesteatoma trên phim CLVT xương thái dương 57 3.5 Yếu tố liên quan đến hình thành cholesteatoma sau PT 58 3.2 Nhóm bệnh nhân phẫu thuật hở 59 3.2 1 Triệu chứng cơ năng 59 3.2 2 Triệu chứng thực thể 60 3.3 Đ c điểm thính lực đồ 61 vi 3.4 Vị trí cholesteatoma trên phim CLVT xương thái dương 63 3.2 5 Điều kiện thuận lợi hình thành cholesteatoma sau PT 63 3.3 Đ C ĐIỂM T N THƯ NG TRONG PHẪU THUẬT 64 3.3 1 Nhóm bệnh nhân phẫu thuật kín 64 3.3 1 1 Vị trí bệnh tích cholesteatoma 64 3.3 1 2 Tổn thương xương con sau phẫu thuật lần 1 65 3.3 1 3 Tổn thương thành phần lân cận sau phẫu thuật lần 1 66 3.3 1 4 Phương pháp phẫu thuật 66 3.3 2 Nhóm bệnh nhân phẫu thuật hở 67 3.3 2 1 Vị trí bệnh tích cholesteatoma 67 3.3 2 2 Tổn thương xương con sau phẫu thuật lần 1 68 3.3 2 3 Tổn thương thành phần lân cận sau phẫu thuật lần 1 68 3.3 2 4 Phương pháp phẫu thuật 69 3.4 Đ NH GI KẾT QUẢ PHẪU THUẬT VI M T I GI CHOLESTEATOMA TÁI PHÁT 70 3.4 1 Kết quả nhóm bệnh nhân phẫu thuật kín 70 3.4 1 1 Triệu chứng cơ năng 70 3.4 1 2 Cảm giác nghe của bệnh nhân sau phẫu thuật 70 3.4 1 3 Triệu chứng thực thể 71 3.4 1 4 Đ c điểm thính lực đồ 72 3.5 Kết quả phim chụp CLVT xương thái dương 74 3.4 2 Kết quả nhóm bệnh nhân PT hở 74 3.4 2 1 Triệu chứng cơ năng 74 3.2 2 Cảm giác nghe của bệnh nhân sau phẫu thuật 75 3.4 2 3 Triệu chứng thực thể 75 3.4 2 4 Đ c điểm thính lực đồ 76 3.4 2 5 Kết quả phim chụp CLVT xương thái dương 79 vii Chƣơng 4: ÀN LUẬN. 82 4 1 Đ C ĐIỂM CHUNG 82 4 1 1 Đ c điểm về tuổi và giới 82 4 1 2 Tình trạng bệnh lý vùng mũi họng 83 4.3 Thời gian phẫu thuật lại tai sau phẫu thuật lần trước 83 4 2 Đ C ĐIỂM LÂM SÀNG VÀ CẬN LÂM SÀNG CỦ VI M T I GI CHOLESTEATOMA TÁI PHÁT 84 4 2 1 Triệu chứng cơ năng 84 4.1 Nghe kém 84 4 2 1 2 Chảy tai 85 4 2 1 3 Các triệu chứng cơ năng khác 85 4 2 2 Triệu chứng thực thể 86 4 2 2 1 Tình trạng màng tai và hốc mổ chũm 87 4.2 Nguyên nhân dẫn đến cholesteatoma sau phẫu thuật 88 4 2 3 Đ c điểm cận lâm sàng 89 4 2 3 1 Thính lực đồ 89 4 2 3 2 Đ c điểm tổn thương trên phim CLVT và đối chiếu trong phẫu thuật 91 4.3 Đ C ĐIỂM T N THƯ NG TRONG PHẪU THUẬT 93 4 3 1 Tổn thương xương con 93 4 3 2 Đ c điểm tổn thương lân cận 94 4 3 3 Phương pháp phẫu thuật 94 4.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu đặc điểm, phẫu thuật viêm tai giữa cholesteatoma tái phát" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ nghiên cứu sâu đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và đánh giá kết quả phẫu thuật viêm tai giữa cholesteatoma tái phát.

Luận án "Nghiên cứu đặc điểm, phẫu thuật viêm tai giữa cholesteatoma tái phát" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2017.

Luận án "Nghiên cứu đặc điểm, phẫu thuật viêm tai giữa cholesteatoma tái phát" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu đặc điểm, phẫu thuật viêm tai giữa cholesteatoma tái phát" thuộc chuyên ngành Tai – Mũi – Họng. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.

Luận án "Nghiên cứu đặc điểm, phẫu thuật viêm tai giữa cholesteatoma tái phát" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu đặc điểm, phẫu thuật viêm tai giữa cholesteatoma tái phát" có 155 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu đặc điểm, phẫu thuật viêm tai giữa cholesteatoma tái phát" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter