Luận án tiến sĩ: Đặc điểm lâm sàng, xét nghiệm và kết quả điều trị hội chứng rối loạn sinh tủy tại Bệnh viện Bạch Mai
Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, xét nghiệm và hiệu quả phác đồ điều trị hội chứng rối loạn sinh tủy tại Bạch Mai và Viện Huyết học.
Luan An
Luận án tiến sĩ y học
Năm xuất bản
Số trang
170
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan về Hội chứng rối loạn sinh tủy (MDS)
- Số trang:
- 170 trang
- Trường:
- Trường Đại học Y Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Huyết học và truyền máu
- Tác giả:
- Nguyễn Quang Hảo
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan về Hội chứng rối loạn sinh tủy MDS
Hội chứng rối loạn sinh tủy (MDS) là một nhóm bệnh ung thư máu hiếm gặp. Bệnh xuất phát từ sự bất thường của các tế bào gốc tạo máu trong tủy xương. Tủy xương không sản xuất đủ tế bào máu khỏe mạnh. Thay vào đó, nó tạo ra các tế bào máu non, dị dạng, không hoạt động hiệu quả. Các tế bào này thường chết sớm, dẫn đến thiếu máu, giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu. Đây là một dạng rối loạn tạo máu tiên triển. Khoảng một phần ba số bệnh nhân MDS có thể tiến triển thành bệnh lơ xê mi cấp dòng tủy (AML). Hiểu rõ về MDS giúp chẩn đoán sớm. Nó cũng quan trọng cho việc quản lý bệnh hiệu quả. Nghiên cứu sâu về MDS góp phần cải thiện tiên lượng cho người bệnh.
1.1. Khái niệm Hội chứng rối loạn sinh tủy
Hội chứng rối loạn sinh tủy (MDS) mô tả một nhóm bệnh lý ác tính của tế bào gốc tạo máu. Đặc trưng bởi tình trạng tủy xương loạn sản và tạo máu không hiệu quả. Điều này dẫn đến tình trạng giảm một hoặc nhiều dòng tế bào máu ngoại vi. Các tế bào máu bị ảnh hưởng bao gồm hồng cầu, bạch cầu và tiểu cầu. MDS được phân loại dựa trên đặc điểm hình thái học và di truyền. Tỷ lệ mắc bệnh tăng theo tuổi tác. Đây là một trong những bệnh lý huyết học phức tạp.
1.2. Mức độ phổ biến của MDS
Hội chứng rối loạn sinh tủy (MDS) chủ yếu ảnh hưởng đến người cao tuổi. Độ tuổi trung bình mắc bệnh thường trên 70. Tỷ lệ mắc bệnh có xu hướng gia tăng cùng với sự già hóa dân số. Mặc dù hiếm gặp ở trẻ em, MDS vẫn là một thách thức lớn trong y học. Dữ liệu về tỷ lệ mắc bệnh chính xác có thể khác nhau giữa các khu vực. Tuy nhiên, bệnh gây ra gánh nặng đáng kể cho hệ thống y tế và chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. Cần có thêm các nghiên cứu dịch tễ học toàn diện.
1.3. Bản chất bệnh lý của MDS
Bản chất bệnh lý của Hội chứng rối loạn sinh tủy (MDS) nằm ở sự bất thường trong quá trình biệt hóa và trưởng thành của tế bào gốc tạo máu. Tủy xương chứa các tế bào non bất thường. Chúng không thể phát triển thành tế bào máu chức năng. Hậu quả là sự giảm sút số lượng tế bào máu ngoại vi khỏe mạnh. Hiện tượng tạo máu không hiệu quả này dẫn đến các triệu chứng lâm sàng đa dạng. Bệnh có nguy cơ cao chuyển dạng thành lơ xê mi cấp tính. Các nghiên cứu di truyền đã chỉ ra nhiều đột biến gen liên quan đến sự phát triển của MDS.
II.Đặc điểm lâm sàng MDS cần nhận biết sớm
Việc nhận biết sớm các đặc điểm lâm sàng MDS là rất quan trọng. Hội chứng rối loạn sinh tủy thường biểu hiện bằng các triệu chứng không đặc hiệu. Các dấu hiệu lâm sàng MDS có thể bị nhầm lẫn với các bệnh lý khác. Chúng thường xuất hiện từ từ và tăng dần theo thời gian. Triệu chứng rối loạn sinh tủy phản ánh tình trạng thiếu hụt một hoặc nhiều dòng tế bào máu. Bệnh nhân thường đến khám khi triệu chứng đã rõ ràng. Điều này đôi khi làm chậm trễ chẩn đoán. Việc thăm khám định kỳ và chú ý đến các dấu hiệu bất thường là cần thiết. Điều này giúp phát hiện bệnh sớm, cải thiện khả năng điều trị thành công.
2.1. Triệu chứng thiếu máu trong MDS
Triệu chứng thiếu máu là một trong những đặc điểm lâm sàng MDS phổ biến nhất. Bệnh nhân thường cảm thấy mệt mỏi kéo dài, da xanh xao. Khó thở khi gắng sức, chóng mặt, ù tai cũng là các dấu hiệu thường gặp. Thiếu máu là do tủy xương không sản xuất đủ hồng cầu trưởng thành và khỏe mạnh. Mức độ thiếu máu có thể từ nhẹ đến nặng. Trong nhiều trường hợp, thiếu máu là dấu hiệu đầu tiên khiến bệnh nhân đi khám. Các triệu chứng này ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống hàng ngày.
2.2. Dấu hiệu chảy máu và nhiễm trùng
Giảm tiểu cầu là một triệu chứng rối loạn sinh tủy khác. Nó có thể dẫn đến các dấu hiệu chảy máu bất thường. Bệnh nhân có thể xuất hiện chấm xuất huyết dưới da, bầm tím dễ dàng. Chảy máu chân răng, chảy máu cam cũng thường xảy ra. Trong các trường hợp nặng hơn, có thể có xuất huyết nội tạng. Giảm bạch cầu trung tính làm tăng nguy cơ nhiễm trùng. Bệnh nhân MDS dễ bị sốt, nhiễm trùng tái phát. Các bệnh nhiễm trùng này có thể nghiêm trọng và khó điều trị. Đây là những dấu hiệu lâm sàng MDS không thể bỏ qua.
2.3. Các triệu chứng khác thường gặp
Ngoài thiếu máu, chảy máu và nhiễm trùng, các đặc điểm lâm sàng MDS khác cũng có thể xuất hiện. Bệnh nhân có thể cảm thấy yếu mệt toàn thân, sụt cân không rõ nguyên nhân. Một số trường hợp có thể có gan hoặc lách to. Tuy nhiên, điều này ít phổ biến hơn. Các triệu chứng như đau khớp, đau xương hoặc hạch to cũng hiếm khi xảy ra. Sự đa dạng của các triệu chứng đòi hỏi một cách tiếp cận chẩn đoán toàn diện. Cần loại trừ các bệnh lý huyết học và không huyết học khác.
III.Các xét nghiệm chẩn đoán MDS quan trọng
Chẩn đoán MDS đòi hỏi một loạt các xét nghiệm chuyên sâu. Các xét nghiệm này giúp xác định sự bất thường trong máu và tủy xương. Chúng cung cấp thông tin quan trọng về loại và mức độ nghiêm trọng của bệnh. Các xét nghiệm chẩn đoán MDS cần được thực hiện cẩn thận. Kết quả phải được đánh giá bởi các chuyên gia huyết học. Điều này đảm bảo độ chính xác cao nhất cho chẩn đoán. Kết hợp các phương pháp xét nghiệm là chìa khóa để phân loại đúng MDS. Việc này cũng định hướng cho việc lựa chọn phác đồ điều trị phù hợp. Công tác xét nghiệm có vai trò then chốt trong quản lý Hội chứng rối loạn sinh tủy.
3.1. Phân tích Công thức máu Huyết đồ
Công thức máu (Huyết đồ) là xét nghiệm đầu tiên và cơ bản nhất. Nó cung cấp cái nhìn tổng quan về số lượng các loại tế bào máu. Trong Hội chứng rối loạn sinh tủy (MDS), huyết đồ thường cho thấy giảm một hoặc nhiều dòng tế bào máu. Cụ thể là thiếu máu (giảm hồng cầu), giảm bạch cầu, hoặc giảm tiểu cầu. Các chỉ số như MCV, MCH có thể bất thường. Phân tích hình thái tế bào máu ngoại vi cũng có thể cho thấy các tế bào dị dạng. Huyết đồ là bước khởi đầu quan trọng trong xét nghiệm chẩn đoán MDS.
3.2. Xét nghiệm hóa sinh và dấu ấn sinh học
Ngoài huyết đồ, các xét nghiệm hóa sinh máu có thể được chỉ định. Chúng đánh giá chức năng các cơ quan và tìm kiếm các yếu tố liên quan. Các dấu ấn sinh học đặc hiệu cũng đang được nghiên cứu. Chúng có tiềm năng hỗ trợ chẩn đoán và tiên lượng MDS. Một số xét nghiệm như ferritin, vitamin B12, folate giúp loại trừ các nguyên nhân khác gây thiếu máu. Các chỉ số như LDH cũng có thể tăng. Tuy nhiên, các xét nghiệm này thường mang tính hỗ trợ. Chúng không phải là tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán MDS.
3.3. Các chỉ số quan trọng khác
Các chỉ số khác trong máu có thể hỗ trợ chẩn đoán. Mức độ EPO (erythropoietin) có thể được kiểm tra. Một số bệnh nhân MDS có mức EPO không phù hợp với mức độ thiếu máu. Các xét nghiệm chức năng thận và gan cũng quan trọng. Chúng giúp đánh giá tình trạng sức khỏe tổng thể và loại trừ các nguyên nhân khác. Tuy nhiên, để có chẩn đoán xác định Hội chứng rối loạn sinh tủy, cần phải tiến hành các xét nghiệm chuyên sâu hơn tại tủy xương.
IV.Vai trò xét nghiệm tủy xương trong chẩn đoán MDS
Xét nghiệm tủy xương là tiêu chuẩn vàng trong chẩn đoán Hội chứng rối loạn sinh tủy (MDS). Nó cung cấp cái nhìn trực tiếp về môi trường tạo máu. Các kỹ thuật như chọc hút tủy xương và sinh thiết tủy xương là bắt buộc. Chúng giúp đánh giá hình thái tế bào, mật độ tủy. Xét nghiệm này cho phép phát hiện các dấu hiệu loạn sản, tăng tế bào blast. Thông tin từ tủy xương rất quan trọng để phân loại MDS. Nó cũng giúp dự đoán tiến triển bệnh. Độ chính xác của chẩn đoán MDS phụ thuộc lớn vào kết quả từ tủy xương. Do đó, quy trình này phải được thực hiện và phân tích bởi các chuyên gia giàu kinh nghiệm.
4.1. Quy trình Chọc hút tủy xương
Chọc hút tủy xương là thủ thuật lấy một lượng nhỏ dịch tủy xương. Mẫu thường được lấy từ xương chậu sau trên. Quy trình này được thực hiện dưới gây tê tại chỗ. Dịch tủy được hút ra và phết lên lam kính. Sau đó, lam kính được nhuộm và phân tích dưới kính hiển vi. Kỹ thuật này cho phép đếm số lượng các loại tế bào. Nó cũng giúp đánh giá hình thái từng loại tế bào. Chọc hút tủy xương là bước không thể thiếu trong chẩn đoán MDS.
4.2. Ý nghĩa của Tủy đồ và Sinh thiết tủy xương
Tủy đồ là kết quả phân tích tế bào từ dịch chọc hút tủy xương. Nó cho biết tỷ lệ các dòng tế bào, đặc biệt là tỷ lệ tế bào blast. Tăng tế bào blast là dấu hiệu tiên lượng xấu. Sinh thiết tủy xương lấy một mẫu mô tủy xương rắn. Mẫu mô được xử lý và cắt lát mỏng. Nó cho phép đánh giá cấu trúc tủy, mật độ tế bào. Sinh thiết giúp phát hiện các ổ loạn sản và các tế bào bất thường. Kết hợp tủy đồ và sinh thiết tủy xương cung cấp thông tin toàn diện. Đây là nền tảng cho chẩn đoán MDS chính xác.
4.3. Đánh giá hình thái tế bào tủy
Đánh giá hình thái tế bào tủy dưới kính hiển vi là bước then chốt. Chuyên gia sẽ tìm kiếm các dấu hiệu loạn sản. Loạn sản là sự phát triển bất thường về hình thái của các tế bào tiền thân. Nó có thể xảy ra ở một, hai hoặc cả ba dòng tế bào máu. Sự hiện diện của các tế bào blast bất thường cũng được ghi nhận. Tỷ lệ blast trong tủy xương là yếu tố quan trọng để phân loại MDS. Nó cũng giúp xác định nguy cơ chuyển dạng thành lơ xê mi cấp. Phân tích cẩn thận hình thái tế bào là tối quan trọng cho chẩn đoán MDS.
V.Chẩn đoán sớm MDS Yếu tố then chốt thành công
Chẩn đoán sớm MDS mang ý nghĩa quyết định đối với kết quả điều trị. Phát hiện bệnh ở giai đoạn đầu giúp ngăn chặn các biến chứng nghiêm trọng. Nó cũng tạo điều kiện để lựa chọn phác đồ điều trị hiệu quả nhất. Chẩn đoán MDS kịp thời giúp cải thiện chất lượng cuộc sống. Nó cũng có thể kéo dài thời gian sống cho bệnh nhân. Do các triệu chứng ban đầu không đặc hiệu, việc nâng cao nhận thức là cần thiết. Cả bệnh nhân và bác sĩ cần cảnh giác với các dấu hiệu bất thường. Một hướng tiếp cận chẩn đoán toàn diện, kết hợp lâm sàng và xét nghiệm, là chìa khóa. Vai trò của các trung tâm chuyên sâu và đội ngũ chuyên gia là không thể thiếu.
5.1. Tầm quan trọng của việc phát hiện sớm
Phát hiện sớm Hội chứng rối loạn sinh tủy (MDS) cho phép can thiệp kịp thời. Điều này giúp giảm thiểu sự tiến triển của bệnh. Nó cũng hạn chế nguy cơ chuyển dạng thành lơ xê mi cấp dòng tủy (AML). Khi được chẩn đoán sớm, bệnh nhân có nhiều lựa chọn điều trị hơn. Bao gồm các liệu pháp hỗ trợ hoặc các phương pháp điều trị đặc hiệu. Việc này giúp kiểm soát triệu chứng tốt hơn. Nó cũng giúp duy trì chất lượng cuộc sống cho người bệnh. Tầm quan trọng của phát hiện sớm không thể phủ nhận.
5.2. Hướng tiếp cận chẩn đoán toàn diện
Một hướng tiếp cận chẩn đoán toàn diện MDS bao gồm nhiều bước. Nó bắt đầu từ thăm khám lâm sàng chi tiết. Tiếp theo là các xét nghiệm máu cơ bản như công thức máu. Sau đó, tiến hành các xét nghiệm chuyên sâu như chọc hút tủy xương và sinh thiết tủy xương. Ngoài ra, các xét nghiệm di truyền và sinh học phân tử cũng cần thiết. Chúng giúp xác định các đột biến gen cụ thể. Sự kết hợp các phương pháp này giúp đưa ra chẩn đoán chính xác nhất. Nó cũng giúp phân loại MDS theo hệ thống tiên lượng quốc tế.
5.3. Vai trò của chuyên gia Huyết học
Chuyên gia Huyết học đóng vai trò trung tâm trong quá trình chẩn đoán và quản lý MDS. Kiến thức sâu rộng về bệnh lý máu là cần thiết. Kinh nghiệm trong việc diễn giải các kết quả xét nghiệm phức tạp cũng rất quan trọng. Các chuyên gia sẽ kết hợp tất cả các dữ liệu lâm sàng và xét nghiệm. Họ đưa ra quyết định chẩn đoán cuối cùng. Họ cũng tư vấn về các lựa chọn điều trị tốt nhất. Sự hợp tác giữa các bác sĩ đa chuyên khoa giúp đảm bảo chăm sóc toàn diện cho bệnh nhân MDS.
VI.Tóm tắt nghiên cứu đặc điểm Hội chứng rối loạn sinh tủy
Nghiên cứu này tập trung vào đặc điểm lâm sàng và xét nghiệm của Hội chứng rối loạn sinh tủy (MDS). Mục tiêu là cung cấp cái nhìn sâu sắc hơn về bệnh tại Việt Nam. Dữ liệu được thu thập từ các bệnh viện lớn. Phân tích các dấu hiệu lâm sàng MDS và kết quả xét nghiệm chẩn đoán MDS. Nghiên cứu đóng góp vào việc hiểu rõ hơn về phổ bệnh và các yếu tố liên quan. Kết quả nghiên cứu có thể hỗ trợ các bác sĩ trong việc chẩn đoán và quản lý bệnh. Nó cũng là cơ sở cho các nghiên cứu tiếp theo về điều trị MDS. Đây là một bước quan trọng trong nỗ lực nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe bệnh nhân MDS.
6.1. Mục tiêu chính của nghiên cứu
Mục tiêu chính của nghiên cứu là mô tả chi tiết đặc điểm lâm sàng của Hội chứng rối loạn sinh tủy (MDS). Nghiên cứu cũng phân tích các đặc điểm xét nghiệm quan trọng. Điều này bao gồm kết quả công thức máu (huyết đồ), tủy đồ và các xét nghiệm chuyên sâu khác. Việc này nhằm xác định các dấu hiệu bệnh nổi bật. Nó cũng tìm hiểu mối liên quan giữa lâm sàng và các chỉ số xét nghiệm. Mục tiêu khác là đánh giá hiệu quả của một số phác đồ điều trị ban đầu.
6.2. Đối tượng và phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu được thực hiện trên các bệnh nhân MDS tại Bệnh viện Bạch Mai và Viện Huyết học Truyền máu Trung ương. Đây là hai trung tâm huyết học lớn tại Việt Nam. Đối tượng bao gồm bệnh nhân được chẩn đoán xác định MDS theo tiêu chuẩn quốc tế. Phương pháp nghiên cứu bao gồm thu thập dữ liệu lâm sàng chi tiết. Đồng thời phân tích các kết quả xét nghiệm máu và tủy xương. Dữ liệu được xử lý thống kê để rút ra các kết luận có ý nghĩa khoa học.
6.3. Ý nghĩa thực tiễn của nghiên cứu
Nghiên cứu mang ý nghĩa thực tiễn cao đối với lĩnh vực huyết học. Kết quả giúp các bác sĩ lâm sàng hiểu rõ hơn về Hội chứng rối loạn sinh tủy. Đặc biệt là trong bối cảnh thực tế tại Việt Nam. Nó cung cấp bằng chứng khoa học cho việc cải thiện chẩn đoán MDS. Nghiên cứu cũng hỗ trợ trong việc lựa chọn chiến lược điều trị phù hợp. Góp phần nâng cao chất lượng chẩn đoán và điều trị bệnh MDS. Điều này cuối cùng sẽ cải thiện tiên lượng và cuộc sống cho bệnh nhân.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (170 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI NGUYỄN QUANG HẢO NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, XÉT NGHIỆM VÀ KẾT QUẢ MỘT SỐ PHÁC ĐỒ ĐIỀU TRỊ HỘI CHỨNG RỐI LOẠN SINH TỦY TẠI BỆNH VIỆN BẠCH MAI VÀ VIỆN HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU TRUNG ƯƠNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI – 2022 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI ----***---- NGUYỄN QUANG HẢO NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, XÉT NGHIỆM VÀ KẾT QUẢ MỘT SỐ PHÁC ĐỒ ĐIỀU TRỊ HỘI CHỨNG RỐI LOẠN SINH TỦY TẠI BỆNH VIỆN BẠCH MAI VÀ VIỆN HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU TRUNG ƯƠNG Chuyên ngành : Huyết học và Truyền máu Mã số : 9720107 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: PGS. VŨ MINH PHƢƠNG HÀ NỘI - 2022 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CẢM ƠN Tôi xin trân trọng cảm ơn Đảng ủy, Ban Giám hiệu, Phòng Sau đại học Trường Đại học Y Hà Nội và Đảng ủy, Ban Lãnh đão Viện Huyết học Truyền máu Trung ương, Ban Giám đốc Bệnh viện Bạch Mai đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án này. Tôi xin cảm ơn Bộ môn Huyết học Truyền máu Trường Đại học Y Hà Nội, Trung tâm Huyết học Truyền máu Bệnh viện Bạch Mai, Khoa Bệnh máu tổng hợp và Khoa Di truyền - SHPT, Viện Huyết học Truyền máu Trung ương đã tận tình giúp đỡ tôi trong quá trình học tập và thực hiện đề tài. Đặc biệt, tôi xin bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc nhất tới PGS.TS Vũ Minh Phƣơng, Phó Giám đốc Trung tâm Huyết học Truyền máu Bệnh viện Bạch Mai, Phó chủ nhiệm Bộ môn Huyết học Truyền máu Trường ĐH Y Hà Nội, người Thầy đã tận tình chỉ bảo, đóng góp những ý kiến quý báu và tạo mọi điều kiện tốt nhất để tôi hoàn thành luận án tiến sĩ y học.
Tôi xin bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc tới Ban Giám đốc, lãnh đạo các đơn vị lâm sàng và xét nghiệm cùng toàn thể cán bộ nhân viên Trung tâm Huyết học Truyền Máu, Bệnh viện Bạch Mai đã luôn quan tâm, động viên, giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện đề tài. Tôi xin bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc tới TS Bạch Quốc Khánh, Viện trưởng Viện Huyết học Truyền máu Trung ương, TS Vũ Đức Bình Trưởng Khoa bệnh máu tổng hợp, Phó viện trưởng Viện Huyết học Truyền máu Trung ương, TS Dương Quốc Chính Trưởng Khoa Di truyền – SHPT và PGS. TS Nguyễn Hà Thanh, Trưởng bộ môn Bộ môn Huyết học Truyền máu Trường LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Đại học Y Hà Nội, Phó viện trưởng Viện Huyết học Truyền máu Trung ương đã luôn quan tâm, động viên, giúp đỡ tôi trong suốt quá trình thực hiện đề tài. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới anh chị em đồng nghiệp Khoa Huyết học Lâm sàng, Bệnh viên Trung ương Thái Nguyên đã luôn quan tâm, chia sẻ, động viên, hỗ trợ tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện đề tài.
Tôi xin cảm ơn tất cả những người bệnh đã gửi gắm lòng tin đối với đội ngũ thầy thuốc chúng tôi. Tôi xin chân thành cảm ơn gia đình: Bố, Mẹ, vợ, các con yêu quí, anh em bạn bè, các đồng nghiệp của tôi đã động viên, giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập và hoàn thành luận án này. Một lần nữa tôi xin cảm ơn tất cả! Hà Nội, ngày tháng năm 2022 Nghiên cứu sinh Nguyễn Quang Hảo LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi là Nguyễn Quang Hảo, nghiên cứu sinh khóa 35 Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Huyết học Truyền máu, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS.
Vũ Minh Phƣơng. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam 3. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này.
Hà Nội, ngày tháng năm 2022 Ngƣời viết cam đoan Nguyễn Quang Hảo LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com CÁC CHỮ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN Từ viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt ALIP Abnormal localization of Khu trú bất thường của các tế bào immature precursors đầu dòng chưa trưởng thành AML Acute myeloid leukemia Bệnh lơ xê mi cấp dòng tủy ANC Absolute neutrophil count Số lượng bạch cầu trung tính BM Bone marrow Tủy xương CCUS Clonal cytopenia of Giảm tế bào đơn dòng có ý nghĩa undetermined significance chưa xác định CHIP Clonal hematopoiesis of Quá trình tạo máu đơn dòng tiềm indeterminate potential năng không xác định CI Clinical improvement Cải thiện lâm sàng CML Chronic myeloid leukemia Bệnh bạch cầu mạn dòng tủy CMV Cytomegalovirus Cytomegalovirus CR Complete remission Đáp ứng hoàn toàn Del Deletion Mất đoạn DNA Deoxyribonucleic acid Acid deoxyribonucleic EMA Erythroid Maturation Agents Tác nhân tăng trưởng hồng cầu ELN European leukemia net Mạng lưới ung thư máu Châu Âu EPO Erythropoietin Erythropoietin FDA Food and Drug Administration Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ FISH Fluorescence In Situ Kỹ thuật lai huỳnh quang tại chỗ Hybridization G – CSF Granulocyte-colony stimulating Các yếu tố kích thích tạo cụm tế bào factors dòng hạt LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Từ viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt GM – CSF Granulocyte macrophage Các yếu tố kích thích tạo cụm tế bào - colony stimulating factors dòng hạt – đại thực bào GVHD Graft-Versus-Host Disease Bệnh ghép chống chủ HCRLST Myelodysplastic Syndrome Hội chứng Rối loạn sinh tủy HI Hematologic improvement Cải thiện huyết học HIV Human Immunodeficiency Vi rút suy giảm miễn dịch người Virus HR Hazard ratio Tỷ suất ngẫu nhiên HBG Hemoglobin Huyết sắc tố ICUS Idiopathic cytopenia of Giảm tế bào vô căn có ý nghĩa chưa undetermined significance xác định IHA Autoimmune hemolytic anemia Thiếu máu tan máu tự miễn IPSS-R Revised International Stage Hệ thống tiên lượng quốc tế sửa đổi System ITP Immune thrombocytopenia Giảm tiểu cầu miễn dịch purpura IWG International Working Group Nhóm làm việc quốc tế KHC Khối hồng cầu LDH Lactate dehydrogenase Lactate dehydrogenase LXMCDT Acute myeloid leukemia Lơ xê mi cấp dòng tủy MDS Myelodysplastic syndromes Hội chứng rối loạn sinh tủy MDS – EB MDS with excess blasts Hội chứng rối loạn sinh tủy với tăng tế bào non MDS – MDS Multilinaeage dysplasia Hội chứng rối loạn sinh tủy với loạn MLD sản đa dòng MDS – RS MDS with ring sideroblast Hội chứng rối loạn sinh tủy với nguyên hồng cầu sắt vòng LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Từ viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt MDS – MDS Single lineage dysplasia Hội chứng rối loạn sinh tủy với loạn SLD sản đơn dòng MDS – U MDS Unclassifiable Hội chứng rối loạn sinh tủy không thể phân loại MPN Myeloproliferative neoplasms Hội chứng tăng sinh tủy NCCN National comprehensive cancer Mạng lưới Ung thư Quốc gia network NGS Next generation sequencing Giải trình tự thế hệ mới NST Nhiễm sắc thể ORR Overall response rate Tỉ lệ đáp ứng tổng thể OS Overal survival Thời gian sống thêm toàn bộ PB Peripheral blood Máu ngoại vi PFS Progession free survival Thời gian sống bệnh không tiến triển PLT Plaletet Tiểu cầu PR Partial remission Đáp ứng một phần RNA Ribonucleic acid SHPT Sinh học phân tử SLBCTT Số bạch cầu trung tính SLTC Số lượng tiểu cầu STTX Sinh thiết tủy xương WHO World Health Organization Tổ chức Y tế Thế giới LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN. Lịch sử phát hiện bệnh. Đặc điểm dịch tễ.
Cơ chế bệnh sinh của Hội chứng rối loạn sinh tủy. Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng. Đặc điểm lâm sàng. Đặc điểm cận lâm sàng.
Chẩn đoán hội chứng rối loạn sinh tủy. Tiêu chuẩn chẩn đoán tối thiểu. Chẩn đoán phân biệt. Phân loại Hội chứng rối loạn sinh tủy theo WHO 2016.
Yếu tố tiên lượng. Hệ thống chấm điểm tiên lượng quốc tế IPSS. Hệ thống tiên lượng quốc tế sửa đổi IPSS-R. Điều trị hỗ trợ.
Điều trị thuốc giảm methyl hóa. Thuốc điều hòa miễn dịch. Các liệu pháp điều trị cường độ cao. Liệu pháp điều trị tế bào gốc.
36 Chƣơng 2: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Địa điểm nghiên cứu.
38 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu. Các biến số nghiên cứu.
Các tiêu chuẩn được sử dụng trong nghiên cứu:. Vật liệu và các kỹ thuật sử dụng trong nghiên cứu. Các phác đồ sử dụng trong nghiên cứu. Qui trình nghiên cứu.
Phân tích và xử lí số liệu. Đạo đức trong nghiên cứu. Sai số nghiên cứu và biện pháp khắc phục sai số. Biện pháp khắc phục sai số.
60 Chƣơng 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm nhóm bệnh nhân nghiên cứu. Đặc điểm về tuổi và giới. Đặc điểm phân bố thể bệnh.
Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của nhóm bệnh nhân nghiên cứu. Đặc điểm lâm sàng. Đặc điểm cận lâm sàng. Đặc điểm các yếu tố tiên lượng.
Kết quả điều trị. Kết quả điều trị. Các yếu tố liên quan. Các tác dụng không mong muốn trong quá trình điều trị.
94 Chƣơng 4: BÀN LUẬN. Đặc điểm nhóm bệnh nhân nghiên cứu. 96 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Đặc điểm về tuổi và giới.
Đặc điểm phân bố thể bệnh. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của nhóm bệnh nhân nghiên cứu. Đặc điểm lâm sàng. Đặc điểm xét nghiệm.
Đặc điểm các yếu tố tiên lượng. Kết quả điều trị. Phác đồ điều trị hỗ trợ: đáp ứng và thời gian sống. Phác đồ điều trị decitabine: đáp ứng và thời gian sống.
Các yếu tố liên quan. Các tác dụng không mong muốn trong quá trình điều trị. 126 DANH MỤC BÀI BÁO ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Các gen thường gặp đột biến trong HCRLST.
Tiêu chuẩn chẩn đoán HCRLST. Các nguyên nhân gây giảm tế bào, rối loạn sinh tủy thứ phát. Phân biệt các dạng tiền HCRLST. Hệ thống chấm điểm tiên lượng quốc tế.
Các biến số nghiên cứu. Bảng phân loại HCRLST theo WHO 2016. Bảng điểm tiên lượng theo IPSS – R. Các bất thường di truyền học.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Quang Hảo (2022). Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, xét nghiệm hội chứng rối loạn sinh tủy [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/y-hoc-lam-sang/nghien-cuu-dac-diem-lam-sang-xet-nghiem-hoi-chung-roi-loan-sinh-tuy
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, xét nghiệm hội chứng rối loạn sinh tủy" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, xét nghiệm và hiệu quả phác đồ điều trị hội chứng rối loạn sinh tủy tại Bạch Mai và Viện Huyết học.
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, xét nghiệm hội chứng rối loạn sinh tủy" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, xét nghiệm hội chứng rối loạn sinh tủy" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, xét nghiệm hội chứng rối loạn sinh tủy" thuộc chuyên ngành Huyết học và Truyền máu. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, xét nghiệm hội chứng rối loạn sinh tủy" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, xét nghiệm hội chứng rối loạn sinh tủy" có 170 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, xét nghiệm hội chứng rối loạn sinh tủy" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.