Luận án nghiên cứu đặc điểm lâm sàng và biến đổi di truyền của hội chứng Prader Willi
Luận án phân tích đặc điểm lâm sàng và biến đổi di truyền hội chứng Prader-Willi.
Y Sinh học - Di truyền
Luan An
Luận án tiến sĩ y học
Năm xuất bản
Số trang
165
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan và đặc điểm lâm sàng hội chứng Prader-Willi
- Số trang:
- 165 trang
- Trường:
- Trường Đại học Y Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Y sinh học - Di truyền
- Tác giả:
- An Thùy Lan
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan và đặc điểm lâm sàng hội chứng Prader Willi
Hội chứng Prader-Willi là một rối loạn di truyền hiếm gặp. Tỷ lệ mắc bệnh ước tính khoảng 1/10.000 đến 1/30.000 trẻ sinh sống. Bệnh ảnh hưởng đa cơ quan và kéo dài suốt cuộc đời. Biểu hiện lâm sàng thay đổi rõ rệt theo từng giai đoạn phát triển của trẻ. Ngay sau sinh, bệnh nhân thường đối mặt với tình trạng suy giảm trương lực cơ nghiêm trọng. Trẻ gặp khó khăn lớn trong phản xạ bú nuốt và chậm phát triển thể chất. Bước sang giai đoạn thơ ấu, bệnh nhân xuất hiện các biểu hiện hành vi đặc thù. Bệnh lý này đòi hỏi việc nhận diện sớm các dấu hiệu lâm sàng. Chẩn đoán kịp thời giúp xây dựng phác đồ can thiệp phù hợp và nâng cao chất lượng sống cho người bệnh.
1.1. Dấu hiệu giảm trương lực cơ sơ sinh và bú khó ban đầu
Giảm trương lực cơ sơ sinh (neonatal hypotonia) là dấu hiệu kinh điển của hội chứng Prader-Willi. Tình trạng này xuất hiện ngay sau khi trẻ chào đời. Trẻ sơ sinh thường có biểu hiện mềm nhẽo và giảm vận động tự nhiên. Phản xạ bú nuốt của trẻ rất yếu hoặc mất hoàn toàn. Đa số trẻ cần hỗ trợ nuôi dưỡng qua ống thông dạ dày trong nhiều tuần đầu đời. Tiếng khóc của trẻ yếu ớt và phản xạ gân xương giảm rõ rệt. Tiền sử thai nghén thường ghi nhận cử động thai yếu và ngôi thai bất thường. Khả năng kiểm soát đầu cổ của trẻ phát triển rất chậm. Tình trạng giảm trương lực cơ thường cải thiện dần sau giai đoạn sơ sinh. Tuy nhiên, di chứng chậm vận động vẫn tồn tại rõ rệt trong những năm tiếp theo.
1.2. Biểu hiện chậm phát triển thể chất và bộ mặt bất thường
Bệnh nhân mắc hội chứng Prader-Willi thường có các mốc phát triển vận động chậm hơn trẻ bình thường. Trẻ biết lẫy, ngồi, bò và đi muộn hơn đáng kể. Rối loạn điều phối vận động và yếu cơ kéo dài làm suy giảm khả năng thăng bằng. Bên cạnh đó, các bất thường hình thái sọ mặt mang tính đặc trưng cao. Trẻ thường có đường kính lưỡng đỉnh hẹp và trán nhô. Mắt bệnh nhân có hình quả hạnh nhân với khe mi xếch nhẹ. Sống mũi hẹp và miệng nhỏ với môi trên mỏng, khóe miệng rủ xuống. Tóc, da và mống mắt thường nhạt màu hơn so với các thành viên khác trong gia đình. Bàn tay và bàn chân của trẻ thường nhỏ ngắn đặc trưng. Sự kết hợp các dấu hiệu hình thái giúp gợi ý chẩn đoán lâm sàng từ sớm.
II. Đặc điểm lâm sàng PWS qua chứng thèm ăn và béo phì
Đặc điểm lâm sàng PWS chuyển biến phức tạp khi trẻ bước vào giai đoạn từ 2 đến 6 tuổi. Giai đoạn bú khó sơ sinh nhanh chóng nhường chỗ cho tình trạng tăng cảm giác thèm ăn. Bệnh nhân không còn cảm giác no sau các bữa ăn thông thường. Cơn thèm ăn liên tục thôi thúc hành vi tìm kiếm và giấu thức ăn. Tình trạng này dẫn đến thừa cân nhanh chóng và béo phì mức độ nặng nếu không kiểm soát. Đi kèm với béo phì là hàng loạt nguy cơ biến chứng nội tiết và chuyển hóa nguy hiểm. Việc theo dõi chặt chẽ hành vi ăn uống và chỉ số cơ thể đóng vai trò cốt lõi trong kiểm soát bệnh.
2.1. Cơn thèm ăn vô độ gây nguy cơ béo phì nặng ở trẻ nhỏ
Tăng cảm giác thèm ăn không kiểm soát là biểu hiện bệnh học trung tâm của hội chứng. Nguyên nhân bắt nguồn từ sự rối loạn chức năng vùng dưới đồi trong điều hòa năng lượng. Nồng độ ghrelin huyết tương ở bệnh nhân PWS thường tăng cao bất thường. Trẻ liên tục đòi ăn, ăn trộm đồ ăn và có thể ăn cả thức ăn chưa nấu chín. Tốc độ tiêu hao năng lượng cơ bản của cơ thể bệnh nhân lại thấp hơn bình thường. Sự mất cân bằng này dẫn đến tích tụ mô mỡ nhanh chóng. Béo phì nghiêm trọng gây ra các biến chứng hô hấp nguy hiểm như hội chứng ngưng thở khi ngủ. Bệnh nhân cũng đối mặt với nguy cơ cao mắc bệnh tiểu đường tuýp 2, tăng huyết áp và xơ vữa động mạch sớm.
2.2. Tình trạng thiểu năng sinh dục và các rối loạn nội tiết
Thiểu năng sinh dục là một triệu chứng phổ biến xuất hiện ở cả hai giới mắc bệnh. Biểu hiện này do suy giảm bài tiết gonadotropin từ trục dưới đồi - tuyến yên gây ra. Ở bé trai, dị tật tinh hoàn ẩn và bìu thiểu sản là dấu hiệu rất thường gặp. Kích thước dương vật thường nhỏ hơn tiêu chuẩn lứa tuổi. Ở bé gái, môi lớn và môi nhỏ thường kém phát triển. Quá trình dậy thì ở bệnh nhân PWS thường diễn ra muộn hoặc không hoàn toàn. Nữ giới thường bị vô kinh nguyên phát hoặc kinh nguyệt thưa thớt. Ngoài ra, thiếu hụt hormone tăng trưởng (GH) làm hạn chế chiều cao và giảm khối lượng cơ nạc. Suy giáp trung ương và suy thượng thận cận lâm sàng cũng có thể xuất hiện, đòi hỏi phải tầm soát định kỳ.
III. Cơ chế mất đoạn 15q11 q13 gây hội chứng Prader Willi
Cơ chế di truyền của hội chứng Prader-Willi liên quan trực tiếp đến hiện tượng in dấu di truyền. Vùng nhiễm sắc thể 15q11-q13 chứa các gen chỉ biểu hiện hoạt tính từ nhiễm sắc thể có nguồn gốc từ người bố. Khi các gen này bị mất chức năng, hội chứng bệnh lý sẽ xuất hiện. Ba cơ chế di truyền chính gây bệnh gồm mất đoạn nhiễm sắc thể, bất thường nguồn gốc bố mẹ và lỗi in dấu. Hiểu rõ từng cơ chế giúp giải thích sự đa dạng trong biểu hiện lâm sàng. Đồng thời, việc xác định chính xác tổn thương di truyền tạo nền tảng cho việc tư vấn di truyền chính xác cho các gia đình.
3.1. Đột biến mất đoạn nhiễm sắc thể 15q11 q13 nguồn gốc bố
Mất đoạn 15q11-q13 trên nhiễm sắc thể có nguồn gốc từ người bố là nguyên nhân phổ biến nhất. Cơ chế này chiếm khoảng 65% đến 75% tổng số các ca bệnh PWS. Đột biến xảy ra do sự tái tổ hợp tương đồng không tương hỗ giữa các đoạn lặp lại trong quá trình giảm phân. Vùng mất đoạn chứa nhiều gen quan trọng như SNRPN, MKRN3, MAGEL2, NDN và cụm snoRNA SNORD116. Các gen này đóng vai trò thiết yếu trong sự phát triển hệ thần kinh và điều hòa thần kinh nội tiết. Bệnh nhân mang đột biến mất đoạn thường có biểu hiện lâm sàng điển hình và mức độ giảm trương lực cơ rõ nét. Nguy cơ tái phát ở các lần sinh sau của cặp vợ chồng trong nhóm này thường rất thấp, dưới 1%.
3.2. Hiện tượng đồng thân phụ mẫu thể 15 do dị bội đơn thân
Hiện tượng đồng thân phụ mẫu thể 15 (maternal UPD 15) là nguyên nhân di truyền phổ biến thứ hai. Tình trạng này chiếm khoảng 20% đến 30% các trường hợp mắc bệnh. Bệnh nhân nhận cả hai nhiễm sắc thể số 15 từ mẹ mà không có nhiễm sắc thể nào từ bố. Dị bội đơn thân thường phát sinh từ sự kết hợp giữa lỗi không phân ly nhiễm sắc thể trong giảm phân của mẹ và cơ chế cứu tam bội. Do thiếu vắng các gen hoạt động nguồn gốc bố, các đặc trưng của PWS hình thành. Nhóm bệnh nhân maternal UPD 15 thường có chỉ số IQ cao hơn nhẹ và ít dị tật hình thái hơn nhóm mất đoạn. Tuy nhiên, nhóm này lại có nguy cơ cao hơn mắc các rối loạn phổ tự kỷ và rối loạn tâm thần khi trưởng thành.
3.3. Tác động từ khuyết tật in dấu di truyền trên nhiễm sắc thể
Khuyết tật in dấu di truyền (imprinting defect) là nhóm nguyên nhân hiếm gặp nhất, chiếm khoảng 1% đến 3%. Ở nhóm này, nhiễm sắc thể số 15 vẫn có nguồn gốc bình thường từ cả bố và mẹ. Tuy nhiên, trung tâm in dấu di truyền (Imprinting Center - IC) trên nhiễm sắc thể của bố bị lỗi đóng dấu. Kết quả là nhiễm sắc thể nguồn gốc bố lại mang mẫu methyl hóa tương tự nhiễm sắc thể của mẹ. Các gen quan trọng của người bố bị bất hoạt hoàn toàn. Lỗi in dấu có thể do đột biến mất đoạn vi mô tại trung tâm in dấu hoặc lỗi biểu sinh nguyên phát. Nếu nguyên nhân là đột biến vi đoạn di truyền từ bố, nguy cơ tái phát cho các thế hệ sau có thể lên tới 50%.
IV. Kỹ thuật FISH chẩn đoán PWS và phân tích methyl hóa
Quy trình chẩn đoán xác định hội chứng Prader-Willi đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa lâm sàng và xét nghiệm di truyền học. Các kỹ thuật di truyền tế bào và sinh học phân tử hiện đại cho phép phát hiện chính xác bản chất tổn thương gen. Việc lựa chọn công cụ xét nghiệm phù hợp giúp rút ngắn thời gian chẩn đoán và tối ưu hóa chi phí. Các xét nghiệm này không chỉ khẳng định bệnh mà còn phân loại rõ nhóm nguyên nhân di truyền. Nhờ đó, các bác sĩ có thể đưa ra tiên lượng bệnh chuẩn xác và thiết lập kế hoạch chăm sóc y tế toàn diện cho trẻ ngay từ giai đoạn sơ sinh.
4.1. Ứng dụng kỹ thuật FISH chẩn đoán PWS phát hiện mất đoạn
Kỹ thuật FISH chẩn đoán PWS (lai tại chỗ huỳnh quang) là phương pháp di truyền tế bào phân tử truyền thống rất có giá trị. Kỹ thuật này sử dụng các đoạn mồi đặc hiệu gắn huỳnh quang lai với vùng gen SNRPN hoặc D15S10 trên nhiễm sắc thể số 15. Dưới kính hiển vi huỳnh quang, việc thiếu hụt tín hiệu màu tại vùng 15q11-q13 khẳng định tình trạng mất đoạn. Phương pháp này có độ đặc hiệu cao và cho kết quả nhanh chóng. Tuy nhiên, FISH chỉ phát hiện được các tổn thương mất đoạn lớn. Kỹ thuật không thể chẩn đoán các trường hợp do dị bội đơn thân hoặc khuyết tật in dấu. Do đó, FISH thường được phối hợp với các kỹ thuật phân tử chuyên sâu khác để tránh bỏ sót ca bệnh.
4.2. Xét nghiệm MS MLPA giúp phân tích methyl hóa DNA chuẩn xác
Phân tích methyl hóa DNA là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong sơ đồ chẩn đoán xác định PWS. Xét nghiệm MS-MLPA (Methylation-Specific Multiplex Ligation-dependent Probe Amplification) là kỹ thuật hiện đại và tối ưu nhất hiện nay. Phương pháp này đồng thời phân tích mức độ methyl hóa tại vùng khởi động SNRPN và xác định số lượng bản sao gen. MS-MLPA có khả năng phát hiện hơn 99% các trường hợp mắc bệnh do mọi cơ chế di truyền. Kỹ thuật này phân biệt chính xác giữa mất đoạn 15q11-q13 và các bất thường do maternal UPD 15 hoặc lỗi in dấu. Nhờ độ nhạy cao, quy trình thực hiện nhanh và khả năng tự động hóa, xét nghiệm MS-MLPA đã trở thành tiêu chuẩn vàng trong chẩn đoán di truyền hội chứng Prader-Willi.
V. Quản lý điều trị và ý nghĩa chẩn đoán di truyền PWS
Hội chứng Prader-Willi hiện chưa có phương pháp điều trị khỏi hoàn toàn căn nguyên di truyền. Mục tiêu điều trị tập trung vào việc quản lý triệu chứng, ngăn ngừa biến chứng và hỗ trợ phát triển thể chất, trí tuệ. Một chiến lược tiếp cận đa chuyên khoa bao gồm nhi khoa, nội tiết, dinh dưỡng, di truyền và phục hồi chức năng là hết sức cần thiết. Việc chẩn đoán sớm trước khi khởi phát béo phì mang lại lợi ích lâm sàng vượt trội. Can thiệp đúng thời điểm giúp trẻ duy trì cân nặng ổn định, phát triển cơ bắp và cải thiện đáng kể khả năng hòa nhập xã hội.
5.1. Can thiệp dinh dưỡng và liệu pháp hormone tăng trưởng sớm
Liệu pháp hormone tăng trưởng tái tổ hợp (rhGH) mang lại bước tiến đột phá trong điều trị hội chứng Prader-Willi. Bắt đầu điều trị GH sớm giúp cải thiện rõ rệt trương lực cơ, tăng khối cơ nạc và giảm tỷ lệ mỡ cơ thể. Liệu pháp này kích thích phát triển chiều cao tối ưu và hỗ trợ phát triển nhận thức vận động. Đồng thời, việc thiết lập chế độ kiểm soát dinh dưỡng nghiêm ngặt là yếu tố sống còn. Gia đình cần khóa tủ bếp, lên thực đơn cố định ít năng lượng và giám sát chặt chẽ hoạt động thể chất hàng ngày. Ngoài ra, trẻ cần được can thiệp vật lý trị liệu, trị liệu ngôn ngữ và hỗ trợ tâm lý hành vi liên tục từ những năm đầu đời.
5.2. Vai trò của tham vấn di truyền trong phòng ngừa tái phát
Tham vấn di truyền đóng vai trò vô cùng quan trọng đối với gia đình bệnh nhân mắc hội chứng Prader-Willi. Việc xác định chính xác cơ chế đột biến di truyền là điều kiện tiên quyết để dự báo nguy cơ tái phát. Trong trường hợp mất đoạn de novo hoặc maternal UPD 15, nguy cơ tái phát ở lần mang thai tiếp theo là dưới 1%. Tuy nhiên, nếu phát hiện đột biến tại trung tâm in dấu di truyền hoặc chuyển đoạn nhiễm sắc thể cân bằng ở bố mẹ, nguy cơ tái phát có thể lên tới 50%. Các chuyên gia di truyền sẽ hướng dẫn gia đình thực hiện sàng lọc trước sinh và chẩn đoán di truyền trước chuyển phôi (PGD) nhằm đảm bảo an toàn sinh sản cho các thai kỳ tương lai.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (165 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI AN THÙY LAN NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG VÀ BIẾN ĐỔI DI TRUYỀN CỦA HỘI CHỨNG PRADER-WILLI LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2019 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI AN THÙY LAN NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG VÀ BIẾN ĐỔI DI TRUYỀN CỦA HỘI CHỨNG PRADER-WILLI Chuyên ngành: Y Sinh học - Di truyền Mã số: 62720111 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: PGS. Phan Thị Hoan HÀ NỘI - 2019 Lời cảm ơn Lời đầu tiên tôi xin được cảm ơn những bệnh nhân mắc hội chứng Prader-Willi và gia đình các em, họ đã truyền cho tôi nghị lực, lòng kiên trì và sức mạnh để tôi nghiên cứu sâu sắc về bệnh lý này - một bệnh lý hiếm gặp. Tôi hy vọng rằng sau khi nghiên cứu này được công bố, sẽ có nhiều người biết về bệnh này, nhiều nhân viên y tế cập nhật được việc chẩn đoán sớm và quản lý điều trị tốt, mang lại cho các em và gia đình một tương lai tươi sáng hơn! Tôi xin trân trọng cảm ơn Trường Đại học Y Hà Nội, phòng Quản lý đào tạo Sau Đại học, Bộ môn Y sinh học - Di truyền là nơi tôi đã học tập và Bệnh viện Nhi Trung Ương là nơi tôi công tác, đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi hoàn thành luận án này. Tôi xin cảm ơn PGS.
Phan Thị Hoan, là người thầy vô cùng tâm huyết, đã truyền đạt cho tôi nhiều kiến thức quý báu trong học tập và nghiên cứu, người đã đồng hành và giúp đỡ tôi trong suốt quá trình hoàn thành luận án này! Tôi xin gửi lời cảm ơn tới GS. Nguyễn Thanh Liêm, là người đầu tiên truyền cho tôi lòng say mê nghiên cứu khoa học, tạo điều kiện cho tôi bước những bước đi đầu tiên trong sự nghiệp của mình. Tôi cảm ơn những người bạn đã luôn bên tôi. Luận án này tôi dành tặng cho người cha đã khuất của tôi và mẹ tôi là người thầy đầu tiên và mãi mãi trong cuộc đời tôi.
Tôi xin cảm ơn những người thân trong gia đình, chồng và hai con đã luôn ở bên tôi, dành cho tôi vô vàn tình yêu thương trong cuộc đời này! Hà nội, ngày tháng năm 2019 An Thùy Lan LỜI CAM ĐOAN Tôi là An Thùy Lan, nghiên cứu sinh khóa 31 Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Y sinh học - Di truyền, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của thầy: Phó giáo sư. Phan Thị Hoan 2. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam.
Các số liệu và thông tin nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận tại cơ sở nơi nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này. Hà nội, ngày tháng năm 2019 Nghiên cứu sinh An Thùy Lan MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 Chương 1: TỔNG QUAN.
Lịch sử nghiên cứu hội chứng Prader-Willi. Đặc điểm lâm sàng của hội chứng Prader-Willi. Tiền sử thai nghén. Giảm trương lực cơ.
Phát triển tâm thần và đặc điểm tính cách. Ăn không kiểm soát và béo phì. Bộ mặt bất thường. Thiểu năng sinh dục.
Các vấn đề rối loạn nội tiết khác. Một số triệu chứng khác. Tỷ lệ tử vong. Cải thiện các triệu chứng lâm sàng trên bệnh nhân điều trị GH.
Cơ chế di truyền của hội chứng Prader-Willi. Cấu trúc vùng gen Prader-Willi. Cơ chế của quy luật dấu ấn di truyền. Các nhóm nguyên nhân gây hội chứng Prader-Willi.
Một số kỹ thuật di truyền ứng dụng để chẩn đoán hội chứng Prader-Willi. Kỹ thuật di truyền tế bào. Kỹ thuật lai giữa di truyền tế bào và phân tử. Kỹ thuật di truyền phân tử.
Nghiên cứu về hội chứng Prader-Willi trên thế giới và tại Việt Nam. 33 Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Địa điểm và thời gian nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu.
Tiêu chuẩn chọn đối tượng nghiên cứu. Tiêu chuẩn loại trừ đối tượng nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng.
Nghiên cứu các đặc điểm di truyền. Đạo đức trong nghiên cứu. 58 Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm chung của nhóm nghiên cứu.
Phân bố theo giới tính. Tuổi bệnh nhân lúc chẩn đoán. Tiền sử sản khoa. Tuổi bố mẹ lúc chẩn đoán.
Đặc điểm lâm sàng. Một số đặc điểm lâm sàng giai đoạn sơ sinh. Chỉ số khối cơ thể BMI. Chậm phát triển tâm thần vận động.
Thiểu sản cơ quan sinh dục ngoài. Các đặc điểm lâm sàng khác. Tỷ lệ tử vong. Các biến đổi di truyền.
Kết quả phân tích nhiễm sắc thể đồ. Kết quả xét nghiệm lai tại chỗ huỳnh quang. Kết quả phân tích tình trạng Methyl hóa với kỹ thuật chuỗi đặc hiệu methyl hóa. Kết quả phân tích kỹ thuật khuếch đại đa đầu dò đặc hiệu methyl hóa.
Mối liên hệ giữa biểu hiện lâm sàng và các biến đổi di truyền. 88 Chương 4: BÀN LUẬN. Đặc điểm chung của nhóm nghiên cứu. Tiền sử sản khoa.
Đặc điểm lâm sàng. Các đặc điểm lâm sàng giai đoạn sơ sinh. Tình trạng thừa cân, béo phì và tăng cảm giác thèm ăn. Chậm phát triển tâm thần vận động.
Thiểu sản cơ quan sinh dục ngoài. Các đặc điểm lâm sàng khác. Tỷ lệ tử vong. Ý nghĩa của việc mô tả đặc điểm lâm sàng trong chẩn đoán hội chứng Prader- Willi.
Biến đổi di truyền của bệnh nhân mắc hội chứng Prader-Willi. Chuyển đoạn giữa NST 15 và 1 NST khác gây mất đoạn 15q11-q13. Hai NST15 nguồn gốc mẹ. Khiếm khuyết dấu ấn di truyền.
Ý nghĩa của việc xác định các biến đổi di truyền của hội chứng Prader - Willi trong thực hành lâm sàng. Mối liên quan giữa các đặc điểm lâm sàng và biến đổi di truyền. 124 KIẾN NGHỊ VÀ HƯỚNG NGHIÊN CỨU TIẾP THEO. 126 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH SÁCH CÁC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt aCGH Comparative genome Lai so sánh hệ gen Hybridization microarray AS Angelman Syndrome Hội chứng Angelman BMI Body mass index Chỉ số khối cơ thể CQSD Cơ quan sinh dục FISH Fluorescence in situ Lai tại chỗ huỳnh quang hybridization GH Growth hormon Hormon tăng trưởng IC Imprinting centre Trung tâm dấu ấn di truyền ID Imprinting defect Khiếm khuyết dấu ấn di truyền IGF1 Insulin like growth factor 1 Yếu tố tăng trưởng giống insulin KT Kỹ thuật MS-MLPA Methylation specific- Khuếch đại đa đầu dò đặc hiệu multiplex ligation dependent methyl hóa probe amplification MS-PCR Methylation specific- Phản ứng chuỗi đặc hiệu methyl polymerase chain reaction hóa mUPD Maternal uniparental disomy Hai nhiễm sắc thể cùng nguồn mẹ NST Nhiễm sắc thể PTTTVĐ Phát triển tâm thần vận động PWCR Prader-Willi critical region Vùng gen Prader-Willi PWS Prader-Willi Syndrome Hội chứng Prader-Willi RFLP Restriction Fragment Length Kỹ thuật nghiên cứu tính đa hình Polymorphism chiều dài các phân đoạn DNA DANH MỤC BẢNG Bảng 2.
Danh sách các đầu dò (probe) của bộ kit MEO28-C1 cho KT MS-MLPA. Trình tự các đầu dò đặc hiệu Methyl hóa trong KT MS-MLPA 54 Bảng 2. Nhận định kết quả số lượng bản sao và tình trạng methyl hóa trong kỹ thuật MS-MLPA. Phân bố theo giới tính.
Tuổi bệnh nhân lúc chẩn đoán. Tuổi thai trung bình. Cân nặng lúc sinh. Bảng tổng hợp các triệu chứng nặng theo tiêu chuẩn Holm.
Mô tả một số triệu chứng nặng theo nhóm tuổi. Bảng tổng hợp các triệu chứng nhẹ theo tiêu chuẩn Holm. Mô tả một số triệu chứng nhẹ theo nhóm tuổi. Chỉ số khối cơ thể lúc chẩn đoán.
Phân loại triệu chứng thừa cân béo phì theo nhóm tuổi tại thời điểm chẩn đoán. Phân loại mức độ phát triển tâm thần vận động theo chỉ số DQ của nhóm bệnh nhân dưới 6 tuổi. Phân loại mức độ phát triển tâm thần vận động theo chỉ số IQ của nhóm bệnh nhân trên 6 tuổi. So sánh trung bình của chỉ số IQ, DQ theo giới tính.
Tỷ lệ ẩn tinh hoàn. Bệnh nhân tử vong. Kết quả phân tích nhiễm sắc thể đồ. Kết quả phân tích NST đồ của 4 bệnh nhân mang chuyển đoạn NST 15 và NST đồ của bố mẹ bệnh nhân.
Kết quả phân tích kỹ thuật FISH. So sánh biểu hiện lâm sàng theo biến đổi di truyền. Sự khác nhau về mức độ phát triển tâm thần vận động theo biến đổi di truyền. Sự khác nhau về tuổi chẩn đoán theo biến đổi di truyền.
Mối liên hệ giữa trung bình tuổi mẹ và biến đổi di truyền. Mối liên hệ giữa nhóm tuổi mẹ và biến đổi di truyền. So sánh tiền sử sản khoa với các nghiên cứu khác. So sánh triệu chứng giảm trương lực cơ và hỗ trợ cho ăn giai đoạn sơ sinh.
So sánh chỉ số IQ trung bình với nghiên cứu khác. So sánh tỷ lệ bệnh nhân do mUPD và ID giữa các nghiên cứu. Giá trị các xét nghiệm di truyền trong chẩn đoán PWS tại bệnh viện nhi trung ương. 121 DANH MỤC HÌNH Hình 1.
Tóm tắt bản đồ gen và cơ chế hoạt động vùng 15q11-q13. Các nhóm nguyên nhân gây hội chứng Prader-Willi. Các cơ chế gây tình trạng hai NST có cùng nguồn gốc bố hoặc mẹ. Quá trình tạo giao tử.
Nguyên lý của kỹ thuật lai tại chỗ huỳnh quang – FISH. Quy trình làm kỹ thuật FISH và nhận định kết quả. Phân tích kết quả MS-MLPA. Tóm tắt quá trình thực hiện các kỹ thuật xét nghiệm di truyền.
NST đồ bệnh nhân mã số 45PWS 45,XY,der(10)t(10;15)(q26;q12), (10pter->10q26::15q12->15qter)-15. NST đồ bệnh nhân mã số 126PWS. NST đồ bệnh nhân mã số 117PWS. NST đồ bố bệnh nhân mã số 117PWS 46,XY,t(15;20)(q12;q12).
NST đồ bệnh nhân mã số 146PWS. Bệnh nhân mã số 103PWS Kết quả mất đoạn NST 15q11. Bệnh nhân mã số 23PWS Kết quả không mất đoạn NST 15q11. Bệnh nhân mã số 126PWS mang t(15;22) có hình ảnh mất đoạn NST 15q11.2 và vùng tâm.
Bệnh nhân mã số 146PWS mang t(X;15) có hình ảnh mất đoạn NST 15q11.2 và vùng tâm. Kết quả FISH của bệnh nhân mã số 117PWS và bố bệnh nhân 79 Hình 3. Hình ảnh điện di sản phẩm của kỹ thuật MS-PCR. Kết quả MS-MLPA bệnh nhân mã số 86PWS mất đoạn NST 15q11-q13 typ 1 .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
An Thùy Lan (2019). Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng và biến đổi di truyền của hội chứng Prader Willi [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/y-hoc-lam-sang/nghien-cuu-dac-diem-lam-sang-va-bien-doi-di-truyen-cua-hoi-chung-prader-willi
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng và biến đổi di truyền của hội chứng Prader Willi" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án phân tích đặc điểm lâm sàng và biến đổi di truyền hội chứng Prader-Willi.
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng và biến đổi di truyền của hội chứng Prader Willi" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng và biến đổi di truyền của hội chứng Prader Willi" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng và biến đổi di truyền của hội chứng Prader Willi" thuộc chuyên ngành Y Sinh học - Di truyền. Danh mục: Y Học Lâm Sàng.
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng và biến đổi di truyền của hội chứng Prader Willi" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng và biến đổi di truyền của hội chứng Prader Willi" có 165 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng và biến đổi di truyền của hội chứng Prader Willi" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.